Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 127 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.178.208 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.207 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.206 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.205 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.204 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.203 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.202 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.201 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.200 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.199 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.198 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 16.000 | 19.900 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.197 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 54.980 | 659.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.196 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.195 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.194 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.193 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.192 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.191 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.190 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.189 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.188 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.187 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.186 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.185 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.184 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.183 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.182 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.181 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.180 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.179 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.178 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.177 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.176 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.175 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.174 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.173 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.172 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.171 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.170 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.169 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.168 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.167 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.166 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.165 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.164 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.163 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.162 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.161 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.160 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.159 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.158 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.157 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.156 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.155 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.154 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.153 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.152 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.151 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.150 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.149 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.148 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.147 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.146 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.145 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.144 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.143 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.142 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.141 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.140 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.139 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.138 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.137 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.136 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.135 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.134 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.133 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.132 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.131 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.130 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.129 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.128 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 16.000 | 19.900 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.127 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 54.980 | 659.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.126 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.125 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.124 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.123 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.122 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.121 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.120 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.119 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.117 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.114 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.113 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.112 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.111 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.110 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.109 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.108 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.107 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.106 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.105 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.104 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.103 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.102 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.101 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.100 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.099 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.098 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.097 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.096 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.095 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.094 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.093 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.092 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.091 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.090 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.089 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19789-13 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hải Nam |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.085 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 (VD-25792-16) |
401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tân Thanh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 01/QĐ-TYT | 05/01/2026 | 05/07/2026 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 01/QĐ-TYT | 05/01/2026 | 05/07/2026 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 850 | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N2 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 01/QĐ-TYT | 05/01/2026 | 05/07/2026 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.081 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.080 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.079 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.078 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.077 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.076 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.075 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.074 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.073 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.072 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.071 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.070 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.069 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.068 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.067 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.066 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.065 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.064 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.063 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.062 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.061 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.060 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.059 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.058 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.057 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.056 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.055 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.054 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.053 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.052 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.051 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.050 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.049 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.048 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.047 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.046 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.045 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.044 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.043 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.042 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.041 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.040 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.039 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.038 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.037 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.036 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.035 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.034 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.033 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.032 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.031 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.030 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.029 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.028 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.027 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.026 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.025 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.024 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.023 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.022 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.021 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.020 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.019 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.018 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.017 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.016 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.014 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.013 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.012 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.011 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.010 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.009 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.008 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.007 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.006 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.005 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.004 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.003 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.002 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.001 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.000 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 16.000 | 19.900 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.999 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 54.980 | 659.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.998 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.997 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.996 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.995 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.994 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.993 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.992 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.991 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.990 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.989 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.988 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.987 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.986 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.985 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.984 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.983 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.982 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.981 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.980 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.979 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.978 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.977 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.976 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.975 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.974 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.973 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.972 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.971 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.970 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Na Loi | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 01/QĐ-TYT | 05/01/2026 | 05/07/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 01/QĐ-TYT | 05/01/2026 | 05/07/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 850 | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N2 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 01/QĐ-TYT | 05/01/2026 | 05/07/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.966 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.965 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.964 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | VN-20612-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.963 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 200 | 4.780 | 956.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110572624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.962 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kali Clorid Kabi 10% | Kali clorid | 100mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 25.650 | 2.002 | 51.351.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19566-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.961 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28454-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.960 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetakan 120 | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 0 | 1.845 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33364-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.959 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucikvin | Meclofenoxat hydroclorid | 250mg | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-31252-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.958 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fasthan 20 | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 0 | 6.350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28021-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.957 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oris | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Chai | N5 | 0 | 62.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-21606-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.956 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bivitero 300 (Tên cũ: Irbepro 300) | Irbesartan | 300mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25074-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.955 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 0 | 4.600 | 0 | Uống | Viên nang | VN-15808-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.954 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 1.769 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-25582-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.953 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 0 | 2.680 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-26519-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.952 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29129-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.951 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril HCTZ 20/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.410 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31932-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.950 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 1.271.200 | 1.400 | 1.779.680.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | 893110697324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.949 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 42.100 | 282 | 11.872.200 | Uống | Viên nang cứng | 893110818724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.948 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atisalbu | Salbutamol | 0,4mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 4.830 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-25647-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.947 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | VD-30105-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.946 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 19.400 | 63.000 | 1.222.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 590110006824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.945 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levofoxaxime | Levofloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 59.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | VD-30646-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.944 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 63.080 | 9.135 | 576.235.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110055900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.943 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 23.300 | 282 | 6.570.600 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893100490024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.942 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 16.900 | 165 | 2.788.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110156324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.941 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fasthan 20 | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 6.350 | 254.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110293400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.940 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VD-32234-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.939 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluopas | Fluocinolon acetonid | 0,025% x 10g | Tuýp | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | VD-24843-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.938 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | VN-15828-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đức Tâm | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.937 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 68.985 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VN-20141-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.936 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 5.770 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị | VN-22239-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Armephaco | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.935 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Egolanza | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19639-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.934 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinfadin | Famotidin | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28700-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.933 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol | 1mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | VD-21553-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.932 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetalvic codein 30 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 6.000 | 546 | 3.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893111145425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.931 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 240.000 | 5.500 | 1.320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110369923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.930 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 15.490 | 54.000 | 836.460.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VN-20244-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.929 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.500 | 2.500 | 13.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529110026925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược và vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.928 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 240 | 290.000 | 69.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110879924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.927 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftibiotic 2000 | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 90.100 | 99.981 | 9.008.288.100 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110371923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.926 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vastec 35 MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 177.600 | 580 | 103.008.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | 893110271223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.925 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 8.120 | 5.300 | 43.036.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-20895-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.924 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril arginin + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 128.000 | 1.050 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110252024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.923 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lorista HD | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.900 | 133.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22907-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.922 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 10mg + 1,5mg | Viên | N1 | 50.400 | 4.987 | 251.344.800 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | 300110029723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.921 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 84.900 | 3.800 | 322.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110298824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.920 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | V-shire 400 tablet | Metronidazol | 400mg | Viên | N2 | 43.000 | 520 | 22.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | 894115430023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | The Acme Laboratories Limited | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.919 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Gói | N1 | 17.500 | 2.553 | 44.677.500 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | 300100994124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Upsa SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.918 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 44.000 | 4.800 | 211.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110298323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.917 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefpirom 2g | Cefpirom | 2g | Lọ | N2 | 2.000 | 264.999 | 529.998.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110737524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.916 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Captopril | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 2.240 | 102 | 228.480 | Uống | Viên nén | 893110483424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.915 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110168323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.914 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 130.000 | 8.890 | 1.155.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110809824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.913 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 106.300 | 2.562 | 272.340.600 | Uống | Viên nén | 893100111125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.912 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N1 | 94.000 | 5.730 | 538.620.000 | Uống | Viên nén | VN-22896-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.911 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol | 650mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | VN-22886-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.910 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 1.233.400 | 200 | 246.680.000 | Uống | Viên nén | VD-20564-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.909 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 84.490 | 6.281 | 530.681.690 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-26377-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.908 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 4.500 | 2.360 | 10.620.000 | Uống | Viên nén | 870110412823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | N.V. Organon | Netherlands | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.907 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 1.873.200 | 686 | 1.285.015.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-18797-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.906 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain hydroclorid 2% | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 14.560 | 15.000 | 218.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110069325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.905 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 202.080 | 292 | 59.007.360 | Uống | Viên nén | VD-21846-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.904 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon-Iod HD | Povidon iodin | 10% x 125ml | Lọ | N4 | 5.100 | 16.380 | 83.538.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100299100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.903 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clotrimazol 1% | Clotrimazol | 1% x 15g | Tuýp | N4 | 1.110 | 11.000 | 12.210.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100096600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.902 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Albunorm 20% | Albumin | 20% x 100ml | Lọ | N1 | 700 | 1.450.000 | 1.015.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 400410646324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.901 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 700 | 924 | 646.800 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | 893100564324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.900 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 21.000 | 230 | 4.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100544324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.899 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N4 | 204.800 | 4.202 | 860.569.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.898 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Perindopril 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N4 | 10.700 | 675 | 7.222.500 | Uống | Viên nén | 893110276023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.897 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 160.000 | 2.450 | 392.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20041-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.896 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Para-OPC 150mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 353.380 | 714 | 252.313.320 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100160924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.895 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nicorandil SaVi 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | 893110454223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.894 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N2 | 50.700 | 4.599.945 | 2.332.172.115 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110372023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.893 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vastarel MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N1 | 279.000 | 2.705 | 754.695.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | VN-17735-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.892 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 537.900 | 1.450 | 779.955.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | VN-23124-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.891 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coversyl 5mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N1 | 885.000 | 5.028 | 4.449.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17087-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.890 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midaman 1,5g/0,1g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 17.000 | 96.999 | 1.648.983.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110391124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.889 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forair 125 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 125mcg; 120 liều | Bình | N5 | 5.950 | 78.300 | 465.885.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | 890110083423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.888 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 530 | 47.080 | 24.952.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | 800110021524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.887 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 208.000 | 4.160 | 865.280.000 | Uống | Viên nén | 840110007824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.886 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 615 | 16.000 | 9.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110288900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.885 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Copatal 0,2% | Olopatadin | 0,2% x 5ml | Ống | N4 | 340 | 84.000 | 28.560.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110327000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.884 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Cafein | Cafein citrat | 20mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 1.850 | 42.000 | 77.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110414724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.883 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.780 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114286024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.882 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 14.300 | 136.000 | 1.944.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35584-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.881 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hyalgan | Natri hyaluronat | 10mg/ml x 2ml | Bơm tiêm | N1 | 400 | 1.045.000 | 418.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | VN-11857-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.880 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Túi | N1 | 90.500 | 20.000 | 1.810.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35673-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.879 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 4.240 | 2.100 | 8.904.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110285600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.878 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ritocom | Lopinavir + ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 133.420 | 7.380 | 984.639.600 | Uống | Viên nén bao phim | 890110353124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.877 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,5mg/ml x 60ml | Chai | N4 | 1.100 | 12.000 | 13.200.000 | Uống | Sirô | 893100211323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.876 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 8.200 | 7.000 | 57.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110924524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.875 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mecilus 5 | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110272425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Cát Lâm | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.874 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinocam | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 8.100 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | VD-18781-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.873 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bifudin | Fusidic acid | 2% x 15g | Tuýp | N4 | 365 | 31.500 | 11.497.500 | Dùng ngoài | Kem | 893110145123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.872 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N4 | 16.500 | 885 | 14.602.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110272824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.871 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N1 | 28.200 | 7.694 | 216.970.800 | Uống | Viên nén bao phim | 300100088823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.870 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 400 IU/0,4ml | Chai | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | 893110070200 | 489/QĐ-BVĐT | 09/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.869 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 290 | 2.320.000 | Uống | Viên nén | 893110306223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.868 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 35.600 | 2.100 | 74.760.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100393824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.867 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.656 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21529-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.866 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 14.900 | 3.950 | 58.855.000 | Uống | Viên nén | 893110465724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.865 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin | 8% x 500ml | Túi | N2 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21298-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.864 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23920-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.863 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 600 | 402 | 241.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110287523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.862 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 520110962424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Help S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.861 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 202.100 | 2.982 | 602.662.200 | Uống | Viên nén | 893110952624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.860 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 100ml | Lọ | N4 | 7.250 | 15.800 | 114.550.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100443924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.859 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 46.140 | 78 | 3.598.920 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110303923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.858 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 11.400 | 220.000 | 2.508.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410091623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.857 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoperazone 2000 | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 40.000 | 85.000 | 3.400.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35038-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.856 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dexibuprofen 300 | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 4.000 | 665 | 2.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110112724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.855 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | EnvirAPC 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 61.600 | 1.138 | 70.100.800 | Uống | Viên nén bao phim | 893114227123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.854 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucikvin | Meclofenoxat hydroclorid | 250mg | Lọ | N4 | 14.000 | 45.000 | 630.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110339324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.853 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 0 | 92.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13426-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.852 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vartel 20mg | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N3 | 151.000 | 600 | 90.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110073324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.851 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31296-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.850 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-25652-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.849 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 126.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-21234-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.848 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 0 | 1.869 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27886-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.847 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31761-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.846 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20455-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.845 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxacillin 0,5g | Oxacilin | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26161-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.844 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 17.250 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19937-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.843 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quibay | Piracetam | 200mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 19.800 | 10.500 | 207.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 858110018825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.842 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 34.020 | 2.479 | 84.335.580 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | 840114019124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.841 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Egolanza | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19639-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.840 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22312-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.839 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28992-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.838 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 5.460 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24008-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.837 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acriptega | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 129.177 | 4.500 | 581.296.500 | Uống | Viên nén bao phim | 890110087023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.836 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dogmakern 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.500 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 840110784324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.835 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28004-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.834 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dextrose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22249-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.833 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tinfomuc 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-28939-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.832 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 0 | 2.680 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-26519-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.831 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tanovigin Extra | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 0 | 2.145 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-30974-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.830 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 0 | 6.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24432-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.829 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xonatrix forte | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N2 | 27.000 | 1.000 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34679-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.828 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ayite | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 6.000 | 3.192 | 19.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110313224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.827 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 10% | Glucose | 10% x 250ml | Chai | N4 | 2.820 | 9.350 | 26.367.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.826 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 9.510 | 6.489 | 61.710.390 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-22248-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.825 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 51.200 | 260 | 13.312.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110810424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.824 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 370 | 934.500 | 345.765.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ferring Controlled Therapeutics Limited | United Kingdom | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.823 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 58.870 | 628 | 36.970.360 | Uống | Viên nén | VD-22981-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu | CTCP Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.822 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Ibuprofen Syrup | Ibuprofen | 20mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 0 | 1.765 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-25631-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.821 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 8.750 | 4.400 | 38.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36113-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | CTCP Dược Enlie | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.820 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Suprane | Desfluran | 100% x 240ml | Chai | N1 | 350 | 2.700.000 | 945.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | VN-17261-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.819 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betahistin 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 200 | 2.898 | 579.600 | Uống | Viên nén | 893110294023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.818 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Datpagi 5 | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N5 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110342900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.817 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Erilcar 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N3 | 574.000 | 1.399 | 803.026.000 | Uống | Viên nén | 893110312723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.816 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-22001-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.815 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atifamodin 20mg | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 38.900 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-34130-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.814 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 82.560 | 400 | 33.024.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35479-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.813 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vilason-50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | N2 | 115.000 | 3.690 | 424.350.000 | Uống | Viên nén | 890110002725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH United Pharma | Unison Pharmaceuticals Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.812 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 13.820 | 15.000 | 207.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | 893115078524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.811 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lesticom | Levofloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N1 | 900 | 85.300 | 76.770.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | 499115326225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần 5A Farma | Nitto Medic Co., Ltd Yatsuo Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.810 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 21.300 | 928 | 19.766.400 | Uống | Viên nén | VD-23439-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.809 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin C 1000mg | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 5.960 | 758 | 4.517.680 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100248824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.808 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vindion 100 mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 118 | 1.300.000 | 153.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110282824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.807 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin hydroclorid | 50mg + 500mg | Viên | N1 | 10.700 | 10.643 | 113.880.100 | Uống | Viên nén bao phim | 001110999424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Puerto Rico Inc (Merck Sharp & Dohme B.V- Netherlands) | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.806 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Isosorbid | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 155 | 4.650.000 | Uống | Viên nén | 893110886124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.805 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril Cap DWP 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 101.000 | 2.499 | 252.399.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110004723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.804 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | Viên | N4 | 9.800 | 1.785 | 17.493.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100174425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.803 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.647 | 16.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110218200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.802 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.197 | 2.992.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-35302-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.801 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.395 | 20.790.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110361624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.800 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ringer lactate | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | 500ml: 3g + 1,6g + 0,2g + 0,135g | Chai | N4 | 125.200 | 6.888 | 862.377.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110829424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.799 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 142.800 | 66.790 | 9.537.612.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110907424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.798 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Volexin 750 | Levofloxacin | 750mg | Viên | N4 | 4.900 | 2.900 | 14.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115058425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.797 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 13.500 | 2.898 | 39.123.000 | Uống | Viên nang cứng | 893400175300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.796 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 54.600 | 594 | 32.432.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110455523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.795 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N2 | 16.200 | 44.982 | 728.708.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110349124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.794 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 2.400 | 14.700 | 35.280.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | 893110211900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.793 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 5.000 | 848 | 4.240.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893100198224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.792 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N4 | 500 | 42.800 | 21.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.791 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 117.000 | 3.600 | 421.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 955110034623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.790 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 0 | 1.621 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-23598-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.789 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Join-Flex | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N1 | 7.000 | 3.987 | 27.909.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-15791-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ứng dụng và phát triển công nghệ y học Sao Việt | Probiotec Pharma Pty Limited | Australia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.788 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% x 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28352-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.787 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 113.000 | 2.930 | 331.090.000 | Uống | Viên nén | VN-22015-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.786 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1g | Viên | N4 | 25.000 | 2.499 | 62.475.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110234025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.785 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol STADA 250 mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 24.800 | 1.649 | 40.895.200 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | VD-23227-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.784 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaViFexo 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N2 | 11.700 | 460 | 5.382.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100070924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.783 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 21.300 | 928 | 19.766.400 | Uống | Viên nén | VD-23439-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.782 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.500 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19657-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.781 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 10mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 3.500 | 67.000 | 234.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | VD-35187-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.780 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Enalapril HTZ 10-25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N4 | 73.000 | 925 | 67.525.000 | Uống | Viên nén | 893110043524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.779 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 150mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 1.530 | 3.700 | 5.661.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110101724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.778 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N2 | 43.900 | 2.100 | 92.190.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893114872324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.777 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 100 | 115.395 | 11.539.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | 893114123625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.776 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ertapenem VCP | Ertapenem | 1g | Lọ | N4 | 520 | 520.000 | 270.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110035700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.775 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05% x 10g | Tuýp | N4 | 900 | 5.350 | 4.815.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-35578-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.774 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 1.530.430 | 1.449 | 2.217.593.070 | Uống | Viên nang cứng | VD-35877-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.773 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 138.800 | 7.000 | 971.600.000 | Uống | Viên nén | 300110411123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Ethypharm | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.772 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 211.000 | 2.310 | 487.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110056523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.771 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heracisp 0,5 | Cisplatin | 0,5mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 2.590 | 58.000 | 150.220.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114344700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.770 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Argibu 300 | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N2 | 8.200 | 5.860 | 48.052.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110069824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.769 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hayex | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 125.000 | 963 | 120.375.000 | Uống | Viên nén | 893110021100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.768 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tovidex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 7ml | Lọ | N4 | 5.740 | 27.000 | 154.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-35758-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.767 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N3 | 204.791 | 1.575 | 322.545.825 | Uống | Viên nén bao phim | 893110437024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | CTCP Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.766 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 118.200 | 42.940 | 5.075.508.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 594110072523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.765 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smofkabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid | 10% + 13% + 20%; 1206ml | Túi | N1 | 650 | 720.000 | 468.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 730110021723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi AB | Sweden | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.764 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 13.200 | 2.600 | 34.320.000 | Uống | Viên nén | 475110353324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.763 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Praverix 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 1.101.800 | 2.400 | 2.644.320.000 | Uống | Viên nang cứng | 594110403723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.762 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramistell 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.200 | 256.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110256924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.761 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 218.060 | 5.300 | 1.155.718.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23093-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.760 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vaminolact | Acid amin | 6,53% x 100ml | Chai | N1 | 1.620 | 135.450 | 219.429.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-19468-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.759 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N4 | 34.610 | 210 | 7.268.100 | Uống | Viên nén | 893112467324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.758 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 118.900 | 3.125 | 371.562.500 | Uống | Viên nén | 640110350424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland) | Finland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.757 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Jamais 2,5 | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 13.400 | 1.486 | 19.912.400 | Uống | Viên nén bao phim | 893110949524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH TM Dược phẩm Khang Tín | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.756 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 5% | Acid amin | 5% x 500ml | Túi | N4 | 1.600 | 106.995 | 171.192.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110453723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.755 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 95.880 | 436 | 41.803.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110036500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.754 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.365 | 32.760.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110255523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.753 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-850-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.752 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31233-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.751 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-895-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.750 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 0 | 4.160 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20456-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.749 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 344.967 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-21233-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.748 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Roxera 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 154.000 | 3.960 | 609.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23206-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.747 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 18.400 | 310 | 5.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35515-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.746 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vik 1 inj. | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N2 | 0 | 12.320 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21634-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Dai Han pharm. Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.745 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dogmakern 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-22099-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.744 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 44.150 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-20466-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.743 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 482 | 0 | Uống | Viên bao phim | VD-31992-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.742 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quibay | Piracetam | 200mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-15822-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.741 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphacetam | Piracetam | 200mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 5.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23091-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.740 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quibay | Piracetam | 200mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 24.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-15822-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.739 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | VD-25203-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.738 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Prunitil | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N4 | 6.500 | 335 | 2.177.500 | Uống | Viên nén | VD-35733-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.737 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 4.599.945 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23017-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.736 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26156-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.735 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29131-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.734 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén | VD-26417-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.733 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 19.005 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-26744-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.732 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | VN-21892-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.731 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 445 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32956-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.730 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinocam | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 8.100 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | VD-18781-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.729 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.297 | 13.188.000 | Uống | Viên nén | 477110987424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | UAB Aconitum | Lithuania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.728 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 1.900 | 94.483 | 179.517.700 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | 520115991224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.727 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 8.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | VD-27953-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.726 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 2ml | Lọ | N4 | 0 | 23.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-22001-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.725 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clindamycin A.T Inj | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 0 | 9.420 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33404-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.724 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.045 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23074-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.723 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | VD-33648-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.722 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 0 | 789 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-26186-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.721 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N2 | 0 | 1.952 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22013-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.720 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21394-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.719 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eyflox ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% x 3,5g | Tuýp | N2 | 0 | 48.890 | 0 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | VN-17200-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Samil Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.718 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phabalysin 600 | N-acetylcystein | 600mg | Gói | N4 | 0 | 4.460 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-33598-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.717 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Opiphine | Morphin sulfat | 10mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 48.968 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19415-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.716 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.045 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23074-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.715 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 6.825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-30398-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.714 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clarithromycin 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27991-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.713 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% x 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-34673-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.712 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Telma H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.373 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22407-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.711 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 211.000 | 2.310 | 487.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110056523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.710 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 3.700 | 2.560 | 9.472.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110872724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.709 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mariprax | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 51.000 | 8.500 | 433.500.000 | Uống | Viên nén | VN-22766-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmathen S.A. | Greece | 2.thau_tinh |
