Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 127 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 127 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.178.208 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 1 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/ml Ống N4 12.000 2.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.207 Tân dược Tỉnh Nghệ An Canasone C.B. Clotrimazol + betamethason (0,05g+0,005g)/5g Tuýp N4 6.000 15.000 90.000.000 Dùng ngoài Kem dùng ngoài Hộp 1 tuýp nhôm 5g 893110280600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.206 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wzitamy TM Clotrimazol 200mg Viên N4 12.000 6.000 72.000.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 893110613124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.205 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 100.000 1.509 150.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.204 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiramycin Cap DWP 1,5MIU Spiramycin 1.500.000 IU Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236723 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.203 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml × 100ml Chai N4 40.000 7.944 317.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.202 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml Lọ N4 5.000 36.990 184.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893110300300 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.201 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 8.000 1.020 8.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 893110175124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.200 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bravine Inmed Cefdinir 125mg/5ml; Lọ 30ml Lọ N4 3.000 80.262 240.786.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột 893110295400 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.199 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin 500 DT. Cefalexin 500mg Viên N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270100 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.198 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 0,75g Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N4 16.000 19.900 318.400.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.197 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 12.000 54.980 659.760.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.196 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 3.000 210 630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.195 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml; 4ml Ống N4 3.000 10.500 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.194 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/500ml Chai N4 300 40.000 12.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.193 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/250ml Chai N4 300 32.000 9.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.192 Tân dược Tỉnh Nghệ An Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 15.000 1.200 18.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.191 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 6.000 893 5.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.190 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Chlorpheniramin dạng muối 4mg Viên N4 100.000 1.025 102.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100858124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.189 Tân dược Tỉnh Nghệ An Epfepara Codeine Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg 500mg + 15mg Viên N4 150.000 1.900 285.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100690124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.188 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pallas 120mg Paracetamol (acetaminophen) 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml Chai N4 14.000 10.150 142.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 60ml VD-34659-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.187 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bakidol Extra 250/2 Acetaminophen; Clorpheniramin maleat 250mg + 2mg (dạng muối) Ống N4 100.000 2.100 210.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100165525 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.186 Tân dược Tỉnh Nghệ An ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 300.000 693 207.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.185 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg Viên N4 80.000 1.700 136.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.184 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocemethyl Methyl prednisolon 4mg Viên N4 100.000 1.650 165.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110634824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.183 Tân dược Tỉnh Nghệ An Soli – Medon 125 Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 16.000 23.970 383.520.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110125425 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.182 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 18.000 16.000 288.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110219923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.181 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocepred Methyl prednisolon 8mg Viên N4 160.000 2.905 464.800.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110635124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.180 Tân dược Tỉnh Nghệ An Debby Nifuroxazid 218mg/5ml x 30ml Chai N4 20.000 16.989 339.780.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 30ml VD-24652-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.179 Tân dược Tỉnh Nghệ An Siro Snapcef Kẽm gluconat 8mg/5ml Chai N4 5.000 28.540 142.700.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 893100919424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.178 Tân dược Tỉnh Nghệ An Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 80.000 2.940 235.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.177 Tân dược Tỉnh Nghệ An Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 5.000 5.100 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.176 Tân dược Tỉnh Nghệ An Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 120.000 1.200 144.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110847324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.175 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g Gói N4 80.000 2.150 172.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.174 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 100.000 1.190 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên VD-35073-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.173 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 80.000 2.400 192.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110049223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.172 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.178.171 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.178.170 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ferrola Sắt sulfat + folic acid 114mg; 0,8mg Viên N1 60.000 5.500 330.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 400100004000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Lomapharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.178.169 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 3.000 47.300 141.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.178.168 Tân dược Tỉnh Nghệ An Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 60.000 4.540 272.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên 560110002624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.178.167 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml, chai 60ml Chai N4 8.000 24.990 199.920.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-36013-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.166 Tân dược Tỉnh Nghệ An Habroxol Ambroxol 15mg/ 5ml, Chai 100ml Lọ N4 8.000 26.175 209.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 893100555224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.165 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bakidol Extra 250/2 Acetaminophen; Clorpheniramin maleat 250mg + 2mg (dạng muối) Ống N4 100.000 2.100 210.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100165525 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.164 Tân dược Tỉnh Nghệ An ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 300.000 693 207.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.163 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg Viên N4 80.000 1.700 136.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.162 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocemethyl Methyl prednisolon 4mg Viên N4 100.000 1.650 165.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110634824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.161 Tân dược Tỉnh Nghệ An Soli – Medon 125 Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 16.000 23.970 383.520.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110125425 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.160 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 18.000 16.000 288.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110219923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.159 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocepred Methyl prednisolon 8mg Viên N4 160.000 2.905 464.800.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110635124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.158 Tân dược Tỉnh Nghệ An Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 120.000 1.200 144.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110847324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.157 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g Gói N4 80.000 2.150 172.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.156 Tân dược Tỉnh Nghệ An Debby Nifuroxazid 218mg/5ml x 30ml Chai N4 20.000 16.989 339.780.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 30ml VD-24652-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.155 Tân dược Tỉnh Nghệ An Siro Snapcef Kẽm gluconat 8mg/5ml Chai N4 5.000 28.540 142.700.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 893100919424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.154 Tân dược Tỉnh Nghệ An Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 80.000 2.940 235.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.153 Tân dược Tỉnh Nghệ An Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 5.000 5.100 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.152 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 80.000 2.583 206.640.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.151 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atifamodin 40 mg Famotidin 40mg Lọ N4 24.000 75.000 1.800.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml VD-34131-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.150 Tân dược Tỉnh Nghệ An Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 80.000 1.680 134.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.149 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 20.000 90 1.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.148 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 607 6.070.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.147 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/1000ml Chai N4 10.000 12.990 129.900.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.146 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidone Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 10%, Chai/Lọ ≥90ml Chai N4 3.000 9.744 29.232.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.145 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidon iod 10% Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 2g/20ml Chai N4 3.000 42.000 126.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.144 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 19,2mg)/30g Tuýp N4 5.000 38.031 190.155.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30 gam VD-34145-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.143 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg Viên N4 80.000 1.930 154.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27317-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.142 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enhydra 10/12.5 Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg 10mg + 12,5mg Viên N4 160.000 2.600 416.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.141 Tân dược Tỉnh Nghệ An Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg (dạng muối) Viên N4 80.000 2.499 199.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.140 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 10.000 2.000 20.000.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.139 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 10 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 8.000 3.800 30.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-18191-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.138 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 1 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/ml Ống N4 12.000 2.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.137 Tân dược Tỉnh Nghệ An Canasone C.B. Clotrimazol + betamethason (0,05g+0,005g)/5g Tuýp N4 6.000 15.000 90.000.000 Dùng ngoài Kem dùng ngoài Hộp 1 tuýp nhôm 5g 893110280600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.136 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wzitamy TM Clotrimazol 200mg Viên N4 12.000 6.000 72.000.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 893110613124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.135 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 100.000 1.509 150.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.134 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiramycin Cap DWP 1,5MIU Spiramycin 1.500.000 IU Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236723 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.133 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml × 100ml Chai N4 40.000 7.944 317.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.132 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml Lọ N4 5.000 36.990 184.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893110300300 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.131 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 8.000 1.020 8.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 893110175124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.130 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bravine Inmed Cefdinir 125mg/5ml; Lọ 30ml Lọ N4 3.000 80.262 240.786.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột 893110295400 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.129 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin 500 DT. Cefalexin 500mg Viên N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270100 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.128 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 0,75g Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N4 16.000 19.900 318.400.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.127 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 12.000 54.980 659.760.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.126 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 3.000 210 630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.125 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 80.000 3.950 316.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.178.124 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 10mg + 5mg Viên N2 80.000 3.800 304.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.178.123 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiranisol forte Spiramycin + metronidazol 1.500.000 UI + 250mg Viên N2 60.000 3.700 222.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24254-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.122 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml; 4ml Ống N4 3.000 10.500 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.121 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.178.120 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 2.000 57.950 115.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.119 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir 3% Aciclovir 3% 5g Tuýp N4 5.000 47.273 236.365.000 Dùng ngoài Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.118 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyrazinamide 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110493024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.117 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meko INH 300 Isoniazid 300mg Viên N4 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 893110060123 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.116 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 60.000 1.575 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.115 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 6.000 12.600 75.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.114 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 100.000 882 88.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.113 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidicozan 10 Mecobalamin 10mg Lọ N4 10.000 49.980 499.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 893110170823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.112 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml Ống N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.111 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amoxicillin 250 mg Amoxicilin 250mg Gói N3 100.000 2.300 230.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.110 Tân dược Tỉnh Nghệ An Danapha-Telfadin Fenspirid 60 mg Viên N3 100.000 1.890 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.109 Tân dược Tỉnh Nghệ An Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 200.000 1.550 310.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.108 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 24.000 6.589 158.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.178.107 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 60.000 5.680 340.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.178.106 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 200.000 504 100.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.105 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 300.000 688 206.400.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.104 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 20.000 6.943 138.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.103 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 25.000 6.514 162.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.102 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/10ml Ống N4 1.000 2.900 2.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.101 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.554 151.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.100 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%/500ml Chai N4 500 15.000 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.099 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 868 868.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.098 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 80.000 2.750 220.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.097 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g Gói N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.096 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 200.000 1.049 209.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.095 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 500mg Paracetamol (acetaminophen) 500 mg Viên N2 1.000.000 194 194.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.094 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer's Lactate Ringer lactat 500ml Túi N1 20.000 21.000 420.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.093 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose 10% Glucose 10%/500ml Chai N1 300 27.000 8.100.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.178.092 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 15.000 21.500 322.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110783624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.178.091 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI Ống N1 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.178.090 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài hộp 8 vỉ x15 viên 383110402323 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.178.089 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 60.000 3.486 209.160.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.178.088 Tân dược Thành phố Hà Nội Boganic Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm 85mg + 64mg + 6,4mg Viên N1 0 650 0 Uống Viên bao đường Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên VD-19789-13 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty trách nhiệm hữu hạn
dược phẩm Hải Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.087 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm
– Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội
Công ty TNHH
MTV 120
Armephaco
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.086 Tân dược Thành phố Hà Nội Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.085 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fabamox 500 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N3 0 1.430 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x12 viên 893110601724
(VD-25792-16)
401/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Tyt Tân Thanh Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.084 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 504 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 01/QĐ-TYT 05/01/2026 05/07/2026 Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.083 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol Caplet 500 Paracetamol 500mg Viên N2 0 190 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 01/QĐ-TYT 05/01/2026 05/07/2026 Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.082 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 850 Metformin hydrochloride 850mg Viên N2 0 520 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 5 viên 893110309424 01/QĐ-TYT 05/01/2026 05/07/2026 Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.081 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 1.000 315 315.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.080 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 60.000 3.486 209.160.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.178.079 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.178.078 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 24.000 6.589 158.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.178.077 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 80.000 2.400 192.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110049223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.076 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.178.075 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.178.074 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ferrola Sắt sulfat + folic acid 114mg; 0,8mg Viên N1 60.000 5.500 330.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 400100004000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Lomapharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.178.073 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 3.000 47.300 141.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.178.072 Tân dược Tỉnh Nghệ An Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 60.000 4.540 272.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên 560110002624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.178.071 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 60.000 5.680 340.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.178.070 Tân dược Tỉnh Nghệ An Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 120.000 1.200 144.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110847324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.069 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g Gói N4 80.000 2.150 172.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.068 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml × 100ml Chai N4 40.000 7.944 317.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.067 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml Lọ N4 5.000 36.990 184.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893110300300 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.066 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 8.000 1.020 8.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 893110175124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.065 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac methyl Diclofenac Diclofenac dạng muối 1%/20g Tuýp N4 24.000 7.200 172.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.064 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml Ống N4 1.000 7.000 7.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.063 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 30.000 468 14.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.062 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 6.000 780 4.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.061 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 260.000 3.800 988.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.178.060 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 140.000 1.880 263.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.178.059 Tân dược Tỉnh Nghệ An Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 100.000 1.050 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.058 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.178.057 Tân dược Tỉnh Nghệ An UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.700 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.056 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%); 7ml Lọ N4 3.000 26.500 79.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.055 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amoxicillin 250 mg Amoxicilin 250mg Gói N3 100.000 2.300 230.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.054 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 500mg Paracetamol (acetaminophen) 500 mg Viên N2 1.000.000 194 194.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.053 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer's Lactate Ringer lactat 500ml Túi N1 20.000 21.000 420.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.052 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose 10% Glucose 10%/500ml Chai N1 300 27.000 8.100.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.178.051 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 15.000 21.500 322.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110783624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.178.050 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI Ống N1 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.178.049 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài hộp 8 vỉ x15 viên 383110402323 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.178.048 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 2.000 57.950 115.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.047 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir 3% Aciclovir 3% 5g Tuýp N4 5.000 47.273 236.365.000 Dùng ngoài Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.046 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyrazinamide 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110493024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.045 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meko INH 300 Isoniazid 300mg Viên N4 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 893110060123 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.044 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 60.000 1.575 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.043 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 6.000 12.600 75.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.042 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 100.000 882 88.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.041 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidicozan 10 Mecobalamin 10mg Lọ N4 10.000 49.980 499.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 893110170823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.040 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml Ống N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.039 Tân dược Tỉnh Nghệ An Habroxol Ambroxol 15mg/ 5ml, Chai 100ml Lọ N4 8.000 26.175 209.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 893100555224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.038 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bakidol Extra 250/2 Acetaminophen; Clorpheniramin maleat 250mg + 2mg (dạng muối) Ống N4 100.000 2.100 210.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100165525 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.037 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 80.000 2.583 206.640.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.036 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atifamodin 40 mg Famotidin 40mg Lọ N4 24.000 75.000 1.800.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml VD-34131-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.035 Tân dược Tỉnh Nghệ An Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 80.000 1.680 134.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.034 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 20.000 90 1.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.033 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 607 6.070.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.032 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/1000ml Chai N4 10.000 12.990 129.900.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.031 Tân dược Tỉnh Nghệ An Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg (dạng muối) Viên N4 80.000 2.499 199.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.030 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 10.000 2.000 20.000.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.029 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 10 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 8.000 3.800 30.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-18191-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.028 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bravine Inmed Cefdinir 125mg/5ml; Lọ 30ml Lọ N4 3.000 80.262 240.786.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột 893110295400 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.027 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin 500 DT. Cefalexin 500mg Viên N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270100 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.026 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 200.000 504 100.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.025 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 300.000 688 206.400.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.024 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 20.000 6.943 138.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.023 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 25.000 6.514 162.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.022 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/10ml Ống N4 1.000 2.900 2.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.021 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.554 151.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.020 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%/500ml Chai N4 500 15.000 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.019 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 868 868.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.018 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 80.000 2.750 220.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.017 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g Gói N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.016 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml, chai 60ml Chai N4 8.000 24.990 199.920.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-36013-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.015 Tân dược Tỉnh Nghệ An ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 300.000 693 207.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.014 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg Viên N4 80.000 1.700 136.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.013 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocemethyl Methyl prednisolon 4mg Viên N4 100.000 1.650 165.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110634824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.012 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 18.000 16.000 288.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110219923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.011 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocepred Methyl prednisolon 8mg Viên N4 160.000 2.905 464.800.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110635124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.010 Tân dược Tỉnh Nghệ An Debby Nifuroxazid 218mg/5ml x 30ml Chai N4 20.000 16.989 339.780.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 30ml VD-24652-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.009 Tân dược Tỉnh Nghệ An Siro Snapcef Kẽm gluconat 8mg/5ml Chai N4 5.000 28.540 142.700.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 893100919424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.008 Tân dược Tỉnh Nghệ An Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 80.000 2.940 235.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.007 Tân dược Tỉnh Nghệ An Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 5.000 5.100 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.006 Tân dược Tỉnh Nghệ An Soli – Medon 125 Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 16.000 23.970 383.520.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110125425 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.005 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enhydra 10/12.5 Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg 10mg + 12,5mg Viên N4 160.000 2.600 416.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.004 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidone Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 10%, Chai/Lọ ≥90ml Chai N4 3.000 9.744 29.232.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.003 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidon iod 10% Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 2g/20ml Chai N4 3.000 42.000 126.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.002 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 19,2mg)/30g Tuýp N4 5.000 38.031 190.155.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30 gam VD-34145-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.001 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg Viên N4 80.000 1.930 154.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27317-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.000 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 0,75g Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N4 16.000 19.900 318.400.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.999 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 12.000 54.980 659.760.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.998 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 3.000 210 630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.997 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml; 4ml Ống N4 3.000 10.500 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.996 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/500ml Chai N4 300 40.000 12.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.995 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/250ml Chai N4 300 32.000 9.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.994 Tân dược Tỉnh Nghệ An Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 15.000 1.200 18.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.993 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 6.000 893 5.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.992 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Chlorpheniramin dạng muối 4mg Viên N4 100.000 1.025 102.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100858124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.991 Tân dược Tỉnh Nghệ An Epfepara Codeine Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg 500mg + 15mg Viên N4 150.000 1.900 285.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100690124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.990 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 1 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/ml Ống N4 12.000 2.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.989 Tân dược Tỉnh Nghệ An Canasone C.B. Clotrimazol + betamethason (0,05g+0,005g)/5g Tuýp N4 6.000 15.000 90.000.000 Dùng ngoài Kem dùng ngoài Hộp 1 tuýp nhôm 5g 893110280600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.988 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wzitamy TM Clotrimazol 200mg Viên N4 12.000 6.000 72.000.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 893110613124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.987 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 100.000 1.509 150.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.986 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiramycin Cap DWP 1,5MIU Spiramycin 1.500.000 IU Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236723 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.985 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pallas 120mg Paracetamol (acetaminophen) 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml Chai N4 14.000 10.150 142.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 60ml VD-34659-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.984 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%/500ml Chai N2 24.000 12.500 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Cộng hòa nhân dân Trung Hoa 3.thau_rieng_le
1.177.983 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g Gói N2 80.000 2.100 168.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; 893100829124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.982 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaViBroxol 30 Ambroxol 30mg Viên N2 80.000 1.950 156.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 3 vỉ xé x 10 viên 893100044223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.981 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 20.000 27.790 555.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.177.980 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 80.000 3.950 316.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.177.979 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 10mg + 5mg Viên N2 80.000 3.800 304.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.177.978 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiranisol forte Spiramycin + metronidazol 1.500.000 UI + 250mg Viên N2 60.000 3.700 222.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24254-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.977 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cloxacillin 1 g Cloxacilin 1g Lọ N2 10.000 44.800 448.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.976 Tân dược Tỉnh Nghệ An Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 200.000 1.550 310.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.975 Tân dược Tỉnh Nghệ An Danapha-Telfadin Fenspirid 60 mg Viên N3 100.000 1.890 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.974 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 200.000 1.049 209.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.973 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 100.000 1.190 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên VD-35073-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.972 Tân dược Tỉnh Nghệ An Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N2 18.000 40.000 720.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.177.971 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N2 18.000 29.988 539.784.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110388024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.970 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crocin Kid – 50 Cefixim 50mg Gói N2 30.000 4.390 131.700.000 Uống Bột pha uống Hộp 25 gói x 1,5g VD-35232-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Na Loi CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol Caplet 500 Paracetamol 500mg Viên N2 0 190 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 01/QĐ-TYT 05/01/2026 05/07/2026 Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 504 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 01/QĐ-TYT 05/01/2026 05/07/2026 Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 850 Metformin hydrochloride 850mg Viên N2 0 520 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 5 viên 893110309424 01/QĐ-TYT 05/01/2026 05/07/2026 Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.966 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 0 1.890 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/03/2026 Tyt P. Tân Giang CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.177.965 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110149100 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/03/2026 Tyt P. Tân Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.964 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml x 1ml Ống N1 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch VN-20612-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.177.963 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ketorolac Danapha Ketorolac 30mg/ml x 1ml Ống N4 200 4.780 956.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110572624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.962 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kali Clorid Kabi 10% Kali clorid 100mg/ml x 10ml Ống N4 25.650 2.002 51.351.300 Tiêm Dung dịch tiêm VD-19566-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.961 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dryches Dutasterid 0,5mg Viên N2 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-28454-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.960 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetakan 120 Ginkgo biloba 120mg Viên N4 0 1.845 0 Uống Viên nén bao phim VD-33364-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.959 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucikvin Meclofenoxat hydroclorid 250mg Lọ N4 0 45.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-31252-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.958 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fasthan 20 Pravastatin natri 20mg Viên N2 0 6.350 0 Uống Viên nén bao phim VD-28021-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.957 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oris Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Chai N5 0 62.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-21606-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 2.thau_tinh
1.177.956 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bivitero 300 (Tên cũ: Irbepro 300) Irbesartan 300mg Viên N3 0 4.900 0 Uống Viên nén VD-25074-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.955 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 0 4.600 0 Uống Viên nang VN-15808-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.177.954 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 0 1.769 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống VD-25582-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.953 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 611,76mg Gói N4 0 2.680 0 Uống Hỗn dịch uống VD-26519-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.952 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 0 2.850 0 Uống Viên nén VD-29129-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.951 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril HCTZ 20/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 0 2.410 0 Uống Viên nén VD-31932-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.950 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 1.271.200 1.400 1.779.680.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài 893110697324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.949 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omeprazol 40mg Omeprazol 40mg Viên N4 42.100 282 11.872.200 Uống Viên nang cứng 893110818724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.948 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atisalbu Salbutamol 0,4mg/ml x 10ml Ống N4 0 4.830 0 Uống Dung dịch uống VD-25647-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.947 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlodipine Stella 10 mg Amlodipin 10mg Viên N1 0 700 0 Uống Viên nén VD-30105-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.946 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 19.400 63.000 1.222.200.000 Tiêm Bột pha tiêm 590110006824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Poland 2.thau_tinh
1.177.945 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levofoxaxime Levofloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 0 59.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt VD-30646-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.944 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/ml x 100ml Túi N4 63.080 9.135 576.235.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110055900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.943 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 23.300 282 6.570.600 Uống Cốm pha hỗn dịch uống 893100490024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.942 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 16.900 165 2.788.500 Uống Viên nén bao phim 893110156324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.941 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fasthan 20 Pravastatin natri 20mg Viên N2 40.000 6.350 254.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110293400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.940 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 0 37.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VD-32234-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.939 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025% x 10g Tuýp N4 0 4.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da VD-24843-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.938 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mildocap Captopril 25mg Viên N1 0 650 0 Uống Viên nén VN-15828-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đức Tâm Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.177.937 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 0 68.985 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VN-20141-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A. – Plant C Greece 2.thau_tinh
1.177.936 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 0 5.770 0 Uống Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị VN-22239-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Armephaco KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.177.935 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Egolanza Olanzapin 10mg Viên N1 0 2.900 0 Uống Viên nén bao phim VN-19639-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.177.934 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinfadin Famotidin 10mg/ml x 2ml Ống N4 0 32.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28700-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.933 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol 1mg/ml x 2,5ml Ống N4 0 4.410 0 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung VD-21553-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.932 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetalvic codein 30 Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 6.000 546 3.276.000 Uống Viên nén bao phim 893111145425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.931 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atovze 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 240.000 5.500 1.320.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110369923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.930 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 15.490 54.000 836.460.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VN-20244-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.177.929 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên CoRycardon Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N1 5.500 2.500 13.750.000 Uống Viên nén bao phim 529110026925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược và vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.177.928 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hemastop Carboprost tromethamin 332mcg/ml x 1ml Lọ N4 240 290.000 69.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110879924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.927 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftibiotic 2000 Ceftizoxim 2g Lọ N2 90.100 99.981 9.008.288.100 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110371923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.926 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vastec 35 MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N2 177.600 580 103.008.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng biến đổi 893110271223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.925 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 8.120 5.300 43.036.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-20895-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.924 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N4 128.000 1.050 134.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110252024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.923 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lorista HD Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N1 15.000 8.900 133.500.000 Uống Viên nén bao phim VN-22907-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.177.922 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipin + indapamid 10mg + 1,5mg Viên N1 50.400 4.987 251.344.800 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát 300110029723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.177.921 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stefamlor 5/10 Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 84.900 3.800 322.620.000 Uống Viên nén bao phim 893110298824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.920 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên V-shire 400 tablet Metronidazol 400mg Viên N2 43.000 520 22.360.000 Uống Viên nén bao phim 894115430023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza The Acme Laboratories Limited Bangladesh 2.thau_tinh
1.177.919 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 150mg Gói N1 17.500 2.553 44.677.500 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống 300100994124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Upsa SAS France 2.thau_tinh
1.177.918 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 44.000 4.800 211.200.000 Uống Viên nang cứng 893110298323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Y Dược Quang Minh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.917 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefpirom 2g Cefpirom 2g Lọ N2 2.000 264.999 529.998.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110737524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.916 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Captopril Captopril 25mg Viên N4 2.240 102 228.480 Uống Viên nén 893110483424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.915 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluvas-QCM Fluvastatin 20mg Viên N2 30.000 5.500 165.000.000 Uống Viên nang cứng 893110168323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.914 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N2 130.000 8.890 1.155.700.000 Uống Viên nén bao phim 893110809824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.913 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetylleucin 500 Acetyl leucin 500mg Viên N2 106.300 2.562 272.340.600 Uống Viên nén 893100111125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.912 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pechaunox Perindopril tert-butylamin + amlodipin 8mg + 5mg Viên N1 94.000 5.730 538.620.000 Uống Viên nén VN-22896-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.177.911 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kernadol 650mg Tablets Paracetamol 650mg Viên N1 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén VN-22886-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.177.910 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hapacol Caplet 500 Paracetamol 500mg Viên N2 1.233.400 200 246.680.000 Uống Viên nén VD-20564-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.909 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 84.490 6.281 530.681.690 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-26377-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.908 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 4.500 2.360 10.620.000 Uống Viên nén 870110412823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội N.V. Organon Netherlands 2.thau_tinh
1.177.907 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 1.873.200 686 1.285.015.200 Tiêm Dung môi pha tiêm VD-18797-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.906 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain hydroclorid 2% Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 10ml Ống N4 14.560 15.000 218.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110069325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.905 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 202.080 292 59.007.360 Uống Viên nén VD-21846-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.904 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon-Iod HD Povidon iodin 10% x 125ml Lọ N4 5.100 16.380 83.538.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100299100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.903 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clotrimazol 1% Clotrimazol 1% x 15g Tuýp N4 1.110 11.000 12.210.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100096600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.902 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Albunorm 20% Albumin 20% x 100ml Lọ N1 700 1.450.000 1.015.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 400410646324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) Germany 2.thau_tinh
1.177.901 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 700 924 646.800 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng 893100564324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.900 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ibuprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N4 21.000 230 4.830.000 Uống Viên nén bao phim 893100544324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.899 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N4 204.800 4.202 860.569.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110039623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.898 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Perindopril 5 Perindopril arginin 5mg Viên N4 10.700 675 7.222.500 Uống Viên nén 893110276023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.897 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N3 160.000 2.450 392.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-20041-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.896 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Para-OPC 150mg Paracetamol 150mg Gói N3 353.380 714 252.313.320 Uống Thuốc bột sủi bọt 893100160924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.895 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nicorandil SaVi 10 Nicorandil 10mg Viên N2 100.000 6.000 600.000.000 Uống Viên nén 893110454223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.894 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftibiotic 500 Ceftizoxim 0,5g Lọ N2 50.700 4.599.945 2.332.172.115 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110372023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.893 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vastarel MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N1 279.000 2.705 754.695.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát VN-17735-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.177.892 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 537.900 1.450 779.955.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm VN-23124-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.177.891 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coversyl 5mg Perindopril arginin 5mg Viên N1 885.000 5.028 4.449.780.000 Uống Viên nén bao phim VN-17087-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.177.890 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midaman 1,5g/0,1g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N4 17.000 96.999 1.648.983.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110391124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.889 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Forair 125 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 125mcg; 120 liều Bình N5 5.950 78.300 465.885.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù 890110083423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.177.888 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 530 47.080 24.952.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền 800110021524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.177.887 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candekern 8mg Tablet Candesartan 8mg Viên N1 208.000 4.160 865.280.000 Uống Viên nén 840110007824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.177.886 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ml x 1ml Lọ N4 615 16.000 9.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110288900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.885 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Copatal 0,2% Olopatadin 0,2% x 5ml Ống N4 340 84.000 28.560.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110327000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.884 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Cafein Cafein citrat 20mg/ml x 3ml Ống N4 1.850 42.000 77.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110414724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.883 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 2.000 3.780 7.560.000 Uống Viên nén bao phim 893114286024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.882 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Chai N2 14.300 136.000 1.944.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-35584-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.881 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hyalgan Natri hyaluronat 10mg/ml x 2ml Bơm tiêm N1 400 1.045.000 418.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp VN-11857-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 2.thau_tinh
1.177.880 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9% x 500ml Túi N1 90.500 20.000 1.810.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-35673-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.879 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/ml x 1ml Ống N4 4.240 2.100 8.904.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110285600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.878 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ritocom Lopinavir + ritonavir 200mg + 50mg Viên N2 133.420 7.380 984.639.600 Uống Viên nén bao phim 890110353124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.177.877 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Desloratadine Danapha Desloratadin 0,5mg/ml x 60ml Chai N4 1.100 12.000 13.200.000 Uống Sirô 893100211323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.876 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 8.200 7.000 57.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110924524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.875 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mecilus 5 Linagliptin 5mg Viên N4 2.000 800 1.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110272425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Cát Lâm Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.874 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinocam Tenoxicam 20mg Lọ N4 0 8.100 0 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô VD-18781-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.873 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bifudin Fusidic acid 2% x 15g Tuýp N4 365 31.500 11.497.500 Dùng ngoài Kem 893110145123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.872 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kamedazol Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg Viên N4 16.500 885 14.602.500 Uống Viên nén bao phim 893110272824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.871 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Viên N1 28.200 7.694 216.970.800 Uống Viên nén bao phim 300100088823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.177.870 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Babi B.O.N. Vitamin D3 400 IU/0,4ml Chai N4 0 28.500 0 Uống Dung dịch uống 893110070200 489/QĐ-BVĐT 09/01/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.869 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphaton Vinpocetin 5mg Viên N4 8.000 290 2.320.000 Uống Viên nén 893110306223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.868 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500 Paracetamol 500mg Viên N2 35.600 2.100 74.760.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100393824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.867 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N3 0 1.656 0 Uống Viên nén VN-21529-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.177.866 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heraprostol Misoprostol 200mcg Viên N4 14.900 3.950 58.855.000 Uống Viên nén 893110465724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.865 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin 8% x 500ml Túi N2 0 127.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21298-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.177.864 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glockner-10 Thiamazol 10mg Viên N2 0 1.890 0 Uống Viên nén VD-23920-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.863 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 600 402 241.200 Uống Viên nén bao phim 893110287523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.862 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diacerein/Norma Diacerein 50mg Viên N1 2.000 12.000 24.000.000 Uống Viên nang cứng 520110962424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên Help S.A. Greece 2.thau_tinh
1.177.861 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 202.100 2.982 602.662.200 Uống Viên nén 893110952624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.860 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 100ml Lọ N4 7.250 15.800 114.550.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100443924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.859 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diclofenac Diclofenac 50mg Viên N4 46.140 78 3.598.920 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893110303923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.858 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 11.400 220.000 2.508.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410091623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.177.857 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoperazone 2000 Cefoperazon 2g Lọ N2 40.000 85.000 3.400.000.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35038-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.856 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dexibuprofen 300 Dexibuprofen 300mg Viên N4 4.000 665 2.660.000 Uống Viên nén bao phim 893110112724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.855 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên EnvirAPC 0.5 Entecavir 0,5mg Viên N4 61.600 1.138 70.100.800 Uống Viên nén bao phim 893114227123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.854 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucikvin Meclofenoxat hydroclorid 250mg Lọ N4 14.000 45.000 630.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110339324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.853 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 0 92.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13426-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.177.852 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vartel 20mg Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N3 151.000 600 90.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110073324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.851 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 0 567 0 Uống Viên nén bao phim VD-31296-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.850 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml x 5ml Gói N4 0 1.150 0 Uống Dung dịch uống VD-25652-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.849 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 0 126.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-21234-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.848 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 0 1.869 0 Uống Viên nén bao phim VD-27886-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.847 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bospicine 200 Cefpodoxim 200mg Viên N3 0 8.400 0 Uống Viên nang cứng VD-31761-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.846 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candekern 16mg Tablet Candesartan 16mg Viên N1 0 6.500 0 Uống Viên nén VN-20455-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.177.845 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxacillin 0,5g Oxacilin 0,5g Lọ N2 0 31.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26161-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.844 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftazidime 500 Ceftazidim 0,5g Lọ N2 0 17.250 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19937-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.843 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quibay Piracetam 200mg/ml x 5ml Ống N1 19.800 10.500 207.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm 858110018825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 2.thau_tinh
1.177.842 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 34.020 2.479 84.335.580 Uống Viên nén kháng acid dạ dày 840114019124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis, SA Spain 2.thau_tinh
1.177.841 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Egolanza Olanzapin 10mg Viên N1 0 2.900 0 Uống Viên nén bao phim VN-19639-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.177.840 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 0 5.680 0 Uống Viên nén VN-22312-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.177.839 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Musclid 300 Roxithromycin 300mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén bao phim VD-28992-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.838 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 0 5.460 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24008-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.837 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acriptega Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 129.177 4.500 581.296.500 Uống Viên nén bao phim 890110087023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.177.836 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 4.000 3.500 14.000.000 Uống Viên nang cứng 840110784324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.177.835 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 0 112 0 Uống Viên nén bao phim VD-28004-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.834 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dextrose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N1 0 27.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền VN-22249-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.177.833 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tinfomuc 200 N-acetylcystein 200mg Gói N4 0 1.995 0 Uống Thuốc cốm VD-28939-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.832 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 611,76mg Gói N4 0 2.680 0 Uống Hỗn dịch uống VD-26519-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.831 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tanovigin Extra Ginkgo biloba 120mg Viên N4 0 2.145 0 Uống Viên nang mềm VD-30974-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.830 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepoxitil 100 Cefpodoxim 100mg Viên N1 0 6.290 0 Uống Viên nén bao phim VD-24432-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.829 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xonatrix forte Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N2 27.000 1.000 27.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-34679-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.828 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ayite Rebamipid 100mg Viên N3 6.000 3.192 19.152.000 Uống Viên nén bao phim 893110313224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.827 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 10% Glucose 10% x 250ml Chai N4 2.820 9.350 26.367.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110118223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.826 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hydrocortison 100mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 9.510 6.489 61.710.390 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-22248-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.825 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 51.200 260 13.312.000 Uống Viên nang cứng 893110810424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.824 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propess Dinoproston 10mg Túi N1 370 934.500 345.765.000 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ferring Controlled Therapeutics Limited United Kingdom 2.thau_tinh
1.177.823 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digorich Digoxin 0,25mg Viên N4 58.870 628 36.970.360 Uống Viên nén VD-22981-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu CTCP Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.822 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Ibuprofen Syrup Ibuprofen 20mg/ml x 5ml Gói N4 0 1.765 0 Uống Hỗn dịch uống VD-25631-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.821 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bridotyl Hydroxy cloroquin 200mg Viên N4 8.750 4.400 38.500.000 Uống Viên nén bao phim VD-36113-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy CTCP Dược Enlie Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.820 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Suprane Desfluran 100% x 240ml Chai N1 350 2.700.000 945.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp VN-17261-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation USA 2.thau_tinh
1.177.819 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betahistin 24 Betahistin 24mg Viên N2 200 2.898 579.600 Uống Viên nén 893110294023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.818 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Datpagi 5 Dapagliflozin 5mg Viên N5 15.000 1.890 28.350.000 Uống Viên nén bao phim 893110342900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.817 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Erilcar 10 Enalapril 10mg Viên N3 574.000 1.399 803.026.000 Uống Viên nén 893110312723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.816 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-22001-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.815 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atifamodin 20mg Famotidin 20mg Lọ N4 0 38.900 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-34130-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.814 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DW-TRA TIMARO Rosuvastatin 10mg Viên N3 82.560 400 33.024.000 Uống Viên nén bao phim VD-35479-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.813 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vilason-50 Vildagliptin 50mg Viên N2 115.000 3.690 424.350.000 Uống Viên nén 890110002725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH United Pharma Unison Pharmaceuticals Private Limited India 2.thau_tinh
1.177.812 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 13.820 15.000 207.300.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô 893115078524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.811 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lesticom Levofloxacin 0,5% x 5ml Lọ N1 900 85.300 76.770.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt 499115326225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần 5A Farma Nitto Medic Co., Ltd Yatsuo Plant Japan 2.thau_tinh
1.177.810 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N4 21.300 928 19.766.400 Uống Viên nén VD-23439-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.809 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin C 1000mg Vitamin C 1000mg Viên N4 5.960 758 4.517.680 Uống Viên nén sủi bọt 893100248824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.808 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vindion 100 mg/ml Sugammadex 100mg/ml x 2ml Ống N4 118 1.300.000 153.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110282824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.807 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin hydroclorid 50mg + 500mg Viên N1 10.700 10.643 113.880.100 Uống Viên nén bao phim 001110999424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico Inc (Merck Sharp & Dohme B.V- Netherlands) USA 2.thau_tinh
1.177.806 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Isosorbid Isosorbid dinitrat 10mg Viên N4 30.000 155 4.650.000 Uống Viên nén 893110886124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.805 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril Cap DWP 10mg Ramipril 10mg Viên N4 101.000 2.499 252.399.000 Uống Viên nang cứng 893110004723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.804 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1.470mg Viên N4 9.800 1.785 17.493.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100174425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.803 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 10.000 1.647 16.470.000 Uống Viên nén bao phim 893110218200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.802 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flathin 125 mg Simethicon 125mg Viên N4 2.500 1.197 2.992.500 Uống Viên nang mềm VD-35302-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.801 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor- adrenalin 1mg/ml x 4ml Ống N4 2.000 10.395 20.790.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893110361624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.800 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ringer lactate Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) 500ml: 3g + 1,6g + 0,2g + 0,135g Chai N4 125.200 6.888 862.377.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110829424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.799 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 142.800 66.790 9.537.612.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110907424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.798 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Volexin 750 Levofloxacin 750mg Viên N4 4.900 2.900 14.210.000 Uống Viên nén bao phim 893115058425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.797 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 13.500 2.898 39.123.000 Uống Viên nang cứng 893400175300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.796 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin XR 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 54.600 594 32.432.400 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 893110455523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.795 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml Tobramycin 40mg/ml x 2ml Ống N2 16.200 44.982 728.708.400 Tiêm Dung dịch tiêm 880110349124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.177.794 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kalira Polystyren 5g Gói N4 2.400 14.700 35.280.000 Uống Bột pha hỗn dịch 893110211900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.793 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg Gói N4 5.000 848 4.240.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893100198224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.792 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 500ml Chai N4 500 42.800 21.400.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100900624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.791 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rinalix-Xepa Indapamid 2,5mg Viên N2 117.000 3.600 421.200.000 Uống Viên nén bao phim 955110034623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd Malaysia 2.thau_tinh
1.177.790 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 0 1.621 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-23598-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.789 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Join-Flex Glucosamin sulfat 500mg Viên N1 7.000 3.987 27.909.000 Uống Viên nang cứng VN-15791-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ứng dụng và phát triển công nghệ y học Sao Việt Probiotec Pharma Pty Limited Australia 2.thau_tinh
1.177.788 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitol Natri hyaluronat 0,18% x 12ml Lọ N4 0 39.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-28352-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.787 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 113.000 2.930 331.090.000 Uống Viên nén VN-22015-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Medinfar Manufacturing, S.A. Portugal 2.thau_tinh
1.177.786 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Robamol 1000 Methocarbamol 1g Viên N4 25.000 2.499 62.475.000 Uống Viên nén bao phim 893110234025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.785 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol STADA 250 mg Paracetamol 250mg Gói N2 24.800 1.649 40.895.200 Uống Thuốc cốm pha dung dịch uống VD-23227-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.784 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaViFexo 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N2 11.700 460 5.382.000 Uống Viên nén bao phim 893100070924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.783 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N4 21.300 928 19.766.400 Uống Viên nén VD-23439-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.782 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ezvasten Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 8.000 6.500 52.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-19657-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.781 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Ciprofloxacin 10mg/ml x 20ml Lọ N2 3.500 67.000 234.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền VD-35187-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.780 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Enalapril HTZ 10-25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N4 73.000 925 67.525.000 Uống Viên nén 893110043524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.779 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Magnesi-BFS 15% Magnesi sulfat 150mg/ml x 5ml Ống N4 1.530 3.700 5.661.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110101724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.778 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dalekine Valproat natri 200mg Viên N2 43.900 2.100 92.190.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893114872324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.777 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Etoposid Bidiphar Etoposid 20mg/ml x 5ml Lọ N4 100 115.395 11.539.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch 893114123625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.776 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ertapenem VCP Ertapenem 1g Lọ N4 520 520.000 270.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110035700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.775 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derminate Clobetasol propionat 0,05% x 10g Tuýp N4 900 5.350 4.815.000 Dùng ngoài Kem bôi da VD-35578-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.774 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxacin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N3 1.530.430 1.449 2.217.593.070 Uống Viên nang cứng VD-35877-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.773 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 138.800 7.000 971.600.000 Uống Viên nén 300110411123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Ethypharm France 2.thau_tinh
1.177.772 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 211.000 2.310 487.410.000 Uống Viên nén bao phim 893110056523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.771 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heracisp 0,5 Cisplatin 0,5mg/ml x 20ml Lọ N4 2.590 58.000 150.220.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 893114344700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.770 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Argibu 300 Dexibuprofen 300mg Viên N2 8.200 5.860 48.052.000 Uống Viên nén bao phim 893110069824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.769 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hayex Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N2 125.000 963 120.375.000 Uống Viên nén 893110021100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.768 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tovidex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 7ml Lọ N4 5.740 27.000 154.980.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-35758-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.767 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ethambutol 400mg Ethambutol hydroclorid 400mg Viên N3 204.791 1.575 322.545.825 Uống Viên nén bao phim 893110437024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm CTCP Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.766 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N1 118.200 42.940 5.075.508.000 Tiêm Bột pha tiêm 594110072523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.177.765 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smofkabiven Peripheral Acid amin + glucose + lipid 10% + 13% + 20%; 1206ml Túi N1 650 720.000 468.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền 730110021723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi AB Sweden 2.thau_tinh
1.177.764 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg Viên N1 13.200 2.600 34.320.000 Uống Viên nén 475110353324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 2.thau_tinh
1.177.763 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Praverix 500mg Amoxicilin 500mg Viên N1 1.101.800 2.400 2.644.320.000 Uống Viên nang cứng 594110403723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.177.762 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramistell 5 Ramipril 5mg Viên N2 80.000 3.200 256.000.000 Uống Viên nang cứng 893110256924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.761 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Troysar AM Amlodipin + losartan kali 5mg + 50mg Viên N3 218.060 5.300 1.155.718.000 Uống Viên nén bao phim VN-23093-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.177.760 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vaminolact Acid amin 6,53% x 100ml Chai N1 1.620 135.450 219.429.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-19468-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.177.759 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garnotal 10 Phenobarbital 10mg Viên N4 34.610 210 7.268.100 Uống Viên nén 893112467324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.758 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spirovell Spironolacton 25mg Viên N1 118.900 3.125 371.562.500 Uống Viên nén 640110350424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland) Finland 2.thau_tinh
1.177.757 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Jamais 2,5 Indapamid 2,5mg Viên N4 13.400 1.486 19.912.400 Uống Viên nén bao phim 893110949524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH TM Dược phẩm Khang Tín Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.756 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 5% Acid amin 5% x 500ml Túi N4 1.600 106.995 171.192.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110453723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.755 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin B12 Vitamin B12 1mg/ml x 1ml Ống N4 95.880 436 41.803.680 Tiêm Dung dịch tiêm 893110036500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.754 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 24.000 1.365 32.760.000 Uống Viên nang cứng 893110255523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.753 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/ml x 10ml Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-850-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 2.thau_tinh
1.177.752 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ibuprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N4 0 230 0 Uống Viên nén bao phim VD-31233-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.751 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-895-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 2.thau_tinh
1.177.750 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candekern 8mg Tablet Candesartan 8mg Viên N1 0 4.160 0 Uống Viên nén VN-20456-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.177.749 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 0 344.967 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-21233-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.748 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Roxera 5 mg Rosuvastatin 5mg Viên N1 154.000 3.960 609.840.000 Uống Viên nén bao phim VN-23206-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.177.747 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 18.400 310 5.704.000 Uống Viên nén bao phim VD-35515-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.746 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vik 1 inj. Vitamin K1 (Phytomenadion) 10mg/ml x 1ml Ống N2 0 12.320 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21634-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Dai Han pharm. Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.177.745 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 0 3.500 0 Uống Viên nang cứng VN-22099-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.177.744 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fadolce Cefamandol 1g Lọ N4 0 44.150 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-20466-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.743 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 0 482 0 Uống Viên bao phim VD-31992-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.742 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quibay Piracetam 200mg/ml x 5ml Ống N1 0 10.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-15822-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 2.thau_tinh
1.177.741 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphacetam Piracetam 200mg/ml x 10ml Ống N4 0 5.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-23091-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.740 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quibay Piracetam 200mg/ml x 10ml Ống N1 0 24.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-15822-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 2.thau_tinh
1.177.739 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 0 3.570 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm VD-25203-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.738 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Prunitil Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N4 6.500 335 2.177.500 Uống Viên nén VD-35733-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.737 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftibiotic 500 Ceftizoxim 0,5g Lọ N2 0 4.599.945 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23017-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.736 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cloxacillin 1g Cloxacilin 1g Lọ N2 0 45.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26156-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.735 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 0 2.700 0 Uống Viên nén bao phim VD-29131-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.734 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 0 1.995 0 Uống Viên nén VD-26417-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.733 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 0 19.005 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-26744-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.732 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin hydroclorid 3mg/ml x 10ml Bơm tiêm N1 0 103.950 0 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn VN-21892-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.177.731 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 0 445 0 Uống Viên nén bao phim VD-32956-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.730 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinocam Tenoxicam 20mg Lọ N4 0 8.100 0 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô VD-18781-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.729 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Letrofam Vinpocetin 10mg Viên N1 4.000 3.297 13.188.000 Uống Viên nén 477110987424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện UAB Aconitum Lithuania 2.thau_tinh
1.177.728 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 1.900 94.483 179.517.700 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền 520115991224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A. – Plant C Greece 2.thau_tinh
1.177.727 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N4 0 8.900 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt VD-27953-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.726 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 2ml Lọ N4 0 23.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-22001-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.725 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clindamycin A.T Inj Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N4 0 9.420 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33404-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.724 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orenko Cefixim 200mg Viên N4 0 1.045 0 Uống Viên nang cứng VD-23074-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.723 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 0 2.600 0 Uống Viên nén VD-33648-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.722 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefadroxil 250mg Cefadroxil 250mg Gói N4 0 789 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-26186-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.721 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1mg Viên N2 0 1.952 0 Uống Viên nén bao phim VD-22013-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.720 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 0 3.200 0 Uống Viên nén bao phim VN-21394-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.177.719 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eyflox ophthalmic ointment Ofloxacin 0,3% x 3,5g Tuýp N2 0 48.890 0 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt VN-17200-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed Samil Pharm. Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.177.718 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phabalysin 600 N-acetylcystein 600mg Gói N4 0 4.460 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống VD-33598-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.717 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Opiphine Morphin sulfat 10mg/ml x 1ml Ống N1 0 48.968 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19415-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 2.thau_tinh
1.177.716 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orenko Cefixim 200mg Viên N3 0 1.045 0 Uống Viên nang cứng VD-23074-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.715 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 0 6.825 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-30398-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.714 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clarithromycin 250mg Clarithromycin 250mg Viên N3 0 2.300 0 Uống Viên nén bao phim VD-27991-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.713 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Uni-Atropin Atropin sulfat 1% x 0,5ml Ống N4 0 12.600 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-34673-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.712 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Telma H Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 4.373 0 Uống Viên nén VN-22407-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.177.711 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 211.000 2.310 487.410.000 Uống Viên nén bao phim 893110056523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.710 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 3.700 2.560 9.472.000 Uống Viên nén bao phim 893110872724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.709 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mariprax Pramipexol 0,18mg Viên N1 51.000 8.500 433.500.000 Uống Viên nén VN-22766-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmathen S.A. Greece 2.thau_tinh