Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 128 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 128 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.177.708 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betadine antiseptic solution 10% w/v Povidon iodin 10% x 500ml Chai N1 1.200 167.500 201.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VN-19506-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Mundipharma Pharmaceuticals Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.177.707 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 15.800 630 9.954.000 Uống Viên nang cứng 893110200724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.706 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bospicine 200 Cefpodoxim 200mg Viên N3 10.000 8.400 84.000.000 Uống Viên nang cứng 893110507824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.705 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 15.000 328 4.920.000 Uống Viên nén VD-34696-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.704 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Iclarac Ibuprofen + codein 200mg + 30mg Viên N4 6.900 2.800 19.320.000 Uống Viên nén bao phim VD-35837-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.703 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 50.000 1.995 99.750.000 Uống Viên nén 893110832424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.702 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N2 12.000 38.850 466.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110387624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.701 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 40mg + 0,04mg; 4ml Ống N4 122.400 30.800 3.769.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110202724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.700 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 2.000 265.000 530.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền 520110070923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.177.699 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tacrolim 0,1% Tacrolimus 0,1% x 10g Tuýp N4 800 28.850 23.080.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da 893110232823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.698 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 49.150 928 45.611.200 Uống Viên nén bao phim VD-17592-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.697 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 11.950 1.500 17.925.000 Uống Viên nang cứng 893610332524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.696 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vartel 20mg Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N3 151.000 600 90.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110073324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.695 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rocuronium 25mg Rocuronium bromid 10mg/ml x 2,5ml Ống N4 4.270 36.900 157.563.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35272-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.694 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pravastatin Sodium 30 Pravastatin natri 30mg Viên N4 249.500 2.940 733.530.000 Uống Viên nén 893110277625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.693 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Ống N4 1.900 49.980 94.962.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100212400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.692 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Auzitane Probenecid 500mg Viên N4 1.000 3.650 3.650.000 Uống Viên nén 893110314824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.691 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Opeazitro 500 Azithromycin 500mg Viên N2 0 4.790 0 Uống Viên nén bao phim VD-26998-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.690 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 0 39.500 0 Uống Viên nang cứng VN-17677-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 2.thau_tinh
1.177.689 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imdur Isosorbid mononitrat 30mg Viên N2 30.000 3.245 97.350.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài VN-16126-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. China 2.thau_tinh
1.177.688 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gludazim Tinidazol 4mg/ml x 100ml Lọ N4 23.800 30.000 714.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-35678-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.687 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 202.780 1.465 297.072.700 Uống Viên nén dài bao phim VD-35348-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.686 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 0 1.995 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-26824-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.685 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 13.100 210 2.751.000 Uống Viên nang cứng 893100810024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.684 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aticolcide Inj Thiocolchicosid 2mg/ml x 2ml Ống N4 0 29.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-31596-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.683 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/ml x 100ml Túi N4 0 9.135 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-33956-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.682 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 140.000 1.449 202.860.000 Uống Viên nén bao phim 599110027023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.177.681 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Volexin 750 Levofloxacin 750mg Viên N4 4.900 2.900 14.210.000 Uống Viên nén bao phim 893115058425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.680 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N3 0 1.050 0 Uống Viên nén VD-24789-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.679 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Iclarac Ibuprofen + codein 200mg + 30mg Viên N4 6.900 2.800 19.320.000 Uống Viên nén bao phim VD-35837-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.678 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Berlthyrox 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N1 80.000 720 57.600.000 Uống Viên nén 400110179525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) Germany 2.thau_tinh
1.177.677 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 27.940 36.900 1.030.986.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 840110444723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Laboratorios Normon, S.A Spain 2.thau_tinh
1.177.676 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 0 282 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống VD-32958-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.675 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dropstar Levofloxacin 0,5% x 0,4ml Ống N4 0 6.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-21524-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.674 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1mg Viên N2 0 1.952 0 Uống Viên nén bao phim VD-22013-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.673 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 84mg/ml x 10ml Ống N1 200 23.000 4.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 300110402623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.177.672 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nadecin 10mg Isosorbid 10mg Viên N1 12.600 2.600 32.760.000 Uống Viên nén 594110028025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.177.671 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ficocyte Filgrastim 60MU/ml x 0,5ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1003-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.670 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin D-TP Vitamin D3 800IU Viên N4 0 1.090 0 Uống Viên nang mềm VD-31112-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.669 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén VD-25197-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.668 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otofa Rifamycin 20.000IU/ml x 10ml Lọ N1 500 94.500 47.250.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai 300110040925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Pharmaster France 2.thau_tinh
1.177.667 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Racedagim 10 Racecadotril 10mg Gói N4 2.300 2.940 6.762.000 Uống Thuốc cốm 893110431424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.666 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 0 3.980 0 Uống Viên nén VD-32808-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.665 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 100ml Lọ N4 7.250 15.800 114.550.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100443924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.664 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zaromax 250 Azithromycin 250mg Viên N2 12.300 2.495 30.688.500 Uống Viên nén bao phim VD-26005-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.663 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 41.300 567 23.417.100 Uống Viên nén bao phim 893100120625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.662 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsalpium Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Ống N4 11.400 12.600 143.640.000 Khí dung Dung dịch khí dung 893115604024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.661 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N3 19.752 1.656 32.709.312 Uống Viên nén 594110414025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.177.660 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 0 3.108 0 Dùng ngoài Kem bôi da VD-32955-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.659 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Conipa Pure Kẽm gluconat 7mg/ml x 10ml Ống N4 51.700 4.500 232.650.000 Uống Dung dịch uống 893110421424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.658 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 279.100 1.200 334.920.000 Uống Viên nén bao phim 893110352423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.657 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alumastad Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống Viên nhai VD-34904-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.656 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cephalexin 250mg Cefalexin 250mg Gói N4 0 775 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-19899-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.655 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milurit Allopurinol 300mg Viên N1 48.300 2.800 135.240.000 Uống Viên nén VN-21853-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.177.654 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-22001-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.653 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon-Iod HD Povidon iodin 10% x 125ml Lọ N4 0 16.380 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-18443-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.652 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg Gói N4 2.500 3.500 8.750.000 Uống Hỗn dịch uống 893100066100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.651 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N1 0 20.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21836-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.177.650 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Melomax Meloxicam 7,5mg Viên N4 0 100 0 Uống Viên nén VD-25531-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.649 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Reamberin Meglumin natri succinat 15mg/ml x 400ml Chai N5 0 152.700 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-19527-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. Russia 2.thau_tinh
1.177.648 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin AD Vitamin A + D3 4.000IU + 400IU Viên N4 0 599 0 Uống Viên nang mềm VD-29467-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.647 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml x 1ml Ống N4 1.015 29.400 29.841.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110017800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.646 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amidorol Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N2 0 2.500 0 Uống Viên nén VD-26972-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.645 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml Cafein citrat 25mg/ml x 2ml Ống N1 530 72.600 38.478.000 Tiêm Dung dịch tiêm và uống 300110425123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.177.644 Tân dược Tỉnh Long An Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 6.200 8.000 49.600.000 Tiêm Thuốc tiêm 893112683724 63/QĐ-BVTT 16/01/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIDIPHA BÌNH DƯƠNG Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.643 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combiwave SF 250 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 250mcg; 120 liều Bình N2 9.264 100.800 933.811.200 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung VN-18898-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.177.642 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 792.750 1.890 1.498.297.500 Uống Viên nén bao phim 893110265024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.641 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heparin-Belmed Heparin natri 5.000IU/ml x 5ml Lọ N2 4.440 147.000 652.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18524-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Republican unitary production enterprise “ELMEDPREPARATY” Belarus 2.thau_tinh
1.177.640 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Seladrenalin Nor- adrenalin 1mg/ml x 4ml Ống N2 4.100 24.003 98.412.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 868110427523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 2.thau_tinh
1.177.639 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Noradrenalin 1 mg/ml Nor- adrenalin 1mg/ml x 1ml Ống N4 14.860 3.000 44.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110750024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.638 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 9.000 405 3.645.000 Uống Viên nén 893110064024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.637 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Menazin 200mg Ofloxacin 200mg Viên N1 24.100 4.500 108.450.000 Uống Viên nén bao phim VN-20313-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.177.636 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N3 170.000 630 107.100.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi 893110317823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.635 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midoxicam 1g/10ml Paracetamol 100mg/ml x 10ml Ống N4 10.600 20.000 212.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110508424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.634 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N4 2.730 2.450 6.688.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115219000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.633 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenamyd – Cefotaxime 500 Cefotaxim 0,5g Lọ N1 2.200 14.000 30.800.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-19446-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vncare Việt Nam CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.632 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Praverix 500mg Amoxicilin 500mg Viên N1 1.101.800 2.400 2.644.320.000 Uống Viên nang cứng 594110403723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.177.631 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Troysar AM Amlodipin + losartan kali 5mg + 50mg Viên N3 218.060 5.300 1.155.718.000 Uống Viên nén bao phim VN-23093-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.177.630 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,25mg/ml x 2ml Ống N1 11.400 12.000 136.800.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung 500110399623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK United Kingdom 2.thau_tinh
1.177.629 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambixol 15mg/5ml syrup Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 100ml Chai N1 4.000 60.900 243.600.000 Uống Si rô 380100132924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Sopharma AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.177.628 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thyrozol 5 mg Thiamazol 5mg Viên N1 118.000 1.400 165.200.000 Uống Viên nén bao phim 400110194200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Germany 2.thau_tinh
1.177.627 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ketoprofen EC DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 5.000 1.995 9.975.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột VD-35224-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.626 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Idatril 5mg Imidapril hydroclorid 5mg Viên N3 181.000 3.900 705.900.000 Uống Viên nén VD-18550-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.625 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 100ml Chai N4 129.950 5.710 742.014.500 Tiêm Dung môi pha tiêm 893110118823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.624 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Baci-Subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 75.600 3.000 226.800.000 Uống Thuốc bột 893400647724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.623 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 5% Glucose 5% x 250ml Chai N4 28.920 7.050 203.886.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110118123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.622 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ertapenem VCP Ertapenem 1g Lọ N4 520 520.000 270.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110035700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.621 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N2 204.400 210 42.924.000 Uống Viên nén bao phim 893115138424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.620 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derikad Deferoxamin mesylat 500mg Lọ N4 4.600 127.000 584.200.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110878924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.619 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 13.100 210 2.751.000 Uống Viên nang cứng 893100810024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.618 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dapagliflozin 10 mg Danapha Dapagliflozin 10mg Viên N2 2.000 3.700 7.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110728124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.617 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lotafran Lisinopril 20mg Viên N1 30.000 3.600 108.000.000 Uống Viên nén 594110023123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.177.616 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panalgan Plus Paracetamol + tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg Viên N4 15.800 1.510 23.858.000 Uống Viên nén sủi bọt 893112805824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.615 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 10% Natri clorid 100mg/ml x 5ml Ống N4 11.600 2.310 26.796.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110349523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.614 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diplem 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 54.900 550 30.195.000 Uống Viên nén 893110098225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Cát Lâm Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.613 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Somazina 500mg Citicolin 125mg/ml x 4ml Ống N1 6.450 58.000 374.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm 840110082123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.177.612 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Montelukast 5 Montelukast 5mg Viên N2 500 848 424.000 Uống Viên nén nhai 893110165024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.611 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Albunorm 20% Albumin 20% x 100ml Lọ N1 0 1.450.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-1129-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) Germany 2.thau_tinh
1.177.610 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Famopsin 40 Fc Tablets Famotidin 40mg Viên N1 99.000 2.445 242.055.000 Uống Viên nén bao phim 529110122124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.177.609 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atocib 60 Etoricoxib 60mg Viên N3 2.000 3.150 6.300.000 Uống Viên nén bao phim 893110268223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.608 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metsav 1000 XR Metformin hydroclorid 1000mg Viên N2 57.000 1.449 82.593.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 893110276924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.607 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 165.000 1.300 214.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài 893110693224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.606 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cilexkand 8 mg Candesartan 8mg Viên N3 125.000 3.900 487.500.000 Uống Viên nén 893110165023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.605 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quibay Piracetam 200mg/ml x 5ml Ống N1 19.800 10.500 207.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm 858110018825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 2.thau_tinh
1.177.604 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 36.600 19.005 695.583.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110147424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.603 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/g x 3,5g Tuýp N1 5.480 51.900 284.412.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt 540110522824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.177.602 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fastum Gel Ketoprofen 2,5% x 30g Tuýp N1 1.150 51.240 58.926.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 800100794824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 A. Menarini Manufacturing logistics and services S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.177.601 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% x 5g Tuýp N4 1.775 2.635 4.677.125 Dùng ngoài Kem bôi da VD-35727-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.600 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 84mg/ml x 10ml Ống N1 200 23.000 4.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 300110402623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.177.599 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500 Paracetamol 500mg Viên N2 0 2.100 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-31850-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.598 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 500ml Lọ N4 11.335 59.900 678.966.500 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100443924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.597 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 10% x 15g Tuýp N4 435 12.000 5.220.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100168825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.596 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 511.000 460 235.060.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát 893110268923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.595 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 1.271.200 1.400 1.779.680.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài 893110697324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.594 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glizym-M Gliclazid + metformin hydroclorid 80mg + 500mg Viên N5 1.395.500 3.200 4.465.600.000 Uống Viên nén VN3-343-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Panacea Biotec Pharma Ltd. India 2.thau_tinh
1.177.593 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Datpagi 5 Dapagliflozin 5mg Viên N4 22.300 1.890 42.147.000 Uống Viên nén bao phim 893110342900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.592 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N2 2.000 120.000 240.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110940524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.591 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diclofenac Diclofenac 50mg Viên N4 46.140 78 3.598.920 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893110303923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.590 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 78.100 5.600 437.360.000 Uống Viên nén 594110298525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần EQpharm Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.177.589 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 44.000 630 27.720.000 Uống Viên nén bao phim 893100399825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH MTV La Terre France ID Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.588 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DCL-Dapagliflozin 10mg Dapagliflozin 10mg Viên N4 22.700 1.290 29.283.000 Uống Viên nén bao phim 893110328100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.587 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rapeed 20 Rabeprazol natri 20mg Viên N3 14.000 7.950 111.300.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột VN-21577-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Alkem Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.177.586 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 10mg/ml x 40ml Lọ N4 1.600 92.000 147.200.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893115226224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.585 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Captopril Captopril 25mg Viên N4 2.240 102 228.480 Uống Viên nén 893110483424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.584 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gemapaxane Enoxaparin natri 10.000IU/ml x 0,4ml Bơm tiêm N1 200 70.000 14.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 800410092123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Italfarmaco S.P.A Italy 2.thau_tinh
1.177.583 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ebitac Forte Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 217.200 3.900 847.080.000 Uống Viên nén VN-17896-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Farmak JSC Ukraine 2.thau_tinh
1.177.582 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enap HL 20mg/12.5mg Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 32.000 6.000 192.000.000 Uống Viên nén 383110139423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.177.581 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambroxol 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N3 29.400 1.200 35.280.000 Uống Viên nén 893100455423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.580 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 15.800 630 9.954.000 Uống Viên nang cứng 893110200724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.579 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Proponex 200 Propofol 10mg/ml x 20ml Lọ N2 5.740 23.100 132.594.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền 890114432525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited India 2.thau_tinh
1.177.578 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candesartan DWP 12mg Candesartan 12mg Viên N4 210.000 1.491 313.110.000 Uống Viên nén VD-36172-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.577 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medsamic 500mg/5ml Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N1 500 21.500 10.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm VN-19493-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.177.576 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carboplatin Carboplatin 10mg/ml x 5ml Lọ N4 350 109.935 38.477.250 Tiêm Dung dịch tiêm VD-21241-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.575 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glipizid DWP 5mg Glipizid 5mg Viên N4 10.000 1.029 10.290.000 Uống Viên nén 893110220523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.574 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml x 1ml Ống N4 163.450 893 145.960.850 Tiêm Dung dịch tiêm 893110688824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.573 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carbocisteine 375mg Capsules Carbocistein 375mg Viên N3 12.000 2.800 33.600.000 Uống Viên nang cứng 890100125624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Flamingo Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.177.572 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinbetocin Carbetocin 100mcg/ml x 1ml Ống N4 2.985 240.000 716.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110200723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.571 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Famotidine 40 inj Famotidin 8mg/ml x 5ml Lọ N4 5.000 76.000 380.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110468424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.570 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 338.860 4.987 1.689.894.820 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát 300110029823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.177.569 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Camicin Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N1 10.200 125.000 1.275.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm 800110348524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Mitim S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.177.568 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Erythropoietin 10.000IU/ml x 0,4ml Bơm tiêm N2 2.500 274.500 686.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-0666-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Korea 2.thau_tinh
1.177.567 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alpheus 240 mg/5 ml Aminophylin 48mg/ml x 5ml Ống N4 420 10.500 4.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110057125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.566 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 20% Glucose 20% x 250ml Chai N4 1.030 12.600 12.978.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110606724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.565 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trimackit Sulfamethoxazol + trimethoprim 40mg/ml + 8mg/ml; 50ml Chai N4 18.590 21.500 399.685.000 Uống Hỗn dịch uống 893110011100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.564 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin hydroclorid 30mg/ml x 1ml Ống N1 8.260 57.750 477.015.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-23066-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Macarthys laboratories Limited T/A Martindale Pharma United Kingdom 2.thau_tinh
1.177.563 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Troysar AM Amlodipin + losartan kali 5mg + 50mg Viên N5 18.000 5.300 95.400.000 Uống Viên nén bao phim VN-23093-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.177.562 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 203.200 420 85.344.000 Uống Viên nén bao phim VD-34693-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.561 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sulamcin 0,75g Ampicilin + sulbactam 500mg + 250mg Lọ N4 13.700 20.500 280.850.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110945124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.560 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vicebrol Vinpocetin 5mg Viên N1 43.600 2.289 99.800.400 Uống Viên nén VN-22699-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia Biofarm Sp. z o.o. Poland 2.thau_tinh
1.177.559 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dexamethasone Dexamethason phosphat 4mg/ml x 1ml Ống N4 18.500 668 12.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110172124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.558 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 1.337.000 2.630 3.516.310.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát 800110402523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.P.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA – Italy) Italy 2.thau_tinh
1.177.557 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Telmisartan 40 Telmisartan 40mg Viên N3 109.000 1.350 147.150.000 Uống Viên nén bao phim VD-23008-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.556 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 189.100 3.700 699.670.000 Uống Thuốc bột 893400306324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.555 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1mg Viên N4 11.000 1.260 13.860.000 Uống Viên nén dài bao phim 893110160625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.554 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Algotra 37,5mg/325mg Paracetamol + tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg Viên N1 41.000 8.810 361.210.000 Uống Viên nén sủi VN-20977-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam S.M.B Technology SA Belgium 2.thau_tinh
1.177.553 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril arginin + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N1 247.000 5.960 1.472.120.000 Uống Viên nén VN3-46-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.177.552 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Antarene codeine 200mg/30mg Ibuprofen + codein 200mg + 30mg Viên N1 19.700 9.300 183.210.000 Uống Viên nén bao phim 300110005624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Sophartex France 2.thau_tinh
1.177.551 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N5 6.500 54.450 353.925.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm 896410048825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma Pvt. Ltd. Pakistan 2.thau_tinh
1.177.550 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 144.000 850 122.400.000 Uống Viên nén 893100462624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.549 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 14mg/ml x 500ml Chai N4 2.818 40.000 112.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110492424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.548 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coperil 4 Perindopril erbumin 4mg Viên N2 377.000 720 271.440.000 Uống Viên nén VD-22039-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.547 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 109.070 780 85.074.600 Tiêm Dung dịch tiêm 893114603624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.546 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ondansetron 4mg/2ml Ondansetron 2mg/ml x 2ml Ống N4 1.320 13.200 17.424.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-34716-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.545 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml x 1ml Ống N4 47.200 6.489 306.280.800 Tiêm Dung dịch tiêm 893114305223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.544 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Candesartan 8 Candesartan 8mg Viên N2 149.000 3.591 535.059.000 Uống Viên nén bao phim 893110893424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.543 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol 1mg/ml x 5ml Ống N1 4.640 115.800 537.312.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch VN-16406-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.177.542 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 702.400 5.120 3.596.288.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài 383110130824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.177.541 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambrolex 30 Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N2 0 990 0 Uống Viên nén VD-25740-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.540 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imenir 125mg Cefdinir 125mg Gói N2 41.400 12.000 496.800.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110135925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.539 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucikvin 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 21.100 58.800 1.240.680.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110509924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.538 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bivitero 300 (Tên cũ: Irbepro 300) Irbesartan 300mg Viên N3 105.000 4.900 514.500.000 Uống Viên nén 893110189324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.537 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucikvin 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 21.100 58.800 1.240.680.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110509924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.536 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 500mg + 250mg Viên N4 6.700 1.600 10.720.000 Uống Viên nén nhai 893100856024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.535 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levomepromazin DWP 50mg Levomepromazin 50mg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nén VD-35361-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.534 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin maleat 4mg Viên N4 448.850 40 17.954.000 Uống Viên nén 893100204325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.533 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 0 2.800 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài VN-16078-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Torrent Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.177.532 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 1,6 g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.531 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 9.500 3.500 33.250.000 Uống Viên nén bao phim 893110549724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.530 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) Vancomycin 500mg Lọ N2 3.800 29.600 112.480.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 890115188723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited India 2.thau_tinh
1.177.529 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vaspycar MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N3 0 420 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát VD-24455-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.528 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng VD-30270-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.527 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imazicol 20 Pantoprazol 20mg Viên N4 84.020 1.369 115.023.380 Uống Viên nén bao tan trong ruột VD-35946-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.526 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sibalyn 80mg/100ml Tobramycin 0,8mg/ml x 100ml Chai N4 3.200 63.000 201.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110149724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.525 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atovze 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 0 5.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-30484-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.524 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zafular Bezafibrat 200mg Viên N1 120.000 4.500 540.000.000 Uống Viên nén bao phim VN-19248-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.177.523 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N1 0 16.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22341-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.177.522 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ml x 1ml Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-31618-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.521 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Recombinant Human Erythropoietin for Injection Erythropoietin 2.000IU Lọ N5 0 145.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm QLSP-1017-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Á Châu Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 2.thau_tinh
1.177.520 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N4 0 98.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-28671-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.519 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imefed 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N2 0 7.500 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-31714-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Vietamerican Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.518 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thiaject Glutathion 900mg Lọ N4 0 129.300 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-31951-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.517 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphaton Vinpocetin 5mg Viên N4 0 290 0 Uống Viên nén VD-29910-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.516 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 0 3.700 0 Uống Thuốc bột QLSP-954-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.515 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N1 0 83.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-22375-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.177.514 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 0 798 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-32525-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.513 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 0 798 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-32525-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.512 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vina-AD Vitamin A + D2 2.000IU + 400IU Viên N4 151.000 576 86.976.000 Uống Viên nang mềm VD-19369-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.511 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 125ml Lọ N4 0 16.000 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-31199-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.510 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 0 5.120 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài VN-21712-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.177.509 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atisalbu Salbutamol 0,4mg/ml x 10ml Ống N4 0 4.830 0 Uống Dung dịch uống VD-25647-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.508 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 0 78.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-33157-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.507 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Opeazitro 500 Azithromycin 500mg Viên N2 0 4.790 0 Uống Viên nén bao phim VD-26998-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.506 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 0 504 0 Tiêm Dung môi pha tiêm VD-23768-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.505 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levomels Infusion L-ornithin L-aspartat 500mg/ml x 10ml Ống N2 0 78.582 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền VN-16872-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Myung In Pharm.Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.177.504 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 0 850 0 Uống Viên nén VD-23354-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.503 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 200 Cefixim 200mg Viên N2 0 8.500 0 Uống Viên nang cứng VD-30399-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.502 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 10.500 2.800 29.400.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài 890110008200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Torrent Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.177.501 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lostad HCT 100/25 Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N3 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nén bao phim 893110060100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.500 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 0,5g Lọ N2 23.900 35.000 836.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110387224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.499 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nefolin 30mg Nefopam hydroclorid 30mg Viên N1 2.000 5.250 10.500.000 Uống Viên nén VN-18368-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.177.498 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piracetam 1g/5ml Piracetam 200mg/ml x 5ml Ống N4 320 1.875 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-34717-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.497 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tizanidin 4 mg Tizanidin 4mg Viên N4 32.000 402 12.864.000 Uống Viên nén 893110272924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.496 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glimepirid DWP 3 mg Glimepirid 3mg Viên N4 10.000 399 3.990.000 Uống Viên nén 893110285024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.495 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stacytine 200 N-acetylcystein 200mg Viên N2 0 1.700 0 Uống Viên nén sủi bọt 893100107723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.494 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N2 20.000 11.000 220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 690110784224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 2.thau_tinh
1.177.493 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dropstar Levofloxacin 0,5% x 0,4ml Ống N4 3.190 6.500 20.735.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115057200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.492 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitazovilin Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N4 4.100 65.650 269.165.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110099523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.491 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N1 1.150 83.000 95.450.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 380115024125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.177.490 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1.000.000IU Lọ N4 1.100 4.000 4.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110923124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.489 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vastec Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N2 40.000 260 10.400.000 Uống Viên nén bao phim VD-20584-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.488 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 3ml Ống N4 220 20.000 4.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100057300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.487 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobradex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 3,5g Tuýp N1 1.500 52.300 78.450.000 Tra mắt Mỡ tra mắt 540110132524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.177.486 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 0,1% x 5ml Lọ N1 600 57.000 34.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-18776-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Japan 2.thau_tinh
1.177.485 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml x 10ml Bơm tiêm N1 1.280 194.500 248.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn VN-21311-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.177.484 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftazidime 500 Ceftazidim 0,5g Lọ N2 3.000 17.250 51.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110678924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.483 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 2ml Ống N4 125.777 463 58.234.751 Tiêm Dung dịch tiêm 893110688924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.482 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fadolce Cefamandol 1g Lọ N4 12.000 44.150 529.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110319624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.481 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Prusenza 5 mg Perindopril arginin 5mg Viên N3 278.000 4.137 1.150.086.000 Uống Viên nén 893110223723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.480 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 58.600 2.570 150.602.000 Uống Viên nén VN-23059-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.177.479 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 420 224.800 94.416.000 Uống Viên nén bao phim 890110196823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH RM Healthcare Mylan Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.177.478 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ezvasten Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 8.000 6.500 52.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-19657-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.477 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 1000ml Chai N4 1.320 81.000 106.920.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100900624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.476 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methotrexat Methotrexat 25mg/ml x 2ml Lọ N4 300 69.993 20.997.900 Tiêm Dung dịch tiêm 893114226823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.475 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 140 90 12.600 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893110257523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.474 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gabapentin Gabapentin 300mg Viên N4 2.000 345 690.000 Uống Viên nang cứng VD-22908-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.473 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 0 1.880 0 Uống Viên nén bao phim VD-25315-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.472 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tadarix 5 mg Ivabradin 5mg Viên N1 3.500 4.119 14.416.500 Uống Viên nén bao phim 840110181500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.177.471 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 250mg Cefuroxim 250mg Viên N3 0 1.080 0 Uống Viên nén bao phim VD-23721-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.470 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 0 265.000 0 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền VN-20412-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.177.469 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lirystad 75 Pregabalin 75mg Viên N3 0 5.500 0 Uống Viên nang cứng VD-31397-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.468 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 133.100 800 106.480.000 Uống Viên nén 893110627524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm 2/9 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.467 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 84.490 6.281 530.681.690 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-26377-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.466 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetylleucin 500 Acetyl leucin 500mg Viên N2 106.300 2.562 272.340.600 Uống Viên nén 893100111125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.465 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lorista HD Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N1 15.000 8.900 133.500.000 Uống Viên nén bao phim VN-22907-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.177.464 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Urxyl Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N2 3.000 4.250 12.750.000 Uống Viên nén bao phim VD-29726-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.463 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thyroberg 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N2 35.000 535 18.725.000 Uống Viên nén 890110012423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Steril-Gene Life Sciences Private Limited India 2.thau_tinh
1.177.462 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 82.080 16.000 1.313.280.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110219923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.461 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otofa Rifamycin 20.000IU/ml x 10ml Lọ N1 0 94.500 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai VN-22225-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Pharmaster France 2.thau_tinh
1.177.460 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ayite Rebamipid 100mg Viên N3 0 3.192 0 Uống Viên nén bao phim VD-20520-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.459 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 550 0 Uống Viên nén VD-23978-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.458 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Danapha-Telfadin Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N3 34.000 1.890 64.260.000 Uống Viên nén bao phim VD-24082-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.457 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Conipa Pure Kẽm gluconat 7mg/ml x 10ml Ống N4 0 4.500 0 Uống Dung dịch uống VD-24551-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.456 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Renatab 10 Enalapril 10mg Viên N4 0 205 0 Uống Viên nén bao phim VD-29897-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.455 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 0 7.200 0 Uống Viên nang cứng VD-26979-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.454 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin/Anfarm Digoxin 0,25mg/ml x 2ml Ống N1 0 30.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21737-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.177.453 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atira injection Natri hyaluronat 10mg/ml x 2ml Bơm tiêm N2 350 550.000 192.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm 880110001500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Dongkwang Pharm.Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.177.452 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calci folinat 100mg/10ml Calci folinat 10mg/ml x 10ml Ống N4 300 16.750 5.025.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110025600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.451 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 100 5.040 504.000 Uống Viên nén bao phim 754110414423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience INC Canada 2.thau_tinh
1.177.450 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panalgan Plus Paracetamol + tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg Viên N4 15.800 1.510 23.858.000 Uống Viên nén sủi bọt 893112805824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.449 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 2.400 2.650 6.360.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100636424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.448 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 0 344.967 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-21233-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.447 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftibiotic 2000 Ceftizoxim 2g Lọ N2 0 99.981 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-30505-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.446 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bucarvin Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 4ml Ống N5 200 15.580 3.116.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.445 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N4 0 798 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-32525-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.444 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sibalyn 80mg/100ml Tobramycin 0,8mg/ml x 100ml Chai N4 3.200 63.000 201.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110149724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.443 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Algesin-N Ketorolac 30mg/ml x 1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21533-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company S.r.l Romania 2.thau_tinh
1.177.442 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimoti Domperidon 1mg/ml x 5ml Gói N4 0 2.394 0 Uống Hỗn dịch uống VD-17880-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.441 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim VD-30533-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.440 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 125IU Viên N4 1.500 840 1.260.000 Uống Viên nén VD-34896-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.439 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kalira Polystyren 5g Gói N4 2.400 14.700 35.280.000 Uống Bột pha hỗn dịch 893110211900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.438 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quineril 5 Quinapril 5mg Viên N4 0 693 0 Uống Viên nén bao phim VD-23590-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.437 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N1 0 10.200 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo VN-21788-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) France 2.thau_tinh
1.177.436 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quibay Piracetam 200mg/ml x 10ml Ống N1 0 24.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-15822-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 2.thau_tinh
1.177.435 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grial-E Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg Gói N4 0 1.100 0 Uống Cốm pha hỗn dịch VD-28003-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.434 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24897-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.433 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Laci-eye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-27827-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.432 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefadroxil 250mg Cefadroxil 250mg Gói N4 0 789 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-26186-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.431 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 0 780 0 Uống Viên nén VD-30446-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.430 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 0 595 0 Uống Viên nén VD-21392-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.429 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 266.300 2.250 599.175.000 Uống Viên nén bao phim 893110050123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.428 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 1000ml Chai N1 13.600 27.500 374.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 520110018625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.177.427 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Ống N5 6.500 10.900 70.850.000 Khí dung Dung dịch khí dung 893115264625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.426 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N2 4.500 6.500 29.250.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 471110040125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Taiwan 2.thau_tinh
1.177.425 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 2mg/ml x 200ml Túi N1 9.000 42.900 386.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 590115079823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland 2.thau_tinh
1.177.424 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid 10mg + 6,25mg Viên N4 14.000 945 13.230.000 Uống Viên nén bao phim 893110058123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.423 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zinhepa Inj. Cefpirom 1g Lọ N2 3.000 134.988 404.964.000 Tiêm Bột pha tiêm 880110045325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Hankook Korus Pharm. Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.177.422 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Asbesone Betamethason 0,05% x 30g Tuýp N2 4.700 61.500 289.050.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da 531110007624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 2.thau_tinh
1.177.421 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistin 2 MIU Colistin 2MIU Lọ N2 1.800 630.000 1.134.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-35189-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.420 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Camicin Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N1 10.200 125.000 1.275.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm 800110348524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Mitim S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.177.419 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 113.000 2.930 331.090.000 Uống Viên nén VN-22015-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Medinfar Manufacturing, S.A. Portugal 2.thau_tinh
1.177.418 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 38.500 345 13.282.500 Uống Viên nén VD-22909-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.417 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 2.000 3.780 7.560.000 Uống Viên nén bao phim 893114286024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.416 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml x 25ml Lọ N1 15 380.640 5.709.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 900114412423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Austria 2.thau_tinh
1.177.415 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/ 250mg Viên N4 274.900 1.500 412.350.000 Uống Viên nang cứng QLSP-856-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.414 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ideos Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 400IU Viên N1 39.000 3.400 132.600.000 Uống Viên nhai VN-19910-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Innothera Chouzy France 2.thau_tinh
1.177.413 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Freclovir 800 Aciclovir 800mg Viên N2 45.900 2.500 114.750.000 Uống Viên nén 893110054823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.412 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 150.000 960 144.000.000 Uống Viên nén 893100076524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.411 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 30% Glucose 30% x 5ml Ống N4 3.400 1.110 3.774.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110712124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.410 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adrelido Lidocain hydroclorid + adrenalin 36mg + 18mcg; 1,8ml Ống N4 8.660 4.830 41.827.800 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110091425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.409 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Urizatilin 1g Cloxacilin 1g Lọ N4 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110945524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.408 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin AD Vitamin A + D3 4.000IU + 400IU Viên N4 162.500 599 97.337.500 Uống Viên nang mềm 893100174025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.407 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 67.700 1.600 108.320.000 Uống Viên nén bao phim 893100421724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.406 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Denk-air junior 5mg Montelukast 5mg Viên N1 3.000 7.300 21.900.000 Uống Viên nhai VN-22772-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Denk Pharma GmbH & Co.KG Germany 2.thau_tinh
1.177.405 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 92.900 16.300 1.514.270.000 Uống Viên nén bao phim 893114106923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.404 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fordamet 1g Cefoperazon 1g Lọ N1 38.000 54.000 2.052.000.000 Tiêm Bột pha tiêm 893710958224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.403 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smecta Diosmectit 3g Gói N1 18.000 4.082 73.476.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VN-19485-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie France 2.thau_tinh
1.177.402 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylprednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 172.200 205 35.301.000 Uống Viên nén 893110886524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.401 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N1 23.600 115.000 2.714.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm 590410647424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 2.thau_tinh
1.177.400 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin hydroclorid 30mg/ml x 1ml Ống N1 8.260 57.750 477.015.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-23066-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Macarthys laboratories Limited T/A Martindale Pharma United Kingdom 2.thau_tinh
1.177.399 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 300U/ml x 1,5ml Bút tiêm N1 3.300 415.000 1.369.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400410304624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Germany 2.thau_tinh
1.177.398 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Motilium-M Domperidon 10mg Viên N1 9.400 2.145 20.163.000 Uống Viên nén bao phim VN-14215-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Olic (Thailand) Limited Thailand 2.thau_tinh
1.177.397 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fefasdin 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N4 9.700 520 5.044.000 Uống Viên nén bao phim 893100483824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.396 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Racedagim 10 Racecadotril 10mg Gói N4 2.300 2.940 6.762.000 Uống Thuốc cốm 893110431424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.395 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N4 486.660 6.473 3.150.150.180 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110039623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.394 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 21.200 7.350 155.820.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-22552-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.393 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 100mg/ml x 5ml Ống N4 8.050 870 7.003.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893110360125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.392 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Loratadin 10mg Loratadin 10mg Viên N4 9.800 112 1.097.600 Uống Viên nén 893100058923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.391 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fretamuc N-acetylcystein 200mg Viên N2 36.000 740 26.640.000 Uống Viên nang cứng 893100153023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.390 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 9.800 220.000 2.156.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410091623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.177.389 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Indocollyre Indomethacin 0,1% x 5ml Lọ N1 3.450 68.000 234.600.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 300100444423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Laboratoire Chauvin France 2.thau_tinh
1.177.388 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Denk-air junior 5mg Montelukast 5mg Viên N1 3.000 7.300 21.900.000 Uống Viên nhai VN-22772-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Denk Pharma GmbH & Co.KG Germany 2.thau_tinh
1.177.387 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 11.400 798 9.097.200 Uống Viên nén 893115882324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.386 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/ml x 1ml Lọ N4 1.100 294.000 323.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch 893114114823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.385 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Elaria Diclofenac 25mg/ml x 3ml Ống N1 2.400 9.900 23.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-16829-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Á Châu Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.177.384 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Gói N4 28.000 3.500 98.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893115051923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.383 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ecoxia 30 Etoricoxib 30mg Viên N2 91.800 4.000 367.200.000 Uống Viên nén bao phim 893110756924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.382 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lipotatin 20mg Atorvastatin 20mg Viên N3 71.800 402 28.863.600 Uống Viên nén bao phim VD-24004-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.381 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 4.500 2.360 10.620.000 Uống Viên nén 870110412823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội N.V. Organon Netherlands 2.thau_tinh
1.177.380 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenamyd – Ceftazidime 500 Ceftazidim 0,5g Lọ N1 3.000 20.800 62.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19444-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.379 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 2mg/ml x 100ml Lọ N4 24.780 10.360 256.720.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-34943-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.378 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 11.480 38.800 445.424.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 590115079823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland 2.thau_tinh
1.177.377 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N1 327.900 6.100 2.000.190.000 Uống Viên nén VN-22644-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.177.376 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Painnil Piroxicam 20mg Viên N1 5.200 4.500 23.400.000 Uống Viên nén VN-23073-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza S.C. Slavia Pharm S.R.L Romania 2.thau_tinh
1.177.375 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Beynit 5 Ramipril 5mg Viên N4 70.000 1.995 139.650.000 Uống Viên nang cứng VD-35020-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.374 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aeneas 10 Aescin 10mg Lọ N4 6.000 84.000 504.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110242123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.373 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carbocistein tab DWP 250mg Carbocistein 250mg Viên N4 164.700 693 114.137.100 Uống Viên nén bao phim VD-35354-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.372 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 40mg + 0,04mg; 4ml Ống N4 122.400 30.800 3.769.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110202724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.371 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 555.300 945 524.758.500 Uống Viên nén 893110417224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.370 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 55.650 4.016 223.490.400 Uống Viên nén 893110059500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.369 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 98.300 43.680 4.293.744.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110387824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.368 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mariprax Pramipexol 0,18mg Viên N1 51.000 8.500 433.500.000 Uống Viên nén VN-22766-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmathen S.A. Greece 2.thau_tinh
1.177.367 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drenoxol Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N1 0 8.820 0 Uống Siro uống VN-21986-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu Faes Farma Portugal S.A Portugal 2.thau_tinh
1.177.366 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerusyn 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 800 94.983 75.986.400 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110387924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.365 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 0 4.016 0 Uống Viên nén VD-23346-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.364 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bifumax 750 Cefuroxim 750mg Lọ N4 1.200 8.295 9.954.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110341223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.363 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panangin Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 31.000 2.800 86.800.000 Uống Viên nén bao phim 599100133424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.177.362 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 1.320 126.000 166.320.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893114121625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.361 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N4 7.000 798 5.586.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110138025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.360 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlodipine Stella 10 mg Amlodipin 10mg Viên N1 204.800 700 143.360.000 Uống Viên nén 893110389923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.359 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimol 150 Paracetamol 150mg Gói N4 65.400 330 21.582.000 Uống Thuốc cốm 893100702224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.358 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 86.230 1.500 129.345.000 Uống Viên nén bao phim 893100403324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.357 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftazidime 500 Ceftazidim 0,5g Lọ N2 3.000 17.250 51.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110678924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.356 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doncef Cefradin 500mg Viên N2 469.000 2.250 1.055.250.000 Uống Viên nang cứng 893110832324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.355 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 10% Natri clorid 10% x 250ml Chai N4 1.210 11.897 14.395.370 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110902924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.354 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml Oxaliplatin 5mg/ml x 10ml Lọ N1 45 301.135 13.551.075 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN2-637-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Austria 2.thau_tinh
1.177.353 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N2 89.000 12.500 1.112.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 690110784224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 2.thau_tinh
1.177.352 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N1 39.680 16.500 654.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 520110018625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.177.351 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoxedum 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N2 2.000 2.373 4.746.000 Uống Viên nén bao phim 471110304225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.177.350 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coirbevel 150/12.5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 147.000 3.087 453.789.000 Uống Viên nén bao phim 893110331423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.349 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/ml x 10ml Lọ N1 2.340 115.000 269.100.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm 590410091723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 2.thau_tinh
1.177.348 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flutiflow 60 Fluticason propionat 50mcg x 60 liều Bình N5 900 94.200 84.780.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 890110794724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.177.347 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên pms-Tenofovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N1 59.000 28.000 1.652.000.000 Uống Viên nén bao phim 754110191523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Pharmascience INC Canada 2.thau_tinh
1.177.346 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Anvo Telmisartan HCTZ 40/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 121.500 8.700 1.057.050.000 Uống Viên nén 840110178823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.177.345 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Bút tiêm N5 89.430 107.500 9.613.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410177200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.177.344 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoxitin Panpharma 2g Cefoxitin 2g Lọ N1 14.100 228.000 3.214.800.000 Tiêm Bột pha tiêm 300110172400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Panpharma France 2.thau_tinh
1.177.343 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glucose 10% Glucose 10% x 250ml Chai N4 0 9.294 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110402324 20/QĐ-TTKN 31/12/2025 Tỉnh Yên Bái CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.177.141 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 700 259 181.300 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 0461/QĐ-TTYT 02/12/2025 09/05/2026 Tyt Sơn Thành Tây Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.140 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 500 1.290 645.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178224 0461/QĐ-TTYT 02/12/2025 08/05/2026 Tyt Sơn Thành Tây Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.139 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 3.000 1.290 3.870.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178224 0461/QĐ-TTYT 02/12/2025 08/05/2026 Tyt Hoà Bình 1 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.138 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 7.200 259 1.864.800 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 0461/QĐ-TTYT 02/12/2025 09/05/2026 Tyt Hoà Bình 1 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.137 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol 245 Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g gói N4 3.000 910 2.730.000 uống Thuốc bột hộp 20 gói x 4,1g 893100095423 428/QĐ-TTYTBN2 02/12/2025 02/08/2026 Ttyt Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.136 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Darinol 300 Allopurinol 300mg Viên N2 5.000 840 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ *10 viên 893110264323 428/QĐ-TTYTBN2 02/12/2025 02/08/2026 Ttyt Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.135 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin dihydroclorid 35mg Viên N2 80.000 530 42.400.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 428/QĐ-TTYTBN2 02/12/2025 02/08/2026 Ttyt Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.134 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glumeform 500 Metformin hydroclorid 500mg viên N2 400.000 325 130.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 428/QĐ-TTYTBN2 02/12/2025 02/08/2026 Ttyt Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.133 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Salboget Pressurised Inhalation 100mcg Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg 100mcg/ liều x 200 liều Bình N5 250 45.000 11.250.000 Dạng hít Thuốc hít phân liều Hộp 1 bình xịt 200 liều 896115206723 428/QĐ-TTYTBN2 02/12/2025 02/08/2026 Ttyt Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.177.132 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/ 10ml Lọ N5 6.000 54.600 327.600.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 428/QĐ-TTYTBN2 02/12/2025 02/08/2026 Ttyt Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.177.131 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 0 2.700 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34263-20 532/QĐ-TTYT 02/12/2025 02/03/2026 Tyt Bắc Lũng Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.130 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Cefradin 500mg Cefradin 500 mg Viên N3 0 4.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 532/QĐ-TTYT 02/12/2025 02/03/2026 Tyt Bắc Lũng Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.129 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fabamox 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 0 1.512 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 12 viên 893110601724 532/QĐ-TTYT 02/12/2025 02/03/2026 Tyt Bắc Lũng Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.128 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 0 2.700 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34263-20 532/QĐ-TTYT 02/12/2025 02/03/2026 Tyt Chu Điện Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.127 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fabamox 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 0 1.512 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 12 viên 893110601724 532/QĐ-TTYT 02/12/2025 02/03/2026 Tyt Chu Điện Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.126 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Cefradin 500mg Cefradin 500 mg Viên N3 0 4.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 532/QĐ-TTYT 02/12/2025 02/03/2026 Tyt Chu Điện Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.125 Tân dược Thành phố Hà Nội Flodilan-2 Glimepirid 2mg viên N2 66.000 309 20.394.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110806624 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-2 Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg 2mg + 500mg Viên N2 40.000 3.000 120.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên 890110035223 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.177.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Apigel-Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 80mg/10ml Gói N4 2.000 3.850 7.700.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml VD-33983-20 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.122 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fabamox 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 0 1.512 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 12 viên 893110601724 532/QĐ-TTYT 02/12/2025 02/03/2026 Tyt Lục Sơn Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.121 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Cefradin 500mg Cefradin 500 mg Viên N3 0 4.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 532/QĐ-TTYT 02/12/2025 02/03/2026 Tyt Lục Sơn Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.120 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocethizid 5/12,5 Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 5mg + 12,5mg Viên N4 15.000 1.989 29.835.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) 893110215124 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.119 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 10.000 1.090 10.900.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.118 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 40.000 2.200 88.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.117 Tân dược Thành phố Hà Nội DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 50.000 1.088 54.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.116 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 90.000 1.050 94.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.177.115 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 3.000 259 777.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 0461/QĐ-TTYT 02/12/2025 09/05/2026 Tyt Hòa Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocethizid 5/12,5 Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 5mg + 12,5mg Viên N4 15.000 1.989 29.835.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) 893110215124 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 10.000 1.090 10.900.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 40.000 2.200 88.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.655 Tân dược Thành phố Hà Nội DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 50.000 1.088 54.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 90.000 1.050 94.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.653 Tân dược Thành phố Hà Nội Flodilan-2 Glimepirid 2mg viên N2 66.000 309 20.394.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110806624 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-2 Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg 2mg + 500mg Viên N2 40.000 3.000 120.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên 890110035223 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.176.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Apigel-Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 80mg/10ml Gói N4 2.000 3.850 7.700.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml VD-33983-20 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.650 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa DilodinDHG Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 4.000 1.620 6.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-22030-14 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.649 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nexipraz 40 Esomeprazol 40mg Viên N3 0 5.800 0 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 5 vỉ x 7 viên VD-30318-18 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.648 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nexipraz 40 Esomeprazol 40mg Viên N3 10.000 5.800 58.000.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 5 vỉ x 7 viên 893110363623 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.647 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 30.000 490 14.700.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.646 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 4.000 1.900 7.600.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.645 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (40mg + 8mg)/ml; 60ml Chai N4 0 19.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống VD-31697-19 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.644 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (40mg + 8mg)/ml; 60ml Chai N4 500 19.950 9.975.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống 893110594924 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.643 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zaromax 200 Azithromycin 200 mg Gói N4 20.000 2.100 42.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1,5g VD-26004-16 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.642 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vigentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25 mg Gói N3 30.000 3.100 93.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói VD-18766-13 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.641 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fubenzon Mebendazol 500mg Viên N2 1.000 5.000 5.000.000 Uống Viên nén nhai hộp 1 vỉ x 1 viên 893100477924 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.640 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dalyric Pregabalin 75mg Viên N2 30.000 593 17.790.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110263923 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.639 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml VN-16049-12 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.176.638 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 1.000 15.484 15.484.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.176.637 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 10.000 4.800 48.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.636 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Neuropyl 400 Piracetam 400mg Viên N2 100.000 845 84.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110426624 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.635 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 80.000 335 26.800.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-22909-15 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.634 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 0 2.200 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-30195-18 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.633 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 30.000 2.200 66.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100698024 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.632 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metsav 500 Metformin 500mg Viên N2 100.000 435 43.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110098023 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.631 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40UI/ml; 10ml Lọ N5 200 91.000 18.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ, lọ 10ml VN-13425-11 373/QĐ-BVNX 02/12/2025 30/11/2026 Pkđk Xuân Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.176.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocethizid 5/12,5 Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 5mg + 12,5mg Viên N4 15.000 1.989 29.835.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) 893110215124 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 10.000 1.090 10.900.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 40.000 2.200 88.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.627 Tân dược Thành phố Hà Nội DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 50.000 1.088 54.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 90.000 1.050 94.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Flodilan-2 Gliclazid+Glimepirid 2mg viên N2 66.000 309 20.394.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110806624 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-2 Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg 2mg + 500mg Viên N2 40.000 3.000 120.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên 890110035223 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.176.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Apigel-Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 80mg/10ml Gói N4 2.000 3.850 7.700.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml VD-33983-20 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.622 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocethizid 5/12,5 Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 5mg + 12,5mg Viên N4 15.000 1.989 29.835.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) 893110215124 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.621 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 10.000 1.090 10.900.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.620 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 40.000 2.200 88.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.619 Tân dược Thành phố Hà Nội DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 50.000 1.088 54.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.618 Tân dược Thành phố Hà Nội Flodilan-2 Glimepirid 2mg viên N2 66.000 309 20.394.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110806624 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.617 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 90.000 1.050 94.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.616 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-2 Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg 2mg + 500mg Viên N2 40.000 3.000 120.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên 890110035223 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.176.615 Tân dược Thành phố Hà Nội Apigel-Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 80mg/10ml Gói N4 2.000 3.850 7.700.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml VD-33983-20 176/QĐ-TYT 03/12/2025 03/06/2026 Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.223 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 2.000 259 518.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 0461/QĐ-TTYT 02/12/2025 09/05/2026 Tyt Sơn Thành Đông Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.222 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 1.000 1.290 1.290.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178224 0461/QĐ-TTYT 02/12/2025 08/05/2026 Tyt Hòa Mỹ Tây Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Atinazol 200 mg Tab Voriconazole 200mg Viên N4 260 179.000 46.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110731924 8949/QĐ-BV 04/12/2025 03/12/2026 Bv Tw Quân Đội 108 Công ty Cổ phần dược phầm và thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.220 Tân dược Thành phố Hải Phòng Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 18.000 294 5.292.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 516/QĐ-TTYTLC 03/12/2025 03/12/2026 Cs Điều Trị Ii Lam Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.219 Tân dược Thành phố Hải Phòng Mezamazol Thiamazol 5mg Viên N4 15.000 441 6.615.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21298-14 516/QĐ-TTYTLC 03/12/2025 03/12/2026 Cs Điều Trị Ii Lam Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.218 Tân dược Thành phố Hải Phòng Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 100mg Viên N2 5.520 9.500 52.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34727-20 516/QĐ-TTYTLC 03/12/2025 03/12/2026 Cs Điều Trị Ii Lam Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg +
2,7g
Gói N4 1.500 1.000 1.500.000 Uống Thuốc bột hộp 20 gói x 4,1g 893100095423 1152/QĐ-BVĐKTP 04/12/2025 03/03/2026 Bvđk Tân Phú Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Volulyte 6% Hydroxyethylstarch (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/ 500ml Túi N1 300 110.000 33.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 1152/QĐ-BVĐKTP 04/12/2025 03/03/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.176.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 30% 500ml Chai N4 5.000 16.800 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị y Tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Immunine 600 Yếu tố IX 600 IU Lọ N1 40 4.788.000 191.520.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm QLSP-1062-17 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.176.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Gargle and Mouthwash Povidon iodin 1% 125ml Chai N1 6.000 60.464 362.784.000 Dùng ngoài Dung dịch súc họng và súc miệng Hộp 1 chai 125ml 529100078823 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty TNHH Dược Phẩm GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.176.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều x 200 liều Bình xịt N1 350 76.379 26.732.650 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.176.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Advate Yếu tố VIII 500 IU Hộp N5 20 2.520.000 50.400.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền 760410091223 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức 3.thau_rieng_le
1.176.210 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 20.000 1.848 36.960.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; 893110618424 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.209 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinterlin 1mg Terbutalin 1mg/ml Ống N4 500 19.950 9.975.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-35463-21 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N2 5.000 21.500 107.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thương Mại Đại Thủy M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.176.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10% 125ml Chai N1 6.000 44.500 267.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml 529100790424 7062/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty TNHH Dược Phẩm GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.176.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25000IU/5ml Lọ N2 8.000 147.000 1.176.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 7022/QĐ-VĐ 02/12/2025 02/06/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.176.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9% 500ml Chai N4 260.000 6.615 1.719.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35956-22 7021/QĐ-VĐ 02/12/2025 02/03/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Heracisp 0,5 Cisplatin 0.5mg/ml x 20ml Lọ N4 2.000 56.100 112.200.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893114344700 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.203 Tân dược Thành phố Hà Nội 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri bicarbonat 4.2% 10.5g/250ml Chai N1 4.000 96.900 387.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10chai x 250ml VN-18586-15 7062/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hoà B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.176.202 Tân dược Thành phố Hà Nội Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 50mg/5ml Lọ N5 1.500 226.000 339.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml KD.2025.2742.1 7022/QĐ-VĐ 02/12/2025 02/06/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S Turkey 3.thau_rieng_le
1.176.201 Tân dược Thành phố Hà Nội Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N1 40.000 2.800 112.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.176.200 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000UI/10ml Lọ N1 6.500 115.000 747.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.176.199 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 10.000 2.400 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 599110417323 7063/QĐ-VĐ 03/12/2025 03/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.176.198 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk RINGER LACTATE Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 500 8.000 4.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.197 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 100 2.900 290.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.196 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk GLUCOSE 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 500 8.100 4.050.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.195 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk GLUCOSE 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 500 10.500 5.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.194 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk STEFAMLOR 5/10 Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 30.000 3.900 117.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298824 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.193 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg +250mg +1000mcg Viên N4 50.000 1.302 65.100.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.192 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tobidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%)/5ml Chai/Lọ/Ống N4 300 6.594 1.978.200 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 893110161025 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.191 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk IMEXIME 50 Cefixim 50mg Gói N2 5.000 5.000 25.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110136125 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần GONSA Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.190 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aspirin STELLA 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 10.000 350 3.500.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.189 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử viên N4 30.000 2.898 86.940.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.188 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vasotrate-30 OD Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 15.000 2.553 38.295.000 Uống Viên nén
phóng thích
kéo dài
Hộp
2x2x7
viên
890110008700 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) Torrent Pharmaceuticals Ltđ Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.176.187 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 14.000 2.415 33.810.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.186 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 26.000 105 2.730.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.185 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Powerforte Calci carbonat+ calci gluconolactat 350mg+3.500mg Viên N4 20.000 3.900 78.000.000 Uống Viën nén sủi
bọt
Tuýp 20
Viên
893100316400 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) Công ty cổ phần SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.184 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Iba-Mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Viên N4 20.000 15.900 318.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110270900 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.183 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amoxicillin 250 mg Amoxicilin 250 mg Gói N3 10.000 2.700 27.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.182 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 40.000 3.486 139.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.181 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acyclovir 400mg Aciclovir 400mg Viên N4 4.000 620 2.480.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333600 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.180 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vartel 20mg Trimetazidin 20mg Viên N3 100.000 600 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 893110073324 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.179 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ambroxol 30mg Ambroxol 30mg Viên N3 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100455423 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.178 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 40.000 455 18.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.177 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaViMetoc Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg Viên N2 20.000 3.050 61.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371523 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.176 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acyclovir Aciclovir 250mg Tuyp N4 200 3.200 640.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.175 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aminazin Clorpromazin 25mg Viên N4 25.000 104 2.600.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893110322424 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.174 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 200 650 130.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.173 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 20.000 2.400 48.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20814-14 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.172 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amdepin Duo Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 15.000 3.900 58.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An Cadila Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.176.171 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml; 3ml Bút tiêm N4 3.000 105.000 315.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml 890410177200 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần Xuât nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.176.170 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 90.000 2.499 224.910.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.169 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 20.000 840 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.168 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU +35.000IU + 35.000IU Viên N4 4.000 3.990 15.960.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.167 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Biviantac Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg+ 80mg/10ml Gói N4 30.000 3.885 116.550.000 Uống Hỗn dịch uống Hôp 20 gói, 893100343324 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.166 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 0,5mg Viên N4 50.000 1.320 66.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100712724 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.165 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vigentin 875/125 DT. Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg viên N4 15.000 9.450 141.750.000 Uống Viên nén
phân tán
Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110681824 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH Dược phẩm AHT Công Ty Cổ Phần
Dược Phẩm Trung ương I-Pharbaco
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.164 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8CFU Viên N4 35.000 1.449 50.715.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.163 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N4 40.000 101 4.040.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110074200 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.162 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 4.000 6.867 27.468.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 0336/QĐ-TTYT 02/12/2025 01/12/2026 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.176.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 61,24g/100ml (tương đương 30g Iod /100ml) Chai N1 0 462.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml VN-18197-14 6626/QĐ-BVCR 12/12/2025 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh Patheon Italia S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le