Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 128 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.177.708 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betadine antiseptic solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N1 | 1.200 | 167.500 | 201.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VN-19506-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.707 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 15.800 | 630 | 9.954.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110200724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.706 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110507824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.705 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 15.000 | 328 | 4.920.000 | Uống | Viên nén | VD-34696-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.704 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Iclarac | Ibuprofen + codein | 200mg + 30mg | Viên | N4 | 6.900 | 2.800 | 19.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35837-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.703 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén | 893110832424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.702 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 12.000 | 38.850 | 466.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.701 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 122.400 | 30.800 | 3.769.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110202724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.700 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 265.000 | 530.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | 520110070923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.699 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% x 10g | Tuýp | N4 | 800 | 28.850 | 23.080.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110232823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.698 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 49.150 | 928 | 45.611.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-17592-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.697 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 11.950 | 1.500 | 17.925.000 | Uống | Viên nang cứng | 893610332524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.696 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vartel 20mg | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N3 | 151.000 | 600 | 90.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110073324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.695 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 4.270 | 36.900 | 157.563.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35272-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.694 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pravastatin Sodium 30 | Pravastatin natri | 30mg | Viên | N4 | 249.500 | 2.940 | 733.530.000 | Uống | Viên nén | 893110277625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.693 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Ống | N4 | 1.900 | 49.980 | 94.962.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100212400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.692 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Auzitane | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.650 | 3.650.000 | Uống | Viên nén | 893110314824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.691 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Opeazitro 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.790 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26998-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.690 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-17677-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.689 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imdur | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.245 | 97.350.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-16126-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.688 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gludazim | Tinidazol | 4mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 23.800 | 30.000 | 714.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35678-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.687 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 202.780 | 1.465 | 297.072.700 | Uống | Viên nén dài bao phim | VD-35348-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.686 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-26824-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.685 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 13.100 | 210 | 2.751.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100810024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.684 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aticolcide Inj | Thiocolchicosid | 2mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 29.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-31596-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.683 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.135 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-33956-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.682 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 140.000 | 1.449 | 202.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | 599110027023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.681 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Volexin 750 | Levofloxacin | 750mg | Viên | N4 | 4.900 | 2.900 | 14.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115058425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.680 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24789-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.679 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Iclarac | Ibuprofen + codein | 200mg + 30mg | Viên | N4 | 6.900 | 2.800 | 19.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35837-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.678 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Berlthyrox 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N1 | 80.000 | 720 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | 400110179525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.677 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 27.940 | 36.900 | 1.030.986.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 840110444723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.676 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 0 | 282 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | VD-32958-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.675 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dropstar | Levofloxacin | 0,5% x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-21524-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.674 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N2 | 0 | 1.952 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22013-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.673 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri bicarbonat | 84mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 200 | 23.000 | 4.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 300110402623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.672 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nadecin 10mg | Isosorbid | 10mg | Viên | N1 | 12.600 | 2.600 | 32.760.000 | Uống | Viên nén | 594110028025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.671 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ficocyte | Filgrastim | 60MU/ml x 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1003-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.670 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin D-TP | Vitamin D3 | 800IU | Viên | N4 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-31112-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.669 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25197-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.668 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otofa | Rifamycin | 20.000IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 500 | 94.500 | 47.250.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | 300110040925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Pharmaster | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.667 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 2.300 | 2.940 | 6.762.000 | Uống | Thuốc cốm | 893110431424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.666 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32808-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.665 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 100ml | Lọ | N4 | 7.250 | 15.800 | 114.550.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100443924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.664 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 12.300 | 2.495 | 30.688.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26005-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.663 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 41.300 | 567 | 23.417.100 | Uống | Viên nén bao phim | 893100120625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.662 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Ống | N4 | 11.400 | 12.600 | 143.640.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | 893115604024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.661 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N3 | 19.752 | 1.656 | 32.709.312 | Uống | Viên nén | 594110414025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.660 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% x 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.108 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-32955-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.659 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 7mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 51.700 | 4.500 | 232.650.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110421424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.658 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 279.100 | 1.200 | 334.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110352423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.657 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nhai | VD-34904-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.656 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 775 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-19899-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.655 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 48.300 | 2.800 | 135.240.000 | Uống | Viên nén | VN-21853-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.654 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-22001-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.653 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon-Iod HD | Povidon iodin | 10% x 125ml | Lọ | N4 | 0 | 16.380 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-18443-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.652 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg | Gói | N4 | 2.500 | 3.500 | 8.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100066100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.651 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 20.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21836-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.650 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Melomax | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25531-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.649 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Reamberin | Meglumin natri succinat | 15mg/ml x 400ml | Chai | N5 | 0 | 152.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-19527-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. | Russia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.648 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-29467-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.647 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.015 | 29.400 | 29.841.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110017800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.646 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amidorol | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | VD-26972-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.645 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml | Cafein citrat | 25mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 530 | 72.600 | 38.478.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và uống | 300110425123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.644 | Tân dược | Tỉnh Long An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 6.200 | 8.000 | 49.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | 893112683724 | 63/QĐ-BVTT | 16/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIDIPHA BÌNH DƯƠNG | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.643 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combiwave SF 250 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N2 | 9.264 | 100.800 | 933.811.200 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | VN-18898-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.642 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 792.750 | 1.890 | 1.498.297.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110265024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.641 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heparin-Belmed | Heparin natri | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N2 | 4.440 | 147.000 | 652.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18524-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Republican unitary production enterprise “ELMEDPREPARATY” | Belarus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.640 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seladrenalin | Nor- adrenalin | 1mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 4.100 | 24.003 | 98.412.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 868110427523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.639 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 14.860 | 3.000 | 44.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110750024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.638 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 9.000 | 405 | 3.645.000 | Uống | Viên nén | 893110064024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.637 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Menazin 200mg | Ofloxacin | 200mg | Viên | N1 | 24.100 | 4.500 | 108.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20313-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.636 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 170.000 | 630 | 107.100.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | 893110317823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.635 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midoxicam 1g/10ml | Paracetamol | 100mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 10.600 | 20.000 | 212.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110508424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.634 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N4 | 2.730 | 2.450 | 6.688.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115219000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.633 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenamyd – Cefotaxime 500 | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N1 | 2.200 | 14.000 | 30.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-19446-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vncare Việt Nam | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.632 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Praverix 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 1.101.800 | 2.400 | 2.644.320.000 | Uống | Viên nang cứng | 594110403723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.631 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 218.060 | 5.300 | 1.155.718.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23093-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.630 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,25mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 11.400 | 12.000 | 136.800.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | 500110399623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.629 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambixol 15mg/5ml syrup | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 4.000 | 60.900 | 243.600.000 | Uống | Si rô | 380100132924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Sopharma AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.628 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thyrozol 5 mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 118.000 | 1.400 | 165.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110194200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.627 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | VD-35224-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.626 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Idatril 5mg | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 181.000 | 3.900 | 705.900.000 | Uống | Viên nén | VD-18550-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.625 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 129.950 | 5.710 | 742.014.500 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 893110118823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.624 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 75.600 | 3.000 | 226.800.000 | Uống | Thuốc bột | 893400647724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.623 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 5% | Glucose | 5% x 250ml | Chai | N4 | 28.920 | 7.050 | 203.886.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.622 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ertapenem VCP | Ertapenem | 1g | Lọ | N4 | 520 | 520.000 | 270.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110035700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.621 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 204.400 | 210 | 42.924.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115138424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.620 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 4.600 | 127.000 | 584.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110878924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.619 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 13.100 | 210 | 2.751.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100810024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.618 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.700 | 7.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110728124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.617 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên nén | 594110023123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.616 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panalgan Plus | Paracetamol + tramadol hydroclorid | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 15.800 | 1.510 | 23.858.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893112805824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.615 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 10% | Natri clorid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 11.600 | 2.310 | 26.796.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110349523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.614 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diplem 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 54.900 | 550 | 30.195.000 | Uống | Viên nén | 893110098225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Cát Lâm | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.613 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Somazina 500mg | Citicolin | 125mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 6.450 | 58.000 | 374.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 840110082123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.612 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Montelukast 5 | Montelukast | 5mg | Viên | N2 | 500 | 848 | 424.000 | Uống | Viên nén nhai | 893110165024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.611 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Albunorm 20% | Albumin | 20% x 100ml | Lọ | N1 | 0 | 1.450.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-1129-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.610 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Famopsin 40 Fc Tablets | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 99.000 | 2.445 | 242.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529110122124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.609 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110268223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.608 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metsav 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 57.000 | 1.449 | 82.593.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110276924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.607 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 165.000 | 1.300 | 214.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | 893110693224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.606 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cilexkand 8 mg | Candesartan | 8mg | Viên | N3 | 125.000 | 3.900 | 487.500.000 | Uống | Viên nén | 893110165023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.605 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quibay | Piracetam | 200mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 19.800 | 10.500 | 207.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 858110018825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.604 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 36.600 | 19.005 | 695.583.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110147424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.603 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/g x 3,5g | Tuýp | N1 | 5.480 | 51.900 | 284.412.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | 540110522824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.602 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5% x 30g | Tuýp | N1 | 1.150 | 51.240 | 58.926.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 800100794824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | A. Menarini Manufacturing logistics and services S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.601 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% x 5g | Tuýp | N4 | 1.775 | 2.635 | 4.677.125 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-35727-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.600 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri bicarbonat | 84mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 200 | 23.000 | 4.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 300110402623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.599 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-31850-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.598 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 500ml | Lọ | N4 | 11.335 | 59.900 | 678.966.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100443924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.597 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10% x 15g | Tuýp | N4 | 435 | 12.000 | 5.220.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100168825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.596 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 511.000 | 460 | 235.060.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | 893110268923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.595 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 1.271.200 | 1.400 | 1.779.680.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | 893110697324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.594 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glizym-M | Gliclazid + metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 1.395.500 | 3.200 | 4.465.600.000 | Uống | Viên nén | VN3-343-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.593 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Datpagi 5 | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N4 | 22.300 | 1.890 | 42.147.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110342900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.592 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 2.000 | 120.000 | 240.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110940524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.591 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 46.140 | 78 | 3.598.920 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110303923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.590 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 78.100 | 5.600 | 437.360.000 | Uống | Viên nén | 594110298525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần EQpharm | Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.589 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 44.000 | 630 | 27.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100399825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV La Terre France ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.588 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DCL-Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 22.700 | 1.290 | 29.283.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110328100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.587 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rapeed 20 | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | N3 | 14.000 | 7.950 | 111.300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | VN-21577-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Alkem Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.586 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 10mg/ml x 40ml | Lọ | N4 | 1.600 | 92.000 | 147.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893115226224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.585 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Captopril | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 2.240 | 102 | 228.480 | Uống | Viên nén | 893110483424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.584 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gemapaxane | Enoxaparin natri | 10.000IU/ml x 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 70.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 800410092123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Italfarmaco S.P.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.583 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ebitac Forte | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 217.200 | 3.900 | 847.080.000 | Uống | Viên nén | VN-17896-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.582 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 32.000 | 6.000 | 192.000.000 | Uống | Viên nén | 383110139423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.581 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambroxol 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N3 | 29.400 | 1.200 | 35.280.000 | Uống | Viên nén | 893100455423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.580 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 15.800 | 630 | 9.954.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110200724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.579 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Proponex 200 | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 5.740 | 23.100 | 132.594.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 890114432525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.578 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 210.000 | 1.491 | 313.110.000 | Uống | Viên nén | VD-36172-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.577 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medsamic 500mg/5ml | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 500 | 21.500 | 10.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | VN-19493-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.576 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carboplatin | Carboplatin | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 350 | 109.935 | 38.477.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-21241-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.575 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glipizid DWP 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.029 | 10.290.000 | Uống | Viên nén | 893110220523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.574 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 163.450 | 893 | 145.960.850 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.573 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocistein | 375mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.800 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | 890100125624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.572 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinbetocin | Carbetocin | 100mcg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.985 | 240.000 | 716.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110200723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.571 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 8mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 76.000 | 380.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110468424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.570 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 338.860 | 4.987 | 1.689.894.820 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | 300110029823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.569 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N1 | 10.200 | 125.000 | 1.275.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | 800110348524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Mitim S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.568 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Erythropoietin | 10.000IU/ml x 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 2.500 | 274.500 | 686.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-0666-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.567 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alpheus 240 mg/5 ml | Aminophylin | 48mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 420 | 10.500 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110057125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.566 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 20% | Glucose | 20% x 250ml | Chai | N4 | 1.030 | 12.600 | 12.978.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110606724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.565 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trimackit | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 40mg/ml + 8mg/ml; 50ml | Chai | N4 | 18.590 | 21.500 | 399.685.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110011100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.564 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 8.260 | 57.750 | 477.015.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-23066-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Macarthys laboratories Limited T/A Martindale Pharma | United Kingdom | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.563 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N5 | 18.000 | 5.300 | 95.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23093-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.562 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 203.200 | 420 | 85.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34693-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.561 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N4 | 13.700 | 20.500 | 280.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110945124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.560 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 43.600 | 2.289 | 99.800.400 | Uống | Viên nén | VN-22699-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | Biofarm Sp. z o.o. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.559 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dexamethasone | Dexamethason phosphat | 4mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 18.500 | 668 | 12.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110172124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.558 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 1.337.000 | 2.630 | 3.516.310.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | 800110402523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.P.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA – Italy) | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.557 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 109.000 | 1.350 | 147.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23008-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.556 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 189.100 | 3.700 | 699.670.000 | Uống | Thuốc bột | 893400306324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.555 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N4 | 11.000 | 1.260 | 13.860.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | 893110160625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.554 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Algotra 37,5mg/325mg | Paracetamol + tramadol hydroclorid | 325mg + 37,5mg | Viên | N1 | 41.000 | 8.810 | 361.210.000 | Uống | Viên nén sủi | VN-20977-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | S.M.B Technology SA | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.553 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril arginin + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 247.000 | 5.960 | 1.472.120.000 | Uống | Viên nén | VN3-46-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.552 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Antarene codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 19.700 | 9.300 | 183.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | 300110005624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.551 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N5 | 6.500 | 54.450 | 353.925.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 896410048825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma Pvt. Ltd. | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.550 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 144.000 | 850 | 122.400.000 | Uống | Viên nén | 893100462624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.549 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 14mg/ml x 500ml | Chai | N4 | 2.818 | 40.000 | 112.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110492424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.548 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coperil 4 | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N2 | 377.000 | 720 | 271.440.000 | Uống | Viên nén | VD-22039-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.547 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 109.070 | 780 | 85.074.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114603624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.546 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ondansetron 4mg/2ml | Ondansetron | 2mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 1.320 | 13.200 | 17.424.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-34716-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.545 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml x 1ml | Ống | N4 | 47.200 | 6.489 | 306.280.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114305223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.544 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 149.000 | 3.591 | 535.059.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110893424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.543 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol | 1mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 4.640 | 115.800 | 537.312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | VN-16406-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.542 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 702.400 | 5.120 | 3.596.288.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 383110130824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.541 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambrolex 30 | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25740-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.540 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 41.400 | 12.000 | 496.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110135925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.539 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucikvin 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 21.100 | 58.800 | 1.240.680.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110509924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.538 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bivitero 300 (Tên cũ: Irbepro 300) | Irbesartan | 300mg | Viên | N3 | 105.000 | 4.900 | 514.500.000 | Uống | Viên nén | 893110189324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.537 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucikvin 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 21.100 | 58.800 | 1.240.680.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110509924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.536 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 6.700 | 1.600 | 10.720.000 | Uống | Viên nén nhai | 893100856024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.535 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | VD-35361-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.534 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 448.850 | 40 | 17.954.000 | Uống | Viên nén | 893100204325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.533 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | VN-16078-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.532 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 1,6 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.531 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 9.500 | 3.500 | 33.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110549724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.530 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 3.800 | 29.600 | 112.480.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 890115188723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.529 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | VD-24455-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.528 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30270-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.527 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imazicol 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 84.020 | 1.369 | 115.023.380 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | VD-35946-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.526 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sibalyn 80mg/100ml | Tobramycin | 0,8mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 3.200 | 63.000 | 201.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110149724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.525 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30484-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.524 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zafular | Bezafibrat | 200mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.500 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19248-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.523 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N1 | 0 | 16.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22341-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.522 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-31618-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.521 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2.000IU | Lọ | N5 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | QLSP-1017-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.520 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N4 | 0 | 98.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28671-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.519 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imefed 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-31714-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.518 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thiaject | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 0 | 129.300 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31951-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.517 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29910-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.516 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | QLSP-954-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.515 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 83.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-22375-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.514 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-32525-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.513 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-32525-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.512 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2.000IU + 400IU | Viên | N4 | 151.000 | 576 | 86.976.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19369-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.511 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 125ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-31199-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.510 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 5.120 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | VN-21712-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.509 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atisalbu | Salbutamol | 0,4mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 4.830 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-25647-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.508 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 78.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-33157-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.507 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Opeazitro 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.790 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26998-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.506 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 504 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-23768-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.505 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levomels Infusion | L-ornithin L-aspartat | 500mg/ml x 10ml | Ống | N2 | 0 | 78.582 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | VN-16872-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Myung In Pharm.Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.504 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23354-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.503 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30399-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.502 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 10.500 | 2.800 | 29.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 890110008200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.501 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lostad HCT 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110060100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.500 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 23.900 | 35.000 | 836.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.499 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | VN-18368-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.498 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piracetam 1g/5ml | Piracetam | 200mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 320 | 1.875 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-34717-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.497 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tizanidin 4 mg | Tizanidin | 4mg | Viên | N4 | 32.000 | 402 | 12.864.000 | Uống | Viên nén | 893110272924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.496 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glimepirid DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 10.000 | 399 | 3.990.000 | Uống | Viên nén | 893110285024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.495 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stacytine 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100107723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.494 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N2 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 690110784224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.493 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dropstar | Levofloxacin | 0,5% x 0,4ml | Ống | N4 | 3.190 | 6.500 | 20.735.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115057200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.492 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitazovilin | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N4 | 4.100 | 65.650 | 269.165.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110099523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.491 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N1 | 1.150 | 83.000 | 95.450.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 380115024125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.490 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 1.100 | 4.000 | 4.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110923124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.489 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vastec | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 260 | 10.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20584-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.488 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 3ml | Ống | N4 | 220 | 20.000 | 4.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100057300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.487 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobradex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 3,5g | Tuýp | N1 | 1.500 | 52.300 | 78.450.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | 540110132524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.486 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 5ml | Lọ | N1 | 600 | 57.000 | 34.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-18776-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.485 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml x 10ml | Bơm tiêm | N1 | 1.280 | 194.500 | 248.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | VN-21311-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.484 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 0,5g | Lọ | N2 | 3.000 | 17.250 | 51.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110678924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.483 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 125.777 | 463 | 58.234.751 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.482 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 44.150 | 529.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110319624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.481 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Prusenza 5 mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N3 | 278.000 | 4.137 | 1.150.086.000 | Uống | Viên nén | 893110223723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.480 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 58.600 | 2.570 | 150.602.000 | Uống | Viên nén | VN-23059-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.479 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 420 | 224.800 | 94.416.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110196823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH RM Healthcare | Mylan Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.478 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.500 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19657-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.477 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 1000ml | Chai | N4 | 1.320 | 81.000 | 106.920.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.476 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 300 | 69.993 | 20.997.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114226823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.475 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 140 | 90 | 12.600 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110257523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.474 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 345 | 690.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22908-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.473 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25315-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.472 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tadarix 5 mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 3.500 | 4.119 | 14.416.500 | Uống | Viên nén bao phim | 840110181500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.471 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.080 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23721-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.470 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | VN-20412-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.469 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31397-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.468 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 133.100 | 800 | 106.480.000 | Uống | Viên nén | 893110627524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.467 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 84.490 | 6.281 | 530.681.690 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-26377-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.466 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 106.300 | 2.562 | 272.340.600 | Uống | Viên nén | 893100111125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.465 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lorista HD | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.900 | 133.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22907-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.464 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Urxyl | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.250 | 12.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29726-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.463 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 35.000 | 535 | 18.725.000 | Uống | Viên nén | 890110012423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Steril-Gene Life Sciences Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.462 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 82.080 | 16.000 | 1.313.280.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110219923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.461 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otofa | Rifamycin | 20.000IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 94.500 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | VN-22225-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Pharmaster | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.460 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ayite | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20520-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.459 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23978-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.458 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N3 | 34.000 | 1.890 | 64.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24082-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.457 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 7mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-24551-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.456 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Renatab 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29897-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.455 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-26979-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.454 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,25mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21737-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.453 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atira injection | Natri hyaluronat | 10mg/ml x 2ml | Bơm tiêm | N2 | 350 | 550.000 | 192.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | 880110001500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Dongkwang Pharm.Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.452 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 300 | 16.750 | 5.025.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110025600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.451 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 100 | 5.040 | 504.000 | Uống | Viên nén bao phim | 754110414423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience INC | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.450 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panalgan Plus | Paracetamol + tramadol hydroclorid | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 15.800 | 1.510 | 23.858.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893112805824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.449 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 2.400 | 2.650 | 6.360.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100636424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.448 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 344.967 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-21233-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.447 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftibiotic 2000 | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 0 | 99.981 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-30505-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.446 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 4ml | Ống | N5 | 200 | 15.580 | 3.116.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.445 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-32525-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.444 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sibalyn 80mg/100ml | Tobramycin | 0,8mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 3.200 | 63.000 | 201.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110149724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.443 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21533-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.r.l | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.442 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimoti | Domperidon | 1mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-17880-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.441 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30533-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.440 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125IU | Viên | N4 | 1.500 | 840 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | VD-34896-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.439 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 2.400 | 14.700 | 35.280.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | 893110211900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.438 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quineril 5 | Quinapril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23590-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.437 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | VN-21788-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.436 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quibay | Piracetam | 200mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 24.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-15822-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.435 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grial-E | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | VD-28003-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.434 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24897-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.433 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Laci-eye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-27827-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.432 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 0 | 789 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-26186-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.431 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | VD-30446-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.430 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | VD-21392-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.429 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 266.300 | 2.250 | 599.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110050123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.428 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 1000ml | Chai | N1 | 13.600 | 27.500 | 374.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 520110018625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.427 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Ống | N5 | 6.500 | 10.900 | 70.850.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | 893115264625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.426 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 4.500 | 6.500 | 29.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 471110040125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.425 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 200ml | Túi | N1 | 9.000 | 42.900 | 386.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 590115079823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.424 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | 10mg + 6,25mg | Viên | N4 | 14.000 | 945 | 13.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110058123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.423 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 134.988 | 404.964.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 880110045325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.422 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Asbesone | Betamethason | 0,05% x 30g | Tuýp | N2 | 4.700 | 61.500 | 289.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | 531110007624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.421 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistin 2 MIU | Colistin | 2MIU | Lọ | N2 | 1.800 | 630.000 | 1.134.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-35189-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.420 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N1 | 10.200 | 125.000 | 1.275.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | 800110348524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Mitim S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.419 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 113.000 | 2.930 | 331.090.000 | Uống | Viên nén | VN-22015-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.418 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 38.500 | 345 | 13.282.500 | Uống | Viên nén | VD-22909-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.417 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.780 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114286024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.416 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin hydroclorid | 2mg/ml x 25ml | Lọ | N1 | 15 | 380.640 | 5.709.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 900114412423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.415 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 274.900 | 1.500 | 412.350.000 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-856-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.414 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 400IU | Viên | N1 | 39.000 | 3.400 | 132.600.000 | Uống | Viên nhai | VN-19910-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.413 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Freclovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 45.900 | 2.500 | 114.750.000 | Uống | Viên nén | 893110054823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.412 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 150.000 | 960 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | 893100076524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.411 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 30% | Glucose | 30% x 5ml | Ống | N4 | 3.400 | 1.110 | 3.774.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110712124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.410 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adrelido | Lidocain hydroclorid + adrenalin | 36mg + 18mcg; 1,8ml | Ống | N4 | 8.660 | 4.830 | 41.827.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110091425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.409 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Urizatilin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110945524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.408 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000IU + 400IU | Viên | N4 | 162.500 | 599 | 97.337.500 | Uống | Viên nang mềm | 893100174025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.407 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 67.700 | 1.600 | 108.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100421724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.406 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Denk-air junior 5mg | Montelukast | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.300 | 21.900.000 | Uống | Viên nhai | VN-22772-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.405 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 92.900 | 16.300 | 1.514.270.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114106923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.404 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 38.000 | 54.000 | 2.052.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893710958224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.403 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 18.000 | 4.082 | 73.476.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VN-19485-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.402 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 172.200 | 205 | 35.301.000 | Uống | Viên nén | 893110886524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.401 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N1 | 23.600 | 115.000 | 2.714.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 590410647424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.400 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 8.260 | 57.750 | 477.015.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-23066-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Macarthys laboratories Limited T/A Martindale Pharma | United Kingdom | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.399 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 300U/ml x 1,5ml | Bút tiêm | N1 | 3.300 | 415.000 | 1.369.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400410304624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.398 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Motilium-M | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 9.400 | 2.145 | 20.163.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-14215-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Olic (Thailand) Limited | Thailand | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.397 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fefasdin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N4 | 9.700 | 520 | 5.044.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100483824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.396 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 2.300 | 2.940 | 6.762.000 | Uống | Thuốc cốm | 893110431424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.395 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 486.660 | 6.473 | 3.150.150.180 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.394 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 21.200 | 7.350 | 155.820.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-22552-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.393 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 8.050 | 870 | 7.003.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110360125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.392 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 9.800 | 112 | 1.097.600 | Uống | Viên nén | 893100058923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.391 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 36.000 | 740 | 26.640.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100153023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.390 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 9.800 | 220.000 | 2.156.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410091623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.389 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% x 5ml | Lọ | N1 | 3.450 | 68.000 | 234.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 300100444423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoire Chauvin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.388 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Denk-air junior 5mg | Montelukast | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.300 | 21.900.000 | Uống | Viên nhai | VN-22772-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.387 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 11.400 | 798 | 9.097.200 | Uống | Viên nén | 893115882324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.386 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 1.100 | 294.000 | 323.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | 893114114823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.385 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Elaria | Diclofenac | 25mg/ml x 3ml | Ống | N1 | 2.400 | 9.900 | 23.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16829-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.384 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Gói | N4 | 28.000 | 3.500 | 98.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893115051923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.383 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ecoxia 30 | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 91.800 | 4.000 | 367.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110756924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.382 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lipotatin 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 71.800 | 402 | 28.863.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24004-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.381 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 4.500 | 2.360 | 10.620.000 | Uống | Viên nén | 870110412823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | N.V. Organon | Netherlands | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.380 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 0,5g | Lọ | N1 | 3.000 | 20.800 | 62.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19444-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.379 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 24.780 | 10.360 | 256.720.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-34943-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.378 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 11.480 | 38.800 | 445.424.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 590115079823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.377 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 327.900 | 6.100 | 2.000.190.000 | Uống | Viên nén | VN-22644-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.376 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Painnil | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 5.200 | 4.500 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | VN-23073-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | S.C. Slavia Pharm S.R.L | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.375 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Beynit 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.995 | 139.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35020-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.374 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aeneas 10 | Aescin | 10mg | Lọ | N4 | 6.000 | 84.000 | 504.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110242123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.373 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carbocistein tab DWP 250mg | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 164.700 | 693 | 114.137.100 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35354-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.372 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 122.400 | 30.800 | 3.769.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110202724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.371 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 555.300 | 945 | 524.758.500 | Uống | Viên nén | 893110417224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.370 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 55.650 | 4.016 | 223.490.400 | Uống | Viên nén | 893110059500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.369 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 98.300 | 43.680 | 4.293.744.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.368 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mariprax | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 51.000 | 8.500 | 433.500.000 | Uống | Viên nén | VN-22766-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmathen S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.367 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drenoxol | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 8.820 | 0 | Uống | Siro uống | VN-21986-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.366 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 800 | 94.983 | 75.986.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.365 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 0 | 4.016 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23346-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.364 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bifumax 750 | Cefuroxim | 750mg | Lọ | N4 | 1.200 | 8.295 | 9.954.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110341223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.363 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panangin | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 31.000 | 2.800 | 86.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 599100133424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.362 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 1.320 | 126.000 | 166.320.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893114121625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.361 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110138025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.360 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 204.800 | 700 | 143.360.000 | Uống | Viên nén | 893110389923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.359 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 65.400 | 330 | 21.582.000 | Uống | Thuốc cốm | 893100702224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.358 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 86.230 | 1.500 | 129.345.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100403324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.357 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 0,5g | Lọ | N2 | 3.000 | 17.250 | 51.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110678924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.356 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 469.000 | 2.250 | 1.055.250.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110832324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.355 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10% x 250ml | Chai | N4 | 1.210 | 11.897 | 14.395.370 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110902924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.354 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N1 | 45 | 301.135 | 13.551.075 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN2-637-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.353 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N2 | 89.000 | 12.500 | 1.112.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 690110784224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.352 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N1 | 39.680 | 16.500 | 654.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 520110018625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.351 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.373 | 4.746.000 | Uống | Viên nén bao phim | 471110304225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.350 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coirbevel 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 147.000 | 3.087 | 453.789.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110331423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.349 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 2.340 | 115.000 | 269.100.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 590410091723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.348 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flutiflow 60 | Fluticason propionat | 50mcg x 60 liều | Bình | N5 | 900 | 94.200 | 84.780.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 890110794724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.347 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | pms-Tenofovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N1 | 59.000 | 28.000 | 1.652.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 754110191523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Pharmascience INC | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.346 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Anvo Telmisartan HCTZ 40/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 121.500 | 8.700 | 1.057.050.000 | Uống | Viên nén | 840110178823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.345 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 89.430 | 107.500 | 9.613.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.344 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoxitin Panpharma 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 14.100 | 228.000 | 3.214.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 300110172400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.343 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucose 10% | Glucose | 10% x 250ml | Chai | N4 | 0 | 9.294 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110402324 | 20/QĐ-TTKN | 31/12/2025 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.177.141 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 700 | 259 | 181.300 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 09/05/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.140 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 500 | 1.290 | 645.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.139 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.290 | 3.870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.138 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 7.200 | 259 | 1.864.800 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 09/05/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.137 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol 245 | Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 3.000 | 910 | 2.730.000 | uống | Thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 428/QĐ-TTYTBN2 | 02/12/2025 | 02/08/2026 | Ttyt Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.136 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Darinol 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 5.000 | 840 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ *10 viên | 893110264323 | 428/QĐ-TTYTBN2 | 02/12/2025 | 02/08/2026 | Ttyt Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.135 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 80.000 | 530 | 42.400.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 428/QĐ-TTYTBN2 | 02/12/2025 | 02/08/2026 | Ttyt Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.134 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glumeform 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | viên | N2 | 400.000 | 325 | 130.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 428/QĐ-TTYTBN2 | 02/12/2025 | 02/08/2026 | Ttyt Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.133 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 250 | 45.000 | 11.250.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 428/QĐ-TTYTBN2 | 02/12/2025 | 02/08/2026 | Ttyt Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.132 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 6.000 | 54.600 | 327.600.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 428/QĐ-TTYTBN2 | 02/12/2025 | 02/08/2026 | Ttyt Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.131 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34263-20 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Bắc Lũng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.130 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Bắc Lũng | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.129 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.512 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Bắc Lũng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.128 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34263-20 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Chu Điện | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.127 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.512 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Chu Điện | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.126 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Chu Điện | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | viên | N2 | 66.000 | 309 | 20.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.850 | 7.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.122 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.512 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Lục Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.121 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Lục Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.989 | 29.835.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) | 893110215124 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.090 | 10.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.088 | 54.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.050 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.177.115 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 259 | 777.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 09/05/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.989 | 29.835.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) | 893110215124 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.090 | 10.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.088 | 54.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.050 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | viên | N2 | 66.000 | 309 | 20.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.850 | 7.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.650 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.620 | 6.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.649 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 7 viên | VD-30318-18 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.648 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 7 viên | 893110363623 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.647 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 30.000 | 490 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.646 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.645 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (40mg + 8mg)/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | VD-31697-19 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.644 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (40mg + 8mg)/ml; 60ml | Chai | N4 | 500 | 19.950 | 9.975.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.643 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zaromax 200 | Azithromycin | 200 mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | VD-26004-16 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.642 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25 mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.100 | 93.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.641 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fubenzon | Mebendazol | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 5.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén nhai | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893100477924 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.640 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dalyric | Pregabalin | 75mg | Viên | N2 | 30.000 | 593 | 17.790.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110263923 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.639 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.638 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 1.000 | 15.484 | 15.484.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.637 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.636 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 845 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.635 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 335 | 26.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.634 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-30195-18 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.633 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.632 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metsav 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 435 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098023 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.631 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40UI/ml; 10ml | Lọ | N5 | 200 | 91.000 | 18.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, lọ 10ml | VN-13425-11 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Pkđk Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.989 | 29.835.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) | 893110215124 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.090 | 10.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.088 | 54.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.050 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Gliclazid+Glimepirid | 2mg | viên | N2 | 66.000 | 309 | 20.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.850 | 7.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.989 | 29.835.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) | 893110215124 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.090 | 10.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.088 | 54.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | viên | N2 | 66.000 | 309 | 20.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.050 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.850 | 7.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.223 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 259 | 518.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 09/05/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.222 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.290 | 1.290.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atinazol 200 mg Tab | Voriconazole | 200mg | Viên | N4 | 260 | 179.000 | 46.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110731924 | 8949/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần dược phầm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.220 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 18.000 | 294 | 5.292.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 516/QĐ-TTYTLC | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Cs Điều Trị Ii Lam Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.219 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 441 | 6.615.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 516/QĐ-TTYTLC | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Cs Điều Trị Ii Lam Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.218 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 100mg | Viên | N2 | 5.520 | 9.500 | 52.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 516/QĐ-TTYTLC | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Cs Điều Trị Ii Lam Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
Gói | N4 | 1.500 | 1.000 | 1.500.000 | Uống | Thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 1152/QĐ-BVĐKTP | 04/12/2025 | 03/03/2026 | Bvđk Tân Phú | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Hydroxyethylstarch | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/ 500ml | Túi | N1 | 300 | 110.000 | 33.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1152/QĐ-BVĐKTP | 04/12/2025 | 03/03/2026 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30% 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 16.800 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị y Tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N1 | 40 | 4.788.000 | 191.520.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Gargle and Mouthwash | Povidon iodin | 1% 125ml | Chai | N1 | 6.000 | 60.464 | 362.784.000 | Dùng ngoài | Dung dịch súc họng và súc miệng | Hộp 1 chai 125ml | 529100078823 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH Dược Phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều x 200 liều | Bình xịt | N1 | 350 | 76.379 | 26.732.650 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Advate | Yếu tố VIII | 500 IU | Hộp | N5 | 20 | 2.520.000 | 50.400.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền | 760410091223 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.210 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.848 | 36.960.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; | 893110618424 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.209 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinterlin 1mg | Terbutalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 500 | 19.950 | 9.975.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-35463-21 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 21.500 | 107.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thương Mại Đại Thủy | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% 125ml | Chai | N1 | 6.000 | 44.500 | 267.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 7062/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH Dược Phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | Lọ | N2 | 8.000 | 147.000 | 1.176.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 7022/QĐ-VĐ | 02/12/2025 | 02/06/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% 500ml | Chai | N4 | 260.000 | 6.615 | 1.719.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 7021/QĐ-VĐ | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heracisp 0,5 | Cisplatin | 0.5mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 2.000 | 56.100 | 112.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114344700 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri bicarbonat | 4.2% 10.5g/250ml | Chai | N1 | 4.000 | 96.900 | 387.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10chai x 250ml | VN-18586-15 | 7062/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 50mg/5ml | Lọ | N5 | 1.500 | 226.000 | 339.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 7022/QĐ-VĐ | 02/12/2025 | 02/06/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.800 | 112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000UI/10ml | Lọ | N1 | 6.500 | 115.000 | 747.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.198 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | RINGER LACTATE | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.197 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 100 | 2.900 | 290.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.196 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.100 | 4.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.195 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 500 | 10.500 | 5.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.194 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | STEFAMLOR 5/10 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.900 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.193 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg +250mg +1000mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.302 | 65.100.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.192 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%)/5ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 300 | 6.594 | 1.978.200 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.191 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | IMEXIME 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần GONSA | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.190 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.189 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | viên | N4 | 30.000 | 2.898 | 86.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.188 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.553 | 38.295.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài |
Hộp 2x2x7 viên |
890110008700 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) | Torrent Pharmaceuticals Ltđ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.187 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 14.000 | 2.415 | 33.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.186 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 26.000 | 105 | 2.730.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.185 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 350mg+3.500mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viën nén sủi bọt |
Tuýp 20 Viên |
893100316400 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.184 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 15.900 | 318.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.183 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250 mg | Gói | N3 | 10.000 | 2.700 | 27.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.182 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.486 | 139.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.181 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 4.000 | 620 | 2.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.180 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.179 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.178 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 40.000 | 455 | 18.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.177 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.050 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.176 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acyclovir | Aciclovir | 250mg | Tuyp | N4 | 200 | 3.200 | 640.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.175 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin | Clorpromazin | 25mg | Viên | N4 | 25.000 | 104 | 2.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893110322424 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.174 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 200 | 650 | 130.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.173 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.172 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amdepin Duo | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.900 | 58.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.171 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N4 | 3.000 | 105.000 | 315.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml | 890410177200 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Xuât nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.170 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 90.000 | 2.499 | 224.910.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.169 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.168 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU +35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 4.000 | 3.990 | 15.960.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.167 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg+ 80mg/10ml | Gói | N4 | 30.000 | 3.885 | 116.550.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hôp 20 gói, | 893100343324 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.166 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 0,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.320 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100712724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.165 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigentin 875/125 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N4 | 15.000 | 9.450 | 141.750.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110681824 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm AHT | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I-Pharbaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.164 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8CFU | Viên | N4 | 35.000 | 1.449 | 50.715.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.163 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 40.000 | 101 | 4.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.162 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 6.867 | 27.468.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 61,24g/100ml (tương đương 30g Iod /100ml) | Chai | N1 | 0 | 462.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | VN-18197-14 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
