Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 129 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.176.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 0 | 13.502 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21065-18 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Organon Pharma (UK) Limited; CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Anh; CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.176.159 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | INSUNOVA -G PEN | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 1.200 | 222.000 | 266.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.158 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 50.000 | 26 | 1.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công cty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.157 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diosfort | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 7.000 | 5.950 | 41.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110294123 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.156 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 35.000 | 3.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.155 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.154 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 40.000 | 630 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.153 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.152 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.151 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.150 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.050 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.149 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml | Gói | N4 | 40.000 | 2.940 | 117.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo – Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo – Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.148 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg/ 10ml | Gói | N4 | 40.000 | 2.940 | 117.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo – Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo – Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.147 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.600 | 39.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An | S.C.Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.146 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pamagel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg); 10ml | Gói | N4 | 25.000 | 3.848 | 96.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34563-20 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.145 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 4000UI + 400UI | Viên | N4 | 40.000 | 599 | 23.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.144 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 760 | 2.280.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.143 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 1.470 | 147.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.142 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Perindopril 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 250 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34695-20 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.141 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 50 | 14.200 | 710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.140 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115604024 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.139 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.449 | 14.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/1 lọ 50 viên | 599110027023 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.138 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.137 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 9.000 | 525 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.136 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 68 | 3.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.135 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.600 | 86.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110507824 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.134 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fucalmax | Calci lactat | 500mg /10ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.400 | 102.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100069700 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.133 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 50 | 15.800 | 790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.132 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 40 | 15.810 | 632.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.131 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N2 | 5.000 | 7.500 | 37.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói, túi nhôm và gói giấy nhôm | 893110320100 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.130 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.600 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.129 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.553 | 46.590.000 | Uống | viên nén bao phim | Lọ/60 viên | 599110407823 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungari | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.128 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hemprenol | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,064%/20g | Tuýp | N4 | 200 | 27.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110266923 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.127 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 5.000 | 9.800 | 49.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hổn dịch uống | H/12 gói | VD-32838-19 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.126 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=10^8 CFU/ 500mg | Viên | N4 | 45.000 | 3.000 | 135.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Hoàng | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.125 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg+ 3030,3mg |
Gói | N4 | 25.000 | 3.192 | 79.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm AHT | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.124 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 75.000 | 3.800 | 285.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Y dược Sức Khỏe Vàng FPL | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.123 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Usamagsium Fort | Vitamin B6 + magnesi lactat | 10mg + 470mg | Viên | N4 | 15.000 | 975 | 14.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | H/10 vỉ x 10 viên | 893100066700 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.122 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/ 8ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.300 | 129.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 24 ống x 8ml | 893110207624 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.121 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 252 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112685524 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.120 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ketoconazol | Ketoconazol | 2%, 10g | Tuýp | N4 | 100 | 4.500 | 450.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100355023 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.119 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gynocare | Đồng sulfat | 0,1g/50g | Chai | N4 | 500 | 30.000 | 15.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 50g | 893100167825 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.118 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 5%,20g | Tuýp | N4 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100586724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.117 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigentin 500/125 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | viên | N4 | 20.000 | 8.879 | 177.580.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 02 vỉ x 7 viên | 893110820224 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.116 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 16.000 | 1.990 | 31.840.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.176.115 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 0336/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 183.514 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20373-17 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.175.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun | Ciclosporin | 50mg/ml | Ống | N1 | 390 | 63.328 | 24.697.920 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 760110171600 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.175.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 16.978 | 17.626 | 299.254.228 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110036225 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le | |
| 1.175.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30MIU | Bơm tiêm | N1 | 0 | 558.047 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.175.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 300 | 15.000 | 4.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 8193/QĐ-BM | 03/12/2025 | 02/02/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fressenius Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 35 | 1.290.000 | 45.150.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 lọ x 50mg | 594114010725 | 8191/QĐ-BM | 03/12/2025 | 02/02/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C.Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.635 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 47.000 | 940 | 44.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18925-13 | 2483/QĐ-BVH | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.634 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình | N1 | 550 | 76.379 | 42.008.450 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 2484/QĐ-BVH | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceprico | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200132400 | 6627/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược Mỹ Phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.175.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0.5mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.005 | 60.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 7063/QĐ-VĐ | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova-R (Regular) | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml; 10ml | Lọ | N2 | 800 | 75.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410037623 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml; 10ml | Lọ | N1 | 60 | 115.000 | 6.900.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml; 2ml | Ống | N1 | 600 | 470.000 | 282.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 200mg | Viên | N4 | 500 | 3.500 | 1.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064823 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cyclophamide | Cyclophosphamid | 25mg | Viên | N4 | 2.400 | 5.500 | 13.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114134923 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 600 | 7.875 | 472.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110082700 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 13.000 | 84 | 1.092.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên, Chai 100, 400 viên | VD-29879-18 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heplazar 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N4 | 1.200 | 6.951 | 8.341.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115758824 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 6.200 | 11.874 | 73.618.800 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A | Thuỵ sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 40 | 49.980 | 1.999.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 4339/QĐ-BVNĐ1 | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenemi | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) | Ống | N4 | 62.000 | 8.000 | 496.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,5 ml | 893110913924 | 1709/QĐ-BVM | 02/12/2025 | 31/12/2025 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.500 | 900.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31212-18 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Ttyt Lục Nam | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.512 | 151.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Ttyt Lục Nam | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34263-20 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Ttyt Lục Nam | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.616 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500 mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.500 | 900.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Ttyt Lục Nam | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 630 | 78.958 | 49.743.540 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 4457/QĐ-BVNĐ1 | 04/12/2025 | 01/03/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.360 | 141.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893110046923 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6 mg | Bơm tiêm | N1 | 150 | 2.568.297 | 385.244.550 | Tiêm | Tiêm dưới da | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DCL- Empagliflozin 25mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 40.000 | 5.500 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110328200 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000 mg/4ml | Ống | N1 | 4.000 | 69.300 | 277.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 145.000 | 145.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.173 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 15.000 | 7.800 | 117.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm | 880100006823 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.172 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal) | 4,2mg | Viên | N2 | 45.000 | 950 | 42.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.171 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 10.500 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-32552-19 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.170 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 10.500 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.169 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 6.000 | 11.000 | 66.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.168 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 6.000 | 11.000 | 66.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.167 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.191 | 119.100.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26412-17 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.166 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.191 | 119.100.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.165 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Omeprazole STADA 40mg | Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) | 40mg | Viên | N2 | 15.000 | 4.600 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.164 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 15.000 | 7.800 | 117.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm | VN-18887-15 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.163 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 200 | 15.484 | 3.096.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.162 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.888 | 26.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.140 | 82.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 2323/QĐ-BVNT | 02/12/2025 | 03/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.160 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 45.000 | 730 | 32.850.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.159 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Deslora | Desloratadine | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26406-17 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.158 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Deslora | Desloratadine | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.157 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Paracetamol Macopharma | Paracetamol | 10mg/1ml-50ml | Túi | N1 | 1.350 | 39.000 | 52.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | VN-22243-19 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Aguettant Mouvaux | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.156 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Paracetamol Macopharma | Paracetamol | 10mg/1ml-50ml | Túi | N1 | 1.350 | 39.000 | 52.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | 300110016525 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Aguettant Mouvaux | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.155 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 5.000 | 16.000 | 80.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.154 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Setblood | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 180.000 | 1.059 | 190.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.153 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 399 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.152 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 1.200 | 135.000 | 162.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.151 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 185 | 2.775.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 50 vỉ x 4 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên | 893110136825 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.150 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Noradrenalin 10mg/10ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 150 | 145.000 | 21.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.149 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 12.000 | 495 | 5.940.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.148 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Misoprostol Stella 200 mcg | Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) | 200mcg | Viên | N4 | 6.000 | 4.350 | 26.100.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.147 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 800 | 34.852 | 27.881.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.146 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 800 | 34.852 | 27.881.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.145 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 945 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.144 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml | Gói | N4 | 12.000 | 2.184 | 26.208.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | VD-36013-22 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.143 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.142 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | ForminHasan XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 70.000 | 693 | 48.510.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.141 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 40 | 47.500 | 1.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.140 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 6.000 | 6.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.139 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vicicefxim | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 3.500 | 43.000 | 150.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34776-20 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cồ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.138 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vicefoxitin 0,5g | Cefoxitin | 0,5g | Lọ | N4 | 3.500 | 29.500 | 103.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28691-18 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cồ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.137 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vicefoxitin 0,5g | Cefoxitin | 0,5g | Lọ | N4 | 3.500 | 29.500 | 103.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110399424 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cồ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.136 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.650 | 19.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | Mỗi 100 ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g | Túi | N2 | 1.274 | 388.500 | 494.949.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 1585/QĐ-BVNĐTP | 04/12/2025 | 04/03/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Osel Ilaç San. Ve Tic. A.ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.134 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 150 | 91.000 | 13.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13426-11 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.133 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 150 | 91.000 | 13.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 890410092323 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.132 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.131 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 30.000 | 179 | 5.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp15 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.130 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 30.000 | 179 | 5.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp15 vỉ x 10 viên | VD-18964-13 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.129 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 200 | 15.484 | 3.096.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 726/QĐ-BVĐKKV | 04/12/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 73.500 | 680 | 49.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 645/QĐ-BVQO | 03/12/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.127 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinsolon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 700 | 24.150 | 16.905.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml |
893110100023 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.126 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.600 | 799 | 2.077.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.125 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 200 | 66.000 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.124 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 808 | 1.616.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.123 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tenfovix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.200 | 38.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.122 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 200 | 9.000 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.121 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 300 | 14.000 | 4.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.120 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 184.300 | 1.290 | 237.747.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.119 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 65.600 | 259 | 16.990.400 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 09/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | (2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21180-18 | 2726/QĐ-BV | 04/12/2025 | 04/12/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | (2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l | Túi | N2 | 4.000 | 85.200 | 340.800.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 2726/QĐ-BV | 04/12/2025 | 04/12/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetuss | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 20 ống x 10 ml | VD-32111-19 | 2726/QĐ-BV | 04/12/2025 | 04/12/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm HD Hà Nội | Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.175.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetuss | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 49.000 | 3.000 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 20 ống x 10 ml | 893100420424 | 2726/QĐ-BV | 04/12/2025 | 04/12/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm HD Hà Nội | Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 3.500 | 157.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 889/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.632 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình | N1 | 50 | 76.379 | 3.818.950 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 2484/QĐ-BVH | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.631 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 940 | 2.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18925-13 | 2483/QĐ-BVH | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Yradan 10mg | Donepezil | 10mg | Viên | N1 | 360 | 44.920 | 16.171.200 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23009- 22 | 1168/BVHN-D | 02/12/2025 | 02/01/2026 | Bv Hữu Nghị | Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Hà Nội | KRKA,D.D.,Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.629 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Seretice Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg+ 50mcg/liều | Bình xịt | N1 | 100 | 210.253 | 21.025.300 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 596/QĐ-TTYT | 03/12/2025 | 03/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.628 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Seretice Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg+ 50mcg/liều | Bình xịt | N1 | 100 | 210.253 | 21.025.300 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | VN-14684-12 | 596/QĐ-TTYT | 03/12/2025 | 03/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | viên | N4 | 185.000 | 3.360 | 621.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 889/QĐ-BVĐK | 02/12/2025 | 01/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.626 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 41.000 | 205.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 893/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mipaxol 0.18 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) | 0,18mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35580-22 | 893/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | Công ty CPDP Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.624 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Spironolacton | Spironolactone | 25mg | Viên | N4 | 400.000 | 330 | 132.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 893/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.623 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | AGICARVIR | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | 0,5mg | Viên | N4 | 350.000 | 1.250 | 437.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 893/QĐ-BVĐK | 04/12/2025 | 03/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.622 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Novelcin 1000 | Vancomycin | 1g | lọ | N4 | 3.000 | 27.190 | 81.570.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | VD-34914-20 | 893/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.621 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 28.800 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 893/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.620 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 787 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 893/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 100.000 | 787 | 78.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 893/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 889/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam Hà Nội | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 4.800 | 384.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 889/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam Hà Nội | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.616 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5%/15ml | Lọ | N1 | 1.000 | 39.380 | 39.380.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 800/QĐ-BVM | 02/12/2025 | 29/05/2025 | Bv Mắt Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.615 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | ống | N4 | 8.000 | 420 | 3.360.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml, hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 975/QĐ-BVTX | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Thường Xuân | Công ty cổ phần Thanh Dược | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 2.000 | 10.670 | 21.340.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | VD-31558-19 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 500 | 15.015 | 7.507.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketotifen Helcor 1mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.420 | 65.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28278-17 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110654524 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 0 | 4.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-32457-19 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.700 | 100.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.975 | 9.975.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 7.000 | 7.413 | 51.891.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-33654-19 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.400 | 14.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 4.190 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 4.190 | 838.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 7.000 | 893 | 6.251.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 2.499 | 174.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9CFU/1g | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | QLSP-946-16 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/1ml x 1ml | ống | N1 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tỉnh | VN-21177-18 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/1ml x 1ml | ống | N1 | 500 | 30.900 | 15.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tỉnh | 400112002224 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | ống | N1 | 1.000 | 28.455 | 28.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 0 | 488 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31992-19 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 200.000 | 488 | 97.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược Phẩm Tứ Hưng | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9CFU/1g | Gói | N4 | 19.000 | 3.300 | 62.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.899 | 34.495.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 6.000 | 7.090 | 42.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm – Thiết bị y tế – Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 500.000 | 1.100 | 550.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm – Thiết bị y tế – Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 3.700 | 925.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | VD-32391-19 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.596 | 191.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg+3mg)/ml ×5ml | Ống | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | VD-26127-17 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg+3mg)/ml ×5ml | Ống | N4 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 24.000 | 240.000.000 | Tiêm | Tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110058324 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 0 | 76.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 8.000 | 76.500 | 612.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.180 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.490 | 49.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 564/QĐ-BVBNĐ | 04/12/2025 | 03/03/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300IU/3ml | Ống | N5 | 1.000 | 209.000 | 209.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bfavits 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 4.850 | 582.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110157823 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 140.000 | 2.950 | 413.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 9.000 | 13.834 | 124.506.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 2194/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 32.424 | 9.727.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 2194/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 800 | 183.514 | 146.811.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 2194/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.450 | 345.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 5.000 | 39.000 | 195.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | viên | N2 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30485-18 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | viên | N2 | 20.000 | 6.200 | 124.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393624 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | viên | N2 | 0 | 5.320 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30484-18 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | viên | N2 | 180.000 | 5.320 | 957.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 2.310 | 120.000 | 277.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamiflu | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N1 | 1.000 | 44.877 | 44.877.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22143-19 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.990 | 39.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 150 | 12.600 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-16785-12 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 5.250 | 78.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 55.000 | 2.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain hydroclodrid | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 15.000 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5 mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.120 | 76.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.700 | 185.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 5.500 | 5.200 | 28.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | ml | N4 | 5.000.000 | 134 | 67.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | ml | N4 | 2.000.000 | 13.798 | 27.596.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 2193/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.151 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 20.000 | 25.000 | 500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 520110337025 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.174.150 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 8.925 | 2.677.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1140/QĐ-BVBT | 04/12/2025 | 19/01/2026 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.149 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+ 200 IU | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.174.148 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.174.147 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 730/QĐ-BVTM | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.146 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 130.000 | 5.126 | 666.380.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 730/QĐ-BVTM | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.145 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.873 | 952.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 730/QĐ-BVTM | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.144 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 45.000 | 4.290 | 193.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 730/QĐ-BVTM | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.143 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 45.000 | 7.600 | 342.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 730/QĐ-BVTM | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.142 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N5 | 36.060 | 2.800 | 100.968.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN2-645-17 | 590/QĐ-BVĐKCL | 03/12/2025 | 02/12/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.141 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 33.780 | 7.780 | 262.808.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | VN2-592-17 | 590/QĐ-BVĐKCL | 03/12/2025 | 02/12/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.140 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 7.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 | 590/QĐ-BVĐKCL | 03/12/2025 | 02/12/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.139 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N5 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 590/QĐ-BVĐKCL | 03/12/2025 | 02/12/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.138 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 220 | 718.000 | 157.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 536/QĐ-BVN | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Nhi Nam Định | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.137 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vaminolact | Acid amin | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 400 | 135.450 | 54.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 536/QĐ-BVN | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Nhi Nam Định | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.136 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 30 | 8.802.200 | 264.066.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 536/QĐ-BVN | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Nhi Nam Định | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.135 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 4.500 | 7.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1705/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.134 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 300 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24311-16 | 1705/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.133 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 300 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 1705/QĐ-BVĐK | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.132 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Q-mumasa baby | Natri clorid | 0,9%/ 10ml | Chai, lọ, ống | N4 | 1.040 | 4.800 | 4.992.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893100105923 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.131 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Melotop | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 29.900 | 710 | 21.229.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105323 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.130 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidon iodin | 10%/ 130ml | Chai, lọ | N4 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 130ml | 893100041923 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.129 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenagi 75 | Diclofenac | 75mg | Viên | N4 | 5.200 | 500 | 2.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110039124 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.128 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 5.200 | 850 | 4.420.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.127 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Chai, lọ, ống | N4 | 65 | 50.000 | 3.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml | 893110590824 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.126 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 13.000 | 850 | 11.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.125 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 10.400 | 1.199 | 12.469.600 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.124 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N4 | 520 | 1.323 | 687.960 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 3 ml | 893110304023 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.123 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midaclo 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N4 | 13.650 | 3.900 | 53.235.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110485624 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.122 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 44.000 | 2.179 | 95.876.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.121 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 59.800 | 1.582 | 94.603.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 929/QĐ-BV | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Yhct-Phcn Bình Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-CN1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.120 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | AVOCOMB TABLETS | Lamivudin+Zidovudine | 150mg+300mg | Viên | N2 | 9.000 | 3.384 | 30.456.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | 890114417823 | 413/QĐ-BVKVHN | 04/12/2025 | 04/12/2026 | Bvđk Kv Hồng Ngự | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.119 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.070 | 7.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 413/QĐ-BVKVHN | 04/12/2025 | 04/12/2026 | Bvđk Kv Hồng Ngự | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.118 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg + 50mg | Viên | N5 | 40.000 | 7.380 | 295.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 413/QĐ-BVKVHN | 04/12/2025 | 04/12/2026 | Bvđk Kv Hồng Ngự | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.117 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 350.000 | 3.626 | 1.269.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 413/QĐ-BVKVHN | 04/12/2025 | 04/12/2026 | Bvđk Kv Hồng Ngự | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin 1g | Vancomycin* | 1g | Lọ | N4 | 100 | 29.000 | 2.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110375623 | 1325/QĐ-BVHN | 03/12/2025 | 30/06/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.174.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediclovir | Aciclovir | 3%; 5g | Tuýp | N4 | 150 | 48.300 | 7.245.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5 gam | VD-34095-20 | 274/QĐ-BV | 03/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.644 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sevoflurane | Sevofluran | 100%(tt/tt) | Chai | N1 | 12 | 1.552.000 | 18.624.000 | Đường hô hấp | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 250ml | 001114517124 | 825/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | Công ty CPDP thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare of Puerto Rico | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.643 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 1.000 | 15.484 | 15.484.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.642 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25 mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.100 | 93.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.641 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fubenzon | Mebendazol | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 5.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén nhai | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893100477924 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.640 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dalyric | Pregabalin | 75mg | Viên | N2 | 30.000 | 593 | 17.790.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110263923 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.639 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.638 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 845 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.637 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 335 | 26.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.636 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-30195-18 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.635 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.634 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metsav 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 435 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098023 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.633 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40UI/ml; 10ml | Lọ | N5 | 200 | 91.000 | 18.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, lọ 10ml | VN-13425-11 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.632 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 19.000 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.631 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.620 | 6.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.630 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 7 viên | VD-30318-18 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.629 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 7 viên | 893110363623 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.628 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 30.000 | 490 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.627 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.626 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (40mg + 8mg)/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | VD-31697-19 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.625 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (40mg + 8mg)/ml; 60ml | Chai | N4 | 500 | 19.950 | 9.975.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.624 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zaromax 200 | Azithromycin | 200 mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | VD-26004-16 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.623 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 373/QĐ-BVNX | 02/12/2025 | 30/11/2026 | Bvđk Như Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 3.000 | 12.500 | 37.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 625/QĐ-BVĐKSS | 03/12/2025 | 02/03/2025 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 7.500 | 12.600 | 94.500.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 625/QĐ-BVĐKSS | 03/12/2025 | 02/03/2025 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 480 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 625/QĐ-BVĐKSS | 03/12/2025 | 02/03/2025 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 480 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 625/QĐ-BVĐKSS | 03/12/2025 | 02/03/2025 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.618 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 5%/ 500ml | Chai nhựa | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 471/QĐ-TTYT | 03/12/2025 | 03/01/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.617 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 7.000 | 294 | 2.058.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 516/QĐ-TTYTLC | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Ttyt Lê Chân | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.616 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 441 | 2.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 516/QĐ-TTYTLC | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Ttyt Lê Chân | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.615 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 100mg | Viên | N2 | 3.000 | 9.500 | 28.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 516/QĐ-TTYTLC | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Ttyt Lê Chân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.136 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Metformin Stella 850 mg | Metformin hydroclorid 850mg | 850mg | Viên | N1 | 30.000 | 700 | 21.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 804/QĐ-TTKSBT | 03/12/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Ninh | công ty tnhh dược phẩm hồng dương | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.135 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lipotatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 350 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24581-16 | 804/QĐ-TTKSBT | 03/12/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Ninh | công ty cptm&dp Nam Việt | Chi nhánh công ty CPDP & sinh học y tế/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.134 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lipotatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110099223 | 804/QĐ-TTKSBT | 03/12/2025 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Ninh | công ty cptm&dp Nam Việt | Chi nhánh công ty CPDP & sinh học y tế/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.173.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.989 | 29.835.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) | 893110215124 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.090 | 10.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.088 | 54.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.050 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | viên | N2 | 66.000 | 309 | 20.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.850 | 7.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.050 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thụy Lâm Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.989 | 29.835.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm) | 893110215124 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thụy Lâm Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.090 | 10.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thụy Lâm Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thụy Lâm Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.088 | 54.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thụy Lâm Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Gliclazid+Glimepirid | 2mg | viên | N2 | 66.000 | 309 | 20.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thụy Lâm Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.850 | 7.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thụy Lâm Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 176/QĐ-TYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Điểm Y Tế Thụy Lâm Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.117 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34263-20 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Cẩm Lý | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.116 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Cẩm Lý | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.115 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.512 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 532/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Tyt Cẩm Lý | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bifaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.017 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.290 | 1.548.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.016 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 500 | 259 | 129.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 09/05/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.015 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 259 | 259.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 09/05/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.173.013 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 1.000 | 123.480 | 123.480.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110208525 | 139/QĐ-SYT | 08/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.011 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 868 | 0 | Uống | Viên nén | 893115882324 | 20/QĐ-TTKN | 18/12/2025 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.010 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Leer plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110076400 VD-25406-16) | 139/QĐ-SYT | 12/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phát | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.009 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 156.000 | 4.612 | 719.472.000 | Uống | Viên nén | 893110208525 | 139/QĐ-SYT | 10/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.008 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 70ml | Chai | N4 | 2.230 | 19.790 | 44.131.700 | Xịt mũi | Dung dịch vệ sinh mũi | 893100917224 | 139/QĐ-SYT | 08/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.007 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gramtob | Tobramycin | 80mg, dung tích 2ml | Ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110299023 | 489/QĐ-BVĐT | 09/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.006 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Leer plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 62.000 | 5.600 | 347.200.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110076400 | 139/QĐ-SYT | 12/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phát | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.005 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 40 | 1.552.000 | 62.080.000 | Đường hô hấp | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | 001114517124 | 01/QĐ-SYT | 02/12/2025 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.004 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 0 | 83.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387424 | 754/QĐ-SYT | 18/12/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.002 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 840 | 60.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300410198725 | 139/QĐ-SYT | 12/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.173.001 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg, 120 liều | Bình xịt | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | 840110788024 | 489/QĐ-BVĐT | 05/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.172.998 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | A.T Urea 20% | Urea | Mỗi 10g kem bôi da chứa Urea 2g | Tube | N4 | 610 | 29.998 | 18.298.780 | Bôi | Kem bôi da | 893100208700 | 139/QĐ-SYT | 08/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.172.997 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 70.000 | 3.900 | 273.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110435224 | 139/QĐ-SYT | 08/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trang Thiết Bị Y Tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.172.996 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Ameproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 63.000 | 1.806 | 113.778.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110220100 | 139/QĐ-SYT | 03/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.172.995 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Leer plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 5.600 | 11.200.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110076400 | 139/QĐ-SYT | 12/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phát | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.172.994 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vasomin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100075100 | 489/QĐ-BVĐT | 15/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.172.991 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Quinrox 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893115396724 | 489/QĐ-BVĐT | 09/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.172.990 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | FLUTIFLOW 120 | Fluticason propionat | 0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt | Bình | N5 | 1.600 | 100.500 | 160.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 890110020424 | 139/QĐ-SYT | 09/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.172.989 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750000IU + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.125 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Tyt Châu Khê | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.988 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Điền A | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.987 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Điền A | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.986 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Điền A | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.985 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Điền A | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.984 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Điền A | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.983 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 2.000 | 546 | 1.092.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.982 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 3.000 | 609 | 1.827.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.981 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaVi 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N2 | 5.000 | 1.490 | 7.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30494-18 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.980 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 5.000 | 576 | 2.880.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29467-18 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.979 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 10.000 | 238 | 2.380.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-17191-12 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.978 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 888 | 2.664.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 3,76g | VD-22280-15 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.977 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 1.400 | 2.600 | 3.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22345-15 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.976 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 5.000 | 850 | 4.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.975 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Việt Lâm | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Cty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.974 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Việt Lâm | Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.973 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.972 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500 mg | Viên | N1 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.971 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.580 | 3.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-28562-17 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.970 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Praverix 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.350 | 58.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 vỉ x 10 viên | VN-16686-13 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.969 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.365 | 20.475.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24958-16 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.968 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.967 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 5.000 | 483 | 2.415.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.966 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.965 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.964 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.963 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.188 | 0 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.962 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 768 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.961 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.960 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 398 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.959 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 348 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.958 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.957 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.956 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.955 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.954 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.953 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.952 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.951 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.950 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.949 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.948 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.947 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.946 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.945 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.944 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.943 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.942 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Khánh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.941 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.940 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.939 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.938 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.937 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.936 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.935 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.934 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.933 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.932 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 3.000 | 889 | 2.667.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Yên | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.931 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 5.000 | 1.190 | 5.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.930 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 396 | 792.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.929 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.928 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.927 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.926 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.925 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.924 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.923 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tân Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.922 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9%/ 1.000ml | Chai | N4 | 0 | 12.177 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 222/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/12/2025 | Pkđkkv An Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.921 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ringer lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
(3g + 0,2g + 1,6g + 0,135g)/500ml | Chai nhựa | N4 | 0 | 7.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 222/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/12/2025 | Pkđkkv An Bình | Công ty TNHH TM dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.920 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Chai nhựa | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 222/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/12/2025 | Pkđkkv An Bình | Công ty TNHH TM dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.919 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 240 | 724 | 173.760 | Uống | thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 1874/QĐ-BVHH | 28/11/2025 | 27/09/2026 | Tyt Hải Phong | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.918 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.917 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 288 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.916 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%-500ml | Chai | N4 | 0 | 43.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.915 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.914 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 467 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.913 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.912 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.911 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.910 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.909 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.908 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110225100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.907 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.906 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.905 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.904 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.903 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.902 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.901 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.900 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.899 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.898 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.897 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.896 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.895 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.894 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.893 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên Hộp 2 vỉ x 50 viên Hộp 3 vỉ x 50 viên |
380110009623 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Tyt Hoà Thành | Công ty Cổ phần Đại Bắc Miền Trung | Sopharma AD | Bulgary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.892 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 188 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Tyt Hoà Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.891 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 0 | 460 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Tyt Hoà Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.890 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấn Vĩnh Tường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.889 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấn Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.888 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấn Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.887 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Thài Phìn Tủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.886 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Thài Phìn Tủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.885 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Thài Phìn Tủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.884 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Thài Phìn Tủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.883 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 323/QĐ-TTYTKVCB | 07/11/2025 | 21/11/2025 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.882 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 323/QĐ-TTYTKVCB | 07/11/2025 | 21/11/2025 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.881 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.880 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.879 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.878 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.877 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.876 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim kéo dài | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.875 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.874 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.695 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.873 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.872 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.871 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.870 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.869 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.868 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Camisept | Clotrimazol | 100mg/200ml | Chai | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 200ml | 893100475924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.867 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.866 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.865 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agivastar 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.864 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.863 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.862 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.861 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.049 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.860 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.859 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.858 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.857 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.856 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.855 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.854 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocedurin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.340 | 1.340.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893110634524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.853 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Satavit | Sắt fumarat 162mg; Acid folic 750mcg | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 12.000 | 849 | 10.188.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.852 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.184 | 21.840.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.851 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydrochlorid | 16mg | Viên | N4 | 12.000 | 630 | 7.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.850 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.849 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.848 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.770 | 5.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | ÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.847 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 120 | 724 | 86.880 | Uống | thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 1874/QĐ-BVHH | 28/11/2025 | 27/09/2026 | Tyt Hải Vân | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.846 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 1.200 | 5.126 | 6.151.200 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 530/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Tyt Bằng Mạc | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.845 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.844 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.843 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 0 | 1.722 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.842 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.841 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.840 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.839 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.838 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.837 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.836 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 425 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.835 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 146 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.834 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 80 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.833 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.832 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 3.843 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
