Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 130 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.172.831 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.830 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.829 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.828 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.827 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.826 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 2.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.825 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.824 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.823 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.235 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.822 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.821 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.820 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.819 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 660 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.818 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carvestad 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 0 | 430 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.817 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 460 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.816 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.815 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.814 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.990 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.813 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.812 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +200mg +200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26140-17 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Pkđkkv Hóa Tiến | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.811 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +200mg +200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Pkđkkv Hóa Tiến | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.810 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.600 | 16.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Pkđkkv Hóa Tiến | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.809 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N1 | 3.000 | 5.150 | 15.450.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml | VN-19096-15 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Pkđkkv Hóa Tiến | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.808 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 610 | 9.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Pkđkkv Hóa Tiến | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.807 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lương Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.806 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lương Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.805 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lương Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.804 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol-H | Ambroxol | 30mg/5ml, chai 50ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 50ml | 893100073724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.803 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%-140ml | Viên | N4 | 0 | 26.880 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 140ml | VD-32971-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.802 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.801 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-150ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 49.000 | 0 | Khí dung | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 150ml | VD-34495-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.800 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.799 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.798 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.797 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.540 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.796 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.795 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.794 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.793 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.792 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.791 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.790 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.789 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.788 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.787 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.806 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.786 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.785 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.784 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.783 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 322 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.782 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 66 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.781 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 91 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.780 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | Chai 500 viên | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 25mg | 893110156324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.779 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.778 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.777 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.776 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.775 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.774 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.773 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 0 | 58 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.772 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.771 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 194 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.770 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 214 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.769 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.768 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.767 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.766 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.765 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.764 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.763 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.762 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.761 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.760 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.759 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.758 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | Uống | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Tam Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.757 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg | Viên | N4 | 0 | 1.295 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Tam Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.756 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110398524 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Tam Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.755 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Sủng Trái | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.754 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Sủng Trái | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.753 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Sủng Trái | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.752 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Sủng Trái | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.751 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấn Thổ Tang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.750 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấn Thổ Tang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.749 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấn Thổ Tang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.748 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 368 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | VD-32279-19 | 332/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Tyt Cát Tiên | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.747 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.746 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.745 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 7.140 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.744 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.743 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.742 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.741 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.740 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.739 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.738 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.737 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.736 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.735 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.752 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.734 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.733 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.732 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.731 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 0 | 249 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.730 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g+0,625g | Gói/túi | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói/túi x 2,5g | 893100856124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.729 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.728 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.727 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.531 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.726 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.725 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Kim Thạch | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Cty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.721 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diclofenac | Diclofenac | 75mg | Ống | N5 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.720 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.719 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.718 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.717 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.716 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.715 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.714 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lidonalin | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 36mg+0,018mg | Ống | N5 | 0 | 4.830 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.713 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vincomid | Metoclopramid | 10mg | Ống | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.712 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.711 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.710 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 418 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.709 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.708 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.707 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.706 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.705 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 473 | 0 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.704 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.703 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.702 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.701 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.700 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.699 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống/Nang | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.698 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.697 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.696 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Sao Đại Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.695 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Sao Đại Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.694 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Sao Đại Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.693 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Việt Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.692 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Việt Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.691 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Việt Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.690 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.689 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.688 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.687 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.686 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.685 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.684 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nebivolol STADA 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110179524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.683 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.682 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.767 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.681 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.680 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.679 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.678 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 0 | 454 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.677 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.676 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.675 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 740 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.674 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.673 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.672 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.671 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 624 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.670 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.669 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% | Chai/Lọ | N4 | 0 | 2.625 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.668 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.667 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.666 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.665 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.664 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.663 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.662 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.661 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.660 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.659 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.658 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | KITNO | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.657 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.656 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vĩ x 15 viên | 893110242300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.655 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.654 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.850 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.653 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.652 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.651 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.650 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.420 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.649 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 0 | 2.831 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.648 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.647 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.646 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.645 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.644 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.643 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.642 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.641 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.640 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% | Gói | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.639 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 76 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.638 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 114 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.637 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.636 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.635 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 0 | 1.065 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.634 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.633 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Elnizol 750 | Metronidazol | 5mg/ml, chai 150ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 28.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 150ml | VD-26284-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Phabarco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.632 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.631 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 (2 tỷ) CFU | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.630 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.629 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.628 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.627 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.626 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.625 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIMAGEL | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.624 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.623 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.622 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigentin 500mg/ 62,5mg tab. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110032800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.621 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.620 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.619 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 2.400 | 5.126 | 12.302.400 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 530/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Tyt Chi Lăng-Điểm Trạm Chi Lăng | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.618 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.770 | 5.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Nhất Hòa | ÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.617 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 550 | 1.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.616 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Nhất Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.615 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 1.500 | 3.990 | 5.985.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Nhất Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.556 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Thanh Thủy | Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.555 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (0,9%) – 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110039623 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Can Hồ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.554 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 Chai x 500ml | 893110829424 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Can Hồ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.553 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Can Hồ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.552 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.020 | 2.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Can Hồ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.551 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110375423 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Can Hồ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.550 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Agilosart – H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255723 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Tyt Tiên Kiều | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.549 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+200mg+20mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.548 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 144 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-33461-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.547 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.546 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.545 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.544 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.543 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.542 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.541 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.540 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.539 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.538 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.537 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.536 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.535 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N4 | 200 | 1.150 | 230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.534 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Agilosart – H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255723 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Pkđkkv Liên Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 41.100 | 325 | 13.357.500 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 134/QĐ-PK BSGĐ | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 27.000 | 557 | 15.039.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 134/QĐ-PK BSGĐ | 21/11/2025 | 20/11/2026 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 12.000 | 1.102 | 13.224.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 134/QĐ-PK BSGĐ | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.530 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.529 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.528 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.527 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.526 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.525 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.524 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.523 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stugeron 25mg | Cinarizin | 25mg | viên | N4 | 1.000 | 1.000 | 1.000.000 | Uống | Viên | Hộp 25 vỉ x10v | VN-14218-11 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Olic Ltd. Thailand | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | viên | N4 | 500 | 1.470 | 735.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21437-18 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Pfizer | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.009 | lọ | N4 | 500 | 4.410 | 2.205.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 01 lọ x 10ml | 893100060724 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty CP DP DL Pharmedic VN | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | viên | N4 | 3.000 | 315 | 945.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | 893110292623 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N4 | 3.000 | 357 | 1.071.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-19559-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty CP Dược VTYT Thanh Hóa | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam 15mg/1,5ml | 15 mg | Ống | N4 | 200 | 33.600 | 6.720.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 ống x 1,5ml | VN-22059-19 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Boehringer Ingelheim Espana S.A | Tây ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | viên | N1 | 500 | 50.400 | 25.200.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-19455-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Aventis pharma Deutschland GmbH | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron 30 mg | Gliclazide | 30mg | viên | N4 | 4.000 | 4.580 | 18.320.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Servier | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa forte 80 mg | Drotaverin clohydrat | 80mg | viên | N4 | 600 | 1.750 | 1.050.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18876-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Sanofi | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zyzocete | Cetirizin | 10mg | viên | N4 | 800 | 950 | 760.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim | VD-11832-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newtop 200 | Cefixime | 200 mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.205 | 12.615.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-14878-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nizoral cream | Ketoconazol | 5g | tuýp | N4 | 50 | 37.800 | 1.890.000 | Dùng ngoài | Tuýp | Túyp 5g kem, cream, Ngoài da | VN-21037-18 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | OLIC (Thailand) Ltd. – Thái Lan | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex 0.3% 5ml | Tobramycin | 5ml | Lọ | N4 | 100 | 57.750 | 5.775.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt | VN-19385-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | s.a Alcon Couvreur NV – Bỉ | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 40mg | viên | N4 | 2.500 | 29.200 | 73.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200 mg | Fenofibrat | 200 mg | viên | N4 | 2.000 | 10.200 | 20.400.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Recipharm Fonaine France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanakan | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.150 | 6.150.000 | Uống | Viên | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VN-16289-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Beaufour Ipsen Industrie France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 850mg | Metformin | 850 mg | viên | N4 | 5.000 | 4.360 | 21.800.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-21908-19 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Merck Sante s.a.s France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 5ml/30% | ống | N4 | 200 | 1.680 | 336.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Hộp 50 ống x 5ml | VD-8811-09 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần dược phẩm TW 1 Pharbaco | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | viên | N4 | 3.000 | 2.050 | 6.150.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Merck Sante s.a.s France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucin | Fluocinolon acetonid | 15g | tuýp | N1 | 100 | 56.700 | 5.670.000 | Bôi | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 15g | VD-24843-16 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Pharmaceutical Works Jelfa S.A. Poland | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ercefuril | Nifuroxazid | 200mg | viên | N1 | 280 | 1.500 | 420.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17026-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 31/12/2029 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Sanofi Winthrop Industrie France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enat 400 | Vitamin E | 400 IU | viên | N4 | 1.800 | 4.850 | 8.730.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15978-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Mega Lifesciences Ltd. | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt 250mg | Methyldopa | 250mg | viên | N1 | 3.000 | 2.800 | 8.400.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VN-13124-11 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Egis pharmaticeuticals Public Ltd, Co. | Hungari | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac 50mg | Diclofenac | 50mg | viên | N4 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VD-20551-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dextrose 5% 500ml | Glucose | 500ml/5% | chai | N4 | 500 | 16.500 | 8.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118123 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty CP Kỹ thuật dược Bình Định | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotunda | Rotundin | 30mg | viên | N4 | 1.000 | 735 | 735.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VD-33576-19 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần dược phẩm TW 2 Dopharma | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic 7,5mg | Meloxicam | 7,5mg | viên | N4 | 2.000 | 11.600 | 23.200.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Boehringer Ingelheim Internatinal GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl plus 5mg | Perindopril + indapamid | 5mg | viên | N1 | 1.800 | 9.250 | 16.650.000 | Uống | Viên | Lọ 30 viên x 5mg | VN-17087-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Servier | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin 20mg | Nifedipin | 20mg | viên | N1 | 3.000 | 980 | 2.940.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VD-24568-16 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | công ty TNHH Stellaphảm-chi nhanh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamid 2mg | Loperamid | 2mg | viên | N4 | 1.000 | 357 | 357.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | 890100012624 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Flamingo pharmaceutical | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg | viên | N4 | 1.000 | 15.500 | 15.500.000 | Đặt âm đạo | Viên | Hộp 1vỉ x 10 viên | VN-18967-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Sophatex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir | Aciclovir | 200 mg | viên | N4 | 500 | 9.765 | 4.882.500 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nén | VD-11768-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat 500 mg | Cefuroxim | 500 mg | viên | N4 | 1.000 | 28.900 | 28.900.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20514-17 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | GlaxoSmithKline | UK | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naphacogyl | Acetyl Spiramycin + Metronidazol | 100mg + 125mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao fim | VD-26195-17 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 50mg | Diclofenac | 50mg | viên | N4 | 500 | 3.780 | 1.890.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VN-13293-11 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Novatis AG Italy | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin PP | Vitamin PP | 50mg | viên | N4 | 200 | 210 | 42.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x30v | VD-21016-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Traphaco | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B2 | Vitamin B2 | 2mg | viên | N4 | 500 | 3.150 | 1.575.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 30 viên | VD-21981-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Traphaco | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + Vitamin D3 | 2g/100 viên | Viên | N4 | 100 | 385 | 38.500 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17453-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty CP Dược Vật tư y tế Hải dương | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml | 10ml | Lọ | N4 | 120 | 40.000 | 4.800.000 | Xịt mũi | thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml, xịt mũi có phân liều | VN-22706-21 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | GSK Consumer Healthcare S.A | Thụy sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin Stada 5Mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.440 | 1.000 | 1.440.000 | Uống | viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19692-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1 | Colchicin | 1mg | viên | N4 | 500 | 1.100 | 550.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x10v | VN-5175-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Medico Remedies Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotaxim 1g | Cefotaxim | 1g | lọ | N4 | 1.500 | 14.175 | 21.262.500 | Tiêm | Viên | Hộp 10 lọ x1g | VN-21183-18 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | BHARAT PAEENTTERALS LTD | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefadroxil 500 mg | Cefadroxil | 500 mg | viên | N4 | 2.000 | 4.573 | 9.146.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VN-15608-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Flamingo pharmaceutical | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gynoternan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 200mg | viên | N4 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Đặt âm đạo | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-14489-11 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty CP hóa dược phẩm Mekophar | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cloroxit 0,4% | Cloramphenicol | 0,032g/8ml | lọ | N4 | 100 | 2.500 | 250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 50 lọ x 8ml | VD-12269-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chlopheramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | viên | N4 | 1.000 | 350 | 350.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-21132-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxylin 500mg | Amoxicilin | 500mg | viên | N4 | 2.000 | 1.500 | 3.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17537-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần dược phẩm TW 1 Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastropulgite | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 3,0151g | gói | N1 | 2.000 | 4.515 | 9.030.000 | Uống | Gói | Hộp 30 gói x 3g | VN-17985-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Beaufour Ipsen Industrie France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 625mg | viên | N1 | 1.000 | 14.490 | 14.490.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 07v | VN-20517-17 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | SmithKline Beccham pharmaceuticals | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Acid Ascorbic | 500mg | viên | N4 | 3.000 | 315 | 945.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | 893110292623 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 1000mg/1ml | Cyanocobalamin | 1000mg/1ml | ống | N4 | 500 | 798 | 399.000 | Tiêm | Ống | Hộp 100 ống x 1000mcg | VD-8824-09 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastaren MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | viên | N4 | 1.500 | 3.402 | 5.103.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Les laboratories Servier Industrie France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500 mg | Acetyl leucin | 500 mg | viên | N1 | 3.000 | 5.670 | 17.010.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x10v | VN-22534-20 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Pierre Fabre Mesdicament Production France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MgB6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 475mg | viên | N4 | 2.000 | 1.155 | 2.310.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-16231-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần DP Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 480mg | viên | N4 | 500 | 3.570 | 1.785.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 20 v | VN-23059-22 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hỗn hợp thần kinh | Paracetamol + codein phosphat | 250mg | viên | N4 | 600 | 800 | 480.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18661-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | công ty CP ARMEPHACO – XNDP 120 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-medron 40mg | Methyl prednisolon | 40mg | lọ | N4 | 200 | 53.550 | 10.710.000 | Tiêm | lọ | Hộp 1 lọ x 40mg | VN-20330-17 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisolvon | Bromhexine hydrochloride 8mg | 8mg | Viên | N4 | 500 | 2.310 | 1.155.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15737-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | PT Boehringer Ingelheim Indonesia – Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | viên | N4 | 500 | 10.400 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Sanofi- Aventis U.S.LLC, Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg;125mg | viên | N4 | 2.000 | 24.800 | 49.600.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | SmithKline Beccham pharmaceuticals | England | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta 3g | Diosmectite | 3g | gói | N4 | 1.500 | 5.900 | 8.850.000 | Uống | Gói | Hộp 10 gói x 3g | VN-19485-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Beaufour Ipsen Industrie France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2 mg | viên | N3 | 1.200 | 2.310 | 2.772.000 | Uống | Viên nén bao phim. | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | QĐ/75-TYT | 05/11/2025 | 19/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty CP Dược Danapha | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | viên | N2 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893112426324 | QĐ/75-TYT | 05/11/2025 | 19/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty CP Dược Danapha | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | viên | N2 | 500 | 950 | 475.000 | Uống | Viên nén bao phim. | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | QĐ/75-TYT | 05/11/2025 | 19/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty CP Dược Danapha | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20 mg | viên | N4 | 3.500 | 1.150 | 4.025.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VN-20406-17 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Saga lifesciences limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naphazolin | Naphazolin | 8ml/0,05% | lọ | N4 | 200 | 2.940 | 588.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch | Hộp 50 lọ x 8ml | VD-27873-17 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NaCl 0.9% 500ml | Natri clorid | 500ml | chai | N4 | 100 | 16.500 | 1.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty CP Kỹ thuật dược Bình Định | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Molid 300mg | Gemfibrozil | 300mg | viên | N4 | 3.000 | 2.475 | 7.425.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VD-20736-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Chi nhánh CT Cp Dược Phú Thọ | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N4 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VN-14558-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Bristol-Myers Squibb France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên nang | N4 | 1.000 | 3.650 | 3.650.000 | Uống | Viên | VD-19030-13 | VN-15010-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 31/12/2029 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimeseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 480mg | viên | N4 | 400 | 315 | 126.000 | Uống | Viên | Hộp 25 vỉ x 20 viên nén. | VD-11596-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 31/12/2029 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.451 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Thọ Hợp | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 3.000 | 735 | 2.205.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-13270-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 625mg | viên | N4 | 3.000 | 6.500 | 19.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 4 viên | VD-7877-09 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Dược Hậu Giang | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tecpincodein | Codein + terpin hydrat | 100mg | viên | N4 | 3.500 | 1.200 | 4.200.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VD-18715-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty CP Dưọc phẩm Cửu Long | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor 5mg | Amlodipin | 5mg | viên | N4 | 3.000 | 9.800 | 29.400.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Fareva Amboise | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LactatRinger 500ml | Ringer lactat | 500ml | chai | N4 | 500 | 16.500 | 8.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty CP Kỹ thuật dược Bình Định | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N1 | 600 | 3.150 | 1.890.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VN-21216-18 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anphachymotrypsine | Alpha chymotrypsin | 25 U.C | viên | N4 | 5.000 | 2.680 | 13.400.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-7250-09 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều | Lọ | N1 | 100 | 130.200 | 13.020.000 | Xịt | Viên | Hộp 1 b×nh 200 liều | VN-18791-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Glaxo Wellcome Production | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 500mg | viên | N4 | 1.500 | 5.670 | 8.505.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Les laboratories Servier Industrie France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan 40mg | 40mg | Viên | N1 | 450 | 13.020 | 5.859.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cloramphenicol | Cloramphenicol | 0,032g/8ml | lọ | N4 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 50 lọ x 8ml | VD-12269-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty Dược phẩm 37E Văn Miếu HN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spacmeverin | Alverin (citrat) | 40mg | viên | N4 | 800 | 895 | 716.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21800-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú chi nhánh nhà máy USARICHPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamycin 80mg | Gentamicin | 80mg | ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Tiêm | Ống | Hộp 10 ống x 2mg | VN-11807-11 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Jiangxi Xierkangtai Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N4 | 2.000 | 400 | 800.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VD-22036-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Dược Hậu Giang | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 200 mg | Bromhexin (hydroclorid) | 200mg | Viên | N4 | 500 | 9.200 | 4.600.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 5 viên | VD-13371-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mgB1, 200mgB6, 200mcgB12 | Viên | N4 | 2.000 | 2.310 | 4.620.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | công ty TNHH Stellaphảm-chi nhanh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | ống | N4 | 100 | 1.260 | 126.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 50 ống x 5ml | VD-23768-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Dược-Vật tư y tế Hải Dương | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mỡ tetraxylin | Tetracyclin (hydroclorid) | 5g | tuýp | N4 | 50 | 4.200 | 210.000 | Tra mắt | Tuýp | Hộp 10 tuýp x 5g | VD-10357-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty CP Liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Perindopril + amlodipin+Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 500 | 16.800 | 8.400.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Pfizer Pharmaceuticals LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600 | 9.250 | 5.550.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbutamol 4 mg | Metronidazol+Salbutamol (sulfat) | 4 mg | viên | N4 | 100 | 158 | 15.800 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VD-18361-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần dược phẩm TW I Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 100mg | Vitamin B1 | 100mg | viên | N4 | 1.000 | 800 | 800.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x10v | VD-17613-12 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty CP Dược Trung Ương Mediplantex | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sibelium | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 500 | 6.250 | 3.125.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20247-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần DP Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pamin 400mg | Paracetamol + chlorpheniramin | 400mg | viên | N4 | 1.000 | 350 | 350.000 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x10v | VD-24772-16 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 1ml | Ống | N4 | 500 | 840 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm | VD-13012-10 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl | Bacillus subtilis | 1g | gói | N4 | 4.000 | 945 | 3.780.000 | Uống | Gọi | Hộp 25 gói x 1g | QLSP-0767-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Công ty TNHH MTV Vắc Xin PASTEUR Đà lạt | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 78/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 78/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm – TBYT – Hóa chất Hà Nội | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.172.422 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g+0,30g+0,58g+4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 80 | 1.700 | 136.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 0552/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 26/04/2025 | Tyt Tân Hoà | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.421 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Vũ Di | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.420 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Vũ Di | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.419 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Vũ Di | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.418 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Agilosart – H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.200 | 4.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255723 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.417 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Pkđkkv Mỹ Luông | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.416 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Pkđkkv Mỹ Luông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.415 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Pkđkkv Mỹ Luông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.414 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 4.000 | 379 | 1.516.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Pkđkkv Mỹ Luông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.413 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.200 | 9.600.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Pkđkkv Mỹ Luông | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.406 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+230mg+25mg; 5ml | Gói | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | VD-34622-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.405 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.404 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.285 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacoridex | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 796 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110690924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml | Lọ/ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.385 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 900 | 420 | 378.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Lợi | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.384 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 150 | 1.100 | 165.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Lợi | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.383 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 600 | 910 | 546.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Lợi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.382 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 5.000 | 68 | 340.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Lợi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.381 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 540 | 1.080.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Lợi | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.380 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 18.000 | 610 | 10.980.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Lợi | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.379 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110375423 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.378 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.377 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.020 | 2.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.376 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (0,9%) – 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110039623 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.375 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 Chai x 500ml | 893110829424 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.374 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt Lạc Nông | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.373 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt Lạc Nông | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.372 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Tyt Song Liễu | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.371 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asigastrogit | Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxyd khô | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Tyt Song Liễu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.370 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.369 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.368 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.367 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.366 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.365 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.364 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tấn Mỹ | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.363 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tấn Mỹ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.362 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tấn Mỹ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.361 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.200 | 9.600.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tấn Mỹ | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.360 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.359 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.358 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.357 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 78/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 78/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm – TBYT – Hóa chất Hà Nội | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.172.354 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hiệp | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.353 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hiệp | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.352 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hiệp | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.351 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hiệp | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.350 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.200 | 9.600.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hiệp | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.349 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 129 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115886624 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Tyt Phù Chẩn | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.348 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.347 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.346 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.345 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.344 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.343 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.342 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.341 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxacin 500 mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Tam Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.340 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mezapulgit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Tam Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.339 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Tyttrạm Lộ | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.338 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kavasdin 10 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 10mg | Viên | N3 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Tam Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.337 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.027 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Tam Giang | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2.5mg | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Lê Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.332 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.331 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zolomax fort | Clotrimazol | 500mg | Viên | N4 | 100 | 4.000 | 400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên | 893100589224 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.330 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocedurin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 200 | 1.340 | 268.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893110634524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.329 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Lũng Cú | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.328 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Lũng Cú | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.327 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Lũng Cú | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.326 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Lũng Cú | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.325 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.324 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.323 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.322 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.321 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.320 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.319 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.318 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.317 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.316 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.315 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.314 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.313 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.312 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 129 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115886624 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Tyt Tam Sơn | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.311 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+200mg+20mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.310 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 144 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-33461-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.309 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.308 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.307 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.306 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+230mg+25mg; 5ml | Gói | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | VD-34622-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.305 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.304 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.303 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.302 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Hộ Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.301 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.300 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.299 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.298 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thọ Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.297 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | DogrelSaVi | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.030 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 287/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt P. Uông Bí | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.296 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.295 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.294 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.293 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.292 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.291 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.290 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.289 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.288 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Bắc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.287 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Bắc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.286 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.285 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.284 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.283 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.282 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.281 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.280 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.279 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.278 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.277 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đại Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.276 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.275 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.274 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ-Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
