Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 131 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.172.273 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.272 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.271 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.270 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.269 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.268 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.267 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.266 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.265 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.264 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.263 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.262 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.261 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.260 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.259 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.258 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.257 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lăng Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.256 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.255 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.254 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.253 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.252 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.251 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.250 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.249 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.248 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.247 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.246 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.245 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.244 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.243 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110375423 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Nưa | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.242 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Nưa | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.241 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.020 | 2.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Nưa | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.240 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (0,9%) – 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110039623 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Nưa | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.239 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 Chai x 500ml | 893110829424 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Nưa | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.238 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đồng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.237 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 550 | 1.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.236 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.770 | 5.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lễ | ÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.235 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.990 | 11.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lễ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.234 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 1.450 | 8.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lễ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.233 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110375423 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.232 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.231 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.020 | 2.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.230 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (0,9%) – 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110039623 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.229 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 Chai x 500ml | 893110829424 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Bum Tở | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.228 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
383110130824 | 132QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Hoa Thám-Điểm Trạm Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto – Slovenia |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5%+0,1%);6ml | Lọ | N4 | 4.000 | 20.000 | 80.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | 893115316900 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5%+0,1%);6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | VD-31346-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.400 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% x 6ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | VD-30745-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% x 6ml | Lọ | N4 | 4.000 | 25.000 | 100.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | 893100326724 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimoxi | Moxifloxacin | 30mg/6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | VD-29390-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimoxi | Moxifloxacin | 30mg/6ml | Lọ | N4 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115340523 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 928 | 18.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg+50mg+1mg)/3ml | Ống | N5 | 5.000 | 13.500 | 67.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | T.P Drug Laboratories (1969) Co.,Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.750 | 27.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên | VD-26005-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.415 | 48.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.213 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asigastrogit | Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxyd khô | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Tyt Mão Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.212 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Tyt Mão Điền | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 58.500 | 475 | 27.787.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 62.000 | 355 | 22.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.209 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.208 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.207 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.206 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.205 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.204 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.203 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.202 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.201 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.200 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.199 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.198 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.197 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.196 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.195 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.194 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.193 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hùng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.192 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.191 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.190 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.189 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.188 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.187 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.186 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.185 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.184 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.183 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.182 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.181 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.180 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.179 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.178 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.177 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.176 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Quang Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.175 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxacin 500 mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Dũng Liệt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 52.000 | 475 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Hồng Quang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 71.000 | 355 | 25.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Hồng Quang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.172 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt Thượng Tân | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.171 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt Thượng Tân | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amloperin 5mg/7mg | Perindopril + amlodipin | 7mg/5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106725 | 103/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 24/11/2027 | Tyt P. Tùng Thiện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.169 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 75.000 | 1.190 | 89.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.168 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hậu Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.167 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Hậu Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.166 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750000IU + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.125 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Tyt Đồng Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.165 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml,10ml | Ống | N5 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 400111002124 | 94/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Pkđkkv Quan Lạn-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.164 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml,10ml | Ống | N5 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-21366-18 | 94/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Pkđkkv Quan Lạn-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.163 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 94/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Pkđkkv Quan Lạn-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Gedeon Richter | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.162 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 900 | 420 | 378.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Bình | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.161 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 600 | 1.100 | 660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Bình | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.160 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 910 | 2.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.159 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 12.000 | 68 | 816.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.158 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 540 | 8.100.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.157 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 75.000 | 610 | 45.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.154 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.153 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.152 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.151 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.150 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.149 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oribier 200mg | N- Acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | N4 | 0 | 2.640 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 24 x 8ml | 893100312600 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Đông Thọ | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.148 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kavasdin 10 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 10mg | Viên | N3 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Đông Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.147 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 1.000 | 1.000 | 1.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-31157-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Tyt Đông Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.146 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.145 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.144 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.143 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.142 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.141 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.140 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.139 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.138 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.137 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.136 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.135 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bắc Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.134 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Đại Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.133 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Đại Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.132 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Đại Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.131 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.130 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 1.500 | 5.150 | 7.725.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Tyt Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 12.200 | 3.450 | 42.090.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Tyt Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.125 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Tyt Kỳ Thượng | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2.5mg | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Thư Phú (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.120 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 3.000 | 1.190 | 3.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 76.000 | 475 | 36.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 39.000 | 355 | 13.845.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.117 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 368 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | VD-32279-19 | 332/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Tyt Cát Tiên 2 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.116 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 1.500 | 1.450 | 2.175.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.115 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.990 | 3.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.003 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấntứ Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.002 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấntứ Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.001 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thị Trấntứ Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.172.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-17620-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le | |
| 1.171.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 120 | 720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 10.000 | 38 | 380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 355 | 3.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 100 | 9.500 | 950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600 | 150 | 90.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 156 | 3.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefalexin | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 819 | 9.828.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 300 | 1.026 | 307.800 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 2.500 | 370 | 925.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 300 | 2.700.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 600 | 550 | 330.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phúc Hòa (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32809-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.171.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27002-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.171.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2.5mg | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.981 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Panactol 650mg | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N4 | 0 | 358 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389624 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Tyt Tân Hội | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.980 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.450 | 1.450.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.979 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.990 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.978 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 9.000 | 610 | 5.490.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Nhuận | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.977 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 900 | 420 | 378.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Nhuận | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.976 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 150 | 1.100 | 165.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Nhuận | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.975 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 1.200 | 910 | 1.092.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Nhuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.974 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 1.500 | 68 | 102.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Nhuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.973 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 540 | 2.700.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Nhuận | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 78/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm – TBYT – Hóa chất Hà Nội | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.171.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 78/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.970 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thượng Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.969 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thượng Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.968 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Thượng Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29129-18 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.171.966 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.965 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.964 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.963 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.962 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.961 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.960 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.959 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.958 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 10 | 55.000 | 550.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Pkđk Thổ Tang Trực Thuộc Ttyt Huyện Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.957 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 100 | 1.029 | 102.900 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Pkđk Thổ Tang Trực Thuộc Ttyt Huyện Vĩnh Tường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.956 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 345 | 345.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Pkđk Thổ Tang Trực Thuộc Ttyt Huyện Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.954 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 600 | 5.126 | 3.075.600 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 530/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Tyt Chi Lăng | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 25.000 | 156 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 400 | 1.026 | 410.400 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 2.500 | 370 | 925.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 300 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 110 | 9.500 | 1.045.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 800 | 340 | 272.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 500 | 150 | 75.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 600 | 550 | 330.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 120 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 15.000 | 38 | 570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 355 | 5.325.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Phụng Thượng (Tyt Phúc Thọ) | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.941 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.940 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.939 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.938 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.937 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.936 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.935 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.934 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.933 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.932 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.931 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.930 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.929 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.928 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.927 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.926 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.925 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tăng Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.924 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.923 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.922 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.921 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.920 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg+ 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.919 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên | Hộp 15 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phầm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.918 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.917 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 36.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21787-19 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.916 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.915 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.500 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt Đường Hồng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.914 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Tân Tiến | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.913 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Tân Tiến | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.912 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Tân Tiến | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.911 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Agilosart – H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255723 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Tyt Hùng An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.910 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 1.000 | 320 | 320.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Pkđk Thổ Tang Trực Thuộc Ttyt Huyện Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.909 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 28.455 | 2.845.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Pkđk Thổ Tang Trực Thuộc Ttyt Huyện Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.908 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 36.500 | 365.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21787-19 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.907 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N4 | 150 | 112 | 16.800 | Uống | Viên | Hộp 15 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Khuất Xá | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phầm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.906 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N4 | 200 | 1.150 | 230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.905 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 36.500 | 365.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.400 | 19.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.902 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Châu Lý | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.901 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Châu Lý | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.899 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Thị Trấn Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.898 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Tyt Quang Sơn | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.897 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-31157-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Tyt Quang Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 0,5%/5ml | lọ | N1 | 200 | 79.000 | 15.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22375-19 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 16.000 | 2.289 | 36.624.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 8.557 | 59.899.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 72.000 | 720 | 51.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 24.000 | 439 | 10.536.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 32.000 | 1.090 | 34.880.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.889 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.888 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.887 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.886 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.885 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.884 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.883 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.882 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.881 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Nhân Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.880 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.879 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.878 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.877 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.876 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.875 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.874 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.873 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.872 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.871 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.870 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.869 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.868 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.867 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Panactol 650mg | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N4 | 0 | 358 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389624 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Tyt Tân Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 52.000 | 475 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 71.000 | 355 | 25.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 52.000 | 475 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 71.000 | 355 | 25.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.862 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.767 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.861 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.860 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.859 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.858 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.857 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 0 | 249 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.856 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.855 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.854 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.531 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.853 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Repaglinid Tablcts 0.5mg | Repaglinid | 0,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23164-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.852 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.851 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%-500ml | Chai | N4 | 0 | 43.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.850 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.849 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.848 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.847 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIMAGEL | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.846 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 (2 tỷ) CFU | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.845 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.844 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.843 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.842 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.841 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 418 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.840 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.839 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 0 | 1.722 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.838 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.837 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.836 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.835 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 473 | 0 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.834 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.833 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 3.843 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.832 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.831 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.830 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol-H | Ambroxol | 30mg/5ml, chai 50ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 50ml | 893100073724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.829 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisirup Zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893100067200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.828 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.827 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-150ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 49.000 | 0 | Khí dung | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 150ml | VD-34495-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.826 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.825 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.540 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.824 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sara for children | Paracetamol | 250mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 17.345 | 0 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.823 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.822 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | (0.05g/100g gel) – 10g | Tuýp | N4 | 0 | 59.950 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 01 tuýp x 10g | VD-22085-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY TNHH M&N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.821 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.820 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 0 | 248.000 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.819 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave FB 100 | Budesonid + formoterol | 100mcg + 6mcg | Bình | N2 | 0 | 247.905 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.818 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicillin +Acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N1 | 0 | 9.975 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.817 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 0 | 3.129 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.816 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.563 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.815 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.814 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.813 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 335 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.812 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 0 | 8.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.811 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.810 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.809 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 2,5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.625 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.808 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.807 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 0 | 412 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.806 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg | Ống | N4 | 0 | 3.297 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.805 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 5000UI + 400UI | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.804 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | 15mg+ 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 6.510 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.803 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.802 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 222 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.801 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.800 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.799 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.798 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+200mg+200mcg | viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.797 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.796 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.795 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.794 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.793 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.792 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aticolcide 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110277223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.791 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.790 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói 10ml | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Deawong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.789 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 947 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.788 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.787 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.786 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.785 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 80 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.784 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.783 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.782 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.420 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.781 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 0 | 2.831 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.780 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 146 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.779 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 740 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.778 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.777 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.776 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.775 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.664 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.774 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.773 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.772 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g+0,625g | Gói/túi | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói/túi x 2,5g | 893100856124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.771 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.770 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.769 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.768 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.767 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.766 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.765 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lacidipin | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 0 | 1.305 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110060923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên danh dược phẩm Esloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.764 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.763 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.762 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
383110130824 | 132QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Hồng Phong-Điểm Trạm Minh Khai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto – Slovenia |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.761 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.760 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.759 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.758 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.850 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.757 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.756 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.755 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.754 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.753 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agivastar 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.752 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.751 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.750 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.749 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.748 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 114 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.747 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.746 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.745 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 0 | 1.065 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.744 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.743 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.188 | 0 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.742 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 768 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.741 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.740 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.739 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.738 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.737 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.736 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.735 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.734 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.733 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.732 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.731 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.730 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.729 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.728 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.727 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.726 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.725 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.724 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.920 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.723 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 0 | 9.440 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.722 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg +300mg +30mg |
Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.721 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+611,76mg+80mg | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.720 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.719 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 64 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.718 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 505 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.717 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 6.888 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.716 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5% – 5g | Tube | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | VD-18434-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.715 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.714 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.713 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediclovir 3%-5g | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tube 5g | 893110130525 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.712 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.711 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Arena Group S.A (Tên cũ: S.C Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.710 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 9,6mg + 0,45g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.709 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.708 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.707 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.706 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g × 9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.705 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 790 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.704 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.703 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.702 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.701 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.700 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | gói | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | VD-25582-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.699 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.698 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.697 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.696 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metformin 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.695 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.694 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piroxicam | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110539124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.693 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 12.810 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.692 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imruvat 5 | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207525 (VD-33999-20) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.691 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.752 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.690 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 0 | 1.722 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.689 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Savi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Lâm | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.688 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 0 | 16.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.687 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.120 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.686 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 30.000 | 889 | 26.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.685 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 27 | 5.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.684 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.295 | 129.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Cẩm Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.683 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 20%/ 12,38g | Gói | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.682 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.681 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 652 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.680 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.679 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.678 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.677 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.630 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.676 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.675 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.674 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savifibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | CÔng ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.673 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.672 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.671 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.670 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml | Chai | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893115277823 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.669 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.668 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Infecin | Spiramycin | 3.000.000UI | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.667 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.666 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ENTEROGERMINA | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 0 | 7.220 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.665 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.664 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.665 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.663 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 0 | 2.092 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
