Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 132 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.171.662 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIMAGEL | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.661 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.660 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.659 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.658 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.806 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.657 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.656 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eprazinone 50 | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21352-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.655 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.654 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.653 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 0 | 454 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.652 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.651 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.650 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 0 | 249 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.649 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.648 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.647 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.646 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibecerex | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 0 | 730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.645 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.644 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.643 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.642 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.641 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.640 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.639 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 398 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.638 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.637 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.235 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.636 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.850 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.635 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.634 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.633 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.632 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.631 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.630 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.629 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 0 | 58 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.628 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.627 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 200 | 116 | 23.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Tyt Xuân An | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.626 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.625 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.624 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.623 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.622 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.621 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.620 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.619 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.049 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.618 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.617 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.616 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.615 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.235 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.610 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefatam 250 | Cefalexin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 875 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-20503-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.609 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 0 | 789 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.608 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-29262-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.607 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | KITNO | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.606 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.605 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.420 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.604 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 0 | 2.831 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.603 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.602 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.601 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.600 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.599 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.598 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nebivolol STADA 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110179524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.597 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.596 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.595 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.594 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 238 IU + 3400 IU + 4080 IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | 893400174900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.593 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110225100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.592 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.591 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.590 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.589 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 425 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.588 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.587 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C | Acid Ascorbic | 500mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.586 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.585 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.584 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.695 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.583 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.582 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigentin 500mg/ 62,5mg tab. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110032800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.581 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim kéo dài | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.580 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.579 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.578 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.577 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.576 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.575 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 660 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.574 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carvestad 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 0 | 430 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.573 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 460 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.572 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.571 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.570 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.569 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.568 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.567 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.566 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.565 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 76 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.564 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Agilosart – H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255723 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Tyt Vô Điếm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.563 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.562 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.561 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.560 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.171.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.449 | 72.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.550 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.551 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên | Hộp 15 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phầm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.550 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.549 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 36.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21787-19 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.548 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 473 | 0 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.547 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.546 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.545 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.544 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.543 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 624 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.542 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.541 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.540 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.539 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.538 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.537 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.536 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.535 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.534 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.533 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.532 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.531 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.530 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.529 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.528 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 3.843 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.527 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.526 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.525 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.524 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.523 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.522 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.521 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.520 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.519 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.518 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.517 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.516 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.515 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.514 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.513 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.512 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.511 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Viên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.510 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.509 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-150ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 49.000 | 0 | Khí dung | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 150ml | VD-34495-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.508 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.507 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.506 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.505 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.540 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.504 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.503 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.502 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.501 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.500 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.499 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.498 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 7.140 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.497 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.496 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.495 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.494 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.493 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.492 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.491 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.490 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.489 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 (2 tỷ) CFU | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.488 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.487 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.531 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.486 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% | Gói | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.485 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 418 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.484 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.483 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.482 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.481 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.480 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.479 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.478 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.477 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agivastar 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.476 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.475 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Camisept | Clotrimazol | 100mg/200ml | Chai | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 200ml | 893100475924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.474 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.473 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.472 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.471 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.470 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nebivolol STADA 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110179524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.469 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt An Nhân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.468 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt An Nhân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.467 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt An Nhân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.466 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.989 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.465 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.464 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.463 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.462 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.461 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.460 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vĩ x 15 viên | 893110242300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.459 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.458 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.457 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.456 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 0 | 454 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.455 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.454 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.453 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.452 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.451 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.450 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.449 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.448 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.447 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.446 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.445 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.444 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.443 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 467 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.442 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.441 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.440 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.439 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.438 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.437 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.436 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.435 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.434 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.433 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.432 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 2.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.431 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.430 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.429 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.428 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.427 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 322 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.426 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 66 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.425 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 91 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.424 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.423 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.422 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.421 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.420 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.419 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 0 | 58 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.418 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 194 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.417 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.416 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
383110130824 | 132QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Thiện Long-Điểm Trạm Thiện Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto – Slovenia |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.415 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Châu Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.414 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Châu Thành | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.413 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.412 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.411 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.410 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.409 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.408 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.407 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 348 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.406 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.405 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.404 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.403 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.402 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.401 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.400 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.399 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.398 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.397 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.396 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.395 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.394 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.393 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.392 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.391 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.390 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.389 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 467 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.388 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.387 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.386 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.385 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.384 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.383 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.382 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.381 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.380 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.379 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.378 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.377 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.376 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.375 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.374 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.373 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.372 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 288 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.371 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.370 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.369 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.368 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.020 | 2.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.367 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (0,9%) – 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110039623 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.366 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 Chai x 500ml | 893110829424 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.365 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110375423 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.362 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vĩ x 15 viên | 893110242300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.361 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.360 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.359 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.358 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.357 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.356 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.355 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.354 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.188 | 0 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.353 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 768 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.352 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.351 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.350 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.349 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 460 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.348 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.347 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carvestad 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 0 | 430 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.346 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 76 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.345 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | viên | N2 | 7.600 | 848 | 6.444.800 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 102/QĐ-TYT | 20/11/2025 | 20/07/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 72.000 | 720 | 51.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 24.000 | 439 | 10.536.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 32.000 | 1.090 | 34.880.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.339 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.338 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.337 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.336 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.335 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.334 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.333 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.020 | 2.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.332 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (0,9%) – 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110039623 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.331 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 Chai x 500ml | 893110829424 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.330 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110375423 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.329 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.328 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.770 | 8.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | ÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.327 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 550 | 1.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.326 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.990 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.325 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 500 | 1.000 | 500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Tyt Yên Bình | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH DP Tân An | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.322 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 Chai x 500ml | 893110829424 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.321 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110375423 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.320 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.319 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.020 | 2.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.318 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (0,9%) – 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110039623 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phầnFresnius kabi việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.317 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.316 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 0 | 1.065 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.315 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.695 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.314 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0,45g + 9,6mg | Chai/Lọ/ Tube | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.313 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.312 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.311 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.310 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.309 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.308 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.307 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.306 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.305 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.304 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.303 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 425 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.302 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 322 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.301 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.300 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.299 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.298 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 194 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.297 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.296 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.295 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.294 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.293 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.292 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.291 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.290 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.289 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 214 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.288 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.287 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.286 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.285 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eprazinone 50 | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21352-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.284 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.283 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 7.140 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.282 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.281 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Camisept | Clotrimazol | 100mg/200ml | Chai | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 200ml | 893100475924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.280 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fensaid | Loxoprofen | 60mg | Viên | N2 | 0 | 2.080 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100095425 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.279 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.278 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.277 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.276 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.275 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.274 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.273 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.272 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.271 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.270 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% | Gói | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.269 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.664 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.268 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.752 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.267 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.266 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.265 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lacidipin | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 0 | 1.305 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110060923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên danh dược phẩm Esloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.264 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.263 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.262 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 398 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.261 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 348 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.260 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg+500mg | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.259 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.258 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.257 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.256 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.255 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.254 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.253 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.806 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.252 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.251 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.250 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.249 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.248 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.247 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.246 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 288 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.245 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 214 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.244 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.243 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.242 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.241 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.240 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.239 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.238 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.237 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.236 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.235 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.234 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.233 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 624 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.232 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.231 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.230 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.229 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.228 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 740 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.227 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.226 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.225 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.224 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.223 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 146 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.222 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.221 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.220 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.219 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.218 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.217 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.216 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.215 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.214 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.213 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 80 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.212 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.211 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.210 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.209 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 72mg/8ml | Lọ | N4 | 200 | 1.320 | 264.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Hộp 1 lọ 10ml |
VD-29295-18 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.208 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 1.000 | 238 | 238.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-17191-12 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.207 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 1.200 | 609 | 730.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.206 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaVi 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N2 | 4.000 | 1.490 | 5.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30494-18 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.205 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000IU + 400IU | Viên | N4 | 1.000 | 576 | 576.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29467-18 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.204 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g | Gói | N4 | 1.000 | 1.450 | 1.450.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6 gam | VD-30671-18 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.203 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 600 | 888 | 532.800 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 3,76g | VD-22280-15 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.202 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 420 | 2.600 | 1.092.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22345-15 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.201 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Amlodipine Stella 10mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 200 | 680 | 136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110389923 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.200 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 450 | 900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27519-17 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.199 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 2.000 | 850 | 1.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.198 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 800 | 594 | 475.200 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21117-14 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.197 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 480 | 3.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.196 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 52.900 | 1.058.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20993-18 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.195 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 600 | 1.580 | 948.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-28562-17 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.194 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Praverix 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.350 | 14.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 vỉ x 10 viên | VN-16686-13 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.193 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.365 | 8.190.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24958-16 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.191 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110225100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.190 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.189 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.188 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.187 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.186 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.185 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.184 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.183 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.182 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.181 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.180 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.179 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.178 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Công Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 55.000 | 484 | 26.620.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 78/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt Phượng Dực | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg/10ml | Gói | N4 | 6.000 | 3.850 | 23.100.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 78/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt Phượng Dực | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm – TBYT – Hóa chất Hà Nội | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.171.175 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 1.200 | 3.990 | 4.788.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.174 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.173 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.172 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.171 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.049 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.170 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 114 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.169 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigentin 500mg/ 62,5mg tab. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110032800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.168 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim kéo dài | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.167 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.166 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.165 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 660 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.164 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.163 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 91 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.162 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 66 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.161 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C | Acid Ascorbic | 500mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.160 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.159 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 238 IU + 3400 IU + 4080 IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | 893400174900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
