Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 133 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.171.158 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.157 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 2.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.156 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.767 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.155 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.154 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.153 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Pkđkkv Điền Hải-Ttyt Huyện Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.152 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.151 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.150 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.149 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosmin 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.148 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alcohol 70º | Alcool 70 | 804,3ml/1000ml | Chai | N4 | 0 | 17.493 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VS-4876-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.147 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.146 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.421 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.145 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.144 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.080 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.143 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lý Nhân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.142 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lý Nhân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.141 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lý Nhân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.140 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.139 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.025 | 0 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.138 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.137 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betamethsason | Betamethason | 0,64mg/1g; 30g | Tuýp | N4 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 30g | 893110654524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.136 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biragan 300 | Paracetamol | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.135 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.134 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.133 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 0 | 7.413 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.132 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.131 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cephalexin 250mg | Cephalexin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 777 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói | 893110206125 (VD-19899-13) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.130 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 0 | 3.696 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.129 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg, 25mg | viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32937-19 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.128 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumerif 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22032-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.127 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.126 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.125 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.124 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cetirizin 10 mg | Cetirizin | 10 mg | Viên | N2 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100094323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.123 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 259 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.122 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 184 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.121 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium/ Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.120 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Ka Đô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.119 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.117 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.020 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.019 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.018 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.017 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.016 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.014 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.013 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.012 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.011 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.010 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Lý Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DECOLIC | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamin mononitrat 125mg + Pyridoxin hydroclorid 125mg + Cyanocobalamin 125mcg | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9%-500ml | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 0 | 5.850 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.005 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 1.800 | 1.450 | 2.610.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty CP Dược Danapha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.171.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Theroflan | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 0 | 3.969 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên | 520110350724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 1.360 | 24.480.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 58/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 72.000 | 3.500 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 58/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenbrat 200M | Fenofibrat | 200mg | viên | N3 | 48.000 | 2.900 | 139.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110398724 | 58/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty TNHH dược phẩm Tây Đức | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 18.000 | 1.100 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 58/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 2.400 | 1.990 | 4.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 58/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.800 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | VN-22312-19 | 58/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 36.000 | 3.000 | 108.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 58/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 84.000 | 2.600 | 218.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 58/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.986 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxacin 500 mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Đông Tiến | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.985 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.984 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.983 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.982 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.981 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.980 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.979 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.978 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.977 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.976 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.975 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.974 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.973 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.972 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.971 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.970 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.969 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Đức Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.968 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Hội Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.967 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110398524 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Hội Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 893100182624 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.953 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.952 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+200mg+20mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.951 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.950 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 144 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-33461-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.949 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.948 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.947 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-17620-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le | |
| 1.170.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 89.985 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-22085-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.170.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repaglinide Tablets 2 mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 0 | 5.880 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23165-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29129-18 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.170.942 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+230mg+25mg; 5ml | Gói | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | VD-34622-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.941 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-24680-16(893115138424) | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.285 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacoridex | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 796 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110690924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml | Lọ/ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30 mg | Miếng | N2 | 0 | 9.850 | 0 | Dán ngoài da | Cao dán | Hộp 20 gói x 7 miếng | 880100021824 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 258 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 60 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 50mg | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N3 | 0 | 7.900 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 0 | 178 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2000mg; 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 20ml | 800110348524 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Mitim s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.074 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.910 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 144 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-33461-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.909 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N2 | 0 | 9.400 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g | VD-31718-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.908 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.907 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.906 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefatam 250 | Cefalexin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 875 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-20503-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.905 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 0 | 789 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.904 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-29262-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.903 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.902 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 0 | 104 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.901 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.900 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.899 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.898 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.897 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.896 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.895 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.894 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.893 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.892 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.891 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.890 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.889 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.888 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.420 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.887 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 0 | 2.831 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.886 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.885 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.884 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.883 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.882 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.881 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.880 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.879 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.878 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 300 | 24.000 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Pkđkkv Xuân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.877 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 300 | 8.400 | 2.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Pkđkkv Xuân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.876 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Pkđkkv Xuân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.875 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 325 | 6.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Pkđkkv Xuân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.874 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 147/QĐ-BV | 10/11/2025 | 10/12/2025 | Pkđkkv Xuân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.873 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 510 | 1.680 | 856.800 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Pkđkkv Xuân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.872 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vĩ x 15 viên | 893110242300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.871 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.870 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.806 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.869 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.868 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.867 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.866 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.865 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.864 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.863 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.862 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.861 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lacidipin | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 0 | 1.305 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110060923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên danh dược phẩm Esloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.860 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.859 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.858 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg+500mg | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.857 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.856 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 473 | 0 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.855 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.854 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.853 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.852 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.851 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 7.140 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.850 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.849 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.848 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.664 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 7.000 | 9.625 | 67.375.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N2 | 90.000 | 439 | 39.510.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 10.000 | 770 | 7.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 7.000 | 12.600 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 70.000 | 1.090 | 76.300.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 5.000 | 94.649 | 473.245.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 120.000 | 3.200 | 384.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 150.000 | 720 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 8.000 | 16.000 | 128.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 15.000 | 936 | 14.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.836 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.188 | 0 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.835 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 768 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.834 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.833 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 398 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.832 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 348 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.831 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.830 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 288 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.829 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.828 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 467 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.827 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.826 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.825 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.824 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.823 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110225100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.822 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.821 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.820 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.819 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.818 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.817 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.816 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.815 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.814 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.813 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.812 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.811 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.049 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.810 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.809 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.808 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.807 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.806 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.805 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.804 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.803 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.802 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 2.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.801 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.800 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.799 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.235 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.798 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.797 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.796 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.795 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.794 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.793 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.792 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.791 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.790 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.789 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.788 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.787 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.786 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.785 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 76 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.784 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 114 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.783 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.782 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.781 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 0 | 1.065 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.780 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.779 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 66 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.778 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 91 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erythromycin | Erythromycin | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110452524 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Cty Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Thùng 20chai 500ml | 893110118323 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118423 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118123 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110711924 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống | 893110172024 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.759 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.758 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.540 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.757 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.756 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.755 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.754 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 418 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.753 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.752 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carvestad 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 0 | 430 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.751 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 460 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.750 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.749 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.748 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.747 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 322 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.746 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 66 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.745 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol-H | Ambroxol | 30mg/5ml, chai 50ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 50ml | 893100073724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.744 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 91 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.743 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | Chai 500 viên | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 25mg | 893110156324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.742 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.741 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.740 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 210 | 1.680 | 352.800 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Tân Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.739 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 7.000 | 325 | 2.275.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Tân Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.738 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | SaVi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | viên | N3 | 50.000 | 2.140 | 107.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 1569/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 31/12/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.737 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.736 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.735 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.734 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.733 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.732 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.731 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 146 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.730 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 80 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.729 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.728 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.727 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.726 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.725 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.724 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.723 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.722 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.721 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.720 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.719 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.718 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.717 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.716 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.715 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.767 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.714 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.713 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.712 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.711 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.710 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 0 | 454 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.709 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.708 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.707 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.706 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 740 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.705 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.704 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.703 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.702 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 624 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.701 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.700 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vĩ x 15 viên | 893110242300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 355 | 17.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Tyt Hồng Vân | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 40.000 | 295 | 11.800.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Tyt Hồng Vân | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 40.000 | 504 | 20.160.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Tyt Hồng Vân | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.696 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.695 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.694 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.693 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.692 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.691 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.690 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.689 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.752 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.688 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.687 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.686 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.685 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.684 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.683 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.188 | 0 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.682 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 768 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.681 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.680 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 398 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.679 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 348 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.678 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.677 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 288 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.676 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.675 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 467 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.674 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.673 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.672 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lacidipin | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 0 | 1.305 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110060923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên danh dược phẩm Esloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.671 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.670 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.669 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.668 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.667 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110225100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.666 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.665 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.664 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.663 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.662 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.661 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.660 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.659 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.658 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.657 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.656 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.655 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.654 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.653 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.695 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.652 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.651 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110225100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.650 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.649 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.648 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.647 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.646 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.645 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.644 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.643 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 10mg/10ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.642 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.641 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.640 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.639 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.767 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.638 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.637 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.636 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.635 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.634 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.633 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 0 | 454 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.632 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.631 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.630 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% | Gói | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.629 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.628 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.627 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.626 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.625 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.624 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.623 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.622 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.621 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 0 | 58 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.620 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.619 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.618 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 194 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.617 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 214 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.615 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 18mg/6ml | Lọ | N4 | 7.000 | 12.000 | 84.000.000 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893110454824 | 697/QĐ-TTYTGT | 10/11/2025 | 15/10/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.551 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dubemin injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | ống | N3 | 50.000 | 12.500 | 625.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | VN-20721-17 | 1569/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 27/01/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.550 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 3mg/ml + 1mg/ml; 7ml | Lọ | N4 | 5.000 | 27.000 | 135.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 273/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/12/2025 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Quang Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.549 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32044-19 | KQ2500150348_2506250839 | 10/11/2025 | 24/06/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.548 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 30.000 | 483 | 14.490.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | KQ2500150348_2506250839 | 10/11/2025 | 24/06/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.547 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g | viên | N4 | 50.000 | 3.444 | 172.200.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | KQ2500150348_2506250839 | 10/11/2025 | 24/06/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.546 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | KQ2500150348_2506250839 | 10/11/2025 | 24/06/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.545 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | viên | N4 | 30.000 | 3.381 | 101.430.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | KQ2500150348_2506250839 | 10/11/2025 | 24/06/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.544 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên | QLSP-856-15 | KQ2500150348_2506250839 | 10/11/2025 | 24/06/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.543 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.281 | 64.050.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | KQ2500150348_2506250839 | 10/11/2025 | 24/06/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.542 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zoamco A | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+10mg | viên | N4 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 5448/QĐ-BVHN | 10/11/2025 | 17/12/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.541 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol | 60mg | Gói | N1 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1 gam | 893110171823 | KQ2500150348_2506250839 | 10/11/2025 | 24/06/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.540 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N4 | 30.000 | 735 | 22.050.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 1569/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 27/01/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.539 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.538 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.850 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.537 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 238 IU + 3400 IU + 4080 IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | 893400174900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.536 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.535 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.534 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | KITNO | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.533 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.532 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.531 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.530 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.529 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.528 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nebivolol STADA 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110179524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.527 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.526 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.525 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.524 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agivastar 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.523 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.522 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Camisept | Clotrimazol | 100mg/200ml | Chai | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 200ml | 893100475924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.521 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.520 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.519 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.518 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.517 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.516 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.515 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.514 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 473 | 0 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.513 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.512 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.752 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.511 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.510 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.509 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.508 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.507 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eprazinone 50 | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21352-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.506 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.505 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.504 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.503 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.502 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
