Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 134 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.170.501 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.500 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.499 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefatam 250 | Cefalexin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 875 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-20503-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.498 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 0 | 789 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.497 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-29262-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.496 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.495 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 0 | 104 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.494 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Furosemid 40mg | Furosemid | 40mg | viên | N4 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-18827-13 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Cty Dược Phẩm Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống | 893110038000 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VD-19567-13 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisolu | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ | VD-26109-17 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan 150mg | Paracetamol | 150mg | Viên đặt | N1 | 0 | 3.200 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2vỉ x 5viên | VN-21850-19 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 2ml | VN-23047-22 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.484 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.483 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.482 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.481 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 0 | 1.722 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.480 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.479 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.478 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.477 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.476 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 76 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.475 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 114 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.474 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.473 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.472 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.250 | 13.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.471 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.470 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIMAGEL | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.469 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.468 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.467 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.466 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.465 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.464 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.463 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.462 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.188 | 0 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.461 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 768 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.460 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 398 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.459 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 348 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.458 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.457 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 288 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.456 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.455 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.454 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.453 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.452 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 425 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.451 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 146 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.450 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.449 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.448 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.447 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 0 | 1.065 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.446 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.445 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 (2 tỷ) CFU | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.444 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 322 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.443 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 66 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.442 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 91 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.441 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.440 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.439 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.438 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.437 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.436 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.435 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 0 | 58 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.434 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 194 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.433 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 214 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.432 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.431 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.430 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.429 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.428 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.427 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.426 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.425 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.424 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 425 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.423 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.422 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.421 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.420 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.419 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.418 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.417 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.416 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.415 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.414 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% | Gói | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.413 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.412 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.695 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.411 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.410 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.409 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.408 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 146 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.407 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 80 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.406 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.405 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.404 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.403 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.402 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.401 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.400 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.399 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.398 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.397 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.396 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.395 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.394 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.393 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.392 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.391 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 624 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.390 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.389 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.388 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Roxithromycin 150 | Roxithromycin | 150mg | Viên | N2 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20582-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.387 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.386 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 740 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.385 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.384 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.383 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.382 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 0 | 454 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.381 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 0 | 249 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.380 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.379 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g+0,625g | Gói/túi | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói/túi x 2,5g | 893100856124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.378 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.377 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.531 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.376 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.375 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.374 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.373 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.372 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIMAGEL | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.371 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 (2 tỷ) CFU | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.370 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.369 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.368 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.367 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agivastar 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.366 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.365 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Camisept | Clotrimazol | 100mg/200ml | Chai | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 200ml | 893100475924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.364 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.363 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.362 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.361 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.360 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.359 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.358 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.357 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.356 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eprazinone 50 | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21352-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.355 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.806 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.354 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.049 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.353 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.352 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.351 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.350 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.349 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.348 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.347 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.346 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.345 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 2.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.344 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.343 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.342 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.235 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.341 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.340 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.339 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.338 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.337 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.336 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.335 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.767 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.334 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.333 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.332 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 238 IU + 3400 IU + 4080 IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | 893400174900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.331 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.330 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.329 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.328 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 0 | 58 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.327 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.326 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 194 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.325 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 214 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.324 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.323 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.322 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.321 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.531 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.320 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.319 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.318 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.317 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.316 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 467 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.315 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.314 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 80 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.313 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.312 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.311 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.310 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.309 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.308 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eprazinone 50 | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21352-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.307 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.306 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.305 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.304 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.303 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.302 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.301 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.300 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.299 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.298 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 0 | 249 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.297 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.296 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.295 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.294 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.293 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.292 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.291 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.290 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.289 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.288 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.287 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.286 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.285 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 3.843 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.284 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.283 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.282 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.281 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigentin 500mg/ 62,5mg tab. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110032800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.280 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim kéo dài | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.279 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.278 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.277 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.276 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.275 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.274 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 660 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.273 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carvestad 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 0 | 430 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.272 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 460 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.271 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.270 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.269 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.268 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.267 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.266 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.265 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.264 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 76 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.263 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 114 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.262 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.261 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.260 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 0 | 1.065 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.259 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.258 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.257 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.256 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.255 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 418 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.254 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.253 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 0 | 1.722 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.252 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.251 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.250 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.249 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 473 | 0 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.248 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 3.843 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.247 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.246 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.245 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.244 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.243 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nebivolol STADA 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110179524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.242 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.241 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.240 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.239 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% | Gói | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.238 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.237 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.420 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.236 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 0 | 2.831 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.235 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.234 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol-H | Ambroxol | 30mg/5ml, chai 50ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 50ml | 893100073724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.233 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisirup Zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893100067200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.232 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.231 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-150ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 49.000 | 0 | Khí dung | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 150ml | VD-34495-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.230 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.229 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.228 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.227 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.226 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.540 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.225 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.224 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.223 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.222 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.221 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.220 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.219 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.218 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.217 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.216 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.850 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.215 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.214 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vĩ x 15 viên | 893110242300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.213 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.212 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.211 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.210 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.209 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.208 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.207 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.206 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Camisept | Clotrimazol | 100mg/200ml | Chai | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 200ml | 893100475924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.205 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agivastar 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.204 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.203 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.202 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.201 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.850 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.200 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 238 IU + 3400 IU + 4080 IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | 893400174900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.199 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống/Nang | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.198 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.420 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.197 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 0 | 2.831 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.196 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.195 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.194 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.193 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.192 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.191 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.190 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.189 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.188 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N5 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.187 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim kéo dài | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.186 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigentin 500mg/ 62,5mg tab. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110032800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.185 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.184 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.183 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.182 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.181 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C | Acid Ascorbic | 500mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.180 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | KITNO | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.179 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.178 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.177 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.176 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.175 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.174 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.173 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.172 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.171 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.170 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.169 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.168 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.167 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.166 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+200mg+20mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.165 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 144 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-33461-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.164 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.163 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.162 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.161 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.160 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.159 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nebivolol STADA 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110179524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.158 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.157 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.156 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.155 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.154 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.153 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.152 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.151 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.150 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.149 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.148 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.147 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.146 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.145 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.144 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 740 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.143 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.142 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.141 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.140 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.139 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg | Chai | N4 | 0 | 5.850 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 419/QĐ-BVCC | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.136 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.135 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.134 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.133 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.132 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.131 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 0 | 249 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.130 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.129 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.128 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.127 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg+500mg | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.126 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.125 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.124 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.123 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.122 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.121 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.120 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 0 | 1.722 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.119 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.118 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.806 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.117 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.116 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.115 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.099 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 7.140 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.098 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.097 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.096 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.664 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.095 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.094 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.540 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.093 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.092 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.091 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.090 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 418 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.089 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.088 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 (2 tỷ) CFU | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.087 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIMAGEL | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.086 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.085 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.084 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.083 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 15.000 | 38 | 570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 500 | 1.026 | 513.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 2.500 | 370 | 925.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 300 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 355 | 5.325.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 150 | 9.500 | 1.425.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 800 | 340 | 272.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 800 | 550 | 440.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 120 | 960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 800 | 150 | 120.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 156 | 4.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefalexin | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 819 | 12.285.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.500 | 160 | 240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thượng Cốc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.069 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.068 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.067 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.049 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.066 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.065 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.064 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.063 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.062 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.061 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.060 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.059 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.058 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.057 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.056 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 624 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.055 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.054 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% | Chai/Lọ | N4 | 0 | 2.625 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.053 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.052 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.051 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.050 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.049 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.048 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.047 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.046 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 2.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.045 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.044 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.043 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.235 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.042 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.041 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.040 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.039 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 660 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27002-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.170.037 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.036 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.531 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.035 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.034 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.033 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisirup Zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893100067200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.032 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 3.843 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.031 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.030 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.029 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol-H | Ambroxol | 30mg/5ml, chai 50ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 50ml | 893100073724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.028 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.027 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 760 | 2.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2 ml | 893110036500 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 680 | 2.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2 ml | 893110688924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 150 | 9.500 | 1.425.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600 | 150 | 90.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 25.000 | 156 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefalexin | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 11.000 | 819 | 9.009.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 300 | 1.026 | 307.800 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 2.500 | 370 | 925.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 300 | 2.700.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 500 | 550 | 275.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 120 | 720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.500 | 160 | 240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 11.000 | 38 | 418.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 11.000 | 355 | 3.905.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thị Trấn (Tyt Phúc Thọ) | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.011 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Agilosart – H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255723 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Pkđkkv Đồng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.010 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32809-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.170.008 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.007 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 7.140 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.006 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.005 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Thượng Sơn | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Cty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.004 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Thượng Sơn | Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.170.000 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.999 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.998 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.997 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.996 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.995 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.994 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.993 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.992 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 425 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.991 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.695 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.990 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C | Acid Ascorbic | 500mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.989 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.988 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.987 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
