Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 150 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.160.656 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aticolcide 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110277223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.655 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.654 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.653 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói 10ml | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Deawong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.652 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.651 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.665 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.650 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 0 | 2.092 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.649 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | gói | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | VD-25582-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.648 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 9,6mg + 0,45g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.647 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml | Chai | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893115277823 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.646 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.645 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.644 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.643 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imruvat 5 | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207525 (VD-33999-20) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.642 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.641 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piroxicam | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110539124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.640 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg +300mg +30mg |
Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.639 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+611,76mg+80mg | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.638 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.637 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g × 9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.636 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 12.810 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.635 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.634 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.633 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.632 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosmin 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.631 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alcohol 70º | Alcool 70 | 804,3ml/1000ml | Chai | N4 | 0 | 17.493 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VS-4876-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.630 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.629 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.628 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.627 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.626 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cetirizin 10 mg | Cetirizin | 10 mg | Viên | N2 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100094323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.625 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 0 | 7.413 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.624 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.623 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cephalexin 250mg | Cephalexin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 777 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói | 893110206125 (VD-19899-13) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.622 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 0 | 3.696 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.621 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg, 25mg | viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32937-19 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.620 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | (0.05g/100g gel) – 10g | Tuýp | N4 | 0 | 59.950 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 01 tuýp x 10g | VD-22085-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY TNHH M&N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.619 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.618 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 0 | 248.000 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.617 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave FB 100 | Budesonid + formoterol | 100mcg + 6mcg | Bình | N2 | 0 | 247.905 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.616 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.615 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.612 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ENTEROGERMINA | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 0 | 7.220 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.611 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 259 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.610 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicillin +Acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N1 | 0 | 9.975 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.609 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 0 | 3.129 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.608 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.563 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.607 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.606 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.605 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 652 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.604 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 20%/ 12,38g | Gói | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.603 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.602 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.920 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.601 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 64 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.600 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 6.888 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.599 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5% – 5g | Tube | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | VD-18434-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.598 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.597 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.596 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 505 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.595 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 184 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.594 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium/ Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.593 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.592 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.591 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 335 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.590 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 0 | 16.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.589 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 0 | 9.440 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.588 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.587 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumerif 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22032-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.586 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.120 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.585 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.584 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.583 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.579 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lantus solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 257.145 | 25.714.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 247/QĐ-KCB,SKCB | 07/11/2025 | 19/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.578 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.677 | 18.385.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 247/QĐ-KCB,SKCB | 07/11/2025 | 19/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.577 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.705 | 8.115.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát (Công văn số 11577/QLD-ĐK ngày 27/9/2021) |
Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 247/QĐ-KCB,SKCB | 07/11/2025 | 19/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.576 | Tân dược | Tỉnh An Giang | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 15.000 | 530 | 7.950.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.575 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 15.000 | 420 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.574 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 900 | 1.100 | 990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.573 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 12.000 | 910 | 10.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.572 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 20.000 | 68 | 1.360.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.571 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Plavix 75mg | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulphate 97,86mg) 75mg | 75mg | Viên | N1 | 2.500 | 16.819 | 42.047.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 247/QĐ-KCB,SKCB | 07/11/2025 | 19/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.570 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 25.000 | 540 | 13.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.569 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 30 | 5.600 | 168.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Trường Khang | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.568 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,52g + 0,58g + 0,3g + 2,7g | Gói | N2 | 100 | 2.100 | 210.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.567 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pepta-Bisman Tab | Bismuth | 262,5mg | Viên | N4 | 1.500 | 3.749 | 5.623.500 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037024 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.566 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 610 | 91.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Pkđkkv An Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 300 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 150 | 9.500 | 1.425.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 900 | 340 | 306.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 800 | 150 | 120.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 156 | 4.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefalexin | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 819 | 12.285.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 500 | 1.026 | 513.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 2.500 | 370 | 925.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 900 | 550 | 495.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 120 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 15.000 | 38 | 570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 355 | 5.325.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Long Xuyên (Tyt Phúc Thọ) | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x100 viên | 893110332924 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Gia Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.700 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Gia Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 7.000 | 928 | 6.496.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x100 viên | VD – 23439 – 15 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Gia Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.415 | 9.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110872724 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Gia Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 35.000 | 315 | 11.025.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Gia Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.547 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.990 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.546 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.545 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 300 | 850 | 255.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.544 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.770 | 5.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | ÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.543 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 550 | 1.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.542 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.541 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.540 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.539 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.538 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.537 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.536 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.535 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.534 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.533 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.532 | Tân dược | Tỉnh An Giang | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 600 | 530 | 318.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Hòa Bình Thạnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.531 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 1.800 | 420 | 756.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Hòa Bình Thạnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.530 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 150 | 1.100 | 165.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Hòa Bình Thạnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.529 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 600 | 910 | 546.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Hòa Bình Thạnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.528 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 2.000 | 68 | 136.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Hòa Bình Thạnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.527 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 540 | 4.320.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Hòa Bình Thạnh | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.526 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 610 | 14.640.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Hòa Bình Thạnh | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.525 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.524 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.523 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.522 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.521 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.520 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.519 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tây Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.518 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Trung Thành | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Cty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.517 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Châu Quang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.516 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Châu Quang | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.515 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Nhoóng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.514 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Ống | N4 | 600 | 2.184 | 1.310.400 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Nhoóng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.513 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 368 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | VD-32279-19 | 332/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Tyt Đạ Huoai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.512 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Mỹ Luông | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.511 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 379 | 379.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Mỹ Luông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.510 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 2.000 | 340 | 680.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Mỹ Luông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.509 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 2.000 | 120 | 240.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Mỹ Luông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.508 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 175 | 350.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Mỹ Luông | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.507 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.142 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Thành Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.506 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg | Viên | N4 | 0 | 1.295 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Thành Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.505 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt An Thạnh Trung | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.504 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt An Thạnh Trung | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.503 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt An Thạnh Trung | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.502 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 5.000 | 379 | 1.895.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt An Thạnh Trung | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.501 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt An Thạnh Trung | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.492 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bình Dương-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.491 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bình Dương-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.490 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bình Dương-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.484 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Giang | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.483 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Giang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.482 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Giang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.481 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 6.000 | 379 | 2.274.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Giang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.480 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Giang | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.479 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.478 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.477 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.476 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Kiến An | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.475 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 5.000 | 120 | 600.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Kiến An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.474 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Kiến An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.473 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 18.000 | 379 | 6.822.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Kiến An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.472 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 9.000 | 1.200 | 10.800.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Kiến An | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.471 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
383110130824 | 132QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Thiện Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto – Slovenia |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 893100182624 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-24680-16(893115138424) | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.285 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.448 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Đông-Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.447 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Đông-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.446 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Đông-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.445 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.444 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.443 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.442 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.126 | 51.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 140/QĐ-KSBT | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Pkđk Cơ Sở 2-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Hưng Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.441 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.682 | 53.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 140/QĐ-KSBT | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Pkđk Cơ Sở 2-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Hưng Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.440 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 165.000 | 1.102 | 181.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 140/QĐ-KSBT | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Pkđk Cơ Sở 2-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Hưng Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.439 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 122.000 | 1.448 | 176.656.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 140/QĐ-KSBT | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Pkđk Cơ Sở 2-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Hưng Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.438 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Nghĩa Xuân | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.437 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Nghĩa Xuân | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 52.000 | 475 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 71.000 | 355 | 25.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.434 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg | Viên | N4 | 0 | 1.295 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Phúc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.433 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | MILDOCAP | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 0 | 639 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027925 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Cao Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.432 | Tân dược | Tỉnh An Giang | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 3.000 | 530 | 1.590.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt An Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.431 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 6.000 | 420 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt An Hòa | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.430 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 600 | 1.100 | 660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt An Hòa | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.429 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 910 | 2.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt An Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.428 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 4.000 | 68 | 272.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt An Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.427 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 540 | 5.400.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt An Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.426 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt An Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacoridex | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 796 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110690924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml | Lọ/ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty CP Dược Danapha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.412 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Tyt Nghi Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.410 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.409 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.408 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.407 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.406 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.405 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.404 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.403 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.402 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.401 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.400 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.399 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.398 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.397 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.396 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.395 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.394 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Bảo Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.393 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acenocoumarol 4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22294-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.392 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefatam 250 | Cefalexin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 875 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-20503-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.391 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 0 | 789 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.390 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-29262-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.389 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.388 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 0 | 104 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.387 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 0 | 249 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.386 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.385 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.384 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 418 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.383 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.382 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.381 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.380 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 473 | 0 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.379 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 3.843 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.378 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.377 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.376 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.375 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 0 | 454 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.374 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.373 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.372 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.371 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 740 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.370 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.369 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 624 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.368 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.367 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.366 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.365 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.364 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.363 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.362 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.361 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.360 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.989 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.359 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.358 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.357 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.356 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.049 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.355 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.354 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.353 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.352 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.351 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.350 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.349 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.348 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.347 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.346 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.345 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.344 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.343 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.342 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.341 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.340 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.339 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.338 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.420 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.337 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 0 | 2.831 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.336 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.335 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.334 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.333 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.332 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.331 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol-H | Ambroxol | 30mg/5ml, chai 50ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 50ml | 893100073724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.330 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisirup Zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893100067200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.329 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%-140ml | Viên | N4 | 0 | 26.880 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 140ml | VD-32971-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.328 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.327 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.326 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.325 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.324 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.323 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.322 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.321 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.320 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.319 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.318 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.317 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.316 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N2 | 0 | 36.900 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.315 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 7.140 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.314 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.313 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 0 | 58 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.312 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.311 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 425 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.310 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.309 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 146 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.308 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 80 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.307 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.306 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.305 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | KITNO | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.304 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.303 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 194 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.302 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 214 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.301 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.300 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.299 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.298 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.297 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.296 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.295 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.294 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.293 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.292 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.291 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.290 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.289 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.288 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.287 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.286 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g+0,625g | Gói/túi | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói/túi x 2,5g | 893100856124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.285 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.806 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.284 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.283 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.282 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eprazinone 50 | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21352-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.281 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.280 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.279 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.278 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.277 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg+500mg | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.276 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.275 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.274 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.273 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.272 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.271 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.270 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.269 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.268 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.267 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.266 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.265 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 238 IU + 3400 IU + 4080 IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | 893400174900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.264 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.263 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.262 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.261 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.260 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.259 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.258 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.257 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.256 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 10mg/10ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.255 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống/Nang | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.254 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.253 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.767 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.252 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.251 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-150ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 49.000 | 0 | Khí dung | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 150ml | VD-34495-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.250 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.249 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.248 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.531 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.247 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N4 | 0 | 29.925 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.246 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.245 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | PFERTZEL | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg +75mg | Viên | N2 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.244 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.243 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.242 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 (2 tỷ) CFU | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.241 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.240 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 0 | 1.722 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.239 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.238 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 0 | 5.850 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.237 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.236 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vĩ x 15 viên | 893110242300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.235 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.234 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 348 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.233 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.232 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.231 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+1mg | Ống | N1 | 0 | 25.410 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.230 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.229 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 398 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.228 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 288 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.227 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%-500ml | Chai | N4 | 0 | 43.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.226 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.225 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.224 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.223 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.222 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110225100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.221 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.220 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.219 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.218 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.217 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.216 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitol | Natri hyaluronat | 21,6mg/12ml (0,18%) | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 12ml | 893110454524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.215 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lacidipin | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 0 | 1.305 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110060923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên danh dược phẩm Esloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.214 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.213 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.212 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.540 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.211 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bình Dương-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.210 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bình Dương-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.209 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bình Dương-Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.208 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.207 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.206 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.205 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.204 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 467 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.203 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.752 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.202 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.201 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.200 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.199 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.198 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.197 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% | Gói | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.196 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.195 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.194 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.193 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.192 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.191 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.190 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.189 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.188 | 0 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.188 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.187 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.186 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.185 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.664 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.184 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 768 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.183 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.182 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.181 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.180 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.179 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.178 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 2.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.177 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.176 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.175 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.174 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.173 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.235 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.172 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.171 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.170 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.169 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 660 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.168 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 460 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.167 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.166 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.165 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.164 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.163 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.162 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.161 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.160 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 322 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.159 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 66 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.158 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 91 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.157 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.156 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.155 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
