Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 149 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.161.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefalexin | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 819 | 81.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin (hydroclorid) | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 38 | 3.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 760 | 2.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2 ml | 893110036500 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 1.000 | 9.500 | 9.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 340 | 1.700.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 156 | 31.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.026 | 3.078.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 20.000 | 370 | 7.400.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 300 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 120 | 7.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 10.000 | 160 | 1.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 355 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 100.000 | 484 | 48.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt Phú Xuyên | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.148 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.147 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.146 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.145 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.144 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.143 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.142 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.141 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.140 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.139 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.138 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.137 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.136 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.135 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.134 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.133 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.132 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.131 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.130 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.129 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.128 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.127 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.126 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.125 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.124 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.123 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.122 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.121 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.120 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.119 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Thị Trấn Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.117 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Tiến Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 0,5%/5ml | lọ | N1 | 0 | 79.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22375-19 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35321-21 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg;5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.104 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.030 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 287/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/12/2025 | Pkđkkv Nam Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 134QĐ-TYT | 17/11/2025 | 14/07/2026 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.097 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Kiến | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.096 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Kiến | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.095 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Kiến | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.094 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Kiến | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.093 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Long Kiến | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.092 | Tân dược | Tỉnh An Giang | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 600 | 530 | 318.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Cần Đăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.091 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 1.800 | 420 | 756.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Cần Đăng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.090 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 300 | 1.100 | 330.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Cần Đăng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.089 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 910 | 2.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Cần Đăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.088 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 4.000 | 68 | 272.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Cần Đăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.087 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 540 | 5.400.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Cần Đăng | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.086 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 45.000 | 610 | 27.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Cần Đăng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.085 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 900 | 420 | 378.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh An | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.084 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 300 | 1.100 | 330.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh An | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.083 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 600 | 910 | 546.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.082 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 3.000 | 68 | 204.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.081 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 540 | 5.400.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh An | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.080 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 45.000 | 610 | 27.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh An | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.077 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.770 | 5.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | ÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.076 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.990 | 3.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.075 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.074 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000 IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.600 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 134/QĐ-BVQY | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Pkđkkv Nam Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2.5mg | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 246/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 11/03/2026 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amloperin 5mg/7mg | Perindopril + amlodipin | 7mg/5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106725 | 103/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 24/11/2027 | Điểm Y Tế Trung Sơn Trầm (Tyt Phường Tùng Thiện) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 893100182624 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-24680-16(893115138424) | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan) | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.285 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacoridex | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 796 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110690924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml | Lọ/ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty CP Dược Danapha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.030 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Hòa Tiến | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.028 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.027 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.630 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.026 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biragan 300 | Paracetamol | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.025 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.024 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sara for children | Paracetamol | 250mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 17.345 | 0 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.023 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.022 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 11.000 | 355 | 3.905.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 11.000 | 38 | 418.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 120 | 9.500 | 1.140.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600 | 150 | 90.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 25.000 | 156 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefalexin | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 819 | 9.828.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 400 | 1.026 | 410.400 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 2.500 | 370 | 925.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 300 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 500 | 550 | 275.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 120 | 720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.500 | 160 | 240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Thọ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.008 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.007 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.006 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.005 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosmin 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.004 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.003 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+200mg+200mcg | viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.002 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.001 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.000 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.999 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.998 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.997 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 947 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.996 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aticolcide 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110277223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.995 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.994 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói 10ml | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Deawong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.993 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.992 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.665 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.991 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 0 | 2.092 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.990 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | gói | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | VD-25582-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.989 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 9,6mg + 0,45g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.988 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml | Chai | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893115277823 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.987 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.986 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.985 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imruvat 5 | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207525 (VD-33999-20) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.984 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.983 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piroxicam | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110539124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.982 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.979 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg +300mg +30mg |
Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.978 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+611,76mg+80mg | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.977 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.976 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g × 9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.975 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 12.810 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.974 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 0 | 16.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.973 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.120 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.972 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 0 | 9.440 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.971 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.970 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.969 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumerif 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22032-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.968 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.967 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH DP Tân An | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.963 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metformin 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.962 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Infecin | Spiramycin | 3.000.000UI | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.961 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg | Ống | N4 | 0 | 3.297 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.960 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 5000UI + 400UI | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.959 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | 15mg+ 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 6.510 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.958 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.957 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 222 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.956 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.955 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.954 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.421 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.953 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.025 | 0 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.952 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.951 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.080 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.950 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.949 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 0 | 8.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.948 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.947 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.946 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.945 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.944 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 0 | 412 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.943 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.942 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.941 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediclovir 3%-5g | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tube 5g | 893110130525 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.940 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.939 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savifibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | CÔng ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.938 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.937 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.936 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betamethsason | Betamethason | 0,64mg/1g; 30g | Tuýp | N4 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 30g | 893110654524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.935 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.934 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.933 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 790 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.932 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 323/QĐ-TTYTKVCB | 07/11/2025 | 21/11/2025 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.931 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 323/QĐ-TTYTKVCB | 07/11/2025 | 21/11/2025 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.930 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Bình Phước Xuân | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.929 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Bình Phước Xuân | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.928 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Bình Phước Xuân | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.927 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Bình Phước Xuân | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.926 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Bình Phước Xuân | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 25 | 650 | 16.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 160.000 | 720 | 115.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 6.000 | 94.649 | 567.894.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 40.000 | 439 | 17.560.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 110.000 | 1.090 | 119.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 13.000 | 770 | 10.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 6.000 | 3.990 | 23.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 190.000 | 3.200 | 608.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 240 | 90.000 | 21.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Furosemid 40mg | Furosemid | 40mg | viên | N4 | 20 | 900 | 18.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-18827-13 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Cty Dược Phẩm Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 132 | 800 | 105.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống | 893110038000 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.625 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 10ml | Ống | N4 | 20 | 4.500 | 90.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VD-19567-13 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 14 | 6.300 | 88.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 2ml | VN-23047-22 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisolu | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 84 | 23.000 | 1.932.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ | VD-26109-17 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan 150mg | Paracetamol | 150mg | Viên đặt | N1 | 40 | 3.200 | 128.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2vỉ x 5viên | VN-21850-19 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erythromycin | Erythromycin | 250mg | Viên | N4 | 20 | 1.200 | 24.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110452524 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Cty Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 60 | 650 | 39.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 60 | 11.000 | 660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Thùng 20chai 500ml | 893110118323 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 60 | 11.000 | 660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118423 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 62 | 12.500 | 775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118123 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 6 | 1.500 | 9.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110711924 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 30 | 650 | 19.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 158 | 3.300 | 521.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống | 893110172024 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 12.000 | 2.900 | 34.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 6.000 | 3.990 | 23.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 0 | 936 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 12.600 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.889 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hội An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.888 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hội An | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.887 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hội An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.886 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hội An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.885 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hội An | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.160.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.449 | 72.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.550 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.876 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Tây-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.875 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Tây-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.874 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Tây-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.873 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hội Đông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.872 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hội Đông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.871 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hội Đông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.870 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hội Đông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.869 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Mỹ Hội Đông | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.868 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.450 | 2.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 0 | 936 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 12.600 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.625 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 58/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.853 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 6.000 | 379 | 2.274.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.852 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.851 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 6.000 | 120 | 720.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.850 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.849 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Tt Chợ Mới | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.848 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt An Lương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.847 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt An Lương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.846 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt An Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.845 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 175 | 1.575.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hòa Bình | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.844 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 9.000 | 120 | 1.080.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hòa Bình | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.843 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 340 | 3.060.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hòa Bình | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.842 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 379 | 3.790.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hòa Bình | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.841 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.200 | 9.600.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Tyt Hòa Bình | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.840 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg +300mg +30mg |
Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.839 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.838 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediclovir 3%-5g | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tube 5g | 893110130525 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.837 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.836 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+611,76mg+80mg | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.835 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.834 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g × 9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.833 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 12.810 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.832 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 0 | 16.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.831 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.120 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.830 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savifibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | CÔng ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.829 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.828 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.827 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 790 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.826 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betamethsason | Betamethason | 0,64mg/1g; 30g | Tuýp | N4 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 30g | 893110654524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.825 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.824 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.823 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 0 | 9.440 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.822 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.821 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumerif 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22032-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.820 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.819 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.818 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.817 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.816 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.815 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.814 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.813 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.812 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.811 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Arena Group S.A (Tên cũ: S.C Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.810 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.630 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.809 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biragan 300 | Paracetamol | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.808 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.807 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sara for children | Paracetamol | 250mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 17.345 | 0 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.806 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.805 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosmin 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.804 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alcohol 70º | Alcool 70 | 804,3ml/1000ml | Chai | N4 | 0 | 17.493 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VS-4876-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.803 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.802 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.801 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.800 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.799 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cetirizin 10 mg | Cetirizin | 10 mg | Viên | N2 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100094323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.798 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 0 | 7.413 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.797 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.796 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cephalexin 250mg | Cephalexin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 777 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói | 893110206125 (VD-19899-13) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.795 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 0 | 3.696 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.794 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg, 25mg | viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32937-19 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.793 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.792 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.791 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 947 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.790 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aticolcide 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110277223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.789 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.788 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói 10ml | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Deawong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.787 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.786 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.785 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.784 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 0 | 1.665 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.783 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 0 | 2.092 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.782 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | gói | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | VD-25582-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.781 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 9,6mg + 0,45g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.780 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml | Chai | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893115277823 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.779 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.778 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.777 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.776 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imruvat 5 | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207525 (VD-33999-20) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.775 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.774 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piroxicam | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110539124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.773 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.772 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+200mg+200mcg | viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.771 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.770 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.769 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.768 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 368 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | VD-32279-19 | 332/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Tyt Đạ Huoai 2 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.767 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.920 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.766 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.765 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.764 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 2,5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.625 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.763 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.762 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 0 | 412 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.761 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.760 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Infecin | Spiramycin | 3.000.000UI | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.759 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg | Ống | N4 | 0 | 3.297 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.758 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 5000UI + 400UI | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.757 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | 15mg+ 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 6.510 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.756 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.755 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.754 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 222 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.753 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.752 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.751 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.421 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.750 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.025 | 0 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.749 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.748 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.080 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.747 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.746 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 0 | 8.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.745 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | (0.05g/100g gel) – 10g | Tuýp | N4 | 0 | 59.950 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 01 tuýp x 10g | VD-22085-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY TNHH M&N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.744 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.743 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 0 | 248.000 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.742 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave FB 100 | Budesonid + formoterol | 100mcg + 6mcg | Bình | N2 | 0 | 247.905 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.741 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 335 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.740 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.739 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.738 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ENTEROGERMINA | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 0 | 7.220 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.737 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 259 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.736 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicillin +Acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N1 | 0 | 9.975 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.735 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 0 | 3.129 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.734 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.563 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.733 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.732 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.731 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 652 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.730 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 20%/ 12,38g | Gói | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.729 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.728 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 64 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.727 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 6.888 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.726 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5% – 5g | Tube | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | VD-18434-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.725 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.724 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.723 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 505 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.722 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 184 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.721 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium/ Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.720 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.719 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.718 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metformin 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.717 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.716 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt D'Ran | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.715 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.712 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Văn Lợi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH DP Tân An | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 122/QĐ-TYT | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.707 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
383110130824 | 132QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Tyt Thiện Thuật | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto – Slovenia |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.706 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metformin 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.705 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.704 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.703 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.702 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediclovir 3%-5g | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tube 5g | 893110130525 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.701 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.700 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savifibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | CÔng ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.699 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.698 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.697 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 790 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.696 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betamethsason | Betamethason | 0,64mg/1g; 30g | Tuýp | N4 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 30g | 893110654524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.695 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.694 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.693 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.692 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.691 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.690 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.689 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Arena Group S.A (Tên cũ: S.C Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.688 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.630 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.687 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biragan 300 | Paracetamol | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.686 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.685 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sara for children | Paracetamol | 250mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 17.345 | 0 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.684 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.683 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.682 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Infecin | Spiramycin | 3.000.000UI | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.681 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg | Ống | N4 | 0 | 3.297 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.680 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 5000UI + 400UI | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.679 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | 15mg+ 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 6.510 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.678 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.677 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 222 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.676 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.675 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.674 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+200mg+200mcg | viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.673 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.672 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.671 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.670 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.669 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.668 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.667 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 947 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.666 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.421 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.665 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.025 | 0 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.664 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.663 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.080 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.662 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.661 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 0 | 8.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.660 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.659 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.658 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 2,5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.625 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.160.657 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 0 | 412 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Tyt Quảng Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
