Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 148 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.161.755 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 6.000 | 3.100 | 18.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.754 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 15.750 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.753 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol (nitrat) | 2%/15g | Tuýp | N4 | 3.000 | 21.000 | 63.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | VD-34426-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.752 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.250 | 12.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.751 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.750 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rilidamin | Rilmenidin | 1mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247200 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.749 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enyglid Tablet | Repaglinide 1mg | 1mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.990 | 239.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22613-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.748 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/1ml x 5ml | Ống | N1 | 2.000 | 64.260 | 128.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 5 ml | QLSP-845-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.747 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidilucil 500 | Meclophenoxat (hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 57.500 | 287.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.746 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 1.000 | 65.360 | 65.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.745 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savi Etodolac 200 | Etodolac | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.890 | 155.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23005-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.744 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 24.000 | 125.000 | 3.000.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.743 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 57.750 | 173.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.742 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N5 | 3.000 | 5.250 | 15.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.741 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kidmin | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml |
VD-35943-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.740 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg | Pralidoxim clorid 500mg | 500mg | Lọ | N2 | 500 | 79.500 | 39.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ |
890110768424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.739 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg+3mg)/ml; 5ml | Ống | N4 | 6.000 | 48.000 | 288.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống nhựa 5ml | VD-26127-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.738 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg+3mg)/ml; 10ml | Ống | N4 | 3.000 | 63.000 | 189.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống nhựa 10ml | VD-26127-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.737 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colenol | Paracetamol + Phenylephrin HCl + Dextromethorphan HBr + Clorpheniramin maleat | 325mg + 5mg + 10mg + 2mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.197 | 35.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110236424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm An Pha | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.736 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg | Pralidoxim (iodid hoặc chloride) | 500mg | Lọ | N5 | 500 | 79.500 | 39.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ |
890110768424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.735 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Denk-air junior 4mg | Montelukast (natri) | 4mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22771-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.734 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lorista HD | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.900 | 89.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên;. Hộp 4 vỉ x 7 viên |
VN-22907-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.733 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Heparin- Belmed | Heparin (natri) | 25.000UI /5ml | Lọ | N2 | 2.000 | 147.000 | 294.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ 5ml | VN-18524-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.732 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg | Bơm tiêm | N2 | 2.000 | 68.500 | 137.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.731 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.980 | 149.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.730 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quinrox 400/40 | Ciprofloxacin | 400mg/ 40ml |
Lọ | N4 | 5.000 | 92.000 | 460.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch | Hộp 1 lọ x 40 ml | VD-27088-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.729 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg |
Viên | N4 | 60.000 | 8.200 | 492.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.728 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110058324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.727 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mitifive | Fluvastatin (natri) | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.557 | 273.420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.726 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mitivax V-300 | Diosmin 300mg | 300mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.525 | 122.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110221423 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.725 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Miticiprat | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 7.640 | 382.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-35260-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.724 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefoperazone MKP 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 6.000 | 65.000 | 390.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110751124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.723 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefmetazol 2g | Cefmetazol (natri) | 2g | Lọ | N2 | 1.000 | 157.500 | 157.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam | 893110229423 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.722 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ZLATKO-25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23924-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.721 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.800 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.720 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.290 | 229.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.719 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MANNITOL | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 19.800 | 39.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.718 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NIRZOLID | Linezolid | 200mg/100ml | Chai | N5 | 500 | 105.000 | 52.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 300ml | VN-22054-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Aculife Healthcare Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.717 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLARITUS | Insulin Glargine 100IU/1ml | 100IU/1ml | Bút tiêm | N5 | 4.000 | 220.000 | 880.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.716 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg/50ml | Lọ | N4 | 2.000 | 11.300 | 22.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110156123 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.715 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 1.345 | 13.450.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.714 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 6.000 | 33.400 | 200.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.713 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 3.000 | 41.000 | 123.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893110484924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.712 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dexibuprofen 200mg | Dexibuprofen 200mg | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 895 | 26.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110216923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.711 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 6.000 | 55.000 | 330.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.710 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midozam 1,5g | Amoxicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 6.000 | 34.450 | 206.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110069900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.709 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | Mỗi 8,5ml chứa: 0,85mg | Ống | N4 | 400 | 499.905 | 199.962.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.708 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g; 0,5g | Lọ | N4 | 2.000 | 68.943 | 137.886.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-20673-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.707 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biragan 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.680 | 8.400.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100121925 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.706 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml | Moxifloxacin | Mỗi 100ml chứa: 400mg | Chai | N4 | 1.000 | 139.860 | 139.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | VD-35408-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.705 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidicozan 10 | Mecobalamin 10mg | 10mg | Lọ | N4 | 5.000 | 49.980 | 249.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.704 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 50.000 | 1.449 | 72.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.703 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Camnoxi 20mg | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.680 | 153.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.702 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 4.000 | 133.900 | 535.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.701 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Binystar | Nystatin | Mỗi gói 1g chứa Nystatin 25.000UI | Gói | N4 | 50.000 | 980 | 49.000.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.700 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 20.000 | 6.910 | 138.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.699 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g | Chai | N4 | 500 | 11.130 | 5.565.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.698 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Loxecam ODT | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 60.000 | 780 | 46.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110957124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.697 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acarbay | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110115125 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.696 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Anh Khoa | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.695 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Am-Nebilol | Nebivolol | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.470 | 29.400.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110511624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.694 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | IDATRIL 5MG | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.900 | 156.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.693 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 11.907 | 11.907.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.692 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trikapezon Plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm |
Hộp 10 lọ | 893110822824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Anh Khoa | Công ty CPDP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.691 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Heralopres H 100 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.575 | 78.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164200 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.690 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 945 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.689 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 80.000 | 567 | 45.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.688 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 442 | 35.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.687 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 500 | Carbocisteine | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.686 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 200.000 | 110 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.685 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 110 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.684 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 100.000 | 101 | 10.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.683 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thelizin | Alimemazin tartrat | 5mg | Viên | N4 | 200.000 | 64 | 12.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.682 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinsinat 5 mg | Aescinat natri | 5mg | Lọ | N4 | 2.000 | 61.600 | 123.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
893110200823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Medist Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.681 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg |
Salbutamol + ipratropium (bromide) | (0,5mg+2,5mg)/2,5ml | Lọ | N5 | 10.000 | 11.500 | 115.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115264625 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.680 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenidel | Piroxicam | 40mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 18.000 | 144.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110712024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.679 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.678 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.030 | 5.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.677 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.235 | 22.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.676 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin 5mg | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.386 | 41.580.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.675 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 20.000 | 672 | 13.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.674 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 80.000 | 630 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.673 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 900 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110914924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tây Ninh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.672 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tây Ninh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.671 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochloride 80mg | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.410 | 162.300.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.670 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 300 | 110.000 | 33.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.669 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 876 | 8.760.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.668 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 8.000 | 6.489 | 51.912.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.667 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 50.000 | 1.040 | 52.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.666 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N5 | 4.000 | 780 | 3.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.665 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dexamethasone | Dexamethason phosphat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 687 | 20.610.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.664 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calci clorid | Calci clorid (dihydrat) | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 819 | 1.638.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110711924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.663 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Adenovin | Adenosin | 3mg/ml | Ống | N5 | 20 | 455.000 | 9.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.662 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Solmelon | Vitamin B1+ vitamin B6+ vitamin B12 | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 40.000 | 1.890 | 75.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.661 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Algesin-N | Ketorolac (tromethamin) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.660 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.659 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacilin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 41.608 | 124.824.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-30589-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.658 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitabactam | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N4 | 4.000 | 49.980 | 199.920.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ, Hộp 100 lọ | VD-33646-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.657 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DOMUVAR | Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml | 2×10^9CFU | Ống | N4 | 80.000 | 5.500 | 440.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.656 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000UI + 400UI | Viên | N4 | 60.000 | 599 | 35.940.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Hippocare | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.655 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vecmid 1gm | Vancomycin (hydroclorid) | 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 73.900 | 221.700.000 | Tiêm | Bột Pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Mỹ Phẩm An Phát | Swiss Parentals Pvt Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.654 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ucolic Tablet | Acid ursodeoxycholic 200mg | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.200 | 82.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-22608-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Bách Khang | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.653 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Uruso | Ursodeoxycholic acid | 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.900 | 118.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14659-12 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hiệp Bách Niên | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.652 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vina-AD | Vitamin A + Vitamin D2 | 2000UI + 400UI | Viên | N4 | 60.000 | 576 | 34.560.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Hippocare | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.651 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.500 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tre Xanh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.650 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 21 | 105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.649 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metazydyna | Trimetazidin dihydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 189 | 378.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.648 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.935 | 246.750 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.647 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Crederm Lotion | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 2%+ 0,064%/0,05% betamethason | Lọ | N4 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 lọ , 20ml | VD-32631-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phúc Long | Công ty CP DP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.646 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salbutamol 4mg | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N4 | 80.000 | 674 | 53.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115074624 (VD-18647-13) | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.645 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViRisone 5 | Risedronat natri ( hemi-pentahydrat) | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.300 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030800 (VD-23013-15) | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.644 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.000 | 42.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Shiba | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.643 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.700 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm – Vk Pharma | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.642 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 5.000 | 19.950 | 99.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml |
VD-36022-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.641 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metoxa | Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000 IU | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.640 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 2.000 | 90.000 | 180.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | VD-23879-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.639 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.008 | 50.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.638 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan 40mg | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 126 | 75.600 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.637 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 10.973 | 10.973.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.636 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.770 | 26.310.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.635 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.250 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.634 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | STADNEX 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22670-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.633 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | IMEXIME 50 | Cefixim | 50 mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.999 | 149.970.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31116-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.632 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smodir-DT | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 14.500 | 290.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
893110337624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sao Mộc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.631 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glencinone | Cefdinir | 250mg | Viên | N4 | 40.000 | 9.996 | 399.840.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110423324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tâm Tín Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.630 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.300 | 86.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110293923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Sagora | Công Ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.629 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxime 2g | Ceftizoxim (natri) | 2g | Lọ | N4 | 5.000 | 79.000 | 395.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34714-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.628 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidifolin MR 5mg | Felodipin 5mg | 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.197 | 47.880.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.627 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kydheamo-2B | Dung dịch lọc máu bicarbonat (Natri clorid, Natri bicarbonat) | (30,5g + 66g)/lít x 10lít | Can | N4 | 8.000 | 154.875 | 1.239.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 01 can 10 lít | VD-30651-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.626 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kydheamo-3A | Dung dịch lọc máu (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + (Glacial) acetic acid) | (161g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g)/1lít x 10lít | Can | N4 | 5.000 | 154.875 | 774.375.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 01 can 10 lít | VD-27261-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.625 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Veltaron | Diclofenac (natri) | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.250 | 26.250.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.624 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bifumax 750 | Cefuroxim | 750mg | Lọ | N4 | 5.000 | 8.190 | 40.950.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110341223 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.623 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Augbidil 2,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 2000mg + 200mg | Lọ | N4 | 1.500 | 50.988 | 76.482.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110230423 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.622 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 15.900 | 1.590.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm An Long | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.621 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin 200mg/100ml | 200mg/100ml | chai | N2 | 1.500 | 135.000 | 202.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.620 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ameproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.860 | 55.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110220100 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.619 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 914 | 45.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100026200 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | 7%; 250ml | Chai | N1 | 300 | 102.000 | 30.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Chai x 250 ml | VN-17948-14 | 203/QĐ-BVĐKPN | 13/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Transamin Capsules 250mg | Tranexamic acid | Acid tranexamic 250mg | Viên | N5 | 2.000 | 2.200 | 4.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885110025923 | 203/QĐ-BVĐKPN | 13/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Olic (Thailand) Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 6.300 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 203/QĐ-BVĐKPN | 13/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 120.000 | 357 | 42.840.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 203/QĐ-BVĐKPN | 13/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH LD Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Posod | Kali iodid + natri iodid | Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg | Lọ | N2 | 2.400 | 27.090 | 65.016.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 880110038425 | 203/QĐ-BVĐKPN | 13/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 6.615 | 9.922.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 203/QĐ-BVĐKPN | 13/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.518 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Samaca | Natri hyaluronat | Mỗi 6ml chứa: Natri hyaluronat 6mg | Lọ | N4 | 660 | 25.000 | 16.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.517 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 55.200 | 55.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược TBYT Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.516 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 20 | 150.000 | 3.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH- Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.515 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.600 | 700 | 1.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110237800 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.514 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 260 | 60.100 | 15.626.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược TBYT Hà Nội | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.513 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml ; 5ml | Lọ | N1 | 260 | 128.000 | 33.280.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.512 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 1.5% ; 5ml | Lọ | N1 | 200 | 115.999 | 23.199.800 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.511 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cravit | Levofloxacin | 0.5% ; 5ml | Lọ | N1 | 400 | 88.515 | 35.406.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.510 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 70 | 67.500 | 4.725.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược TBYT Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.509 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Flumetholon 0.1 | Fluorometholon | 5mg/5ml ;5ml | Lọ | N1 | 330 | 32.172 | 10.616.760 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.508 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Azopt | Brinzolamid | 10 mg/ml ; 5ml | Lọ | N1 | 60 | 116.700 | 7.002.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.507 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N5 | 61.600 | 1.000 | 61.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32105-19 | 405/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.506 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Valclorex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N5 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.505 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU + 200IU | Viên | N4 | 10.000 | 320 | 3.200.000 | Uống | Thuốc viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm Vân Sơn | Cty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.504 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dafodin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 60.000 | 722 | 43.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100035824 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Thái | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.503 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 300.000 | 419 | 125.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.502 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.071 | 107.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.501 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 3.000 | 5.900 | 17.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hà Kim Phát | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.500 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288023 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.499 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.498 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 3.058,83mg + 80mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.486 | 174.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.497 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hiền Mai | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.496 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 20.000 | 1.449 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế bình định (bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.495 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isotretinoin 10mg | Isotretinoin | 10mg | viên | N4 | 5.000 | 2.400 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110540024 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm Phúc Long | Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.494 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 618 | 185.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.493 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.030 | 30.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.492 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.491 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 200.000 | 214 | 42.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110216023 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.490 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Doncef inj. | Cefradin | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 31.499 | 377.988.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11), hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11) | 893110041300 | 676/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/04/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.489 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Smecta | Diosmectite | 3g | Gói | N1 | 9.000 | 4.082 | 36.738.000 | Uống | bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) | VN-19485-15 | 676/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 06/04/2026 | Ttyt Xuân Trường | Công ty TNHH dược phẩm va trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.488 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/mlx1ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml,Dung dịch tiêm | 893111093823 | 669/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 06/12/2025 | Ttyt Xuân Trường | CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TW CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.487 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 7.000 | 27.890 | 195.230.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 676/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/04/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.486 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 18mg/6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893110454824 | 676/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 06/04/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.485 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2000IU | Lọ | N5 | 4.500 | 145.000 | 652.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | QLSP-1017-17 | 676/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 06/04/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.484 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 600 | 34.852 | 20.911.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 676/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 06/04/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.483 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg+125UI | Viên | N4 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.482 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml -Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần tập đoàn MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.481 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amebismo | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110669724 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hiền Mai | Công ty CP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.480 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViRisone 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 4.500 | 25.000 | 112.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên | VD-24277-16 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.479 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 40.000 | 630 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.478 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HORNOL | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.390 | 219.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.477 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg+2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hiền Mai | Servier (Ireland) Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.476 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metformin 500 | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 90.000 | 435 | 39.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược liệu trung ương 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.475 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 198.000 | 59.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.474 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 đơn vị /ml x 1,5ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 415.000 | 249.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.473 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 760 | 9.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.472 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.350 | 73.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100 ml | VD-26377-17 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.471 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | ( 35mg; 100.000IU;10mg)/10ml | Lọ | N4 | 600 | 37.000 | 22.200.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.470 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | ( 35mg; 100.000IU;10mg)/10ml | Lọ | N4 | 600 | 37.000 | 22.200.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.469 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 400 | 90.000 | 36.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-23879-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.468 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 400 | 90.000 | 36.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893100314323 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.467 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34233-20 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.466 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wosulin 30/70 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 2.000 | 78.000 | 156.000.000 | Tiêm truyền | Dung Dịch Tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.465 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 200 | 41.600 | 8.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.464 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 35.000 | 483 | 16.905.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.463 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100µg | Viên | N4 | 70.000 | 294 | 20.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén | VD-21846-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.462 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.461 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/ 2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.460 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg | Ống | N1 | 2.000 | 15.400 | 30.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | VN-16049-12 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.459 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg | Ống | N1 | 2.000 | 15.400 | 30.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.458 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.457 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 1.500 | 222.000 | 333.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 522/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.456 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N1 | 1.000 | 119.000 | 119.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | VN-21835-19 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.455 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 50.000 | 28.500 | 1.425.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-27141-17 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược & Thiết bị y tế Eximphar | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.454 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 50.000 | 28.500 | 1.425.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược & Thiết bị y tế Eximphar | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.453 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dubemin injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg, 100mg;1mg | Ống | N5 | 10.000 | 12.900 | 129.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | VN-20721-17 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.452 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dubemin injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg, 100mg;1mg | Ống | N5 | 10.000 | 12.900 | 129.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.451 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminic | Acid amin | Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; | Túi | N1 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.450 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.785 | 21.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.449 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 64.260 | 257.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 5ml | QLSP-845-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức) Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Địa chỉ: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo) |
Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.448 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 109.725 | 329.175.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức) Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Địa chỉ: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo) |
Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.447 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 10.000 | 27.690 | 276.900.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Astra Pharma | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.446 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintor 2000 | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N5 | 9.000 | 66.000 | 594.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 ml dung dịch tiêm | QLSP-1150-19 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gennova Biopharmaceutials Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.445 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | Viên | N5 | 45.000 | 3.740 | 168.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.444 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 2.000 | 8.600 | 17.200.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.443 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 62.999 | 755.988.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-29359-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công Ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.442 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 62.999 | 755.988.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110907424 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công Ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.441 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg; 75mg; 400mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.798 | 55.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-26915-17 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.440 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg; 75mg; 400mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.798 | 55.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.439 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg; 100mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.748 | 122.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.438 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31212-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.437 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.436 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.435 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.434 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.433 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 2.000 | 9.000 | 18.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.432 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vin-Hepa | L-Ornithin – L- aspartat | 1000mg/5ml | Ống | N4 | 400 | 25.000 | 10.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24343-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.431 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vin-Hepa | L-Ornithin – L- aspartat | 1000mg/5ml | Ống | N4 | 400 | 25.000 | 10.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110112623 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.430 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diaphyllin venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 200 | 17.500 | 3.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-19654-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.429 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diaphyllin venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 200 | 17.500 | 3.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 599110994824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.428 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 4.000 | 152.000 | 608.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.427 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 4.000 | 152.000 | 608.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.426 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | LABORATOIRE AGUETTANT | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.425 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.424 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci Clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 1.150 | 115.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.423 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N1 | 1.000 | 119.000 | 119.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172600 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.422 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 0,5/0,1 | Amoxicilin + acid clavulanic | 0,5g; 0,1g | Lọ | N4 | 10.000 | 18.984 | 189.840.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32009-19 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.421 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Naloxone-hameln 0.4mg/ml injection | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N1 | 100 | 51.996 | 5.199.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | VN-17327-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.420 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nephrosteril | Acid amin | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 300 | 112.000 | 33.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Chai x 250 ml | VN-17948-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.419 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 21.000 | 8.888 | 186.648.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V. | The Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.418 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300IU/3ml | Ống | N5 | 2.000 | 213.000 | 426.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | QLSP-1069-17 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.417 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300IU/3ml | Ống | N5 | 2.000 | 213.000 | 426.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.416 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110372023 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.415 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.414 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.413 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.412 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dropstar | Levofloxacin | 0,5 % (w/v) | Ống | N4 | 3.000 | 6.500 | 19.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml | VD-21524-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.411 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dropstar | Levofloxacin | 0,5 % (w/v) | Ống | N4 | 3.000 | 6.500 | 19.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml | 893115057200 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.410 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống | 893400090523 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.409 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 4.000 | 12.600 | 50.400.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa | 893110281923 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.408 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Geumi | Salbutamol (sulfat) | 5mg | Ống | N4 | 1.600 | 105.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 1 Ống x 5 ml | VD-26001-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.407 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Geumi | Salbutamol (sulfat) | 5mg | Ống | N4 | 1.600 | 105.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 1 Ống x 5 ml | 893115281423 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.406 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 70.000 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.405 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duratocin | Carbetocin | 100 mcg/ml | Lọ | N1 | 100 | 358.230 | 35.823.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.404 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Olmed 5mg | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.239 | 3.239.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 535110019123 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Actavis LTD. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.403 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 100 | 96.900 | 9.690.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml | VN-18586-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.402 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 57.000 | 22.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.401 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 1.000 | 18.066 | 18.066.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.400 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2 mg/ml, 5 mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 183.513 | 18.351.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 539110074923 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.399 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Human albumin 5% | Albumin | 250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g | Chai | N1 | 200 | 1.520.000 | 304.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.398 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Quimoxi | Moxifloxacin | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | VD-29390-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.397 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Quimoxi | Moxifloxacin | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115340523 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.396 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baforazon 3g | Cefoperazon + sulbactam | 2g; 1g | Lọ | N4 | 2.000 | 92.000 | 184.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110943524 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.395 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.500 | 10.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.394 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 30.000 | 540 | 16.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.393 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000IU+400IU | Viên | N4 | 20.000 | 576 | 11.520.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.392 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 800 | 3.300 | 2.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.391 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 0,5/0,1 | Amoxicilin + acid clavulanic | 0,5g; 0,1g | Lọ | N4 | 10.000 | 18.984 | 189.840.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110399224 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.390 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.389 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.388 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.387 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.386 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.385 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.384 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24708-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.383 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.382 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vecmid 1 gm | Vancomycin | 1000 mg | Lọ | N2 | 1.500 | 75.000 | 112.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.381 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.380 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.379 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 7.150 | 71.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.378 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam-hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.400 | 8.800 | 12.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19414-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.377 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam-hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.400 | 8.800 | 12.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 400112177623 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.376 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 200 | 2.300 | 460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-25324-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.375 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 200 | 2.300 | 460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.374 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 800 | 3.300 | 2.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-30606-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.373 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 50 | 84.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.372 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.317 | 92.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.371 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.750 | 13.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.370 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.369 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,6mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.368 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 745 | 4.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110627524 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.367 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850 mg | Viên | N1 | 80.000 | 700 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên. | VD-26565-17 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.366 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 4.000 | 98.200 | 392.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.365 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dinxo 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.300 | 195.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110252624 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.364 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.363 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 5.000 | 8.680 | 43.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.362 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cammic | Tranexamic acid | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 7.000 | 2.654 | 18.578.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.361 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 760 | 9.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.360 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 13.000 | 28.000 | 364.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.359 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 301 | 15.050.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-21315-14 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.358 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 70.000 | 225 | 15.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 672/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/08/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg; 750mcg | Viên | N4 | 1.500 | 835 | 1.252.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18801-13 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.480 | 4.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.355 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Agilosart – H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255723 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Tyt Đức Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.354 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diprospan | Betamethason | 5mg/ml + 2mg/ml | Ống | N1 | 400 | 75.244 | 30.097.600 | Tiêm | Hỗn dịch để tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22026-19 | 633/QĐ-BVPSNĐ | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.353 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 100 | 260.432 | 26.043.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 633/QĐ-BVPSNĐ | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.352 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Pkđkkv Lũng Phìn | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.351 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Pkđkkv Lũng Phìn | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.350 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Pkđkkv Lũng Phìn | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.349 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Pkđkkv Lũng Phìn | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.348 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 147/QĐ-BV | 10/11/2025 | 10/12/2025 | Tyt Vĩ Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.347 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Vĩ Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.346 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Vĩ Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.345 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Bản Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.344 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Bản Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.343 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt Phú Nam | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.342 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt Phú Nam | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.341 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Minh Tân | Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.340 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 60 | 55.000 | 3.300.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.339 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.029 | 5.145.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.338 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 40.000 | 345 | 13.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.337 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 280.000 | 320 | 89.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.336 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 28.455 | 56.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 430 | 115.000 | 49.450.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 753/QĐ-BVĐKYHCTHN | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Yhct Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.334 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ceftibiotic 1000 | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 3.100 | 66.500 | 206.150.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110487324 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.333 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml (30/70); 3ml |
Bút tiêm | N5 | 4.000 | 105.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml | 890410177200 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty Cổ phần Dược Hà Phương | Wockhardt Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.332 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 98.100 | 910 | 89.271.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.331 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 324.500 | 68 | 22.066.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.330 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ciprofloxacin Kabi | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Chai | N4 | 200 | 10.624 | 2.124.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893115081524 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.900 | 43.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 548/QĐ-BVĐKSS | 11/11/2025 | 05/01/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.328 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 200mg | Lọ | N2 | 5.000 | 36.900 | 184.500.000 | Uống | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.327 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 187.574 | 540 | 101.289.960 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.326 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 7.470 | 5.600 | 41.832.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Trường Khang | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.325 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 655.000 | 610 | 399.550.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.324 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,52g + 0,58g + 0,3g + 2,7g | Gói | N2 | 3.800 | 2.100 | 7.980.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.323 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300 IU/3ml; tỷ lệ 30/70 | Ống | N5 | 5.200 | 78.000 | 405.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống thuốc tiêm 3ml (tặng kèm bút tiêm + kim tiêm) | 890410177200 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Wockhardt Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.322 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pepta-Bisman Tab | Bismuth | 262,5mg | Viên | N4 | 22.500 | 3.749 | 84.352.500 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037024 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.321 | Tân dược | Tỉnh An Giang | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 71.800 | 530 | 38.054.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.320 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 46.200 | 420 | 19.404.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.319 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 16.860 | 1.100 | 18.546.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevoflurane | Sevofluran | 100%; 250ml | Chai | N1 | 5 | 3.578.500 | 17.892.500 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ABBVIE S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.705 | 32.460.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 10 | 105.000 | 1.050.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.028 | 150.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.490 | 32.940.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 13.834 | 6.917.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 300 | 52.300 | 15.690.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 300 | 47.300 | 14.190.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 39.999 | 11.999.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 62.158 | 18.647.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-17157-13 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 200 | 87.000 | 17.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22182-19 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 10.000 | 18.066 | 180.660.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 319/QĐ-BVTTVN | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.306 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 30g + 2,315g +3,01g+ 0,15g+ 0,15 g | Túi | N1 | 200 | 117.000 | 23.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 426/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Chấn Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.305 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Phố Cáo | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.304 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Phố Cáo | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.303 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Phố Cáo | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.302 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Phố Cáo | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.301 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Tả Phìn | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.300 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Tả Phìn | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.299 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Tả Phìn | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.298 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Tả Phìn | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 52.000 | 475 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Vạn Thái Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 71.000 | 355 | 25.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Vạn Thái Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.295 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Perdamid 2,5/500 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.089 | 41.780.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 134QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/12/2025 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.294 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.089 | 41.780.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 134QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/12/2025 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.293 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
383110130824 | 132QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto – Slovenia |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.292 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 133QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 13/12/2025 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.291 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 300 | 15.000 | 4.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111337925 | 134QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/12/2025 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.290 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1%,20ml | Ống | N1 | 1.000 | 35.000 | 35.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 430/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.289 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Reliporex 2000IU | Erythropoietin | 2000UI | Bơm tiêm | N5 | 1.500 | 65.730 | 98.595.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 431/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ quốc tê Thành An | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.288 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | viên | N2 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | 893110462724 | 431/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.287 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/mlx10ml | Lọ | N5 | 400 | 91.000 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 890410092323 | 431/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.286 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fenostad 100 | Fenofibrat | 100mg | viên | N2 | 60.000 | 2.492 | 149.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35392-21 | 431/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.285 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | viên | N4 | 80.000 | 1.106 | 88.480.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 431/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty TNHH Dược phẩm tiến việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.284 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 3.000 | 6.645 | 19.935.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5 ml | 893110395523 | 431/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.283 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinzix 40mg | Furosemid | 40mg/4ml | ống | N4 | 800 | 9.382 | 7.505.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 4ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-34795-20 | 431/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.282 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 6.000 | 13.356 | 80.136.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 431/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.281 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 400 | 8.925 | 3.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 323/QĐ-TTYTKVCB | 07/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.280 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 323/QĐ-TTYTKVCB | 07/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.279 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt | Bình | N1 | 1.000 | 132.323 | 132.323.000 | Xịt họng | Dung dịch khí dung | Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) | VN-17269-13 | 251/QĐ-BVP | 11/11/2025 | 12/05/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.278 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 4mg/4ml | Ống | N4 | 20 | 16.000 | 320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 251/QĐ-BVP | 05/11/2025 | 06/05/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.277 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-32552-19 | 251/QĐ-BVP | 05/11/2025 | 06/05/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.276 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 251/QĐ-BVP | 05/11/2025 | 06/05/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.275 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Khí oxy trong bình 40 lít | Oxy dược dụng | 6000 lít | Lít | N3 | 300.000 | 55 | 16.500.000 | Đường hô hấp | Khí nén | Bình 40 lít | 12345 | 724/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Ttyt Na Sang | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo | Công ty CP Thiết bị và khí công nghiệp hà nội | Việt Vam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.273 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Nephgold | Acid amin* | 1,4g, 2,2g, 1,6g, 2,2g, 2,2g, 1g, 0,5g, 1,6g, 0,63g | Túi | N2 | 120 | 110.000 | 13.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | VN-21299-18 | 1473/QĐ-BVQU | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bv Quảng Uyên | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.272 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 160.000 | 525 | 84.000.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25040-16 | 1015/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Ttyt Than Kv Mạo Khê (Cs 2) | G0207.Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.271 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Enhydra 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 27.000 | 1.850 | 49.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35831-22 | 1016/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Ttyt Than Kv Mạo Khê (Cs 2) | Công ty CP Thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.270 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atoris 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 32.670 | 1.530 | 49.985.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18881-15 | 1002/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 06/05/2026 | Ttyt Than Kv Mạo Khê (Cs 2) | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 52.000 | 475 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Đặng Giang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 71.000 | 355 | 25.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Đặng Giang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.267 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg, 4,5mcg (x60 liều) | Ống | N1 | 800 | 219.000 | 175.200.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 775/QĐ-TTYT | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Ttyt Đồ Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.266 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 400 | 76.379 | 30.551.600 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 775/QĐ-TTYT | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Ttyt Đồ Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.265 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg; 250mcg | Bình | N1 | 700 | 199.888 | 139.921.600 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 775/QĐ-TTYT | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Ttyt Đồ Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.264 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | ống | N4 | 100 | 8.925 | 892.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 513/QĐ-TTCPU | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Chư Pưh | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Tây Nguyên | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.263 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | SYSEYE | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3%/15ml | Lọ | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Phù Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.262 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.400 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Phù Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.261 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 1.000 | 7.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Phù Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.260 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 25.400 | 160 | 4.064.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Phù Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.259 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 120 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Phù Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.258 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Profen | Ibuprofen | 100mg/10ml; Ống 10ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml | 893100346024 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.257 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công ty cổ phẩn dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.256 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefotaxime 0,5g | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N4 | 8.000 | 5.180 | 41.440.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159024 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.255 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 12.000 | 2.610 | 31.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110485324 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.254 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.035 | 162.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.253 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.220 | 146.400.000 | Uống | Uống | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.252 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 200.000 | 252 | 50.400.000 | Uống | Uống | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.251 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.390 | 695.000.000 | Uống | Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110398524 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.250 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 250.000 | 890 | 222.500.000 | Uống | Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.249 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 35.000 | 2.625 | 91.875.000 | Uống | Uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.248 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 37.000 | 111.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.247 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Nicardipine 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 250 | 84.000 | 21.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống*10ml, hộp 10 ống *10ml, hộp 20 ống * 10ml | VD-36200-22 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | Công ty TNHH TPPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.243 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 8.000 | 42.000 | 336.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.242 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.241 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 8.000 | 4.700 | 37.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.240 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 25.000 | 24.000 | 600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.239 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.118 | 335.400.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.238 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 500.000 | 118 | 59.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.237 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 3.770 | 3.770.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.236 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 80.000 | 79 | 6.320.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.235 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | MILDOCAP | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 400.000 | 639 | 255.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027925 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.234 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 300.000 | 379 | 113.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.233 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.025 | 25.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.232 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 300.000 | 26 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.231 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 400.000 | 3.200 | 1.280.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.230 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 12.000 | 13.650 | 163.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.449 | 72.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.550 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 154/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.219 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meseca Advanced | Fluticasone furoat | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 600 | 108.000 | 64.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.218 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 500 | 90.000 | 45.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.217 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 6.000 | 30.000 | 180.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.216 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Noradrenaline 10mg | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 300 | 145.000 | 43.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110879624 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.215 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 18.000 | 12.600 | 226.800.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.214 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 15.000 | 1.300 | 19.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | 893100901924 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.213 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 33.920 | 67.840.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.212 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300UI/3ml | Ống | N1 | 10.000 | 152.000 | 1.520.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 71.000 | 355 | 25.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 52.000 | 475 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 37/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/02/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.209 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg+12,5mg+12,5mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-16608-12 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.208 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.207 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 144 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-33461-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.206 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 192 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.205 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 25 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.204 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 62 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.203 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893115288323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Tyt Phong Thạnh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.202 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.295 | 129.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.201 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Redtadin | Loratadin | 75mg/75ml | Chai | N4 | 4.000 | 18.000 | 72.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x 75ml | 893100324524 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 100 | 9.500 | 950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 500 | 150 | 75.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 156 | 3.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefalexin | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 819 | 8.190.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 300 | 1.026 | 307.800 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 2.500 | 370 | 925.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 8.000 | 300 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 600 | 550 | 330.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 120 | 720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 11.000 | 38 | 418.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 11.000 | 355 | 3.905.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Trạch Mỹ Lộc (Tyt Phúc Thọ) | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103323 | 29/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 29/QĐ-TYT | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.185 | Tân dược | Tỉnh An Giang | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 1.500 | 530 | 795.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.184 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozidine MR 35 mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 2.400 | 420 | 1.008.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.183 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 300 | 1.100 | 330.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.182 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 2.100 | 910 | 1.911.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.181 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 2.000 | 68 | 136.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.180 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 540 | 1.080.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.179 | Tân dược | Tỉnh An Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 610 | 14.640.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 167/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Tyt Vĩnh Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.178 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Deslora | Desloratadine | 5mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.500 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 224/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/05/2027 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.177 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Crocin 200 mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 1.200 | 7.980 | 9.576.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 224/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/05/2027 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.176 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.420 | 42.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23828-15 | 224/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/05/2027 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.175 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 4.800 | 1.650 | 7.920.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 224/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/05/2027 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x100 viên | 893110332924 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Pkđk Trâu Quỳ (Trực Thuộc Tyt Xã Gia Lâm) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Pkđk Trâu Quỳ (Trực Thuộc Tyt Xã Gia Lâm) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Pkđk Trâu Quỳ (Trực Thuộc Tyt Xã Gia Lâm) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x100 viên | VD – 23439 – 15 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Pkđk Trâu Quỳ (Trực Thuộc Tyt Xã Gia Lâm) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110872724 | 420/QĐ-TYT | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Pkđk Trâu Quỳ (Trực Thuộc Tyt Xã Gia Lâm) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.169 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meyeritapine 150 | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 50 | 7.500 | 375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34419-20 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Bắc-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.168 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 75 | 2.400 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Bắc-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.167 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 160 | 160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 239/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Phù Mỹ Bắc-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amloperin 5mg/7mg | Perindopril + amlodipin | 7mg/5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106725 | 103/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 24/11/2027 | Điểm Y Tế Xuân Khanh (Tyt Phường Tùng Thiện) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.165 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Thượng | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 550 | 2.750.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 680 | 2.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2 ml | 893110688924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 150 | 750.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Tyt Phúc Thọ | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
