Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 147 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.162.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 100 | 34.852 | 3.485.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt | 893410250823 | 1395/QĐ-VYHPKKQ | 05/11/2025 | 31/03/2026 | Viện Y Học Pkkq | Công ty TNHH vacxin sinh phẩm và thiết bị y tế Phương Anh | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.682 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 1.000 | 689 | 689.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 283/QĐ-BVT | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.681 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 569 | 5.690.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 283/QĐ-BVT | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.680 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Peruzi 12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 6.000 | 727 | 4.362.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | VD-31090-18 | 283/QĐ-BVT | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.679 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 283/QĐ-BVT | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.678 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N4 | 20 | 22.050 | 441.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 283/QĐ-BVT | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Đắk Nông | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.677 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 40 | 10.830.000 | 433.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 283/QĐ-BVT | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Đắk Nông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 250mcg | Hộp (1 bình hít) | N1 | 500 | 199.888 | 99.944.000 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.675 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 441 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.674 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Bezafibrate 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21893-14 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.673 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 347 | 3.470.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.672 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Agilosart – H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110255723 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.671 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Parazacol DT. | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 45.000 | 800 | 36.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100103724 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.670 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 100 | 290.000 | 29.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.669 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.950 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.668 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 292 | 2.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.667 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 450 | 22.500.000 | Uống | Viên bao tan ở trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.666 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Bivibact 500 | Etamsylat | 125mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 1.000 | 29.410 | 29.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110167325 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.665 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 2.000 | 8.650 | 17.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.664 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Atisolu 40 inj | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 16.000 | 32.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1 ml | 893110202225 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.663 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Takizd | Furosemid | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 610 | 1.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống x2ml | VD-34815-20 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.662 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.661 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.410 | 661.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.660 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Autifan 20 | Fluvastatin | 20 mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.599 | 45.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110278223 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.659 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 92.000 | 92.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.658 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 91.000 | 91.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.657 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Lọ | N5 | 2.000 | 78.069 | 156.138.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.656 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Piracetam 800mg | Piracetam | 800 mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.655 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N5 | 400 | 120.950 | 48.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1093-18 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.654 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Respamxol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 609 | 9.135.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110025100 | 560/QĐ-BVĐKKVBQ | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.653 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.652 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 140.000 | 3.677 | 514.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.651 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.650 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 1.000 | 20.828 | 20.828.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.649 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Thiocolchicosid Cap DWP 4mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 1.980 | 1.995 | 3.950.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236823 | 372/QĐ-BVYHCT | 07/11/2025 | 06/05/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.648 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.647 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-500ml | Chai | N4 | 6.800 | 7.350 | 49.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 969/QĐ-BVTN | 14/11/2025 | 14/12/2025 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi senius Kai Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.646 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 10 | 10.830.000 | 108.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.645 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.644 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.643 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 500 | 140.416 | 70.208.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.642 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.641 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-500ml | Chai | N4 | 6.800 | 7.350 | 49.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 969/QĐ-BVTN | 14/11/2025 | 14/12/2025 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty cổ phần Fresenius Kabi senius Kai Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.640 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.126 | 307.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.639 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lantus Solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 257.145 | 257.145.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.638 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 15 | 10.830.000 | 162.450.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước pha tiêm | QLSP-948-16 | 301/QĐ-BVĐH | 03/11/2025 | 02/04/2026 | Bvđk Định Hóa | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.637 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.636 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 200.000 | 20.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 970/QĐ-BVTN | 18/11/2025 | 18/01/2026 | Bvđk Thủy Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.635 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ ml | IU | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 987/QĐ-BVTN | 24/11/2025 | 24/12/2025 | Bvđk Thủy Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.634 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 990 | 9.900 | 9.801.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20945-18 | 372/QĐ-BVYHCT | 07/11/2025 | 06/05/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.633 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Sodium chloride, Dextran 40 | 100 ml chứa Dextran 40 10g; Sodium chloride 0,9g | Túi | N2 | 10 | 388.500 | 3.885.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 2845/QLD-KD | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.632 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Volulyte 6% Bag 20's | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 100 | 117.000 | 11.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.631 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydrochlorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 350 | 33.000 | 11.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.630 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 5.000 | 6.489 | 32.445.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.629 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Lignospan Standard | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin) tartrat | (36mg; 0,018mg)/1,8ml | Ống | N1 | 2.000 | 15.484 | 30.968.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.628 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Insunova 30/70 (Biphasic) | Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) | 100IU/ml | Lọ | N2 | 4.000 | 60.000 | 240.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410176800 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.627 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 260 | 15.000 | 3.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.626 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.300 | 893 | 2.053.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.625 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 550 | 1.650.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ 10 viên | VD-24311-16 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.624 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 274/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Ba Tri | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 300 | 10.900 | 3.270.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 761/QĐ-BVĐKSG | 20/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1 000 000 IU | Lọ | N4 | 450 | 103.000 | 46.350.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 761/QĐ-BVĐKSG | 20/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH dược phẩm Helios | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.621 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 500.000 | 3.208 | 1.604.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.620 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atocib 120 | Etoricoxib | 120mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.250 | 525.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.619 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 5.000 | 10.020 | 50.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.618 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Erxib 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110043800 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.617 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 800.000 | 3.150 | 2.520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.616 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300 mg + 380mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207925 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.615 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325 mg + 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.050 | 305.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.398 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hapacol Flu | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | 500mg + 10mg + 2mg | Viên | N2 | 50.000 | 788 | 39.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100198124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.397 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nolet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.783 | 203.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Vật Tư Y Tế Hoàn Vũ | S.C Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.396 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N2 | 50.000 | 12.495 | 624.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai | 690110784224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Vật Tư Y Tế Hoàn Vũ | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.395 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan Stada 8mg | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.795 | 53.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-34961-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Kim Đô | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.394 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auropodox 40 | Cefpodoxim | 40mg/5ml; 100ml | Lọ | N2 | 100 | 159.810 | 15.981.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 890110179423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.393 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride Denk 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110351924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH SK Quốc Tế | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.392 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Angioblock 160mg | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.181 | 618.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | GC-340-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH SK Quốc Tế | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.391 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmida 20 | Telmisartan | 20 mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.368 | 136.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110117524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH M&M Pharma | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.390 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prelynca | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.450 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23088-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.389 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+80mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.388 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 3.000 | 154.000 | 462.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.387 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | (36mg +18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 22.000 | 15.200 | 334.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.386 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/10ml | Ống | N1 | 6.000 | 8.600 | 51.600.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống 10ml | VN-21986-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Nam Đồng | Faes Farma Portugal, S.A- | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.385 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | UmenoHCT 20/12,5 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.205 | 22.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.384 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbelorzed 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.785 | 53.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.383 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meyernazid | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.365 | 54.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.382 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nakflon | Carbocistein | 375mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.730 | 81.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893100001523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.381 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midanat 100 | Cefdinir | 100mg | Gói | N4 | 40.000 | 4.990 | 199.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 893110138425 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.380 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N4 | 2.000 | 26.000 | 52.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110075524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm MKT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.379 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 2.000 | 96.999 | 193.998.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110233400 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.378 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methocarbamol 1g/10ml | Methocarbamol | 1g/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 96.000 | 192.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | VD-33495-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.377 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meropenem 0,25g | Meropenem | 0,25g | Lọ | N4 | 2.000 | 81.000 | 162.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110073900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.376 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | N2 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19967-16 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.375 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitazidim 3g | Ceftazidim | 3g | Lọ | N4 | 1.500 | 88.000 | 132.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110271800 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.374 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 5.000 | 73.290 | 366.450.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110688224 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.373 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | lọ | N2 | 5.000 | 63.000 | 315.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Hami | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.162.372 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500 mg | Viên | N4 | 70.000 | 3.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Và Thiết Bị Y Tế Bamboo | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.371 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.299 | 45.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên |
893110495024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược PhẩM Và VậT Tư Y Tế Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.162.370 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levofloxacin 250mg/50ml | Levofloxacin (hemihydrat) | 250mg/50ml | chai | N2 | 5.000 | 50.000 | 250.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 01 chai 50ml | VD-35190-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm -Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.369 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 875 mg/ 125 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N2 | 30.000 | 13.900 | 417.000.000 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.368 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | gói | N2 | 40.000 | 7.500 | 300.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.367 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piperacillin Panpharma 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N1 | 2.000 | 89.000 | 178.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172500 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Hiền | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.366 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 36.000 | 3.300 | 118.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 350/QĐ-BV | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.365 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitol | Natri hyaluronat | 0.0018 | Lọ | N4 | 780 | 39.000 | 30.420.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 350/QĐ-BV | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.364 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml | Lọ | N4 | 120 | 90.000 | 10.800.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 350/QĐ-BV | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.363 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amfortgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml | Gói | N4 | 30.000 | 2.750 | 82.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-34952-21 | 350/QĐ-BV | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.362 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 18.000 | 1.650 | 29.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 350/QĐ-BV | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.361 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 18.000 | 1.596 | 28.728.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói x 1 gam. | QLSP-855-15 | 350/QĐ-BV | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.360 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 6.000 | 3.360 | 20.160.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-954-16 | 350/QĐ-BV | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.359 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.573 | 328.650.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.358 | Tân dược | Tỉnh An Giang | VasHasan MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 600.000 | 380 | 228.000.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.357 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 0,75mg | Viên | N4 | 20.000 | 900 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.356 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Panalgan effer 650 | Paracetamol | 650mg | Viên | N4 | 200.000 | 880 | 176.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100394323 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Cửu long | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.355 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Panactol 650 | Paracetamol | 650mg | Viên | N4 | 400.000 | 92 | 36.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389624 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.354 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 11.500 | 57.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110402424 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresnius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.353 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.490 | 97.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110039623 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresnius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.352 | Tân dược | Tỉnh An Giang | DogrelSaVi | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 980 | 1.176.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.351 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Wosulin 30/70 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 14.000 | 78.000 | 1.092.000.000 | Tiêm | Dung Dịch Tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.350 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 6.000 | 178.080 | 1.068.480.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.349 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 500.000 | 2.436 | 1.218.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.348 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Berodual | Ipratropium bromide khan 25mcg/ml; Fenoterol hydrobromide 500mcg/ml | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | N1 | 300 | 96.870 | 29.061.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Istituto de Angeli S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.347 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Domuvar | Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml/ống, Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml/ống, Hộp 6 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml/ống, Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml/ống, | 893400090523 (QLSP-902-15) |
702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.346 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1000mg/ 10ml |
Ống | N4 | 8.000 | 24.000 | 192.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.345 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 119 | 3.570.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.344 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.350 | 36.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-26377-17 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresnius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.343 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Metformin 850mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 400.000 | 212 | 84.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230900 (VD-33620-19) |
702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công Ty CPDP TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.342 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10 mg/5ml | Ống | N4 | 40.000 | 4.800 | 192.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.341 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.700 | 510.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Song Việt | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.340 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison hydrochlorid | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 189 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty CPDP Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.339 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 702/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.338 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 8.000 | 62.500 | 500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH M & N Hợp Nhất | Denis Chem Lab Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.337 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 300 | 87.300 | 26.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.336 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 600 | 27.000 | 16.200.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.335 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Coversyl 5mg | Perindopril arginine | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.028 | 150.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.334 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.169 | 63.380.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.333 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 20.000 | 720 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.332 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 684 | 34.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.331 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigahom | Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat | ( 431,68 mg + 11,65mg + 5mg )/10ml |
Ống | N4 | 40.000 | 3.780 | 151.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống | 893100207824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.330 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.389 | 131.670.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.329 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat heptahydrat | 10mg/5ml | Gói/ống | N4 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.328 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dicifepim 0,5g | Cefepim (HCl) | 0,5g | Lọ | N4 | 2.000 | 40.000 | 80.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110171524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.327 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 200 | 57.750 | 11.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 478/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1- chi nhánh Nghệ An |
Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.326 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MG-Tan Inj. | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3% + 11,0% + 20,0%)/480ml | Túi | N2 | 150 | 652.000 | 97.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 480ml | 880110436623 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Y's medi Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.325 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 50 | 1.548.750 | 77.437.500 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.324 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid/sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 6.993 | 69.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.323 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid (hydroclorid) | 10mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 14.200 | 28.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.322 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.321 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aminoleban | Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Pheny | Túi | N4 | 1.000 | 104.000 | 104.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml |
VD-36020-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.320 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cisse | Glucosamin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.319 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadusartan 16 | Candesartan cilexetil | 16mg | Viên | N2 | 80.000 | 4.490 | 359.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110369024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH M & N Hợp Nhất | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.318 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N5 | 40.000 | 1.400 | 56.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100207724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.317 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domela | Bismuth tripotassium dicitrat | 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.250 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100047800 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.316 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amisea | Silymarin | 167mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893200128900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.315 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lifecita 800 DT. | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.683 | 468.300.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.314 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diosmin 1000 | Diosmin | 1000mg | Viên | N4 | 40.000 | 8.400 | 336.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
893110277025 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.313 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Duoridin | Aspirin + Clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.312 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lubicid Suspension | Bismuth subsalicylat | 525,6mg/ 30ml |
Gói | N4 | 20.000 | 8.690 | 173.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml | 893100484224 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.311 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Canasone C.B. | Betamethasone (Betamethasone dipropionat) 0,1g/100g; Clotrimazole 1g/100g) | (0,1g + 1g)/100g x5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 5g | 893110280600 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.310 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 619 | 154.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.309 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 5% | Aciclovir | 500mg | Tuýp | N4 | 2.000 | 3.200 | 6.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.308 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glimepiride Denk 3 | Glimepiride 3mg | 3mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.200 | 156.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp/30 viên | VN-22140-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Việt Nga | Denk Pharma GmbH & Co.Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.307 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat 125mg/ml | 250mg/ 2ml | Ống | N1 | 3.000 | 24.990 | 74.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-21709-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Việt Nga | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.306 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/10 viên | 893610797124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Việt Nga | (Cơ sở nhận gia công):Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông ) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.305 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sucraliv | Sucralfat | 1g/2,6g | Gói | N4 | 40.000 | 4.410 | 176.400.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 2,6g; | 893100238423 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công Ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.304 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 400100004000 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.303 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Repaglinide Tablets 2mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 40.000 | 5.900 | 236.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | VN-23165-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.302 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rabeto – 40 | Rabeprazol (natri) | 40mg | Viên | N5 | 40.000 | 8.500 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.301 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid 100mg | 100mg | Viên | N4 | 70.000 | 483 | 33.810.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.300 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 35.000 | 987 | 34.545.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.299 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen 100 mg | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.298 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nebesi | Betahistin mesilat | 12mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.491 | 59.640 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.297 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeusa | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 2.000 | 72.000 | 144.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-20402-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.296 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rhomatic Gel α | Natri diclofenac | (1g/100g)/18,5g | Tuýp | N4 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 18,5g | 893100267523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.295 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dopolys | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.980 | 89.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.294 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcichew | Calci carbonat | 1250mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.810 | 108.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 893100816124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.293 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zamko 25 | Baclofen | 25mg | Viên | N2 | 15.000 | 4.999 | 74.985.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tấn Cường | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.292 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Baci-subti | Bacillus subtilis | 10^8CFU | Viên | N4 | 50.000 | 2.950 | 147.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Đầu tư Nhập Khẩu Dược Đông Nam Á | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.291 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trinopast 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên. | 893110143500 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.290 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocetebu | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.880 | 77.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.289 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Criatam | Piracetam | 20% (2400mg/12ml) | Gói | N4 | 2.000 | 13.650 | 27.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 gói x 12ml, Hộp 20 gói x 12ml, Hộp 30 gói x 12ml; | 893110730024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.288 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.980 | 199.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | VN-22964-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.287 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methylcobalamin capsules 1500mcg | Methylcobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 20.000 | 6.090 | 121.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 890110186425 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Softgel Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.286 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.285 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lercatop 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 8.500 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, | VN-20717-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Balkanpharma – Dupnitsa AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.284 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; | VN-23266-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.283 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110627524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.282 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg | Ống | N1 | 700 | 15.484 | 10.838.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.281 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.280 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.589 | 19.767.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.279 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N1 | 3.000 | 5.150 | 15.450.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml | VN-19096-15 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.278 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 200 | 87.300 | 17.460.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.277 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.276 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 10 | 150.000 | 1.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.275 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%x10ml | Ống | N4 | 700 | 2.900 | 2.030.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.274 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 3.465 | 2.079.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.273 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 25.000 | 2.898 | 72.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.272 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.271 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Panactol | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 143 | 5.720.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100024300 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.270 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.785 | 35.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33470-19 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm MeDiSun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.269 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm MeDiSun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.268 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai nhựa | N4 | 4.000 | 8.820 | 35.280.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.267 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai nhựa | N4 | 2.000 | 4.944 | 9.888.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.266 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ 1ml | Lọ | N4 | 10 | 800.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | VD-31612-19 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.265 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ 1ml | Lọ | N4 | 0 | 800.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.264 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 610 | 9.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.263 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +200mg +200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26140-17 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.262 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +200mg +200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.261 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 1.251 | 625.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.260 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai nhựa | N4 | 12.000 | 7.244 | 86.928.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.259 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 4.000 | 10.900 | 43.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.258 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.920 | 6.920.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.257 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai nhựa | N4 | 1.500 | 7.559 | 11.338.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.256 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 15.000 | 294 | 4.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.255 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 1.050 | 315.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-29913-18 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.254 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.253 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vindapa 10 mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.814 | 19.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110456023 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.252 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Benita | Budesonid | 64mcg/ 0,05ml | Lọ | N4 | 300 | 90.000 | 27.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | VD-23879-15 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.251 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Benita | Budesonid | 64mcg/ 0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.250 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminoleban | Acid amin* | 8%/200ml | Túi | N4 | 200 | 104.000 | 20.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.249 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 6.000 | 6.000 | 36.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-28340-17 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.248 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.247 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 10.000 | 2.650 | 26.500.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/1 ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 1 ml | 400112002224 | 1861/QĐ-BVTH | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 mL | VN-19221-15 | 1861/QĐ-BVTH | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/1 ml x 1ml | Ống | N1 | 100 | 30.900 | 3.090.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 1 ml | VN-21177-18 | 1861/QĐ-BVTH | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 30 | 8.925 | 267.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1861/QĐ-BVTH | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 1861/QĐ-BVTH | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400111002124 | 1861/QĐ-BVTH | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-21366-18 | 1861/QĐ-BVTH | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 300 | 28.455 | 8.536.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 1861/QĐ-BVTH | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.238 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol + fluticason propionat | 50mcg+250mcg | Bình | N1 | 1.000 | 199.888 | 199.888.000 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.237 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vilanta | Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | 2,668 g + 4,596g + 0,276g | Gói | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g, | 893100346623 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.236 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lifezar | Losartan potassium | 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.500 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110624324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.235 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 90.000 | 46 | 414.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.234 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Motin Inj. | Famotidine 20mg | 20mg | Lọ | N2 | 4.000 | 559 | 223.600 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110000124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.233 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Doripenem 0,25g | Doripenem | 250mg | Lọ | N4 | 700 | 398 | 278.600 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ, dung tích 15ml | 893110159424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.232 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 35.000 | 15 | 52.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên | QLSP-856-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.231 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Itamecardi 10 | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 2.500 | 82.000 | 205.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.230 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon* | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 34.500 | 345.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19454-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.229 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Azimedlac | Azithromycin 500 mg | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 95.697 | 47.848.500 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-35612-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.228 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan STELLA 150 mg | Irbesartan | 150mg | viên | N3 | 50.000 | 2.056 | 102.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-19189-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.227 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | viên | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.226 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cilnistella 5 | Cilnidipine | 5mg | viên | N2 | 50.000 | 4.499 | 224.950.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.225 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irthia 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.250 | 26.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc vỉ nhôm – PVC/PVdC) | 893110293124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công Ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.224 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml (30/70) | Ống, lọ, bơm tiêm | N5 | 5.000 | 78.133 | 390.665.000 | Tiêm | Dung dịch Tiêm | Hộp 1 ống 3ml, | VN-13913-11 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.223 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn hỗn hợp (20/80) | 300IU/3ml | Ống, lọ, Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 152.000 | 152.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống, ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.222 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ibuprofen Stella 600mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.500 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.221 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GliVT 10 | Glipizid | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.625 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223423 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.220 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Artesan Pharma GmbH & Co., KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.219 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fiximcz-200 | Cefpodoxim (proxetil) | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110129024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Zeiss Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.218 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imexime 400 | Cefixim | 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 9.900 | 495.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110146323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.217 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 40.000 | 8.799 | 351.960.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm | 893110208824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.216 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Azetatin 80 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 8.800 | 352.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34869-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.215 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.725 | 47.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.214 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | viên | N4 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.213 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | viên | N4 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.212 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 40.000 | 3.990 | 159.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.211 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 20.000 | 4.599 | 91.980.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.210 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | 2mg + 500mg | viên | N4 | 200.000 | 2.436 | 487.200.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.209 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Azicine | Azithromycin | 250mg | viên | N2 | 15.000 | 3.600 | 54.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110095324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.208 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N5 | 10.000 | 3.250 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.207 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Furgin Forte | Naftidrofuryl (oxalat) | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.473 | 67.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110162923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.206 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mibecerex | Celecoxib | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.205 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tasredu | Flavoxat hydrochlorid 200mg | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.904 | 57.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34500-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.204 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trifagis | Attapulgit mormoiron hoạt hoá | 1500mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-33949-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.203 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.247 | 112.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.202 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 25.000 | 525 | 13.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.201 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 126 | 75.600 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.200 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quineril 10 | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.974 | 39.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34710-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.199 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 483 | 72.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.198 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.247 | 22.470 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.197 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 126 | 63.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.196 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Esdopa-40 | Aescin (natri aescinat) | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 200 viên | 893110115623 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.195 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Acyclovir 250 mg | Aciclovir | 250mg | Chai, lọ | N4 | 200 | 164.955 | 32.991.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml | 893110149523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty Cổ Phần Dược An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.194 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 1.500 | 10.500 | 15.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.193 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 600 | 730 | 438.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 2152/QĐ-BVPHP | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Phổi Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.192 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 15.000 | 780 | 11.700.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 2152/QĐ-BVPHP | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Phổi Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.191 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 10 | 55.000 | 550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | VD-26125-17 | 457/QĐ-BV | 05/11/2025 | 04/12/2025 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.190 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110845924 | 457/QĐ-BV | 05/11/2025 | 04/12/2025 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.189 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.600 | 16.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.188 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 325 | 9.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.187 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 21.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.186 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Motin Inj. | Famotidine 20mg | 20mg | Lọ | N2 | 4.000 | 55.900 | 223.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110000124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.185 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 35.000 | 1.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên | QLSP-856-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.184 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.183 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quineril 10 | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.974 | 39.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34710-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.182 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.247 | 22.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.181 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.260 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.180 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc Forte | Drotaverin (hydroclorid) | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.008 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.179 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.178 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
893110171325 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.177 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.935 | 246.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.176 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nady-Spasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.491 | 104.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Sundial Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.175 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan Cilexetil 12mg | 12mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.491 | 89.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.174 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Huygesic Fort | Paracetamol + tramadol (HCl) | 325mg; 37,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893111277200 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.173 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Parazacol 750 | Paracetamol | 10mg/ml, 75ml | Lọ | N4 | 5.000 | 29.500 | 147.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 75ml | 893110338924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.172 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quibay | Piracetam | 200mg/ml, ống 10ml | Ống | N1 | 5.000 | 24.600 | 123.000.000 | Uống | dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 858110018825 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm: As "Kalceks", đ/c: 53, Kruspils Str.Riga, Lv-1057, Latvia | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.171 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 25.000 | 4.500 | 112.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.170 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N5 | 15.000 | 6.700 | 100.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.169 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.700 | 134.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.168 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin E 1000 | Vitamin E | 1000IU | Viên | N4 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên – Viên nang mềm | VD-23864-15 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.167 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Leolen Forte | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg |
viên | N4 | 40.000 | 3.700 | 148.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.166 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 44.800 | 134.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Đại An Phú | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.165 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Siukomin Injection | Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 5,0mg/2ml | 5mg/2ml | Ống | N2 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-22792-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí | Siu Guan Chem Ind.Co.,Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.164 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Solufos | Fosfomycin (natri) | 500 mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.500 | 92.500.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 24 viên | VN-22523-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí | Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L – Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.163 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enaboston 5 plus | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 490 | 19.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.162 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clopalvix Plus | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | 75mg; 75mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-25142-16 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.161 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml | Ciprofloxacin 400mg/200ml | 400mg/200ml | Chai | N4 | 6.000 | 42.300 | 253.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm tuyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 200ml | VD-35814-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Star Lab | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.160 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamestin Cream | Clotrimazol | 1%/20g | Tuýp | N2 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 20g | VN-23221-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.159 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 51.996 | 51.996.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110132123 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.158 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+200mg | lọ | N2 | 4.000 | 37.500 | 150.000.000 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tín Đức | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.157 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imeclor 125 | Cefaclor 125 mg | 125 mg | Gói | N2 | 50.000 | 3.696 | 184.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cp Dược Phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.156 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Claminat 600 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 100mg |
Lọ | N2 | 2.000 | 29.400 | 58.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 600mg | 893110387724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cp Dược Phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.155 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin (hemihydrat) | 750mg/150ml | Chai | N2 | 2.000 | 151.000 | 302.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.154 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amoxicillin 1000mg | Amoxicilin (trihydrat) | 1000mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388725 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.153 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.885 | 233.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.152 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hycotimed 250 | Hydrocortison | 250mg | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi | VD-34957-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Hiền | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.151 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.080 | 30.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.150 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 49.980 | 99.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.149 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Febgas 250 | Cefuroxim | 250 mg | Gói | N3 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.148 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.147 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobramedlac 150 | Tobramycin | 150mg/2ml | Chai, lọ, ống | N4 | 2.000 | 44.500 | 89.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 2ml, hộp 10 ống x 2ml | VD-35771-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.146 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.400 | 128.000.000 | Uống | Viên | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.145 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.144 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quincef 1g | Cefuroxim | 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 38.260 | 459.120.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110270725 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Kenko Pharma | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.143 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fisulty 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N4 | 6.000 | 50.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ | 893110016000 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Kenko Pharma | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.142 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 30.000 | 2.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.141 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MT–Tizanidin 4 | Tizanidin (hydroclorid) | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.415 | 96.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC |
893110241624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.140 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.139 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lymedic 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ X 10 viên; Hộp 5 vỉ X 10 viên; Hộp 10 vỉ X 10 viên | 893110579324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.138 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N5 | 20.000 | 294 | 5.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.137 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fexofenadin ODT DWP 30mg | Fexofenadin (hydroclorid) | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 987 | 29.610.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100265825 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.136 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 945 | 56.700.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.135 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc Forte | Drotaverin (hydroclorid) | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.008 | 50.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.134 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem hydroclorid 30mg | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 483 | 14.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.133 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 105 | 15.750 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.132 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 40.000 | 987 | 39.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.131 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 294 | 88.200 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
893110171325 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.130 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan cilexetil 12mg | 12mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.491 | 89.460 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.129 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin (calcium) | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.281 | 128.100.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.128 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 2.000 | 26.315 | 52.630.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.127 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Amikacin 250 | Amikacin | 250mg | Lọ | N4 | 1.500 | 18.900 | 28.350.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 2 ml | 893110432324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.126 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 13.200 | 264.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110058324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.125 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N5 | 3.000 | 2.719 | 8.157.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.124 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 10.000 | 34.230 | 342.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35583-22 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.123 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.122 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1500000IU+ 250mg | Viên | N2 | 6.000 | 4.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.121 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 21.000 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.120 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SM.Cefadroxil 250 | Cefadroxil | 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.290 | 45.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34553-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Hiền | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.119 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.850 | 74.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.118 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neometin | Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 8.000 | 9.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.117 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.050 | 243.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.116 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NP Capril | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 980 | 29.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.115 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcolife | Calci lactat pentahydrat | 520mg | Ống | N4 | 20.000 | 7.200 | 144.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 8ml | 893100413224 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.902 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100712724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.901 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Stella 40mg | Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.600 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Phát | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.900 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,35g + 3,5g | Viên | N4 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 01 tuýp x 20 viên |
893100316400 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.899 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.600 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Mười Tháng Ba | Arena Group S.A (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.898 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 10.900 | 218.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Mười Tháng Ba | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.897 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Tiến | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.896 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 5.000 | 44.998 | 224.990.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.895 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panfor SR-750 | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20188-16 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.894 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin HCL | 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.450 | 51.750.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.893 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FLOEZY | Tamsulosin HCl 0,4g | 0,4 mg | Viên | N1 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.892 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.780 | 135.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.891 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | IVABRADINE TABLETS 7.5MG | Ivabradin | 7,5 mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.890 | 86.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22873-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.890 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Bình | N5 | 2.000 | 150.000 | 300.000.000 | Dạng hít | Dạng hít khí dung | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.889 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.888 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 30.000 | 7.900 | 237.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.887 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 200 | 13.200 | 2.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.886 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dapagliflozin Tablet 5mg | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix) | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110014323 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.885 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cordarone 150mg/3ml | Amiodarone hydrochloride | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 150 | 30.048 | 4.507.200 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.884 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tiphaneuron | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 80.000 | 895 | 71.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269200 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.883 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.533 | 30.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.882 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol A.T inj | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 6.300 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-26757-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.881 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 30.000 | 19.005 | 570.150.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.880 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aciste 3 MIU | Colistin | 3.000.000 IU | Lọ | N4 | 100 | 661.500 | 66.150.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893114444724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.879 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Partamol 500 Cap | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N1 | 400.000 | 945 | 378.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.878 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 34.000 | 68.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.877 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enalapril | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 170 | 1.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110216900 | 460/QĐ-BV | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.876 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metazydyna | Trimetazidin dihydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.890 | 378.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.875 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 90.000 | 4.600 | 414.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.874 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nebesi | Betahistin mesilat | 12mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.491 | 59.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.873 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DOMUVAR | Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml | 2×10^9CFU | Ống | N4 | 80.000 | 55 | 440.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.872 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + Indapamide | 8mg+ 2,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.200 | 368.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.871 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazole 40mg | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.880 | 235.200.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.870 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cordaflex | Nifedipine 20mg | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.869 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tydol Pediatric Sachet | Paracetamol (acetaminophen) | 120mg | Gói | N4 | 90.000 | 1.500 | 135.000.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml | 893100070625 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.868 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 945 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên – Viên nén bao phim | VD-34024-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.867 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nikoramyl 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34178-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ PhầN Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.866 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 60 liều | Lọ | N4 | 3.000 | 96.000 | 288.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Sản Xuất Và Đầu Tư Phát Triển Thuận Phát | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.865 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trifilip | Fenofibrat | 134mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.100 | 124.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35323-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.864 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 4.500 | 26.500 | 119.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 200ml | 893100041923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.863 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nitralmyl 0,3 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,3mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.600 | 24.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34935-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ PhầN Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.862 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lactated Ringer's | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g) | 500ml | Chai | N4 | 40.000 | 6.500 | 260.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35955-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.861 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cobimet XR 1000 | Metformin (hydroclorid) | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332700 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.860 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadulab 25 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | 10mg+ 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.859 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.900 | 99.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22104-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Hồng Phúc Bảo | Laboratorios Normon, S.A | Spain (Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.858 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dorio | Doripenem* | 500mg | Lọ | N5 | 300 | 550.000 | 165.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-21683-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Rita Phạm | Biolab Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.857 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica LTD | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.856 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobrameson | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml x 10ml | Ống | N4 | 4.000 | 60.000 | 240.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893110846024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.855 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zencombi | Salbutamol + ipratropium (bromide) | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VD-26776-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.854 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.853 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.410 | 132.300.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115019000 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.852 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 41.000 | 41.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Túi x 1 Ống x 5ml | 893114281823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.851 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Copatal 0,2% | Olopatadin (hydroclorid) | 2mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 75.000 | 375.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110327000 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.850 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 5.460 | 16.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.849 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg + 1mg)/ml x 2ml | Ống | N4 | 4.000 | 21.000 | 84.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | VD-26542-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.848 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxieye | Moxifloxacin | (5mg/1ml) x 10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 65.000 | 195.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.847 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lignospan Standard | Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) | (36mg +18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 4.000 | 15.350 | 61.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
300110796724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.846 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViLevosulpi 50 | Levosulpirid | 50mg | viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110743724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.845 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.980 | 199.200.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Nam Đồng | Laboratorios Liconsa, S. A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.844 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073925 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Khanaphar | Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.843 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Antivic 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110202125 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.842 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Azetatin 40 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N5 | 300.000 | 6.280 | 1.884.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110215325 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ Tây Giang | Công ty Liên Doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.841 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mulpax S-250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 20.000 | 8.000 | 160.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g | 893110157725 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Salud | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.840 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mekotropyl 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N2 | 500.000 | 1.690 | 845.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271225 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.839 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Racetril Cap. | Racecadotril | 100mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.494 | 13.482.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110462723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.838 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodac-VL 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg, 80mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.320 | 532.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110009325 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.837 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meve-Raz | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N1 | 1.500 | 22.100 | 33.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml | 594110337125 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hiệp Bách Niên | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.836 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proges Sup 400mg | Progesteron | 400mg | Viên | N5 | 9.000 | 27.100 | 243.900.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo, trực tràng | Hộp 15 viên | 893110574724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.835 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sertralin 50 USP | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203725 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.834 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rinedif 250mg/5 ml | Cefdinir | 250mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 117.885 | 58.942.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml x 9g + 1 chung lường 15ml | 893110236224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.833 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefpovera 50 mg/5 ml | Cefpodoxim | 50mg/5ml | Chai | N4 | 100 | 52.000 | 5.200.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 50ml (kèm 1 chung lường 15ml) | 893110156200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.832 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comesal 400 | Mesalazin (mesalamin) | 400mg | Viên | N2 | 400.000 | 6.890 | 2.756.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095225 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Nhật Quốc | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.831 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Harupec | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.960 | 39.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/Alu) | 893110254125 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Phú Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.830 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasomin 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 140.000 | 434 | 60.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100690724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tấn Cường | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.829 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefixime Uphace 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 30.000 | 903 | 27.090.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2 gam | 893110302923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.828 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 500mg | Tuýp | N4 | 500 | 3.200 | 1.600.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.827 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lotemax | Loteprednol (etabonat) | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 2.000 | 219.500 | 439.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.826 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.480 | 22.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.825 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zentason | Mometason furoat 7 mg | 50mcg/1 liều xịt (0,05%) x 120 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 123.000 | 123.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) | VD-30326-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 14.700 | 73.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml | 893110628424 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobu-SB 1mg/ml | Dobutamin | 250mg/250ml | Túi | N4 | 400 | 100.000 | 40.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 250 ml | 893110116423 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin Sodium 25000 IU/5ml | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 4.000 | 120.900 | 483.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gikorcen | Ginkgo biloba (Cao) | 120mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.200 | 124.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22803-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.820 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.800 | 26.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 chai 100ml | 893110055900 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.819 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 60.000 | 6.000 | 360.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.818 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.816 | 204.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.817 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | 5mg + 470mg | viên | N4 | 80.000 | 1.848 | 147.840.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.816 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin (HCl) | 50mg + 1000mg | viên | N4 | 30.000 | 6.237 | 187.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên; Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.815 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sitamibe-M 50/1000 | Sitagliptin + metformin (hydroclorid) | 50mg + 1000mg | viên | N3 | 30.000 | 3.486 | 104.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên | 893110756624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.814 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Periginin 5 | Perindopril arginin | 5mg | viên | N2 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.813 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | gói | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.812 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Masozym | Lactobacillus acidophilus | 10^9CFU | gói | N4 | 20.000 | 5.460 | 109.200.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400324125 (QLSP-836-15) | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.811 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lithimole | Timolol | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 41.950 | 41.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.810 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | viên | N4 | 30.000 | 1.932 | 57.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.809 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Phamzopic 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.370 | 11.850.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 754110791924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dược Phẩm Thiên Kim | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.808 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Elaria | Diclofenac (natri) | 75mg/3ml | Ống | N1 | 10.000 | 9.900 | 99.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dược Phẩm Thiên Kim | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.807 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | viên | N4 | 10.000 | 2.373 | 23.730.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.806 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 1.000 | 124.950 | 124.950.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34242-20 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.805 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Olesom | Ambroxol (hydroclorid) | 30mg/5ml x 100ml | Chai | N2 | 3.000 | 39.984 | 119.952.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sala | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.804 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Halixol | Ambroxol (hydroclorid) | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | VN-17427-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.803 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml x 50ml | Chai | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 50ml | 893100714624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.802 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nady-Spasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.491 | 104.370 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Sundial Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.801 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 10.000 | 47.300 | 473.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.800 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Buto-Asma | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều | Bình | N1 | 2.000 | 48.600 | 97.200.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 Bình, bình xịt chứa 200 liều (10ml) + 1 đầu xịt định liều | 840115067923 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Laboratorio Aldo-Uniόn SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nupovel | Propofol 10mg/ml | 10mg/ml | Ống | N5 | 2.000 | 24.600 | 49.200.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.798 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.420 | 12.100.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.797 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml | 10mg/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 124.999 | 124.999.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.796 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.360 | 4.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.795 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 411.249 | 205.624.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.794 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison (acetat) | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 1.000 | 97.130 | 97.130.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.793 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 70.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.792 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 1.500 | 26.533 | 39.799.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.791 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 19.420 | 155.360.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Rottendorf Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.790 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Duratocin | Carbetocin 100 mcg/ml | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 400 | 247.000 | 98.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.789 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 30 | 10.830.000 | 324.900.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.788 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 149 | 7.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.787 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 25.000 | 420 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.786 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tizanidin 4 mg | Tizanidin (hydroclorid) | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 432 | 17.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.785 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 30.000 | 1.655 | 49.650.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.784 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 50.000 | 625 | 31.250.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.783 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 272 | 2.720.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.782 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panactol 650 | Paracetamol | 650mg | Viên | N4 | 100.000 | 94 | 9.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.781 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 305 | 15.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-21315-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.780 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 265 | 26.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.779 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Famotidin 40 | Famotidin | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 325 | 16.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110065525 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.778 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colchicin | Colchicin 1mg | 1mg | Viên | N4 | 120.000 | 480 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.777 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 228 | 11.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.776 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg | Ống, lọ | N4 | 20.000 | 3.885 | 77.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893115277823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.775 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/330ml | Chai, lọ | N4 | 2.000 | 39.900 | 79.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 330ml | 893100037200 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.774 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Gói | N4 | 30.000 | 2.793 | 83.790.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 gói x 5ml | 893100714624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.161.773 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flathin 125 mg | Simethicone 125 mg | 125mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.197 | 83.790.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.772 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Heraace 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.785 | 89.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110003823 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.771 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 735 | 29.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.770 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piroxicam ODT DWP 10mg | Piroxicam 10mg | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.197 | 71.820.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110221123 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.769 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nizatidin DWP 75mg | Nizatidin | 75mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35849-22 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.768 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.767 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.289 | 183.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.766 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.765 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.764 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.250 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.763 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agi-Ery 500 | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.300 | 39.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.762 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bexita 50/500 | Sitagliptin + metformin (hydroclorid) | 500mg+ 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 6.990 | 419.400.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm- Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm |
893110391725 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.761 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Binocrit | Erythropoietin (alpha) | 2000IU/ ml | bơm tiêm | N1 | 1.000 | 220.000 | 220.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.760 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg +300mg+ 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 25.000 | 2.700 | 67.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.759 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oresol 245 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 25.000 | 1.000 | 25.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.758 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PHABALYSIN 600 | N-acetylcystein | 600mg | Gói | N4 | 40.000 | 4.150 | 166.000.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 30 gói x 2g | VD-33598-19 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vạn Khang | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.757 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sitagliptin 100mg Danapha | Sitagliptin | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.450 | 24.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110229825 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.161.756 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Danapha-Rabe | Rabeprazol (natri) | 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 850 | 68.000.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110231223 | 257/QĐ-BVBBT | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
