Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 146 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 146 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.163.473 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Taxedac Eye Drops Moxifloxacin + dexamethason (25mg+5mg)/5ml Lọ N4 5.000 19.879 99.395.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-31508-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.472 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pasigel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg+230mg+25mg; 5ml Gói N4 150.000 1.900 285.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói VD-34622-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.471 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vicimadol 0,5g Cefamandol 0,5g Lọ N4 10.000 29.800 298.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35555-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.470 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg+12,5mg Viên N4 150.000 2.247 337.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.469 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ryotium 80 Valsartan 80mg Viên N4 150.000 1.995 299.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên,Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110155600 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.468 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tizanidin DWP 2mg Tizanidin hydroclorid 2mg Viên N4 150.000 1.386 207.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110748224 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.467 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 400.000 483 193.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 Viên VD-35226-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.466 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 60.000 1.995 119.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.465 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Flathin 125 mg Simethicon 125mg Viên N4 30.000 1.197 35.910.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35302-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.464 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin 10mg Viên N4 200.000 945 189.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.463 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Basethyrox Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 20.000 735 14.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-21287-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.462 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pravastatin DWP 30mg Pravastatin 30mg Viên N4 100.000 2.499 249.900.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35225-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.461 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Perindopril OD DWP 5 mg Perindopril 5mg Viên N4 20.000 2.982 59.640.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.460 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Paraibu DWP 500mg/150mg Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 600.000 777 466.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100245623 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.459 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 50.000 1.974 98.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.458 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 100.000 2.394 239.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.457 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,4%/10ml Lọ N4 1.000 19.740 19.740.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.456 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml Ống N4 200 29.400 5.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-23379-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.455 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Golistin soda Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (417mg+95mg)/1ml; Lọ 45ml Lọ N4 2.000 44.000 88.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 45ml VD-34931-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.454 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu N-EPI Nor-epinephrin 4mg/4ml Ống N2 3.000 24.200 72.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml VN-23250-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.163.453 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ornispar L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N2 100 63.000 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml VN-22535-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.163.452 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 20.000 2.360 47.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 870110412823 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội N.V. Organon Hà lan 3.thau_rieng_le
1.163.451 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sporal Itraconazol 100mg Viên N1 10.000 14.500 145.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-22779-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Janssen – Cilag S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.163.450 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sotretran 20mg Isotretinoin 20mg Viên N2 10.000 12.700 127.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033723 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.449 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 2.000 70.000 140.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.163.448 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 100 257.000 25.700.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.163.447 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Olmed 10mg Olanzapin 10mg Viên N1 5.000 3.822 19.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 535110019323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.163.446 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Dimagel Guaiazulen + dimethicon 4mg + 300mg Viên N4 15.000 4.000 60.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33154-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.445 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 10.000 2.719 27.190.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.444 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 10.000 11.350 113.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 893110069625 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.443 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N4 226.000 905 204.530.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.442 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 100.000 1.985 198.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110291900 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.441 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 20.000 1.390 27.800.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.440 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 5.000 3.528 17.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114286024 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.439 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mirenzine 5 Flunarizin 5mg Viên N3 100.000 1.250 125.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.438 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N2 80.000 4.390 351.200.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-16719-12 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.437 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Calcium Stella 500 mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 300mg + 2.940mg Viên sủi N2 25.000 3.500 87.500.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 20 viên VD-27518-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Gonsa Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.436 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 10.000 6.242 62.420.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.435 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Atileucine inj Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 10.000 13.200 132.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110058324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.434 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Midaclo 500 Cefaclor 500mg Viên N4 30.000 3.900 117.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19900-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.433 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Anpemux Carbocistein 250mg Viên N4 60.000 920 55.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100346923 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.432 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Carbamol-BFS Methocarbamol 1000mg/10ml Ống N4 500 96.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VD-31615-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.431 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml Lọ N4 1.500 16.000 24.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.430 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Bacom-BFS Carbazochrom 25mg/5ml Ống N4 200 31.500 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-33151-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.429 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 2.000 24.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.428 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Amquitaz 5 Mequitazin 5mg Viên N4 100.000 1.197 119.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27750-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.427 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Losartan DWP 75mg Losartan 75mg Viên N4 100.000 588 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.426 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ketoprofen EC DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 200.000 1.995 399.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35224-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.425 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Isosorbid Mononitrat DWP 20mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N4 200.000 1.386 277.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130623 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.424 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Isosorbid Mononitrat DWP 10mg Isosorbid mononitrat 10mg Viên N4 300.000 840 252.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.423 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mezaoscin Hyoscin butylbromid 20mg Viên N4 30.000 3.465 103.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26826-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.422 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 100.000 1.680 168.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.421 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Carvedilol DWP 10mg Carvedilol 10mg Viên N4 130.000 945 122.850.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110245423 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.420 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Carbocistein S DWP 375mg Carbocistein 375mg Gói N4 20.000 2.982 59.640.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 750 mg 893100456323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.419 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Carbazochrom DWP 30mg Carbazochrom 30mg Viên N4 10.000 2.982 29.820.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.418 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Doxazosin 4mg Doxazosin 4mg Viên N2 40.000 5.900 236.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110339500 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.417 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg+100mg+150mcg Viên N4 350.000 990 346.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.416 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Solmelon Vitamin B1 + B6 + B12 110mg+200mg+500mcg Viên N2 40.000 1.890 75.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100237523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.415 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 2.000 13.430 26.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 893115051523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.414 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu NEOSTIGMIN KABI Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/ml Ống N4 2.000 3.500 7.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.413 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 100ml Chai N4 10.000 4.550 45.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 893110039623 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.412 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mannitol Manitol 20%/250ml Chai N4 2.000 21.000 42.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml VD-23168-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.411 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%, 10ml Ống N4 4.000 2.900 11.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.410 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Fensaid Loxoprofen 60mg Viên N2 50.000 2.080 104.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100095425 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.409 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Glucose 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 5.000 12.600 63.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml VD-23167-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.408 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 5.000 9.200 46.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110402324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.407 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 10.000 7.542 75.420.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110238000 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.406 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg/1ml; ống 1ml Ống N4 4.000 1.800 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-22590-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.405 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Imexime 50 Cefixim 50mg Gói N2 30.000 5.000 150.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110136125 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.404 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g+0,2g Lọ N2 12.000 36.900 442.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.403 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Neometin Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 108,3mg + 22,73mg Viên N5 5.000 9.000 45.000.000 Đặt âm đạo Viên nén không bao Hộp 01 vỉ x 10 viên VN-17936-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH NACOPHARM Miền Nam Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.163.402 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Egilok Metoprolol 25mg Viên N1 20.000 1.664 33.280.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VN-22910-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.163.401 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Adenorythm Adenosin triphosphat 6mg/2ml Lọ N1 200 850.000 170.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 6 lọ x 2ml VN-22115-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vianex S.A.- Plant A' Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.163.400 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 350.000 1.260 441.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.399 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Prednisolon DWP 10mg Prednisolon acetat (natri phosphate) 10mg Viên N4 300.000 441 132.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286524 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.398 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 300.000 1.596 478.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.397 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Meloxicam cap DWP 10mg Meloxicam 10mg Viên N4 150.000 693 103.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.396 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1mg+0,5mg Viên N4 50.000 756 37.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.395 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 300.000 1.260 378.000.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.394 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 40.000 294 11.760.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.393 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ibuprofen DWP 300mg Ibuprofen 300mg Viên N4 300.000 588 176.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100285124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.392 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Glimepirid OD DWP 3 mg Glimepirid 3mg Viên N4 250.000 987 246.750.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.391 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Wanen 60 ODT Fexofenadin 60mg Viên N4 180.000 1.260 226.800.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100153900 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.390 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 120.000 945 113.400.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.389 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Etodolac DWP 500mg Etodolac 500mg Viên N4 100.000 4.998 499.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35358-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.388 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 400.000 1.050 420.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.387 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 50.000 483 24.150.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.386 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ocedetan 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg+12,5mg Viên N4 150.000 2.982 447.300.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ(nhôm-PVC) x 10viên; Hộp 1 túi x 5vỉ (nhôm-nhôm) x10 viên VD-34355-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.385 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cedivas 12 Candesartan 12mg Viên N4 300.000 1.491 447.300.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110110200 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.384 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Atorvastatin OD DWP 10 mg Atorvastatin 10mg Viên N4 500.000 1.281 640.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.383 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 50.000 800 40.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.382 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Paracold 500 Paracetamol 500mg Gói N4 100.000 2.449 244.900.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 12 gói x 2,7g VD-24413-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.381 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 3.000 62.400 187.200.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21606-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Denis Chem Lab Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.380 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu LC Lucid Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 1,3g+3,384g; 10g Gói N4 50.000 3.200 160.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói x 10 g VD-34083-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.379 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pizar-3 Ivermectin 3mg Viên N2 2.000 44.900 89.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên VD-23282-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.378 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 8.000 20.200 161.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 3 lọ + 3 ống dung môi, hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 893110147424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.377 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Hadusartan Hydro 16/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg+12,5mg Viên N2 60.000 4.200 252.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110369224 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Nhà máy HDPHARMA EU Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.376 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Ống N4 25.000 4.800 120.000.000 Uống Siro Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml VD-31070-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.375 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Gourcuff-2,5 Alfuzosin 2,5mg Viên N2 80.000 4.200 336.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28911-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.374 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 165.000 2.400 396.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.373 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pravastatin STELLA 10 mg Pravastatin 10mg Viên N2 20.000 4.200 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.372 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Partamol Forte Paracetamol + ibuprofen 500mg+200mg Viên N2 200.000 788 157.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 4 viên 893100239624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.371 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Stacytine 200 CAP N-acetylcystein 200mg Viên N2 300.000 777 233.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097224 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.370 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 200.000 1.500 300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.369 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N2 100.000 1.500 150.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.368 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg Viên N3 30.000 3.200 96.000.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên 893110193624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.367 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cetirizine Stella 10mg Cetirizin 10mg Viên N3 80.000 440 35.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100410224 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.366 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Hasan-C 500 Vitamin C 500mg Viên sủi N4 50.000 1.365 68.250.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên VD-36242-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.365 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110618424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.364 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Aldergel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 350mg + 50mg; 10ml Gói N4 65.000 3.486 226.590.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml 893100278500 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.363 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lamivudin Hasan 150 Lamivudin 150mg Viên N5 40.000 861 34.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34459-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.362 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu NeuroDT Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg+470mg Viên N4 40.000 1.800 72.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110625724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.361 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Natondix Nabumeton 750mg Viên N2 10.000 8.850 88.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 893110163924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.360 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lacisartan HCT 100/12.5 Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 110.000 1.890 207.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110238824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.359 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.358 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Biviantac Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml Gói N4 62.000 3.885 240.870.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 24 gói x 10ml VD-22395-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.357 Tân dược Tỉnh Hải Dương Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 5.880 245.910 1.445.950.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên 890110196823 521/QĐ-BVBNĐ 18/11/2025 17/11/2026 Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương Công ty TNHH EVD dược phẩm và Y tế Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.356 Tân dược Tỉnh Hải Dương Galcholic 200 Ursodeoxycholic acid 200mg Viên N4 5.000 2.499 12.495.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110278100 521/QĐ-BVBNĐ 18/11/2025 17/11/2026 Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.355 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glucose 10% Glucose 10% ; 500ml Chai N4 5.000 9.899 49.495.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 521/QĐ-BVBNĐ 18/11/2025 17/11/2026 Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.354 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 2.000 2.625 5.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-18191-13 521/QĐ-BVBNĐ 18/11/2025 17/11/2026 Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.353 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 100ml Chai N4 10.000 5.519 55.190.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 521/QĐ-BVBNĐ 18/11/2025 17/11/2026 Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.352 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mekoferrat-B9 Sắt fumarat + acid folic 200mg+1mg Viên N4 4.500 358 1.611.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 04 vỉ x 25 viên 893100857524 335/QĐ-TTYT 11/11/2025 25/11/2025 Ttyt Khu Vực Long Phú CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.351 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 600 434.000 260.400.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 340/QĐ-TTYT 03/11/2025 11/11/2026 Ttyt Gia Bình Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.350 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 340/QĐ-TTYT 03/11/2025 11/11/2026 Ttyt Gia Bình Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.163.349 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 1.500 210.176 315.264.000 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 340/QĐ-TTYT 03/11/2025 11/11/2026 Ttyt Gia Bình Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.163.348 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Immunohbs 180IU/ml Human hepatitis B immunoglobulin 180IU/1ml Lọ N1 240 1.750.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-0754-13 1430/QĐ-BVSNBNS2 13/11/2025 12/01/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Kedrion S.p.A Italia 3.thau_rieng_le
1.163.347 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 1.000 8.300 8.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 1430/QĐ-BVSNBNS2 13/11/2025 12/01/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.163.346 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Milrinone – BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 15 115.500 1.732.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110363923 1430/QĐ-BVSNBNS2 13/11/2025 12/01/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.345 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mizapenem 0,5g Meropenem* 0,5g Lọ N4 1.000 14.918 14.918.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110440024 1430/QĐ-BVSNBNS2 13/11/2025 12/01/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.344 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Methotrexat Methotrexat 25mg/ 1ml; 2ml Lọ N4 100 68.985 6.898.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 2 ml 893114226823 1430/QĐ-BVSNBNS2 13/11/2025 12/01/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.343 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bivelox I.V 500mg/100ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml; 100ml Chai N4 500 14.910 7.455.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-33729-19 1430/QĐ-BVSNBNS2 13/11/2025 12/01/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.342 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zokicetam 500 Levetiracetam 500mg Viên N4 15.000 945 14.175.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34647-20 1430/QĐ-BVSNBNS2 13/11/2025 12/01/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.341 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fudareus-B Fusidic acid + betamethason (2%+0,1%)15g Tuýp N4 0 46.390 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-33639-19 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.340 Tân dược Tỉnh Lào Cai Thyroberg 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N2 15.000 515 7.725.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.163.339 Tân dược Tỉnh Lào Cai SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 60 118.000 7.080.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.163.338 Tân dược Tỉnh Lào Cai Emla Lidocain + prilocain Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg Tuýp N1 50 44.545 2.227.250 Dùng ngoài Kem bôi Hộp 5 tuýp 5g VN-19787-16 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.163.337 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hydrocortison 1% Hydrocortison 10mg Tuýp N4 110 28.975 3.187.250 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110035900 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.336 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fudareus-H Fusidic acid + hydrocortison Tương đương (Fusidic acid 2% + hydrocortison acetat 1%) x 15g Tuýp N4 160 53.000 8.480.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110232700 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.335 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fudareus-B Fusidic acid + betamethason (2%+0,1%)15g Tuýp N4 120 46.390 5.566.800 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110035800 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.334 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml VN-16049-12 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty cổ phần DP nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.333 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hydrocortison 1% Hydrocortison 10mg Tuýp N4 0 28.975 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-33641-19 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.332 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fudareus-H Fusidic acid + hydrocortison Tương đương (Fusidic acid 2% + hydrocortison acetat 1%) x 15g Tuýp N4 0 53.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-32932-19 255/QĐ-BVKVLC-CĐ 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 40.000 687 27.480.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.330 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofibrat 300mg Fenofibrat 300mg Viên N2 27.000 3.300 89.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23652-15 163/QĐ-BVBT 05/11/2025 24/02/2026 Bvđk Bá Thước CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.329 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 180.000 3.700 666.000.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 8868/QĐ-BVĐKBN2 21/11/2025 20/03/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Limited Labs Ấn 3.thau_rieng_le
1.163.328 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 0 4.612 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 608/QĐ-BVSN 20/11/2025 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.327 Tân dược Tỉnh Hà Giang Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 2.000 8.400 16.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 147/QĐ-BV 10/11/2025 10/12/2025 Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.326 Tân dược Tỉnh Hà Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9%/100ml Chai N4 3.000 7.350 22.050.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 147/QĐ-BV 10/11/2025 10/12/2025 Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.325 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 250mg/ 20ml Lọ N1 200 90.000 18.000.000 Truyền tĩnh mạch dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 lọ 20ml 400110402723 608/QĐ-BVSN 20/11/2025 20/11/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.163.324 Tân dược Tỉnh Lào Cai Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ ml Lọ N1 500 41.800 20.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 608/QĐ-BVSN 20/11/2025 20/11/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.163.323 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 200 97.130 19.426.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 608/QĐ-BVSN 20/11/2025 20/11/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.322 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 10.000 4.612 46.120.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 608/QĐ-BVSN 20/11/2025 20/11/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.321 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N5 300 22.050 6.615.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 608/QĐ-BVSN 20/11/2025 20/11/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.320 Tân dược Tỉnh Lào Cai Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml Chai N2 200 80.696 16.139.200 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 608/QĐ-BVSN 20/11/2025 20/11/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.319 Tân dược Tỉnh Lào Cai Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 2.000 113.400 226.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm nội túy mac Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 608/QĐ-BVSN 20/11/2025 20/11/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.163.318 Tân dược Tỉnh Lào Cai Garnotal 10 Phenobarbital 10mg Viên N4 10.000 210 2.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 588/QĐ-BVSN 10/11/2025 10/02/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.317 Tân dược Thành phố Hà Nội Furosemide Stella 40 mg Furosemid 40mg Viên N4 7.000 500 3.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110462424 1807/QĐ-BVML 10/11/2025 25/12/2025 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.316 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 70.000 1.600 112.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.315 Tân dược Thành phố Hà Nội Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 2.000 18.450 36.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.163.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Misoprostol Stella 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N2 1.000 5.000 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110037124 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.313 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 3.000 12.500 37.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.163.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 10.000 252 2.520.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500 mg Viên N2 160.000 194 31.040.000 Uống Viên nén Hộp 10 lọ x 150 viên 893100357823 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 400.000 504 201.600.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.309 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N4 50 24.000 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 1807/QĐ-BVML 10/11/2025 25/12/2025 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Clindamycin A.T inj Clindamycin 300mg/2ml Ống N4 1.500 7.500 11.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110804624 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Acheron 500mg/2ml Amikacin* 500mg/2ml Ống N4 500 4.830 2.415.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110804524 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N4 3.000 1.230 3.690.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.305 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 200.000 2.600 520.000.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng Italy 3.thau_rieng_le
1.163.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Simvastatin Savi 20 Simvastatin 20mg Viên N2 200.000 655 131.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543624 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenidel Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 1.000 3.700 3.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893110603724 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylsolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 12.000 712 8.544.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110072724 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.301 Tân dược Thành phố Hà Nội CEFUROXIM 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 17.000 2.300 39.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110544424 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Orenko Cefixim 200mg Viên N3 5.000 1.300 6.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110072824 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 6.000 600 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 Metformin 500mg Viên N2 600.000 295 177.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Medlon 4 Methyl prednisolon 4mg viên N2 1.000 504 504.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21783-14 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 5.000 7.000 35.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công Ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastec 35 MR Trimetazidin 35mg viên N2 100.000 439 43.900.000 Uống viên nén bao phim giải phóng biến đổi hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 1841/QĐ-BVML 14/11/2025 13/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 5.000 41.871 209.355.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.163.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 200 41.600 8.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 350 1.020 357.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 2ml 893110175124 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 300 252.578 75.773.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 1841/QĐ-BVML 14/11/2025 13/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Carsil 90 mg Silymarin 90mg Viên N1 50.000 3.528 176.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22116-19 1841/QĐ-BVML 14/11/2025 13/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty TNHH Đại Bắc Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.163.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 700 780 546.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1841/QĐ-BVML 14/11/2025 13/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 500 454.540 227.270.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 1841/QĐ-BVML 14/11/2025 13/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.287 Tân dược Thành phố Hà Nội DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N4 100.000 1.080 108.000.000 Uống viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 300 46.000 13.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1841/QĐ-BVML 14/11/2025 13/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 40.000 2.600 104.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 1841/QĐ-BVML 14/11/2025 13/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 160 Fenofibrat 160mg Viên N2 60.000 1.450 87.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110107123 1841/QĐ-BVML 14/11/2025 13/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25000IU/5ml ml N2 10.000 29.400 294.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 1765/QĐ-BVML 04/11/2025 03/05/2026 Bvđk Mê Linh Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.163.282 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Kali Clorid Kabi 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 2.000 2.310 4.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19566-13 216/QĐ-TTYT 04/11/2025 30/11/2025 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.281 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 6.500 8.400 54.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110829424 216/QĐ-TTYT 04/11/2025 30/11/2025 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.280 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Chai N4 1.000 8.400 8.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110238000 216/QĐ-TTYT 04/11/2025 30/11/2025 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.279 Tân dược Tỉnh Hải Dương Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg/ ml Lọ N4 1.440 34.670 49.924.800 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 1428/QĐ-BVĐHKTYTHD 14/11/2025 28/12/2025 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty TNHH MTV Dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ Bỉ 3.thau_rieng_le
1.163.278 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium Chloride 0,9g Túi N2 125 388.500 48.562.500 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 238/QĐ-TTYT 18/11/2025 18/11/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OSEL ILAC SAN.VE TIC.A.S- Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.163.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluconazol 150 Fluconazol 150mg Viên N2 1.810 5.800 10.498.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110013000 1391/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.276 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 500 34.852 17.426.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp/20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 328/QĐ-BVTH 12/11/2025 26/12/2025 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.275 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg+750mg Viên N4 20.000 840 16.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18801-13 1777/QĐ-ĐKKVCP 18/11/2025 28/12/2025 Bvđk Kv Cẩm Phả Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.274 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bivelox I.V 500mg/100ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/1ml,100ml Chai N4 2.000 14.490 28.980.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-33729-19 1777/QĐ-ĐKKVCP 18/11/2025 28/12/2025 Bvđk Kv Cẩm Phả Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.273 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg+750mg Viên N4 0 840 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100344023 1777/QĐ-ĐKKVCP 18/11/2025 Bvđk Kv Cẩm Phả Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.272 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Noradrenalin 10mg/10ml Nor- adrenalin 10mg/10ml Ống N4 50 145.000 7.250.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110250824 328/QĐ-BVTH 12/11/2025 26/12/2025 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.271 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 200 780 156.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 328/QĐ-BVTH 12/11/2025 26/12/2025 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.270 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Posmavin Magnesi aspartat+ kali aspartat (452mg + 400mg)/10ml Ống N4 50 16.000 800.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x10ml 893110747024 328/QĐ-BVTH 12/11/2025 26/12/2025 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.269 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% -100ml Chai N4 2.400 6.942 16.660.800 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai 893110118423 328/QĐ-BVTH 12/11/2025 26/12/2025 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN ( SAPHARCO) Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.268 Tân dược Tỉnh Phú Yên Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000LD50 Lọ N4 20 507.014 10.140.280 tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 1000LD 50/lọ 893410323925 329/QĐ-BVSN 07/11/2025 07/11/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.267 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 16.000 4.389 70.224.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 232/QĐ-BVNTBN 21/11/2025 20/05/2026 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.163.266 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 1.000 8.900 8.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp1 lọ x 100ml 893110069625 231/QĐ-BVNTBN 21/11/2025 20/05/2026 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPCP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.265 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.000 35.000 70.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 840110444723 220/QĐ-BVNTBN 18/11/2025 18/05/2025 Bv Nội Tiết Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.163.264 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/
liều xịt
Bình xịt N1 30 76.379 2.291.370 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 212/QĐ-BVM 07/11/2025 06/11/2026 Bv Mắt Nam Quảng Trị Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.163.263 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 3.000 89.999 269.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 212/QĐ-BVM 06/11/2025 05/11/2026 Bv Mắt Nam Quảng Trị Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.163.262 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 3.000 32.172 96.516.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 212/QĐ-BVM 06/11/2025 05/11/2026 Bv Mắt Nam Quảng Trị Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.163.261 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống/Lọ N4 500 4.410 2.205.000 Khí dung Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 283/QĐ-BVĐKKVBM 26/11/2025 26/11/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Mê Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.260 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 1.000 2.100 2.100.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 283/QĐ-BVĐKKVBM 26/11/2025 26/11/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Mê Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.259 Tân dược Tỉnh Hà Giang Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50/300/300mg Viên N5 10.350 3.945 40.830.750 Uống Viên nén bao phin Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 275/QĐ-BVDKKVBMe 19/11/2025 19/11/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Mê Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.258 Tân dược Tỉnh Bến Tre Coliet Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid (64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g); 73,69g Gói N4 600 28.000 16.800.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói X 73,69g 893110887224 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Công ty Cổ phần Dược Hà Phương Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.257 Tân dược Tỉnh Bến Tre Octocaine 100 Lidocain hydroclorid + Epinephrine (dưới dạng epinephrine bitartrat) 36mg; 0,018mg/1,8ml Ống N1 3.500 15.400 53.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm gây tê nha khoa Hộp 50 ống x 1,8 ml VN-17694-14 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Công ty Cổ phần Trang Thiết Bị Y Tế Dentech Novocol Pharmaceutical of Canada – Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.163.256 Tân dược Tỉnh Bến Tre Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml Lọ N5 4.000 53.350 213.400.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Công ty TNHH Dược phẩm & TTBYT Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.163.255 Tân dược Tỉnh Bến Tre Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1.500 đvqt Lọ N4 120 34.852 4.182.240 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1500 đvqt 893410250823 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cần Thơ Viện Vắc Xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.254 Tân dược Tỉnh Bến Tre Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl ( dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml Ống N5 1.500 15.000 22.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-18481-14 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cần Thơ Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.163.253 Tân dược Tỉnh Bến Tre Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 2.500 893 2.232.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.252 Tân dược Tỉnh Bến Tre Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 2.000 780 1.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.251 Tân dược Tỉnh Bến Tre Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 2.500 1.074 2.685.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Công ty Cổ phần dược phẩm Dược liệu Pharmedic Công ty Cổ phần dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.250 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 1.000 12.600 12.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110402324 152/QĐ-BVĐKKV 27/11/2025 27/02/2026 Bvđk Khu Vực Xín Mần Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.249 Tân dược Tỉnh Hà Giang Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI/1ml Ống N1 3.000 11.000 33.000.000 Tiêm Dung dich tiêm truyền Hộp 10 ống 400114074223 152/QĐ-BVĐKKV 27/11/2025 27/02/2026 Bvđk Khu Vực Xín Mần Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.163.248 Tân dược Tỉnh Hà Giang Zensalbu inhaler Salbutamol (sulfat) 100ug(mcg)/liều xịt x 200 liều Bình N1 100 76.377 7.637.700 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều Hộp 1 bình x 100 liều; Hộp 1 bình x 200 liều 893115270324 142/QĐ-BVĐKKV 13/11/2025 13/02/2026 Bvđk Khu Vực Xín Mần Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.247 Tân dược Tỉnh Bến Tre Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml ống N4 1.500 4.410 6.615.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml 893115305523 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.246 Tân dược Tỉnh Bến Tre Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin hydroclorid 100mg/2ml Ống N1 450 33.000 14.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cần Thơ Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.163.245 Tân dược Tỉnh Bến Tre Golistin- enema Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g + Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g Lọ N4 200 51.975 10.395.000 Thụt hậu môn – trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml 893100265500 404/QĐ-BVĐKKVCLM 06/11/2025 20/12/2025 Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.244 Tân dược Thành phố Hải Phòng Misoprostol Stella 200mcg Misoprostol 200 mcg Viên N2 300 5.000 1.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110037124 1307/QĐ-YHB 28/11/2025 27/12/2025 Viện Y Học Biển Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.243 Tân dược Thành phố Hải Phòng Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Chai N4 2.200 12.390 27.258.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai 100ml 893110402424 1307/QĐ-YHB 28/11/2025 27/12/2025 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Hải Phòng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.242 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vincain Procain hydroclorid 60mg/2ml Ống N4 1.000 500 500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893114470724 1307/QĐ-YHB 28/11/2025 27/12/2025 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.241 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vintrypsine Alpha chymotrypsin 5000UI Lọ N4 1.000 8.250 8.250.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml 893110340024 1307/QĐ-YHB 28/11/2025 27/12/2025 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.240 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/ 2ml Ống N4 1.800 680 1.224.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 1307/QĐ-YHB 28/11/2025 27/12/2025 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.239 Tân dược Thành phố Hà Nội OXYTOCIN Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 3.250 12.500 40.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 603/QĐ-BVHĐ 11/11/2025 25/12/2025 Bvđk Hoài Đức Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.163.238 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg Ống N5 25 41.000 1.025.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 412/QĐ-TTYT 05/11/2025 04/01/2026 Ttyt Khu Vực Hải Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.237 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500IU Ống N4 200 34.852 6.970.400 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 412/QĐ-TTYT 05/11/2025 04/01/2026 Ttyt Khu Vực Hải Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.236 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500IU Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 412/QĐ-TTYT 05/11/2025 04/01/2026 Ttyt Khu Vực Hải Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.235 Tân dược Tỉnh An Giang Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 24.000 193 4.632.000 Uống Amitriptylin Chai 500 viên 893110156324 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.234 Tân dược Tỉnh An Giang Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 90.000 330 29.700.000 Uống Spironolacton Chai 200 viên VD-34696-20 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.233 Tân dược Tỉnh An Giang Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 600.000 340 204.000.000 Uống Irbesartan Chai 500 viên VD-35515-21 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.232 Tân dược Tỉnh An Giang Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 6.000 139 834.000 Uống Trihexyphenidyl Chai 500 viên 893110539224 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.231 Tân dược Tỉnh An Giang Kacetam Piracetam 800mg Viên N4 240.000 379 90.960.000 Uống Kacetam Chai 1000 viên VD-34693-20 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.230 Tân dược Tỉnh An Giang Gly4par 60 Gliclazid 60mg Viên N2 300.000 1.200 360.000.000 Uống Gly4par 60 Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110999124 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.229 Tân dược Tỉnh An Giang Losartan Losartan 50mg Viên N4 600.000 175 105.000.000 Uống Losartan 50 Chai 1000 viên 893110666324 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.228 Tân dược Tỉnh An Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 3.000 52.350 157.050.000 Tiêm dưới da Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.163.227 Tân dược Tỉnh An Giang Gabapentin Gabapentin 300mg Viên N4 60.000 352 21.120.000 Uống Gabapentin Chai 1000 viên VD-22908-15 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.226 Tân dược Tỉnh An Giang Losartan 50 Losartan 50mg Viên N4 600.000 175 105.000.000 Uống Losartan 50 Chai 1000 viên 893110666324 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.225 Tân dược Tỉnh An Giang Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 12.000 700 8.400.000 Uống Rotundin 30 Chai 1000 viên 893110705624 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.224 Tân dược Tỉnh An Giang Glimepiride 2mg Glimepirid 2mg Viên N4 600.000 120 72.000.000 Uống Glimepiride 2mg Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34692-20 634/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.223 Tân dược Tỉnh An Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 3.000 52.350 157.050.000 Tiêm dưới da Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.163.222 Tân dược Tỉnh An Giang Gabapentin Gabapentin 300mg Viên N4 60.000 352 21.120.000 Uống Gabapentin Chai 1000 viên VD-22908-15 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.221 Tân dược Tỉnh An Giang Losartan 50 Losartan 50mg Viên N4 600.000 175 105.000.000 Uống Losartan 50 Chai 1000 viên 893110666324 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.220 Tân dược Tỉnh An Giang Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 24.000 193 4.632.000 Uống Amitriptylin Chai 500 viên 893110156324 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.219 Tân dược Tỉnh An Giang Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 12.000 700 8.400.000 Uống Rotundin 30 Chai 1000 viên 893110705624 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.218 Tân dược Tỉnh An Giang Glimepiride 2mg Glimepirid 2mg Viên N4 600.000 120 72.000.000 Uống Glimepiride 2mg Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34692-20 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.217 Tân dược Tỉnh An Giang Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 6.000 139 834.000 Uống Trihexyphenidyl Chai 500 viên 893110539224 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.216 Tân dược Tỉnh An Giang Kacetam Piracetam 800mg Viên N4 240.000 379 90.960.000 Uống Kacetam Chai 1000 viên VD-34693-20 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.215 Tân dược Tỉnh An Giang Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 90.000 330 29.700.000 Uống Spironolacton Chai 200 viên VD-34696-20 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.214 Tân dược Tỉnh An Giang Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 600.000 340 204.000.000 Uống Irbesartan Chai 500 viên VD-35515-21 659/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/05/2026 Ttyt Chợ Mới Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.213 Tân dược Thành phố Hải Phòng Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 7.500 893 6.697.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1307/QĐ-YHB 28/11/2025 27/12/2025 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.212 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kagasdine Omeprazole 20mg Viên N4 4.000 470 1.880.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110136825 30/QĐ-BVDL 11/11/2025 11/11/2026 Bv Da Liễu Bình Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.211 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ivermectin 3 A.T Ivermectin 3mg Viên N4 2.000 5.050 10.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110149424 30/QĐ-BVDL 11/11/2025 11/11/2026 Bv Da Liễu Bình Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.210 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Myconazol 2% cream Miconazol 20mg/g Tuýp N4 3.000 21.000 63.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 15g 893110053900 30/QĐ-BVDL 11/11/2025 11/11/2026 Bv Da Liễu Bình Thuận Công ty TNHH Dược Tuệ Nam Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.209 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vitamin PP Nicotinamid 500mg Viên N4 50.000 350 17.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438324 30/QĐ-BVDL 11/11/2025 11/11/2026 Bv Da Liễu Bình Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.208 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Desloratadin Desloratadin 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml Gói, ống N4 10.000 1.155 11.550.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5 ml VD-24131-16 30/QĐ-BVDL 11/11/2025 11/11/2026 Bv Da Liễu Bình Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.207 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Tuýp N1 500 288.750 144.375.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 30/QĐ-BVDL 11/11/2025 11/11/2026 Bv Da Liễu Bình Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limitid Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.206 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 10.000 580 5.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 30/QĐ-BVDL 11/11/2025 11/11/2026 Bv Da Liễu Bình Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 40 55.000 2.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống × 5ml, Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền 893110845924 603/QĐ-BVHĐ 10/11/2025 24/12/2025 Bvđk Hoài Đức Công ty Cổ Phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.204 Tân dược Tỉnh Nam Định Sara Paracetamol 120mg/5ml Chai N4 4.800 10.350 49.680.000 Uống Hỗn dịch Hộp 1 chai 60ml 893100623524 525/QĐ-BVN 21/11/2025 20/12/2025 Bv Nhi Nam Định Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.203 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vinphatoxin Oxytocin 5 IU/1ml Ống N4 1.000 6.000 6.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 144/QĐ-BVĐK 21/11/2025 31/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.202 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 1.700 27.300 46.410.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 104/QĐ-BVĐK 13/11/2025 13/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt Swiss Parentals Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.163.201 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 5.000 270 1.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28825-18 104/QĐ-BVĐK 13/11/2025 13/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.200 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 5.000 270 1.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110257623 104/QĐ-BVĐK 13/11/2025 13/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.199 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 3.000 1.200 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110381223 210/QĐ-BVĐK 01/12/2025 31/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.198 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Calci clorid Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 50 1.600 80.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110711924 210/QĐ-BVĐK 01/12/2025 31/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.197 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 3.000 1.200 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-13112-10 210/QĐ-BVĐK 01/12/2025 31/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.196 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Chlorpheniramine 4mg Chlorpheniramin maleat 4mg Viên N4 20.000 80 1.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-25366-16 210/QĐ-BVĐK 01/12/2025 31/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.195 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10g/100ml, 10g/100ml Chai N1 50 176.000 8.800.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml VN-16131-13 210/QĐ-BVĐK 01/12/2025 31/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.163.194 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10g/100ml, 10g/100ml Chai N1 50 176.000 8.800.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml 400110020423 210/QĐ-BVĐK 01/12/2025 31/01/2026 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.163.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid
0,9%
Natri clorid Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg Chai N4 8.500 5.850 49.725.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500 ml, thùng 20 chai VD-35956-22 419/QĐ-BVCC 12/11/2025 12/12/2025 Bvđk Củ Chi Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.192 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 1.000 78.000 78.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml VN-13913-11 419/QĐ-BVPB 04/11/2025 31/12/2025 Bvđk Phú Bình Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.191 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 5.000 1.074 5.370.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.190 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 100.000 265 26.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.189 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DECOLIC Trimebutin maleat 24mg Gói N4 100.000 2.100 210.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói 1,15g 893110199724 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.188 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agi-neurin Vitamin B1 + B6 + B12 Thiamin mononitrat 125mg + Pyridoxin hydroclorid 125mg + Cyanocobalamin 125mcg Viên N4 50.000 230 11.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110201024 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xavarox 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 15.000 2.000 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110112500 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,9%-500ml Natri clorid 0,9% 500ml Chai N4 80.000 5.850 468.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35956-22 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kefentech Ketoprofen 30 mg Miếng N2 40.000 9.850 394.000.000 Dán ngoài da Cao dán Hộp 20 gói x 7 miếng 880100021824 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH Jeil Health Science Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.163.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N3 50.000 2.600 130.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 200.000 258 51.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 20.000 60 1.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 50 viên 893100204325 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cebest Cefpodoxim 50mg Gói N3 1.500 6.000 9.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110151925 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cebest Cefpodoxim 100mg Gói N3 1.500 7.900 11.850.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3g 893110152025 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahistin Betahistin 16mg Viên N4 20.000 178 3.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-34690-20 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Camicin Ampicilin + sulbactam 2000mg; 1000mg Lọ N1 1.000 125.000 125.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 20ml 800110348524 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Mitim s.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.163.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 50.000 112 5.600.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.175 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 10.000 1.750 17.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.163.174 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zenipa 200 Albendazol 200mg Viên N4 2.500 1.590 3.975.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35332-21 484/QĐ-BVCC 27/11/2025 11/04/2026 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.173 Tân dược Tỉnh Phú Yên Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 1.000 546 546.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.172 Tân dược Tỉnh Phú Yên Piracetam Piracetam 400mg Viên N4 120.000 269 32.280.000 Uống Viên nang Chai 200 viên 893110027724 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.171 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fefasdin 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 50.000 230 11.500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097023 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.170 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacerin Cetirizin 10mg Viên N4 5.000 80 400.000 Uống Viên Chai 1000 viên VD-19387-13 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.169 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tizanidin 4 mg Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 10.000 981 9.810.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272924 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.168 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kavasdin 5 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg Viên N3 150.000 120 18.000.000 Uống Viên Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.167 Tân dược Tỉnh Phú Yên IFATRAX Itraconazol 100mg Viên N4 3.000 3.000 9.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ,
4 vỉ x 4 viên,
3 vỉ x 10 viên
893110430724 161/QĐ-TTYT 03/11/2025 18/11/2025 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.166 Tân dược Tỉnh Phú Yên Statinagi 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 50.000 140 7.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
893110381424 161/QĐ-TTYT 03/11/2025 18/11/2025 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.165 Tân dược Tỉnh Phú Yên Agicardi Bisoprolol fumarat 5mg Viên N4 20.000 120 2.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ,
6 vỉ x 10 viên
893110428824 161/QĐ-TTYT 03/11/2025 18/11/2025 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.164 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lipagim 160 Fenofibrat 160mg Viên N4 40.000 565 22.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 10 viên
893110258523 161/QĐ-TTYT 03/11/2025 18/11/2025 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.163 Tân dược Tỉnh Phú Yên Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 30.000 15.873 476.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 627/QĐ-BVĐKPY 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.163.162 Tân dược Tỉnh Phú Yên Plavix 75mg Clopidogrel base (dưới dạng với Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 75mg Viên N1 40.000 16.819 672.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 627/QĐ-BVĐKPY 07/11/2025 07/11/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.161 Tân dược Tỉnh Bắc Giang AFATIN 40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N5 560 399.000 223.440.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193923 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.160 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 2.300 484.050 1.113.315.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 27/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.163.159 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 110 13.800.625 1.518.068.750 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 27/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.163.158 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rixathon Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 65 4.325.063 281.129.095 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 383410647024 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 27/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.163.157 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Heracisp 0,5 Cisplatin 0,5mg/ml x 20ml Lọ N4 3.000 54.130 162.390.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893114344700 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.156 Tân dược Tỉnh Bắc Giang ZOLOTRAZ Anastrozol 1mg Viên N5 0 389 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN2-587-17 510/QĐ-BVUB 08/12/2025 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.163.155 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 30.000 39.000 1.170.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên VN-17677-14 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.163.154 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 0 39.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.163.153 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Oseltamivir 75 mg Oseltamivir* 75mg Viên N2 1.000 13.986 13.986.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 265/QĐ-BVNĐ 11/11/2025 31/12/2025 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.152 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Flustad 75 Oseltamivir* 75mg Viên N2 1.000 14.000 14.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110305300 263/QĐ-BVNĐ 07/11/2025 31/12/2025 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.151 Tân dược Tỉnh Bắc Giang REDDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 20 9.643.200 192.864.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 474/QĐ-BVUB 07/11/2025 06/12/2025 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.150 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 20 13.800.625 276.012.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 474/QĐ-BVUB 07/11/2025 06/12/2025 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.163.149 Tân dược Tỉnh Bắc Giang REDDITUX Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 15 2.232.518 33.487.770 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 474/QĐ-BVUB 07/11/2025 06/12/2025 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.148 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rixathon Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 15 4.325.063 64.875.945 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 383410647024 474/QĐ-BVUB 07/11/2025 06/12/2025 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.163.147 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml Chai N1 1.000 262.500 262.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-18199-14 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.163.146 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml Chai N1 2.500 462.000 1.155.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.163.145 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Iopamiro Iopamidol 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml Chai N1 1.000 598.500 598.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131524 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.163.144 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 2.200 546.000 1.201.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc VN-22297-19 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 27/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.163.143 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin 3,75mg Lọ N1 55 2.557.000 140.635.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 530/QĐ-BVUB 01/12/2025 31/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.142 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tamifine 20 mg Tamoxifen 20 mg Viên N1 5.000 4.300 21.500.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên VN-17517-13 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Công hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.163.141 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tamifine 10 mg Tamoxifen 10 mg Viên N1 30.000 2.600 78.000.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén VN-16325-13 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Công hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.163.140 Tân dược Tỉnh Bắc Giang ZOLOTRAZ Anastrozol 1mg Viên N2 25.000 3.890 97.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN2-587-17 530/QĐ-BVUB 01/12/2025 31/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.163.139 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/ 25ml Lọ N4 150 324.996 48.749.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 25ml 893114115023 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.138 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/ 4ml Lọ N4 350 494.991 173.246.850 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.137 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Lidocain hydroclorid 2% Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N4 2.500 14.800 37.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110069325 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.136 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 40.000 7.010 280.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 840114088223 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.163.135 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N5 2.500 22.890 57.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.134 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N2 2.500 22.890 57.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.133 Tân dược Tỉnh Bắc Giang REDDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 115 9.643.200 1.108.968.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.132 Tân dược Tỉnh Bắc Giang REDDITUX Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 70 2.232.518 156.276.260 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.131 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N5 180 12.285.000 2.211.300.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm và hóa chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.163.130 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N5 40 3.360.000 134.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 530/QĐ-BVUB 27/11/2025 26/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm và hóa chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.163.129 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rinocan Irinotecan 20mg/1ml x 2ml Lọ N4 400 154.580 61.832.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml 893114117800 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.128 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rinocan Irinotecan 20mg/1ml x 5ml Lọ N4 200 356.250 71.250.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114117800 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.127 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/ 5ml Lọ N4 500 115.395 57.697.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VD-29306-18 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.126 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/ 5ml Lọ N4 0 115.395 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 530/QĐ-BVUB 26/11/2025 25/08/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.125 Tân dược Tỉnh Nam Định Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.124 Tân dược Tỉnh Bình Định Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 3.000 1.820 5.460.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x10ml 893110375223 660/QĐ-BVBS 01/12/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.123 Tân dược Tỉnh Bình Định Simvastatin Simvastatin 10mg Viên N4 60.000 120 7.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-21317-14 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.122 Tân dược Tỉnh Bình Định Losartan Losartan 50mg Viên N4 150.000 182 27.300.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110666324 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.121 Tân dược Tỉnh Bình Định SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin dihydroclorid 35mg Viên N2 200.000 518 103.600.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.120 Tân dược Tỉnh Bình Định Simvastatin Savi 20 Simvastatin 20mg Viên N2 30.000 655 19.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543624 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.119 Tân dược Tỉnh Bình Định Insuact 10 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg Viên N3 60.000 259 15.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110487024 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.118 Tân dược Tỉnh Bình Định Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg Viên N4 6.000 1.200 7.200.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 05 viên VD-35015-21 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.117 Tân dược Tỉnh Bình Định Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 150.000 342 51.300.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-22909-15 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.116 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipvar 20 Atorvastatin 20mg Viên N2 60.000 310 18.600.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110585924 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.115 Tân dược Tỉnh Bình Định Metformin Metformin 1000mg Viên N4 50.000 488 24.400.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.824 Tân dược Tỉnh Bình Định ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 100.000 618 61.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ x 15 viên 893110296924 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.823 Tân dược Tỉnh Bình Định Hemprenol Betamethason 0,064%/ 20g Tuýp N4 700 27.000 18.900.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110266923 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.822 Tân dược Tỉnh Bình Định Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol sulfat 5mg/5ml Ống N1 600 115.800 69.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống 5ml VN-16406-13 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL LABORATOIRE RENAUDIN France 3.thau_rieng_le
1.162.821 Tân dược Tỉnh Bình Định Kasparin Alverin (citrat) 40mg Viên N4 10.000 445 4.450.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên VD-35818-22 578/QĐ-BVBS 07/11/2025 31/12/2025 Bvđk Khu Vực Bồng Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.820 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Kali Clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 400 2.800 1.120.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.819 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Seretide 25/250 Fluticason propionat + Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoat) 25/250 Lọ N1 50 340.000 17.000.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Glaxo Wellcome SA Spain 3.thau_rieng_le
1.162.818 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình N1 50 110.000 5.500.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Glaxo Wellcome SA Spain 3.thau_rieng_le
1.162.817 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Usalukast 10mg Natri montelukast 10mg Viên N4 1.000 6.000 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110311824 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.816 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Betaloc Zok 25mg Metoprolol 25mg Viên N1 500 5.000 2.500.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài hộp/14 viên VN-17243-13 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.162.815 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 200 900 180.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.814 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Sorbitol 5g Sorbitol 5mg Gói N4 2.000 1.200 2.400.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g 893100270723 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty Cổ phần Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.813 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Natri clorid 0,9% 100ml Natri clorid 100ml Chai N4 2.000 9.200 18.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 893110039623 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ CÔNG TY CỔ PHẦN FRESENIUS KABI VIỆT NAM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.812 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Diaphylin 4.8% Aminophylin 4,8% /5ml Ống N1 150 19.000 2.850.000 Tiêm Tiêm Thuốc tiêm, Hộp 5 ống x 5ml, Tiêm VN-19654-16 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.162.811 Tân dược Tỉnh Quảng Bình DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 500 900 450.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-16832-12 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.810 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mannitol 20% Manitol 20% 250ml Chai N4 5 25.000 125.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền, thùng 30 chai 250ml VD-23168-15 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.809 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 500 22.000 11.000.000 Uống Viên Túi 10 viên 800115179523 234/QĐ-BV 26/11/2025 10/01/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Italia 3.thau_rieng_le
1.162.808 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glucofine 1000 mg Metformin hydroclorid 1.000mg Viên N3 120.000 500 60.000.000 Uống Viên bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050300 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.807 Tân dược Tỉnh Phú Yên SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 5.000 7.200 36.000.000 Uống Viên nén bao phim 1 thùng 162 hộp
3 vỉ x 10 viên
VD-23010-15 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.806 Tân dược Tỉnh Phú Yên Apisicar 5/10 Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 8.000 3.550 28.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110051025 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI Công ty cổ phần dược Apimed/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.805 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glipeform 500/5 Metformin hydroclorid + Glibenclamid 500mg; 5mg Viên N4 15.000 166.667 25.000.050 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên VD-34024-20 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTB Y TẾ FP Công ty Cổ phần Pymepharco/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.804 Tân dược Tỉnh Phú Yên Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N4 7.000 3.250 22.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x
10 viên
VD-36187-22 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTB Y TẾ FP Công ty Cổ phần Pymepharco/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.803 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 200 4.935 987.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.802 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lidocain Lidocain 2%/2ml Ống N4 900 500 450.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.801 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 50 1.050 52.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.800 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vastanic 10 Lovastatin 10mg Viên N4 2.000 1.260 2.520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100330323 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.799 Tân dược Tỉnh Phú Yên A.T Nicorandil 10 mg Nicorandil 10mg Viên N4 600 3.486 2.091.600 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110149723 183/QĐ-TTYT 13/11/2025 31/03/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.798 Tân dược Tỉnh Đồng Tháp Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 142.560 3.700 527.472.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 908/QĐ-TTYT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Lấp Vò CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.162.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Octocaine 100 Lidocain + epinephrin (36mg + 0,018mg)/ 1,8ml Ống N1 6.400 14.850 95.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm gây tê nha khoa Hộp 50 ống/1,8ml VN-17694-14 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.162.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dopamin-BFS Dopamin (hydroclorid) 200mg/5ml Ống N5 50 22.050 1.102.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin (hydroclorid) 100mg/2ml Ống N1 820 33.000 27.060.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.162.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose (1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g)/500ml Túi N4 300 17.000 5.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500 ml 893110071400 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elitan 10mg/2ml Metoclopramid 10mg/2ml Ống N1 3.600 14.200 51.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.162.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10mg Ống N1 300 105.000 31.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 400110017625 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.162.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 3.500 15.000 52.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.162.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 3.140 550 1.727.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112683824 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.789 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kidmin Acid amin* 7,2%; 200ml Túi N4 1.750 115.000 201.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.788 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoleban Acid amin* 8% 200ml Túi N4 300 104.000 31.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-36020-22 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.787 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amiparen 10% Acid amin* 10%; 200ml Túi N4 1.000 63.000 63.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml 893110453623 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.786 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 111.900 504 56.397.600 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110124925 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.785 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 300 8.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.784 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rileptid Risperidon 1mg Viên N1 11.490 3.000 34.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.162.783 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 7.000 12.500 87.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.162.782 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itamecetyl 300 Acetylcystein 300mg Ống N4 350 31.500 11.025.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 3ml 893110114325 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.781 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ultravist 300 Iopromid acid 623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)x 50ml Chai N1 100 254.678 25.467.800 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 chai x 50ml VN-14922-12 1002/QĐ-BV 04/11/2025 04/11/2026 Bv Quân Y 91/Quân Khu I CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.162.780 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 20.000 140 2.800.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 1002/QĐ-BV 04/11/2025 04/11/2026 Bv Quân Y 91/Quân Khu I Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.779 Tân dược Tỉnh Nam Định Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 38.000 950 36.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 363/QĐ-BVTTNĐ 05/11/2025 14/11/2025 Bv Tâm Thần Nam Định Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.778 Tân dược Tỉnh Nam Định Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 90.000 150 13.500.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 363/QĐ-BVTTNĐ 05/11/2025 14/11/2025 Bv Tâm Thần Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.777 Tân dược Tỉnh Nam Định Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 20.000 2.310 46.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 418/QĐ-BVTTNĐ 01/12/2025 10/12/2025 Bv Tâm Thần Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.776 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 1.700 50.000 85.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml 893110590824 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.775 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidone Povidon iodin 10%; 90ml Chai N4 290 11.150 3.233.500 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa chứa 90ml 893100041923 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.774 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 5.840 1.150 6.716.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.773 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hydrocortison 100 mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 5.700 6.489 36.987.300 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml VD-22248-15 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.772 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 100 1.300 130.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.771 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 100 5.300 530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.770 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 8.010 750 6.007.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.769 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin Sulphat Atropin (sulfat) 0,25mg/ml Ống N4 5.950 630 3.748.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.768 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500UI; 1ml Ống N4 5.000 29.043 145.215.000 Tiêm Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1005/QĐ-BVHM 04/11/2025 20/06/2026 Bvđk Kv Hóc Môn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.767 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meshanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg Viên N4 3.000 3.990 11.970.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.766 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harotin 20 Paroxetin 20mg Viên N4 15.000 987 14.805.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110057700 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.765 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lithimole Timolol 0,5%; 5ml Lọ N1 250 42.200 10.550.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110184923 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cooper S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.162.764 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 6.500 8.400 54.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.763 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 5.270 1.932 10.181.640 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.162.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 400 8.400 3.360.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 1308/QĐ-BVHN 27/11/2025 31/12/2025 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.761 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travoprost/Pharmathen Travoprost 0,004%; 2,5ml Lọ N1 150 241.000 36.150.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 2,5ml VN-23190-22 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.162.760 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Shinpoong Cristan Clotrimazol 100mg Viên N4 3.720 1.570 5.840.400 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 893100387223 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.759 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 9.600 1.785 17.136.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.162.758 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 1.800 34.852 62.733.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt 893410250823 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.757 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidine Povidon iodin 1g/ 20ml Lọ N4 300 6.813 2.043.900 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ x 20ml 893100020100 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.756 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 6.510 1.074 6.991.740 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.755 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Growpone 10% Calci gluconat 10% 10 ml Ống N2 950 14.600 13.870.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-16410-13 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Farmak Joint Stock Company Ukraine 3.thau_rieng_le
1.162.754 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridton Rivastigmine 1,5mg Viên N4 3.000 16.968 50.904.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110248024 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.753 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pred Forte Prednisolon acetat 1% w/v (10mg/ml); 5ml Chai N1 1.400 55.000 77.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 5ml VN-14893-12 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.162.752 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 240 78.000 18.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.162.751 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 900 638 574.200 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.750 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 25.300 800 20.240.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 2709/QĐ-BVLBT 14/11/2025 23/11/2026 Bvđk Lãnh Binh Thăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.749 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) Lọ N4 1.500 32.800 49.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.748 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lidogel 2% Lidocain (hydroclorid) 2 % (kl/kl) Tuýp N4 100 40.000 4.000.000 Dùng ngoài Gel bôi niêm mạc Hộp 1 tuýp x 10g VD-32933-19 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.747 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets Levodopa + carbidopa 250mg; 25mg Viên N2 50.000 5.473 273.650.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012323 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế TP. Hồ Chí Minh Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.162.746 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mannitol Manitol 20g/100ml (250ml) Chai N4 700 19.805 13.863.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.745 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason 3mg; 1mg (5ml) Lọ N1 500 47.300 23.650.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5 ml VN-20587-17 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.162.744 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 5g/100ml (100ml) Chai N4 12.000 6.858 82.296.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml VD-28252-17 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.743 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 10.000 720 7.200.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên 400110179525 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Germany 3.thau_rieng_le
1.162.742 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenytoin 100 mg Phenytoin 100mg Viên N4 10.000 312 3.120.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.741 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium (110mcg; 50mcg)/viên Hộp N1 100 699.208 69.920.800 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Siegfried Barbera, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.162.740 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duratocin Carbetocin 100 mcg/ml Lọ N1 300 281.434 84.430.200 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.162.739 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Montelukast 4 Danapha Natri montelukast 4mg Viên N2 1.000 639 639.000 Uống Viên nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728324 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.738 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin 500mg Viên N2 470.000 1.050 493.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.737 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 8.000 1.050 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110221924 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Disthyrox Levothyroxin 100mcg Viên N4 10.000 294 2.940.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol 30 mg Ambroxol 30mg Viên N3 100.000 1.200 120.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100455423 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công ty cổ phần Dược phẩm TV. Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Orenko Cefixim 200mg Viên N3 42.000 1.210 50.820.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110072824 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công ty cổ phần Dược phẩm TV. Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 21.000 5.000 105.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.162.732 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 300.000 1.134 340.200.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Ống N4 15.000 12.600 189.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.730 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Atracu Atracurium besylat 10mg/1ml Ống N4 70 39.900 2.793.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893114152723 2321/QĐ-BVTT 28/11/2025 15/06/2026 Bvđk Thường Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.729 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 600 109.725 65.835.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10m QLSP-845-15 125/QĐ-BVML 18/11/2025 17/11/2025 Bvđk Mường Lát Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena -Germany) Austria 3.thau_rieng_le
1.162.728 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 60 110.000 6.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 125/QĐ-BVML 18/11/2025 17/11/2025 Bvđk Mường Lát Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.162.727 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 10g; 0,9g/ 100ml (500ml) Túi N2 120 388.500 46.620.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 1702/QĐ-BVKV 14/11/2025 31/12/2025 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.162.726 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivaroxaban-5A Farma 15mg Rivaroxaban 15mg Viên N4 8.000 2.231 17.848.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110370024 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.725 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Idomagi Linezolid* 600mg Viên N4 300 9.050 2.715.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110588724 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.724 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismogi Bismuth 120mg Viên N4 15.000 2.950 44.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110055625 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.723 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 500.000 65 32.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.722 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fyranco Teicoplanin* 400mg Lọ N1 200 425.000 85.000.000 Tiêm Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml 520115022323 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Bình Việt Đức Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.162.721 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinsalmol 5 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml (2,5ml) Ống N4 21.000 8.400 176.400.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.720 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml (2,5ml) Ống N4 10.000 4.415 44.150.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305523 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.719 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 1.000 1.757 1.757.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.718 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg (2ml) Lọ N4 5.000 7.000 35.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.717 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensonid 200 inhaler Budesonid 200mcg/liều Bình N4 50 160.000 8.000.000 Đường hô hấp Thuốc phun mù định liều Hộp 1 bình chứa 200 liều VD-35811-22 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.716 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 103.500 158 16.353.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.715 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg Viên N4 100.000 139 13.900.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.714 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N4 15.000 717 10.755.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.713 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 20.000 488 9.760.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.712 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prodertonic Sắt fumarat + acid folic 182mg; 0,5mg Viên N4 100.000 709 70.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100627224 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH đầu tư nhập khẩu dược Đông Nam Á Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.711 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 300 69.300 20.790.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 1708/QĐ-BVKV 19/11/2025 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Italfarmaco S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.162.710 Tân dược Tỉnh Thái Bình Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300 mg + 300mg + 50mg Viên N5 25.000 3.700 92.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 105/QĐ-BVTT 26/11/2025 25/04/2026 Bvđk Thái Thụy Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.162.709 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Tasredu Flavoxat 200mg Viên N4 6.000 2.050 12.300.000 Uống Viên Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-34500-20 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.708 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg+4596mg+80mg Gói N4 60.000 3.444 206.640.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-20654-14 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.707 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 50.000 1.155 57.750.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35744-22 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.706 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Biocemet DT 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+62,5mg Viên N2 20.000 9.450 189.000.000 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110415724 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 17/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.705 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng ALUMASTAD Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg+306mg Viên N2 10.000 1.890 18.900.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ xé x 10 viên VD-34904-20 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.704 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng ANPEMUX Carbocistein 250mg Viên N4 30.000 890 26.700.000 Uống Viên nang Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100346923 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.703 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng CALCIUM STELLA 500 MG Calci carbonat+ calci gluconolactat 300mg+2.940mg Viên N2 15.000 3.500 52.500.000 Uống Viên sủi Hộp 1 tuýp 20 viên 893100095424 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.702 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 15.000 5.207 78.105.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110159124 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.701 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 35.000 233 8.155.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097023 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.700 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 3.000 310 930.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.699 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 35.000 349 12.215.000 Uống Viên nang Chai 500 viên 893110810324 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.698 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 12.000 335 4.020.000 Uống Viên Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-22909-15 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.697 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Telmisartan Telmisartan 40mg Viên N4 30.000 196 5.880.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35197-21 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.696 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Methocarbamol Methocarbamol 500mg Viên N4 50.000 333 16.650.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288023 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.695 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng β-sol Clobetasol propionat 0,05%/10g Tuýp N4 0 8.800 0 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tube 10g VD-19833-13 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.694 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng LIPVAR 20 Atorvastatin 20mg Viên N2 0 344 0 Uống Viên hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29524-18 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 17/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.693 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ihybes 150 Irbesartan 150mg Viên N4 50.000 350 17.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23489-15 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm. Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.692 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cefcenat 500 Cefuroxim 500mg Viên N4 30.000 2.237 67.110.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-32889-19 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.691 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Auclatyl 500 mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg Viên N4 50.000 1.599 79.950.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110487424 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 21/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.690 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng β-sol Clobetasol propionat 0,05%/10g Tuýp N4 500 8.800 4.400.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tube 10g 893110201325 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.689 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng LIPVAR 20 Atorvastatin 20mg Viên N2 80.000 344 27.520.000 Uống Viên hộp 3 vỉ x 10 viên 893110585924 193/QĐ-TTYT 06/11/2025 Ttyt Khu Vực Châu Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.688 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Deferiprone A.T Deferipron 500mg Viên N4 9.990 2.500 24.975.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110149124 1531/QĐ-BVĐKBR 11/11/2025 10/05/2026 Bvđk Bà Rịa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.687 Tân dược Thành phố Hà Nội Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin hydroclorid 100mg/2ml Ống N1 100 33.000 3.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19062-15 1395/QĐ-VYHPKKQ 05/11/2025 31/03/2026 Viện Y Học Pkkq Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.162.686 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulphat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.000 730 730.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 1395/QĐ-VYHPKKQ 05/11/2025 31/03/2026 Viện Y Học Pkkq Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.162.685 Tân dược Thành phố Hà Nội Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 1g/10ml Ống N1 1.000 5.500 5.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống PP x 10ml 300110076823 1395/QĐ-VYHPKKQ 05/11/2025 31/03/2026 Viện Y Học Pkkq Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.162.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 50.000 630 31.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110876924 1395/QĐ-VYHPKKQ 05/11/2025 31/03/2026 Viện Y Học Pkkq CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le