Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 146 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.163.473 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | (25mg+5mg)/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 19.879 | 99.395.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-31508-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.472 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+230mg+25mg; 5ml | Gói | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | VD-34622-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.471 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vicimadol 0,5g | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N4 | 10.000 | 29.800 | 298.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35555-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.470 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg+12,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.247 | 337.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.469 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.995 | 299.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên,Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.468 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tizanidin DWP 2mg | Tizanidin hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.386 | 207.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110748224 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.467 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 400.000 | 483 | 193.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | VD-35226-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.466 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.465 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.197 | 35.910.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.464 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 945 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.463 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 735 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.462 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.461 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Perindopril OD DWP 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.460 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paraibu DWP 500mg/150mg | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 600.000 | 777 | 466.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100245623 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.459 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.974 | 98.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.458 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.394 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.457 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4%/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 19.740 | 19.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.456 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 200 | 29.400 | 5.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.455 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (417mg+95mg)/1ml; Lọ 45ml | Lọ | N4 | 2.000 | 44.000 | 88.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.454 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | N-EPI | Nor-epinephrin | 4mg/4ml | Ống | N2 | 3.000 | 24.200 | 72.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | VN-23250-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.453 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ornispar | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 100 | 63.000 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-22535-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.452 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.360 | 47.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | N.V. Organon | Hà lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.451 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sporal | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 14.500 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-22779-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Janssen – Cilag S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.450 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sotretran 20mg | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 12.700 | 127.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033723 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.449 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 70.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.448 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 100 | 257.000 | 25.700.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.447 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Olmed 10mg | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.822 | 19.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 535110019323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.446 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dimagel | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.445 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 10.000 | 2.719 | 27.190.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.444 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 11.350 | 113.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.443 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N4 | 226.000 | 905 | 204.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.442 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.985 | 198.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.441 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 20.000 | 1.390 | 27.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.440 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.528 | 17.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114286024 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.439 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.438 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 80.000 | 4.390 | 351.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.437 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Stella 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên sủi | N2 | 25.000 | 3.500 | 87.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | VD-27518-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.436 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 10.000 | 6.242 | 62.420.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.435 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 13.200 | 132.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110058324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.434 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midaclo 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.900 | 117.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19900-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.433 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Anpemux | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 60.000 | 920 | 55.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100346923 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.432 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbamol-BFS | Methocarbamol | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 500 | 96.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VD-31615-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.431 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 1.500 | 16.000 | 24.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.430 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bacom-BFS | Carbazochrom | 25mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 31.500 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-33151-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.429 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.428 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amquitaz 5 | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27750-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.427 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.426 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.995 | 399.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.425 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.386 | 277.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.424 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid Mononitrat DWP 10mg | Isosorbid mononitrat | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 840 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.423 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mezaoscin | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.465 | 103.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26826-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.422 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.680 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.421 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 130.000 | 945 | 122.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.420 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbocistein S DWP 375mg | Carbocistein | 375mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 750 mg | 893100456323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.419 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbazochrom DWP 30mg | Carbazochrom | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.982 | 29.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.418 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Doxazosin 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N2 | 40.000 | 5.900 | 236.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339500 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.417 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+150mcg | Viên | N4 | 350.000 | 990 | 346.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.416 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg+200mg+500mcg | Viên | N2 | 40.000 | 1.890 | 75.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.415 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 13.430 | 26.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893115051523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.414 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.500 | 7.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.413 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Chai | N4 | 10.000 | 4.550 | 45.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110039623 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.412 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mannitol | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-23168-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.411 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%, 10ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.900 | 11.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.410 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fensaid | Loxoprofen | 60mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.080 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100095425 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.409 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-23167-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.408 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 5.000 | 9.200 | 46.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.407 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.542 | 75.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110238000 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.406 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gentamicin Kabi 40mg/ml | Gentamicin | 40mg/1ml; ống 1ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.800 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-22590-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.405 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imexime 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.404 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+0,2g | Lọ | N2 | 12.000 | 36.900 | 442.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.403 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 5.000 | 9.000 | 45.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH NACOPHARM Miền Nam | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.402 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.664 | 33.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.401 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Adenorythm | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Lọ | N1 | 200 | 850.000 | 170.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | VN-22115-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A.- Plant A' | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.400 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.399 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 441 | 132.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.398 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.596 | 478.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.397 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam cap DWP 10mg | Meloxicam | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 693 | 103.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.396 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg+0,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 756 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.395 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.260 | 378.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.394 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 40.000 | 294 | 11.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.393 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ibuprofen DWP 300mg | Ibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 300.000 | 588 | 176.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100285124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.392 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 250.000 | 987 | 246.750.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.391 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wanen 60 ODT | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.260 | 226.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153900 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.390 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 120.000 | 945 | 113.400.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.389 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.998 | 499.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.388 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.050 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.387 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 483 | 24.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.386 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.982 | 447.300.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ(nhôm-PVC) x 10viên; Hộp 1 túi x 5vỉ (nhôm-nhôm) x10 viên | VD-34355-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.385 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.491 | 447.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110110200 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.384 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 500.000 | 1.281 | 640.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.383 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.382 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paracold 500 | Paracetamol | 500mg | Gói | N4 | 100.000 | 2.449 | 244.900.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 2,7g | VD-24413-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.381 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 3.000 | 62.400 | 187.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21606-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Denis Chem Lab Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.380 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LC Lucid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 1,3g+3,384g; 10g | Gói | N4 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 10 g | VD-34083-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.379 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pizar-3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N2 | 2.000 | 44.900 | 89.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-23282-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.378 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 8.000 | 20.200 | 161.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 3 lọ + 3 ống dung môi, hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | 893110147424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.377 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hadusartan Hydro 16/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg+12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.200 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110369224 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy HDPHARMA EU Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.376 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 25.000 | 4.800 | 120.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | VD-31070-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.375 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 4.200 | 336.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28911-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.374 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 165.000 | 2.400 | 396.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.373 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.372 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Partamol Forte | Paracetamol + ibuprofen | 500mg+200mg | Viên | N2 | 200.000 | 788 | 157.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100239624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.371 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 300.000 | 777 | 233.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.370 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.369 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.368 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.367 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine Stella 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 80.000 | 440 | 35.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.366 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên sủi | N4 | 50.000 | 1.365 | 68.250.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.365 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.364 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aldergel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 350mg + 50mg; 10ml | Gói | N4 | 65.000 | 3.486 | 226.590.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml | 893100278500 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.363 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N5 | 40.000 | 861 | 34.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34459-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.362 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.361 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natondix | Nabumeton | 750mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.850 | 88.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110163924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.360 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lacisartan HCT 100/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.890 | 207.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110238824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.359 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.358 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml | Gói | N4 | 62.000 | 3.885 | 240.870.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 24 gói x 10ml | VD-22395-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.357 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 5.880 | 245.910 | 1.445.950.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên | 890110196823 | 521/QĐ-BVBNĐ | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty TNHH EVD dược phẩm và Y tế | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.356 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Galcholic 200 | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110278100 | 521/QĐ-BVBNĐ | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.355 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucose 10% | Glucose | 10% ; 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 9.899 | 49.495.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 521/QĐ-BVBNĐ | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.354 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.625 | 5.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 521/QĐ-BVBNĐ | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.353 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N4 | 10.000 | 5.519 | 55.190.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 521/QĐ-BVBNĐ | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.352 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mekoferrat-B9 | Sắt fumarat + acid folic | 200mg+1mg | Viên | N4 | 4.500 | 358 | 1.611.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 04 vỉ x 25 viên | 893100857524 | 335/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 25/11/2025 | Ttyt Khu Vực Long Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.351 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 600 | 434.000 | 260.400.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 340/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 11/11/2026 | Ttyt Gia Bình | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.350 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 340/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 11/11/2026 | Ttyt Gia Bình | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.349 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 1.500 | 210.176 | 315.264.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 340/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 11/11/2026 | Ttyt Gia Bình | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.348 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Immunohbs 180IU/ml | Human hepatitis B immunoglobulin | 180IU/1ml | Lọ | N1 | 240 | 1.750.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-0754-13 | 1430/QĐ-BVSNBNS2 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Kedrion S.p.A | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.347 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 1.000 | 8.300 | 8.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 1430/QĐ-BVSNBNS2 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.346 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 15 | 115.500 | 1.732.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110363923 | 1430/QĐ-BVSNBNS2 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.345 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mizapenem 0,5g | Meropenem* | 0,5g | Lọ | N4 | 1.000 | 14.918 | 14.918.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110440024 | 1430/QĐ-BVSNBNS2 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.344 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/ 1ml; 2ml | Lọ | N4 | 100 | 68.985 | 6.898.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 1430/QĐ-BVSNBNS2 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.343 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bivelox I.V 500mg/100ml | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 5mg/ml; 100ml | Chai | N4 | 500 | 14.910 | 7.455.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-33729-19 | 1430/QĐ-BVSNBNS2 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.342 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zokicetam 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 945 | 14.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34647-20 | 1430/QĐ-BVSNBNS2 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.341 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fudareus-B | Fusidic acid + betamethason | (2%+0,1%)15g | Tuýp | N4 | 0 | 46.390 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-33639-19 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.340 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 15.000 | 515 | 7.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.339 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 60 | 118.000 | 7.080.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.338 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Emla | Lidocain + prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 50 | 44.545 | 2.227.250 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.337 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hydrocortison 1% | Hydrocortison | 10mg | Tuýp | N4 | 110 | 28.975 | 3.187.250 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110035900 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.336 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fudareus-H | Fusidic acid + hydrocortison | Tương đương (Fusidic acid 2% + hydrocortison acetat 1%) x 15g | Tuýp | N4 | 160 | 53.000 | 8.480.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110232700 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.335 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fudareus-B | Fusidic acid + betamethason | (2%+0,1%)15g | Tuýp | N4 | 120 | 46.390 | 5.566.800 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110035800 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.334 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty cổ phần DP nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.333 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hydrocortison 1% | Hydrocortison | 10mg | Tuýp | N4 | 0 | 28.975 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-33641-19 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.332 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fudareus-H | Fusidic acid + hydrocortison | Tương đương (Fusidic acid 2% + hydrocortison acetat 1%) x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 53.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-32932-19 | 255/QĐ-BVKVLC-CĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 40.000 | 687 | 27.480.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.330 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofibrat 300mg | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 27.000 | 3.300 | 89.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 163/QĐ-BVBT | 05/11/2025 | 24/02/2026 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.329 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 180.000 | 3.700 | 666.000.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 8868/QĐ-BVĐKBN2 | 21/11/2025 | 20/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Limited Labs | Ấn | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.328 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.612 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 608/QĐ-BVSN | 20/11/2025 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.163.327 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 2.000 | 8.400 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 147/QĐ-BV | 10/11/2025 | 10/12/2025 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.326 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%/100ml | Chai | N4 | 3.000 | 7.350 | 22.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 147/QĐ-BV | 10/11/2025 | 10/12/2025 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.325 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 200 | 90.000 | 18.000.000 | Truyền tĩnh mạch | dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 lọ 20ml | 400110402723 | 608/QĐ-BVSN | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.324 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ ml | Lọ | N1 | 500 | 41.800 | 20.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 608/QĐ-BVSN | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.323 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 200 | 97.130 | 19.426.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 608/QĐ-BVSN | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.322 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.612 | 46.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 608/QĐ-BVSN | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.321 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 300 | 22.050 | 6.615.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 608/QĐ-BVSN | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.320 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 200 | 80.696 | 16.139.200 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 608/QĐ-BVSN | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.319 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 113.400 | 226.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm nội túy mac | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 608/QĐ-BVSN | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.318 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 210 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 588/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Furosemide Stella 40 mg | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 7.000 | 500 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110462424 | 1807/QĐ-BVML | 10/11/2025 | 25/12/2025 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 70.000 | 1.600 | 112.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 2.000 | 18.450 | 36.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Misoprostol Stella 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N2 | 1.000 | 5.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 3.000 | 12.500 | 37.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 252 | 2.520.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 160.000 | 194 | 31.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 lọ x 150 viên | 893100357823 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 400.000 | 504 | 201.600.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N4 | 50 | 24.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 1807/QĐ-BVML | 10/11/2025 | 25/12/2025 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindamycin A.T inj | Clindamycin | 300mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 7.500 | 11.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804624 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acheron 500mg/2ml | Amikacin* | 500mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 4.830 | 2.415.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804524 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.230 | 3.690.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.600 | 520.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin Savi 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 200.000 | 655 | 131.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543624 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.700 | 3.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110603724 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylsolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 12.000 | 712 | 8.544.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072724 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 17.000 | 2.300 | 39.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072824 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 6.000 | 600 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 600.000 | 295 | 177.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | viên | N2 | 1.000 | 504 | 504.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công Ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N2 | 100.000 | 439 | 43.900.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 1841/QĐ-BVML | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 5.000 | 41.871 | 209.355.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 200 | 41.600 | 8.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 350 | 1.020 | 357.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 300 | 252.578 | 75.773.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1841/QĐ-BVML | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carsil 90 mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.528 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 1841/QĐ-BVML | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty TNHH Đại Bắc | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 700 | 780 | 546.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1841/QĐ-BVML | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 454.540 | 227.270.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 1841/QĐ-BVML | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.080 | 108.000.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 46.000 | 13.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1841/QĐ-BVML | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.600 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 1841/QĐ-BVML | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.450 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110107123 | 1841/QĐ-BVML | 14/11/2025 | 13/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | ml | N2 | 10.000 | 29.400 | 294.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 1765/QĐ-BVML | 04/11/2025 | 03/05/2026 | Bvđk Mê Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.282 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kali Clorid Kabi 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.310 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19566-13 | 216/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 30/11/2025 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.281 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 6.500 | 8.400 | 54.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110829424 | 216/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 30/11/2025 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.280 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.400 | 8.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110238000 | 216/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 30/11/2025 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.279 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg/ ml | Lọ | N4 | 1.440 | 34.670 | 49.924.800 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 1428/QĐ-BVĐHKTYTHD | 14/11/2025 | 28/12/2025 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.278 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium Chloride 0,9g | Túi | N2 | 125 | 388.500 | 48.562.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 238/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN.VE TIC.A.S- Thổ Nhĩ Kỳ | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 1.810 | 5.800 | 10.498.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.276 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp/20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 328/QĐ-BVTH | 12/11/2025 | 26/12/2025 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.275 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg+750mg | Viên | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18801-13 | 1777/QĐ-ĐKKVCP | 18/11/2025 | 28/12/2025 | Bvđk Kv Cẩm Phả | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.274 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bivelox I.V 500mg/100ml | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 5mg/1ml,100ml | Chai | N4 | 2.000 | 14.490 | 28.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-33729-19 | 1777/QĐ-ĐKKVCP | 18/11/2025 | 28/12/2025 | Bvđk Kv Cẩm Phả | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.273 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg+750mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 1777/QĐ-ĐKKVCP | 18/11/2025 | Bvđk Kv Cẩm Phả | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.163.272 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Noradrenalin 10mg/10ml | Nor- adrenalin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 50 | 145.000 | 7.250.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 328/QĐ-BVTH | 12/11/2025 | 26/12/2025 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.271 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 780 | 156.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 328/QĐ-BVTH | 12/11/2025 | 26/12/2025 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.270 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Posmavin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | (452mg + 400mg)/10ml | Ống | N4 | 50 | 16.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x10ml | 893110747024 | 328/QĐ-BVTH | 12/11/2025 | 26/12/2025 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.269 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% -100ml | Chai | N4 | 2.400 | 6.942 | 16.660.800 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai | 893110118423 | 328/QĐ-BVTH | 12/11/2025 | 26/12/2025 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN ( SAPHARCO) | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.268 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | 1000LD50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 1000LD 50/lọ | 893410323925 | 329/QĐ-BVSN | 07/11/2025 | 07/11/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.267 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 16.000 | 4.389 | 70.224.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 232/QĐ-BVNTBN | 21/11/2025 | 20/05/2026 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.266 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp1 lọ x 100ml | 893110069625 | 231/QĐ-BVNTBN | 21/11/2025 | 20/05/2026 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPCP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.265 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 220/QĐ-BVNTBN | 18/11/2025 | 18/05/2025 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.264 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều xịt |
Bình xịt | N1 | 30 | 76.379 | 2.291.370 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 212/QĐ-BVM | 07/11/2025 | 06/11/2026 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.263 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 89.999 | 269.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 212/QĐ-BVM | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.262 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 32.172 | 96.516.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 212/QĐ-BVM | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.261 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống/Lọ | N4 | 500 | 4.410 | 2.205.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 283/QĐ-BVĐKKVBM | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.260 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 283/QĐ-BVĐKKVBM | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.259 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50/300/300mg | Viên | N5 | 10.350 | 3.945 | 40.830.750 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 275/QĐ-BVDKKVBMe | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.258 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Coliet | Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | (64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g); 73,69g | Gói | N4 | 600 | 28.000 | 16.800.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói X 73,69g | 893110887224 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Công ty Cổ phần Dược Hà Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.257 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Octocaine 100 | Lidocain hydroclorid + Epinephrine (dưới dạng epinephrine bitartrat) | 36mg; 0,018mg/1,8ml | Ống | N1 | 3.500 | 15.400 | 53.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê nha khoa | Hộp 50 ống x 1,8 ml | VN-17694-14 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Công ty Cổ phần Trang Thiết Bị Y Tế Dentech | Novocol Pharmaceutical of Canada – Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.256 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 4.000 | 53.350 | 213.400.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Công ty TNHH Dược phẩm & TTBYT Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.255 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1.500 đvqt | Lọ | N4 | 120 | 34.852 | 4.182.240 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1500 đvqt | 893410250823 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cần Thơ | Viện Vắc Xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.254 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl ( dưới dạng fentanyl citrat) | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.500 | 15.000 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-18481-14 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cần Thơ | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.253 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.500 | 893 | 2.232.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.252 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.251 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.074 | 2.685.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Công ty Cổ phần dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Công ty Cổ phần dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.250 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110402324 | 152/QĐ-BVĐKKV | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Khu Vực Xín Mần Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.249 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 3.000 | 11.000 | 33.000.000 | Tiêm | Dung dich tiêm truyền | Hộp 10 ống | 400114074223 | 152/QĐ-BVĐKKV | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Khu Vực Xín Mần Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.248 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zensalbu inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100ug(mcg)/liều xịt x 200 liều | Bình | N1 | 100 | 76.377 | 7.637.700 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 100 liều; Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 142/QĐ-BVĐKKV | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bvđk Khu Vực Xín Mần Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.247 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | ống | N4 | 1.500 | 4.410 | 6.615.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115305523 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.246 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 450 | 33.000 | 14.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cần Thơ | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.245 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Golistin- enema | Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g + Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g | Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g | Lọ | N4 | 200 | 51.975 | 10.395.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 404/QĐ-BVĐKKVCLM | 06/11/2025 | 20/12/2025 | Bvđk Khu Vực Cù Lao Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.244 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Misoprostol Stella 200mcg | Misoprostol | 200 mcg | Viên | N2 | 300 | 5.000 | 1.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 1307/QĐ-YHB | 28/11/2025 | 27/12/2025 | Viện Y Học Biển | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.243 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Chai | N4 | 2.200 | 12.390 | 27.258.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai 100ml | 893110402424 | 1307/QĐ-YHB | 28/11/2025 | 27/12/2025 | Viện Y Học Biển | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hải Phòng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.242 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vincain | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 500 | 500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893114470724 | 1307/QĐ-YHB | 28/11/2025 | 27/12/2025 | Viện Y Học Biển | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.241 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vintrypsine | Alpha chymotrypsin | 5000UI | Lọ | N4 | 1.000 | 8.250 | 8.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml | 893110340024 | 1307/QĐ-YHB | 28/11/2025 | 27/12/2025 | Viện Y Học Biển | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.240 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.800 | 680 | 1.224.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1307/QĐ-YHB | 28/11/2025 | 27/12/2025 | Viện Y Học Biển | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OXYTOCIN | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 3.250 | 12.500 | 40.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 603/QĐ-BVHĐ | 11/11/2025 | 25/12/2025 | Bvđk Hoài Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.238 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg | Ống | N5 | 25 | 41.000 | 1.025.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 412/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/01/2026 | Ttyt Khu Vực Hải Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.237 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500IU | Ống | N4 | 200 | 34.852 | 6.970.400 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 412/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/01/2026 | Ttyt Khu Vực Hải Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.236 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500IU | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 412/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/01/2026 | Ttyt Khu Vực Hải Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.235 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 24.000 | 193 | 4.632.000 | Uống | Amitriptylin | Chai 500 viên | 893110156324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.234 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 90.000 | 330 | 29.700.000 | Uống | Spironolacton | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.233 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 600.000 | 340 | 204.000.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.232 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 6.000 | 139 | 834.000 | Uống | Trihexyphenidyl | Chai 500 viên | 893110539224 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.231 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 240.000 | 379 | 90.960.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.230 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gly4par 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.200 | 360.000.000 | Uống | Gly4par 60 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.229 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 600.000 | 175 | 105.000.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.228 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 52.350 | 157.050.000 | Tiêm dưới da | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.227 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 352 | 21.120.000 | Uống | Gabapentin | Chai 1000 viên | VD-22908-15 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.226 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 600.000 | 175 | 105.000.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.225 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 12.000 | 700 | 8.400.000 | Uống | Rotundin 30 | Chai 1000 viên | 893110705624 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế HD | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.224 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 600.000 | 120 | 72.000.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 634/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.223 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 52.350 | 157.050.000 | Tiêm dưới da | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.222 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 352 | 21.120.000 | Uống | Gabapentin | Chai 1000 viên | VD-22908-15 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.221 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 600.000 | 175 | 105.000.000 | Uống | Losartan 50 | Chai 1000 viên | 893110666324 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.220 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 24.000 | 193 | 4.632.000 | Uống | Amitriptylin | Chai 500 viên | 893110156324 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.219 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 12.000 | 700 | 8.400.000 | Uống | Rotundin 30 | Chai 1000 viên | 893110705624 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.218 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 600.000 | 120 | 72.000.000 | Uống | Glimepiride 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.217 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 6.000 | 139 | 834.000 | Uống | Trihexyphenidyl | Chai 500 viên | 893110539224 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.216 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 240.000 | 379 | 90.960.000 | Uống | Kacetam | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.215 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 90.000 | 330 | 29.700.000 | Uống | Spironolacton | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.214 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 600.000 | 340 | 204.000.000 | Uống | Irbesartan | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 659/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.213 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 7.500 | 893 | 6.697.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1307/QĐ-YHB | 28/11/2025 | 27/12/2025 | Viện Y Học Biển | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.212 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kagasdine | Omeprazole | 20mg | Viên | N4 | 4.000 | 470 | 1.880.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110136825 | 30/QĐ-BVDL | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bv Da Liễu Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.211 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ivermectin 3 A.T | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 2.000 | 5.050 | 10.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110149424 | 30/QĐ-BVDL | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bv Da Liễu Bình Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.210 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol | 20mg/g | Tuýp | N4 | 3.000 | 21.000 | 63.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 15g | 893110053900 | 30/QĐ-BVDL | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bv Da Liễu Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.209 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 350 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438324 | 30/QĐ-BVDL | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bv Da Liễu Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.208 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Gói, ống | N4 | 10.000 | 1.155 | 11.550.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-24131-16 | 30/QĐ-BVDL | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bv Da Liễu Bình Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.207 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 500 | 288.750 | 144.375.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 30/QĐ-BVDL | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bv Da Liễu Bình Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limitid | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.206 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 30/QĐ-BVDL | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bv Da Liễu Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 40 | 55.000 | 2.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống × 5ml, Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | 893110845924 | 603/QĐ-BVHĐ | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bvđk Hoài Đức | Công ty Cổ Phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.204 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Sara | Paracetamol | 120mg/5ml | Chai | N4 | 4.800 | 10.350 | 49.680.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623524 | 525/QĐ-BVN | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Bv Nhi Nam Định | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.203 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5 IU/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 6.000 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 144/QĐ-BVĐK | 21/11/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.202 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 1.700 | 27.300 | 46.410.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 104/QĐ-BVĐK | 13/11/2025 | 13/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Swiss Parentals Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.201 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 5.000 | 270 | 1.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28825-18 | 104/QĐ-BVĐK | 13/11/2025 | 13/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.200 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 5.000 | 270 | 1.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 104/QĐ-BVĐK | 13/11/2025 | 13/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.199 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110381223 | 210/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.198 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 1.600 | 80.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110711924 | 210/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.197 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-13112-10 | 210/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.196 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Chlorpheniramine 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 80 | 1.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25366-16 | 210/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.195 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 10g/100ml, 10g/100ml | Chai | N1 | 50 | 176.000 | 8.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml | VN-16131-13 | 210/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.194 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 10g/100ml, 10g/100ml | Chai | N1 | 50 | 176.000 | 8.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml | 400110020423 | 210/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg | Chai | N4 | 8.500 | 5.850 | 49.725.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 419/QĐ-BVCC | 12/11/2025 | 12/12/2025 | Bvđk Củ Chi | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.192 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 1.000 | 78.000 | 78.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 419/QĐ-BVPB | 04/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Bình | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.074 | 5.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 265 | 26.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DECOLIC | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamin mononitrat 125mg + Pyridoxin hydroclorid 125mg + Cyanocobalamin 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 230 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xavarox 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110112500 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9%-500ml | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 80.000 | 5.850 | 468.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30 mg | Miếng | N2 | 40.000 | 9.850 | 394.000.000 | Dán ngoài da | Cao dán | Hộp 20 gói x 7 miếng | 880100021824 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 200.000 | 258 | 51.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 60 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 50mg | Gói | N3 | 1.500 | 6.000 | 9.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N3 | 1.500 | 7.900 | 11.850.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 20.000 | 178 | 3.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2000mg; 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 125.000 | 125.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 20ml | 800110348524 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Mitim s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 50.000 | 112 | 5.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.750 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.590 | 3.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 484/QĐ-BVCC | 27/11/2025 | 11/04/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.173 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 546 | 546.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.172 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 120.000 | 269 | 32.280.000 | Uống | Viên nang | Chai 200 viên | 893110027724 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.171 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fefasdin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 50.000 | 230 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.170 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 80 | 400.000 | Uống | Viên | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.169 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tizanidin 4 mg | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 981 | 9.810.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.168 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 150.000 | 120 | 18.000.000 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.167 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | IFATRAX | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
893110430724 | 161/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 18/11/2025 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.166 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Statinagi 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 140 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893110381424 | 161/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 18/11/2025 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.165 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Agicardi | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 120 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
893110428824 | 161/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 18/11/2025 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.164 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lipagim 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N4 | 40.000 | 565 | 22.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110258523 | 161/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 18/11/2025 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.163 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 30.000 | 15.873 | 476.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 627/QĐ-BVĐKPY | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.162 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Plavix 75mg | Clopidogrel base (dưới dạng với Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) | 75mg | Viên | N1 | 40.000 | 16.819 | 672.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 627/QĐ-BVĐKPY | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.161 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N5 | 560 | 399.000 | 223.440.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.160 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 2.300 | 484.050 | 1.113.315.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 27/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.159 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 110 | 13.800.625 | 1.518.068.750 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 27/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.158 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 65 | 4.325.063 | 281.129.095 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 27/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.157 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Heracisp 0,5 | Cisplatin | 0,5mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 3.000 | 54.130 | 162.390.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114344700 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.156 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N5 | 0 | 389 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN2-587-17 | 510/QĐ-BVUB | 08/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le | |
| 1.163.155 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 30.000 | 39.000 | 1.170.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | VN-17677-14 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.154 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.153 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N2 | 1.000 | 13.986 | 13.986.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 265/QĐ-BVNĐ | 11/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.152 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Flustad 75 | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N2 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110305300 | 263/QĐ-BVNĐ | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.151 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 20 | 9.643.200 | 192.864.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 474/QĐ-BVUB | 07/11/2025 | 06/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.150 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 20 | 13.800.625 | 276.012.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 474/QĐ-BVUB | 07/11/2025 | 06/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.149 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 15 | 2.232.518 | 33.487.770 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 474/QĐ-BVUB | 07/11/2025 | 06/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.148 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 15 | 4.325.063 | 64.875.945 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 474/QĐ-BVUB | 07/11/2025 | 06/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Một thành viên dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.147 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 1.000 | 262.500 | 262.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-18199-14 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.146 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 2.500 | 462.000 | 1.155.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.145 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 598.500 | 598.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.144 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 2.200 | 546.000 | 1.201.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | VN-22297-19 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 27/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.143 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 55 | 2.557.000 | 140.635.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 530/QĐ-BVUB | 01/12/2025 | 31/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.142 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Tamifine 20 mg | Tamoxifen | 20 mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.300 | 21.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên | VN-17517-13 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Công hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.141 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Tamifine 10 mg | Tamoxifen | 10 mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén | VN-16325-13 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Công hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.140 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.890 | 97.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN2-587-17 | 530/QĐ-BVUB | 01/12/2025 | 31/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.139 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/ 25ml | Lọ | N4 | 150 | 324.996 | 48.749.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.138 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/ 4ml | Lọ | N4 | 350 | 494.991 | 173.246.850 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.137 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Lidocain hydroclorid 2% | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N4 | 2.500 | 14.800 | 37.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110069325 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.136 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 40.000 | 7.010 | 280.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840114088223 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.135 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N5 | 2.500 | 22.890 | 57.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.134 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 2.500 | 22.890 | 57.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.133 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 115 | 9.643.200 | 1.108.968.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.132 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 70 | 2.232.518 | 156.276.260 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.131 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 180 | 12.285.000 | 2.211.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và hóa chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.130 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 40 | 3.360.000 | 134.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 530/QĐ-BVUB | 27/11/2025 | 26/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và hóa chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.129 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rinocan | Irinotecan | 20mg/1ml x 2ml | Lọ | N4 | 400 | 154.580 | 61.832.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.128 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Rinocan | Irinotecan | 20mg/1ml x 5ml | Lọ | N4 | 200 | 356.250 | 71.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.127 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/ 5ml | Lọ | N4 | 500 | 115.395 | 57.697.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VD-29306-18 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.126 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 115.395 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 530/QĐ-BVUB | 26/11/2025 | 25/08/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.125 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.124 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.820 | 5.460.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x10ml | 893110375223 | 660/QĐ-BVBS | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.123 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Simvastatin | Simvastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 120 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-21317-14 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.122 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 150.000 | 182 | 27.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.121 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 200.000 | 518 | 103.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.120 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Simvastatin Savi 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 655 | 19.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543624 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.119 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Insuact 10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 259 | 15.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.118 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.117 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 342 | 51.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.116 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipvar 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N2 | 60.000 | 310 | 18.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110585924 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.115 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 488 | 24.400.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 618 | 61.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Hemprenol | Betamethason | 0,064%/ 20g | Tuýp | N4 | 700 | 27.000 | 18.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110266923 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol sulfat | 5mg/5ml | Ống | N1 | 600 | 115.800 | 69.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | LABORATOIRE RENAUDIN | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Kasparin | Alverin (citrat) | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 445 | 4.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | VD-35818-22 | 578/QĐ-BVBS | 07/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.820 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kali Clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 400 | 2.800 | 1.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.819 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Seretide 25/250 | Fluticason propionat + Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoat) | 25/250 | Lọ | N1 | 50 | 340.000 | 17.000.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Glaxo Wellcome SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.818 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình | N1 | 50 | 110.000 | 5.500.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Glaxo Wellcome SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.817 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Usalukast 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110311824 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.816 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 500 | 5.000 | 2.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp/14 viên | VN-17243-13 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.815 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 900 | 180.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.814 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5mg | Gói | N4 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100270723 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.813 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% 100ml | Natri clorid | 100ml | Chai | N4 | 2.000 | 9.200 | 18.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110039623 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | CÔNG TY CỔ PHẦN FRESENIUS KABI VIỆT NAM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.812 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diaphylin 4.8% | Aminophylin | 4,8% /5ml | Ống | N1 | 150 | 19.000 | 2.850.000 | Tiêm | Tiêm | Thuốc tiêm, Hộp 5 ống x 5ml, Tiêm | VN-19654-16 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.811 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 500 | 900 | 450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-16832-12 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.810 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mannitol 20% | Manitol | 20% 250ml | Chai | N4 | 5 | 25.000 | 125.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền, thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.809 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 22.000 | 11.000.000 | Uống | Viên | Túi 10 viên | 800115179523 | 234/QĐ-BV | 26/11/2025 | 10/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.808 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glucofine 1000 mg | Metformin hydroclorid | 1.000mg | Viên | N3 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050300 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.807 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 7.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 1 thùng 162 hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-23010-15 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.806 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 8.000 | 3.550 | 28.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | Công ty cổ phần dược Apimed/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.805 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glipeform 500/5 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 166.667 | 25.000.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34024-20 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTB Y TẾ FP | Công ty Cổ phần Pymepharco/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.804 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 7.000 | 3.250 | 22.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên |
VD-36187-22 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTB Y TẾ FP | Công ty Cổ phần Pymepharco/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.803 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 4.935 | 987.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.802 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lidocain | Lidocain | 2%/2ml | Ống | N4 | 900 | 500 | 450.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.801 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 50 | 1.050 | 52.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.800 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.260 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.799 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | A.T Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 600 | 3.486 | 2.091.600 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149723 | 183/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.798 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 142.560 | 3.700 | 527.472.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 908/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Lấp Vò | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octocaine 100 | Lidocain + epinephrin | (36mg + 0,018mg)/ 1,8ml | Ống | N1 | 6.400 | 14.850 | 95.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê nha khoa | Hộp 50 ống/1,8ml | VN-17694-14 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopamin-BFS | Dopamin (hydroclorid) | 200mg/5ml | Ống | N5 | 50 | 22.050 | 1.102.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin (hydroclorid) | 100mg/2ml | Ống | N1 | 820 | 33.000 | 27.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g)/500ml | Túi | N4 | 300 | 17.000 | 5.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110071400 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 3.600 | 14.200 | 51.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg | Ống | N1 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 3.500 | 15.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 3.140 | 550 | 1.727.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | 7,2%; 200ml | Túi | N4 | 1.750 | 115.000 | 201.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoleban | Acid amin* | 8% 200ml | Túi | N4 | 300 | 104.000 | 31.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-36020-22 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%; 200ml | Túi | N4 | 1.000 | 63.000 | 63.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 111.900 | 504 | 56.397.600 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rileptid | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 11.490 | 3.000 | 34.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 7.000 | 12.500 | 87.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg | Ống | N4 | 350 | 31.500 | 11.025.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.781 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)x 50ml | Chai | N1 | 100 | 254.678 | 25.467.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 chai x 50ml | VN-14922-12 | 1002/QĐ-BV | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Quân Y 91/Quân Khu I | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.780 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 140 | 2.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1002/QĐ-BV | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Quân Y 91/Quân Khu I | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.779 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 38.000 | 950 | 36.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 363/QĐ-BVTTNĐ | 05/11/2025 | 14/11/2025 | Bv Tâm Thần Nam Định | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.778 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 90.000 | 150 | 13.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 363/QĐ-BVTTNĐ | 05/11/2025 | 14/11/2025 | Bv Tâm Thần Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.777 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.310 | 46.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 418/QĐ-BVTTNĐ | 01/12/2025 | 10/12/2025 | Bv Tâm Thần Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.700 | 50.000 | 85.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10%; 90ml | Chai | N4 | 290 | 11.150 | 3.233.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 90ml | 893100041923 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 5.840 | 1.150 | 6.716.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 5.700 | 6.489 | 36.987.300 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml | VD-22248-15 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 100 | 1.300 | 130.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 5.300 | 530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 8.010 | 750 | 6.007.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin Sulphat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 5.950 | 630 | 3.748.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500UI; 1ml | Ống | N4 | 5.000 | 29.043 | 145.215.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1005/QĐ-BVHM | 04/11/2025 | 20/06/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meshanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.990 | 11.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harotin 20 | Paroxetin | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 987 | 14.805.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057700 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lithimole | Timolol | 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 250 | 42.200 | 10.550.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 6.500 | 8.400 | 54.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.270 | 1.932 | 10.181.640 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 400 | 8.400 | 3.360.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 1308/QĐ-BVHN | 27/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 0,004%; 2,5ml | Lọ | N1 | 150 | 241.000 | 36.150.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Shinpoong Cristan | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 3.720 | 1.570 | 5.840.400 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100387223 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 9.600 | 1.785 | 17.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.800 | 34.852 | 62.733.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g/ 20ml | Lọ | N4 | 300 | 6.813 | 2.043.900 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 20ml | 893100020100 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 6.510 | 1.074 | 6.991.740 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10 ml | Ống | N2 | 950 | 14.600 | 13.870.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 16.968 | 50.904.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml); 5ml | Chai | N1 | 1.400 | 55.000 | 77.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 240 | 78.000 | 18.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 900 | 638 | 574.200 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 25.300 | 800 | 20.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 2709/QĐ-BVLBT | 14/11/2025 | 23/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) | Lọ | N4 | 1.500 | 32.800 | 49.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidogel 2% | Lidocain (hydroclorid) | 2 % (kl/kl) | Tuýp | N4 | 100 | 40.000 | 4.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi niêm mạc | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-32933-19 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 250mg; 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.473 | 273.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012323 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế TP. Hồ Chí Minh | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml (250ml) | Chai | N4 | 700 | 19.805 | 13.863.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 3mg; 1mg (5ml) | Lọ | N1 | 500 | 47.300 | 23.650.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5 ml | VN-20587-17 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml (100ml) | Chai | N4 | 12.000 | 6.858 | 82.296.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | VD-28252-17 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 10.000 | 720 | 7.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 312 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | (110mcg; 50mcg)/viên | Hộp | N1 | 100 | 699.208 | 69.920.800 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100 mcg/ml | Lọ | N1 | 300 | 281.434 | 84.430.200 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 4 Danapha | Natri montelukast | 4mg | Viên | N2 | 1.000 | 639 | 639.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728324 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 470.000 | 1.050 | 493.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.050 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110221924 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30 mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 42.000 | 1.210 | 50.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072824 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 21.000 | 5.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.134 | 340.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 12.600 | 189.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/1ml | Ống | N4 | 70 | 39.900 | 2.793.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893114152723 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.729 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 600 | 109.725 | 65.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10m | QLSP-845-15 | 125/QĐ-BVML | 18/11/2025 | 17/11/2025 | Bvđk Mường Lát | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena -Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.728 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 60 | 110.000 | 6.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 125/QĐ-BVML | 18/11/2025 | 17/11/2025 | Bvđk Mường Lát | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | 10g; 0,9g/ 100ml (500ml) | Túi | N2 | 120 | 388.500 | 46.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 1702/QĐ-BVKV | 14/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaroxaban-5A Farma 15mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.231 | 17.848.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370024 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 300 | 9.050 | 2.715.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.950 | 44.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 500.000 | 65 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N1 | 200 | 425.000 | 85.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml | 520115022323 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml (2,5ml) | Ống | N4 | 21.000 | 8.400 | 176.400.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml (2,5ml) | Ống | N4 | 10.000 | 4.415 | 44.150.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305523 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.757 | 1.757.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg (2ml) | Lọ | N4 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg/liều | Bình | N4 | 50 | 160.000 | 8.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | Hộp 1 bình chứa 200 liều | VD-35811-22 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 103.500 | 158 | 16.353.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | Viên | N4 | 100.000 | 139 | 13.900.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 717 | 10.755.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 20.000 | 488 | 9.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prodertonic | Sắt fumarat + acid folic | 182mg; 0,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 709 | 70.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100627224 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH đầu tư nhập khẩu dược Đông Nam Á | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 300 | 69.300 | 20.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1708/QĐ-BVKV | 19/11/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Italfarmaco S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.710 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300 mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 25.000 | 3.700 | 92.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 105/QĐ-BVTT | 26/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thái Thụy | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.709 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tasredu | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.050 | 12.300.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34500-20 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.708 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+4596mg+80mg | Gói | N4 | 60.000 | 3.444 | 206.640.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.707 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.155 | 57.750.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.706 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+62,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 9.450 | 189.000.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 17/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.705 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | ALUMASTAD | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg+306mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ xé x 10 viên | VD-34904-20 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.704 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | ANPEMUX | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 890 | 26.700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100346923 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.703 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg+2.940mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.702 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 5.207 | 78.105.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.701 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 35.000 | 233 | 8.155.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097023 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.700 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 3.000 | 310 | 930.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.699 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 35.000 | 349 | 12.215.000 | Uống | Viên nang | Chai 500 viên | 893110810324 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.698 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 335 | 4.020.000 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-22909-15 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.697 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 196 | 5.880.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.696 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 333 | 16.650.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288023 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.695 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | β-sol | Clobetasol propionat | 0,05%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 8.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 10g | VD-19833-13 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.694 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | LIPVAR 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 344 | 0 | Uống | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29524-18 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 17/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.693 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 50.000 | 350 | 17.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm. | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.692 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.237 | 67.110.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32889-19 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.691 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.599 | 79.950.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.690 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | β-sol | Clobetasol propionat | 0,05%/10g | Tuýp | N4 | 500 | 8.800 | 4.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 10g | 893110201325 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.162.689 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | LIPVAR 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N2 | 80.000 | 344 | 27.520.000 | Uống | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110585924 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.162.688 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Deferiprone A.T | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 9.990 | 2.500 | 24.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149124 | 1531/QĐ-BVĐKBR | 11/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 33.000 | 3.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 1395/QĐ-VYHPKKQ | 05/11/2025 | 31/03/2026 | Viện Y Học Pkkq | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 730 | 730.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 1395/QĐ-VYHPKKQ | 05/11/2025 | 31/03/2026 | Viện Y Học Pkkq | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống PP x 10ml | 300110076823 | 1395/QĐ-VYHPKKQ | 05/11/2025 | 31/03/2026 | Viện Y Học Pkkq | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.162.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 1395/QĐ-VYHPKKQ | 05/11/2025 | 31/03/2026 | Viện Y Học Pkkq | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
