Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 145 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 145 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.164.091 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran 100% w/w; 250ml Chai N1 250 3.578.500 894.625.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.164.090 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sympal Ketoprofen Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml Ống N1 2.000 21.210 42.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.164.089 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 20.000 1.932 38.640.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.164.088 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 150 10.830.000 1.624.500.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.087 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 15.000 15.873 238.095.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.086 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 30.000 16.819 504.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.085 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix Clopidogrel 300mg Viên N1 300 54.746 16.423.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.084 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 15.000 10.268 154.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.083 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 30.000 10.546 316.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.082 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 90.000 9.832 884.880.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.164.081 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 30.000 14.848 445.440.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.164.080 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 180.000 5.028 905.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.079 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 72.000 7.084 510.048.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.078 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 5.000 9.454 47.270.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.077 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5 mg metoprolol succinate tương đương với 50mg metoprolol tartrate Viên N1 40.000 5.490 219.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.076 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate Viên N1 70.000 4.389 307.230.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.075 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 800.000 3.147 2.517.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.164.074 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 40.000 1.738 69.520.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.164.073 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 300.000 4.290 1.287.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.164.072 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg Amlodipine, 80mg Valsartan Viên N1 100.000 9.987 998.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.164.071 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 156.000 2.705 421.980.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.070 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) 30g/500ml; 4,5g/500ml; Túi Polyolefine (freeflex 500ml) Túi N1 240 120.000 28.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.069 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml (60mg/0,6ml) Bơm tiêm N1 2.000 113.163 226.326.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.068 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml (40mg/0,4ml) Bơm tiêm N1 4.000 85.381 341.524.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.067 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic Amoxicillin (dưói dạng Amoxicillin trihydrate) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125 mg Viên N1 20.000 16.680 333.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.164.066 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topamax Topiramat 50mg Viên N1 10.000 9.809 98.090.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20529-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.164.065 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topamax Topiramat 25mg Viên N1 20.000 5.448 108.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.164.064 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 40.000 2.604 104.160.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.164.063 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 20.000 1.554 31.080.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.164.062 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg; 145mg Viên N1 30.000 6.972 209.160.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.061 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morihepamin Acid amin* 7,58%; 500ml Túi N1 1.000 186.736 186.736.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml VN-17215-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.164.060 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10%; 250ml Chai N1 360 144.984 52.194.240 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml 400110020323 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.059 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat (50mcg; 250mcg)/liều Bình N1 1.000 199.888 199.888.000 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.164.058 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: GlaxoSmith Kline Australia Pty. Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Salbutamol sulfat 100mcg/ liều xịt; 200 liều Bình xịt N1 4.000 76.379 305.516.000 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.164.057 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morihepamin Acid amin* 7,58%; 200ml Túi N1 200 116.632 23.326.400 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.164.056 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Cordarone 150mg/3ml Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml Ống N1 2.500 30.048 75.120.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734- 17 1031/QĐ-BVĐK 11/11/2025 11/01/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHÂM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TÊ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.055 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) Lidocain hydrocloride 200mg/10ml Ống N1 2.600 39.000 101.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml VN-18226-14 907/QĐ-BVĐK 03/11/2025 03/01/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.164.054 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 7.000 5.300 37.100.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 907/QĐ-BVĐK 03/11/2025 03/01/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẢM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.053 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium cloride 0,9g Túi N2 20 388.500 7.770.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 1098/QĐ-BVĐK 19/11/2025 19/12/2025 Bvđk Vĩnh Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.164.052 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Fortrans Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g+5,7g +1,68g+ 1,46g+ 0,75g Gói N1 3.000 35.970 107.910.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 04 gói VN-19677- 16 1031/QĐ-BVĐK 11/11/2025 11/01/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHÂM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TÊ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Xigduo XR Dapagliflozin 10mg/1000mg Viên N1 1.000 21.470 21.470.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 Vỉ x 7 Viên VN3-216-19 3231/QĐ-BVNN-KD 17/11/2025 17/11/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.164.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg/5mg Viên N1 2.000 4.713 9.426.000 Uống Viên nén bao phim hộp 2 vỉx 15 viên VN-20023-16 3231/QĐ-BVNN-KD 17/11/2025 17/11/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.049 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon 1g Lọ N1 4.000 140.416 561.664.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.164.048 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ceclor Cefaclor 375mg Viên N1 2.000 18.860 37.720.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110020824 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.164.047 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic Amoxicillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg Viên N1 15.000 11.936 179.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.164.046 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt; Ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt + 1 bình xịt định liều Hộp N1 600 800.100 480.060.000 Khí dung Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.045 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg; 2,5ml Lọ N1 60.000 16.074 964.440.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.044 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 100.000 1.322 132.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.164.043 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 10.000 1.190 11.900.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.164.042 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 12.000 13.834 166.008.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.164.041 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tresiba FlexTouch 100 U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg (100U/ml); 3ml Bút tiêm N1 500 320.624 160.312.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.164.040 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) Bút tiêm N1 5.000 200.508 1.002.540.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.039 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 160.000 26.533 4.245.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.038 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 120.000 23.072 2.768.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.037 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 30.000 8.225 246.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.164.036 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg; 850mg Viên N1 100.000 10.643 1.064.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.164.035 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg; 500mg Viên N1 30.000 10.643 319.290.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.164.034 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg; 1000mg Viên N1 60.000 10.643 638.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.164.033 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 60.000 4.843 290.580.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.032 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 400.000 2.682 1.072.800.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.031 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 500.000 5.126 2.563.000.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.030 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofibrat 300mg Fenofibrat 300mg Viên N2 6.000 3.300 19.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23652-15 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.029 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidilucil 250 Meclophenoxat 250mg Lọ N4 1.800 45.000 81.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110159125 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.028 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Totcal soft capsule Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 0,1mg Viên N2 10.000 3.900 39.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 20 vỉ x 5 viên 880100007900 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.027 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9% x 100ml; Chai N4 11.000 4.650 51.150.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.026 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Golistin-enema Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat 21,41g +7,89g Lọ N4 500 51.975 25.987.500 Thụt trực tràng Thuốc thụt hậu môn/trực tràng Hộp 1 lọ 133ml 893100265500 (VD-25147-16) 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.025 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Magnesium/Vitamin B6 Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid 470mg; 5mg Viên N2 35.000 588 20.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100059125 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.024 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kenzuda 10/12,5 Enalapril maleat + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 45.000 2.600 117.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298200 (VD-33648-19) 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.023 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depakine Chrono Natri valproate; Acid valproic 333,00mg; 145,00mg Viên N1 6.000 6.972 41.832.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.022 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 30.000 2.300 69.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050123 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.021 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bismuth Subcitrate Bismuth oxyd 120mg Viên N2 6.000 3.950 23.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110938724 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.020 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 90.000 3.100 279.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên VN3-343-21 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.019 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1mg mg + 0,5 m Viên N4 13.000 756 9.828.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.018 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Progermila Bacillus clausii 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 5.000 5.460 27.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống nhựa x 5ml 893400090623 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.017 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dokitam Levetiracetam 100mg/1ml Lọ N4 300 150.000 45.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 893110242523 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.016 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glumeform 500 XR Metformin 500mg Viên N2 40.000 1.050 42.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.015 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bredomax 300 Fenofibrat 300mg Viên N2 6.000 3.300 19.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23652-15 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.014 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 40.000 840 33.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34896-20 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.013 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metsav 500 Metformin 500mg Viên N2 60.000 430 25.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110098023 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.012 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sorbitol STELLA 5 g Sorbitol 5g Gói N2 35.000 2.600 91.000.000 Uống Bột pha uống Hộp 20gói x 5g 893100336923 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành Công ty TNHH LD Stellapharm – CN 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.011 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Vankopol 500mg Lyophilized Powder for Solution for I.V. Infusion and Oral Use Vancomycin 500mg Lọ N2 3.000 34.980 104.940.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ 868115426823 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm New Far East CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. ŞtiCSCTN XXL: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.164.010 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Vecmid 1gm Vancomycin 1000mg Lọ N2 2.000 73.900 147.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22662-20 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Mỹ Phẩm An Phát Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.164.009 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N2 40.000 1.995 79.800.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-32762-19 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.008 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 22.000 2.625 57.750.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g VD-25582-16 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Hồng Lộc Phát Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.007 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg viên N2 100.000 1.140 114.000.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.006 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg viên N2 125.000 480 60.000.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.005 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 40.000 369 14.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.004 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Prilocare 5 Enalapril 5mg Viên N2 350.000 340 119.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110183723 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Thương Mại Vật Tư Y Tế Dược Việt S Kant Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.164.003 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 7.200 78.178 562.881.600 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi 2 lít 888110780924 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed Baxter Healthcare SA, Singapore Branch Singapore 3.thau_rieng_le
1.164.002 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 21.000 78.178 1.641.738.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi 2 lít 888110780824 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed Baxter Healthcare SA, Singapore Branch Singapore 3.thau_rieng_le
1.164.001 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N2 170.000 6.000 1.020.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.000 Tân dược Tỉnh Đồng Nai SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 600 1.950 1.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên 893110030300 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.999 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Voxin Vancomycin 1000mg Lọ N1 2.000 94.983 189.966.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 520115991224 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Hóa Dược An Môn Vianex S.A- Nhà máy C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.163.998 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 20.000 2.479 49.580.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.163.997 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 7.500 14.848 111.360.000 Uống Viên nang mềm Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Cyndea Pharma S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.163.996 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml; 1ml Ống N1 27.000 11.000 297.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.163.995 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 15.000 1.800 27.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.163.994 Tân dược Tỉnh Đồng Nai SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml ; 3ml Catridges; ống N1 8.000 94.649 757.192.000 Tiêm Hỗn dịchtiêm Hộp 5catridges x3ml; Hộp 5ống x 3ml 590410647424 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh Bioton S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.163.993 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 20 6.200.000 124.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml 300110076323 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.992 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N1 150.000 684 102.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.163.991 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Chemacin Amikacin 250mg/ml; 2ml Ống N1 4.500 24.160 108.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-16436-13 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Hiền Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.163.990 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 140.000 122 17.080.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.989 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 5.000 160 800.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 893110365323 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.988 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Firvomef 25/250 mg Levodopa + carbidopa 25mg + 250mg Viên N4 65.000 3.486 226.590.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293524 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.987 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 70.000 1.920 134.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.163.986 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 12.000 4.612 55.344.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.985 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Levetacis 500 Levetiracetam 500mg Viên N4 12.000 940 11.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110335223 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.984 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (3,92g + 10,63g)/66ml Lọ N4 1.500 39.690 59.535.000 Thụt hậu môn – trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 1245/QĐ-BV 13/11/2025 13/02/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.983 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (3,92g + 10,63g)/66ml Lọ N4 0 39.690 0 Thụt hậu môn – trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml VD-24751-16 1245/QĐ-BV 13/11/2025 13/02/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.982 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 70.000 3.800 266.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.981 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ebitac Forte Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 10.000 3.800 38.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17896-14 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.163.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/1ml Ống N1 1.000 57.750 57.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml VN-19221-15 3220/QĐ-BVNN-KD 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.979 Tân dược Tỉnh Nam Định Hapacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 120.000 1.600 192.000.000 Uống thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 1874/QĐ-BVHH 28/11/2025 27/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.978 Tân dược Tỉnh Nam Định Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 150.000 724 108.600.000 Uống thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 1,5g 893100040923 1874/QĐ-BVHH 28/11/2025 27/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.977 Tân dược Tỉnh Nam Định Hapacol 80 Paracetamol 80mg Gói N3 12.000 1.050 12.600.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g VD-20561-14 1874/QĐ-BVHH 28/11/2025 27/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol 3,3% Sorbitol 33g/1000ml Chai N4 300 28.175 8.452.500 Dung dịch rửa Dung dịch rửa vô khuẩn Chai 1000ml 893110177424 329/QĐ-BVĐKBC 18/11/2025 30/04/2026 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.975 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9% (kl/tt) Chai N4 2.000 17.500 35.000.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Chai 1000ml VD-23808-15 329/QĐ-BVĐKBC 18/11/2025 30/04/2026 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.974 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 800 8.925 7.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1 ml 893111093823 329/QĐ-BVĐKBC 18/11/2025 30/04/2026 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.973 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FLEET ENEMA Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 19g, 7g Chai N1 1.200 59.000 70.800.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml VN-21175-18 329/QĐ-BVĐKBC 18/11/2025 30/04/2026 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA C.B Fleet Company Inc. Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.163.972 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simethicone STELLA Simethicon 1g/15ml Chai N4 1.000 21.000 21.000.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai x 15ml 893100718524 329/QĐ-BVĐKBC 18/11/2025 30/04/2026 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 1.000 110.000 110.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 329/QĐ-BVĐKBC 18/11/2025 30/04/2026 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.163.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 1.500 108.865 163.297.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250 ml VN-18160-14 329/QĐ-BVĐKBC 18/11/2025 30/04/2026 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.163.969 Tân dược Tỉnh Nam Định Metformin 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 150.000 435 65.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20289-17 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek S.A (ĐG, XX: Lek S.A, Poland) Poland 3.thau_rieng_le
1.163.968 Tân dược Tỉnh Nam Định Ambroxol Hydroclorid 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N2 8.000 1.050 8.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100236625 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.967 Tân dược Tỉnh Nam Định Betaloc Zok 25mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N1 2.000 4.389 8.778.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.163.966 Tân dược Tỉnh Nam Định Concor 5mg Bisoprolol fumarat 5mg Viên N1 10.000 4.290 42.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA (ĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG- Austria) Germany 3.thau_rieng_le
1.163.965 Tân dược Tỉnh Nam Định Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 20.000 3.486 69.720.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.964 Tân dược Tỉnh Nam Định Povidone Iodine 10% Povidon iodin 10% x 120ml Lọ N4 500 23.000 11.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 120ml 893100135325 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.963 Tân dược Tỉnh Nam Định Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 50.000 5.120 256.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty CP đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.163.962 Tân dược Tỉnh Nam Định Pravastatin Savi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 10.000 4.200 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh CTCP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.961 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N5 5.000 54.550 272.750.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma Pvt. Ltd. Pakistan 3.thau_rieng_le
1.163.960 Tân dược Tỉnh Nam Định Fordia MR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 200.000 1.050 210.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.959 Tân dược Tỉnh Nam Định SaVi Gemfibrozil 600 Gemfibrozil 600mg Viên N2 10.000 4.350 43.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110293923 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh CTCP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.958 Tân dược Tỉnh Nam Định Entacron 50 Spironolacton 50mg Viên N2 30.000 2.415 72.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541924 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh CTCP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.957 Tân dược Tỉnh Nam Định Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 100.000 680 68.000.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.956 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucophage XR 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 50.000 2.338 116.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.163.955 Tân dược Tỉnh Nam Định Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 200 36.375 7.275.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbvie S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.163.954 Tân dược Tỉnh Nam Định Nakibu Paracetamol + methocarbamol 300mg + 380mg Viên N2 20.000 2.700 54.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34233-20 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B CTCP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.953 Tân dược Tỉnh Nam Định Coveram 5mg/10mg Perindopril + amlodipin 5mg + 10mg Viên N1 50.000 6.589 329.450.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18634-15 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.952 Tân dược Tỉnh Nam Định Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg + 5mg Viên N1 60.000 6.589 395.340.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.951 Tân dược Tỉnh Nam Định Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 36.000 4.987 179.532.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.163.950 Tân dược Tỉnh Nam Định Bluecabose 50mg Acarbose 50mg Viên N1 20.000 2.680 53.600.000 Uống Viên nén không bao Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 560110188923 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.163.949 Tân dược Tỉnh Nam Định Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 20.000 2.900 58.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Medinfar Manufacturing, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.163.948 Tân dược Tỉnh Nam Định Tobradex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N1 100 47.300 4.730.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.163.947 Tân dược Tỉnh Nam Định Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 200.000 5.028 1.005.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.163.946 Tân dược Tỉnh Nam Định Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 2.000 22.456 44.912.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.163.945 Tân dược Tỉnh Nam Định Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 0,1% x 5ml Lọ N1 500 62.158 31.079.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.163.944 Tân dược Tỉnh Nam Định NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/ml x 3ml (30/70) Bút tiêm N1 300 200.508 60.152.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS France 3.thau_rieng_le
1.163.943 Tân dược Tỉnh Nam Định Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 3.000 9.832 29.496.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.163.942 Tân dược Tỉnh Nam Định Oflovid Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 100 55.872 5.587.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.163.941 Tân dược Tỉnh Nam Định Tobrex Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N1 300 39.999 11.999.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.163.940 Tân dược Tỉnh Nam Định Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 2.000 9.122 18.244.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.163.939 Tân dược Tỉnh Nam Định Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg x 200 liều Bình N1 200 76.379 15.275.800 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.163.938 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 360.000 2.682 965.520.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.163.937 Tân dược Tỉnh Nam Định Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.000 41.871 41.871.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.163.936 Tân dược Tỉnh Nam Định Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 1.000 9.987 9.987.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.163.935 Tân dược Tỉnh Nam Định Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 1.000 22.130 22.130.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Operations UK Limited United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.163.934 Tân dược Tỉnh Nam Định Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 600 14.903 8.941.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) USA 3.thau_rieng_le
1.163.933 Tân dược Tỉnh Nam Định Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 500 9.896 4.948.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) USA 3.thau_rieng_le
1.163.932 Tân dược Tỉnh Nam Định Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 1.000 10.268 10.268.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.163.931 Tân dược Tỉnh Nam Định Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 60.000 2.705 162.300.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.163.930 Tân dược Tỉnh Nam Định Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 150.000 3.200 480.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Đầu tư thương mại dược phẩm Việt Tín Panacea Biotec Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.163.929 Tân dược Tỉnh Nam Định Greentamin Sắt fumarat + acid folic 200mg + 0,75mg Viên N4 20.000 882 17.640.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100217624 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam CTCP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.928 Tân dược Tỉnh Nam Định Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 80.000 3.000 240.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.927 Tân dược Tỉnh Nam Định Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 60.000 1.260 75.600.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.926 Tân dược Tỉnh Nam Định Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 10.000 4.612 46.120.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pierre Fabre Medicament Production France 3.thau_rieng_le
1.163.925 Tân dược Tỉnh Nam Định Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 10.000 6.589 65.890.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.924 Tân dược Tỉnh Nam Định Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N1 30.000 6.500 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 44/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.163.923 Tân dược Tỉnh Nam Định Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 200 65.999 13.199.800 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Haupt Pharma Latina S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.163.922 Tân dược Tỉnh Nam Định Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 1.000 16.680 16.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 43/QĐ-BV 10/11/2025 09/11/2026 Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.163.921 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg 120D Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều Bình xịt N1 600 278.090 166.854.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.163.920 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Basethyrox Propylthiouracil 100mg Viên N4 15.000 735 11.025.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-21287-14 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty TNHH Dược Phẩm Tân An Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.919 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphatoxin Oxytocin 5UI/1ml Ống N4 4.000 6.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.918 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 100.000 252 25.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.917 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 5.000 7.500 37.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100 ml VD-34057-20 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.916 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 10.000 1.785 17.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.163.915 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kali clorid 10% Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 1.000 1.150 1.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.914 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 25.000 2.915 72.875.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty Cổ phần Y tế Bắc Nam Medinfar Manufacturing S.A Bồ đào nha 3.thau_rieng_le
1.163.913 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Asigastrogit Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxyd khô 2,5g + 250mg + 250mg Gói N4 50.000 1.850 92.500.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.912 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml Bút N5 15.000 102.000 1.530.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03 ml VN-13913-11 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.911 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamedazol Furosemid + spironolacton 20mg, 50mg Viên N4 5.000 990 4.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272824 520/QĐ-TTYTTT 13/11/2025 12/02/2025 Ttyt Thuận Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.910 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Aminazin 1,25% Clorpromazin hydroclorid 25mg/2ml Ống N4 100 2.100 210.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 199/QĐ-TTYT 19/11/2025 19/07/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.909 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 100 260.432 26.043.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 199/QĐ-TTYT 19/11/2025 19/07/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.163.908 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Timolol 0,5% Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (kl/tt) Lọ N4 200 27.000 5.400.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ 5ml 893110368323 199/QĐ-TTYT 19/11/2025 19/07/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.907 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid dihydrat 500mg/ 5ml Ống N4 500 868 434.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 199/QĐ-TTYT 19/11/2025 19/07/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.906 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vincomid Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Ống N4 1.000 1.020 1.020.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 199/QĐ-TTYT 19/11/2025 19/07/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.905 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 199/QĐ-TTYT 19/11/2025 19/07/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.904 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 2.000 893 1.786.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 199/QĐ-TTYT 19/11/2025 19/07/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.903 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor- adrenalin 1mg/1ml Ống N1 3.000 33.000 99.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml 858110353424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia 3.thau_rieng_le
1.163.902 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 1.000 46.000 46.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia 3.thau_rieng_le
1.163.901 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu SaVi Betahistine 16 Betahistin 16mg Viên N2 200.000 336 67.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Phẩm SaVi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.900 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ausvair 75 Pregabalin 75mg Viên N3 50.000 4.725 236.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110188424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.899 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Acyclovir 3% Aciclovir 3%; Tuýp 5g Tuýp N4 500 48.000 24.000.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g VD-27017-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.898 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Trasolu Tramadol 100mg/2ml Ống N4 10.000 6.993 69.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.897 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vitamin K1 1 mg/1ml Vitamin K1 1mg/ml Ống N4 10.000 1.500 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.896 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Bicelor 375 DT. Cefaclor 375mg Viên N4 15.000 8.760 131.400.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30513-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.895 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Phenobarbital 0,1 g Phenobarbital 100mg Viên N4 10.000 273 2.730.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30561-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.894 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Seaoflura Sevofluran 250ml ml N1 37.500 6.195 232.312.500 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.163.893 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vigentin 500mg/62,5mg tab. Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+62,5mg Viên N4 30.000 5.900 177.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110032800 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.892 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Aminoleban Acid amin* 8%/200ml Túi N4 1.500 104.000 156.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-36020-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.891 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Acyclovir 5% Aciclovir 250mg; tuýp 5g Tuýp N4 10.000 3.228 32.280.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-32955-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.890 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Kidmin Acid amin* 7,2%/200ml Túi N4 1.500 115.000 172.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.889 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Bourabia-8 Thiocolchicosid 8mg Viên N2 20.000 6.000 120.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32809-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.888 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 30.000 5.822 174.660.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.887 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cefoperazone 2g Cefoperazon 2g Lọ N2 8.000 85.000 680.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g VD-31710-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.886 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 5.000 7.140 35.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.885 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 10.000 6.993 69.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.884 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vasotrate-30 OD Isosorbid mononitrat 30mg Viên N2 80.000 2.553 204.240.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2x2x7 viên VN-12691-11 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức Torrent Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.163.883 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sovasol Clotrimazol 50mg/100ml Chai N4 2.000 67.935 135.870.000 Dùng ngoài Dung dịch Hộp 1 chai 100ml 893110708524 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty CP DP Song Vân Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.882 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu SaVi Candesartan 12 Candesartan 12mg Viên N2 20.000 4.578 91.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056623 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.881 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 2.000 20.496 40.992.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.163.880 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 120.000 1.320 158.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110420324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.879 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Baci-subti Bacillus subtilis ≥108 CFU/g Gói N4 10.000 3.000 30.000.000 Uống Thuốc bột Gói 1g bột cốm, hộp 20 gói 893400647724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.878 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Imefed 500mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Gói N2 25.000 9.400 235.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g VD-31718-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.877 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 200.000 630 126.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.876 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Agicardi 3,75 Bisoprolol 3,75mg Viên N4 200.000 399 79.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110055525 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.875 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.500mg+500mg Gói N4 150.000 1.785 267.750.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-26824-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.874 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ambroxol S DWP 60 mg Ambroxol 60mg Gói N4 70.000 1.995 139.650.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1 gam 893110171823 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.873 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Unsefera 1 G Cefoperazon 1g Lọ N4 10.000 27.500 275.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g 893110236324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Thương mại Alaska Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.872 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 10.000 87.000 870.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110688224 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Thương mại Alaska Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.871 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu LoratadineSPM 5mg (ODT) Loratadin 5mg Viên N4 80.000 1.000 80.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19609-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.870 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu ERXIB 90 Etoricoxib 90mg Viên N3 50.000 4.000 200.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25403-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.869 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Smecgim Dioctahedral smectit 3g Gói N4 30.000 3.360 100.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói 893100431624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Khánh Minh CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.868 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Enpovid Fe – FOLIC Sắt sulfat + acid folic 60mg + 0,25mg Viên N4 40.000 800 32.000.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20049-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.867 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Curaflu daytime Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 650mg+10mg+20mg Gói N4 20.000 3.500 70.000.000 Uống Bột cốm/hạt pha uống Hộp 30 gói x 2g VD-29993-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.866 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Neostyl Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N4 20.000 2.150 43.000.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-22298-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.865 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pivineuron Vitamin B1 + B6 + B12 250mg+250mg+1000mcg Viên N4 30.000 1.950 58.500.000 Uống Viên nang cứng (cam-nâu) Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110854124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.864 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Stadeltine Levocetirizin 5mg Viên N3 40.000 2.000 80.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-27542-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.863 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu DOMUVAR Bacillus subtilis 2×109 CFU (2 tỷ) Ống N4 10.000 5.500 55.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.862 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Fucipa Fusidic acid 2%/10g Tuýp N4 15.000 12.700 190.500.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-31487-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.861 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu VT-Amlopril 8mg/5mg Perindopril + amlodipin 8mg + 5mg Viên N3 20.000 5.900 118.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23070-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Anh USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.860 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Malainbro Promestrien 10mg Viên N4 10.000 9.500 95.000.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110299824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.859 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pampara Injection Pralidoxim 500mg; Ống 20ml Ống N5 500 81.000 40.500.000 Tiêm Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống tiêm 20 ml 471110776924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài loan 3.thau_rieng_le
1.163.858 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lanprasol 15 Lansoprazol 15mg Viên N4 200.000 1.439 287.800.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110244323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.857 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ketotifen Helcor 1 mg Ketotifen 1mg Viên N1 20.000 5.420 108.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-23267-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Anh S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.163.856 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Amiparen 5% Acid amin* 5%/200ml Túi N4 1.500 53.000 79.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453723 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.855 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 4.000 15.000 60.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.163.854 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 200.000 2.478 495.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.853 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mibefen NT 145 Fenofibrat 145mg Viên N4 40.000 2.780 111.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058900 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.852 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ripratine Levocetirizin 10mg Viên N4 30.000 2.985 89.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311100 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.851 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml(30/70) Bút tiêm N5 1.000 102.000 102.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.850 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 3.000 1.598 4.794.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 1306/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.849 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 2.000 893 1.786.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1306/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.848 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 75mg/3ml Ống N4 200 1.200 240.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 1306/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.847 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 50mg Viên N4 2.000 150 300.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110303923 1306/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.846 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 1.500 1.050 1.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x2ml 893110305923 1306/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.845 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Phenytoin 100 mg Phenytoin 100mg Viên N4 10.000 315 3.150.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.844 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 2,5mg/5ml Lọ N4 4.000 2.625 10.500.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.843 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu SaViFibrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N2 70.000 2.200 154.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29839-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.842 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cefoxitin 1g Cefoxitin 1g Lọ N4 10.000 45.000 450.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34759-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.841 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Claminat 1000mg/100mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg+100mg Lọ N2 6.000 42.000 252.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,1g 893110271424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.840 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Migomik Dihydro ergotamin mesylat 3mg Viên N4 30.000 1.932 57.960.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110105724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.839 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Odotalol 80mg Sotalol 80mg Viên N4 10.000 3.150 31.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110254424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.838 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Elnizol 750 Metronidazol 750mg/150ml Chai N4 5.000 28.300 141.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 150ml VD-26284-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Phabarco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.837 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vitamin C Injection Vitamin C 500mg/5ml Ống N2 12.000 7.980 95.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 471110530624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.163.836 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pidisai Inj. 2g Piperacilin 2g Lọ N2 1.000 119.994 119.994.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110355424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Penmix Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.163.835 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Eupicom Soft Capsule Dexibuprofen 300mg Viên N2 40.000 5.880 235.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20086-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN GENUPharma Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.163.834 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Bihasal 5 Bisoprolol 5mg Viên N3 150.000 630 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 05 vỉ x 10 viên VD-34895-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.833 Tân dược Tỉnh An Giang Vinphacine Amikacin 500mg/2ml Ống N4 6.200 4.800 29.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml 893110307123 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.832 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu V-shire 400 tablet Metronidazol 400mg Viên N2 50.000 520 26.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 894115430023 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH NACOPHARM Miền Nam The Acme Laboratories Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.163.831 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Agimoti Domperidon 10mg Viên N3 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24703-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.830 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Calcicar 500 Tablet Calci carbonat 1250mg Viên N2 50.000 3.500 175.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22514-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Incepta Pharmaceuticals Limited Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.163.829 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 30.000 3.998 119.940.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32808-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔPHẦN ARMEPHACO Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.828 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Epilona DR Valproat natri 500mg Viên N4 20.000 2.500 50.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔPHẦN ARMEPHACO Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.827 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Gabarica 400 Gabapentin 400mg Viên N2 40.000 3.220 128.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110029800 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔPHẦN ARMEPHACO Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.826 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 10.000 125.000 1.250.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔPHẦN ARMEPHACO Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.825 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Seatine 20 Cetirizin 20mg Viên N4 100.000 399 39.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100053625 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.824 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Levofloxacin 0,5% Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N4 6.000 8.085 48.510.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 5ml 893115247025 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.823 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Fexofenadin ODT DWP 30mg Fexofenadin 30mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100265825 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.822 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Maloxid Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg+200mg+25mg Viên N4 400.000 420 168.000.000 Nhai Viên nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100857124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.821 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Doxazosin 1mg Doxazosin 1mg Viên N2 20.000 3.000 60.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110339400 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.820 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Prevomit FT Domperidon 10mg Viên N5 10.000 1.100 11.000.000 Uống Viên nén tan nhanh Hộp 5 vỉ x 10 viên 899110185725 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI PT. Dexa Medica Indonesia 3.thau_rieng_le
1.163.819 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Subtyl Bacillus subtilis 10^6 – 10^7 CFU Gói N4 200.000 1.500 300.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.818 Tân dược Tỉnh An Giang Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg Gói N4 20.000 1.050 21.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 4,1g, (gói nhôm tráng PE) 893100217524 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.817 Tân dược Tỉnh An Giang Albutein 25% Albumin 25% x 50ml Chai N1 800 987.610 790.088.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.163.816 Tân dược Tỉnh An Giang Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 50.000 5.500 275.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói VN-16392-13 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.815 Tân dược Tỉnh An Giang Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 38.700 11.000 425.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml VN-20612-17 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.163.814 Tân dược Tỉnh An Giang Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 5.160 6.489 33.483.240 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1 ml 893114305223 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.813 Tân dược Tỉnh An Giang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 10.320 14.000 144.480.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 Lọ x 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.812 Tân dược Tỉnh An Giang Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 12.000 8.400 100.800.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml 893115305623 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.811 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ibuprofen 600mg Ibuprofen 600mg Viên N2 30.000 1.800 54.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110095625 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.810 Tân dược Tỉnh An Giang Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 7.740 730 5.650.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.809 Tân dược Tỉnh An Giang Dobutamin-BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 1.000 53.000 53.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 893110845924 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.808 Tân dược Tỉnh An Giang Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 12.000 8.400 100.800.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.807 Tân dược Tỉnh An Giang Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 6.000 15.000 90.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2 ml VN-18481-14 1124/QĐ-BVSN 14/11/2025 13/07/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.163.806 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Alegysal Pemirolast kali 5mg/5ml Lọ N1 400 82.131 32.852.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080723 1300/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co. Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.163.805 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 50 3.830.400 191.520.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-390-22 1300/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.163.804 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Enterogran Bacillus claussii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 60.000 3.459 207.540.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g QLSP-954-16 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.803 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Fosfomed 2g Fosfomycin* 2g Lọ N4 1.000 83.000 83.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ 893110392023 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.802 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Lactulin Lactulose 10g/15ml Chai N5 1.800 74.700 134.460.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 100ml VN-22628-20 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Afp Pharma Meyer Organics Pvt., Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.163.801 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Companity Lactulose 670mg/ml Ống N4 30.000 3.300 99.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.800 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Haemoctin SDH 500 Yếu tố VIII 500IU Lọ N1 600 1.560.000 936.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (500 IU) + 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml và bộ dụng cụ pha tiêm QLSP-859-15 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Hoàng Long Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.163.799 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Babi B.O.N Vitamin D3 400IU/0.4ml – lọ 12ml lọ N4 500 39.900 19.950.000 Uống Dung dịch uống Hộp 01 lọ 12ml VD-24822-16 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm U.N.I Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.798 Tân dược Tỉnh Đồng Nai BFS-Famotidin Famotidin 20mg/2ml Lọ N4 100 35.049 3.504.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml 893110150824 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Azenca Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.797 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 400 52.300 20.920.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g VN-21629-18 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed S.A Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.163.796 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%; 5g Tuýp N4 200 3.360 672.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5 gam 893110920324 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.795 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%; 20g Tuýp N4 240 22.575 5.418.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20 gam VD-28280-17 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.794 Tân dược Tỉnh Đồng Nai D.E.P Diethylphtalat 9,5g/10g Lọ N4 400 8.000 3.200.000 Bôi Thuốc mỡ bôi da Hộp 20 lọ x 10g 893100075500 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.793 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Balisal ODT Baclofen 10mg Viên N4 6.000 2.150 12.900.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-35256-21 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Huy Thịnh Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.792 Tân dược Tỉnh Đồng Nai STEROGYL 2.000.000 UI/100ML Vitamin D2 2.000.000 UI/100ml; 20ml Lọ N1 300 110.000 33.000.000 Uống Dung dịch nhỏ giọt Hộp/1 lọ 20ml VN-22256-19 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Đào Tiến Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita IgienicoTerapeutiche S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.163.791 Tân dược Tỉnh Đồng Nai LAEVOLAC Lactulose 10g/15ml; 100ml Chai N1 1.800 74.700 134.460.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai PET 100ml VN-19613-16 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Và Vật Tư Y Tế Kiên Đan Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.163.790 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Delivir 1g Fosfomycin* 1000mg Lọ N4 1.000 72.000 72.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110372823 1299/QĐ-BVNĐĐN 07/11/2025 27/02/2027 Bv Nhi Đồng Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm An Phú Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.789 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N1 6.000 42.000 252.000.000 Tiêm Bột Pha Tiêm Hộp 50 lọ VN-20700-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công Ty TNHH dược phẩm Đức Anh S.C.Antibiotice S.A Romani 3.thau_rieng_le
1.163.788 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pamagel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800mg+800mg+60mg)/10ml Gói N4 60.000 3.950 237.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml VD-34563-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH DP Tấn cường Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.787 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vacoridex Chlorpheniramin + dextromethorphan 4mg + 30mg Viên N4 200.000 800 160.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110690924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH DP Tấn cường Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.786 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Thendacin 450 Tabs Clindamycin 450mg Viên N4 15.000 8.500 127.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33207-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Quốc Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.785 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pancres Amylase + lipase + protease 4080IU+3400IU+238IU Viên N4 50.000 3.000 150.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên VD-25570-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Quốc Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.784 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 100.000 158 15.800.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.783 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Trimebutin 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N4 50.000 572 28.600.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110738724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.782 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Trimebutin Trimebutin maleat 100mg Viên N4 60.000 308 18.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22914-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.781 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N5 18.900 1.075 20.317.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.780 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 100.000 599 59.900.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110705624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.779 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 300.000 301 90.300.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên VD-21315-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.778 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 800.000 144 115.200.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên VD-33461-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.777 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 40.000 330 13.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893115288323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.776 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Proges 200 Progesteron 200mg Viên N2 10.000 12.600 126.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vi x 10 viên VN-22903-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Steril-Gene Life sciences (P) Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.775 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Varogel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg + 80mg); 10ml Gói N4 90.000 3.150 283.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100219224 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DP SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.774 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Loxfen Loxoprofen 60mg Viên N3 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21502-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DP SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.773 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Agidoxin Vitamin B6 250mg Viên N4 50.000 245 12.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31560-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.772 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Agivitamin B1 Vitamin B1 250mg Viên N4 100.000 240 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110467824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.771 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Agirenyl Vitamin A 5000IU Viên N4 50.000 290 14.500.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-14666-11 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.770 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 10.000 1.110 11.100.000 Uống Thuốc cốm Hộp 25 gói; 30 gói x 3g 893110259123 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.769 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Povidone Povidon iodin 10%-200ml Chai N4 3.000 27.000 81.000.000 Dùng ngoài Dung Dịch dùng ngoài Chai nhựa HD chứa 200ml 893100041923 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.768 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ecingel Erythromycin 400mg; Tuýp 10g Tuýp N4 10.000 9.300 93.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tube nhựa 10g 893110056424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.767 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Gysudo Đồng sulfat 0,225g/90ml Chai N4 15.000 4.900 73.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.766 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Baburol Bambuterol 10mg Viên N4 140.000 345 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.765 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Montelukast 10 Natri montelukast 10mg Viên N4 20.000 472 9.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên 893110243925 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.764 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 300.000 417 125.100.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.763 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Methocarbamol Methocarbamol 500mg Viên N4 100.000 320 32.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110288023 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.762 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mecobalamin Mecobalamin 500µg Viên N4 150.000 289 43.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110738624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.761 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 10.000 2.625 26.250.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói 5g VD-25582-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Thương Mại Hami Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.760 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cinnarizine STADA 25 mg Cinnarizin 25mg Viên N2 200.000 650 130.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Thương Mại Hami Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.759 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tenadol 1000 Cefamandol 1g Lọ N2 12.000 65.000 780.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35454-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Thương Mại Hami Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.758 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Neurixal Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên sủi N4 50.000 1.848 92.400.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên 893100473324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.757 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vashasan MR Trimetazidin 35mg Viên N4 200.000 392 78.400.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên 893110238024 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.756 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Duhemos 500 Tranexamic acid 500mg Viên N4 20.000 2.499 49.980.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110398023 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.755 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Rosuvas Hasan 5 Rosuvastatin 5mg Viên N3 100.000 1.197 119.700.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110389523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.754 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Imefed 250 mg/31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N2 20.000 7.500 150.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói 1g 893110320100 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.753 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu CALAHASAN 300 Calci lactat 300mg Viên N2 80.000 1.800 144.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100285725 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Gonsa Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.752 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sadramin Diosmin 300mg Viên N2 90.000 3.400 306.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35209-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.751 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg + 300mg Viên N5 19.080 2.700 51.516.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890114087323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.750 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg+611,76mg Gói N4 50.000 3.200 160.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893110335024 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.749 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 200.000 1.748 349.600.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.748 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cordamil 40 mg Verapamil hydroclorid 40mg Viên N1 5.000 4.000 20.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23264-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.163.747 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (400mg + 300mg)/10ml Gói N4 90.000 2.394 215.460.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.746 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 109 CFU Gói N4 50.000 4.599 229.950.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.745 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefazolin 1g Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g Lọ N4 5.000 6.875 34.375.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 15ml 893110667124 231/QĐ-BVPS 24/11/2025 31/12/2025 Bv Phụ Sản Tiền Giang Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.744 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Curosurf Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 120mg/ 1,5ml Lọ N1 100 13.990.000 1.399.000.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 648/QĐ-BVSNBNS1 04/11/2025 03/02/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.163.743 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg+50mg Viên N4 60.000 2.499 149.940.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục 893110221124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.742 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mibecerex Celecoxib 200mg Viên N3 50.000 920 46.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110503524 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.741 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu DH-Captohasan Comp 25/12.5 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N4 50.000 1.239 61.950.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204623 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.740 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 350.000 840 294.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.739 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Traflon – 500 Diosmin + hesperidin 450mg+50mg Viên N4 300.000 690 207.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100112200 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.738 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lansoprazol Lansoprazol 30mg Viên N4 500.000 267 133.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110024200 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.737 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 600.000 318 190.800.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.736 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Erythromycin Erythromycin 500mg Viên N4 160.000 1.339 214.240.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110287423 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.735 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 500.000 209 104.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.734 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Flixon 50mcg Aerosol Inhaler Fluticason propionat 50mcg/liều; 120 liều Bình N2 1.000 105.000 105.000.000 Khí dung Thuốc hít định liều Hộp 1 bình x 120 liều 868110182823 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Deva Holding A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.163.733 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 500.000 192 96.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.732 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cytan Diacerein 50mg Viên N4 50.000 517 25.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110705424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.731 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 200.000 230 46.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.730 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 400.000 62 24.800.000 Uống Viên nén Hộp 04 vỉ x 50 viên 893100388624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.729 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 1.000.000 25 25.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.728 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 400.000 335 134.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.727 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 600.000 101 60.600.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.726 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ursokol 150 Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N2 10.000 3.590 35.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-36147-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.725 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Myconazol 2% cream Miconazol 2%/15g Tuýp N4 4.000 21.000 84.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube 15g VD-34426-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.724 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Flezinox 150 Fenofibrat 150mg Viên N4 40.000 3.340 133.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110239123 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.723 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Roticox 30 mg film-coated tablets Etoricoxib 30mg Viên N1 10.000 9.800 98.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21716-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.163.722 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Thelizin Alimemazin 5mg Viên N4 1.000.000 65 65.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.721 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 300.000 309 92.700.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-22909-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.720 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Aluvia Lopinavir + Ritonavir 200mg+50mg Viên N1 76.320 12.941 987.657.120 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên VN-17801-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Abbvie Deutschland GmbH & co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.163.719 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Volulyte 6% Hydroxyethylstarch 30g/500ml Túi N1 500 110.000 55.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.163.718 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1%(200mg/20ml) Ống N2 3.000 25.050 75.150.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.163.717 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 15.000 8.888 133.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Abbott Biologicals B.V Hà lan 3.thau_rieng_le
1.163.716 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Hapacol CS Day Paracetamol + phenylephrin 650mg+5mg Viên N2 300.000 788 236.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20568-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.715 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tinidazol 500 Tinidazol 500mg Viên N2 60.000 1.050 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115271123 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.714 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Rovas 1.5M Spiramycin 1.500.000IU Viên N2 30.000 2.190 65.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 8 viên VD-21784-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.713 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Coperil Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 50.000 2.300 115.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110051324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.712 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Coldacmin Sinus Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg Viên N2 500.000 273 136.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100268523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.711 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Zinc Kẽm gluconat 70mg Viên N2 200.000 630 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21787-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.710 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 100.000 1.360 136.000.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.709 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Modom's Domperidon 10mg Viên N2 200.000 249 49.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20579-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.708 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu BisacodylDHG Bisacodyl 5mg Viên N2 200.000 315 63.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.707 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Zaromax 100 Azithromycin 100mg Gói N3 20.000 1.500 30.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 0,75g VD-27557-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.706 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Atocib 60 Etoricoxib 60mg Viên N3 80.000 3.150 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110268223 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.705 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cefaclor 125mg Cefaclor 125mg Gói N4 40.000 1.280 51.200.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g VD-21657-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.704 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 200.000 1.935 387.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.703 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg Viên N4 200.000 1.529 305.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.702 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Amoxicilin 250mg Amoxicilin 250mg Gói N4 50.000 596 29.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,4g VD-18308-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.701 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100mg Viên N4 170.000 1.470 249.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.700 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Betameni Betahistin 12mg Viên N4 100.000 1.491 149.100.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110112800 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.699 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Molpadia 250 mg/25 mg Levodopa + carbidopa 250mg+25mg Viên N4 40.000 3.234 129.360.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110450223 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.698 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g+0,3g+0,58g+4g/5,6g Gói N4 100.000 1.652 165.200.000 Uống Bột cốm/hạt pha uống Hộp 40 gói VD-30671-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH phát triển Thương mại Tâm Việt Phát Cty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.697 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Losartan 100mg Losartan 100mg Viên N4 500.000 495 247.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC 893110099800 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.696 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Meamfort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg+336,6mg)/10ml Gói N4 80.000 2.750 220.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100155400 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.695 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinfadin V20 Famotidin 20mg Lọ N4 6.000 40.000 240.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ VD-22247-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.694 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Suztine 2 Tizanidin hydroclorid 2mg Viên N4 100.000 760 76.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110158324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.693 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 1,25g+0,625g Túi N4 60.000 3.000 180.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 túi x 2,5g 893100856124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.692 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu LACTATED RINGER'S Ringer lactat (Natri clorid 3g+Natri lactat 1,55g+Kali clorid 0,15g+Calci clorid dihydrat 0,1g)/500ml Chai N4 10.000 6.780 67.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.691 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 250.000 6.150 1.537.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.690 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu GLUCOSE 5% Glucose 5%/250ml Chai N4 5.000 7.100 35.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118123 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.689 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 2.000 5.300 10.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.688 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ferovin Sắt protein succinylat 800mg/15ml Lọ N4 5.000 7.700 38.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 893110281824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.687 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinopa Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 5.000 2.300 11.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-18008-12 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.686 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Biloban Ginkgo biloba 80mg Viên N1 40.000 6.700 268.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên 560200180400 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Laboratórios atral, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.163.685 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 20.000 12.600 252.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.684 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Fenidel Piroxicam 40mg/2ml Ống N4 2.000 18.000 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml VD-28699-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.683 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinphyton 10mg Vitamin K1 10mg/1ml Ống N4 5.000 2.100 10.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.682 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 6.000 5.900 35.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.681 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 8.000 1.040 8.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.680 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ezatux Eprazinon 50mg Viên N2 600.000 900 540.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-22320-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.679 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 10.000 13.834 138.340.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.163.678 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Diclofenac Diclofenac 75mg/3 ml Ống N4 45.000 780 35.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml VD-25829-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.677 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 10.000 680 6.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-27152-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.676 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Calci clorid Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 5.000 810 4.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-24898-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.675 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Spiramycin 3.000.000I.U Spiramycin 3.000.000IU Viên N4 80.000 3.150 252.000.000 Uống Viên bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viênHộp 2 vỉ x 10 viên VD-23697-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.674 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 70.000 630 44.100.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.673 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Griseofulvin 500mg Griseofulvin 500mg Viên N4 40.000 1.239 49.560.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viênHộp 10 vỉ x 10 viên 893110229900 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.672 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu ALLSILVER Sulfadiazin bạc 1%(w/w); tuýp 15g Tuýp N5 1.000 25.000 25.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 Tuýp x 15 gam VN-23146-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.163.671 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 5.000 24.200 121.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml VD-35633-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.670 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Atzosin 1 mg Doxazosin 1mg Viên N4 30.000 2.168 65.040.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110150023 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH DP Huy Cường Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.669 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lignospan Standard Lidocain + epinephrin (36mg +18,13mcg)/1,8ml Ống N1 20.000 14.600 292.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vi x 10 ống cartridge VN-16049-12 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.668 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Calcitriol DHT 0,5mcg Calcitriol 0,5mcg Viên N4 300.000 798 239.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên VD-35005-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.667 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Captopril Hctz DWP 25/15mg Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 15mg Viên N4 80.000 987 78.960.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.666 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 4.000 109.725 438.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.163.665 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU+6.000IU+1mg)/1ml – Lọ 10ml Lọ N4 2.000 37.000 74.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml VD-32234-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.664 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3%(w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 5.000 30.000 150.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml VD-25905-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.663 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Meseca Fluticason propionat 50µg/0,05ml; 60 liều Lọ N4 1.000 96.000 96.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều VD-23880-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.662 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cebest Cefpodoxim 100mg/3g Gói N3 20.000 7.900 158.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3g VD-28341-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.661 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N3 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.660 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Colestrim Fenofibrat 160mg Viên N2 80.000 1.390 111.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-14260-11 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.163.659 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 8.000 1.965 15.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.658 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Kefentech Ketoprofen 30mg Miếng N2 40.000 10.500 420.000.000 Dùng ngoài Miếng dán Hộp 20 gói x 7 miếng 880100021824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Cty TNHH TM Dược Phẩm Cát Thành Jeil Health Science Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.163.657 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Aspirin Vidipha 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 400.000 567 22.680.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 10 vỉ x 10 viênHộp 50 vỉ x 10 viên 893110102400 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.656 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinceryl 10mg/10ml Nitroglycerin 10mg/10ml Ống N4 2.000 58.250 116.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110251124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.655 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 15.000 630 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-31550-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.654 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Nystatin 25000 IU Nystatin 25.000IU Gói N4 5.000 980 4.900.000 Đánh tưa lưỡi Thuốc bột rà miệng Hộp 20 gói x 1gam VD-18216-13 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.653 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Metformin XR 500 Metformin 500mg Viên N3 500.000 620 310.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.652 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lovastatin 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 50.000 1.470 73.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22237-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.651 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 200.000 117 23.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31989-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.650 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mebidestadin ODT 5 Desloratadin 5mg Viên N4 20.000 1.450 29.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100244723 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.649 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cephalexin 250mg Cefalexin 250mg Gói N4 40.000 768 30.720.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1,5 gram VD-29265-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.648 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cefadroxil 1000mg Cefadroxil 1000mg Viên N4 100.000 2.700 270.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên 893110200123 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.647 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Donalium 20 mg Domperidon 20mg Viên N4 100.000 500 50.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 100 viên nang VD-16778-12 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.646 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Amlobest Amlodipin 5mg Viên N4 400.000 156 62.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110745824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.645 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Ambroxol 30mg Ambroxol 30mg Viên N3 30.000 1.200 36.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100455423 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.644 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Goldgro W Vitamin D3 400IU Viên N4 10.000 1.300 13.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20410-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.643 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Seacaminfort Mecobalamin 1500mcg Viên N4 120.000 3.100 372.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28798-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.642 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Dextromethorphan Dextromethorphan 30mg Viên N4 200.000 890 178.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34982-21 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.641 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Wzitamy TM Clotrimazol 200mg Viên N4 6.000 5.500 33.000.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên VD-33535-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.640 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Kitno Calci carbonat 625mg Viên N4 200.000 1.400 280.000.000 Nhai Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100207724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.639 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mahimox Carbocistein 250mg Gói N4 20.000 2.900 58.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 30 túi x 2g VD-32069-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.638 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pimagie Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 60.000 1.491 89.460.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-32073-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.637 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu AD Tamy Vitamin A + D3 2000UI + 250UI Viên N4 100.000 560 56.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên GC-297-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.636 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Entacron 50 Spironolacton 50mg Viên N2 50.000 2.415 120.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.635 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Nakibu Paracetamol + methocarbamol 300mg + 380mg Viên N2 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34233-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.634 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Am-Nebilol Nebivolol 5mg Viên N4 40.000 1.470 58.800.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110511624 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.633 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg+200mg+20mg Viên N4 500.000 504 252.000.000 Nhai Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.632 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu SARVETIL HCTZ 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 70.000 1.480 103.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110063025 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.631 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Amegesic 200 Naproxen 200mg Viên N4 100.000 914 91.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100026200 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.630 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Apitim 10 Amlodipin 10mg Viên N2 200.000 604 120.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35986-22 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.629 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Medskin clovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 30.000 848 25.440.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110270123 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.628 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Xylozin Spray 0,1 % Xylometazolin 15mg/15ml Lọ N2 1.000 25.000 25.000.000 Xịt mũi Dung dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 15ml VD-22744-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa Cty CP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.627 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 50.000 2.000 100.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-26417-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa Công ty CP Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.626 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Humec Diosmectit 3g Gói N4 60.000 950 57.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.625 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cobimet XR 1000 Metformin 1000mg Viên N4 300.000 1.290 387.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên 893110332700 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.624 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Methocarbamol 750 mg Methocarbamol 750mg Viên N2 50.000 1.533 76.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110059025 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.623 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N2 20.000 6.153 123.060.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty TNHH Phân phối Liên kết Quốc tế 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài loan 3.thau_rieng_le
1.163.622 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Hyaluron Eye Drops Natri hyaluronat 0,88mg/0,88ml Ống N2 10.000 12.000 120.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) 880100789424 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.163.621 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Atitrime Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml Ống N4 30.000 3.700 111.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100148824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.620 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cafunten Clotrimazol 1%/10g Tuýp N4 4.000 6.500 26.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam VD-23196-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.619 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Betamethason Betamethason 0,064%/30g Tuýp N4 8.000 26.600 212.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 30 gam VD-28278-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 10/11/2025 09/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.618 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Atisalbu Salbutamol sulfat 2mg/5ml; 10ml Ống N4 50.000 5.160 258.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893115277823 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.617 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg+3030,3mg Gói N4 70.000 2.982 208.740.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.616 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 500 85.000 42.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.615 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Buto-Asma Salbutamol sulfat 100mcg/liều; 200 liều Bình N1 500 49.000 24.500.000 Đường hô hấp Khí dung đã chia liều Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều 840115067923 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 18/11/2025 17/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Laboratorio Aldo-Unión SL. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.163.496 Tân dược Thành phố Hải Phòng Heraprostol Misoprostol 200 mcg Viên N4 110.750 3.850 426.387.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên. VD-29544-18 1113/QĐ-BVPS 04/11/2025 04/05/2027 Bv Phụ Sản Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 3.000 1.598 4.794.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 1036/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.163.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 2.000 893 1.786.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1036/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 75mg/3ml Ống N4 200 1.200 240.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 1036/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 50mg Viên N4 2.000 150 300.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110303923 1036/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 1.500 1.050 1.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x2ml 893110305923 1036/QĐ-BV 26/11/2025 26/12/2025 Bv Phổi Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.490 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 2.000 41.000 82.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.489 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Babi B.O.N Vitamin D3 400UI/0,4ml; chai 12ml Chai N4 2.000 34.500 69.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 01 chai 12ml VD-24822-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần dược Trung ương 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.488 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sulmuk Carbocistein 500mg Viên N4 30.000 2.000 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-22730-15 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần dược Trung ương 3 Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.487 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vigentin 0,6g Amoxicilin + acid clavulanic 0,5g + 0,1g Lọ N4 4.000 18.884 75.536.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml 893110577724 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai Công ty cổ phần dược Trung ương 3 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.486 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu UmenoHCT 20/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg+12,5mg Viên N2 30.000 2.100 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318324 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.485 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Gabapentin 400 Gabapentin 400mg Viên N2 35.000 3.780 132.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110028824 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.484 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Meyernazid Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+12,5mg Viên N4 90.000 1.407 126.630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34421-20 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.483 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Droxicef 250mg Cefadroxil 250mg Viên N3 20.000 1.250 25.000.000 Uống Viên nang Hộp 3vỉ x 10 viên – Viên nang cứng 893110494924 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.482 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tetracain 0,5% Tetracain 50mg/10ml Chai N4 500 15.015 7.507.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml VD-31558-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.481 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg+470mg Viên N4 250.000 118 29.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-28004-17 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.480 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vitamin B1 + B6 + B12 Vitamin B1 + B6 + B12 12,5mg+12,5mg+12,5mcg Viên N4 200.000 300 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-16608-12 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.479 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vartel 20mg Trimetazidin 20mg Viên N3 200.000 600 120.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-25935-16 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.478 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 10.000 545 5.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21392-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.477 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Piromax Piroxicam 10mg Viên N4 400.000 242 96.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21697-14 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.476 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sotrapharnotalzin 325 Paracetamol 325mg Viên N4 200.000 74 14.800.000 Uống Viên nén hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC VD-29927-18 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.475 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Metformin Metformin 1000mg Viên N3 400.000 479 191.600.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31992-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.163.474 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Simecol Simethicon 400mg/10ml Chai N4 2.000 20.000 40.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 10ml VD-33279-19 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR 12/11/2025 11/11/2027 Ttyt Khu Vực Giá Rai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le