Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 145 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.164.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | 100% w/w; 250ml | Chai | N1 | 250 | 3.578.500 | 894.625.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sympal | Ketoprofen | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 21.210 | 42.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 150 | 10.830.000 | 1.624.500.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.873 | 238.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 30.000 | 16.819 | 504.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 300 | 54.746 | 16.423.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.268 | 154.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.546 | 316.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 90.000 | 9.832 | 884.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 14.848 | 445.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 180.000 | 5.028 | 905.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 72.000 | 7.084 | 510.048.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.454 | 47.270.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5 mg metoprolol succinate tương đương với 50mg metoprolol tartrate | Viên | N1 | 40.000 | 5.490 | 219.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate | Viên | N1 | 70.000 | 4.389 | 307.230.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 800.000 | 3.147 | 2.517.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 40.000 | 1.738 | 69.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 300.000 | 4.290 | 1.287.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg Amlodipine, 80mg Valsartan | Viên | N1 | 100.000 | 9.987 | 998.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 156.000 | 2.705 | 421.980.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 30g/500ml; 4,5g/500ml; Túi Polyolefine (freeflex 500ml) | Túi | N1 | 240 | 120.000 | 28.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml (60mg/0,6ml) | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 113.163 | 226.326.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml (40mg/0,4ml) | Bơm tiêm | N1 | 4.000 | 85.381 | 341.524.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicillin (dưói dạng Amoxicillin trihydrate) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 125 mg | Viên | N1 | 20.000 | 16.680 | 333.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.809 | 98.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.448 | 108.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.604 | 104.160.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.554 | 31.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg; 145mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.972 | 209.160.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | 7,58%; 500ml | Túi | N1 | 1.000 | 186.736 | 186.736.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VN-17215-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10%; 250ml | Chai | N1 | 360 | 144.984 | 52.194.240 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | 400110020323 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (50mcg; 250mcg)/liều | Bình | N1 | 1.000 | 199.888 | 199.888.000 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: GlaxoSmith Kline Australia Pty. Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain | Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều xịt; 200 liều | Bình xịt | N1 | 4.000 | 76.379 | 305.516.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | 7,58%; 200ml | Túi | N1 | 200 | 116.632 | 23.326.400 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.056 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Cordarone 150mg/3ml | Amiodarone hydrochloride | 150mg/3ml | Ống | N1 | 2.500 | 30.048 | 75.120.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734- 17 | 1031/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 11/01/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHÂM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TÊ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.055 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) | Lidocain hydrocloride | 200mg/10ml | Ống | N1 | 2.600 | 39.000 | 101.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-18226-14 | 907/QĐ-BVĐK | 03/11/2025 | 03/01/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.054 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 7.000 | 5.300 | 37.100.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 907/QĐ-BVĐK | 03/11/2025 | 03/01/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẢM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.053 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium cloride 0,9g | Túi | N2 | 20 | 388.500 | 7.770.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 1098/QĐ-BVĐK | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Bvđk Vĩnh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.052 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g +1,68g+ 1,46g+ 0,75g | Gói | N1 | 3.000 | 35.970 | 107.910.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677- 16 | 1031/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 11/01/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHÂM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TÊ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xigduo XR | Dapagliflozin | 10mg/1000mg | Viên | N1 | 1.000 | 21.470 | 21.470.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 Vỉ x 7 Viên | VN3-216-19 | 3231/QĐ-BVNN-KD | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.713 | 9.426.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉx 15 viên | VN-20023-16 | 3231/QĐ-BVNN-KD | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 4.000 | 140.416 | 561.664.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceclor | Cefaclor | 375mg | Viên | N1 | 2.000 | 18.860 | 37.720.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110020824 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg | Viên | N1 | 15.000 | 11.936 | 179.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt; Ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt + 1 bình xịt định liều | Hộp | N1 | 600 | 800.100 | 480.060.000 | Khí dung | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,5mg + 2,5mg; 2,5ml | Lọ | N1 | 60.000 | 16.074 | 964.440.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 100.000 | 1.322 | 132.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.190 | 11.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 13.834 | 166.008.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba FlexTouch 100 U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg (100U/ml); 3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 320.624 | 160.312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100 U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) | Bút tiêm | N1 | 5.000 | 200.508 | 1.002.540.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 160.000 | 26.533 | 4.245.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 23.072 | 2.768.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.225 | 246.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg; 850mg | Viên | N1 | 100.000 | 10.643 | 1.064.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg; 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.643 | 319.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg; 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 10.643 | 638.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.843 | 290.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 400.000 | 2.682 | 1.072.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 500.000 | 5.126 | 2.563.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.030 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofibrat 300mg | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.300 | 19.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.029 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidilucil 250 | Meclophenoxat | 250mg | Lọ | N4 | 1.800 | 45.000 | 81.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110159125 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.028 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Totcal soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 0,1mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.900 | 39.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.027 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 100ml; | Chai | N4 | 11.000 | 4.650 | 51.150.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.026 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat | 21,41g +7,89g | Lọ | N4 | 500 | 51.975 | 25.987.500 | Thụt trực tràng | Thuốc thụt hậu môn/trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 (VD-25147-16) | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.025 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Magnesium/Vitamin B6 | Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 35.000 | 588 | 20.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.024 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril maleat + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 2.600 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 (VD-33648-19) | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.023 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Depakine Chrono | Natri valproate; Acid valproic | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.972 | 41.832.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.022 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.021 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bismuth Subcitrate | Bismuth oxyd | 120mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.950 | 23.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.020 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 90.000 | 3.100 | 279.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên | VN3-343-21 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.019 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg mg + 0,5 m | Viên | N4 | 13.000 | 756 | 9.828.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.018 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Progermila | Bacillus clausii | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.460 | 27.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống nhựa x 5ml | 893400090623 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.017 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dokitam | Levetiracetam | 100mg/1ml | Lọ | N4 | 300 | 150.000 | 45.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893110242523 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.016 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.015 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bredomax 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.300 | 19.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.014 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 40.000 | 840 | 33.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.013 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metsav 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 430 | 25.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098023 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.012 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sorbitol STELLA 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 35.000 | 2.600 | 91.000.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20gói x 5g | 893100336923 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Công ty TNHH LD Stellapharm – CN 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.011 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Vankopol 500mg Lyophilized Powder for Solution for I.V. Infusion and Oral Use | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 3.000 | 34.980 | 104.940.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 868115426823 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm New Far East | CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. ŞtiCSCTN XXL: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.010 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N2 | 2.000 | 73.900 | 147.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Mỹ Phẩm An Phát | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.009 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-32762-19 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.008 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 22.000 | 2.625 | 57.750.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.007 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 100.000 | 1.140 | 114.000.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.006 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 125.000 | 480 | 60.000.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.005 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 40.000 | 369 | 14.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.004 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Prilocare 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 350.000 | 340 | 119.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110183723 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Thương Mại Vật Tư Y Tế Dược Việt | S Kant Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.003 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 7.200 | 78.178 | 562.881.600 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | 888110780924 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.002 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 21.000 | 78.178 | 1.641.738.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | 888110780824 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.001 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 170.000 | 6.000 | 1.020.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.000 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 600 | 1.950 | 1.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110030300 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.999 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Voxin | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N1 | 2.000 | 94.983 | 189.966.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược An Môn | Vianex S.A- Nhà máy C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.998 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.479 | 49.580.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.997 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 7.500 | 14.848 | 111.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Cyndea Pharma S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.996 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml; 1ml | Ống | N1 | 27.000 | 11.000 | 297.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.995 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.800 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.994 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Catridges; ống | N1 | 8.000 | 94.649 | 757.192.000 | Tiêm | Hỗn dịchtiêm | Hộp 5catridges x3ml; Hộp 5ống x 3ml | 590410647424 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.993 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 20 | 6.200.000 | 124.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml | 300110076323 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.992 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 150.000 | 684 | 102.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.991 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Chemacin | Amikacin | 250mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 4.500 | 24.160 | 108.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-16436-13 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Hiền | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.990 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 140.000 | 122 | 17.080.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.989 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 160 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.988 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Firvomef 25/250 mg | Levodopa + carbidopa | 25mg + 250mg | Viên | N4 | 65.000 | 3.486 | 226.590.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293524 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.987 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 70.000 | 1.920 | 134.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.986 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.612 | 55.344.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.985 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Levetacis 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 940 | 11.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110335223 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.984 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (3,92g + 10,63g)/66ml | Lọ | N4 | 1.500 | 39.690 | 59.535.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 1245/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.983 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (3,92g + 10,63g)/66ml | Lọ | N4 | 0 | 39.690 | 0 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | VD-24751-16 | 1245/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.982 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.800 | 266.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.981 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ebitac Forte | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 57.750 | 57.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 3220/QĐ-BVNN-KD | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.979 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 120.000 | 1.600 | 192.000.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 1874/QĐ-BVHH | 28/11/2025 | 27/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.978 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 150.000 | 724 | 108.600.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 1874/QĐ-BVHH | 28/11/2025 | 27/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.977 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N3 | 12.000 | 1.050 | 12.600.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20561-14 | 1874/QĐ-BVHH | 28/11/2025 | 27/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 300 | 28.175 | 8.452.500 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 329/QĐ-BVĐKBC | 18/11/2025 | 30/04/2026 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% (kl/tt) | Chai | N4 | 2.000 | 17.500 | 35.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Chai 1000ml | VD-23808-15 | 329/QĐ-BVĐKBC | 18/11/2025 | 30/04/2026 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1 ml | 893111093823 | 329/QĐ-BVĐKBC | 18/11/2025 | 30/04/2026 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLEET ENEMA | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g, 7g | Chai | N1 | 1.200 | 59.000 | 70.800.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 329/QĐ-BVĐKBC | 18/11/2025 | 30/04/2026 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc. | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | 893100718524 | 329/QĐ-BVĐKBC | 18/11/2025 | 30/04/2026 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 329/QĐ-BVĐKBC | 18/11/2025 | 30/04/2026 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 1.500 | 108.865 | 163.297.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250 ml | VN-18160-14 | 329/QĐ-BVĐKBC | 18/11/2025 | 30/04/2026 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.969 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metformin 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 435 | 65.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek S.A (ĐG, XX: Lek S.A, Poland) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.968 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.050 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100236625 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.967 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.389 | 8.778.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.966 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Concor 5mg | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.290 | 42.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA (ĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG- Austria) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.965 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.486 | 69.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.964 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10% x 120ml | Lọ | N4 | 500 | 23.000 | 11.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 120ml | 893100135325 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.963 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.120 | 256.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty CP đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.962 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pravastatin Savi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.961 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N5 | 5.000 | 54.550 | 272.750.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma Pvt. Ltd. | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.960 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fordia MR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.050 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.959 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | SaVi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.350 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110293923 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.958 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.415 | 72.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.957 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 680 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.956 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucophage XR 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.338 | 116.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.955 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 200 | 36.375 | 7.275.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbvie S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.954 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.700 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34233-20 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.953 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.589 | 329.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.952 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.589 | 395.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.951 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 4.987 | 179.532.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.950 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bluecabose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.680 | 53.600.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560110188923 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.949 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.948 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 100 | 47.300 | 4.730.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.947 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.028 | 1.005.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.946 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 2.000 | 22.456 | 44.912.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.945 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 0,1% x 5ml | Lọ | N1 | 500 | 62.158 | 31.079.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.944 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N1 | 300 | 200.508 | 60.152.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.943 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.832 | 29.496.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.942 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Oflovid | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 100 | 55.872 | 5.587.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.941 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tobrex | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 300 | 39.999 | 11.999.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.940 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.122 | 18.244.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.939 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg x 200 liều | Bình | N1 | 200 | 76.379 | 15.275.800 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.938 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 360.000 | 2.682 | 965.520.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.937 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.000 | 41.871 | 41.871.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.936 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 1.000 | 9.987 | 9.987.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.935 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 22.130 | 22.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.934 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 600 | 14.903 | 8.941.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.933 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 500 | 9.896 | 4.948.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.932 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 10.268 | 10.268.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.931 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.705 | 162.300.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.930 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 150.000 | 3.200 | 480.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Đầu tư thương mại dược phẩm Việt Tín | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.929 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Greentamin | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 0,75mg | Viên | N4 | 20.000 | 882 | 17.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100217624 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.928 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.927 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.926 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.612 | 46.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.925 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.924 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 44/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.923 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 200 | 65.999 | 13.199.800 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Haupt Pharma Latina S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.922 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 1.000 | 16.680 | 16.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 43/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.921 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg 120D | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều | Bình xịt | N1 | 600 | 278.090 | 166.854.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.920 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Basethyrox | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 735 | 11.025.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.919 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 6.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.918 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 100.000 | 252 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.917 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 5.000 | 7.500 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100 ml | VD-34057-20 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.916 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.785 | 17.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.915 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.150 | 1.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.914 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.915 | 72.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty Cổ phần Y tế Bắc Nam | Medinfar Manufacturing S.A | Bồ đào nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.913 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asigastrogit | Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxyd khô | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 50.000 | 1.850 | 92.500.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.912 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml | Bút | N5 | 15.000 | 102.000 | 1.530.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03 ml | VN-13913-11 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.911 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg, 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 990 | 4.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 520/QĐ-TTYTTT | 13/11/2025 | 12/02/2025 | Ttyt Thuận Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.910 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 2.100 | 210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 199/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/07/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.909 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 100 | 260.432 | 26.043.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 199/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/07/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.908 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Timolol 0,5% | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 200 | 27.000 | 5.400.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 199/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/07/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.907 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 500 | 868 | 434.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 199/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/07/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.906 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.020 | 1.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 199/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/07/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.905 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 199/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/07/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.904 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 199/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/07/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.903 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor- adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N1 | 3.000 | 33.000 | 99.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.902 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 46.000 | 46.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.901 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 200.000 | 336 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Phẩm SaVi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.900 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ausvair 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.725 | 236.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110188424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.899 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%; Tuýp 5g | Tuýp | N4 | 500 | 48.000 | 24.000.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27017-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.898 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 6.993 | 69.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.897 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.896 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 15.000 | 8.760 | 131.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30513-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.895 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 273 | 2.730.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30561-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.894 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | ml | N1 | 37.500 | 6.195 | 232.312.500 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.893 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigentin 500mg/62,5mg tab. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+62,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.900 | 177.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110032800 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.892 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aminoleban | Acid amin* | 8%/200ml | Túi | N4 | 1.500 | 104.000 | 156.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.891 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg; tuýp 5g | Tuýp | N4 | 10.000 | 3.228 | 32.280.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-32955-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.890 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kidmin | Acid amin* | 7,2%/200ml | Túi | N4 | 1.500 | 115.000 | 172.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.889 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32809-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.888 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.822 | 174.660.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.887 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 8.000 | 85.000 | 680.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g | VD-31710-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.886 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 7.140 | 35.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.885 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 6.993 | 69.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.884 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.553 | 204.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | VN-12691-11 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.883 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 50mg/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 67.935 | 135.870.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty CP DP Song Vân | Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.882 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.578 | 91.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.881 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 20.496 | 40.992.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.880 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.320 | 158.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.879 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥108 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc bột | Gói 1g bột cốm, hộp 20 gói | 893400647724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.878 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N2 | 25.000 | 9.400 | 235.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g | VD-31718-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.877 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 200.000 | 630 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.876 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 200.000 | 399 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.875 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2.500mg+500mg | Gói | N4 | 150.000 | 1.785 | 267.750.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.874 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol | 60mg | Gói | N4 | 70.000 | 1.995 | 139.650.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1 gam | 893110171823 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.873 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Unsefera 1 G | Cefoperazon | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 27.500 | 275.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g | 893110236324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Thương mại Alaska | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.872 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 87.000 | 870.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110688224 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Thương mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.871 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LoratadineSPM 5mg (ODT) | Loratadin | 5mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.000 | 80.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19609-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.870 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | ERXIB 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25403-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.869 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Smecgim | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 30.000 | 3.360 | 100.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100431624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Khánh Minh | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.868 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe – FOLIC | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 40.000 | 800 | 32.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20049-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.867 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Curaflu daytime | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 650mg+10mg+20mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Bột cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 2g | VD-29993-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.866 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N4 | 20.000 | 2.150 | 43.000.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-22298-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.865 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg+250mg+1000mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.950 | 58.500.000 | Uống | Viên nang cứng (cam-nâu) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.864 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadeltine | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27542-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.863 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×109 CFU (2 tỷ) | Ống | N4 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.862 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fucipa | Fusidic acid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 15.000 | 12.700 | 190.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-31487-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.861 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.900 | 118.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Anh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.860 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Malainbro | Promestrien | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 9.500 | 95.000.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110299824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.859 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pampara Injection | Pralidoxim | 500mg; Ống 20ml | Ống | N5 | 500 | 81.000 | 40.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống tiêm 20 ml | 471110776924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.858 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lanprasol 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.439 | 287.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110244323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.857 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.420 | 108.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Anh | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.856 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amiparen 5% | Acid amin* | 5%/200ml | Túi | N4 | 1.500 | 53.000 | 79.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453723 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.855 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 4.000 | 15.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.854 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.478 | 495.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.853 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibefen NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.780 | 111.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058900 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.852 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ripratine | Levocetirizin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.985 | 89.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311100 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.851 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml(30/70) | Bút tiêm | N5 | 1.000 | 102.000 | 102.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.598 | 4.794.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 1306/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1306/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N4 | 200 | 1.200 | 240.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 1306/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 150 | 300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 1306/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.050 | 1.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x2ml | 893110305923 | 1306/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.845 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 315 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.844 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 2,5mg/5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 2.625 | 10.500.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.843 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.200 | 154.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29839-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.842 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefoxitin 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 45.000 | 450.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34759-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.841 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg+100mg | Lọ | N2 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.840 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.932 | 57.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.839 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Odotalol 80mg | Sotalol | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110254424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.838 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Elnizol 750 | Metronidazol | 750mg/150ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.300 | 141.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 150ml | VD-26284-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Phabarco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.837 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | Ống | N2 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.836 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pidisai Inj. 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 1.000 | 119.994 | 119.994.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110355424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Penmix Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.835 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eupicom Soft Capsule | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 5.880 | 235.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20086-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | GENUPharma Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.834 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 150.000 | 630 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.833 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinphacine | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 6.200 | 4.800 | 29.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml | 893110307123 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.832 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | V-shire 400 tablet | Metronidazol | 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 520 | 26.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 894115430023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH NACOPHARM Miền Nam | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.831 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24703-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.830 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcicar 500 Tablet | Calci carbonat | 1250mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22514-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Incepta Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.829 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.998 | 119.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32808-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔPHẦN ARMEPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.828 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔPHẦN ARMEPHACO | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.827 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.220 | 128.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔPHẦN ARMEPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.826 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 10.000 | 125.000 | 1.250.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔPHẦN ARMEPHACO | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.825 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seatine 20 | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 399 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100053625 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.824 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 6.000 | 8.085 | 48.510.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.823 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fexofenadin ODT DWP 30mg | Fexofenadin | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100265825 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.822 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Maloxid Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+200mg+25mg | Viên | N4 | 400.000 | 420 | 168.000.000 | Nhai | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100857124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.821 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Doxazosin 1mg | Doxazosin | 1mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339400 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.820 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prevomit FT | Domperidon | 10mg | Viên | N5 | 10.000 | 1.100 | 11.000.000 | Uống | Viên nén tan nhanh | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 899110185725 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | PT. Dexa Medica | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.819 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Subtyl | Bacillus subtilis | 10^6 – 10^7 CFU | Gói | N4 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.818 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 4,1g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.817 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Albutein 25% | Albumin | 25% x 50ml | Chai | N1 | 800 | 987.610 | 790.088.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.816 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16392-13 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.815 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 38.700 | 11.000 | 425.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-20612-17 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.814 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 5.160 | 6.489 | 33.483.240 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1 ml | 893114305223 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.813 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 10.320 | 14.000 | 144.480.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 Lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.812 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 12.000 | 8.400 | 100.800.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115305623 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.811 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ibuprofen 600mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095625 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.810 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 7.740 | 730 | 5.650.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.809 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 53.000 | 53.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110845924 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.808 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 12.000 | 8.400 | 100.800.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.807 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2 ml | VN-18481-14 | 1124/QĐ-BVSN | 14/11/2025 | 13/07/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.806 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Alegysal | Pemirolast kali | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 400 | 82.131 | 32.852.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080723 | 1300/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co. Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.805 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 50 | 3.830.400 | 191.520.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-390-22 | 1300/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.804 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Enterogran | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 60.000 | 3.459 | 207.540.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-954-16 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.803 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fosfomed 2g | Fosfomycin* | 2g | Lọ | N4 | 1.000 | 83.000 | 83.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ | 893110392023 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.802 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Lactulin | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N5 | 1.800 | 74.700 | 134.460.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | VN-22628-20 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Meyer Organics Pvt., Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.801 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.800 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Haemoctin SDH 500 | Yếu tố VIII | 500IU | Lọ | N1 | 600 | 1.560.000 | 936.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (500 IU) + 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml và bộ dụng cụ pha tiêm | QLSP-859-15 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Hoàng Long | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.799 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400IU/0.4ml – lọ 12ml | lọ | N4 | 500 | 39.900 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 lọ 12ml | VD-24822-16 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.798 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | BFS-Famotidin | Famotidin | 20mg/2ml | Lọ | N4 | 100 | 35.049 | 3.504.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml | 893110150824 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Azenca | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.797 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 400 | 52.300 | 20.920.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | VN-21629-18 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | S.A Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.796 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%; 5g | Tuýp | N4 | 200 | 3.360 | 672.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.795 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%; 20g | Tuýp | N4 | 240 | 22.575 | 5.418.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20 gam | VD-28280-17 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.794 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | D.E.P | Diethylphtalat | 9,5g/10g | Lọ | N4 | 400 | 8.000 | 3.200.000 | Bôi | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 20 lọ x 10g | 893100075500 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.793 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Balisal ODT | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.150 | 12.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-35256-21 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Huy Thịnh | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.792 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | STEROGYL 2.000.000 UI/100ML | Vitamin D2 | 2.000.000 UI/100ml; 20ml | Lọ | N1 | 300 | 110.000 | 33.000.000 | Uống | Dung dịch nhỏ giọt | Hộp/1 lọ 20ml | VN-22256-19 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Đào Tiến | Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita IgienicoTerapeutiche S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.791 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | LAEVOLAC | Lactulose | 10g/15ml; 100ml | Chai | N1 | 1.800 | 74.700 | 134.460.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai PET 100ml | VN-19613-16 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Và Vật Tư Y Tế Kiên Đan | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.790 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Delivir 1g | Fosfomycin* | 1000mg | Lọ | N4 | 1.000 | 72.000 | 72.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110372823 | 1299/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm An Phú Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.789 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | Hộp 50 lọ | VN-20700-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công Ty TNHH dược phẩm Đức Anh | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.788 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pamagel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg+800mg+60mg)/10ml | Gói | N4 | 60.000 | 3.950 | 237.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-34563-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH DP Tấn cường | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.787 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vacoridex | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 800 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110690924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH DP Tấn cường | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.786 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thendacin 450 Tabs | Clindamycin | 450mg | Viên | N4 | 15.000 | 8.500 | 127.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33207-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Quốc | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.785 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU+3400IU+238IU | Viên | N4 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | VD-25570-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Quốc | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.784 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 158 | 15.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.783 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 572 | 28.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.782 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 308 | 18.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22914-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.781 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N5 | 18.900 | 1.075 | 20.317.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.780 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 599 | 59.900.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.779 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 300.000 | 301 | 90.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-21315-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.778 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 800.000 | 144 | 115.200.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-33461-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.777 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 330 | 13.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893115288323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.776 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vi x 10 viên | VN-22903-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.775 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg); 10ml | Gói | N4 | 90.000 | 3.150 | 283.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DP SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.774 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DP SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.773 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agidoxin | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 245 | 12.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31560-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.772 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 240 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.771 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agirenyl | Vitamin A | 5000IU | Viên | N4 | 50.000 | 290 | 14.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-14666-11 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.770 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.110 | 11.100.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói; 30 gói x 3g | 893110259123 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.769 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidone | Povidon iodin | 10%-200ml | Chai | N4 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Dùng ngoài | Dung Dịch dùng ngoài | Chai nhựa HD chứa 200ml | 893100041923 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.768 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecingel | Erythromycin | 400mg; Tuýp 10g | Tuýp | N4 | 10.000 | 9.300 | 93.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tube nhựa 10g | 893110056424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.767 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/90ml | Chai | N4 | 15.000 | 4.900 | 73.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.766 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 140.000 | 345 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.765 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 472 | 9.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.764 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 300.000 | 417 | 125.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.763 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 320 | 32.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110288023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.762 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mecobalamin | Mecobalamin | 500µg | Viên | N4 | 150.000 | 289 | 43.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.761 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 10.000 | 2.625 | 26.250.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | VD-25582-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.760 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 200.000 | 650 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.759 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 65.000 | 780.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35454-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.758 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên sủi | N4 | 50.000 | 1.848 | 92.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.757 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vashasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 200.000 | 392 | 78.400.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.756 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.755 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvas Hasan 5 | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110389523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.754 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250 mg/31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 20.000 | 7.500 | 150.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.753 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALAHASAN 300 | Calci lactat | 300mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100285725 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Gonsa | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.752 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sadramin | Diosmin | 300mg | Viên | N2 | 90.000 | 3.400 | 306.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35209-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.751 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N5 | 19.080 | 2.700 | 51.516.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.750 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg+611,76mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.749 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.748 | 349.600.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.748 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cordamil 40 mg | Verapamil hydroclorid | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.747 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 90.000 | 2.394 | 215.460.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.746 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 109 CFU | Gói | N4 | 50.000 | 4.599 | 229.950.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.745 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefazolin 1g | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 6.875 | 34.375.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 231/QĐ-BVPS | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Phụ Sản Tiền Giang | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.744 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Curosurf | Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 100 | 13.990.000 | 1.399.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 648/QĐ-BVSNBNS1 | 04/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.743 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg+50mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.499 | 149.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.742 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibecerex | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 920 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503524 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.741 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.239 | 61.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.740 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 350.000 | 840 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.739 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N4 | 300.000 | 690 | 207.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.738 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lansoprazol | Lansoprazol | 30mg | Viên | N4 | 500.000 | 267 | 133.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.737 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 600.000 | 318 | 190.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.736 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.339 | 214.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.735 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 500.000 | 209 | 104.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.734 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flixon 50mcg Aerosol Inhaler | Fluticason propionat | 50mcg/liều; 120 liều | Bình | N2 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Khí dung | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 120 liều | 868110182823 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Deva Holding A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.733 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 500.000 | 192 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.732 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 517 | 25.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.731 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 200.000 | 230 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.730 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 400.000 | 62 | 24.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.729 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 25 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.728 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 400.000 | 335 | 134.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.727 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 600.000 | 101 | 60.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.726 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ursokol 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.590 | 35.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-36147-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.725 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%/15g | Tuýp | N4 | 4.000 | 21.000 | 84.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 15g | VD-34426-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.724 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flezinox 150 | Fenofibrat | 150mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.340 | 133.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110239123 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.723 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Roticox 30 mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.800 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21716-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.722 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 65 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.721 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 309 | 92.700.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.720 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aluvia | Lopinavir + Ritonavir | 200mg+50mg | Viên | N1 | 76.320 | 12.941 | 987.657.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.719 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Volulyte 6% | Hydroxyethylstarch | 30g/500ml | Túi | N1 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.718 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1%(200mg/20ml) | Ống | N2 | 3.000 | 25.050 | 75.150.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.717 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.888 | 133.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.716 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hapacol CS Day | Paracetamol + phenylephrin | 650mg+5mg | Viên | N2 | 300.000 | 788 | 236.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20568-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.715 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.714 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000IU | Viên | N2 | 30.000 | 2.190 | 65.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.713 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.300 | 115.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.712 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 500.000 | 273 | 136.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.711 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 200.000 | 630 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.710 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.360 | 136.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.709 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 200.000 | 249 | 49.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.708 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.707 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zaromax 100 | Azithromycin | 100mg | Gói | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 0,75g | VD-27557-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.706 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.150 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.705 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.280 | 51.200.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-21657-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.704 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.935 | 387.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.703 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.529 | 305.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.702 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 50.000 | 596 | 29.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.701 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 170.000 | 1.470 | 249.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.700 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betameni | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110112800 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.699 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.234 | 129.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.698 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g+0,3g+0,58g+4g/5,6g | Gói | N4 | 100.000 | 1.652 | 165.200.000 | Uống | Bột cốm/hạt pha uống | Hộp 40 gói | VD-30671-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH phát triển Thương mại Tâm Việt Phát | Cty CP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.697 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 500.000 | 495 | 247.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.696 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg+336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.695 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinfadin V20 | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 6.000 | 40.000 | 240.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ | VD-22247-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.694 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Suztine 2 | Tizanidin hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 100.000 | 760 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.693 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g+0,625g | Túi | N4 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 túi x 2,5g | 893100856124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.692 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | (Natri clorid 3g+Natri lactat 1,55g+Kali clorid 0,15g+Calci clorid dihydrat 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.780 | 67.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.691 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 250.000 | 6.150 | 1.537.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.690 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | GLUCOSE 5% | Glucose | 5%/250ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.100 | 35.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.689 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 5.300 | 10.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.688 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ferovin | Sắt protein succinylat | 800mg/15ml | Lọ | N4 | 5.000 | 7.700 | 38.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110281824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.687 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinopa | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.300 | 11.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-18008-12 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.686 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biloban | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.700 | 268.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên | 560200180400 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Laboratórios atral, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.685 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 12.600 | 252.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.684 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fenidel | Piroxicam | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-28699-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.683 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinphyton 10mg | Vitamin K1 | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.682 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 5.900 | 35.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.681 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.040 | 8.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.680 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ezatux | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 600.000 | 900 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-22320-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.679 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 13.834 | 138.340.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.678 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3 ml | Ống | N4 | 45.000 | 780 | 35.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | VD-25829-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.677 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 680 | 6.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.676 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 810 | 4.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24898-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.675 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spiramycin 3.000.000I.U | Spiramycin | 3.000.000IU | Viên | N4 | 80.000 | 3.150 | 252.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viênHộp 2 vỉ x 10 viên | VD-23697-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.674 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 70.000 | 630 | 44.100.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.673 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Griseofulvin 500mg | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.239 | 49.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viênHộp 10 vỉ x 10 viên | 893110229900 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.672 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | ALLSILVER | Sulfadiazin bạc | 1%(w/w); tuýp 15g | Tuýp | N5 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 Tuýp x 15 gam | VN-23146-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.671 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 5.000 | 24.200 | 121.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml | VD-35633-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.670 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atzosin 1 mg | Doxazosin | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.168 | 65.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110150023 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH DP Huy Cường | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.669 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | (36mg +18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 20.000 | 14.600 | 292.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vi x 10 ống cartridge | VN-16049-12 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.668 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 300.000 | 798 | 239.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.667 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 80.000 | 987 | 78.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.666 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 4.000 | 109.725 | 438.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.665 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU+6.000IU+1mg)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 37.000 | 74.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-32234-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.664 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3%(w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 5.000 | 30.000 | 150.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.663 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meseca | Fluticason propionat | 50µg/0,05ml; 60 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 96.000 | 96.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-23880-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.662 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 20.000 | 7.900 | 158.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | VD-28341-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.661 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.660 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colestrim | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.390 | 111.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-14260-11 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.659 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.965 | 15.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.658 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 40.000 | 10.500 | 420.000.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | Hộp 20 gói x 7 miếng | 880100021824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Cty TNHH TM Dược Phẩm Cát Thành | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.657 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin Vidipha 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 400.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viênHộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102400 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.656 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinceryl 10mg/10ml | Nitroglycerin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 58.250 | 116.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.655 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.654 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatin 25000 IU | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 5.000 | 980 | 4.900.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột rà miệng | Hộp 20 gói x 1gam | VD-18216-13 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.653 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 500.000 | 620 | 310.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.652 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22237-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.651 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 200.000 | 117 | 23.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31989-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.650 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mebidestadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100244723 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.649 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250mg | Gói | N4 | 40.000 | 768 | 30.720.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.648 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil | 1000mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110200123 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.647 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Donalium 20 mg | Domperidon | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 500 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên nang | VD-16778-12 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.646 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 400.000 | 156 | 62.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.645 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.644 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400IU | Viên | N4 | 10.000 | 1.300 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20410-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.643 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seacaminfort | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N4 | 120.000 | 3.100 | 372.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28798-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.642 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 890 | 178.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34982-21 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.641 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 6.000 | 5.500 | 33.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-33535-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.640 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.400 | 280.000.000 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.639 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mahimox | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 30 túi x 2g | VD-32069-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.638 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pimagie | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.491 | 89.460.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32073-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.637 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 100.000 | 560 | 56.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.636 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.415 | 120.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.635 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34233-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.634 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Am-Nebilol | Nebivolol | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.470 | 58.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110511624 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.633 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+200mg+20mg | Viên | N4 | 500.000 | 504 | 252.000.000 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.632 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.480 | 103.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.631 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 914 | 91.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100026200 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.630 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 200.000 | 604 | 120.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.629 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 848 | 25.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.628 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Xylozin Spray 0,1 % | Xylometazolin | 15mg/15ml | Lọ | N2 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 15ml | VD-22744-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.627 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-26417-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.626 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 60.000 | 950 | 57.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.625 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cobimet XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.290 | 387.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332700 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.624 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methocarbamol 750 mg | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110059025 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.623 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.153 | 123.060.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Phân phối Liên kết Quốc tế | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.622 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg/0,88ml | Ống | N2 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.621 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.700 | 111.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.620 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cafunten | Clotrimazol | 1%/10g | Tuýp | N4 | 4.000 | 6.500 | 26.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-23196-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.619 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 8.000 | 26.600 | 212.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-28278-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.618 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml; 10ml | Ống | N4 | 50.000 | 5.160 | 258.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893115277823 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.617 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg+3030,3mg | Gói | N4 | 70.000 | 2.982 | 208.740.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.616 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 500 | 85.000 | 42.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.615 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Buto-Asma | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều; 200 liều | Bình | N1 | 500 | 49.000 | 24.500.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 18/11/2025 | 17/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratorio Aldo-Unión SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.496 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Heraprostol | Misoprostol | 200 mcg | Viên | N4 | 110.750 | 3.850 | 426.387.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên. | VD-29544-18 | 1113/QĐ-BVPS | 04/11/2025 | 04/05/2027 | Bv Phụ Sản Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.598 | 4.794.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 1036/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1036/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N4 | 200 | 1.200 | 240.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 1036/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 150 | 300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 1036/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.050 | 1.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x2ml | 893110305923 | 1036/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Phổi Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.490 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 41.000 | 82.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.489 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400UI/0,4ml; chai 12ml | Chai | N4 | 2.000 | 34.500 | 69.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai 12ml | VD-24822-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.488 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-22730-15 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược Trung ương 3 | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.487 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigentin 0,6g | Amoxicilin + acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 4.000 | 18.884 | 75.536.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml | 893110577724 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.486 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | UmenoHCT 20/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg+12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318324 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.485 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gabapentin 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 35.000 | 3.780 | 132.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110028824 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.484 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.407 | 126.630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34421-20 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.483 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Droxicef 250mg | Cefadroxil | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.250 | 25.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10 viên – Viên nang cứng | 893110494924 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.482 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tetracain 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 500 | 15.015 | 7.507.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | VD-31558-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.481 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N4 | 250.000 | 118 | 29.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28004-17 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.480 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg+12,5mg+12,5mcg | Viên | N4 | 200.000 | 300 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-16608-12 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.479 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 600 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-25935-16 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.478 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 545 | 5.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21392-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.477 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piromax | Piroxicam | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 242 | 96.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21697-14 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.476 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 200.000 | 74 | 14.800.000 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | VD-29927-18 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.475 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 400.000 | 479 | 191.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31992-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.163.474 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simecol | Simethicon | 400mg/10ml | Chai | N4 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 10ml | VD-33279-19 | 529/QĐ-YTGR và 549/QĐ-YTGR | 12/11/2025 | 11/11/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
