Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 144 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.164.717 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | AGI-TYfEDOL 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 120.000 | 115 | 13.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên, Viên nén, Uống | 893100257223 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.716 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.715 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 4200 IU ( 21 Microkatals) | Viên | N4 | 5.000 | 207 | 1.035.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.714 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 1.000 | 5.400 | 5.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.713 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 16.000 | 730 | 11.680.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.712 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 1.650 | 3.730 | 6.154.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-29226-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.711 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.600 | 23.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15808-12 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.710 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tydol PM | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31815-19 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.709 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.708 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Gói | N4 | 5.000 | 2.373 | 11.865.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | VD-36013-22 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.707 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg | Ống | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-22506-15 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.706 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 320 | 8.400 | 2.688.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-33956-19 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.705 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 45.500 | 500 | 22.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên | VD-23978-15 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.704 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ecotaline 2,5mg | Terbutalin | 2,5mg | Viên | N4 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110232223 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.703 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 500 | 210.176 | 105.088.000 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.702 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 2.300 | 990 | 2.277.000 | Uống | Viên nén dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.701 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.197 | 3.591.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.700 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.500 | 219.000 | 328.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.699 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 85.000 | 2.436 | 20.706.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.698 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Medtrivit – B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg, 125mg, 125mcg | Viên | N4 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-33345-19 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 432.740 | 216.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm; | 400410178900 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
3.thau_rieng_le |
| 1.164.696 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-31157-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.695 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,63g | Gói | N4 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.694 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.693 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.692 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Olesom | Ambroxol | 600mg/ 100ml |
Chai | N2 | 1.000 | 39.984 | 39.984.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | VN-22154-19 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.691 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.690 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.500 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.689 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 24.000 | 2.000 | 48.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.688 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 85.000 | 2.436 | 20.706.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-17191-12 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.687 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 13.650 | 136.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, x 20 ống x 5ml | 893110058324 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.686 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 16.000 | 15.600 | 249.600.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.685 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.684 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30186-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.683 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 13.650 | 136.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, x 20 ống x 5ml | VD-25645-16 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.682 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VD-30195-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.681 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natri clorid | Natri clorid | 0,9%/ 10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 1.320 | 7.920.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi | Hộp 1 lọ /10ml | VD-29295-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.680 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 500 | 2.625 | 1.312.500 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.679 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg/4ml | Ống | N4 | 3.600 | 30.800 | 110.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | VD-25642-16 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.678 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.200 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24189-16 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.677 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 20 | 247.000 | 4.940.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.676 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natri clorid | Natri clorid | 0,9%/ 10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 1.320 | 7.920.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi | Hộp 1 lọ /10ml | 893100901924 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.675 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 600 | 14.848 | 8.908.800 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.674 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 850 | 8.888 | 7.554.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.673 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, uống | VN-20702-17 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC HỒNG | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.672 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alfusin 2.5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.890 | 57.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34172-20 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.671 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-23346-15 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.670 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 280 | 2.360 | 660.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.669 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ovumix (Viên đạn đặt âm đạo Ovumix) |
Metronidazol + miconazol + neomycin sulfat + polymycin B sulfat + gotukola | 300mg +100mg +48,8mg + 4,4mg + 15mg |
Viên | N5 | 120 | 44.000 | 5.280.000 | Đặt âm đạo | Viên đạn đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên |
VN-16700-13 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Laboratorio Elea Phoenix S.A.; | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.668 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ibupain | Ibuprofen | 1000mg/50ml | Chai | N4 | 200 | 31.000 | 6.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | VD-32720-19 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.667 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 600 | 14.848 | 8.908.800 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.666 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N4 | 30.000 | 112 | 3.360.000 | Uống | Viên | Hộp 15 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phầm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.665 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg+ 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.664 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atisaltolin | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025324 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.663 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Silygamma | Silymarin | 150 mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.935 | 49.350.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.662 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg+ 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.650 | 53.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.661 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110518324 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty CP đầu tư và phát triển TMDV Minh Long | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.660 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.900 | 29.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20945-18 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty CP đầu tư và phát triển TMDV Minh Long | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.659 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metilone-4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N2 | 3.000 | 600 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110061124 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.658 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml | Lọ | N5 | 0 | 52.350 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 896410048825 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.657 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml | Lọ | N5 | 600 | 52.350 | 31.410.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-1051-17 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.656 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 5.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110816324 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.655 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 5.950 | 17.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-22998-15 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.654 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 36.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.653 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 36.500 | 14.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21787-19 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.652 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 2.000 | 650 | 1.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.651 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Daflon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.886 | 11.658.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.650 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Crocin 200 mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Luca | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.649 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Crocin 200 mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 6.000 | 7.000 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-33768-19 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Luca | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.648 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.647 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.646 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.650 | 5.300.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.645 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 893 | 893.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.644 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Amquitaz 5 | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.050 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100257323 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.643 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.642 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 780 | 156.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.641 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.640 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 568/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 13/04/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 5 | 29.400 | 147.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110145123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 1.775 | 92 | 163.300 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluconazole STELLA 150 mg | Fluconazol | 150mg | viên | N3 | 50 | 9.200 | 460.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110462324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.074 | 1.074.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.635 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Natri bicarbonat 1,4% | Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g | 1,4% – 250ml | Chai | N4 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | VD-25877-16 | 3887/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tw Quảng Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidicarlin 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 255 | 95.550 | 24.365.250 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32999-19 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coltimin 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 4.150 | 2.950 | 12.242.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%; 5g | Tuýp | N4 | 85 | 3.200 | 272.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 100 tuýp 5 gam |
893110920324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Cty CP Dược Medipharco |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 15 | 15.015 | 225.225 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 290 | 4.830 | 1.400.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 345 | 2.640 | 910.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bixamuc 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 17.375 | 188 | 3.266.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100754424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 31.460 | 309 | 9.721.140 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 35 | 12.000 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VD-33432-19 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Azenca | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 335 | 24.200 | 8.107.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP 50 | Vitamin B3 | 50mg | Viên | N4 | 200 | 92 | 18.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-36125-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin B3 | 500mg | Viên | N4 | 3.820 | 155 | 592.100 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SYSEYE | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3%; 15ml | Lọ | N4 | 830 | 32.800 | 27.224.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200 mg | Viên | N4 | 100 | 4.380 | 438.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-36113-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam |
Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 195 | 6.489 | 1.265.355 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500đvqt (1500 IU) |
Ống | N4 | 280 | 34.852 | 9.758.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
893410323925 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 3.380 | 155 | 523.900 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 13.835 | 1.900 | 26.286.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 35 | 760 | 26.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Halofar | Haloperidol | 2mg | Viên | N4 | 3.820 | 93 | 355.260 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893110289300 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Griseofulvin 500mg | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 100 | 1.134 | 113.400 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110229900 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 285 | 48.000 | 13.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 5 | 507.014 | 2.535.070 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N2 | 1.560 | 865 | 1.349.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22528-20 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc mỡ Tacropic | Tacrolimus | 10mg/10g | Tuýp | N4 | 25 | 65.000 | 1.625.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-20364-13 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 1.125 | 321 | 361.125 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên, Chai 200 viên | VD-34696-20 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 5.535 | 1.990 | 11.014.650 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 135 | 70.000 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Lynh Farma | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 8.730 | 528 | 4.609.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100483824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 9.425 | 7.000 | 65.975.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Ethypharm | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifamodin 20mg/2ml | Famotidin | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10 | 32.970 | 329.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110145023 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 30.505 | 423 | 12.903.615 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFexo 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 14.470 | 460 | 6.656.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml | Ống | N4 | 5.535 | 3.750 | 20.756.250 | Uống | Dung dịch uống, Ống 10ml | Hộp 20 Ống | 893100207824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty CP Dược Phẩm Thành Vinh | Công Ty CP Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zibifer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 100mg/10ml; chai 60ml | Chai | N4 | 5 | 80.000 | 400.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 60ml | 893100708024 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPTM Dược Phẩm PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg, 120 liều | Bình | N5 | 555 | 82.450 | 45.759.750 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zencombi | Salbutamol sulfat | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | N4 | 8.985 | 12.600 | 113.211.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.735 | 8.400 | 31.374.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esogas | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 150 | 7.707 | 1.156.050 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893110123525 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | viên | N4 | 700 | 219 | 153.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110810424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 2.175 | 125.000 | 271.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.480 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-500ml | Chai | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 969/QĐ-BVTN | 14/11/2025 | 14/12/2025 | Cs Điều Trị Ii Quảng Thanh | Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi senius Kai Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.479 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Natri bicarbonat 1,4% | Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g | 1,4% – 250ml | Chai | N4 | 500 | 32.000 | 16.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 3887/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tw Quảng Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.478 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri bicarbonat | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 3886/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tw Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.477 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri bicarbonat | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 2.000 | 23.000 | 46.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 3886/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tw Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.476 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 50mcg/1ml; 2ml | Ống | N1 | 1.750 | 28.455 | 49.796.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 3885/QĐ-BV | 26/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tw Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 390 | 1.349 | 526.110 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.055 | 1.200 | 2.466.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 30.435 | 388 | 11.808.780 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.300 | 4.410 | 36.603.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 11.070 | 3.300 | 36.531.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soshydra | Racecadotril | 30 mg | Gói | N4 | 285 | 1.118 | 318.630 | Uống | Bột/ cốm/ hạt pha uống | Hộp 10 gói | 893110016500 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racetril 10 | Racecadotril | 10mg | gói | N4 | 710 | 3.318 | 2.355.780 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1 g | 893110420723 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol 40 | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 100 | 550 | 55.000 | Uống | Viên nén | Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam |
Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon iodin | 20g/500ml | Chai | N4 | 3.335 | 44.082 | 147.013.470 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100593224 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g/ 20ml | Lọ | N4 | 10 | 6.489 | 64.890 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 20ml | 893100020100 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 10 | 14.700 | 147.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 66.400 | 229 | 15.205.600 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pidisai Inj. 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N2 | 20 | 64.995 | 1.299.900 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110038125 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Penmix Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 625 | 1.650 | 1.031.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 7.800 | 7.990 | 62.322.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 185 | 5.306 | 981.610 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vik 1 inj. | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ml | Ống | N2 | 165 | 11.000 | 1.815.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 880110792024 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Dai Han pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pharbacol | Acetaminophen | 650mg | Viên | N3 | 50 | 1.000 | 50.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 10mg | Viên | N4 | 5.535 | 2.100 | 11.623.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al | 893111203724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol A.T inj | Acetaminophen | 300mg | Ống | N4 | 35 | 6.300 | 220.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893110203524 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 4.155 | 315 | 1.308.825 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitrostad 0.3 | Nitroglycerin | 0,3mg | viên | N4 | 390 | 1.580 | 616.200 | Ngậm dưới lưỡi | viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110462223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 2.070 | 6.600 | 13.662.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | Chai | N4 | 935 | 7.387 | 6.906.845 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | Chai | N4 | 2.240 | 7.319 | 16.394.560 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N4 | 1.150 | 8.000 | 9.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Phú Phi | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g | Chai | N4 | 75 | 9.182 | 688.650 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80 mg | Viên | N4 | 66.400 | 576 | 38.246.400 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên | VD-35340-21 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 5 | 80.696 | 403.480 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 149.375 | 388 | 57.957.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tributel | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N2 | 5.645 | 1.500 | 8.467.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110883624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travoprost/ Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Lọ | N1 | 20 | 241.000 | 4.820.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dmp Thái Nhân | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 335 | 1.397 | 467.995 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 185 | 3.000 | 555.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 55 | 1.230 | 67.650 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sibalyn 80mg/100ml | Tobramycin | 80mg/100ml; 100ml | Chai | N4 | 555 | 60.900 | 33.799.500 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 893110149724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrafar | Tobramycin | Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg | Lọ | N4 | 265 | 2.700 | 715.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110061024 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | 15mg + 5mg | Lọ | N4 | 5 | 6.300 | 31.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 67.600 | 2.499 | 168.932.400 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
383110402323 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Cty CP Dược Medipharco |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | ống | N4 | 635 | 998 | 633.730 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 100 ống 2ml | 893110684224 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/1ml | Túi | N4 | 900 | 8.250 | 7.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol 150 Supp. | Paracetamol | 150mg | viên | N4 | 2.110 | 1.575 | 3.323.250 | Đặt | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.433 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 24.000 | 4.800 | 115.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 | 880114031225 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Korea United Pharm.Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.432 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B1-HD | Vitamin B1 | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 598 | 17.940.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 893100715324 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.431 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 100 | 4.000 | 400.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp / 5 g | VD-18434-13 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.430 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%, dung tích 250ml | Chai | N4 | 100 | 32.000 | 3.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Chai 250ml | 893110492424 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.429 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.572 | 19.716.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | Korea United Pharm. Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.428 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Flexsa 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 4.000 | 8.500 | 34.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.427 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Acyclovir 3% | Aciclovir | 0,09g/3g (3%) – 5g | Tuýp | N4 | 100 | 48.000 | 4.800.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.426 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 828 | 33.120.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.425 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sitovia 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.029 | 30.870.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110733224 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.424 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.800 | 4.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.423 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glutaone 300 | Glutathion | 300mg | Lọ | N4 | 100 | 19.950 | 1.995.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 893110220525 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.422 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.421 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N4 | 1.500 | 28.000 | 42.000.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 690111337925 | 1453/QĐ-BV | 24/11/2025 | 24/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 60.870 | 775 | 47.174.250 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 100 | 3.600 | 360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacillin IMP 500mg | Oxacilin | 500mg | Viên | N2 | 775 | 7.350 | 5.696.250 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110437724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxycyclin 100 mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N4 | 1.530 | 508 | 777.240 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) | 893110184624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopamine Renaudin 40mg/ml | Dopamin (hydroclorid) | 200mg | Ống | N1 | 60 | 45.000 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 300110348224 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Gói | N4 | 225 | 760 | 171.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893110275423 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 315 | 6.816 | 2.147.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH TM Dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 5.535 | 6.100 | 33.763.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dmp Thái Nhân | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venokern 500mg viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 38.440 | 3.100 | 119.164.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Nhất Anh | Kern Pharma S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 95 | 16.000 | 1.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 5%; 20g | Tuýp | N4 | 5 | 20.000 | 100.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
893100586724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Cty CP Dược Medipharco |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 3,33mg | Ống | N4 | 855 | 680 | 581.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110237800 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 815 | 173 | 140.995 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adivec | Desloratadin | 0,05% (w/v) | Lọ | N2 | 250 | 88.600 | 22.150.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | 482100206223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hà | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecabose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N1 | 285 | 2.600 | 741.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560110188923 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flustad 75 | Oseltamivir | 75mg | viên | N2 | 10 | 15.000 | 150.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110305300 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 10 | 3.486 | 34.860 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110125025 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 190 | 5.800 | 1.102.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 93.590 | 145 | 13.570.550 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 45 | 80.000 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nystatin 500.000I.U | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 100 | 735 | 73.500 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893110271200 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NYSTATIN 25000 IU | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 105 | 980 | 102.900 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột rà miệng | Hộp 20gói x 1gam | 893100200124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 140 | 82.000 | 11.480.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
893110582324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCOFI | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
Lọ | N4 | 115 | 37.000 | 4.255.000 | Thuốc mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | tuýp | N4 | 25 | 24.000 | 600.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CỒN BORIC 3% | Acid boric | 300mg/10ml | Chai | N4 | 135 | 6.300 | 850.500 | Dùng ngoài | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 chai 10ml | 893100627924 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tralop 0,05% | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 195 | 6.470 | 1.261.650 | Dùng ngoài | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110166523 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg | Lọ | N4 | 70 | 82.000 | 5.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Phú Phi | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.392 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.958 | 195.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 889/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 27/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.391 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34893-20 | 889/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.390 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.620 | 23.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 889/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.389 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 54.999 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.388 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 54.999 | 274.995.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.387 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N2 | 6.000 | 210 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 287/QĐ-BVĐK | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.386 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 15.750 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1434/QĐ-BV | 10/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.385 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Nimodin | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N2 | 120 | 270.000 | 32.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai x 50ml | 890110999824 | 1434/QĐ-BV | 10/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.384 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 100 | 455.000 | 45.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 1434/QĐ-BV | 10/11/2025 | 10/05/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.383 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Oprymea 0.26mg | Pramipexol | 0,26mg | Viên | N1 | 10.200 | 13.500 | 137.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp/03 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 3616/QĐ-BVĐK | 18/11/2025 | 03/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty TNHH DP Nhất Anh | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.382 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Solso | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | Viên | N4 | 5.000 | 880 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110638024 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.381 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lucitromyl 4mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 15.000 | 870 | 13.050.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35017-21 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.380 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.379 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.200 | 17.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.378 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 5.000 | 850 | 4.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.377 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 550 | 27.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.376 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 188 | 37.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.375 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 75.000 | 460 | 34.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.374 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.373 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.372 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 500 | 27.800 | 13.900.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm Thịnh Đức | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.371 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 100mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 1.000 | 15.600 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Haupt Pharma Livron | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.370 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.369 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.368 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucophage XR 500mg | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.338 | 233.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 (VN-22170-19) | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.367 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.987 | 249.350.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.366 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Panfor SR-750 | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.700 | 170.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20188-16 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.365 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Methylergometrine Maleate Injection 0.2mg | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N1 | 10 | 20.600 | 206.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21836-19 | 516/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.364 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Volulyte 6% Bag 20's | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 40 | 117.000 | 4.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 516/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.363 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 150 | 35.000 | 5.250.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 516/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.362 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg; 1ml | ống | N1 | 30 | 30.900 | 927.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
Hộp 10 ống x 1ml | 400112002224 | 516/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.361 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg; 2ml | Ống | N1 | 200 | 28.455 | 5.691.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 516/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.360 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cerebrolysin | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 400 | 109.725 | 43.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 530/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, CS trộn và đóng gói: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.359 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.126 | 512.600.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 530/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.358 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Papaverin | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 500 | 3.465 | 1.732.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 516/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.357 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g*4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g | Túi | N1 | 0 | 685.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | VN-20914-18 | 1119/QĐ-BVĐKGL | 13/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Gia Lai | Công ty TNHH Dược phẩm Trung Việt | B.Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.356 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g*4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g | Túi | N1 | 500 | 685.000 | 342.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 1119/QĐ-BVĐKGL | 13/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Gia Lai | Công ty TNHH Dược phẩm Trung Việt | B.Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.355 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 50 | 1.290.000 | 64.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 lọ x 50mg | 594114010725 | 313/QĐ-HHTM | 04/11/2025 | 05/02/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan – Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.354 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 4.800 | 432.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm, 10 vĩ x 10 viên | 880114031225 | 313/QĐ-HHTM | 04/11/2025 | 05/02/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công ty Cổ Phần Villa-Villa | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.353 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rixathon | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 50 | 13.800.625 | 690.031.250 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 383410647124 | 313/QĐ-HHTM | 04/11/2025 | 05/02/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.352 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 700 | 133.230 | 93.261.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 313/QĐ-HHTM | 04/11/2025 | 05/02/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.351 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 789/QĐ-BVM | 25/11/2025 | Bv Mắt Hải Phòng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.164.350 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.580 | 12.600 | 19.908.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 789/QĐ-BVM | 25/11/2025 | 22/05/2025 | Bv Mắt Hải Phòng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.349 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Tetracain 0,5% | Tetracain hydroclorid | 50mg/10ml | Chai | N4 | 2.000 | 15.015 | 30.030.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 789/QĐ-BVM | 25/11/2025 | 22/05/2025 | Bv Mắt Hải Phòng | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.348 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml | Heparin natri | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N5 | 1.000 | 120.950 | 120.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1093-18 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.347 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/ 1ml | Lọ | N4 | 1.500 | 135.000 | 202.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) | QLSP-920-16 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.346 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fenidel | Piroxicam | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110712024 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.345 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.344 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 50mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-20801-17 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.343 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Acetacmin | Acetyl leucin | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 4.000 | 14.000 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml | 893110032524 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.342 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Atisolu 40 inj | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 16.000 | 32.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1 ml | 893110202225 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.341 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 40mg/ml x 2 ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml | 893110175124 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.340 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Atiglucinol Inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg+ 0,04mg;4ml | Ống | N4 | 10.000 | 28.000 | 280.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống; 10 ống; 20 ống x 4ml | 893110202724 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | CTCP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.339 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 5mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100201224 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.338 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 100ml | Chai | N4 | 6.000 | 8.285 | 49.710.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110238000 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.337 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 250ml | Chai | N4 | 4.000 | 7.983 | 31.932.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.336 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Ống | N1 | 500 | 88.000 | 44.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.335 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.334 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 100ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.914 | 138.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.333 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 250ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.910 | 39.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.332 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.350 | 147.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.331 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 500 | 346.500 | 173.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml,Dung dịch tiêm | 893110281623 | 45/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.330 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dutasteride-5A Farma 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.800 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110009200 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Công ty liên doanh dược phẩm Esloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.329 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tenfovix | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.798 | 27.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.328 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên Hộp 2 vỉ x 50 viên Hộp 3 vỉ x 50 viên |
380110009623 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Đại Bắc Miền Trung | Sopharma AD | Bulgary | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.327 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinsolon 125 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 125mg | Lọ | N4 | 400 | 24.150 | 9.660.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml | 893110100023 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.326 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 470 | 940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.325 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gikanin | N-acetyl-dl- leucin | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 339 | 67.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 173/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.324 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 4.800 | 8.400 | 40.320.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 453/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.323 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ringer lactate | Ringer lactat | (3g+ 0,2g+ 1,6g+ 0,135g)/500ml | Chai | N4 | 1.100 | 8.400 | 9.240.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 453/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.322 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 399 | 125.000 | 49.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 459/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.321 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 3.000 | 127.000 | 381.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.320 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.920 | 9.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008325 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.319 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.318 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.317 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 2.000 | 30.800 | 61.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.316 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.315 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.770 | 138.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | ÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.314 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.000 | 16.000 | 48.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.313 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 893 | 3.572.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 719/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.312 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 53.100 | 550 | 29.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 540/QĐ-BVYDCT | 10/11/2025 | 09/12/2025 | Bv Y, Dược Cổ Truyền Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.311 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 368 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | VD-32279-19 | 332/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.310 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g; Hộp 25 gói x 5g | VD-20905-14 | 190/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 03/01/2026 | Ttyt Sơn Hà | Công ty TNHH dược phẩm Trung Việt | Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.309 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g; Hộp 25 gói x 5g | 893100376823 | 190/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | Ttyt Sơn Hà | Công ty TNHH dược phẩm Trung Việt | Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.164.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều | Ống | N1 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1909/QĐ-BVĐKKVTĐ | 04/11/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.307 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | No-Spa | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 150 | 5.571 | 83.565 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 641/QĐ-BVĐKBĐ | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.306 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hadudipin | Nicardipin HCl | 10mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 84.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 893110107200 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.305 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Endoxan | Cyclophosphamide | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 133.230 | 266.460.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.304 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.303 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 36.000 | 4.480 | 161.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.302 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 0 | 145 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-28783-18 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.301 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 15.000 | 57.500 | 862.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.300 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.770 | 754.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.299 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 2.000 | 145 | 290.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.298 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan hydroclorid trihydrat | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 155.988 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | QLĐB-695-18 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.297 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan hydroclorid trihydrat | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 650 | 155.988 | 101.392.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.296 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 6.000 | 48.300 | 289.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.295 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dinara | Tenofovir + Lamivudin | 300mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên | QLĐB-600-17 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.294 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dinara | Tenofovir + Lamivudin | 300mg + 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 14.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110921924 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.293 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 14.600 | 14.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.292 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamin HCl 100mg + Pyridoxin HCl 50mg + Cyanocobalamin 1000mcg | Ống | N5 | 1.000 | 13.500 | 13.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Trường Sơn | T.P.Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.291 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Suopinchon Injection | Furosemide | 20mg/2ml | Ống | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-13873-11 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Phương Anh Pharma | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.290 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 200 | 598.500 | 119.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.289 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg | Ống | N4 | 20.000 | 4.410 | 88.200.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.288 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Naphazolin | Naphazolin nitrat | Mỗi 5ml chứa: Naphazolin nitrat 2,5mg | Lọ | N4 | 0 | 2.400 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 5 ml | VD-27873-17 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.287 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Tamifine 20mg | Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.300 | 258.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Medochemie Ltd – Central Factory | Cộng hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.286 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 5mg/ 5ml | Ống | N1 | 6.000 | 115.500 | 693.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.285 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ 1ml | Ống | N1 | 0 | 14.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml | VN-20115-16 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.284 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ 1ml | Ống | N1 | 60.000 | 14.900 | 894.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml | 300115987024 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.283 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Rinocan | Irinotecan hydrochloride trihydrate | 20mg/1ml x 5ml | Lọ | N4 | 500 | 356.300 | 178.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.282 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 lọ 20ml | VN-15651-12 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.281 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 2.000 | 609.140 | 1.218.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều | Bình | N1 | 220 | 278.090 | 61.179.800 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1909/QĐ-BVĐKKVTĐ | 04/11/2025 | 31/01/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.52 mg | Pramipexol | 0,52mg | Viên | N1 | 11.340 | 24.000 | 272.160.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 1678/QĐ-BVĐKKVTĐ(TT) | 28/11/2025 | 22/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.278 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 8.000 | 152.000 | 1.216.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 413/QĐ-BVGT | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.277 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 7.000 | 78.000 | 546.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 413/QĐ-BVGT | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Tuệ Gia | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.276 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml x 10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 413/QĐ-BVGT | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Gang Thép Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.275 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | viên | N4 | 15.000 | 6.762 | 101.430.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 658/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Huyện Yên Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.274 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%500ml | Chai | N4 | 500 | 7.843 | 3.921.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 342/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.273 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%500ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.660 | 13.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml; Chai nhựa 250ml; Chai nhựa 500ml; Chai nhựa 1000ml; Chai thủy tinh 500ml; Chai nhựa 250ml chứa 100ml dung dịch NaCl 0,9%; Chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch NaCl 0,9%; Thùng 80 chai nhựa 100ml; Thùng 30 chai nhựa 250ml;… | 893110039623 | 342/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.272 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.260 | 630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 342/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.271 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cammic | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110306123 | 342/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.270 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 500 | 893 | 446.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 342/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.269 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 342/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.268 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glipeform 500/5 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 500 mg; 5 mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34024-20 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.267 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glipeform 500/5 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 500 mg; 5 mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110242300 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.266 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 200.508 | 2.005.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.265 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Diprospan | Betamethasone (Betamethasone dipropionate); Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | 5mg/ml + 2mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 75.244 | 150.488.000 | Tiêm | Hỗn dịch để tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22026-19 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Organon Heist B.V. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.264 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Magisix | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên | N4 | 0 | 126 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên | VD-25613-16 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.263 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Magisix | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên | N4 | 640.000 | 126 | 80.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên | 893110431324 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.262 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 13.734 | 13.734.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35634-22 | 342/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.261 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 500 | 16.000 | 8.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 342/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều | Bình | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | VN-22403-19 | 1909/QĐ-BVĐKKVTĐ | 04/11/2025 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le | |
| 1.164.259 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.258 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.499 | 149.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.257 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Otrivin | Xylometazoline Hydrochloride | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 500 | 38.500 | 19.250.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.256 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 3.000 | 125.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.255 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Albutein 25% | Human Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 500 | 987.610 | 493.805.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.254 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.253 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 3.000 | 15.400 | 46.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.252 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml | Erythropoietin alpha người tái tổ hợp | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N2 | 8.000 | 175.000 | 1.400.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml | 880410110624 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.251 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizine dihydrochlorid | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 440 | 44.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ; hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 200 viên | 893100410224 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.250 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 4.000 | 240.776 | 963.104.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.249 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.248 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 10.000 | 34.852 | 348.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.247 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Kháng thể kháng vi rút dại | 1000 IU/ lọ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 430.186 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml |
QLSP-0778-14 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.246 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hadumedrol | Diphenhydramin HCl | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml | VD-23761-15 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.245 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hadumedrol | Diphenhydramin HCl | 10mg/ml | Ống | N4 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml | 893110299000 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.244 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizine dihydrochlorid | 10mg | Viên | N3 | 0 | 440 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ; hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 200 viên | VD-30834-18 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.243 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.242 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Irinotel 40mg/2ml | Irinotecan hydrochlorid trihydrat | 40mg/ 2ml | Lọ | N2 | 100 | 180.000 | 18.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | 890114071423 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.241 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Sallet | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml-10ml | Ống | N4 | 0 | 5.125 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-34495-20 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược vật tư Y tế DHC | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.240 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Sallet | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml-10ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.125 | 51.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893115256000 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược vật tư Y tế DHC | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.239 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược vật tư Y tế DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.238 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 40.000 | 3.700 | 148.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược vật tư Y tế DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.237 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N1 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | VD-27451-17 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.236 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N1 | 120.000 | 390 | 46.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.235 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml | Chai | N2 | 2.000 | 64.860 | 129.720.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bình An | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.234 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.310 | 462.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.233 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + Metformin hydrochlorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.365 | 273.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.232 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Sismyodine | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110304423 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.231 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.230 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 673 | 20.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.229 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 lọ 20ml | 400110402723 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.228 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 15.000 | 178.080 | 2.671.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Nước sản xuất ống thuốc: Pháp; Nước lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.227 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.226 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 300 | 21.000 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 641/QĐ-BVĐKBĐ | 13/11/2025 | 13/02/2026 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.225 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Otrivin | Xylometazoline Hydrochloride | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 500 | 47.500 | 23.750.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.224 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2 ml | VD-30228-18 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.223 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N5 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2 ml | VD-16785-12 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.222 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.890 | 226.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.221 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.100 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2 ml | 893115701024 | 2052/QĐ-BVĐKT | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.220 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 2.600 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.219 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.972 | 41.832.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.218 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.950 | 23.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.217 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 35.000 | 588 | 20.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.216 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g +7,89g | Lọ | N4 | 500 | 51.975 | 25.987.500 | Thụt hậu môn – trực tràng | Thụt hậu môn – trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.215 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Stavacor | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.100 | 62.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475724 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.214 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenbrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.900 | 17.400.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110398724 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.213 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 6.000 | 6.489 | 38.934.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi | VD-22248-15 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.212 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.211 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Sudagon 50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | N5 | 10.000 | 1.014 | 10.140.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110576624 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.210 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Cytoflavin | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml;10ml | Ống | N5 | 10.000 | 129.000 | 1.290.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | VN-22033-19 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.209 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Sitagibes 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N5 | 300.000 | 685 | 205.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110259423 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.208 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N5 | 45.000 | 439 | 19.755.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.207 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (70UI + 30UI)/ml; 3ml | Ống | N5 | 8.000 | 78.000 | 624.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.206 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N5 | 30.000 | 176 | 5.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.205 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 30.000 | 116 | 3.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.204 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Viliptin | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 35.000 | 790 | 27.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110160600 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Song Khanh | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.203 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 16.000 | 8.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.202 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.000 | 8.400 | 67.200.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.201 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.200 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | RivaHasan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.848 | 83.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên | 893110133623 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.199 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Adsepain – New Dau Bung for Children | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.953 | 9.765.000 | Uống | Bột pha hỗ dịch uống | Hộp/30 gói | 893110577324 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Việt Nga | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.198 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.400 | 5.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.197 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 1000ml | Chai | N4 | 45.000 | 12.229 | 550.305.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000 ml | 893110039623 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.196 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 1,955g + 0,375g + 0,680g + 0,680g + 0,316g + 5,760mg + 37,5g; 500ml | Chai | N4 | 1.200 | 17.000 | 20.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi500 ml | VD-25376-16 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.195 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 52.000 | 3.050 | 158.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Mỹ Phẩm An Phát | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.194 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Zalenka | Minocyclin | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 7.390 | 36.950.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17749-12 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Thương Mại Phú Hoàng Đạt | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.193 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Huy Thịnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.192 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Isosorbid | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 152 | 30.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.191 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.935 | 24.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110243724 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.190 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/ml; 2ml | Ống | N4 | 25.000 | 1.020 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.189 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 90 | 5.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.188 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Agifuros 20 | Furosemid | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 250 | 7.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33370-19 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.187 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Flutonin 20 | Fluoxetin | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503324 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.186 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Adrenalin 1mg/10ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/10ml | Ống | N4 | 2.500 | 5.250 | 13.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110688724 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.185 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Enalapril | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 78 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34187-20 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.184 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Kamsky 2,5%-Low calcium | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg | Túi | N4 | 1.500 | 68.000 | 102.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít | 893110055600 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.183 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 4.500 | 620 | 2.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Medx | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.182 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.181 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 780 | 9.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.180 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 300.000 | 258 | 77.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.179 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 126 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.178 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | VACOROLOL 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 97 | 14.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34808-20 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.177 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Ampicillin 1g | Ampicilin (muối natri) | 1g | Lọ | N4 | 1.500 | 7.000 | 10.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ x 1g | 893110829624 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.176 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Neuralmin 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 92.960 | 3.900 | 362.544.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-20675-14 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.175 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fluconazole Stella 150 mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N3 | 450 | 11.718 | 5.273.100 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110462324 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.174 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 350.000 | 870 | 304.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.173 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 126 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viênHộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.172 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 250.000 | 568 | 142.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 2783/QĐ-BV | 01/12/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Kv Long Khánh | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg; 4,5mcg)/liều x 60 liều | Ống | N1 | 12.000 | 219.000 | 2.628.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg; 4,5mcg)/liều x 120 liều | Ống | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany) | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 5.000 | 109.725 | 548.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.168 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 500/QĐ-BV | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.167 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Omnipaque | Iod (dưới dạng Iohexol) | Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml | Chai | N1 | 0 | 252.578 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 50ml | VN-20357-17 | 500/QĐ-BV | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.166 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) | 300mg/ml | Chai | N1 | 2.606 | 262.500 | 684.075.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-18199-14 | 500/QĐ-BV | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.165 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 2.700 | 28.000 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 500/QĐ-BV | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.164 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh | VN-21366-18 | 500/QĐ-BV | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.163 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 5.933 | 42.000 | 249.186.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 500/QĐ-BV | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.162 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Omnipaque | Iod (dưới dạng Iohexol) | Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml | Chai | N1 | 1.842 | 252.578 | 465.248.676 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 50ml | 539110067223 | 500/QĐ-BV | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.161 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 266 | 28.455 | 7.569.030 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 500/QĐ-BV | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 1% (10mg/ml); 20ml | Ống | N1 | 1.000 | 118.168 | 118.168.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 12.000 | 14.700 | 176.400.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | Tigecyclin 50mg | Lọ | N1 | 100 | 731.000 | 73.100.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 0,5% moxifloxacin; 5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 89.999 | 134.998.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.156 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 21 | 167.790 | 3.523.590 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 63/QĐ-BV | 01/12/2025 | 08/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.155 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 959 | 42.000 | 40.278.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-635-17 | 63/QĐ-BV | 01/12/2025 | 08/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.154 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin | 10mg/1ml | Lọ | N4 | 450 | 383.250 | 172.462.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | 893114093623 | 63/QĐ-BV | 01/12/2025 | 08/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.153 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 635 | 264.600 | 168.021.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 16,7ml | 893114176325 | 63/QĐ-BV | 01/12/2025 | 08/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.152 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Lyoxatin 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N4 | 374 | 369.999 | 138.379.626 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 63/QĐ-BV | 01/12/2025 | 08/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.151 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 255 | 336.000 | 85.680.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 63/QĐ-BV | 01/12/2025 | 08/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.150 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 1.243 | 284.004 | 353.016.972 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 63/QĐ-BV | 01/12/2025 | 08/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 8.000 | 58.000 | 464.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 3231/QĐ-BVNN-KD | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 15mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.999 | 231.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 2.500 | 254.838 | 637.095.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid MR | Clarithromycin | Clarithromycin 500 mg | Viên | N1 | 5.000 | 36.375 | 181.875.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid Forte | Clarithromycin | Clarithromycin 500 mg | Viên | N1 | 5.000 | 35.926 | 179.630.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 800110981924 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 0,3%; 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 43.575 | 130.725.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 3mg/ml + 1mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 51.450 | 102.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 65.999 | 65.999.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g | Lọ | N1 | 200 | 223.700 | 44.740.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 3.500 | 549.947 | 1.924.814.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg; 4,5mcg)/liều xịt x 120 liều | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg | Viên | N1 | 300.000 | 19.000 | 5.700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 257.145 | 385.717.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | Dydrogesterone 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.888 | 133.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | Methylprednisolon 16mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.930 | 39.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu – Medrol | Methyl prednisolon | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg | Lọ | N1 | 2.000 | 41.871 | 83.742.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.535 | 212.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.796 | 191.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.886 | 699.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml; 15ml | Gói | N1 | 100.000 | 5.600 | 560.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.870 | 117.400.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 40mg Esomeprazole | Lọ | N1 | 7.000 | 153.560 | 1.074.920.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 7.000 | 22.456 | 157.192.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 7.000 | 22.456 | 157.192.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xenetix 350 | Iobitridol | 35g/100ml; 100ml | Lọ | N1 | 800 | 795.000 | 636.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.362 | 147.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 14.903 | 596.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.896 | 593.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.058 | 301.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15514-12 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.053 | 352.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 45.000 | 10.561 | 475.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 8.000 | 58.000 | 464.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 3231/QĐ-BVNN-KD | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 15.941 | 318.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.941 | 159.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 6.000 | 30.388 | 182.328.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 5.000 | 30.388 | 151.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otrivin | Xylometazolin | 0,05%; 10ml | Lọ | N1 | 500 | 38.500 | 19.250.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 80.000 | 6.516 | 521.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml; 2,5ml | Lọ | N1 | 100 | 252.300 | 25.230.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2%; 2,5ml | Chai | N1 | 150 | 131.099 | 19.664.850 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | Brinzolamide 10mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 300 | 116.700 | 35.010.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | Brimonidine tartrat 2mg/ml, Timolol 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 200.800 | 200.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.189 | 80.945.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 1mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 68.250 | 102.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 1774/QĐ-BVAB | 01/12/2025 | 09/12/2026 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
