Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 144 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 144 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.164.717 Tân dược Tỉnh Ninh Bình AGI-TYfEDOL 500 Paracetamol 500mg Viên N4 120.000 115 13.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 12 viên, Viên nén, Uống 893100257223 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.716 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hapacol 250 Paracetamol 250mg gói N3 2.000 1.600 3.200.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.715 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Katrypsin Alpha chymotrypsin 4200 IU ( 21 Microkatals) Viên N4 5.000 207 1.035.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt nam 3.thau_rieng_le
1.164.714 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 1.000 5.400 5.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.164.713 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 16.000 730 11.680.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100040923 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.712 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Fenidel Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 1.650 3.730 6.154.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml VD-29226-18 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.711 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 5.000 4.600 23.000.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15808-12 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình U Chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.164.710 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tydol PM Paracetamol + diphenhydramin 500mg + 25mg Viên N4 10.000 650 6.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31815-19 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.709 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi-Bromhexine 16 Bromhexin (hydroclorid) 16mg Viên N4 50.000 630 31.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.708 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml Gói N4 5.000 2.373 11.865.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 5ml VD-36013-22 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.707 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bakidol Extra 250/2 Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg Ống N4 5.000 2.100 10.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml VD-22506-15 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.706 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Túi N4 320 8.400 2.688.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-33956-19 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.705 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 45.500 500 22.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên VD-23978-15 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.704 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ecotaline 2,5mg Terbutalin 2,5mg Viên N4 500 3.800 1.900.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110232223 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.703 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 500 210.176 105.088.000 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.164.702 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mebikol Methyl prednisolon 4mg Viên N3 2.300 990 2.277.000 Uống Viên nén dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.701 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Flathin 125 mg Simethicon 125mg Viên N4 3.000 1.197 3.591.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35302-21 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.700 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.500 219.000 328.500.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.699 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 85.000 2.436 20.706.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110051724 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.698 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Medtrivit – B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg, 125mg, 125mcg Viên N4 100.000 588 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-33345-19 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.697 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 500 432.740 216.370.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm; 400410178900 3426/QĐ-BVTD 27/11/2025 27/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH;
Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH
CSSX : Đức;
CSXX : Áo
3.thau_rieng_le
1.164.696 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-31157-18 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.695 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Theresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,63g Gói N4 5.000 1.700 8.500.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g VD-20942-14 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.694 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 60.000 1.260 75.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.693 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi-Bromhexine 16 Bromhexin (hydroclorid) 16mg Viên N4 50.000 630 31.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.692 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Olesom Ambroxol 600mg/
100ml
Chai N2 1.000 39.984 39.984.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 100ml VN-22154-19 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.164.691 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 20.000 1.491 29.820.000 Uống Viên nang cứng Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110420324 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.690 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7 -10^8 CFU/250mg Viên N4 6.000 1.500 9.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. QLSP-856-15 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.689 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 24.000 2.000 48.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 50 gói x 1 gam QLSP-855-15 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.688 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 85.000 2.436 20.706.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên VD-17191-12 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.687 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Atileucine inj Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 10.000 13.650 136.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, x 20 ống x 5ml 893110058324 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.686 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 16.000 15.600 249.600.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.685 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 893100698024 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.684 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 20.000 1.491 29.820.000 Uống Viên nang cứng Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30186-18 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.683 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Atileucine inj Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 10.000 13.650 136.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, x 20 ống x 5ml VD-25645-16 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.682 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VD-30195-18 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.681 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natri clorid Natri clorid 0,9%/ 10ml Lọ N4 6.000 1.320 7.920.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi Hộp 1 lọ /10ml VD-29295-18 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.680 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 500 2.625 1.312.500 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g VD-25582-16 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.679 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg/4ml Ống N4 3.600 30.800 110.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml VD-25642-16 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.678 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 14.000 1.200 16.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24189-16 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.677 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 20 247.000 4.940.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.164.676 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natri clorid Natri clorid 0,9%/ 10ml Lọ N4 6.000 1.320 7.920.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi Hộp 1 lọ /10ml 893100901924 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.675 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 600 14.848 8.908.800 Uống Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.164.674 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 850 8.888 7.554.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.164.673 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 40.000 2.100 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, uống VN-20702-17 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC HỒNG S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.164.672 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Alfusin 2.5 Alfuzosin 2,5mg Viên N4 20.000 2.890 57.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34172-20 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.671 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 5.000 4.000 20.000.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên VD-23346-15 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.670 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 280 2.360 660.800 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 870110412823 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội N.V. Organon Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.164.669 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ovumix
(Viên đạn đặt âm đạo Ovumix)
Metronidazol + miconazol + neomycin sulfat + polymycin B sulfat + gotukola 300mg +100mg
+48,8mg
+ 4,4mg
+ 15mg
Viên N5 120 44.000 5.280.000 Đặt âm đạo Viên đạn đặt âm đạo Hộp 1 vỉ
x 6 viên
VN-16700-13 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Laboratorio Elea Phoenix S.A.; Argentina 3.thau_rieng_le
1.164.668 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ibupain Ibuprofen 1000mg/50ml Chai N4 200 31.000 6.200.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 50ml VD-32720-19 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.667 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 600 14.848 8.908.800 Đặt âm đạo Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 186/QĐ-TTYT 04/11/2025 31/12/2026 Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.164.666 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatal Viên N4 30.000 112 3.360.000 Uống Viên Hộp 15 vỉ x 10 viên 893110347723 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phầm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.665 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg+ 2mg Viên N4 0 2.650 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên 893100636424 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.664 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atisaltolin Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 1.000 4.410 4.410.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025324 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.663 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Silygamma Silymarin 150 mg Viên N1 10.000 4.935 49.350.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.662 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg+ 2mg Viên N4 20.000 2.650 53.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên VD-30006-18 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.661 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 0 9.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110518324 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình Công ty CP đầu tư và phát triển TMDV Minh Long Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.164.660 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 3.000 9.900 29.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20945-18 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình Công ty CP đầu tư và phát triển TMDV Minh Long Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.164.659 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metilone-4 Methyl prednisolon 4mg Viên N2 3.000 600 1.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110061124 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.658 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100IU/ml Lọ N5 0 52.350 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 896410048825 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.164.657 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100IU/ml Lọ N5 600 52.350 31.410.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-1051-17 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.164.656 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Quafa-Azi 500mg Azithromycin 500mg Viên N3 0 5.950 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110816324 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.655 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Quafa-Azi 500mg Azithromycin 500mg Viên N3 3.000 5.950 17.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-22998-15 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.654 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Eyetobrin 0,3% Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 0 36.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.164.653 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Eyetobrin 0,3% Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 400 36.500 14.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-21787-19 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.164.652 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 2.000 650 1.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.651 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Daflon Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 3.000 3.886 11.658.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.650 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Crocin 200 mg Cefixim 200mg Viên N2 0 7.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110548224 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình Công ty TNHH Dược phẩm Luca Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.649 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Crocin 200 mg Cefixim 200mg Viên N2 6.000 7.000 42.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-33768-19 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình Công ty TNHH Dược phẩm Luca Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.648 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.647 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 50.000 3.990 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.646 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cammic Tranexamic acid 500mg/5ml Ống N4 2.000 2.650 5.300.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.645 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 1.000 893 893.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.644 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Amquitaz 5 Mequitazin 5mg Viên N4 7.000 1.050 7.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100257323 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.643 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N4 10.000 1.150 11.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.642 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 200 780 156.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.641 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24897-16 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.640 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 0 893 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 568/QĐ-TTYT 14/11/2025 13/04/2026 Ttyt Khu Vực Lộc Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.639 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 5 29.400 147.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 893110145123 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.638 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 1.775 92 163.300 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.637 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluconazole STELLA 150 mg Fluconazol 150mg viên N3 50 9.200 460.000 Uống viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110462324 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.636 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 1.000 1.074 1.074.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.635 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri bicarbonat 1,4% Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g 1,4% – 250ml Chai N4 0 32.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml VD-25877-16 3887/QĐ-BV 26/11/2025 26/02/2026 Bvđk Tw Quảng Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.634 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bidicarlin 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N4 255 95.550 24.365.250 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-32999-19 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.633 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coltimin 8 Thiocolchicosid 8mg Viên N4 4.150 2.950 12.242.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110239223 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.632 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1%; 5g Tuýp N4 85 3.200 272.000 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 100
tuýp 5 gam
893110920324 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Cty CP Dược
Medipharco
Cty CP Dược
Medipharco
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.631 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TETRACAIN 0,5% Tetracain 50mg/10ml Chai N4 15 15.015 225.225 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.630 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 290 4.830 1.400.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.629 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 345 2.640 910.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml 893110448124 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.628 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bixamuc 200 N-acetylcystein 200mg Viên N4 17.375 188 3.266.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100754424 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.627 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 31.460 309 9.721.140 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-22909-15 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.626 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg Lọ N4 35 12.000 420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VD-33432-19 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Azenca Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.625 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 335 24.200 8.107.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.624 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP 50 Vitamin B3 50mg Viên N4 200 92 18.400 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VD-36125-22 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.623 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP Vitamin B3 500mg Viên N4 3.820 155 592.100 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SYSEYE Hydroxypropylmethylcellulose 0,3%; 15ml Lọ N4 830 32.800 27.224.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridotyl Hydroxy cloroquin 200 mg Viên N4 100 4.380 438.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 3 vỉ
x 10 viên
VD-36113-22 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần
Dược Đại Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.620 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 195 6.489 1.265.355 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.619 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500đvqt
(1500 IU)
Ống N4 280 34.852 9.758.560 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 20 507.014 10.140.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ
x 1000
LD50/lọ
893410323925 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 3.380 155 523.900 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amsurvit-C 1000 Vitamin C 1000mg Viên N2 13.835 1.900 26.286.500 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 35 760 26.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.502 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Halofar Haloperidol 2mg Viên N4 3.820 93 355.260 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 20 viên 893110289300 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.501 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Griseofulvin 500mg Griseofulvin 500mg Viên N4 100 1.134 113.400 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110229900 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.500 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 285 48.000 13.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.499 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 5 507.014 2.535.070 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323825 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.498 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telsar-H 40/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N2 1.560 865 1.349.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22528-20 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.497 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc mỡ Tacropic Tacrolimus 10mg/10g Tuýp N4 25 65.000 1.625.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 10g VD-20364-13 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.496 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 1.125 321 361.125 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên, Chai 200 viên VD-34696-20 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.495 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 5.535 1.990 11.014.650 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.494 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N4 135 70.000 9.450.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 893110148224 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Lynh Farma Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.493 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 8.730 528 4.609.440 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100483824 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.492 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 9.425 7.000 65.975.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Ethypharm Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.491 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifamodin 20mg/2ml Famotidin 20mg/2ml Ống N4 10 32.970 329.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110145023 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.490 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 30.505 423 12.903.615 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 200 viên 893110354123 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.489 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViFexo 60 Fexofenadin 60mg Viên N2 14.470 460 6.656.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100070924 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.488 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml Ống N4 5.535 3.750 20.756.250 Uống Dung dịch uống, Ống 10ml Hộp 20 Ống 893100207824 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công Ty CP Dược Phẩm Thành Vinh Công Ty CP Dược Phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.487 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zibifer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 100mg/10ml; chai 60ml Chai N4 5 80.000 400.000 Uống Sirô Hộp 1 chai 60ml 893100708024 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPTM Dược Phẩm PVN Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.486 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg, 120 liều Bình N5 555 82.450 45.759.750 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.485 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zencombi Salbutamol sulfat (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml Lọ N4 8.985 12.600 113.211.000 Đường hô hấp Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.484 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 3.735 8.400 31.374.000 Đường hô hấp Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.483 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esogas Esomeprazol 40mg Lọ N4 150 7.707 1.156.050 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893110123525 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.482 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg viên N4 700 219 153.300 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110810424 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.481 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 2.175 125.000 271.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.480 Tân dược Thành phố Hải Phòng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%-500ml Chai N4 0 7.350 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 969/QĐ-BVTN 14/11/2025 14/12/2025 Cs Điều Trị Ii Quảng Thanh Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng Công ty cổ phần Fresenius Kabi senius Kai Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.479 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri bicarbonat 1,4% Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g 1,4% – 250ml Chai N4 500 32.000 16.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 3887/QĐ-BV 26/11/2025 26/02/2026 Bvđk Tw Quảng Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.478 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 0,84g/10ml Ống N1 0 23.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VN-17173-13 3886/QĐ-BV 26/11/2025 26/02/2026 Bvđk Tw Quảng Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin France 3.thau_rieng_le
1.164.477 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 0,84g/10ml Ống N1 2.000 23.000 46.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 3886/QĐ-BV 26/11/2025 26/02/2026 Bvđk Tw Quảng Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin France 3.thau_rieng_le
1.164.476 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 50mcg/1ml; 2ml Ống N1 1.750 28.455 49.796.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 3885/QĐ-BV 26/11/2025 26/02/2026 Bvđk Tw Quảng Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.164.475 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erythromycin Erythromycin 500mg Viên N4 390 1.349 526.110 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110287423 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.474 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 2.055 1.200 2.466.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.473 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 30.435 388 11.808.780 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.472 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 8.300 4.410 36.603.000 Đường hô hấp Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.471 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 11.070 3.300 36.531.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.470 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Soshydra Racecadotril 30 mg Gói N4 285 1.118 318.630 Uống Bột/ cốm/ hạt pha uống Hộp 10 gói 893110016500 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Racetril 10 Racecadotril 10mg gói N4 710 3.318 2.355.780 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1 g 893110420723 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.468 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propranolol 40 Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 100 550 55.000 Uống Viên nén Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên VD-35649-22 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần
Dược Đại Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.467 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidine 4% Povidon iodin 20g/500ml Chai N4 3.335 44.082 147.013.470 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100593224 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.466 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidine Povidon iodin 1g/ 20ml Lọ N4 10 6.489 64.890 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ x 20ml 893100020100 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.465 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalira Polystyren 5g Gói N4 10 14.700 147.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.464 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piracetam Piracetam 400mg Viên N4 66.400 229 15.205.600 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110027724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.463 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pidisai Inj. 1g Piperacilin 1g Lọ N2 20 64.995 1.299.900 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110038125 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Penmix Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.462 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 625 1.650 1.031.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.461 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dryches Dutasterid 0,5mg Viên N2 7.800 7.990 62.322.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110703324 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.460 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 185 5.306 981.610 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.164.459 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vik 1 inj. Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ml Ống N2 165 11.000 1.815.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 880110792024 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Dai Han pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.458 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pharbacol Acetaminophen 650mg Viên N3 50 1.000 50.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893100076524 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.457 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Effer-paralmax codein 10 Paracetamol + codein phosphat 500mg + 10mg Viên N4 5.535 2.100 11.623.500 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al 893111203724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.456 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol A.T inj Acetaminophen 300mg Ống N4 35 6.300 220.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893110203524 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH DP Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.455 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N4 4.155 315 1.308.825 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ
PHẦN DƯỢC
DANAPHA
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.454 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nitrostad 0.3 Nitroglycerin 0,3mg viên N4 390 1.580 616.200 Ngậm dưới lưỡi viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 10 vỉ x 6 viên 893110462223 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.453 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 5% 500ml Chai N4 2.070 6.600 13.662.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35954-22 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.452 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g Chai N4 935 7.387 6.906.845 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118123 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.451 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g Chai N4 2.240 7.319 16.394.560 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml 893110118123 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.450 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose 10%; 500ml Chai N4 1.150 8.000 9.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35953-22 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH DP Phú Phi Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g Chai N4 75 9.182 688.650 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118223 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ValtimAPC 80 Valsartan 80 mg Viên N4 66.400 576 38.246.400 Uống Viên Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên VD-35340-21 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml Chai N2 5 80.696 403.480 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 149.375 388 57.957.500 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tributel Trimebutin maleat 200mg Viên N2 5.645 1.500 8.467.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110883624 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.444 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travoprost/ Pharmathen Travoprost 40mcg/ml Lọ N1 20 241.000 4.820.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dmp Thái Nhân Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.164.443 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 335 1.397 467.995 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.442 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cammic Tranexamic acid 500 mg/5ml Ống N4 185 3.000 555.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.441 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cammic Tranexamic acid 250 mg/5ml Ống N4 55 1.230 67.650 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sibalyn 80mg/100ml Tobramycin 80mg/100ml; 100ml Chai N4 555 60.900 33.799.500 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 893110149724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrafar Tobramycin Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg Lọ N4 265 2.700 715.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110061024 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobidex Tobramycin + dexamethason 15mg + 5mg Lọ N4 5 6.300 31.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 893110161025 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 67.600 2.499 168.932.400 Uống Viên giải
phóng có kiểm soát
Hộp 8 vỉ
x 15 viên
383110402323 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Cty CP Dược
Medipharco
KRKA, D.D.,
Novo Mesto
Slovenia 3.thau_rieng_le
1.164.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gentamicin 80mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml ống N4 635 998 633.730 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 100 ống 2ml 893110684224 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/1ml Túi N4 900 8.250 7.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Partamol 150 Supp. Paracetamol 150mg viên N4 2.110 1.575 3.323.250 Đặt viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100037424 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.433 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 24.000 4.800 115.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 880114031225 1149/QĐ-BVĐK 25/11/2025 25/11/2027 Bvđk Trà Vinh CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Korea United Pharm.Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.432 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin B1-HD Vitamin B1 50mg Viên N4 30.000 598 17.940.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 20 viên 893100715324 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.431 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aciclovir 5% Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 100 4.000 400.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp / 5 g VD-18434-13 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.430 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%, dung tích 250ml Chai N4 100 32.000 3.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Chai 250ml 893110492424 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.429 Tân dược Tỉnh Hải Dương Newbutin SR Trimebutin maleat 300mg Viên N2 3.000 6.572 19.716.000 Uống Viên giải phóng
có kiểm soát
Hộp 3 vỉ x 10 viên 880110172100 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH Korea United Pharm. Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.428 Tân dược Tỉnh Hải Dương Flexsa 1500 Glucosamin 1500mg Gói N1 4.000 8.500 34.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.164.427 Tân dược Tỉnh Hải Dương Acyclovir 3% Aciclovir 0,09g/3g (3%) – 5g Tuýp N4 100 48.000 4.800.000 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.426 Tân dược Tỉnh Hải Dương DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 40.000 828 33.120.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.425 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sitovia 50 Sitagliptin 50mg Viên N2 30.000 1.029 30.870.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ  x 14 viên 893110733224 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.424 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 1.000 4.800 4.800.000 Uống Viên nang Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 880114031225 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.164.423 Tân dược Tỉnh Hải Dương Glutaone 300 Glutathion 300mg Lọ N4 100 19.950 1.995.000 Tiêm/Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml 893110220525 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.422 Tân dược Tỉnh Hải Dương Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 1461/QĐ-BV 25/11/2025 25/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.421 Tân dược Tỉnh Hải Dương Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N4 1.500 28.000 42.000.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 690111337925 1453/QĐ-BV 24/11/2025 24/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Pantoprazole 40 Pantoprazol 40mg Viên N3 60.870 775 47.174.250 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20248-13 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamaz Oxcarbazepin 300mg Viên N4 100 3.600 360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ
PHẦN DƯỢC
DANAPHA
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxacillin IMP 500mg Oxacilin 500mg Viên N2 775 7.350 5.696.250 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x
10 viên
893110437724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxycyclin 100 mg Doxycyclin 100mg Viên N4 1.530 508 777.240 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) 893110184624 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y
TẾ DOMESCO
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dopamine Renaudin 40mg/ml Dopamin (hydroclorid) 200mg Ống N1 60 45.000 2.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 300110348224 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Domperidon Domperidon 1mg/ml; 5ml Gói N4 225 760 171.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893110275423 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH DP Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 315 6.816 2.147.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH TM Dược Thuận Gia Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pelethrocin Diosmin 500mg Viên N1 5.535 6.100 33.763.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520110016123 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dmp Thái Nhân Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.164.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venokern 500mg viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 38.440 3.100 119.164.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH DP Nhất Anh Kern Pharma S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.164.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 95 16.000 1.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5%; 20g Tuýp N4 5 20.000 100.000 Dùng ngoài Thuốc dùng
ngoài
Hộp 1 tuýp
20 gam
893100586724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Cty CP Dược
Medipharco
Cty CP Dược
Medipharco
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 3,33mg Ống N4 855 680 581.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110237800 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 815 173 140.995 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adivec Desloratadin 0,05% (w/v) Lọ N2 250 88.600 22.150.000 Uống Siro Hộp 1 lọ 100ml 482100206223 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hà JSC "Farmak" Ukraine 3.thau_rieng_le
1.164.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bluecabose 50mg Acarbose 50mg Viên N1 285 2.600 741.000 Uống Viên nén không bao Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 560110188923 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.164.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flustad 75 Oseltamivir 75mg viên N2 10 15.000 150.000 Uống viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110305300 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 10 3.486 34.860 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110125025 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 190 5.800 1.102.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 93.590 145 13.570.550 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Octreotid Octreotid 0,1mg/1ml Ống N4 45 80.000 3.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nystatin 500.000I.U Nystatin 500.000UI Viên N4 100 735 73.500 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 8 viên 893110271200 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NYSTATIN 25000 IU Nystatin 25.000IU Gói N4 105 980 102.900 Đánh tưa lưỡi Thuốc bột rà miệng Hộp 20gói x 1gam 893100200124 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 140 82.000 11.480.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml; Hộp
10 ống x 10ml
893110582324 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SCOFI Neomycin + polymyxin B + dexamethason 35.000IU + 60.000IU +
10mg; 10ml
Lọ N4 115 37.000 4.255.000 Thuốc mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893110301700 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crotamiton Stella 10% Crotamiton 2g/20g tuýp N4 25 24.000 600.000 Dùng ngoài kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100095024 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CỒN BORIC 3% Acid boric 300mg/10ml Chai N4 135 6.300 850.500 Dùng ngoài Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 chai 10ml 893100627924 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tralop 0,05% Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 195 6.470 1.261.650 Dùng ngoài Tuýp Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110166523 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg Lọ N4 70 82.000 5.740.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 893110639724 3331/QĐ-BVTD 17/11/2025 17/05/2026 Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 Công ty TNHH DP Phú Phi Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.392 Tân dược Tỉnh Bắc Giang ZarelAPC 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 100.000 1.958 195.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110149423 889/QĐ-BVĐK 28/11/2025 27/03/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.391 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 0 4.620 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34893-20 889/QĐ-BVĐK 01/12/2025 31/03/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.390 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 5.000 4.620 23.100.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110218025 889/QĐ-BVĐK 01/12/2025 31/03/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.389 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dobutamin-BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 0 54.999 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml VD-26125-17 889/QĐ-BVĐK 27/11/2025 26/03/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.388 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dobutamin-BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 5.000 54.999 274.995.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 889/QĐ-BVĐK 27/11/2025 26/03/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.387 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Garnotal 10 Phenobarbital 10mg Viên N2 6.000 210 1.260.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 287/QĐ-BVĐK 18/11/2025 02/01/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.386 Tân dược Tỉnh Cà Mau Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 8.000 15.750 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1434/QĐ-BV 10/11/2025 10/05/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.385 Tân dược Tỉnh Cà Mau Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 120 270.000 32.400.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai x 50ml 890110999824 1434/QĐ-BV 10/11/2025 10/05/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.164.384 Tân dược Tỉnh Cà Mau Adenovin Adenosin triphosphat 3mg/ml Ống N4 100 455.000 45.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110281724 1434/QĐ-BV 10/11/2025 10/05/2026 Bvđk Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.383 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Oprymea 0.26mg Pramipexol 0,26mg Viên N1 10.200 13.500 137.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp/03 vỉ x 10 viên VN-23172-22 3616/QĐ-BVĐK 18/11/2025 03/01/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty TNHH DP Nhất Anh KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.164.382 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Solso Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị USP Viên N4 5.000 880 4.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110638024 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.381 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lucitromyl 4mg Thiocolchicosid 4mg Viên N4 15.000 870 13.050.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-35017-21 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.380 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 5.000 650 3.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.379 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 8.000 2.200 17.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.378 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lorastad 10 Tab Loratadin 10mg Viên N3 5.000 850 4.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.377 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 50.000 550 27.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.376 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 200.000 188 37.600.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 173/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/09/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.375 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcysteine 100mg Acetylcystein 100mg Gói N4 75.000 460 34.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 173/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/09/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.374 Tân dược Tỉnh Nam Định Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 50.000 3.990 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.373 Tân dược Tỉnh Nam Định Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.372 Tân dược Tỉnh Nam Định Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 500 27.800 13.900.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty TNHH Dược phẩm Thịnh Đức Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.164.371 Tân dược Tỉnh Nam Định Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 100mg/ml x 5ml Ống N1 1.000 15.600 15.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Haupt Pharma Livron France 3.thau_rieng_le
1.164.370 Tân dược Tỉnh Nam Định Perglim M-2 Glimepiride + Metformin hydrochloride 2mg + 500mg Viên N2 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.164.369 Tân dược Tỉnh Nam Định Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.164.368 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucophage XR 500mg Metformin hydrochloride 500mg Viên N1 100.000 2.338 233.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 (VN-22170-19) 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.164.367 Tân dược Tỉnh Nam Định Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 50.000 4.987 249.350.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.164.366 Tân dược Tỉnh Nam Định Panfor SR-750 Metformin hydrochlorid 750mg Viên N2 100.000 1.700 170.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20188-16 443/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/05/2026 Ttyt Nam Định Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.164.365 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Methylergometrine Maleate Injection 0.2mg Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N1 10 20.600 206.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21836-19 516/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Chi Lăng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.364 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Volulyte 6% Bag 20's Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 40 117.000 4.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 516/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Chi Lăng Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.363 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 150 35.000 5.250.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 516/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Chi Lăng Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.164.362 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam 5mg; 1ml ống N1 30 30.900 927.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm,
truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống x 1ml 400112002224 516/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Chi Lăng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.361 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg; 2ml Ống N1 200 28.455 5.691.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 516/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Chi Lăng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.360 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cerebrolysin Peptides (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 400 109.725 43.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 530/QĐ-TTYT 14/11/2025 14/02/2026 Ttyt Khu Vực Chi Lăng Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, CS trộn và đóng gói: Đức 3.thau_rieng_le
1.164.359 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 100.000 5.126 512.600.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 530/QĐ-TTYT 14/11/2025 14/02/2026 Ttyt Khu Vực Chi Lăng Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.358 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Papaverin Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 500 3.465 1.732.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 516/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Chi Lăng Công ty Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.357 Tân dược Tỉnh Gia Lai Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g*4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g Túi N1 0 685.000 0 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải VN-20914-18 1119/QĐ-BVĐKGL 13/11/2025 31/12/2025 Bvđk Gia Lai Công ty TNHH Dược phẩm Trung Việt B.Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.164.356 Tân dược Tỉnh Gia Lai Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g*4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g Túi N1 500 685.000 342.500.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 1119/QĐ-BVĐKGL 13/11/2025 31/12/2025 Bvđk Gia Lai Công ty TNHH Dược phẩm Trung Việt B.Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.164.355 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fludalym Fludarabin 50mg Lọ N1 50 1.290.000 64.500.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ, 5 lọ x 50mg 594114010725 313/QĐ-HHTM 04/11/2025 05/02/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoàng Mai S.C. Sindan – Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.164.354 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 90.000 4.800 432.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi nhôm, 10 vĩ x 10 viên 880114031225 313/QĐ-HHTM 04/11/2025 05/02/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công ty Cổ Phần Villa-Villa Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.353 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rixathon Rituximab 500mg/ 50ml Lọ N1 50 13.800.625 690.031.250 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 383410647124 313/QĐ-HHTM 04/11/2025 05/02/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.164.352 Tân dược Thành phố Cần Thơ Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 700 133.230 93.261.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 313/QĐ-HHTM 04/11/2025 05/02/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.351 Tân dược Thành phố Hải Phòng Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml Ống N4 0 12.600 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 789/QĐ-BVM 25/11/2025 Bv Mắt Hải Phòng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.350 Tân dược Thành phố Hải Phòng Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml Ống N4 1.580 12.600 19.908.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 789/QĐ-BVM 25/11/2025 22/05/2025 Bv Mắt Hải Phòng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.349 Tân dược Thành phố Hải Phòng Tetracain 0,5% Tetracain hydroclorid 50mg/10ml Chai N4 2.000 15.015 30.030.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 789/QĐ-BVM 25/11/2025 22/05/2025 Bv Mắt Hải Phòng Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.348 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml Heparin natri 5.000IU/ml x 5ml Lọ N5 1.000 120.950 120.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1093-18 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.164.347 Tân dược Tỉnh Hà Giang Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/ 1ml Lọ N4 1.500 135.000 202.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) QLSP-920-16 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.346 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fenidel Piroxicam 20mg/ml x 2ml Ống N4 2.000 18.000 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110712024 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.345 Tân dược Tỉnh Hà Giang Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 50.000 3.800 190.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.164.344 Tân dược Tỉnh Hà Giang Medsamic 250mg/5ml Tranexamic acid 50mg/ml x 5ml Ống N1 1.000 12.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống VN-20801-17 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.164.343 Tân dược Tỉnh Hà Giang Acetacmin Acetyl leucin 100mg/ml x 5ml Ống N4 4.000 14.000 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml 893110032524 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.342 Tân dược Tỉnh Hà Giang Atisolu 40 inj Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 2.000 16.000 32.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1 ml 893110202225 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.341 Tân dược Tỉnh Hà Giang Gentamicin 80mg Gentamicin 40mg/ml x 2 ml Ống N4 10.000 1.150 11.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml 893110175124 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.340 Tân dược Tỉnh Hà Giang Atiglucinol Inj Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 40mg+ 0,04mg;4ml Ống N4 10.000 28.000 280.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống; 10 ống; 20 ống x 4ml 893110202724 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG CTCP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.339 Tân dược Tỉnh Hà Giang Promethazin Promethazin hydroclorid 5mg Gói N4 5.000 1.500 7.500.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g 893100201224 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.338 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glucose 5% Glucose 5% x 100ml Chai N4 6.000 8.285 49.710.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110238000 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.337 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glucose 5% Glucose 5% x 250ml Chai N4 4.000 7.983 31.932.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110238000 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.336 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 10mg/ml x 20ml Ống N1 500 88.000 44.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.164.335 Tân dược Tỉnh Hà Giang Zencombi Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Lọ N4 1.000 12.600 12.600.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.334 Tân dược Tỉnh Hà Giang Natriclorid 0,9% Natri clorid 0.9% x 100ml Chai N4 20.000 6.914 138.280.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.333 Tân dược Tỉnh Hà Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9% x 250ml Chai N4 5.000 7.910 39.550.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.332 Tân dược Tỉnh Hà Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9% x 500ml Chai N4 20.000 7.350 147.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.331 Tân dược Tỉnh Hà Giang Hemotocin Carbetocin 100mcg/ml x 1ml Lọ N4 500 346.500 173.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml,Dung dịch tiêm 893110281623 45/QĐ-BV 13/11/2025 13/11/2026 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.330 Tân dược Tỉnh Phú Yên Dutasteride-5A Farma 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N4 5.000 4.800 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110009200 173/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/09/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty Cổ phần Dược Đại Nam Công ty liên doanh dược phẩm Esloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.329 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tenfovix Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Viên N3 10.000 2.798 27.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 173/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/09/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.328 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 100.000 693 69.300.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên
Hộp 2 vỉ x 50 viên
Hộp 3 vỉ x 50 viên
380110009623 173/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/09/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty Cổ phần Đại Bắc Miền Trung Sopharma AD Bulgary 3.thau_rieng_le
1.164.327 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinsolon 125 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg Lọ N4 400 24.150 9.660.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml 893110100023 173/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/09/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.326 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 2.000 470 940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 173/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/09/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.325 Tân dược Tỉnh Phú Yên Gikanin N-acetyl-dl- leucin 500mg Viên N4 200.000 339 67.800.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-22909-15 173/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/09/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.324 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 4.800 8.400 40.320.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 453/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/11/2026 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.323 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ringer lactate Ringer lactat (3g+ 0,2g+ 1,6g+ 0,135g)/500ml Chai N4 1.100 8.400 9.240.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 453/QĐ-TTYT 05/11/2025 05/11/2026 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.322 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 399 125.000 49.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 459/QĐ-TTYT 07/11/2025 07/11/2026 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.321 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 3.000 127.000 381.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.320 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N4 5.000 1.920 9.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.164.319 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 50.000 1.450 72.500.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.164.318 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Companity Lactulose 670mg/ml Ống N4 5.000 3.300 16.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.317 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 2.000 30.800 61.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.316 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 50.000 3.990 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.315 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 50.000 2.770 138.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110145025 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn ÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.314 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 3.000 16.000 48.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.313 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 4.000 893 3.572.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 719/QĐ-TTYT 01/12/2025 15/01/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.312 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 53.100 550 29.205.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 540/QĐ-BVYDCT 10/11/2025 09/12/2025 Bv Y, Dược Cổ Truyền Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.311 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucofine 500 mg Metformin 500 mg Viên N3 0 368 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên VD-32279-19 332/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.310 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 2.000 800 1.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g; Hộp 25 gói x 5g VD-20905-14 190/QĐ-TTYT 03/11/2025 03/01/2026 Ttyt Sơn Hà Công ty TNHH dược phẩm Trung Việt Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.309 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 2.000 800 1.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g; Hộp 25 gói x 5g 893100376823 190/QĐ-TTYT 03/11/2025 Ttyt Sơn Hà Công ty TNHH dược phẩm Trung Việt Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều Ống N1 2.000 219.000 438.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 1909/QĐ-BVĐKKVTĐ 04/11/2025 31/01/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.164.307 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế No-Spa Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 150 5.571 83.565 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 641/QĐ-BVĐKBĐ 13/11/2025 13/02/2026 Bvđk Bình Điền CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.164.306 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hadudipin Nicardipin HCl 10mg/10ml Ống N4 2.000 84.000 168.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 893110107200 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.305 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Endoxan Cyclophosphamide 500mg Lọ N1 2.000 133.230 266.460.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.304 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh HCQ Hydroxychloroquine sulfate 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16598-13 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.164.303 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh HCQ Hydroxychloroquine sulfate 200mg Viên N2 36.000 4.480 161.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.164.302 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 0 145 0 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 500 viên VD-28783-18 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.301 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 15.000 57.500 862.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.300 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 200.000 3.770 754.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.299 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 2.000 145 290.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 500 viên 893115285300 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.298 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml Lọ N4 0 155.988 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml QLĐB-695-18 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.297 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml Lọ N4 650 155.988 101.392.200 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.296 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 6.000 48.300 289.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.295 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Dinara Tenofovir + Lamivudin 300mg + 100mg Viên N4 0 14.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên QLĐB-600-17 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.294 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Dinara Tenofovir + Lamivudin 300mg + 100mg Viên N4 6.000 14.000 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên 893110921924 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.293 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Trivitron Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N4 1.000 14.600 14.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml VD-23401-15 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.292 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 Thiamin HCl 100mg + Pyridoxin HCl 50mg + Cyanocobalamin 1000mcg Ống N5 1.000 13.500 13.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Trường Sơn T.P.Drug Laboratories (1969) Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.164.291 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Suopinchon Injection Furosemide 20mg/2ml Ống N2 0 4.200 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-13873-11 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Phương Anh Pharma Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.164.290 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Iopamiro Iod (dưới dạng Iopamidol) 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml Chai N1 200 598.500 119.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131524 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.164.289 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg Ống N4 20.000 4.410 88.200.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.288 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Naphazolin Naphazolin nitrat Mỗi 5ml chứa: Naphazolin nitrat 2,5mg Lọ N4 0 2.400 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 5 ml VD-27873-17 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.287 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Tamifine 20mg Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) 20mg Viên N1 60.000 4.300 258.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Medochemie Ltd – Central Factory Cộng hòa Síp 3.thau_rieng_le
1.164.286 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/ 5ml Ống N1 6.000 115.500 693.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống 5ml VN-16406-13 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.285 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/ 1ml Ống N1 0 14.900 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml VN-20115-16 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.284 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/ 1ml Ống N1 60.000 14.900 894.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml 300115987024 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.283 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Rinocan Irinotecan hydrochloride trihydrate 20mg/1ml x 5ml Lọ N4 500 356.300 178.150.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114117800 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.282 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/ 20ml Lọ N1 0 90.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 lọ 20ml VN-15651-12 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.281 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 2.000 609.140 1.218.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.164.280 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều Bình N1 220 278.090 61.179.800 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1909/QĐ-BVĐKKVTĐ 04/11/2025 31/01/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.164.279 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oprymea 0.52 mg Pramipexol 0,52mg Viên N1 11.340 24.000 272.160.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên VN-23173-22 1678/QĐ-BVĐKKVTĐ(TT) 28/11/2025 22/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.164.278 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (20/80) Ống N1 8.000 152.000 1.216.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 413/QĐ-BVGT 11/11/2025 10/11/2026 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.164.277 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 7.000 78.000 546.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml VN-13913-11 413/QĐ-BVGT 11/11/2025 10/11/2026 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Tuệ Gia Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.276 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml x 10ml Lọ N1 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-895-15 413/QĐ-BVGT 11/11/2025 10/11/2026 Bv Gang Thép Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.164.275 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg viên N4 15.000 6.762 101.430.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 658/QĐ-TTYT 01/12/2025 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Huyện Yên Khánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.274 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%500ml Chai N4 500 7.843 3.921.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml 893110238000 342/QĐ-TTYT 10/11/2025 10/11/2026 Ttyt Huyện Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.273 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%500ml Chai N4 2.000 6.660 13.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml; Chai nhựa 250ml; Chai nhựa 500ml; Chai nhựa 1000ml; Chai thủy tinh 500ml; Chai nhựa 250ml chứa 100ml dung dịch NaCl 0,9%; Chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch NaCl 0,9%; Thùng 80 chai nhựa 100ml; Thùng 30 chai nhựa 250ml;… 893110039623 342/QĐ-TTYT 10/11/2025 10/11/2026 Ttyt Huyện Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.272 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 500 1.260 630.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 342/QĐ-TTYT 10/11/2025 10/11/2026 Ttyt Huyện Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.271 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cammic Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N4 500 3.000 1.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110306123 342/QĐ-TTYT 10/11/2025 10/11/2026 Ttyt Huyện Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.270 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 500 893 446.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 342/QĐ-TTYT 10/11/2025 10/11/2026 Ttyt Huyện Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.269 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0.25mg/1ml Ống N4 3.000 780 2.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 342/QĐ-TTYT 10/11/2025 10/11/2026 Ttyt Huyện Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.268 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Glipeform 500/5 Metformin hydroclorid + Glibenclamid 500 mg; 5 mg Viên N3 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-34024-20 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.267 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Glipeform 500/5 Metformin hydroclorid + Glibenclamid 500 mg; 5 mg Viên N3 120.000 1.050 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110242300 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.266 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 10.000 200.508 2.005.080.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.265 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Diprospan Betamethasone (Betamethasone dipropionate); Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml Ống N1 2.000 75.244 150.488.000 Tiêm Hỗn dịch để tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22026-19 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Organon Heist B.V. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.164.264 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Magisix Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg Viên N4 0 126 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên VD-25613-16 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.263 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Magisix Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg Viên N4 640.000 126 80.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên 893110431324 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.262 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 1.000 13.734 13.734.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35634-22 342/QĐ-TTYT 10/11/2025 10/11/2026 Ttyt Huyện Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.261 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 500 16.000 8.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm 893110219923 342/QĐ-TTYT 10/11/2025 10/11/2026 Ttyt Huyện Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.260 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều Bình N1 0 278.090 0 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt VN-22403-19 1909/QĐ-BVĐKKVTĐ 04/11/2025 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.164.259 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33885-19 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.258 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 60.000 2.499 149.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.257 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Otrivin Xylometazoline Hydrochloride 5mg/10ml Lọ N1 500 38.500 19.250.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22705-21 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.164.256 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 3.000 125.000 375.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.255 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Albutein 25% Human Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 500 987.610 493.805.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.164.254 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lignospan Standard Lidocaine Hydrochloride + epinephrine Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml VN-16049-12 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.253 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lignospan Standard Lidocaine Hydrochloride + epinephrine Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 3.000 15.400 46.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.252 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml Erythropoietin alpha người tái tổ hợp 2000IU/0,5ml Bơm tiêm N2 8.000 175.000 1.400.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml 880410110624 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.251 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Cetirizine STELLA 10 mg Cetirizine dihydrochlorid 10mg Viên N3 100.000 440 44.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ; hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 200 viên 893100410224 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.250 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 4.000 240.776 963.104.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.164.249 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.248 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 10.000 34.852 348.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.247 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml Lọ N4 0 430.186 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml;
Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml
QLSP-0778-14 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.246 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hadumedrol Diphenhydramin HCl 10mg/ml Ống N4 0 650 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml VD-23761-15 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.245 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hadumedrol Diphenhydramin HCl 10mg/ml Ống N4 100.000 650 65.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml 893110299000 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.244 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Cetirizine STELLA 10 mg Cetirizine dihydrochlorid 10mg Viên N3 0 440 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ; hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 200 viên VD-30834-18 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.243 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Volulyte 6% Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 1.000 110.000 110.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.242 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Irinotel 40mg/2ml Irinotecan hydrochlorid trihydrat 40mg/ 2ml Lọ N2 100 180.000 18.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml 890114071423 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.241 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Sallet Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml-10ml Ống N4 0 5.125 0 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml VD-34495-20 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược vật tư Y tế DHC Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.240 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Sallet Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml-10ml Ống N4 10.000 5.125 51.250.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml 893115256000 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược vật tư Y tế DHC Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.239 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml Gói N4 0 3.700 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml VD-25647-16 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược vật tư Y tế DHC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.238 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml Gói N4 40.000 3.700 148.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược vật tư Y tế DHC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.237 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ryzonal Eperison HCl 50mg Viên N1 0 390 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm VD-27451-17 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.236 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ryzonal Eperison HCl 50mg Viên N1 120.000 390 46.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.235 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Cisplaton Cisplatin 10mg/20ml Chai N2 2.000 64.860 129.720.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 1 chai 20ml 890114182423 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bình An Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.234 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 200.000 2.310 462.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.233 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + Metformin hydrochlorid 2,5mg + 500mg Viên N3 200.000 1.365 273.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.232 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Sismyodine Eperison hydroclorid 50mg Viên N4 400.000 190 76.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110304423 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.231 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinphason Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg Lọ N4 5.000 7.000 35.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.230 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 30.000 673 20.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.229 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/ 20ml Lọ N1 1.000 90.000 90.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 lọ 20ml 400110402723 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.228 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 15.000 178.080 2.671.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company Nước sản xuất ống thuốc: Pháp; Nước lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.164.227 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonide 0,5mg/2ml Ống N1 30.000 12.000 360.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.164.226 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 300 21.000 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 641/QĐ-BVĐKBĐ 13/11/2025 13/02/2026 Bvđk Bình Điền CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.164.225 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Otrivin Xylometazoline Hydrochloride 10mg/10ml Lọ N1 500 47.500 23.750.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.164.224 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Aminazin 1,25% Clorpromazin hydroclorid 25mg/2ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2 ml VD-30228-18 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.223 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Garnotal Inj Natri phenobarbital 200mg/2ml Ống N5 500 12.600 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2 ml VD-16785-12 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.222 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Danapha-Telfadin Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N3 120.000 1.890 226.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.221 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Aminazin 1,25% Clorpromazin hydroclorid 25mg/2ml Ống N4 4.000 2.100 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2 ml 893115701024 2052/QĐ-BVĐKT 28/11/2025 27/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.220 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 45.000 2.600 117.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298200 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.219 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 6.000 6.972 41.832.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.218 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bismuth Subcitrate Bismuth 120mg Viên N2 6.000 3.950 23.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110938724 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.217 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Magnesium/Vitamin B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg; 5mg Viên N2 35.000 588 20.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100059125 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.216 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Golistin-enema Monobasic natri phosphat
+ dibasic natri phosphat
21,41g +7,89g Lọ N4 500 51.975 25.987.500 Thụt hậu môn – trực tràng Thụt hậu môn – trực tràng Hộp 1 lọ 133ml 893100265500 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.215 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Stavacor Pravastatin 10mg Viên N4 20.000 3.100 62.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110475724 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.214 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenbrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N3 6.000 2.900 17.400.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110398724 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.213 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hydrocortison 100 mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 6.000 6.489 38.934.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi VD-22248-15 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.212 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Atocib 60 Etoricoxib 60mg Viên N3 2.000 3.150 6.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110268223 1265/QĐ-BVPHCN 01/12/2025 30/11/2026 Bv Điều Dưỡng Phcn Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.211 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Sudagon 50 Vildagliptin 50mg Viên N5 10.000 1.014 10.140.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110576624 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.210 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Cytoflavin Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml;10ml Ống N5 10.000 129.000 1.290.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml VN-22033-19 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.164.209 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Sitagibes 50 Sitagliptin 50mg Viên N5 300.000 685 205.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110259423 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.208 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Rabeprazol 20mg Rabeprazol 20mg Viên N5 45.000 439 19.755.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35672-22 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.207 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp (70UI + 30UI)/ml; 3ml Ống N5 8.000 78.000 624.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml VN-13913-11 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.164.206 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N5 30.000 176 5.280.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.205 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên N4 30.000 116 3.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100427524 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.204 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Viliptin Vildagliptin 50mg Viên N4 35.000 790 27.650.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110160600 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Song Khanh Công ty Cổ Phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.203 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 500 16.000 8.000.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.202 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 8.000 8.400 67.200.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.201 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.200 Tân dược Tỉnh Đồng Nai RivaHasan 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 45.000 1.848 83.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên 893110133623 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.199 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Adsepain – New Dau Bung for Children Trimebutin maleat 24mg Gói N4 5.000 1.953 9.765.000 Uống Bột pha hỗ dịch uống Hộp/30 gói 893110577324 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Việt Nga Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.198 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Noradrenalin 1 mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml; 1ml Ống N4 1.000 5.400 5.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110750024 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.197 Tân dược Tỉnh Đồng Nai NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9%; 1000ml Chai N4 45.000 12.229 550.305.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000 ml 893110039623 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.196 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 1,955g + 0,375g + 0,680g + 0,680g + 0,316g + 5,760mg + 37,5g; 500ml Chai N4 1.200 17.000 20.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi500 ml VD-25376-16 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.195 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Heraprostol Misoprostol 100mcg Viên N4 52.000 3.050 158.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Mỹ Phẩm An Phát Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.194 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Zalenka Minocyclin 50mg Viên N4 5.000 7.390 36.950.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17749-12 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Thương Mại Phú Hoàng Đạt Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.193 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 10.000 800 8.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Huy Thịnh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.192 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Isosorbid Isosorbid dinitrat 10mg Viên N4 200.000 152 30.400.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110886124 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.191 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 5.000 4.935 24.675.000 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên 893110243724 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.190 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/ml; 2ml Ống N4 25.000 1.020 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 2ml 893110175124 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.189 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 60.000 90 5.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.188 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Agifuros 20 Furosemid 20mg Viên N4 30.000 250 7.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-33370-19 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.187 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Flutonin 20 Fluoxetin 20mg Viên N4 15.000 630 9.450.000 Uống viên nang cứng Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110503324 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.186 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Adrenalin 1mg/10ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/10ml Ống N4 2.500 5.250 13.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110688724 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.185 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Enalapril Enalapril 5mg Viên N4 50.000 78 3.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34187-20 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.184 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Kamsky 2,5%-Low calcium Dung dịch lọc màng bụng 2,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg Túi N4 1.500 68.000 102.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít 893110055600 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.183 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Digorich Digoxin 0,25mg Viên N4 4.500 620 2.790.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 30 viên VD-22981-15 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Dược Phẩm Medx Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.182 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 12.000 1.000 12.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893101855424 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.181 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 12.000 780 9.360.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 10 viên VD-35730-22 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.180 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 300.000 258 77.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.179 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 120.000 126 15.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.178 Tân dược Tỉnh Đồng Nai VACOROLOL 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N4 150.000 97 14.550.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên VD-34808-20 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Vacopharm Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.177 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Ampicillin 1g Ampicilin (muối natri) 1g Lọ N4 1.500 7.000 10.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ x 1g 893110829624 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.176 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Neuralmin 75 Pregabalin 75mg Viên N3 92.960 3.900 362.544.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VD-20675-14 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.175 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Fluconazole Stella 150 mg Fluconazol 150mg Viên N3 450 11.718 5.273.100 Uống viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110462324 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.174 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 350.000 870 304.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110329724 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Tnhh Afp Pharma Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.173 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Amlodipin 5mg Amlodipin 5mg Viên N3 300.000 126 37.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viênHộp 50 vỉ x 10 viên 893110321224 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.172 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N3 250.000 568 142.000.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 2783/QĐ-BV 01/12/2025 05/03/2027 Bvđk Kv Long Khánh Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.171 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/liều x 60 liều Ống N1 12.000 219.000 2.628.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.170 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/liều x 120 liều Ống N1 2.000 434.000 868.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.169 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerebrolysin  Cơ sở trộn và đóng gói: EVER PHARMA JENA GmbH (Địa chỉ:  Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany) Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 5.000 109.725 548.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.164.168 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 0,5mg/10ml Ống N5 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 5 ống x 10ml VN-18482-14 500/QĐ-BV 14/11/2025 14/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.167 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Omnipaque Iod (dưới dạng Iohexol) Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml Chai N1 0 252.578 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai x 50ml VN-20357-17 500/QĐ-BV 14/11/2025 14/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.164.166 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Iopamiro Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml Chai N1 2.606 262.500 684.075.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-18199-14 500/QĐ-BV 14/11/2025 14/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.164.165 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 0,5mg/10ml Ống N5 2.700 28.000 75.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 500/QĐ-BV 14/11/2025 14/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.164.164 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh VN-21366-18 500/QĐ-BV 14/11/2025 14/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.163 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml Ống N1 5.933 42.000 249.186.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 500/QĐ-BV 14/11/2025 14/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.162 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Omnipaque Iod (dưới dạng Iohexol) Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml Chai N1 1.842 252.578 465.248.676 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai x 50ml 539110067223 500/QĐ-BV 14/11/2025 14/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.164.161 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,05mg/ml Ống N1 266 28.455 7.569.030 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 500/QĐ-BV 14/11/2025 14/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diprivan Propofol 1% (10mg/ml); 20ml Ống N1 1.000 118.168 118.168.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.164.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 12.000 14.700 176.400.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.164.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* Tigecyclin 50mg Lọ N1 100 731.000 73.100.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.164.157 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 0,5% moxifloxacin; 5ml Lọ N1 1.500 89.999 134.998.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.164.156 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 21 167.790 3.523.590 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 63/QĐ-BV 01/12/2025 08/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.155 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 959 42.000 40.278.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml QLĐB-635-17 63/QĐ-BV 01/12/2025 08/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.154 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin 10mg/1ml Lọ N4 450 383.250 172.462.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml 893114093623 63/QĐ-BV 01/12/2025 08/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.153 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N4 635 264.600 168.021.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 16,7ml 893114176325 63/QĐ-BV 01/12/2025 08/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.152 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Lyoxatin 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N4 374 369.999 138.379.626 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 63/QĐ-BV 01/12/2025 08/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.151 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 255 336.000 85.680.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 63/QĐ-BV 01/12/2025 08/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.150 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 1.243 284.004 353.016.972 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 63/QĐ-BV 01/12/2025 08/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.164.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 8.000 58.000 464.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 3231/QĐ-BVNN-KD 17/11/2025 17/11/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.148 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit 1.5% Levofloxacin 15mg/ml; 5ml Lọ N1 2.000 115.999 231.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.164.147 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.500 254.838 637.095.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.164.146 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid MR Clarithromycin Clarithromycin 500 mg Viên N1 5.000 36.375 181.875.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.164.145 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid Forte Clarithromycin Clarithromycin 500 mg Viên N1 5.000 35.926 179.630.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 800110981924 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.164.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 0,3%; 5ml Lọ N1 3.000 43.575 130.725.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.164.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason 3mg/ml + 1mg/ml; 5ml Lọ N1 2.000 51.450 102.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.164.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Unasyn Ampicilin + sulbactam Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g Lọ N1 1.000 65.999 65.999.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.164.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g Lọ N1 200 223.700 44.740.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.164.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 3.500 549.947 1.924.814.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.164.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/liều xịt x 120 liều Bình N1 1.000 434.000 434.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 300.000 19.000 5.700.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.164.137 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 IU/3ml Bút tiêm N1 1.500 257.145 385.717.500 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.164.136 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron Dydrogesterone 10mg Viên N1 15.000 8.888 133.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.164.135 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon Methylprednisolon 16mg Viên N1 10.000 3.930 39.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.164.134 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu – Medrol Methyl prednisolon Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg Lọ N1 2.000 41.871 83.742.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.164.133 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 60.000 3.535 212.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.164.132 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 40.000 4.796 191.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.164.131 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 180.000 3.886 699.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.130 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml; 15ml Gói N1 100.000 5.600 560.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.164.129 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 20.000 5.870 117.400.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.128 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 40mg Esomeprazole Lọ N1 7.000 153.560 1.074.920.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.127 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 7.000 22.456 157.192.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.126 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 20mg Viên N1 7.000 22.456 157.192.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19783-16 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.164.125 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xenetix 350 Iobitridol 35g/100ml; 100ml Lọ N1 800 795.000 636.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.124 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 20.000 7.362 147.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.164.123 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 40.000 14.903 596.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.164.122 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 60.000 9.896 593.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.164.121 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl Supra 160mg Fenofibrat 160mg Viên N1 30.000 10.058 301.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15514-12 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.120 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 50.000 7.053 352.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.119 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 45.000 10.561 475.245.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.118 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 8.000 58.000 464.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 3231/QĐ-BVNN-KD 17/11/2025 17/11/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.117 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 20.000 15.941 318.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.164.116 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 10.000 15.941 159.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.164.115 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 6.000 30.388 182.328.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.100 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 5.000 30.388 151.940.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.164.099 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Otrivin Xylometazolin 0,05%; 10ml Lọ N1 500 38.500 19.250.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22705-21 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.164.098 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 80.000 6.516 521.280.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.164.097 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travatan Travoprost 0,04mg/ml; 2,5ml Lọ N1 100 252.300 25.230.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED S.A. Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.164.096 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2%; 2,5ml Chai N1 150 131.099 19.664.850 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.164.095 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid Brinzolamide 10mg/ml; 5ml Lọ N1 300 116.700 35.010.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.164.094 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol Brimonidine tartrat 2mg/ml, Timolol 5mg/ml; 5ml Lọ N1 1.000 200.800 200.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.164.093 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 5.000 16.189 80.945.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.164.092 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 1mg/ml; 5ml Lọ N1 1.500 68.250 102.375.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 1774/QĐ-BVAB 01/12/2025 09/12/2026 Bv An Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le