Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 143 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.165.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml – 0,4ml | Ống | N4 | 25.000 | 6.500 | 162.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml | 893115057200 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medi-neuro forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +200mg + 200mcg | Viên | N4 | 100.000 | 755 | 75.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100827424 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g | 10% 250ml | Chai | N1 | 30 | 110.000 | 3.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicin 1mg | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 23.250 | 750 | 17.437.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 90 | 67.500 | 6.075.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nazinc | Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | 30mg | Viên | N4 | 280.000 | 1.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 50 viên; Hộp 01 chai x 100 viên | 893110145825 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml/ 10ml | Ống | N4 | 577 | 2.900 | 1.673.300 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 500mg/5ml | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 345 | 975 | 336.375 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110138825 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% Bag 20's | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 50 | 117.000 | 5.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 346/QĐ-BV | 13/11/2025 | 12/11/2025 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 210 | 2.625 | 551.250 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 346/QĐ-BV | 13/11/2025 | 12/11/2025 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veltaron | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 5.943 | 5.943.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên – Viên đạn đặt trực tràng | 893110208623 | 346/QĐ-BV | 13/11/2025 | 12/11/2025 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 346/QĐ-BV | 13/11/2025 | 12/11/2025 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g (trong 10g khí dung) | Chai | N1 | 10 | 164.700 | 1.647.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 346/QĐ-BV | 13/11/2025 | 12/11/2025 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.384 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.383 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Melanov-M | Gliclazid + metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.382 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.050 | 121.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Giang | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.381 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 579 | 11.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Giang | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.380 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.379 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.378 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Magnesi sulfate Kabi 15% | Magnesi sulfat | 150mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 50 | 2.900 | 145.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.377 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 8.925 | 53.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.376 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Atisolu 40 inj | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 1 ml | 893110202225 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.375 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.374 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.410 | 220.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.373 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N2 | 2.000 | 12.495 | 24.990.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai | 690110784224 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.372 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Air-X SF | Simethicon | 40mg | Viên | N5 | 800.000 | 777 | 621.600.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22632-20 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | R.X.Manufacturing Co.,Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.371 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simgast – X | Simethicon | 6.67% | Chai | N4 | 1.000 | 24.900 | 24.900.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100066300 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.370 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 400.000 | 1.500 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.369 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.572 | 657.200.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.368 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 8.400 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.367 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | Gói | N3 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | VD-27557-17 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.366 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losar-Denk 100 | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.450 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 400110993924 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.365 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325 mg + 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.050 | 152.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.364 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Azetatin 40 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N5 | 50.000 | 6.280 | 314.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110215325 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ TÂY GIANG | Công ty Liên Doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.363 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 927 | 46.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22528-20 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.362 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N1 | 100.000 | 13.900 | 1.390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.361 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tabarex-160 | Valsartan | 160mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.095 | 30.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110883524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.360 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 20mg/1g, tuýp 10g | Tuýp | N2 | 300 | 69.972 | 20.991.600 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Tai Guk Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.359 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.358 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 624 | 6.240.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.357 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.356 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paraibu DWP 500mg/150mg | Paracetamol + ibuprofen | 500mg+150mg | Viên | N4 | 10.000 | 756 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100245623 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.355 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pallas 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg/5ml; 100ml | Chai | N4 | 500 | 53.900 | 26.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | VD-34660-20 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.354 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.557 | 427.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.353 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.987 | 748.050.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.352 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natrixam 1,5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.987 | 498.700.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.351 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | M-TELVOGEN 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 40mg + 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.790 | 379.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110012223 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.350 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 100.000 | 454 | 45.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.349 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N4 | 100.000 | 5.939 | 593.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.348 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 20.000 | 7.800 | 156.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.347 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vcard-Am 80 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.800 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110976124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.346 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.620 | 4.860.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.345 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.750 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 6 viên | VD-26005-16 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.344 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 200.000 | 630 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.343 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 315 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.342 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.739 | 13.912.000 | Uống | Viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.341 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.340 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 5.000 | 2.300 | 11.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 2302/QĐ-BVQY7A | 20/11/2025 | 20/11/2027 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 20.000 | 28.450 | 569.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17326-13 | 2302/QĐ-BVQY7A | 20/11/2025 | 20/11/2027 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Sapharco) | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.337 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 20.000 | 222.000 | 4.440.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.336 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.335 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.334 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 50 | 2.025 | 101.250 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.333 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 150 | 2.831 | 424.650 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.332 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 150 | 2.420 | 363.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.331 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimol 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.015 | 20.300.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.330 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hapacol 150 flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | Gói | N4 | 24.000 | 698 | 16.752.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.329 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 200.000 | 273 | 54.600.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.328 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.327 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 80mg; 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.390 | 439.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.326 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Partamol Forte | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 788 | 39.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100239624 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.325 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.360 | 7.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.324 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Ambroxol | Ambroxol | 30mg/5ml | Gói | N4 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-24125-16 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.323 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Breezol | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml, 100ml | Chai | N2 | 1.000 | 39.500 | 39.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VN-22939-21 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.322 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 5.000 | 90.000 | 450.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều | 893100314323 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.321 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 2.000 | 123.000 | 246.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.320 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 2.000 | 108.000 | 216.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều | 893110289324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.319 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.888 | 88.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.318 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Progynova | Estradiol valerate | 2mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.275 | 9.825.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 vỉ x 28 viên | 400110960924 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Bayer Weimar GmbH und Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.317 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.316 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 10ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.725 | 109.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.315 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.314 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 10.000 | 7.900 | 79.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.313 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Croncin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 20.000 | 4.499 | 89.980.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.312 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hyvalor | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.290 | 42.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23417-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.311 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.310 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diobysta | Diosmectite | 3g/10g | Gói | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100162823 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.309 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 845 | 25.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.308 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Binocrit | Epoetin alfa | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 432.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-912-16 | 773/QĐ-BVNT | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | IDT Biologika GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.307 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Binocrit | Epoetin alfa | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 4.000 | 432.740 | 1.730.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 773/QĐ-BVNT | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | IDT Biologika GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.306 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.480 | 12.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.305 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.304 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 300.000 | 390 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.303 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meditrol | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18020-14 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.302 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Valclorex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N5 | 100.000 | 5.250 | 525.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.301 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg+500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.300 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g+0,625g | Gói | N4 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói/túi x 2,5g | 893100856124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.299 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.752 | 165.120.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên | 890110008700 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.298 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+400mg+40mg)/10g | Gói | N4 | 100.000 | 2.450 | 245.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.297 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Divaser-F | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 300.000 | 369 | 110.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.296 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ezatux | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 900 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-22320-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.295 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU+3400IU+238IU | Viên | N4 | 1.000.000 | 3.000 | 3.000.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.294 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 30.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110506424 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.293 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 50 | 24.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.292 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N2 | 15.000 | 7.500 | 112.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110320100 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.291 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride Denk 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110351924 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.290 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg | Gói | N1 | 2.000 | 4.894 | 9.788.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.289 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SRK SALTMAX | Natri clorid | 0,9%0,90g/100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 33.000 | 330.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 01 lọ 100ml | 893100299400 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.288 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Newstomaz | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 500.000 | 945 | 472.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.287 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.470 | 44.100.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên;Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148000 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.286 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 200.000 | 798 | 159.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.285 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125UI | Viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.284 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 25.000 | 5.250 | 131.250.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.283 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Nhai | Viên nén nhai | Lọ nhựa 30 viên | 893100856024 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.282 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml; 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 5.160 | 154.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893115277823 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.281 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 10.000 | 2.700 | 27.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.280 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Gói | N2 | 40.000 | 9.400 | 376.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 túi 12 gói x 1,6g | 893110136325 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.279 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 400.000 | 684 | 273.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.278 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simecol | Simethicon | 40mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100262000 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.277 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.490 | 64.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.276 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Desloratadin | Desloratadin | 2,5mg/5ml; chai 90ml | Chai | N4 | 1.000 | 63.000 | 63.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24131-16 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.275 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.274 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 378 | 15.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.273 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Suncevit | Vitamin C | 100mg/5ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.018 | 100.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-35611-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.272 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 40.000 | 9.319 | 372.760.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.271 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.235 | 185.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.270 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conoges 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 500.000 | 819 | 409.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110657324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.269 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seacaminfort | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N4 | 200.000 | 3.100 | 620.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110308100 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.268 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lipagim 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N4 | 50.000 | 546 | 27.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258523 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.267 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 500.000 | 580 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.266 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ninosat | Natri clorid | 0,45g/50ml | Lọ | N4 | 20.000 | 13.482 | 269.640.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 50ml | 893100093123 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.265 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 468 | 46.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.264 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 300.000 | 5.960 | 1.788.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.263 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.589 | 988.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.262 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 500.000 | 1.197 | 598.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp x 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.261 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pakicen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) | Viên | N4 | 5.000 | 3.234 | 16.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên,Hộp 05 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272625 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 888 | 94.483 | 83.900.904 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Vianex S.A-Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N1 | 3.000 | 184.000 | 552.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893610358324 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meteospasmyl (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou Cedex, France) | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.360 | 40.320.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 252 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 457/QĐ-BVQY | 21/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.150 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110664224 | 457/QĐ-BVQY | 21/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.255 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 1.000 | 39.500 | 39.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1357/QĐ-BV | 11/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Kinh doanh Dược Việt Nam | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.254 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 400 | 3.255 | 1.302.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống | 893110447924 | 1357/QĐ-BV | 11/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.253 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 400 | 3.255 | 1.302.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống | VD-17594-12 | 1357/QĐ-BV | 11/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.252 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 20 | 264.999 | 5.299.980 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 16,7ml | VD-21630-14 | 1357/QĐ-BV | 11/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.251 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 32 | 2.568.297 | 82.185.504 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 1357/QĐ-BV | 11/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.250 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | 893110448024 | 1357/QĐ-BV | 11/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.249 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VD-32033-19 | 1357/QĐ-BV | 11/11/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.248 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.500 | 325.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-19657-13 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.247 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600.000 | 383 | 229.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.246 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 500.000 | 417 | 208.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | H/2 vỉ/30 viên | 893110180524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.245 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | viên | N4 | 500.000 | 397 | 198.500.000 | Uống | viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110354123 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.244 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 250.000 | 3.677 | 919.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.243 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Avarino | Alverin citrat + simethicon | 300mg,60mg | Viên | N2 | 400.000 | 2.500 | 1.000.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.242 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dorocodon | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 100mg + 25mg + 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.680 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.241 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.291 | 152.910.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.240 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 300.000 | 4.389 | 1.316.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.239 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-bromhexine | Bromhexin hydroclorid | 0,048G | Chai | N4 | 100 | 8.650 | 865.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-19310-13 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.238 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hemafort | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 300mg+7,98mg+4,2mg;60ml | Chai | N4 | 500 | 38.000 | 19.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-26987-17 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.237 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 150.000 | 544 | 81.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.236 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lamivudin 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 380 | 7.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-182-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cp dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.235 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tridabu | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36140-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.234 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 200.000 | 439 | 87.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.233 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 172 | 8.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110416324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.232 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 173 | 51.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110216023 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.231 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 947 | 18.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.230 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 165 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.229 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 300.000 | 2.750 | 825.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.228 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vertiko 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 400.000 | 2.300 | 920.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110020724 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.227 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.450 | 10.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.226 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.694 | 769.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.225 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmida 20 | Telmisartan | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.368 | 136.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110117524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.224 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.360 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110028824 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.223 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.222 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 8.000 | 2.479 | 19.832.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.221 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.550 | 227.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp/10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.220 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.219 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 500 | 18.066 | 9.033.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.218 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 1.500 | 68.500 | 102.750.000 | Bôi | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.217 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.216 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Negacef 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 7.295 | 875.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.215 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 10.000 | 9.500 | 95.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.214 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 200.508 | 2.005.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.213 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 178.080 | 1.780.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.212 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.589 | 988.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.211 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 300.000 | 6.589 | 1.976.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.210 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fucidin | Fusidic acid | 2% | Tuýp | N1 | 500 | 75.075 | 37.537.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.209 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.300 | 660.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.208 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bioflora 200mg | Saccharomyces boulardii | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.000 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Lọ chứa 10 viên | VN-16393-13 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.207 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.206 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | OPESINKAST 5 | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.650 | 79.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110089924 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.205 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 4.000 | 15.600 | 62.400.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.204 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 700 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 90 | 45.000 | 4.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinpha E | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 62.300 | 650 | 40.495.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 36.000 | 1.200 | 43.200.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 341.130 | 264 | 90.058.320 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 880 | 14.700 | 12.936.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 5g | 893110211900 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05%/5ml | Lọ | N4 | 1.056 | 2.625 | 2.772.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 12 lọ x 5ml, Hộp 50 lọ x 5ml, Hộp 50 lọ x 10ml | 893100064800 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 200 | 6.950 | 1.390.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110671124 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 9.810 | 600 | 5.886.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.195 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Biginol 2,5 | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 300.000 | 650 | 195.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110359924 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CTCP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.194 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Octreotid | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 82.000 | 246.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 889/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.193 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 400.000 | 87 | 34.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 889/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.192 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 22.000 | 730 | 16.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 889/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.191 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.480 | 448.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.190 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.189 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N2 | 38.000 | 3.138 | 119.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110295623 | 889/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 27/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.188 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vixcar | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.030 | 309.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 889/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 27/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.187 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vixcar | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.030 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28772-18 | 889/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 27/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.186 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | SaVi Deferipron 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 37.000 | 10.350 | 382.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293223 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.185 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | SaVi Deferipron 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 0 | 10.350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24270-16 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.184 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 50.000 | 7.000 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.183 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25774-16 | 889/QĐ-BVĐK | 27/11/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.182 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Danapha-Trihex 2 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | Viên | N2 | 190.000 | 300 | 57.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110138624 | 889/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 27/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.181 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 8.400 | 267.750 | 2.249.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 889/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 27/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công Ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.180 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacaine hydrochloride | 5mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 41.600 | 124.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 889/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 27/03/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.179 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Bidicarlin 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g+0,1g | Ống/Lọ | N4 | 500 | 96.600 | 48.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32999-19 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.178 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mekoferrat-B9 | Sắt fumarat + acid folic | 200mg+1mg | Viên | N4 | 30.000 | 358 | 10.740.000 | Uống | Viên | Hộp 04 vỉ x 25 viên | 893100857524 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.177 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fogyma | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 7.500 | 37.500.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | 893100105624 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.176 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Propofol – Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 0,5%/20ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 500 | 93.555 | 46.777.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | VN-22232-19 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.175 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Chai/Túi | N4 | 2.000 | 9.060 | 18.120.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Thùng 48 túi x 100ml | VD-33956-19 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.174 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zodalan | Midazolam | 5mg/ml-1ml | Ống/Lọ | N4 | 3.000 | 15.750 | 47.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.173 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/150ml | Chai/Túi/Lọ | N4 | 1.500 | 28.300 | 42.450.000 | Tiêm | Thuốc Tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 150ml | 893115706124 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.172 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Chai/Lọ/Ống/Túi | N1 | 1.000 | 20.600 | 20.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21836-19 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.171 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+351,9mg+50mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-32231-19 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.170 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU (tương đương 75mg)/1g | Gói | N4 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.169 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 30.000 | 128 | 3.840.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.168 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g+0,5g | Chai/Túi/lọ/ống | N4 | 600 | 49.950 | 29.970.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893110484924 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.167 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Meseca | Fluticason propionat | 50mcg/liều xịt x 60 liều | Chai/Lọ/Ống | N4 | 100 | 96.000 | 9.600.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều | 893110551724 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.166 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Chai/Lọ/Ống | N4 | 2.000 | 8.780 | 17.560.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.165 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefodomid 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên | VD-24228-16 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.164 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fabapoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N3 | 10.000 | 7.850 | 78.500.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói x 3g | VD-34009-20 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.163 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/ml-2ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 200 | 24.906 | 4.981.200 | Đường hô hấp | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.162 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 380 | 13.834 | 5.256.920 | Đường hô hấp | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.161 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Biosyn | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 45.000 | 2.940 | 132.300.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-1144-19 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.160 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N4 | 1.000 | 1.042 | 1.042.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.159 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N2 | 5.000 | 7.500 | 37.500.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.158 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | α – Chymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 21mcgkatals(4,2mg) (4.200UI) | Viên | N4 | 20.000 | 231 | 4.620.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22580-15 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.157 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Adenovin | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Ống/Lọ | N4 | 12 | 455.000 | 5.460.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.156 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/200ml | Chai/Túi | N4 | 129 | 63.000 | 8.127.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.155 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 620 | 399 | 247.380 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.154 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefodomid 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên | 893110 337224 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.165.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 33.000 | 33.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 457/QĐ-BVQY | 21/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.152 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 970/QĐ-BVTT | 13/11/2025 | 31/12/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.151 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | RILEPTID | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 970/QĐ-BVTT | 13/11/2025 | 31/12/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.150 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mebamrol | Clozapin | 100mg | viên | N4 | 50.000 | 1.980 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 970/QĐ-BVTT | 13/11/2025 | 31/12/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trang Thiết Bị Y Tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.149 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Stresnyl 200 | Amisulprid | 200mg | viên | N2 | 11.500 | 5.000 | 57.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19422-13 | 970/QĐ-BVTT | 13/11/2025 | 31/12/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trang Thiết Bị Y Tế Bin Bo | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.148 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 1.500 | 1.663 | 2.494.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 970/QĐ-BVTT | 13/11/2025 | 31/12/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.147 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 6.000 | 16.000 | 96.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 970/QĐ-BVTT | 13/11/2025 | 31/12/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.146 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Cuellar | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 41.580 | 3.750 | 155.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046823 | 3616/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 03/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty Cổ phần Santav | Công ty CP DP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 360 | 6.589 | 2.372.040 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18634-15 | 1137/BVHN-D | 24/11/2025 | 21/12/2025 | Bv Hữu Nghị | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.144 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Perisamlor 5 mg/10 mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+10mg | viên | N3 | 10.000 | 6.450 | 64.500.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110107425 | 715/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.143 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Perisamlor 5 mg/5 mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+5mg | viên | N4 | 20.000 | 5.900 | 118.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110158900 | 715/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.142 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cotrinlp | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/2g | Gói | N4 | 1.000 | 2.250 | 2.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 2g | VD-35909-22 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.141 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1%,20ml | Ống | N1 | 1.400 | 35.000 | 49.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1898/QĐ-BVNĐ | 05/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.140 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 36.000 | 687 | 24.732.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống 10ml thuốc tiêm | VD-18797-13 | 401/QĐ-TTYTTN | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Ttyt Trực Ninh | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.139 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 350 | 1.270 | 444.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 401/QĐ-TTYTTN | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Ttyt Trực Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.138 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vitamin B12 | Vitamin B12 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 7.000 | 609 | 4.263.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 401/QĐ-TTYTTN | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Ttyt Trực Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.137 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vashasan MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N4 | 36.000 | 389 | 14.004.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ x 30 viên, Hộp 06 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 401/QĐ-TTYTTN | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Ttyt Trực Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.136 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | 40mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 500 | 3.000.000 | Tiêm | Ống | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 401/QĐ-TTYTTN | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Ttyt Trực Ninh | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.135 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml | 5mg/ml | Ống | N1 | 115 | 30.900 | 3.553.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 1 ml, Ống thủy tinh | 400112002224 | 401/QĐ-TTYTTN | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Ttyt Trực Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 140 | 9.900 | 1.386.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21205-18 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 1.385 | 2.892 | 4.005.420 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34729-20 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 800mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 500 | 336 | 168.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26311-17 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoconazol | Ketoconazol | 100mg/5g | Tuýp | N4 | 45 | 2.900 | 130.500 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
893100355023 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Cty CP Dược Medipharco |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 225 | 29.500 | 6.637.500 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml siro | 893100919424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T ZinC | Kẽm gluconat | 10mg Kẽm | Viên | N4 | 6.320 | 126 | 796.320 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.305 | 1.900 | 2.479.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% (12,38g) | Gói | N4 | 1.955 | 1.215 | 2.375.325 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masapon | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 21.710 | 670 | 14.545.700 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadugut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 10.610 | 509 | 5.400.490 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107600 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 7.250 | 1.750 | 12.687.500 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Nhất Anh | Remedica Ltd | Cộng hòa sip | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N2 | 60 | 2.939 | 176.340 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110295623 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg | Viên | N4 | 86.265 | 189 | 16.304.085 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg | Ống | N4 | 290 | 29.000 | 8.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 30 | 1.590 | 47.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 80 | 455.000 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disvir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 1.030 | 2.850 | 2.935.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên Hộp 1 chai x 30 viên |
893110163424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paclovir | Aciclovir | 5%, 5g | Tuýp | N4 | 390 | 3.450 | 1.345.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100285200 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10 mg | Viên | N4 | 450 | 2.400 | 1.080.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 30.435 | 347 | 10.560.945 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1%, 5ml | Lọ | N1 | 20 | 68.000 | 1.360.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 300100444423 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goldprofen | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 4.495 | 2.480 | 11.147.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20987-18 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 100mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 60 | 15.750 | 945.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 60 ml | 893100208200 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 115 | 220.000 | 25.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.929 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zurer-300 | Clindamycin | 300mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.314 | 2.314.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27461-17 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.928 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Gensonmax | Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin | 10000IU + 0,0064g + 0,1g | Tuýp | N4 | 100 | 10.920 | 1.092.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-27993-17 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.927 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Itracon | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 500 | 11.500 | 5.750.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22855-21 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | Titan Laboratories Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.926 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin C 1000mg | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 20.000 | 770 | 15.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 04 vỉ, 10 vỉ x 04 viên, Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100248824 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.925 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Medtrivit – B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg, 125mg, 125mcg | Viên | N4 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100802424 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.924 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | NEGACEF 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 13.000 | 7.450 | 96.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24966-16 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.923 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g; 200mg | Lọ | N2 | 6.000 | 38.850 | 233.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g | VD-20745-14 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.922 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1.000mg + 200mg | Lọ | N1 | 8.500 | 42.000 | 357.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-20700-17 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC HỒNG | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.921 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Setbozi | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 1.460 | 17.520.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml | VD-29079-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.920 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 1.000 | 5.400 | 5.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.919 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.918 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,63g | Gói | N4 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.917 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.916 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dixirein Tab 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 17.000 | 1.491 | 25.347.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35180-21 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.915 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, uống | 594110072623 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC HỒNG | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.914 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.557 | 17.114.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.913 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.410 | 27.050.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.912 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml x 50ml | Lọ | N1 | 1.200 | 254.678 | 305.613.600 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 chai x 50ml | VN-14922-12 | 1234/QĐ-BVC | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv C Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.911 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml x 50ml | Lọ | N1 | 1.200 | 254.678 | 305.613.600 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 chai x 50ml | 400110021024 | 1234/QĐ-BVC | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv C Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.910 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml,10ml | Ống | N5 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-21366-18 | 94/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.909 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml,10ml | Ống | N5 | 400 | 42.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 400111002124 | 94/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.908 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 16.500 | 1.932 | 31.878.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 94/QĐ-BVĐK | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Gedeon Richter | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wizosone | Mometason furoat | 0,05mg/liều xịt; 120 liều xịt |
Lọ | N4 | 10 | 119.000 | 1.190.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 893100641624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH VIBAN |
Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mifetone 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 235 | 3.550 | 834.250 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược Newsun | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 250 | 1.479 | 369.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 6.420 | 124 | 796.080 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115886624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NEO – MEGYNA | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg, 65.000IU, 100.000IU | Viên | N4 | 530 | 2.150 | 1.139.500 | Đặt âm đạo | Viên nén dài đặt âm đạo | Hộp 1vỉ x 10viên | 893115055724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 940 | 1.100 | 1.034.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 5 | 115.500 | 577.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110363923 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metilone-4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N2 | 5.350 | 580 | 3.103.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110061124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsolon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 260 | 22.800 | 5.928.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml |
893110100023 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 71.760 | 499 | 35.808.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 500 | Meropenem* | 500mg | Lọ | N4 | 645 | 13.986 | 9.020.970 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23139-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cezirnate 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 6.290 | 1.990 | 12.517.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110073524 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Công ty cổ phần dược phẩm TW25 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefurovid 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.281 | 2.562.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110682824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftrione 1g | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N4 | 690 | 5.670 | 3.912.300 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110122825 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medivernol 1g | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 10 | 9.330 | 93.300 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893710197523 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty TNHH SK Quốc Tế | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenamyd- Ceftazidime 2000 | Ceftazidim | 2g | Lọ | N1 | 1.885 | 37.989 | 71.609.265 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19448-13 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoxicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 30.420 | 7.500 | 228.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17741-14 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Quốc | Medochemie Ltd – Central Factory | Cộng hòa sip | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam 15 mg/1,5 ml | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N4 | 70 | 1.995 | 139.650 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1,5ml | VD-19814-13 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMFORTGEL | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 83.000 | 2.750 | 228.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-34952-21 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 10 | 2.600 | 26.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ALUMAG-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (2,668g + 4,596g + 0,266g)/15g | Gói | N4 | 35.970 | 3.213 | 115.571.610 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 150.200 | 333 | 50.016.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lostad T100 | Losartan | 100mg | viên | N2 | 14.885 | 2.100 | 31.258.500 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23973-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.884 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 3.000 | 5.490 | 16.470.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.883 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | UROKA | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 1.300 | 9.200 | 11.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 885110169700 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.882 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 14.000 | 6.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.881 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 145.000 | 273 | 39.585.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.880 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alfusin 2.5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.890 | 57.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110203925 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.879 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110059500 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.878 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 2.000 | 3.900 | 7.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp / 5 g | VD-18434-13 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.877 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 320 | 8.400 | 2.688.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.876 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oflovid ophthalmic ointment | Ciprofloxacin | 0,3% | Tuýp | N1 | 500 | 74.530 | 37.265.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5g | 499115415523 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.875 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zurer-300 | Clindamycin | 300mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.314 | 2.314.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110807924 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.874 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 500 | 52.300 | 26.150.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.873 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tenamyd-Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 5.000 | 20.895 | 104.475.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD – 19444-13 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.872 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim | 100mg/5ml, 40ml | Lọ | N3 | 100 | 60.000 | 6.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 1 lọ 40ml | VN-20148-16 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC HỒNG | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.871 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 45.500 | 500 | 22.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên | 893100156725 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.870 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | NEGACEF 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 13.000 | 7.450 | 96.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.869 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 1.000 | 49.833 | 49.833.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.868 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ibupain | Ibuprofen | 1000mg/50ml | Chai | N4 | 200 | 31.000 | 6.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | 893100555924 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.867 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 500 | 9.900 | 4.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.866 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 30 | 17.000 | 510.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.865 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 1.650 | 3.730 | 6.154.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110603724 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.864 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tydol PM | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100221600 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.863 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg | Ống | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.862 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 500 | 2.625 | 1.312.500 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.861 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg/4ml | Ống | N4 | 3.600 | 30.800 | 110.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.860 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.200 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.859 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 555 | 11.100.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.858 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.381 | 33.810.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.857 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 280 | 38.052 | 10.654.560 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.856 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.600 | 23.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.855 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 300 | 8.925 | 2.677.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2235/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | BVTW | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.854 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 1.500 | 3.250 | 4.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29544-18 | 2237/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.853 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.852 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Trimebutine Gerda 200mg | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N1 | 2.100 | 6.200 | 13.020.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110182523 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | Laboratoires BTT | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.851 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nocutil 0.1 mg tablets | Desmopressin | 0,089mg | Viên | N1 | 720 | 18.480 | 13.305.600 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-22958-21 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.850 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 1.505 | 5.683 | 8.552.915 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.849 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sertralin DWP 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159523 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.848 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.785 | 53.550.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.847 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (Acid amin tự do 8,008% + Glucose 16% + Lipid 20%)/375ml | Túi | N2 | 24 | 559.300 | 13.423.200 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.846 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hepagold | Acid amin* | (2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml | Túi | N2 | 200 | 95.000 | 19.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi 250ml | 880110015725 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.845 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 10g | Tuýp | N4 | 100 | 37.000 | 3.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 10g | 893110894424 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.844 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus | (5mg/5g) x 10g | Tuýp | N4 | 100 | 57.000 | 5.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 10g | 893110295000 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.843 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 100 | 65.000 | 6.500.000 | Nhỏ tai | Thuốc nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10ml | 893110380323 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.842 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vedanal fort | Fusidic acid + hydrocortison | 2% (w/w); 1% (w/w) – Tuýp 10g | Tuýp | N4 | 100 | 52.000 | 5.200.000 | Bôi ngoài da | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 10gam | 893110404424 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.841 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 50 | 586.000 | 29.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 1461/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.840 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+351,9mg+50mg/10ml | Gói | N4 | 6.000 | 3.300 | 19.800.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100 244200 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.164.839 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fibyhe – 200 | Ibuprofen | 200mg | Gói | N4 | 1.200 | 7.150 | 8.580.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 24 gói | VD-32563-19 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.838 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.479 | 12.395.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 441/QĐ-BVSN | 10/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml x 250ml | Chai | N4 | 2.100 | 6.373 | 13.383.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 1808/QĐ-BVĐKĐA | 11/11/2025 | 08/02/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml x 1000ml | Chai | N4 | 3.072 | 11.821 | 36.314.112 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 1808/QĐ-BVĐKĐA | 11/11/2025 | 08/02/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml x 10ml | Lọ | N1 | 8.650 | 115.000 | 994.750.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 1777/QĐ-BVĐKĐA | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg (dạng muối)/1ml,1ml | Ống | N4 | 1.100 | 8.925 | 9.817.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1901/QĐ-BVĐKĐA | 26/11/2025 | 23/02/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.020 | 5.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 1893/QĐ-BVĐKĐA | 25/11/2025 | 22/02/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Lisinopril 20 | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 30.435 | 3.400 | 103.479.000 | Uống | Viên Nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Đông Nam Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N1 | 13.835 | 2.989 | 41.352.815 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 10 | 194.964 | 1.949.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Tre Xanh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEBEST | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 140 | 8.600 | 1.204.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110380123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenamyd-cefotaxime 2000 | Cefotaxim | 2g | Lọ | N1 | 85 | 24.675 | 2.097.375 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110044523 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenamyd Cefotaxime 1000 | Cefotaxim | 1g | Lọ | N1 | 9.230 | 11.361 | 104.862.030 | Tiêm | Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Hộp 10 lọ | VD-19443-13 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Cty CP Dược Medipharco |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefimed | Cefixim | 400mg | Viên | N1 | 60 | 30.000 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-5524-10 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Nguyên | Medochemie Ltd – Factory C. | Cộng hòa sip | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 360 | 3.675 | 1.323.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g), 10g | Tuýp | N1 | 175 | 65.000 | 11.375.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 250 | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 945 | 732 | 691.740 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100329800 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 105 | 340.000 | 35.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 16.600 | 870 | 14.442.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Captopril | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 860 | 104 | 89.440 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110483424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 47.035 | 4.536 | 213.350.760 | Uống | Viên nén |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
560110002624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Nam Đồng | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab.Coimbra) |
Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 25 | 184.500 | 4.612.500 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 200 ml | 893110056924 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain (hydroclorid) | 2%; 2ml | Ống | N4 | 350 | 480 | 168.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 60 | 14.800 | 888.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml; 150ml | Chai | N2 | 85 | 154.000 | 13.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BV Levocin 500 | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 100 | 894 | 89.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893115372224 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 0,5g/ 5ml | Calci clorid | 10%; 5ml | Ống | N4 | 3.045 | 819 | 2.493.855 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 5ml | 893110710824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + Adrenalin | (36mg +18,13 mcg)/ 1,8ml | Ống | N1 | 555 | 15.484 | 8.593.620 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg + 250UI |
Viên | N2 | 13.835 | 3.700 | 51.189.500 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-20172-16 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 3500mg + 350mg | Viên | N4 | 2.630 | 3.900 | 10.257.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên | 893100316400 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH TM DP Anh Khoa |
Công ty Cổ Phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Cafein | Cafein (citrat) | 30mg/ 3ml | Ống | N4 | 35 | 42.000 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BENITA | Budesonid | 64mcg/liều xịt, lọ 120 liều | Lọ | N4 | 225 | 90.000 | 20.250.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893100314323 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vacobrom 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 41.570 | 500 | 20.785.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên | 893110287824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 200 | 117 | 23.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 34.140 | 381 | 13.007.340 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 4.150 | 2.200 | 9.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 1.305 | 1.033 | 1.348.065 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzacr | Aceclofenac | 200mg | Viên | N3 | 3.875 | 6.900 | 26.737.500 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15948-12 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 235 | 6.500 | 1.527.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19193-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet SC 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg |
Gói | N2 | 830 | 10.800 | 8.964.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g |
VD-33451-19 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinlevo Plus | Levofloxacin | 500mg/20ml | Lọ | N4 | 120 | 13.500 | 1.620.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Hộp 1 lọ x 20ml | 893115104100 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 170 | 8.904 | 1.513.680 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5 ml | 893115123725 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 2.630 | 3.000 | 7.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vindopar 250 | Levodopa + benserazid | 50mg + 200mg | Viên | N4 | 250 | 3.000 | 750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110747224 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baci-subti | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU | Viên | N4 | 30.435 | 2.900 | 88.261.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 20 | 265.000 | 5.300.000 | Tiêm | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uni-Atropin | Atropin (sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 270 | 12.600 | 3.402.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 166.000 | 259 | 42.994.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.791 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 30 | 558.047 | 16.741.410 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 2337/QĐ-BVH | 17/11/2025 | 17/01/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Amgen Manufacturing Limited LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.790 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 45.295 | 13.588.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ * 5 ống x 5ml | 893110030324 | 2336/QĐ-BVH | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công Ty Cổ Phần Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.789 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g – 10ml | Ống | N1 | 360 | 22.000 | 7.920.000 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 2171/QĐ-BVH | 03/11/2025 | 03/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.788 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Ống | N1 | 504 | 70.000 | 35.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm | VN-16312-13 | 2170/QĐ-BVH | 03/11/2025 | 03/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Italfarmaco, S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.787 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 10 | 3.790.000 | 37.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 2365/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | S.M. Farmaceutici S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.786 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N4 | 30 | 79.000 | 2.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 2363/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.785 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 0 | 24.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 2561/QĐ-BVĐK | 07/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.784 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 36.500 | 24.200 | 883.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-25645-16 | 2561/QĐ-BVĐK | 07/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 90 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 2152/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocepred | Methylprednisolon | 8mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.905 | 14.525.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | 893110635124 | 2152/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.150 | 1.380.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 2152/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv 354/Tchc-Kt | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 620 | 9.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 2152/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 60 | 225.000 | 13.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-963-16 | 2152/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv 354/Tchc-Kt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aupisin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 500mg | Lọ | N4 | 165 | 27.600 | 4.554.000 | Uống | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110176024 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N2 | 12.730 | 5.187 | 66.030.510 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 1.035 | 4.300 | 4.450.500 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Azenca | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 15.670 | 8.925 | 139.854.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augxicine 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 210 | 1.533 | 321.930 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ, 8, 10 x 10 viên | 893110170124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N4 | 335 | 142 | 47.570 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100287123 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Latandrops | Latanoprost | 50mcg/ml | Lọ | N1 | 35 | 240.000 | 8.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-21244-18 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Vianex S.A- Plant A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 7.695 | 840 | 6.463.800 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoderm | Ketoconazol | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 25 | 4.100 | 102.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100138124 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Claminat 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N4 | 510 | 6.300 | 3.213.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110135625 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg; 62,5mg | Gói | N2 | 1.600 | 8.900 | 14.240.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPTM Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 5.535 | 6.825 | 37.776.375 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augbactam 1g/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 170 | 24.000 | 4.080.000 | Tiêm | Thuốc tiêm |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110691824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipin 5 mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 249.535 | 798 | 199.128.930 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110315623 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Lọ | N4 | 125 | 24.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 90 | 17.500 | 1.575.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 220 | 5.700 | 1.254.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OLESOM | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml |
Chai | N2 | 415 | 39.480 | 16.384.200 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bostanex | Desloratadin | 0,5mg/ml; 120ml | Chai | N4 | 250 | 77.000 | 19.250.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 120ml | VD-31606-19 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aju Amikacin Injection 500mg/2mL | Amikacin | 500mg/2ml; 2ml | Ống | N2 | 125 | 20.890 | 2.611.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 880110007325 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hiệp Thuận Thành | Aju pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clindamycin A.T Inj | Clindamycin | 300mg/2ml | Chai | N4 | 430 | 8.500 | 3.655.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 5.535 | 5.450 | 30.165.750 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Accord | Seid, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaginesten | Clotrimazol | 500mg | Viên | N4 | 140 | 4.000 | 560.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110295524 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calc | Túi | N1 | 70 | 700.000 | 49.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840 mg/ 10 ml | Lọ | N4 | 155 | 19.740 | 3.059.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenemi | Natri hyaluronat | 1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml | Ống | N4 | 1.600 | 8.000 | 12.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,5 ml | 893110913924 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VITOL | Natri hyaluronat | 0,18%; 12ml | Lọ | N4 | 390 | 39.000 | 15.210.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12 ml | 893110454524 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 700 | 5.740 | 4.018.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 500ml | 893100479724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg | Lọ | N4 | 3.915 | 1.299 | 5.085.585 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100060724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 1000ml | Chai | N4 | 15 | 8.900 | 133.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100479724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natamin | Natamycin | 5% (w/v) | Ống | N4 | 35 | 350.000 | 12.250.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110090100 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bixamuc 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 40 | 458 | 18.320 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100294624 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 155 | 78.750 | 12.206.250 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerlukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 10.075 | 569 | 5.732.675 | Uống | Viên nén nhai |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110322223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Mỹ |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyuga 150mg | Clindamycin | 150mg | Viên | N4 | 750 | 680 | 510.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110210200 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clarithromycin STELLA 500 mg | Clarithromycin | 500 mg | viên | N2 | 5.185 | 3.741 | 19.397.085 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | VD-26559-17 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 755 | 517 | 390.335 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Túi | N4 | 235 | 9.600 | 2.256.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-35608-22 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v | Ciprofloxacin | 0.3%x5ml | Lọ | N1 | 25 | 64.848 | 1.621.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520115428223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Cooper S.A.Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 235 | 63 | 14.805 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100047723 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esseil-10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 14.040 | 5.400 | 75.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434724 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CLORPHENIRAMIN 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 555 | 47 | 26.085 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100225324 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 8.280 | 51 | 422.280 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-19387-13 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 5.535 | 4.500 | 24.907.500 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g |
VD-34081-20 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 25 | 113.163 | 2.829.075 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.733 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g; 200mg | Lọ | N2 | 6.000 | 38.850 | 233.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.732 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fexofenadin ODT DWP 30mg | Fexofenadin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 987 | 4.935.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100265825 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.731 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1.000mg + 200mg | Lọ | N1 | 8.500 | 42.000 | 357.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC HỒNG | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.730 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Valclorex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 63.630 | 5.250 | 334.057.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 3616/QĐ-BVĐK | 01/11/2025 | 03/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 100 | 104.000 | 10.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 2238/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kidmin | Acid amin* | 7,2% – 200ml | Túi | N4 | 100 | 115.000 | 11.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 2364/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.727 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.500 | 84.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VD-36200-22 | 2561/QĐ-BVĐK | 07/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.726 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 39 | 2.556.999 | 99.722.961 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 956/QĐ-BVA | 27/11/2025 | 27/12/2025 | Bv A Thái Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.725 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9%/ 1.000ml | Chai | N4 | 1.900 | 12.177 | 23.136.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 222/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/12/2025 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.724 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ringer lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
(3g + 0,2g + 1,6g + 0,135g)/500ml | Chai nhựa | N4 | 500 | 7.800 | 3.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 222/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/12/2025 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH TM dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.723 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Chai nhựa | N4 | 3.000 | 7.500 | 22.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 222/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/12/2025 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH TM dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 10 | 85.381 | 853.810 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 3331/QĐ-BVTD | 17/11/2025 | 17/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.721 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Loratadine Savi 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 214 | 4.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19439-13 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.720 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.281 | 17.934.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.719 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Setbozi | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 1.460 | 17.520.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml | 893100393024 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.164.718 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg; 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
