Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 142 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.165.995 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-34893-20 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.994 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinphacine | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.950 | 29.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.993 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/ 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 178.080 | 213.696.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.992 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Gói | N1 | 6.000 | 1.938 | 11.628.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | VN-19070-15 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.991 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 179.400 | 3.350 | 600.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.990 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 345.000 | 3.900 | 1.345.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.989 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 60 | 116.000 | 6.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.988 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 300 | 75.075 | 22.522.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.987 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 150 | 106.462 | 15.969.300 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.986 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fluconazole STELLA 150 mg | Fluconazol | 150mg | viên | N3 | 600 | 11.700 | 7.020.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110462324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.985 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam | 5mg/ml, 1ml | Ống/lọ | N1 | 1.500 | 20.500 | 30.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.984 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.983 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 59.800 | 2.499 | 149.440.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.982 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 23.000 | 5.490 | 126.270.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.981 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metformin 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 299.000 | 435 | 130.065.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.980 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mecobalamin | Mecobalamin | 500µg (mcg) | viên | N4 | 6.000 | 292 | 1.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.979 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 3.000 | 819 | 2.457.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.978 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MANNITOL | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 300 | 21.000 | 6.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TETRACAIN 0,5% | Tetracain hydroclorid | 50mg/10ml | Chai | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 1195/QĐ-BVĐKĐG | 11/11/2025 | 11/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TETRACAIN 0,5% | Tetracain hydroclorid | 50mg/10ml | Chai | N4 | 200 | 15.015 | 3.003.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | VD-31558-19 | 1195/QĐ-BVĐKĐG | 11/11/2025 | 11/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 6.000 | 6.489 | 38.934.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1195/QĐ-BVĐKĐG | 11/11/2025 | 11/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 2.000 | 18.500 | 37.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê tủy sống | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 1195/QĐ-BVĐKĐG | 11/11/2025 | 11/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 4.690 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
VD-30606-18 | 1195/QĐ-BVĐKĐG | 11/11/2025 | 11/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.690 | 9.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
893114078724 | 1195/QĐ-BVĐKĐG | 11/11/2025 | 11/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Manitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 800 | 21.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 1195/QĐ-BVĐKĐG | 11/11/2025 | 11/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 700 | 484.050 | 338.835.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 1195/QĐ-BVĐKĐG | 11/11/2025 | 11/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.969 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 947 | 11.364.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.968 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aticolcide 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 70.000 | 780 | 54.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110277223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.967 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 90 | 67.500 | 6.075.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.966 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 760 | 4.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.965 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 149.500 | 420 | 62.790.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.964 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.410 | 324.600.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.963 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 4.450 | 265 | 1.179.250 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.962 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 70.000 | 540 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.961 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+200mg+200mcg | viên | N2 | 11.000 | 1.200 | 13.200.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.960 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 6.000 | 265 | 1.590.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.959 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium/ Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 6.000 | 630 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.958 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 6.000 | 265 | 1.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.957 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 38.900 | 760 | 29.564.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.956 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 1.780 | 87.300 | 155.394.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.955 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.890 | 5.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.954 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 9.000 | 1.470 | 13.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.953 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 194.500 | 58.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.952 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 400 | 12.600 | 5.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.951 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dorocardyl 40 mg | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 1.100 | 990 | 1.089.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893110317623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.950 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 1.780 | 35.000 | 62.300.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.949 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pipolphen | Promethazin hydrochlorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 15.000 | 4.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.948 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.400 | 14.848 | 20.787.200 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.947 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piroxicam | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 7.000 | 135 | 945.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110539124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.946 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 115.000 | 222 | 25.530.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.945 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.500 | 97.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.944 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 29.900 | 5.960 | 178.204.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.943 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 119.000 | 3.390 | 403.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.942 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.053 | 26.325.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.941 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.940 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediclovir 3%-5g | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 90 | 48.000 | 4.320.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tube 5g | 893110130525 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.939 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 21.000 | 1.625 | 34.125.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.938 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcitriol | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N4 | 3.000 | 305 | 915.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110153924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.937 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Growpon | Calci gluconat | 10%, 10ml | Ống/lọ | N2 | 600 | 14.900 | 8.940.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Farmak | Ukraina | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.936 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 |
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 24.000 | 152.000 | 3.648.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml |
590410177500 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hạnh Nhân | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.935 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 230 | 30.000 | 6.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.934 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savifibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 38.000 | 2.400 | 91.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | CÔng ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.933 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 700 | 87.150 | 61.005.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.932 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 89.700 | 1.050 | 94.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.931 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 138.000 | 567 | 78.246.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.930 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 790 | 9.480.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.929 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betamethsason | Betamethason | 0,64mg/1g; 30g | Tuýp | N4 | 1.180 | 27.500 | 32.450.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 30g | 893110654524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.928 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 150 | 16.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.927 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 9.000 | 780 | 7.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.926 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg +300mg +30mg |
Gói | N4 | 59.800 | 2.500 | 149.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.925 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+611,76mg+80mg | Gói | N4 | 44.500 | 3.150 | 140.175.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.924 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói 10ml | N2 | 42.200 | 3.950 | 166.690.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Deawong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.923 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 90 | 35.970 | 3.237.300 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.922 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 1.100 | 2.360 | 2.596.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.921 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 720 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.920 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Lansoprazole 30 | Lansoprazol | 30mg | Viên | N2 | 23.000 | 1.395 | 32.085.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21353-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.919 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.800 | 1.840 | 3.312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 500 | 8.925 | 4.462.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1688/QĐ-BVTV | 01/12/2025 | 01/03/2025 | Bv Trưng Vương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 6.000 | 10.080 | 60.480.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 1688/QĐ-BVTV | 01/12/2025 | 01/03/2025 | Bv Trưng Vương | Công ty Cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60 mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1688/QĐ-BVTV | 01/12/2025 | 01/03/2025 | Bv Trưng Vương | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 760 | 433.310 | 329.315.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 1687/QĐ-BVTV | 01/12/2025 | 01/03/2025 | Bv Trưng Vương | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.660 | 66.600.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | VD-23172-15 | 1688/QĐ-BVTV | 01/12/2025 | 01/03/2025 | Bv Trưng Vương | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.913 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 621/QĐ-BVĐKKVVL | 13/11/2025 | 28/12/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.912 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 200 | 12.600 | 2.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | VD-16785-12 | 621/QĐ-BVĐKKVVL | 13/11/2025 | 28/12/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.911 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 350 | 28.455 | 9.959.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 621/QĐ-BVĐKKVVL | 13/11/2025 | 28/12/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.910 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 200 | 57.750 | 11.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh 1ml | VN-19221-15 | 621/QĐ-BVĐKKVVL | 13/11/2025 | 28/12/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.909 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 900 | 5.250 | 4.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.908 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 269.100 | 115 | 30.946.500 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.907 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 449.000 | 25 | 11.225.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.906 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.150 | 8.050.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.905 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.904 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 59.800 | 2.800 | 167.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.903 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 7.938 | 31.752.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893115123725 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.902 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 138.000 | 1.449 | 199.962.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.901 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 80.500 | 2.600 | 209.300.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Arena Group S.A (Tên cũ: S.C Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.900 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 149.500 | 1.260 | 188.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.899 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 13.800 | 800 | 11.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược và TTBYT Phương Ngân | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.898 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 80.500 | 165 | 13.282.500 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.897 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pethidine Hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 32.991 | 3.299.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10ống | VN-19062-15 | 216/QĐ-YT | 11/11/2025 | 11/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.896 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 5.000 | 992 | 4.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 3188/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.102 | 11.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 3188/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Chai | N1 | 1.200 | 254.678 | 305.613.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 chai x 50ml | 400110021024 | 3188/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | I.V.- Globulin SN inj. | Immune globulin | 2500mg/50ml | Lọ | N5 | 1.600 | 2.439.000 | 3.902.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml | 880410089623 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | GC Biopharma Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 25.000 | 590 | 14.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV. PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV .Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 100 | 34.669 | 3.466.900 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | N2 | 110.000 | 3.350 | 368.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110435224 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 14.000 | 28.450 | 398.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17326-13 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg; 1ml | Ống | N4 | 7.000 | 893 | 6.251.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.885 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 400 | 8.100 | 3.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.884 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 1.500 | 5.100 | 7.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.883 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 20.000 | 1.390 | 27.800.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.882 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 2,5mg/5ml | Lọ | N4 | 600 | 2.625 | 1.575.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.881 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 9.500 | 2.550 | 24.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.880 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 65.000 | 462 | 30.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.879 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 460.000 | 62 | 28.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.878 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cetirizin 10 mg | Cetirizin | 10 mg | Viên | N2 | 15.000 | 265 | 3.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100094323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.877 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 92.000 | 350 | 32.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.876 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 7.413 | 370.650.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.875 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.189 | 142.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.874 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 46.000 | 515 | 23.690.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.873 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 138.000 | 2.000 | 276.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.872 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ENTEROGERMINA | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 46.000 | 7.220 | 332.120.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.871 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IMEXIME 50 | Cefixim | 50 mg | Gói | N2 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31116-18 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.870 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cephalexin 250mg | Cephalexin | 250mg | Gói | N4 | 40.000 | 777 | 31.080.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói | 893110206125 (VD-19899-13) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.869 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 149.500 | 3.696 | 552.552.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.868 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 15.000 | 363 | 5.445.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.867 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein 250 | Carbocisteine | 250mg | Viên | N4 | 12.000 | 735 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100329800 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.866 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 460.000 | 259 | 119.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.865 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nerusyn 750 | Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
Lọ | N2 | 2.500 | 31.500 | 78.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.864 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein 500 | Carbocisteine | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.470 | 17.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.863 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 500 | 300.000 | 150.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.862 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 500 | 250.000 | 125.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.861 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N5 | 1.200 | 928 | 1.113.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.860 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg, 25mg | viên | N4 | 70.000 | 1.450 | 101.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32937-19 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.859 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | (0.05g/100g gel) – 10g | Tuýp | N4 | 2.200 | 59.950 | 131.890.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 01 tuýp x 10g | VD-22085-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY TNHH M&N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.858 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 59.800 | 1.491 | 89.161.800 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.857 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 817 | 1.225.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110711924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.856 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 2.000 | 1.197 | 2.394.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.855 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicillin +Acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N1 | 75.000 | 9.975 | 748.125.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.854 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.129 | 156.450.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.853 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg | Viên | N4 | 69.000 | 1.563 | 107.847.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.852 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 124.600 | 2.450 | 305.270.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.851 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 630.000 | 119 | 74.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.850 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 230.000 | 652 | 149.960.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.849 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 20%/ 12,38g | Gói | N4 | 370.000 | 1.450 | 536.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.848 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.847 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 500.000 | 417 | 208.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | H/2 vỉ/30 viên | 893110180524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.846 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 500.000 | 65 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329400 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.845 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 137 | 137.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC | 893110136825 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.844 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Adivec | Desloratadin | 0,5mg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 64.800 | 64.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 60ml | 482100206223 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.843 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.616 | 561.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.842 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml | Ống | N4 | 80.000 | 1.175 | 94.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống; 50 ống x 5ml; | 893100363124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.841 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.340 | 402.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.840 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Danapha-Telfadin 180 | Fexofenadin | 180 mg | Viên | N3 | 400.000 | 2.500 | 1.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100264123 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.839 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem Stella 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.300 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.838 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Erylik | Tretinoin + erythromycin | 4% + 0,025% | Ống | N1 | 1.500 | 113.000 | 169.500.000 | Bôi | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 ống nhôm 30g | VN-10603-10 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Chemineau | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.837 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.612 | 922.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.836 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.180 | 17.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.835 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 20.000 | 71 | 1.420.000 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.834 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 70.000 | 495 | 34.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.833 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DI-Angesic Codein 12,8 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 12,8mg | Viên | N4 | 450.000 | 1.100 | 495.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893101230524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.832 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 500mg | Tuýp | N4 | 100 | 3.200 | 320.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.831 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.830 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 350 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.829 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 26 | 780.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.828 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefalexin 1000mg | Cefalexin | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên | VD-36026-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.827 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | UROKA | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 7.985 | 319.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 885110169700 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.826 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 8.000 | 12.600 | 100.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.825 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ripratine | Levocetirizin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.970 | 89.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110311100 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.824 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Darstin 10mg/g gel | Progesteron | 1% | Tube | N1 | 700 | 168.800 | 118.160.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80 gam | 840110349324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.823 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HORNOL | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.390 | 658.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang | VD-16719-12 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.822 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.448 | 14.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.821 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 20.000 | 515 | 10.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.820 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Levocetirizin 5mg | Levocetirizin | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 280 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100264623 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.819 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 250UI | Viên | N2 | 100.000 | 3.700 | 370.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
VN-20172-16 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.818 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Perisamlor 5 mg/5 mg | Perindopril + amlodipin | 5 mg + 5 mg | Viên | N3 | 300.000 | 6.000 | 1.800.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công ty TNHH DRP INTER | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.817 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.816 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N2 | 50.000 | 265 | 13.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/5 ml | Ống | N1 | 1.450 | 12.879 | 18.674.550 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Opella Healthcare Italy S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadufovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 2.473 | 1.680 | 4.154.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288024 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidone | Povidon iodin | 10% (kl/tt); 125ml | ml | N4 | 0 | 14.246 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125ml | 893100041923 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidone | Povidon iodin | 10% (kl/tt); 125ml | Chai | N4 | 2.866 | 17.808 | 51.037.728 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125ml | 893100041923 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 8.925 | 630 | 5.622.750 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) | 893110876924 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 2% x 2ml | Ống | N4 | 6.329 | 548 | 3.468.292 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110688924 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 6.644 | 68.985 | 458.336.340 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Vianex S.A-Nhà máy C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 70.571 | 12.500 | 882.137.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 12.763 | 4.300 | 54.880.900 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 61.635 | 2.400 | 147.924.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 280 | 5.600 | 1.568.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.804 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%,100ml | Chai | N4 | 5.000 | 4.300 | 21.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100 ml | 893110039623 | 620/QĐ-TTYY | 04/11/2025 | 31/01/2026 | Ttyt Huyện Ý Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.803 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 Chai x 500ml | 893110829424 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.802 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (0,9%) – 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110039623 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.801 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110375423 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.800 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.799 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.020 | 2.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.798 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 8.650 | 17.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | VD-26377-17 | 127/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Mường Tè | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 583 | 1.500 | 874.500 | Uống | viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 250mg | Lọ | N1 | 87 | 90.000 | 7.830.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 lọ 20ml | 400110402723 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Germany (Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amidorol | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 525 | 2.500 | 1.312.500 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110368523 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trofebil 1mg | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 583 | 7.300 | 4.255.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114351424 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios CINFA, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 21.676 | 6.468 | 140.200.368 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110823324 | 3184/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 1.100 | 8.888 | 9.776.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 3183/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 2.510 | 552.421 | 1.386.576.710 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 3183/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 230 | 89.820 | 20.658.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 3183/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 70 | 11.130 | 779.100 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 3182/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprospan | Betamethason | (5mg+ 2mg)/1ml | Ống | N1 | 3.870 | 75.244 | 291.194.280 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22026-19 | 3182/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 50mg/50ml | Chai | N1 | 80 | 59.850 | 4.788.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | VN-21582-18 | 3182/QĐ-BVBĐ-KD | 04/11/2025 | 04/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 429.510 | 1.100 | 472.461.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 3193/QĐ-BVBĐ-KD | 10/12/2025 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.165.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 9.000 | 1.350 | 12.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4vỉ x 15viên | VD-26565-17 | 170/QĐ-BV | 06/11/2025 | 06/03/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin STELLA 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 930 | 27.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-23976-15 | 170/QĐ-BV | 06/11/2025 | 06/03/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Allopurinol Stella 300mg | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.350 | 8.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 x 10 viên | 893110106823 | 170/QĐ-BV | 06/11/2025 | 06/03/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH LD Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 350 | 1.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25370-16 | 170/QĐ-BV | 06/11/2025 | 06/03/2026 | Bv Ca Tp Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần hoá- dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.781 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 800 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 172/QĐ-BVĐKKVĐV | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.780 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40 IU /ml x 10ml | Lọ | N5 | 200 | 91.000 | 18.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-13425-11 | 172/QĐ-BVĐKKVĐV | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.779 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40 IU /ml x 10ml | Lọ | N5 | 300 | 92.000 | 27.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 172/QĐ-BVĐKKVĐV | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.778 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fastcort 8mg | Methylprednisolon | 8mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.980 | 1.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100, 200 viên | 893110244024 | 172/QĐ-BVĐKKVĐV | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.777 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Hadugut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 1.000 | 509 | 509.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên | 893110107600 | 172/QĐ-BVĐKKVĐV | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Nhà máy HDPHAR MA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.776 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 27.890 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110375623 | 716/QĐ-BVPS | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.775 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 12.000 | 24.000 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 893110058324 | 357/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/04/2026 | Ttyt Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Systane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 0 | 60.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.424 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 57.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Optive | Natri carboxy methylcellulose+ glycerin | 5mg/ml + 9mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 82.850 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VN-20127-16 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 0 | 64.102 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 310.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 0 | 55.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sporal | Itraconazole | 100mg | Viên | N1 | 0 | 13.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-22779-21 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.766 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hatlop-300 | Irbesartan | 300mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.950 | 292.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110282423 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.765 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan STADA 8mg | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.795 | 5.385.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-34961-21 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.764 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 500.000 | 217 | 108.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.763 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 500.000 | 465 | 232.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.762 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | OPESINKAST 4 | Natri montelukast | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924024 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.761 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atoronobi 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 60.000 | 720 | 43.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110527824 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.760 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | NifeHexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.050 | 183.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.759 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.410 | 541.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.758 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg+12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.969 | 198.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.757 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ivermectin 3 A.T | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 3.000 | 5.050 | 15.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110149424 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.756 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.755 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660624 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.754 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.753 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg+ 10,78mg+ 5mg)/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.700 | 37.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 40 | 96.900 | 3.876.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 3221/QĐ-BVBĐ-KD | 07/11/2025 | 07/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 9.570 | 1.785 | 17.082.450 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 3221/QĐ-BVBĐ-KD | 07/11/2025 | 07/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica spol s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N1 | 116 | 94.000 | 10.904.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 3221/QĐ-BVBĐ-KD | 07/11/2025 | 07/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.250 | 26.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 3221/QĐ-BVBĐ-KD | 07/11/2025 | 07/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 100 IU/ml x 10ml | UI | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 3221/QĐ-BVBĐ-KD | 07/11/2025 | 07/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 100 IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 561 | 115.000 | 64.515.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 3221/QĐ-BVBĐ-KD | 07/11/2025 | 07/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg/50ml | Lọ | N1 | 35 | 586.000 | 20.510.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 3221/QĐ-BVBĐ-KD | 07/11/2025 | 07/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml x 3ml | Ống | N5 | 60 | 220.000 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 3221/QĐ-BVBĐ-KD | 07/11/2025 | 07/08/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 0 | 1.552.000 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | VN-18162-14 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 0 | 39.380 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lesticom | Levofloxacin hydrat | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 0 | 82.980 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115326225 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 0 | 68.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 0 | 65.000 | 0 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.700 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.851 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracain 0,5% | Tetracain | 0,5% | Lọ | N4 | 120 | 16.500 | 1.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lithimole | Timolol | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 100 | 42.200 | 4.220.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cooper S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 221.260 | 122 | 26.993.720 | Uống | Viên bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cafunten | Clotrimazol | 1% x 10g | Tuýp | N4 | 175 | 5.700 | 997.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100129925 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 50mg | Viên | N4 | 5.524 | 80 | 441.920 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindacine 300 | Clindamycin | 150mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 64 | 9.300 | 595.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110306623 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 2.135 | 121 | 258.335 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calfizz | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2,940mg | Viên | N4 | 5.710 | 1.760 | 10.049.600 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100019400 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.120 | 1.344.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 3378/QĐ-BVBĐ-KD | 18/11/2025 | 18/06/2026 | Bv Bưu Điện | Công ty cổ phần dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Công ty Cổ phần dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.200 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natamin | Natamycin | 5%/5ml | Ống | N4 | 0 | 350.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110090100 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5%/0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-17744-14 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g | 10% 250ml | Chai | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml | 893100057300 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml – 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml | 893115057200 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medi-neuro forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 755 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100827424 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | 0,5% + 0,1% – 5ml | Lọ | N5 | 0 | 19.789 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110843124 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn 70º | Ethanol 70% (v/v) | 500ml | Chai | N4 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100147025 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 868 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Warfarin 1 mg |
Warfarin (muối natri) | 1mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.350 | 60.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232123 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 450 | 1.650 | 742.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.708 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N1 | 100 | 30.900 | 3.090.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400112002224 | 168/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 07/12/2025 | Ttyt Pác Nặm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.707 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.706 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+150mcg | Viên | N4 | 150.000 | 990 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.705 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.490 | 549.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.704 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.703 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.850 | 727.500.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21147-18 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.702 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.360 | 336.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.701 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N4 | 200 | 63.000 | 12.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.700 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 200 | 98.340 | 19.668.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.699 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N2 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.698 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin 1mg | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.697 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 30.000 | 414 | 12.420.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.696 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Projoint 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 75.000 | 890 | 66.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100538424 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.695 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telfadin Danapha 30 ODT | Fexofenadin | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.290 | 38.700.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100052325 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.694 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cilnistella 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.500 | 675.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.693 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cilnistella 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239024 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.692 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.400 | 8.400.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.691 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.690 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensonid | Budesonid | 0.5mg/2ml | Lọ | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.689 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Deslorafast | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.430 | 42.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35252-21 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.688 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 500.000 | 3.150 | 1.575.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.687 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atocib 120 | Etoricoxib | 120mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.250 | 525.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268123 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.686 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 2.100 | 2.100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.685 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 660 | 19.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.684 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 300.000 | 624 | 187.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.683 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 100.000 | 2.898 | 289.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.682 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Baburex | Bambuterol | 10mg | viên | N2 | 100.000 | 997 | 99.700.000 | Uống | Viên nén | Hôp 3 vỉ x 10 viên | VD-24594-16 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.681 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enterogermina | Bacillus clausii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 10.000 | 12.879 | 128.790.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.680 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 20.000 | 1.300 | 26.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.679 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 100 | 868 | 86.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.678 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 50 | 30.048 | 1.502.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.677 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 2.500 | 9.500 | 23.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.676 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 30.000 | 104 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.675 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.843 | 484.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.674 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.390 | 508.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.673 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8CFU/250mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.672 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 200.000 | 314 | 62.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.671 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 4.540 | 4.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.670 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.095 | 62.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 273/QĐ-BVTV | 28/11/2025 | 27/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 7.000 | 8.400 | 58.800.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Ống 2,5ml | 893115019100 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 1.900 | 258.300 | 490.770.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml | QLSP-919-16 | 575/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 12.000 | 125.000 | 1.500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml | QLSP-920-16 | 575/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid dihydrat; Natri lactat khan | (3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.458 | 12.916.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus claussii | 2×10^9 CFU | Viên | N4 | 90.000 | 2.625 | 236.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500đvqt (1500 IU) | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 300IU/3ml | Ống | N5 | 5.000 | 78.800 | 394.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortipred | Prednisolon acetat | 1% | Lọ | N5 | 1.500 | 24.990 | 37.485.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20344-17 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 250 | 76.379 | 19.094.750 | Khí dung | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 450 | 87.300 | 39.285.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SERETIDE EVOHALER DC 25/250MCG 120D | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Khí dung | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome SA, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 500 | 434.000 | 217.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 800 | 219.000 | 175.200.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.900 | 177.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | VD-35956-22 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ROCURONIUM-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 35.000 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893114281823 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 15.000 | 4.410 | 66.150.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Ống 2,5ml | 893115019000 | 573/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dromasm fort | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 30.000 | 378 | 11.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285523 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 375 | 95.000 | 35.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 600 | 70.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bastinfast 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N4 | 270.000 | 405 | 109.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110144524 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xonatrix forte | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 7.500 | 1.080 | 8.100.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34679-20 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucitromyl 4mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 52.500 | 776 | 40.740.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35017-21 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 450 | 26.315 | 11.841.750 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 6.993 | 4.195.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ViK 1 Inj. | Phytomenadion | 10mg /1ml | Ống | N2 | 1.500 | 11.000 | 16.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 880110792024 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Dai Han Pharm Co., Ltd . | Korean | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 690 | 5.500 | 3.795.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.050 | 3.080 | 3.234.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 57.000 | 145 | 8.265.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 3.480 | 1.144 | 3.981.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400 mg + 100 mg | Viên | N4 | 750 | 230.000 | 172.500.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 28 viên | 893110169523 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 45.500 | 45.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nupovel | Propofol | 10mg/ml | Ống | N2 | 4.000 | 25.050 | 100.200.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 5.500 | 35.000 | 192.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g ; 100ml | Túi | N4 | 20.635 | 8.400 | 173.334.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Thùng 48 túi – 100 ml | 893110055900 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | CTY TNHH DP ALLOMED | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.635 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bividia 50 | Sitagliptin | 50 mg | Viên | N3 | 200.000 | 7.290 | 1.458.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110557524 | 768/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 03/04/2026 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.634 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin | 10 mg | viên | N2 | 20.000 | 4.250 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728124 | 768/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 03/04/2026 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 5g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 7.450 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 0 | 51.900 | 0 | Thuốc mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
Ống | N4 | 0 | 698 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 9.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ozurdex | Dexamethasone | 700mcg/implant | Hộp | N1 | 0 | 25.365.000 | 0 | Tiêm | Implant tiêm trong dịch kính | Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy | 539110075123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acular | Ketorolac tromethamine | 0,5% | Lọ | N1 | 0 | 67.245 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 67.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duotrav | Travoprost+ timolol | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 320.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-16936-13 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 0 | 13.125.022 | 0 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucentis | Ranibizumab | 1,65mg/0,165ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 13.125.022 | 0 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml | 400410037923 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG Cơ sở đóng gói thứ cấp: Alcon-Couvreur NV |
Nước sản xuất, đóng gói sơ cấp: Đức; Nước đóng gói thứ cấp: Bỉ |
3.thau_rieng_le |
| 1.165.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 420.000 | 25 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 3.750 | 300 | 1.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LEOLEN FORTE | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 173.250 | 3.700 | 641.025.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 1.425.000 | 218 | 310.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humec | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 57.750 | 1.050 | 60.637.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 189.000 | 66 | 12.474.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 90.000 | 8.500 | 765.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 30ml | 893100484224 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 10.395 | 12.000 | 124.740.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 180.000 | 103 | 18.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều , 150 liều | Lọ | N4 | 405 | 56.000 | 22.680.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg | 893100609724 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dourso | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.330 | 93.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318523 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 180.000 | 2.450 | 441.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g; Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 1.350.000 | 50 | 67.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 577 | 2.220 | 1.280.940 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifudin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg + 10mg | Tuýp | N4 | 180 | 46.830 | 8.429.400 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 Tuýp x 15 gam | 893110208123 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xonatrix | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 22.500 | 720 | 16.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al | 893100385624 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% ; 500ml | Chai | N4 | 12.000 | 7.200 | 86.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Chai 500ml thùng 20 chai | VD-35954-22 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | CTY cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 1.500 | 96.000 | 144.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium | Calci lactat | 300mg | Viên | N4 | 180.000 | 269 | 48.420.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100848324 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 750 | 90.000 | 67.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 1.700 | 115.000 | 195.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml |
VD-35943-22 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 69.300 | 115 | 7.969.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.647 | 164.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.850 | 37.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 1.000IU; 10ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.000 | 345.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 15.170 | 8.560 | 129.855.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.773 | 11.092.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.420 | 9.680.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Chai | N4 | 1.155 | 6.900 | 7.969.500 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Chai | N4 | 5.200 | 14.700 | 76.440.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 345 | 124.999 | 43.124.655 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 84.000 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VD-36200-22 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 345 | 3.410 | 1.176.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg +300mg+ 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 9.000 | 2.600 | 23.400.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 10.395 | 24.000 | 249.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 825 | 7.000 | 5.775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 156 | 6.993 | 1.090.908 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 750 | 7.140 | 5.355.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 15.750 | 23.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 20.496 | 102.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadypharlax | Macrogol | 10g | Gói | N4 | 8.085 | 2.900 | 23.446.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 10,21 gam | 893100252023 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 120.000 | 318 | 38.160.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110288023 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 135 | 21.000 | 2.835.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octocaine 100 | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 0,018mg)/ 1,8ml | Ống | N1 | 11.000 | 15.350 | 168.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê nha khoa | Hộp 50 ống/1,8ml | VN-17694-14 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 23.100 | 294 | 6.791.400 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxcardio LA 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.028 | 20.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-26097-17 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.040 | 1.248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | 15mg + 5mg | Lọ | N4 | 6.000 | 6.405 | 38.430.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 550/QĐ-BVĐKGV | 10/11/2025 | 10/05/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave FB 200 | Salmeterol+ fluticason propionat | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 1.500 | 249.400 | 374.100.000 | Hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml | VN-20000-16 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 500 | 124.999 | 62.499.500 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 326.650 | 16.332.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 40.000 | 600 | 24.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 58.250 | 58.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110251124 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 450 | 4.910 | 2.209.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.290 | 2.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.300 | 780 | 4.914.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840 mg/ 10 ml | Lọ | N4 | 400 | 19.740 | 7.896.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 3.700 | 5.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atithios inj | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 3.150 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110479524 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 1.500 | 14.700 | 22.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bfs-Depara | Acetylcystein | 2g/10ml | Lọ | N4 | 200 | 145.000 | 29.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml | 893110805024 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon Iod | 20g/500ml | Chai | N4 | 200 | 67.752 | 13.550.400 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 800ml nắp có vòi xịt | 893100593224 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 100 | 32.000 | 3.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 9.000 | 6.020 | 54.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 250µg (mcg) + 25µg (mcg) | Bình | N2 | 2.000 | 93.000 | 186.000.000 | Hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-18898-15 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VD-36200-22 | 609/QĐ-BVĐKGV | 14/11/2025 | 14/11/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 1.800 | 4.545.400 | 8.181.720.000 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 3212/QĐ-BV | 07/11/2025 | 05/06/2026 | Bv 30/4 | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.454 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 27.890 | 278.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 716/QĐ-BVPS | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.453 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N2 | 4.000 | 79.700 | 318.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-20968-18 | 716/QĐ-BVPS | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.452 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N2 | 0 | 79.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 880110020025 | 716/QĐ-BVPS | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.451 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 220 | 934.500 | 205.590.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 716/QĐ-BVPS | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TBYT HÀ NỘI | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.450 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 6.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 716/QĐ-BVPS | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.449 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 716/QĐ-BVPS | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.448 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 4.500 | 900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 716/QĐ-BVPS | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 50 | 868 | 43.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 10.000 | 51.900 | 519.000.000 | Thuốc mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 30 | 1.552.000 | 46.560.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | VN-18162-14 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 5g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 500 | 8.200 | 4.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | 0,5% + 0,1% – 5ml | Lọ | N5 | 4.000 | 19.789 | 79.156.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110843124 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 627.000 | 320 | 200.640.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 67.900 | 1.300 | 88.270.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5%/0,4ml | Ống | N4 | 4.500 | 5.500 | 24.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn 70º | Cồn 70° | 500ml | Chai | N4 | 2.800 | 16.800 | 47.040.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100147025 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
Ống | N4 | 4.000 | 698 | 2.792.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 2.000 | 9.000 | 18.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ozurdex | Dexamethason | 700mcg/implant | Hộp | N1 | 2 | 25.365.000 | 50.730.000 | Tiêm | Implant tiêm trong dịch kính | Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy | 539110075123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acular | Ketorolac | 0,5% | Lọ | N1 | 1.500 | 67.245 | 100.867.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 67.500 | 135.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duotrav | Travoprost+ timolol | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 320.000 | 640.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-16936-13 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 500 | 13.125.022 | 6.562.511.000 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucentis | Ranibizumab | 1,65mg/0,165ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 13.125.022 | 1.312.502.200 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml | 400410037923 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG Cơ sở đóng gói thứ cấp: Alcon-Couvreur NV |
Nước sản xuất, đóng gói sơ cấp: Đức; Nước đóng gói thứ cấp: Bỉ |
3.thau_rieng_le |
| 1.165.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 6.000 | 60.100 | 360.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 32.424 | 64.848.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 6.000 | 57.000 | 342.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Optive | Natri carboxy methylcellulose+ glycerin | 5mg/ml + 9mg/ml | Lọ | N1 | 11.000 | 82.850 | 911.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VN-20127-16 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 5.500 | 64.102 | 352.561.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 5.000 | 310.800 | 1.554.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 3.000 | 55.000 | 165.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sporal | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 8.000 | 13.680 | 109.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-22779-21 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 14.000 | 41.800 | 585.200.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 1.600 | 39.380 | 63.008.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol new | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g | Gói | N4 | 4.000 | 1.050 | 4.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 373/QĐ-BV | 25/11/2025 | 24/05/2025 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.419 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.650 | 43.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.418 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.150 | 5.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml | 893110175124 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.417 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol | 1mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.410 | 8.820.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Văn Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 92 | 540.000 | 49.680.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 4229/QĐ-BV19-8 | 05/11/2025 | 03/05/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2%; 250ml | Chai | N1 | 1.000 | 96.900 | 96.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 4176/QĐ-BV19-8 | 11/11/2025 | 09/05/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml, 10ml | Ống | N1 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 10 ml | VN-17325-13 | 4176/QĐ-BV19-8 | 07/11/2025 | 05/05/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl-hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml, 2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.455 | 284.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 2 ml | VN-17326-13 | 4176/QĐ-BV19-8 | 07/11/2025 | 05/05/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 4176/QĐ-BV19-8 | 07/11/2025 | 05/05/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lesticom | Levofloxacin | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 82.980 | 414.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115326225 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 20.000 | 68.000 | 1.360.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 15.000 | 65.000 | 975.000.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 170 | 7.500 | 1.275.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.700 | 26.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.851 | 68.510.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.500 | 13.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 500 | 7.450 | 3.725.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118123 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natamin | Natamycin | 5%/5ml | Ống | N4 | 350 | 350.000 | 122.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110090100 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.500 | 12.600 | 18.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 60 | 29.400 | 1.764.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 26.000 | 11.000 | 286.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-17744-14 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml | 893100057300 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
