Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 141 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 141 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.166.645 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Anhexin Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml-5ml Gói N4 45.696 1.280 58.490.880 Uống Dung dịch uống, Uống Hộp 10 gói x 5ml VD-36131-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Hà Tây Công ty CPDP Hà Tây, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.644 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kalira Polystyren 5000mg Gói N4 8.334 14.700 122.509.800 Uống Bột pha hỗn dịch, Uống Hộp 20 gói x 5g 893110211900 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP CPC1 Hà Nội Công ty CPDP CPC1 Hà Nội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.643 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Empaton 10 Empagliflozin 10mg Viên N4 187.044 987 184.612.428 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110733624 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Boston Việt Nam Công ty CPDP Boston Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.642 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) Tuýp N4 114 38.010 4.333.140 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da, Dùng ngoài Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Boston Việt Nam Công ty CPDP Boston Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.641 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Galagi 8 Galantamin 8mg Viên N4 32.090 4.650 149.218.500 Uống Viên nén, Uống Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110258123 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.640 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mogastic 80 Simethicon 80mg Viên N4 384.046 235 90.250.810 Uống Viên nén nhai, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29666-18 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.639 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agiremid 100 Rebamipid 100mg Viên N4 426.384 455 194.004.720 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110256923 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.638 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gel-Aphos Aluminum phosphat 20%, 12,38g Gói N4 352.652 1.490 525.451.480 Uống Hỗn dịch uống, Uống Hộp 20 gói; 26 gói x 20g 893110144824 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.637 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aspirin 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N4 216.344 52 11.249.888 Uống Viên nén bao tan trong ruột, Uống Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.636 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 312 6.200.000 1.934.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Guerbet, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.635 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Basethyrox Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 33.518 735 24.635.730 Uống Viên nén, Uống Hộp 1 lọ x 100 viên VD-21287-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.634 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Spironolacton MCN 50 Spironolacton 50mg Viên N4 47.984 1.533 73.559.472 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110099025 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Tường Thành Công ty CP Medcen, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.633 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 966.346 2.793 2.699.004.378 Uống Viên nén, Uống Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110952624 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Tường Thành Công ty TNHH MTV DP 150 Cophavina, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.632 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000 IU/1ml Lọ N4 30.056 270.000 8.115.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Vacopharm Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.631 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Desloratadin Vaco Desloratadin 5mg Viên N4 216.906 163 35.355.678 Uống Viên nén bao phim, Uống Chai 200 viên 893100578924 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Vacopharm Công ty CP Dược Vacopharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.630 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Degevic Paracetamol + tramadol 325mg; 37,5mg Viên N4 658.746 348 229.243.608 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893111632524 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Vacopharm Công ty CP Dược Vacopharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.629 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nerusyn 3g Ampicilin + sulbactam 2g; 1g Lọ N2 6.176 84.500 521.872.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm Hộp 10 lọ 893110387924 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Vacopharm Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.628 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinsalmol Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Lọ N5 24.324 4.410 107.268.840 Khí dung Dung dịch khí dung, Khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.627 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5 mg/2,5ml Ống N4 103.308 8.400 867.787.200 Khí dung Dung dịch khí dung, Khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.626 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 244.826 200 48.965.200 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.625 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 875/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 831.334 4.300 3.574.736.200 Uống Viên nén dài bao phim, Uống Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; 893110394324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vũ Duy Công ty CPDP Tipharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.624 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pepsia Guaiazulen + dimethicon 4mg/10g + 3000mg/10g Gói N4 16.640 3.590 59.737.600 Uống Thuốc uống dạng gel, Uống Hộp 30 gói x 10g 893100027400 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH Star Lab Công ty CPDP OPV, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.623 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g Chai N4 521.466 4.272 2.227.702.752 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (SAPHARCO) Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.622 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pontazol Cilostazol 100mg Viên N4 1.220 1.850 2.257.000 Uống Viên nén, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110205123 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (SAPHARCO) Công ty TNHH Sinh DP Hera, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.621 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rinocan Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 338 189.000 63.882.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền, Tiêm Hộp 1 lọ x 2ml 893114117800 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (SAPHARCO) Công ty TNHH Sinh DP Hera, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.620 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Epilona DR Valproat natri 500mg Viên N4 451.874 2.620 1.183.909.880 Uống Viên nén bao tan trong ruột, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258824 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (SAPHARCO) Công ty TNHH Sinh DP Hera, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.619 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Grani-Denk 1mg ml Granisetron hydroclorid 1mg/1ml; 3ml Ống N1 2.188 147.292 322.274.896 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền, Tiêm/ tiêm truyền Hộp 5 ống x 3ml 400110352124 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH Lynh Farma Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH, Germany Germany 3.thau_rieng_le
1.166.618 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dozinco 15 mg Kẽm gluconat 15mg Viên N4 17.732 958 16.987.256 Uống Viên nang cứng, Uống hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên 893110217124 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Do+K524mesco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.617 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Domecor plus 2,5mg/6,25mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N4 299.316 326 97.577.016 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25920-16 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco , Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.616 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dkasonide Budesonid 64mcg/ liều, 120 liều Lọ N4 656 89.103 58.451.568 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi, Xịt mũi Hộp 01 lọ x 120 liều xịt 893110148523 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty CP Thương Mại Famed Công ty CP Dược Khoa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.615 Tân dược Tỉnh Tiền Giang pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 769.786 4.999 3.848.160.214 Uống Viên nén bao phim, Uống Chai 100 viên 754110414423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Tavo Pharma Pharmascience Inc, Canada Canada 3.thau_rieng_le
1.166.514 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 4.356 96.000 418.176.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi, Xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Tập Đoàn Merap Công ty CP Tập Đoàn Merap, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.513 Tân dược Tỉnh Tiền Giang DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9 CFU Ống N4 16.228 5.460 88.604.880 Uống Hỗn dịch uống, Uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Santav Công ty CPDP CPC1 Hà Nội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.512 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 2.476.286 170 420.968.620 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35415-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Liên Danh Medipharco Và Lương Anh Cty CP Dược Medipharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.511 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lamivudin 100 Lamivudin 100mg Viên N4 83.132 380 31.590.160 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-182-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Liên Danh Medipharco Và Lương Anh Cty CP Dược Medipharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.510 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Japiane 25 Empagliflozin 25mg Viên N4 102.960 1.735 178.635.600 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110114900 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH TM DP Khang Tín Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm- Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.509 Tân dược Tỉnh Tiền Giang SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N3 205.410 477 97.980.570 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP SaVi Công ty CPDP SaVi, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.508 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ondansetron 8 mg Ondansetron 8mg Viên N4 3.640 3.400 12.376.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng, Uống Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110485124 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.507 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 7.736 140 1.083.040 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medsamic 250mg/5ml Tranexamic acid Tranexamic acid 250mg/5ml ống N1 1.000 12.197 12.197.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm VN-20801-17 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.166.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flexbumin 20% Albumin 10g/50ml Túi N1 2.000 700.000 1.400.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml QLSP-0750-13 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Baxalta US Inc USA 3.thau_rieng_le
1.166.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistin TZF Colistin* 1.000.000 IU Lọ N1 500 378.000 189.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.166.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg Viên N1 10.000 9.274 92.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) CSSX: Germany; CSĐG&XX: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.502 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg Viên N1 25.000 9.274 231.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) CSSX: Germany; CSĐG&XX: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.501 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spirovell Spironolacton 50mg Viên N1 60.000 4.935 296.100.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên 640110123224 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) Phần lan 3.thau_rieng_le
1.166.500 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Codeine Paracetamol + codein phosphat Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg Viên N1 2.000 3.638 7.276.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.166.499 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 9.000 8.650 77.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 893110069625 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.498 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon Methylprednisolone 16mg Viên N1 2.100 3.672 7.711.200 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.166.497 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Yacapen XR 100mg/1000mg Sitagliptin + metformin 1000mg; 128,5mg Viên N3 9.000 19.000 171.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110293824 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.496 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N2 1.500 1.102 1.653.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Germany 3.thau_rieng_le
1.166.495 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Ketoprofen 100mg/2ml Ketoprofen 100mg/2ml Ống N4 720 23.000 16.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-35658-22 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.494 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anvo-Ivabradine 2.5mg Ivabradin 2,5mg Viên N1 30.000 7.000 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 840110766024 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Noucor Health, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.166.493 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 50.000 2.600 130.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17014-13 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA S.C.Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.166.492 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 0,5g;0,5g Lọ N4 500 53.350 26.675.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893110484924 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.491 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg Lọ N4 2.000 6.489 12.978.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.490 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dipemloz 25 Empagliflozin 25mg viên N2 60.000 20.000 1.200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276624 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.489 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg, 50mg Viên N1 80.000 3.200 256.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.166.488 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/ nhát xịt; 60 nhát xịt Hộp N1 20 800.100 16.002.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 2198/QĐ-BVNT 25/11/2025 24/02/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.487 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên N4 1.254.614 121 151.808.294 Uống Viên nén, Uống Chai 1000 viên 893110039824 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.486 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rabeprazol 20mg Rabeprazol 20mg Viên N4 2.040.714 388 791.797.032 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35672-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.485 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 496.496 409 203.066.864 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột, Uống Chai 1000 viên 893110354123 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.484 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 4.312.140 145 625.260.300 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột, Uống Chai 1000 viên 893110136825 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.483 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kaclocide Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 75mg Viên N4 31.770 895 28.434.150 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272724 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.482 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Telmisartan Telmisartan 40mg Viên N4 2.837.186 161 456.786.946 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35197-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.481 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nebivolol 5mg Nebivolol 5mg Viên N4 291.178 462 134.524.236 Uống Viên nén, Uống Chai 500 viên 893110154523 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.480 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 25 Losartan 25mg Viên N4 706.334 98 69.220.732 Uống Viên nén bao phim, Uống Chai 1000 viên 893110216123 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.479 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 2.652.508 321 851.455.068 Uống Viên nén bao phim, Uống Chai 500 viên VD-35515-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.478 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 948.068 112 106.183.616 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.477 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N4 3.393.156 70 237.520.920 Uống Viên nén bao phim, Uống Chai 1000 viên 893110329400 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.476 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 242.880 138 33.517.440 Uống Viên nén, Uống Chai 500 viên 893110539224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.475 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Flunarizine Flunarizin 5mg Viên N4 423.930 179 75.883.470 Uống Viên nén, Uống Chai 1000 viên 893110330200 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.474 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 333.672 310 103.438.320 Uống Viên nén bao phim, Uống Chai 1000 viên 893115288323 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.473 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 504.004 205 103.320.820 Uống Viên nén bao phim, Uống Chai 1000 viên 893100097023 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.472 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Methocarbamol Methocarbamol 500mg Viên N4 1.932.460 310 599.062.600 Uống Viên nén, Uống Chai 1000 viên 893110288023 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.471 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cytan Diacerein 50mg Viên N4 103.994 517 53.764.898 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110705424 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.470 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 868.388 556 482.823.728 Uống Viên nén, Uống Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.469 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 242.268 339 82.128.852 Uống Viên nang cứng, Uống Chai 500 viên 893110810324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.468 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zolohasan 50mg Sertralin 50mg Viên N5 11.454 903 10.342.962 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. VD-36083-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.467 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tilhasan 60 Diltiazem 60mg Viên N4 414.194 649 268.811.906 Uống viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617524 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.466 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 1.831.918 1.134 2.077.395.012 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài, Uống Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110094224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.465 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg; 10mg Viên N4 331.520 2.899 961.076.480 Uống Viên nén
bao phim, Uống
Hộp 02
vỉ x 10
viên
VD-36187-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và vật tư y tế Quang Minh Công ty CP Pymepharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.464 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zapnex-10 Olanzapin 10mg Viên N2 104.576 467 48.836.992 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm 893110153324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Công ty CPDP Đạt Vi Phú, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.463 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Insunova 30/70 (Biphasic) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) Lọ N2 25.298 55.000 1.391.390.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm, Tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-847-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Biocon Biologics Limited, India India 3.thau_rieng_le
1.166.462 Tân dược Tỉnh Tiền Giang INSUNOVA-N (NPH) Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/ml Lọ N2 28 55.000 1.540.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm, Tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-848-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Biocon Biologics Limited, India India 3.thau_rieng_le
1.166.461 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Panfor SR-1000 Metformin 1000mg Viên N3 566.262 1.140 645.538.680 Uống Viên nén phóng thích chậm, Uống Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Inventia Healthcare Limited, India India 3.thau_rieng_le
1.166.460 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 10.686 1.500 16.029.000 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.459 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinpecine Pefloxacin 400mg/5ml Ống N4 22.100 10.500 232.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 5 ống x 5ml VD-19989-13 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.458 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Ống N4 318.998 12.600 4.019.374.800 Khí dung Dung dịch khí dung, Khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.457 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinbrex 80 Tobramycin 80mg/2ml Ống N4 60.168 3.980 239.468.640 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110603924 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.456 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimstan 80 Telmisartan 80mg Viên N4 222.590 375 83.471.250 Uống Viên nén, Uống Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110877424 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.455 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Comegim Perindopril 4mg Viên N4 97.936 230 22.525.280 Uống Viên nén, Uống Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-27754-17 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.454 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agilosart-H 50/12,5 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N4 551.786 340 187.607.240 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110255823 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.453 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ifatrax Itraconazol 100mg Viên N4 24.272 2.050 49.757.600 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên
893110430724 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.452 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 8.282 110.000 911.020.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 10 chai 250ml 900110782324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo Áo 3.thau_rieng_le
1.166.451 Tân dược Tỉnh Tiền Giang SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 13.728 110.000 1.510.080.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền, Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo Áo 3.thau_rieng_le
1.166.450 Tân dược Tỉnh Tiền Giang SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 1.528 150.500 229.964.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền, Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo Áo 3.thau_rieng_le
1.166.449 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nephrosteril Acid amin* L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, Chai N1 2.154 105.000 226.170.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo Áo 3.thau_rieng_le
1.166.448 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Galantamine/ Pharmathen Galantamin 8mg Viên N1 2.392 26.500 63.388.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài, Uống Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110185523 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP TPVN Pharmathen International SA, Greece Greece 3.thau_rieng_le
1.166.447 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Calcitriol DHT 0,5mcg Calcitriol 0,5mcg Viên N4 1.178.694 777 915.845.238 Uống Viên nang mềm, Uống Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên VD-35005-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Stabled Công ty CPDP Hà Tây, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.446 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ingair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N4 26.118 458 11.962.044 Uống Viên nén nhai, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072624 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP TV.Pharm Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.445 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 7.118 69.300 493.277.400 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Italfarmaco S.P.A, Ý Ý 3.thau_rieng_le
1.166.444 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 33.412 2.241 74.876.292 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Merck Healthcare KGaA, Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.443 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 25.454 720 18.326.880 Uống Viên nén, Uống Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG), Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.442 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 400mg/250ml Lọ N4 110.790 31.975 3.542.510.250 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Hộp 1 lọ x 250ml 893115740624 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.441 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midaman 1,5g/0,1g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N4 51.806 96.894 5.019.690.564 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm Hộp 1 lọ 893110391124 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.440 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 0,5g + 0,5g Lọ N4 7.982 40.450 322.871.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893110484924 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.439 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lidocain 1% Lidocain hydroclodrid 100mg/ 10ml Ống N4 14.596 2.850 41.598.600 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 20 ống x 10ml 893110159524 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.438 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Soshydra Racecadotril 30mg Gói N4 22.224 1.090 24.224.160 Uống Thuốc bột uống, Uống Hộp 10 gói x 1g 893110016500 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.437 Tân dược Tỉnh Tiền Giang ValtimAPC 80 Valsartan 80mg Viên N4 741.412 565 418.897.780 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35340-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.436 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Maxxneuro 75 Pregabalin 75mg Viên N4 122.720 466 57.187.520 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110590324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.435 Tân dược Tỉnh Tiền Giang PAMINTU 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml Lọ N5 124 248.300 30.789.200 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch, Tiêm Hộp 1 lọ 5ml KD.2024.2772.1 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Tp.Hồ Chí Minh Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S, Turkey Turkey 3.thau_rieng_le
1.166.434 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Piperacillin 4 g Piperacilin 4g Lọ N2 15.510 99.000 1.535.490.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) 893110155624 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Nam Hà Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.433 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Piperacillin 2 g Piperacilin 2g Lọ N2 15.100 68.500 1.034.350.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) 893110155524 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Nam Hà Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.432 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dutasvitae 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N1 24.960 9.600 239.616.000 Uống Viêm nang mềm, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22876-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Minh Kỳ Cyndea Pharma, S.L., Tây ban Nha Tây ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.431 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Venlafaxine STELLA 37.5mg Venlafaxin 37,5mg viên N2 12.968 3.670 47.592.560 Uống viên nang cứng, uống Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110352623 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.430 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Venlafaxine STELLA 75mg Venlafaxin 75mg viên N2 5.802 4.200 24.368.400 Uống viên nén bao phim phóng thích kéo dài, uống Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110050523 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.429 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fluotin 20 Fluoxetin 20mg viên N2 50.694 1.050 53.228.700 Uống viên nang cứng, uống Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110253200 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.428 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sifstad 0.18 Pramipexol 0,18mg viên N2 102.592 3.620 371.383.040 Uống viên nén, uống Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110338423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.427 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acetylcysteine 200mg Acetylcystein 200mg Gói N4 105.558 419 44.228.802 Uống Thuốc bột, Uống Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.426 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Montelukast 10 Natri montelukast 10mg Viên N4 210.198 485 101.946.030 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên 893110243925 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.425 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kacetam Piracetam 800mg Viên N4 1.668.112 316 527.123.392 Uống Viên nén bao phim, Uống Chai 1000 viên VD-34693-20 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.424 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 13.000 345 4.485.000 Uống Viên nén, Uống Chai 500 viên VD-22909-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.423 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 458.234 366 167.713.644 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.422 Tân dược Tỉnh Tiền Giang SILOXOGENE GEL Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (150mg + 300mg + 40mg)/5ml – 200ml Chai N5 54.054 45.000 2.432.430.000 Uống Hỗn dịch, Uống Chai/200ml VN-9365-09 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH TMDP Minh Khang Rpg Lifesciences Ltd, India India 3.thau_rieng_le
1.166.421 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Naprozole-R Rabeprazol 20mg Lọ N2 10.400 112.000 1.164.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm, Tiêm Hộp 01 lọ VN-19509-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH Thương mại DP Duy Anh Naprod Life Sciences Pvt. Ltd., Ấn Độ Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.420 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) (Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic + Sodium bicarbonate + Sodium chloride); (5.145g + 2.033g + 5.4g + 3.09g + 6.45g)/1L Túi N1 5.912 700.000 4.138.400.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu, Tiêm truyền Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH Thiết Bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A, Ý Ý 3.thau_rieng_le
1.166.419 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glimepiride 4mg Glimepirid 4mg Viên N4 106.210 164 17.418.440 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35817-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamaz Oxcarbazepin 300mg Viên N4 8.000 3.800 30.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 1430/QĐ-BVNĐTP 04/11/2025 03/02/2026 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 150 247.000 37.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 1430/QĐ-BVNĐTP 04/11/2025 03/02/2026 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid Flexpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 100 225.000 22.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-963-16 1430/QĐ-BVNĐTP 04/11/2025 03/02/2026 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cardio-BFS Propranolol hydroclorid 1mg/1ml Lọ N4 240 25.000 6.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1ml 893110288800 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml Chai N1 1.500 598.500 897.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131524 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẨN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.166.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmiflo Tablets 62.5mg Bosentan Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg Viên N2 30.000 20.000 600.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 15 viên 890110793324 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.166.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N2 15.000 684 10.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek S.A (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek S.A (Địa chỉ: ul. Domaniewska 50c, 02-672 Warszawa, Poland)) Poland 3.thau_rieng_le
1.166.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ravenell-125 Bosentan 125mg Viên N4 6.000 60.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VD-31091-18 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược Phẩm MKT Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atorpa- E 40/10 Atorvastatin + ezetimibe Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 40mg; Ezetimibe 10mg Viên N4 120.000 6.400 768.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200000 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ Công ty CP Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Valsartan 80 Valsartan 80mg Viên N3 300.000 2.350 705.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110044123 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 3.500 8.400 29.400.000 Đường hô hấp Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.407 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 30 10.830.000 324.900.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1537/QĐ-BVĐKKH 10/11/2025 10/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.406 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose Dung dịch lọc màng bụng (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 129.600 78.178 10.131.868.800 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi 2 lít 888110780824 1537/QĐ-BVĐKKH 10/11/2025 10/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Vantive Manufacturing Pte. Ltd Singapore 3.thau_rieng_le
1.166.405 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 70.000 78.178 5.472.460.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi 2 lít 888110780924 1537/QĐ-BVĐKKH 10/11/2025 10/11/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Vantive Manufacturing Pte. Ltd Singapore 3.thau_rieng_le
1.166.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Diazepam 10mg Ống N1 200 17.787 3.557.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 400112177623 6536/QĐ-BVBNĐ 17/11/2025 17/11/2026 Bv Bnđ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.166.403 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N1 58.614 838 49.118.532 Uống Viên nang mềm, Uống Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.166.402 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 342 484.050 165.545.100 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm, Tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)), Áo Áo 3.thau_rieng_le
1.166.401 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 26.192 6.500 170.248.000 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.400 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 93.548 5.960 557.546.080 Uống Viên nén, Uống Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.399 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 154.158 6.589 1.015.747.062 Uống Viên nén, Uống Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.398 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 48.496 6.589 319.540.144 Uống Viên nén, Uống Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Servier Ireland Industries Ltd, Ailen Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.397 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Coveram 5mg/10mg Perindopril + amlodipin 5mg; 10mg Viên N1 57.568 6.589 379.315.552 Uống Viên nén, Uống Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18634-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Servier Ireland Industries Ltd, Ailen Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.396 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 186.264 8.557 1.593.861.048 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.395 Tân dược Tỉnh Tiền Giang TV.Fenofibrat Fenofibrat 200mg Viên N4 428.578 380 162.859.640 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110333900 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP TV.Pharm Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.394 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Irbesartan 300mg Irbesartan 300mg Viên N4 156.878 680 106.677.040 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên 893110280324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP TV.Pharm Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.393 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 122.454 525 64.288.350 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP TV.Pharm Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.392 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Triplixam 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 175.748 8.557 1.503.875.636 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.391 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Triplixam 10mg/2.5mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 2,5mg; 10mg Viên N1 15.516 11.130 172.693.080 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-9-17 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.390 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipin + indapamid 10mg; 1,5mg Viên N1 32.738 4.987 163.264.406 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát, Uống Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.389 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 5.740 229.355 1.316.497.700 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Roche Diagnostics GmbH, Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.388 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 5.928 436.065 2.584.993.320 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc SP-1190-20 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Roche Diagnostics GmbH, Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.387 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg; 1,5mg Viên N1 25.760 4.987 128.465.120 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát, Uống Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.386 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.300 41.871 54.432.300 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.166.385 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solu-Medrol Methyl prednisolon 125mg Methylprednisolon Lọ N1 100 75.710 7.571.000 Tiêm Bột vô khuẩn pha tiêm Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml VN-15107-12 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.384 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sandostatin Lar 30mg Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 30mg Lọ N1 24 33.207.525 796.980.600 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20048-16 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.166.383 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sandostatin Lar 20mg Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 20mg Lọ N1 24 26.853.106 644.474.544 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20047-16 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.166.382 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Gelofusine Natri clorid 500ml: 20g + 3,505g + 0,68g Chai N5 10 125.000 1.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai plastic 500ml 955110002024 2724/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thạch An Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.166.381 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 1.200 14.000 16.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm 893110219923 2724/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thạch An Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.380 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Sodium Chloride Injection Natri clorid 4,5g/500ml Chai N2 2.500 12.495 31.237.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 2724/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thạch An Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Cao Bằng Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.166.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rinalix-Xepa Indapamid 2,5mg Viên N2 0 3.490 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-17620-13 1038/QĐ-BV 19/11/2025 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.166.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg Viên N4 0 2.500 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27002-17 1038/QĐ-BV 19/11/2025 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 1.000 433.310 433.310.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 726/QĐ-TMH 28/11/2025 28/02/2026 Bv Tmh Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.166.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Amphotret Amphotericin B* 50mg Lọ N5 270 180.000 48.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ VN-18166-14 1692/QĐ-NĐTW 03/11/2025 03/11/2025 Bv Bnđ Tw Công ty cổ phần Vilogi Bharat Serums And Vaccines Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Metiblo Xanh methylen 10mg/mlx1ml Ống N5 500 380.000 190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml 175.KD.25.1 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.166.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin TZF Colistin* 1.000.000 IU Lọ N1 300 378.000 113.400.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.166.373 Tân dược Thành phố Hà Nội SMOFlipid 20% Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 6.000 150.000 900.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 6.000 202.986 1.217.916.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Itameotid 0.1 Octreotid 0,1mg/1ml Ống N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml 893114402325 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 25mg Lọ N1 300 1.458.840 437.652.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-396-22 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp -Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
– Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
– Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc
– Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
– Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
3.thau_rieng_le
1.166.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml Chai N1 2.000 2.625 525.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-18199-14 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.166.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Espumisan L Simethicon 40mg/ml Lọ N1 2.000 55.923 111.846.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 1.000 75.000 75.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Dược và Vật tư y tế Khánh Đan VUAB Pharma a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.166.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 3.000 87.300 261.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.365 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 4.000 16.680 66.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.166.364 Tân dược Thành phố Hà Nội TS-One Capsule 20 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg Viên N1 5.000 121.428 607.140.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 499110520624 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Depaxan Dexamethason 4mg/ml, 3,3mg/ml Ống N1 25.000 22.000 550.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21697-19 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.166.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemnil 1000mg/vial Gemcitabin 1000mg Lọ N1 2.000 586.000 1.172.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1000mg VN-18210-14 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty TNHH Dược và Vật Tư Y Tế Kiên Đan Vianex S.A- Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.166.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 100mg Lọ N1 200 6.527.000 1.305.400.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 840110017223 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp -Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
– Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
– Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc
– Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
– Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
3.thau_rieng_le
1.166.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 4.000 35.000 140.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.359 Tân dược Thành phố Hà Nội TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 5.000 157.142 785.710.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 200mg Lọ N1 3.000 54.730 164.190.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16581-13 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.166.357 Tân dược Thành phố Hà Nội SALBUTAMOL KABI 0,5MG/1ML Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 2.010 1.524 3.063.240 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 1ml VD-19569-13 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.356 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUCOSE 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 3.000 9.448 28.344.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadumedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 150.000 790 118.500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin Sulphat Atropin sulphat 0,25mg/ml Ống N4 15.000 730 10.950.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyoxatin 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N4 4.000 369.999 1.479.996.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyoxatin 50mg/10ml Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N4 4.000 239.400 957.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 10ml 893114115223 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic Acid tranexamic 500 mg/5ml Ống N4 10.000 2.710 27.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 3.000 43.500 130.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 5.000 3.100 15.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 60.000 1.868 112.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.347 Tân dược Thành phố Hà Nội HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml Heparin natri 25.000IU Lọ N1 200 224.200 44.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VN-15617-12 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.166.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml Túi N4 5.000 17.000 85.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110071400 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain- BFS 200mg Lidocain hydroclorid 2% x 10ml Lọ N4 10.000 15 150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ x 10ml 893110059024 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 20.000 252.578 5.051.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 3626/QĐ-BVUB 18/11/2025 18/11/2026 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.166.343 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 40 13.027.449 521.097.960 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.342 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.341 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.340 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 200 58.000 11.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.339 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 45 10.830.000 487.350.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.338 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Livosil 140mg Silymarin 140mg Viên N1 40.000 6.400 256.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 15 viên 477200005924 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed UAB "Aconitum" Litva 3.thau_rieng_le
1.166.337 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 60.000 979 58.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364624 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.336 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 100.000 119 11.900.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.335 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 15.000 442 6.630.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.334 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 10.000 1.750 17.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 3698/QĐ-BVVNTĐ 18/11/2025 18/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.166.333 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Diflazon 150mg Fluconazol 150mg Viên N1 3.000 17.650 52.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên VN-22563-20 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.332 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh A.T Ganciclovir 500mg Ganciclovir* 500mg Lọ N4 120 729.981 87.597.720 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893114266024 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.331 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 100ml Chai N4 30.000 5.900 177.000.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Thùng 80 chai x 100ml 893110118823 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.330 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 100.000 6.250 625.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.329 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Natri clorid 0,45% Natri clorid 0,45g/100ml x 500ml Chai N4 1.000 11.130 11.130.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118623 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.328 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 30 13.800.625 414.018.750 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.327 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 3.000 4.894 14.682.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.326 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 15.000 35.000 525.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.325 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 1.000 16.653 16.653.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.324 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 0 494.991 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml QLĐB-767-19 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.323 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 200 494.991 98.998.200 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.322 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh SaViAlben 400 Albendazol 400mg Viên N2 1.000 3.138 3.138.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110295623 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.321 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 3.000 1.800 5.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên VD-24850-16 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.320 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 0 1.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên 893110030300 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.319 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-31668-19 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.318 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 60.000 1.995 119.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.317 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Etomidate- Lipuro Etomidat 20mg/10ml Ống N1 0 120.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 ống 400110984524 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.166.316 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Etomidate- Lipuro Etomidat 20mg/10ml Ống N1 100 120.000 12.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 ống VN-22231-19 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.166.315 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Nutriflex Peri 1000ml Acid amin + glucose+ điện giải (*) 40g + 80g/ 1000ml Túi N1 720 404.670 291.362.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi 1000ml VN-18157-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long B.Braun Medical AG Switzerland 3.thau_rieng_le
1.166.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/ 2ml Ống N5 1.200 15.000 18.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml VN-18481-14 1044/QĐ-PNT 21/11/2025 21/02/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.166.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ ml Ống N4 110 8.925 981.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1044/QĐ-PNT 21/11/2025 21/02/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 3.000 7.150 21.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 1044/QĐ-PNT 21/11/2025 21/02/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosfomed 2g Fosfomycin* 2g Lọ N4 3.000 79.000 237.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ 893110392023 1044/QĐ-PNT 21/11/2025 21/02/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Usalukast 10 Natri montelukast 10mg Viên N4 22.500 588 13.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110311824 1044/QĐ-PNT 21/11/2025 21/02/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.309 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zytiga Abiraterone acetate 250mg Viên N1 2.400 270.917 650.200.800 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 120 viên 754114177823 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Patheon Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.166.308 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 300 403.326 120.997.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.307 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 1.700 403.326 685.654.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.306 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 50 549.947 27.497.350 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.166.305 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 500 13.224 6.612.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.166.304 Tân dược Thành phố Cần Thơ Campto Irinotecan 40mg/2ml Lọ N1 240 1.324.449 317.867.760 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 930114207623 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.166.303 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 500 1.814.340 907.170.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.166.302 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 3.000 11.936 35.808.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.166.301 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medrol Methylprednisolone 16mg Viên N1 9.000 3.672 33.048.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.166.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 250 240.776 60.194.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 726/QĐ-TMH 28/11/2025 28/02/2026 Bv Tmh Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.166.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 40.000 8.064 322.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 800114023925 3189/QĐ-BVNĐ2 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novarits Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.166.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 10.000 720 7.200.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên 400110179525 3189/QĐ-BVNĐ2 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.297 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Advate Yếu tố VIII 500 IU Hộp N1 400 1.600.000 640.000.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền 760410091223 3189/QĐ-BVNĐ2 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức 3.thau_rieng_le
1.166.296 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pantoprazol Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) 40mg Viên N4 0 305 0 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110362725 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.295 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pantoprazol Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) 40mg Viên N4 120.000 305 36.600.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên VD-21315-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.294 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Lactated Ringer's Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml Chai N4 20.000 6.900 138.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.293 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Atileucine inj N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml x 10ml Ống N4 8.000 24.000 192.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml 893110058324 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.292 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Glucose 10% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 10g/100ml x 250ml Chai N4 7.000 9.100 63.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118223 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.291 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Mydrin-P Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml Lọ N1 130 67.500 8.775.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.290 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) 50mcg/ ml Bơm tiêm N1 10 194.500 1.945.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.289 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Ondanov 8mg Injection Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/ 4ml Ống N2 6.000 7.200 43.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20859-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.166.288 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Amiparen 10% Acid amin 10%, 200ml Túi N4 400 63.000 25.200.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.287 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Emla Lidocain + prilocain Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg Tuýp N1 500 44.545 22.272.500 Bôi Kem bôi Hộp 5 tuýp 5g VN-19787-16 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.166.286 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N2 30.000 1.102 33.060.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.166.285 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 10.000 5.600 56.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.166.284 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 2.000 49.833 99.666.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.166.283 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 200 314.668 62.933.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml VN-17425-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.282 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 300 668.439 200.531.700 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 8 ml VN-17425-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.281 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Klacid Clarithromycin 125mg/5ml/ Hộp 60ml Lọ N5 250 103.140 25.785.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.166.280 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 30.000 600 18.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.279 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Medisamin 250mg Tranexamic acid 250mg Viên N4 36.000 1.450 52.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110491124 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.278 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Luotai Panax notoginseng saponins 200mg Lọ N5 1.000 115.500 115.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals, Inc. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.166.277 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Glucose 5% Glucose Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g Chai N4 40.000 7.380 295.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.276 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 10.000 3.030 30.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.275 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan bidiphar 40mg/2ml Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml Lọ N4 60 168.000 10.080.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml QLĐB-695-18 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.274 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 125.000 87 10.875.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.273 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 1.000 60.100 60.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.272 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 160.000 1.722 275.520.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.271 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/1,5ml; 1,5ml Lọ N1 20 13.990.000 279.800.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.166.270 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 480mg Iod/ml, 10ml Ống N1 50 6.200.000 310.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10 ml 300110076323 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.269 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Propess Dinoproston 10mg Túi N1 200 934.500 186.900.000 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Ferring Controlled Therapeutics Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.166.268 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 120 2.700.000 324.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.267 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Duratocin Carbetocin 100mcg/ 1ml Lọ N1 1.800 199.000 358.200.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.166.266 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Xerdoxo 10 mg Rivaroxaban 10mg Viên N1 1.500 33.000 49.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110184400 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.265 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 8.900 160 1.424.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.264 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinpha E Vitamin E 400IU Viên N4 3.000 505 1.515.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-186-22 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.263 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 3.000 184 552.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.262 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Masapon Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị Viên N2 209.300 780 163.254.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.261 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 5.000 1.920 9.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.166.260 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 4.500 1.974 8.883.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 12 viên 893100174425 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.259 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5 mg/ml Lọ N1 10 49.450 494.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc VN-19692-16 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.258 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Combiwave FB 200 Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg Bình N2 300 248.000 74.400.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110028723 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.257 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Combiwave FB 100 Budesonid + formoterol 100mcg + 6mcg Bình N2 300 247.905 74.371.500 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110028623 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.256 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dkasonide Budesonide 64mcg/ liều, 120 liều Lọ N4 500 90.000 45.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 120 liều xịt 893110148523 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Thương Mại Famed Công ty Cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.255 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thelizin Alimemazin 5mg Viên N4 115.000 64 7.360.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.254 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 46.000 6.888 316.848.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.253 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kidmin Acid amin* 7.2% 200ml Túi N4 250 115.000 28.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20
túi x 200ml
VD-35943-22 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.252 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amiparen 5% Acid amin* 200ml Túi N4 300 53.000 15.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x
200ml
893110453723 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.251 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aminoleban Acid amin* 8% 200ml Túi N4 250 104.000 26.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi
x 200ml
VD-36020-22 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.250 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amiparen 10% Acid amin* 500ml Túi N4 250 139.000 34.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20
túi x 500ml
893110453623 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.249 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aciclovir 5% Aciclovir 5% – 5g Tube N4 460 3.800 1.748.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube 5g VD-18434-13 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.248 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agiclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N4 15.000 340 5.100.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110254923 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.247 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nephrosteril Acid amin* L-Alanin 1,575g, L- Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g Chai N1 400 102.000 40.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Chai x 250 ml VN-17948-14 3189/QĐ-BVNĐ2 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.246 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh KIOVIG Immune globulin 100mg/ml Lọ N1 400 4.700.000 1.880.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25 ml 540410038423 3189/QĐ-BVNĐ2 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Baxalta Belgium Manufacturing SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.166.245 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humira Adalimumab 40mg/0,4ml Bút tiêm N1 100 9.210.573 921.057.300 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. QLSP-H03-1172-19 3189/QĐ-BVNĐ2 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Abbvie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: Abbvie Biotechnology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.166.244 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nobstruct Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 3.000 31.500 94.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110395724 3147/QĐ-BVNĐ2 10/11/2025 09/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.243 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BiCNU Carmustin 100mg Hộp N5 5 18.900.000 94.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc và 1 lọ dung môi vô khuẩn 946.KD.25.1 3147/QĐ-BVNĐ2 10/11/2025 09/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Emcure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.242 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamostad 25 Lamotrigine 25mg Viên N4 10.000 2.260 22.600.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25480-16 3189/QĐ-BVNĐ2 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.241 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 0 1.008 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.240 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 1.000.000 1.008 1.008.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.239 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 60.000 294 17.640.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.238 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 170.000 480 81.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.237 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/ml;1ml Ống N4 20.000 1.050 21.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.236 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 609 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31323-18 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.235 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 90.000 609 54.810.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.234 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%, 200g Lọ N4 300 147.000 44.100.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp nhựa 200g VD-28280-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.233 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Immunine 600 Human Coagulation Factor IX 600 IU Lọ N1 50 4.788.000 239.400.000 Tiêm tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm QLSP-1062-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.166.232 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 480 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23978-15 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.231 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 2.000 69.300 138.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.166.230 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 2.400 24.906 59.774.400 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 3698/QĐ-BVVNTĐ 19/11/2025 19/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.166.229 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 13.000 6.989 90.857.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.166.228 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 30.000 12.000 360.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.166.227 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 30.000 6.500 195.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.166.226 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 5.000 688 3.440.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.225 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 3.800 42.000 159.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VD-28230-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.224 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Sun-closen 4mg/100ml Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N4 100 750.000 75.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml VD-32432-19 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành Phố Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.223 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Sun-closen 4mg/100ml Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N4 0 750.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 893110620524 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành Phố Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.222 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 9.000 2.640 23.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110485324 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.221 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 6.000 230 1.380.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 20 viên 893110159324 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.220 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bidilucil 500 Meclofenoxat hcl 500g 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm truyền Bột đômg khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm VD-20667-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.219 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bidilucil 500 Meclofenoxat hcl 500g 500mg Lọ N4 2.000 57.500 115.000.000 Tiêm truyền Bột đômg khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 893110051223 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.218 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.217 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 120.000 3.990 478.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.216 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Diclofenac methyl Diclofenac 0,2g/20g Tuýp N4 0 7.200 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-30382-18 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.215 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 15.000 6.300 94.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.214 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Diclofenac methyl Diclofenac 0,2g/20g Tuýp N4 5.000 7.200 36.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.213 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 80 3.450.000 276.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.166.212 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg Ống N4 9.000 1.650 14.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110440624 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.211 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 20.000 11.174 223.480.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.210 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kaclocide plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 100mg Viên N4 12.000 870 10.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.209 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aspirin STELLA 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg viên N2 1.196.000 380 454.480.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.208 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 29.900 335 10.016.500 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-22909-15 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.207 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 200 1.092 218.400 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.206 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Acarbose 50 Acarbose 50mg Viên N2 2.000 2.000 4.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21685-14 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.205 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sufentanil-Hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/1ml, 10ml Ống N1 300 78.939 23.681.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-20250-17 216/QĐ-YT 11/11/2025 11/11/2025 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.166.204 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Danapha-Telfadin Fexofenadin 60 mg Viên N3 69.000 1.890 130.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.203 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 3.000 15.000 45.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-18481-14 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.166.202 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Berodual Fenoterol + ipratropium 250mcg/ml + 500mcg/ml Lọ N2 300 96.870 29.061.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Istituto de Angeli S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.166.201 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 149.500 1.344 200.928.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110094224 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.200 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Erythromycin Erythromycin 500mg Viên N4 15.000 1.310 19.650.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110287423 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.199 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Enalapril HCT 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10 mg + 12,5 mg Viên N2 300.000 3.500 1.050.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110098100 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Công Ty CP DP Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.198 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinopa Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 900 2.995 2.695.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-18008-12 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.197 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 15.000 1.250 18.750.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.166.196 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diosmin 500 Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg viên N2 105.000 1.680 176.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100095624 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.195 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 200 198.000 39.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.166.194 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 9.000 700 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.193 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Alcohol 70º Alcool 70 804,3ml/1000ml Chai N4 250 17.493 4.373.250 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VS-4876-14 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.192 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.000 247.000 247.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.191 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imruvat 5 Imidapril hydroclorid 5mg Viên N2 29.900 1.550 46.345.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207525
(VD-33999-20)
214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.190 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colchicin 1mg Colchicin 1 mg Viên N2 45.000 750 33.750.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 893115728024 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.189 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 299.000 780 233.220.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 10 viên VD-35730-22 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.188 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml Heparin (natri) 25.000IU Lọ N1 60 224.200 13.452.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VN-15617-12 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) Đức 3.thau_rieng_le
1.166.187 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gifuldin 500 Griseofulvin 500mg Viên N4 1.500 2.100 3.150.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110144924 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.186 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 460.000 225 103.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.185 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 48.500 1.030 49.955.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 287/QĐ-BVQY 25/11/2025 25/12/2025 Bvđk Khu Vực Quảng Yên Công ty cổ phần dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.184 Tân dược Tỉnh Bến Tre BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40; Natri clorid (10g; 0,9g)/500ml Túi N2 30 388.500 11.655.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml 2845/QLD-KD ngày 01/10/2025 2606/QĐ-BVNĐC 21/11/2025 20/02/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.166.183 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucofine 500 mg Metformin 500 mg Viên N3 0 368 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên VD-32279-19 332/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.182 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N5 100 22.050 2.205.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.181 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Scilin M30 (30/70) Insulin analog trộn, hỗn hợp 100IU/ml Lọ N1 3.120 115.000 358.800.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 590410647424 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.166.180 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Pazonib 200 Pazopanib 200mg Viên N4 500 135.000 67.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viênn 893114761124 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Bách Việt Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.179 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 20.000 5.028 100.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.178 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Asstamid Bicalutamid 50mg Viên N1 500 25.000 12.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840114088123 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.177 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Buggol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 5 lít Túi N4 150 650.000 97.500.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi VD-35959-22 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần dược phẩm An Khang Công ty TNHH dược phẩm Allomed Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.176 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,2%/250ml Chai N1 200 96.900 19.380.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10chai x 250ml VN-18586-15 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.175 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 200 254.898 50.979.600 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 15ml dung dịch tiêm 893114122725 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần Dược- TTBYT Bình Đinh( Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.174 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Loratadin 10mg Loratadin 10mg Viên N4 30.000 110 3.300.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100058923 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.173 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Metformin Metformin 1000mg Viên N4 100.000 864 86.400.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.172 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc ZOKICETAM 500 Levetiracetam 500mg Viên N4 7.200 1.250 9.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34647-20 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.171 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Adenovin Adenosin triphosphat 3mg/ml Ống N4 100 455.000 45.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110281724 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việ̣t Nam 3.thau_rieng_le
1.166.170 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 25.000 760 19.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 1325/QĐ-BV 10/11/2025 09/05/2026 Bvđk Phúc Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.169 Tân dược Tỉnh Quảng Trị FRESOFOL 1% MCT/LCT INJ 20ML 5'S Propofol 1%, 20ml Ống N1 30 35.000 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Lọ 20ml VN-17438-13 859/QĐ-TTYT 12/11/2025 31/12/2025 Ttyt Khu Vực Gio Linh công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH. Áo 3.thau_rieng_le
1.166.168 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Utrogestan 200mg Capsule 1×7's, 1×8's Progesteron 200mg Viên N1 1.000 14.848 14.848.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110 179823 701/QĐ-TTYT 07/11/2025 07/11/2026 Ttyt Khu Vực Lập Thạch Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Cyndea Pharma S.L Spain Spain 3.thau_rieng_le
1.166.167 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Smoflipid 20% Inf 100ml 10's Nhũ dịch lipid (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 20 135.000 2.700.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN -19955-16 701/QĐ-TTYT 07/11/2025 07/11/2026 Ttyt Khu Vực Lập Thạch Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.166 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Volulyte 6% Bag 20's Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Chai N1 40 117.000 4.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN -19956 – 16 701/QĐ-TTYT 07/11/2025 07/11/2026 Ttyt Khu Vực Lập Thạch Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschl and GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.166.165 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Smoflipid 20% Inf 100ml 10's Nhũ dịch lipid (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 20 118.000 2.360.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN -19955-16 701/QĐ-TTYT 07/11/2025 07/11/2026 Ttyt Khu Vực Lập Thạch Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.164 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vecmid 500mg Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg Lọ N2 2.700 28.999 78.297.300 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22663-20 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.166.163 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Colistin TZF Natri Colistimethat 1.000.000 IU Lọ N1 1.800 378.000 680.400.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.166.162 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Asbesone Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg/30g Tuýp N2 480 61.500 29.520.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.166.161 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Natri clorid 10% Natri clorid 25g/250ml Chai N4 900 11.897 10.707.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml 893110902924 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.160 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 60.000 87 5.220.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.159 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Acetylcysteine 200mg Acetylcystein 200mg Gói N4 120.000 438 52.560.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.158 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 120mg/1,5ml, 1,5ml Lọ N1 36 13.990.000 503.640.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.166.157 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 180.000 1.600 288.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.156 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Paracetamol 500 mg Paracetamol 500mg Viên N2 75.000 190 14.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.155 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Davertyl N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/5ml Ống N4 63.000 12.600 793.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.154 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Magnesi sulfat Kabi Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 600 2.900 1.740.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.153 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Kaliclorid Kabi Kali clorid 1g/10ml Ống N4 20.000 2.240 44.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19566-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.152 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 30.000 5.863 175.890.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.151 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 80.000 4.277 342.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.150 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Agiosmin Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 40.000 7.875 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-34645-20 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.149 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Datpagi 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 12.000 2.688 32.256.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên 893110342800 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.148 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g Tuýp N4 500 13.860 6.930.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15 g VD-34145-20 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.147 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 5mg/ml Ống N1 2.000 93.555 187.110.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 20ml VN-22232-19 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.166.146 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 0 700 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên VD-21117-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.145 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 10.000 700 7.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên 893110352523 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.144 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 5mg/ml Ống N1 0 93.555 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 20ml 400114984624 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.166.143 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 80.000 1.600 128.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.142 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 0,5g/5g Tuýp N4 0 12.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100168825 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.141 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 0,5g/5g Tuýp N4 1.000 12.000 12.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-19083-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.140 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Sorbitol 3% Sorbitol 150g Can N4 0 145.000 0 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Hòm 4 Can 5 lít VD-18005-12 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.139 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Sorbitol 3% Sorbitol 150g Can N4 1.000 145.000 145.000.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Hòm 4 Can 5 lít 893110360225 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.138 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bridotyl Hydroxy cloroquin 200 mg Viên N5 12.000 4.390 52.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.137 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh A.T Fluconazole 2 mg/ml Fluconazol 2mg/ml x 100ml Lọ N4 400 128.000 51.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893110265824 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.136 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/ 10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml VN-17364-13 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.166.135 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/ 10ml Ống N1 1.800 125.000 225.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.166.134 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg/4ml, 4ml Lọ N5 120 3.360.000 403.200.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm và hoá chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.166.133 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 18.000 35.000 630.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.132 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh SaViFibrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N2 0 2.100 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110893524 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.131 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh SaViFibrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N2 30.000 2.100 63.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29839-18 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.130 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Agifovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N4 0 966 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên 893110429524 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.129 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Agifovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N4 180.000 966 173.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên VD-18925-13 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.128 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vecmid 1gm Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000mg Lọ N2 7.600 74.990 569.924.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22662-20 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.166.127 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 300 40.000 12.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.126 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri bicarbonat 10,5g/250ml Chai N1 240 96.900 23.256.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.125 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 60.000 12.000 720.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.166.124 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000ml. ((Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen ca Túi N1 0 700.000 0 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.166.123 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000ml. ((Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen ca Túi N1 1.800 700.000 1.260.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) VN-21678-19 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.166.122 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Ufur capsule Tegafur – Uracil 100mg + 224mg Viên N2 0 39.300 0 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.166.121 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Ufur capsule Tegafur – Uracil 100mg + 224mg Viên N2 3.600 39.300 141.480.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên VN-17677-14 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.166.120 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Tunadimet Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Viên N4 108.000 268 28.944.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.119 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 42.000 148 6.216.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x10 viên 893110306723 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.118 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 18.000 2.010 36.180.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 2424/QĐ-BVBC 28/11/2025 28/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.117 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 360 2.900 1.044.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 2424/QĐ-BVBC 29/11/2025 29/05/2026 Bv Bãi Cháy Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.116 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FEIBA 25 E./ml Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) 500 U Lọ N5 80 8.820.000 705.600.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp chứa 1 lọ x 500 U và 1 lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm QLSP-1000-17 3147/QĐ-BVNĐ2 10/11/2025 09/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.166.115 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Busulfan Injection Busulfan 60mg/10ml Lọ N2 15 3.550.000 53.250.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN3-345-21 3147/QĐ-BVNĐ2 10/11/2025 09/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 3.thau_rieng_le
1.166.064 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 20.000 4.980 99.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110243724 3147/QĐ-BVNĐ2 10/11/2025 09/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.063 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2ml Ống N4 800 12.600 10.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 3147/QĐ-BVNĐ2 10/11/2025 09/11/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.062 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucofine 500 mg Metformin 500 mg Viên N3 540.000 368 198.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên VD-32279-19 332/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.061 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000 IU/10ml Lọ N5 900 54.600 49.140.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 134/QĐ-BVQY 04/11/2025 04/12/2025 Bvđk Khu Vực Quảng Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.166.060 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 4.450 2.421 10.773.450 Đặt Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.059 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 3.000 9.000 27.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 893110069625 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.058 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Efferalgan Paracetamol 80mg Viên N1 2.500 2.025 5.062.500 Đặt Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.057 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oxacilina Arena 500mg capsules Oxacillin 500mg Viên N2 3.000 5.000 15.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110348424 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline Arena Group S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.166.056 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/ 5ml Lọ N4 2.670 2.900 7.743.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.055 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) 6%, 500ml Túi N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.166.054 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 3.000 410 1.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115484024 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.053 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 1.000 5.300 5.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.052 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oxacillin 1g Oxacilin 1g Lọ N2 1.000 46.998 46.998.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp
10 lọ
VD-26162-17 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.051 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 3.000 5.800 17.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.050 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nystatab Nystatin 500.000UI Viên N4 7.000 830 5.810.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110356723 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.049 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Noradrenalin Noradrenalin 1mg/1ml Ống N4 300 4.000 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.048 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 23.000 3.080 70.840.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.047 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Derdiyok Natri montelukast 10mg Viên N2 6.000 1.200 7.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481824 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.046 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NATRI BICARBONAT 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 70 32.000 2.240.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.045 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,4%/ 10ml Lọ N4 70 19.740 1.381.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.044 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 0,75 MIU Spiramycin 750.000IU Gói N4 6.000 1.665 9.990.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 48 gói x 3g 893110244225 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.043 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 1,5 MIU Spiramycin 1,5MIU Viên N4 5.980 2.092 12.510.160 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438124 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.042 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sorbitol 5g Sorbitol 5g gói N2 30.000 2.625 78.750.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói 5g VD-25582-16 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Thương Mại Hami Công ty cổ phần dược Danapha Việt nam 3.thau_rieng_le
1.166.041 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Atisalbu Salbutamol (sulfat) 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml Chai N4 4.600 15.000 69.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 30 ml 893115277823 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.040 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Buto-Asma Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều Bình N1 1.220 49.000 59.780.000 Đường hô hấp Khí dung đã chia liều Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều 840115067923 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratorio Aldo-Unión SL. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.039 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ruxict Roxithromycin 150mg Viên N4 1.100 508 558.800 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438024 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.038 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dibetalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 9,6mg + 0,45g Tuýp N4 1.000 14.000 14.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-23251-15 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.037 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Stiprol Glycerol 2,25g/3g × 9g Tuýp N4 11.000 6.930 76.230.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.036 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng GLUCOSE 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 300 12.810 3.843.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.035 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng GLUCOSE 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 300 16.800 5.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.034 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 9.000 1.120 10.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.033 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng GLUCOSE 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 900 9.440 8.496.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.032 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 30.000 2.499 74.970.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.031 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glumerif 4 Glimepirid 4mg Viên N3 30.000 1.250 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22032-14 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.030 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 1.780 2.900 5.162.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.029 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng IRBESARTAN STELLA 300 MG Irbesartan 300mg Viên N3 60.000 5.000 300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110095824 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.028 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 300 278.090 83.427.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.166.027 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Panalgan Effer Codein Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 119.000 1.630 193.970.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893111592724 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.026 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biragan 300 Paracetamol 300mg Viên N4 610 1.890 1.152.900 Đặt Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100122025 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.025 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hapacol 325 Paracetamol 325mg Viên N2 89.700 190 17.043.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100095323 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.024 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sara for children Paracetamol 250mg/5ml; 60ml Chai N4 1.200 17.345 20.814.000 Uống Hỗn dịch Hộp 1 chai 60ml 893100623624 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.023 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI Viên N4 15.000 4.200 63.000.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.022 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml Lọ N1 600 57.000 34.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.021 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9g Gói N4 17.800 1.785 31.773.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.020 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracyclin 1% Tetracain 1%, 5g Tuýp N4 160 3.150 504.000 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 100 tube 5g 893110920324 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.019 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg+ 12,5mg Viên N3 25.000 3.990 99.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.018 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Infecin Spiramycin 3.000.000UI Viên N3 30.000 7.000 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110243600 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.017 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Seaoflura Sevoflurane 250ml Chai N1 120 1.548.750 185.850.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.166.016 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg Ống N4 3.000 3.297 9.891.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.015 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin A-D Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 5000UI + 400UI Viên N4 6.000 630 3.780.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110847724 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.014 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobidex Tobramycin + dexamethason 15mg+ 5mg/5ml Lọ N4 2.400 6.510 15.624.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 893110161025 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.013 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg Viên N4 89.700 630 56.511.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.012 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 149.500 415 62.042.500 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.011 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcysteine 100mg N-acetylcystein 100mg Gói N4 59.800 412 24.637.600 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.010 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 1.500 17.100 25.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 214/QĐ-YT 11/11/2025 10/11/2027 Ttyt Khu Vực Đơn Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml Heparin sodium 25.000IU/5ml Ống N5 1.500 119.500 179.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1678/QĐ-BVĐKXP 07/11/2025 07/05/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.166.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Simulect Basiliximab 20mg Lọ N5 9 29.682.123 267.139.107 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 3099/QLD-KD 1678/QĐ-BVĐKXP 07/11/2025 07/05/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.007 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 1.500 34.852 52.278.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1678/QĐ-BVĐKXP 07/11/2025 07/05/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml Heparin (natri) 25000IU/5ml Ống N5 1.500 119.500 179.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm truyền Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1678/QĐ-BVĐKXP 07/11/2025 07/05/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.166.005 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Tazopelin 4,5g Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N4 6.000 69.993 419.958.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-20673-14 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.004 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Biluracil 250 Fluorouracil 250mg/5ml Lọ N4 8.000 26.250 210.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-26365-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.003 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Calci folinat 5ml Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) 50mg/5ml Ống N4 3.000 11.370 34.110.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110374723 3698/QĐ-BVVNTĐ 14/11/2025 14/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.002 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000ml Túi N1 2.000 700.000 1.400.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.166.001 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan bidiphar 40mg/2ml Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml Lọ N4 0 168.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.000 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bisnol Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) 120 mg viên N2 0 3.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100882224 3698/QĐ-BVVNTĐ 20/11/2025 20/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế Lifecare Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.165.999 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bisnol Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) 120 mg viên N2 30.000 3.900 117.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-28446-17 3698/QĐ-BVVNTĐ 20/11/2025 20/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế Lifecare Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.165.998 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Reamberin Meglumin natri succinat 6g/400ml, 400ml Chai N5 0 152.700 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml 460110356325 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.165.997 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Reamberin Meglumin natri succinat 6g/400ml, 400ml Chai N5 2.000 152.700 305.400.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml VN-19527-15 3698/QĐ-BVVNTĐ 13/11/2025 13/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.165.996 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 15.000 4.620 69.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110218025 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/11/2025 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le