Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 141 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.166.645 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Anhexin | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml-5ml | Gói | N4 | 45.696 | 1.280 | 58.490.880 | Uống | Dung dịch uống, Uống | Hộp 10 gói x 5ml | VD-36131-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Hà Tây | Công ty CPDP Hà Tây, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.644 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kalira | Polystyren | 5000mg | Gói | N4 | 8.334 | 14.700 | 122.509.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch, Uống | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.643 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Empaton 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 187.044 | 987 | 184.612.428 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733624 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Boston Việt Nam | Công ty CPDP Boston Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.642 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 114 | 38.010 | 4.333.140 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da, Dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Boston Việt Nam | Công ty CPDP Boston Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.641 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Galagi 8 | Galantamin | 8mg | Viên | N4 | 32.090 | 4.650 | 149.218.500 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110258123 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.640 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mogastic 80 | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 384.046 | 235 | 90.250.810 | Uống | Viên nén nhai, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29666-18 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.639 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agiremid 100 | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 426.384 | 455 | 194.004.720 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256923 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.638 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gel-Aphos | Aluminum phosphat | 20%, 12,38g | Gói | N4 | 352.652 | 1.490 | 525.451.480 | Uống | Hỗn dịch uống, Uống | Hộp 20 gói; 26 gói x 20g | 893110144824 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.637 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 216.344 | 52 | 11.249.888 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột, Uống | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.636 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 312 | 6.200.000 | 1.934.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Guerbet, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.635 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 33.518 | 735 | 24.635.730 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.634 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 47.984 | 1.533 | 73.559.472 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Tường Thành | Công ty CP Medcen, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.633 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 966.346 | 2.793 | 2.699.004.378 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Tường Thành | Công ty TNHH MTV DP 150 Cophavina, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.632 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 30.056 | 270.000 | 8.115.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Vacopharm | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.631 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Desloratadin Vaco | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 216.906 | 163 | 35.355.678 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Chai 200 viên | 893100578924 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Vacopharm | Công ty CP Dược Vacopharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.630 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Degevic | Paracetamol + tramadol | 325mg; 37,5mg | Viên | N4 | 658.746 | 348 | 229.243.608 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111632524 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Vacopharm | Công ty CP Dược Vacopharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.629 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g; 1g | Lọ | N2 | 6.176 | 84.500 | 521.872.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Vacopharm | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.628 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N5 | 24.324 | 4.410 | 107.268.840 | Khí dung | Dung dịch khí dung, Khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.627 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 103.308 | 8.400 | 867.787.200 | Khí dung | Dung dịch khí dung, Khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.626 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 244.826 | 200 | 48.965.200 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.625 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 831.334 | 4.300 | 3.574.736.200 | Uống | Viên nén dài bao phim, Uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vũ Duy | Công ty CPDP Tipharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.624 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg/10g + 3000mg/10g | Gói | N4 | 16.640 | 3.590 | 59.737.600 | Uống | Thuốc uống dạng gel, Uống | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH Star Lab | Công ty CPDP OPV, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.623 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | Chai | N4 | 521.466 | 4.272 | 2.227.702.752 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.622 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pontazol | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 1.220 | 1.850 | 2.257.000 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110205123 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty TNHH Sinh DP Hera, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.621 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rinocan | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 338 | 189.000 | 63.882.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền, Tiêm | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty TNHH Sinh DP Hera, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.620 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 451.874 | 2.620 | 1.183.909.880 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty TNHH Sinh DP Hera, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.619 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Grani-Denk 1mg ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml; 3ml | Ống | N1 | 2.188 | 147.292 | 322.274.896 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền, Tiêm/ tiêm truyền | Hộp 5 ống x 3ml | 400110352124 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH Lynh Farma | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH, Germany | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.618 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 17.732 | 958 | 16.987.256 | Uống | Viên nang cứng, Uống | hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Do+K524mesco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.617 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Domecor plus 2,5mg/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N4 | 299.316 | 326 | 97.577.016 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25920-16 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco , Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.616 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/ liều, 120 liều | Lọ | N4 | 656 | 89.103 | 58.451.568 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi, Xịt mũi | Hộp 01 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty CP Thương Mại Famed | Công ty CP Dược Khoa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.615 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 769.786 | 4.999 | 3.848.160.214 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Chai 100 viên | 754110414423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Tavo Pharma | Pharmascience Inc, Canada | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.514 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 4.356 | 96.000 | 418.176.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi, Xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Tập Đoàn Merap | Công ty CP Tập Đoàn Merap, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.513 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU | Ống | N4 | 16.228 | 5.460 | 88.604.880 | Uống | Hỗn dịch uống, Uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Santav | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.512 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.476.286 | 170 | 420.968.620 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35415-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Liên Danh Medipharco Và Lương Anh | Cty CP Dược Medipharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.511 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lamivudin 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N4 | 83.132 | 380 | 31.590.160 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-182-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Liên Danh Medipharco Và Lương Anh | Cty CP Dược Medipharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.510 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Japiane 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 102.960 | 1.735 | 178.635.600 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110114900 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH TM DP Khang Tín | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm- Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.509 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 205.410 | 477 | 97.980.570 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP SaVi | Công ty CPDP SaVi, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.508 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ondansetron 8 mg | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 3.640 | 3.400 | 12.376.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng, Uống | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110485124 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.507 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 7.736 | 140 | 1.083.040 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | Tranexamic acid 250mg/5ml | ống | N1 | 1.000 | 12.197 | 12.197.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm | VN-20801-17 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 2.000 | 700.000 | 1.400.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta US Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 500 | 378.000 | 189.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.274 | 92.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) | CSSX: Germany; CSĐG&XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg | Viên | N1 | 25.000 | 9.274 | 231.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) | CSSX: Germany; CSĐG&XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.935 | 296.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.638 | 7.276.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 9.000 | 8.650 | 77.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | Methylprednisolone 16mg | Viên | N1 | 2.100 | 3.672 | 7.711.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yacapen XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 1000mg; 128,5mg | Viên | N3 | 9.000 | 19.000 | 171.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110293824 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N2 | 1.500 | 1.102 | 1.653.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ketoprofen 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 720 | 23.000 | 16.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-35658-22 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Ivabradine 2.5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110766024 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Noucor Health, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | S.C.Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g;0,5g | Lọ | N4 | 500 | 53.350 | 26.675.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893110484924 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg | Lọ | N4 | 2.000 | 6.489 | 12.978.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dipemloz 25 | Empagliflozin | 25mg | viên | N2 | 60.000 | 20.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276624 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 3.200 | 256.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/ nhát xịt; 60 nhát xịt | Hộp | N1 | 20 | 800.100 | 16.002.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 2198/QĐ-BVNT | 25/11/2025 | 24/02/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.487 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 1.254.614 | 121 | 151.808.294 | Uống | Viên nén, Uống | Chai 1000 viên | 893110039824 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.486 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 2.040.714 | 388 | 791.797.032 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.485 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 496.496 | 409 | 203.066.864 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột, Uống | Chai 1000 viên | 893110354123 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.484 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 4.312.140 | 145 | 625.260.300 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột, Uống | Chai 1000 viên | 893110136825 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.483 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kaclocide | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 75mg | Viên | N4 | 31.770 | 895 | 28.434.150 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272724 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.482 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 2.837.186 | 161 | 456.786.946 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.481 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nebivolol 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N4 | 291.178 | 462 | 134.524.236 | Uống | Viên nén, Uống | Chai 500 viên | 893110154523 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.480 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 706.334 | 98 | 69.220.732 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Chai 1000 viên | 893110216123 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.479 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 2.652.508 | 321 | 851.455.068 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.478 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 948.068 | 112 | 106.183.616 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.477 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 3.393.156 | 70 | 237.520.920 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Chai 1000 viên | 893110329400 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.476 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 242.880 | 138 | 33.517.440 | Uống | Viên nén, Uống | Chai 500 viên | 893110539224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.475 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 423.930 | 179 | 75.883.470 | Uống | Viên nén, Uống | Chai 1000 viên | 893110330200 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.474 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 333.672 | 310 | 103.438.320 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Chai 1000 viên | 893115288323 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.473 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 504.004 | 205 | 103.320.820 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Chai 1000 viên | 893100097023 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.472 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 1.932.460 | 310 | 599.062.600 | Uống | Viên nén, Uống | Chai 1000 viên | 893110288023 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.471 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 103.994 | 517 | 53.764.898 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705424 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.470 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 868.388 | 556 | 482.823.728 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.469 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 242.268 | 339 | 82.128.852 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Chai 500 viên | 893110810324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.468 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zolohasan 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N5 | 11.454 | 903 | 10.342.962 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. | VD-36083-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.467 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 414.194 | 649 | 268.811.906 | Uống | viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.466 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 1.831.918 | 1.134 | 2.077.395.012 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài, Uống | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.465 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 10mg | Viên | N4 | 331.520 | 2.899 | 961.076.480 | Uống | Viên nén bao phim, Uống |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
VD-36187-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và vật tư y tế Quang Minh | Công ty CP Pymepharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.464 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 104.576 | 467 | 48.836.992 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Công ty CPDP Đạt Vi Phú, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.463 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Insunova 30/70 (Biphasic) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) | Lọ | N2 | 25.298 | 55.000 | 1.391.390.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm, Tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-847-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited, India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.462 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | INSUNOVA-N (NPH) | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml | Lọ | N2 | 28 | 55.000 | 1.540.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm, Tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-848-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited, India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.461 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 566.262 | 1.140 | 645.538.680 | Uống | Viên nén phóng thích chậm, Uống | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited, India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.460 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10.686 | 1.500 | 16.029.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.459 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinpecine | Pefloxacin | 400mg/5ml | Ống | N4 | 22.100 | 10.500 | 232.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VD-19989-13 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.458 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 318.998 | 12.600 | 4.019.374.800 | Khí dung | Dung dịch khí dung, Khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.457 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinbrex 80 | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 60.168 | 3.980 | 239.468.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110603924 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.456 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimstan 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 222.590 | 375 | 83.471.250 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110877424 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.455 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Comegim | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 97.936 | 230 | 22.525.280 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-27754-17 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.454 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agilosart-H 50/12,5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N4 | 551.786 | 340 | 187.607.240 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110255823 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.453 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 24.272 | 2.050 | 49.757.600 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110430724 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.452 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 8.282 | 110.000 | 911.020.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.451 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 13.728 | 110.000 | 1.510.080.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền, Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.450 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 1.528 | 150.500 | 229.964.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền, Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.449 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 2.154 | 105.000 | 226.170.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.448 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Galantamine/ Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 2.392 | 26.500 | 63.388.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài, Uống | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP TPVN | Pharmathen International SA, Greece | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.447 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 1.178.694 | 777 | 915.845.238 | Uống | Viên nang mềm, Uống | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty CPDP Hà Tây, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.446 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ingair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 26.118 | 458 | 11.962.044 | Uống | Viên nén nhai, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072624 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP TV.Pharm | Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.445 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 7.118 | 69.300 | 493.277.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Italfarmaco S.P.A, Ý | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.444 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 33.412 | 2.241 | 74.876.292 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA, Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.443 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 25.454 | 720 | 18.326.880 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG), Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.442 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 110.790 | 31.975 | 3.542.510.250 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.441 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midaman 1,5g/0,1g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 51.806 | 96.894 | 5.019.690.564 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm | Hộp 1 lọ | 893110391124 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.440 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 7.982 | 40.450 | 322.871.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893110484924 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.439 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lidocain 1% | Lidocain hydroclodrid | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 14.596 | 2.850 | 41.598.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110159524 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.438 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Soshydra | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 22.224 | 1.090 | 24.224.160 | Uống | Thuốc bột uống, Uống | Hộp 10 gói x 1g | 893110016500 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.437 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 741.412 | 565 | 418.897.780 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35340-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.436 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Maxxneuro 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 122.720 | 466 | 57.187.520 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110590324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.435 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | PAMINTU 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 124 | 248.300 | 30.789.200 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch, Tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2024.2772.1 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Tp.Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S, Turkey | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.434 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Piperacillin 4 g | Piperacilin | 4g | Lọ | N2 | 15.510 | 99.000 | 1.535.490.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm | Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) | 893110155624 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Nam Hà | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.433 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Piperacillin 2 g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 15.100 | 68.500 | 1.034.350.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm | Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) | 893110155524 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Nam Hà | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.432 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dutasvitae 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 24.960 | 9.600 | 239.616.000 | Uống | Viêm nang mềm, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22876-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Minh Kỳ | Cyndea Pharma, S.L., Tây ban Nha | Tây ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.431 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Venlafaxine STELLA 37.5mg | Venlafaxin | 37,5mg | viên | N2 | 12.968 | 3.670 | 47.592.560 | Uống | viên nang cứng, uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110352623 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.430 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Venlafaxine STELLA 75mg | Venlafaxin | 75mg | viên | N2 | 5.802 | 4.200 | 24.368.400 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài, uống | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110050523 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.429 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fluotin 20 | Fluoxetin | 20mg | viên | N2 | 50.694 | 1.050 | 53.228.700 | Uống | viên nang cứng, uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110253200 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.428 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | viên | N2 | 102.592 | 3.620 | 371.383.040 | Uống | viên nén, uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110338423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.427 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcysteine 200mg | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 105.558 | 419 | 44.228.802 | Uống | Thuốc bột, Uống | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.426 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 210.198 | 485 | 101.946.030 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.425 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.668.112 | 316 | 527.123.392 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.424 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 13.000 | 345 | 4.485.000 | Uống | Viên nén, Uống | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.423 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 458.234 | 366 | 167.713.644 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.422 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | SILOXOGENE GEL | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (150mg + 300mg + 40mg)/5ml – 200ml | Chai | N5 | 54.054 | 45.000 | 2.432.430.000 | Uống | Hỗn dịch, Uống | Chai/200ml | VN-9365-09 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH TMDP Minh Khang | Rpg Lifesciences Ltd, India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.421 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Naprozole-R | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 10.400 | 112.000 | 1.164.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm, Tiêm | Hộp 01 lọ | VN-19509-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH Thương mại DP Duy Anh | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd., Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.420 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | (Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic + Sodium bicarbonate + Sodium chloride); (5.145g + 2.033g + 5.4g + 3.09g + 6.45g)/1L | Túi | N1 | 5.912 | 700.000 | 4.138.400.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu, Tiêm truyền | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH Thiết Bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A, Ý | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.419 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 106.210 | 164 | 17.418.440 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 1430/QĐ-BVNĐTP | 04/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 150 | 247.000 | 37.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 1430/QĐ-BVNĐTP | 04/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid Flexpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 225.000 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-963-16 | 1430/QĐ-BVNĐTP | 04/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardio-BFS | Propranolol hydroclorid | 1mg/1ml | Lọ | N4 | 240 | 25.000 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | 893110288800 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml | Chai | N1 | 1.500 | 598.500 | 897.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẨN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmiflo Tablets 62.5mg | Bosentan | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 20.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 890110793324 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 684 | 10.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek S.A (Địa chỉ: ul. Domaniewska 50c, 02-672 Warszawa, Poland)) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ravenell-125 | Bosentan | 125mg | Viên | N4 | 6.000 | 60.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-31091-18 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược Phẩm MKT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 40mg; Ezetimibe 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 6.400 | 768.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.350 | 705.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.500 | 8.400 | 29.400.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.407 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 30 | 10.830.000 | 324.900.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1537/QĐ-BVĐKKH | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.406 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 129.600 | 78.178 | 10.131.868.800 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | 888110780824 | 1537/QĐ-BVĐKKH | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.405 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 70.000 | 78.178 | 5.472.460.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | 888110780924 | 1537/QĐ-BVĐKKH | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 10mg | Ống | N1 | 200 | 17.787 | 3.557.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 400112177623 | 6536/QĐ-BVBNĐ | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.403 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 58.614 | 838 | 49.118.532 | Uống | Viên nang mềm, Uống | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.402 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 342 | 484.050 | 165.545.100 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, Tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)), Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.401 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 26.192 | 6.500 | 170.248.000 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.400 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 93.548 | 5.960 | 557.546.080 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.399 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 154.158 | 6.589 | 1.015.747.062 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.398 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 48.496 | 6.589 | 319.540.144 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Servier Ireland Industries Ltd, Ailen | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.397 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 57.568 | 6.589 | 379.315.552 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Servier Ireland Industries Ltd, Ailen | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.396 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 186.264 | 8.557 | 1.593.861.048 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.395 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | TV.Fenofibrat | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 428.578 | 380 | 162.859.640 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333900 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP TV.Pharm | Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.394 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan 300mg | Irbesartan | 300mg | Viên | N4 | 156.878 | 680 | 106.677.040 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110280324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP TV.Pharm | Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.393 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 122.454 | 525 | 64.288.350 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP TV.Pharm | Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.392 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 175.748 | 8.557 | 1.503.875.636 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.391 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Triplixam 10mg/2.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 2,5mg; 10mg | Viên | N1 | 15.516 | 11.130 | 172.693.080 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-9-17 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd, Ailen | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.390 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 10mg; 1,5mg | Viên | N1 | 32.738 | 4.987 | 163.264.406 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát, Uống | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.389 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.740 | 229.355 | 1.316.497.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.388 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.928 | 436.065 | 2.584.993.320 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.387 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg; 1,5mg | Viên | N1 | 25.760 | 4.987 | 128.465.120 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát, Uống | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.386 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.300 | 41.871 | 54.432.300 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.385 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg Methylprednisolon | Lọ | N1 | 100 | 75.710 | 7.571.000 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.384 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sandostatin Lar 30mg | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | 30mg | Lọ | N1 | 24 | 33.207.525 | 796.980.600 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20048-16 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.383 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sandostatin Lar 20mg | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | 20mg | Lọ | N1 | 24 | 26.853.106 | 644.474.544 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.382 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gelofusine | Natri clorid | 500ml: 20g + 3,505g + 0,68g | Chai | N5 | 10 | 125.000 | 1.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai plastic 500ml | 955110002024 | 2724/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.381 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 1.200 | 14.000 | 16.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 2724/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.380 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N2 | 2.500 | 12.495 | 31.237.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 2724/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thạch An | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Cao Bằng | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-17620-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le | |
| 1.166.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27002-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.166.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 433.310 | 433.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 726/QĐ-TMH | 28/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Tmh Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 270 | 180.000 | 48.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ | VN-18166-14 | 1692/QĐ-NĐTW | 03/11/2025 | 03/11/2025 | Bv Bnđ Tw | Công ty cổ phần Vilogi | Bharat Serums And Vaccines Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 500 | 380.000 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 175.KD.25.1 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 300 | 378.000 | 113.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 6.000 | 150.000 | 900.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 6.000 | 202.986 | 1.217.916.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 300 | 1.458.840 | 437.652.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-396-22 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | -Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary – Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
3.thau_rieng_le |
| 1.166.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 2.000 | 2.625 | 525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-18199-14 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 55.923 | 111.846.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 1.000 | 75.000 | 75.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Dược và Vật tư y tế Khánh Đan | VUAB Pharma a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 87.300 | 261.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.365 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 4.000 | 16.680 | 66.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 5.000 | 121.428 | 607.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depaxan | Dexamethason | 4mg/ml, 3,3mg/ml | Ống | N1 | 25.000 | 22.000 | 550.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemnil 1000mg/vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 2.000 | 586.000 | 1.172.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1000mg | VN-18210-14 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty TNHH Dược và Vật Tư Y Tế Kiên Đan | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 200 | 6.527.000 | 1.305.400.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | -Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary – Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
3.thau_rieng_le |
| 1.166.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 4.000 | 35.000 | 140.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 157.142 | 785.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 200mg | Lọ | N1 | 3.000 | 54.730 | 164.190.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16581-13 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SALBUTAMOL KABI 0,5MG/1ML | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 2.010 | 1.524 | 3.063.240 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | VD-19569-13 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.448 | 28.344.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 150.000 | 790 | 118.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 730 | 10.950.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N4 | 4.000 | 369.999 | 1.479.996.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 239.400 | 957.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114115223 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Acid tranexamic | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.710 | 27.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 43.500 | 130.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.100 | 15.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 60.000 | 1.868 | 112.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml | Heparin natri | 25.000IU | Lọ | N1 | 200 | 224.200 | 44.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-15617-12 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml | Túi | N4 | 5.000 | 17.000 | 85.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110071400 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain hydroclorid | 2% x 10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 15 | 150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 20.000 | 252.578 | 5.051.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 3626/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.343 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 40 | 13.027.449 | 521.097.960 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.342 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.341 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.340 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 200 | 58.000 | 11.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.339 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 45 | 10.830.000 | 487.350.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.338 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Livosil 140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.400 | 256.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 477200005924 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | UAB "Aconitum" | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.337 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 979 | 58.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.336 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 119 | 11.900.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.335 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 15.000 | 442 | 6.630.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.334 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.750 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 18/11/2025 | 18/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.333 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diflazon 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 3.000 | 17.650 | 52.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-22563-20 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.332 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | A.T Ganciclovir 500mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 120 | 729.981 | 87.597.720 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.331 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.900 | 177.000.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118823 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.330 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 100.000 | 6.250 | 625.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.329 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 11.130 | 11.130.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.328 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 30 | 13.800.625 | 414.018.750 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.327 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 3.000 | 4.894 | 14.682.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.326 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 15.000 | 35.000 | 525.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.325 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 16.653 | 16.653.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.324 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 0 | 494.991 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | QLĐB-767-19 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.323 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 200 | 494.991 | 98.998.200 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.322 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.138 | 3.138.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110295623 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.321 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24850-16 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.320 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110030300 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.319 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.318 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.317 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Etomidate- Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 ống | 400110984524 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.316 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Etomidate- Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 100 | 120.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 ống | VN-22231-19 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.315 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nutriflex Peri 1000ml | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | 40g + 80g/ 1000ml | Túi | N1 | 720 | 404.670 | 291.362.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | B.Braun Medical AG | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/ 2ml | Ống | N5 | 1.200 | 15.000 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 1044/QĐ-PNT | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ ml | Ống | N4 | 110 | 8.925 | 981.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1044/QĐ-PNT | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.150 | 21.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1044/QĐ-PNT | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin* | 2g | Lọ | N4 | 3.000 | 79.000 | 237.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ | 893110392023 | 1044/QĐ-PNT | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usalukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 22.500 | 588 | 13.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110311824 | 1044/QĐ-PNT | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.309 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 2.400 | 270.917 | 650.200.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 754114177823 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Patheon Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.308 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 300 | 403.326 | 120.997.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.307 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 1.700 | 403.326 | 685.654.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.306 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 50 | 549.947 | 27.497.350 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.305 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 13.224 | 6.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.304 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 240 | 1.324.449 | 317.867.760 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 930114207623 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.303 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 500 | 1.814.340 | 907.170.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.302 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.936 | 35.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.301 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 9.000 | 3.672 | 33.048.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 250 | 240.776 | 60.194.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 726/QĐ-TMH | 28/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Tmh Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 40.000 | 8.064 | 322.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novarits Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 10.000 | 720 | 7.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advate | Yếu tố VIII | 500 IU | Hộp | N1 | 400 | 1.600.000 | 640.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền | 760410091223 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.296 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pantoprazol | Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) | 40mg | Viên | N4 | 0 | 305 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.295 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pantoprazol | Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) | 40mg | Viên | N4 | 120.000 | 305 | 36.600.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | VD-21315-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.294 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lactated Ringer's | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.900 | 138.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.293 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 8.000 | 24.000 | 192.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 893110058324 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.292 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Glucose 10% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 10g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 7.000 | 9.100 | 63.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.291 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mydrin-P | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 130 | 67.500 | 8.775.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.290 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | 50mcg/ ml | Bơm tiêm | N1 | 10 | 194.500 | 1.945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.289 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | 8mg/ 4ml | Ống | N2 | 6.000 | 7.200 | 43.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.288 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Amiparen 10% | Acid amin | 10%, 200ml | Túi | N4 | 400 | 63.000 | 25.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.287 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Emla | Lidocain + prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 500 | 44.545 | 22.272.500 | Bôi | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.286 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N2 | 30.000 | 1.102 | 33.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.285 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.284 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 2.000 | 49.833 | 99.666.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.283 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 314.668 | 62.933.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17425-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.282 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 668.439 | 200.531.700 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 8 ml | VN-17425-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.281 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 250 | 103.140 | 25.785.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.280 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 600 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.279 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.450 | 52.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.278 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 1.000 | 115.500 | 115.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.277 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g | Chai | N4 | 40.000 | 7.380 | 295.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.276 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.030 | 30.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.275 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan hydroclorid trihydrat | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 60 | 168.000 | 10.080.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | QLĐB-695-18 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.274 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 125.000 | 87 | 10.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.273 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 1.000 | 60.100 | 60.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.272 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.722 | 275.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.271 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml; 1,5ml | Lọ | N1 | 20 | 13.990.000 | 279.800.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.270 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 480mg Iod/ml, 10ml | Ống | N1 | 50 | 6.200.000 | 310.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10 ml | 300110076323 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.269 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 200 | 934.500 | 186.900.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.268 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 120 | 2.700.000 | 324.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.267 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/ 1ml | Lọ | N1 | 1.800 | 199.000 | 358.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.266 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Xerdoxo 10 mg | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 33.000 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184400 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.265 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 8.900 | 160 | 1.424.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.264 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 3.000 | 505 | 1.515.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.263 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 184 | 552.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.262 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 209.300 | 780 | 163.254.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.261 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.920 | 9.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.260 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 4.500 | 1.974 | 8.883.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.259 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 49.450 | 494.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.258 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 300 | 248.000 | 74.400.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.257 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave FB 100 | Budesonid + formoterol | 100mcg + 6mcg | Bình | N2 | 300 | 247.905 | 74.371.500 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.256 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dkasonide | Budesonide | 64mcg/ liều, 120 liều | Lọ | N4 | 500 | 90.000 | 45.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Famed | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.255 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 115.000 | 64 | 7.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.254 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 46.000 | 6.888 | 316.848.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.253 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kidmin | Acid amin* | 7.2% 200ml | Túi | N4 | 250 | 115.000 | 28.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml |
VD-35943-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.252 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amiparen 5% | Acid amin* | 200ml | Túi | N4 | 300 | 53.000 | 15.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml |
893110453723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.251 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aminoleban | Acid amin* | 8% 200ml | Túi | N4 | 250 | 104.000 | 26.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml |
VD-36020-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.250 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amiparen 10% | Acid amin* | 500ml | Túi | N4 | 250 | 139.000 | 34.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml |
893110453623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.249 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5% – 5g | Tube | N4 | 460 | 3.800 | 1.748.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | VD-18434-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.248 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 340 | 5.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L- Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g | Chai | N1 | 400 | 102.000 | 40.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Chai x 250 ml | VN-17948-14 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIOVIG | Immune globulin | 100mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 4.700.000 | 1.880.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25 ml | 540410038423 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humira | Adalimumab | 40mg/0,4ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 9.210.573 | 921.057.300 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. | QLSP-H03-1172-19 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Abbvie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: Abbvie Biotechnology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nobstruct | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 3.000 | 31.500 | 94.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110395724 | 3147/QĐ-BVNĐ2 | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BiCNU | Carmustin | 100mg | Hộp | N5 | 5 | 18.900.000 | 94.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc và 1 lọ dung môi vô khuẩn | 946.KD.25.1 | 3147/QĐ-BVNĐ2 | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamostad 25 | Lamotrigine | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.260 | 22.600.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25480-16 | 3189/QĐ-BVNĐ2 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.241 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.240 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 1.008 | 1.008.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.239 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 60.000 | 294 | 17.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.238 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 170.000 | 480 | 81.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.237 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml;1ml | Ống | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.236 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.235 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 90.000 | 609 | 54.810.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.234 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%, 200g | Lọ | N4 | 300 | 147.000 | 44.100.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp nhựa 200g | VD-28280-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.233 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Immunine 600 | Human Coagulation Factor IX | 600 IU | Lọ | N1 | 50 | 4.788.000 | 239.400.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.232 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.231 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 69.300 | 138.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.230 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 2.400 | 24.906 | 59.774.400 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 19/11/2025 | 19/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.229 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 13.000 | 6.989 | 90.857.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.228 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.227 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.226 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 688 | 3.440.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.225 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 3.800 | 42.000 | 159.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-28230-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.224 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Sun-closen 4mg/100ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N4 | 100 | 750.000 | 75.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | VD-32432-19 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.223 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Sun-closen 4mg/100ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N4 | 0 | 750.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 893110620524 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.222 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 9.000 | 2.640 | 23.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110485324 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.221 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 6.000 | 230 | 1.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.220 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hcl 500g | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột đômg khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm | VD-20667-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.219 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hcl 500g | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 57.500 | 115.000.000 | Tiêm truyền | Bột đômg khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm | 893110051223 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.218 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.217 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.990 | 478.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.216 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-30382-18 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.215 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 15.000 | 6.300 | 94.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.214 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 5.000 | 7.200 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.213 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 80 | 3.450.000 | 276.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.212 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg | Ống | N4 | 9.000 | 1.650 | 14.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110440624 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.211 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 20.000 | 11.174 | 223.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.210 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kaclocide plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 870 | 10.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.209 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 1.196.000 | 380 | 454.480.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.208 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 29.900 | 335 | 10.016.500 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.207 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 200 | 1.092 | 218.400 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.206 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Acarbose 50 | Acarbose | 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.000 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21685-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.205 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sufentanil-Hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/1ml, 10ml | Ống | N1 | 300 | 78.939 | 23.681.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 216/QĐ-YT | 11/11/2025 | 11/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.204 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 69.000 | 1.890 | 130.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.203 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 3.000 | 15.000 | 45.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.202 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | N2 | 300 | 96.870 | 29.061.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Istituto de Angeli S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.201 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 149.500 | 1.344 | 200.928.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.200 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.310 | 19.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.199 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N2 | 300.000 | 3.500 | 1.050.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công Ty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.198 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinopa | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 900 | 2.995 | 2.695.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-18008-12 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.197 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.250 | 18.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.196 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosmin 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 105.000 | 1.680 | 176.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.195 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 198.000 | 39.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.194 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 9.000 | 700 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.193 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alcohol 70º | Alcool 70 | 804,3ml/1000ml | Chai | N4 | 250 | 17.493 | 4.373.250 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VS-4876-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.192 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 247.000 | 247.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.191 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imruvat 5 | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N2 | 29.900 | 1.550 | 46.345.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207525 (VD-33999-20) |
214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.190 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 45.000 | 750 | 33.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.189 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 299.000 | 780 | 233.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.188 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N1 | 60 | 224.200 | 13.452.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-15617-12 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.187 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.186 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 460.000 | 225 | 103.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.185 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 48.500 | 1.030 | 49.955.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 287/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/12/2025 | Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.184 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40; Natri clorid | (10g; 0,9g)/500ml | Túi | N2 | 30 | 388.500 | 11.655.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 2845/QLD-KD ngày 01/10/2025 | 2606/QĐ-BVNĐC | 21/11/2025 | 20/02/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.183 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 368 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | VD-32279-19 | 332/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.182 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 100 | 22.050 | 2.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.181 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Scilin M30 (30/70) | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Lọ | N1 | 3.120 | 115.000 | 358.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 590410647424 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.180 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Pazonib 200 | Pazopanib | 200mg | Viên | N4 | 500 | 135.000 | 67.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viênn | 893114761124 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Bách Việt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.179 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.028 | 100.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.178 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.177 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Buggol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N4 | 150 | 650.000 | 97.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần dược phẩm An Khang | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Allomed Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.176 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2%/250ml | Chai | N1 | 200 | 96.900 | 19.380.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10chai x 250ml | VN-18586-15 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.175 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 200 | 254.898 | 50.979.600 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 15ml dung dịch tiêm | 893114122725 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần Dược- TTBYT Bình Đinh( Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.174 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 110 | 3.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100058923 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.173 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 100.000 | 864 | 86.400.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.172 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | ZOKICETAM 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 7.200 | 1.250 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34647-20 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.171 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 100 | 455.000 | 45.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.170 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 760 | 19.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1325/QĐ-BV | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.169 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | FRESOFOL 1% MCT/LCT INJ 20ML 5'S | Propofol | 1%, 20ml | Ống | N1 | 30 | 35.000 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Lọ 20ml | VN-17438-13 | 859/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH. | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.168 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Utrogestan 200mg Capsule 1×7's, 1×8's | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.848 | 14.848.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110 179823 | 701/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L Spain | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.167 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Smoflipid 20% Inf 100ml 10's | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 20 | 135.000 | 2.700.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN -19955-16 | 701/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.166 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Volulyte 6% Bag 20's | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Chai | N1 | 40 | 117.000 | 4.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN -19956 – 16 | 701/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschl and GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.165 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Smoflipid 20% Inf 100ml 10's | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 20 | 118.000 | 2.360.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN -19955-16 | 701/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.164 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vecmid 500mg | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) | 500mg | Lọ | N2 | 2.700 | 28.999 | 78.297.300 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22663-20 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.163 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Colistin TZF | Natri Colistimethat | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 1.800 | 378.000 | 680.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.162 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Asbesone | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) | 15mg/30g | Tuýp | N2 | 480 | 61.500 | 29.520.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.161 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 900 | 11.897 | 10.707.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.160 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 87 | 5.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.159 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Acetylcysteine 200mg | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 120.000 | 438 | 52.560.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.158 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/1,5ml, 1,5ml | Lọ | N1 | 36 | 13.990.000 | 503.640.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.157 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 180.000 | 1.600 | 288.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.156 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 75.000 | 190 | 14.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.155 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Davertyl | N-Acetyl- DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 63.000 | 12.600 | 793.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.154 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Magnesi sulfat Kabi | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 600 | 2.900 | 1.740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.153 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Kaliclorid Kabi | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.240 | 44.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19566-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.152 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.863 | 175.890.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.151 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 80.000 | 4.277 | 342.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.150 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 40.000 | 7.875 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.149 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Datpagi 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.688 | 32.256.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên | 893110342800 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.148 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g | Tuýp | N4 | 500 | 13.860 | 6.930.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15 g | VD-34145-20 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.147 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 93.555 | 187.110.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | VN-22232-19 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.146 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-21117-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.145 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.144 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 93.555 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | 400114984624 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.143 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.600 | 128.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.142 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 0,5g/5g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100168825 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.141 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 0,5g/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-19083-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.140 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g | Can | N4 | 0 | 145.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Hòm 4 Can 5 lít | VD-18005-12 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.139 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g | Can | N4 | 1.000 | 145.000 | 145.000.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Hòm 4 Can 5 lít | 893110360225 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.138 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200 mg | Viên | N5 | 12.000 | 4.390 | 52.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.137 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | A.T Fluconazole 2 mg/ml | Fluconazol | 2mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 400 | 128.000 | 51.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110265824 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.136 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.135 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/ 10ml | Ống | N1 | 1.800 | 125.000 | 225.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.134 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml, 4ml | Lọ | N5 | 120 | 3.360.000 | 403.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm và hoá chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.133 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 18.000 | 35.000 | 630.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.132 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.131 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29839-18 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.130 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Agifovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110429524 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.129 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Agifovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 180.000 | 966 | 173.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | VD-18925-13 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.128 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vecmid 1gm | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) | 1000mg | Lọ | N2 | 7.600 | 74.990 | 569.924.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.127 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.126 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri bicarbonat | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 240 | 96.900 | 23.256.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.125 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 60.000 | 12.000 | 720.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.124 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục | (250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000ml. ((Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen ca | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.123 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục | (250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000ml. ((Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen ca | Túi | N1 | 1.800 | 700.000 | 1.260.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.122 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ufur capsule | Tegafur – Uracil | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.121 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Ufur capsule | Tegafur – Uracil | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 3.600 | 39.300 | 141.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | VN-17677-14 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.120 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Tunadimet | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N4 | 108.000 | 268 | 28.944.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.119 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 42.000 | 148 | 6.216.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110306723 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.118 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 18.000 | 2.010 | 36.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.117 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 360 | 2.900 | 1.044.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N5 | 80 | 8.820.000 | 705.600.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 500 U và 1 lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm | QLSP-1000-17 | 3147/QĐ-BVNĐ2 | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N2 | 15 | 3.550.000 | 53.250.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN3-345-21 | 3147/QĐ-BVNĐ2 | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.980 | 99.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110243724 | 3147/QĐ-BVNĐ2 | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 12.600 | 10.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 3147/QĐ-BVNĐ2 | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.062 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500 mg | Viên | N3 | 540.000 | 368 | 198.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | VD-32279-19 | 332/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.061 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000 IU/10ml | Lọ | N5 | 900 | 54.600 | 49.140.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 134/QĐ-BVQY | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.060 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 4.450 | 2.421 | 10.773.450 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.059 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 3.000 | 9.000 | 27.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.058 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 2.500 | 2.025 | 5.062.500 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.057 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oxacilina Arena 500mg capsules | Oxacillin | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 5.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Skyline | Arena Group S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.056 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 2.670 | 2.900 | 7.743.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.055 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 6%, 500ml | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.054 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 410 | 1.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.053 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.300 | 5.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.052 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 1.000 | 46.998 | 46.998.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ |
VD-26162-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.051 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 3.000 | 5.800 | 17.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.050 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 7.000 | 830 | 5.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.049 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Noradrenalin | Noradrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 4.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.048 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 23.000 | 3.080 | 70.840.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.047 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.046 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI BICARBONAT 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 70 | 32.000 | 2.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.045 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4%/ 10ml | Lọ | N4 | 70 | 19.740 | 1.381.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.044 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 6.000 | 1.665 | 9.990.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.043 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 5.980 | 2.092 | 12.510.160 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.042 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | gói | N2 | 30.000 | 2.625 | 78.750.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | VD-25582-16 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Thương Mại Hami | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.041 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml | Chai | N4 | 4.600 | 15.000 | 69.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893115277823 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.040 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buto-Asma | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều | Bình | N1 | 1.220 | 49.000 | 59.780.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratorio Aldo-Unión SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.039 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ruxict | Roxithromycin | 150mg | Viên | N4 | 1.100 | 508 | 558.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.038 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 9,6mg + 0,45g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.037 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g × 9g | Tuýp | N4 | 11.000 | 6.930 | 76.230.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.036 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 300 | 12.810 | 3.843.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.035 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 300 | 16.800 | 5.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.034 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 9.000 | 1.120 | 10.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.033 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 900 | 9.440 | 8.496.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.032 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.031 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumerif 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.250 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22032-14 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.030 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 1.780 | 2.900 | 5.162.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.029 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IRBESARTAN STELLA 300 MG | Irbesartan | 300mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110095824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.028 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.027 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 119.000 | 1.630 | 193.970.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.026 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biragan 300 | Paracetamol | 300mg | Viên | N4 | 610 | 1.890 | 1.152.900 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.025 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 89.700 | 190 | 17.043.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.024 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sara for children | Paracetamol | 250mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.200 | 17.345 | 20.814.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623624 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.023 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 15.000 | 4.200 | 63.000.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.022 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 57.000 | 34.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.021 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9g | Gói | N4 | 17.800 | 1.785 | 31.773.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.020 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin 1% | Tetracain | 1%, 5g | Tuýp | N4 | 160 | 3.150 | 504.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 100 tube 5g | 893110920324 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.019 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg+ 12,5mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.990 | 99.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.018 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Infecin | Spiramycin | 3.000.000UI | Viên | N3 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.017 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Seaoflura | Sevoflurane | 250ml | Chai | N1 | 120 | 1.548.750 | 185.850.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.016 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg | Ống | N4 | 3.000 | 3.297 | 9.891.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.015 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 5000UI + 400UI | Viên | N4 | 6.000 | 630 | 3.780.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng LADOPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.014 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobidex | Tobramycin + dexamethason | 15mg+ 5mg/5ml | Lọ | N4 | 2.400 | 6.510 | 15.624.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110161025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.013 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 89.700 | 630 | 56.511.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.012 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 149.500 | 415 | 62.042.500 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.011 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 59.800 | 412 | 24.637.600 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.010 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 17.100 | 25.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 214/QĐ-YT | 11/11/2025 | 10/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đơn Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml | Heparin sodium | 25.000IU/5ml | Ống | N5 | 1.500 | 119.500 | 179.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 1678/QĐ-BVĐKXP | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 9 | 29.682.123 | 267.139.107 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 3099/QLD-KD | 1678/QĐ-BVĐKXP | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.500 | 34.852 | 52.278.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1678/QĐ-BVĐKXP | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | Ống | N5 | 1.500 | 119.500 | 179.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 1678/QĐ-BVĐKXP | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.005 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 6.000 | 69.993 | 419.958.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-20673-14 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.004 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Biluracil 250 | Fluorouracil | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.250 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-26365-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.003 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Calci folinat 5ml | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) | 50mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 11.370 | 34.110.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110374723 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 14/11/2025 | 14/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.002 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục | (250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000ml | Túi | N1 | 2.000 | 700.000 | 1.400.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.001 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan hydroclorid trihydrat | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 168.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.000 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bisnol | Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) | 120 mg | viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100882224 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 20/11/2025 | 20/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế Lifecare | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.999 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Bisnol | Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) | 120 mg | viên | N2 | 30.000 | 3.900 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28446-17 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 20/11/2025 | 20/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế Lifecare | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.998 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml, 400ml | Chai | N5 | 0 | 152.700 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.997 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml, 400ml | Chai | N5 | 2.000 | 152.700 | 305.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | VN-19527-15 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 13/11/2025 | 13/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.165.996 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.620 | 69.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 3698/QĐ-BVVNTĐ | 17/11/2025 | 17/08/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
