Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 140 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.167.318 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cratsuca Suspension "Standard" | Sucralfat | 1g/10ml | Gói | N2 | 35.000 | 5.000 | 175.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-22473-19 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên | 2nd Plant, Standard Chem.& Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.317 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ganita 200 | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 130.000 | 3.800 | 494.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893200126900 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.316 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 400UI/10ml | Lọ | N5 | 11.000 | 89.300 | 982.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 890410092323 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.315 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.314 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meileo | Aciclovir | 250mg/10ml | Ống | N1 | 2.000 | 278.000 | 556.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | 840110004924 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo | Meiji Pharma Spain, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.313 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.312 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol STADA 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 20.000 | 2.799 | 55.980.000 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g | VD-23227-15 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Liên danh Tứ Hưng – Thanh Minh | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.311 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 1.000 | 126.000 | 126.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược-trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.310 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 650 | 115.395 | 75.006.750 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược-trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 893 | 26.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 4774/BVE-KD | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.308 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 5 mg/5 ml | Ống | N4 | 1.500 | 24.900 | 37.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.307 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oribier 200mg | N- Acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | N4 | 140.000 | 2.640 | 369.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 24 x 8ml | 893100312600 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.306 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 170.000 | 440 | 74.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.305 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 500.000 | 170 | 85.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.304 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Derimucin | Mupirocin | 0,1g/5g | Tuýp | N4 | 240 | 35.000 | 8.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-22229-15 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.303 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamoxi | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) | 5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml | 893115078500 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.302 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mifetone 200 mcg | Misoprostol phân tán trong HPMC 2910 (tỷ lệ 1:100) (tương đương với 200 mcg Misoprostol) | 200 mcg | Viên | N4 | 15.000 | 3.585 | 53.775.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.301 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazole | 750mg/ 150ml | Lọ | N4 | 8.000 | 28.300 | 226.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 150ml | 893115706124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.300 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 144.000 | 118 | 16.992.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.299 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ramipril DWP 7,5mg | Ramipril | 7,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.995 | 159.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236623 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.298 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Quimoxi | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 5.000 | 20.000 | 100.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115340523 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.297 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg/3g | Gói | N3 | 22.000 | 7.900 | 173.800.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.296 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trafucef-S | Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ | 893110334000 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.295 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
400mg/200ml | Lọ | N4 | 5.000 | 45.000 | 225.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.294 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N2 | 2.000 | 66.500 | 133.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.293 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.972 | 3.944.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.292 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 344 | 6.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.291 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g | Lọ | N4 | 5.000 | 5.657 | 28.285.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.290 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tizosac 1G | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1000 mg | Lọ | N4 | 1.000 | 42.999 | 42.999.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1 g | VD-35240-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH CPL | Công ty cổ phẩn Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.289 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 68.000 | 5.050 | 343.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.288 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imedoxim 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.880 | 176.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.287 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefpodoxim S DHT 40mg | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 4.998 | 49.980.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | 893110092300 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.286 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 200 | 17.906 | 3.581.200 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | VN-21663-19 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.285 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 4.500 | 126.000 | 567.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.284 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mydrin-P | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 30 | 67.500 | 2.025.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.283 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 650 | 244.799 | 159.119.350 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.282 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 183.514 | 110.108.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.281 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 250 | 310.800 | 77.700.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.280 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 116.700 | 11.670.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.279 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 400 | 52.300 | 20.920.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.278 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.000 | 47.300 | 47.300.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.277 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sporal | Itraconazole | 100mg | Viên | N1 | 4.400 | 14.500 | 63.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-22779-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.276 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glypressin | Terlipressin | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 500 | 744.870 | 372.435.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.275 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acular | Ketorolac | 0,5% | Lọ | N1 | 200 | 67.245 | 13.449.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.274 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 32.172 | 64.344.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.273 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipine + indapamide | 10mg;1,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.272 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine + indapamide | 5mg;1,5mg | Viên | N1 | 45.000 | 4.987 | 224.415.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.271 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 300 | 16.653 | 4.995.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.270 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nifehexal 30 LA | Nifedipin 30mg | 30mg | Viên | N1 | 64.000 | 3.019 | 193.216.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.269 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N1 | 500.000 | 684 | 342.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 140 | 5.950.000 | 833.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 8037/QĐ-BVHV | 11/11/2025 | 17/07/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty CP Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 140 | 3.450.000 | 483.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 8037/QĐ-BVHV | 11/11/2025 | 17/07/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty CP Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 140 | 4.756.087 | 665.852.180 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | SP3-1221-21 | 8037/QĐ-BVHV | 11/11/2025 | 17/07/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty CP Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.265 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid 60mg | 60mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.969 | 317.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 2984/QĐ-BVĐKĐN | 07/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Đồng Nai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.264 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Daflon 1000mg | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 14.000 | 7.694 | 107.716.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.263 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cravit 1.5% | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 4.000 | 115.999 | 463.996.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.262 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oflovid ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% | Tuýp | N1 | 500 | 74.530 | 37.265.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5g | 499115415523 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.261 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buto-Asma | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều | Bình | N1 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratorio Aldo-Unión SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.260 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 370 | 800.100 | 296.037.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.259 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 1.300 | 12.100 | 15.730.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.258 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 500mcg/ml+ 250mcg/ml | Lọ | N2 | 3.000 | 96.870 | 290.610.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.257 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.938 | 1.938.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.256 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.420 | 7.260.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.255 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 650 | 2.831 | 1.840.150 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.254 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 1.000 | 49.449 | 49.449.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.253 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nupovel | Propofol | 10mg/ml | Ống | N2 | 600 | 25.050 | 15.030.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.252 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochlorid | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.251 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 2.000 | 150.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.250 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 7.000 | 102.000 | 714.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.249 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 400 | 135.450 | 54.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.248 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 140 | 110.000 | 15.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.247 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 6.000 | 689.000 | 4.134.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.246 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 30 | 2.700.000 | 81.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.245 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 480 | 68.500 | 32.880.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.244 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Haduirbe Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N2 | 160.000 | 1.890 | 302.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092525 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.243 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumerif 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 11.000 | 1.050 | 11.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22032-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.242 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 34.000 | 1.389 | 47.226.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.241 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg; 300mg; 580mg; 2700mg; 35mg; | Gói | N4 | 600 | 2.700 | 1.620.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.240 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N4 | 19.000 | 250 | 4.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.239 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ondansevit 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 900 | 16.390 | 14.751.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 4ml | 840110985324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.238 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Eltium 50 | Itoprid hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.484 | 59.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110268723 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.237 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IMEXIME 50 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 50mg | Gói | N2 | 15.000 | 5.000 | 75.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31116-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.236 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 600 | 95.000 | 57.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.235 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 1.500 | 26.533 | 39.799.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.234 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 23.072 | 230.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.233 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 16.156 | 387.744.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.232 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tresiba FlexTouch 100 U/ml | Insulin degludec | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.800 | 320.624 | 897.747.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.231 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin glargine | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 13.000 | 247.000 | 3.211.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.230 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 650 | 411.249 | 267.311.850 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.229 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.100 | 198.000 | 217.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.228 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N1 | 18.900 | 3.570 | 67.473.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.227 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nitromint | Glyceryl trinitrat | 0,08g/10g | Chai | N1 | 50 | 150.000 | 7.500.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.226 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.494 | 164.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012323 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.225 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agitritine 200 | Trimebutine maleat | 200mg | Viên | N4 | 91.000 | 580 | 52.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893110233925 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.224 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 2.500 | 1.695 | 4.237.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.223 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cotrimoxazol 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg + 160mg | Viên | N4 | 1.000 | 498 | 498.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218600 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.222 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clazic MR | Gliclazide | 60mg | Viên | N2 | 79.000 | 1.139 | 89.981.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.221 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg (67mcg) | Viên | N1 | 1.000 | 22.133 | 22.133.000 | Uống | Viên đông khô đường uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18301-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.220 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.360 | 7.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.219 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 140 | 288.750 | 40.425.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.218 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 40 | 300.300 | 12.012.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.217 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Butavell | Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) | 50mg/ml | Lọ | N2 | 200 | 32.950 | 6.590.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20074-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.216 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 110 | 194.500 | 21.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.215 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mircera | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 1.695.750 | 339.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | Cơ sở sản xuất: Thụy Sĩ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.214 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mircera | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 3.291.750 | 164.587.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | Cơ sở sản xuất: Thụy Sĩ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.213 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Recormon | Epoetin beta | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 436.065 | 2.180.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.212 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Recormon | Epoetin beta | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 229.355 | 114.677.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.211 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 19.000 | 760.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | Cơ sở sản xuất: Mỹ, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.210 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.274 | 370.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.209 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.274 | 556.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.208 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Janumet 50mg/850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 20.000 | 10.643 | 212.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.207 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 1.000 | 838 | 838.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.206 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Olimel N9E | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml | Túi | N1 | 540 | 860.000 | 464.400.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.205 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 50g/250ml | Túi | N1 | 110 | 320.000 | 35.200.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.204 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 1.700 | 170.000 | 289.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.203 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Albutein 25% | Human Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 1.000 | 987.610 | 987.610.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC; Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.202 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Saferon | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/5ml | Chai | N5 | 450 | 75.799 | 34.109.550 | Uống | Si rô | Hộp 1 Chai x 100ml | 890100006923 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.201 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Haemostop | Acid tranexamic | 100mg/ml | Ống | N2 | 20.000 | 9.492 | 189.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.200 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 15.000 | 30.388 | 455.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.199 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 18.000 | 30.388 | 546.984.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.198 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 10.830.000 | 1.083.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.197 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 9.000 | 70.000 | 630.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.196 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Binocrit | Epoetin alfa | 4000IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 4.000 | 432.740 | 1.730.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.195 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Binocrit | Epoetin alfa | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 220.000 | 110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.194 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | TETRACAIN 0,5% | Tetracain hydroclorid | 50mg/10ml | Chai | N4 | 100 | 15.015 | 1.501.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.193 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CỒN BORIC 3% | Cồn boric | 300mg/10ml | Chai | N4 | 450 | 6.300 | 2.835.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 10ml | 893100627924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.192 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 15.000 | 10.080 | 151.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.191 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatin 25.000 IU | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 16.000 | 980 | 15.680.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột rà miệng | Hộp 20 gói x 1g, gói giấy nhôm | 893100200124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.190 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Otofa | Rifamycin | 0,26g (200.000IU)/10ml | Lọ | N1 | 200 | 90.000 | 18.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22225-19 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.189 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 200 | 15.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.188 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 100 | 159.000 | 15.900.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.187 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biafine | Trolamine | 0,67% (w/w) | Ống | N1 | 540 | 94.500 | 51.030.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi ngoài da | Hộp 1 ống 93g | 300100046125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.186 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Corsidic H | Fusidic acid + hydrocortison | (20mg + 10mg)/g- 10g | Tuýp | N4 | 2.200 | 42.500 | 93.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tube 10g | VD-36078-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.185 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 1.900 | 1.050 | 1.995.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.184 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fenosup Lidose | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.800 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.183 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CoAprovel 300/12.5 mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg; 12,5mg | Viên | N1 | 27.000 | 14.342 | 387.234.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17392-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.182 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 4.100 | 415.000 | 1.701.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.181 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Lọ | N1 | 200 | 479.750 | 95.950.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg/ 1ml | Lọ | N2 | 264 | 189.000 | 49.896.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21534-18 | 3754/QĐ-BVNTW | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Bionam | Korea United Pharm.Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg/ 1ml | Lọ | N2 | 0 | 189.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 3754/QĐ-BVNTW | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Bionam | Korea United Pharm.Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 12.000 | 72.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 620 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-29913-18 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 4.000 | 620 | 2.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 3.300 | 9.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 8.000 | 800 | 6.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firvomef 25/250 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.486 | 34.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293524 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000 IU | Ống | N5 | 6.000 | 120.950 | 725.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N2 | 0 | 147.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1064-17 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N2 | 4.000 | 147.000 | 588.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | VD-28871-18 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 300 | 24.000 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 4.000 | 14.000 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110414824 | 1769/QĐ-BVMĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.165 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 700 | 70.000 | 49.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.164 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU | Ống | N4 | 7.000 | 5.500 | 38.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.163 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sallet | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Lọ 100ml | N4 | 1.300 | 29.944 | 38.927.200 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893115256000 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.162 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | AD Tamy | Vitamin A + D | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 120.000 | 560 | 67.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.161 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Montelukast 5 | Montelukast natri | 5mg | Viên | N4 | 13.000 | 537 | 6.981.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160500 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.160 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thibitamex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+200mg+200mcg | Viên | N4 | 240.000 | 667 | 160.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110277925 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.159 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 2.400 | 12.000 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | 893110251800 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Shine Pharma | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.158 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 800 | 6.800 | 5.440.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.157 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZOLASTYN | Desloratadin | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 520 | 31.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28924-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.156 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BABEMOL | Paracetamol | 120mg/5ml | Gói | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | VD-21255-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.155 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GON SA EZETI-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 64.000 | 3.500 | 224.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29719-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.154 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 50 | 609 | 30.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.153 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 4.700 | 1.550 | 7.285.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.152 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 80.000 | 134 | 10.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.151 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 700 | 850 | 595.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.150 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinopa | Drotaverin hydrochlorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 2.300 | 3.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-18008-12 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.149 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Motarute Eye Drops | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N2 | 400 | 45.890 | 18.356.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 880115992024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Daewoo Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.148 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.147 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol 500mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.450 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110096125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.146 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 31,25mg; 250mg | Gói | N2 | 70.000 | 7.500 | 525.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi 12 gói 1g | 893110320100 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.145 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baburol | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 70.000 | 275 | 19.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.144 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 1.700 | 12.810 | 21.777.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.143 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GLUCOSE 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 24.000 | 9.345 | 224.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.142 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 1.600 | 2.900 | 4.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.141 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 66.000 | 4.482 | 295.812.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.140 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 6.000 | 7.010 | 42.060.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.139 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 11.382 | 113.820.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000 ml | 893110039623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.138 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galagi 8 | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) | 8mg | Viên | N4 | 2.000 | 4.850 | 9.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110258123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.137 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimol 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 39.000 | 810 | 31.590.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.136 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Idomagi | Linezolid | 600mg | Viên | N4 | 300 | 8.100 | 2.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.135 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agi-Ery 500 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.340 | 10.720.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.134 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 22.000 | 2.050 | 45.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 1,6g | VD-23491-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.133 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 4.000 | 2.145 | 8.580.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.132 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agifivit | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1mg | Viên | N4 | 70.000 | 410 | 28.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893100845624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.131 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 52 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.130 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agi-vitac | Acid Ascorbic | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 185 | 3.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.129 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimstan-H 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.790 | 26.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110256623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.128 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Luciwif | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 757.000 | 630 | 476.910.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 14 viên | 893110324100 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.127 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.650 | 15.900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói 1g | 893110431424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.126 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | MANNITOL | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 720 | 20.000 | 14.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.125 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | XELOSTAD 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 34.000 | 13.000 | 442.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35500-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.124 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Propranolol 40 | Propranolol hydrochlorid | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 585 | 585.000 | Uống | Viên nén | Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.123 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dutasvitae 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.600 | 288.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22876-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | Cyndea Pharma, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.122 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Stérogyl 2,000,000UI/100ml | Vitamin D2 | 2000000 IU/100ml; 20ml | Lọ | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Uống | Dung dịch nhỏ giọt | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22256-19 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Mỹ phẩm Đào Tiến | Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.121 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1,5mg + 1mg | Viên | N1 | 10.800 | 2.880 | 31.104.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.120 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 600 | 7.140 | 4.284.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.119 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 300 | 1.523.550 | 457.065.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.118 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N4 | 3.000 | 63.000 | 189.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml |
893110453623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.117 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 77.480 | 232.440.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110386824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM –VK PHARMA | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.116 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.092 | 7.644.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.115 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 12.000 | 20.496 | 245.952.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 200.000 | 23.659 | 4.731.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 3873/QĐ-BVNTW | 27/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 15.470 | 2.320.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 3873/QĐ-BVNTW | 27/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 1.000 | 5.600 | 5.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 3873/QĐ-BVNTW | 27/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.938 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Núcleo C.M.P forte | Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) | 5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) | Viên | N1 | 3.000 | 9.000 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.937 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 700 | 507.014 | 354.909.800 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công Ty Cổ Phần Vắc Xin Và Sinh Phẩm Nam Hưng Việt | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.936 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N1 | 3.000 | 77.000 | 231.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-21200-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l | CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.935 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Curam 250mg/5ml | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg/5ml + 62.5mg/5ml | Chai | N1 | 700 | 81.500 | 57.050.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch | VN-17450-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sandoz GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.934 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.241 | 20.169.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.933 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 315 | 1.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.932 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trasolu | Tramadol HCl | 100mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 6.993 | 699.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.931 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 14.000 | 790 | 11.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.930 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dabilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110448323 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.929 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.928 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.490 | 11.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.927 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg (gel 13% ~ 611,76mg) + 80mg | Gói | N4 | 160.000 | 2.250 | 360.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.926 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.000 | 84.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.925 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | LEOLEN FORTE | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | viên | N4 | 110.000 | 4.000 | 440.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.924 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 32.424 | 64.848.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.923 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.400 | 18.107 | 97.777.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.922 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.400 | 18.107 | 97.777.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.921 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 22.000 | 8.557 | 188.254.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.920 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 23.000 | 6.589 | 151.547.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.919 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.960 | 238.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.918 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.500 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.917 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 1.700 | 60.100 | 102.170.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.916 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 1.800 | 64.102 | 115.383.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.915 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 3.500 | 129.675 | 453.862.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.914 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hispetine-8 | Betahistin dihydrochlorid | 8mg | Viên | N2 | 48.000 | 600 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19761-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.913 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Viên dưỡng não Ginko Biloba | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N4 | 167.000 | 245 | 40.915.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200124000 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.912 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Adrelido | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 2% (w/v); 0,001% (w/v) | Ống | N4 | 1.000 | 4.400 | 4.400.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1,8 ml | 893110091425 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.911 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N4 | 9.000 | 768 | 6.912.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110081424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.910 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Medskin Clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 7.000 | 848 | 5.936.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.909 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750000UI+125mg | Viên | N2 | 38.000 | 1.990 | 75.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.908 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.750 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110014000 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.907 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tenamyd-Cefotaxime 500 | Cefotaxim | 500mg | Lọ | N1 | 1.350 | 15.500 | 20.925.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-19446-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.906 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100000IU + 35000IU + 35000IU | Viên | N4 | 9.000 | 3.780 | 34.020.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.905 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.400 | 2.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.904 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidon iod 10% | Povidon Iod | 2g/20ml – 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 43.575 | 217.875.000 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương- Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.903 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.420 | 7.260.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.902 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Molpadia 250mg/25mg | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 140.000 | 3.192 | 446.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.901 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hagizin | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 55.000 | 840 | 46.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.900 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midatoren 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N4 | 55.000 | 1.690 | 92.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 893110160024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.899 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | GON SA EZETI-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 64.000 | 3.500 | 224.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.898 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Espumisan L | Simethicone | 40mg/ml | Lọ | N1 | 900 | 53.300 | 47.970.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 438/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thành Phố Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.897 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 26.000 | 930 | 24.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 438/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thành Phố Phú Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.896 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.680 | 58.080.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 438/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thành Phố Phú Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.895 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2,94g+0,3g | Viên | N1 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 438/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thành Phố Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.894 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N1 | 1.100 | 13.000 | 14.300.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100211323 | 438/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thành Phố Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.893 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Alumag-S | Magnesi carbonat + nhôm hydroxit + atropin sulfat + calci alumina carbonat | 800,4mg+ 4596mg+ 80mg | Gói | N1 | 90.000 | 3.444 | 309.960.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 438/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thành Phố Phú Mỹ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.892 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Givet-4 | Natri montelukast | 4mg | Gói | N1 | 11.000 | 2.499 | 27.489.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 20 gói x 1 g | VD-14582-11 | 438/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 12/11/2026 | Ttyt Thành Phố Phú Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DEXONE | Dexamethason acetat | 0,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 63 | 12.600.000 | Uống | Viên nén hình oval | Chai 200 viên | 893110263700 | 3598/QĐ-BVUB | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt | Bình | N1 | 200 | 132.323 | 26.464.600 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) | VN-17269-13 | 2198/QĐ-BVNT | 25/11/2025 | 24/02/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15 đơn vị | Lọ | N4 | 16 | 420.000 | 6.720.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 2198/QĐ-BVNT | 25/11/2025 | 24/02/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.888 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nolvadex-D | Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.683 | 1.136.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | VN-19007-15 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.887 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lovenox | Enoxaparin Natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 113.163 | 5.658.150 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.886 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Casodex | Bicalutamide | 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 114.128 | 342.384.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x14 viên | VN-18149-14 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.885 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 17.685 | 88.425.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.884 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Femara | Letrozole | 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 68.306 | 683.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100 mg/4ml | Lọ | N2 | 220 | 3.450.000 | 759.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*4ml | 890410303624 | 2558/QĐ-PSTW | 07/11/2025 | 06/05/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N4 | 400 | 12.600 | 5.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 6536/QĐ-BVBNĐ | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin 1mg/10ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.100 | 51.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110688724 | 2190/QĐ-BVNT | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.880 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biragan 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N4 | 2.562 | 1.680 | 4.304.160 | Thụt hậu môn – trực tràng | Thuốc đạn, Đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-21236-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.879 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 100 | 3.147 | 314.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.878 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 11.913 | 23.826.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.877 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 200 | 6.460.000 | 1.292.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21628-18 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.876 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 600 | 772.695 | 463.617.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.875 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 772.695 | 1.545.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.874 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 4.000 | 2.568.297 | 10.273.188.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.873 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 250 | 6.405.000 | 1.601.250.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.872 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 1.666.500 | 166.650.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21795-19 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | -Cơ sở sản kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau – Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited |
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp – Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland |
3.thau_rieng_le |
| 1.166.871 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 15.000 | 1.610 | 24.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 530/QĐ-BVUB | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 10 | 50.000 | 500.000 | Tiêm | Tiêm, Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml | 893110590824 | 1257/QĐ-BVCCTW | 24/11/2025 | 23/02/2026 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THĂNG LONG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.585 | 19.020.000 | Uống | Uống, Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 1257/QĐ-BVCCTW | 24/11/2025 | 23/02/2026 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 50 | 30.048 | 1.502.400 | Tiêm | Tiêm tĩnh mạch, Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1257/QĐ-BVCCTW | 24/11/2025 | 23/02/2026 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Uống, Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 1257/QĐ-BVCCTW | 24/11/2025 | 23/02/2026 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diaphyllin Venosum | Theophylin | 240mg/5ml | Ống | N1 | 50 | 17.500 | 875.000 | Tiêm | Tiêm, Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-19654-16 | 1257/QĐ-BVCCTW | 24/11/2025 | 23/02/2026 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 20 | 1.814.340 | 36.286.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 2596/QĐ-PSTW | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH MTV DLTW2 | Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon | CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 200 | 4.950 | 990.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34331-20 | 2599/QĐ-PSTW | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 100 | 52.900 | 5.290.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 2598/QĐ-PSTW | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 500 | 1.260 | 630.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 2597/QĐ-PSTW | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited compamy | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.861 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 5.909 | 257.145 | 1.519.469.805 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn, Tiêm dưới da | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. – Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.860 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Lọ | N1 | 3.185 | 479.750 | 1.528.003.750 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm, Tiêm dưới da | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH – Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.859 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 48.471 | 5.683 | 275.460.693 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited – Anh | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.858 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 93 | 2.568.297 | 238.851.621 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn), Tiêm | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited – Anh | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.857 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 10.826 | 200.508 | 2.170.699.608 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm, Tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Novo Nordisk Production SAS – Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.856 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 74.895 | 9.809 | 734.645.055 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Cilag AG – Thụy Sĩ | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.855 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 19.000 | 5.426 | 103.094.000 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Cilag AG – Thụy Sĩ | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.854 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 1.955 | 210.176 | 410.894.080 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương), Hít qua đường miệng | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. – Spain | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.853 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 3.476 | 219.000 | 761.244.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít, Hít/Dạng hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB – Thụy Điển | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.852 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 7 | 106.462 | 745.234 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng), Xịt qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. – Tây Ban Nha | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.851 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 14.276 | 8.225 | 117.420.100 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. – Tây Ban Nha | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.850 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg Methylprednisolon | Lọ | N1 | 12.467 | 75.710 | 943.876.570 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm, Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC – Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.849 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 3.528 | 434.000 | 1.531.152.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít, Dạng hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca Dunkerque Production – Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.848 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | CEFIMBRANO 100 | Cefixim | 100mg | gói | N3 | 69.040 | 945 | 65.242.800 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống, uống | Hộp 10 gói 2g | VD-24308-16 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Trung Ương Vidipha | Chi nhánh công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.847 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 286 | 60.100 | 17.188.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Alcon Research, LLC, Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.846 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/ 250ml | Chai | N1 | 722 | 96.894 | 69.957.468 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG, Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.845 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g | Túi | N4 | 37.262 | 17.000 | 633.454.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | Thùng 20 túi 500 ml | VD-25376-16 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty CPDP Trung Ương Codupha | Công ty CPDP Otsuka Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.844 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aminoleban | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Pheny | Túi | N4 | 19.702 | 104.000 | 2.049.008.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200 ml |
VD-36020-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty CPDP Trung Ương Codupha | Công ty CPDP Otsuka Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.843 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 3.114 | 64.102 | 199.613.628 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Allergan Sales, LLC, Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.842 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glypressin | Terlipressin | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 78 | 744.870 | 58.099.860 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm, Tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | CSSX: Ferring GmbH, Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA, Thụy sỹ | Thụy sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.841 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 43.996 | 5.500 | 241.978.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống, Uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Biocodex, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.840 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 5.386 | 97.129 | 523.136.794 | Dùng ngoài | Kem, Dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | LEO Laboratories Limited, Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.839 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N4 | 101.914 | 63.000 | 6.420.582.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200 ml |
893110453623 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty CPDP Trung Ương Codupha | Công ty CPDP Otsuka Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.838 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 9.760 | 124.999 | 1.219.990.240 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Laboratoire Aguettant, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.837 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 4.992 | 2.831 | 14.132.352 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn, Đặt hậu môn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | UPSA SAS, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.836 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 472 | 2.025 | 955.800 | Đặt hậu môn | Viên đạn, Đặt hậu môn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | UPSA SAS, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.835 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 349.122 | 1.953 | 681.835.266 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Stabled | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm- Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.834 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 103.900 | 609 | 63.275.100 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty CP liên doanh DP Éloge France Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.833 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Viliptin | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 45.884 | 690 | 31.659.960 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên | 893110160600 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Song Khanh | Công ty CP US Pharma USA, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.832 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sunfloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N4 | 45.530 | 18.880 | 859.606.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 150ml | VD-32460-19 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Salud | Công ty TNHH DP Allomed, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.831 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 155.948 | 4.690 | 731.396.120 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP HP | Công ty CPDP Đạt Vi Phú, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.830 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/15g | Tuýp | N5 | 1.704 | 29.860 | 50.881.440 | Dùng ngoài | Kem bôi da, Dùng Ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | VD-24421-16 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty TNHH DP Hoa Sen | Công ty CP Dược Medipharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.829 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Loturocin | Mupirocin | 2%; 5g | Tuýp | N4 | 2.600 | 21.580 | 56.108.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da, Dùng Ngoài | Hộp 1 tuýp 5g | 893100360324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty TNHH DP Hoa Sen | Công ty CP Dược Medipharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.828 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pesancidin | Fusidic acid | 2%; 5g | Tuýp | N4 | 1.518 | 11.450 | 17.381.100 | Dùng ngoài | Kem bôi da, Dùng Ngoài | Hộp 1 tuýp 5g | 893110875224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty TNHH DP Hoa Sen | Công ty CP Dược Medipharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.827 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 500mcg/ml + 250mcg/ml | Lọ | N2 | 50 | 96.870 | 4.843.500 | Khí dung | Dung dịch khí dung, Khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Istituto de Angeli S.R.L, Italy | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.826 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 180.154 | 20.979 | 3.779.450.766 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm/ tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.825 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ceftrione 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 149.348 | 5.640 | 842.322.720 | Tiêm | Bột pha tiêm, Tiêm/ tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 893110122825 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.824 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biragan 300 | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N4 | 6.182 | 1.848 | 11.424.336 | Thụt hậu môn – trực tràng | Thuốc đạn, Đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-23136-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.823 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bironem 500 | Meropenem* | 500mg | Lọ | N4 | 42.676 | 13.293 | 567.292.068 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm/ tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-23139-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.822 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Neoamiyu | Acid amin* | (1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% | Túi | N1 | 11.298 | 116.258 | 1.313.482.884 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | Túi 200ml | VN-16106-13 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd, Nhật | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.821 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Buto-Asma | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều | Bình | N1 | 2.870 | 48.600 | 139.482.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều, Đường hô hấp | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Laboratorio Aldo-Unión SL., Tây Ban Nha | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.820 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 190.980 | 3.300 | 630.234.000 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Biocodex, Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.819 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 4 | 67.500 | 270.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga, Nhật | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.818 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N4 | 60 | 15.000 | 900.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống 2 ml | VN-18481-14 | 723/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Ttyt Chư Păh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Tây Nguyên; | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.817 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin hydroclorid | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 125 | 8.925 | 1.115.625 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống | 893111093823 | 723/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Ttyt Chư Păh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Tây Nguyên; | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Tiêm | Tiêm, Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 1257/QĐ-BVCCTW | 24/11/2025 | 23/02/2026 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurozitum 60mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N1 | 58.000 | 2.150 | 124.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 x 10 viên | 594110027423 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | 100 mcg | Ống | N1 | 240 | 470.000 | 112.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT-PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tabised 150 | Dabigatran | Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) 150mg | Viên | N2 | 5.100 | 29.000 | 147.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35211-21 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridlor | Clopidogrel | Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) | Viên | N1 | 317.300 | 3.000 | 951.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | 520110030823 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.811 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 87 | 17.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.810 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Solu – Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 19.578 | 41.871 | 819.750.438 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm, Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV – Bỉ | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.809 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 3.000 | 606.375 | 1.819.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited – Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.808 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 260 | 992.250 | 257.985.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited – Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.807 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 15.592 | 58.000 | 904.336.000 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Bayer AG – Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.806 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 529.152 | 5.028 | 2.660.576.256 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie – Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.805 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 220.407 | 5.490 | 1.210.034.430 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài, Uống | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB – Thụy Điển | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.804 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 189.891 | 4.389 | 833.431.599 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài, Uống | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB – Thụy Điển | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.803 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 1.164 | 317.747 | 369.857.508 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch, Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. – Ý, đóng gói Thụy Sỹ | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.802 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 20 | 6.761.489 | 135.229.780 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | VN-21917-19 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. – CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia | CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.801 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 366 | 87.870 | 32.160.420 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH – Germany | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.800 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 2.756 | 118.168 | 325.671.008 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Corden Pharma S.P.A – CSSX: Ý, đóng gói: Ý | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.799 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclodrid | 2% | Tuýp | N1 | 722 | 66.720 | 48.171.840 | Dùng ngoài | Gel, Dùng ngoài | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Recipharm Karlskoga AB – Thụy Điển | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.798 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 20.802 | 8.000 | 166.416.000 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 357 /QĐ-BVĐKTG | 03/11/2025 | 03/11/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty Cổ Phần DP Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company – Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.797 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 2.084 | 248.800 | 518.499.200 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù, Thuốc hít | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd., Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.796 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 1.791 | 772.695 | 1.383.896.745 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 3855/QĐ-BVUB | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.795 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 494 | 114.128 | 56.379.232 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 3855/QĐ-BVUB | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.794 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.215 | 17.500 | 21.262.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.793 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 3.027 | 9.000 | 27.243.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.792 | Tân dược | Tỉnh An Giang | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 30.000 | 200.508 | 6.015.240.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.791 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+ 0,5mg | Lọ | N1 | 50.000 | 16.074 | 803.700.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.790 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irinotecan bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 50 | 355.950 | 17.797.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114093523 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.789 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acular | Ketorolac | 0,5% | Lọ | N1 | 10 | 67.245 | 672.450 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland, Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.788 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Suprane | Desfluran | 100% (v/v) | Chai | N1 | 312 | 2.700.000 | 842.400.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp, Dạng hít | Chai 240ml | VN-17261-13 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Gigamed | Baxter Healthcare Corporation, Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.787 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 1.143.204 | 840 | 960.291.360 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.786 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 448.076 | 1.085 | 486.162.460 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài, Uống | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.785 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mibefen NT 145 | Fenofibrat | 145mg | viên | N4 | 210.574 | 2.780 | 585.395.720 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058900 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.784 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 40mg + 5mg | viên | N4 | 66.434 | 6.426 | 426.904.884 | Uống | viên nén, Uống | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên | 893110756224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.783 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 914 | 2.568.297 | 2.347.423.458 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 3855/QĐ-BVUB | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.782 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 3.800.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21967-19 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.781 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 10 | 3.800.000 | 38.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.780 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ONCOTERON | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 1.480 | 22.400 | 33.152.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 890114447123 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.779 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Umkanib 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 0 | 50.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-514-15 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.778 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Umkanib 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 4.541 | 50.800 | 230.682.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114110723 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.777 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 364 | 12.800.000 | 4.659.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.776 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 1.293 | 157.142 | 203.184.606 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.775 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 1.826 | 121.428 | 221.727.528 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.774 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 528 | 65.982 | 34.838.496 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.773 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 496 | 3.450.000 | 1.711.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.772 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 336.000 | 33.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 25ml | 893114115023 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.771 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 930 | 13.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.770 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 50 | 154.350 | 7.717.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.769 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 300 | 180.000 | 54.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.768 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Valbivi 1g | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N4 | 8.000 | 30.500 | 244.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115545924 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.767 | Tân dược | Tỉnh An Giang | DOBUCIN | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N2 | 1.500 | 31.300 | 46.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | VN-16920-13 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.766 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.683 | 34.098.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.765 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 40 | 558.047 | 22.321.880 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.764 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 123.795 | 12.379.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114092723 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.763 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.762 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 22.000 | 78.000 | 1.716.000.000 | Tiêm | Dung Dịch Tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 889/QĐ-BVAG | 17/11/2025 | 16/11/2026 | Bvđk An Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.761 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 349/QĐ-BVT | 10/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.760 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.800 | 192.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 349/QĐ-BVT | 10/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.759 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 11.824 | 25.100 | 296.782.400 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền, Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.758 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glubet | Desmopressin | 0,2mg | Viên | N4 | 3.774 | 33.810 | 127.598.940 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110507924 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Hà Phương | Công ty CPDP Me Di Sun, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.757 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tofisopam 50mg Danapha | Tofisopam | 50mg | Viên | N4 | 41.600 | 5.300 | 220.480.000 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110229925 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Danapha | Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.756 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 178.474 | 300 | 53.542.200 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Danapha | Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.755 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 106.080 | 900 | 95.472.000 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Danapha | Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.754 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Damipid | Rebamipid | 100 mg | Viên | N2 | 61.734 | 1.050 | 64.820.700 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110264023 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Danapha | Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.753 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 241.800 | 1.302 | 314.823.600 | Uống | Viên nén dài bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.752 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Galanmer | Mecobalamin | 500µg (mcg) | Viên | N4 | 393.472 | 294 | 115.680.768 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159725 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.751 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 873.682 | 945 | 825.629.490 | Uống | Thuốc bột uống, Uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.750 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 44.720 | 9.500 | 424.840.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP TV.Pharm | Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.749 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 9.682 | 1.600 | 15.491.200 | Uống | Cốm pha hỗn dịch, Uống | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-28775-18 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP TV.Pharm | Công ty CP dược S.Pharm, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.748 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | CEFOVIDI | Cefotaxim | 1g | lọ | N4 | 380.666 | 5.124 | 1.950.532.584 | Tiêm | thuốc tiêm bột, tiêm | Hộp 10 lọ 1g | 893110397424 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Trung Ương Vidipha | Chi nhánh công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.747 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 1.190 | 469.980 | 559.276.200 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền, Truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114248123 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.746 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 322 | 344.967 | 111.079.374 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm, Tiêm/ Tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.745 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 1.170 | 323.988 | 379.065.960 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.744 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N2 | 16.666 | 4.830 | 80.496.780 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Đức Anh | Noucor Health, S.A , Spain | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.743 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 37.440 | 126 | 4.717.440 | Uống | Viên nén phân tán, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.742 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 21.756 | 115.000 | 2.501.940.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200 ml |
VD-35943-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty CPDP Trung Ương Codupha | Công ty CPDP Otsuka Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.741 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 1.684 | 1.548.750 | 2.608.095.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp, Đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty CPDP Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc, USA | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.740 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 574.136 | 1.699 | 975.457.064 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Tipharco | Công ty CPDP Tipharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.739 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 4.518 | 8.100 | 36.595.800 | Uống | Hỗn dịch uống, Uống | Hộp 1 chai x 60 ml | 893110275423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.738 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 10.930 | 6.242 | 68.225.060 | Dùng ngoài | Kem bôi da, Dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.737 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acantan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N4 | 83.178 | 594 | 49.407.732 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.736 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atiferole | Sắt protein succinylat | 800mg/15ml | Chai | N4 | 1.482 | 7.750 | 11.485.500 | Uống | Dung dịch uống, Uống | Hộp 1 chai 15ml | VD-34133-20 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.735 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 106.314 | 8.100 | 861.143.400 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty CP Pymepharco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.734 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bivitanpo 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 1.880.096 | 1.135 | 2.133.908.960 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm -PVC/PVdC); Hộp 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm – nhôm) – Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm – PVC/PVdC) | VD-35246-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty CPDP Reliv, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.733 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N1 | 248 | 3.850.000 | 954.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H, Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.732 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 14.560 | 43.500 | 633.360.000 | Tiêm | Bột pha tiêm, Tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35037-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP 1A Việt Nam | Công ty CPDP Tenamyd, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.731 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sterolow 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 946.254 | 469 | 443.793.126 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110071124 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP SaVi | Công ty CPDP SaVi, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.730 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+125mcg/liều | Bình | N5 | 756 | 78.800 | 59.572.800 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù, Hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited, India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.729 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Bình | N5 | 1.028 | 157.500 | 161.910.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều, Dạng hít khí dung, Hít qua miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited, India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.728 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 409.084 | 2.950 | 1.206.797.800 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2), India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.727 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Chemodox | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 92 | 3.800.000 | 349.600.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome, Truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd, India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.726 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 82 | 4.490.000 | 368.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội | Gland Pharma Ltd., India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.725 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Desweet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 50mg; 1000mg | Viên | N3 | 54.326 | 4.389 | 238.436.814 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110292924 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Reliv | Công ty CPDP Reliv, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.724 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 654.794 | 3.297 | 2.158.855.818 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165724 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Nam Hà | Công ty CPDP Savi, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.723 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 13.030 | 105.000 | 1.368.150.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Nam Hà | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.722 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 65.560 | 6.680 | 437.940.800 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH, Germany | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.721 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 10.342 | 164.850 | 1.704.878.700 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Nam Hà | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.720 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 332 | 540.000 | 179.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.719 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 126.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.718 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 1.043 | 126.000 | 131.418.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.717 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 336.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-21233-14 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.716 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 631 | 336.000 | 212.016.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.715 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 142 | 4.406.000 | 625.652.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN3-274-20 | 3925/QĐ-BVUB | 18/11/2025 | 17/11/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | – Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
– Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari – Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
3.thau_rieng_le |
| 1.166.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200IU | Viên | N2 | 10.000 | 670 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.230 | 1.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110306123 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.516 | 97.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 75.000 | 10.500 | 787.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 259 | 77.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardio-BFS | Propranolol hydroclorid | 1mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | VD-31616-19 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.166.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 2000 | Cefazolin | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 2000mg | Lọ | N1 | 3.000 | 48.000 | 144.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột | 893110278424 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 99.000 | 6.750 | 668.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007724 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agbosen 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 15.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) | VD-34644-20 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược Phẩm MKT | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg, 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 7.500 | 900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TMH | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | VIỆT NAM | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS | Amlodipin + indapamid + perindopril | Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril | Viên nén | N1 | 9.000 | 8.335 | 75.015.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184200 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perisamlor 5 mg/5 mg | Perindopril + amlodipin | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg | Viên | N4 | 12.900 | 5.900 | 76.110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM-THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công ty TNHH DRP INTER | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin + losartan | Losartan kali 100 mg; Amlodipin besilat 6,94 mg (tương đương Amlodipin 5 mg) | Viên | N1 | 3.000 | 9.800 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1160/QĐ-VT | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA,d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.701 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rivamax 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N4 | 93.506 | 858 | 80.228.148 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110236624 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công Ty CP Rexton | Công ty CP US Pharma USA, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.700 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 13.852 | 415.000 | 5.748.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH, Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.699 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 189.534 | 1.050 | 199.010.700 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Kanka | Công ty CPDP và Sinh học y tế, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.698 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Betacylic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Mỗi tuýp 15g chứa Betamethason dipropionat 0,0075g; Acid salicylic 0,45g | Tuýp | N4 | 6.500 | 13.818 | 89.817.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da, Dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 893110310423 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Hóa – DP Mekophar | Công ty CP Hóa – DP Mekophar, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.697 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 404 | 122.766 | 49.597.464 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, Tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.696 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Paravina 1 g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/6,7ml | Ống | N4 | 147.726 | 8.000 | 1.181.808.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, Tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml | 893110232224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.695 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 5.720 | 44.961 | 257.176.920 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.694 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | CEFNIRVID 300 | Cefdinir | 300mg | viên | N4 | 89.184 | 2.730 | 243.472.320 | Uống | viên nén bao phim, uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417724 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Trung Ương Vidipha | Chi nhánh công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.693 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Augxicine 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N4 | 88.976 | 10.395 | 92.490.552 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống, uống | Hộp 10 gói 800mg | VD-17976-12 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Trung Ương Vidipha | Chi nhánh công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.692 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidicarlin 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 29.406 | 97.965 | 2.880.758.790 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, Tiêm/ tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-33722-19 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.691 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 1.964 | 58.989 | 115.854.396 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch, Truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | 893114093023 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.690 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 142.988 | 290 | 41.466.520 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty CPDP Hà Tây, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.689 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bivelox I.V 500mg/100 ml | Levofloxacin | 5mg/1ml – 100ml | Chai | N4 | 55.146 | 14.301 | 788.642.946 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền | Chai 100ml | VD-33729-19 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29129-18 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.166.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32809-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.166.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 89.985 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-22085-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.166.685 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 355 | 17.750.000 | Uống | Viên nén | Chai 300 viên | 893110064024 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.684 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 200 | 484.050 | 96.810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.683 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.015 | 10.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.682 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.873 | 952.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1630/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.681 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.500 | 3.280 | 4.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.680 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 7.000 | 14.900 | 104.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
300110796724 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.679 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.210 | 44.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.678 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | ống | N4 | 4.000 | 34.852 | 139.408.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.677 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 94 | 18.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.676 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N3 | 30.000 | 890 | 26.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.675 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10 ml | Ống | N2 | 4.000 | 14.600 | 58.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.674 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 6.993 | 55.944.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.673 | Tân dược | Tỉnh An Giang | BV-Ticalor 90 | Ticagrelor | 90mg | viên | N4 | 90.000 | 1.989 | 179.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110166323 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.672 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 400.000 | 312 | 124.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.671 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 15.000 | 5.470 | 82.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.670 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Túi | N4 | 50.000 | 8.500 | 425.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.669 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 24.000 | 1.335 | 32.040.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.668 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 40.000 | 17.500 | 700.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.667 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 80.000 | 14.000 | 1.120.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.666 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Zokicetam 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 910 | 45.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-34647-20 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.665 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 800 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.664 | Tân dược | Tỉnh An Giang | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N1 | 50 | 3.300.000 | 165.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.663 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 30.000 | 41.990 | 1.259.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.662 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 20 | 6.200.000 | 124.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.661 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 150.000 | 679 | 101.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | Công ty TNHH MTV La Terre France ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.660 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.554 | 46.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.659 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 193 | 19.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 1629/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Châu Đốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.658 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 55.428 | 6.590 | 365.270.520 | Tiêm | Dung môi pha tiêm, Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | VD-23172-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.657 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 13.608 | 6.974 | 94.902.192 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.656 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 187.438 | 10.987 | 2.059.381.306 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.655 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 62.050 | 6.952 | 431.371.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 80 chai nhựa 100ml | VD-28252-17 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.654 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 9.500 | 12.990 | 123.405.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.653 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 842 | 15.749 | 13.260.658 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.652 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 57.344 | 7.480 | 428.933.120 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-28252-17 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.651 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 7.144 | 9.340 | 66.724.960 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.650 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 33.072 | 3.060 | 101.200.320 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Gonsa | Công ty CPDP Đạt Vi Phú, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.649 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg; 800mg; 100mg | Gói | N4 | 692.290 | 3.990 | 2.762.237.100 | Uống | Hỗn dịch uống, Uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CP Dược Vacopharm | Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.648 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 3.334.026 | 106 | 353.406.756 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.647 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 25.916 | 885 | 22.935.660 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.166.646 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 2.469.802 | 175 | 432.215.350 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110437924 | 422/QĐ-BVĐKTG | 21/11/2025 | 21/11/2027 | Bvđk Tiền Giang | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
