Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 140 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 140 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.167.318 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cratsuca Suspension "Standard" Sucralfat 1g/10ml Gói N2 35.000 5.000 175.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-22473-19 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên 2nd Plant, Standard Chem.& Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.167.317 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ganita 200 Silymarin 200mg Viên N4 130.000 3.800 494.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893200126900 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.316 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 400UI/10ml Lọ N5 11.000 89.300 982.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 890410092323 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.315 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 40.000 2.100 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.314 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meileo Aciclovir 250mg/10ml Ống N1 2.000 278.000 556.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml 840110004924 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo Meiji Pharma Spain, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.313 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114258924 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.312 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol STADA 250mg Paracetamol 250mg Gói N2 20.000 2.799 55.980.000 Uống Thuốc cốm pha dung dịch uống Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g VD-23227-15 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Liên danh Tứ Hưng – Thanh Minh Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.311 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 1.000 126.000 126.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược-trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.310 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 650 115.395 75.006.750 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược-trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 30.000 893 26.790.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 4774/BVE-KD 03/11/2025 03/12/2025 Bv E CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.308 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 5 mg/5 ml Ống N4 1.500 24.900 37.350.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.307 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oribier 200mg N- Acetylcystein 200mg/8ml Ống N4 140.000 2.640 369.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 24 x 8ml 893100312600 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.306 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcysteine 100mg Acetylcystein 100mg Gói N4 170.000 440 74.800.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.305 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 500.000 170 85.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.304 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Derimucin Mupirocin 0,1g/5g Tuýp N4 240 35.000 8.400.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-22229-15 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.303 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamoxi Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml Ống N4 1.000 5.500 5.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml 893115078500 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.302 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mifetone 200 mcg Misoprostol phân tán trong HPMC 2910 (tỷ lệ 1:100) (tương đương với 200 mcg Misoprostol) 200 mcg Viên N4 15.000 3.585 53.775.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.301 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol 750mg/150ml Metronidazole 750mg/ 150ml Lọ N4 8.000 28.300 226.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 150ml 893115706124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.300 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 144.000 118 16.992.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.299 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ramipril DWP 7,5mg Ramipril 7,5mg Viên N4 80.000 1.995 159.600.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236623 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.298 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Quimoxi Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (kl/tt) Lọ N4 5.000 20.000 100.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893115340523 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.297 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg/3g Gói N3 22.000 7.900 173.800.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3g 893110152025 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.296 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trafucef-S Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1g + 0,5g Lọ N4 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ 893110334000 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.295 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin
(dạng ciprofloxacin
hydroclorid)
400mg/200ml Lọ N4 5.000 45.000 225.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 200ml 893115246625 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.294 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Ciprofloxacin 200mg/20ml Lọ N2 2.000 66.500 133.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml VD-35187-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.293 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid)
15mg/5ml Lọ N4 2.000 1.972 3.944.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115292000 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.292 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 20.000 344 6.880.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.291 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ceftriaxone 1g Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g Lọ N4 5.000 5.657 28.285.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110889124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.290 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tizosac 1G Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000 mg Lọ N4 1.000 42.999 42.999.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1 g VD-35240-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH CPL Công ty cổ phẩn Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.289 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 68.000 5.050 343.400.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.288 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imedoxim 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên N2 30.000 5.880 176.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110595824 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.287 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefpodoxim S DHT 40mg Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg Gói N4 10.000 4.998 49.980.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,5g 893110092300 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.286 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Restasis Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) Ống N1 200 17.906 3.581.200 Nhỏ mắt Nhũ tương nhỏ mắt Hộp 30 ống x 0,4ml VN-21663-19 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.285 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 4.500 126.000 567.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.167.284 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mydrin-P Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 30 67.500 2.025.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.167.283 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 650 244.799 159.119.350 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.167.282 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 600 183.514 110.108.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ailen 3.thau_rieng_le
1.167.281 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 250 310.800 77.700.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.167.280 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 100 116.700 11.670.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.279 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 400 52.300 20.920.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.167.278 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 1.000 47.300 47.300.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.167.277 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sporal Itraconazole 100mg Viên N1 4.400 14.500 63.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-22779-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV Ý 3.thau_rieng_le
1.167.276 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glypressin Terlipressin 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) Lọ N1 500 744.870 372.435.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Đức 3.thau_rieng_le
1.167.275 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acular Ketorolac 0,5% Lọ N1 200 67.245 13.449.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 539110026123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ailen 3.thau_rieng_le
1.167.274 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 2.000 32.172 64.344.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.167.273 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipine + indapamide 10mg;1,5mg Viên N1 20.000 4.987 99.740.000 Uống viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.272 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine + indapamide 5mg;1,5mg Viên N1 45.000 4.987 224.415.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.271 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 300 16.653 4.995.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.270 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg 30mg Viên N1 64.000 3.019 193.216.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.167.269 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N1 500.000 684 342.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.167.268 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pegcyte Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N4 140 5.950.000 833.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml SP-1187-20 8037/QĐ-BVHV 11/11/2025 17/07/2026 Bv Hùng Vương Công ty CP Dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.267 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 140 3.450.000 483.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 8037/QĐ-BVHV 11/11/2025 17/07/2026 Bv Hùng Vương Công ty CP Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.266 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mvasi Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 140 4.756.087 665.852.180 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 4ml SP3-1221-21 8037/QĐ-BVHV 11/11/2025 17/07/2026 Bv Hùng Vương Công ty CP Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.265 Tân dược Tỉnh Đồng Nai MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg 60mg Viên N4 80.000 3.969 317.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110058000 2984/QĐ-BVĐKĐN 07/11/2025 06/11/2026 Bvđk Đồng Nai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.264 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Daflon 1000mg 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg 900mg; 100mg Viên N1 14.000 7.694 107.716.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.263 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cravit 1.5% Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Lọ N1 4.000 115.999 463.996.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.167.262 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oflovid ophthalmic ointment Ofloxacin 0,3% Tuýp N1 500 74.530 37.265.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5g 499115415523 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.167.261 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Buto-Asma Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều Bình N1 1.000 50.000 50.000.000 Đường hô hấp Khí dung đã chia liều Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều 840115067923 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratorio Aldo-Unión SL. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.260 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 370 800.100 296.037.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.259 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 1.300 12.100 15.730.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.167.258 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Berodual Fenoterol + ipratropium 500mcg/ml+ 250mcg/ml Lọ N2 3.000 96.870 290.610.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Istituto de Angeli S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.167.257 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Efferalgan Paracetamol 80mg Viên N1 1.000 1.938 1.938.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.256 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 3.000 2.420 7.260.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-21850-19 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.255 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Efferalgan Paracetamol 300mg Viên N1 650 2.831 1.840.150 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.254 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 20ml Lọ N1 1.000 49.449 49.449.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc VN-19692-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant – Pháp) Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.253 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nupovel Propofol 10mg/ml Ống N2 600 25.050 15.030.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-22978-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.167.252 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vastarel OD 80mg Trimetazidin dihydrochlorid 80mg Viên N1 50.000 5.410 270.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.251 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 2.000 150.000 300.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.250 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nephrosteril Acid amin* L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, Chai N1 7.000 102.000 714.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.249 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vaminolact Acid amin* 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 400 135.450 54.180.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.248 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 140 110.000 15.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.247 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Flexbumin 20% Albumin 10g/50ml Túi N1 6.000 689.000 4.134.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml QLSP-0750-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Baxalta US Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.246 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 30 2.700.000 81.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.245 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 480 68.500 32.880.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.167.244 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Haduirbe Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N2 160.000 1.890 302.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110092525 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.243 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glumerif 4 Glimepirid 4mg Viên N3 11.000 1.050 11.550.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22032-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.242 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 34.000 1.389 47.226.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.241 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg; 300mg; 580mg; 2700mg; 35mg; Gói N4 600 2.700 1.620.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.240 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng BisacodylDHG Bisacodyl 5mg Viên N4 19.000 250 4.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.239 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ondansevit 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 900 16.390 14.751.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống x 4ml 840110985324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.238 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Eltium 50 Itoprid hydroclorid 50mg Viên N2 40.000 1.484 59.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110268723 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.237 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng IMEXIME 50 Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg Gói N2 15.000 5.000 75.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g VD-31116-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.236 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gemapaxane Enoxaparin Natri 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 600 95.000 57.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.167.235 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 1.500 26.533 39.799.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.234 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 10.000 23.072 230.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.233 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 24.000 16.156 387.744.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.232 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tresiba FlexTouch 100 U/ml Insulin degludec 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 2.800 320.624 897.747.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.167.231 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Basaglar Insulin glargine 300U/3ml Bút tiêm N1 13.000 247.000 3.211.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.230 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 650 411.249 267.311.850 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.167.229 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 1.100 198.000 217.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Eli Lilly Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.167.228 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ginkor Fort Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg + 300mg + 300mg Viên N1 18.900 3.570 67.473.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16802-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.227 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nitromint Glyceryl trinitrat 0,08g/10g Chai N1 50 150.000 7.500.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.226 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 30.000 5.494 164.820.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012323 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.225 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agitritine 200 Trimebutine maleat 200mg Viên N4 91.000 580 52.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim 893110233925 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.224 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin 0,75 MIU Spiramycin 750.000IU Gói N4 2.500 1.695 4.237.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 48 gói x 3g 893110244225 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.223 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cotrimoxazol 800/160 Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg Viên N4 1.000 498 498.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218600 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.222 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clazic MR Gliclazide 60mg Viên N2 79.000 1.139 89.981.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110466224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.221 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin 60mcg (67mcg) Viên N1 1.000 22.133 22.133.000 Uống Viên đông khô đường uống Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18301-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA Anh 3.thau_rieng_le
1.167.220 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 3.000 2.360 7.080.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 870110412823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED N.V. Organon Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.167.219 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Tuýp N1 140 288.750 40.425.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.167.218 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 40 300.300 12.012.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.167.217 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Butavell Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 50mg/ml Lọ N2 200 32.950 6.590.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VN-20074-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.167.216 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 110 194.500 21.395.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.215 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mircera Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 200 1.695.750 339.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH Cơ sở sản xuất: Thụy Sĩ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.167.214 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mircera Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 100mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 50 3.291.750 164.587.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH Cơ sở sản xuất: Thụy Sĩ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.167.213 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Recormon Epoetin beta 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 5.000 436.065 2.180.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc SP-1190-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.212 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Recormon Epoetin beta 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 500 229.355 114.677.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.211 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 40.000 19.000 760.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd Cơ sở sản xuất: Mỹ, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.167.210 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 40.000 9.274 370.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.167.209 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 50mg + 500mg Viên N1 60.000 9.274 556.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.167.208 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Janumet 50mg/850mg Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 20.000 10.643 212.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.167.207 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N1 1.000 838 838.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.206 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Olimel N9E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml Túi N1 540 860.000 464.400.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085323 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.167.205 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clinoleic 20% Nhũ dịch lipid 50g/250ml Túi N1 110 320.000 35.200.000 Tiêm truyền Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 250ml VN-18163-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.167.204 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clinoleic 20% Nhũ dịch lipid 20g/100ml Túi N1 1.700 170.000 289.000.000 Tiêm truyền Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch Thùng 24 túi x 100ml VN-18164-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.167.203 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Albutein 25% Human Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 1.000 987.610 987.610.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC; Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.202 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Saferon Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/5ml Chai N5 450 75.799 34.109.550 Uống Si rô Hộp 1 Chai x 100ml 890100006923 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.201 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Haemostop Acid tranexamic 100mg/ml Ống N2 20.000 9.492 189.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.167.200 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 15.000 30.388 455.820.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.199 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 18.000 30.388 546.984.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.198 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 100 10.830.000 1.083.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.197 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gemapaxane Enoxaparin Natri 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 9.000 70.000 630.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.167.196 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Binocrit Epoetin alfa 4000IU/ 0,4ml Bơm tiêm N1 4.000 432.740 1.730.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.167.195 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Binocrit Epoetin alfa 2000IU/ml Bơm tiêm N1 500 220.000 110.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178800 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.167.194 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng TETRACAIN 0,5% Tetracain hydroclorid 50mg/10ml Chai N4 100 15.015 1.501.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.193 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CỒN BORIC 3% Cồn boric 300mg/10ml Chai N4 450 6.300 2.835.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 chai 10ml 893100627924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.192 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 15.000 10.080 151.200.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1000ml 893100428324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.191 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nystatin 25.000 IU Nystatin 25.000IU Gói N4 16.000 980 15.680.000 Đánh tưa lưỡi Thuốc bột rà miệng Hộp 20 gói x 1g, gói giấy nhôm 893100200124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.190 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Otofa Rifamycin 0,26g (200.000IU)/10ml Lọ N1 200 90.000 18.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10ml VN-22225-19 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Pharmaster Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.189 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pipolphen Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml Ống N1 200 15.000 3.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VN-19640-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.188 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lidocain Lidocain (hydroclorid) 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 100 159.000 15.900.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.187 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biafine Trolamine 0,67% (w/w) Ống N1 540 94.500 51.030.000 Dùng ngoài Nhũ tương bôi ngoài da Hộp 1 ống 93g 300100046125 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ JNTL Consumer Health (France) S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.186 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Corsidic H Fusidic acid + hydrocortison (20mg + 10mg)/g- 10g Tuýp N4 2.200 42.500 93.500.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tube 10g VD-36078-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.185 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 1.900 1.050 1.995.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.184 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fenosup Lidose Fenofibrate 160mg Viên N1 15.000 5.800 87.000.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.167.183 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CoAprovel 300/12.5 mg Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg; 12,5mg Viên N1 27.000 14.342 387.234.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17392-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.182 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 4.100 415.000 1.701.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.181 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 200 479.750 95.950.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.180 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincran Vincristin sulfat 1mg/ 1ml Lọ N2 264 189.000 49.896.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ VN-21534-18 3754/QĐ-BVNTW 14/11/2025 13/11/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Bionam Korea United Pharm.Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.179 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincran Vincristin sulfat 1mg/ 1ml Lọ N2 0 189.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 880114031425 3754/QĐ-BVNTW 14/11/2025 13/11/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Bionam Korea United Pharm.Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.178 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 6.000 12.000 72.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.177 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 0 620 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml VD-29913-18 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.176 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 4.000 620 2.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.175 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 3.000 3.300 9.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 8.000 800 6.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 10.000 700 7.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.172 Tân dược Thành phố Hà Nội Firvomef 25/250 mg Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 10.000 3.486 34.860.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293524 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.171 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000 IU Ống N5 6.000 120.950 725.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.167.170 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 0 147.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1064-17 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.169 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 4.000 147.000 588.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.168 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N4 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml VD-28871-18 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.167 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N4 300 24.000 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.166 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Tranexamic 500mg/10ml Tranexamic acid 500mg/10ml Ống N4 4.000 14.000 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 10ml 893110414824 1769/QĐ-BVMĐ 06/11/2025 06/11/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.165 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N4 700 70.000 49.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 893110148224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH LYNH FARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.164 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9 CFU Ống N4 7.000 5.500 38.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.163 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sallet Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml Lọ 100ml N4 1.300 29.944 38.927.200 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 893115256000 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.162 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng AD Tamy Vitamin A + D 2000IU + 250IU Viên N4 120.000 560 67.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.161 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Montelukast 5 Montelukast natri 5mg Viên N4 13.000 537 6.981.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160500 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.160 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thibitamex Vitamin B1 + B6 + B12 100mg+200mg+200mcg Viên N4 240.000 667 160.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110277925 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.159 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ebarsun Ivermectin 6mg Viên N4 2.400 12.000 28.800.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 2 viên 893110251800 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Shine Pharma Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.158 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NƯỚC CẤT PHA TIÊM Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 800 6.800 5.440.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.157 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng ZOLASTYN Desloratadin 5mg Viên N2 60.000 520 31.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-28924-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.156 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng BABEMOL Paracetamol 120mg/5ml Gói N4 3.000 1.800 5.400.000 Uống Siro Hộp 30 gói x 5ml VD-21255-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.155 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng GON SA EZETI-10 Ezetimibe 10mg Viên N2 64.000 3.500 224.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-29719-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.154 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 50 609 30.450 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.153 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 4.700 1.550 7.285.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.152 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 80.000 134 10.720.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.151 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 700 850 595.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.150 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinopa Drotaverin hydrochlorid 40mg/2ml Ống N4 1.500 2.300 3.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-18008-12 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.149 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Motarute Eye Drops Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N2 400 45.890 18.356.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 880115992024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Daewoo Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.148 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vasotrate-30 OD Isosorbid mononitrat 30mg Viên N2 50.000 2.750 137.500.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2x2x7 viên 890110008700 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.147 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol 500mg Methocarbamol 500mg Viên N2 20.000 2.450 49.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110096125 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hiền Mai Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.146 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imefed 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 31,25mg; 250mg Gói N2 70.000 7.500 525.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi 12 gói 1g 893110320100 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hiền Mai Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.145 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Baburol Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N4 70.000 275 19.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.144 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng GLUCOSE 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 1.700 12.810 21.777.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.143 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng GLUCOSE 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 24.000 9.345 224.280.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.142 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 1.600 2.900 4.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.141 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 66.000 4.482 295.812.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.140 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NATRI CLORID 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 6.000 7.010 42.060.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml VD-23170-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.139 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 10.000 11.382 113.820.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000 ml 893110039623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.138 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galagi 8 Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 8mg Viên N4 2.000 4.850 9.700.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110258123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.137 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agimol 325 Paracetamol 325mg Gói N4 39.000 810 31.590.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g 893100308900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.136 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Idomagi Linezolid 600mg Viên N4 300 8.100 2.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110588724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.135 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agi-Ery 500 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg Viên N4 8.000 1.340 10.720.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110310624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.134 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Supertrim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Gói N4 22.000 2.050 45.100.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 1,6g VD-23491-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.133 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agimycob Metronidazol + neomycin + nystatin 500 mg + 65.000IU + 100.000IU Viên N4 4.000 2.145 8.580.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.132 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agifivit Sắt fumarat + acid folic 200mg + 1mg Viên N4 70.000 410 28.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên 893100845624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.131 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 1.000.000 52 52.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.130 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agi-vitac Acid Ascorbic 500mg Viên N4 20.000 185 3.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110380524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.129 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agimstan-H 80/25 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 25mg Viên N4 15.000 1.790 26.850.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110256623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.128 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Luciwif Vildagliptin 50mg Viên N4 757.000 630 476.910.000 Uống Viên nén Hộp 04 vỉ x 14 viên 893110324100 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.127 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Racedagim 10 Racecadotril 10mg Gói N4 6.000 2.650 15.900.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói 1g 893110431424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.126 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng MANNITOL Manitol 20g/100ml Chai N4 720 20.000 14.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.125 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng XELOSTAD 15 Rivaroxaban 15mg Viên N2 34.000 13.000 442.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35500-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.124 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Propranolol 40 Propranolol hydrochlorid 40mg Viên N4 1.000 585 585.000 Uống Viên nén Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên VD-35649-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.123 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dutasvitae 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N1 30.000 9.600 288.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22876-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ Cyndea Pharma, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.122 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Stérogyl 2,000,000UI/100ml Vitamin D2 2000000 IU/100ml; 20ml Lọ N1 100 110.000 11.000.000 Uống Dung dịch nhỏ giọt Hộp 1 lọ 20ml VN-22256-19 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Thương mại Dược Mỹ phẩm Đào Tiến Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.167.121 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg + 1,5mg + 1mg Viên N1 10.800 2.880 31.104.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên 400100014224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.120 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 600 7.140 4.284.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.119 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Seaoflura Sevofluran 250ml Chai N1 300 1.523.550 457.065.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.118 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amiparen 10% Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 Túi N4 3.000 63.000 189.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20
túi x 200 ml
893110453623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.117 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N2 3.000 77.480 232.440.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110386824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM –VK PHARMA Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.116 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 7.000 1.092 7.644.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.115 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 12.000 20.496 245.952.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.166.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 200.000 23.659 4.731.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 3873/QĐ-BVNTW 27/11/2025 26/11/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.166.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 150.000 15.470 2.320.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 3873/QĐ-BVNTW 27/11/2025 26/11/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.166.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 1.000 5.600 5.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 3873/QĐ-BVNTW 27/11/2025 26/11/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.166.938 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Núcleo C.M.P forte Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) 5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) Viên N1 3.000 9.000 27.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.937 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 700 507.014 354.909.800 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323925 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công Ty Cổ Phần Vắc Xin Và Sinh Phẩm Nam Hưng Việt Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.936 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N1 3.000 77.000 231.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ VN-21200-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý 3.thau_rieng_le
1.166.935 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Curam 250mg/5ml Amoxicilin + acid clavulanic 250mg/5ml + 62.5mg/5ml Chai N1 700 81.500 57.050.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch VN-17450-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sandoz GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.934 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 9.000 2.241 20.169.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.166.933 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Phenytoin 100mg Phenytoin 100 mg Viên N4 6.000 315 1.890.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.932 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trasolu Tramadol HCl 100mg/2ml Ống N4 100 6.993 699.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.931 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colchicin 1mg Colchicin 1 mg Viên N2 14.000 790 11.060.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 893115728024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.930 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dabilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mg Viên N2 30.000 900 27.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110448323 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.929 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dapagliflozin 10 mg Danapha Dapagliflozin 10mg Viên N2 80.000 3.300 264.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.928 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 8.000 1.490 11.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893610332524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.927 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg (gel 13% ~ 611,76mg) + 80mg Gói N4 160.000 2.250 360.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.926 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 6.000 14.000 84.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA Laboratorios Leon Farma S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.925 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng LEOLEN FORTE Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg viên N4 110.000 4.000 440.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.924 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 2.000 32.424 64.848.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.923 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 5.400 18.107 97.777.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.922 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 5.400 18.107 97.777.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.921 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 22.000 8.557 188.254.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.920 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 23.000 6.589 151.547.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.919 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 40.000 5.960 238.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.166.918 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 12.000 6.500 78.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.917 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 1.700 60.100 102.170.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.916 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 75mg/15ml Lọ N1 1.800 64.102 115.383.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.915 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 3.500 129.675 453.862.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.914 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hispetine-8 Betahistin dihydrochlorid 8mg Viên N2 48.000 600 28.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19761-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.913 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Viên dưỡng não Ginko Biloba Ginkgo biloba 40mg Viên N4 167.000 245 40.915.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên 893200124000 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.912 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Adrelido Lidocain + epinephrin(adrenalin) 2% (w/v); 0,001% (w/v) Ống N4 1.000 4.400 4.400.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1,8 ml 893110091425 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.911 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclofenac Diclofenac 75mg/3ml Ống N4 9.000 768 6.912.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110081424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.910 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Medskin Clovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 7.000 848 5.936.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110270123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.909 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750000UI+125mg Viên N2 38.000 1.990 75.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.908 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zaromax 250 Azithromycin 250mg Viên N2 3.000 2.750 8.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 6 viên 893110014000 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.907 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tenamyd-Cefotaxime 500 Cefotaxim 500mg Lọ N1 1.350 15.500 20.925.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-19446-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.906 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100000IU + 35000IU + 35000IU Viên N4 9.000 3.780 34.020.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.905 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Myspa Isotretinoin 10mg Viên N4 1.000 2.400 2.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110217600 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.904 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Povidon iod 10% Povidon Iod 2g/20ml – 500ml Chai N4 5.000 43.575 217.875.000 Dùng ngoài Thuốc nước dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương- Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.903 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 3.000 2.420 7.260.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.902 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Molpadia 250mg/25mg Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 140.000 3.192 446.880.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110450223 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.901 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hagizin Flunarizin 5mg Viên N2 55.000 840 46.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20554-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.900 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Midatoren 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N4 55.000 1.690 92.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 893110160024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.899 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng GON SA EZETI-10 Ezetimibe 10mg Viên N2 64.000 3.500 224.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110384824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.898 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Espumisan L Simethicone 40mg/ml Lọ N1 900 53.300 47.970.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 438/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thành Phố Phú Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- MỸ PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI BÀ RỊA VŨNG TÀU Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.897 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Derdiyok Natri montelukast 10mg Viên N1 26.000 930 24.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481824 438/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thành Phố Phú Mỹ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.896 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Dutasteride Teva 0.5mg Dutasteride 0,5mg Viên N1 6.000 9.680 58.080.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110007623 438/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thành Phố Phú Mỹ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.166.895 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu CALCIUM STELLA 500 MG Calci carbonat+ calci gluconolactat 2,94g+0,3g Viên N1 30.000 3.500 105.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 20 viên 893100095424 438/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thành Phố Phú Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.894 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Desloratadine Danapha Desloratadin 0,5mg/ml Chai N1 1.100 13.000 14.300.000 Uống Siro Hộp 1 chai 30ml 893100211323 438/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thành Phố Phú Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.893 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Alumag-S Magnesi carbonat + nhôm hydroxit + atropin sulfat + calci alumina carbonat 800,4mg+ 4596mg+ 80mg Gói N1 90.000 3.444 309.960.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100066100 438/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thành Phố Phú Mỹ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.892 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Givet-4 Natri montelukast 4mg Gói N1 11.000 2.499 27.489.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 20 gói x 1 g VD-14582-11 438/QĐ-TTYT 12/11/2025 12/11/2026 Ttyt Thành Phố Phú Mỹ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.891 Tân dược Thành phố Hà Nội DEXONE Dexamethason acetat 0,5mg Viên N4 200.000 63 12.600.000 Uống Viên nén hình oval Chai 200 viên 893110263700 3598/QĐ-BVUB 17/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berodual Fenoterol + ipratropium 0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt Bình N1 200 132.323 26.464.600 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) VN-17269-13 2198/QĐ-BVNT 25/11/2025 24/02/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15 đơn vị Lọ N4 16 420.000 6.720.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 2198/QĐ-BVNT 25/11/2025 24/02/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.888 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nolvadex-D Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg Viên N1 200.000 5.683 1.136.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x10 viên VN-19007-15 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.166.887 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lovenox Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 50 113.163 5.658.150 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.886 Tân dược Thành phố Cần Thơ Casodex Bicalutamide 50mg Viên N1 3.000 114.128 342.384.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x14 viên VN-18149-14 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.166.885 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 5.000 17.685 88.425.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.166.884 Tân dược Thành phố Cần Thơ Femara Letrozole 2,5mg Viên N1 10.000 68.306 683.060.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.166.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy-100 Bevacizumab 100 mg/4ml Lọ N2 220 3.450.000 759.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ*4ml 890410303624 2558/QĐ-PSTW 07/11/2025 06/05/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.166.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal INJ Phenobarbital 200mg/2ml Ống N4 400 12.600 5.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 6536/QĐ-BVBNĐ 17/11/2025 17/11/2026 Bv Bnđ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.881 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adrenalin 1mg/10ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/10ml Ống N4 10.000 5.100 51.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110688724 2190/QĐ-BVNT 24/11/2025 23/05/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.880 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biragan 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N4 2.562 1.680 4.304.160 Thụt hậu môn – trực tràng Thuốc đạn, Đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-21236-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.879 Tân dược Thành phố Cần Thơ Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 100 3.147 314.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.166.878 Tân dược Thành phố Cần Thơ Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 2.000 11.913 23.826.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.166.877 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 200 6.460.000 1.292.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21628-18 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.876 Tân dược Thành phố Cần Thơ Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 600 772.695 463.617.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.875 Tân dược Thành phố Cần Thơ Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 2.000 772.695 1.545.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.874 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 4.000 2.568.297 10.273.188.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.166.873 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 250 6.405.000 1.601.250.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
chứa trong bơm tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.166.872 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 100 1.666.500 166.650.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VN-21795-19 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp -Cơ sở sản kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau
– Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp
– Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
3.thau_rieng_le
1.166.871 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 15.000 1.610 24.150.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 530/QĐ-BVUB 28/11/2025 28/11/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.166.870 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Nitroglycerin inj Nitroglycerin 5mg/5ml Ống N4 10 50.000 500.000 Tiêm Tiêm, Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml 893110590824 1257/QĐ-BVCCTW 24/11/2025 23/02/2026 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THĂNG LONG Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Egilok Metoprolol 25mg Viên N1 12.000 1.585 19.020.000 Uống Uống, Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VN-22910-21 1257/QĐ-BVCCTW 24/11/2025 23/02/2026 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.166.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 50 30.048 1.502.400 Tiêm Tiêm tĩnh mạch, Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 1257/QĐ-BVCCTW 24/11/2025 23/02/2026 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 5.000 5.000 25.000.000 Uống Uống, Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 1257/QĐ-BVCCTW 24/11/2025 23/02/2026 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.166.866 Tân dược Thành phố Hà Nội Diaphyllin Venosum Theophylin 240mg/5ml Ống N1 50 17.500 875.000 Tiêm Tiêm, Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-19654-16 1257/QĐ-BVCCTW 24/11/2025 23/02/2026 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.166.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 20 1.814.340 36.286.800 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 2596/QĐ-PSTW 17/11/2025 16/05/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH MTV DLTW2 Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.166.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 200 4.950 990.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-34331-20 2599/QĐ-PSTW 17/11/2025 16/05/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml x 5ml Lọ N1 100 52.900 5.290.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 2598/QĐ-PSTW 17/11/2025 16/05/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.166.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 500 1.260 630.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 2597/QĐ-PSTW 17/11/2025 16/05/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Egis Pharmaceuticals Private Limited compamy Hungary 3.thau_rieng_le
1.166.861 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 5.909 257.145 1.519.469.805 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn, Tiêm dưới da Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. – Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.860 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 3.185 479.750 1.528.003.750 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm, Tiêm dưới da Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH – Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.859 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 48.471 5.683 275.460.693 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited – Anh Anh 3.thau_rieng_le
1.166.858 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 93 2.568.297 238.851.621 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn), Tiêm Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited – Anh Anh 3.thau_rieng_le
1.166.857 Tân dược Tỉnh Tiền Giang NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 10.826 200.508 2.170.699.608 Tiêm Hỗn dịch tiêm, Tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Novo Nordisk Production SAS – Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.856 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Topamax Topiramat 50mg Viên N1 74.895 9.809 734.645.055 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20529-17 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Cilag AG – Thụy Sĩ Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.166.855 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Topamax Topiramat 25mg Viên N1 19.000 5.426 103.094.000 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Cilag AG – Thụy Sĩ Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.166.854 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 1.955 210.176 410.894.080 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương), Hít qua đường miệng Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. – Spain Spain 3.thau_rieng_le
1.166.853 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 3.476 219.000 761.244.000 Dạng hít Thuốc bột để hít, Hít/Dạng hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB – Thụy Điển Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.166.852 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 7 106.462 745.234 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng), Xịt qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. – Tây Ban Nha Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.851 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 14.276 8.225 117.420.100 Uống Viên nén, Uống Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. – Tây Ban Nha Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.850 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Solu-Medrol Methyl prednisolon 125mg Methylprednisolon Lọ N1 12.467 75.710 943.876.570 Tiêm Bột vô khuẩn pha tiêm, Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml VN-15107-12 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC – Mỹ Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.849 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 3.528 434.000 1.531.152.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít, Dạng hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 AstraZeneca Dunkerque Production – Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.848 Tân dược Tỉnh Tiền Giang CEFIMBRANO 100 Cefixim 100mg gói N3 69.040 945 65.242.800 Uống thuốc bột pha hỗn dịch uống, uống Hộp 10 gói 2g VD-24308-16 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Trung Ương Vidipha Chi nhánh công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.847 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 286 60.100 17.188.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Alcon Research, LLC, Mỹ Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.846 Tân dược Tỉnh Tiền Giang 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/ 250ml Chai N1 722 96.894 69.957.468 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG, Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.845 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g Túi N4 37.262 17.000 633.454.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Thùng 20 túi 500 ml VD-25376-16 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty CPDP Trung Ương Codupha Công ty CPDP Otsuka Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.844 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aminoleban Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Pheny Túi N4 19.702 104.000 2.049.008.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Thùng 20 túi
x 200 ml
VD-36020-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty CPDP Trung Ương Codupha Công ty CPDP Otsuka Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.843 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 75mg/15ml Lọ N1 3.114 64.102 199.613.628 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Allergan Sales, LLC, Mỹ Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.842 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glypressin Terlipressin 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) Lọ N1 78 744.870 58.099.860 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm, Tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed CSSX: Ferring GmbH, Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA, Thụy sỹ Thụy sỹ 3.thau_rieng_le
1.166.841 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 43.996 5.500 241.978.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống, Uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Biocodex, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.840 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 5.386 97.129 523.136.794 Dùng ngoài Kem, Dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed LEO Laboratories Limited, Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.166.839 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amiparen 10% Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 Túi N4 101.914 63.000 6.420.582.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Thùng 20
túi x 200 ml
893110453623 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty CPDP Trung Ương Codupha Công ty CPDP Otsuka Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.838 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 9.760 124.999 1.219.990.240 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Laboratoire Aguettant, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.837 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 4.992 2.831 14.132.352 Đặt hậu môn Thuốc đạn, Đặt hậu môn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed UPSA SAS, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.836 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 472 2.025 955.800 Đặt hậu môn Viên đạn, Đặt hậu môn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed UPSA SAS, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.835 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 349.122 1.953 681.835.266 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Stabled Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm- Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.834 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg Viên N4 103.900 609 63.275.100 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Stabled Công ty CP liên doanh DP Éloge France Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.833 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Viliptin Vildagliptin 50mg Viên N4 45.884 690 31.659.960 Uống Viên nén, Uống Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên 893110160600 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Song Khanh Công ty CP US Pharma USA, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.832 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sunfloxacin 750mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml Túi N4 45.530 18.880 859.606.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 150ml VD-32460-19 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Salud Công ty TNHH DP Allomed, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.831 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N4 155.948 4.690 731.396.120 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28912-18 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP HP Công ty CPDP Đạt Vi Phú, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.830 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pesancort Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%)/15g Tuýp N5 1.704 29.860 50.881.440 Dùng ngoài Kem bôi da, Dùng Ngoài Hộp 1 tuýp 15g VD-24421-16 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty TNHH DP Hoa Sen Công ty CP Dược Medipharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.829 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Loturocin Mupirocin 2%; 5g Tuýp N4 2.600 21.580 56.108.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da, Dùng Ngoài Hộp 1 tuýp 5g 893100360324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty TNHH DP Hoa Sen Công ty CP Dược Medipharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.828 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pesancidin Fusidic acid 2%; 5g Tuýp N4 1.518 11.450 17.381.100 Dùng ngoài Kem bôi da, Dùng Ngoài Hộp 1 tuýp 5g 893110875224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty TNHH DP Hoa Sen Công ty CP Dược Medipharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.827 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Berodual Fenoterol + ipratropium 500mcg/ml + 250mcg/ml Lọ N2 50 96.870 4.843.500 Khí dung Dung dịch khí dung, Khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Istituto de Angeli S.R.L, Italy Italy 3.thau_rieng_le
1.166.826 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bironem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 180.154 20.979 3.779.450.766 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm/ tiêm truyền Hộp 10 lọ VD-23138-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.825 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ceftrione 1g Ceftriaxon 1g Lọ N4 149.348 5.640 842.322.720 Tiêm Bột pha tiêm, Tiêm/ tiêm truyền Hộp 10 lọ 893110122825 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.824 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biragan 300 Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N4 6.182 1.848 11.424.336 Thụt hậu môn – trực tràng Thuốc đạn, Đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-23136-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.823 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bironem 500 Meropenem* 500mg Lọ N4 42.676 13.293 567.292.068 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm/ tiêm truyền Hộp 10 lọ VD-23139-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.822 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Neoamiyu Acid amin* (1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% Túi N1 11.298 116.258 1.313.482.884 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Túi 200ml VN-16106-13 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Ay Pharmaceuticals Co., Ltd, Nhật Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.821 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Buto-Asma Salbutamol sulfat 100mcg/liều Bình N1 2.870 48.600 139.482.000 Đường hô hấp Khí dung đã chia liều, Đường hô hấp Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều 840115067923 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Laboratorio Aldo-Unión SL., Tây Ban Nha Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.166.820 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Stresam Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 190.980 3.300 630.234.000 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Biocodex, Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.819 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 4 67.500 270.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga, Nhật Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.818 Tân dược Tỉnh Gia Lai Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N4 60 15.000 900.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống 2 ml VN-18481-14 723/QĐ-TTYT 06/11/2025 06/11/2026 Ttyt Chư Păh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Tây Nguyên; Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.817 Tân dược Tỉnh Gia Lai Morphin hydroclorid Morphin 10mg/ml Ống N4 125 8.925 1.115.625 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống 893111093823 723/QĐ-TTYT 06/11/2025 06/11/2026 Ttyt Chư Păh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Tây Nguyên; Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.816 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin Adrenalin 1mg/ml Ống N4 1.000 1.200 1.200.000 Tiêm Tiêm, Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 1257/QĐ-BVCCTW 24/11/2025 23/02/2026 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eurozitum 60mg Diltiazem 60mg Viên N1 58.000 2.150 124.700.000 Uống Viên nén Hộp 5 x 10 viên 594110027423 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.166.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexdor Dexmedetomidin 100 mcg Ống N1 240 470.000 112.800.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền Hộp 5 ống x 2ml 640114770124 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT-PHÁP Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.166.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tabised 150 Dabigatran Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) 150mg Viên N2 5.100 29.000 147.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35211-21 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridlor Clopidogrel Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) Viên N1 317.300 3.000 951.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x10 viên 520110030823 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.166.811 Tân dược Tỉnh An Giang Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 200.000 87 17.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.810 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Solu – Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 19.578 41.871 819.750.438 Tiêm Bột đông khô pha tiêm, Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV – Bỉ Bỉ 3.thau_rieng_le
1.166.809 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 3.000 606.375 1.819.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited – Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.166.808 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 260 992.250 257.985.000 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited – Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.166.807 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 15.592 58.000 904.336.000 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Bayer AG – Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.806 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 529.152 5.028 2.660.576.256 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie – Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.805 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 220.407 5.490 1.210.034.430 Uống Viên nén phóng thích kéo dài, Uống Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB – Thụy Điển Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.166.804 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) Viên N1 189.891 4.389 833.431.599 Uống Viên nén phóng thích kéo dài, Uống Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB – Thụy Điển Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.166.803 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 1.164 317.747 369.857.508 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch, Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. – Ý, đóng gói Thụy Sỹ Ý, đóng gói Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.166.802 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 20 6.761.489 135.229.780 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml VN-21917-19 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. – CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.801 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Miacalcic Calcitonin 50IU/ml Ống N1 366 87.870 32.160.420 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 5 ống 1ml 400110129124 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH – Germany Germany 3.thau_rieng_le
1.166.800 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 2.756 118.168 325.671.008 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Corden Pharma S.P.A – CSSX: Ý, đóng gói: Ý CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.166.799 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Xylocaine Jelly Lidocain hydroclodrid 2% Tuýp N1 722 66.720 48.171.840 Dùng ngoài Gel, Dùng ngoài Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Recipharm Karlskoga AB – Thụy Điển Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.166.798 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 20.802 8.000 166.416.000 Uống Viên nén, Uống Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 357 /QĐ-BVĐKTG 03/11/2025 03/11/2026 Bvđk Tiền Giang Công ty Cổ Phần DP Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company – Hungary Hungary 3.thau_rieng_le
1.166.797 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Combiwave FB 200 Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg Bình N2 2.084 248.800 518.499.200 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng phun mù, Thuốc hít Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110028723 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd., Ấn Độ Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.796 Tân dược Tỉnh Nghệ An Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 1.791 772.695 1.383.896.745 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 3855/QĐ-BVUB 10/11/2025 09/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.166.795 Tân dược Tỉnh Nghệ An Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 494 114.128 56.379.232 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 3855/QĐ-BVUB 10/11/2025 09/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.166.794 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 1.215 17.500 21.262.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.793 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 3.027 9.000 27.243.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.792 Tân dược Tỉnh An Giang NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 30.000 200.508 6.015.240.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.791 Tân dược Tỉnh An Giang Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg+ 0,5mg Lọ N1 50.000 16.074 803.700.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.790 Tân dược Tỉnh An Giang Irinotecan bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N4 50 355.950 17.797.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114093523 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.789 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acular Ketorolac 0,5% Lọ N1 10 67.245 672.450 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 539110026123 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Allergan Pharmaceuticals Ireland, Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.166.788 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Suprane Desfluran 100% (v/v) Chai N1 312 2.700.000 842.400.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp, Dạng hít Chai 240ml VN-17261-13 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Gigamed Baxter Healthcare Corporation, Mỹ Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.787 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU viên N4 1.143.204 840 960.291.360 Uống Viên nén, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Đức Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.786 Tân dược Tỉnh Tiền Giang DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg viên N4 448.076 1.085 486.162.460 Uống viên nén phóng thích kéo dài, Uống Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Đức Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.785 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mibefen NT 145 Fenofibrat 145mg viên N4 210.574 2.780 585.395.720 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058900 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Đức Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.784 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mibetel AM 40/5 Amlodipin + telmisartan 40mg + 5mg viên N4 66.434 6.426 426.904.884 Uống viên nén, Uống Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên 893110756224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Đức Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.783 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 914 2.568.297 2.347.423.458 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 3855/QĐ-BVUB 10/11/2025 09/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.166.782 Tân dược Tỉnh Nghệ An CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 0 3.800.000 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml VN-21967-19 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.166.781 Tân dược Tỉnh Nghệ An CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 10 3.800.000 38.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.166.780 Tân dược Tỉnh Nghệ An ONCOTERON Abiraterone acetate 250mg Viên N2 1.480 22.400 33.152.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 120 viên 890114447123 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.166.779 Tân dược Tỉnh Nghệ An Umkanib 400 Imatinib 400mg Viên N4 0 50.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-514-15 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.778 Tân dược Tỉnh Nghệ An Umkanib 400 Imatinib 400mg Viên N4 4.541 50.800 230.682.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên 893114110723 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.777 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abevmy-400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 364 12.800.000 4.659.200.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.776 Tân dược Tỉnh Nghệ An TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 1.293 157.142 203.184.606 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.775 Tân dược Tỉnh Nghệ An TS-One Capsule 20 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg Viên N1 1.826 121.428 221.727.528 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 499110520624 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.166.774 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 528 65.982 34.838.496 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 2 ml 893114226823 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.773 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abevmy-100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 496 3.450.000 1.711.200.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.772 Tân dược Tỉnh An Giang Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 100 336.000 33.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 25ml 893114115023 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.771 Tân dược Tỉnh An Giang Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 15.000 930 13.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.770 Tân dược Tỉnh An Giang Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 50 154.350 7.717.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.769 Tân dược Tỉnh An Giang Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 300 180.000 54.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.166.768 Tân dược Tỉnh An Giang Valbivi 1g Vancomycin 1000mg Lọ N4 8.000 30.500 244.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893115545924 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.767 Tân dược Tỉnh An Giang DOBUCIN Dobutamin 250mg/5ml Ống N2 1.500 31.300 46.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml VN-16920-13 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.766 Tân dược Tỉnh An Giang Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 6.000 5.683 34.098.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.166.765 Tân dược Tỉnh An Giang Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 40 558.047 22.321.880 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.166.764 Tân dược Tỉnh An Giang Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 100 123.795 12.379.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114092723 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.763 Tân dược Tỉnh An Giang Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 20.000 4.500 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.762 Tân dược Tỉnh An Giang Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Ống N5 22.000 78.000 1.716.000.000 Tiêm Dung Dịch Tiêm Hộp 1 ống 3ml VN-13913-11 889/QĐ-BVAG 17/11/2025 16/11/2026 Bvđk An Giang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.166.761 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hytinon Hydroxyurea 500mg Viên N2 0 4.800 0 Uống Viên nang cứng Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 880114031225 349/QĐ-BVT 10/11/2025 31/12/2025 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.166.760 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Hytinon Hydroxyurea 500mg Viên N2 40.000 4.800 192.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên VN-22158-19 349/QĐ-BVT 10/11/2025 31/12/2025 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.166.759 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 11.824 25.100 296.782.400 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền, Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo Áo 3.thau_rieng_le
1.166.758 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glubet Desmopressin 0,2mg Viên N4 3.774 33.810 127.598.940 Uống Viên nén, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110507924 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Hà Phương Công ty CPDP Me Di Sun, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.757 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tofisopam 50mg Danapha Tofisopam 50mg Viên N4 41.600 5.300 220.480.000 Uống Viên nén, Uống Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110229925 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Danapha Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.756 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Phenytoin 100mg Phenytoin 100 mg Viên N4 178.474 300 53.542.200 Uống Viên nén, Uống Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Danapha Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.755 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 106.080 900 95.472.000 Uống Viên nén, Uống Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Danapha Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.754 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Damipid Rebamipid 100 mg Viên N2 61.734 1.050 64.820.700 Uống Viên nén, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110264023 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Danapha Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.753 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên N4 241.800 1.302 314.823.600 Uống Viên nén dài bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.752 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Galanmer Mecobalamin 500µg (mcg) Viên N4 393.472 294 115.680.768 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159725 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.751 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói Gói N4 873.682 945 825.629.490 Uống Thuốc bột uống, Uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.750 Tân dược Tỉnh Tiền Giang TV-Zidim 1g Ceftazidim 1000mg Lọ N4 44.720 9.500 424.840.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP TV.Pharm Công ty CPDP TV.Pharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.749 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefdinir 125mg Cefdinir 125mg Gói N4 9.682 1.600 15.491.200 Uống Cốm pha hỗn dịch, Uống Hộp 30 gói x 1,5g VD-28775-18 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP TV.Pharm Công ty CP dược S.Pharm, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.748 Tân dược Tỉnh Tiền Giang CEFOVIDI Cefotaxim 1g lọ N4 380.666 5.124 1.950.532.584 Tiêm thuốc tiêm bột, tiêm Hộp 10 lọ 1g 893110397424 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Trung Ương Vidipha Chi nhánh công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.747 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Canpaxel 150 Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N4 1.190 469.980 559.276.200 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền, Truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 25ml 893114248123 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.746 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 322 344.967 111.079.374 Tiêm Bột đông khô pha tiêm, Tiêm/ Tiêm truyền Hộp 1 lọ 893114121525 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.745 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 1.170 323.988 379.065.960 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 25ml 893114115023 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.744 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N2 16.666 4.830 80.496.780 Uống Viên nén, Uống Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Đức Anh Noucor Health, S.A , Spain Spain 3.thau_rieng_le
1.166.743 Tân dược Tỉnh Tiền Giang A.T Zinc Kẽm gluconat 10mg Viên N4 37.440 126 4.717.440 Uống Viên nén phân tán, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110702824 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Atipharm Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.742 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kidmin Acid amin* Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L Túi N4 21.756 115.000 2.501.940.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Thùng 20
túi x 200 ml
VD-35943-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty CPDP Trung Ương Codupha Công ty CPDP Otsuka Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.741 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Seaoflura Sevofluran 250ml Chai N1 1.684 1.548.750 2.608.095.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp, Đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty CPDP Trung Ương Codupha Piramal Critical Care, Inc, USA USA 3.thau_rieng_le
1.166.740 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N3 574.136 1.699 975.457.064 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110394224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Tipharco Công ty CPDP Tipharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.739 Tân dược Tỉnh Tiền Giang A.T Domperidon Domperidon 1mg/ml; 60ml Chai N4 4.518 8.100 36.595.800 Uống Hỗn dịch uống, Uống Hộp 1 chai x 60 ml 893110275423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Atipharm Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.738 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 10.930 6.242 68.225.060 Dùng ngoài Kem bôi da, Dùng ngoài Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Atipharm Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.737 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acantan 16 Candesartan 16mg Viên N4 83.178 594 49.407.732 Uống Viên nén, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Atipharm Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.736 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atiferole Sắt protein succinylat 800mg/15ml Chai N4 1.482 7.750 11.485.500 Uống Dung dịch uống, Uống Hộp 1 chai 15ml VD-34133-20 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Atipharm Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.735 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 106.314 8.100 861.143.400 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty CP Pymepharco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.734 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bivitanpo 50 Losartan 50mg Viên N3 1.880.096 1.135 2.133.908.960 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm -PVC/PVdC); Hộp 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm – nhôm) – Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm – PVC/PVdC) VD-35246-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát Công ty CPDP Reliv, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.733 Tân dược Tỉnh Tiền Giang IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) Chai N1 248 3.850.000 954.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H, Áo Áo 3.thau_rieng_le
1.166.732 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefoperazone 1000 Cefoperazon 1g Lọ N2 14.560 43.500 633.360.000 Tiêm Bột pha tiêm, Tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35037-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP 1A Việt Nam Công ty CPDP Tenamyd, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.731 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sterolow 20 Rosuvastatin 20mg Viên N3 946.254 469 443.793.126 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110071124 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP SaVi Công ty CPDP SaVi, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.730 Tân dược Tỉnh Tiền Giang FORAIR 125 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/liều+125mcg/liều Bình N5 756 78.800 59.572.800 Dạng hít Thuốc xịt phun mù, Hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited, India India 3.thau_rieng_le
1.166.729 Tân dược Tỉnh Tiền Giang FORMONIDE 200 INHALER Budesonid + formoterol 200mcg/liều + 6mcg/liều Bình N5 1.028 157.500 161.910.000 Dạng hít Thuốc phun mù dùng để hít có định liều, Dạng hít khí dung, Hít qua miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited, India India 3.thau_rieng_le
1.166.728 Tân dược Tỉnh Tiền Giang MEBAAL 1500 Mecobalamin 1500mcg Viên N5 409.084 2.950 1.206.797.800 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110035423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2), India India 3.thau_rieng_le
1.166.727 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Chemodox Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 92 3.800.000 349.600.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm liposome, Truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd, India India 3.thau_rieng_le
1.166.726 Tân dược Tỉnh Tiền Giang ZORUXA Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 82 4.490.000 368.180.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội Gland Pharma Ltd., India India 3.thau_rieng_le
1.166.725 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Desweet 50/1000 Sitagliptin + metformin 50mg; 1000mg Viên N3 54.326 4.389 238.436.814 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110292924 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Reliv Công ty CPDP Reliv, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.724 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vasetib Ezetimibe 10mg Viên N2 654.794 3.297 2.158.855.818 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165724 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Nam Hà Công ty CPDP Savi, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.723 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ticarlinat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 13.030 105.000 1.368.150.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm, Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) 893110155724 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Nam Hà Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.722 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Normagut Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 65.560 6.680 437.940.800 Uống Viên nang cứng, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Thiết bị Y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH, Germany Germany 3.thau_rieng_le
1.166.721 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ticarlinat 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 10.342 164.850 1.704.878.700 Truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm, Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) 893110155824 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Nam Hà Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.720 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 332 540.000 179.280.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.166.719 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 0 126.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml VD-21234-14 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.718 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 1.043 126.000 131.418.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.717 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 0 336.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VD-21233-14 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.716 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 631 336.000 212.016.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.715 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 142 4.406.000 625.652.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN3-274-20 3925/QĐ-BVUB 18/11/2025 17/11/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP – Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s
– Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
– Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
– Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc
– Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari
– Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
3.thau_rieng_le
1.166.714 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masapon Alpha chymotrypsin 4200IU Viên N2 10.000 670 6.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.713 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cammic Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N4 1.000 1.230 1.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110306123 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.712 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 15.000 6.516 97.740.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S. France 3.thau_rieng_le
1.166.711 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zentocor 40mg Atorvastatin 40mg Viên N1 75.000 10.500 787.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110073523 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.166.710 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insuact 10 Atorvastatin 10mg Viên N3 300.000 259 77.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110487024 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.709 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cardio-BFS Propranolol hydroclorid 1mg/1ml Lọ N4 0 25.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1ml VD-31616-19 1160/QĐ-VT 06/11/2025 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.708 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefazolin 2000 Cefazolin Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 2000mg Lọ N1 3.000 48.000 144.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột 893110278424 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.707 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Candekern 16mg Tablet Candesartan 16mg Viên N1 99.000 6.750 668.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110007724 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.166.706 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agbosen 62,5 Bosentan 62,5mg Viên N4 30.000 15.000 450.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) VD-34644-20 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược Phẩm MKT Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.705 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg, 10mg Viên N2 120.000 7.500 900.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TMH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI VIỆT NAM 3.thau_rieng_le
1.166.704 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS Amlodipin + indapamid + perindopril Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril Viên nén N1 9.000 8.335 75.015.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110184200 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.703 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Perisamlor 5 mg/5 mg Perindopril + amlodipin Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg Viên N4 12.900 5.900 76.110.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110158900 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM-THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH Công ty TNHH DRP INTER Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.702 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Amlodipin + losartan Losartan kali 100 mg; Amlodipin besilat 6,94 mg (tương đương Amlodipin 5 mg) Viên N1 3.000 9.800 29.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 1160/QĐ-VT 06/11/2025 05/11/2026 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG KRKA,d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.166.701 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rivamax 10 Rivaroxaban 10mg Viên N4 93.506 858 80.228.148 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110236624 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công Ty CP Rexton Công ty CP US Pharma USA, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.700 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 13.852 415.000 5.748.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH, Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.166.699 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dapalozin 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 189.534 1.050 199.010.700 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110262325 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Kanka Công ty CPDP và Sinh học y tế, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.698 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Betacylic Salicylic acid + betamethason dipropionat Mỗi tuýp 15g chứa Betamethason dipropionat 0,0075g; Acid salicylic 0,45g Tuýp N4 6.500 13.818 89.817.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da, Dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 893110310423 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Hóa – DP Mekophar Công ty CP Hóa – DP Mekophar, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.697 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 404 122.766 49.597.464 Tiêm truyền Dung dịch tiêm, Tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114092723 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.696 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Paravina 1 g Paracetamol (acetaminophen) 1g/6,7ml Ống N4 147.726 8.000 1.181.808.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, Tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml 893110232224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.695 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 5.720 44.961 257.176.920 Tiêm Dung dịch tiêm, Tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.694 Tân dược Tỉnh Tiền Giang CEFNIRVID 300 Cefdinir 300mg viên N4 89.184 2.730 243.472.320 Uống viên nén bao phim, uống Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417724 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Trung Ương Vidipha Chi nhánh công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.693 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Augxicine 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg gói N4 88.976 10.395 92.490.552 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống, uống Hộp 10 gói 800mg VD-17976-12 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Trung Ương Vidipha Chi nhánh công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.692 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidicarlin 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N4 29.406 97.965 2.880.758.790 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, Tiêm/ tiêm truyền Hộp 10 lọ VD-33722-19 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.691 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 1.964 58.989 115.854.396 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch, Truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml 893114093023 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.690 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 142.988 290 41.466.520 Uống Viên nén, Uống Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty TNHH DP Stabled Công ty CPDP Hà Tây, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.689 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bivelox I.V 500mg/100 ml Levofloxacin 5mg/1ml – 100ml Chai N4 55.146 14.301 788.642.946 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Chai 100ml VD-33729-19 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Công ty CP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.688 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 0 3.000 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29129-18 1038/QĐ-BV 19/11/2025 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.687 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bourabia-8 Thiocolchicosid 8mg Viên N2 0 6.000 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32809-19 1038/QĐ-BV 19/11/2025 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.686 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05g/100g; 20g Tuýp N4 0 89.985 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-22085-15 1038/QĐ-BV 19/11/2025 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.685 Tân dược Tỉnh An Giang Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 50.000 355 17.750.000 Uống Viên nén Chai 300 viên 893110064024 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.684 Tân dược Tỉnh An Giang Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 200 484.050 96.810.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.166.683 Tân dược Tỉnh An Giang Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg Viên N4 10.000 1.015 10.150.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 05 viên VD-35015-21 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.682 Tân dược Tỉnh An Giang Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 60.000 15.873 952.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 1630/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.166.681 Tân dược Tỉnh An Giang Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 1.500 3.280 4.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.680 Tân dược Tỉnh An Giang Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg + 18mcg)/1,8ml Ống N1 7.000 14.900 104.300.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge
300110796724 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.679 Tân dược Tỉnh An Giang Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 20.000 2.210 44.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.678 Tân dược Tỉnh An Giang Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt ống N4 4.000 34.852 139.408.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.677 Tân dược Tỉnh An Giang Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 200.000 94 18.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.676 Tân dược Tỉnh An Giang Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N3 30.000 890 26.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.675 Tân dược Tỉnh An Giang Growpone 10% Calci gluconat 10% 10 ml Ống N2 4.000 14.600 58.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-16410-13 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Farmak Joint Stock Company Ukraine 3.thau_rieng_le
1.166.674 Tân dược Tỉnh An Giang Trasolu Tramadol 100mg/2ml Ống N4 8.000 6.993 55.944.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.673 Tân dược Tỉnh An Giang BV-Ticalor 90 Ticagrelor 90mg viên N4 90.000 1.989 179.010.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110166323 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.672 Tân dược Tỉnh An Giang Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 400.000 312 124.800.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.671 Tân dược Tỉnh An Giang Piracetam 3g/15ml Piracetam 3g/15ml Ống N4 15.000 5.470 82.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 15ml VD-34718-20 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.670 Tân dược Tỉnh An Giang Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/1ml Túi N4 50.000 8.500 425.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.669 Tân dược Tỉnh An Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 24.000 1.335 32.040.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.668 Tân dược Tỉnh An Giang Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 40.000 17.500 700.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.667 Tân dược Tỉnh An Giang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 80.000 14.000 1.120.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.666 Tân dược Tỉnh An Giang Zokicetam 500 Levetiracetam 500mg Viên N4 50.000 910 45.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-34647-20 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.665 Tân dược Tỉnh An Giang Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 80.000 800 64.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.664 Tân dược Tỉnh An Giang IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) Chai N1 50 3.300.000 165.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.166.663 Tân dược Tỉnh An Giang Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 0,5g + 0,5g Lọ N4 30.000 41.990 1.259.700.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110484924 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.662 Tân dược Tỉnh An Giang Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 20 6.200.000 124.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.166.661 Tân dược Tỉnh An Giang Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 150.000 679 101.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100399825 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc Công ty TNHH MTV La Terre France ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.660 Tân dược Tỉnh An Giang Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 30.000 1.554 46.620.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.166.659 Tân dược Tỉnh An Giang Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 100.000 193 19.300.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 1629/QĐ-BV 27/11/2025 27/11/2026 Bvđk Châu Đốc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.658 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 55.428 6.590 365.270.520 Tiêm Dung môi pha tiêm, Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml VD-23172-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.657 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natri clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 13.608 6.974 94.902.192 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 80 chai x 100ml VD-23170-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.656 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 187.438 10.987 2.059.381.306 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.655 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucose 5% Glucose 5g/100ml Chai N4 62.050 6.952 431.371.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 80 chai nhựa 100ml VD-28252-17 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.654 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 9.500 12.990 123.405.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.653 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 842 15.749 13.260.658 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.652 Tân dược Tỉnh Tiền Giang GLUCOSE 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 57.344 7.480 428.933.120 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-28252-17 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.651 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 7.144 9.340 66.724.960 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai 500ml 893110402324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.650 Tân dược Tỉnh Tiền Giang AYITE Rebamipid 100mg Viên N3 33.072 3.060 101.200.320 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110313224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Gonsa Công ty CPDP Đạt Vi Phú, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.649 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atirlic forte Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg; 800mg; 100mg Gói N4 692.290 3.990 2.762.237.100 Uống Hỗn dịch uống, Uống Hộp 20 gói x 10g 893100203224 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CP Dược Vacopharm Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.648 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N3 3.334.026 106 353.406.756 Uống Viên nén, Uống Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-20761-14 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.647 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên N3 25.916 885 22.935.660 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 50 vỉ x 05 viên 893115886324 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.166.646 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N3 2.469.802 175 432.215.350 Uống Viên nén, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110437924 422/QĐ-BVĐKTG 21/11/2025 21/11/2027 Bvđk Tiền Giang Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le