Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 139 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.167.846 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agiremid 100 | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 525 | 1.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256923 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.845 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 22.000 | 2.390 | 52.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.844 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imenir 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N2 | 6.000 | 9.891 | 59.346.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên | 893110023900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.843 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 2.000 | 3.696 | 7.392.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.842 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Claminat 600 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 100mg | Lọ | N2 | 1.500 | 29.400 | 44.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 600mg | 893110387724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.841 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 200mg | Lọ | N2 | 30.000 | 38.850 | 1.165.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.840 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N2 | 2.000 | 31.500 | 63.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.839 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 450 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.838 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 23.000 | 715 | 16.445.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.837 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 48.000 | 360 | 17.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.836 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | PRUNITIL | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N4 | 400.000 | 385 | 154.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-35733-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.835 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kafedipin | Lercanidipin (hydroclorid) | 10mg | Viên | N4 | 44.000 | 685 | 30.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 30 viên | 893110093300 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.834 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pentasa 1g | Mesalazine | 1g | Viên | N1 | 2.000 | 22.575 | 45.150.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-288-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.833 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pentasa | Mesalazine | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.874 | 11.874.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.832 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 3.900 | 14.000 | 54.600.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Medochemie LTD – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.831 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin sodium | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 8.000 | 120.950 | 967.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.830 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agatop | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml -133ml | Chai | N4 | 450 | 51.450 | 23.152.500 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | 893100216224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.829 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ubinutro | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | (1200mg + 26.7mg + 26.7mg + 26.7mg + 24mg + 40mg)/120ml | Lọ | N4 | 2.400 | 45.000 | 108.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ 120ml | 893100706224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.828 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sunfloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N4 | 2.000 | 18.880 | 37.760.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 150ml | 893115615524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.827 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 21.000 | 1.800 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.826 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 20.000 | 39.984 | 799.680.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110387824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dược Nam Hùng | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.825 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colistimed | Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 5.000 | 103.000 | 515.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.824 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Migomik | Dihydroergotamin mesylat | 3mg | viên | N4 | 2.700 | 1.932 | 5.216.400 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.823 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | viên | N3 | 250.000 | 1.197 | 299.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.822 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125IU | viên | N4 | 320.000 | 840 | 268.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.821 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 24.200 | 121.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Haupt Pharma Livron SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.820 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | viên | N3 | 120.000 | 440 | 52.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.819 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem hydrochloride | 60mg | viên | N2 | 110.000 | 1.300 | 143.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.818 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosmin 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 325.000 | 1.640 | 533.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.817 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ivabradine STELLA 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | viên | N2 | 8.000 | 3.200 | 25.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110462123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.816 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | viên | N2 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.815 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 21.000 | 3.590 | 75.390.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công Ty TNHH Dược Kim Đô | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.814 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Xenetix 350 | Iobitridol | Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml | Lọ | N2 | 40 | 665.000 | 26.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.813 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ivabradin 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 920 | 13.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065625 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.812 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 50.000 | 104 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.811 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 812.000 | 238 | 193.256.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.810 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 180 | 1.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.809 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 7.000 | 835 | 5.845.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.808 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ninosat | Natri clorid | 0,45g/50ml | Lọ | N4 | 4.000 | 13.482 | 53.928.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 50ml | 893100093123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.807 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 13.587 | 13.587.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | VD-34615-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.806 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clyodas 300 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) | 300mg | Viên | N4 | 600 | 1.281 | 768.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21632-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 600 | 47.080 | 28.248.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 1898QĐ/BVLKTW | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PANTOCID IV | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N2 | 30.000 | 20.800 | 624.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô | 890110081423 | 1898QĐ/BVLKTW | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.730 | 163.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 1898QĐ/BVLKTW | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prismasol B0 | Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. | 1000ml dung dịch đệm A chứa: Calcium chloride.2H2O 5,145g; Magnesium chloride.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,4g; 1000ml dung dịch đệm B chứa: Natri carbonate 3,09g; Natri clorid 6,45g; Túi dịch 5l | Túi | N1 | 600 | 700.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1898QĐ/BVLKTW | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.030 | 185.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 1898QĐ/BVLKTW | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.250 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 7 viên | 893110363623 | 1898QĐ/BVLKTW | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 3.000 | 15.000 | 45.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 1898QĐ/BVLKTW | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopalvix | Clopidogrel | 75mg | Viên | N2 | 180.000 | 1.030 | 185.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên Hộp 05 vỉ x 14 viên | VD-24141-16 | 1898QĐ/BVLKTW | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.797 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinsalpium | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 25.000 | 12.600 | 315.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.796 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rosuvastatin OD DWP 5 mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 5mg | Viên | N4 | 200.000 | 735 | 147.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110457023 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.795 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lactated Ringer's | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Chai | N4 | 24.000 | 6.820 | 163.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.794 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | FORAIR 250 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate | 25mcg/liều+250mcg/liều | Bình | N5 | 2.000 | 82.450 | 164.900.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.793 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaViDopril Plus | Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 70.000 | 1.800 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.792 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | VT-Amlopril | Perindopril ter-butyamin ( tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Perindopril ter-butyamin ( tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.791 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 600 | 1.890 | 1.134.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.790 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Para-OPC 150mg | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 60.000 | 735 | 44.100.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 640mg | 893100160924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.789 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.980 | 199.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.788 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.787 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 795 | 3.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.786 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pecrandil 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.318 | 66.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110154424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.785 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/ 10ml | Ống | N1 | 860 | 125.000 | 107.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.784 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.000 | 37.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.783 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Theresol | Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 90.000 | 1.525 | 137.250.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.782 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 20.000 | 1.320 | 26.400.000 | Nhỏ mắt, mũi | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.781 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Chai | N4 | 4.200 | 6.300 | 26.460.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 893110465724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.780 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 7.300 | 56.700 | 413.910.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-20673-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.779 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bipisyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 20.000 | 27.500 | 550.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-23775-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.778 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 320 | 27.888 | 8.924.160 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110145123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.777 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kydheamo-2B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g | Can | N4 | 38.000 | 154.875 | 5.885.250.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.776 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg/10g + 3000mg/10g | Gói | N4 | 130.000 | 3.550 | 461.500.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.775 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Linezan | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N1 | 800 | 128.000 | 102.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 túi x 300ml | VN-22769-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.774 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 30.000 | 515 | 15.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.773 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tavulop | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Lọ | N4 | 1.000 | 84.798 | 84.798.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.772 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Riroxator 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 6.000 | 6.680 | 40.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110438123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.771 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Levocin | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 84.000 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.770 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.769 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 3.400 | 6.489 | 22.062.600 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.768 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 18.000 | 670 | 12.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.767 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Octreotid | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 80.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.766 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 9.000 | 1.600 | 14.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.765 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 340 | 27.500 | 9.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.764 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 13.000 | 34.852 | 453.076.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công Ty Cổ Phần Vắc Xin Và Sinh Phẩm Nam Hưng Việt | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.763 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | N1 | 8.000 | 5.250 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Seid, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.762 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 90.000 | 1.750 | 157.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.761 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fexodinefast 180 | Fexofenadin hydrochlorid | 180mg | Viên | N2 | 10.000 | 989 | 9.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.760 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaViFexo 60 | Fexofenadin HCL | 60mg | Viên | N2 | 4.000 | 469 | 1.876.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.759 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.580 | 237.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.758 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.757 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Acarbose 50 | Acarbose | 50mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.900 | 11.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21685-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.756 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 190.000 | 693 | 131.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.755 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefopefast-S 1500 | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 10.000 | 71.000 | 710.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-36148-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.754 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N5 | 15 | 2.500.000 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.753 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 54.000 | 6.100 | 329.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.752 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 22.000 | 200.508 | 4.411.176.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1034-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.751 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.400 | 6.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.750 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Urea 20% | Urea | 4g/20g | Tuýp | N4 | 300 | 53.991 | 16.197.300 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100208700 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.749 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nirpid 10% | Nhũ dịch lipid | 10%/250ml | Chai | N5 | 7.000 | 89.500 | 626.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 250ml | VN-19283-15 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Aculife Healthcare Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.748 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combiso | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg;6,25mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.440 | 222.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 859110191723 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Pro.Med.CS Praha a.s | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.747 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 12.000 | 69.300 | 831.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.746 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2.000.000UI | Lọ | N2 | 8.000 | 595.000 | 4.760.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35189-21 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.745 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 130 | 429.975 | 55.896.750 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114 092923 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược-trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.744 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 20.000 | 598 | 11.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.743 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34409-20 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.742 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 50.000 | 144 | 7.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.741 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 100ml | Chai | N4 | 50.000 | 4.224 | 211.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 2282/QĐ-BVTWTN | 05/11/2025 | 05/05/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.740 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 250ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.654 | 169.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 2282/QĐ-BVTWTN | 05/11/2025 | 05/05/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.739 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg+50mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.274 | 74.192.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.738 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | 35g+63g+ hỗn hợp chất điện giải/1000ml | Túi | N1 | 1.000 | 404.000 | 404.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.737 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smofkabiven peripheral | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 10%+13%+20%+hỗn hợp chất điện giải/1206ml | Túi | N1 | 1.000 | 720.000 | 720.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.736 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/100ml | Chai | N1 | 4.000 | 110.000 | 440.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.735 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Livosil 140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N1 | 90.000 | 6.400 | 576.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 477200005924 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Nga | UAB "Aconitum" | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.734 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+1mg | Ống | N1 | 7.000 | 21.000 | 147.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.733 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin DWP 300mg | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.155 | 11.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893115285924 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.732 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.731 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 300 | 12.800.000 | 3.840.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.730 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 700 | 3.450.000 | 2.415.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.729 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg+10mg | Viên | N2 | 300.000 | 5.470 | 1.641.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.728 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.100 | 91.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110518324 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Laboratorios Normon S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.727 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21529-18 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.726 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/ml | Ống | N1 | 35.000 | 23.800 | 833.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.725 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 300.000 | 6.190 | 1.857.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.724 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | BIOFARM Sp. z o.o. | PoLand | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.723 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100236625 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.722 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 35.000 | 4.410 | 154.350.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.721 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.720 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 7.000 | 127.000 | 889.000.000 | Tiêm | thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.719 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 6.000 | 53.000 | 318.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ | VN-20244-17 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.718 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg+30mg | Viên | N1 | 130.000 | 9.000 | 1.170.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.717 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 600 | 410.000 | 246.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 840114967724 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.716 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 1.800 | 403.326 | 725.986.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.715 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 100 | 4.410.000 | 441.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.714 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N2 | 7.000 | 11.000 | 77.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml; Chai nhựa 250ml; Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 3078/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Ttyt Thông Nông | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Cao Bằng | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Chima | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.713 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 1.200 | 14.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.712 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atiglucinol inj | Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 24.000 | 27.190 | 652.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.711 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Methylprednisolon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N3 | 100.000 | 615 | 61.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20763-14 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.710 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 25.000 | 850 | 21.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.709 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 88 | 1.760.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.708 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 1.700 | 17.520 | 29.784.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.707 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 25.000 | 798 | 19.950.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.706 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trosicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 8.000 | 7.800 | 62.400.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20104-16 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.705 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 725 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.704 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 14.000 | 7.200 | 100.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.703 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Paracetamol 1g/10ml | Paracetamol | 1g/10ml | Ống | N4 | 12.000 | 17.535 | 210.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | 893110508424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.702 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 42.000 | 3.360 | 141.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114286024 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.701 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | 8mg/4ml | Ống | N2 | 1.000 | 7.200 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.700 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 500 | 54.500 | 27.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Denis Chem Lab limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.699 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alusi | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.600 | 64.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Lọ 30 viên | 893100856024 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.698 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+ 3030,3mg | Gói | N4 | 35.000 | 2.625 | 91.875.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.697 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dipartate | Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.696 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.000 | 37.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.695 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 6.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110564724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.694 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.700 | 52.900 | 89.930.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.693 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Losartan DWP 75mg | Losartan Kali | 75mg | Viên | N4 | 200.000 | 588 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.692 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Losartan 100 | Losartan Kali | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.395 | 119.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.691 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 630 | 2.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.690 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A (Retinyl palmitat); Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 200.000 | 318 | 63.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.689 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Effe-C TP | Vitamin C (Acid ascorbic) | 500 mg | Viên | N4 | 28.000 | 1.371 | 38.388.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên | 893100399124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.688 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan; Hydroclorothiazid | 120mg; 12,5mg | Viên | N4 | 170.000 | 2.247 | 381.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.687 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Truvatan | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 500.000 | 1.995 | 997.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110083225 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.686 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) ; Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.491 | 104.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.685 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Depakine 200mg/ml | Natri valproate | 200mg/ml | Chai | N2 | 300 | 80.696 | 24.208.800 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.684 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) | 3,75mg | Lọ | N1 | 100 | 2.557.000 | 255.700.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.683 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Haemostop | Acid tranexamic | 100mg/ ml | Ống | N2 | 10.000 | 10.499 | 104.990.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.682 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 525 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.681 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/ 1ml | Lọ | N1 | 1.000 | 47.300 | 47.300.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.680 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tobramycin 0,3% | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 6.000 | 2.719 | 16.314.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.679 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 170.000 | 294 | 49.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.678 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tenofovir | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N4 | 130.000 | 938 | 121.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.677 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pharbavix | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg |
300mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.430 | 72.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.676 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.675 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kaflovo | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 500mg | viên | N3 | 20.000 | 885 | 17.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.674 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 400 | 47.080 | 18.832.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.673 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 1.900 | 2.800 | 5.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.672 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaViRisone 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 8.000 | 14.325 | 114.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên | VD-24277-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.671 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nanokine 4000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 31.000 | 270.000 | 8.370.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.670 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 5.000 | 125.000 | 625.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.669 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 19.000 | 1.345 | 25.555.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.668 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 20.000 | 8.900 | 178.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.667 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 3.000 | 46.000 | 138.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.666 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clindamycin 300mg/2ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 300mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 7.500 | 2.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110216723 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.665 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.129 | 93.870.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.664 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fyranco | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N1 | 200 | 379.000 | 75.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.663 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 450 | 79.275 | 35.673.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.662 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dutaon | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.900 | 490.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26389-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.661 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 800 | 24.000.000 | Uống | Viên Nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.660 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 110 | 699.208 | 76.912.880 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.659 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 500 | 434.000 | 217.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.658 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 2.300 | 210.176 | 483.404.800 | Khí dung | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.657 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 160 | 173.191 | 27.710.560 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.656 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 40.000 | 27.993 | 1.119.720.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 20ml | 893110391424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.655 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midatoren 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N4 | 55.000 | 1.690 | 92.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-31780-19 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.654 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 6.900 | 947 | 6.534.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.653 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 25MG | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 27.000 | 2.200 | 59.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110162924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.652 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CEFTIBIOTIC 1000 | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 800 | 65.000 | 52.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110487324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.651 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | TICARLINAT 3,2G | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 2.500 | 160.000 | 400.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.650 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N2 | 46.500 | 9.500 | 441.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.649 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Montelukast 4 Danapha | Natri montelukast | 4mg | Viên | N2 | 6.000 | 800 | 4.800.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.648 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin hydroclorid | 2,5mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 2.625 | 525.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.647 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 15.750 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.646 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 240 | 2.100 | 504.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.645 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 15.000 | 928 | 13.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.644 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 750 | 106.462 | 79.846.500 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.643 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 1.000 | 69.300 | 69.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.642 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Emla | Lidocain + prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 50 | 44.545 | 2.227.250 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.641 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 2.800 | 35.000 | 98.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.640 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Japrolox | Loxoprofen sodium hydrate | 60mg loxoprofen sodium | Viên | N1 | 8.000 | 4.620 | 36.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | VN-15416-12 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.639 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 3.024 | 267.750 | 809.676.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.638 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 140 | 552.421 | 77.338.940 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.637 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 90.000 | 550 | 49.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Cty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.636 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glimepirid OD DWP 1 mg | Glimepirid | 1mg | Viên | N4 | 250.000 | 735 | 183.750.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.635 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glutowin Plus | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 400.000 | 3.200 | 1.280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.634 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pesancidin-H | Fusidic acid+ hydrocortison acetat | (100mg/5g + 50mg/5g); 10g | Tuýp | N4 | 2.400 | 52.000 | 124.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35414-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 55.000 | 88 | 4.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 600 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sibendina | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.090 | 10.450.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110415424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Salgad | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 1.800 | 6.000 | 10.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110214600 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Danapha-Telfadin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180 mg | Viên | N3 | 24.000 | 3.300 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100264123 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.428 | 28.560.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.626 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aciclovir Cap DWP 200mg | Acyclovir | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 987 | 3.948.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235623 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.080 | 5.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.624 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 3.000 | 12.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610467124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.623 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aspirin tab DWP 100mg | Acid acetylsalicylic (Aspirin) | 100mg | Viên | N4 | 200.000 | 441 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.622 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaViLeucin | N-Acetyl DL-Leucin | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.200 | 330.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.621 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipagim 200 | Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) | 200mg | Viên | N4 | 250.000 | 3.885 | 97.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.620 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinxium | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 7.700 | 46.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vintor 2000 | Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) | Erythropoietin 2000IU/ml | Bơm tiêm | N5 | 18.000 | 60.000 | 1.080.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm | QLSP-1150-19 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gennova Biopharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agicarvir | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | 0,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.260 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 70.000 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.616 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enalapril Plus 20mg/6mg | Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid | 20mg + 6mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.491 | 104.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236023 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.615 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | UROKA | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N2 | 5.000 | 9.200 | 46.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 885110169700 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.586 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Acetacmin | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 13.650 | 68.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml | 893110032524 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.585 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 1.000 | 80.696 | 80.696.000 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.584 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salgad | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 8.000 | 5.798 | 46.384.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110214600 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.583 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 2.200 | 24.906 | 54.793.200 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.582 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Jewell | Mirtazapine | 30mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.479 | 1.479.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.581 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 9.000 | 480 | 4.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.580 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Lọ | N1 | 250 | 241.000 | 60.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm VIETSUN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.579 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mycoril 500 | Clotrimazol | 500mg | Viên | N1 | 360 | 64.500 | 23.220.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 529100121024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar | Remedica LTD | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.578 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml | Ống | N1 | 300 | 470.000 | 141.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.577 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 2.500 | 205.000 | 512.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 lọ 1 ml | VN-22892-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | SIA PharmIdea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.576 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml | Atosiban acetate | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 1.660.000 | 83.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110773224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | -CSSX: Ever Pharma Jena GmbH – CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.575 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dipemloz 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 18.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.574 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Postcare Gel | Progesteron | 0.01 | Tuýp | N4 | 300 | 148.000 | 44.400.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80g | 893110901724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu 5A | Công ty cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.573 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hepagold | Acid amin* | (2,25g + 1,925g + 1,5g + 0,035g + 0,6g + 2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 2g + 0,25g + 1,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g)/250ml – 500ml | Túi | N2 | 280 | 125.000 | 35.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 500ml | 880110015725 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.572 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paringold Injection | Heparin natri | 25.000IU/5ml | Lọ | N2 | 8.000 | 147.000 | 1.176.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.571 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều – 60 liều | Lọ | N4 | 280 | 96.000 | 26.880.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư phát triển Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.570 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pilo Drop | Pilocarpin hydroclorid | 2% (w/v) | Ống | N4 | 50 | 45.000 | 2.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.569 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BFS-Cafein | Cafein (dưới dạng Cafein citrat) | 30mg/3ml (tương đương 60mg Cafein citrat) | Ống | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.568 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 3.500 | 41.000 | 143.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.567 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 2.700 | 11.550 | 31.185.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.566 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Micospray | Miconazol | 20mg/ml | Lọ | N4 | 300 | 90.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893100067600 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.565 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Lọ | N4 | 200 | 800.000 | 160.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.564 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5000mg | Gói | N4 | 3.000 | 14.700 | 44.100.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.563 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110017800 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.562 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Uni-Atropin | Atropin (sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 300 | 12.600 | 3.780.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.561 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 600 | 16.000 | 9.600.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | 893110288900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.560 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4% x 10ml | Lọ | N4 | 500 | 19.740 | 9.870.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x Lọ 10ml | VD-26123-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.559 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kama-BFS | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 400mg + 452mg | Lọ | N4 | 280 | 16.000 | 4.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893110151524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.558 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893100203824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.557 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g – 9g | Tuýp | N4 | 7.000 | 6.930 | 48.510.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.556 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trafucef-S | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 29.000 | 42.000 | 1.218.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml ; Hộp 10 lọ | 893110334000 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.555 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pecrandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.596 | 31.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110436924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.554 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg;350mcg | Viên | N4 | 12.000 | 546 | 6.552.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.553 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 2.400 | 714 | 1.713.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.552 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 21.000 | 987 | 20.727.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.551 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2%; 0,25ml | Ống | N1 | 250 | 8.600 | 2.150.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.550 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ezatux | Eprazinon dihydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 96.000 | 895 | 85.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-22320-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.549 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g + Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g + Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g + Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g + Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g + Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl | Túi | N1 | 1.000 | 630.000 | 630.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Tân Thành | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.548 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Eucol 1,25mg/5ml | Desloratadin | 1,25mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.800 | 19.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml | 893100220924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.547 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) | Lọ | N4 | 3.600 | 30.000 | 108.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.546 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) | Lọ | N4 | 700 | 39.000 | 27.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.545 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml | Chai | N5 | 100 | 151.900 | 15.190.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | VN-19527-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.544 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cytoflavin | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g | Ống | N5 | 1.000 | 129.000 | 129.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | VN-22033-19 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.543 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Túi | N1 | 30.000 | 20.000 | 600.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 2282/QĐ-BVTWTN | 05/11/2025 | 05/05/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á-Thái Bình Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 18.000 | 900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 4090/QĐ-BVĐKT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w), 15g | Tuýp | N1 | 620 | 75.075 | 46.546.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 539110043025 | 4090/QĐ-BVĐKT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w), 15g | Tuýp | N1 | 620 | 75.075 | 46.546.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp x 15 gam | VN-14209-11 | 4090/QĐ-BVĐKT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 129.675 | 129.675.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 499110530324 | 4090/QĐ-BVĐKT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.538 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 129.675 | 129.675.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-21445-18 | 4090/QĐ-BVĐKT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.537 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75 mg/15ml | Lọ | N1 | 1.000 | 64.102 | 64.102.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 15 ml | VN-19386-15 | 4090/QĐ-BVĐKT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Sales, LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.536 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betadine antiseptic solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt,125ml | Chai | N1 | 10.000 | 42.400 | 424.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 4090/QĐ-BVĐKT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.535 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betadine antiseptic solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt,125ml | Chai | N1 | 10.000 | 42.400 | 424.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | VN-19506-15 | 4090/QĐ-BVĐKT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naprolat | Carboplatin | 10mg/ml x 45ml | Lọ | N2 | 20 | 750.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 45ml | VN3-282-20 | 4774/BVE-KD | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.533 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 80.000 | 987 | 78.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.532 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Traflon-500 | Diosmin : Hesperidin (9:1) (tương ứng Diosmin 450mg : Hesperidin 50mg) 500mg | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 70.000 | 750 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.531 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diclofenac methyl | Natri diclofenac | 1% 20g | Tuýp | N4 | 2.000 | 7.200 | 14.400.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.530 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Veltaron | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N4 | 4.700 | 5.985 | 28.129.500 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.529 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 700 | 700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.528 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 2.600 | 62.480 | 162.448.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.527 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Leolen Forte | Cytidine-5'-disodium monophosphate; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) | 5mg + 3mg | viên | N4 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.526 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 9.000 | 24.000 | 216.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 893110058324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.525 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 38.000 | 280 | 10.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.524 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 170.000 | 3.990 | 678.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.523 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 800.000 | 515 | 412.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.522 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.325 | 26.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.521 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg+100mg | Viên | N4 | 60.000 | 640 | 38.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.520 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason dipropionat | (100mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 1.500 | 14.700 | 22.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.519 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 500mg | Viên | N3 | 42.000 | 715 | 30.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.518 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x10ml | Lọ | N5 | 700 | 92.000 | 64.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | 890410092323 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.517 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 800 | 213.000 | 170.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.516 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N1 | 1.000 | 152.000 | 152.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.515 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 150.000 | 3.300 | 495.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.514 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.513 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.850 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.512 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm CPC 1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.511 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 40.000 | 6.887 | 27.548.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.510 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%/100ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.040 | 90.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.509 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Citi – Brain 250 | Citicolin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 34.650 | 20.790.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | 893110073300 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.508 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 11.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.507 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 13.000 | 987 | 12.831.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói thuốc bột uống | QLSP-851-15 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.506 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 450 | 4.500.000 | Uống | Viên bao tan ở trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công Ty CPDP Minh Châu | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.505 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.504 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.650 | 43.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.503 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.197 | 17.955.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.502 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Carmotop 25 mg | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.600 | 8.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21529-18 | 186/QĐ-BVĐKKV | 04/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.501 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml | Lọ | N4 | 450 | 90.000 | 40.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.500 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (300mg +6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 100 | 10.200 | 1.020.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893110286600 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Liên Danh Medipharco Và Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.499 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 8.000 | 5.119 | 40.952.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.498 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colistimed | Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) | 4,5MIU | Lọ | N4 | 2.500 | 645.000 | 1.612.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35122-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.497 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml – 500ml | Chai | N4 | 2.000 | 11.130 | 22.260.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.496 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 7.000 | 115.000 | 805.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.495 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thiazifar | Hydroclorothiazid | 25 mg | Viên | N4 | 100.000 | 178 | 17.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110593424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.494 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Folacid | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893110806224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.493 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500 mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114287124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.492 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Indapamid DWP 2,5mg | Indapamid hemihydrat | 2,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.491 | 17.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35592-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.491 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbimazol DWP 5mg | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 525 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110148100 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.490 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 38.000 | 294 | 11.172.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.489 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Novelcin 1000 | Vancomycin | 1000 mg | Lọ | N4 | 3.000 | 26.900 | 80.700.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-34914-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 200 | 6.400 | 1.280.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110039623 | 1564/QĐ-VYDHDT | 05/11/2025 | 11/02/2026 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30% /500ml | Chai | N4 | 20 | 16.370 | 327.400 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 1564/QĐ-VYDHDT | 05/11/2025 | 11/02/2026 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5 + 0,5g | Gói | N4 | 4.500 | 1.785 | 8.032.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 1564/QĐ-VYDHDT | 05/11/2025 | 11/02/2026 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SANTA Việt Nam | Công ty cổ phần dưọc – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 70.000 | 5.616 | 393.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 1564/QĐ-VYDHDT | 05/11/2025 | 11/02/2026 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.484 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% /500ml |
Túi | N1 | 100.000 | 20.000 | 2.000.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml |
VD-35673-22 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á-Thái Bình Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.483 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.482 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heradrea | Hydroxyurea | 200mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064823 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.481 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heradrea | Hydroxyurea | 400mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.900 | 312.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược Đại Nam Hà Nội | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.480 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bortezomib | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 250 | 235.000 | 58.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114206023 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.479 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg)+250IU | Viên | N2 | 30.000 | 3.700 | 111.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.478 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 6.800 | 272.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.477 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 11,3%+11%+20%+hỗn hợp chất điện giải/1040ml | Túi | N2 | 1.000 | 800.000 | 800.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml | 880110443323 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.476 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin* | 8%;500ml | Túi | N2 | 1.000 | 125.000 | 125.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi 500ml | 880110015725 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.475 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cilnidipine 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 6.200 | 1.240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110240124 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.474 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocistein | 375mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100125624 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Flamingo Pharmaceuticals ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.473 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 5mg+50mg | Viên | N3 | 250.000 | 5.200 | 1.300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.472 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N1 | 25.000 | 31.000 | 775.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | 300110074123 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.471 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 400.000 | 515 | 206.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.470 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Deferipron 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 17.000 | 10.350 | 175.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293223 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.469 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 70.000 | 2.190 | 153.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110050123 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.468 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Suprane | Desfluran | 100% (v/v);240ml | Chai | N1 | 600 | 2.700.000 | 1.620.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.467 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nephrosteril | Acid amin* | 7%;250ml | Chai | N1 | 700 | 105.000 | 73.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.466 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefopefast-S 1000 | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) | 0,5g + 0,5g | Lọ | N2 | 2.000 | 40.000 | 80.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35452-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.465 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zonfoce | Cefoperazon 1g dưới dạng Cefoperazon Natri | 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 25.000 | 75.000.000 | Tiêm/ tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g | 893110298023 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.464 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Faskit | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 5.000 | 850 | 4.250.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893110102024 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.463 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kalium Chloratum Biomedica | Kali chlorid | 500 mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.785 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-14110-11 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.462 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medfari 7.5 | Ivabradine (dưới dang Ivabradine hydrochloride) | 7,5 mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.999 | 899.900.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110770724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH CPL | Laboratorios Norman S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.461 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ivabradin 7,5 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) | 7,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.140 | 45.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/PVC hoặc vỉ nhôm/nhôm | 893110738424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.460 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) | 100mg | Viên | N1 | 3.500 | 13.490 | 47.215.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng | VN-22913-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.459 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 870 | 3.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.458 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim | 100mg/5ml, 40ml | Lọ | N3 | 2.000 | 59.000 | 118.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 1 lọ 40ml | VN-20148-16 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.457 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefixime 100mg | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg | Gói | N3 | 30.000 | 945 | 28.350.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-32524-19 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.456 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefamandol 750 mg | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) | 750mg | Lọ | N2 | 3.000 | 61.000 | 183.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110737224 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.455 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Firstlexin | Cephalexin | 250 mg | Gói | N3 | 17.000 | 2.814 | 47.838.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-15813-11 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.454 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mebifaclor | Cefaclor (dưới dang Cefaclor monohydrat) | 125mg/ 5ml; chai 50ml |
Chai | N4 | 1.000 | 67.000 | 67.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống |
Hộp 01 chai nhựa 50ml | VD- 34770- 20 |
456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.167.453 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg | Irbesartan; Hydroclorothiazid | 300mg; 25mg | Viên | N4 | 130.000 | 3.990 | 518.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456523 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.452 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glaritus | Insulin glargine | 300IU/3ml | Bút tiêm | N5 | 3.000 | 219.000 | 657.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.451 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 415.000 | 415.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.450 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.200 | 16.000 | 19.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.449 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 170.000 | 1.470 | 249.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.448 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Liên Danh Medipharco Và Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.447 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml -1ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml hoặc Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1284/QĐ-BVTS | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 893 | 26.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 2774/BVE-KD | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naprolat | Carboplatin | 10mg/ml x 45ml | Lọ | N2 | 20 | 750.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 45ml | VN3-282-20 | 2774/BVE-KD | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.444 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 170 | 346.500 | 58.905.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ nhựa x 1 ml | 893110281623 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.443 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Candesartan DWP 12mg | Candesartan Cilexetil | 12mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.491 | 447.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.442 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 10.000 | 693 | 6.930.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.441 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Psocabet | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 1.200 | 172.000 | 206.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110023200 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.440 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+ 200 IU | Viên | N4 | 110.000 | 798 | 87.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.439 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N5 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Hít qua máy khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2ml, nhựa | 893110281923 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.438 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml 30ml | Chai | N4 | 5.000 | 29.904 | 149.520.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100714624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.437 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 40.000 | 630 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.436 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 987 | 296.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104300 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.435 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 2.400 | 30.000 | 72.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.434 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid | 10mg + 6,25mg | Viên | N4 | 200.000 | 945 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058123 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.433 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoloc Plus | Bisoprolol Fumarate 5mg+ Hydrochlorothiazide 6,25mg | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.350 | 470.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.432 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoprolol DWP 7.5mg | Bisoprolol fumarat | 7,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 945 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35842-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.431 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoloc | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 595 | 595.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110505524 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.430 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asbesone | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) | 15mg/30g | Tuýp | N2 | 4.800 | 61.500 | 295.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.429 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Divaser-F | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N2 | 95.000 | 369 | 35.055.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.428 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin HCl | 0,4mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.250 | 16.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.427 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 1.200 | 19.950 | 23.940.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.426 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+80mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.509 | 37.725.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm | 893110214824 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.425 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Levof-BFS 500mg | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 500mg/10ml, 10ml | Ống | N4 | 3.000 | 88.200 | 264.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống | 893115067500 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.424 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bivelox I.V 500mg/100ml | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 5mg/ml | Chai | N4 | 1.500 | 14.700 | 22.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-33729-19 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.423 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Masopen 250/25 | Carbidopa (khan) + Levodopa | 25mg + 250mg | viên | N4 | 56.000 | 3.360 | 188.160.000 | uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.422 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spironolacton | Spironolactone | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 325 | 65.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.421 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 85.000 | 1.102 | 93.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.420 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.419 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pramipexol Normon 0,18mg tablets | Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) | 0,18mg | Viên | N1 | 1.700 | 7.500 | 12.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22815-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon,S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.418 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | chai | N4 | 1.700 | 43.575 | 74.077.500 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.417 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 18.000 | 777 | 13.986.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.416 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketofen-Drop | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | 0,05% (w/v) | Ống | N4 | 900 | 25.500 | 22.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống nhựa 3ml | 893110880124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.415 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 12.000 | 629 | 7.548.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.414 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sitagliptin 50 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) | 50mg | Viên | N4 | 70.000 | 482 | 33.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 25 viên | 893110330400 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.413 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Novotane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | (4mg+3mg)/ml; 5ml | Ống | N4 | 2.400 | 47.490 | 113.976.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống nhựa 5ml | 893100212400 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.412 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Piroxicam ODT DWP 10mg | Piroxicam | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.092 | 21.840.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110221123 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.411 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Polygynax | Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate + Nystatin | 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU | Viên | N1 | 60.000 | 9.500 | 570.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.410 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mebisita 50 | Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin | 50mg | viên | N3 | 140.000 | 5.400 | 756.000.000 | uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35053-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | chi Nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.409 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cordaflex | Nifedipine | 20mg | Viên | N1 | 70.000 | 1.355 | 94.850.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.408 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.407 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.750 | 37.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110603724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.406 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Simvastatin DWP 30mg | Simvastatin | 30mg | Viên | N4 | 150.000 | 987 | 148.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110172623 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.405 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Antifix | Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) | 1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) | Ống | N4 | 2.400 | 69.300 | 166.320.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.404 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Besalicyd | Betamethason dipropionat + Acid salicylic | (0,0075g + 0,45g)/15g | Tuýp | N4 | 3.500 | 13.818 | 48.363.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110111923 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.403 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Salbuvin | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 40.000 | 3.990 | 159.600.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.402 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Baburol | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 294 | 58.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.401 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl- II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 140.000 | 1.400 | 196.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | QLSP-856-15 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.400 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 8.000 | 2.465 | 19.720.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.399 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mezapulgit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 250.000 | 1.449 | 362.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.398 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.281 | 192.150.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.397 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sulamcin 0,75g | Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 2.000 | 21.800 | 43.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.396 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 4.620 | 9.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | 893110243724 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.395 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml | Heparin sodium | 5.000IU/ml x 5ml | lọ | N1 | 4.000 | 199.950 | 799.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-15617-12 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.394 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) | 1mg/ml | Ống | N1 | 200 | 24.740 | 4.948.000 | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 ống 1ml | VN-21199-18 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.393 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicillin 500mg capsules | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.300 | 460.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 21 viên | VN-22949-21 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Athlone Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.392 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicillin 250mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 250 mg | Gói | N3 | 50.000 | 2.520 | 126.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.391 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.027 | 20.540.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.390 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxacin 500 mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) | 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.390 | 347.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.389 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Troysar AM | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N5 | 140.000 | 5.200 | 728.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.388 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hipril-A Plus | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 140.000 | 3.550 | 497.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.387 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g Tuýp 9g |
Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.386 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 800 | 950 | 760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.385 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.557 | 256.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.384 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.150 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.383 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kavasdin 10 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 10mg | Viên | N3 | 700.000 | 325 | 227.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.382 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphacine 250 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | 250mg/2ml | Ống | N4 | 17.000 | 5.900 | 100.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.381 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambuxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg/5 ml x 75ml |
Lọ | N4 | 1.000 | 37.500 | 37.500.000 | Uống | Thuốc nước uống | Hộp 1 lọ x 75ml | 893100284423 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.380 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol hydroclorid | 60mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1 gam | 893110171823 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.379 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxyd | 10%/15g | Tuýp | N4 | 120 | 12.000 | 1.440.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100168825 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.378 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ocevesin DT | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | 893110635624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.377 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 80.000 | 115 | 9.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.376 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 29.000 | 1.750 | 50.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.375 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-21853-19 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.374 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N3 | 13.000 | 4.800 | 62.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22539-20 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.373 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 10% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 10g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 600 | 9.200 | 5.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118223 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.372 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | FLEXSA 1500 | Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat | 1500mg | Gói | N1 | 15.000 | 8.450 | 126.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.371 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kidmin | L Tyrosine ; L Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L Cysteine ; L Methionine ; L-Serine ; L Histidine ; L Proline ; L Threonine ; L Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L Alanine ; L Arginine ; L Leucine ; L Lysine Acetate (tương đương L Lysine 1,01 g); L Tryptophan | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L Tyrosine 0,1 g; L Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L Cysteine 0,2 g; L Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L Histidine 0,7 g; L Proline 0,6 g; L Threonine 0,7 g; L Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | túi | N4 | 1.000 | 115.000 | 115.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.370 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 945 | 283.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.369 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimol 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 39.000 | 810 | 31.590.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.368 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paolucci | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 8.000 | 10.350 | 82.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703824 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.367 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.366 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Xenetix 300 | Iobitridol | Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml | Lọ | N1 | 1.900 | 494.000 | 938.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | N4 | 29.500 | 12.600 | 371.700.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 2047/QĐ-BVTN | 13/11/2025 | 13/03/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N1 | 6.200 | 27.489 | 170.431.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 2047/QĐ-BVTN | 13/11/2025 | 13/03/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 9.600 | 28.450 | 273.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17326-13 | 2047/QĐ-BVTN | 13/11/2025 | 13/03/2026 | Bv Thống Nhất | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO). | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.362 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g;0,5g | Lọ | N1 | 300 | 2.772.000 | 831.600.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.361 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 16.500 | 120.500 | 1.988.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 4014/QĐ-BVĐKT | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.360 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nephrosteril | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 1.500 | 102.000 | 153.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.359 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 24.000 | 2.500 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.358 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pantostad 20 | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) |
20mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.800 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110193224 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.357 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Opesinkast 5 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.550 | 12.750.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-24247-16 | 456/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Yên Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.356 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N1 | 4.000 | 199.500 | 798.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-15617-12 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.355 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Visulin 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 17.000 | 55.000 | 935.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110078024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.354 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình | N5 | 500 | 78.500 | 39.250.000 | Khí dung | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.353 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình | N5 | 1.500 | 89.500 | 134.250.000 | Khí dung | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.352 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.351 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 5.250 | 7.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.350 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 65.360 | 6.536.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.349 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg) | Lọ | N4 | 350 | 123.000 | 43.050.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.348 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Silymax-F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 210.000 | 1.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.347 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 500 | 80.696 | 40.348.000 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.346 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.935 | 296.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.345 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 5.000 | 4.082 | 20.410.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.344 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 40.000 | 390 | 15.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.343 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 2.000 | 184.000 | 368.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 200ml | 893110056924 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.342 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin* | 8%;500ml | Túi | N2 | 1.000 | 125.000 | 125.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi 500ml | VN-21298-18 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.341 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.340 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 40.000 | 5.500 | 220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.339 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 7.000 | 127.000 | 889.000.000 | Tiêm | thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | VD-33405-19 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.338 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114287124 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.337 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 265 | 26.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.336 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tonios-0,5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 70.000 | 13.880 | 971.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893114594024 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.335 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g+0,2g | Lọ | N2 | 20.000 | 160.000 | 3.200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28959-18 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.334 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mariprax | Pramipexol | 0,35mg | Viên | N1 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.333 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mariprax | Pramipexol | 0,18 mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.332 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 1.700 | 330.000 | 561.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty TNHH đầu tư phát triển Hưng Thành | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.331 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.330 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.400 | 28.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.329 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | VN-21737-19 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.328 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược Danapha | Công cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.327 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.690 | 50.700.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.326 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 50mg+20mg | Viên | N2 | 50.000 | 979 | 48.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2025 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.325 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polnye | Acid amin* | 6,1%;200ml | Chai | N4 | 800 | 104.000 | 83.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 200 ml | 893110165623 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.324 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.323 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Autifan 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 150.000 | 5.750 | 862.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110148924 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.322 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 1.000 | 1.548.459 | 1.548.459.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Piramal Critical Care, Inc- Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.321 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 15.000 | 135.000 | 2.025.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.320 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 5.000 | 195.000 | 975.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300ml | 893110589524 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.319 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 25mg+100mg | Viên | N2 | 300.000 | 4.850 | 1.455.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 2409/QĐ-BVTWTN | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | EVERTOGEN LIFE SCIENCES LIMITED | India | 3.thau_rieng_le |
