Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 139 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 139 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.167.846 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agiremid 100 Rebamipid 100mg Viên N4 2.000 525 1.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110256923 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.845 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bismogi Bismuth 120mg Viên N4 22.000 2.390 52.580.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110055625 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.844 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imenir 300 Cefdinir 300mg Viên N2 6.000 9.891 59.346.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên 893110023900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.843 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imeclor 125 Cefaclor 125 mg Gói N2 2.000 3.696 7.392.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.842 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Claminat 600 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 100mg Lọ N2 1.500 29.400 44.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 600mg 893110387724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.841 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg Lọ N2 30.000 38.850 1.165.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.840 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 500mg + 250mg Lọ N2 2.000 31.500 63.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110388024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.839 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 4.000 450 1.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115484024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.838 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N4 23.000 715 16.445.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.837 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 48.000 360 17.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.836 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng PRUNITIL Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N4 400.000 385 154.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-35733-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.835 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kafedipin Lercanidipin (hydroclorid) 10mg Viên N4 44.000 685 30.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110093300 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.834 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pentasa 1g Mesalazine 1g Viên N1 2.000 22.575 45.150.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên VN3-288-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.167.833 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pentasa Mesalazine 500mg Viên N1 1.000 11.874 11.874.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.167.832 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Elaria 100mg Diclofenac 100mg Viên N1 3.900 14.000 54.600.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20017-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN Medochemie LTD – Cogols Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.167.831 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin sodium 25000 IU/5ml Ống N5 8.000 120.950 967.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.167.830 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agatop Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g+7g)/118ml -133ml Chai N4 450 51.450 23.152.500 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml 893100216224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.829 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ubinutro Lysin + Vitamin + Khoáng chất (1200mg + 26.7mg + 26.7mg + 26.7mg + 24mg + 40mg)/120ml Lọ N4 2.400 45.000 108.000.000 Uống Sirô Hộp 1 lọ 120ml 893100706224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Salud Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.828 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sunfloxacin 750mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml Túi N4 2.000 18.880 37.760.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 150ml 893115615524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Salud Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.827 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 21.000 1.800 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Salud Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.167.826 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 20.000 39.984 799.680.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110387824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dược Nam Hùng Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.825 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colistimed Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 1.000.000 IU Lọ N4 5.000 103.000 515.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893114099324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.824 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Migomik Dihydroergotamin mesylat 3mg viên N4 2.700 1.932 5.216.400 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110105724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.823 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibeplen 5mg Felodipin 5mg viên N3 250.000 1.197 299.250.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.822 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 125IU viên N4 320.000 840 268.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.821 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nefopam Medisol 20mg/2ml Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N1 5.000 24.200 121.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml VN-23007-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG Haupt Pharma Livron SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.820 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cetirizine STELLA 10 mg Cetirizin 10mg viên N3 120.000 440 52.800.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100410224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.819 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diltiazem STELLA 60 mg Diltiazem hydrochloride 60mg viên N2 110.000 1.300 143.000.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110337323 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.818 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diosmin 500 Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg viên N2 325.000 1.640 533.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100095624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.817 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ivabradine STELLA 7.5 mg Ivabradin 7,5mg viên N2 8.000 3.200 25.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110462123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.816 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg viên N2 100.000 1.200 120.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.815 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 21.000 3.590 75.390.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110032225 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công Ty TNHH Dược Kim Đô Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.814 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Xenetix 350 Iobitridol Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml Lọ N2 40 665.000 26.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.813 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ivabradin 5 Ivabradin 5mg Viên N4 15.000 920 13.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065625 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.812 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Katrypsin Alphachymotrypsin 21 microkatals Viên N4 50.000 104 5.200.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.811 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 812.000 238 193.256.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.810 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin PP Nicotinamid 500mg Viên N4 6.000 180 1.080.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.809 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 7.000 835 5.845.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.808 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ninosat Natri clorid 0,45g/50ml Lọ N4 4.000 13.482 53.928.000 Xịt mũi Dung dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 50ml 893100093123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.807 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tinidazol Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 1.000 13.587 13.587.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 48 chai x 100ml VD-34615-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.806 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clyodas 300 Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 300mg Viên N4 600 1.281 768.600 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21632-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 600 47.080 28.248.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 1898QĐ/BVLKTW 05/11/2025 05/11/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Italy 3.thau_rieng_le
1.167.804 Tân dược Thành phố Hà Nội PANTOCID IV Pantoprazol 40mg Lọ N2 30.000 20.800 624.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô 890110081423 1898QĐ/BVLKTW 05/11/2025 05/11/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.167.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20 mg Viên N3 60.000 2.730 163.800.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên 893110193624 1898QĐ/BVLKTW 05/11/2025 05/11/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Prismasol B0 Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. 1000ml dung dịch đệm A chứa: Calcium chloride.2H2O 5,145g; Magnesium chloride.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,4g; 1000ml dung dịch đệm B chứa: Natri carbonate 3,09g; Natri clorid 6,45g; Túi dịch 5l Túi N1 600 700.000 420.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 1898QĐ/BVLKTW 05/11/2025 05/11/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.167.801 Tân dược Thành phố Hà Nội DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 180.000 1.030 185.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 1898QĐ/BVLKTW 05/11/2025 05/11/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexipraz Esomeprazol 40mg Viên N3 60.000 3.250 195.000.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 5 vỉ x 7 viên 893110363623 1898QĐ/BVLKTW 05/11/2025 05/11/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 3.000 15.000 45.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 1898QĐ/BVLKTW 05/11/2025 05/11/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopalvix Clopidogrel 75mg Viên N2 180.000 1.030 185.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên Hộp 05 vỉ x 14 viên VD-24141-16 1898QĐ/BVLKTW 05/11/2025 05/11/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.797 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinsalpium Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 25.000 12.600 315.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.796 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rosuvastatin OD DWP 5 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg Viên N4 200.000 735 147.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên
893110457023 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.795 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lactated Ringer's Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml Chai N4 24.000 6.820 163.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.794 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh FORAIR 250 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate 25mcg/liều+250mcg/liều Bình N5 2.000 82.450 164.900.000 Hít qua đường miệng Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.167.793 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaViDopril Plus Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat 4mg + 1,25mg Viên N2 70.000 1.800 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.792 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh VT-Amlopril Perindopril ter-butyamin ( tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg Perindopril ter-butyamin ( tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg Viên N2 50.000 3.600 180.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.167.791 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Efferalgan Paracetamol 80mg Viên N1 600 1.890 1.134.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.790 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Para-OPC 150mg Paracetamol 150mg gói N3 60.000 735 44.100.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 12 gói x 640mg 893100160924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.789 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg 4mg + 10mg Viên N3 40.000 4.980 199.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.788 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg 3,5mg; 2,5mg Viên N1 20.000 5.960 119.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.167.787 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solmovis Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 5.000 795 3.975.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.786 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pecrandil 10 Nicorandil 10mg Viên N4 20.000 3.318 66.360.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110154424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.785 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/ 10ml Ống N1 860 125.000 107.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.784 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 37.000 37.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.783 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Theresol Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g Gói N4 90.000 1.525 137.250.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.782 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 20.000 1.320 26.400.000 Nhỏ mắt, mũi Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi Hộp 50 lọ 10ml 893100901924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.781 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml x 500ml Chai N4 4.200 6.300 26.460.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài 893110465724 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.780 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tazopelin 4,5g Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Lọ N4 7.300 56.700 413.910.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-20673-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.779 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bipisyn Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 20.000 27.500 550.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-23775-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.778 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 320 27.888 8.924.160 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 893110145123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.777 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kydheamo-2B Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g Can N4 38.000 154.875 5.885.250.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160125 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.776 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pepsia Guaiazulen + dimethicon 4mg/10g + 3000mg/10g Gói N4 130.000 3.550 461.500.000 Uống Thuốc uống dạng gel Hộp 30 gói x 10g 893100027400 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.775 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Linezan Linezolid* 2mg/ml Túi N1 800 128.000 102.400.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 túi x 300ml VN-22769-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM Anfarm Hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.167.774 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thyroberg 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N2 30.000 515 15.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.773 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tavulop Olopatadin hydroclorid 0,2% Lọ N4 1.000 84.798 84.798.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml VD-35926-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty Cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.772 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Riroxator 20 Rivaroxaban 20mg Viên N2 6.000 6.680 40.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110438123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.771 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Levocin Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) 50 mg/10ml Ống N4 300 84.000 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.770 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 1.000 15.000 15.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.769 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 3.400 6.489 22.062.600 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.768 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 18.000 670 12.060.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.767 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Octreotid Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 1.000 80.000 80.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.766 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 9.000 1.600 14.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.765 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 340 27.500 9.350.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.764 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 13.000 34.852 453.076.000 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công Ty Cổ Phần Vắc Xin Và Sinh Phẩm Nam Hưng Việt Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.763 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicine 1mg Viên N1 8.000 5.250 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Seid, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.762 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 90.000 1.750 157.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.167.761 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fexodinefast 180 Fexofenadin hydrochlorid 180mg Viên N2 10.000 989 9.890.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100029700 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.760 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaViFexo 60 Fexofenadin HCL 60mg Viên N2 4.000 469 1.876.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100070924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.759 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 150.000 1.580 237.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.758 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Carvedilol 12.5 Carvedilol 12,5mg Viên N2 10.000 600 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.757 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Acarbose 50 Acarbose 50mg Viên N2 6.000 1.900 11.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21685-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.756 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 190.000 693 131.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.167.755 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefopefast-S 1500 Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g + 0,5g Lọ N2 10.000 71.000 710.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-36148-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.754 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) Chai N5 15 2.500.000 37.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.167.753 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lisonorm Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N1 54.000 6.100 329.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.752 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 22.000 200.508 4.411.176.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1034-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.751 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SOTRETRAN 10MG Isotretinoin 10mg Viên N2 1.000 6.400 6.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.167.750 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Urea 20% Urea 4g/20g Tuýp N4 300 53.991 16.197.300 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100208700 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.749 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nirpid 10% Nhũ dịch lipid 10%/250ml Chai N5 7.000 89.500 626.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 250ml VN-19283-15 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Aculife Healthcare Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.748 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combiso Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg;6,25mg Viên N1 50.000 4.440 222.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 859110191723 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Pro.Med.CS Praha a.s Czech Republic 3.thau_rieng_le
1.167.747 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 12.000 69.300 831.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.167.746 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistin 2 MIU Colistin* 2.000.000UI Lọ N2 8.000 595.000 4.760.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35189-21 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.745 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 130 429.975 55.896.750 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114 092923 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược-trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.744 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 20.000 598 11.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.743 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Am-Isartan Irbesartan 150mg Viên N4 200.000 3.500 700.000.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34409-20 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.742 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 50.000 144 7.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.741 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 100ml Chai N4 50.000 4.224 211.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 2282/QĐ-BVTWTN 05/11/2025 05/05/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.740 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 250ml Chai N4 30.000 5.654 169.620.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 2282/QĐ-BVTWTN 05/11/2025 05/05/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.739 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 500mg+50mg Viên N1 8.000 9.274 74.192.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.167.738 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminomix Peripheral Acid amin + glucose+ điện giải (*) 35g+63g+ hỗn hợp chất điện giải/1000ml Túi N1 1.000 404.000 404.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 6 túi 1000ml VN-22602-20 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.737 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smofkabiven peripheral Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) 10%+13%+20%+hỗn hợp chất điện giải/1206ml Túi N1 1.000 720.000 720.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml 730110021723 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.167.736 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid 20%/100ml Chai N1 4.000 110.000 440.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.735 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Livosil 140mg Silymarin 140mg Viên N1 90.000 6.400 576.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 15 viên 477200005924 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Nga UAB "Aconitum" Litva 3.thau_rieng_le
1.167.734 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg+100mg+1mg Ống N1 7.000 21.000 147.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.167.733 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin DWP 300mg Ofloxacin 300mg Viên N4 10.000 1.155 11.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893115285924 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.732 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin (hydroclorid) 16mg Viên N4 30.000 630 18.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.731 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Abevmy-400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 300 12.800.000 3.840.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.730 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Abevmy-100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 700 3.450.000 2.415.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.729 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atovze 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg+10mg Viên N2 300.000 5.470 1.641.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110369923 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.728 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 10.000 9.100 91.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110518324 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Laboratorios Normon S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.727 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol 25mg Viên N1 100.000 1.650 165.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21529-18 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.167.726 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depaxan Dexamethason 3,3mg/ml Ống N1 35.000 23.800 833.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21697-19 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.167.725 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 300.000 6.190 1.857.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.724 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lacikez 2mg Lacidipin 2mg Viên N1 50.000 4.200 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 7 viên 590110425723 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA BIOFARM Sp. z o.o. PoLand 3.thau_rieng_le
1.167.723 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambroxol Hydroclorid 30mg Ambroxol 30mg Viên N2 40.000 1.050 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100236625 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.722 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 35.000 4.410 154.350.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.721 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 500 27.000 13.500.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.167.720 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derikad Deferoxamin 500mg Lọ N4 7.000 127.000 889.000.000 Tiêm thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.719 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 6.000 53.000 318.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ VN-20244-17 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.167.718 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg+30mg Viên N1 130.000 9.000 1.170.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110005624 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.717 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Abiraterone Invagen 500mg Abiraterone acetate 500mg Viên N1 600 410.000 246.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên 840114967724 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Synthon Hispania, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.167.716 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 1.800 403.326 725.986.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.715 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên ZORUXA Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 100 4.410.000 441.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.167.714 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9g/100ml Chai N2 7.000 11.000 77.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml; Chai nhựa 250ml; Chai nhựa 500ml 690110784224 3078/QĐ-TTYT 03/11/2025 02/02/2026 Ttyt Thông Nông Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Cao Bằng Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Chima 3.thau_rieng_le
1.167.713 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin K1 1 mg/1ml Vitamin K1 1mg/ml Ống N4 12.000 1.200 14.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.712 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atiglucinol inj Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 24.000 27.190 652.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.711 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Methylprednisolon 16 Methylprednisolon 16mg Viên N3 100.000 615 61.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20763-14 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.710 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh ID-Arsolone 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 25.000 850 21.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310300 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.709 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N4 20.000 88 1.760.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110437924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.708 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 1.700 17.520 29.784.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.167.707 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Meloxicam OD DWP 15mg Meloxicam 15mg Viên N4 25.000 798 19.950.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058523 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.706 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trosicam 15mg Meloxicam 15mg Viên N1 8.000 7.800 62.400.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20104-16 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Alpex Pharma SA Switzerland 3.thau_rieng_le
1.167.705 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100mg Viên N4 40.000 725 29.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.704 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Progesterone 100mg Progesteron 100mg Viên N1 14.000 7.200 100.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110168300 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.167.703 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Paracetamol 1g/10ml Paracetamol 1g/10ml Ống N4 12.000 17.535 210.420.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml 893110508424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.702 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 42.000 3.360 141.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114286024 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.701 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ondanov 8mg Injection Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml Ống N2 1.000 7.200 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20859-17 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.167.700 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 500 54.500 27.250.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Denis Chem Lab limited India 3.thau_rieng_le
1.167.699 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alusi Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô 500mg + 250mg Viên N4 40.000 1.600 64.000.000 Uống Viên nén nhai Lọ 30 viên 893100856024 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.698 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 800,4mg+ 3030,3mg Gói N4 35.000 2.625 91.875.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.697 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dipartate Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) 140mg + 158mg Viên N4 40.000 1.008 40.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.696 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 37.000 37.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.695 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Demencur 50 Pregabalin 50mg Viên N3 50.000 6.000 300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110564724 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.694 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 1.700 52.900 89.930.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.693 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Losartan DWP 75mg Losartan Kali 75mg Viên N4 200.000 588 117.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.692 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Losartan 100 Losartan Kali 100mg Viên N3 50.000 2.395 119.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295223 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.691 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin B6 Pyridoxin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 4.000 630 2.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.690 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A (Retinyl palmitat); Vitamin D3 (Cholecalciferol) 2500IU; 200IU Viên N4 200.000 318 63.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.689 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Effe-C TP Vitamin C (Acid ascorbic) 500 mg Viên N4 28.000 1.371 38.388.000 Uống Viên nén sủi Hộp 5 vỉ xé x 4 viên 893100399124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.688 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan; Hydroclorothiazid 120mg; 12,5mg Viên N4 170.000 2.247 381.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.687 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Truvatan Valsartan 80mg Viên N4 500.000 1.995 997.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110083225 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.686 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) ; Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 70.000 1.491 104.370.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130723 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.685 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Depakine 200mg/ml Natri valproate 200mg/ml Chai N2 300 80.696 24.208.800 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.684 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) 3,75mg Lọ N1 100 2.557.000 255.700.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.683 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Haemostop Acid tranexamic 100mg/ ml Ống N2 10.000 10.499 104.990.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.167.682 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 80.000 525 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.681 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/ 1ml Lọ N1 1.000 47.300 47.300.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.167.680 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tobramycin 0,3% Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml Lọ N4 6.000 2.719 16.314.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.679 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 170.000 294 49.980.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.678 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tenofovir Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Viên N4 130.000 938 121.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.677 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pharbavix Tenofovir
disoproxil fumarat 300mg
300mg Viên N3 30.000 2.430 72.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373923 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.676 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 350.000 1.260 441.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.675 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kaflovo Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg viên N3 20.000 885 17.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên 893115886324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.674 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trinitrina Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/1,5ml Ống N1 400 47.080 18.832.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.167.673 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 1.900 2.800 5.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.672 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaViRisone 35 Risedronat 35mg Viên N2 8.000 14.325 114.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ xé x 4 viên VD-24277-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.671 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nanokine 4000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 IU/1ml Lọ N4 31.000 270.000 8.370.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.670 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml Lọ N4 5.000 125.000 625.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.669 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 19.000 1.345 25.555.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.668 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 20.000 8.900 178.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 893110069625 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.667 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 400mg/200ml Lọ N4 3.000 46.000 138.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 200ml 893115246625 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.666 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clindamycin 300mg/2ml Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 300mg/2ml Ống N4 300 7.500 2.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110216723 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.665 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 30.000 3.129 93.870.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-21660-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.664 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fyranco Teicoplanin* 200mg Lọ N1 200 379.000 75.800.000 Tiêm tĩnh mạch Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml VN-16479-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Demo S.A. Pharmaceutical Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.167.663 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 25mg/5ml Lọ N1 450 79.275 35.673.750 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 380115024125 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Balkanpharma – Razgrad AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.167.662 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dutaon Dutasterid 0,5mg Viên N4 100.000 4.900 490.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26389-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.661 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 30.000 800 24.000.000 Uống Viên Nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.660 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 110 699.208 76.912.880 Bột hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.659 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Symbicort Turbuhaler Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 500 434.000 217.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.167.658 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 2.300 210.176 483.404.800 Khí dung Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.657 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Avamys Fluticasone furoate 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 160 173.191 27.710.560 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 60 liều xịt VN-21418-18 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.167.656 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Midantin Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 40.000 27.993 1.119.720.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 20ml 893110391424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.655 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Midatoren 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N4 55.000 1.690 92.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên VD-31780-19 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.654 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 6.900 947 6.534.300 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.653 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 25MG Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 27.000 2.200 59.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110162924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.652 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CEFTIBIOTIC 1000 Ceftizoxim 1g Lọ N2 800 65.000 52.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm 893110487324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.651 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng TICARLINAT 3,2G Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 2.500 160.000 400.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) 893110155824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.650 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N2 46.500 9.500 441.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34727-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.649 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Montelukast 4 Danapha Natri montelukast 4mg Viên N2 6.000 800 4.800.000 Uống Viên nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.648 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml Lọ N4 200 2.625 525.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.647 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 4.000 15.750 63.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.646 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 240 2.100 504.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.645 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 15.000 928 13.920.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.644 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 750 106.462 79.846.500 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.643 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 1.000 69.300 69.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.167.642 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Emla Lidocain + prilocain Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg Tuýp N1 50 44.545 2.227.250 Dùng ngoài Kem bôi Hộp 5 tuýp 5g VN-19787-16 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.167.641 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 2.800 35.000 98.000.000 Tiêm tĩnh mạch Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.640 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Japrolox Loxoprofen sodium hydrate 60mg loxoprofen sodium Viên N1 8.000 4.620 36.960.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén VN-15416-12 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) Nhật 3.thau_rieng_le
1.167.639 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg; 100mg Viên N1 3.024 267.750 809.676.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.167.638 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 140 552.421 77.338.940 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.637 Tân dược Tỉnh Hà Giang Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 90.000 550 49.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Cty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.636 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glimepirid OD DWP 1 mg Glimepirid 1mg Viên N4 250.000 735 183.750.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.635 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glutowin Plus Glibenclamide + Metformin hydrochloride 5mg + 1000mg Viên N3 400.000 3.200 1.280.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110435723 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.634 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pesancidin-H Fusidic acid+ hydrocortison acetat (100mg/5g + 50mg/5g); 10g Tuýp N4 2.400 52.000 124.800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35414-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty cổ phần dược phẩm Namex Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.633 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 55.000 88 4.840.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.632 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 5.000 600 3.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.631 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sibendina Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) 10mg Viên N4 5.000 2.090 10.450.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên 893110415424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.630 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Salgad Fluconazol 150mg Viên N2 1.800 6.000 10.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110214600 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.629 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Danapha-Telfadin 180 Fexofenadin hydroclorid 180 mg Viên N3 24.000 3.300 79.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100264123 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.628 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 10mg Viên N4 100.000 1.596 159.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.627 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 20.000 1.428 28.560.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.626 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aciclovir Cap DWP 200mg Acyclovir 200mg Viên N4 4.000 987 3.948.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235623 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.625 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg Viên N4 5.000 1.080 5.400.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 05 viên VD-35015-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.624 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 3.000 12.000 36.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610467124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.623 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aspirin tab DWP 100mg Acid acetylsalicylic (Aspirin) 100mg Viên N4 200.000 441 88.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251524 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.622 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaViLeucin N-Acetyl DL-Leucin 500mg Viên N2 150.000 2.200 330.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100678824 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.621 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lipagim 200 Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) 200mg Viên N4 250.000 3.885 97.125.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110381224 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.620 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinxium Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mg Lọ N4 6.000 7.700 46.200.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-22552-15 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.619 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vintor 2000 Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) Erythropoietin 2000IU/ml Bơm tiêm N5 18.000 60.000 1.080.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm QLSP-1150-19 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gennova Biopharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.167.618 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agicarvir Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg Viên N4 100.000 1.260 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893114428924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.617 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gemapaxane Enoxaparin Natri 4000IU/ 0,4ml Bơm tiêm N1 500 70.000 35.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.167.616 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enalapril Plus 20mg/6mg Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid 20mg + 6mg Viên N4 70.000 1.491 104.370.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236023 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.615 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh UROKA Dutasteride 0,5mg Viên N2 5.000 9.200 46.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 885110169700 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.167.586 Tân dược Tỉnh Hà Giang Acetacmin Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 5.000 13.650 68.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml 893110032524 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.585 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml Chai N2 1.000 80.696 80.696.000 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.584 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Salgad Fluconazol 150mg Viên N2 8.000 5.798 46.384.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110214600 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.583 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 2.200 24.906 54.793.200 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.167.582 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Jewell Mirtazapine 30mg Viên N2 1.000 1.479 1.479.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.581 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zapnex-10 Olanzapin 10mg Viên N2 9.000 480 4.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm 893110153324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.580 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml Lọ N1 250 241.000 60.250.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm VIETSUN Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.167.579 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mycoril 500 Clotrimazol 500mg Viên N1 360 64.500 23.220.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 1 viên 529100121024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar Remedica LTD Cyprus 3.thau_rieng_le
1.167.578 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dexdor Dexmedetomidin 100mcg/ml Ống N1 300 470.000 141.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền Hộp 5 ống x 2ml 640114770124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.167.577 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbetocin Pharmidea Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 2.500 205.000 512.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 lọ 1 ml VN-22892-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt SIA PharmIdea Latvia 3.thau_rieng_le
1.167.576 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml Atosiban acetate 37,5mg/5ml Lọ N1 50 1.660.000 83.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 400110773224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt -CSSX: Ever Pharma Jena GmbH
– CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.167.575 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dipemloz 10 Empagliflozin 10mg Viên N2 20.000 18.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110742424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.574 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Postcare Gel Progesteron 0.01 Tuýp N4 300 148.000 44.400.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 80g 893110901724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu 5A Công ty cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.573 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hepagold Acid amin* (2,25g + 1,925g + 1,5g + 0,035g + 0,6g + 2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 2g + 0,25g + 1,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g)/250ml – 500ml Túi N2 280 125.000 35.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 500ml 880110015725 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.572 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paringold Injection Heparin natri 25.000IU/5ml Lọ N2 8.000 147.000 1.176.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.571 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Flixone Fluticason propionat 50mcg/liều – 60 liều Lọ N4 280 96.000 26.880.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi định liều Hộp 1 lọ 60 liều VD-35935-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư phát triển Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.570 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pilo Drop Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) Ống N4 50 45.000 2.250.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.569 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng BFS-Cafein Cafein (dưới dạng Cafein citrat) 30mg/3ml (tương đương 60mg Cafein citrat) Ống N4 1.000 42.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110414724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.568 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 3.500 41.000 143.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.567 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml Ống N4 2.700 11.550 31.185.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.566 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Micospray Miconazol 20mg/ml Lọ N4 300 90.000 27.000.000 Dùng ngoài Nhũ tương dùng ngoài Hộp 1 lọ x 15 ml 893100067600 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.565 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng BFS-Adenosin Adenosin triphosphat 6mg/2ml Lọ N4 200 800.000 160.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 893110433024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.564 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kalira Calci polystyren sulfonat 5000mg Gói N4 3.000 14.700 44.100.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.563 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 100 29.400 2.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml 893110017800 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.562 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Uni-Atropin Atropin (sulfat) 10mg/ml Ống N4 300 12.600 3.780.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.561 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml Lọ N4 600 16.000 9.600.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1ml 893110288900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.560 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,4% x 10ml Lọ N4 500 19.740 9.870.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x Lọ 10ml VD-26123-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.559 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kama-BFS Magnesi aspartat+ kali aspartat 400mg + 452mg Lọ N4 280 16.000 4.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml 893110151524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.558 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Biosoft Vitamin H (B8) 10mg Viên N4 5.000 3.990 19.950.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 15 viên 893100203824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.557 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Stiprol Glycerol 2,25g/3g – 9g Tuýp N4 7.000 6.930 48.510.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.556 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trafucef-S Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 29.000 42.000 1.218.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml ; Hộp 10 lọ 893110334000 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.555 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pecrandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 20.000 1.596 31.920.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110436924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.554 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg;350mcg Viên N4 12.000 546 6.552.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.553 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calcitriol DHT 0,5mcg Calcitriol 0,5mcg Viên N4 2.400 714 1.713.600 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên VD-35005-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.552 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N3 21.000 987 20.727.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.551 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cetraxal Ciprofloxacin 0,2%; 0,25ml Ống N1 250 8.600 2.150.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.550 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ezatux Eprazinon dihydroclorid 50mg Viên N2 96.000 895 85.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-22320-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.549 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Duosol without potassium solution for haemofiltration Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g + Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g + Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g + Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g + Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g + Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl Túi N1 1.000 630.000 630.000.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Tân Thành B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.548 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Eucol 1,25mg/5ml Desloratadin 1,25mg/5ml Ống N4 4.000 4.800 19.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml 893100220924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm VNP Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.547 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) Lọ N4 3.600 30.000 108.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.546 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) Lọ N4 700 39.000 27.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.545 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Reamberin Meglumin natri succinat 6g/400ml Chai N5 100 151.900 15.190.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml VN-19527-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.167.544 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cytoflavin Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g Ống N5 1.000 129.000 129.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml VN-22033-19 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.167.543 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9%/ 500ml Túi N1 30.000 20.000 600.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 2282/QĐ-BVTWTN 05/11/2025 05/05/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á-Thái Bình Dương Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.542 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N1 50.000 18.000 900.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114143023 4090/QĐ-BVĐKT 10/11/2025 09/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.167.541 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fucidin Fusidic acid 2% (w/w), 15g Tuýp N1 620 75.075 46.546.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp x 15 gam 539110043025 4090/QĐ-BVĐKT 10/11/2025 09/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.167.540 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fucidin Fusidic acid 2% (w/w), 15g Tuýp N1 620 75.075 46.546.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp x 15 gam VN-14209-11 4090/QĐ-BVĐKT 10/11/2025 09/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.167.539 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 1.000 129.675 129.675.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 499110530324 4090/QĐ-BVĐKT 10/11/2025 09/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Japan 3.thau_rieng_le
1.167.538 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 1.000 129.675 129.675.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-21445-18 4090/QĐ-BVĐKT 10/11/2025 09/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Japan 3.thau_rieng_le
1.167.537 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 75 mg/15ml Lọ N1 1.000 64.102 64.102.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 15 ml VN-19386-15 4090/QĐ-BVĐKT 10/11/2025 09/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Sales, LLC USA 3.thau_rieng_le
1.167.536 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betadine antiseptic solution 10% w/v Povidon iodin 10% kl/tt,125ml Chai N1 10.000 42.400 424.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml 529100790424 4090/QĐ-BVĐKT 10/11/2025 09/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.167.535 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betadine antiseptic solution 10% w/v Povidon iodin 10% kl/tt,125ml Chai N1 10.000 42.400 424.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml VN-19506-15 4090/QĐ-BVĐKT 10/11/2025 09/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.167.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Naprolat Carboplatin 10mg/ml x 45ml Lọ N2 20 750.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 45ml VN3-282-20 4774/BVE-KD 03/11/2025 03/12/2025 Bv E CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.533 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N3 80.000 987 78.960.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.532 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Traflon-500 Diosmin : Hesperidin (9:1) (tương ứng Diosmin 450mg : Hesperidin 50mg) 500mg 450mg + 50mg Viên N4 70.000 750 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100112200 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.531 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diclofenac methyl Natri diclofenac 1% 20g Tuýp N4 2.000 7.200 14.400.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.530 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Veltaron Diclofenac natri 100mg Viên N4 4.700 5.985 28.129.500 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110208623 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.529 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 1.000 700 700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.528 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Desbebe Desloratadin 30mg/60ml Lọ N2 2.600 62.480 162.448.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml VN-20422-17 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.527 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Leolen Forte Cytidine-5'-disodium monophosphate; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 5mg + 3mg viên N4 100.000 4.000 400.000.000 uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.526 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atileucine inj N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml x 10ml Ống N4 9.000 24.000 216.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml 893110058324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.525 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 38.000 280 10.640.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.524 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Haducarbo 100 Acarbose 100mg Viên N2 170.000 3.990 678.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110092225 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.523 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acarbose 50mg Acarbose 50mg Viên N4 800.000 515 412.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34689-20 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.522 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 5.000 5.325 26.625.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.167.521 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Terpincold Codein + terpin hydrat 15mg+100mg Viên N4 60.000 640 38.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 893111215600 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.520 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lobetasol Clotrimazol + betamethason dipropionat (100mg + 6,4mg)/10g Tuýp N4 1.500 14.700 22.050.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.519 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg Viên N3 42.000 715 30.030.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.518 Tân dược Tỉnh Hà Giang Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x10ml Lọ N5 700 92.000 64.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10 ml 890410092323 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.517 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml x 3ml Ống N5 800 213.000 170.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm x 3ml 890410091623 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.516 Tân dược Tỉnh Hà Giang Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Ống N1 1.000 152.000 152.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.167.515 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 150.000 3.300 495.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.514 Tân dược Tỉnh Hà Giang Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 80.000 3.500 280.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.513 Tân dược Tỉnh Hà Giang Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 30.000 3.850 115.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110343500 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty CP kinh doanh Thương mại Tân Trường sinh Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.512 Tân dược Tỉnh Hà Giang Lidocain- BFS 200mg Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Lọ N4 1.000 15.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ x 10ml 893110059024 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm CPC 1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.511 Tân dược Tỉnh Hà Giang Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 40.000 6.887 27.548.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.510 Tân dược Tỉnh Hà Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9%/100ml Chai N4 15.000 6.040 90.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.509 Tân dược Tỉnh Hà Giang Citi – Brain 250 Citicolin 250mg/2ml Ống N4 600 34.650 20.790.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml 893110073300 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.508 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinphatoxin Oxytocin 10UI/1ml Ống N4 1.000 11.000 11.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.507 Tân dược Tỉnh Hà Giang Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 13.000 987 12.831.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói thuốc bột uống QLSP-851-15 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.506 Tân dược Tỉnh Hà Giang Aspirin – 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 10.000 450 4.500.000 Uống Viên bao tan ở trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20058-13 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công Ty CPDP Minh Châu Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.505 Tân dược Tỉnh Hà Giang UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg +12,5mg Viên N3 80.000 2.700 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.504 Tân dược Tỉnh Hà Giang Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 5.000 8.650 43.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.503 Tân dược Tỉnh Hà Giang Atorvastatin OD DWP 10 mg Atorvastatin 10mg Viên N4 15.000 1.197 17.955.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283924 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.502 Tân dược Tỉnh Hà Giang Carmotop 25 mg Metoprolol 25mg Viên N1 5.000 1.600 8.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21529-18 186/QĐ-BVĐKKV 04/11/2025 02/02/2026 Bvđk Khu Vực Vị Xuyên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược thiết bị Y tế Hà Giang S.C. Magistra C & C SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.167.501 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Benita Budesonid 64mcg/0,05ml Lọ N4 450 90.000 40.500.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.500 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (300mg +6,4mg)/10g Tuýp N4 100 10.200 1.020.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893110286600 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Liên Danh Medipharco Và Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.499 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forlax Macrogol 10gam Gói N1 8.000 5.119 40.952.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.498 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colistimed Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 4,5MIU Lọ N4 2.500 645.000 1.612.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-35122-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.497 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,45% Natri clorid 0,45g/100ml – 500ml Chai N4 2.000 11.130 22.260.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118623 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.496 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kidmin Acid amin* Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L Túi N4 7.000 115.000 805.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.495 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thiazifar Hydroclorothiazid 25 mg Viên N4 100.000 178 17.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110593424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.494 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Folacid Acid folic 5mg Viên N4 1.000 180 180.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 20 viên 893110806224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.493 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valproat EC DWP 500mg Valproat natri 500 mg Viên N4 80.000 2.499 199.920.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114287124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.492 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Indapamid DWP 2,5mg Indapamid hemihydrat 2,5mg Viên N4 12.000 1.491 17.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35592-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.491 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbimazol DWP 5mg Carbimazol 5mg Viên N4 20.000 525 10.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên
893110148100 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.490 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 38.000 294 11.172.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.489 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Novelcin 1000 Vancomycin 1000 mg Lọ N4 3.000 26.900 80.700.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-34914-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.488 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 200 6.400 1.280.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110039623 1564/QĐ-VYDHDT 05/11/2025 11/02/2026 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ Phần Dược Phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.487 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 30% /500ml Chai N4 20 16.370 327.400 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 1564/QĐ-VYDHDT 05/11/2025 11/02/2026 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ Phần Dược Phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.486 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5 + 0,5g Gói N4 4.500 1.785 8.032.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 1564/QĐ-VYDHDT 05/11/2025 11/02/2026 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SANTA Việt Nam Công ty cổ phần dưọc – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.485 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 70.000 5.616 393.120.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110298525 1564/QĐ-VYDHDT 05/11/2025 11/02/2026 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.167.484 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9%
/500ml
Túi N1 100.000 20.000 2.000.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi
500ml
VD-35673-22 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á-Thái Bình Dương Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.483 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N1 10.000 2.800 28.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.482 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heradrea Hydroxyurea 200mg Viên N4 80.000 3.500 280.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114064823 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.481 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heradrea Hydroxyurea 400mg Viên N4 80.000 3.900 312.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114064723 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược Đại Nam Hà Nội Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.480 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bortezomib Bortezomib 3,5mg Lọ N2 250 235.000 58.750.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114206023 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.479 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Boncium Calci carbonat + vitamin D3 500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg)+250IU Viên N2 30.000 3.700 111.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20172-16 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Gracure Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.167.478 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valgesic 20 Hydrocortison 20mg Viên N4 40.000 6.800 272.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110234223 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.477 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) 11,3%+11%+20%+hỗn hợp chất điện giải/1040ml Túi N2 1.000 800.000 800.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml 880110443323 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.476 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin* 8%;500ml Túi N2 1.000 125.000 125.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi 500ml 880110015725 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.475 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cilnidipine 10 Cilnidipin 10mg Viên N3 200.000 6.200 1.240.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110240124 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.474 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carbocisteine 375mg Capsules Carbocistein 375mg Viên N3 50.000 2.750 137.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890100125624 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Flamingo Pharmaceuticals ltd Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.167.473 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Troysar AM Amlodipin+ losartan 5mg+50mg Viên N3 250.000 5.200 1.300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Troikaa Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.472 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Burometam 2g Ceftriaxon 2g Lọ N1 25.000 31.000 775.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ 300110074123 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Panpharma France 3.thau_rieng_le
1.167.471 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thyroberg 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N2 400.000 515 206.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.167.470 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Deferipron 500 Deferipron 500mg Viên N2 17.000 10.350 175.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293223 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.469 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 70.000 2.190 153.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110050123 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.468 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Suprane Desfluran 100% (v/v);240ml Chai N1 600 2.700.000 1.620.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.467 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nephrosteril Acid amin* 7%;250ml Chai N1 700 105.000 73.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.466 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefopefast-S 1000 Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g + 0,5g Lọ N2 2.000 40.000 80.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35452-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.465 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zonfoce Cefoperazon 1g dưới dạng Cefoperazon Natri 1g Lọ N4 3.000 25.000 75.000.000 Tiêm/ tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g 893110298023 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.464 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Faskit Kẽm gluconat 70mg Gói N4 5.000 850 4.250.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893110102024 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.463 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kalium Chloratum Biomedica Kali chlorid 500 mg Viên N1 60.000 1.785 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-14110-11 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ Biomedica Spol. S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.167.462 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Medfari 7.5 Ivabradine (dưới dang Ivabradine hydrochloride) 7,5 mg Viên N1 100.000 8.999 899.900.000 uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 840110770724 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH CPL Laboratorios Norman S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.167.461 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ivabradin 7,5 Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg Viên N4 40.000 1.140 45.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/PVC hoặc vỉ nhôm/nhôm 893110738424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.460 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Itrozol 100 mg Capsules Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg Viên N1 3.500 13.490 47.215.000 Uống Viên nang cứng Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng VN-22913-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.167.459 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kali clorid 10% Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 4.000 870 3.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.458 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bactirid 100mg/5ml
dry suspension
Cefixim 100mg/5ml, 40ml Lọ N3 2.000 59.000 118.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 1 lọ 40ml VN-20148-16 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.167.457 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefixime 100mg Cefixim
(dưới dạng Cefixim trihydrat)
100mg Gói N3 30.000 945 28.350.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g VD-32524-19 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.456 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefamandol 750 mg Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 750mg Lọ N2 3.000 61.000 183.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110737224 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.455 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Firstlexin Cephalexin 250 mg Gói N3 17.000 2.814 47.838.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,5g VD-15813-11 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.454 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mebifaclor Cefaclor (dưới dang Cefaclor monohydrat) 125mg/
5ml; chai
50ml
Chai N4 1.000 67.000 67.000.000 Uống Bột pha
hỗn dịch
uống
Hộp 01 chai nhựa 50ml VD-
34770-
20
456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.167.453 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg Irbesartan; Hydroclorothiazid 300mg; 25mg Viên N4 130.000 3.990 518.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456523 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.452 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glaritus Insulin glargine 300IU/3ml Bút tiêm N5 3.000 219.000 657.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.451 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 1.000 415.000 415.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.450 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Lọ N4 1.200 16.000 19.200.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.449 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Carbocistein tab DWP 500mg Carbocistein 500mg Viên N4 170.000 1.470 249.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35743-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.448 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Humec Diosmectit 3g Gói N4 10.000 840 8.400.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Liên Danh Medipharco Và Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.447 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/1ml -1ml Ống N4 2.000 8.925 17.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml hoặc Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1284/QĐ-BVTS 17/11/2025 16/05/2026 Bvđk Triệu Sơn Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 30.000 893 26.790.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 2774/BVE-KD 03/11/2025 03/12/2025 Bv E CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Naprolat Carboplatin 10mg/ml x 45ml Lọ N2 20 750.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 45ml VN3-282-20 2774/BVE-KD 03/11/2025 03/12/2025 Bv E CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.444 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hemotocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N4 170 346.500 58.905.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ nhựa x 1 ml 893110281623 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.443 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Candesartan DWP 12mg Candesartan Cilexetil 12mg Viên N4 300.000 1.491 447.300.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36172-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.442 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Calcitriol DHT 0,5mcg Calcitriol 0,5mcg Viên N4 10.000 693 6.930.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên VD-35005-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.441 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Psocabet Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 1.200 172.000 206.400.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110023200 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.440 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg+ 200 IU Viên N4 110.000 798 87.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.439 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N5 50.000 12.000 600.000.000 Hít qua máy khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2ml, nhựa 893110281923 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.438 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml 30ml Chai N4 5.000 29.904 149.520.000 Uống Siro Hộp 1 chai 30ml 893100714624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.437 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 40.000 630 25.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.436 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid 5mg; 12,5mg Viên N4 300.000 987 296.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104300 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.435 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 2.400 30.000 72.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.434 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid 10mg + 6,25mg Viên N4 200.000 945 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058123 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.433 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoloc Plus Bisoprolol Fumarate 5mg+ Hydrochlorothiazide 6,25mg 5mg + 6,25mg Viên N2 200.000 2.350 470.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110563124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.432 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoprolol DWP 7.5mg Bisoprolol fumarat 7,5mg Viên N4 300.000 945 283.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35842-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.431 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoloc Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N2 1.000.000 595 595.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110505524 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.430 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Asbesone Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg/30g Tuýp N2 4.800 61.500 295.200.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.167.429 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Divaser-F Betahistin dihydroclorid 16mg Viên N2 95.000 369 35.055.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110313324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.428 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Xalgetz 0.4mg Tamsulosin HCl 0,4mg Viên N3 5.000 3.250 16.250.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.167.427 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml Chai N4 1.200 19.950 23.940.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống 893110594924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.426 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg+80mg Viên N4 25.000 1.509 37.725.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm 893110214824 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.425 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Levof-BFS 500mg Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/10ml, 10ml Ống N4 3.000 88.200 264.600.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 893115067500 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.424 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bivelox I.V 500mg/100ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml Chai N4 1.500 14.700 22.050.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-33729-19 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.423 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Masopen 250/25 Carbidopa (khan) + Levodopa 25mg + 250mg viên N4 56.000 3.360 188.160.000 uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.422 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spironolacton Spironolactone 25mg Viên N4 200.000 325 65.000.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.421 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 85.000 1.102 93.670.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.420 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.419 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pramipexol Normon 0,18mg tablets Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,18mg Viên N1 1.700 7.500 12.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22815-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Laboratorios Normon,S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.418 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Povidon iod 10% Povidon iodin 10%; 500ml chai N4 1.700 43.575 74.077.500 Dùng ngoài Thuốc nước dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.417 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 18.000 777 13.986.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.416 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketofen-Drop Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,05% (w/v) Ống N4 900 25.500 22.950.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống nhựa 3ml 893110880124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH NOVOPHARM Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.415 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 12.000 629 7.548.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.414 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sitagliptin 50 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) 50mg Viên N4 70.000 482 33.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 25 viên 893110330400 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.413 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Novotane Ultra Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol (4mg+3mg)/ml; 5ml Ống N4 2.400 47.490 113.976.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống nhựa 5ml 893100212400 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH NOVOPHARM Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.412 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Piroxicam ODT DWP 10mg Piroxicam 10mg Viên N4 20.000 1.092 21.840.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110221123 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.411 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Polygynax Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate + Nystatin 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU Viên N1 60.000 9.500 570.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 300110010524 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.410 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mebisita 50 Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin 50mg viên N3 140.000 5.400 756.000.000 uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35053-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC chi Nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.409 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cordaflex Nifedipine 20mg Viên N1 70.000 1.355 94.850.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.408 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.407 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fenidel Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 10.000 3.750 37.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893110603724 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.406 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Simvastatin DWP 30mg Simvastatin 30mg Viên N4 150.000 987 148.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110172623 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.405 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Antifix Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) 1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) Ống N4 2.400 69.300 166.320.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch
đậm đặc
pha tiêm
truyền
Hộp 10 ống x 5ml 893110148224 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.404 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Besalicyd Betamethason dipropionat + Acid salicylic (0,0075g + 0,45g)/15g Tuýp N4 3.500 13.818 48.363.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110111923 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.403 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Salbuvin Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml Gói N4 40.000 3.990 159.600.000 Uống Sirô Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.402 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Baburol Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N4 200.000 294 58.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380824 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.401 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl- II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 140.000 1.400 196.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên nang QLSP-856-15 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.400 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 8.000 2.465 19.720.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400306324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.399 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mezapulgit Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd 2,5g + 0,3g + 0,2g Gói N4 250.000 1.449 362.250.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.398 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atorvastatin OD DWP 10 mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg Viên N4 150.000 1.281 192.150.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.397 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sulamcin 0,75g Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) 0,5g+ 0,25g Lọ N4 2.000 21.800 43.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945124 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.396 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 2.000 4.620 9.240.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên 893110243724 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.395 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml Heparin sodium 5.000IU/ml x 5ml lọ N1 4.000 199.950 799.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VN-15617-12 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.394 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Granisetron Kabi 1mg/ml Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) 1mg/ml Ống N1 200 24.740 4.948.000 Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền Hộp 5 ống 1ml VN-21199-18 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.167.393 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicillin 500mg capsules Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg Viên N1 200.000 2.300 460.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 21 viên VN-22949-21 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga Athlone Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.167.392 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicillin 250mg Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg Gói N3 50.000 2.520 126.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.391 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 250mg + 31,25mg Gói N4 20.000 1.027 20.540.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-22488-15 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.390 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Moxacin 500 mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg Viên N3 250.000 1.390 347.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên VD-35877-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.389 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Troysar AM Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali 5mg + 50mg Viên N5 140.000 5.200 728.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.388 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hipril-A Plus Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 140.000 3.550 497.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23236-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.387 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Stiprol Glycerol 2,25g/3g
Tuýp 9g
Tuýp N4 500 6.930 3.465.000 Thụt trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.386 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 800 950 760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.385 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 30.000 8.557 256.710.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.167.384 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zoamco-A Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 5mg + 10mg Viên N4 80.000 3.150 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.383 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kavasdin 10 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg Viên N3 700.000 325 227.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20760-14 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.382 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphacine 250 Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 250mg/2ml Ống N4 17.000 5.900 100.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110448324 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.381 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ambuxol Ambroxol hydroclorid 30mg/5
ml x
75ml
Lọ N4 1.000 37.500 37.500.000 Uống Thuốc nước uống Hộp 1 lọ x 75ml 893100284423 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM Công ty CP
dược phẩm Hà Tây
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.380 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ambroxol S DWP 60 mg Ambroxol hydroclorid 60mg Gói N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1 gam 893110171823 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.379 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kẽm oxyd 10% Kẽm oxyd 10%/15g Tuýp N4 120 12.000 1.440.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100168825 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.378 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ocevesin DT Alverin citrat 60mg Viên N4 30.000 1.540 46.200.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) 893110635624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.377 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Katrypsin Alphachymotrypsin 21 microkatals Viên N4 80.000 115 9.200.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.376 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 29.000 1.750 50.750.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.167.375 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Milurit Allopurinol 300mg Viên N1 45.000 2.500 112.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên VN-21853-19 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.374 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N3 13.000 4.800 62.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22539-20 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.167.373 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucose 10% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 10g/100ml x 250ml Chai N4 600 9.200 5.520.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml 893110118223 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.372 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh FLEXSA 1500 Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat 1500mg Gói N1 15.000 8.450 126.750.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.167.371 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kidmin L Tyrosine ; L Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L Cysteine ; L Methionine ; L-Serine ; L Histidine ; L Proline ; L Threonine ; L Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L Alanine ; L Arginine ; L Leucine ; L Lysine Acetate (tương đương L Lysine 1,01 g); L Tryptophan Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L Tyrosine 0,1 g; L Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L Cysteine 0,2 g; L Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L Histidine 0,7 g; L Proline 0,6 g; L Threonine 0,7 g; L Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L túi N4 1.000 115.000 115.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.370 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glipizid DWP 2,5mg Glipizid 2,5mg Viên N4 300.000 945 283.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110747924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.369 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agimol 325 Paracetamol 325mg Gói N4 39.000 810 31.590.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g 893100308900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.368 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paolucci Deferipron 500mg Viên N2 8.000 10.350 82.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110703824 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.367 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên N3 60.000 4.000 240.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.366 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Xenetix 300 Iobitridol Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml Lọ N1 1.900 494.000 938.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.365 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zencombi Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml Lọ N4 29.500 12.600 371.700.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 2047/QĐ-BVTN 13/11/2025 13/03/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.364 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/1ml Ống N1 6.200 27.489 170.431.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 2047/QĐ-BVTN 13/11/2025 13/03/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.167.363 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml x 2ml Ống N1 9.600 28.450 273.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-17326-13 2047/QĐ-BVTN 13/11/2025 13/03/2026 Bv Thống Nhất Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO). Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.362 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g;0,5g Lọ N1 300 2.772.000 831.600.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 (Phytopharma) CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.167.361 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25000 IU/5ml Ống N5 16.500 120.500 1.988.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 4014/QĐ-BVĐKT 03/11/2025 02/11/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.167.360 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nephrosteril L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, Chai N1 1.500 102.000 153.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.359 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 24.000 2.500 60.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.358 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pantostad 20 Pantoprazol (dưới
dạng pantoprazole
sodium sesquihydrate)
20mg Viên N3 250.000 1.800 450.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110193224 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.357 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Opesinkast 5 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Viên N4 5.000 2.550 12.750.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-24247-16 456/QĐ-TTYT 06/11/2025 05/11/2027 Ttyt Yên Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.356 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml Heparin (natri) 25.000IU Lọ N1 4.000 199.500 798.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VN-15617-12 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.355 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Visulin 2g/1g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 17.000 55.000 935.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110078024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.354 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng FORAIR 125 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 125mcg Bình N5 500 78.500 39.250.000 Khí dung Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083423 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.353 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình N5 1.500 89.500 134.250.000 Khí dung Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.352 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 50.000 12.000 600.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.167.351 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 1.500 5.250 7.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.350 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 100 65.360 6.536.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.349 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Meseca Advanced Fluticasone furoate 27,5µg (mcg) Lọ N4 350 123.000 43.050.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều 893110289324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.348 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Silymax-F Silymarin 140mg Viên N4 210.000 1.000 210.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27202-17 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.347 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml Chai N2 500 80.696 40.348.000 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.346 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Verospiron Spironolacton 50mg Viên N1 60.000 4.935 296.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19163-15 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.345 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smecta Diosmectit 3g Gói N1 5.000 4.082 20.410.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.344 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 40.000 390 15.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.343 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 2.000 184.000 368.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 200ml 893110056924 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.342 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin* 8%;500ml Túi N2 1.000 125.000 125.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi 500ml VN-21298-18 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.167.341 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Apisicar 5/10 Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N3 100.000 3.500 350.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110051025 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.340 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 1g/10ml Ống N1 40.000 5.500 220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống 10ml 300110076823 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.339 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derikad Deferoxamin 500mg Lọ N4 7.000 127.000 889.000.000 Tiêm thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ VD-33405-19 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.338 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valproat EC DWP 500mg Valproat natri 500mg Viên N4 10.000 2.499 24.990.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114287124 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.337 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 100.000 265 26.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.336 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tonios-0,5 Entecavir 0,5mg Viên N2 70.000 13.880 971.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893114594024 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.335 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g+0,2g Lọ N2 20.000 160.000 3.200.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-28959-18 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.334 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mariprax Pramipexol 0,35mg Viên N1 20.000 12.000 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23195-22 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.167.333 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mariprax Pramipexol 0,18 mg Viên N1 50.000 7.500 375.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22766-21 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.167.332 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ficocyte Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N4 1.700 330.000 561.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty TNHH đầu tư phát triển Hưng Thành Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.331 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N1 10.000 2.800 28.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.167.330 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 12.000 2.400 28.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.329 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 500 27.000 13.500.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml VN-21737-19 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.167.328 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colchicin 1mg Colchicin 1 mg Viên N2 10.000 780 7.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 893115728024 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược Danapha Công cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.327 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 30.000 1.690 50.700.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.326 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Savispirono-Plus Furosemid + spironolacton 50mg+20mg Viên N2 50.000 979 48.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21895-14 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2025 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.325 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polnye Acid amin* 6,1%;200ml Chai N4 800 104.000 83.200.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 Chai x 200 ml 893110165623 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.324 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Am-Isartan Irbesartan 150mg Viên N4 200.000 3.500 700.000.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110276300 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.323 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Autifan 40 Fluvastatin 40mg Viên N4 150.000 5.750 862.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110148924 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.322 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 1.000 1.548.459 1.548.459.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Piramal Critical Care, Inc- Mỹ Mỹ 3.thau_rieng_le
1.167.321 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/100ml Chai N2 15.000 135.000 2.025.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.320 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Inlezone 600 Linezolid* 600mg/300ml Túi N4 5.000 195.000 975.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi 300ml 893110589524 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.319 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets Levodopa + carbidopa 25mg+100mg Viên N2 300.000 4.850 1.455.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23098-22 2409/QĐ-BVTWTN 27/11/2025 27/11/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy EVERTOGEN LIFE SCIENCES LIMITED India 3.thau_rieng_le