Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 138 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.168.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200 mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 800 | 14.848 | 11.878.400 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước vô khuẩn MKP | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 15.000 | 18.500 | 277.500.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Chai 1000ml | 893110692224 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/5ml | Midazolam | 5mg/5ml | Ống | N1 | 18.000 | 29.500 | 531.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml; 10ml | Ống | N5 | 18.000 | 28.000 | 504.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N5 | 45.000 | 15.000 | 675.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 đvqt | ống | N4 | 200 | 34.852 | 6.970.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 2.000 | 550 | 1.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 25.000 | 1.638 | 40.950.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 900.159 | 5.600 | 5.040.890.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | 594110298525 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | L-ASPASE 10.000IU | L-asparaginase | 10.000IU | Lọ | N5 | 300 | 1.190.000 | 357.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | KD.2024.3429.1 | 2232/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erwinase | L-asparaginase | 10.000 IU | Lọ | N5 | 10 | 28.100.000 | 281.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 5 lọ | KD.2025.1865.2 | 2231/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Bv Tw Huế | DP Việt- Pháp | CSSX: Baxter Oncology GmbH -Đức – CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited -Northern Ireland |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nitroglycerin 0.6 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,6mg | Viên | N4 | 37.531 | 2.200 | 82.568.200 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưới | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045924 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 142.727 | 2.900 | 413.908.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg | Ống | N2 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml | 471110530624 | 3312/QĐ-BVTD | 13/11/2025 | 11/12/2026 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 15.000 | 78.958 | 1.184.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 3312/QĐ-BVTD | 13/11/2025 | 11/12/2026 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 8.000 | 33.000 | 264.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 3312/QĐ-BVTD | 13/11/2025 | 11/12/2026 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periolimel N4E | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | Túi | N1 | 923 | 696.500 | 642.869.500 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periolimel N4E | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml | Túi | N1 | 676 | 847.999 | 573.247.324 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml | 540110085423 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 58.136 | 15.600 | 906.921.600 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 27.261 | 950 | 25.897.950 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlen | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 936 | 17.800 | 16.660.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34678-20 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 370 | 133.230 | 49.295.100 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | VN-16582-13 | 8105/QĐ-BM | 28/11/2025 | 27/01/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phorbe Drops | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/1ml; 5ml | Chai | N4 | 124 | 149.000 | 18.476.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 5ml | 893110362224 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 171.470 | 4.410 | 756.182.700 | Dạng hít | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115019000 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2A | Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g | 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. | Can | N4 | 7.579 | 131.880 | 999.518.520 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | VD-28707-18 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Panpharma 50mg/ml | Ketamin | 500mg/ 10ml | Lọ | N1 | 1.755 | 65.360 | 114.706.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 26.2024.P.24.1 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 14.066 | 57.750 | 812.311.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5 mg | Viên | N1 | 953.940 | 6.200 | 5.914.428.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640114769624 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH VIMED | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 90 | 54.600 | 4.914.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 3268/QĐ-BVĐHYD | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 3.000 | 6.489 | 19.467.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 3268/QĐ-BVĐHYD | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 4.000 | 780 | 3.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 3268/QĐ-BVĐHYD | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 80 | 180.000 | 14.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18166-14 | 3268/QĐ-BVĐHYD | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Vilogi | Bharat Serums And Vaccines Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 509.002 | 52 | 26.468.104 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CPDP Agimexpharm | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIZZO AIRX | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 11.076 | 20.880 | 231.266.880 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | 893100501624 | 6092/QĐ-BVCR | 17/11/2025 | 17/09/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmiflo Tablets 125mg | Bosentan | 125 mg | Viên | N2 | 6.920 | 49.000 | 339.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-21969-19 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/ml | Ống | N5 | 6 | 1.980.000 | 11.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | 3470.KD.24.1 | 6094/QĐ-BVCR | 17/11/2025 | 17/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt -Pháp | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3.505g +0.68g)/ 500ml | Chai | N5 | 32.929 | 116.000 | 3.819.764.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-20882-18 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | LIÊN DANH XUÂN HÒA – TÂN THÀNH | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30.732 | 1.650 | 50.707.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venutel | Temozolomid | 50mg | Viên | N4 | 12.466 | 294.000 | 3.665.004.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-30908-18 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 4.264 | 180.000 | 767.520.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Vilogi | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 115.050 | 8.400 | 966.420.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 153.387 | 8.370 | 1.283.849.190 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng48 túi x 100ml | VD-33956-19 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 22.958 | 3.283 | 75.371.114 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 247 | 29.400 | 7.261.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | VD-23379-15 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.306 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 8.100 | 2.390 | 19.359.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim | VD-35348-21 | 292/QĐ-TTYT | 14/11/2025 | 14/12/2025 | Ttyt Khu Vực Lạc Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 41.871 | 83.742.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 6.000 | 5.600 | 33.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 200 | 254.678 | 50.935.600 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 3.600 | 6.750 | 24.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.260 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 262 | 26.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprospan | Betamethason | 5mg/ml + 2mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 75.244 | 225.732.000 | Tiêm | Hỗn dịch để tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22026-19 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 24.000 | 4.620 | 110.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-34893-20 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.835 | 85.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty TNHH Dược Phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 1.200 | 7.500 | 9.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N2 | 5.000 | 14.805 | 74.025.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 4.000 | 9.125 | 36.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 1907/QĐ-BVDM | 04/11/2025 | 04/11/2026 | Bv Dệt May | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 30.000 | 6.934 | 208.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 2816/QĐ-BVK | 20/11/2025 | 27/03/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 250.000 | 6.600 | 1.650.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai, Chai 500ml | VD-35956-22 | 2816/QĐ-BVK | 20/11/2025 | 27/03/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.934 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 2816/QĐ-BVK | 20/11/2025 | 27/03/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai, Chai 500ml | VD-35956-22 | 2816/QĐ-BVK | 20/11/2025 | 27/03/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 6.500 | 257.145 | 1.671.442.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | đơn vị | N1 | 200.000 | 47.975 | 95.950.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.500 | 320.624 | 1.442.808.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 120 | 198.500 | 23.820.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.362 | 147.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 9.000 | 13.834 | 124.506.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 220 | 183.513 | 40.372.860 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 210.000 | 3.147 | 660.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 400.000 | 4.290 | 1.716.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 45 | 255.990 | 11.519.550 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 90 | 252.079 | 22.687.110 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 6.800 | 9.300 | 63.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 60 | 6.794.409 | 407.664.540 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hikimel | Tacrolimus | 1mg | Viên | N4 | 20.000 | 28.000 | 560.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114047123 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.990 | 7.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 80.000 | 6.516 | 521.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 12.000 | 22.778 | 273.336.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 18 | 2.688.000 | 48.384.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21276-18 | 1707/QĐ-NTP | 14/11/2025 | 14/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 14.000 | 8.225 | 115.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 69.000 | 9.366 | 646.254.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 15.941 | 1.594.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 1.400 | 16.680 | 23.352.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.987 | 998.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 40.000 | 18.107 | 724.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 90.000 | 7.593 | 683.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 160 | 10.830.000 | 1.732.800.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 33.000 | 15.291 | 504.603.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 730 | 6.761.489 | 4.935.886.970 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 800 | 75.075 | 60.060.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 1.200 | 270.917 | 325.100.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 754114177823 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 15.000 | 14.868 | 223.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 39.000 | 2.705 | 105.495.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.809 | 147.135.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 21.000 | 5.448 | 114.408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 420 | 47.299 | 19.865.580 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 1.100 | 800.100 | 880.110.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 70.000 | 15.873 | 1.111.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.848 | 296.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.832 | 983.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 45.000 | 14.700 | 661.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 360 | 34.784 | 12.522.240 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.247 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 6.000 | 54.550 | 327.300.000 | Tiêm | Hỗn dịch Tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml |
896410048825 | 1187/QĐ-BVTT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Getz Pharma (Pvt) Ltd. |
Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.246 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5 mg | Viên | N4 | 20.000 | 5.511 | 110.220.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.245 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heraprostol | Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% disperison 60mg) | 100mcg | Viên | N4 | 6.000 | 3.200 | 19.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Cty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.244 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 40.000 | 129 | 5.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115886624 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.243 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 15.000 | 345 | 5.175.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.242 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Somazina 500mg | Citicolin | 500mg/ 4ml |
Ống | N1 | 5.000 | 53.500 | 267.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | 840110082123 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.241 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamedazol | Furosemide + Spironolactone | 20mg + 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 990 | 4.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 12.000 | 549.947 | 6.599.364.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.122 | 54.732.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/100ml | Chai | N1 | 500 | 175.980 | 87.990.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | 400110020423 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/100ml | Chai | N1 | 1.000 | 149.940 | 149.940.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 100ml | 400110020423 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.870 | 140.880.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21652-19 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 70.000 | 8.370 | 585.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 11.000 | 10.470 | 115.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | 7,58%; 200ml | Túi | N1 | 820 | 116.632 | 95.638.240 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 1.800 | 952.000 | 1.713.600.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 69.000 | 16.156 | 1.114.764.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclodrid | 2% | Tuýp | N1 | 560 | 66.720 | 37.363.200 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 5.000 | 1.610 | 8.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 9.000 | 36.550 | 328.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 9.000 | 15.470 | 139.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 61.000 | 5.600 | 341.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 13.000 | 10.268 | 133.484.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.546 | 63.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 78.000 | 4.796 | 374.088.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10%; 500ml | Chai | N1 | 500 | 157.500 | 78.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10%; 250ml | Chai | N1 | 1.500 | 108.865 | 163.297.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.561 | 38.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.561 | 191.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 30 | 735.500 | 22.065.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 10 | 2.726.400 | 27.264.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 70.000 | 11.316 | 792.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.570 | 98.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 30 | 106.462 | 3.193.860 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 160 | 558.047 | 89.287.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 16.000 | 7.053 | 112.848.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 60.000 | 10.560 | 633.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.645 | 234.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 7.500 | 14.222 | 106.665.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 120mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 1.000 | 18.726 | 18.726.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413023 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.207 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 IU | Lọ | N4 | 3.000 | 34.852 | 104.556.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ | 893410250823 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/01/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | Viện Vắc xin và sinh phẩlh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.206 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 IU | Lọ | N4 | 3.000 | 34.852 | 104.556.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ | QLSP-1037-17 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/01/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.205 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 IU | Lọ | N4 | 3.000 | 29.043 | 87.129.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ | QLSP-1037-17 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.204 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 200 | 507.014 | 101.402.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 893410323925 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.203 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 200 | 507.014 | 101.402.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | QLSP-0777-14 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.202 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 200 | 507.014 | 101.402.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 893410323825 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.201 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 200 | 507.014 | 101.402.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | QLSP-0776-14 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.200 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 21.000 | 780 | 16.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống | 893114603624 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 15.000 | 153.560 | 2.303.400.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.456 | 112.280.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 22.456 | 224.560.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.900 | 552.421 | 1.049.599.900 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eprex 4000 U | Erythropoietin | 4000 IU/0,4ml | Ống | N1 | 2.800 | 469.799 | 1.315.437.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. | QLSP-975-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 6.600 | 234.899 | 1.550.333.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 4.700 | 113.163 | 531.866.100 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 19.000 | 85.381 | 1.622.239.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 83.000 | 26.533 | 2.202.239.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 23.072 | 2.076.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 162.000 | 17.257 | 2.795.634.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 3.886 | 310.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 2.700 | 15.602 | 42.125.400 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 2.400 | 9.520 | 22.848.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 19.000 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 250.000 | 19.000 | 4.750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 75mg | Viên | N1 | 330 | 30.388 | 10.028.040 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17271-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 8.000 | 30.388 | 243.104.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 40.000 | 30.388 | 1.215.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 15.000 | 20.828 | 312.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 100.000 | 16.819 | 1.681.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 280 | 54.746 | 15.328.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 400 | 36.375 | 14.550.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid Forte | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 400 | 35.926 | 14.370.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-21160-18 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 17.000 | 13.224 | 224.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 2.500 | 254.838 | 637.095.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 1.000 | 194.176 | 194.176.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.987 | 39.948.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 14.000 | 17.307 | 242.298.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 70.000 | 11.913 | 833.910.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 9.400 | 22.130 | 208.022.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 4.800 | 140.416 | 673.996.800 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 21.000 | 2.604 | 54.684.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 330 | 300.300 | 99.099.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 150 | 219.000 | 32.850.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 4.000 | 434.000 | 1.736.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.700 | 434.000 | 737.800.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 450 | 200.000 | 90.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 8.000 | 65.999 | 527.992.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 290 | 1.814.340 | 526.158.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 1.200 | 25.725 | 30.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.157 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 21.000 | 780 | 16.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống | VD-24897-16 | 3390/QĐ-BV | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 35.000 | 10.643 | 372.505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 375.000 | 10.643 | 3.991.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 120.000 | 10.643 | 1.277.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 17.311 | 432.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.311 | 173.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 35.000 | 14.087 | 493.045.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21438-18 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 21.410 | 214.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 200.508 | 2.005.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 290 | 731.000 | 211.990.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | ml | N1 | 105.000 | 14.314 | 1.502.970.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 178.080 | 267.120.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 178.080 | 213.696.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 5 | 8.288.700 | 41.443.500 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 38.000 | 24.906 | 946.428.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 800 | 30.048 | 24.038.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | lọ | N4 | 2.000 | 8.700 | 17.400.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | chai | N4 | 7.000 | 6.825 | 47.775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 95.000 | 16.074 | 1.527.030.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 2.600 | 441.000 | 1.146.600.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 280 | 606.375 | 169.785.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 992.250 | 992.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 55 | 11.818.800 | 650.034.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 250 | 2.568.297 | 642.074.250 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 55 | 6.405.000 | 352.275.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 80 | 11.998.259 | 959.860.720 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Pharmaceutical Solutions LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 130.000 | 2.682 | 348.660.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.126 | 615.120.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.129 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Xenetix 300/100 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 30g/100ml | lọ | N1 | 200 | 592.000 | 118.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 511QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công ty co phan dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.128 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 8.925 | 4.462.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 25 ống x 1m | 893111093823 | 511QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công ty co phan dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dươn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsolon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 4.000 | 20.860 | 83.440.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml | 893110100023 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 10% | Ống | N4 | 14.000 | 2.130 | 29.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 10.000 | 2.700 | 27.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5% | Túi | N2 | 100 | 178.000 | 17.800.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 túi x 5 lít | 888110780924 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | Vantive Manufacturing Pte.Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 0,67% (w/w) | Ống | N1 | 300 | 94.500 | 28.350.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi ngoài da | Hộp 1 ống x 93g | 300100046125 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 42.946 | 8.589.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 198.000 | 99.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba FlexTouch 100 U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 240 | 320.624 | 76.949.760 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410305524 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 200 | 133.230 | 26.646.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 18.000 đơn vị Ph.Eur + 25.000 đơn vị Ph.Eur + 1.000 đơn vị Ph.Eur | Viên | N1 | 2.000 | 13.703 | 27.406.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex Peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Túi 2 ngăn 1000 ml chứa: Isoleucin 2,34g; Leucin 3,13g; Lysin hydrochloride (tương đương với Lysin 2,27g) 2,84g; Methionin 1,96g; Phenylalanin 3,51g; Threonin 1,82g; Tryptophan 0,57g; Valin 2,60g; Arginin glutamat (tương đương với Arginin 2,70g và Glutami | Túi | N1 | 200 | 412.755 | 82.551.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi x 1000ml | VN-18157-14 | 3947/QĐ-BVNĐ1 | 13/11/2025 | 12/11/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 100.000 | 17.685 | 1.768.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 9.000 | 223.700 | 2.013.300.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.028 | 201.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 7.084 | 85.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 8.000 | 109.725 | 877.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 40 | 13.027.449 | 521.097.960 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 7.000 | 18.499 | 129.493.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc I.V | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 146.000 | 876.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 1.666.500 | 833.250.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau- Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited | -Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 740 | 62.158 | 45.996.920 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0.002 | Chai | N1 | 80 | 131.099 | 10.487.920 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandostatin Lar 30mg | Octreotid | 30mg | Lọ | N1 | 25 | 33.207.525 | 830.188.125 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20048-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 4.000 | 23.659 | 94.636.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandostatin Lar 20mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 15 | 26.853.106 | 402.796.590 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 140 | 89.999 | 12.599.860 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 7.400 | 16.653 | 123.232.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 13.502 | 108.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 82.000 | 9.454 | 775.228.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 800 | 13.502 | 10.801.600 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 65.000 | 7.600 | 494.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 180 | 210.176 | 37.831.680 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 35.000 | 6.972 | 244.020.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 70 | 52.299 | 3.660.930 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipidem | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml | Chai | N1 | 750 | 233.373 | 175.029.750 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | 400110020223 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 82.000 | 5.490 | 450.180.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg Metoprolol succinate | Viên | N1 | 80.000 | 4.389 | 351.120.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg Methylprednisolon | Lọ | N1 | 160 | 75.710 | 12.113.600 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 630 | 207.579 | 130.774.770 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.200 | 41.871 | 92.116.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 2.000 | 983 | 1.966.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.672 | 18.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 145.000 | 3.677 | 533.165.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 35.000 | 4.843 | 169.505.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.442 | 1.032.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg/5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.713 | 94.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 65.000 | 651 | 42.315.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500 mg | viên | N4 | 60.000 | 740 | 44.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | viên | N1 | 1.500 | 44.877 | 67.315.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22143-19 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | lọ | N4 | 200 | 2.625 | 525.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | viên | N1 | 5.000 | 43.621 | 218.105.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | viên | N1 | 2.000 | 23.659 | 47.318.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | lọ | N1 | 240 | 207.579 | 49.818.960 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terzence-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | viên | N5 | 14.000 | 3.450 | 48.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 5.571 | 16.713.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | lọ | N4 | 30 | 176.085 | 5.282.550 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 25mg +250mg | viên | N4 | 22.000 | 3.456 | 76.032.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | viên | N4 | 12.000 | 928 | 11.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | ống | N1 | 600 | 65.000 | 39.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 1ml dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | 400110074323 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Clorid 0,5g/ 5ml | Calci clorid | 0,5g/ 5ml | ống | N4 | 1.000 | 840 | 840.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml dung dịch tiêm | 893110710824 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 20 | 3.830.400 | 76.608.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | ống | N4 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 1678/QĐ-NTP | 07/11/2025 | 07/02/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 33.000 | 21.410 | 706.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 17.310 | 121.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 90 | 147.425 | 13.268.250 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 180 | 199.888 | 35.979.840 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 4.200 | 76.379 | 320.791.800 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 8.000 | 14.903 | 119.224.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 85.000 | 9.896 | 841.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 16.000 | 58.000 | 928.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 3.200 | 27.222 | 87.110.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 39.000 | 58.000 | 2.262.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 58.000 | 1.160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 20 | 4.662.925 | 93.258.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pariet Tablets 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 19.700 | 295.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-14560-12 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sơ sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd. | Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 2.200 | 118.168 | 259.969.600 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 1721/QĐ-NTP | 18/11/2025 | 28/11/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.045 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg; 120 liều | Bình | N1 | 100 | 210.176 | 21.017.600 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng ( dạng phun sương ) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 652/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 18/11/2027 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5 ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 504 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110297523 | 1321/QĐ-BVNTTW | 12/11/2025 | 12/03/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5 ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 21.000 | 504 | 10.584.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-18637-13 | 1321/QĐ-BVNTTW | 12/11/2025 | 12/03/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 10 ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 15.000 | 700 | 10.500.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-21693-14 | 1321/QĐ-BVNTTW | 12/11/2025 | 12/03/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.041 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nephrosteril | L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Serin 1,125g + L-Threonin 1,20g + L-Tryptophan 0,475g + L-Valin 1,55g + Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein) + L-Malic acid 0,375g + Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 60 | 102.000 | 6.120.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.040 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 5% | Chai nhựa | N4 | 1.500 | 8.500 | 12.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000(VD-28252-17) (VB gia hạn số: 851/QĐ-QLD) | 132/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 13/11/2025 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.039 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | Paracetamol 250mg + Chlorphemramin dạng muối 2mg | Ống | N4 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống, x 5ml | 893100165525 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.038 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Befadol Kid | Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg | 150mg/5ml | Gói | N4 | 20.000 | 3.570 | 71.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | VD-22446-15 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.037 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin 30mg | Morphin sulfat | Morphin dạng muối 30mg | Viên | N4 | 820 | 7.150 | 5.863.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.168.036 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.035 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.880 | 376.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.034 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glimet 500mg/2.5 tablets | Metformin hydrochloride 500mg; Glibenclamide 2,5mg | Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.732 | 60.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465723 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) | CSSX&ĐG sơ cấp: Pakistan; CSĐG thứ cấp: Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.033 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.990 | 249.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.032 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.550 | 106.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.031 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Troysar AM | Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.150 | 206.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.030 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ziusa | Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) | 600mg/15ml | Chai | N3 | 3.000 | 65.800 | 197.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch | 893110033500 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.029 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.500 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.028 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 60.000 | 2.800 | 168.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-15813-11 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.027 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bicelor 500 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 8.600 | 516.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110599624 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – PHARBACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.026 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
893110255523 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.025 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ambroxol Auxilto 30mg | Ambroxol | Ambroxol dạng muối 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.050 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100112425 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.024 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.049 | 104.900.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-30178-18 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.023 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ezecept 10/10 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 10mg; Ezetimibe 10mg | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.387 | 26.935.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110167023 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.022 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Torpace-5 | Ramipril 5mg | 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.545 | 101.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.021 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gygaril 5 | Enalapril maleat | Enalapril dạng muối 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 350 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.020 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.019 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Halixol | Bromhexin (hydroclorid) | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | VN-17427-13 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.018 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acarbose Friulchem | Acarbose 100mg | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.619 | 92.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên | VN-22091-19 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Famar Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.017 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duphaston | Dydrogesterone 10mg | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.888 | 8.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.016 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acid acetylsalicylic 100mg | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.384 | 83.040.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.014 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan Cilexetil | Candesartan dạng muối cilexetil 8mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.527 | 452.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.013 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin 25mg | 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 700 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.012 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.011 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 480 | 72.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.010 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.185 | 247.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.009 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 300 | 3.260 | 978.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5 gam | 893110598324 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP DP Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.008 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 947 | 189.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.007 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 6.953 | 41.718.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.006 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mannitol | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 400 | 20.212 | 8.084.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.005 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 200 | 2.900 | 580.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.004 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 7.527 | 22.581.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.003 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 0,5/0,1 | Amoxicilin + acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 5.000 | 18.795 | 93.975.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110399224 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.002 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Takizd | Furosemid 20mg/2ml | 20mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 620 | 496.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml | VD-34815-20 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.001 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tizosac 1 G | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000 mg | 1000 mg | Lọ | N4 | 4.000 | 43.000 | 172.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g | VD-35240-21 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.000 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Faldobiz 500 | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) | 0,5g | Lọ | N4 | 12.000 | 29.800 | 357.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110146900 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.999 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 12.000 | 20.849 | 250.188.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.998 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.997 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 600 | 1.236 | 741.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.996 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novocain HD | Procain hydroclorid | 3%/2ml | Ống | N4 | 12.000 | 500 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893114273400 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.995 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 7.000 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.994 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain hydroclorid 200/10ml | Lidocain hydroclorid | 2% x 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-35041-21 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.993 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain dạng muối 2%/ 2ml | Ống | N4 | 3.000 | 480 | 1.440.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.992 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N4 | 300 | 5.250 | 1.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml |
893112683724 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.991 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 3.000 | 40.000 | 120.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110068823 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.990 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+ 0,1g | Lọ | N2 | 4.500 | 37.800 | 170.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.989 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) 5mg/ml | 5mg/ml | Ống | N1 | 700 | 41.600 | 29.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.988 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 200 | 90.000 | 18.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.987 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 600 | 108.000 | 64.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.986 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.785 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế | Biomedica, Spol.S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.985 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750000IU + 125mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.125 | 39.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 407/QĐ-TTYTTS | 14/11/2025 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.984 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.290 | 3.290.000 | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 893114038600 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.983 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Noradrenalin | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 5.000 | 500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.982 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sun-Nicar10mg/50ml | Nicardipin | Nicardipin dạng muối 10mg/50ml | Lọ | N4 | 300 | 81.000 | 24.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 túi x 50ml | 893110639724 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.981 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Volulyte 6% | Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 150 | 110.000 | 16.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.980 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agatop | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g + 7,89g)/133ml | Chai | N4 | 200 | 51.954 | 10.390.800 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai x 133ml | 893100216224 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.979 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Combiwave SF 125 | Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg | 25mcg + 125mcg | Bình | N2 | 400 | 90.000 | 36.000.000 | Thuốc hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028823 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.978 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.400 | 37.000 | 51.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.977 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5l | Can | N4 | 24 | 145.000 | 3.480.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Hòm 4 Can 5 lít | 893110360225 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.976 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Quimodex | Dexamethason phosphat+ neomycin | ( 30 mg + 6 mg)/6 ml | Lọ | N4 | 1.000 | 20.000 | 20.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115316900 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.975 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.974 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.973 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 52.900 | 105.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.972 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/ 2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.410 | 8.820.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml | 893115025324 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.971 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2g/20ml | Chai | N4 | 400 | 83.160 | 33.264.000 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 1 lít | VD-21325-14 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.970 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone Iodine 10% | Povidone Iodine | 10%, 120ml | Lọ | N4 | 1.500 | 23.000 | 34.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 120ml | 893100135325 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.969 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.968 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Natri diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 6.000 | 7.200 | 43.200.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.967 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zolomax fort | Clotrimazol | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên | 893100589224 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.966 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fungiact | Metronidazol + neomycin + nystatin | Metronidazol 500mg+neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI | Viên | N2 | 12.000 | 7.750 | 93.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-16978-13 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | XL Laboratories Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.965 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N1 | 6.000 | 9.500 | 57.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A; CSSX ĐG, kiểm soát chất lượng và XX: Innothera Chouzy | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.964 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 1.000 | 210 | 210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.963 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 500.000 | 194 | 97.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.962 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid 40mg/2ml | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.100 | 6.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.961 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% | Lọ | N4 | 2.000 | 2.700 | 5.400.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100040123 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.960 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ tương dầu đậu nành 10% | 10% 250ml | Chai | N1 | 10 | 100.000 | 1.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.959 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Human Albumin 20% Behring, low salt | Human Albumin 10g/50ml | 10g/50ml (20%) | Lọ | N2 | 100 | 750.000 | 75.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.958 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Human Albumin 20% Behring, low salt | Human Albumin 10g/50ml | 10g/50ml (20%) | Lọ | N1 | 50 | 750.000 | 37.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.957 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mexilon | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 21.588 | 21.588.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm bắp | Hộp 5 ống x 1,5ml | 520110195700 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Help S.A. | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.956 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N5 | 500 | 4.410 | 2.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.955 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 300 | 22.000 | 6.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 ống x 10ml |
690111337925 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc |
3.thau_rieng_le |
| 1.167.954 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Vitamin B12 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 470 | 5.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.953 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.952 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Geumi | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | Salbutamol 5mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 98.000 | 9.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893115281423 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.951 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atiglucinol inj | Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml | 893110202724 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.950 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.830 | 5.660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.949 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 1.022 | 613.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.948 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Famotidin | Famotidin | 20mg/2ml | Lọ | N4 | 1.500 | 34.000 | 51.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml | 893110150824 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Acyclovir 25 mg/ml | Aciclovir | 250mg/10ml | Lọ | N4 | 195 | 126.000 | 24.570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml | 893110056525 | 1598/QĐ-BVM | 18/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Mắt | Công ty TNHH DP Helios | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 4.200 | 65.000 | 273.000.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 1598/QĐ-BVM | 18/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Mắt | Công ty TNHH TMDP Đan Thanh | Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 4.500 | 3.500 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1598/QĐ-BVM | 18/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Mắt | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1598/QĐ-BVM | 18/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Mắt | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agoflox | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 39.600 | 430 | 17.028.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115428724 | 1598/QĐ-BVM | 18/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Mắt | Công ty CPDP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+ 31,25mg | Gói | N3 | 4.800 | 3.166 | 15.196.800 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 1598/QĐ-BVM | 18/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Mắt | Công ty CP Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.941 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10 mg/ 2 ml | Ống | N4 | 200 | 1.020 | 204.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml | VD-21919-14 | 346/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Tiên Điền | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | VN-21366-18 | 2982/QĐ-BVDLTW | 05/11/2025 | 05/01/2026 | Bv Da Liễu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg | Ống | N1 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 2982/QĐ-BVDLTW | 05/11/2025 | 05/01/2026 | Bv Da Liễu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.938 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 2.500 | 4.410 | 11.025.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115305523 | 346/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 04/12/2025 | Ttyt Tiên Điền | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.937 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml | Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml | Chai | N1 | 30 | 240.776 | 7.223.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 50ml | 539110067223 | 374/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 13/12/2025 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.936 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Best GSV | Mỗi 60ml chứa Betamethason 3mg; Dexclorpheniramin maleat 24mg | (Betamethasone 2,5mg + dexchlorpheniramin dạng muối 20mg)/50ml | Lọ | N4 | 5.000 | 30.996 | 154.980.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110205524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | CTCP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.935 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocedurin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.340 | 93.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893110634524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.934 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Negacef 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.099 | 141.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VTYT QUANG MINH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.933 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codalgin Forte | Paracetamol 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) 30mg | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.390 | 67.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.932 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Troysar AM | Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg | 5mg + 50mg | Viên | N5 | 40.000 | 5.150 | 206.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.931 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | AD Tamy | Vitamin A + D | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 5.000 | 560 | 2.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.930 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg | Gói | N4 | 25.000 | 2.750 | 68.750.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói, x 4,148g | 893110639524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.929 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 743 | 371.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.928 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.184 | 43.680.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.927 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydrochlorid | 16mg | Viên | N4 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.926 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sallet | Salbutamol sulfat | Salbutamol 4mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.125 | 51.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10, 20, 30 ống x ống 10ml | 893115256000 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.925 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solmonte 5 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.700 | 32.400.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên | 893110113624 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.924 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bivixim 5 | Thiamazol (Methimazole) | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 420 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.923 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | Levothyroxin dạng muối 100 mcg | Viên | N4 | 15.000 | 294 | 4.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.922 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.835 | 8.505.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói 1g | 893110431424 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.921 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 60.000 | 2.940 | 176.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.920 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg)/2,5g | Gói | N4 | 20.000 | 2.583 | 51.660.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.919 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.918 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bismuth | Bismuth | Bismuth oxyd 120mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.678 | 16.068.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110729924 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.917 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 90 | 900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.916 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Satavit | Sắt fumarat 162mg; Acid folic 750mcg | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 100.000 | 849 | 84.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.915 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU; 125mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.340 | 33.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893115051923 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.914 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin hydroclorid 60 mg | Fexofenadin dạng muối 60mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.428 | 14.280.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.913 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin 5mg | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.470 | 14.700.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.912 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.025 | 20.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 3.200 | 215 | 688.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 1598/QĐ-BVM | 18/11/2025 | 28/02/2026 | Bv Mắt | Công ty CPDP Agimexpharm | CN Công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.910 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml x 10ml | Ống | N2 | 1.000 | 14.600 | 14.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-16410-13 | 449/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 18/11/2025 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | FARMAK JOINT STOCK COMPANY | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.909 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 22.000 | 200.508 | 4.411.176.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.908 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.907 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clanzen | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 145 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100287123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.906 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 65 | 2.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.905 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 34.000 | 26 | 884.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.904 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Carbocistein 375 | Carbocistein | 375mg | Viên | N4 | 64.000 | 430 | 27.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893100329900 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.903 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 184 | 5.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.902 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bambuterol 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 150.000 | 432 | 64.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.901 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 2.400 | 139 | 333.600 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.900 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 80.000 | 338 | 27.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-22908-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.899 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panactol Codein plus | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 575 | 5.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.898 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 7.000 | 524 | 3.668.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.897 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 250.000 | 215 | 53.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.896 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Desweet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 10.800 | 4.350 | 46.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110292924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.895 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 929 | 929.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332700 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.894 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 48.000 | 1.455 | 69.840.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.893 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) | 2,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 430 | 17.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.892 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DCL-Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.290 | 232.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110328100 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.891 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Medoleb 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 830 | 24.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110958424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH SK Quốc Tế | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.890 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Otrera 0,1% | Xylometazolin | 10mg/10ml (0,1%) | Chai | N4 | 120 | 21.000 | 2.520.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml | 893100353923 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.889 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aticolcide 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 88.000 | 780 | 68.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110277223 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.888 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 2.100 | 6.242 | 13.108.200 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.887 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kydheamo-3A | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid. 6H2O 3,7g; Acid acetic 8,8g; Calci clorid. 2H2O 9,7g | Can | N4 | 22.000 | 154.875 | 3.407.250.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160225 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.886 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bitolysis 1,5% low calci | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg | Túi | N4 | 7.500 | 69.993 | 524.947.500 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | 893110038923 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.885 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat 2,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg | Túi | N4 | 8.500 | 69.993 | 594.940.500 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.884 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tozinax syrup | Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) | 10mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 13.986 | 69.930.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.883 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 250.000 | 882 | 220.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.882 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g. | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.881 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 3,5g+1,5g+2,545g+ 20g | Gói | N4 | 9.000 | 1.491 | 13.419.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.880 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 400 | 42.000 | 16.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | 893110160325 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.879 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atimupicin | Mupirocin | 2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 320 | 26.500 | 8.480.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100209600 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.878 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Lisinopril 10mg | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 10mg | Viên | N4 | 70.000 | 268 | 18.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208400 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.877 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 720 | 43.512 | 31.328.640 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.876 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium/ Vitamin B6 | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 250.000 | 600 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.875 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Empaton 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 90.000 | 966 | 86.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.874 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maxxviton 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N4 | 66.000 | 620 | 40.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm nhôm | VD-22806-15 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.873 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maxxflame-B10 | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 16.000 | 705 | 11.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110146324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.872 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | CarlolAPC 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 1.000 | 368 | 368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110198023 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.871 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aminic | Acid amin* | 10% x 200ml | Túi | N1 | 6.000 | 105.000 | 630.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.870 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SitaAPC 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N4 | 670.000 | 738 | 494.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34115-20 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.869 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Soshydra | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 8.500 | 1.100 | 9.350.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 1g | 893110016500 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.868 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tronistat 80/12.5 mg | Valsartan; Hydrochlorothiazide | 80mg; 12,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 740 | 111.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36062-22 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.867 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10% x 330ml | Chai | N4 | 1.000 | 40.950 | 40.950.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 330ml | 893100037200 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.866 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mediclovir | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 100 | 49.350 | 4.935.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5 gam | 893110130525 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Liên Danh Medipharco Và Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.865 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 240 | 3.350 | 804.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Liên Danh Medipharco Và Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.864 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 200 | 3.650 | 730.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5 gam | 893100802024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Liên Danh Medipharco Và Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.863 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Promethazin | Promethazin (hydroclorid) | 2%/10g | Tuýp | N4 | 330 | 5.880 | 1.940.400 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Liên Danh Medipharco Và Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.862 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid 60mg | 60mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.969 | 317.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34461-20 | 2984/QĐ-BVĐKĐN | 07/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Đồng Nai | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 27 | 731.000 | 19.737.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 3926/QĐ-BVNTW | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20 mg | Lọ | N5 | 1 | 29.682.123 | 29.682.123 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | KD.2024.4010.1 | 3926/QĐ-BVNTW | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX&ĐG cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.859 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 16.000 | 10.500 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.858 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1000mg/5g | Gói | N4 | 17.000 | 1.065 | 18.105.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.857 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Telzid 80/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.856 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 45.000 | 3.780 | 170.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.855 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 18.000 | 1.533 | 27.594.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.854 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 19.000 | 1.407 | 26.733.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.853 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZOLASTYN | Desloratadin | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 520 | 31.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100538624 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humira | Adalimumab | 40 mg/0,4 ml x 0,4ml | Bút tiêm | N1 | 5 | 9.210.573 | 46.052.865 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | QLSP-H03-1172-19 | 3690/QĐ-BVNTW | 11/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.851 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oxacillin 0,5g | Oxacilin | 0,5g | Lọ | N2 | 500 | 31.500 | 15.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110595924 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.850 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 40 | 507.014 | 20.280.560 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công Ty Cổ Phần Vắc Xin Và Sinh Phẩm Nam Hưng Việt | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.849 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Itopagi | Itoprid hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 43.000 | 630 | 27.090.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110015700 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.848 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agitritine 200 | Trimebutine maleat | 200mg | Viên | N4 | 91.000 | 580 | 52.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-13753-11 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.167.847 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agitritine 100 | Trimebutine maleat | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 290 | 5.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 485/QĐ-BVIILĐ | 10/11/2025 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
