Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 138 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 138 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.168.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Utrogestan 200 mg Progesteron 200mg Viên N1 800 14.848 11.878.400 Uống Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 1904/QĐ-BVBD 06/11/2025 06/09/2025 Bv Bình Dân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.168.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước vô khuẩn MKP Nước cất pha tiêm 1000ml Chai N4 15.000 18.500 277.500.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Chai 1000ml 893110692224 1904/QĐ-BVBD 06/11/2025 06/09/2025 Bv Bình Dân CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Belizolam 5mg/5ml Midazolam 5mg/5ml Ống N1 18.000 29.500 531.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml VN-22941-21 1904/QĐ-BVBD 06/11/2025 06/09/2025 Bv Bình Dân CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Laboratorios Normon, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml; 10ml Ống N5 18.000 28.000 504.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 1904/QĐ-BVBD 06/11/2025 06/09/2025 Bv Bình Dân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.168.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml; 2ml Ống N5 45.000 15.000 675.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 1904/QĐ-BVBD 06/11/2025 06/09/2025 Bv Bình Dân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.168.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500 đvqt ống N4 200 34.852 6.970.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1904/QĐ-BVBD 06/11/2025 06/09/2025 Bv Bình Dân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.344 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 2.000 550 1.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112683824 1904/QĐ-BVBD 06/11/2025 06/09/2025 Bv Bình Dân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.343 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 25.000 1.638 40.950.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 1904/QĐ-BVBD 06/11/2025 06/09/2025 Bv Bình Dân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 900.159 5.600 5.040.890.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x10 viên 594110298525 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.168.341 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế L-ASPASE 10.000IU L-asparaginase 10.000IU Lọ N5 300 1.190.000 357.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ KD.2024.3429.1 2232/QĐ-BVH 10/11/2025 10/02/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.168.340 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Erwinase L-asparaginase 10.000 IU Lọ N5 10 28.100.000 281.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 5 lọ KD.2025.1865.2 2231/QĐ-BVH 10/11/2025 10/03/2026 Bv Tw Huế DP Việt- Pháp CSSX: Baxter Oncology GmbH -Đức
– CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited -Northern Ireland
Đức 3.thau_rieng_le
1.168.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Nitroglycerin 0.6 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,6mg Viên N4 37.531 2.200 82.568.200 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưới Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045924 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.338 Tân dược Thành phố Hà Nội MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 142.727 2.900 413.908.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.337 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Injection Vitamin C 500mg Ống N2 12.000 7.980 95.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml 471110530624 3312/QĐ-BVTD 13/11/2025 11/12/2026 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Taiwan 3.thau_rieng_le
1.168.336 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 15.000 78.958 1.184.370.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 3312/QĐ-BVTD 13/11/2025 11/12/2026 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.168.335 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin hydroclorid 100mg/2ml Ống N1 8.000 33.000 264.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-19062-15 3312/QĐ-BVTD 13/11/2025 11/12/2026 Bv Từ Dũ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.168.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Periolimel N4E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml Túi N1 923 696.500 642.869.500 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Periolimel N4E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml Túi N1 676 847.999 573.247.324 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml 540110085423 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 58.136 15.600 906.921.600 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 27.261 950 25.897.950 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty CP Dược Danapha Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlen Linezolid* 600mg Viên N2 936 17.800 16.660.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34678-20 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 370 133.230 49.295.100 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ VN-16582-13 8105/QĐ-BM 28/11/2025 27/01/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Oncology GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.168.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Phorbe Drops Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/1ml; 5ml Chai N4 124 149.000 18.476.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai x 5ml 893110362224 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 171.470 4.410 756.182.700 Dạng hít Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml 893115019000 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 2A Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. Can N4 7.579 131.880 999.518.520 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít VD-28707-18 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketamine Panpharma 50mg/ml Ketamin 500mg/ 10ml Lọ N1 1.755 65.360 114.706.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 26.2024.P.24.1 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 14.066 57.750 812.311.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.168.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5 mg Viên N1 953.940 6.200 5.914.428.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640114769624 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH VIMED Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.168.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ 10ml Lọ N5 90 54.600 4.914.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 3268/QĐ-BVĐHYD 03/11/2025 03/02/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.168.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 3.000 6.489 19.467.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 3268/QĐ-BVĐHYD 03/11/2025 03/02/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin Sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ 1ml Ống N4 4.000 780 3.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 3268/QĐ-BVĐHYD 03/11/2025 03/02/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amphotret Amphotericin B* 50mg Lọ N5 80 180.000 14.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18166-14 3268/QĐ-BVĐHYD 03/11/2025 03/02/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ phần Vilogi Bharat Serums And Vaccines Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.168.318 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 509.002 52 26.468.104 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty CPDP Agimexpharm Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DIZZO AIRX Simethicon 1g/15ml Chai N4 11.076 20.880 231.266.880 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15ml 893100501624 6092/QĐ-BVCR 17/11/2025 17/09/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm PVN Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmiflo Tablets 125mg Bosentan 125 mg Viên N2 6.920 49.000 339.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 15 viên VN-21969-19 3174/QĐ-BVCR(TT) 13/11/2025 04/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.168.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Presson Vasopressin 20 IU/ml Ống N5 6 1.980.000 11.880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml 3470.KD.24.1 6094/QĐ-BVCR 17/11/2025 17/12/2025 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Việt -Pháp Joint Stock Company Farmak Ukraine 3.thau_rieng_le
1.168.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3.505g +0.68g)/ 500ml Chai N5 32.929 116.000 3.819.764.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-20882-18 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai LIÊN DANH XUÂN HÒA – TÂN THÀNH B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.168.313 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 30.732 1.650 50.707.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Venutel Temozolomid 50mg Viên N4 12.466 294.000 3.665.004.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên VD-30908-18 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Amphotret Amphotericin B* 50mg Lọ N5 4.264 180.000 767.520.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm VN-18166-14 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Vilogi Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.168.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 115.050 8.400 966.420.000 Đường hô hấp Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml VD-21554-14 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Túi N4 153.387 8.370 1.283.849.190 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml; Thùng48 túi x 100ml VD-33956-19 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 22.958 3.283 75.371.114 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.307 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml Ống N4 247 29.400 7.261.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml VD-23379-15 7172/QĐ-BM 05/11/2025 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.306 Tân dược Tỉnh Hoà Bình SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 8.100 2.390 19.359.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim VD-35348-21 292/QĐ-TTYT 14/11/2025 14/12/2025 Ttyt Khu Vực Lạc Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.305 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.000 41.871 83.742.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 6.000 5.600 33.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 200 254.678 50.935.600 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 3.600 6.750 24.300.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 30.000 1.260 37.800.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.168.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 100.000 262 26.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Diprospan Betamethason 5mg/ml + 2mg/ml Ống N1 3.000 75.244 225.732.000 Tiêm Hỗn dịch để tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22026-19 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 24.000 4.620 110.880.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên VD-34893-20 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirovell Spironolacton 25mg Viên N1 30.000 2.835 85.050.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 640110350424 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty TNHH Dược Phẩm Bảo Ngân Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.168.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 1.200 7.500 9.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Tefostad T300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên 893110253500 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Oseltamivir 75mg Oseltamivir* 75mg Viên N2 5.000 14.805 74.025.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 4.000 9.125 36.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 1907/QĐ-BVDM 04/11/2025 04/11/2026 Bv Dệt May Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 30.000 6.934 208.020.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 2816/QĐ-BVK 20/11/2025 27/03/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 250.000 6.600 1.650.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai, Chai 500ml VD-35956-22 2816/QĐ-BVK 20/11/2025 27/03/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 0 6.934 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 2816/QĐ-BVK 20/11/2025 27/03/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 0 6.600 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai, Chai 500ml VD-35956-22 2816/QĐ-BVK 20/11/2025 27/03/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 6.500 257.145 1.671.442.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.168.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) đơn vị N1 200.000 47.975 95.950.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 4.500 320.624 1.442.808.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.168.285 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 120 198.500 23.820.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.284 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 20.000 7.362 147.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.283 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 9.000 13.834 124.506.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.168.282 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 220 183.513 40.372.860 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.281 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 210.000 3.147 660.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.168.280 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 400.000 4.290 1.716.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.168.279 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol 0.3mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 45 255.990 11.519.550 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.278 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 90 252.079 22.687.110 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.277 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilaxten Bilastine 20mg Viên N1 6.800 9.300 63.240.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.168.276 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 60 6.794.409 407.664.540 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.275 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hikimel Tacrolimus 1mg Viên N4 20.000 28.000 560.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114047123 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.274 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg Viên N4 2.000 3.990 7.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.273 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 80.000 6.516 521.280.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.272 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 12.000 22.778 273.336.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.168.271 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N2 18 2.688.000 48.384.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ VN-21276-18 1707/QĐ-NTP 14/11/2025 14/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.168.270 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 14.000 8.225 115.150.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.269 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 69.000 9.366 646.254.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.268 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 100.000 15.941 1.594.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.168.267 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 1.400 16.680 23.352.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.168.266 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 100.000 9.987 998.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.265 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 40.000 18.107 724.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.264 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 90.000 7.593 683.370.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.263 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 160 10.830.000 1.732.800.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.262 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 33.000 15.291 504.603.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.261 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 730 6.761.489 4.935.886.970 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml Hộp 1 chai 100ml 900110171700 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.168.260 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 800 75.075 60.060.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.259 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zytiga Abiraterone acetate 250mg Viên N1 1.200 270.917 325.100.400 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 120 viên 754114177823 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Patheon Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.168.258 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 15.000 14.868 223.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.257 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 39.000 2.705 105.495.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.256 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topamax Topiramat 50mg Viên N1 15.000 9.809 147.135.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20529-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.168.255 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topamax Topiramat 25mg Viên N1 21.000 5.448 114.408.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.168.254 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 420 47.299 19.865.580 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.253 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 1.100 800.100 880.110.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.252 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 70.000 15.873 1.111.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.251 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 20.000 14.848 296.960.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.168.250 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 100.000 9.832 983.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.168.249 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 45.000 14.700 661.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.248 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 360 34.784 12.522.240 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22057-19 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.247 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ 10ml Lọ N5 6.000 54.550 327.300.000 Tiêm Hỗn dịch Tiêm Hộp
1 lọ x
10ml
896410048825 1187/QĐ-BVTT 05/11/2025 04/11/2026 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TRÁCH
NHIỆM HỮU
HẠN DƯỢC
PHẨM VÀ
TRANG THIẾT BỊ
Y TẾ HOÀNG
ĐỨC
Getz
Pharma
(Pvt)
Ltd.
Pakistan 3.thau_rieng_le
1.168.246 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5 mg Viên N4 20.000 5.511 110.220.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 407/QĐ-TTYTTS 14/11/2025 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty cổ phần Gonsa Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.245 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Heraprostol Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% disperison 60mg) 100mcg Viên N4 6.000 3.200 19.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 407/QĐ-TTYTTS 14/11/2025 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Cty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.244 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 40.000 129 5.160.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115886624 407/QĐ-TTYTTS 14/11/2025 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.243 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 15.000 345 5.175.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-34696-20 407/QĐ-TTYTTS 14/11/2025 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.242 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Somazina 500mg Citicolin 500mg/
4ml
Ống N1 5.000 53.500 267.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml 840110082123 407/QĐ-TTYTTS 14/11/2025 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.241 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamedazol Furosemide + Spironolactone 20mg + 50mg Viên N4 5.000 990 4.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272824 407/QĐ-TTYTTS 14/11/2025 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.240 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 12.000 549.947 6.599.364.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.168.239 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 6.000 9.122 54.732.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.168.238 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10,0g + 10,0g)/100ml Chai N1 500 175.980 87.990.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml 400110020423 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.237 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10,0g + 10,0g)/100ml Chai N1 1.000 149.940 149.940.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 100ml 400110020423 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.236 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 24.000 5.870 140.880.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21652-19 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.235 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 70.000 8.370 585.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.234 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar 100mg Losartan 100mg Viên N1 11.000 10.470 115.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20569-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.233 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morihepamin Acid amin* 7,58%; 200ml Túi N1 820 116.632 95.638.240 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.168.232 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 1.800 952.000 1.713.600.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.168.231 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 69.000 16.156 1.114.764.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.230 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xylocaine Jelly Lidocain hydroclodrid 2% Tuýp N1 560 66.720 37.363.200 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.229 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 5.000 1.610 8.050.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.168.228 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 9.000 36.550 328.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.227 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 9.000 15.470 139.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.226 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 61.000 5.600 341.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.225 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 13.000 10.268 133.484.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 6.000 10.546 63.276.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 78.000 4.796 374.088.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.168.222 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) 10%; 500ml Chai N1 500 157.500 78.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.221 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) 10%; 250ml Chai N1 1.500 108.865 163.297.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.220 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg; 12,5mg Viên N1 4.000 9.561 38.244.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.219 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 20.000 9.561 191.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 30 735.500 22.065.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A-Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.168.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 10 2.726.400 27.264.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A-Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.168.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 70.000 11.316 792.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.168.215 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 15.000 6.570 98.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.214 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 30 106.462 3.193.860 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.213 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 160 558.047 89.287.520 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.212 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 16.000 7.053 112.848.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.211 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 60.000 10.560 633.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.210 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 15.000 15.645 234.675.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.209 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 7.500 14.222 106.665.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.208 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arcoxia 120mg Etoricoxib 120mg Viên N1 1.000 18.726 18.726.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413023 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.207 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Lọ N4 3.000 34.852 104.556.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ 893410250823 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/01/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL Viện Vắc xin và sinh phẩlh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.206 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Lọ N4 3.000 34.852 104.556.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ QLSP-1037-17 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/01/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.205 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Lọ N4 3.000 29.043 87.129.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ QLSP-1037-17 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/05/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.204 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 200 507.014 101.402.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 893410323925 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/05/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.203 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 200 507.014 101.402.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ QLSP-0777-14 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/05/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.202 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 200 507.014 101.402.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 893410323825 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/05/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.201 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 200 507.014 101.402.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ QLSP-0776-14 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/05/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.200 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ 1ml Ống N4 21.000 780 16.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống 893114603624 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/05/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 15.000 153.560 2.303.400.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.198 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 5.000 22.456 112.280.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.197 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 20mg Viên N1 10.000 22.456 224.560.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19783-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.196 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 1.900 552.421 1.049.599.900 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.195 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eprex 4000 U Erythropoietin 4000 IU/0,4ml Ống N1 2.800 469.799 1.315.437.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. QLSP-975-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.168.194 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eprex 2000 U Erythropoietin 2000 IU/0,5ml Ống N1 6.600 234.899 1.550.333.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.168.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 4.700 113.163 531.866.100 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.192 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 19.000 85.381 1.622.239.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.191 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 83.000 26.533 2.202.239.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.190 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 90.000 23.072 2.076.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.189 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 162.000 17.257 2.795.634.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.168.188 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 80.000 3.886 310.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 2.700 15.602 42.125.400 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 2.400 9.520 22.848.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 4.000 19.000 76.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 250.000 19.000 4.750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 75mg Viên N1 330 30.388 10.028.040 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17271-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 8.000 30.388 243.104.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 40.000 30.388 1.215.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 15.000 20.828 312.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 100.000 16.819 1.681.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix Clopidogrel 300mg Viên N1 280 54.746 15.328.880 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 400 36.375 14.550.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.168.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid Forte Clarithromycin 500mg Viên N1 400 35.926 14.370.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-21160-18 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.168.175 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 17.000 13.224 224.808.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.168.174 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.500 254.838 637.095.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.168.173 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 1.000 194.176 194.176.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.168.172 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 4.000 9.987 39.948.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.168.171 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Co-Diovan 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 14.000 17.307 242.298.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19285-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.168.170 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atelec Tablets 10 Cilnidipin 10mg Viên N1 5.000 9.000 45.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15704-12 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED EA Pharma Co., Ltd. Nhật 3.thau_rieng_le
1.168.169 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 70.000 11.913 833.910.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.168.168 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 9.400 22.130 208.022.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.167 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 4.800 140.416 673.996.800 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.168.166 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 21.000 2.604 54.684.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.168.165 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 330 300.300 99.099.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.164 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 150 219.000 32.850.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.163 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 4.000 434.000 1.736.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.162 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 1.700 434.000 737.800.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 450 200.000 90.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 8.000 65.999 527.992.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.168.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 290 1.814.340 526.158.600 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 1.200 25.725 30.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.157 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ 1ml Ống N4 21.000 780 16.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống VD-24897-16 3390/QĐ-BV 07/11/2025 07/05/2026 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.156 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 35.000 10.643 372.505.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.155 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 375.000 10.643 3.991.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.154 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 120.000 10.643 1.277.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.153 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Januvia 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 25.000 17.311 432.775.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20316-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.152 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Januvia 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 10.000 17.311 173.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.151 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 35.000 14.087 493.045.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21438-18 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.150 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 500mg Viên N1 10.000 21.410 214.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18679-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.149 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 10.000 200.508 2.005.080.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.148 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 290 731.000 211.990.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.168.147 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml ml N1 105.000 14.314 1.502.970.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.168.146 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 1.500 178.080 267.120.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410177600 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.145 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 1.200 178.080 213.696.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 5 8.288.700 41.443.500 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 38.000 24.906 946.428.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg/ 3ml Ống N1 800 30.048 24.038.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levofloxacin 0,5% Levofloxacin 25mg/5ml lọ N4 2.000 8.700 17.400.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 5ml 893115247025 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml chai N4 7.000 6.825 47.775.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 95.000 16.074 1.527.030.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 2.600 441.000 1.146.600.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.137 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 280 606.375 169.785.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.136 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 1.000 992.250 992.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.135 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 55 11.818.800 650.034.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.168.134 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 250 2.568.297 642.074.250 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.133 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 55 6.405.000 352.275.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.132 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 80 11.998.259 959.860.720 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Pharmaceutical Solutions LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.131 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 130.000 2.682 348.660.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.130 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 120.000 5.126 615.120.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.129 Tân dược Tỉnh Lào Cai Xenetix 300/100 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml lọ N1 200 592.000 118.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 511QĐ-BV 21/11/2025 21/11/2026 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công ty co phan dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.128 Tân dược Tỉnh Lào Cai Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/1ml Ống N4 500 8.925 4.462.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 25 ống x 1m 893111093823 511QĐ-BV 21/11/2025 21/11/2026 Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai Công ty co phan dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dươn Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.127 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinsolon 125 Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 4.000 20.860 83.440.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml 893110100023 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.126 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 10% Kali clorid 10% Ống N4 14.000 2.130 29.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.125 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 10.000 700 7.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.124 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicillin 250 mg Amoxicilin 250mg Gói N3 10.000 2.700 27.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.123 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 2,5% Túi N2 100 178.000 17.800.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 túi x 5 lít 888110780924 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH Vantive Manufacturing Pte.Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.168.122 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biafine Trolamin 0,67% (w/w) Ống N1 300 94.500 28.350.000 Dùng ngoài Nhũ tương bôi ngoài da Hộp 1 ống x 93g 300100046125 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ JNTL Consumer Health (France) S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.121 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 200.000 42.946 8.589.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.168.120 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 500 198.000 99.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 800410090423 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Eli Lilly Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.168.119 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tresiba FlexTouch 100 U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 240 320.624 76.949.760 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 570410305524 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.168.118 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 200 133.230 26.646.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.117 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Creon 25000 Amylase + lipase + protease 18.000 đơn vị Ph.Eur + 25.000 đơn vị Ph.Eur + 1.000 đơn vị Ph.Eur Viên N1 2.000 13.703 27.406.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.116 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nutriflex Peri Acid amin + glucose+ điện giải (*) Túi 2 ngăn 1000 ml chứa: Isoleucin 2,34g; Leucin 3,13g; Lysin hydrochloride (tương đương với Lysin 2,27g) 2,84g; Methionin 1,96g; Phenylalanin 3,51g; Threonin 1,82g; Tryptophan 0,57g; Valin 2,60g; Arginin glutamat (tương đương với Arginin 2,70g và Glutami Túi N1 200 412.755 82.551.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 túi x 1000ml VN-18157-14 3947/QĐ-BVNĐ1 13/11/2025 12/11/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Medical AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.168.115 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 100.000 17.685 1.768.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.110 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 9.000 223.700 2.013.300.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.168.109 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 40.000 5.028 201.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.108 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 12.000 7.084 85.008.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.107 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 8.000 109.725 877.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.168.106 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 40 13.027.449 521.097.960 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.105 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 7.000 18.499 129.493.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.104 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc I.V Pantoprazol 40mg Lọ N1 6.000 146.000 876.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.103 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 500 1.666.500 833.250.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau- Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited -Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.168.102 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 740 62.158 45.996.920 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.168.101 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin hydroclorid 0.002 Chai N1 80 131.099 10.487.920 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.100 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sandostatin Lar 30mg Octreotid 30mg Lọ N1 25 33.207.525 830.188.125 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20048-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.099 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 4.000 23.659 94.636.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.168.098 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sandostatin Lar 20mg Octreotid 20mg Lọ N1 15 26.853.106 402.796.590 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20047-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.097 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 140 89.999 12.599.860 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.096 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 7.400 16.653 123.232.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.095 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 8.000 13.502 108.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.094 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 82.000 9.454 775.228.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.093 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Singulair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N1 800 13.502 10.801.600 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.168.092 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 65.000 7.600 494.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.091 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 180 210.176 37.831.680 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.168.090 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 35.000 6.972 244.020.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.089 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 70 52.299 3.660.930 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.088 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipidem Nhũ dịch lipid (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml Chai N1 750 233.373 175.029.750 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 250ml 400110020223 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.087 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 82.000 5.490 450.180.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.086 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Metoprolol succinate Viên N1 80.000 4.389 351.120.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.168.085 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 125mg Methylprednisolon Lọ N1 160 75.710 12.113.600 Tiêm Bột vô khuẩn pha tiêm Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml VN-15107-12 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.084 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 630 207.579 130.774.770 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.083 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.200 41.871 92.116.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.082 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 2.000 983 1.966.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.168.081 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 5.000 3.672 18.360.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.168.080 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 145.000 3.677 533.165.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.079 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 35.000 4.843 169.505.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.078 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 300.000 3.442 1.032.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.077 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/5mg Glibenclamid + metformin 500mg/5mg Viên N1 20.000 4.713 94.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.168.076 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tilhasan 60 Diltiazem 60mg Viên N4 65.000 651 42.315.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617524 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.075 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali Clorid Kali clorid 500 mg viên N4 60.000 740 44.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.074 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Volulyte 6% Tinh bột este hóa (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 20 110.000 2.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.073 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tamiflu Oseltamivir 75mg viên N1 1.500 44.877 67.315.500 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22143-19 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.168.072 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05 % (kl/tt) lọ N4 200 2.625 525.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.071 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfortic 360mg Mycophenolat 360mg viên N1 5.000 43.621 218.105.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114430523 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.168.070 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cellcept Mycophenolat 250mg viên N1 2.000 23.659 47.318.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.168.069 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg lọ N1 240 207.579 49.818.960 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.168.068 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terzence-2,5 Methotrexat 2,5mg viên N5 14.000 3.450 48.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114116224 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.067 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 3.000 5.571 16.713.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.168.066 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml lọ N4 30 176.085 5.282.550 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.065 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 25mg +250mg viên N4 22.000 3.456 76.032.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252600 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.064 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg viên N4 12.000 928 11.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.063 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocalcic 50 Calcitonin 50IU/ml ống N1 600 65.000 39.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống 1ml dung dịch tiêm và pha tiêm truyền 400110074323 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.168.062 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci Clorid 0,5g/ 5ml Calci clorid 0,5g/ 5ml ống N4 1.000 840 840.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml dung dịch tiêm 893110710824 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.061 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 20 3.830.400 76.608.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.060 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml ống N4 2.000 24.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 1678/QĐ-NTP 07/11/2025 07/02/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.059 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 33.000 21.410 706.530.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.168.058 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 7.000 17.310 121.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.057 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 90 147.425 13.268.250 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.056 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 180 199.888 35.979.840 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.168.055 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 4.200 76.379 320.791.800 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.168.054 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 8.000 14.903 119.224.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.053 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 85.000 9.896 841.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.168.052 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 16.000 58.000 928.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.051 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 3.200 27.222 87.110.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.050 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 39.000 58.000 2.262.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.049 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 20.000 58.000 1.160.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.168.048 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 100mg/ 10ml Lọ N1 20 4.662.925 93.258.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.168.047 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pariet Tablets 20mg Rabeprazol 20mg Viên N1 15.000 19.700 295.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-14560-12 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sơ sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical manufacturing Ltd. Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.168.046 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 2.200 118.168 259.969.600 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 1721/QĐ-NTP 18/11/2025 28/11/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.168.045 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 125mcg; 120 liều Bình N1 100 210.176 21.017.600 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng ( dạng phun sương ) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 652/QĐ-TTYT 18/11/2025 18/11/2027 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.168.044 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm 5 ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 0 504 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110297523 1321/QĐ-BVNTTW 12/11/2025 12/03/2026 Bv Nội Tiết Trung Ương Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.043 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm 5 ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 21.000 504 10.584.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml VD-18637-13 1321/QĐ-BVNTTW 12/11/2025 12/03/2026 Bv Nội Tiết Trung Ương Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.042 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm 10 ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 15.000 700 10.500.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-21693-14 1321/QĐ-BVNTTW 12/11/2025 12/03/2026 Bv Nội Tiết Trung Ương Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.041 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nephrosteril L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Serin 1,125g + L-Threonin 1,20g + L-Tryptophan 0,475g + L-Valin 1,55g + Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein) + L-Malic acid 0,375g + Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, Chai N1 60 102.000 6.120.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.168.040 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glucose 5% Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5% Chai nhựa N4 1.500 8.500 12.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000(VD-28252-17) (VB gia hạn số: 851/QĐ-QLD) 132/QĐ-TTYT 13/11/2025 13/11/2025 Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.039 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bakidol Extra 250/2 Paracetamol + chlorpheniramin Paracetamol 250mg + Chlorphemramin dạng muối 2mg Ống N4 20.000 2.100 42.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống, x 5ml 893100165525 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.038 Tân dược Tỉnh Nghệ An Befadol Kid Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg 150mg/5ml Gói N4 20.000 3.570 71.400.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5ml VD-22446-15 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.037 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin 30mg Morphin sulfat Morphin dạng muối 30mg Viên N4 820 7.150 5.863.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.168.036 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg 80mg + 500mg Viên N3 60.000 3.800 228.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.168.035 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 200.000 1.880 376.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.168.034 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glimet 500mg/2.5 tablets Metformin hydrochloride 500mg; Glibenclamide 2,5mg Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg Viên N3 35.000 1.732 60.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110465723 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) CSSX&ĐG sơ cấp: Pakistan; CSĐG thứ cấp: Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.033 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.990 249.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.168.032 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hipril-A Plus Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 30.000 3.550 106.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23236-22 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.168.031 Tân dược Tỉnh Nghệ An Troysar AM Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg 5mg + 50mg Viên N3 40.000 5.150 206.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.168.030 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ziusa Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 600mg/15ml Chai N3 3.000 65.800 197.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch 893110033500 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.029 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 60.000 4.500 270.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.028 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin Cefalexin 250mg Gói N3 60.000 2.800 168.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,5g VD-15813-11 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.027 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bicelor 500 Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg Viên N3 60.000 8.600 516.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên 893110599624 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – PHARBACO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.026 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 10.000 840 8.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 chai 100 viên
893110255523 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.025 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ambroxol Auxilto 30mg Ambroxol Ambroxol dạng muối 30mg Viên N2 30.000 1.050 31.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100112425 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.024 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia MR Metformin hydrochloride 500mg Viên N2 100.000 1.049 104.900.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-30178-18 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.023 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ezecept 10/10 Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 10mg; Ezetimibe 10mg 10mg + 10mg Viên N2 5.000 5.387 26.935.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110167023 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.022 Tân dược Tỉnh Nghệ An Torpace-5 Ramipril 5mg 5mg Viên N2 40.000 2.545 101.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.168.021 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gygaril 5 Enalapril maleat Enalapril dạng muối 5mg Viên N2 40.000 350 14.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110047023 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.020 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg 5mg + 10mg Viên N2 50.000 3.800 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.168.019 Tân dược Tỉnh Nghệ An Halixol Bromhexin (hydroclorid) 15mg/5ml Lọ N1 1.000 60.000 60.000.000 Uống Siro Hộp 1 lọ 100ml VN-17427-13 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.168.018 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acarbose Friulchem Acarbose 100mg 100mg Viên N1 20.000 4.619 92.380.000 Uống Viên nén Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên VN-22091-19 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Famar Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.168.017 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duphaston Dydrogesterone 10mg 10mg Viên N1 1.000 8.888 8.888.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.168.016 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acid acetylsalicylic 100mg 100mg Viên N1 1.000 2.900 2.900.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Portugal 3.thau_rieng_le
1.168.015 Tân dược Tỉnh Nghệ An Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 60.000 1.384 83.040.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.014 Tân dược Tỉnh Nghệ An Candesartan BluePharma Candesartan Cilexetil Candesartan dạng muối cilexetil 8mg Viên N1 100.000 4.527 452.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên 560110002624 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.168.013 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg 25mg Viên N1 100.000 700 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.168.012 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 10.000 4.000 40.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.168.011 Tân dược Tỉnh Nghệ An Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 150.000 480 72.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.010 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 40.000 6.185 247.400.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.168.009 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%/5g Tuýp N4 300 3.260 978.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 5 gam 893110598324 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CTCP DP Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.008 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 200 947 189.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.007 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 6.000 6.953 41.718.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.006 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mannitol Manitol 20%/250ml Chai N4 400 20.212 8.084.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.005 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/10ml Ống N4 200 2.900 580.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.004 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 3.000 7.527 22.581.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.003 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clamogentin 0,5/0,1 Amoxicilin + acid clavulanic 0,5g + 0,1g Lọ N4 5.000 18.795 93.975.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110399224 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.002 Tân dược Tỉnh Nghệ An Takizd Furosemid 20mg/2ml 20mg/2ml Ống N4 800 620 496.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml VD-34815-20 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.001 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tizosac 1 G Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000 mg 1000 mg Lọ N4 4.000 43.000 172.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g VD-35240-21 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.168.000 Tân dược Tỉnh Nghệ An Faldobiz 500 Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) 0,5g Lọ N4 12.000 29.800 357.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110146900 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.999 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 0,75g Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N4 12.000 20.849 250.188.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945124 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.998 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 100 29.400 2.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.997 Tân dược Tỉnh Nghệ An Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 600 1.236 741.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.996 Tân dược Tỉnh Nghệ An Novocain HD Procain hydroclorid 3%/2ml Ống N4 12.000 500 6.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893114273400 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.995 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid Morphin dạng muối 10mg/1ml Ống N4 300 7.000 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.994 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain hydroclorid 200/10ml Lidocain hydroclorid 2% x 10ml Ống N4 1.000 15.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-35041-21 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.993 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain dạng muối 2%/ 2ml Ống N4 3.000 480 1.440.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-23764-15 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty CP Dược Vật Tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.992 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml Ống N4 300 5.250 1.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10
ống x 2ml
893112683724 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.991 Tân dược Tỉnh Nghệ An Auropennz 1.5 Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g 1g; 0,5g Lọ N2 3.000 40.000 120.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 890110068823 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.167.990 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 1000mg/100mg Amoxicilin + acid clavulanic 1g+ 0,1g Lọ N2 4.500 37.800 170.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g 893110271424 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.989 Tân dược Tỉnh Nghệ An Marcaine Spinal Heavy Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) 5mg/ml 5mg/ml Ống N1 700 41.600 29.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.988 Tân dược Tỉnh Nghệ An Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 200 90.000 18.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.987 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meseca Advanced Fluticasone furoate 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều Lọ N4 600 108.000 64.800.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110289324 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.986 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 7.000 1.785 12.495.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 407/QĐ-TTYTTS 14/11/2025 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế Biomedica, Spol.S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.167.985 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750000IU + 125mg Viên N4 35.000 1.125 39.375.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 407/QĐ-TTYTTS 14/11/2025 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.984 Tân dược Tỉnh Nghệ An Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 1.000 3.290 3.290.000 Tiêm/ Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml 893114038600 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.983 Tân dược Tỉnh Nghệ An Noradrenalin Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/1ml Ống N4 100 5.000 500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.982 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sun-Nicar10mg/50ml Nicardipin Nicardipin dạng muối 10mg/50ml Lọ N4 300 81.000 24.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 túi x 50ml 893110639724 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.981 Tân dược Tỉnh Nghệ An Volulyte 6% Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 150 110.000 16.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.980 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agatop Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (21,41g + 7,89g)/133ml Chai N4 200 51.954 10.390.800 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai x 133ml 893100216224 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty CP tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.979 Tân dược Tỉnh Nghệ An Combiwave SF 125 Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg 25mcg + 125mcg Bình N2 400 90.000 36.000.000 Thuốc hít Thuốc hít định liều Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110028823 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.978 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.400 37.000 51.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.977 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5l Can N4 24 145.000 3.480.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Hòm 4 Can 5 lít 893110360225 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.976 Tân dược Tỉnh Nghệ An Quimodex Dexamethason phosphat+ neomycin ( 30 mg + 6 mg)/6 ml Lọ N4 1.000 20.000 20.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893115316900 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.975 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.974 Tân dược Tỉnh Nghệ An Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 1.000 30.000 30.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.973 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml x 5ml Lọ N1 2.000 52.900 105.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.972 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/ 2,5ml Ống N4 2.000 4.410 8.820.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml 893115025324 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.971 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidon iod 10% Povidon iodin 2g/20ml Chai N4 400 83.160 33.264.000 Dùng ngoài Thuốc nước dùng ngoài Chai 1 lít VD-21325-14 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.970 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidone Iodine 10% Povidone Iodine 10%, 120ml Lọ N4 1.500 23.000 34.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 120ml 893100135325 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.969 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lobetasol Clotrimazol + betamethason (clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g Tuýp N4 1.000 14.700 14.700.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.968 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac methyl Natri diclofenac Diclofenac dạng muối 1%/20g Tuýp N4 6.000 7.200 43.200.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.967 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zolomax fort Clotrimazol 500mg Viên N4 4.000 4.000 16.000.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên 893100589224 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.966 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fungiact Metronidazol + neomycin + nystatin Metronidazol 500mg+neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI Viên N2 12.000 7.750 93.000.000 Đặt âm đạo Viên nén không bao đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-16978-13 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI XL Laboratories Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.965 Tân dược Tỉnh Nghệ An Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI Viên N1 6.000 9.500 57.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 300110010524 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A; CSSX ĐG, kiểm soát chất lượng và XX: Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.167.964 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 1.000 210 210.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.963 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 500 mg Paracetamol 500 mg Viên N2 500.000 194 97.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.962 Tân dược Tỉnh Nghệ An Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/2ml 40mg/ 2ml Ống N4 2.000 3.100 6.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.961 Tân dược Tỉnh Nghệ An Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydroclorid 0,05% Lọ N4 2.000 2.700 5.400.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100040123 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.960 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipovenoes 10% PLR Nhũ tương dầu đậu nành 10% 10% 250ml Chai N1 10 100.000 1.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.167.959 Tân dược Tỉnh Nghệ An Human Albumin 20% Behring, low salt Human Albumin 10g/50ml 10g/50ml (20%) Lọ N2 100 750.000 75.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-1036-17 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.958 Tân dược Tỉnh Nghệ An Human Albumin 20% Behring, low salt Human Albumin 10g/50ml 10g/50ml (20%) Lọ N1 50 750.000 37.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-1036-17 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.167.957 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mexilon Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N1 1.000 21.588 21.588.000 Tiêm bắp Dung dịch tiêm bắp Hộp 5 ống x 1,5ml 520110195700 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Help S.A. Greece (Hy Lạp) 3.thau_rieng_le
1.167.956 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidonalin Lidocain + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N5 500 4.410 2.205.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.955 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N5 300 22.000 6.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp
2 ống x 10ml
690111337925 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung
Quốc
3.thau_rieng_le
1.167.954 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml 1000mcg/1ml Ống N4 12.000 470 5.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.953 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 5.000 630 3.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.952 Tân dược Tỉnh Nghệ An Geumi Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) Salbutamol 5mg/5ml Ống N4 100 98.000 9.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893115281423 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.951 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atiglucinol inj Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg (40mg + 0,04mg)/4ml Ống N4 3.000 28.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml 893110202724 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.950 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 2.000 2.830 5.660.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml 893110448124 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.949 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 600 1.022 613.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.948 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Famotidin Famotidin 20mg/2ml Lọ N4 1.500 34.000 51.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2 ml 893110150824 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Acyclovir 25 mg/ml Aciclovir 250mg/10ml Lọ N4 195 126.000 24.570.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml 893110056525 1598/QĐ-BVM 18/11/2025 28/02/2026 Bv Mắt Công ty TNHH DP Helios Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Liposic Eye Gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 4.200 65.000 273.000.000 Nhỏ mắt Gel tra mắt Hộp/ 1 tuýp 10g VN-15471-12 1598/QĐ-BVM 18/11/2025 28/02/2026 Bv Mắt Công ty TNHH TMDP Đan Thanh Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh Đức 3.thau_rieng_le
1.167.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 4.500 3.500 15.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 1598/QĐ-BVM 18/11/2025 28/02/2026 Bv Mắt Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml Ống N4 10.000 12.600 126.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 1598/QĐ-BVM 18/11/2025 28/02/2026 Bv Mắt Công ty CPDP CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agoflox Ofloxacin 200mg Viên N4 39.600 430 17.028.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115428724 1598/QĐ-BVM 18/11/2025 28/02/2026 Bv Mắt Công ty CPDP Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg+ 31,25mg Gói N3 4.800 3.166 15.196.800 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1g 893110202600 1598/QĐ-BVM 18/11/2025 28/02/2026 Bv Mắt Công ty CP Dược Hậu Giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.941 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vincomid Metoclopramid hydroclorid 10 mg/ 2 ml Ống N4 200 1.020 204.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml VD-21919-14 346/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Tiên Điền Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty CPDP Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh VN-21366-18 2982/QĐ-BVDLTW 05/11/2025 05/01/2026 Bv Da Liễu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg Ống N1 1.000 42.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 2982/QĐ-BVDLTW 05/11/2025 05/01/2026 Bv Da Liễu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.167.938 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 2.500 4.410 11.025.000 Khí dung Dung dịch khí dung Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml 893115305523 346/QĐ-TTYT 04/11/2025 04/12/2025 Ttyt Tiên Điền Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.937 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml Chai N1 30 240.776 7.223.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai x 50ml 539110067223 374/QĐ-TTYT 13/11/2025 13/12/2025 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.167.936 Tân dược Tỉnh Nghệ An Best GSV Mỗi 60ml chứa Betamethason 3mg; Dexclorpheniramin maleat 24mg (Betamethasone 2,5mg + dexchlorpheniramin dạng muối 20mg)/50ml Lọ N4 5.000 30.996 154.980.000 Uống Siro Hộp 1 lọ x 50ml 893110205524 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED CTCP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.935 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocedurin Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N4 70.000 1.340 93.800.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên 893110634524 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.934 Tân dược Tỉnh Nghệ An Negacef 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N2 20.000 7.099 141.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549824 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VTYT QUANG MINH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.933 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codalgin Forte Paracetamol 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) 30mg 500mg + 30mg Viên N1 20.000 3.390 67.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.167.932 Tân dược Tỉnh Nghệ An Troysar AM Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg 5mg + 50mg Viên N5 40.000 5.150 206.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.167.931 Tân dược Tỉnh Nghệ An AD Tamy Vitamin A + D 2000UI + 250UI Viên N4 5.000 560 2.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CTCPDP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.930 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg Gói N4 25.000 2.750 68.750.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói, x 4,148g 893110639524 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.929 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 500 743 371.500 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.928 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml Ống N4 20.000 2.184 43.680.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-36013-22 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.927 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydrochlorid 16mg Viên N4 20.000 630 12.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.926 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sallet Salbutamol sulfat Salbutamol 4mg/10ml Ống N4 10.000 5.125 51.250.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10, 20, 30 ống x ống 10ml 893115256000 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.925 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solmonte 5 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Viên N4 12.000 2.700 32.400.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên 893110113624 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.924 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bivixim 5 Thiamazol (Methimazole) 5mg Viên N4 30.000 420 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.923 Tân dược Tỉnh Nghệ An Disthyrox Levothyroxin (muối natri) Levothyroxin dạng muối 100 mcg Viên N4 15.000 294 4.410.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.922 Tân dược Tỉnh Nghệ An Racedagim 10 Racecadotril 10mg Gói N4 3.000 2.835 8.505.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói 1g 893110431424 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.921 Tân dược Tỉnh Nghệ An Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 60.000 2.940 176.400.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.920 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg)/2,5g Gói N4 20.000 2.583 51.660.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI Công ty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.919 Tân dược Tỉnh Nghệ An Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 20.000 945 18.900.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.918 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bismuth Bismuth Bismuth oxyd 120mg Viên N4 6.000 2.678 16.068.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110729924 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.917 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 10.000 90 900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.916 Tân dược Tỉnh Nghệ An Satavit Sắt fumarat 162mg; Acid folic 750mcg 162mg + 750mcg Viên N4 100.000 849 84.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100344023 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.915 Tân dược Tỉnh Nghệ An Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 750.000IU; 125mg Gói N4 10.000 3.340 33.400.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói x 3g 893115051923 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.914 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fexofenadin OD DWP
60
Fexofenadin hydroclorid 60 mg Fexofenadin dạng muối 60mg Viên N4 10.000 1.428 14.280.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.913 Tân dược Tỉnh Nghệ An Desloratadin ODT 5 Desloratadin 5mg 5mg Viên N4 10.000 1.470 14.700.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35516-21 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.912 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Clorpheniramin maleat 4mg Viên N4 20.000 1.025 20.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100858124 240/QĐ-TTYT 27/11/2025 27/11/2027 Ttyt Huyện Quế Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aginfolix 5 Acid folic (vitamin B9) 5mg Viên N4 3.200 215 688.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100333724 1598/QĐ-BVM 18/11/2025 28/02/2026 Bv Mắt Công ty CPDP Agimexpharm CN Công ty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.910 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Growpone 10% Calci gluconat 95,5mg/ml x 10ml Ống N2 1.000 14.600 14.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10 ml VN-16410-13 449/QĐ-BVIILĐ 04/11/2025 18/11/2025 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) FARMAK JOINT STOCK COMPANY Ukraine 3.thau_rieng_le
1.167.909 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 22.000 200.508 4.411.176.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.908 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Viên N3 50.000 2.100 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.907 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clanzen Levocetirizine dihydrochloride 5mg Viên N4 40.000 145 5.800.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100287123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.906 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thelizin Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg Viên N4 40.000 65 2.600.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.905 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramine maleate 4mg Viên N4 34.000 26 884.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.904 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Carbocistein 375 Carbocistein 375mg Viên N4 64.000 430 27.520.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893100329900 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.903 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 30.000 184 5.520.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.902 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bambuterol 20 Bambuterol hydrochloride 20mg Viên N4 150.000 432 64.800.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-35816-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.901 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 2.400 139 333.600 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.900 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gabapentin Gabapentin 300mg Viên N4 80.000 338 27.040.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên VD-22908-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.899 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Panactol Codein plus Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 30mg Viên N4 10.000 575 5.750.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.898 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cytan Diacerein 50mg Viên N4 7.000 524 3.668.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110705424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.897 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucosamin Glucosamin 500mg Viên N4 250.000 215 53.750.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100389124 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.896 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Desweet 50/1000 Sitagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 10.800 4.350 46.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110292924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.895 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cobimet XR 1000 Metformin hydrochloride 1000mg Viên N3 1.000.000 929 929.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên 893110332700 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.894 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Panalgan Effer Codein Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 30mg Viên N4 48.000 1.455 69.840.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893111592724 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.893 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng DCL-Nebivolol 2,5 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 2,5mg Viên N4 40.000 430 17.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110736024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.892 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng DCL-Dapagliflozin 10mg Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N4 180.000 1.290 232.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110328100 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.891 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Medoleb 200mg Celecoxib 200mg Viên N2 30.000 830 24.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110958424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH SK Quốc Tế Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.890 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Otrera 0,1% Xylometazolin 10mg/10ml (0,1%) Chai N4 120 21.000 2.520.000 Xịt mũi Dung dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10ml 893100353923 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.889 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aticolcide 4 Thiocolchicosid 4mg Viên N4 88.000 780 68.640.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110277223 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.888 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 2.100 6.242 13.108.200 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.887 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kydheamo-3A Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid. 6H2O 3,7g; Acid acetic 8,8g; Calci clorid. 2H2O 9,7g Can N4 22.000 154.875 3.407.250.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160225 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.886 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bitolysis 1,5% low calci Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg Túi N4 7.500 69.993 524.947.500 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Túi nhựa 2 lít 893110038923 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.885 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bitolysis 2,5% Low calci Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat 2,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg Túi N4 8.500 69.993 594.940.500 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Túi nhựa 2 lít VD-18932-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.884 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tozinax syrup Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 10mg/5ml Chai N4 5.000 13.986 69.930.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 893100161125 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.883 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 250.000 882 220.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.882 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g. Gói N4 20.000 1.050 21.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.881 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g+1,5g+2,545g+ 20g Gói N4 9.000 1.491 13.419.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.880 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2000mg Lọ N4 400 42.000 16.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml 893110160325 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.879 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Atimupicin Mupirocin 2% (kl/kl); 5g Tuýp N4 320 26.500 8.480.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893100209600 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.878 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng A.T Lisinopril 10mg Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg Viên N4 70.000 268 18.760.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110208400 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.877 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tacrolim 0,1% Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,1% (kl/kl) Tuýp N4 720 43.512 31.328.640 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232823 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.876 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesium/ Vitamin B6 Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg 470mg; 5mg Viên N2 250.000 600 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100059125 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.875 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Empaton 10 Empagliflozin 10mg Viên N4 90.000 966 86.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110733624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.874 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Maxxviton 1200 Piracetam 1200mg Viên N4 66.000 620 40.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm nhôm VD-22806-15 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.873 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Maxxflame-B10 Baclofen 10mg Viên N4 16.000 705 11.280.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm 893110146324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.872 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng CarlolAPC 6.25 Carvedilol 6,25mg Viên N4 1.000 368 368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110198023 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.871 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aminic Acid amin* 10% x 200ml Túi N1 6.000 105.000 630.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Nhật 3.thau_rieng_le
1.167.870 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SitaAPC 100 Sitagliptin 100mg Viên N4 670.000 738 494.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34115-20 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.869 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Soshydra Racecadotril 30mg Gói N4 8.500 1.100 9.350.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói x 1g 893110016500 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.868 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tronistat 80/12.5 mg Valsartan; Hydrochlorothiazide 80mg; 12,5mg Viên N4 150.000 740 111.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36062-22 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.867 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Povidone Iodine 10% Povidon iodin 10% x 330ml Chai N4 1.000 40.950 40.950.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 330ml 893100037200 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.866 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mediclovir Aciclovir 3%/5g Tuýp N4 100 49.350 4.935.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 5 gam 893110130525 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Liên Danh Medipharco Và Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.865 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%/5g Tuýp N4 240 3.350 804.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5 gam 893110920324 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Liên Danh Medipharco Và Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.864 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 200 3.650 730.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5 gam 893100802024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Liên Danh Medipharco Và Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.863 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Promethazin Promethazin (hydroclorid) 2%/10g Tuýp N4 330 5.880 1.940.400 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100203300 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Liên Danh Medipharco Và Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.862 Tân dược Tỉnh Đồng Nai MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg 60mg Viên N4 80.000 3.969 317.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34461-20 2984/QĐ-BVĐKĐN 07/11/2025 06/11/2026 Bvđk Đồng Nai Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 27 731.000 19.737.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 3926/QĐ-BVNTW 01/12/2025 30/11/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.167.860 Tân dược Thành phố Hà Nội Simulect Basiliximab 20 mg Lọ N5 1 29.682.123 29.682.123 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm KD.2024.4010.1 3926/QĐ-BVNTW 01/12/2025 30/11/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX&ĐG cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp 3.thau_rieng_le
1.167.859 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml; 4ml Ống N4 16.000 10.500 168.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.858 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng A.T Sucralfate Sucralfat 1000mg/5g Gói N4 17.000 1.065 18.105.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5 g 893100148024 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.857 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Telzid 80/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N4 60.000 1.050 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110158424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.856 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 45.000 3.780 170.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.855 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spinolac 50 mg Spironolacton 50mg Viên N4 18.000 1.533 27.594.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617424 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.854 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mezapulgit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,3g + 0,2g Gói N4 19.000 1.407 26.733.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.853 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng ZOLASTYN Desloratadin 5mg Viên N2 60.000 520 31.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100538624 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.852 Tân dược Thành phố Hà Nội Humira Adalimumab 40 mg/0,4 ml x 0,4ml Bút tiêm N1 5 9.210.573 46.052.865 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc QLSP-H03-1172-19 3690/QĐ-BVNTW 11/11/2025 10/11/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG;
Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.167.851 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Oxacillin 0,5g Oxacilin 0,5g Lọ N2 500 31.500 15.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110595924 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.850 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 40 507.014 20.280.560 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323825 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công Ty Cổ Phần Vắc Xin Và Sinh Phẩm Nam Hưng Việt Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.849 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Itopagi Itoprid hydroclorid 50mg Viên N4 43.000 630 27.090.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110015700 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.848 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agitritine 200 Trimebutine maleat 200mg Viên N4 91.000 580 52.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-13753-11 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.167.847 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agitritine 100 Trimebutine maleat 100mg Viên N4 20.000 290 5.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110257123 485/QĐ-BVIILĐ 10/11/2025 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le