Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 137 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.168.884 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5% – 2 lít | Túi | N2 | 6.000 | 78.178 | 469.068.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | VN-21180-18 | 2339/QĐ-BVH | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | Công ty CP Dược-TBYT Đà Nẵng | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.883 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5% – 2 lít | Túi | N2 | 6.200 | 78.178 | 484.703.600 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | VN-21178-18 | 2340/QĐ-BVH | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.882 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | 300mg/ml – 50ml | Chai | N1 | 2.000 | 240.776 | 481.552.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2362/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DLTW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.881 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 980 | 4.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml | 893110712124 | 2363/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.880 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci Folinat 10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 9.000 | 17.800 | 160.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml | 893110303823 | 2363/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.879 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml | 893114078724 | 2363/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CPDP VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.878 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N4 | 970 | 79.000 | 76.630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 2363/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.877 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kidmin | Acid amin* | 7,2% – 200ml | Túi | N4 | 2.900 | 115.000 | 333.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 2364/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.876 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 110 | 3.790.000 | 416.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 2365/QĐ-BVH | 18/11/2025 | 18/03/2026 | Bv Tw Huế | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | S.M. Farmaceutici S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.875 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 48.500 | 3.250 | 157.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29544-18 | 2237/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | MẠNH TÝ- VIỆT MỸ | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.874 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 14.000 | 19.900 | 278.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 2233/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.873 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 700 | 700.000 | 490.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 2248/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/01/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.872 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myozyme | Alglucosidase alfa | 50mg | Lọ | N1 | 25 | 18.417.328 | 460.433.200 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-H02-1059-17 | 2236/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Genzyme Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.871 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 19.700 | 8.925 | 175.822.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 2235/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.870 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Misenbo 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33103-19 | 2234/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.869 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34461-20 | 2234/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.868 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 5.800 | 85.381 | 495.209.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 2247/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Bv Tw Huế | HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.867 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 900 | 104.000 | 93.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 2238/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.866 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 6.000 | 63.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 2238/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.865 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Afatinib Tablets 40mg | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 560 | 399.000 | 223.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 2246/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ TRANG TBYT HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.864 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Afatinib tablets 30mg | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 560 | 383.000 | 214.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 2246/QĐ-BVH | 10/11/2025 | 10/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ TRANG TBYT HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 918 | 4.590.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 602/QĐ-BVBTL | 18/11/2025 | 17/01/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.862 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 5.000 | 980 | 4.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.861 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Zinbebe | Kẽm gluconat | 14mg/ml; 50ml | Lọ | N4 | 2.500 | 24.999 | 62.497.500 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 50ml | 893100069000 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Và Dược Phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.860 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt | Bình | N1 | 960 | 132.323 | 127.030.080 | Xịt họng | Dung dịch khí dung | Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) | VN-17269-13 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.859 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.056 | 51.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-27382-17 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.858 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Diclofenac | Diclofenac | 25mg/ml; 3ml | Ống | N4 | 1.100 | 765 | 841.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110081424 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.857 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.856 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 259 | 77.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.855 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 5000IU + 400IU | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100706424 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.854 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Betamethason | Betamethason | 0,064%; 30g (dạng muối dipropionat) | Tuýp | N4 | 400 | 23.499 | 9.399.600 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | 893110654524 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.853 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 300.000 | 125 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586224 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.852 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4200IU | Viên | N4 | 30.000 | 108 | 3.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | 893110074200 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.851 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cefalemid 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 13.500 | 35.000 | 472.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml | VD-28670-18 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.850 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 1.150 | 230.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.849 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 790 | 1.580.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.848 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Eyexacin | Levofloxacin | 5mg/ml, 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 8.673 | 17.346.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VD-28235-17 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.847 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 1.000 | 9.030 | 9.030.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.846 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.845 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 8.925 | 26.775.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110255523 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.844 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 0.1 | Ống | N4 | 2.000 | 495 | 990.000 | Dùng ngoài | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-9201-09 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.843 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Nước cất tiêm | Nước cất tiêm | 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 690 | 20.700.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.842 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.841 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 9.000 | 462 | 4.158.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.840 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Propylthiouracil DWP 50mg | Propylthiouracil (PTU) | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 315 | 945.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286624 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.839 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Disthyrox | Levothyroxin | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.838 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.880 | 56.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.837 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Smecgim | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 4.000 | 3.381 | 13.524.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-13321-10 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.836 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-20485-14 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.835 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 567 | 5.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.834 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vintanil 500 | Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) | 500mg | Ống | N4 | 8.500 | 12.600 | 107.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35634-22 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.833 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) | VD-22552-15 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.832 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-500ml | Chai | N4 | 500 | 7.100 | 3.550.000 | Dùng ngoài | Dung dịch rửa vết thương | Chai 500ml | VD-18441-13 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.831 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Povidone | Povidon iod | 10% 200ml | Chai | N4 | 400 | 16.800 | 6.720.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125ml | VD-17882-12 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.830 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% (w/w) + 0,064% (w/w)) – 10g | Tuýp | N4 | 200 | 11.991 | 2.398.200 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286600 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.829 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.260 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.828 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Enaplus HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.827 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Amiodaron DWP 200mg | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N4 | 500 | 2.688 | 1.344.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251424 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.826 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cammic | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 500 | 960 | 480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.825 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bikozol | Ketoconazol | 2%, 5g | Tuýp | N4 | 200 | 3.255 | 651.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 gam | VD-14935-11 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.824 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/ 5g | Tuýp | N4 | 100 | 4.200 | 420.000 | dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18434-13 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.823 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 486 | 29.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.822 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.088 | 65.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.821 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 114 | 6.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.820 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fucipa – B | Fusidic acid + betamethason | (2%+ 0,1%)/5g | Tuýp/Hộp | N4 | 4.000 | 13.000 | 52.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-31488-19 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.819 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.895 | 113.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.818 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.817 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg+4,5mcg/Lọ 60 liều | Bình/Chai/Lọ/Ống | N1 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.816 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N5 | 5.760 | 2.700 | 15.552.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.815 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 495 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.814 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.664 | 99.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.813 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+1mg | Ống | N1 | 4.000 | 25.410 | 101.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.812 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.752 | 110.080.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.811 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0.2g | Lọ | N1 | 2.000 | 42.300 | 84.600.000 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.810 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nikoramyl 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.500 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34178-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.809 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.680 | 100.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.808 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.550 | 284.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.807 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-29262-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.806 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 645 | 64.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.805 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 50.000 | 1.065 | 53.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.804 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.250 | 67.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.803 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bambuterol 10 A.T | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 268 | 5.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.802 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bambuterol 20 A.T | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 435 | 8.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110209800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.801 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 76 | 9.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.800 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.590 | 155.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.799 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aluvia | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N1 | 20.160 | 12.941 | 260.890.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.798 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.797 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.088 | 435.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.796 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefoperazon 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 2.000 | 65.000 | 130.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ, Hộp 100 lọ | 893110336700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.795 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/ 90ml | Chai | N4 | 1.200 | 4.950 | 5.940.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.794 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.793 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 4.000 | 1.150 | 4.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.792 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agivastar 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.550 | 62.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.791 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.235 | 24.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói; 30 gói x 3g | 893110259123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.790 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 160.000 | 418 | 66.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.789 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.210 | 64.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.788 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 8.600 | 344.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.787 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.722 | 137.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.786 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.785 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 (2 tỷ) CFU | Ống | N4 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.784 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.960 | 78.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.783 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Benita | Budesonid | 64mcg/liều xịt/Lọ 150 liều | Bình/Chai/Lọ/Ống | N4 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều | 893100314323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.782 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meseca | Fluticason propionat | 50mcg/liều xịt, lọ 60 liều | Bình/Chai/Lọ/Ống | N4 | 600 | 96.000 | 57.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều | 893110551724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.781 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 45mg/15ml (0.3%) | Chai/Lọ | N4 | 4.000 | 30.000 | 120.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 893100182624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.780 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 473 | 47.300.000 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.779 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 120.000 | 3.300 | 396.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.778 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitol | Natri hyaluronat | 21,6mg/12ml (0,18%) | Lọ | N4 | 400 | 39.000 | 15.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 12ml | 893110454524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.777 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 4.000 | 37.000 | 148.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.776 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 35.000 | 105.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.775 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | FRERANOX 4 | Doxazosin | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.320 | 13.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110242525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.774 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SARVETIL HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.480 | 236.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.773 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 400.000 | 475 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.772 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 4.000 | 945 | 3.780.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.771 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seacaminfort | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N4 | 40.000 | 3.100 | 124.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110308100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.770 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.620 | 3.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.769 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 10.000 | 1.300 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.768 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amirus | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Gói/Ống | N4 | 10.000 | 1.100 | 11.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml | 893100109900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.767 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.234 | 19.404.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.766 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.843 | 115.290.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.765 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 238 IU + 3400 IU + 4080 IU | Viên | N4 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | 893400174900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.764 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.763 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Mỗi 250 ml chứa: L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) + L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525ga | Chai/Túi/Lọ | N1 | 400 | 72.420 | 28.968.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18161-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.762 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525ga | Chai/Túi/Lọ | N1 | 200 | 125.460 | 25.092.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 500ml | VN-18161-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.761 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 96.000 | 2.798 | 268.608.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.760 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 348 | 34.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.759 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.758 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.757 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 288 | 28.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110818724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.756 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%-500ml | Chai | N4 | 200 | 43.000 | 8.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.755 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.260 | 126.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.754 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tizanidin DWP 2mg | Tizanidin hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.680 | 100.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110748224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.457 | 122.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 1.500 | 133.230 | 199.845.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 2.500 | 200.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 599110188023 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH AMV PHARMACEUTICAL | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.995 | 179.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin 1g | Vancomycin* | 1g | Lọ | N4 | 30.000 | 26.500 | 795.000.000 | Tiêm | Bột | Hộp 10 lọ | VD-31254-18 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 38.500 | 3.150 | 121.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-17594-12 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pethidin-Hameln | Pethidin hydroclorid | 50mg/ml | Ống | N1 | 1.510 | 33.000 | 49.830.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống | VN-19062-15 | 7889/QĐ-BV | 03/11/2025 | 02/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Chi nhánh công ty CP dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội | Siegfried Hameln | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alprostadil Injection | Prostaglandin E1 | 500mcg/ml | Ống | N5 | 30 | 2.100.000 | 63.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | 358.KD.25.1 | 8776/QĐ-BV | 28/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Kwality Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/50ml | Chai | N1 | 143 | 3.800.000 | 543.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 2.101.255 | 325 | 682.907.875 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 17.771 | 848 | 15.069.808 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.741 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Captopril | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 108 | 8.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483424 | 531/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 27/02/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Cửu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.074 | 2.685.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 900/QĐ-BVĐKTP | 10/11/2025 | 09/02/2025 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 900/QĐ-BVĐKTP | 10/11/2025 | 09/02/2025 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.200 | 893 | 1.071.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 900/QĐ-BVĐKTP | 10/11/2025 | 09/02/2025 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.737 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 60.000 | 454 | 27.240.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.736 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.735 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.350 | 162.000.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.734 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.733 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 740 | 7.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.732 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.731 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Roxithromycin 150 | Roxithromycin | 150mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.365 | 27.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20582-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.730 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 40.000 | 2.300 | 92.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.729 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.728 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 624 | 62.400.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.727 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 120.000 | 490 | 58.800.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.726 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eprazinone 50 | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 880 | 105.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21352-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.725 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống/Lọ | N4 | 14.000 | 13.200 | 184.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110058324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.724 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20% | Gói | N4 | 400.000 | 1.575 | 630.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.723 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ ml | Ống | N1 | 200 | 33.000 | 6.600.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.722 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.721 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 7.140 | 285.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.720 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nicorandil Savi 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ xé x 10 viên | 893110028924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.719 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 3.000 | 15.200 | 45.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hợp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Steptodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.718 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 140.000 | 945 | 132.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.717 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.540 | 152.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.716 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 4.410 | 8.820.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ | 893115305523 | 650/QĐ-TTYT | 12/11/2025 | 11/12/2025 | Ttyt Huyện Xuyên Mộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.715 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Acyclovir | Aciclovir | 250mg/5g, 5g | Tuýp | N4 | 150 | 3.800 | 570.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g | 893100802024 | 1017/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 13/01/2026 | Ttyt Than Kv Mạo Khê (Cs 1) | Công ty TNHH Dược Phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphason | Hydrocortison natri succinat | 100mg | Lọ | N4 | 75.946 | 6.489 | 492.813.594 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.713 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 10mg/1ml | ống | N1 | 400 | 35.000 | 14.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống | VN-17438-13 | 398/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH. | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.712 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Moxcor-500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 760 | 76.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21840-19 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.711 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kapredin | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 20.000 | 615 | 12.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110154323 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.710 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 20.000 | 682 | 13.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20763-14 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.709 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 8.000 | 7.455 | 59.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.708 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SOLPHABE | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 0,5mg |
Viên | N4 | 50.000 | 1.595 | 79.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35852-22 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.707 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 50.000 | 688 | 34.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.706 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 40.000 | 483 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.705 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.550 | 1.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.704 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Midatan 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.612 | 48.360.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-31779-19 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.703 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg | 5mg | Viên | N4 | 500.000 | 110 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.702 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 25.000 | 396 | 9.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.701 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.900 | 5.850.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18693-13 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.700 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 30.000 | 889 | 26.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.699 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 399 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.698 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.980 | 159.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.697 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/250mcg | Bình/Chai/ Lọ/Ống | N1 | 200 | 278.090 | 55.618.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.696 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 441 | 44.100.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.695 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panloz 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.760 | 176.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.694 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống/Nang | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.693 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.599 | 183.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.692 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.281 | 256.200.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.691 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 6.980 | 41.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.690 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%-100ml | Chai | N4 | 600 | 7.500 | 4.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.689 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.688 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.850 | 5.700.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.687 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 20.000 | 596 | 11.920.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.686 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.015 | 403.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.685 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Senitram 1g/0,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Chai/Lọ/Ống | N4 | 2.000 | 29.500 | 59.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34944-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.684 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N4 | 26.000 | 998 | 25.948.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.683 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 40.000 | 5.325 | 213.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.682 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.625 | 48.750.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.681 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.210 | 60.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.680 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 216.000 | 1.235 | 266.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.679 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Etodolac 300mg | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.541 | 92.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.678 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 490 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.677 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Etodolac 200 | Etodolac | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 915 | 36.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110116723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.676 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 50.000 | 350 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110337023 | 1017/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 13/01/2026 | Ttyt Than Kv Mạo Khê (Cs 1) | Công ty TNHH Dược Phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.675 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Enalapril + hydrochlorothiazid | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.800 | 266.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.674 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Para – OPC 150 mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 50.000 | 730 | 36.500.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 640mg | 893100160924 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.673 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.672 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 75.000 | 1.190 | 89.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.671 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Savi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.670 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.476 | 104.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.669 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 41.600 | 41.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.668 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.129 | 62.580.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.667 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml | Ống | N1 | 400 | 152.000 | 60.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.666 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml | Ống | N1 | 400 | 152.000 | 60.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.665 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.664 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 2.100 | 630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-30228-18 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.663 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.270 | 2.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.662 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.460 | 5.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.661 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.660 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 27 | 5.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.659 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.390 | 208.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | VD-31999-19 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.658 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.657 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 529/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Huyện Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.656 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 180 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.655 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 240 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.654 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 40.000 | 545 | 21.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100483824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.653 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 338 | 10.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-22908-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.652 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 40.000 | 125 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.651 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefasdin 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 40.000 | 398 | 15.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.650 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.450 | 98.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.649 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 6.000 | 1.390 | 8.340.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.648 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 1.600 | 2.900 | 4.640.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.647 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 140.000 | 160 | 22.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.646 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 120.000 | 330 | 39.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.645 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Mequitazine 5 mg | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110016900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.644 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 180 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.643 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ivabradin 7,5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.225 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.642 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lansoprazol | Lansoprazol | 30mg | Viên | N4 | 300.000 | 270 | 81.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.641 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 115 | 6.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.640 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 180 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.639 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% | Chai/Lọ | N1 | 400 | 64.103 | 25.641.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.638 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.637 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.636 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.590 | 6.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.635 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 400.000 | 62 | 24.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.634 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 6%-500ml | Chai/Túi/Lọ | N2 | 60 | 110.000 | 6.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.633 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.850 | 351.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.632 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.570 | 188.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.631 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 7.350 | 14.700.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.630 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.200 | 252.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.629 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 500.000 | 26 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.628 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.627 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.990 | 79.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.626 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 140.000 | 4.300 | 602.000.000 | Uống | Viên nén bao phim kéo dài | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.625 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 135 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.624 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg +12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.623 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg | Ống/Lọ | N1 | 100 | 30.048 | 3.004.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.622 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Divaser-F | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 60.000 | 369 | 22.140.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.621 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 20.000 | 789 | 15.780.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.620 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.239 | 49.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 730.665 | 2.800 | 2.045.862.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid Krka 600 mg | Linezolid* | 600mg | Viên | N1 | 5.577 | 145.800 | 813.126.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-23205-22 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezan | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N1 | 8.008 | 118.000 | 944.944.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itraconazole 100 mg hard capsules | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 28.444 | 13.450 | 382.571.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Niglyvid | Glyceryl trinitrat | 10mg | Ống | N1 | 35.503 | 105.000 | 3.727.815.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-18846-15 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 36.387 | 1.500 | 54.580.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | Lọ | N1 | 280 | 5.280.975 | 1.478.673.000 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | QLSP-815-14 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coryol 6.25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 1.638 | 1.238 | 2.027.844 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18274-14 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coryol 12.5mg | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N1 | 1.625 | 1.798 | 2.921.750 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18273-14 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TEPERINEP 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 161.863 | 4.100 | 663.638.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Thương mại và phát triển Hà Lan | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 14.105 | 145.000 | 2.045.225.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ 1ml | Ống | N1 | 12.662 | 90.000 | 1.139.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | VN-20613-17 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N1 | 151 | 25.506.424 | 3.851.470.024 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 572 | 9.580.000 | 5.479.760.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 3.809 | 5.190.699 | 19.771.372.491 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N1 | 208.299 | 28.000 | 5.832.372.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 30 viên | 754110191523 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg; 80mg | Viên | N1 | 174.837 | 2.500 | 437.092.500 | Uống | Viên nén | Hộp1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed PharmaS.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 4.690 | 7.820.000 | 36.675.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg sắt protein succinylat) | Lọ | N1 | 37.271 | 18.500 | 689.513.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | VN-22219-19 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Italfarmaco S.A. (CSĐG thứ cấp: CIT S.r.l) | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 468 | 39.380 | 18.429.840 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.456 | 194.500 | 283.192.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 810.420 | 480 | 389.001.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 1.042.821 | 2.373 | 2.474.614.233 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 572.000 | 18.677 | 10.683.244.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezan | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N2 | 2.964 | 118.000 | 349.752.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 157.807 | 15.750 | 2.485.460.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 269.984 | 3.500 | 944.944.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.558 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 322 | 64.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.557 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 160.000 | 66 | 10.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.556 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 91 | 5.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.555 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 5.750 | 115.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.554 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-150ml | Chai/Lọ | N4 | 400 | 49.000 | 19.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 150ml | VD-34495-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.553 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg+0,018mg | Ống | N5 | 3.000 | 4.830 | 14.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.552 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.551 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betameni | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110112800 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.550 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.600 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.549 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 160.000 | 399 | 63.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.548 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Doxazosin DWP 2mg | Doxazosin | 2mg | Viên | N4 | 10.000 | 588 | 5.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35356-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.547 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 987 | 59.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.546 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.545 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.544 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 120.000 | 950 | 114.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.543 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 549 | 54.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.542 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 483 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.541 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.990 | 159.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.540 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.539 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 600 | 1.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.538 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.020 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.537 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 260.000 | 1.785 | 464.100.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.536 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 200.000 | 360 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.535 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 100.000 | 3.350 | 335.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.534 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 400.000 | 390 | 156.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.533 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 2.000 | 68.000 | 136.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.532 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paracetamol 1g/10ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 20.000 | 20.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | 893110508424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.531 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Erxib 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110043800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.530 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 600 | 29.505 | 17.703.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.529 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 600 | 45.990 | 27.594.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.528 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.527 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 966 | 57.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.526 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 800 | 7.980 | 6.384.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.525 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigentin 500mg/ 62,5mg tab. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 6.200 | 248.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110032800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.524 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g+0,625g | Gói/túi | N4 | 60.000 | 3.150 | 189.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói/túi x 2,5g | 893100856124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.523 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-100ml | Chai | N4 | 1.000 | 5.380 | 5.380.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.522 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-500ml | Chai | N4 | 40.000 | 6.150 | 246.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 7.000 | 7.400 | 51.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 11/11/2025 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.168.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Lọ | N4 | 16.000 | 12.600 | 201.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x lọ 5ml | 893110880924 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 175.000 | 2.600 | 455.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.518 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.517 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.680 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.516 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.394 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.515 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.514 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.785 | 71.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.513 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.197 | 215.460.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.512 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.511 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 250mg/20ml | Ống | N2 | 100 | 69.000 | 6.900.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.510 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.767 | 70.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.509 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 10.000 | 999 | 9.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.508 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 4.000 | 595 | 2.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.507 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống/Lọ | N4 | 6.000 | 24.000 | 144.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.506 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 690 | 828.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.505 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diclofenac | Diclofenac | 75mg | Ống | N5 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.504 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 600 | 893 | 535.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.503 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 260.000 | 3.150 | 819.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.502 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vincomid | Metoclopramid | 10mg | Ống | N4 | 2.000 | 1.100 | 2.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.501 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 400 | 5.000 | 2.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.500 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 40.000 | 467 | 18.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.499 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 300.000 | 600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.498 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 160.000 | 118 | 18.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.497 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon | 1g | Chai/Lọ/Ống | N4 | 10.000 | 5.657 | 56.570.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.496 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N3 | 140.000 | 2.450 | 343.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110394224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.495 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auclatyl 500 mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.531 | 459.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110487424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.494 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 6.000 | 10.200 | 61.200.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.493 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.990 | 59.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.492 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N4 | 2.000 | 29.925 | 59.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.491 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N4 | 4.000 | 300 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.490 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% | Chai/Lọ | N4 | 600 | 2.625 | 1.575.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.489 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 4.000 | 3.700 | 14.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 15.000 | 730 | 10.950.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | VD-21137-14 | 602/QĐ-BVBTL | 18/11/2025 | 17/01/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.487 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Greentamin | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 0,75mg | Viên | N4 | 20.000 | 882 | 17.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100217624 | 2283/QĐ-TTYT | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | Ống | N4 | 1.500 | 45.000 | 67.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | VD-26127-17 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DCL-Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.450 | 245.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110328100 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.600 | 34.669 | 55.470.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.482 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 200.000 | 780 | 156.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.481 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600.000 | 146 | 87.600.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.480 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 301 | 30.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-21315-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.479 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 200.000 | 80 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.478 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 40.000 | 165 | 6.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.477 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.970 | 394.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110225100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.476 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 20.000 | 595 | 11.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.475 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.474 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 400.000 | 325 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.473 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 405 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.472 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 120.000 | 599 | 71.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.471 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 100.000 | 760 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.470 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SAVI ACARBOSE 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.750 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.469 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | PFERTZEL | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg +75mg | Viên | N2 | 12.000 | 5.800 | 69.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.468 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.467 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HORNOL | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 80.000 | 4.390 | 351.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.466 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.250 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.465 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIMAGEL | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.464 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.990 | 59.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28899-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.463 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống/Gói | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.462 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kali clorid 10% | Kali clorid | 10%-5ml | Ống | N4 | 100 | 970 | 97.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.461 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.192 | 255.360.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.460 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.459 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 249 | 24.900.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.458 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | VD-27557-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.457 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Baburex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.014 | 20.280.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24594-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.456 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 315 | 6.300.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.455 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 24.000 | 6.489 | 155.736.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.454 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N2 | 2.000 | 36.900 | 73.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.453 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 40.000 | 7.500 | 300.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.452 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 9.800 | 392.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110023800 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.451 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Camisept | Clotrimazol | 100mg/200ml | Chai | N4 | 1.000 | 88.000 | 88.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 200ml | 893100475924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.450 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg+500mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.449 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Baclofen DWP 25mg | Baclofen | 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110200923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.448 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.491 | 119.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.447 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 26.000 | 483 | 12.558.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.446 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.445 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.998 | 99.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venutel | Temozolomid | 50mg | Viên | N4 | 0 | 294.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-30908-18 | 5603/QĐ-BVQY103 | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venutel | Temozolomid | 50mg | Viên | N4 | 1.700 | 294.000 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893114704124 | 5603/QĐ-BVQY103 | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 200 | 7.700.000 | 1.540.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 5603/QĐ-BVQY103 | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolodal Tab 100 | Temozolomid | 100mg | Viên | N4 | 1.700 | 588.000 | 999.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893114046724 | 5603/QĐ-BVQY103 | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.440 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75 mg | Viên | N4 | 18.000 | 260 | 4.680.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.439 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24911-16 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.438 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.437 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 730 | 3.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.436 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 730 | 3.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.435 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.434 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.433 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 18.000 | 2.310 | 41.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25262-16 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.432 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 18.000 | 2.310 | 41.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.431 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 2.500 | 12.600 | 31.500.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-33654-19 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.430 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 2.500 | 12.600 | 31.500.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.429 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 900 | 2.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.428 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Carmotop 50 mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 2.297 | 41.346.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21530-18 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PROMIN 5000 IU/5 mL | Protamin sulfat | 50mg/5ml | Ống | N5 | 400 | 209.580 | 83.832.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 5ml | KD.2025.1464.2 | 5929/QĐ-BVQY103 | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Vem Ilac San. ve Tic. A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrocord 1 | Tacrolimus | 1mg | Viên | N2 | 128.000 | 31.500 | 4.032.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114119624 | 5601/QĐ-BVQY103 | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Concord Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 280 | 270.917 | 75.856.760 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 754114177823 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A | Nước SX: Canada; Nước đóng gói và xuất xưởng: Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 225.000 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 300 | 200.508 | 60.152.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 560 | 772.695 | 432.709.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 720 | 558.548 | 402.154.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 6.289.150 | 314.457.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 500 | 30.048 | 15.024.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 50.000 | 16.819 | 840.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 3.000 | 85.381 | 256.143.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin glargine | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 500 | 479.750 | 239.875.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml |
QLSP-0790-14 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 13.834 | 276.680.000 | Hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 0 | 51.130 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114780524 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 60.000 | 51.130 | 3.067.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 3.000 | 153.560 | 460.680.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 40.000 | 23.659 | 946.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 6019/QĐ-BVQY103 | 01/12/2025 | 01/12/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 90 | 5.190.699 | 467.162.910 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 5660/QĐ-BVQY103 | 11/11/2025 | 11/02/2026 | Bv Quân Y 103 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | Sản xuất: Nhật, đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamos capsules 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 897.750 | 897.750.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 gói x 1 viên | 471114327425 | 5603/QĐ-BVQY103 | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temozolomid Ribosepharm 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 500 | 1.575.000 | 787.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên | VN2-626-17 | 5603/QĐ-BVQY103 | 07/11/2025 | 07/05/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Nguyên | Haupt Pharma Amareg GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.407 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 200 | 222.000 | 44.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.406 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 13.000 | 1.950 | 25.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20441-14 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.405 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 13.000 | 1.950 | 25.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.404 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16 mg | Viên | N4 | 24.000 | 630 | 15.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.403 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16 mg | Viên | N4 | 24.000 | 630 | 15.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.402 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 20 | 455.000 | 9.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmiflo Tablets 62.5mg | Bosentan | 62,5 mg | Viên | N2 | 8.085 | 20.500 | 165.742.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-21999-19 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/11/2025 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmiflo Tablets 62.5mg | Bosentan | 62,5 mg | Viên | N2 | 0 | 49.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 890110793324 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/11/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le | |
| 1.168.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.934 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 2816/QĐ-BVK | 20/11/2025 | 27/03/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai, Chai 500ml | VD-35956-22 | 2816/QĐ-BVK | 20/11/2025 | 27/03/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 14.079 | 14.000 | 197.106.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110078824 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g +7,89g)/ 133ml | Lọ | N4 | 8.424 | 51.975 | 437.837.400 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ x 133ml | VD-25147-16 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chalkas-2 | Zopiclon | 2mg | Viên | N2 | 55.523 | 6.900 | 383.108.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110228124 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glypressin | Terlipressin | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 23.881 | 744.870 | 17.788.240.470 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gó và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 28.184 | 96.900 | 2.731.029.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10chai x 250ml | VN-18586-15 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | LIÊN DANH XUÂN HÒA – TÂN THÀNH | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml, 133ml | Chai | N1 | 34.775 | 59.000 | 2.051.725.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược phẩm RIGHMED | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 4.199 | 699.208 | 2.935.974.392 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 109.893 | 21.978.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VD-29306-18 | 8148/QĐ-BM | 01/12/2025 | 31/01/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 249.750 | 749.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 8143/QĐ-BM | 01/12/2025 | 31/01/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1MIU | Ống | N1 | 209.599 | 377.800 | 79.186.502.200 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống | 840114001625 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư Thương mại và Sản xuất Thái Bình | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFTIGOLD | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 1.573 | 7.350 | 11.561.550 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110574824 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atithios Tab | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N4 | 80.613 | 857 | 69.085.341 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34655-20 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitiwind 500 | Daptomycin | 500mg | Hộp | N4 | 221 | 1.576.000 | 348.296.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0.9% 10ml | 893110945924 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) | Lọ | N4 | 59.319 | 105.000 | 6.228.495.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-24643-16 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetachit 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 716.456 | 9.350 | 6.698.863.600 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-20829-14 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 29.861 | 347 | 10.361.767 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temotero 20 | Temozolomid | 20mg | Viên | N2 | 1.455 | 222.000 | 323.010.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ chứa 5 viên | VN3-405-22 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang TBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 36.920 | 4.500 | 166.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang TBYT Hoàng Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 12.519 | 315 | 3.943.485 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 27.027 | 8.200 | 221.621.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unitrexates | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 160.602 | 4.179 | 671.155.758 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880114434123 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 884 | 1.699.000 | 1.501.916.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 7172/QĐ-BM | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang TBYT Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml (Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)) | IU | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 590410647424 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g – 10ml | Ống | N1 | 19.640 | 22.000 | 432.080.000 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 2171/QĐ-BVH | 03/11/2025 | 03/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 115.395 | 115.395.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VD-29306-18 | 2172/QĐ-BVH | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Ống | N1 | 6.496 | 70.000 | 454.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm | VN-16312-13 | 2170/QĐ-BVH | 03/11/2025 | 03/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco, S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmiflo Tablets 125mg | Bosentan | 125 mg | Viên | N2 | 0 | 49.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 890110793224 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/11/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le | |
| 1.168.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 15.600 | 568.403 | 8.867.086.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 2313/QĐ-BVCR(HSX) | 03/11/2025 | 26/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.040 | 13.027.449 | 13.548.546.960 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | QLSP-1132-18 | 2313/QĐ-BVCR(HSX) | 03/11/2025 | 26/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-2B | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g | Can | N4 | 4.500 | 154.875 | 696.937.500 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160125 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo – 3A | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g | Can | N4 | 2.500 | 154.875 | 387.187.500 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160225 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 7.000 | 14.200 | 99.400.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 12.000 | 2.730 | 32.760.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vin-Hepa 5g | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 250 | 34.200 | 8.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375723 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 10.000 | 6.489 | 64.890.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 730 | 8.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110688824 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 130.000 | 630 | 81.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml (Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)) | Lọ | N1 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 590410647424 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500 mg | Viên | N4 | 55.000 | 800 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid | (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg | Lọ | N1 | 50 | 75.000 | 3.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | VUAB Pharma a.s. | Cộng Hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 10.000 | 45.500 | 455.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ornispar | L-Ornithin – L- aspartat | 0.5g/ml | Ống | N2 | 250 | 63.000 | 15.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-22535-20 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voxin | Vancomycin | 1g | lọ | N1 | 1.500 | 92.925 | 139.387.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 10 | 21.000 | 210.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 9.000 | 42.000 | 378.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23656-15 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml (Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg) | Chai | N4 | 220.000 | 5.760 | 1.267.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1904/QĐ-BVBD | 06/11/2025 | 06/09/2025 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
