Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 136 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.169.443 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.442 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.184 | 43.680.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.441 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocedurin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.340 | 26.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893110634524 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.440 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-15813-11 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.439 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zolomax fort | Clotrimazol | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên | 893100589224 | 240/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.438 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Sảng Tủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.437 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Sảng Tủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.436 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Sảng Tủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.435 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Sảng Tủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.434 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Tả Lủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.433 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Tả Lủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.432 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Tả Lủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.431 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 162/QĐ-BVĐKKVĐV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Tyt Tả Lủng | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.430 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | 25mcg + 125mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 210.176 | 63.052.800 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 324/QĐ-TĐT-BVNC | 01/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.429 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised) | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 500 | 278.090 | 139.045.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 324/QĐ-TĐT-BVNC | 01/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome SA,. Tây Ban Nha | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.428 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg/g + 0,5mg/g), 30g | Tuýp | N2 | 800 | 95.000 | 76.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 272QĐ-BVDL | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Da Liễu Cs 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.427 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg/g, 5g | Tuýp | N2 | 370 | 37.500 | 13.875.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 880100989824 | 272QĐ-BVDL | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Da Liễu Cs 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.426 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 330 | 98.000 | 32.340.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 955100438625 | 272QĐ-BVDL | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Da Liễu Cs 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.425 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Gelacmeigel | Metronidazol | 1%/15g | Tuýp | N4 | 500 | 14.000 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 01 tuýp 15g | 893105875024 | 272QĐ-BVDL | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Da Liễu Cs 1 | Công ty CP Dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 12.600 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 0 | 936 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 88/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.417 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LISINOPRIL STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.416 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.415 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+60.000IU+ 10mg | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110301700 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.414 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg; Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.413 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dospasmin 60 mg | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 418 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23256-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.412 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.411 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 0 | 1.722 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.410 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 475 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33036-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.409 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+300mg+2,7g | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.408 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.407 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 473 | 0 | Uống | Viên nang cứng (nâu-xanh) | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-25927-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.406 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 0 | 3.843 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.405 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 861/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.404 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.403 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol-H | Ambroxol | 30mg/5ml, chai 50ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 50ml | 893100073724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.402 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisirup Zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893100067200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.401 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.400 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml-150ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 49.000 | 0 | Khí dung | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 150ml | VD-34495-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.399 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.398 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ecxatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.540 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.397 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.396 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.395 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.394 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.393 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055525 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.392 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbesartan Dwp 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110367924 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.391 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.390 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.389 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefatam 250 | Cefalexin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 875 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-20503-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.388 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 0 | 789 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.387 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-29262-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.386 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.385 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 0 | 104 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.384 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.383 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0,45g + 9,6mg | Chai/Lọ/ Tube | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.382 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.381 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.380 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.379 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.378 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.377 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.376 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.375 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.374 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.373 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.372 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nebivolol STADA 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110179524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.371 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.370 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.369 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.368 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.367 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 660 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.366 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 460 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.365 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.364 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.363 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.362 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.361 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU+35.000 IU+35.000 IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.360 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.359 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.358 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.357 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.806 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.356 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.355 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.354 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eprazinone 50 | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21352-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.353 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.352 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 7.140 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.351 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.350 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.349 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.348 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.347 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 861/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 86/QĐ-TYT | 11/11/2025 | 08/08/2026 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.339 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | IRBEZYD H 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110020524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.338 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml -100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.337 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.336 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 549 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.335 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.334 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.333 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.332 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Glibenclamid + metformin | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.331 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amnatpro 5/1.25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 1.088 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110072125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.330 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.049 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.329 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.328 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.327 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.326 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.325 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.324 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.323 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.322 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,4g | VD-18308-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.321 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 2.015 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.320 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 0 | 80 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.319 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20767-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.318 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proivarac | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110093500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.317 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.316 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-34693-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.315 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Đồng Hợp | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/liều x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 114/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 16/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống | 893110038000 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VD-19567-13 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 2ml | VN-23047-22 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisolu | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ | VD-26109-17 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan 150mg | Paracetamol | 150mg | Viên đặt | N1 | 0 | 3.200 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2vỉ x 5viên | VN-21850-19 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erythromycin | Erythromycin | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110452524 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Cty Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Furosemid 40mg | Furosemid | 40mg | viên | N4 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-18827-13 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Cty Dược Phẩm Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Thùng 20chai 500ml | 893110118323 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118423 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.296 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16 mg | Viên | N4 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Yên Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.295 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16 mg | Viên | N4 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Yên Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.294 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16 mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Yên Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 210 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-24680-16(893115138424) | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 70.000 | 1.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 140.000 | 3.200 | 448.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 40.000 | 720 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacoridex | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 796 | 7.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110690924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 80.000 | 990 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 2.000 | 294 | 588.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU | Viên | N1 | 7.000 | 9.500 | 66.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.780 | 37.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 100.000 | 720 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg ; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.960 | 59.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 50.000 | 439 | 21.950.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 200.000 | 1.090 | 218.000.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 10.000 | 770 | 7.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 166/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 13/05/2026 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118123 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.274 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16 mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 286/QĐ-TTYTYM | 03/11/2025 | 02/02/2026 | Tyt Yên Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.273 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 500 | 1.350 | 675.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.272 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.271 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.270 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.269 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.268 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 1.767 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.267 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Variman | Valsartan | 160mg | Viên | N4 | 0 | 999 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36063-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.266 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.265 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.264 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 0 | 454 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.263 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.262 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.261 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.260 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 740 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.259 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.258 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.257 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.256 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 624 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.255 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.254 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.253 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.252 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.251 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.250 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.249 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.248 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.247 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.246 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 114 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.245 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống/Gói | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.244 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.243 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 0 | 1.065 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.242 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.241 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 76 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.240 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg+611,76mg)/ 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.239 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.238 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.237 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.236 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.235 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.150 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.234 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.233 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.232 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.231 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.230 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.229 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.228 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.227 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.226 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.225 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.224 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.188 | 0 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.223 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 768 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.222 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 118 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.221 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.220 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.219 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.218 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 0 | 1.625 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.217 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.216 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.235 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.215 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-10ml | Chai/Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.214 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg | Lọ | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.213 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pravastatin STELLA 10 mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.212 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.211 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Goldgro W | Vitamin D3 | 400 IU | Viên | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110344723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.210 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 146 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.209 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 100 | 7.000 | 700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 183/QĐ-YHCT | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bv Yhct Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.208 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.495 | 13.485.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.207 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Alverin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 0 | 365 | 0 | Uống | Viên nén | Lọ 100 viên | VD-28144-17 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.206 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Alverin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 6.000 | 365 | 2.190.000 | Uống | Viên nén | Lọ 100 viên | 893110103924 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.205 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 300 | 17.850 | 5.355.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.204 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.428 | 1.428.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.203 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 100.000 | 502 | 50.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050300 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.202 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Panactol 150mg | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N4 | 0 | 900 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-33464-19 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.201 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Panactol 150mg | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N4 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100810724 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.200 | Tân dược | Tỉnh Tây Ninh | Panactol 650mg | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N4 | 80.000 | 358 | 28.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389624 | 342/QĐ-TTYT | 17/11/2025 | 17/02/2026 | Ttyt Khu Vực Tân Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.199 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.198 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-31157-18 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thắng | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.197 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 186/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thắng | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.196 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.195 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.194 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.193 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.192 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.191 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.190 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.189 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.188 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.187 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.186 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 500/QĐ-TYT | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.183 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 240 | 724 | 173.760 | Uống | thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 1874/QĐ-BVHH | 28/11/2025 | 27/09/2026 | Tyt Hải Quang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.182 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.181 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.180 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.179 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.178 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.177 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Kim Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.176 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Fentanyl B. Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 882/QĐ-BVT | 06/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.175 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.174 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.173 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.172 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.171 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.170 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.169 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.168 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.167 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.166 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.165 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.164 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.163 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.162 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.161 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.160 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.159 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Minh Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% | Lọ | N4 | 120 | 9.500 | 1.140.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115046423 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600 | 150 | 90.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 viên | 893110088425 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 25.000 | 156 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefalexin | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 819 | 9.828.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 800mg | Viên | N4 | 300 | 1.026 | 307.800 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam 800 mg | 800mg | Viên | N4 | 2.500 | 370 | 925.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên |
893110449624 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 300 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 500 | 550 | 275.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 120 | 960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.500 | 160 | 240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110365223 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N4 | 12.000 | 38 | 456.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY CPDP TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 12.000 | 355 | 4.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 146/QĐ-TYT | 04/11/2025 | 03/03/2025 | Điểm Y Tế Tích Giang (Tyt Phúc Thọ) | CTY TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.145 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 1.700 | 28.455 | 48.373.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 1382/QĐ-BVPY | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Khu Vực Phù Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống | 893110172024 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110711924 | 118/QĐ-TYT | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Điểm Y Tế Đức Hòa Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol new | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g | Gói | N4 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 350.000 | 479 | 167.650.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.140 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wanen 60 ODT | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.386 | 138.600.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.139 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 30% | Glucose | 30%-500ml | Chai | N4 | 400 | 16.380 | 6.552.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-23167-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.138 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fensaid | Loxoprofen | 60mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.080 | 124.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100095425 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.137 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.136 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 10ml | Ống | N4 | 100 | 2.900 | 290.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.135 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mannitol | Manitol | 250ml | Chai/Lọ/Túi | N4 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-23168-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.134 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.133 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.869 | 56.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.132 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.131 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%-140ml | Chai | N4 | 500 | 26.880 | 13.440.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 140ml | VD-32971-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.130 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylleucin 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.394 | 287.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.129 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 630 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.128 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.127 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 273 | 81.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.126 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Ống | N4 | 1.000 | 17.550 | 17.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | 893110251800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.125 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 160.000 | 2.400 | 384.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.124 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ambroxol-H | Ambroxol | 30mg/5ml, chai 50ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 600 | 30.000 | 18.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 50ml | 893100073724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.123 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 400.000 | 62 | 24.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.122 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.121 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 600.000 | 238 | 142.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.120 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 575 | 17.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.119 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexclorpheniramin Blue | Dexchlorpheniramin | 2mg | Viên | N4 | 30.000 | 58 | 1.740.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100216800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.118 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 80.000 | 290 | 23.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.117 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 600.000 | 194 | 116.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.030 | 206.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xavarox 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110112400 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm & Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 19.000 | 950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 8832/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Advagraf | Tacrolimus | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 236.670 | 710.010.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16291-13 | 8832/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 10.000 | 549.947 | 5.499.470.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 8832/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 411.249 | 205.624.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-929-16 | 8832/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 400 | 6.405.000 | 2.562.000.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 8832/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | INSUNOVA -G PEN | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 10.000 | 222.000 | 2.220.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irinotecan bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.700 | 549.990 | 934.983.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114093523 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.500 | 500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728124 | 8831/QĐ-BV | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5%+0,1%);6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | 893115316900 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5%+0,1%);6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | VD-31346-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) | 250mg/5ml | Ống | N4 | 350 | 55.000 | 19.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (0,45g+ 9,6mg)/15g | Tuýp | N4 | 0 | 13.900 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (0,45g+ 9,6mg)/15g | Tuýp | N4 | 500 | 13.900 | 6.950.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-26033-16 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac Danapha | Ketorolac tromethamin | 30mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.780 | 9.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 11/11/2025 | 11/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacaine hydrochlorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 500 | 41.600 | 20.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 2450/QĐ-BVĐKVĐ | 07/11/2025 | 07/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.038 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefatam 250 | Cefalexin | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 875 | 17.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-20503-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.037 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lacidipin | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.305 | 26.100.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110060923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên danh dược phẩm Esloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.036 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 120.000 | 104 | 12.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.035 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 200.000 | 425 | 85.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.034 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 310 | 620.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.033 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spiramycin 0,75 MIU | Spiramycin | 750.000IU | Gói | N4 | 20.000 | 1.695 | 33.900.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 48 gói x 3g | 893110244225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.032 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C | Acid Ascorbic | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 192 | 19.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.031 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.030 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg+300mg+50mg | Viên | N5 | 262.800 | 3.900 | 1.024.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.029 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acenocoumarol 4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 300 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22294-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.028 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | 10%/ 500ml | Chai | N1 | 30 | 157.500 | 4.725.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, hộp 10 chai 500ml | VN-18161-14 | 783/QĐ-BVHT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Bvđk Hà Trung | Công ty TNHH Thiết bị y tế Dược phẩm An Phúc | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.027 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | 5%/ 250ml | Chai | N1 | 20 | 71.239 | 1.424.780 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Chai 250ml, hộp 10 chai | VN-18161-14 | 783/QĐ-BVHT | 03/11/2025 | 03/02/2026 | Bvđk Hà Trung | Công ty TNHH Thiết bị y tế Dược phẩm An Phúc | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.026 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 1.750 | 28.455 | 49.796.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 796/QĐ-BVHT | 05/11/2025 | 05/11/2026 | Bvđk Hà Trung | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.025 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 130.000 | 210 | 27.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893115701024 | 816/QĐ-BVHT | 11/11/2025 | 11/02/2026 | Bvđk Hà Trung | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.024 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 2.100 | 525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 816/QĐ-BVHT | 11/11/2025 | 11/02/2026 | Bvđk Hà Trung | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.023 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cefuroxim 1g | Cefuroxim | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 38.400 | 384.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 20 ml | VD-35741-22 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.022 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Ceftizoxime 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 4.000 | 42.000 | 168.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ | VD-33618-19 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.021 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cephalexin 500 | Cephalexin | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 798 | 31.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
VD-13735-11 | 268/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.020 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | ALANBOSS XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.800 | 116.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.019 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DIOSMIN 600 MG | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 60.000 | 5.400 | 324.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.018 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 60.000 | 235 | 14.100.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.017 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 40.000 | 825 | 33.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.016 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 40.000 | 182 | 7.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.015 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenofovir | Tenofovir | 300mg | Viên | N4 | 8.820 | 1.025 | 9.040.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.014 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenoxicam | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 500 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.013 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 140.000 | 2.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.012 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pizar-3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N2 | 2.000 | 44.900 | 89.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110103723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.011 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisirup Zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống/Gói | N4 | 50.000 | 4.800 | 240.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893100067200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.010 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Chai/Lọ/Ống | N4 | 20.000 | 20.200 | 404.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 3 lọ + 3 ống dung môi, hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | 893110147424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.009 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 3.050 | 366.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.008 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 40.000 | 9.198 | 367.920.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.007 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.006 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aausvair 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.935 | 197.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110188424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.005 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Repaglinid Tablcts 0.5mg | Repaglinid | 0,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23164-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.004 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg | Lọ | N4 | 200 | 24.000 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.003 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml | Lọ | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.002 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 200 | 22.050 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.001 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 10mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.169.000 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 6.600 | 198.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.999 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg | Ống | N4 | 60 | 5.460 | 327.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.998 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 41.000 | 4.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.997 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 214 | 42.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.996 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.995 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 119 | 71.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.994 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 6.000 | 140 | 840.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.993 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.700 | 148.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.992 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 585 | 35.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.991 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mezarulin 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.394 | 143.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110129223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.990 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 400.000 | 173 | 69.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.989 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 20.000 | 4.300 | 86.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.988 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nebivolol STADA 5mg | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.590 | 95.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110179524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.987 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.986 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 8.000 | 109.500 | 876.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.985 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ripratine | Levocetirizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.990 | 29.900.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311100 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.984 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 10.000 | 620 | 6.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.983 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 2.000 | 9.800 | 19.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.982 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.898 | 115.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.981 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Etodolac 500 | Etodolac | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 9.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34945-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.980 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Lisinopril 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 890 | 26.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110030400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.979 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%-12ml | Chai/Lọ | N4 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.978 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VUPU | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.977 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.635 | 163.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | S.C Arena Group S.A (Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.976 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 30% | Glucose | 30%-5ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.330 | 2.660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.975 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 360.000 | 2.499 | 899.640.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.974 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glipeform 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N3 | 100.000 | 990 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vĩ x 15 viên | 893110242300 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.973 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 6.000 | 294 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.972 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.260 | 201.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.971 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.995 | 478.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.970 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 441 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.969 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 756 | 15.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.968 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 200.000 | 995 | 199.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.967 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | KITNO | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.966 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 5.500 | 16.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.965 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.365 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.964 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gabapentin 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110028824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.963 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.300 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.962 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 6.800 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.961 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 160.000 | 540 | 86.400.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.960 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 40.000 | 9.200 | 368.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 861/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.959 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207925 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.958 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tenocar 100 | Atenolol | 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.049 | 20.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23231-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.957 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.956 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 2.600 | 1.350 | 3.510.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.955 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lamivudin 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 2.880 | 840 | 2.419.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-183-22 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.954 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.953 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 40.000 | 950 | 38.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.952 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 120.000 | 380 | 45.600.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.951 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 300.000 | 660 | 198.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.950 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.300 | 26.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.949 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.200 | 192.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.948 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carvestad 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 4.000 | 430 | 1.720.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.947 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 460 | 27.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.946 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.108 | 155.400.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.945 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.890 | 77.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.944 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 20.000 | 370 | 7.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.943 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.470 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.942 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.941 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.240 | 37.200.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% x 6ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | VD-30745-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% x 6ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | 893100326724 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg+50mg+1mg)/3ml | Ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | T.P Drug Laboratories (1969) Co.,Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimoxi | Moxifloxacin | 30mg/6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | VD-29390-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimoxi | Moxifloxacin | 30mg/6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | 893115340523 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên | VD-26005-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.930 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sevoflurane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 12 | 1.552.000 | 18.624.000 | Đường hô hấp | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.929 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.250 | 75.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.928 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gabapentin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.355 | 100.650.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893710954524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.927 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Elnizol 750 | Metronidazol | 5mg/ml, chai 150ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 1.000 | 28.300 | 28.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 150ml | VD-26284-17 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Phabarco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.926 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.974 | 236.880.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.925 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibecerex | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 730 | 73.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.924 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.923 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 340.000 | 2.499 | 849.660.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.922 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.921 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.995 | 7.980.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.920 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibefen NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.087 | 123.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058900 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.919 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 140.000 | 1.806 | 252.840.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.918 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+65.000IU+ 100.000IU | Viên | N4 | 2.000 | 2.150 | 4.300.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.917 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.916 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Notrixum | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N2 | 200 | 27.000 | 5.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 899114017724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.915 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 1.000 | 6.992 | 6.992.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | VN-20076-16 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.914 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 60 | 125.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.913 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 800 | 2.420 | 1.936.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.912 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 600 | 2.831 | 1.698.600 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.911 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100026200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.910 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyerproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.860 | 111.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110327724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.909 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 3.989 | 23.934.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.908 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.415 | 48.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.907 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 UI+250IU | Viên | N4 | 60.000 | 560 | 33.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.906 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 600 | 3.200 | 1.920.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.905 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 400.000 | 300 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.904 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.488 | 99.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên | 893110301423 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.903 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.188 | 237.600.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.902 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250 mg | Gói | N4 | 30.000 | 768 | 23.040.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5 gram | VD-29265-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.901 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Insunova 30/70 (Biphasic) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Lọ | N2 | 8.000 | 57.000 | 456.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-847-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.900 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 120.000 | 118 | 14.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.899 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 398 | 2.388.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.898 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefdinir 300 mg | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.748 | 164.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110689324 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.897 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg+0,25mg | Viên | N4 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.896 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 80.000 | 7.000 | 560.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.895 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 20.000 | 450 | 9.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.894 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 192.000 | 1.748 | 335.616.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.893 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 0,5% 20ml | Ống | N1 | 200 | 95.420 | 19.084.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | VN-22232-19 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.892 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2% | Chai | N1 | 60 | 96.900 | 5.814.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.891 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Ống/Lọ | N2 | 100 | 46.500 | 4.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.890 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sevoflurane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 12 | 1.552.000 | 18.624.000 | Đường hô hấp | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | VN-18162-14 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.889 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0,45g + 9,6mg | Chai/Lọ/ Tube | N4 | 400 | 14.700 | 5.880.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.888 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 690 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 861/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.887 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 9.700 | 45.295 | 439.361.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ * 5 ống x 5ml | 893110030324 | 2336/QĐ-BVH | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công Ty Cổ Phần Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.886 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 820 | 558.047 | 457.598.540 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 2337/QĐ-BVH | 17/11/2025 | 17/01/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Amgen Manufacturing Limited LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.168.885 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 4.25% dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 4,25% – 2 lít | Túi | N2 | 200 | 78.178 | 15.635.600 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | VN-21179-18 | 2339/QĐ-BVH | 17/11/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
