Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 153 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.159.142 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110176624 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.141 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 1.250 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.140 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 115 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.139 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.138 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.137 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekopen | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000IU | Viên | N4 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34827-20 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.136 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 1.000 | 910 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.135 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 449 | 179.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.134 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.133 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.132 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.131 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg+100mg | Viên | N4 | 150.000 | 590 | 88.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111068000 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.130 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mekocefal | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-20953-14 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.129 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.128 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.127 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.126 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1007/QĐ-BVYT | 17/11/2025 | 17/06/2027 | Tyt Mỹ Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.706 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-20374-13 | 1691/QĐ-TTTM | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.706 | 20.472.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100107723 | 1691/QĐ-TTTM | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 500 | 7.559 | 3.779.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 1691/QĐ-TTTM | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 250 | 200.508 | 50.127.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1691/QĐ-TTTM | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5 mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.150 | 715.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 1691/QĐ-TTTM | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 27.222 | 27.222.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 1691/QĐ-TTTM | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 100 | 100.000 | 10.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1691/QĐ-TTTM | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 230 | 135.450 | 31.153.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 1691/QĐ-TTTM | 17/11/2025 | 17/11/2026 | Trung Tâm Tim Mạch-Bv E | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.117 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Diosmin DWP 600mg | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 10 | 1.029 | 10.290 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747724 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lũng Hoà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.116 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 100 | 345 | 34.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34696-20 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lũng Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.159.115 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100 | 320 | 32.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 2346/QĐ-TTYT | 18/11/2025 | 02/01/2026 | Tyt Lũng Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.812 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.588 | 50.816.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.811 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Tang ký sinh 1,5g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.810 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 42.000 | 1.588 | 66.696.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.809 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 2.800 | 713 | 1.996.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.808 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N4 | 1.500 | 27.720 | 41.580.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Bình 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.807 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N4 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.806 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Tang ký sinh 1,5g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 6.000 | 2.100 | 12.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.805 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.588 | 12.704.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.804 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 2.000 | 713 | 1.426.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.803 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Tang ký sinh 1,5g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 9.600 | 2.100 | 20.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.802 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N4 | 1.800 | 27.720 | 49.896.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.801 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N4 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.800 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Tang ký sinh 1,5g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.799 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.588 | 63.520.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Đồng | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.313 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 21.500 | 1.588 | 34.142.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Sơn Thành Đông | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.312 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Tang ký sinh 1,5g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.311 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.588 | 2.382.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Tân Tây | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.310 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N4 | 2.100 | 27.720 | 58.212.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.309 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Tang ký sinh 1,5g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.308 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.588 | 38.112.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Mỹ Tây | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.307 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 62.000 | 480 | 29.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 818/QĐ-PH06 | 04/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Ca Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Dũng Bích | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.306 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.588 | 71.460.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.305 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 9.000 | 29.400 | 264.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.304 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.710 | 205.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 2195/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH dược phẩm quốc tế Eurogreen | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.303 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 200.000 | 835 | 167.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 2195/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.302 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 200.000 | 610 | 122.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 2195/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 500.000 | 1.150 | 575.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 2195/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 32.000 | 4.000 | 128.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 2195/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Tân Vỹ An | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.299 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 250.000 | 650 | 162.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 2195/QĐ-BV | 03/12/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.094 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N4 | 1.500 | 27.720 | 41.580.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.093 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Tang ký sinh 1,5g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 600 | 2.100 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.092 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.588 | 11.116.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.091 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 9.000 | 1.588 | 14.292.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.090 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 500 | 713 | 356.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.089 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N4 | 1.600 | 27.720 | 44.352.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.088 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N4 | 1.400 | 27.720 | 38.808.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.087 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Tang ký sinh 1,5g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 9.000 | 2.100 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0461/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.086 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 1244/QĐ-SYT | 27/12/2025 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.158.085 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.084 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.083 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.082 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.081 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.080 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.079 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.078 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.850 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.077 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.076 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.075 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.074 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.073 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.072 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.071 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.070 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.069 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.068 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.067 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Tyt Định Thành A | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.066 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành A | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.065 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.064 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.063 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.062 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.061 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.060 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai/Lọ 100ml | N3 | 0 | 58.905 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893200187725 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.059 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 0 | 3.995 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.058 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.057 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 8.000 | 27.720 | 221.760.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.056 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 610 | 30.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.055 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.054 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg; 75 mg; 75 mg | Viên | N3 | 10.000 | 525 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32243-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.053 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 8.000 | 36.720 | 293.760.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.052 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 8.000 | 3.500 | 28.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.051 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 0 | 17.390 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 1570/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Tam Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.050 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.049 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.048 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.047 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.046 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg, 148 mg, 315 mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên. | VD-32921-19 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Tyt Chi Lăng-Điểm Trạm Chi Lăng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.045 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu. | 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Tyt Chi Lăng-Điểm Trạm Chi Lăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.044 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didicera | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,6g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | gói | N3 | 1.000 | 4.000 | 4.000.000 | Uống | viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x5g | VD-24476-16 | QĐ/75-TYT | 03/11/2025 | 17/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.043 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | viên | N4 | 8.000 | 1.200 | 9.600.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-22624-15 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.042 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic forte | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13.6mg | viên | N4 | 8.000 | 2.400 | 19.200.000 | Uống | Viên | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 1220/QĐ-CQT | 05/11/2025 | 05/12/2026 | Pkđk Các Cơ Quan Đảng Ở Tw- Văn Phòng Tw Đảng | Cty TNHH Dược phẩm Trang Phượng | Cty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.041 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 300 | 840 | 252.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.040 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 30 | 27.720 | 831.600 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.039 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g + 3g | Gói | N3 | 500 | 4.494 | 2.247.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.038 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 500 | 610 | 305.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.037 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg + Phòng phong 330mg + Tang ký sinh 330mg + Đỗ trọng 330mg + Ngưu tất 330mg + Tần giao 330mg + Sinh địa 330mg + Bạch thược 330mg + Cam thảo 330mg + Tế tân 60mg + Quế nhục 60mg + Nhân sâm 60m | Viên | N3 | 600 | 680 | 408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk (Bamepharm) | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.036 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg. | Viên | N3 | 500 | 1.010 | 505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-32487-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.035 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 200 | 4.950 | 990.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.034 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.033 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 500 | 3.570 | 1.785.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.032 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 500 | 630 | 315.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.031 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Liệu trường phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | Mỗi 10g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Lọ | N3 | 20 | 30.000 | 600.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp thiết 10 gam | VD-24844-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Hòa Hiệp | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.030 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 200 | 1.495 | 299.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.029 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 30 | 36.720 | 1.101.600 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.028 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 30 | 17.500 | 525.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.027 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 198 | 2.376.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 420/QĐ-BVPB | 04/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Thanh Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.026 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.925 | 98.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.025 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.024 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.023 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml; 5mg/ml | Chai 120 ml | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm BMC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.022 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg + Phòng phong 330mg + Tang ký sinh 330mg + Đỗ trọng 330mg + Ngưu tất 330mg + Tần giao 330mg + Sinh địa 330mg + Bạch thược 330mg + Cam thảo 330mg + Tế tân 60mg + Quế nhục 60mg + Nhân sâm 60m | Viên | N3 | 500 | 680 | 340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Tiêu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk (Bamepharm) | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.021 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 300 | 3.800 | 1.140.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Tiêu | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.020 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Tiêu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.019 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g + 3g | Gói | N3 | 600 | 4.494 | 2.696.400 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Tiêu | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.018 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Gói | N3 | 500 | 3.693 | 1.846.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Tiêu | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.017 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml; 5mg/ml | Chai 120 ml | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-29685-18 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm BMC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.158.016 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.015 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 0 | 709 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.014 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 860/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.013 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.012 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.011 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.010 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.009 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.008 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.850 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.007 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.006 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 14.000 | 198 | 2.772.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 420/QĐ-BVPB | 04/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nhã Lộng | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.005 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 0 | 3.995 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.004 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.003 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.002 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.001 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.158.000 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai 90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.999 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.998 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.997 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.996 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.995 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.994 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.993 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.992 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.991 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg | Viên | N3 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.990 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Tyt Long Điền | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.989 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.988 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.987 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.986 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.985 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.984 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.983 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 600 | 2.100 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.982 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg + Phòng phong 330mg + Tang ký sinh 330mg + Đỗ trọng 330mg + Ngưu tất 330mg + Tần giao 330mg + Sinh địa 330mg + Bạch thược 330mg + Cam thảo 330mg + Tế tân 60mg + Quế nhục 60mg + Nhân sâm 60m | Viên | N3 | 600 | 680 | 408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk (Bamepharm) | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.981 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Liệu trường phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | Mỗi 10g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Lọ | N3 | 20 | 30.000 | 600.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp thiết 10 gam | VD-24844-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.980 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 600 | 3.570 | 2.142.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.979 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 500 | 630 | 315.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.978 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 600 | 3.800 | 2.280.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.977 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 60 mg; 60 mg; 100 mg; 100 mg; 50 mg) | Viên | N3 | 300 | 1.150 | 345.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.976 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g + 3g | Gói | N3 | 300 | 4.494 | 1.348.200 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.975 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg. | Viên | N3 | 500 | 1.010 | 505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-32487-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.974 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 200 | 4.950 | 990.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Bhốk | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.973 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 200 | 4.950 | 990.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.972 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg. | Viên | N3 | 500 | 1.010 | 505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-32487-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.971 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ktur | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.970 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 300 | 610 | 183.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.969 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 300 | 3.800 | 1.140.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.968 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 500 | 1.350 | 675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ktur | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.967 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.966 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.965 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.964 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai/Lọ 100ml | N3 | 0 | 58.905 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893200187725 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.963 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.962 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.961 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml; 5mg/ml | Chai 120 ml | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-29685-18 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm BMC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.157.960 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.150 | 75.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 59/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.959 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.650 | 39.600.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên |
VD-21649-14 | 59/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty TNHH dược Vietamerican | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.958 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 59/QĐ-TYT | 13/11/2025 | Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.157.957 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 0 | 17.390 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 1570/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Hội Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.956 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 1570/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Hội Sơn | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.955 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược 53,40mg; Bạch thược (Radix Pa | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.954 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g; 5mg; 20mg | Chai 3ml | N3 | 0 | 8.295 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.953 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.952 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | (1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g | Lọ | N3 | 0 | 27.300 | 0 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp 1 lọ x 10g | VD-24346-16 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.951 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Pkđkkv Xuân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.950 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 2.500 | 1.596 | 3.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Pkđkkv Xuân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.949 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.948 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.947 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.946 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.945 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.944 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.943 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.942 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.941 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.940 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Tyt An Trạch A | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.939 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.938 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.937 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.936 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.935 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Tân Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.934 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 2.000 | 1.596 | 3.192.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Tân Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.933 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.932 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai/Lọ 100ml | N3 | 0 | 58.905 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893200187725 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.931 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 0 | 3.995 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.930 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.929 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.928 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 0 | 3.995 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.927 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Tyt Định Thành | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.926 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.925 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 860/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.924 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.923 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 860/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.922 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.921 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai 90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.920 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg | Viên | N3 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.919 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 0 | 709 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.918 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược 53,40mg; Bạch thược (Radix Pa | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.917 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g; 5mg; 20mg | Chai 3ml | N3 | 0 | 8.295 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.916 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.915 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | (1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g | Lọ | N3 | 0 | 27.300 | 0 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp 1 lọ x 10g | VD-24346-16 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.914 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.913 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.912 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.911 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.910 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.909 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.908 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.907 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.906 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.905 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.904 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.903 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.902 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai/Lọ 100ml | N3 | 0 | 58.905 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893200187725 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.901 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 0 | 3.995 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.900 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.899 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.898 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.897 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.896 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.895 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.894 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.893 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.892 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.891 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.890 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.889 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.888 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.850 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.887 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.886 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.885 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.884 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.883 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.882 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.881 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.880 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.879 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.878 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.877 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.876 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.875 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.874 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.850 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.873 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.872 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.871 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.870 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.869 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.868 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.867 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml; 5mg/ml | Chai 120 ml | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm BMC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.866 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.865 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo não tâm New | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,315g; 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g | Gói | N3 | 0 | 6.615 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói, 30 gói x2g | TCT-00162-23 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | Công ty Cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.864 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.863 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.862 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.861 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.860 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.859 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.858 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.857 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.856 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai 90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.855 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 0 | 709 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.854 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.853 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.852 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.851 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.850 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.849 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg | Viên | N3 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.848 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Định Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.847 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.846 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.845 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.844 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00249-25 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CP TM DP XUÂN NGUYÊN | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.843 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.842 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.841 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.840 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.839 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.838 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.837 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.836 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.835 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.834 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.850 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.833 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.832 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 500 | 1.400 | 700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Hương Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.831 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.596 | 1.596.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Hương Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.830 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.829 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.828 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.827 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.826 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.825 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.824 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 5.000 | 36.720 | 183.600.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.823 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa; Nghệ 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 775 | 15.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.822 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 5.000 | 17.500 | 87.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.821 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.820 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g; 5mg; 20mg | Chai 3ml | N3 | 0 | 8.295 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.819 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.818 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | (1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g | Lọ | N3 | 0 | 27.300 | 0 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp 1 lọ x 10g | VD-24346-16 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.817 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.816 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.815 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.814 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Tyt An Trạch | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.813 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.812 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.811 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.810 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.809 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.808 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.807 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.806 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai 90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.805 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg | Viên | N3 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.804 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược 53,40mg; Bạch thược (Radix Pa | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.803 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.802 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.801 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai/Lọ 100ml | N3 | 0 | 58.905 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893200187725 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.800 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 0 | 3.995 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.799 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.572 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 1.000 | 3.570 | 3.570.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.571 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Liệu trường phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | Mỗi 10g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Lọ | N3 | 10 | 30.000 | 300.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp thiết 10 gam | VD-24844-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.570 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.569 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 2.000 | 1.440 | 2.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.568 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg + Phòng phong 330mg + Tang ký sinh 330mg + Đỗ trọng 330mg + Ngưu tất 330mg + Tần giao 330mg + Sinh địa 330mg + Bạch thược 330mg + Cam thảo 330mg + Tế tân 60mg + Quế nhục 60mg + Nhân sâm 60m | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk (Bamepharm) | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.567 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 2.000 | 610 | 1.220.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.566 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 1.000 | 4.950 | 4.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.565 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Gói | N3 | 500 | 3.693 | 1.846.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.564 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 2.000 | 3.800 | 7.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.563 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 0 | 709 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.562 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.561 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.560 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.559 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.558 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.557 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.556 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.555 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.554 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.553 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.552 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.850 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.551 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.550 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.549 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 120.000 | 1.450 | 174.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.548 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 400.000 | 330 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.547 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 80.000 | 330 | 26.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.546 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 200.000 | 2.050 | 410.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.545 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g | Chai | N3 | 4.000 | 38.000 | 152.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.544 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 6.000 | 60.800 | 364.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.543 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 12.000 | 3.995 | 47.940.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.542 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 40.000 | 588 | 23.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.541 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.925 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.540 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 924 | 18.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.539 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.900 | 76.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.538 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.490 | 149.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.537 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 200.000 | 410 | 82.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.536 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg | Viên | N3 | 550.000 | 575 | 316.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.535 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.980 | 796.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.534 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.533 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 2.000 | 17.850 | 35.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.532 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.531 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 120.000 | 2.415 | 289.800.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.530 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.529 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.008 | 120.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.528 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg+1000mg | Viên | N3 | 37.000 | 1.320 | 48.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 926/QĐ-TTYTGT | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Ttyt Huyện Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.527 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 40.000 | 441 | 17.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.526 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N2 | 700.000 | 1.050 | 735.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.525 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.050 | 102.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00249-25 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.524 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 700.000 | 350 | 245.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893210725124 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.523 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.113 | 111.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.522 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo 200 | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N1 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21939-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.521 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.990 | 119.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.520 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg | Viên | N3 | 60.000 | 799 | 47.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.519 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng-HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg; 100mg; 50mg; 10mg; 25mg; 10mg | Viên | N3 | 140.000 | 990 | 138.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.518 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2875mg; 143mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.290 | 258.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00022-20 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty TNHH dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.517 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg; 440mg; 400mg; 670mg, 200mg; 670mg; 400mg | Viên | N3 | 400.000 | 798 | 319.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.516 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 20.000 | 32.000 | 640.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.515 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 90ml | Chai | N3 | 10.000 | 43.470 | 434.700.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.514 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml | Gói | N2 | 30.000 | 2.415 | 72.450.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.513 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g; 0,7g | Gói | N3 | 30.000 | 5.300 | 159.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.512 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.511 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.510 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 8.000 | 24.255 | 194.040.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.509 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 15.000 | 24.255 | 363.825.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.508 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 70.000 | 2.300 | 161.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.507 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 10.000 | 54.200 | 542.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 200ml | TCT-00254-25 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.506 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 546 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.505 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.504 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 150.000 | 420 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.503 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg | Viên | N3 | 350.000 | 175 | 61.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên | VD-18756-13 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.502 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.501 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 250mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg; 150mg; 125mg; 125mg | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.500 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.499 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.900 | 76.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.498 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm – F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty TNHH dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.497 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.496 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.495 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ 50ml | N3 | 15.000 | 17.000 | 255.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.494 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 340mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 280mg | Viên | N3 | 100.000 | 609 | 60.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.493 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương Sa Lục Quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267mg; 178mg; 267mg; 89mg; 133mg; 133mg; 178mg; 133mg | Viên | N3 | 100.000 | 670 | 67.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.492 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg; 210mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.555 | 311.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.491 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg; 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 893 | 44.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.490 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 143mg; 300mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.489 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 840 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.488 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.487 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 10.000 | 26.460 | 264.600.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.486 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N4 | 4.000 | 38.000 | 152.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.485 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1617mg; 950mg; 273mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.350 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.484 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 595mg/85ml; 85ml | Chai | N3 | 3.000 | 56.000 | 168.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 85ml | VD-24896-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.483 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28209-17 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.482 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg; 250mg; 300mg; 500mg; 300mg; 120mg | Viên | N3 | 220.000 | 688 | 151.360.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.481 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.600 | 192.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.480 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 4,5g | Viên | N3 | 150.000 | 1.540 | 231.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.479 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 150.000 | 914 | 137.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.478 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu Dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g; 5mg; 20mg | Chai | N3 | 10.000 | 7.980 | 79.800.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 3ml | VD-24236-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.477 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg; 141mg; 8mg | Viên | N3 | 150.000 | 903 | 135.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.476 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.330 | 233.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.475 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu PYLANTIN | Diệp hạ châu | 289mg | Viên | N3 | 600.000 | 756 | 453.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.474 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 100mg; 130mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 719 | 719.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.473 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg; 40mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 500 | 600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.472 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 1.800.000 | 1.638 | 294.840.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
893210188325 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.471 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chè dây | Chè dây | 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 950 | 190.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.470 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; (1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g)/270mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.200 | 286.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.469 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg; 6,8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 40.000 | 502 | 20.080.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 80 viên | TCT-00159-23 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.468 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 688 | 55.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-32246-19 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.467 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 4.000 | 33.600 | 134.400.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.466 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 825 | 16.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.465 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.700 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.464 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược 53,40mg; Bạch thược (Radix Pa | Viên | N4 | 40.000 | 1.260 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.463 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g; 5mg; 20mg | Chai 3ml | N3 | 20.000 | 8.295 | 165.900.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.462 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg | Viên | N3 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.461 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 860/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.460 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | (1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g | Lọ | N3 | 1.000 | 27.300 | 27.300.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp 1 lọ x 10g | VD-24346-16 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.459 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg | Viên | N3 | 200.000 | 609 | 121.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.458 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 400.000 | 651 | 260.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25857-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.457 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg; 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.456 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 220.000 | 1.900 | 418.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.455 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 200.000 | 1.100 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.454 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai 90ml | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.453 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 100.000 | 709 | 70.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.452 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.451 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 20.000 | 2.780 | 55.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.450 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 100.000 | 2.070 | 207.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.449 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn thập toàn đại bổ TW3 | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,41g; 0,41g; 0,60g; 0,12g; 0,60g; 0,12g; 0,41g; 0,41g; 0,31g; 0,41g | Viên | N3 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-26304-17 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.448 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.596 | 319.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.447 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg | Viên | N3 | 180.000 | 679 | 122.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32245-19 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.446 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N1 | 500.000 | 504 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.445 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 200.000 | 660 | 132.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35977-22 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.444 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | 200mg | Viên | N3 | 400.000 | 650 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.443 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát Gan Tiêu Độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 36 viên | V179-H02-19 | 353/QĐ-BVĐKCH | 14/11/2025 | 19/11/2027 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.442 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.575 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.441 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.440 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 400 | 20.900 | 8.360.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.439 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.690 | 16.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.438 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.437 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 400.000 | 220 | 88.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.436 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 400.000 | 180 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.435 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai/Lọ 100ml | N3 | 2.600 | 58.905 | 153.153.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893200187725 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.434 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.990 | 39.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.433 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 6.000 | 36.720 | 220.320.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.432 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 20.000 | 1.470 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.431 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 20.000 | 735 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.430 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Long huyết DTH | Huyết giác | 280mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi (nhôm) x 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên | 893200120300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.429 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.050 | 61.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.428 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.710 | 34.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.427 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biacti- Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg; 1800mg; 870mg; 870mg; 870mg; 870mg; 870mg; 710mg; 440mg; 440mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.850 | 14.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 40 viên | VD-30799-18 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.426 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tam thất bổ máu – YB | Tam thất | 0,6 g | Viên | N3 | 3.000 | 2.879 | 8.637.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-33658-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
