Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 154 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.157.425 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.495 | 59.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.424 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bách bộ Hadiphar | Bách bộ | Cao lỏng Bách bộ (Extractum Stemona tuberosa liquidum) tương đương với Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae 0,4g) | Lọ | N3 | 4.000 | 22.500 | 90.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | 893200123200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.423 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.422 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Caltestin (Viêm đại tràng xuân quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,5g; 1,5g; 0,8g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g | Viên | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 40 viên | V577-H12-10 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.421 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.420 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4.000 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.499 | 149.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.419 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.418 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.417 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo Khải Hà | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo (tương đương dược liệu kim tiền thảo 3000mg) 260,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 595 | 1.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 150 viên, 200 viên | VD-33791-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | Công ty Cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.416 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa; Nghệ 120mg | Viên | N3 | 30.000 | 775 | 23.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.415 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.680 | 50.400.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.414 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500 mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.413 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg; 75 mg; 75 mg | Viên | N3 | 40.000 | 525 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32243-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.412 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 6.000 | 17.500 | 105.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.411 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.410 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Ttyt Huyện Quế Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.409 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100267900 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.157.408 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) | Viên | N1 | 60.000 | 4.950 | 297.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.407 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml; 5mg/ml | Chai 120 ml | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-29685-18 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bvđk Thủ Đức | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm BMC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.157.406 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g; 0,83g; 0,83g; 0,60g; 0,60g; 0,60g; 0,83g; 0,42g; 0,42g; 0,23g; 0,42g | Viên | N3 | 175.784 | 2.780 | 488.679.520 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.405 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 300mg; 80mg | Viên | N3 | 43.824 | 4.250 | 186.252.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.404 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg; 53,3mg; 53,3mg; 46,7mg; 46,7mg; 26,7mg; 80mg; 80mg; 40mg; 20mg; 20mg | Viên | N3 | 21.837 | 1.600 | 34.939.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.403 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 651.779 | 420 | 273.747.180 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.402 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg; 1100mg; 1100mg; 1100mg; 800mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 350mg; 350mg | Viên | N3 | 124.687 | 3.035 | 378.425.045 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.401 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: 2,5g; 0,625g; 4,65mg | Chai | N3 | 1.000 | 43.470 | 43.470.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.400 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg | Gói | N2 | 103.718 | 2.415 | 250.478.970 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.399 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 462mg; 12mg | Viên | N3 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.398 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 59.997 | 840 | 50.397.480 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.397 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 2,5g; 2,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 1.000 | 20.475 | 20.475.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.396 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 100mg; 130mg; 50mg; 50 mg | Viên | N3 | 32.084 | 749 | 24.030.916 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.395 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg | Viên | N3 | 9.324 | 700 | 6.526.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32245-19 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.394 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 11.304 | 4.950 | 55.954.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.393 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 190mg (733mg; 327mg; 250mg; 250mg; 250mg; 195mg; 195mg; 167mg; 83mg); 100mg; 90mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 15.949 | 710 | 11.323.790 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.392 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kahagan New | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 3.960 | 190 | 752.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33789-19 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.391 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (2,5g) | Viên | N3 | 166.079 | 410 | 68.092.390 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.390 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 35mg (175mg); 8mg (15mg); 10mg (91,25mg); 10mg (91,25mg); 80mg (91,25mg; 91,25mg; 91,25mg) | Viên | N3 | 24.640 | 490 | 12.073.600 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.389 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 893200189025 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.388 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.387 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg; 6,8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 10.000 | 502 | 5.020.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 80 viên, 120 viên | TCT-00159-23 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.386 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 125mg (1000mg; 1000mg) | Viên | N3 | 470.000 | 1.100 | 517.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.385 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 68.873 | 819 | 56.406.987 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.384 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 49,5mg; 638mg | Viên | N2 | 165.125 | 1.050 | 173.381.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.383 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidneycap Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 5.711 | 605 | 3.455.155 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 351/QĐ-BV | 14/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Nhà Bè | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.382 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.381 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa +Hoài sơn(bột) + Đương quy(bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.380 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 100.000 | 850 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.379 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu. | 250mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.995 | 13.965.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.378 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg | Viên | N3 | 3.000 | 900 | 2.700.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.377 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy + Cao khô bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.376 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Mỗi 2g chứa: Bạch truật; Mộc hương; Hoàng đằng; Hoài sơn; Trần bì; Hoàng liên; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 5.000 | 3.850 | 19.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TTBYT THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.375 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 400mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TTBYT THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.374 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.680 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.373 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33 mg, 1,0 g, 0,34 g, 0,25 g, 0,17 g | Viên | N3 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.372 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.371 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg, 148 mg, 315 mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.650 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên. | VD-32921-19 | 562/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.370 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.369 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dầu gừng thái Dương | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Menthol, Gừng, Tinh dầu hương nhu trắng, Tinh dầu tràm | 6ml: 0,12ml + 0,24ml + 0,12ml + 1,2g + 1,74g + 3g + 0,06ml + 0,24ml | Lọ | N3 | 3.000 | 30.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100636024 | 46/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.368 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Cảm cúm bốn mùa | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 40mg + 60mg + 40mg + 40mg + 60mg + 40mg + 60mg + 40mg + 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.197 | 23.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-21949-14 | 46/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.367 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 46/QĐ-BV | 13/11/2025 | 13/11/2026 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.366 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg;128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 70.000 | 1.800 | 126.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 1266/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.365 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg |
Viên | N3 | 25.000 | 1.700 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.364 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.500 | 18.000.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT- 00206-24 | 1266/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.363 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Didicera | Độc hoạt;Tang ký sinh;Phòng phong; Tần giao;Tế tân; Quế chi; Ngưu tất; Bạch linh; Đỗ trọng; Đương qui; Bạch thược; Cam thảo; Xuyên khung; Sinh địa; Đảng sâm | 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g ;0,4g; 0,4g ;0,4g; 0,4g ;0,4g; 0,4g ;0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói | N3 | 18.000 | 3.600 | 64.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-24476-16 | 1266/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.362 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.500 | 18.000.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT- 00206-24 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.361 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Didicera | Độc hoạt;Tang ký sinh;Phòng phong; Tần giao;Tế tân; Quế chi; Ngưu tất; Bạch linh; Đỗ trọng; Đương qui; Bạch thược; Cam thảo; Xuyên khung; Sinh địa; Đảng sâm | 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g ;0,4g; 0,4g ;0,4g; 0,4g ;0,4g; 0,4g ;0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói | N3 | 18.000 | 3.600 | 64.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-24476-16 | 1265/QĐ-BVPHCN | 01/12/2025 | 30/11/2026 | Bv Điều Dưỡng Phcn Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.360 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Cao Lỏng Hoạt Huyết Dưỡng Não DTH | Mỗi 8ml chứa: Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 40 mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 120 mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g | (40mg + 120mg)/ ống 8ml | Ống | N3 | 50.000 | 5.460 | 273.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 8ml, Thủy tinh/ nhựa PVC/PE | 893200120200 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bv Quân Y 110 | Quang Trung | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.359 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Viên an thần Rutynda | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg) | 720mg, 480mg, 480mg, 480mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.480 | 74.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẢM VÀ THIẾT BỊ Y TÉ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.358 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Kimraso | Cao đặc Kim tiền thảo 142,8mg (tương đương Kim tiền thảo 1,5g), Cao đặc Râu mèo 46,6mg (tương đương 0,28g Râu mèo) | 142,8mg + 46,6mg | Viên | N3 | 100.000 | 900 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-14991-11 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẢM VÀ THIẾT BỊ Y TÉ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.357 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm,Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ. | 20mg+ 400mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 400mg |
Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28954-18 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.356 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Hepaexel | Cao khô bồ bồ (tương đương 3g bồ bồ) | 300mg | Viên | N3 | 600.000 | 2.988 | 1.792.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-28749-18 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẢM VÀ THIẾT BỊ Y TÉ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.355 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến. | 37,67mg; 71,06mg; 47,09mg; 32,53mg; 47,09mg; 47,09mg; 9,42mg; 15,41mg; 16,27mg; 15,41mg; 31,68mg; 9,42mg | Viên | N4 | 80.000 | 6.900 | 552.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẢM VÀ THIẾT BỊ Y TÉ QUANG TRUNG | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.354 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 600.000 | 850 | 510.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.353 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. |
25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 50mg+ 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 05/11/2026 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.352 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500 mg; Đương quy 225 mg; Ngưu tất: 100 mg; Ích mẫu: 100 mg) 450 mg; Bột đương quy (tương đương 50 mg đương quy) 38 mg; Bột xuyên khung (tương đương với 75 mg Xuyên Khung) 61 mg | 450 mg, 38 mg, 61 mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.250 | 162.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bv Quân Y 110 | Quang Trung | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.351 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Relaxven – plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.935 | 58.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bv Quân Y 110 | Quang Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.350 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Hoạt huyết B/P | Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 670/QĐ-BV | 06/11/2025 | 06/11/2026 | Bv Quân Y 110 | Quang Trung | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.349 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Mỗi 100 ml chứa: Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với 43,2g dược liệu) 3g | Chai | N3 | 8.000 | 58.989 | 471.912.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai 100ml | VD-24353-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.348 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg; 80mg. | Viên | N3 | 300.000 | 1.990 | 597.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 02 x 10 viên |
893210724624 VD-28155-17 (QĐ gia hạn số: 591/QĐ-QLD, ngày 12/08/2024, hết hiệu lực 12/08/2029) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.157.347 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28954-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.346 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg. | Viên | N3 | 400.000 | 1.600 | 640.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 x 10 viên |
VD-31441-19(QĐ gia hạn số: 19/QĐ-YDCT ngày 17/01/2024, hết hiệu lực 17/01/2029) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.157.345 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g, 3g | Gói | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.344 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1g+0.67g+0.34g+0.34g+ 0.125g+0.67g | Viên | N3 | 180.000 | 2.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.343 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg ;120mg | Ống | N3 | 40.000 | 5.200 | 208.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống ( nhựa) x 8ml | 893200120200 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.342 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g;0,6g;0,6g;1,2g;0,6g;1,2g;1,2g;0,6g;0,6g | Viên | N3 | 450.000 | 2.835 | 1.275.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.341 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đan Sâm Tam Thất VCP | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 2,18mg (43,56mg); 0,95mg (8,52mg); 1mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 470 | 940.000.000 | Uống | Viên hoàn giọt | Hộp 15 gói x 0,27g/gói (10 viên/gói) | VD-32930-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.340 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 130 | 260.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.339 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm cúm bốn mùa | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 60mg;60mg;60mg;40mg;40mg;20mg;40mg;40mg;40mg | Viên | N3 | 50.000 | 980 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-21949-14 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | NMSX thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT ThanhHóa |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.338 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-35146-21 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | CƠ SỞ SẢN XUẤT THUỐC Y HỌC CỔ TRUYỀN BẢO PHƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.337 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.980 | 119.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 01 lọ, lọ 30 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên | VD-25099-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.336 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.335 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hộ Thanh Can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 160.000 | 2.900 | 464.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.334 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Livtamy | Actiso, Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.575 | 393.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên; viên nang mềm; uống | VD-32638-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty CPDP Medíun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.333 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75;0,6g;0,6g;0,45g;0,3g;0,3g | gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói *3g | TCT-00015-20 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.332 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Dạ dày An Châu | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 575mg; 358,8mg; 358,8mg; 207mg. | viên | N3 | 30.000 | 2.400 | 72.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00112-23 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.331 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8 mg; 46,6 mg | viên | N3 | 200.000 | 735 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.330 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg + 240mg + 160mg+800mg+480mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.050 | 152.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.329 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.950 | 292.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.328 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg ;88mg;852mg;232mg;50mg | viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.327 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg;1500mg | viên | N3 | 180.000 | 433 | 77.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x10 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên , nhôm/nhôm | 893200120500 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.326 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.650 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.325 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 148mg; 92mg; 92mg; 92mg; 60mg; 92mg; 104mg; 300mg; 240mg; 184mg; 148mg; 148mg; 120mg; 60mg;120mg | Viên | N3 | 400.000 | 698 | 279.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21488-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.324 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 260mg, 260mg, 260mg, 260mg | Viên | N3 | 30.000 | 8.300 | 249.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEPHATECH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.323 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.680 | 168.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34325-20 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.322 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 300.000 | 16.485 | 49.455.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
893210188325 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.321 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazh uang Yiling Pharm aceutic al Co., Ltd. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.320 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | 893200723924 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty CP Dược vật tư y tế Việt Nam – Asean | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.319 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 50.000 | 2.166 | 108.300.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.318 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.935 | 146.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty CP Dược vật tư y tế Việt Nam – Asean | Công ty CP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.317 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg 300mg; 200mg 150mg; 150mg 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.970 | 295.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | CTCP DP Khang Minh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.316 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 500mg, 170mg, 22mg | Túi | N3 | 150.000 | 2.499 | 374.850.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 viên hoàn | VD-24401-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.315 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg; 8,3 mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.450 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.314 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 700.000 | 1.190 | 833.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.313 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,17g;0,34g;0,34g; 0,09g;0,34g;0,04g;0,34g;34g; 0,04g ;0,17g;0,09g | Viên | N3 | 800.000 | 253 | 202.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.312 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg | Túi | N3 | 40.000 | 3.291 | 131.640.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn | VD-24402-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.311 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | (925mg: 500mg, 225mg, 100mg, 100mg) 450mg; 38mg, 61mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.239 | 323.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.310 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | (50mg)50mg; (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.800 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.309 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 220.000 | 1.800 | 396.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.308 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.900 | 196.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.307 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.580 | 63.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.306 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.305 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Siro Bổ Tỳ P/H | Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 15g; 10g; 15g; 12g; 10g; 6g; 6g; 4g; 4g; 4g; 4g; 4g. | Chai | N3 | 6.000 | 32.500 | 195.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | VD-24999-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.304 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.575 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.303 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 2g, 1g | Viên | N3 | 350.000 | 1.365 | 477.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.302 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 420.000 | 905 | 380.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | CTCP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.301 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Gói | N3 | 60.000 | 3.455 | 207.300.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống | VD-25820-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | CTCP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.300 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Haspan | Lá thường xuân | 30 mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.299 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 1.200.000 | 610 | 732.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.050 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 500mg; 320mg; 8.3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 (893210123100) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.049 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ | 125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg | Viên | N3 | 400.000 | 650 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.048 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ 50ml | N3 | 6.000 | 17.000 | 102.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 (VD-21803-14) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.047 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 490 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.046 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 175mg; 15mg; 91.25mg; 91.25mg; 91.25mg; 91.25mg; 91.25mg | Viên | N3 | 200.000 | 370 | 74.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15. Gia hạn đến 03/06/2026. Số QĐ 86/QĐ-YDCT | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.045 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | 0.27g; 0.15g; 0.25g; 0.25g;0.25g; 0.35g; 0.25g | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.044 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 975/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Ttyt An Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.043 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.320 | 13.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 975/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Ttyt An Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.042 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc trị bỏng Trancumin-OPC | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | 2g; 6g; 55mg. | Tuýp | N3 | 300 | 14.343 | 4.302.900 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | VD -22954 -15 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.041 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 20.000 | 210 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-26067-17 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.040 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g | Túi | N3 | 80.000 | 2.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.039 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg, 100mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.038 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45,00g, 11,25g, 0,0837g | Chai | N3 | 2.500 | 35.784 | 89.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.037 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.495 | 89.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 420/QĐ-BVPB | 04/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Bình | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.036 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 420/QĐ-BVPB | 04/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.035 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài thạch Danapha | Cao khô Kim tiền thảo; Cao khô hỗn hợp (Bạch mao căn; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Hoàng cầm; Nhân trần; Nghệ; Đại hoàng; Mộc hương | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 515 | 25.750.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 182/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.034 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) 40mg, Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) 300mg | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nang | Vỉ 10 viên. Hộp 6 vĩ. Thùng 36 hộp | VD-27258-17 | 182/QĐ-TTYT | 13/11/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.033 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+ 140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 15.000 | 11.536 | 17.304.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 374/QĐ-BVYHCT | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.032 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+5ml+500mg | Chai | N3 | 500 | 17.500 | 8.750.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 374/QĐ-BVYHCT | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.031 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+100mg+200mg+200mg+125mg+200mg+160mg | Viên | N3 | 2.000 | 650 | 1.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 374/QĐ-BVYHCT | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.030 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 150 | 28.140 | 4.221.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 374/QĐ-BVYHCT | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.029 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg+20mg+13mg+8mg+6mg+3mg | Viên | N3 | 2.400 | 1.500 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 374/QĐ-BVYHCT | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.028 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+60mg+60mg+100mg+100mg+50mg | Viên | N3 | 25.000 | 11.488 | 28.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 374/QĐ-BVYHCT | 10/11/2025 | 09/05/2026 | Bv Yhct Tỉnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.027 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat. | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml | Lọ | N3 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.026 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg) 376mg | Viên | N3 | 78.000 | 1.500 | 117.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 351/QĐ-BV | 18/11/2025 | 18/11/2026 | Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.025 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.490 | 44.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 448/QĐ-BVPHCN | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Phcn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.024 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg, 40mg, 92mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.400 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 448/QĐ-BVPHCN | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Phcn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.023 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bảo Não Tâm | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 200mg; 0,84g; 0,42g; 0,28g; 0,21g; 0,21g; 0,21g; 0,21g. | Viên | N3 | 37.000 | 4.620 | 170.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10, 20 viên. | TCT-00161-23 | 448/QĐ-BVPHCN | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Phcn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.022 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 107.000 | 650 | 69.550.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 448/QĐ-BVPHCN | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Phcn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.021 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 480 mg | Viên | N3 | 148.000 | 1.365 | 202.020.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh lá cây) | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 448/QĐ-BVPHCN | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bv Phcn | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.020 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả 40mg, Cao khô rễ đinh lăng 75mg | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22645-15 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.019 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg, Đương quy 260mg, – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg, Đương quy 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.250 | 37.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.018 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350mg bột dược liệu và 105,5mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Sinh địa 250mg, Mạch môn 200mg, Huyền sâm 200mg, Bối mẫu 200mg, Bạch thược 150mg, Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200mg, Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.911 | 85.995.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.017 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.016 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg, 540,35mg, 139mg | Viên | N3 | 20.000 | 714 | 14.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.015 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong Tê Thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm Xanh | Chi nhánh công ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.014 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g, Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 25.000 | 2.100 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.013 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg, 330mg, 330mg, 330mg, 330mg, 330mg, 330mg, 330mg, 330mg, 60mg, 60mg, 100mg, 100mg, 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.012 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg. | Viên | N3 | 80.000 | 3.035 | 242.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang | Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.011 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất,Băng phiến | 450mg, 141mg, 8mg | Viên | N3 | 40.000 | 903 | 36.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.010 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.481 | 164.430.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35165-21 | 523/QĐ-BVQDY | 03/11/2025 | 03/12/2025 | Bv Quân Dân Y Bạc Liêu | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.009 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 200 | 1.050 | 210.000 | Uống | Cốm trà | Hộp 10 Túi x 3g | 893200041824 | 339/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.008 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Biển súc, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 620 | 31.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 339/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.007 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 339/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.006 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thập toàn đại bổ tw3 | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,60g+ 0,60g+ 0,41g+ 0,41g+0,41g+ 0,41g+ 0,41g+0,31g+0,12g+ 0,12g | viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-26304-17 | 339/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.005 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 10.000 | 1.596 | 15.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Vĩ Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.004 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Vĩ Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.003 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Bản Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.002 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Bản Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.001 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 1570/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.157.000 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 95.000 | 4.900 | 465.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 1570/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.999 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 14.000 | 17.390 | 243.460.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 1570/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.998 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.997 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.996 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 9.000 | 198 | 1.782.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 420/QĐ-BVPB | 04/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Điềm Thụy | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.995 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 5 g viên hoàn cứng chứa 3,0 g cao khô dược liệu tương đương với: Độc hoạt 3,0 g; quế nhục 2,0 g; phòng phong 2,0 g; đương quy 2,0 g; tế tân 2,0 g; xuyên khung 2,0 g; tần giao 2,0 g; bạch thược 2,0 g; tang ký sinh 2,0 g; địa hoàng 2,0 g; đỗ trọng 2,0 | Lọ | N3 | 300 | 50.500 | 15.150.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 40 gam | VD-33788-19 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.994 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Đại tràng H/B | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên chứa 280,5 mg cao khô hỗn hỗn hợp tương đương với các dược liệu: Bạch truật 600mg; mộc hương 200mg; hoàng liên 100mg; cam thảo 120mg; bạch linh 400mg; đảng sâm 200mg; thần khúc 200mg; trần bì 400mg; sa nhân 200mg; mạch nha 200mg; sơn tra 200mg; s | Viên | N3 | 10.000 | 1.650 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30985-18 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.993 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) Bột mã t | Viên | N3 | 5.000 | 2.920 | 14.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.992 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | VA SAROX | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. | Gói | N3 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 3 gam | TCT-00058-22 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.991 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 200 | 68.000 | 13.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.990 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.950 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.989 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10 ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6 g; Bạch thược 2,4 g; Đương quy 2,4 g; Xuyên khung 2,4 g; Ích mẫu 1,6 g; Thục địa 3,2 g;Hồng hoa 1,2g. | Ống | N3 | 2.000 | 6.700 | 13.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 15 ml | VD-21452-14 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.988 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 1.000 | 5.192 | 5.192.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.987 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 Vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.986 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.985 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.984 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.983 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.982 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 60.000 | 835 | 50.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.981 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 25.000 | 610 | 15.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.980 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.979 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.490 | 29.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.978 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.990 | 29.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.977 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g, 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.976 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 4.000 | 3.800 | 15.200.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.975 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 7.000 | 2.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.974 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 7.000 | 2.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.973 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 17.000 | 3.450 | 58.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.972 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 17.000 | 3.450 | 58.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.971 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5gam | TCT-00182-24 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.970 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.950 | 49.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.969 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.950 | 49.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.968 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Tri mẫu 480mg; Xuyên khung 240mg; Cam thảo 160mg; Toan táo nhân 800mg; Phục linh 480mg) | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.967 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 200 | 28.140 | 5.628.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 254/QĐ-KCB,SKCB | 17/11/2025 | 27/11/2026 | Trung Tâm Khám Bệnh, Chữa Bệnh Và Chăm Sóc Sức Khỏe Cán Bộ Tỉnh Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.966 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 300 | 610 | 183.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Nhoóng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.965 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Nhoóng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.964 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 600 | 735 | 441.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Nhoóng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.963 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 0 | 17.390 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 1570/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Cao Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.962 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g; 5mg; 20mg | Chai 3ml | N3 | 0 | 8.295 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.961 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.960 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | (1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g | Lọ | N3 | 0 | 27.300 | 0 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp 1 lọ x 10g | VD-24346-16 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.959 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.958 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.957 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.956 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.955 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.954 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.953 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.952 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.951 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.850 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.950 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.949 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.948 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.947 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.946 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.945 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.944 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.943 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.942 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.941 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.940 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 860/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.939 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.938 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.937 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg | Viên | N3 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.936 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 0 | 709 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.935 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược 53,40mg; Bạch thược (Radix Pa | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.934 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai 90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.933 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai/Lọ 100ml | N3 | 0 | 58.905 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893200187725 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.932 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 0 | 3.995 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.931 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.930 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.929 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.928 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt Long Điền Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.927 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.926 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Yên Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.925 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.150 | 75.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 59/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Pkđk 26 Lương Ngọc Quyến Trực Thuộc Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.924 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.650 | 39.600.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên |
VD-21649-14 | 59/QĐ-TYT | 13/11/2025 | 12/05/2026 | Pkđk 26 Lương Ngọc Quyến Trực Thuộc Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty TNHH dược Vietamerican | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.923 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 59/QĐ-TYT | 13/11/2025 | Pkđk 26 Lương Ngọc Quyến Trực Thuộc Tyt P. Hoàn Kiếm | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.156.922 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 48 | 17.500 | 840.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.921 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.920 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 40 | 36.720 | 1.468.800 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.919 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 300 | 840 | 252.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.918 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 500 | 1.495 | 747.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.917 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 600 | 610 | 366.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.916 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 400 | 3.500 | 1.400.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.915 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 1.000 | 36.720 | 36.720.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thông Thụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.914 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Thông Thụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.913 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Châu Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.912 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 300 | 3.500 | 1.050.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Châu Thôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.911 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 300 | 1.495 | 448.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Châu Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.910 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 40 | 36.720 | 1.468.800 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Châu Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.909 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa; Nghệ 120mg | Viên | N3 | 500 | 775 | 387.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Châu Thôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.908 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 30 | 17.500 | 525.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Châu Thôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.907 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 400 | 610 | 244.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Châu Thôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.906 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 880 | 880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 503/QĐ-VP | 21/11/2025 | 31/12/2029 | Phòng Y Tế- Văn Phòng Đài Truyền Hình Việt Nam | Cty CPDP Trang Vinh | Traphaco | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.905 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 170mg + 250mg + 190mg | Viên | N4 | 2.000 | 850 | 1.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x10viên | V1326-H12-10 | 503/QĐ-VP | 21/11/2025 | 31/12/2029 | Phòng Y Tế- Văn Phòng Đài Truyền Hình Việt Nam | Cty CPDP Trang Vinh | Yên Bái | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.904 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị sỏi thận Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Lọ | N4 | 20 | 68.000 | 1.360.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-5457-08 | 503/QĐ-VP | 21/11/2025 | 31/12/2028 | Phòng Y Tế- Văn Phòng Đài Truyền Hình Việt Nam | Cty CPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.903 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dầu gió Trường Sơn | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | 6ml | Chai | N4 | 60 | 8.000 | 480.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai 6ml, | V1600-H12-10 | 503/QĐ-VP | 21/11/2025 | 31/12/2029 | Phòng Y Tế- Văn Phòng Đài Truyền Hình Việt Nam | Cty CPDP Trang Vinh | Cty CPDND Trường Sơn | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.902 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cao sao vàng | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | 3g | Hộp | N4 | 20 | 3.500 | 70.000 | Dùng ngoài | Cao Xoa | Hộp 3g | V1429-H12-10 | 503/QĐ-VP | 21/11/2025 | 31/12/2029 | Phòng Y Tế- Văn Phòng Đài Truyền Hình Việt Nam | Cty CPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.901 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Tiên Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.900 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 10.000 | 1.596 | 15.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Tiên Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.899 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.898 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 0 | 17.390 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 1570/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Thạch Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.897 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 10.000.000 | 1.596 | 15.960.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Tiên Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.896 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.895 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg; 75 mg; 75 mg | Viên | N3 | 5.000 | 525 | 2.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32243-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.894 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 2.000 | 36.720 | 73.440.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.893 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.892 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 500 | 17.500 | 8.750.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.891 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.495 | 7.475.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.890 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 500 | 735 | 367.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.889 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 60 | 27.720 | 1.663.200 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.888 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 400 | 3.500 | 1.400.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.887 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 600 | 1.495 | 897.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.886 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 60 | 36.720 | 2.203.200 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.885 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa; Nghệ 120mg | Viên | N3 | 700 | 775 | 542.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.884 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 48 | 17.500 | 840.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.883 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.882 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 200 | 840 | 168.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.881 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.880 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.879 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.878 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.877 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.876 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.850 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.875 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ Thận Dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.874 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.873 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.872 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.871 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.870 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai/Lọ 100ml | N3 | 0 | 58.905 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893200187725 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.869 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Gói/(Ống) | N3 | 0 | 3.995 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.868 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.867 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.866 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 20g; 6,25g; 5,0g | Chai 100ml | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-21975-14 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.865 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.864 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,62g; 0,62g; 0,16g; 0,06g; 0,16g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-34001-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.863 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.862 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.861 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.860 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.859 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31054-18 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2025 | Tyt An Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.858 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.857 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Xương khớp Bà Giằng | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 2400mg; 1600mg; 1400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên, 120 viên. Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | TCT-00257-25 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.856 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.855 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.854 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2025 | Tyt An Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.853 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.852 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.851 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói 3g | N3 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.850 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | CTCP hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.849 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.848 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai 90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.847 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg | Viên | N3 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.846 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 0 | 709 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.845 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược 53,40mg; Bạch thược (Radix Pa | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.844 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g; 5mg; 20mg | Chai 3ml | N3 | 0 | 8.295 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.843 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.842 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | (1,947g; 0,594g; 2,145g; 0,188g; 0,188g; 0,1122g)/10g | Lọ | N3 | 0 | 27.300 | 0 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp 1 lọ x 10g | VD-24346-16 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.841 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 860/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 05/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.840 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 860/QĐ-TTYT | 07/11/2025 | 06/11/2027 | Tyt An Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.839 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.838 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg | Viên | N3 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 860/QĐ-TTYT | 04/11/2025 | 03/11/2027 | Tyt Long Điền Đông A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.837 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược 53,40mg; Bạch thược (Radix Pa | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.836 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g; 5mg; 20mg | Chai 3ml | N3 | 0 | 8.295 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 860/QĐ-TTYT | 03/11/2025 | 02/11/2027 | Tyt Long Điền Đông A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.835 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 860/QĐ-TTYT | 05/11/2025 | 04/11/2027 | Tyt Long Điền Đông A | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.834 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 2.000 | 610 | 1.220.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Cư Êwi | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.833 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Gói | N3 | 1.000 | 3.693 | 3.693.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Cư Êwi | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.832 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 1.000 | 3.570 | 3.570.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Cư Êwi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.831 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Cư Êwi | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.830 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Cư Êwi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.829 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 400 | 3.800 | 1.520.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.828 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 60 mg; 60 mg; 100 mg; 100 mg; 50 mg) | Viên | N3 | 500 | 1.150 | 575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.827 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg + Phòng phong 330mg + Tang ký sinh 330mg + Đỗ trọng 330mg + Ngưu tất 330mg + Tần giao 330mg + Sinh địa 330mg + Bạch thược 330mg + Cam thảo 330mg + Tế tân 60mg + Quế nhục 60mg + Nhân sâm 60m | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk (Bamepharm) | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.826 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 300 | 3.570 | 1.071.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.825 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 500 | 1.350 | 675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.824 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Liệu trường phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | Mỗi 10g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Lọ | N3 | 50 | 30.000 | 1.500.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp thiết 10 gam | VD-24844-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.823 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g + 3g | Gói | N3 | 500 | 4.494 | 2.247.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.822 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg. | Viên | N3 | 500 | 1.010 | 505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-32487-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.821 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.820 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 600 | 2.100 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.819 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 400 | 1.440 | 576.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.818 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 600 | 630 | 378.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Dray Bhăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.817 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Nà Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.816 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Tyt Nà Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.815 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 600 | 2.100 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.814 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 600 | 610 | 366.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.813 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Gói | N3 | 200 | 3.693 | 738.600 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.812 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 400 | 3.800 | 1.520.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.811 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 500 | 1.440 | 720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.810 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Liệu trường phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | Mỗi 10g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Lọ | N3 | 50 | 30.000 | 1.500.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp thiết 10 gam | VD-24844-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.809 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g + 3g | Gói | N3 | 500 | 4.494 | 2.247.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.808 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg + Phòng phong 330mg + Tang ký sinh 330mg + Đỗ trọng 330mg + Ngưu tất 330mg + Tần giao 330mg + Sinh địa 330mg + Bạch thược 330mg + Cam thảo 330mg + Tế tân 60mg + Quế nhục 60mg + Nhân sâm 60m | Viên | N3 | 500 | 680 | 340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk (Bamepharm) | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.807 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 600 | 3.500 | 2.100.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.806 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa; Nghệ 120mg | Viên | N3 | 400 | 775 | 310.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 4 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.805 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 50 | 27.720 | 1.386.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.804 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 48 | 17.500 | 840.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.803 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 600 | 610 | 366.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.802 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 500 | 735 | 367.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.801 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 60 | 36.720 | 2.203.200 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.800 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 241/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/11/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.799 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.774 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.773 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.772 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.771 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.770 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.769 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.768 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.767 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.766 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.765 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.764 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.763 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.762 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.761 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.760 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.759 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.758 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.757 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.756 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.755 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.754 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.753 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.752 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.751 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.750 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.749 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.748 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.747 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.746 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.745 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.744 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.743 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.742 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.741 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.740 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.739 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.733 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.732 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.731 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.730 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.729 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.728 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.727 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.726 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.725 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.724 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.723 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.722 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.720 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg ; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.719 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.718 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.717 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.716 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.715 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.714 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.713 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.712 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.711 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.710 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.709 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.708 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.707 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.706 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.705 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.704 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.703 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.702 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.701 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.700 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.699 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.698 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.697 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.696 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Huồi Tụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.695 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 2,5g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 5ml | V180-H02-19 | 794/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 08/06/2026 | Tyt Công Sơn-Điểm Trạm Hải Yến | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.694 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg;500mg;400mg;200mg;400mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 794/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 08/06/2026 | Tyt Công Sơn-Điểm Trạm Hải Yến | Công ty Cổ phần Đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.693 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.692 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.691 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.690 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.689 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.688 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.687 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.686 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.685 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.684 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.683 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.682 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.681 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.680 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.679 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.678 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.677 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.676 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.675 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.674 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.673 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.672 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.671 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.670 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.669 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.668 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.667 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.666 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.665 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.664 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.663 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.662 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.661 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.660 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.659 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.658 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Hữu Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.657 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.656 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.655 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.654 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Thắng | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
