Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 156 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.156.153 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.152 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.151 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.150 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.149 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.148 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.147 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.146 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg ; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.145 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.144 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.143 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.142 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.141 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.140 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.139 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.138 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.137 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.136 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.135 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.134 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.133 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.132 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.131 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.130 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.129 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.128 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.127 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.126 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.125 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.124 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.123 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.122 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Típ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.121 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.120 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.119 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.118 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.117 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.116 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.115 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.114 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.113 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.112 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.111 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.110 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.109 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.108 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.107 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.106 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.105 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.104 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.103 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.102 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.101 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.100 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.099 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mỹ Lý | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.098 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.097 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.096 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.095 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.094 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.093 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.092 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.091 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.090 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.089 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.088 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.087 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.086 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.085 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.084 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.083 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.082 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.081 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.080 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.079 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.078 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.077 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.076 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.075 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Nậm Cắn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.074 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.073 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.072 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.071 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.070 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.069 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.068 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.067 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.066 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.065 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.064 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.063 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 86/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.062 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.061 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.060 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.059 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.058 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.057 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.056 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.055 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.054 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.053 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.052 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.051 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.050 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.049 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.048 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.047 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.046 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.045 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.044 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.043 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.042 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.041 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.040 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.039 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Bảo Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.038 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.037 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.036 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.035 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.034 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.033 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.032 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.031 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.030 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.029 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.028 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.027 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.026 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.025 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.024 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.023 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.022 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.021 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.020 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.019 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.018 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.017 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.016 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.015 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Thị Trấn Mường Xén | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.014 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.013 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.012 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.011 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.010 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.009 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.008 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.007 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.006 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.005 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.004 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.003 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.002 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.001 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.156.000 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.999 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.998 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.997 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.996 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.995 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.994 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.993 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.992 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.991 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Na Ngoi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.990 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.989 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.988 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.987 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.986 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.985 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.984 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.983 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.982 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.981 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg ; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.980 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.979 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.978 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.977 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.976 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.975 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.974 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.973 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.972 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.971 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.970 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.969 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.968 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.967 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.966 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.965 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.964 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.963 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.962 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.961 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.960 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.959 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.958 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.957 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Lống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.956 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.955 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.954 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.953 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.952 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.951 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.950 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.949 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.948 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.947 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.946 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.945 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.944 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.943 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.942 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.941 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.940 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.939 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.938 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.937 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.936 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.935 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.934 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Keng Đu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.933 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.932 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.931 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.930 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.929 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.928 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.927 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.926 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.925 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.924 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.923 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.922 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.921 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.920 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.919 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.918 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.917 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.916 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.915 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.914 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.913 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.912 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.911 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.910 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.909 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.908 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.907 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.906 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.905 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.904 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.903 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.902 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.901 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.900 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg ; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.899 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/ 10ml | Chai | N3 | 3.000 | 37.350 | 112.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.898 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.897 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.896 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 160.000 | 3.200 | 512.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.895 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.894 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.596 | 255.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.893 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.720 | 223.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.892 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 20ml | Chai | N3 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.891 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 5.000 | 32.000 | 160.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY TNHH QSM. PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM-Chi nhánh Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.890 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.889 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.888 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.887 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai 90ml | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.886 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 8 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Túi x 12 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.885 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai ≥ 120ml | N4 | 5.000 | 64.000 | 320.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | 893100264900 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.884 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.883 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.882 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.881 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.880 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai 50ml | N3 | 5.000 | 17.955 | 89.775.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.879 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.878 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.877 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.710 | 256.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.876 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.179 | 250.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 349/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 25/12/2027 | Tyt Chiêu Lưu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.875 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 1244/QĐ-SYT | 27/12/2025 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.155.874 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vĩ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hàm Liêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.873 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hàm Liêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.872 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimedrol | Diphenhydramin | 10ml/ml | Tiêm | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hàm Liêm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.871 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 100 | 39.800 | 3.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Tyt Chi Lăng-Điểm Trạm Chi Lăng | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.870 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 2.000 | 2.750 | 5.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Tyt Chi Lăng-Điểm Trạm Chi Lăng | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.869 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Métforilex MR | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 705 | 14.100.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Tyt Chi Lăng-Điểm Trạm Chi Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.868 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 250 | 39.800 | 9.950.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Tyt Chi Lăng-Điểm Trạm Chi Lăng | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.867 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Tiên Kiều | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.866 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Tiên Kiều | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.865 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Pkđkkv Liên Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.864 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Pkđkkv Liên Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.863 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 970 | 58.200.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 134/QĐ-PK BSGĐ | 10/12/2025 | 09/12/2026 | Pk Bác Sĩ Gia Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.858 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 6.000 | 450 | 2.700.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 513/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Tyt Yên Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg |
Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.480 | 0 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.155.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Minh (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.835 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.834 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Tân Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | S.C.Arena Group S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + Metformin hydrochlorid | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 65/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Cty cổ phần Dược Hậu Giang- chi nhánh nhà máy DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29839-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colestrim | Fenofibrate | 160mg | Viên | N2 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-14260-11 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 0 | 103.140 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.811 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 0 | 252 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 432/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Tyt Thái Bảo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên nén | VD-35744-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esomeprazol 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 608 | 0 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110294200 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm | 880100006823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 0 | 4.137 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH y dược Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – PharbacoViệt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế An Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Tiến (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg |
Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.480 | 0 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.155.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Túc (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 70.000 | 31.968 | 22.377.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 744 | 2.976.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Respamxol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 800 | 525 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24791-16 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 70.000 | 235 | 16.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 300 | 24.000 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 180 | 96.000 | 17.280.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 10ml (w/v) | Ống | N4 | 500 | 32.250 | 16.125.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100057300 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.732 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 2.500 | 450 | 1.125.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 513/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Tú Xuyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 75.000 | 3.800 | 285.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.880 | 47.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 8.000 | 194 | 1.552.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886524 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 680 | 315 | 214.200 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 2.700 | 257 | 693.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 28.000 | 405 | 11.340.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 4.500 | 1.500 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 19.000 | 1.785 | 33.915.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | B-Sol | Clobetasol propionat | 0,05%/30g (w/w) | Tuýp | N4 | 850 | 31.500 | 26.775.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110201325 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kavosnor | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg; 10mg | Viên | N4 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110453223 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 122 | 12.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 18.000 | 1.600 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.197 | 8.379.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 450 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 11.000 | 126 | 1.386.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 5% | Aciclovir | 250mg/5g | Tuýp | N4 | 400 | 4.000 | 1.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18434-13 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 700 | 65.000 | 45.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893115304900 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 0 | 36.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 10 túi 10 nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml | VN-20938-18 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | S.C. Infomel Fluids S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 300 | 840 | 252.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 700 | 730 | 511.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.709 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 524.700 | 3.647 | 1.913.580.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 422/QĐ-KSBT | 16/12/2025 | 15/12/2027 | Pk Chuyên Khoa Và Điều Trị Nghiện Chất-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Thành Phố Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.708 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg, 50mg | Viên | N2 | 71.640 | 7.490 | 536.583.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 422/QĐ-KSBT | 16/12/2025 | 15/12/2027 | Pk Chuyên Khoa Và Điều Trị Nghiện Chất-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Thành Phố Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.707 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg; 300mg | Viên | N5 | 27.900 | 3.000 | 83.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 422/QĐ-KSBT | 16/12/2025 | 15/12/2027 | Pk Chuyên Khoa Và Điều Trị Nghiện Chất-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Thành Phố Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.706 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lamivudine Sa Vi 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.490 | 25.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34230-20 | 123/QĐ-KSBT | 16/12/2025 | 31/12/2025 | Pk Chuyên Khoa Và Điều Trị Nghiện Chất-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Thành Phố Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 47.500 | 1.050 | 49.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 41/QĐ-TYT | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | S.C.Arena Group S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esomeprazol 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 608 | 0 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110294200 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm | 880100006823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 0 | 4.137 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH y dược Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – PharbacoViệt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên nén | VD-35744-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Kim (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg |
Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.480 | 0 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.155.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
