Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 157 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.155.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Long (Tyt Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 600 | 9.500 | 5.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 7.000 | 273 | 1.911.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.980 | 7.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.486 | 87.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 140.000 | 1.000 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 2.000 | 848 | 1.696.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 5.000 | 7.800 | 39.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.950 | 39.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 500 | 14.100 | 7.050.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 8.000 | 1.600 | 12.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.400 | 1.300 | 3.120.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 600 | 3.550 | 2.130.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 600 | 2.800 | 1.680.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.989 | 119.340.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 9.000 | 609 | 5.481.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 6.000 | 987 | 5.922.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.134 | 34.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.785 | 42.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.600 | 19.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.950 | 44.250.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 45.000 | 3.450 | 155.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 980 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 6.000 | 5.150 | 30.900.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 700 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 50.000 | 275 | 13.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 70.000 | 3.465 | 242.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.619 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Hùng An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.618 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Hùng An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 47.500 | 1.050 | 49.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 41/QĐ-TYT | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 45.000 | 3.450 | 155.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 90.000 | 1.100 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.600 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 18.000 | 5.500 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 90.000 | 1.100 | 99.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 1.500 | 39.984 | 59.976.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.610 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Vô Điếm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.609 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Vô Điếm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.608 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zecein 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33895-19 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.480 | 27.400.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.155.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 9.500 | 9.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 6.000 | 7.750 | 46.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 15.000 | 2.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 50.000 | 3.595 | 179.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.486 | 104.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 60.000 | 576 | 34.560.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 500 | 14.500 | 7.250.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 700 | 9.000 | 6.300.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 5.150 | 25.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 700 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 45.000 | 618 | 27.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 600 | 7.200 | 4.320.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg |
Viên | N2 | 50.000 | 600 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 100.000 | 504 | 50.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 12.000 | 720 | 8.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 3.000 | 850 | 2.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Tyt Phượng Dực | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.340 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 746 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretinum | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml ;100 ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén không bao đặt âm đạo, Đặt âm đạo | VN-17936-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Cinnarizin+Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Nguyễn Du (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Bình (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 746 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 1.597 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hợp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml ;100 ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretinum | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl plus Arginine 5/1.25 mg | Perindopril + indapamid | 5 mg+1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.340 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén không bao đặt âm đạo, Đặt âm đạo | VN-17936-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Cinnarizin+Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml ;100 ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 746 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.415 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Pkđkkv Đồng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.414 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Pkđkkv Đồng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg |
Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.340 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén không bao đặt âm đạo, Đặt âm đạo | VN-17936-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.480 | 0 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.155.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Thắng (Tytxã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Cinnarizin+Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretinum | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điêm Y Tế Sơn Hà (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 746 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml ;100 ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.345 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Thị Trấn Việt Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.344 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Thị Trấn Việt Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.343 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Métforilex MR | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N4 | 600 | 705 | 423.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Tyt Chiến Thắng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretinum | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.340 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén không bao đặt âm đạo, Đặt âm đạo | VN-17936-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Cinnarizin+Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.480 | 0 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.155.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.296 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Đông Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.295 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Đông Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 47.500 | 1.050 | 49.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 41/QĐ-TYT | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Pkđkkv Lưu Hoàng (Tyt Xã Hòa Xá) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.291 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Hữu Sản | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.290 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Hữu Sản | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.289 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.288 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Việt Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg |
Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 7.694 | 30.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 13.000 | 8.557 | 111.241.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 10g | Tuýp | N4 | 100 | 12.000 | 1.200.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-30028-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 10g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286600 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.949 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 8.000 | 3.949 | 31.592.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22677-15 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + Vitamin D3 | 2.500UI + 200UI | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-19550-13 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + Vitamin D3 | 2.500UI + 200UI | Viên | N4 | 5.000 | 320 | 1.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 100 | 4.200 | 420.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18434-13 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/20g | Tuýp | N4 | 0 | 21.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-28280-17 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/20g | Tuýp | N4 | 6 | 21.500 | 129.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 100 | 6.300 | 630.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-24422-16 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ALANBOSS XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N4 | 2.000 | 5.500 | 11.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 150 | 13.880 | 2.082.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18967-15 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 2.000 | 11.880 | 23.760.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 460 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-30628-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.253 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Thị Trấn Vĩnh Tuy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.252 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Thị Trấn Vĩnh Tuy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.251 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Thượng Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.250 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Thượng Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Tri Trung (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 6.000 | 460 | 2.760.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 650 | 45.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 5.028 | 90.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 65/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 540 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-23761-15 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 160 | 540 | 86.400 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-750 | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.700 | 204.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20188-16 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + Metformin hydrochlorid | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colestrim | Fenofibrate | 160mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.390 | 55.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-14260-11 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 3.000 | 1.600 | 4.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | viên | N2 | 9.000 | 280 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-25768-16 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 238 | 1.428.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110292623 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.960 | 71.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 800 | 103.140 | 82.512.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 25.000 | 1.550 | 38.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 150 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 156 | 31.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esomeprazol 40 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 608 | 12.160.000 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34283-20 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esomeprazol 40 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N4 | 0 | 608 | 0 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110294200 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25315-16 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29839-18 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20541-14 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) | 250mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.600 | 21.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095324 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 3.000 | 800 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.470 | 22.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-21117-14 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 2.000 | 690 | 1.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Cty cổ phần Dược Hậu Giang- chi nhánh nhà máy DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | viên | N2 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 10.000 | 1.600 | 16.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 4.000 | 257 | 1.028.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Acyclovir | 400mg | viên | N2 | 2.000 | 1.739 | 3.478.000 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 2.000 | 1.990 | 3.980.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 6.000 | 273 | 1.638.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 600 | 8.940 | 5.364.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 63/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Tyt P. Tương Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.196 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.195 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.186 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.410 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Việt Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.185 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.700 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Việt Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Nhị Khê Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
