Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 158 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.155.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Phú (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.139 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Tân Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.138 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Tân Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 20.000 | 1.100 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 156 | 31.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esomeprazol 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 608 | 3.040.000 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110294200 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.450 | 345.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 10.000 | 3.360 | 33.600.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 4.000 | 7.750 | 31.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm | 880100006823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.310 | 69.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.486 | 34.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 4.137 | 330.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 1.000 | 2.750 | 2.750.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH y dược Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – PharbacoViệt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.800 | 240.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 5.150 | 25.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.134 | 17.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên nén | VD-35744-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | S.C.Arena Group S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 5.000 | 483 | 2.415.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.596 | 15.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esomeprazol 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 608 | 0 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110294200 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm | 880100006823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 0 | 4.137 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH y dược Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – PharbacoViệt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên nén | VD-35744-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Hùng Tiến (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | S.C.Arena Group S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg |
Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.480 | 0 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.155.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 100/QĐ-TYT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Hoàng (Tyt Xã Phượng Dực) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.058 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Gói | N4 | 6.000 | 2.690 | 16.140.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml | 893100232524 | 1229/QĐ-BVQX | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc. Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc. Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.057 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 600 | 434.000 | 260.400.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 223/QĐ-BVP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.056 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 6.000 | 219.000 | 1.314.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 223/QĐ-BVP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.053 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 500 | 147.425 | 73.712.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | VN-14684-12 | 223/QĐ-BVP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.052 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 6.000 | 210.176 | 1.261.056.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 223/QĐ-BVP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.051 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 106.462 | 53.231.000 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 223/QĐ-BVP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.050 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 500 | 278.090 | 139.045.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 223/QĐ-BVP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Phong (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.023 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Setpana | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 0 | 13.230 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29464-18 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.022 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Setpana | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 13.230 | 39.690.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110219624 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.021 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Morientes-50 | Quetiapin | 50mg | Viên | N2 | 0 | 4.899 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19663-13 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.020 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Topiramat DWP 50 mg | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.995 | 17.955.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110287024 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.019 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 441 | 11.025.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.018 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mirtazapin DWP 15mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N4 | 19.800 | 1.365 | 27.027.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251824 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.017 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sertralin Cap DWP 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 16.200 | 1.995 | 32.319.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946424 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.016 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lifecita 800 DT | Piracetam | 800 mg | Viên | N4 | 90.000 | 4.683 | 421.470.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631624 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.015 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ventizam 75 | Venlafaxin | 75mg | Viên | N4 | 18.000 | 4.090 | 73.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110442824 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.014 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28332-17 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.013 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Levetral | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên |
VD-14032-11 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.012 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Levetral | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.750 | 142.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110068300 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.011 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Olanzap 5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 870 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên |
VD-27046-17 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.010 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lepigin 25 | Clozapin | 25 mg | Viên | N4 | 19.500 | 1.100 | 21.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22741-15 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.009 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.008 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 25.000 | 294 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.005 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 18.000 | 928 | 16.704.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.004 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dalekine | Natri valproat | 5,764 % (kl/tt) | Chai | N4 | 65 | 80.000 | 5.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 150ml | VD-18679-13 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.003 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dalekine 500 | Natri valproat | 500 mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.625 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110448423 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.002 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.001 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1.5 mg | Viên | N2 | 120.000 | 260 | 31.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.155.000 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg+250mg+1mg | Viên | N4 | 125.000 | 1.800 | 225.000.000 | Uống | Viên nang cứng (cam-nâu) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.999 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | IDATRIL 5MG | Imidapril | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.700 | 11.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.998 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Magisix | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ,3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30, 60, 100, 120, 150 viên | VD-25613-16 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.997 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Magisix | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 65.000 | 135 | 8.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ,3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30, 60, 100, 120, 150 viên | 893110431324 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.996 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 0 | 280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25609-16 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.995 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 90.000 | 315 | 28.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.994 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 180.000 | 2.310 | 415.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.993 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 89.000 | 210 | 18.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893115138424 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.992 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BETAMAKS 200mg TABLETS | Sulpirid | 200mg | Viên | N1 | 25.600 | 10.770 | 275.712.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110126224 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.991 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 18.000 | 280 | 5.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.990 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 7.200 | 2.100 | 15.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.989 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Olanzap 5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 25.000 | 870 | 21.750.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110294923 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.988 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110914924 | 179/QĐ-BVTT | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Y Tế Tiền Phong (Tyt Xã Thường Tín) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.956 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | ProIVIG | Immune globulin | 2,5g/50ml | Chai | N5 | 20 | 2.400.000 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 chai x 50ml | QLSP-0764-13 | 1043/QĐ-BVT | 24/12/2025 | 28/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh | Reliance Life Science Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.955 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 50mg/50ml | Chai | N1 | 5.000 | 59.850 | 299.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai nhựa 50ml | VN-21582-18 | 985/QĐ-BVT | 08/12/2025 | 08/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.954 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.690 | 50.700.000 | Uống | Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 1583/CV-BVDC | 19/12/2025 | 18/05/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.953 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Savi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.750 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27047-17 | 1582/CV-BVDC | 19/12/2025 | 18/05/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.952 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 0 | 200.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18166-14 | 916/QĐ-BVĐK | 26/12/2025 | 08/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Vilogi | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.951 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | 4,2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri bicarbonat | 4,2% chai 250ml | Chai | N1 | 0 | 96.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai | VN-18586-15 | 916/QĐ-BVĐK | 26/12/2025 | 08/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.950 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 916/QĐ-BVĐK | 26/12/2025 | 08/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần y tế AMV Hoàng Liên | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.949 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 916/QĐ-BVĐK | 26/12/2025 | 08/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần y tế AMV Hoàng Liên | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.948 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sugam-BFS | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 100mg/ml | Ống | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34671-20 | 916/QĐ-BVĐK | 25/12/2025 | 07/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.947 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sugam-BFS | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 100mg/ml | Ống | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 916/QĐ-BVĐK | 25/12/2025 | 07/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 1.000 | 18.066 | 18.066.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 413/QĐ-BVĐKCH | 15/12/2025 | 15/03/2026 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.945 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 5.000 | 41.000 | 205.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.944 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 64.000 | 768.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g | 893110387024 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.943 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 12.000 | 12.500 | 150.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 488/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 08/06/2026 | Ttyt Hiệp Hòa | Công ty cổ phần thiên nhiên và cuộc sống | Sichuan KelunPharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.942 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 7.000 | 7.950 | 55.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 488/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 08/06/2026 | Ttyt Hiệp Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.941 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution |
Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 9.000 | 36.800 | 331.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 488/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 08/06/2026 | Ttyt Hiệp Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Châu | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.940 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 7.000 | 548 | 3.836.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 488/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 08/06/2026 | Ttyt Hiệp Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 17.600 | 2.840 | 49.984.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22035-14 | 9317/QĐ-BV | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 454 | 109.893 | 49.891.422 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VD-29306-18 | 9316/QĐ-BV | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 3.000 | 120 | 360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucovein | Fluconazol | 2mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 600 | 165.000 | 99.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110767824 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 27.000 | 124 | 3.348.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 6.000 | 570 | 3.420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.220 | 12.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N2 | 5.000 | 440 | 2.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-21783-14 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 15.000 | 550 | 8.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulpirid 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 450 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110139124 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocolacyl | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 135 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110885924 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.926 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoSeven RT 1mg | Yếu tố VIIa | 1mg | Hộp | N1 | 20 | 19.779.089 | 395.581.780 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ | QLSP-H02-982-16 | 2571/QĐ-BVH | 12/12/2025 | 12/04/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH DP Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.925 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimed | Colistin* | 1MIU | Lọ | N4 | 5.000 | 94.500 | 472.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-24643-16 | 2570/QĐ-BVH | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.924 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 480.000 | 966 | 463.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm. 5 vỉ (AL/PVC). 10 viên | VD-26641-17 | 2569/QĐ-BVH | 12/12/2025 | 12/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.923 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/5 ml | Ống | N1 | 2.000 | 12.879 | 25.758.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Opella Healthcare Italy S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.922 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 100.000 | 3.275 | 327.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.921 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 15.000 | 19.320 | 289.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.920 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.800 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.919 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 50.000 | 730 | 36.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 578/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/01/2026 | Ttyt Lục Ngạn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH GIANG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.918 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 500 | 731.000 | 365.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 2593/QĐ-BVH | 15/12/2025 | 15/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.917 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,1g | Lọ | N2 | 12.000 | 37.800 | 453.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.916 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 10.000 | 28.500 | 285.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077624 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.915 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoximcef 1g | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 15.000 | 38.500 | 577.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110907424 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.914 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 410 | 35.000 | 14.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml | VD-35272-21 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.913 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 3.500 | 7.090 | 24.815.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.912 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml, 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.650 | 43.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100 ml | VD-26377-17 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.911 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.910 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 5.000 | 12.500 | 62.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 504/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.909 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống/Lọ | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305523 | 2420/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 11/12/2026 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.908 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N1 | 70.000 | 6.972 | 488.040.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 2660/QĐ-BVH | 19/12/2025 | 19/03/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 1.390 | 35.900 | 49.901.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 10ml | VD-14472-11 | 8264/QĐ-BM | 05/12/2025 | 03/02/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 250mg/5ml | Tranexamic acid | 5% x 5ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.470 | 5.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485224 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain (hydroclorid) | 2% x 2ml | Ống | N4 | 3.000 | 520 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 0,5% x 4ml | Ống | N4 | 800 | 18.500 | 14.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxacin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold injection | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N2 | 3.000 | 147.000 | 441.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.800 | 112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23982-15 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 4.000 | 16.500 | 66.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergo Inj | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 600 | 11.550 | 6.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34624-20 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.835 | 17.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atithos Inj | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.500 | 3.150 | 4.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110479524 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acheron 500mg/2ml | Amikacin | 500mg | Ống | N4 | 8.000 | 4.830 | 38.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804524 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg | Lọ | N4 | 14.000 | 10.250 | 143.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.250 | 2.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 9.000 | 1.460 | 13.140.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenidel | Piroxicam | 20mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.750 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110603724 | 626/QĐ-BVBTL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 100.000 | 688 | 68.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 626/QĐ-BVBTL | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.890 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 160 | 278.090 | 44.494.400 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 477/QĐ-TTYTYM | 18/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.889 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình xịt | N1 | 400 | 210.176 | 84.070.400 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 477/QĐ-TTYTYM | 18/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.888 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.500 | 219.000 | 328.500.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 477/QĐ-TTYTYM | 18/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.887 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 1g/ 100ml | Túi | N4 | 1.500 | 9.330 | 13.995.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 477/QĐ-TTYTYM | 18/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.886 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.220 | 12.200.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 477/QĐ-TTYTYM | 18/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten (CSKN: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 32.266 | 9.300 | 300.073.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 5.824 | 114.128 | 664.681.472 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Đức, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 61,24g/100ml (tương đương 30g Iod /100ml) | Chai | N1 | 0 | 462.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | VN-18197-14 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le | |
| 1.154.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceprico | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N3 | 118.989 | 2.800 | 333.169.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30984-18 | 6627/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược Mỹ Phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 313 | 6.761.489 | 2.116.346.057 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐGSC: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và ĐGTC: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX: Áo; CSXX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 161.870 | 9.366 | 1.516.074.420 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.469 | 731.000 | 1.073.839.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 114.582 | 15.873 | 1.818.760.086 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 4.290 | 5.683 | 24.380.070 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 520.260 | 51.130 | 26.600.893.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 0 | 13.502 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21065-18 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Organon Pharma (UK) Limited; CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Anh; CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.154.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 209 | 183.514 | 38.354.426 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 72.909 | 27.222 | 1.984.728.798 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg (dạng muối) | Viên | N1 | 468.000 | 4.290 | 2.007.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 37.245 | 34.088 | 1.269.607.560 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advagraf | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 88.465 | 34.088 | 3.015.594.920 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16290-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 3.471 | 403.326 | 1.399.944.546 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 151.460 | 9.896 | 1.498.848.160 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 84.266 | 58.000 | 4.887.428.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 53.635 | 58.000 | 3.110.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.865 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 20.000 | 688 | 13.760.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10 ml |
VD-18797-13 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.864 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Wosulin 30/70 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300IU/3ml | Bút tiêm | N5 | 6.000 | 105.000 | 630.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
890410177200 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPD Hà Phương |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.863 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300 U (tương đương 10.5 mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 6.000 | 178.080 | 1.068.480.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH DP Gigamed |
Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.862 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 200 | 893 | 178.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml |
893110688824 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.861 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 3.000 | 5.640 | 16.920.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.860 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinsolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 120.000 | 400 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110305723 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.859 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 714 | 714.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.858 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.100 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.857 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
Ống | N4 | 4.000 | 12.600 | 50.400.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115604024 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.856 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 3.500 | 1.340 | 4.690.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml |
VD-21919-14 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.855 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 500 | 6.489 | 3.244.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi | 893110219823 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.854 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aginfolix 5 | Acid folic 5mg | 5mg | Viên | N4 | 5.200 | 210 | 1.092.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.853 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lipagim 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N4 | 26.000 | 590 | 15.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258523 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.852 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg +50mg |
Viên | N4 | 390.000 | 800 | 312.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.851 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 400 | 13.125.022 | 5.250.008.800 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.850 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 60 | 13.990.000 | 839.400.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.849 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 500 | 11.874 | 5.937.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.848 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nephrosteril | Acid amin* | 7% – 250ml | Chai | N1 | 2.000 | 102.000 | 204.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.847 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xenetix 350 | Iobitridol | 76,78g/100ml | Lọ | N1 | 1.000 | 665.000 | 665.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.846 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 200.000 | 600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.845 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.800 | 415.000 | 747.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.844 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 2.568.297 | 2.568.297.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.843 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 100 | 6.405.000 | 640.500.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.842 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gadovist | Gadobutrol | 1mmol/ml-5ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 546.000 | 546.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm | VN-22297-19 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.841 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 558.047 | 1.116.094.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.840 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 400 | 552.421 | 220.968.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.839 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 40.000 | 70.000 | 2.800.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.838 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 2.400 | 311.025 | 746.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.837 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 2.000 | 685.000 | 1.370.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn – Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | VN-20914-18 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.836 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 9.000 | 700.000 | 6.300.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.835 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% – 240ml | Chai | N1 | 400 | 2.700.000 | 1.080.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.834 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 20.000 | 23.500 | 470.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.833 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 19.000 | 2.280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.832 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 40.000 | 54.000 | 2.160.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710958224 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.831 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 900 | 3.790.000 | 3.411.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | S.M. Farmaceutici S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.830 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 550 | 700.000 | 385.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 2538/QĐ-BVH | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincristine Sulfate For Injection USP 2mg/vial | Vincristin sulfat | 2mg | Lọ | N5 | 120 | 165.900 | 19.908.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô | KD.2024.2938.1 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Kwality Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cevit 500 | Vitamin C | 500mg/5ml | ống | N4 | 30.000 | 1.365 | 40.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 5ml; Hộp 6 ống 5ml | 893110296200 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 21.000 | 1.490 | 31.290.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DinalvicVPC | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 373 | 74.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893111629024 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 78.958 | 394.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin (hydroclorid) | 100mg/2ml | Ống | N1 | 18.000 | 32.991 | 593.838.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opiphine | Morphin | 10mg/ml | Ống | N1 | 300 | 48.968 | 14.690.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam – hameln 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 11.000 | 30.900 | 339.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-16993-13 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 710 | 7.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 45.000 | 710 | 31.950.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 558.047 | 111.609.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 500 | 630 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplaton | Cisplatin | 50mg/100ml | Chai | N2 | 1.000 | 173.000 | 173.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcitriol | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N4 | 120.000 | 320 | 38.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên | 893110153924 | 2126/QĐ-BVBD | 12/12/2025 | 12/09/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.814 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agitrin 5 | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N4 | 65.000 | 230 | 14.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 7 viên |
893110147323 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.813 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 130.000 | 54 | 7.020.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.812 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 65.000 | 580 | 37.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.811 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg+ 65.000IU+ 100.000IU |
Viên | N4 | 1.000 | 1.790 | 1.790.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.810 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimstan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 205 | 20.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110256523 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.809 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 260.000 | 223 | 57.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429024 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.808 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimstan 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 56.000 | 460 | 25.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110877424 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.807 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetab 650 | Paracetamol | 650mg | Viên | N4 | 100.000 | 114 | 11.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100379924 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.806 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gaptinew | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 200.000 | 325 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110258223 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.805 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 84 | 840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.804 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 400.000 | 145 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | chai 1000 viên | 893110136825 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.803 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 502 | 25.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.802 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 500.000 | 205 | 102.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.801 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 120.000 | 187 | 22.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.800 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 400.000 | 246 | 98.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110288623 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.799 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 183 | 36.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.798 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 312 | 31.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.797 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 339 | 10.170.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.796 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 600.000 | 85 | 51.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.795 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 200.000 | 125 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110483324 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.794 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Hismedan | Trimetazidin | 20mg | Viên | N4 | 370.000 | 136 | 50.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-18742-13 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.793 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 735 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.792 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Fefasdin 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 110.000 | 389 | 42.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097123 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.791 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 300.000 | 174 | 52.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437924 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.790 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Perindopril 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 12.000 | 238 | 2.856.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34695-20 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.789 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan kali | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 120.000 | 192 | 23.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110666324 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.788 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 343 | 68.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên |
893110810324 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.787 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 102 | 10.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110437824 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.786 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 300.000 | 378 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34693-20 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.785 | Tân dược | Tỉnh An Giang | DH-Metglu XR 1000 |
Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 130.000 | 1.470 | 191.100.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH DP Việt Đức |
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.784 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 169.000 | 504 | 85.176.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH DP Việt Đức |
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.783 | Tân dược | Tỉnh An Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 650.000 | 390 | 253.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH DP Việt Đức |
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.782 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lungastic 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110094024 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH DP Việt Đức |
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.781 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Hasanbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893110332723 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH DP Việt Đức |
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.780 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 2.394 | 2.394.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 173/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH DP Việt Đức |
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.779 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N4 | 500 | 765 | 382.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml |
893110081424 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.778 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Growpone 10% | Calci gluconat | 95.5mg/ml | Ống | N2 | 500 | 14.600 | 7.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml |
VN-16410-13 | 173 | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.777 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.990 | 798.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
893110409524 | 173/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/06/2026 | Ttyt Châu Đốc | CT TNHH DP Việt Đức |
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.776 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 1.600 | 3.578.500 | 5.725.600.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.775 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.900 | 76.379 | 145.120.100 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.774 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 1.800 | 27.222 | 48.999.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.773 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 210 | 24.969.148 | 5.243.521.080 | Tiêm | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.772 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 300.000 | 23.659 | 7.097.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.771 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 24.000 | 15.470 | 371.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.770 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | 300mg/ml-50ml | Chai | N1 | 24.000 | 240.776 | 5.778.624.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.769 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 82.440 | 164.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.768 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 240.000 | 2.705 | 649.200.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.767 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 20 | 24.217.800 | 484.356.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.766 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 40 | 5.676.500 | 227.060.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.765 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 18.000 | 26.533 | 477.594.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.764 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 240 | 6.120.243 | 1.468.858.320 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V | Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.763 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 1.200 | 772.695 | 927.234.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.762 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 1.800 | 772.695 | 1.390.851.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 183.514 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20373-17 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.154.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 136 | 19.715.180 | 2.681.264.480 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30MIU | Bơm tiêm | N1 | 573 | 558.047 | 319.760.931 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | 001410323625 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 99.808 | 17.685 | 1.765.104.480 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 585 | 82.440 | 48.227.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eprex 4000 U | Erythropoietin | 4000 IU/0,4ml | Ống | N1 | 7.051 | 469.799 | 3.312.552.749 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. | QLSP-975-16 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg (dạng muối) | Viên | N1 | 7.490 | 3.535 | 26.477.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) | Đức (CSĐG và XX: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun | Ciclosporin | 50mg/ml | Ống | N1 | 390 | 63.328 | 24.697.920 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-21922-19 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 110.240 | 23.659 | 2.608.168.160 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; XX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erbitux | Cetuximab | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 2.224 | 5.773.440 | 12.840.130.560 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g | Viên | N1 | 374.920 | 14.200 | 5.323.864.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun | Ciclosporin | 50mg/ml | Ống | N1 | 390 | 63.328 | 24.697.920 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 760110171600 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.154.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.220 | 13.502 | 29.974.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Organon Pharma (UK) Limited; CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Anh; CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 16.978 | 17.626 | 299.254.228 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110036225 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le | |
| 1.154.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 16.978 | 17.626 | 299.254.228 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22437-19 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg (dạng muối) | Viên | N1 | 100.230 | 1.610 | 161.370.300 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg (dạng muối) | Viên | N1 | 15.860 | 1.448 | 22.965.280 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30MIU | Bơm tiêm | N1 | 0 | 558.047 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.154.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg (dạng muối) | Viên | N1 | 51.727 | 1.102 | 57.003.154 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 64.779 | 9.561 | 619.352.019 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 45.973 | 9.561 | 439.547.853 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 61,24g/100ml (tương đương 30g Iod /100ml) | Chai | N1 | 2.600 | 462.000 | 1.201.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 689 | 200.000 | 137.800.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ilomedin 20 | Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml | 20mcg/ml | Ống | N1 | 455 | 623.700 | 283.783.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 37.128 | 10.780 | 400.239.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 291 | 6.289.150 | 1.830.142.650 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 6626/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | 12/06/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX và ĐG cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; CSĐG cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và ĐG cấp 1: Đức; Nước ĐG cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 57.950 | 1.738.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20.000 | 87.300 | 1.746.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g – 20ml | Lọ | N4 | 5.000 | 6.825 | 34.125.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100020100 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Slandom 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165624 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 300 | 586.000 | 175.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.730 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N4 | 83.000 | 5.754 | 477.582.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2520/QĐ-BVH | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 20% | Glucose | 20% – 250ml | Chai | N4 | 10.000 | 9.839 | 98.390.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | VD-29314-18 | 2568/QĐ-BVH | 12/12/2025 | 12/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 1.200 | 403.326 | 483.991.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 2669/QĐ-BVH | 22/12/2025 | 22/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.727 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinroxamin | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 122.000 | 366.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 2668/QĐ-BVH | 22/12/2025 | 22/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.726 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 450.000 | 51.130 | 23.008.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 2589/QĐ-BVH | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venutel | Temozolomid | 50mg | Viên | N4 | 3.600 | 294.000 | 1.058.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893114704124 | 7227/QĐ-VĐ | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.724 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 700 | 700.000 | 490.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 2624/QĐ-BVH | 17/12/2025 | 17/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.723 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 3 | 13.990.000 | 41.970.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | VN-18909-15 | 2622/QĐ-BVH | 16/12/2025 | 16/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.722 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Opiphine | Morphin | 7,52mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 27.993 | 139.965.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-19415-15 | 2592/QĐ-BVH | 15/12/2025 | 15/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln Gmbh | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.721 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ONCOTERON | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N5 | 3.000 | 31.100 | 93.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 890114447123 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.720 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 8.400 | 252.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.719 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 41.000 | 492.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.718 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N4 | 3.600 | 81.000 | 291.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.717 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/3ml | Ống | N4 | 10.000 | 82.000 | 820.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml | 893110172224 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.716 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4% -10ml | Lọ | N4 | 12.000 | 19.740 | 236.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.715 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N4 | 320.000 | 5.754 | 1.841.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.714 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 250ml | Chai | N4 | 60.000 | 6.829 | 409.740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.713 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 100ml | Chai | N4 | 32.000 | 5.500 | 176.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | VD-21954-14 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.712 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 24.000 | 144.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.711 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 970 | 14.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.710 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 4.000 | 69.993 | 279.972.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 2ml. | 893114226823 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.709 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.140 | 285.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.708 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 300.000 | 89 | 26.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.707 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 1.500 | 83.895 | 125.842.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-591-17 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.706 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 1.500 | 115.395 | 173.092.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.705 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 600.000 | 258 | 154.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.704 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphacine | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.703 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kidmin | Acid amin* | 7,2% – 200ml | Túi | N4 | 4.000 | 115.000 | 460.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.702 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 24.000 | 2.415 | 57.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.701 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 200 | 200.000 | 40.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | VN-20631-17 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.700 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 100 | 1.699.000 | 169.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | VN-22524-20 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.699 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 4,25% – 2 lít | Túi | N2 | 200 | 78.178 | 15.635.600 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21179-18 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.698 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5% – 2 lít | Túi | N2 | 12.000 | 78.178 | 938.136.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21180-18 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.697 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5% – 2 lít | Túi | N2 | 30.000 | 78.178 | 2.345.340.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21178-18 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.696 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin | 11,25mg | Lọ | N1 | 60 | 7.699.999 | 461.999.940 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.695 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diphereline P.R 3,75 mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 120 | 2.556.999 | 306.839.880 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.694 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glypressin | Terlipressin | 1mg | Lọ | N1 | 800 | 744.870 | 595.896.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.693 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Temozolomid Ribosepharm 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.575.000 | 3.150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên | VN2-626-17 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Haupt Pharma Amareg GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.692 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 3.700 | 403.326 | 1.492.306.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.691 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 200 | 7.820.000 | 1.564.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.690 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 7.000 | 19.900 | 139.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 2654/QĐ-BVH | 25/12/2025 | 25/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 8.000 | 42.000 | 336.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 7662/QĐ-VĐ | 25/12/2025 | 25/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5mg/2.5ml | Ống | N4 | 30.000 | 8.400 | 252.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 7662/QĐ-VĐ | 25/12/2025 | 25/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.247 | 449.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 7662/QĐ-VĐ | 25/12/2025 | 25/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 4.410 | 220.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 7662/QĐ-VĐ | 25/12/2025 | 25/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 100.000 | 2.415 | 241.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống nhựa x 4ml | 893110125025 | 7662/QĐ-VĐ | 25/12/2025 | 25/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 20 | 5.302.000 | 106.040.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2367.2 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 15.920.000 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2037.1 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 5.000 | 96.894 | 484.470.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 30.000 | 8.925 | 267.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) | Lidocain hydroclodrid | 200mg/10ml | Ống | N1 | 20.000 | 38.000 | 760.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-18226-14 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 198.000 | 1.980.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 5.000 | 34.852 | 174.260.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt | 893410250823 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẮC XIN THUẬN ĐỨC | Viện vắc xin & sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 500 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saxenda 6mg/ml | Liraglutide | 6mg/ml – 3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 1.239.000 | 247.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 3 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (09 kim kèm theo) | 570410090923 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ | Lọ | N4 | 500 | 507.014 | 253.507.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ × 1000LD50/lọ | 893410323925 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẮC XIN THUẬN ĐỨC | Viện vắc xin & sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1.000LD50/lọ | Lọ | N5 | 30 | 507.014 | 15.210.420 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CP VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin & sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat | 0,08g | Chai | N1 | 500 | 164.700 | 82.350.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.25mg | Everolimus | 0,25mg | Viên | N1 | 10.000 | 49.219 | 492.190.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 93.986 | 939.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N5 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 50.000 | 893 | 44.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 300 | 16.000 | 4.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CP DP CPC1 HÀ NỘI – CN TP HỒ CHÍ MINH | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty CPDP TW Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 550 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.932 | 193.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daunocin | Daunorubicin | 20mg | Lọ | N5 | 2.000 | 263.000 | 526.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-17487-13 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CN CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Clorid 0,5g/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty CPDP TW Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 1.000 | 200.000 | 200.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Bharat Serums And Vaccines Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 49 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 249.750 | 124.875.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.120 | 56.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceprico | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200132400 | 6627/QĐ-BVCR | 12/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược Mỹ Phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.154.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hutatretin | Tretinoin(All-trans retinoic acid) | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110226000 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg/1ml | Lọ | N2 | 2.000 | 189.000 | 378.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CN CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 100 | 1.980.000 | 198.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2024.3470.1 | 6019/QĐ-BV | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Quân Y 175 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Join Stock | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.654 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.030 | 206.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.653 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Falgankid 25mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100277700 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.652 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 400 | 76.379 | 30.551.600 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
