Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 159 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 159 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.154.651 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU Ống N4 200 34.852 6.970.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt 893410250823 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.650 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 15 255.000 3.825.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml 893110200723 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.649 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 100 30.900 3.090.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400112002224 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.154.648 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agitritine 100 Trimebutin maleat 100mg Viên N4 10.000 320 3.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110257123 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.647 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diaphyllin Venosum Aminophylin 240mg Ống N1 500 17.500 8.750.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống 5ml 599110994824 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.154.646 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 1.000 5.300 5.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.645 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 1.000 1.720 1.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.644 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ 1ml Ống N4 1.000 1.648 1.648.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110440624 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.643 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 12.000 8.382 100.584.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.642 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Luotai Panax notoginseng saponins 200 mg lọ N5 30 115.500 3.465.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ KPC Pharmaceuticals Inc. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.154.641 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OCTRIDE 100 Octreotid 0,1mg/ml Ống N2 2.200 65.000 143.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22579-20 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.640 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 160 34.669 5.547.040 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.154.639 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meropenem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 3.000 24.833.333 74.499.999 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110896524 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.638 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 13.300 2.842.155 378.006.615 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-17326-13 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.637 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 12 6.200.000 74.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml 300110076323 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.636 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nobstruct Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 1.000 31.000 31.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml 893110395724 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.635 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 500 1.800 900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 1327/QĐ-BVTT 22/12/2025 14/02/2026 Bvđk Thạch Thành Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.634 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abevmy-100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 180 3.450.000 621.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ*4ml 890410303624 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.633 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Baburol Bambuterol 10mg Viên N4 6.000 340 2.040.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380824 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.632 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.631 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ephedrine Aguetant 30mg/10ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg;10ml Ống N1 100 87.150 8.715.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.154.630 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 3.000 525 1.575.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.629 Tân dược Thành phố Hải Phòng FORAIR 125 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/liều+125mcg/liều Ống N5 550 73.850 40.617.500 Dạng hít Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) Hộp 1 ống 120 liều 890110083423 260/QĐ-BVNQ 12/12/2025 12/03/2026 Bvđk Ngô Quyền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.628 Tân dược Thành phố Hải Phòng Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 8.000 893 7.144.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 260/QĐ-BVNQ 12/12/2025 12/03/2026 Bvđk Ngô Quyền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.627 Tân dược Thành phố Hải Phòng Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.200 780 936.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 260/QĐ-BVNQ 12/12/2025 12/03/2026 Bvđk Ngô Quyền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.626 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 15.000 2.982 44.730.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.625 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Terpincold Codein + terpin hydrat 15mg + 100mg Viên N4 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 893111215600 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.624 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N1 10 1.552.000 15.520.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Healthcare Corporation USA 3.thau_rieng_le
1.154.623 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25 mg + 25mg Viên N4 100.000 1.450 145.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.622 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metoxa Rifamycin 200.000IU/10ml Lọ N4 500 65.000 32.500.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.621 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaVi Glipizide 5 Glipizid 5mg Viên N2 20.000 2.950 59.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371223 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.620 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg+ 25mg Viên N2 30.000 4.500 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318424 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.619 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25000IU/5ml Ống N5 2.000 120.950 241.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.154.618 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Medlon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N2 5.000 1.300 6.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24620-16 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty TNHH MTV dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.617 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Medskin clovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 6.000 848 5.088.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110270123 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.616 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 30.000 252 7.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.615 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn AlphaDHG Alpha chymotrypsin 21 microkatal Viên N2 20.000 800 16.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110844424 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.614 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 10.000 730 7.300.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 1,5g 893100040923 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.613 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ebitac 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+25mg Viên N2 90.000 3.500 315.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17349-13 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.154.612 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml ống N4 500 28.000 14.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.611 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aumoxtine 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 50.000 1.549 77.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên 893110398524 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.610 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 3.000 1.092 3.276.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.609 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 10.000 9.800 98.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 0,8g VD-32838-19 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.608 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fludalt Duo 250mcg/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat 250mcg + 50mcg Hộp N1 400 198.975 79.590.000 Dạng hít Viên nang chứa bột dùng để hít Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít VN-21055-18 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Laboratorios Liconsa, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.154.607 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 2.000 127.000 254.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.606 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cefixime 200mg Cefixim 200mg Viên N4 15.000 3.070 46.050.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110027224 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.605 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/1ml Ống N1 500 11.000 5.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1 ml 400114074223 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.154.604 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 20.000 3.800 76.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.603 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi gram thuốc mỡ chứa: Dexamethason 1g + Neomycin sulfat 3500IU + Polymyxin B sulfat 6000 IU Tuýp N1 500 51.900 25.950.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.154.602 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Carbocistein tab DWP 500mg Carbocistein 500mg Viên N4 50.000 1.470 73.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35743-22 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.601 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aciclovir Cap DWP 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235623 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.600 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Savdiaride 3 Glimepirid 3mg Viên N2 180.000 1.300 234.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35551-22 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Xuân Lộc CTCP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.599 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tizosac 500 mg Ceftizoxim 500mg Tiêm N4 8.000 27.000 216.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110580224 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm – VK pharma CTCP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.598 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Novotane ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Việt Nam N4 2.000 45.000 90.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100212400 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược Vinapham CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.597 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (400mg + 300mg)/10ml Gói N4 60.000 2.394 143.640.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.596 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Atileucine inj Acetyl leucin 1000mg/10ml Tiêm N4 15.000 24.000 360.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml 893110058324 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.595 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 50.000 630 31.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.594 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 50.000 546 27.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.593 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mezatrihexyl Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 250mg + 120mg Viên N4 60.000 1.491 89.460.000 Uống Viên nén nhai Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100507024 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.592 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pravastatin DWP 10 mg Pravastatin natri 10mg Viên N4 15.000 567 8.505.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110368224 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.591 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 90.000 1.596 143.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.590 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg + 12,5mg Viên N4 180.000 2.247 404.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.589 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Meloxicam Cap DWP 15mg Meloxicam 15mg Viên N4 40.000 651 26.040.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031024 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.588 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 100.000 980 98.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.587 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tiphaneuron Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N4 150.000 895 134.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên 893110269200 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.586 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vitamin B1 100mg Vitamin B1 100mg Viên N4 108.000 229 24.732.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110268800 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.585 Tân dược Tỉnh Ninh Bình AD Tamy Vitamin A + D3 2000IU + 250IU Viên N4 120.000 560 67.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.584 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Dkasonide Budesonid 64mcg/ liều /120 liều Lọ N4 400 90.000 36.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 120 liều xị 893110148523 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.583 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bambuterol 10-US Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N4 15.000 329 4.935.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 ỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên 893110610024 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.582 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Piracetam 800 mg Piracetam 800mg Viên N4 100.000 1.200 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110926824 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.581 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Acetacmin Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 30.000 12.300 369.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml 893110032524 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.580 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Glimsure 1 Glimepirid 1mg Viên N2 120.000 900 108.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22287-19 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Aurobindo Pharma Ltd – Unit VII India 3.thau_rieng_le
1.154.579 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Imazicol 20 Pantoprazol 20mg Viên N4 40.000 1.349 53.960.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên VD-35946-22 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.578 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Chalme Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 611,76mg)/15g Gói N4 50.000 3.100 155.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893110335024 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.577 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 2.5%; 2 lít Túi N2 1.200 85.200 102.240.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore Singapore 3.thau_rieng_le
1.154.576 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 1.5%; 2 lít Túi N2 2.100 85.200 178.920.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore Singapore 3.thau_rieng_le
1.154.575 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi ml hỗn hợp chứa: Dexamethason 1mg + Neomycin sulfat 3500IU + Polymyxin B sulfat 6000IU Lọ N1 1.000 41.800 41.800.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.154.574 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Theresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g; 5,63g Gói N4 6.000 1.785 10.710.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g VD-20942-14 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty CP dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.573 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Levofoxaxime Levofloxacin 5mg/ml; 10ml Lọ N4 1.000 59.980 59.980.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893115324424 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.572 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg+ Indapamide 1,25 mg Viên N1 9.000 6.500 58.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.154.571 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 3.000 8.557 25.671.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.154.570 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Muslexan 4 Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 3.000 2.436 7.308.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110618524 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.569 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Trafucef-S 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N4 5.000 48.000 240.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110334100 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty cổ phần dược phẩm TV.pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.568 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 500 8.400 4.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.567 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zentanil Acetyl leucin 1000mg;10ml Lọ N4 2.000 24.200 48.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.566 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^ 9 CFU/5ml Ống N4 10.000 5.250 52.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.565 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Felodipine Stella 5mg retard Felodipin 5mg Viên N1 50.000 1.500 75.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.564 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Itranstad Itraconazol 100mg Viên N2 500 9.000 4.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên 893110697524 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.563 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 50.000 500 25.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.562 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kidmin Acid amin* 7,2%; 200ml Túi N4 100 115.000 11.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.561 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 1.500 16.000 24.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.560 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N4 15.000 9.450 141.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.559 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Chai N4 1.000 9.450 9.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.154.558 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atisaltolin 2,5mg/2,5ml Salbutamol sulfat 2,5mg; 2,5ml Ống N4 1.000 4.410 4.410.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.557 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocethizid 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 50.000 1.989 99.450.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110215124 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.556 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg/1ml Ống N4 2.000 1.800 3.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống tiêm 1ml VD-22590-15 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.555 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 80 mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 2.000 2.415 4.830.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 2ml 893110081724 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.554 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 1.000 670 670.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.553 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N4 60.000 1.760 105.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.552 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 1.500 7.490 11.235.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.551 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 1.000 510 510.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.550 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml Erythropoietin 4000 IU/0,4ml Bơm tiêm N2 800 274.500 219.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.154.549 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 15.000 735 11.025.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.548 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 50.000 3.990 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.547 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 1.000 1.197 1.197.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.546 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg;100mg Viên N1 2.000 7.694 15.388.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.154.545 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 3.000 6.589 19.767.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.154.544 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Moxieye Moxifloxacin 5mg/ml Lọ N4 700 65.000 45.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893115304900 801/QĐ-TTYT 14/12/2025 13/06/2026 Ttyt Khu Vực Cao Lộc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.543 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Motin Inj. Famotidin 20mg Lọ N2 3.000 55.900 167.700.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110000124 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Myung In Pharm.Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.154.542 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lipotatin 10mg Atorvastatin 10mg Viên N3 10.000 350 3.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110099223 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.541 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 10.000 1.950 19.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110164425 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.540 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 10.000 2.900 29.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Medinfar Manufacturing, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.154.539 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Atenolol Stada 50 mg Atenolol 50mg Viên N3 30.000 490 14.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-23232-15 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.538 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N3 250.000 139 34.750.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-20761-14 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.537 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tenofovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N4 21.600 1.044 22.550.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364624 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.536 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Gludazim Tinidazol 400mg/100ml Lọ N4 2.000 29.500 59.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml VD-35678-22 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.535 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Firstlexin Cefalexin 250mg Gói N3 15.000 2.814 42.210.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1.5g VD-15813-11 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.534 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Kacerin Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N4 30.000 90 2.700.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-19387-13 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.533 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pallas 120mg Paracetamol 120mg/ 5ml Gói N4 20.000 1.800 36.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml VD-34659-20 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.532 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 2.000 9.900 19.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.154.531 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 10ml Lọ N4 2.000 1.320 2.640.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.530 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1g/ 100ml Lọ N4 2.500 11.950 29.875.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.529 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Meseca Fluticason propionat 50mcg/ liều / 60 liều Lọ N4 800 96.000 76.800.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.528 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Meamfort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg; 336,6mg)/10ml Gói N4 40.000 2.750 110.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100155400 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.527 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aciclovir 5% Aciclovir 5%/ 5g Tuýp N4 300 3.900 1.170.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp/ 5g VD-18434-13 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.526 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Fegem-100 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 100mg Fe + 0,35mg Viên N2 15.000 2.625 39.375.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ xé x 10 viên VN-14829-12 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.154.525 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hyvalor Valsartan 80mg Viên N3 150.000 2.260 339.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23418-15 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.524 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mg + 125mcg)/ liều; 120 liều Bình N1 1.000 210.176 210.176.000 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.154.523 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/ liều, 60 liều Ống N1 1.500 219.000 328.500.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.154.522 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 25.000 4.987 124.675.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.154.521 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 21.600 735 15.876.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.520 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N2 21.600 260 5.616.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-24085-16 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.519 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N2 21.600 210 4.536.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 20 viên 893115138424 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.518 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Phenytoin 100 mg Phenytoin 100mg Viên N4 10.000 294 2.940.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.517 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N2 10.000 885 8.850.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.516 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Colchicin 1 mg Colchicin 1mg Viên N2 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 893115728024 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.515 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bosflon Plus Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Viên N2 8.000 6.000 48.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100267624 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.514 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Halixol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N1 20.000 1.767 35.340.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16748-13 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.154.513 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 1.800 12.500 22.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.154.512 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Repitin Carbocistein 375mg Viên N4 50.000 508 25.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100199023 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.511 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/ 2ml Ống N4 3.000 2.300 6.900.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống *2ml; Hộp 20 ống *2m 893110091625 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.510 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml Ống N4 1.500 28.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.509 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Methocarbamol 500 mg Methocarbamol 500mg Viên N4 10.000 324 3.240.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-27949-17 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.508 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Olesom Ambroxol 30mg/5ml; 100ml Chai N2 500 39.984 19.992.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 100ml VN-22154-19 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình Gracure Pharmaceutical Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.154.507 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mezapulgit Attapulgit mormoiron hoạt hóa 2,5g + 0,3g + 0,2g Gói N4 50.000 1.680 84.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.506 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Insunova- G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N2 350 222.000 77.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.505 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tydol PM Paracetamol + diphenhydramin 500mg + 25mg Viên N4 10.000 599 5.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100221600 685/QĐ-TTYT 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Gia Viễn Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.504 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Oxy dược dụng Oxy dược dụng 6.000 lít khí thở Lít N4 324.000 43 13.932.000 Đường hô hấp Khí dung Bình 40 lít ISO 153/QĐ-TTYT 10/12/2025 09/04/2026 Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY Công ty CP Cơ khí điện máy Cần Thơ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.503 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsolon Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg Lọ N4 8.000 16.000 128.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.502 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hydrocortison 100 mg Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) 100mg Lọ N4 1.500 6.489 9.733.500 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml VD-22248-15 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.501 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vincomid Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Ống N4 1.500 1.020 1.530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.500 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 2.000 6.489 12.978.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.499 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 70.000 2.499 174.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.498 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg 5 mg Ống N4 15.000 8.400 126.000.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025424 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.497 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg 2,5 mg Ống N4 20.000 4.410 88.200.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.496 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hadumedrol Diphenhydramin hydroclorid 10 mg /ml Ống N4 6.000 650 3.900.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml 893110299000 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.495 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lignospan Standard Lidocaine Hydrochloride + epinephrine Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 3.600 15.400 55.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.494 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (hoặc giải độc tố uốn ván/Globulin kháng độc tố uốn ván) 1500IU Ống N4 2.000 34.852 69.704.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.493 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 10 2.934.750 29.347.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 1898/QĐ-NTP 17/12/2025 27/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.492 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perdamid 2.5/500 Glibenclamide 2,5mg +Metformin hydrochloride 500mg 2,5mg + 500mg Viên N2 130.000 2.100 273.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.154.491 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg/1,5g Gói N3 10.000 6.000 60.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110151925 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.490 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250 mg + 31,25mg Gói N1 15.000 9.975 149.625.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược phẩm Rus Pharma Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.489 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Mircera Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 50 1.695.750 84.787.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.154.488 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Sallet Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml Ống N4 12.000 5.150 61.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml 893115256000 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.154.487 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt) Gói N4 20.000 3.990 79.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC Công ty CPDP An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.154.486 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ryzonal Eperison HCl 50mg Viên N2 30.000 390 11.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.485 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 15.000 750 11.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.484 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perglim M-2 Glimepiride + Metformin hydrochloride 2mg + 500mg Viên N2 50.000 3.000 150.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.483 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perglim M-1 Glimepiride + Metformin hydrochloride 1mg + 500mg Viên N3 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.482 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 130.000 2.310 300.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.481 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N4 260.000 1.365 354.900.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.480 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) Tuýp N2 200 36.500 7.300.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 5g 955100438625 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.154.479 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 4.000 1.687 6.748.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.478 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Sismyodine Eperison hydroclorid 50mg Viên N4 30.000 193 5.790.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110304423 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.477 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazid + metformin hydroclorid 80mg + 500mg Viên N3 50.000 3.770 188.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.476 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Danapha-Telfadin Fexofenadin hydroclorid 60 mg Viên N3 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 451/QĐ-TTYT 17/12/2025 16/12/2026 Ttyt Tiên Điền Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.475 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%; 10ml Ống N4 5.000 2.898 14.490.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.474 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 20% Glucose 20%; 500ml Chai N4 200 12.600 2.520.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.473 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 60.000 1.030 61.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110329724 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.472 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for Injection 70 mg/Vial Caspofungin* 70mg Lọ N2 30 3.000.600 90.018.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22393-19 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.471 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N2 400 1.900.000 760.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.470 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bortezomib for injection 3.5mg/vial Bortezomib 3,5mg Lọ N2 2.000 227.236 454.472.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114446423 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy`s Laboratories Ltd India 3.thau_rieng_le
1.154.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezan Linezolid* 2mg/ml x 300ml Túi N1 400 138.000 55.200.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 túi 300ml VN-22769-21 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.154.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 370 731.000 270.470.000 Tiêm Bột dông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 3984/QĐ-BVNTW 05/12/2025 04/12/2025 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.154.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Derikad Deferoxamin 500mg Lọ N4 210 127.000 26.670.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 3985/QĐ-BVNTW 05/12/2025 04/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Derikad Deferoxamin 500mg Lọ N4 0 127.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ VD-33405-19 3985/QĐ-BVNTW 05/12/2025 04/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 20 1.699.000 33.980.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110027425 3985/QĐ-BVNTW 05/12/2025 04/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm & Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 0 1.699.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22524-20 3985/QĐ-BVNTW 05/12/2025 04/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm & Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Humira Adalimumab 40mg/0.4ml Bút tiêm N1 300 9.210.573 2.763.171.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn QLSP-H03-1172-19 3985/QĐ-BVNTW 05/12/2025 04/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Abbvie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: Abbvie Biotechnology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Trileptal Oxcarbazepin 60mg/ml x 100ml Chai N1 1.400 219.996 307.994.400 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml VN-22666-20 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Huningue SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 32.000 720 23.040.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.154.460 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Femaplex Letrozol 2,5mg Viên N1 4.200 15.490 65.058.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520114771124 2213/QĐ-BVTN 15/12/2025 15/04/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Genepharm SA Greece 3.thau_rieng_le
1.154.459 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 24.000 2.100 50.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 2213/QĐ-BVTN 15/12/2025 15/04/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.458 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seacaminfort Mecobalamin 1500mcg Viên N4 100.000 3.100 310.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110308100 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.457 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 8.000 165 1.320.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.456 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sitagliptin 50 Sitagliptin 50mg Viên N4 10.000 498 4.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 25 viên 893110330400 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.455 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamedazol Furosemid + spironolacton 50mg + 20mg Viên N4 8.000 920 7.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272824 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.454 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 190.000 252 47.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.453 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 2.000 139 278.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.452 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 2.000 30 60.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.451 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magisix Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N4 24.000 118 2.832.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110431324 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.450 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agitritine 100 Trimebutin maleat 100mg Viên N4 15.000 295 4.425.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110257123 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 34.000 195 6.630.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 20.000 67 1.340.000 Uống Viên nén Hộp 04 vỉ x 50 viên 893100388624 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 40.000 438 17.520.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110287523 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 7.000 300 2.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112683824 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CN Công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 156.000 6.589 1.027.884.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.154.444 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 104.000 54 5.616.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.443 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidagi 10 Imidapril 10mg Viên N4 100.000 1.310 131.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110206300 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.442 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostagi 70 Alendronat 70mg Viên N4 4.000 1.650 6.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 2 viên VD-24709-16 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.441 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 20.000 192 3.840.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahistin Betahistin 16mg Viên N4 70.000 168 11.760.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-34690-20 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 10.000 196 1.960.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ivabradin 5 Ivabradine 5mg Viên N4 2.500 890 2.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065625 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levofloxacin 500mg Levofloxacin 500mg Viên N4 12.000 785 9.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên VD-35819-22 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 24.000 485 11.640.000 Uống Viên nén bao phim Chai 300 viên 893115287023 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 40.000 575 23.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 5.200 5.490 28.548.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Astra Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.154.433 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vadikiddy Miconazol 2% Tuýp N4 180 25.000 4.500.000 Dùng ngoài Gel rơ miệng họng Hộp 1 tuýp 10g VD-35641-22 1266/QĐ-BVDL 15/12/2025 15/03/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.432 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 30 155.000 4.650.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-19955-16 1266/QĐ-BVDL 15/12/2025 15/03/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.154.431 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savi Etoricoxib 30 Etoricoxib 30mg Viên N2 4.230 4.000 16.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110164824 1266/QĐ-BVDL 15/12/2025 15/03/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.430 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Redditux Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 35 9.643.200 337.512.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-862-15 1266/QĐ-BVDL 15/12/2025 15/03/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.429 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 618 7.980 4.931.640 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 1266/QĐ-BVDL 15/12/2025 15/03/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.428 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 20.500 6.250 128.125.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 1266/QĐ-BVDL 15/12/2025 15/03/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.154.427 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N4 15.000 1.250 18.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065824 112/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/12/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.426 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU Viên N4 10.000 4.500 45.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 112/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/12/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 16.000 234 3.744.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097023 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kacerin Cetirizin 10mg Viên N4 26.000 65 1.690.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-19387-13 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.423 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Kali clorid 10% Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 96.000 945 90.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.422 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 140.000 6.340 887.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.421 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N4 500 22.050 11.025.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.420 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Amitriptylin DWP 50 mg Amitriptylin (hydroclorid) 50mg Viên N4 12.000 399 4.788.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283724 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.419 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Fellaini Acitretin 25mg Viên N4 4.000 17.000 68.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110157224 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.418 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N2 2.400 9.450 22.680.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.154.417 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Xavarox 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 24.000 2.300 55.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110112500 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.416 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Lamedxan 20 Rivaroxaban 20mg Viên N2 7.200 3.821 27.511.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939624 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.415 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 60.000 480 28.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.414 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Abevmy – 400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 60 12.800.000 768.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 691/QĐ-BVĐKVP 18/12/2025 18/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 2.500 140 350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110257623 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N4 300.000 3.700 1.110.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Dược phẩm LAMSON CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml) Bút tiêm N1 4.500 198.000 891.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410177600 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nofotai 100 Panax notoginseng saponins 100mg Viên N4 20.000 8.030 160.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên VD-30981-18 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dược phẩm Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cebrex Ginkgo biloba 40mg Viên N1 120.000 4.200 504.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 20 viên 400200133600 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hà Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.154.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diltiazem STELLA 60 mg Diltiazem 60mg Viên N2 13.000 1.300 16.900.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110337323 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – CN 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensonid Budesonid 500mcg/2ml Lọ N4 500 12.600 6.300.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bacom-BFS Carbazochrom 25mg/5ml Ống N4 250 31.500 7.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110017700 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cgovir Sofosbuvir 400mg Viên N4 1.300 53.000 68.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên 893110111123 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty trách nhiệm hữu hạn Sinh dược phẩm Hera Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 1.000 600 600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml 893110305923 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 39.000 120 4.680.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 150 5.200 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enpovid Fe-Folic Sắt sulfat + acid folic 60mg + 0,25mg Viên N4 8.000 800 6.400.000 Uống viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100223725 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neostyl Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000IU + 100.000IU Viên N4 600 2.000 1.200.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115301200 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mypara Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 40.000 550 22.000.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 20 vỉ x 4 viên 893100101423 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N4 1.000 2.000 2.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên 893110030300 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masapon Alpha chymotrypsin 21 microkatal Viên N2 12.000 818 9.816.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kefentech Ketoprofen 30mg Miếng N2 400.000 9.826 3.930.400.000 Dùng ngoài Cao dán Hộp 20 gói x 7 miếng 880100021824 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Cát Thành Jeil Health Science Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.154.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agiremid 100 Rebamipid 100mg Viên N4 9.000 560 5.040.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110256923 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agitrin 5 Rosuvastatin 5mg Viên N4 90.000 270 24.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên 893110147323 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViPamol Plus Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N2 160.000 860 137.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893111044323 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Buto-Asma Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều Bình N1 40 50.000 2.000.000 Đường hô hấp Khí dung đã chia liều Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều 840115067923 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratorio Aldo-Unión SL. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.154.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* (1,25 gam + 2,225 gam + 2,14 gam + 1,10 gam + 1,175 gam + 1,05 gam + 0,40 gam + 1,55 gam + 2,875 gam + 0,75 gam + 2,625 gam + 3,00 gam + 1,40 gam + 1,80 gam + 1,375 gam + 0,575 gam + 0,10 gam + 0,7145 gam + 0,09 gam + 0,61325gam + 0,127 gam + 0,89525gam)/ Chai N1 800 108.865 87.092.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml VN-18160-14 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.154.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nitromint Glyceryl trinitrat 0,08g Chai N1 25 150.000 3.750.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.154.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 2.000 6.930 13.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 25g/ml Chai N4 400 7.560 3.024.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci clorid Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 100 868 86.800 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110711924 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 1.000 995 995.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dopolys – S Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg + 300mg + 300mg Viên N4 220.000 3.200 704.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên VD-34855-20 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế Domesco Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodalan Midazolam 5mg/1 ml Ống N4 100 15.750 1.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Trimetazidine 20 Trimetazidin 20mg Viên N2 13.000 270 3.510.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ 893110224400 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimenhydrinat Dimenhydrinate 50mg Viên N4 5.200 278 1.445.600 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100287223 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spironolacton Spironolactone 25mg Viên N4 10.000 325 3.250.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.380 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MHAescin 40 Aescin 40mg Viên N4 24.000 4.600 110.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110920424 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty TNHH Dược phẩm Sao Mộc Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin 30mg Morphin (hydroclorid, sulfat) 30mg Viên N4 2.000 7.140 14.280.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty CPDP Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agimidin Lamivudin 100mg Viên N4 8.000 490 3.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110877324 1685/QĐ-VYDHDT 05/12/2025 05/12/2027 Viện Y Dược Học Dân Tộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.377 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N1 15.000 10.200 153.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 300110010524 112/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/12/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.376 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Bikozol Ketoconazol 100mg/5g Tuýp N4 700 4.410 3.087.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5 gam 893100341323 112/QĐ-TTYT 16/12/2025 15/12/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.375 Tân dược Tỉnh Quảng Trị LACBIOSYN Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 30.000 882 26.460.000 Uống Thuốc bột uống Thuốc bột, hộp 100 gói, uống QLSP-851-15 112/QĐ-TTYT 16/12/2025 15/12/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.374 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 30 11.998.259 359.947.770 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 689/QĐ-BVĐKVP 17/12/2025 17/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.154.373 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Velcade Bortezomib 1mg Lọ N1 100 6.120.243 612.024.300 Tiêm Bột pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN2-327-15 689/QĐ-BVĐKVP 17/12/2025 17/12/2026 Bvđk Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.154.372 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 500 8.925 4.462.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 2151/QĐ-BVĐH 10/12/2025 10/06/2026 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty CPDP trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm trung Ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.371 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 300 8.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 2151/QĐ-BVĐH 10/12/2025 10/06/2026 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty CPDP trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm trung Ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.370 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 30.000 1.932 57.960.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 2151/QĐ-BVĐH 10/12/2025 10/06/2026 Bvđk Khu Vực Đồng Hới Công ty CPDP trung ương CPC1 GEDEON RICHTER Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.154.369 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucose 10% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g 10% 250 ml Chai N4 100 9.200 920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml 893110118223 520/QĐ-TTYT 18/12/2025 18/03/2026 Ttyt Quế Võ Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincran Vincristin sulfat 1mg Lọ N2 2.800 189.000 529.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ VN-21534-18 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Bionam Korea United Pharm. Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.154.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincran Vincristin sulfat 1mg Lọ N2 0 189.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 880114031425 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Bionam Korea United Pharm. Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.154.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Succicaptal 200mg Succimer 200mg Viên N5 20 580.000 11.600.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 15 viên 3048.KD.24.2 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp SERB Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Spectrila L-asparaginase 10.000 I.U Lọ N1 150 5.302.000 795.300.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase KD.2024.2509.1 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
– SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
– Cơ sở sản xuất: Đức
– SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
3.thau_rieng_le
1.154.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Spectrila L-asparaginase 10.000 I.U Lọ N1 0 5.302.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase KD.2024.2506.2 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
– SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
– Cơ sở sản xuất: Đức
– SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
3.thau_rieng_le
1.154.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Spectrila L-asparaginase 10.000 I.U Lọ N1 0 5.302.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase KD.2024.2367.2 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
– SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
– Cơ sở sản xuất: Đức
– SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
3.thau_rieng_le
1.154.362 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VitPP Vitamin PP 500mg Viên N4 20.000 425 8.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23497-15 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.361 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ondansetron 8 mg Ondansetron 8mg Viên N4 8.000 3.400 27.200.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110485124 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.360 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,45% Natri clorid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g Chai N4 240 11.130 2.671.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118623 3956/QĐ-BV.TMHH 05/12/2025 04/06/2025 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Spectrila L-asparaginase 10.000 I.U Lọ N1 0 5.302.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase 1865.KD.24.1 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
– SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
– Cơ sở sản xuất: Đức
– SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
3.thau_rieng_le
1.154.358 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 54.000 3.700 199.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 520/QĐ-TTYT 18/12/2025 18/03/2026 Ttyt Quế Võ Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.357 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Smoflipid 20% Dầu đậu nành tinh chế ; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá tinh chế 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu Oliu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam Chai N1 10 150.000 1.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 520/QĐ-TTYT 18/12/2025 18/03/2026 Ttyt Quế Võ Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.154.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamictal 25mg Lamotrigine 25mg Viên N1 80.000 4.900 392.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22149-19 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.154.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamictal 25mg Lamotrigine 25mg Viên N1 0 4.900 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110019125 3997/QĐ-BVNTW 08/12/2025 07/12/2026 Bv Nhi Tw Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.154.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 300 133.230 39.969.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 2357/QĐ-BVNT 08/12/2025 07/03/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Valproate Aguettant Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 130 7.575 984.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 2357/QĐ-BVNT 08/12/2025 07/03/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.352 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 6.000 5.640 33.840.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.351 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ondansetron 8mg Ondansetron 8mg Viên N4 54.500 3.460 188.570.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110485124 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.350 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 200 8.337.000 1.667.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.154.349 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg/ 43,33ml Lọ N1 120 1.470.000 176.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml 594114421223 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai S.C. Sindan-Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.154.348 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 50 55.000 2.750.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.347 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Noradrenaline 10mg Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 10mg/10ml Lọ N4 300 145.000 43.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110879624 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.346 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 50 29.400 1.470.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.345 Tân dược Thành phố Cần Thơ Golistin-enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (21,41g +7,89g)/ 133ml Lọ N4 1.200 51.975 62.370.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml 893100265500 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.344 Tân dược Thành phố Cần Thơ Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 5.000 780 3.900.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 10 viên VD-35730-22 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.343 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 30.000 895 26.850.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược Thảo Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Telfast HD Fexofenadin 180 mg Viên N1 60 8.028 481.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 2963/QĐ-PSTW 18/12/2025 17/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml Lọ N1 100 184.691 18.469.100 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114412423 3039/QĐ-PSTW 25/12/2025 24/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.154.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 30 67.500 2.025.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 2962/QĐ-PSTW 18/12/2025 17/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.154.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml Fluconazol Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg Chai N1 200 160.000 32.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml VN-21775-19 2961/QĐ-PSTW 18/12/2025 17/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH Kleva Pharmaceuticals S.A. Greece (Hy Lạp) 3.thau_rieng_le
1.154.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Diaphyllin Venosum Aminophylin 240 mg Ống N1 50 17.500 875.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống 5ml 599110994824 2959/QĐ-PSTW 18/12/2025 17/06/2026 Bv Phụ Sản Tw Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.154.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 200 9.454 1.890.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 2958/QĐ-PSTW 18/12/2025 17/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.154.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphacine Amikacin* 500mg/2ml Ống N4 1.300 5.000 6.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml 893110307123 2957/QĐ-PSTW 18/12/2025 17/06/2026 Bv Phụ Sản Tw Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 2 24.818.325 49.636.650 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 2940/QĐ-PSTW 17/12/2025 16/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 4 3.173.573 12.694.292 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 2937/QĐ-PSTW 17/12/2025 16/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.154.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 1.500 4.950 7.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-34331-20 2938/QĐ-PSTW 17/12/2025 16/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 30 1.666.500 49.995.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 300110997524 2939/QĐ-PSTW 17/12/2025 16/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited Pháp (cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp). Cộng hòa Ai-len (cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng) 3.thau_rieng_le
1.154.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 90 549.947 49.495.230 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 2825/QĐ-PSTW 08/12/2025 07/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. – Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. Italy 3.thau_rieng_le
1.154.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 16 754.110 12.065.760 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 2937/QĐ-PSTW 17/12/2025 16/06/2026 Bv Phụ Sản Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.154.329 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 10 21.315.000 213.150.000 Tiêm Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.154.328 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 190 21.315.000 4.049.850.000 Tiêm Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.154.327 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinphacine Amikacin 500 mg/2ml Ống N4 10.600 4.700 49.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml ; Hộp 1 vỉ x 1 lọ x 2 ml; Hộp 5 lọ x 2 ml; Hộp 10 lọ x 2 ml. 893110307123 5112/QĐ-BVVT 10/12/2025 10/02/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.326 Tân dược Thành phố Hải Phòng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 420.000 76.922 323.072.400 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 5216/QĐ-BVVT 15/12/2025 15/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.325 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 10 7.245.000 72.450.000 Tiêm Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.154.324 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 440 7.245.000 3.187.800.000 Tiêm Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.154.323 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg Lọ N5 900 12.285.000 11.056.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.154.322 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg Lọ N5 1.200 3.360.000 4.032.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.154.321 Tân dược Thành phố Cần Thơ ERLOTINIB TABLETS 100MG Erlotinib 100mg Viên N2 420 38.500 16.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-376-21 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.320 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hertraz 440 Trastuzumab 440mg Lọ N2 10 21.400.000 214.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm 890410249523 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.154.319 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hertraz 440 Trastuzumab 440mg Lọ N2 170 21.400.000 3.638.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm 890410249523 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.154.318 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hertraz 150 Trastuzumab 150mg Lọ N2 10 7.700.000 77.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm 890410249423 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.154.317 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hertraz 150 Trastuzumab 150mg Lọ N2 350 7.700.000 2.695.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm 890410249423 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.154.316 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gefiress Gefitinib 250mg Viên N4 9.000 144.500 1.300.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114066723 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh dược phẩm HERA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.315 Tân dược Thành phố Cần Thơ Abiratred Abiraterone acetate 250mg Viên N2 14.400 28.352 408.268.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890114086523 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.314 Tân dược Thành phố Cần Thơ ZIMAGLIV 100 Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg Viên N2 14.000 7.200 100.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN3-377-21 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.313 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 31.000 39.500 1.224.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên 471110003600 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.154.312 Tân dược Thành phố Cần Thơ Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 3.000 49.980 149.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.311 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 300 16.000 4.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.310 Tân dược Thành phố Cần Thơ Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 22.000 2.940 64.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.309 Tân dược Thành phố Cần Thơ Irinotecan bidiphar 40mg/2ml Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml Lọ N4 700 240.500 168.350.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.308 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 3.000 284.970 854.910.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.307 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 4.000 269.850 1.079.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.306 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lenazol Letrozole 2,5mg Viên N4 21.000 8.100 170.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114956924 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.305 Tân dược Thành phố Cần Thơ PEG-GRAFEEL Pegfilgrastim 6,0mg/ 0,6ml Bơm tiêm N5 400 4.278.500 1.711.400.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml QLSP-0636-13 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.304 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói Gói N4 1.400 882 1.234.800 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2025 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.303 Tân dược Thành phố Cần Thơ Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 31.500 10.000 315.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x7 viên VD-19031-13 621/QĐ-BVUB 24/12/2025 24/06/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoled Zoledronic acid 4mg Lọ N2 50 199.700 9.985.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-22776-21 1123/QĐ-PNT 18/12/2025 17/03/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.154.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/ 2,5ml Ống N4 20.000 4.410 88.200.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml 893115019000 1123/QĐ-PNT 18/12/2025 17/03/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ONCONIB 150mg Erlotinib 150mg Viên N2 5.400 20.000 108.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114018423 1123/QĐ-PNT 18/12/2025 17/03/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.154.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 60mg (6000 anti-Xa UI)/0,6ml; 0,6ml Bơm tiêm N1 1.500 95.000 142.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẳn 0,6ml 800410092023 1123/QĐ-PNT 18/12/2025 17/03/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.154.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefopefast-S 2000 Cefoperazon + sulbactam 1000mg + 1000mg Lọ N2 2.000 73.000 146.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35453-21 1123/QĐ-PNT 18/12/2025 17/03/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.297 Tân dược Thành phố Cần Thơ Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 1.200 83.895 100.674.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893114114923 588/QĐ-BVUB 18/12/2025 18/06/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.296 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Oseltamivir 75mg Oseltamivir 75 mg Viên N2 3.000 13.900 41.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 3948/QĐ-BVVNTĐ 08/12/2025 08/06/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivaroxaban-5A Farma 15mg Rivaroxaban 15mg Viên N4 8.000 2.200 17.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110370024 1733/QĐ-BVTV 15/12/2025 15/12/2026 Bv Trưng Vương Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Loxoprofen Loxoprofen 60mg Viên N4 120.000 368 44.160.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100291100 1733/QĐ-BVTV 15/12/2025 15/12/2026 Bv Trưng Vương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.293 Tân dược Tỉnh Bến Tre Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50 Lọ N4 98 507.014 49.687.372 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0777-14 2913/QĐ-BVNĐC 19/12/2025 18/05/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Vắc Xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 5.000 19.000 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.154.291 Tân dược Tỉnh Bắc Kạn Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N4 40.000 1.764 70.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 08 vỉ x 15 viên
893110457724 179/QĐ-TTYT 12/12/2025 17/03/2026 Ttyt Ba Bể Công ty cổ phần VADPHARMA Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.290 Tân dược Tỉnh Bắc Kạn Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 1.500 78.000 117.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml VN-13913-11 179/QĐ-TTYT 12/12/2025 17/03/2026 Ttyt Ba Bể Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Tuệ Gia Wockhardt Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.289 Tân dược Tỉnh Long An Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 200 2.973.778 594.755.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.288 Tân dược Tỉnh Long An Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 5.000 13.502 67.510.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.154.287 Tân dược Tỉnh Long An Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 7.000 58.000 406.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.154.286 Tân dược Tỉnh Long An Eprex 2000 U Epoetin alfa 2000 IU/0,5ml Ống N1 8.000 234.898 1.879.184.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.154.285 Tân dược Tỉnh Long An Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 5.000 27.222 136.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.154.284 Tân dược Tỉnh Long An Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 70.000 5.869 410.830.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21652-19 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazopelin 4,5g Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Lọ N4 3.000 56.700 170.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột VD-20673-14 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.282 Tân dược Thành phố Hà Nội β-Sol Clobetasol propionat 5mg/10g Tube N4 600 8.820 5.292.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110201325 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Datpagi 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 9.000 2.730 24.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên 893110342800 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Baburol Bambuterol HCl 10mg Viên N4 12.000 3.045 3.654.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380824 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 320 11.500 3.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35953-22 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 12.000 6.500 78.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 25.000 6.993 174.825.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35956-22 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Túi N4 15.000 4.680 70.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 8.000 90 720.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml ống N4 2.000 680 1.360.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic Acid tranexamic 500mg/5ml Ống N4 1.500 2.840 4.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol 0,5mg/ml Ống N4 600 1.800 1.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 500 1.200 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinterlin 1mg Terbutalin sulfat 1mg/ml Ống N4 4.000 19.950 79.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-35463-21 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 120.000 610 73.200.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-24904-16 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 1000IU/10ml Lọ N5 3.200 54.600 174.720.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.154.267 Tân dược Tỉnh Long An Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 100.000 5.600 560.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.154.266 Tân dược Tỉnh Long An Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 70.000 22.778 1.594.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.154.265 Tân dược Tỉnh Long An Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 11.000 58.000 638.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.154.264 Tân dược Tỉnh Long An Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 200 4.943.570 988.714.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.263 Tân dược Tỉnh Long An Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 10.000 17.310 173.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.154.262 Tân dược Tỉnh Long An Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 20.000 11.913 238.260.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.154.261 Tân dược Tỉnh Long An Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 10.000 113.163 1.131.630.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.260 Tân dược Tỉnh Long An Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 30.000 1.610 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.154.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Spironolacton Spironolactone 25mg Viên N4 30.000 345 10.350.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Cobimet XR 750 Metformin hydrochlorid 750mg Viên N3 250.000 849 212.250.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên 893110332800 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/100ml Lọ N4 12.000 10.450 125.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml VD-34943-21 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Acarbose 50mg Acarbose 50mg Viên N4 80.000 593 47.440.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34689-20 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm AMPHARCO U.S.A Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminic Acid amin* 10%/200ml Túi N1 400 105.000 42.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm AMPHARCO U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.154.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin – 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 45.000 450 20.250.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20058-13 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.253 Tân dược Tỉnh Long An Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 5.000 9.520 47.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.154.252 Tân dược Tỉnh Long An Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.682 268.200.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.251 Tân dược Tỉnh Long An Seroquel XR Quetiapin 50mg Viên N1 200 10.472 2.094.400 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22285-19 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.154.250 Tân dược Tỉnh Long An Eprex 4000 U Epoetin alfa 4000 IU/0,4ml Ống N1 3.000 469.799 1.409.397.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. QLSP-975-16 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.154.249 Tân dược Tỉnh Long An Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 10.000 1.448 14.480.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.154.248 Tân dược Tỉnh Long An Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 60.000 5.126 307.560.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.247 Tân dược Tỉnh Long An Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 70.000 15.941 1.115.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.154.246 Tân dược Tỉnh Long An Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 20.000 18.107 362.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.154.245 Tân dược Tỉnh Long An Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 30.000 1.102 33.060.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.154.244 Tân dược Tỉnh Long An Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.500 219.000 328.500.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.154.243 Tân dược Tỉnh Long An Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 90.000 3.886 349.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.242 Tân dược Tỉnh Hà Giang Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 20.000 5.490 109.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.154.241 Tân dược Tỉnh Hà Giang Zopin TTN Zopiclon 7,5mg Viên N4 10.000 1.250 12.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35880-22 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.240 Tân dược Tỉnh Hà Giang DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 0 650 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-31550-19 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.239 Tân dược Tỉnh Hà Giang DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 3.000 650 1.950.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.238 Tân dược Tỉnh Hà Giang Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml Lọ N4 1.500 123.000 184.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.237 Tân dược Tỉnh Hà Giang Clyodas Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg Lọ N4 0 33.999 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml VD-26367-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.236 Tân dược Tỉnh Hà Giang Clyodas Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg Lọ N4 1.000 33.999 33.999.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml 893110111623 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.235 Tân dược Tỉnh Hà Giang Dotagraf Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 350 484.050 169.417.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.154.234 Tân dược Tỉnh Hà Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml Lọ N5 0 53.250 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.154.233 Tân dược Tỉnh Hà Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml Lọ N5 1.000 53.250 53.250.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.154.232 Tân dược Tỉnh Hà Giang Dipartate Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.231 Tân dược Tỉnh Hà Giang Dipartate Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 40.000 1.050 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.230 Tân dược Tỉnh Hà Giang Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 30.000 735 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.229 Tân dược Tỉnh Hà Giang Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 40.000 1.995 79.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.228 Tân dược Tỉnh Hà Giang Robamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110234025 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.227 Tân dược Tỉnh Hà Giang Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 10.000 2.184 21.840.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.226 Tân dược Tỉnh Hà Giang Pomonolac Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg Tuýp N4 0 120.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-27096-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.225 Tân dược Tỉnh Hà Giang Pomonolac Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg Tuýp N4 200 120.000 24.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110320324 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.224 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fungiact Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin 500mg + 65000 IU + 100.000 IU Viên N2 0 7.750 0 Đặt âm đạo Viên nén không bao đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-16978-13 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK XL Laboratories Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.223 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fungiact Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin 500mg + 65000 IU + 100.000 IU Viên N2 4.000 7.750 31.000.000 Đặt âm đạo Viên nén không bao đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 890110046625 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK XL Laboratories Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.154.222 Tân dược Tỉnh Hà Giang 4-Epeedo-50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N2 0 312.800 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN3-287-20 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.154.221 Tân dược Tỉnh Hà Giang 4-Epeedo-50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N2 100 312.800 31.280.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114531824 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.154.220 Tân dược Tỉnh Hà Giang Medvercin 500 Acetyl leucin 500mg / 5ml Ống N4 20.000 13.500 270.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml VD-35913-22 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.219 Tân dược Tỉnh Hà Giang Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 100.000 3.800 380.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.218 Tân dược Tỉnh Hà Giang Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 20.000 8.000 160.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.154.217 Tân dược Tỉnh Hà Giang Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g iod/ 10ml Ống N1 30 6.200.000 186.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml 300110076323 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.216 Tân dược Tỉnh Hà Giang Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin 30mg/ml Ống N1 500 57.750 28.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.154.215 Tân dược Tỉnh Hà Giang Systane Ultra Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 1.000 60.100 60.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.154.214 Tân dược Tỉnh Hà Giang Sanlein 0.3 Natri hyaluronat tinh khiết 15mg/5ml Lọ N1 1.000 126.000 126.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.154.213 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fucicort Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 500 98.340 49.170.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.154.212 Tân dược Tỉnh Hà Giang Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 100 2.700.000 270.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.154.211 Tân dược Tỉnh Hà Giang Lignospan Standard Lidocaine Hydrochloride + epinephrine Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml VN-16049-12 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.210 Tân dược Tỉnh Hà Giang Lignospan Standard Lidocaine Hydrochloride + epinephrine Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 2.000 15.400 30.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.209 Tân dược Tỉnh Hà Giang Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/
100ml
Lọ N4 8.000 8.600 68.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 4.000 21.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 646/QĐ-BVQO 09/12/2025 09/06/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.207 Tân dược Tỉnh Phú Yên Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 1.200 12.500 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 0488/QĐ-TTYT 10/12/2025 09/01/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre – Chi nhánh Tây Nguyên Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.154.206 Tân dược Tỉnh Long An Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 30.000 4.796 143.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.154.205 Tân dược Tỉnh Long An Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 55.000 58.000 3.190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.154.204 Tân dược Tỉnh Long An Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 50.000 15.941 797.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.154.203 Tân dược Tỉnh Long An Amlor Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg 5mg Viên N1 70.000 7.593 531.510.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.202 Tân dược Tỉnh Long An Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 35.000 9.454 330.890.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.154.201 Tân dược Tỉnh Long An Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 11.000 6.516 71.676.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.200 Tân dược Tỉnh Long An Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 10.000 992 9.920.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.154.199 Tân dược Tỉnh Long An Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 15.000 85.381 1.280.715.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.198 Tân dược Tỉnh Long An Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg/2,5mg Viên N1 50.000 4.560 228.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.154.197 Tân dược Tỉnh Long An Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 1.000 8.064 8.064.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22183-19 3369/QĐ-BVĐKLA 08/12/2025 08/12/2026 Bvđk Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.154.196 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nykob 5mg Olanzapin 5mg Viên N1 66.050 5.480 361.954.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110410223 1805/QĐ-BVTT 11/12/2025 11/05/2026 Bv Tâm Thần CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Genepharm.SA Greece 3.thau_rieng_le
1.154.195 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LETRAM-250 Levetiracetam 250mg Viên N2 8.000 2.800 22.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110525024 1805/QĐ-BVTT 11/12/2025 11/05/2026 Bv Tâm Thần CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.194 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kutab 10 Olanzapin 10mg Viên N1 57.800 6.788 392.346.400 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên 840110983824 1805/QĐ-BVTT 11/12/2025 11/05/2026 Bv Tâm Thần CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.154.193 Tân dược Tỉnh Hà Giang Prednisolon Prednison 5mg Viên N4 0 87 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên VD-31253-18 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.192 Tân dược Tỉnh Hà Giang Prednisolon Prednison 5mg Viên N4 30.000 87 2.610.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110375523 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.191 Tân dược Tỉnh Hà Giang Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml VD-25642-16 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.190 Tân dược Tỉnh Hà Giang Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 5.000 28.000 140.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.189 Tân dược Tỉnh Hà Giang Eexatovas 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 120.000 1.260 151.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110132823 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.188 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 0 115 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28148-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.187 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 60.000 115 6.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.186 Tân dược Tỉnh Hà Giang Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets Telmisartan + Hydrochlorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 0 8.700 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-21113-18 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.154.185 Tân dược Tỉnh Hà Giang Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets Telmisartan + Hydrochlorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 100.000 8.700 870.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110014925 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.154.184 Tân dược Tỉnh Hà Giang Carmotop 25 mg Metoprolol 25 mg Viên N1 0 1.600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21529-18 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG S.C. Magistra C & C SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.154.183 Tân dược Tỉnh Hà Giang SaVi Candesartan 12 Candesartan 12 mg Viên N2 554.400 4.410 2.444.904.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056623 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.182 Tân dược Tỉnh Hà Giang Kavasdin 10 Amlodipin 10mg Viên N3 300.000 330 99.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20760-14 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.181 Tân dược Tỉnh Hà Giang SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 0 7.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25774-16 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.180 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 1000IU/10ml Lọ N5 4.000 54.550 218.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 1744/QĐ-BVNS 10/12/2025 12/02/2026 Bvđk Nghi Sơn Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd/Pakistan Pakistan 3.thau_rieng_le
1.154.179 Tân dược Tỉnh Hà Giang SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 6.000 7.000 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110924524 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.178 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000UI Lọ N5 1.000 120.950 120.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1093-18 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.154.177 Tân dược Tỉnh Hà Giang Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 4.000 5.500 22.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 890110012323 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.154.176 Tân dược Tỉnh Hà Giang Pharbavix Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 0 2.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-584-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.175 Tân dược Tỉnh Hà Giang Pharbavix Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 20.000 2.900 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373923 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.174 Tân dược Tỉnh Hà Giang Gludazim Tinidazol 400mg/100ml Lọ N4 15.000 29.500 442.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml VD-35678-22 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.173 Tân dược Tỉnh Hà Giang Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 0 1.020 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml VD-25858-16 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.172 Tân dược Tỉnh Hà Giang Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 1.000 1.020 1.020.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml 893110175124 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.171 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinroxamin Deferoxamine 500mg Lọ N4 3.000 127.000 381.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.170 Tân dược Tỉnh Hà Giang Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 0 69.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-29359-18 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.169 Tân dược Tỉnh Hà Giang Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 50.000 69.000 3.450.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110907424 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.168 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 20.000 14.000 280.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ x 1 lọ dung môi pha tiêm , Hộp 5 lọ x 5 lọ dung môi pha tiêm , Hộp 10 lọ x 10 lọ dung môi pha tiêm 893110219923 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.167 Tân dược Tỉnh Hà Giang Unsefera 2g Cefoperazon 2g Lọ N4 20.000 59.997 1.199.940.000 Tiêm Bột Pha Tiêm Hộp 1 lọ, Hộp10 lọ VD-35241-21 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.166 Tân dược Tỉnh Hà Giang Human Albumin 20% Behring, low salt Human Albumin 10g/50ml (20%) Lọ N1 0 750.000 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410648424 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.165 Tân dược Tỉnh Hà Giang Human Albumin 20% Behring, low salt Human Albumin 10g/50ml (20%) Lọ N1 500 750.000 375.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-1036-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.164 Tân dược Tỉnh Hà Giang Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml VN-20612-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Trường Minh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.163 Tân dược Tỉnh Hà Giang Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 2.000 11.000 22.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Trường Minh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.154.162 Tân dược Tỉnh Hà Giang Iopamiro Iod (dưới dạng Iopamidol) 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml Chai N1 2.500 462.000 1.155.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.154.161 Tân dược Tỉnh Hà Giang Placarbo Carboplatin 10mg/ml x 15ml Lọ N4 50 208.000 10.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 15ml 893114165100 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.160 Tân dược Tỉnh Hà Giang Ketosteril Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth Viên N1 4.000 14.200 56.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.154.159 Tân dược Tỉnh Hà Giang Symbicort Turbuhaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 500 219.000 109.500.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.154.158 Tân dược Tỉnh Hà Giang Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 15.000 19.000 285.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.154.157 Tân dược Tỉnh Hà Giang Betaloc Zok 25mg Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg Viên N1 20.000 4.389 87.780.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.154.156 Tân dược Tỉnh Hà Giang Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: So
Túi N1 0 700.000 0 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân (Dịch lọc máu và thẩm tách máu) Thùng 2 túi mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4.750ml) VN-21678-19 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.154.155 Tân dược Tỉnh Hà Giang Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: So
Túi N1 1.000 700.000 700.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân (Dịch lọc máu và thẩm tách máu) Thùng 2 túi mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4.750ml) 800110984824 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.154.154 Tân dược Tỉnh Hà Giang Entecavir 0.5 mg Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate) 0,5mg Viên N2 25.000 13.350 333.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114378025 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.153 Tân dược Tỉnh Hà Giang Velfovin Oral Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg 400mg;100mg Viên N4 1.680 235.000 394.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110264325 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.154.152 Tân dược Tỉnh Hà Giang Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 0 8.400 0 Hít qua máy khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml VD-21554-14 822/QĐ-BVĐKHG 09/12/2025 09/04/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le