Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 159 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.154.651 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 200 | 34.852 | 6.970.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt | 893410250823 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.650 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 15 | 255.000 | 3.825.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110200723 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.649 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 100 | 30.900 | 3.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400112002224 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 320 | 3.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 500 | 17.500 | 8.750.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.300 | 5.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.720 | 1.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.648 | 1.648.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110440624 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 12.000 | 8.382 | 100.584.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200 mg | lọ | N5 | 30 | 115.500 | 3.465.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | KPC Pharmaceuticals Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OCTRIDE 100 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 2.200 | 65.000 | 143.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 160 | 34.669 | 5.547.040 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meropenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 24.833.333 | 74.499.999 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110896524 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 13.300 | 2.842.155 | 378.006.615 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17326-13 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 12 | 6.200.000 | 74.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml | 300110076323 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nobstruct | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 31.000 | 31.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | 893110395724 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.635 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 500 | 1.800 | 900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1327/QĐ-BVTT | 22/12/2025 | 14/02/2026 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 180 | 3.450.000 | 621.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*4ml | 890410303624 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 340 | 2.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.631 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ephedrine Aguetant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg;10ml | Ống | N1 | 100 | 87.150 | 8.715.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.630 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 525 | 1.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.629 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+125mcg/liều | Ống | N5 | 550 | 73.850 | 40.617.500 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) | Hộp 1 ống 120 liều | 890110083423 | 260/QĐ-BVNQ | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Bvđk Ngô Quyền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.628 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 8.000 | 893 | 7.144.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 260/QĐ-BVNQ | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Bvđk Ngô Quyền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.627 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 780 | 936.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 260/QĐ-BVNQ | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Bvđk Ngô Quyền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.626 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 15.000 | 2.982 | 44.730.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.625 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.624 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 10 | 1.552.000 | 15.520.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Healthcare Corporation | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.623 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25 mg + 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.622 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 500 | 65.000 | 32.500.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.621 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.950 | 59.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.620 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg+ 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.619 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | Ống | N5 | 2.000 | 120.950 | 241.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.618 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty TNHH MTV dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.617 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 6.000 | 848 | 5.088.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.616 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 30.000 | 252 | 7.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.615 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.614 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 10.000 | 730 | 7.300.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.613 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 90.000 | 3.500 | 315.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.612 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | ống | N4 | 500 | 28.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.611 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.549 | 77.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110398524 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.610 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.092 | 3.276.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.609 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 10.000 | 9.800 | 98.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.608 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fludalt Duo 250mcg/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 250mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 400 | 198.975 | 79.590.000 | Dạng hít | Viên nang chứa bột dùng để hít | Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít | VN-21055-18 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.607 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 2.000 | 127.000 | 254.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.606 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefixime 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.070 | 46.050.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110027224 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.605 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/1ml | Ống | N1 | 500 | 11.000 | 5.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1 ml | 400114074223 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.604 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.800 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.603 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi gram thuốc mỡ chứa: Dexamethason 1g + Neomycin sulfat 3500IU + Polymyxin B sulfat 6000 IU | Tuýp | N1 | 500 | 51.900 | 25.950.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.602 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.601 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aciclovir Cap DWP 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235623 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.600 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 180.000 | 1.300 | 234.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Xuân Lộc | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.599 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tizosac 500 mg | Ceftizoxim | 500mg | Tiêm | N4 | 8.000 | 27.000 | 216.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110580224 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm – VK pharma | CTCP Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.598 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Việt Nam | N4 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược Vinapham | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.597 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 60.000 | 2.394 | 143.640.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.596 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Tiêm | N4 | 15.000 | 24.000 | 360.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.595 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.594 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 546 | 27.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.593 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mezatrihexyl | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 250mg + 120mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.491 | 89.460.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100507024 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.592 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pravastatin DWP 10 mg | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 567 | 8.505.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110368224 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.591 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.596 | 143.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.590 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 180.000 | 2.247 | 404.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.589 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Meloxicam Cap DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 40.000 | 651 | 26.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031024 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.588 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 980 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.587 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tiphaneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 150.000 | 895 | 134.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | 893110269200 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.586 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B1 100mg | Vitamin B1 | 100mg | Viên | N4 | 108.000 | 229 | 24.732.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110268800 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.585 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 120.000 | 560 | 67.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.584 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dkasonide | Budesonid | 64mcg/ liều /120 liều | Lọ | N4 | 400 | 90.000 | 36.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 120 liều xị | 893110148523 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.583 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bambuterol 10-US | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 329 | 4.935.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 ỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên | 893110610024 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.582 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.581 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Acetacmin | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 12.300 | 369.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml | 893110032524 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.580 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 120.000 | 900 | 108.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Aurobindo Pharma Ltd – Unit VII | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.579 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Imazicol 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.349 | 53.960.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên | VD-35946-22 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.578 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Chalme | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/15g | Gói | N4 | 50.000 | 3.100 | 155.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2.5%; 2 lít | Túi | N2 | 1.200 | 85.200 | 102.240.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 1.5%; 2 lít | Túi | N2 | 2.100 | 85.200 | 178.920.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.575 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi ml hỗn hợp chứa: Dexamethason 1mg + Neomycin sulfat 3500IU + Polymyxin B sulfat 6000IU | Lọ | N1 | 1.000 | 41.800 | 41.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.574 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g; 5,63g | Gói | N4 | 6.000 | 1.785 | 10.710.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty CP dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.573 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Levofoxaxime | Levofloxacin | 5mg/ml; 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 59.980 | 59.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115324424 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.572 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg+ Indapamide 1,25 mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.500 | 58.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.571 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.557 | 25.671.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.570 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Muslexan 4 | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.436 | 7.308.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110618524 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.569 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Trafucef-S 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 48.000 | 240.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110334100 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm TV.pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.568 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.567 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg;10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 24.200 | 48.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.566 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^ 9 CFU/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.565 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.564 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 500 | 9.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên | 893110697524 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.563 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.562 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kidmin | Acid amin* | 7,2%; 200ml | Túi | N4 | 100 | 115.000 | 11.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.561 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 1.500 | 16.000 | 24.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.560 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N4 | 15.000 | 9.450 | 141.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.559 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.450 | 9.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.558 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atisaltolin 2,5mg/2,5ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg; 2,5ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.557 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.989 | 99.450.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.556 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin Kabi 40mg/ml | Gentamicin | 40mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống tiêm 1ml | VD-22590-15 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.555 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin Kabi 80 mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.415 | 4.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110081724 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.554 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 670 | 670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.553 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.760 | 105.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.552 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.500 | 7.490 | 11.235.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.551 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 510 | 510.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.550 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml | Erythropoietin | 4000 IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 800 | 274.500 | 219.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.549 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 735 | 11.025.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.548 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.547 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.197 | 1.197.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.546 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg;100mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.694 | 15.388.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.545 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.589 | 19.767.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.544 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 700 | 65.000 | 45.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 801/QĐ-TTYT | 14/12/2025 | 13/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cao Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.543 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Motin Inj. | Famotidin | 20mg | Lọ | N2 | 3.000 | 55.900 | 167.700.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110000124 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Myung In Pharm.Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.542 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lipotatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110099223 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.541 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.950 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.540 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.539 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atenolol Stada 50 mg | Atenolol | 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 490 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23232-15 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.538 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 250.000 | 139 | 34.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.537 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tenofovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 21.600 | 1.044 | 22.550.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.536 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Gludazim | Tinidazol | 400mg/100ml | Lọ | N4 | 2.000 | 29.500 | 59.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml | VD-35678-22 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.535 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 15.000 | 2.814 | 42.210.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1.5g | VD-15813-11 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.534 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kacerin | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 90 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-19387-13 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.533 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pallas 120mg | Paracetamol | 120mg/ 5ml | Gói | N4 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | VD-34659-20 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.532 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 2.000 | 9.900 | 19.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.531 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.320 | 2.640.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.530 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1g/ 100ml | Lọ | N4 | 2.500 | 11.950 | 29.875.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.529 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Meseca | Fluticason propionat | 50mcg/ liều / 60 liều | Lọ | N4 | 800 | 96.000 | 76.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.528 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 40.000 | 2.750 | 110.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.527 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/ 5g | Tuýp | N4 | 300 | 3.900 | 1.170.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp/ 5g | VD-18434-13 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.526 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fegem-100 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 100mg Fe + 0,35mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.625 | 39.375.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ xé x 10 viên | VN-14829-12 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.525 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.260 | 339.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23418-15 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.524 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mg + 125mcg)/ liều; 120 liều | Bình | N1 | 1.000 | 210.176 | 210.176.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.523 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg)/ liều, 60 liều | Ống | N1 | 1.500 | 219.000 | 328.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.522 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.987 | 124.675.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.521 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 21.600 | 735 | 15.876.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.520 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N2 | 21.600 | 260 | 5.616.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.519 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 21.600 | 210 | 4.536.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893115138424 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.518 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.517 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 885 | 8.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.516 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Colchicin 1 mg | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.515 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bosflon Plus | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.000 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100267624 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.514 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Halixol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.767 | 35.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.513 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.800 | 12.500 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.512 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Repitin | Carbocistein | 375mg | Viên | N4 | 50.000 | 508 | 25.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100199023 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.511 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.300 | 6.900.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống *2ml; Hộp 20 ống *2m | 893110091625 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.510 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N4 | 1.500 | 28.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.509 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Methocarbamol 500 mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 324 | 3.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-27949-17 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.508 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 500 | 39.984 | 19.992.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | VN-22154-19 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Gracure Pharmaceutical Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.507 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.506 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Insunova- G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N2 | 350 | 222.000 | 77.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.505 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tydol PM | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 599 | 5.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100221600 | 685/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Gia Viễn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.504 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Oxy dược dụng | Oxy dược dụng | 6.000 lít khí thở | Lít | N4 | 324.000 | 43 | 13.932.000 | Đường hô hấp | Khí dung | Bình 40 lít | ISO | 153/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 09/04/2026 | Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | Công ty CP Cơ khí điện máy Cần Thơ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.503 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 16.000 | 128.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.502 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) | 100mg | Lọ | N4 | 1.500 | 6.489 | 9.733.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml | VD-22248-15 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.501 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.020 | 1.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.500 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.489 | 12.978.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.499 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 2.499 | 174.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.498 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg | 5 mg | Ống | N4 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025424 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.497 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg | 2,5 mg | Ống | N4 | 20.000 | 4.410 | 88.200.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.496 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10 mg /ml | Ống | N4 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml | 893110299000 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.495 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 3.600 | 15.400 | 55.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.494 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (hoặc giải độc tố uốn ván/Globulin kháng độc tố uốn ván) 1500IU | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 10 | 2.934.750 | 29.347.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 1898/QĐ-NTP | 17/12/2025 | 27/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.492 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perdamid 2.5/500 | Glibenclamide 2,5mg +Metformin hydrochloride 500mg | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 130.000 | 2.100 | 273.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.491 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.490 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N1 | 15.000 | 9.975 | 149.625.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược phẩm Rus Pharma | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.489 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 1.695.750 | 84.787.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.488 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Sallet | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 5.150 | 61.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893115256000 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.487 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt) | Gói | N4 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC | Công ty CPDP An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.486 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 390 | 11.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.485 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 15.000 | 750 | 11.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.484 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.483 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perglim M-1 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.482 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 130.000 | 2.310 | 300.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.481 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 260.000 | 1.365 | 354.900.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.480 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) | Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) | Tuýp | N2 | 200 | 36.500 | 7.300.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 955100438625 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.479 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.687 | 6.748.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.478 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Sismyodine | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 193 | 5.790.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110304423 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.477 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazid + metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.770 | 188.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.476 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 451/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Ttyt Tiên Điền | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%; 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.898 | 14.490.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 20% | Glucose | 20%; 500ml | Chai | N4 | 200 | 12.600 | 2.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.030 | 61.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for Injection 70 mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 30 | 3.000.600 | 90.018.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 400 | 1.900.000 | 760.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 2.000 | 227.236 | 454.472.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy`s Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezan | Linezolid* | 2mg/ml x 300ml | Túi | N1 | 400 | 138.000 | 55.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi 300ml | VN-22769-21 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 370 | 731.000 | 270.470.000 | Tiêm | Bột dông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 3984/QĐ-BVNTW | 05/12/2025 | 04/12/2025 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 210 | 127.000 | 26.670.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 3985/QĐ-BVNTW | 05/12/2025 | 04/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | VD-33405-19 | 3985/QĐ-BVNTW | 05/12/2025 | 04/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 20 | 1.699.000 | 33.980.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 3985/QĐ-BVNTW | 05/12/2025 | 04/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm & Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22524-20 | 3985/QĐ-BVNTW | 05/12/2025 | 04/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm & Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humira | Adalimumab | 40mg/0.4ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 9.210.573 | 2.763.171.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn | QLSP-H03-1172-19 | 3985/QĐ-BVNTW | 05/12/2025 | 04/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Abbvie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: Abbvie Biotechnology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 60mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.400 | 219.996 | 307.994.400 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml | VN-22666-20 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Huningue SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 32.000 | 720 | 23.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Femaplex | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 4.200 | 15.490 | 65.058.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114771124 | 2213/QĐ-BVTN | 15/12/2025 | 15/04/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 24.000 | 2.100 | 50.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 2213/QĐ-BVTN | 15/12/2025 | 15/04/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seacaminfort | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N4 | 100.000 | 3.100 | 310.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110308100 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 8.000 | 165 | 1.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitagliptin 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 498 | 4.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 25 viên | 893110330400 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 50mg + 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 920 | 7.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 190.000 | 252 | 47.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 2.000 | 139 | 278.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 30 | 60.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magisix | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 24.000 | 118 | 2.832.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 295 | 4.425.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 34.000 | 195 | 6.630.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 67 | 1.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 40.000 | 438 | 17.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 7.000 | 300 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CN Công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 156.000 | 6.589 | 1.027.884.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 104.000 | 54 | 5.616.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidagi 10 | Imidapril | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.310 | 131.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206300 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.650 | 6.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24709-16 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 192 | 3.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 70.000 | 168 | 11.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 196 | 1.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ivabradin 5 | Ivabradine | 5mg | Viên | N4 | 2.500 | 890 | 2.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065625 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 785 | 9.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 485 | 11.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 40.000 | 575 | 23.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 5.200 | 5.490 | 28.548.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astra | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vadikiddy | Miconazol | 2% | Tuýp | N4 | 180 | 25.000 | 4.500.000 | Dùng ngoài | Gel rơ miệng họng | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35641-22 | 1266/QĐ-BVDL | 15/12/2025 | 15/03/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 30 | 155.000 | 4.650.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-19955-16 | 1266/QĐ-BVDL | 15/12/2025 | 15/03/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Etoricoxib 30 | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 4.230 | 4.000 | 16.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164824 | 1266/QĐ-BVDL | 15/12/2025 | 15/03/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 35 | 9.643.200 | 337.512.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-862-15 | 1266/QĐ-BVDL | 15/12/2025 | 15/03/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 618 | 7.980 | 4.931.640 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1266/QĐ-BVDL | 15/12/2025 | 15/03/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 20.500 | 6.250 | 128.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 1266/QĐ-BVDL | 15/12/2025 | 15/03/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.427 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.250 | 18.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 112/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.426 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 112/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 16.000 | 234 | 3.744.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 26.000 | 65 | 1.690.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.423 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 96.000 | 945 | 90.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.422 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 140.000 | 6.340 | 887.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.421 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 22.050 | 11.025.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.420 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Amitriptylin DWP 50 mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 50mg | Viên | N4 | 12.000 | 399 | 4.788.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283724 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.419 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Fellaini | Acitretin | 25mg | Viên | N4 | 4.000 | 17.000 | 68.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110157224 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.418 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N2 | 2.400 | 9.450 | 22.680.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.417 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xavarox 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 24.000 | 2.300 | 55.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110112500 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.416 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 7.200 | 3.821 | 27.511.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.415 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 60.000 | 480 | 28.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.414 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Abevmy – 400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 60 | 12.800.000 | 768.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 691/QĐ-BVĐKVP | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 2.500 | 140 | 350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N4 | 300.000 | 3.700 | 1.110.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Dược phẩm LAMSON | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml) | Bút tiêm | N1 | 4.500 | 198.000 | 891.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nofotai 100 | Panax notoginseng saponins | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 8.030 | 160.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên | VD-30981-18 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dược phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.200 | 504.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hà | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 13.000 | 1.300 | 16.900.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – CN 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 500mcg/2ml | Lọ | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacom-BFS | Carbazochrom | 25mg/5ml | Ống | N4 | 250 | 31.500 | 7.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110017700 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cgovir | Sofosbuvir | 400mg | Viên | N4 | 1.300 | 53.000 | 68.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên | 893110111123 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 600 | 600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 39.000 | 120 | 4.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 150 | 5.200 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 8.000 | 800 | 6.400.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 600 | 2.000 | 1.200.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mypara | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 550 | 22.000.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 20 vỉ x 4 viên | 893100101423 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110030300 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masapon | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 12.000 | 818 | 9.816.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 400.000 | 9.826 | 3.930.400.000 | Dùng ngoài | Cao dán | Hộp 20 gói x 7 miếng | 880100021824 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Cát Thành | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiremid 100 | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 9.000 | 560 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256923 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitrin 5 | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 270 | 24.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên | 893110147323 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPamol Plus | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N2 | 160.000 | 860 | 137.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111044323 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buto-Asma | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều | Bình | N1 | 40 | 50.000 | 2.000.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratorio Aldo-Unión SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25 gam + 2,225 gam + 2,14 gam + 1,10 gam + 1,175 gam + 1,05 gam + 0,40 gam + 1,55 gam + 2,875 gam + 0,75 gam + 2,625 gam + 3,00 gam + 1,40 gam + 1,80 gam + 1,375 gam + 0,575 gam + 0,10 gam + 0,7145 gam + 0,09 gam + 0,61325gam + 0,127 gam + 0,89525gam)/ | Chai | N1 | 800 | 108.865 | 87.092.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18160-14 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat | 0,08g | Chai | N1 | 25 | 150.000 | 3.750.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.930 | 13.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/ml | Chai | N4 | 400 | 7.560 | 3.024.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 868 | 86.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110711924 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 995 | 995.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 220.000 | 3.200 | 704.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 100 | 15.750 | 1.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 13.000 | 270 | 3.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ | 893110224400 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimenhydrinat | Dimenhydrinate | 50mg | Viên | N4 | 5.200 | 278 | 1.445.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100287223 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spironolacton | Spironolactone | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 325 | 3.250.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MHAescin 40 | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 24.000 | 4.600 | 110.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110920424 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty TNHH Dược phẩm Sao Mộc | Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 7.140 | 14.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty CPDP Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimidin | Lamivudin | 100mg | Viên | N4 | 8.000 | 490 | 3.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110877324 | 1685/QĐ-VYDHDT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.377 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 15.000 | 10.200 | 153.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 112/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.376 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Bikozol | Ketoconazol | 100mg/5g | Tuýp | N4 | 700 | 4.410 | 3.087.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5 gam | 893100341323 | 112/QĐ-TTYT | 16/12/2025 | 15/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.375 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 882 | 26.460.000 | Uống | Thuốc bột uống | Thuốc bột, hộp 100 gói, uống | QLSP-851-15 | 112/QĐ-TTYT | 16/12/2025 | 15/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.374 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 30 | 11.998.259 | 359.947.770 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 689/QĐ-BVĐKVP | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.373 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 100 | 6.120.243 | 612.024.300 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 689/QĐ-BVĐKVP | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V | CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.372 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 500 | 8.925 | 4.462.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 2151/QĐ-BVĐH | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty CPDP trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm trung Ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.371 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 2151/QĐ-BVĐH | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty CPDP trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm trung Ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.370 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.932 | 57.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 2151/QĐ-BVĐH | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Công ty CPDP trung ương CPC1 | GEDEON RICHTER Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.369 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 10% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g | 10% 250 ml | Chai | N4 | 100 | 9.200 | 920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118223 | 520/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/03/2026 | Ttyt Quế Võ | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 2.800 | 189.000 | 529.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21534-18 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Bionam | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 0 | 189.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Bionam | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Succicaptal 200mg | Succimer | 200mg | Viên | N5 | 20 | 580.000 | 11.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 3048.KD.24.2 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | SERB | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 150 | 5.302.000 | 795.300.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2509.1 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
– Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
3.thau_rieng_le |
| 1.154.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2506.2 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
– Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
3.thau_rieng_le |
| 1.154.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2367.2 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
– Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
3.thau_rieng_le |
| 1.154.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 425 | 8.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ondansetron 8 mg | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 8.000 | 3.400 | 27.200.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110485124 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,45% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g | Chai | N4 | 240 | 11.130 | 2.671.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118623 | 3956/QĐ-BV.TMHH | 05/12/2025 | 04/06/2025 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | 1865.KD.24.1 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
– Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
3.thau_rieng_le |
| 1.154.358 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 54.000 | 3.700 | 199.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 520/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/03/2026 | Ttyt Quế Võ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.357 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smoflipid 20% | Dầu đậu nành tinh chế ; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá tinh chế | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu Oliu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam | Chai | N1 | 10 | 150.000 | 1.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 520/QĐ-TTYT | 18/12/2025 | 18/03/2026 | Ttyt Quế Võ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.900 | 392.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22149-19 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110019125 | 3997/QĐ-BVNTW | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 300 | 133.230 | 39.969.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 2357/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 07/03/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 130 | 7.575 | 984.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 2357/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 07/03/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.352 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 5.640 | 33.840.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.351 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ondansetron 8mg | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 54.500 | 3.460 | 188.570.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110485124 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.350 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 200 | 8.337.000 | 1.667.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.349 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/ 43,33ml | Lọ | N1 | 120 | 1.470.000 | 176.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.348 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 55.000 | 2.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.347 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Noradrenaline 10mg | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 300 | 145.000 | 43.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110879624 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.346 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 29.400 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.345 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g +7,89g)/ 133ml | Lọ | N4 | 1.200 | 51.975 | 62.370.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.344 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.343 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 895 | 26.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược Thảo | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telfast HD | Fexofenadin | 180 mg | Viên | N1 | 60 | 8.028 | 481.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 2963/QĐ-PSTW | 18/12/2025 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 184.691 | 18.469.100 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114412423 | 3039/QĐ-PSTW | 25/12/2025 | 24/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 30 | 67.500 | 2.025.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 2962/QĐ-PSTW | 18/12/2025 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml | Fluconazol | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg | Chai | N1 | 200 | 160.000 | 32.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | VN-21775-19 | 2961/QĐ-PSTW | 18/12/2025 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | Kleva Pharmaceuticals S.A. | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240 mg | Ống | N1 | 50 | 17.500 | 875.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 2959/QĐ-PSTW | 18/12/2025 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 200 | 9.454 | 1.890.800 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 2958/QĐ-PSTW | 18/12/2025 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin* | 500mg/2ml | Ống | N4 | 1.300 | 5.000 | 6.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml | 893110307123 | 2957/QĐ-PSTW | 18/12/2025 | 17/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 2 | 24.818.325 | 49.636.650 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 2940/QĐ-PSTW | 17/12/2025 | 16/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 4 | 3.173.573 | 12.694.292 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 2937/QĐ-PSTW | 17/12/2025 | 16/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.500 | 4.950 | 7.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34331-20 | 2938/QĐ-PSTW | 17/12/2025 | 16/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 1.666.500 | 49.995.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 300110997524 | 2939/QĐ-PSTW | 17/12/2025 | 16/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited | Pháp (cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp). Cộng hòa Ai-len (cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng) | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 90 | 549.947 | 49.495.230 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 2825/QĐ-PSTW | 08/12/2025 | 07/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. – Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 16 | 754.110 | 12.065.760 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 2937/QĐ-PSTW | 17/12/2025 | 16/06/2026 | Bv Phụ Sản Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.329 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 10 | 21.315.000 | 213.150.000 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.328 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 190 | 21.315.000 | 4.049.850.000 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.327 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 10.600 | 4.700 | 49.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml ; Hộp 1 vỉ x 1 lọ x 2 ml; Hộp 5 lọ x 2 ml; Hộp 10 lọ x 2 ml. | 893110307123 | 5112/QĐ-BVVT | 10/12/2025 | 10/02/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.326 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 420.000 | 76.922 | 323.072.400 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 5216/QĐ-BVVT | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.325 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 10 | 7.245.000 | 72.450.000 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.324 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 440 | 7.245.000 | 3.187.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.323 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg | Lọ | N5 | 900 | 12.285.000 | 11.056.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.322 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N5 | 1.200 | 3.360.000 | 4.032.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.321 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ERLOTINIB TABLETS 100MG | Erlotinib | 100mg | Viên | N2 | 420 | 38.500 | 16.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-376-21 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.320 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hertraz 440 | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 10 | 21.400.000 | 214.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm | 890410249523 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.319 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hertraz 440 | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 170 | 21.400.000 | 3.638.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm | 890410249523 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.318 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hertraz 150 | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 10 | 7.700.000 | 77.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm | 890410249423 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.317 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hertraz 150 | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 350 | 7.700.000 | 2.695.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm | 890410249423 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.316 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gefiress | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 9.000 | 144.500 | 1.300.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066723 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh dược phẩm HERA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.315 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Abiratred | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 14.400 | 28.352 | 408.268.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890114086523 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.314 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ZIMAGLIV 100 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | 100mg | Viên | N2 | 14.000 | 7.200 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-377-21 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.313 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 31.000 | 39.500 | 1.224.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.312 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 49.980 | 149.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.311 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 300 | 16.000 | 4.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.310 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 22.000 | 2.940 | 64.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.309 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan hydroclorid trihydrat | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 700 | 240.500 | 168.350.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.308 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 3.000 | 284.970 | 854.910.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.307 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 4.000 | 269.850 | 1.079.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.306 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenazol | Letrozole | 2,5mg | Viên | N4 | 21.000 | 8.100 | 170.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114956924 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.305 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 400 | 4.278.500 | 1.711.400.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.304 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 1.400 | 882 | 1.234.800 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2025 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.303 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 31.500 | 10.000 | 315.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x7 viên | VD-19031-13 | 621/QĐ-BVUB | 24/12/2025 | 24/06/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoled | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N2 | 50 | 199.700 | 9.985.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-22776-21 | 1123/QĐ-PNT | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/ 2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.410 | 88.200.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1123/QĐ-PNT | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ONCONIB 150mg | Erlotinib | 150mg | Viên | N2 | 5.400 | 20.000 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114018423 | 1123/QĐ-PNT | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 60mg (6000 anti-Xa UI)/0,6ml; 0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 95.000 | 142.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẳn 0,6ml | 800410092023 | 1123/QĐ-PNT | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefopefast-S 2000 | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 2.000 | 73.000 | 146.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35453-21 | 1123/QĐ-PNT | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.297 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 1.200 | 83.895 | 100.674.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893114114923 | 588/QĐ-BVUB | 18/12/2025 | 18/06/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.296 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir | 75 mg | Viên | N2 | 3.000 | 13.900 | 41.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 3948/QĐ-BVVNTĐ | 08/12/2025 | 08/06/2026 | Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaroxaban-5A Farma 15mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.200 | 17.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370024 | 1733/QĐ-BVTV | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Trưng Vương | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Loxoprofen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 120.000 | 368 | 44.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100291100 | 1733/QĐ-BVTV | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.293 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 98 | 507.014 | 49.687.372 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 2913/QĐ-BVNĐC | 19/12/2025 | 18/05/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Vắc Xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.291 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.764 | 70.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
893110457724 | 179/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 17/03/2026 | Ttyt Ba Bể | Công ty cổ phần VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.290 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 1.500 | 78.000 | 117.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 179/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 17/03/2026 | Ttyt Ba Bể | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Wockhardt Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.289 | Tân dược | Tỉnh Long An | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 2.973.778 | 594.755.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.288 | Tân dược | Tỉnh Long An | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.502 | 67.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.287 | Tân dược | Tỉnh Long An | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 7.000 | 58.000 | 406.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.286 | Tân dược | Tỉnh Long An | Eprex 2000 U | Epoetin alfa | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 8.000 | 234.898 | 1.879.184.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.285 | Tân dược | Tỉnh Long An | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 27.222 | 136.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.284 | Tân dược | Tỉnh Long An | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 70.000 | 5.869 | 410.830.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21652-19 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 3.000 | 56.700 | 170.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột | VD-20673-14 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | β-Sol | Clobetasol propionat | 5mg/10g | Tube | N4 | 600 | 8.820 | 5.292.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110201325 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Datpagi 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 9.000 | 2.730 | 24.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên | 893110342800 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburol | Bambuterol HCl | 10mg | Viên | N4 | 12.000 | 3.045 | 3.654.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 320 | 11.500 | 3.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 12.000 | 6.500 | 78.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.993 | 174.825.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 15.000 | 4.680 | 70.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 8.000 | 90 | 720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | ống | N4 | 2.000 | 680 | 1.360.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Acid tranexamic | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 2.840 | 4.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.800 | 1.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinterlin 1mg | Terbutalin sulfat | 1mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 19.950 | 79.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-35463-21 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 120.000 | 610 | 73.200.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24904-16 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 3.200 | 54.600 | 174.720.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.267 | Tân dược | Tỉnh Long An | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 100.000 | 5.600 | 560.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.266 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 70.000 | 22.778 | 1.594.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.265 | Tân dược | Tỉnh Long An | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 11.000 | 58.000 | 638.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.264 | Tân dược | Tỉnh Long An | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 200 | 4.943.570 | 988.714.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.263 | Tân dược | Tỉnh Long An | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.310 | 173.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.262 | Tân dược | Tỉnh Long An | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.913 | 238.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.261 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 10.000 | 113.163 | 1.131.630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.260 | Tân dược | Tỉnh Long An | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 30.000 | 1.610 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton | Spironolactone | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 345 | 10.350.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cobimet XR 750 | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N3 | 250.000 | 849 | 212.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332800 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 12.000 | 10.450 | 125.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 80.000 | 593 | 47.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminic | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N1 | 400 | 105.000 | 42.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 45.000 | 450 | 20.250.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.253 | Tân dược | Tỉnh Long An | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.520 | 47.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.252 | Tân dược | Tỉnh Long An | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.682 | 268.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.251 | Tân dược | Tỉnh Long An | Seroquel XR | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 200 | 10.472 | 2.094.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.250 | Tân dược | Tỉnh Long An | Eprex 4000 U | Epoetin alfa | 4000 IU/0,4ml | Ống | N1 | 3.000 | 469.799 | 1.409.397.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. | QLSP-975-16 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.249 | Tân dược | Tỉnh Long An | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.448 | 14.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.248 | Tân dược | Tỉnh Long An | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.126 | 307.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.247 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 70.000 | 15.941 | 1.115.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.246 | Tân dược | Tỉnh Long An | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.107 | 362.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.245 | Tân dược | Tỉnh Long An | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 30.000 | 1.102 | 33.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.244 | Tân dược | Tỉnh Long An | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.500 | 219.000 | 328.500.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.243 | Tân dược | Tỉnh Long An | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 90.000 | 3.886 | 349.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.242 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.241 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zopin TTN | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.250 | 12.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35880-22 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.240 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.239 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.238 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 1.500 | 123.000 | 184.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.237 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Clyodas | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg | Lọ | N4 | 0 | 33.999 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml | VD-26367-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.236 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Clyodas | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg | Lọ | N4 | 1.000 | 33.999 | 33.999.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml | 893110111623 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.235 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Dotagraf | Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 350 | 484.050 | 169.417.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.234 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 53.250 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.233 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 53.250 | 53.250.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.232 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.231 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.230 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 735 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.229 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.228 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.227 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.184 | 21.840.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.226 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Pomonolac | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,75mg | Tuýp | N4 | 0 | 120.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-27096-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.225 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Pomonolac | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,75mg | Tuýp | N4 | 200 | 120.000 | 24.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110320324 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.224 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fungiact | Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-16978-13 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.223 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fungiact | Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 4.000 | 7.750 | 31.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.222 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 0 | 312.800 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-287-20 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.221 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 100 | 312.800 | 31.280.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114531824 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.220 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Medvercin 500 | Acetyl leucin | 500mg / 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml | VD-35913-22 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.219 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.218 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 8.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.217 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g iod/ 10ml | Ống | N1 | 30 | 6.200.000 | 186.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.216 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.215 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Systane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 1.000 | 60.100 | 60.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.214 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat tinh khiết | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 126.000 | 126.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.213 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fucicort | Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 500 | 98.340 | 49.170.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.212 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 100 | 2.700.000 | 270.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.211 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.210 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 2.000 | 15.400 | 30.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.209 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/ 100ml |
Lọ | N4 | 8.000 | 8.600 | 68.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 4.000 | 21.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 646/QĐ-BVQO | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.207 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.200 | 12.500 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 0488/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 09/01/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre – Chi nhánh Tây Nguyên | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.206 | Tân dược | Tỉnh Long An | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.796 | 143.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.205 | Tân dược | Tỉnh Long An | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 55.000 | 58.000 | 3.190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.204 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 15.941 | 797.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.203 | Tân dược | Tỉnh Long An | Amlor | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.593 | 531.510.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.202 | Tân dược | Tỉnh Long An | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 35.000 | 9.454 | 330.890.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.201 | Tân dược | Tỉnh Long An | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 11.000 | 6.516 | 71.676.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.200 | Tân dược | Tỉnh Long An | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 10.000 | 992 | 9.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.199 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 85.381 | 1.280.715.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.198 | Tân dược | Tỉnh Long An | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.560 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.197 | Tân dược | Tỉnh Long An | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.064 | 8.064.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22183-19 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nykob 5mg | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 66.050 | 5.480 | 361.954.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110410223 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Genepharm.SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LETRAM-250 | Levetiracetam | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.800 | 22.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110525024 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kutab 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 57.800 | 6.788 | 392.346.400 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên | 840110983824 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.193 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Prednisolon | Prednison | 5mg | Viên | N4 | 0 | 87 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | VD-31253-18 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.192 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Prednisolon | Prednison | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 87 | 2.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.191 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | VD-25642-16 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.190 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.189 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Eexatovas 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.260 | 151.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110132823 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.188 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28148-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.187 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 60.000 | 115 | 6.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.186 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-21113-18 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.185 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.700 | 870.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110014925 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.184 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Carmotop 25 mg | Metoprolol | 25 mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21529-18 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.183 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12 mg | Viên | N2 | 554.400 | 4.410 | 2.444.904.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.182 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 330 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.181 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25774-16 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.180 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 4.000 | 54.550 | 218.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1744/QĐ-BVNS | 10/12/2025 | 12/02/2026 | Bvđk Nghi Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd/Pakistan | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.179 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 6.000 | 7.000 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.178 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000UI | Lọ | N5 | 1.000 | 120.950 | 120.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1093-18 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.177 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 4.000 | 5.500 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 890110012323 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.176 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-584-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.175 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.174 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Gludazim | Tinidazol | 400mg/100ml | Lọ | N4 | 15.000 | 29.500 | 442.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml | VD-35678-22 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.173 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.020 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml | VD-25858-16 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.172 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.020 | 1.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml | 893110175124 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.171 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinroxamin | Deferoxamine | 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 127.000 | 381.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.170 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-29359-18 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.169 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 50.000 | 69.000 | 3.450.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.168 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 20.000 | 14.000 | 280.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ x 1 lọ dung môi pha tiêm , Hộp 5 lọ x 5 lọ dung môi pha tiêm , Hộp 10 lọ x 10 lọ dung môi pha tiêm | 893110219923 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.167 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Unsefera 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 20.000 | 59.997 | 1.199.940.000 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp10 lọ | VD-35241-21 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.166 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Human Albumin 20% Behring, low salt | Human Albumin | 10g/50ml (20%) | Lọ | N1 | 0 | 750.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410648424 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.165 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Human Albumin 20% Behring, low salt | Human Albumin | 10g/50ml (20%) | Lọ | N1 | 500 | 750.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.164 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | VN-20612-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.163 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 2.000 | 11.000 | 22.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.162 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 2.500 | 462.000 | 1.155.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.161 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Placarbo | Carboplatin | 10mg/ml x 15ml | Lọ | N4 | 50 | 208.000 | 10.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 15ml | 893114165100 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.160 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ketosteril | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 4.000 | 14.200 | 56.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.159 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 500 | 219.000 | 109.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.158 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 19.000 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.157 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | 23,75mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.389 | 87.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.156 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: So |
Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân (Dịch lọc máu và thẩm tách máu) | Thùng 2 túi mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4.750ml) | VN-21678-19 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.155 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: So |
Túi | N1 | 1.000 | 700.000 | 700.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân (Dịch lọc máu và thẩm tách máu) | Thùng 2 túi mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4.750ml) | 800110984824 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.154 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Entecavir 0.5 mg | Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate) | 0,5mg | Viên | N2 | 25.000 | 13.350 | 333.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114378025 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.153 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Velfovin Oral | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg | 400mg;100mg | Viên | N4 | 1.680 | 235.000 | 394.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110264325 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.152 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
