Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 160 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.154.151 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.150 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21553-14 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.149 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.148 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Sulpirid 50mg | Sulpirid | 50 mg | Viên | N2 | 4.000 | 440 | 1.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110139124 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.147 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Methyldopa 250 mg Danapha | Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) | 250mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110572524 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.146 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.145 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.144 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 3.000 | 315 | 945.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.143 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ketorolac Danapha | Ketorolac tromethamin | 30mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.900 | 14.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.142 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300 mg + 2940 mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên | VD-27518-17 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.141 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300 mg + 2940 mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100095424 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.140 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%/100ml | Chai | N4 | 0 | 6.020 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | VD-21954-14 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.139 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.020 | 60.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.138 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Mannitol | Manitol | 20%;250ml | Chai | N4 | 400 | 18.900 | 7.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.137 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.136 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 25.000 | 870 | 21.750.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.135 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nephgold | Acid amin* | 5,4% ; 250ml | Túi | N2 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 250ml | VN-21299-18 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.134 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nephgold | Acid amin* | 5,4% ; 250ml | Túi | N2 | 1.500 | 110.000 | 165.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 250ml | 880110015825 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.133 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000 mg | Viên | N2 | 70.000 | 1.250 | 87.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.132 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40 IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 1.500 | 91.000 | 136.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.131 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | VD-23149-15 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.130 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 822/QĐ-BVĐKHG | 09/12/2025 | 09/04/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.129 | Tân dược | Tỉnh Long An | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.713 | 70.695.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.128 | Tân dược | Tỉnh Long An | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.448 | 27.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.127 | Tân dược | Tỉnh Long An | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 44.000 | 3.677 | 161.788.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.126 | Tân dược | Tỉnh Long An | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.125 | Tân dược | Tỉnh Long An | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.370 | 251.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 3369/QĐ-BVĐKLA | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.124 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000 IU/10ml | Lọ | N5 | 900 | 54.800 | 49.320.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 391/QĐ-BVQY | 15/12/2025 | 15/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.123 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 3.000 | 34.852 | 104.556.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1188/QĐ-BVTX | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bvđk Thọ Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.122 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 11.500 | 46.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 164/QĐ-TTYTKVCĐ | 09/12/2025 | 08/06/2026 | Ttyt Huyện Châu Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.121 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 1.200 | 550 | 660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24311-16 | 82/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 11/12/2026 | Ttyt Tuy Hòa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TW CODUPHA TÂY NGUYÊN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N4 | 4.000 | 79.000 | 316.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ | 893110392023 | 1733/QĐ-BVTV | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Trưng Vương | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 500 | 8.925 | 4.462.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 1733/QĐ-BVTV | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50mg | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 500.000 | 212 | 106.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893110216023 | 1733/QĐ-BVTV | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Trưng Vương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gayax-50 | Amisulprid | 50mg | viên | N2 | 49.250 | 4.200 | 206.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660424 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gayax-400 | Amisulprid | 400mg | viên | N2 | 1.550 | 15.890 | 24.629.500 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-34169-20 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | viên | N2 | 20.260 | 1.980 | 40.114.800 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34676-20 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 13.280 | 2.479 | 32.921.120 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Braiporin syrup | Valproat natri | 200mg/ 5ml | Chai | N5 | 1.536 | 120.000 | 184.320.000 | Uống | Siro uống | Hộp 1 chai 100ml. | VN-22277-19 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ATILEPTAL 60MG/ML | Oxcarbazepin | 300mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893110325100 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apeglin 400 mg | Gabapentin | 400mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.500 | 8.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110970824 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 41.280 | 400 | 16.512.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yafort | Levetiracetam | 500mg | Viên | N3 | 243.480 | 7.348 | 1.789.091.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110305000 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 63.970 | 8.064 | 515.854.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | viên | N1 | 104.770 | 1.449 | 151.811.730 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Synvetri | Levetiracetam | 100mg/ml | Chai | N5 | 104 | 127.995 | 13.311.480 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 100ml. | VN-17867-14 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Windlas Biotech Private Limited. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin | 50mg | Viên | N4 | 22.340 | 1.995 | 44.568.300 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35361-21 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levetral-750 | Levetiracetam | 750mg | viên | N2 | 64.000 | 8.450 | 540.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110152824 | 1805/QĐ-BVTT | 11/12/2025 | 11/05/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg | Ống | N4 | 75 | 55.000 | 4.125.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Ống nhựa 5ml. Hộp 10 ống | 893110845924 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 0,5% x 20ml | Lọ | N1 | 122 | 49.450 | 6.032.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 20ml | 300114997924 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 0,5% x 4ml | Ống | N1 | 379 | 41.600 | 15.766.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống 4ml | 300114001824 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikan | Amikacin | 500mg | Lọ | N1 | 7.991 | 23.590 | 188.507.690 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2 ml | VN-17299-13 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.099 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Ketamine Panpharma 50 mg/ml | Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 10 | 65.360 | 653.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 02/2024-P | 958/QĐ-BV | 10/12/2025 | 09/03/2026 | Bvđk Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.098 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl ( dưới dạng Fentanyl citrat) 50mcg | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 1.800 | 42.000 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml, ống thủy tinh | VN-21366-18 | 958/QĐ-BV | 10/12/2025 | 09/03/2026 | Bvđk Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.097 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl ( dưới dạng Fentanyl citrat) 50mcg | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 958/QĐ-BV | 10/12/2025 | 09/03/2026 | Bvđk Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1 mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 3.733 | 1.200 | 4.479.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.095 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 23.000 | 12.500 | 287.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 422/QĐ-BVBT | 10/12/2025 | 10/06/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 41.000 | 49.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 4703/QĐ-BV19-8 | 08/12/2025 | 05/06/2026 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên – uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VD-23978-15 | 1770/QĐ-BVMHN | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 – Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain hydroclorid | 40mgx2ml | Ống | N4 | 0 | 525 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm – Tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) | 1770/QĐ-BVMHN | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương – Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 641 | 4.843 | 3.104.363 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 23.292 | 1.155 | 26.902.260 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 1.166 | 56.700 | 66.112.200 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-20673-14 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 6.504 | 7.200 | 46.828.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | VN-20859-17 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 46 | 17.700 | 814.200 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 35.571 | 6.362 | 226.302.702 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 699.329 | 997 | 697.231.013 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 1.166 | 2.338 | 2.726.108 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gludipha 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 55.107 | 1.638 | 90.265.266 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain hydroclorid | 2% x 10ml | Lọ | N4 | 11 | 15.000 | 165.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.081 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 55.000 | 2.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 280/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tam Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.080 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5000IU/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 199.950 | 199.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 280/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tam Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.079 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 280/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tam Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.078 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 0 | 507.014 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | QLSP-0777-14 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CP Vắc Xin Và Sinh Phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.077 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 500 | 1.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 395/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/01/2026 | Ttyt Sơn Động | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.076 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 870 | 1.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 395/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/01/2026 | Ttyt Sơn Động | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.075 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 1.250 | 67.935 | 84.918.750 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.074 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 125.000 | 1.950 | 243.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20441-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.073 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 562.500 | 828 | 465.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.072 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Citi – Brain 250 | Citicolin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 6.250 | 34.650 | 216.562.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | VD-12948-10 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.071 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 31.250 | 520 | 16.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ | 893115489824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.070 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 12.500 | 49.950 | 624.375.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 893115226224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.069 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | A.T Ciprofibrate 100 mg | Ciprofibrat | 100mg | viên | N4 | 62.500 | 8.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110265724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.068 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol 100mg | 100mg | Viên | N1 | 6.250 | 4.977 | 31.106.250 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VN-20685- 17 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.067 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Metformin 500 | Metformin hydrochlorid 500mg | 500mg | Viên | N1 | 375.000 | 435 | 163.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.066 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Métforilex MR | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 250.000 | 515 | 128.750.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.065 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 969 | 96.900.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.064 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Meropenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 34.000 | 170.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110896524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.063 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | NeuroDT | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg | 470mg;5mg | Viên | N4 | 187.500 | 1.800 | 337.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.062 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Becatec | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Gói | N4 | 6.250 | 4.500 | 28.125.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.061 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleat | 4mg | Viên | N4 | 250.000 | 26 | 6.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.060 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 62.500 | 3.200 | 200.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 ml (gói nhôm); Hộp 24 gói x 10 ml (gói nhôm) | 893100343324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty CP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.059 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 125.000 | 2.940 | 367.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.058 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml | Gói | N4 | 187.500 | 2.890 | 541.875.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.057 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 3.750 | 29.500 | 110.625.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.056 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 62.500 | 1.533 | 95.812.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.051 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ceftazidim 3g | Ceftazidim | 3g | Lọ | N4 | 25.000 | 88.000 | 2.200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110577424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 5.450 | 480 | 2.616.000 | Uống | Viên – uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VD-23978-15 | 1770/QĐ-BVMHN | 11/12/2025 | 10/12/2025 | Bv Mắt Hà Nội | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 – Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain hydroclorid | 40mgx2ml | Ống | N4 | 9.150 | 525 | 4.803.750 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm – Tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) | 1770/QĐ-BVMHN | 11/12/2025 | 10/12/2025 | Bv Mắt Hà Nội | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương – Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.048 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Air-X 120 | Simethicone | 120mg | viên | N5 | 31.250 | 1.365 | 42.656.250 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885100025123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | R.X. Manufacturing Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.047 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Carsil 90mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 62.500 | 3.528 | 220.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.046 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Livosil 140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N1 | 125.000 | 6.550 | 818.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 477200005924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | UAB Aconitum | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.045 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 56.250 | 4.410 | 248.062.500 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.044 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sitaglo 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 125.000 | 13.900 | 1.737.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110018624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.043 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.500 | 137.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-18973-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.042 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 6.250 | 3.780 | 23.625.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.041 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Relahema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (298,725mg + 8,0775mg +3,72mg)/7,5ml | Ống | N4 | 6.250 | 3.500 | 21.875.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100626524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.040 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fefolic DWP 322mg/350mcg | Sắt fumarat + acid folic | 322mg + 350mcg | viên | N4 | 50.000 | 798 | 39.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35844-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.039 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | (50mg + 0,5mg)/5ml | Ống | N4 | 18.750 | 4.200 | 78.750.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | VD-25593-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.038 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | (100mg + 1mg)/10ml | Ống | N4 | 18.750 | 7.182 | 134.662.500 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-25593-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.037 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9CFU | gói | N4 | 12.500 | 4.599 | 57.487.500 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.036 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Calmadon | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 4.375 | 4.000 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22972-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.035 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 6.250 | 3.200 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.034 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Racesec | Racecadotril | 30mg | Viên | N4 | 1.875 | 4.200 | 7.875.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110197924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.033 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Racesec | Racecadotril | 10mg | Viên | N4 | 1.250 | 3.500 | 4.375.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110701624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.032 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 125.000 | 8.500 | 1.062.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.031 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 25.000 | 133.300 | 3.332.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.030 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pipolphen | Promethazine hydrochloride | 50mg/2ml | Ống | N1 | 1.250 | 15.000 | 18.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.029 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Premilin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 37.500 | 3.885 | 145.687.500 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110192024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.028 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hypevas 5 | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 31.250 | 1.260 | 39.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35182-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.027 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 18.750 | 2.940 | 55.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.026 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 1.875 | 40.000 | 75.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.025 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | ống | N4 | 1.500 | 49.980 | 74.970.000 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893100212400 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.024 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | ống | N4 | 5.000 | 63.000 | 315.000.000 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893100212400 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.023 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cerefort | Piracetam | 200mg/ml; 120ml | Lọ | N5 | 6.250 | 99.000 | 618.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 120ml | VN-21373-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | UniPharma Company | Ai Cập | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.022 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 125.000 | 1.200 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viê | VD-20985-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.021 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lifecita 800 DT. | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 62.500 | 4.700 | 293.750.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.020 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 125.000 | 900 | 112.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110914924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.019 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lilonton Injection 3000mg/15ml | Piracetam | 3000mg/15ml | Ống | N2 | 12.500 | 19.400 | 242.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống 15ml dung dịch tiêm | 471110019224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.018 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 50.000 | 68.943 | 3.447.150.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột | VD-20673-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.017 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 2.500 | 315 | 787.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.016 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 6,68mg + 5mg | Viên | N3 | 37.500 | 6.480 | 243.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.015 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Befadol Kid | Paracetamol micronized | 150mg/5ml | Gói | N4 | 6.250 | 3.500 | 21.875.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | VD-22446-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.014 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 56.250 | 6.572 | 369.675.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.013 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tobramycin 0,3% | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 2.751 | 2.751.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.012 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Timolol 0,5% | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml | Lọ | N4 | 250 | 26.430 | 6.607.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.011 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bidicarlin 1,6g | Ticarcilin + acid Clavulanic | 1.5g + 0.1g | Lọ | N4 | 6.250 | 93.996 | 587.475.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110365225 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.010 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ticarlinat 1,6g | Ticarcilin + acid Clavulanic | 1.5g + 0.1g | Lọ | N2 | 2.500 | 105.000 | 262.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.009 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tirelor-NN 60 | Ticagrelor | 60mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.670 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33055-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.008 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cepmaxlox 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N3 | 12.500 | 8.500 | 106.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110884324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.007 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fiximcz-200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 12.500 | 2.830 | 35.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110129024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Zeiss Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.006 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110687824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.005 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefopefast-S 3000 | Cefoperazon + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N2 | 3.750 | 148.000 | 555.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110244223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.004 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vitabactam 2g/1g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) | 2g; 1g | Lọ | N4 | 3.750 | 85.000 | 318.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110044524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.003 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefoperazone 2g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | 2g | Lọ | N2 | 18.750 | 89.000 | 1.668.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.002 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefoperazone 1g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | 1g | Lọ | N2 | 6.250 | 46.000 | 287.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1g | 893110387324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.001 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 1.250 | 37.989 | 47.486.250 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-36135-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.154.000 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil | 1000mg | Viên | N4 | 22.500 | 2.700 | 60.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110200123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.999 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Stadnolol 50 | Atenolol | 50mg | Viên | N3 | 2.500 | 483 | 1.207.500 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050423 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.998 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 2.500 | 7.014 | 17.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840114088223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.997 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080 IU + 3400 IU + 238 IU | Viên | N4 | 12.500 | 3.000 | 37.500.000 | Uống | viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (USA – NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.996 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bipisyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 3.750 | 29.295 | 109.856.250 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-23775-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.995 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 25.000 | 9.450 | 236.250.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.994 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Imefed DT 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N2 | 125.000 | 8.200 | 1.025.000.000 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên | 893110415824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm-Nhà máy Kháng Sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.993 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Human Albumin 20% Behring, low salt | Albumin | 10g/50ml (20%) | Lọ | N1 | 150 | 750.000 | 112.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 439/QĐ-BVSNKG | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Bv Sản-Nhi Kiên Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.992 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 3.000 | 75.000 | 225.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 439/QĐ-BVSNKG | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Bv Sản-Nhi Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.991 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Effer – Acehasan 100 | N-acetylcystein | 100mg | viên | N4 | 6.250 | 1.092 | 6.825.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100106023 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.990 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Meyerexcold | Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid | 650mg + 10mg + 20mg | Viên | N4 | 6.250 | 1.680 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33828-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.989 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | N4 | 3.750 | 6.000 | 22.500.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1 g | VD-32548-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.988 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+ 100mg | Gói | N4 | 6.250 | 3.800 | 23.750.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | VD-30599-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.987 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Parabest | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 500 mg+ 2mg | Viên | N4 | 2.500 | 2.650 | 6.625.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.986 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ocetusi | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 6.250 | 1.110 | 6.937.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100635424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.985 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | PARTAMOL TAB. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 562.500 | 480 | 270.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.984 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Parahasan Max | Paracetamol | 650mg | viên | N4 | 62.500 | 840 | 52.500.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên, vỉ xé Al-Al | 893100191924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.983 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol | 650mg | viên | N1 | 375.000 | 1.000 | 375.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VN-22886-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.982 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 38 | 127.000 | 4.826.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.981 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lyoxatin 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 63 | 256.515 | 16.160.445 | Tiêm | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114115223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.980 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nicarlol 2,5 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) | 2,5mg | Viên | N4 | 37.500 | 545 | 20.437.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258723 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.979 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | viên | N3 | 3.750 | 2.457 | 9.213.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.978 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N3 | 75.000 | 504 | 37.800.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.977 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 1.250 | 5.460 | 6.825.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.976 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat ; Dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 36.950 | 92.375.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.975 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Antimuc 300 mg/3 ml | N-Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 6.250 | 30.000 | 187.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml | VD-36204-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.974 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Am-Nebilol | Nebivolol | 5mg | Viên | N4 | 62.500 | 1.470 | 91.875.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110511624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.973 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nolet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 12.500 | 7.200 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.972 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Oresol | Natri clorid + natri citrat+ kali clorid + + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 6.250 | 2.100 | 13.125.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.971 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 12.500 | 15.873 | 198.412.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.970 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 6.250 | 630 | 3.937.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.969 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 250 | 15.015 | 3.753.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.968 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 0,85mg | Ống | N4 | 625 | 519.981 | 324.988.125 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.967 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Arimenus | Terbutalin | 1mg/ml | Lọ | N4 | 5.000 | 19.950 | 99.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | 893110281023 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.966 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N5 | 12.500 | 4.700 | 58.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.965 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.050 | 457.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.964 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 25.000 | 4.473 | 111.825.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.963 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Anvo- Telmisartan HCTZ 40/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N1 | 25.000 | 8.800 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/2 vỉ x 14 viên, 7 vỉ x 14 viên | 840110178823 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.962 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Oceritec 80/25 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.880 | 344.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.961 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 500 | 244.799 | 122.399.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.960 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 483 | 12.075.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.959 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.390 | 191.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110353324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.958 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 7.500 | 4.500 | 33.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VD-34129-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.957 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 75.000 | 2.415 | 181.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.956 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 625 | 230.000 | 143.750.000 | Uống | Viên | Hộp 28 viện | 893110169523 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm ReLiv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.955 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atimupicin | Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 29.400 | 147.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-33402-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.954 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Montelast 4 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 4mg | Viên | N2 | 12.500 | 630 | 7.875.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18182-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.953 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Derdiyok | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) | 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 800 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.952 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | 25mcg + 125mcg | Bình xịt | N1 | 500 | 210.176 | 105.088.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.951 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pharmox IMP 250mg | Mỗi gói 1g chứa Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 4.950 | 49.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31725-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.950 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Amfortgel | Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) | 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml | Gói | N4 | 187.500 | 2.750 | 515.625.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-34952-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.949 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.948 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 62.500 | 8.799 | 549.937.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm | 893110208824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.947 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 12.500 | 945 | 11.812.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.946 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 37.500 | 2.499 | 93.712.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.945 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tegretol 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 3.750 | 1.554 | 5.827.500 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.944 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Captazib 25/25 | Captopril + Hydorclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 6.250 | 1.500 | 9.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32937-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.943 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N1 | 6.250 | 3.570 | 22.312.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.942 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 37.500 | 1.491 | 55.912.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.941 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Savi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 12.500 | 4.410 | 55.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.940 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Boncium | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) + Colecalciferol (Vitamin D3) | 1250mg + 250IU | Viên | N2 | 25.000 | 3.700 | 92.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.939 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Abricotis | Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI | 1500mg + 500IU | Viên | N1 | 12.500 | 5.700 | 71.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VN-23069-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Probiotec Pharma Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.938 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 12.500 | 1.050 | 13.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.937 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 6.250 | 6.825 | 42.656.250 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g |
VD-32519-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.936 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 6.250 | 37.500 | 234.375.000 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.935 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lotemax | Loteprednol etabonate | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 313 | 219.500 | 68.703.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.934 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 375.000 | 5.460 | 2.047.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.933 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Saranto-H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 62.500 | 3.190 | 199.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.932 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pyzacar 25 mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 125.000 | 1.850 | 231.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vi x 15 viên | 893110550824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.931 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | LoratadineSPM 5mg (ODT) | Loratadin | 5mg | Viên | N4 | 12.500 | 1.000 | 12.500.000 | Uống | viên nén tan rã nhanh trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19609-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.930 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 50.000 | 294 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.929 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 2.500 | 30.000 | 75.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 893100182624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.928 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 62.500 | 3.486 | 217.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.927 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | ACRITEL-10 | Levocetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 12.500 | 2.900 | 36.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28899-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.926 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lanprasol 15 | Lansoprazol | 15mg | viên | N4 | 125.000 | 1.500 | 187.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110244323 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.925 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Temivir | Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat | 100mg + 300mg | viên | N4 | 150.000 | 10.899 | 1.634.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110396723 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.924 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 87.500 | 3.300 | 288.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.923 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Calcolife | Calci lactat | 520mg/8ml | Ống | N4 | 37.500 | 7.200 | 270.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 8ml | 893100413224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.922 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mumcal | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 375.000 | 2.780 | 1.042.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100508524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.921 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10ml | Ống | N2 | 2.500 | 14.600 | 36.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.920 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 25.000 | 840 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.919 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Agi-Calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 200IU | Viên | N4 | 62.500 | 1.050 | 65.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.918 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.917 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Totcal Soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 0,1mg | Viên | N2 | 31.250 | 3.900 | 121.875.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.916 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 37.500 | 1.400 | 52.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.915 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | BFS-Cafein | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 1.250 | 42.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-24589-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.914 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Agi-Bromhexine 4 | Bromhexin hydroclorid | 4mg | viên | N4 | 37.500 | 350 | 13.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100200824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.913 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pharmox IMP 500 mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.290 | 57.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110596024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.912 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) | 1000 mg+ 62,5 mg | Viên | N4 | 150.000 | 16.000 | 2.400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.911 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Moxiphar DT 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 187.500 | 2.247 | 421.312.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110001923 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.910 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | 1g | Viên | N2 | 25.000 | 5.250 | 131.250.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.909 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Etonsaid 10 | Ketorolac | 10mg | viên | N4 | 12.500 | 1.785 | 22.312.500 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110568324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.908 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 105mg | Gói | N4 | 125.000 | 4.500 | 562.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hổn dịch | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.907 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ibutop 50 | Itoprid | 50mg | Viên | N3 | 125.000 | 4.100 | 512.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110672024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.906 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.386 | 34.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.905 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 187.500 | 2.750 | 515.625.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110008700 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.904 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.903 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.902 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 125 | 116.700 | 14.587.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.901 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 25.000 | 8.990 | 224.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml | 893100484224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.900 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | BISMUTH | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 18.750 | 3.276 | 61.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110729924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.899 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Daleston-D | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | (3,75mg + 30mg) /75ml | Chai | N4 | 625 | 31.500 | 19.687.500 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 75ml | VD-34256-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.898 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.898 | 289.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.897 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ocetebu | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 62.500 | 3.880 | 242.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.896 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 12.500 | 2.800 | 35.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.895 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 1.250 | 14.700 | 18.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.894 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Heradrea | Hydroxyurea | 400mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.900 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.893 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Albunorm 20% | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 5.000 | 785.000 | 3.925.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410646324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.892 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Moxilen 250mg | Amoxicilin | 250mg | Viên | N1 | 6.250 | 1.600 | 10.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17098-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.891 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | SaViBroxol 30 | Ambroxol HCl | 30mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.950 | 48.750.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.890 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.889 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ocevesin DT | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 62.500 | 1.540 | 96.250.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.888 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Babytrim- New Alpha | Alpha chymotrypsin | 4,2mg/1,5g | Gói | N4 | 2.500 | 4.410 | 11.025.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp/10 gói 1,5g | VD-17543-12 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty cổ phẩm dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.887 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Darinol 300 | Allopurinol | 300 mg | Viên | N2 | 42.500 | 520 | 22.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110264323 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.886 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 1.750 | 43.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp/05 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.885 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atilene | Alimemazin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 4.375 | 2.600 | 11.375.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893100203024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.884 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 62.500 | 6.888 | 430.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.883 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kidhepet-New | Aciclovir | 200mg | Gói | N4 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp/20 gói 1,5g | 893110211324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.882 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Goldzovir | Aciclovir | 50mg/g | Tuýp | N1 | 1.250 | 118.000 | 147.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VN-21247-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.881 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glupain | Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) | 250mg | Viên | N1 | 18.750 | 3.300 | 61.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.880 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mongor | Glucosamin | 1000mg | Viên | N4 | 62.500 | 4.000 | 250.000.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | VD-20050-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.879 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | CISSE | Glucosamin | 750mg | viên | N2 | 25.000 | 2.500 | 62.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.878 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glupain Forte | Glucosamin | 750mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.500 | 525.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19133-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.877 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | viên | N2 | 62.500 | 3.000 | 187.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.876 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 62.500 | 2.436 | 152.250.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.875 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 100.000 | 3.360 | 336.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.874 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glumeben 500mg/5mg | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110040723 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.873 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | PM Remem | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 125.000 | 8.800 | 1.100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | Probiotec Pharma Pty Limited | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.872 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Am-xodin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 37.500 | 1.428 | 53.550.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33823-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.871 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fexofenadin 30 ODT | Fexofenadin | 30mg | Viên | N4 | 12.500 | 1.500 | 18.750.000 | Uống | viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25404-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.870 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bredomax 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.700 | 92.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.869 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fenostad 100 | Fenofibrat | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35392-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.868 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.800 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.867 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 27.500 | 7.000 | 192.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.866 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azimedlac | Azithromycin | 500mg | Lọ | N4 | 375 | 99.582 | 37.343.250 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-35612-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.865 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Zaromax 100 | Azithromycin | 100mg | Gói | N4 | 3.750 | 1.500 | 5.625.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói | VD-27557-17 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.864 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.197 | 29.925.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.863 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nexium | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 10mg | Gói | N1 | 3.750 | 22.456 | 84.210.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.862 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 6.250 | 87.150 | 544.687.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.861 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | EnvirAPC 1 | Entecavir | 1mg | Viên | N4 | 15.000 | 6.150 | 92.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114227223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.860 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atorvastatin TP | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 10mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.948 | 48.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.859 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azetatin 80 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N4 | 125.000 | 8.850 | 1.106.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34869-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.858 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azetatin 40 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 125.000 | 6.279 | 784.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34868-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.857 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ebitac Forte | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 12.500 | 3.900 | 48.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.856 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 12.500 | 26.533 | 331.662.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.855 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 12.500 | 23.072 | 288.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.854 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Avodirat | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 75.000 | 4.490 | 336.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110931824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.853 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.050 | 78.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.852 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | GON SA ATZETI | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 5.800 | 145.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30340-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.851 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | N2 | 3.750 | 4.500 | 16.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110663824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.850 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 125.000 | 134 | 16.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC | 893110394824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.849 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mepoly | Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.875 | 37.000 | 69.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ 10ml | 893110420024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.848 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glubet | Desmopressin | 0,2mg | viên | N4 | 625 | 35.000 | 21.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110507924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.847 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | viên | N4 | 12.500 | 1.491 | 18.637.500 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.846 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Deslobaby | Desloratadin | 2,5mg/1g | Gói | N4 | 25.000 | 4.500 | 112.500.000 | Uống | cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 1g | VD-33824-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.845 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | SMOFlipid 20% | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 1.250 | 100.000 | 125.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.844 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 12.500 | 19.000 | 237.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.843 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Galvus Met 50mg/850mg | Metformin Hydrochloride, Vildagliptin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 12.500 | 9.274 | 115.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.842 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | DAPA-5A 5mg | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N4 | 37.500 | 2.500 | 93.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.841 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 2.500 | 7.000 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Artesan Pharma GmbH & Co., KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.840 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%;15g | Tuýp | N4 | 375 | 21.000 | 7.875.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | 893110053900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.839 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 6.250 | 2.000 | 12.500.000 | Đặt âm đạo | viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-22298-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.838 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 31.250 | 4.389 | 137.156.250 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.837 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ocepred | Methylprednisolon | 8mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.905 | 72.625.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.836 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Menison 4mg | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 12.500 | 900 | 11.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.835 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 37.500 | 1.050 | 39.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.834 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 2.500 | 2.400 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.833 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 187.500 | 1.310 | 245.625.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.832 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Magnesi-B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 125.000 | 800 | 100.000.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.831 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vitamin B12 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 1.000mcg | Ống | N4 | 15.000 | 550 | 8.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110606424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.830 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 62.500 | 1.800 | 112.500.000 | Uống | Viên nang cứng (cam-nâu) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.829 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 62.500 | 1.344 | 84.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.828 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tribcomplex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 125.000 | 3.200 | 400.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 10 tuýp x 10 viên | 893100198024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.827 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Neurotrivit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 62.500 | 693 | 43.312.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110074700 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.826 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 125.000 | 1.900 | 237.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp/5 vì x10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần vật tư y tế Hải dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.825 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | MitivitB | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 125.000 | 2.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.824 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | AD Tamy | Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2) | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 187.500 | 560 | 105.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.823 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vitamin AD | Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) | 4000UI + 400UI | viên | N4 | 187.500 | 599 | 112.312.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29467-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.822 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.108 | 46.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 30 viên | 477110987424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | UAB Aconitum | Litva (Lithuania) | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.821 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Stilaren | Vildagliptin + Metformin HCl | 50mg + 850mg | Viên | N4 | 25.000 | 6.300 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.820 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vigorito | Vildagliptin | 50mg | Viên | N2 | 25.000 | 6.900 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110022100 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.819 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hyvalor | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 12.500 | 4.600 | 57.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23417-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.818 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Valsartan Stella 40mg | Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 225.000 | 4.380 | 985.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/30 viên | 893110107923 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.817 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vasblock 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 62.500 | 3.680 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/30 viên | VN-19240-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Medochemie Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.816 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Smofkabiven peripheral | Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ t | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; | Túi | N1 | 375 | 720.000 | 270.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.815 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Biluracil 250 | Fluorouracil (5-FU) | 250mg | Lọ | N4 | 387 | 26.250 | 10.158.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-26365-17 | 1025/QĐ-BVNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.814 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Calcilinat F100 | Acid folinic | 100mg | Lọ | N4 | 129 | 50.820 | 6.555.780 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 8931100 39123 | 1025/QĐ-BVNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.813 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | N1 | 43.750 | 5.400 | 236.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp/02 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buston Injection | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml x 1ml | Ống | N2 | 641 | 6.200 | 3.974.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22791-21 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucovein | Fluconazol | 2mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 151 | 165.000 | 24.915.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110767824 | 3661/QĐ-BVBĐ-KD | 12/12/2025 | 12/07/2026 | Bv Bưu Điện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.810 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 320 | 146.800 | 46.976.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ | VD-34911-20 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền | Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.809 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.800 | 11.900 | 21.420.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110079024 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.808 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tamifine 10mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 46.000 | 2.600 | 119.600.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16325-13 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | MEDOCHEMIE LTD – CENTRAL FACTORY | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.807 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mifetone 200 MCG | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 4.000 | 3.996 | 15.984.000 | Uống | Viên | Hộp vỉ x 10 viên | VD-33218-19 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CP Dược – VTYT Đắk Lắk | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.806 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 620 | 198.000 | 122.760.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Eli Lilly Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.805 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mifetone 200 MCG | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 0 | 3.996 | 0 | Uống | Viên | Hộp vỉ x 10 viên | 893110156325 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CP Dược – VTYT Đắk Lắk | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.804 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imalotab | Imatinib | 100mg | Viên | N4 | 3.600 | 11.700 | 42.120.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-189-22 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.803 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nước Oxy già 3% | Nước oxy già | 3%, 50ml | Chai | N4 | 4.800 | 1.890 | 9.072.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 50ml | 893100902024 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CP Dược – VTYT Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.802 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 IU | Ống | N4 | 3.500 | 34.852 | 121.982.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống | 893410250823 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CPDP Phúc Thiện | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.801 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 570 | 507.014 | 288.997.980 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893410323925 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CP Vắc Xin Và Sinh Phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.800 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 60 | 507.014 | 30.420.840 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893410323825 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ Phần Winbio | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.799 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 7.500 | 15.000 | 112.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty CPDP Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.798 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5% Dextrose x 2L | Túi | N2 | 250 | 85.200 | 21.300.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH TBYT Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.797 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5% Dextrose x 2L | Túi | N2 | 260 | 85.200 | 22.152.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH TBYT Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.796 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nobstruct | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 470 | 29.000 | 13.630.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110395724 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phầm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.795 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 4.100 | 122.000 | 500.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 3652/QĐ-BVVTN | 16/12/2025 | 16/06/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.794 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 194 | 23.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 2578/QĐ-BVNĐ | 19/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32037-19 | 650/QĐ-BVGL | 19/12/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Huyện Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.000 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm x 2ml | 893110307123 | 650/QĐ-BVGL | 19/12/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Huyện Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.600 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 893114078724 | 650/QĐ-BVGL | 19/12/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Huyện Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 3.750 | 11.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110603724 | 650/QĐ-BVGL | 19/12/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Huyện Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.789 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 30 | 394.485 | 11.834.550 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114093523 | 2485/QĐ-BVNĐ | 15/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.788 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 30 | 474.894 | 14.246.820 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114248123 | 2485/QĐ-BVNĐ | 15/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.787 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 6.114 | 18.342.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai, chai 500ml | VD-35956-22 | 2590/QĐ-BVNĐ | 22/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.786 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lyoxatin 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 100 | 243.789 | 24.378.900 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 10 ml | 893114115223 | 2577/QĐ-BVNĐ | 19/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.785 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 405 | 20.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.784 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 40.000 | 1.785 | 71.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.783 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | B-Sol | Clobetasol propionat | 0,05%/30g (w/w) | Tuýp | N4 | 2.000 | 31.500 | 63.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110201325 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.782 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.260 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.781 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kavosnor | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg; 10mg | Viên | N4 | 2.500 | 610 | 1.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110453223 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.780 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.197 | 23.940.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.779 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 450 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.778 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 126 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.777 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 270.000 | 122 | 32.940.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.776 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.600 | 56.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.775 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Aciclovir 5% | Aciclovir | 250mg/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 4.000 | 4.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18434-13 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.774 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893115304900 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.773 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 2.500 | 36.800 | 92.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 10 túi 10 nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml | VN-20938-18 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | S.C. Infomel Fluids S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.772 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.500 | 840 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.771 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 1.000 | 730 | 730.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.770 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Skinoral Cream | Ketoconazol | 0.02 | Tuýp | N2 | 5.000 | 48.000 | 240.000.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp chứa 1 tuýp 15g | 890100432923 | 420/QĐ-BVDL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Da Liễu Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAMEX | Gracure Pharmaceutials Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.769 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 600 | 7.820.000 | 4.692.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02- 983-16 | 420/QĐ-BVDL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Da Liễu Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.768 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pizar-3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N2 | 5.000 | 45.000 | 225.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-23282-15 | 420/QĐ-BVDL | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Da Liễu Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.767 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/100ml | Chai | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Chai 100ml | VN-19955-16 | 912/QĐ-BVSNCM | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | Công ty cổ phần dươc liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.766 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 200 | 550 | 110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 912/QĐ-BVSNCM | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | Công ty cổ phần dươc phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.765 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Placarbo | Carboplatin | 150mg/15ml | Chai/Lọ | N4 | 200 | 202.000 | 40.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 15ml | 893114165100 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.764 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 200 | 239.988 | 47.997.600 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 16,7ml | 893114176325 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.763 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 230.000 | 1.380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 28 viên | 893110169523 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.762 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Zoled | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N2 | 100 | 189.900 | 18.990.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-22776-21 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.761 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 100 | 1.548.750 | 154.875.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.760 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 55.800 | 3.550 | 198.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1631/QĐ-BV | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.759 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 28.500 | 142.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 1631/QĐ-BV | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.758 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 1631/QĐ-BV | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.757 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 705 | 141.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 1631/QĐ-BV | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.756 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.683 | 113.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 1631/QĐ-BV | 23/12/2025 | 23/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.755 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Mannitol | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 600 | 21.000 | 12.600.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 2485/QĐ-BVĐK | 05/12/2025 | 04/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.754 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (Hes 130/0,4) 30 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam | Túi | N1 | 120 | 110.000 | 13.200.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Túi 500ml; thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 2485/QĐ-BVĐK | 05/12/2025 | 04/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.753 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 4.800 | 349.986 | 1.679.932.800 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 2485/QĐ-BVĐK | 05/12/2025 | 04/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.752 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 119.994 | 119.994.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 2485/QĐ-BVĐK | 05/12/2025 | 04/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.751 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N4 | 2.000 | 5.754 | 11.508.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2520/QĐ-BVH | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.750 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 150 | 700.000 | 105.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 2538/QĐ-BVH | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.749 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100 IU/ml x 10ml | UI | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-850-15 | 3107/QĐ-BVĐK | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.748 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100 IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 3107/QĐ-BVĐK | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.747 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100 IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 2.900 | 115.000 | 333.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-850-15 | 3107/QĐ-BVĐK | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.746 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100 IU/ml x 10ml | UI | N1 | 0 | 115 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 3107/QĐ-BVĐK | 18/12/2025 | 17/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.745 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 400 | 133.230 | 53.292.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 2485/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.744 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai thủy tinh | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thủy tinh 500 ml | VD-28252-17 | 2485/QĐ-BVĐK | 05/12/2025 | 04/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.743 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Sodium Chloride, Dextran 40 | 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium cloride 0,9g | Túi | N2 | 60 | 388.500 | 23.310.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 958/QĐ-BVNĐ | 09/12/2025 | 07/01/2026 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỷ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.742 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 30 | 300.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.741 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 45.660 | 3.586 | 163.736.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 636/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 16/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.740 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 2.100 | 16.000 | 33.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.739 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 65.000 | 520.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g | VD-31706-19 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty TNHH TMDP Hacinco Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.738 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/ 10ml | Lọ | N4 | 30 | 84.000 | 2.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | VD-28873-18 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.737 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/ 10ml | Lọ | N4 | 30 | 84.000 | 2.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.736 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 7.000 | 34.000 | 238.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.735 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 100.000 | 31.968 | 31.968.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.734 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 3.000 | 4.800 | 14.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.733 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 744 | 11.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.732 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Respamxol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 6.000 | 525 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24791-16 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.731 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 150.000 | 235 | 35.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.730 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 24.000 | 240.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.729 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 500 | 96.000 | 48.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.728 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 10ml (w/v) | Ống | N4 | 1.000 | 32.250 | 32.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100057300 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.727 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 300 | 987 | 296.100 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.726 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.800 | 760.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.725 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai thủy tinh | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thủy tinh 500 ml | 893110238000 | 2485/QĐ-BVĐK | 05/12/2025 | 04/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.724 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 100 | 685.000 | 68.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ | VD-35794-22 | 2578/QĐ-BVĐK | 09/12/2025 | 18/12/2025 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracain 0.5% | Tetracain hydroclorid | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 300 | 15.015 | 4.504.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | VD-31558-19 | 1996/QĐ-BVĐKĐA | 11/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.722 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.721 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.720 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 65.000 | 520.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g | 893110387024 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty TNHH TMDP Hacinco Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.719 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zecein 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33895-19 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.718 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 50.000 | 690 | 34.500.000 | Tiêm | Tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược VTYT Haỉ dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.717 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.300 | 9.000 | 20.700.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | thùng 48 chai x 100ml | VD-26377-17 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.716 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 15.100 | 8.190 | 123.669.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.715 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinpara 1g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 620/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 10/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.714 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.880 | 94.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.713 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.712 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 1.500 | 315 | 472.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.711 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 257 | 1.285.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.710 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 194 | 1.940.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886524 | 544/QĐ-BVGTVP | 09/12/2025 | 09/07/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.709 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Pdsolone – 40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 5.000 | 26.500 | 132.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110350625 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Swiss Parenterals PVT | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.708 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 30 | 262.500 | 7.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-18199-14 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.707 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 200.000 | 690 | 138.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.706 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 100ml | Chai | N4 | 20.000 | 4.243 | 84.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110039623 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.705 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.935 | 148.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.704 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 12.600 | 378.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.703 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.702 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 1.500 | 35.970 | 53.955.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.701 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Spas- Agi | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 145 | 14.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.700 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 330 | 9.900.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.699 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 3.000 | 609.140 | 1.827.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.698 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 600.000 | 93 | 55.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.697 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 600.000 | 194 | 116.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.696 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 110 | 10.830.000 | 1.191.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.695 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 196 | 19.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.694 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Heparin- Belmed | Heparin (natri) | 25.000UI /5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 147.000 | 441.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ 5ml, dung dịch tiêm | VN-18524-14 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.693 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | FLOTRAL | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 6.468 | 323.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110437523 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.692 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 16.000 | 139 | 2.224.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.691 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 150 | 2.568.297 | 385.244.550 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.690 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Oxaliplatin | Oxaliplatin | 150mg/30ml | Lọ | N4 | 1.000 | 945.000 | 945.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ 30ml | 893114467423 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.689 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 400mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.900 | 7.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 1606/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bvđk Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.688 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metilone | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.364 | 6.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28919-18 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.687 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 5.000 | 2.750 | 13.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.686 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.685 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg; 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.684 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.589 | 19.767.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.683 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zoamco-A | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+ 10mg |
Viên | N4 | 50.000 | 3.250 | 162.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.682 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 250 | 39.800 | 9.950.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.681 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 250 | 39.800 | 9.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.680 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ringer lactat | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 1.600 | 10.500 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110829424 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.679 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 1000ml | Chai | N4 | 3.500 | 13.180 | 46.130.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110039623 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.678 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.400 | 6.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110039623 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.677 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110039623 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.676 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.975 | 9.975.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110238000 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.675 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 100 | 108.000 | 10.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.674 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Métforilex MR | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N4 | 120.000 | 705 | 84.600.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.673 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 1.000 | 103.500 | 103.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410177200 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.672 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.935 | 14.805.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.671 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Daflon 1000mg | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.694 | 7.694.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.670 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.669 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Novewel 40 | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24188-16 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.668 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.557 | 25.671.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.667 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 500mg; 10ml | Ống | N4 | 500 | 14.000 | 7.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110414824 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.666 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clindacine 600 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 12.000 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110374923 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.665 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.025 | 4.100.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) | 893100858124 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.664 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 1.000 | 18.500 | 18.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.663 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Pecrandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.995 | 1.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110436924 | 169/QĐ-BV | 11/12/2025 | 11/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quản Bạ Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.662 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Goutcolcin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 5.000 | 900 | 4.500.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.661 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 210.176 | 63.052.800 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 576/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Ttyt Khu Vực Chi Lăng | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.660 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 57.000 | 5.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 1239/QĐ-BVĐKGL | 19/12/2025 | 17/01/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.659 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.700 | 560 | 2.072.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 355/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.658 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 10.500 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-32552-19 | 355/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.657 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 355/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.656 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 355/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.655 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 1.500 | 515 | 772.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.654 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Theresol | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid | 4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g; 5,63g | Gói | N4 | 15.000 | 1.800 | 27.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.653 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 300.000 | 2.682 | 804.600.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 616/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.652 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 4.500 | 3.886 | 17.487.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 616/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.651 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Betaloc zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 3.500 | 4.389 | 15.361.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 616/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thuỵ Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.650 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/1ml | Ống | N1 | 3.000 | 11.000 | 33.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.649 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10%; 250ml | Chai | N1 | 200 | 110.250 | 22.050.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.648 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 12.900 | 12.900.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược Á Châu | Medochemie LTD – cogols facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
