Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 161 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 161 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.153.647 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol + Fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều Bình xịt N1 200 278.090 55.618.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 616/QĐ-TTYT 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome SA, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.153.646 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5mg + 1,25 mg Viên N1 50.000 6.500 325.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.645 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordarone Amiodaron hydrochlorid 200mg Viên N1 800 6.750 5.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.644 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N2 2.000 6.500 13.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.643 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 20.000 4.987 99.740.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.642 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Flexbumin 20% Albumin 20%; 50ml Túi N1 150 735.000 110.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml QLSP-0750-13 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Baxalta US Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.153.641 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 10mg/ml; 20ml Ống N1 500 35.000 17.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.153.640 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Iopamiro Iopamidol 612,4mg/ml; 50ml Chai N1 50 262.500 13.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 50ml 800110444225 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.153.639 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Uprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N1 4.000 1.780 7.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100256524 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.638 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml Ống N4 2.000 3.990 7.980.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-36013-22 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.637 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 3.000 441 1.323.000 Uống Viên nén Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM 893110159400 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.636 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N3 5.000 1.050 5.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Medisun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.635 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 8.000 2.982 23.856.000 Uống hỗn dịch uống Hộp 20 gói 893100203124 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.634 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 30.000 3.990 119.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110409524 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.633 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Quafa-Azi 500mg Azithromycin 500mg Viên N3 3.000 6.000 18.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 3 viên 893110816324 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Y dược Tây Dương Công ty cổ phần dược phẩm Qungr Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.632 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gygaril 5 Enalapril maleat 5mg Viên N2 80.000 359 28.720.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Vinpharm Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.631 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Chiamin-A 5% Solution for Infusion Acid amin* 5%; 500ml Chai N2 250 114.996 28.749.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền thùng 12 chai x 500ml 471110436923 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.153.630 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 6.000 200 1.200.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.629 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg; 1ml ống N4 300 1.900 570.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.628 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin hydrochlorid 30mg/ml Ống N1 300 57.750 17.325.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 01ml VN-19221-15 284/QĐ-TTYT 17/12/2025 17/02/2025 Ttyt Đông Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.627 Tân dược Tỉnh Phú Yên Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 2.000 780 1.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 260/QĐ-TTYT 11/12/2025 11/02/2026 Ttyt Đông Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.626 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg; 1ml ống N4 500 1.500 750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.625 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 5.000 14.000 70.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.624 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 1.000 1.200 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.623 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Lọ/ống N4 500 1.500 750.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.622 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg; 1ml Ống N4 10.000 893 8.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.621 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diclofenac Diclofenac natri 75mg; 3ml Ống N4 2.500 1.200 3.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.620 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg; 1ml Ống N4 4.000 700 2.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.619 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kidmin Acid amin* 7,2%; 200ml Túi N4 250 115.000 28.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.618 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aminoleban Acid amin* 8%; 200ml Túi N4 200 104.000 20.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch thùng 20 túi x 200ml VD-36020-22 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.617 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sevoflurane Sevoflurane 100% (tt/tt); 250ml Chai N1 24 1.552.000 37.248.000 Dạng hít Thuốc gây mê đường hô hấp chai 250ml 001114517124 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation USA 3.thau_rieng_le
1.153.616 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Theresol Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid 4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g; 5,63g Gói N4 15.000 1.800 27.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.615 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Incepavit 400 capsule Vitamin E acetat 400mg Viên N2 3.500 1.900 6.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.153.614 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Thyroberg 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N2 1.500 515 772.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 8901100122423 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd India 3.thau_rieng_le
1.153.613 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 6.000 350 2.100.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.612 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glucosamin Glucosamin hydroclorid 500mg Viên N4 12.000 300 3.600.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100389124 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.611 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 10.000 2.300 23.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110504324 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.610 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Magnesi BFS-15% Magnesi sulfat heptahydrat 750mg/5ml Ống N4 50 3.700 185.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110101724 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.609 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10^ 9 CFU/5ml Ống N4 8.000 5.250 42.000.000 Uống hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống 5 ml 893400090523 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.608 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kamelox ODT 7.5 Meloxicam 7,5 mg Viên N4 12.000 990 11.880.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34939-21 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.607 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Moxieye Moxifloxacin 5mg/ml; 0,4 ml Ống N4 1.000 5.500 5.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 vỉ x 5 ống 0,4ml 893115304900 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.606 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 3.000 3.125 9.375.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.605 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Davertyl N-Acetyl-dl- leucin 500mg/5ml Ống N4 4.000 12.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.604 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml ống N4 4.000 3.300 13.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.603 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Batiwell Bromhexin hydroclorid 2mg; 2,5ml Ống N4 2.000 3.500 7.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 2.5ml;
Hộp 20 ống x 2.5ml; Hộp 30 ống x 2.5ml
893100284700 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần Đăng Phát VN Công ty cổ phần 23 tháng 9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.602 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 1.500 127.000 190.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 636/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/06/2026 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.601 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Noradrenalin Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/1ml Ống N4 50 7.000 350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.600 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Salbuvin Salbutamol 2mg/5ml gói N4 10.000 3.990 39.900.000 Uống Siro Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.599 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g + 1,5g + 2,545g+20g Gói N4 6.000 1.785 10.710.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g VD-29957-18 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.598 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g + 1,5g + 2,545g+20g Gói N4 6.000 1.785 10.710.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.597 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hayex Bambuterol 10mg viên N4 1.000 1.299 1.299.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-28462-17 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.596 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hayex Bambuterol 10mg viên N4 1.000 1.299 1.299.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110021100 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.595 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zinkast Natri montelukast 5mg Gói N4 1.000 5.750 5.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói x 1g VD3-59-20 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.594 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zinkast Natri montelukast 5mg Gói N4 1.000 5.750 5.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói x 1g 893110116924 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.593 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nystatin 25000 IU Nystatin 25.000 IU Gói N4 500 1.010 505.000 Rơ miệng Thuốc bột rà miệng Hộp 20 gói x 1g, gói giấy nhôm VD-18216-13 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.592 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nystatin 25000 IU Nystatin 25.000 IU Gói N4 500 1.010 505.000 Rơ miệng Thuốc bột rà miệng Hộp 20 gói x 1g, gói giấy nhôm 893100200124 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.591 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gynocare Đồng sulfat 0,2% (w/w), 50g Tuýp N4 300 30.000 9.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 tuýp x 50g VS-4924-16 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.590 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gynocare Đồng sulfat 0,2% (w/w), 50g Tuýp N4 300 30.000 9.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 tuýp x 50g 893100167825 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.589 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Simethicone STELLA Simethicon Chai 15ml chứa: Simethicone 1g Chai N4 50 21.000 1.050.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai x 15ml VD-25986-16 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.588 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Simethicone STELLA Simethicon Chai 15ml chứa: Simethicone 1g Chai N4 50 21.000 1.050.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai x 15ml 893100718524 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.587 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 5.000 1.650 8.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32594-19 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.586 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 5.000 1.650 8.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 0680/QĐ-TTYT 25/12/2025 24/04/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.585 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 300 22.500 6.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-9211-09 355/QĐ-TTYT 09/12/2025 08/07/2027 Ttyt Khu Vực Đông Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.584 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 0 22.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 355/QĐ-TTYT 09/12/2025 08/07/2027 Ttyt Khu Vực Đông Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.583 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 1.500 34.852 52.278.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 355/QĐ-TTYT 09/12/2025 08/07/2027 Ttyt Khu Vực Đông Hà Công ty cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.582 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 355/QĐ-TTYT 09/12/2025 08/07/2027 Ttyt Khu Vực Đông Hà Công ty cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.581 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Paracetamol Kabi AD Paracetamol 1g/100ml Lọ N1 3.600 21.497 77.389.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 100ml 400110022023 355/QĐ-TTYT 08/12/2025 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Đông Hà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.580 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captopril Stella 25mg Captopril 25mg Viên N2 110.000 450 49.500.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337223 513/QĐ-TTYT 05/12/2025 05/12/2026 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.579 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi INSUNOVA -G PEN Insulin Glargine (rDNA origin) – 100IU/ml 100IU/ml Bút tiêm N5 1.000 230.000 230.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 693/QĐ-TTYTMĐ 15/12/2025 15/12/2026 Ttyt Mộ Đức Công ty TNHH Dược phẩm & trang thiết bị y tế Hoàng Đức Biologis Limited India 3.thau_rieng_le
1.153.578 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Losartan Losartan kali 50mg Viên N4 30.000 195 5.850.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110666324 693/QĐ-TTYTMĐ 15/12/2025 15/12/2026 Ttyt Mộ Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.577 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Atorvastatin 20mg Atorvastatin 20mg Viên N4 10.000 122 1.220.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 693/QĐ-TTYTMĐ 15/12/2025 15/12/2026 Ttyt Mộ Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.576 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Atorvastatin 20mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 20mg Viên N4 10.000 122 1.220.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 693/QĐ-TTYTMĐ 15/12/2025 15/12/2026 Ttyt Mộ Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.575 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml x 1ml Ống N4 10.800 2.961 31.978.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 2084/QĐ-BVĐKKVTĐ 10/12/2025 30/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.574 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Albutein Albumin Albumin người 25%-50ml Chai N1 2.025 987.610 1.999.910.250 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1chai x 50ml VN-16274-13 546/QĐ-BV 18/12/2025 17/06/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.153.573 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Omnipaque Iohexol Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml Chai N1 7.250 240.776 1.745.626.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 492/QĐ-BV 09/12/2025 08/06/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.153.572 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml ống N4 8.000 800 6.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 492/QĐ-BV 08/12/2025 07/06/2026 Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.571 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N4 72.000 7.140 514.080.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100428324 2084/QĐ-BVĐKKVTĐ 10/12/2025 30/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.570 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 7.200 34.852 250.934.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 2084/QĐ-BVĐKKVTĐ 10/12/2025 30/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.569 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 84.000 7.375 619.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 10 lọ VD-22552-15 2084/QĐ-BVĐKKVTĐ 10/12/2025 30/09/2027 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.568 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Albutein Albumin Albumin người 25%-50ml Chai N1 0 987.610 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1chai x 50ml VN-16274-13 546/QĐ-BV 18/12/2025 17/06/2026 Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.153.567 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Omnipaque Iohexol Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml Chai N1 0 240.776 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 492/QĐ-BV 09/12/2025 08/06/2026 Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.153.566 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml ống N4 0 800 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 492/QĐ-BV 08/12/2025 07/06/2026 Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.565 Tân dược Thành phố Hải Phòng Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU + 6000IU + 1mg)/ml Lọ N1 420 41.800 17.556.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 1110/QĐ-BVKA 12/12/2025 10/01/2026 Bv Kiến An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.564 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 Lọ N4 70 507.014 35.490.980 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0777-14 2423/QĐ-BVQY 23/12/2025 30/05/2026 Bv Quân Y 87 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.563 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI ống N4 400 34.852 13.940.800 Tiêm Thuốc Tiêm Hộp/20 ống QLSP-1037-17 2423/QĐ-BVQY 23/12/2025 30/05/2026 Bv Quân Y 87 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.562 Tân dược Thành phố Hải Phòng Oseltamivir 75 mg Oseltamivir 75mg Viên N2 1.700 13.900 23.630.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 596/QĐ-BVNHP 22/12/2025 31/01/2026 Bv Nhi Hải Phòng Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.561 Tân dược Thành phố Hải Phòng Mofecon-C 250 Mycophenolat 250mg Viên N2 2.880 9.100 26.208.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114347724 596/QĐ-BVNHP 22/12/2025 31/01/2026 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Concord Biotech Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.560 Tân dược Tỉnh Kon Tum Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100 IU/ml, dung tích 10ml Lọ N1 0 75.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 lọ x 10ml 300410198725 161/QĐ-BVĐKT2 07/12/2025 07/01/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.559 Tân dược Tỉnh Kon Tum Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100 IU/ml, dung tích 10ml Lọ N1 150 75.000 11.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 lọ x 10ml QLSP-1029-17 161/QĐ-BVĐKT2 07/12/2025 07/01/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.558 Tân dược Tỉnh Kon Tum Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 1042/QĐ-BVĐKT2 12/12/2025 12/01/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty Cổ phần Dược
phẩm Tường Khuê
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.557 Tân dược Tỉnh Kon Tum Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt ống N4 700 34.852 24.396.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1042/QĐ-BVĐKT2 12/12/2025 12/01/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty Cổ phần Dược
phẩm Tường Khuê
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.556 Tân dược Tỉnh Kon Tum Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 300 507.014 152.104.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0777-14 1042/QĐ-BVĐKT2 12/12/2025 12/01/2026 Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 Công ty Cổ phần Dược
phẩm Tường Khuê
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.555 Tân dược Tỉnh Nam Định ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 390.000 564 219.960.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 1984/QĐ-BVHH 09/12/2025 09/03/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.554 Tân dược Tỉnh Nam Định Natri cloird 0,9% Natri clorid 0,9%,100ml Chai N4 35.200 4.400 154.880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.553 Tân dược Tỉnh Nam Định Caden Adenosin triphosphat 3mg/1ml x 2ml Lọ N1 50 850.000 42.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 lọ x 2ml 300110175623 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Valdepharm France 3.thau_rieng_le
1.153.552 Tân dược Tỉnh Nam Định Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 20.000 1.890 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên,Viên nén bao phim VN-21630-18 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty cổ phần TMDV Thăng Long. Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.153.551 Tân dược Tỉnh Nam Định Zensonid Budesonid 0,25mg/ ml x 2ml Lọ N4 9.600 12.000 115.200.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.550 Tân dược Tỉnh Nam Định Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml x 1ml Ống N4 1.500 1.200 1.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.549 Tân dược Tỉnh Nam Định Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 1.500 3.286 4.929.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.548 Tân dược Tỉnh Nam Định Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml; 2ml Ống N4 10.000 630 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.547 Tân dược Tỉnh Nam Định Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 11.500 12.600 144.900.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml VD-35634-22 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.546 Tân dược Tỉnh Nam Định Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) x 20ml Ống N1 1.600 35.000 56.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.153.545 Tân dược Tỉnh Nam Định Utrogestan 200 mg Progesteron 200mg Viên N1 8.000 14.848 118.784.000 Uống Viên nang mềm Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.153.544 Tân dược Tỉnh Nam Định Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 300 5.600 1.680.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.153.543 Tân dược Tỉnh Nam Định Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 1.200 57.475 68.970.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 10ml 893110339324 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.542 Tân dược Tỉnh Nam Định Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 2.000 24.000 48.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml VD-35633-22 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.541 Tân dược Tỉnh Nam Định Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/250ml chai N4 50 32.000 1.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.540 Tân dược Tỉnh Nam Định Normagut Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tếbào/250mg viên N1 40.000 6.500 260.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 2075/QĐ-BVHH 19/12/2025 18/09/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Ardeypharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.539 Tân dược Tỉnh Nam Định Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 1.000 525 525.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-23764-15 2011/QĐ-BVHH 11/12/2025 10/03/2026 Bvđk Huyện Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.538 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agi-Vitac Vitamin C 500mg Viên N4 45.000 155 6.975.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110380524 363/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/12/2026 Ttyt Khu Vực Lâm Hà CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 5.000 630 3.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.536 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 6.000 12.600 75.600.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg Gói N4 5.000 890 4.450.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg+3030,3mg Gói N4 6.000 2.625 15.750.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15 g 893100203124 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Alcool 70° Cồn 70° 500ml ml N4 100.000 357 3.570.000 Dùng ngoài Cồn thuốc dùng ngoài Chai 500ml VD-31793-19 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Pesancort Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%); 15g Tuýp N4 0 38.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110286800 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần Dược phẩm Namex Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Pesancort Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%); 15g Tuýp N4 100 38.000 3.800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-24421-16 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần Dược phẩm Namex Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Tonios-0,5 Entecavir 0,5mg Viên N2 7.000 12.600 88.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893114594024 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần Dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 6.000 4.410 26.460.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 1290/QĐ-BVĐKTT 08/12/2025 10/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Natri valproat 500 mg Viên N2 5.000 2.625 13.125.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N2 1 2.100 2.100 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên VD-32762-19 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N2 40.000 2.100 84.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Hydroclorid 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N2 20.000 990 19.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100236625 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 10.000 928 9.280.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Apisicar 5/10 Amlodipin+ lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 20.000 3.550 71.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110051025 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg viên N1 20.000 6.500 130.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 1 1.449 1.449 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-19943-16 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 125.000 1.449 181.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N1 20.000 5.500 110.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139323 140/QĐ-TYT 17/12/2025 17/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.153.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg 10mg + 12,5mg Viên N2 20.000 3.450 69.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35391-21 140/QĐ-TYT 17/12/2025 17/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 4.000 4.000 16.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Meza Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.153.516 Tân dược Thành phố Hà Nội Daphazyl Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N2 1 1.900 1.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-28787-18 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Daphazyl Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N2 2.000 1.900 3.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên 893115264223 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Zapnex-5 Olanzapin 5mg viên N2 5.000 450 2.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên 893110884024 140/QĐ-TYT 17/12/2025 17/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5mg retard Felodipin 5mg viên N1 1 1.360 1.360 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26562-17 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty CPDP Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.512 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5mg retard Felodipin 5mg viên N1 80.000 1.360 108.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty CPDP Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 50mg+ 1mg)/ 3ml Ống N5 500 13.500 6.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.153.510 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mg Viên N4 1 980 980 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên VD-31157-18 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mg Viên N4 60.000 980 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazid 30 mg Viên N1 1 2.600 2.600 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-18660-15 140/QĐ-TYT 17/12/2025 17/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Valpharma,
International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy 3.thau_rieng_le
1.153.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazid 30 mg Viên N1 7.000 2.600 18.200.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 140/QĐ-TYT 17/12/2025 17/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Valpharma,
International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy 3.thau_rieng_le
1.153.506 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 20.000 3.450 69.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35391-21 140/QĐ-TYT 17/12/2025 17/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.505 Tân dược Thành phố Hà Nội 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 1 1.100 1.100 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22915-15 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin A-D Vitamin A + D 2500UI + 200UI Viên N4 1 320 320 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên 893100341124 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin A-D Vitamin A + D 2500UI + 200UI Viên N4 10.000 320 3.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên VD-19550-13 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.502 Tân dược Thành phố Hà Nội 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 50.000 1.100 55.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 1 294 294 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Sertralin Cap DWP 50mg Sertralin 50mg viên N4 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110946424 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril Cap DWP 2,5mg Ramipril 2,5mg viên N4 30.000 1.785 53.550.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058623 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 3.000 9.975 29.925.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 140/QĐ-TYT 17/12/2025 17/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty Cổ phần Dược phẩm Rus Pharma Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 1 5.450 5.450 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g VD-24767-16 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Meza Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 3.000 5.450 16.350.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Meza Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 1 950 950 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31039-18 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 3.000 950 2.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 1 2.415 2.415 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-31523-19 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 9.000 2.415 21.735.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 1 2.457 2.457 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26068-17 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 40.000 2.457 98.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 2 mg Haloperidol 2 mg Viên N2 1 180 180 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 200 viên VD-18188-13 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 2 mg Haloperidol 2 mg Viên N2 80.000 180 14.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 200 viên 893110426424 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite 3g/20ml Gói N2 1 7.850 7.850 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml VN-18887-15 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.153.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite 3g/20ml Gói N2 2.000 7.850 15.700.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.153.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 1 3.948 3.948 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN -20750-17 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.153.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 20.000 294 5.880.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 4.000 3.948 15.792.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.153.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 5.000 2.000 10.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 50 gói x 1 gam QLSP-855-15 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 1 4.800 4.800 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-21712-19 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.153.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 24.000 4.800 115.200.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 140/QĐ-TYT 16/12/2025 16/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.153.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Coperil plus Perindopril erbumin 4 mg; Indapamid 1.25 mg 4mg + 1,25mg Viên N2 1 1.600 1.600 Uống viên nén hộp 1 vỉ x 30 viên VD-23386-15 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Coperil plus Perindopril erbumin 4 mg; Indapamid 1.25 mg 4mg + 1,25mg Viên N2 60.000 1.600 96.000.000 Uống viên nén hộp 1 vỉ x 30 viên 893110051324 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin clovir 200 Acyclovir 200mg Viên N2 1 848 848 Uống viên nén hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20576-14 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin clovir 200 Acyclovir 200mg Viên N2 5.000 848 4.240.000 Uống viên nén hộp 5 vỉ x 10 viên 893110270123 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Pechaunox Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg 4mg + 5mg Viên N1 20.000 4.285 85.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22895-21 140/QĐ-TYT 17/12/2025 17/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty TNHH dược phẩm U.N.I việt nam Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.153.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml; 100ml Chai N2 1 39.984 39.984 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml VN-22154-19 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml; 100ml Chai N2 1.000 39.984 39.984.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 140/QĐ-TYT 18/12/2025 18/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucosix 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 1 310 310 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-26678-17 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucosix 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 40.000 310 12.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264423 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Natri valproat 500 mg Viên N2 1 2.625 2.625 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-18906-13 140/QĐ-TYT 19/12/2025 19/12/2026 Tyt Tây Phương Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.469 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captopril Stella 25mg Captopril 25mg Viên N2 3.000 450 1.350.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337223 513/QĐ-TTYT 05/12/2025 05/12/2026 Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.468 Tân dược Thành phố Hải Phòng Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 10.500 14.710 154.455.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 1243/QĐ-BVPS 10/12/2025 10/12/2026 Bv Phụ Sản Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩmVĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.467 Tân dược Thành phố Hải Phòng Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 165.300 12.500 2.066.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 1243/QĐ-BVPS 10/12/2025 10/12/2026 Bv Phụ Sản Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500đvqt Ống N4 1.400 34.852 48.792.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1060/QĐ-BVGT 12/12/2025 11/12/2026 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin Vancomycin* 500mg Lọ N4 500 15.800 7.900.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 5.000 1.500 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 6.000 605 3.630.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 2.400 2.645 6.348.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N3 200.000 2.750 550.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 400.000 1.260 504.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 100.000 2.400 240.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 599110417323 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 2.000 18.250 36.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1,5ml 482110442823 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.153.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000IU Lọ N1 1.500 199.500 299.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 500.000 2.600 1.300.000.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty Cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng Italy 3.thau_rieng_le
1.153.455 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Fluconazole 2 mg/ml Fluconazol 2mg/ml x 100ml Lọ N4 100 129.000 12.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893110265824 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefuroxim 500 Cefuroxim 500mg Viên N4 100.000 1.896 189.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282123 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansetron Kabi 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 100 2.999 299.900 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 893110059523 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần Dược Phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 10.000 7.559 75.590.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần Dược Phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.451 Tân dược Thành phố Hà Nội Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 10.000 600 6.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.450 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 50.000 480 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Metformin Stella 850mg Metformin 850mg Viên N1 1.000.000 700 700.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên VD-26565-17 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/ 100ml Lọ N4 10.000 10.350 103.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml VD-34943-21 950/QĐ-BVĐĐ 15/12/2025 14/04/2026 Bvđk Đống Đa Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.447 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucortmeyer Cream Fusidic acid + hydrocortison 2% + 1%; 10g Tuýp N4 1.500 40.450 60.675.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110106225 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 300.000 4.800 1.440.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.153.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavulop Olopatadin (hydroclorid) 0.2%, 5ml Lọ N4 2.000 79.000 158.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml VD-35926-22 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Công ty Cổ phần Dược khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Empagliflozin 10mg Empagliflozin 10mg Viên N2 80.000 17.980 1.438.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110733024 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg +
10mg
Viên N2 200.000 7.500 1.500.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 100ml Chai N4 5.000 5.140 25.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.440 Tân dược Thành phố Hà Nội NDP-Saxa 2,5 Saxagliptin 2,5mg Viên N4 45.000 5.300 238.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110087500 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Apisicar 5/10 Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N4 15.000 3.600 54.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110051025 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 50.000 3.486 174.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.437 Tân dược Thành phố Hà Nội SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 250 100.000 25.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.153.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 300.000 2.338 701.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22170-19 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 20.000 6.589 131.780.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.153.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 20.000 5.410 108.200.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:
Egis Pharmaceuticals PLC; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC;
Hungary 3.thau_rieng_le
1.153.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid Clarithromycin 125mg/5ml/ Hộp 60ml Lọ N5 500 103.140 51.570.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.153.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 1.000 65.000 65.000.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 40.000 4.082 163.280.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 300 30.048 9.014.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 5.000 154.000 770.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.153.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluecose Acarbose 100mg Viên N1 40.000 4.700 188.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 560110517424 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.153.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/ 0,4ml Bơm tiêm N1 400 70.000 28.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.153.426 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 40.000 7.200 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) VD-23010-15 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1.000mg viên N3 250.000 6.090 1.522.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ 10 viên 893110238523 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 20.000 5.350 107.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.153.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml Tobramycin 80mg/2ml Ống N2 5.000 44.982 224.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml 880110349124 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.153.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Ecipa 50 Aescin 50mg Viên N4 60.000 7.800 468.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai 100, 200 viên
VD-35724-22 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg+0,64mg)/1mg x 30g Tuýp N4 2.000 38.052 76.104.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Công ty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Wamlox 5mg/80mg Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 30.000 8.800 264.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên 383110181323 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.153.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/ 100ml Chai N4 10.000 10.944 109.440.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulraapix 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N2 15.000 75.000 1.125.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp
10 lọ
VD-35471-21 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyaluron Eye Drops Natri hyaluronat 0,88mg/ 0,88ml Ống N2 40.000 12.000 480.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) 880100789424 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.153.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Nefopam Medisol 20mg/2ml Nefopam (hydroclorid) 20mg/ 2ml Ống N1 500 23.500 11.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml VN-23007-22 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Haupt Pharma Livron SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Zocger Capsaicin 0,075%/45g Tuýp N4 200 178.668 35.733.600 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 45g VD-34699-20 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Itranstad Itraconazol 100mg Viên N2 15.000 7.350 110.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 6 viên; 10 vỉ x 6 viên VD-22671-15 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetylcystein 200 mg N-acetylcystein 200mg Viên N2 20.000 739 14.780.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893100732924 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoricoxib 30 mg Etoricoxib 30mg Viên N2 40.000 3.500 140.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110058625 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 15.000 13.587 203.805.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 48 chai x 100ml VD-34615-20 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Dasselta Desloratadin 5mg Viên N1 50.000 5.250 262.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22562-20 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.153.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 300 15.940 4.782.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 1975/QĐ-BVĐP 15/12/2025 14/04/2025 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.265 1.265.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 1975/QĐ-BVĐP 15/12/2025 14/04/2025 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 800 710 568.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml VD-29913-18 1975/QĐ-BVĐP 15/12/2025 14/04/2025 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.406 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg+ 1mg Ống N2 1.500 21.000 31.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 432/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/01/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.153.405 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 50.000 252 12.600.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 432/QĐ-TTYT 15/12/2025 14/01/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.404 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 3.000 54.800 164.400.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.153.403 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg + 300mg + 300mg Viên N5 12.000 3.600 43.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.153.402 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Viên N2 20.000 1.990 39.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.401 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zensonid Budesonid 0,5mg/ 2ml Lọ N4 12.000 12.000 144.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.400 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hadulacton 25 Spironolacton 25mg Viên N2 10.000 1.575 15.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110152100 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.399 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 12.000 4.000 48.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.153.398 Tân dược Thành phố Hà Nội Telorssa 100mg/5mg film coated tablets Amlodipin + losartan 5mg + 100mg Viên N1 35.000 9.800 343.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 2019/QĐ-BVĐP 23/12/2025 22/12/2026 Bvđk Đan Phượng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.153.397 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 15.000 1.750 26.250.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.153.396 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lactated Ringer's Ringer lactat Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g Chai N4 8.000 6.929 55.432.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118323 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.395 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 32.000 1.025 32.800.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) 893100858124 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.394 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml Ống N4 15.000 2.184 32.760.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-36013-22 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.393 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 36.000 1.050 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114428924 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.392 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aspirin tab DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 32.000 260 8.320.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251524 444/QĐ-TTYT 22/12/2025 21/03/2026 Ttyt Gia Bình CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.391 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Digoxinequaly Digoxin 0.25mg Uống N4 600 630 378.000 Uống Viên nén Hộp 1 vĩ x 30 viên 893110428024 307/QĐ-TTYT 10/12/2025 08/04/2026 Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.390 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinphatoxin Oxytocin 5UI/1ml Tiêm N4 2.500 6.489 16.222.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vĩ x 10 ống x1ml 893114305223 307/QĐ-TTYT 10/12/2025 08/04/2026 Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.389 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Atropin Sulfat Atropin sulfat 0.25mg/1ml Tiêm N4 2.000 780 1.560.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 307/QĐ-TTYT 10/12/2025 08/04/2026 Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.388 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dimedrol Diphenhydramin 10ml/ml Tiêm N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 307/QĐ-TTYT 10/12/2025 08/04/2026 Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.387 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 250.000 1.785 446.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Biomedica Spol. S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.153.386 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg Pralidoxim 500 mg Lọ N5 200 81.000 16.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110768424 719/QĐ-BVĐK 19/12/2025 17/01/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH United Pharma Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.385 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium cloride dihydrat 5,145g, Magnesium cloride hexahydrat 2,033g, Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium cloride 6,45g, Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75 mmol/l, Magne Túi N1 1.200 700.000 840.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml), 5 lít/túi 800110984824 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.153.384 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml x2ml Ống N1 18.000 32.000 576.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml VN-16109-13 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Trường Sơn Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.153.383 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) Thiamazol 5mg Viên N1 40.000 1.400 56.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-21907-19 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.153.382 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100mg Viên N4 25.000 735 18.375.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.381 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 13.000 2.241 29.133.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.153.380 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh ForminHasan XR 500 Metformin hydroclorid 500mg viên N4 250.000 599 149.750.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.379 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Povidone Povidon iodin 10% 500ml Chai N4 3.800 42.260 160.588.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa HD chứa 500ml 893100041923 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.378 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 6.500 2.400 15.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.377 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 500 1.100.000 550.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên VN3-378-21 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.153.376 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 90.000 3.423 308.070.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.375 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Prolufo Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N2 27.000 6.600 178.200.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23223-22 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma Gracure Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.153.374 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spulit Itraconazol 100mg Viên N1 15.000 13.800 207.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-19599-16 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.153.373 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Line-BFS 600mg Linezolid 600mg/ 10ml Ống N4 1.500 195.000 292.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 ống x 10ml 893110204424 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.372 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 20.000 25.000 500.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml VN-17299-13 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Anfarm Hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.153.371 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Depakine 200mg Natri valproat 200mg Viên N1 23.000 2.479 57.017.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.153.370 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vindion 100 mg/ml Sugammadex 100mg/ml Ống N4 50 1.300.000 65.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml 893110282824 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.369 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol Caplet 500 Acetaminophen 500mg viên N2 250.000 280 70.000.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm Dược Hậu Giang tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.368 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 20.000 25.000 500.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml 520110337025 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Anfarm Hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.153.367 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg+ 200 IU Viên N4 85.000 798 67.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-31110-18 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.366 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SMOFlipid 20% 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 1.000 150.000 150.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.153.365 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amiparen 10% Acid amin 10% 200ml Túi N4 6.000 63.000 378.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 07/04/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.364 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose 0,5% Lọ N1 350 64.102 22.435.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 442/QĐ-BVMNT 09/12/2025 09/12/2026 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.153.363 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 100 183.514 18.351.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 442/QĐ-BVMNT 09/12/2025 09/12/2026 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.153.362 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 100 116.700 11.670.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 442/QĐ-BVMNT 09/12/2025 09/12/2026 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.153.361 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) Moxifloxacin 0,5%/5ml Lọ N1 5.800 78.570 455.706.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp/1 lọ 5ml VN-22555-20 442/QĐ-BVMNT 09/12/2025 09/12/2026 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics Greece 3.thau_rieng_le
1.153.360 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 4.000 1.785 7.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 442/QĐ-BVMNT 09/12/2025 09/12/2026 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.153.359 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Adelone Prednisolon acetat (natri phosphate) 1%;5ml Lọ N5 1.000 35.500 35.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 520110770624 442/QĐ-BVMNT 09/12/2025 09/12/2026 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cooper S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.153.358 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Adelone Prednisolon acetat (natri phosphate) 1%;5ml Lọ N1 6.000 35.500 213.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 520110770624 442/QĐ-BVMNT 09/12/2025 09/12/2026 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cooper S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.153.357 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg+ 200 IU Viên N4 0 798 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.356 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 0 1.100.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110347525 9205/QĐ-BVĐKBN2 08/12/2025 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.153.355 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg Pralidoxim clorid 500 mg Lọ N5 200 81.000 16.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110768424 719/QĐ-BVĐK 19/12/2025 17/01/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH United Pharma Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.354 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pulmicort respules 500mcg/2ml 20's Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 3.530 13.834 48.834.020 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1579/QĐ-BVĐHKTYTHD 05/12/2025 18/01/2025 Bv Đại Học Ktyt Hải Dương Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 AstraZeneca Pty.,Ltd, 10-14 Khartoum Road NORTH RYDE NSW 2113,Úc Úc 3.thau_rieng_le
1.153.353 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ML 50ML 10'S Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 190 260.432 49.482.080 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 398/QĐ-BVSNVP 12/12/2025 26/01/2026 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.153.352 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Indocollyre Indomethacin 0.001 Lọ N1 1.000 68.000 68.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-12548-11 241/QĐ-BVM 18/12/2025 17/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.351 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.350 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.349 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Pilo Drop Pilocarpin 0.02 Ống N4 150 45.000 6.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.348 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Copatal 0,2% Olopatadin (hydroclorid) 2mg/ml Ống N4 500 75.000 37.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110327000 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.347 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1 % (w/v) Ống N4 8.000 25.000 200.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml VD-28530-17 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.346 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1 % (w/v) Ống N4 8.000 25.000 200.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.345 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dropstar Levofloxacin 0,5% (w/v) Ống N4 1.800 60.000 108.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 10ml VD-21524-14 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.344 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dropstar Levofloxacin 0,5% (w/v) Ống N4 1.800 60.000 108.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 10ml 893115057200 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.343 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 80 13.125.023 1.050.001.840 Tiêm trong dịch kính Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ SP-1188-20 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.153.342 Tân dược Tỉnh Quảng Trị SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/ 250ml Chai N2 30 150.000 4.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 241/QĐ-BVM 12/12/2025 11/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.153.341 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nupovel Propofol 10mg/ml Ống N5 10 25.200 252.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-22978-21 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.153.340 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 400 67.500 27.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.153.339 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/ gram Tuýp N1 500 52.300 26.150.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.338 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Taflotan Tafluprost 0,0375mg/ 2,5ml Lọ N1 1.500 244.799 367.198.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.153.337 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 500 39.380 19.690.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.336 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 10.000 60.100 601.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.153.335 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 100 770 77.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.334 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 20.000 780 15.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.333 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 4.000 32.424 129.696.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.153.332 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 7.000 41.800 292.600.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.331 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Fluituss Levofloxacin 5mg/ml; 5ml Lọ N1 5.000 85.500 427.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22750-21 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.153.330 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml Lọ N1 3.000 52.900 158.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.329 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml Lọ N1 800 241.000 192.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.153.328 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 100 15.800 1.580.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.327 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 2.000 984 1.968.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.326 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Prednisolon Methyl prednisolon 5mg Viên N4 20.000 87 1.740.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên VD-31253-18 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.325 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Prednisolon Methyl prednisolon 5mg Viên N4 20.000 87 1.740.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110375523 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.324 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Noradrenalin Nor- adrenalin 4mg/4ml Ống N4 10 15.000 150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24342-16 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.323 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 20 1.020 20.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.322 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinphason Hydrocortison natri succinat 100mg Lọ N4 2.000 7.000 14.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.321 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 3.000 1.200 3.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.320 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 100 790 79.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 241/QĐ-BVM 22/12/2025 21/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.319 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 0,03g/3g Tuýp N4 1.000 3.100 3.100.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g VD-24846-16 241/QĐ-BVM 17/12/2025 16/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.318 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Acyclovir 3% Aciclovir 0,09g/3g Tuýp N4 300 41.900 12.570.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g VD-27017-17 241/QĐ-BVM 17/12/2025 16/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.317 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ringer lactate Ringer lactat Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; Chai N4 2.500 7.287 18.217.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 241/QĐ-BVM 17/12/2025 16/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.316 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 50 3.699 184.950 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-34331-20 241/QĐ-BVM 17/12/2025 16/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.315 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 10 21.000 210.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 241/QĐ-BVM 17/12/2025 16/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.314 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 50.000 1.092 54.600.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 241/QĐ-BVM 16/12/2025 15/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.313 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 2.000 129.675 259.350.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.153.312 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 0,03g/3g Tuýp N4 1.000 3.100 3.100.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g 893110598324 241/QĐ-BVM 17/12/2025 16/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.311 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Acyclovir 3% Aciclovir 0,09g/3g Tuýp N4 300 41.900 12.570.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 241/QĐ-BVM 17/12/2025 16/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.310 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 30 125.000 3.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.309 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 500 152.999 76.499.500 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.308 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aluvia Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg; 50mg Viên N1 33.660 12.941 435.594.060 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên VN-17801-14 590/QĐ-BVĐKCL 10/12/2025 09/12/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Abbvie Deutschland GmbH & co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.153.307 Tân dược Tỉnh Hà Giang Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 300 18.450 5.535.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 226/QĐ-BVYDCTHG 08/12/2025 08/02/2026 Bv Ydct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.153.306 Tân dược Tỉnh Hà Giang Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40UI/ml x 10ml lọ N5 80 91.000 7.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 226/QĐ-BVYDCTHG 08/12/2025 08/02/2026 Bv Ydct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.305 Tân dược Tỉnh Hà Giang Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 1.500 470 705.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml, 893110688924 226/QĐ-BVYDCTHG 08/12/2025 08/02/2026 Bv Ydct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.304 Tân dược Tỉnh Hà Giang Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 500 35.000 17.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 840110444723 226/QĐ-BVYDCTHG 08/12/2025 08/02/2026 Bv Ydct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.153.303 Tân dược Tỉnh Hà Giang Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 1.000 2.499 2.499.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉx 10 viên VD-27941-17 231/QĐ-BVYDCTHG 08/12/2025 08/02/2026 Bv Ydct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cỗ phần dược phẩm Me Di Sun (Đ/c: 521 khu phố An Lợi, phường Hoà Lợi, thị xã Ben Cát, tỉnh Bình Dương – Việt Nam) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.302 Tân dược Tỉnh Hà Giang Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg +12,5mg Viên N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220723 231/QĐ-BVYDCTHG 08/12/2025 08/02/2026 Bv Ydct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.301 Tân dược Tỉnh Hà Giang Idatril 5mg Imidapril 5mg Viên N4 10.000 3.900 39.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18550-13 230/QĐ-BVYDCTHG 08/12/2025 08/02/2026 Bv Ydct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.300 Tân dược Tỉnh Hà Giang A.T Nicorandil 5 mg Nicorandil 5mg Viên N3 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110149823 230/QĐ-BVYDCTHG 08/12/2025 08/02/2026 Bv Ydct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.299 Tân dược Tỉnh Phú Yên Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 200 286.250 57.250.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 380/QĐ-BVSN 11/12/2025 11/06/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY TNHH
DƯỢC PHẨM
GIGAMED
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.298 Tân dược Tỉnh Phú Yên Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế(SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000LD Lọ N4 70 507.014 35.490.980 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0777-14 380/QĐ-BVSN 11/12/2025 11/06/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY CỔ PHẦN
DƯỢC PHẨM TƯỜNG
KHUÊ
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.297 Tân dược Tỉnh Phú Yên Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Ống N4 8.000 4.800 38.400.000 Uống Siro Hộp 30 ống x 5ml 893100067200 380/QĐ-BVSN 11/12/2025 11/06/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY TNHH
DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y
TẾ VIỆT ÂU
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.296 Tân dược Tỉnh Phú Yên Brometic 2mg/10ml Bromhexin hydroclorid 2mg/10ml Ống N4 50.000 3.990 199.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100718424 380/QĐ-BVSN 11/12/2025 11/06/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY CỔ PHẦN
DƯỢC PHẨM CPC1
HÀ NỘI
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.295 Tân dược Tỉnh Phú Yên Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 10 75.000 750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 380/QĐ-BVSN 11/12/2025 11/06/2026 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY TNHH
DƯỢC PHẨM
GIGAMED
Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.294 Tân dược Tỉnh Phú Yên Bactericin 250 Aciclovir 250mg Lọ N4 90 126.992 11.429.280 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ VD-34911-20 395/QĐ-BVSN 17/12/2025 27/12/2025 Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.293 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diquas Natri diquafosol 150mg/ 5ml Lọ N1 2.000 129.675 259.350.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-21445-18 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.153.292 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 7.000 115.999 811.993.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.153.291 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Sporal Itraconazol 100mg Viên N1 3.000 14.200 42.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-22779-21 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Janssen – Cilag S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.153.290 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ gram Tuýp N1 700 51.900 36.330.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.289 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 600 310.800 186.480.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.288 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 6.000 116.700 700.200.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.153.287 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 300 4.612 1.383.600 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.286 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Oflovid ophthalmic ointment Ofloxacin 0,3% Tuýp N1 500 74.530 37.265.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5g 499115415523 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.153.285 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 7.000 41.800 292.600.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 241/QĐ-BVM 15/12/2025 14/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.284 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 500 5.335 2.667.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110159124 241/QĐ-BVM 18/12/2025 17/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.283 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 500 39.999 19.999.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 241/QĐ-BVM 18/12/2025 17/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.153.282 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Indocollyre Indomethacin 0.001 Lọ N1 0 68.000 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 300100444423 241/QĐ-BVM 18/12/2025 17/12/2027 Bv Mắt Nam Quảng Trị CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.281 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Trivitron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100 mg + 1000 mcg Ống N4 5.000 14.600 73.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml VD-23401-15 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.280 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Acetylcysteine 100mg Acetylcystein 100mg Gói N4 30.000 890 26.700.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.279 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 2.000 970 1.940.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.278 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 500.000 115 57.500.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.277 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Tenofovir Tenofovir disoprosil fumarat 300mg Viên N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364624 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.276 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 10.000 546 5.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27216-17 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.275 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 10.000 546 5.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.274 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 10.000 294 2.940.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.273 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Hasifos 5 Glipizid 5mg Viên N2 50.000 2.940 147.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111825 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.272 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Chlorpheniramin + dextromethorphan 30mg + 4mg Viên N4 50.000 756 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284624 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.271 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Kali clorid 10% Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 100 1.150 115.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm tuyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.270 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Kali clorid 10% Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 100 1.150 115.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm tuyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.269 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vincynon Ethamsylat 500mg/4ml Ống N4 2.000 23.100 46.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-31255-18 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.268 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vincynon Ethamsylat 500mg/4ml Ống N4 2.000 23.100 46.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110339424 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.267 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Pharbavix Tenofovir disoprosil fumarat 300mg Viên N3 20.000 3.192 63.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-584-17 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.266 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Pharbavix Tenofovir disoprosil fumarat 300mg Viên N3 20.000 3.192 63.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373923 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.265 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Rocuronium 25mg Rocuronium bromid 25mg/2,5ml Ống N4 500 23.000 11.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml VD-35272-21 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.264 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Entecavir
Stella 0.5 mg
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate) 0,5mg Viên N3 2.000 15.900 31.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10
viên
QLĐB-560-16 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.263 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Entecavir
Stella 0.5 mg
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate) 0,5mg Viên N3 2.000 15.900 31.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10
viên
893114106923 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.262 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 6.000 8.085 48.510.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500
ml, thùng
20 chai
VD-35954-22 258/QĐ-TTYTKV 12/12/2025 12/12/2026 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.261 Tân dược Tỉnh Sơn La Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI/ml Ống N1 10.000 11.000 110.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1 ml 400114074223 681/QĐ-BVĐK 10/12/2025 10/03/2026 Bvđk Khu Vực Sông Mã Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Trường Minh Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.153.260 Tân dược Tỉnh Sơn La Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 50mcg/ml x 2ml Ống N5 2.000 15.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 681/QĐ-BVĐK 10/12/2025 10/03/2026 Bvđk Khu Vực Sông Mã Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Hà Nội Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.153.259 Tân dược Tỉnh An Giang Cinnarizin Cinnarizin 10mg viên N4 80.000 80 6.400.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên 893100388624 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.258 Tân dược Tỉnh An Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg viên N4 50.000 274 13.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.257 Tân dược Tỉnh An Giang Hismedan Trimetazidin dihydroclorid 20mg viên N4 45.000 145 6.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 30 vỉ x 20 viên VD-18742-13 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.256 Tân dược Tỉnh An Giang Acetylcystein Acetylcystein 200mg viên N4 25.000 203 5.075.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.255 Tân dược Tỉnh An Giang DH-Metglu XR 1000 Metformin hydroclorid 1000mg viên N4 100.000 1.785 178.500.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.254 Tân dược Tỉnh An Giang Alanboss XL 10 Alfuzosin hydrochloride 10mg viên N4 18.000 6.783 122.094.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34894-20 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.253 Tân dược Tỉnh An Giang Insunova-G Pen Insulin Glargine
(rDNA origin)
100IU/ml Bút N4 450 220.000 99.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm 1 hộp/ 1 bút QLSP-907-15 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.252 Tân dược Tỉnh An Giang Drotaverin Drotaverin hydroclorid 40mg viên N4 40.000 145 5.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110039824 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.251 Tân dược Tỉnh An Giang Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 10ml ống N4 2.000 680 1.360.000 Tiêm Dung môi pha tiêm hộp/ 5 ống 893110151624 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.250 Tân dược Tỉnh An Giang BFS-Nor-epinephrin 10ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 10mg/10ml Ống N4 12 145.000 1.740.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp/10 lọ 893110879624 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.249 Tân dược Tỉnh An Giang Acetylcysteine 100mg Acetylcystein 100mg Gói N4 20.000 460 9.200.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.248 Tân dược Tỉnh An Giang VUPU Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg 200mg
+0,4mg
viên N4 15.000 1.500 22.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100417524 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.247 Tân dược Tỉnh An Giang BFS-Adenosin Adenosin triphosphat 3mg/1ml, lọ 2ml Lọ N4 20 800.000 16.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml VD-31612-19 152 09/12/2025 09/06/2026 Ttyt Tri Tôn CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.246 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depo-Medrol Methylprednisolon acetat 40mg Lọ N1 425 34.670 14.734.750 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 675/QĐ-YHCT 05/12/2025 05/01/2026 Bv Yhct Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.153.245 Tân dược Tỉnh Nam Định Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 3.000 76.379 229.137.000 Xịt theo đường miệng Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 221/QĐ-BVPNĐ 16/12/2025 15/12/2026 Bv Phổi Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.153.244 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Accuhaler 50/500mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg 50mcg/ 500mcg Bình N1 500 218.612 109.306.000 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 221/QĐ-BVPNĐ 16/12/2025 15/12/2026 Bv Phổi Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.153.243 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Accuhaler 50/250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 13.000 199.888 2.598.544.000 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 221/QĐ-BVPNĐ 16/12/2025 15/12/2026 Bv Phổi Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.153.242 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Evohaler DC 25/125mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 4.000 210.176 840.704.000 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 221/QĐ-BVPNĐ 16/12/2025 15/12/2026 Bv Phổi Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.153.241 Tân dược Tỉnh Nam Định Symbicort Rapihaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 5.000 434.000 2.170.000.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 221/QĐ-BVPNĐ 16/12/2025 15/12/2026 Bv Phổi Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.240 Tân dược Tỉnh Nam Định Symbicort Turbuhaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 14.000 219.000 3.066.000.000 Hít/Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 221/QĐ-BVPNĐ 16/12/2025 15/12/2026 Bv Phổi Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.153.239 Tân dược Tỉnh Quảng Bình SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 430 115.000 49.450.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-895-15 1738/QĐ-BVĐK 05/12/2025 03/01/2026 Bvđk Khu Vực Bố Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.153.238 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Ampicillin 1g Ampicilin (muối natri) 1g Lọ N4 4.000 7.000 28.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VD-24793-16 301/QĐ-BVNĐ 12/12/2025 31/12/2026 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.237 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon* 1g Lọ N1 350 140.416 49.145.600 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-17036-13 300/QĐ-BVNĐ 12/12/2025 31/12/2025 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.153.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 7.000 14.000 98.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.235 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Grani (không chất bảo quản) Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Lọ N4 3.000 12.280 36.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1ml 893110879524 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Uromitexan Mesna 400mg/4ml Ống N1 250 39.837 9.959.250 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 15 ống 4ml VN-20658-17 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 8.000 983 7.864.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21438-18 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pfizer Italia S.R.L Italy (Ý) 3.thau_rieng_le
1.153.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 8.000 3.672 29.376.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pfizer Italia S.R.L Italy (Ý) 3.thau_rieng_le
1.153.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcitriol DHT 0,5mcg Calcitriol 0,5mcg Viên N4 36.000 798 28.728.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên VD-35005-21 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Bocartin 50 Carboplatin 50mg/5ml Lọ N4 310 118.650 36.781.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21241-14 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 500 64.491 32.245.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 210 494.991 103.948.110 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 310 283.500 87.885.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 20.000 1.400 28.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 1256 /QĐ-YHPXUB 15/12/2025 15/12/2026 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 Meck Healthcare K GaA Đức 3.thau_rieng_le
1.153.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic Tranexamic acid 250 mg/5ml Ống N4 1.500 1.257 1.885.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 1422/QĐ-BVHN 24/12/2025 30/06/2025 Bvđk Hoè Nhai Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N4 1.500 800 1.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110449024 1422/QĐ-BVHN 24/12/2025 30/06/2025 Bvđk Hoè Nhai Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 800 893 714.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1422/QĐ-BVHN 24/12/2025 30/06/2025 Bvđk Hoè Nhai Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 100 15.600 1.560.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 1422/QĐ-BVHN 24/12/2025 30/06/2025 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 1.000 21.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 1422/QĐ-BVHN 24/12/2025 30/06/2025 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.220 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 800 1.020 816.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1422/QĐ-BVHN 24/12/2025 30/06/2025 Bvđk Hoè Nhai Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.219 Tân dược Thành phố Hà Nội Panalgan Effer 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N3 3.000 970 2.910.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên VD-31630-19 1422/QĐ-BVHN 24/12/2025 30/06/2025 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.218 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml Ống N1 100 57.750 5.775.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 01ml VN-19221-15 496/QĐ-BV 22/12/2025 22/03/2026 Bvđk Kv 333 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Uơng CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.217 Tân dược Tỉnh Lai Châu Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml IU N5 160.000 2.275 36.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.216 Tân dược Tỉnh Lai Châu Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 50 96.000 4.800.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.215 Tân dược Tỉnh Lai Châu Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 1.200 776 931.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.214 Tân dược Tỉnh Lai Châu Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 1.200 2.310 2.772.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.213 Tân dược Tỉnh Lai Châu Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 4.500 975 4.387.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.212 Tân dược Tỉnh Lai Châu Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 250 2.830 707.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.211 Tân dược Tỉnh Lai Châu Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 200 47.500 9.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.210 Tân dược Tỉnh Lai Châu Lidonalin Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 800 4.830 3.864.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.209 Tân dược Tỉnh Lai Châu Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 3.000 24.000 72.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.208 Tân dược Tỉnh Lai Châu Felex Natri hyaluronat 25mg/2,5ml Lọ N4 150 500.000 75.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 2,5ml 893110265200 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.207 Tân dược Tỉnh Lai Châu Moxieye Moxifloxacin 5mg/1ml; 2ml Lọ N4 450 23.000 10.350.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2ml 893115304900 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.206 Tân dược Tỉnh Lai Châu Tobrameson Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml;10ml Ống N4 400 60.000 24.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 10ml 893110846024 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.205 Tân dược Tỉnh Lai Châu Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid ( 5,0g + 5,0g)/100ml, 250ml Chai N1 200 145.000 29.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 250ml 400110020323 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.153.204 Tân dược Tỉnh Lai Châu Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N4 200 70.000 14.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5 ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml 893110148224 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.203 Tân dược Tỉnh Lai Châu Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 15.000 5.410 81.150.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM -Nhà sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC – (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC ) France 3.thau_rieng_le
1.153.202 Tân dược Tỉnh Lai Châu Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.200 19.900 23.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.153.201 Tân dược Tỉnh Lai Châu Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml IU N5 160.000 2.275 36.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.200 Tân dược Tỉnh Lai Châu Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 700 57.475 40.232.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 766/QĐ-BVĐKT 16/12/2025 18/02/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt nam 3.thau_rieng_le
1.153.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Liposic Eye Gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N5 4.100 65.000 266.500.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 296/QĐ-BV 11/12/2025 14/12/2026 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh Đức 3.thau_rieng_le
1.153.198 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinsalmol 5mg Salbutamol sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 5.000 1.505 7.525.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-35063-21 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.197 Tân dược Tỉnh Hà Giang Human Albumin 20% Behring, low salt Albumin 20% x 50ml Lọ N1 500 750.000 375.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-1036-17 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.196 Tân dược Tỉnh Hà Giang I-Sucr-In Sắt sucrose (hay dextran) 20mg/ml x 5ml Ống N5 2.000 50.000 100.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-16316-13 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.195 Tân dược Tỉnh Hà Giang Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/ 1ml Lọ N4 3.000 123.000 369.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) QLSP-920-16 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.194 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 5.000IU/ml x 5ml Lọ N5 1.100 120.950 133.045.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1093-18 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.153.193 Tân dược Tỉnh Hà Giang Gemapaxane Enoxaparin (natri) 10000IU/ml x 0,4ml Bơm tiêm N1 1.000 70.000 70.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm 800410092123 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Italfarmaco, S.P.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.153.192 Tân dược Tỉnh Hà Giang Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 200.000 3.800 760.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.191 Tân dược Tỉnh Hà Giang Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 100.000 441 44.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.190 Tân dược Tỉnh Hà Giang Qbiphadol 500mg Piracetam 500mg Viên N4 155.000 790 122.450.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 04 vỉ x 04 viên VD-36144-22 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.189 Tân dược Tỉnh Hà Giang Piracetam 800 mg Piracetam 800 mg Viên N4 250.000 1.200 300.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110926824 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.188 Tân dược Tỉnh Hà Giang Savi Bezafibrate 200 Bezafibrat 200mg Viên N2 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21893-14 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.187 Tân dược Tỉnh Hà Giang Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 50.000 688 34.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.186 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 5.000 8.094 40.470.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.185 Tân dược Tỉnh Hà Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9%;500ml Chai N4 30.000 8.400 252.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.184 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinroxamin Deferoxamin 500mg Lọ N4 1.000 127.000 127.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.183 Tân dược Tỉnh Hà Giang Bivibact 500 Etamsylat 125mg/ml x 4ml Ống N4 1.000 29.410 29.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110167325 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.182 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 20.000 15.000 300.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml VD-35634-22 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.181 Tân dược Tỉnh Hà Giang Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 10.000 8.650 86.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.180 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 8.000 16.000 128.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ x 5 ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.179 Tân dược Tỉnh Hà Giang Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 3.000 608 1.824.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.178 Tân dược Tỉnh Hà Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9% x 100ml Chai N4 15.000 8.000 120.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.177 Tân dược Tỉnh Hà Giang SaVi Candesartan 12 Candesartan 12mg Viên N2 325.200 4.410 1.434.132.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056623 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.176 Tân dược Tỉnh Hà Giang Umeno HCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg +12,5mg Viên N3 300.000 2.700 810.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.175 Tân dược Tỉnh Hà Giang Zoximcef 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 10.000 69.000 690.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110907424 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.174 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fluvastatin 20 Fluvastatin 20mg Viên N4 20.000 4.599 91.980.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110095525 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.173 Tân dược Tỉnh Hà Giang Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 3.000 92.000 276.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.172 Tân dược Tỉnh Hà Giang Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml Lọ N5 4.000 91.000 364.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.171 Tân dược Tỉnh Hà Giang Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 8.000 78.069 624.552.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.170 Tân dược Tỉnh Hà Giang Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 1.000 8.888 8.888.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.153.169 Tân dược Tỉnh Hà Giang Flixonase Fluticason propionat 50mcg x 60 liều Chai N1 300 147.926 44.377.800 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt 840110178023 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.153.168 Tân dược Tỉnh Hà Giang Hemotocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N4 500 346.500 173.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml 893110281623 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.167 Tân dược Tỉnh Hà Giang Rabeto-40 Rabeprazol 40mg Viên N5 50.000 8.480 424.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19733-16 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Flamingo Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.166 Tân dược Tỉnh Hà Giang Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg+50mg Viên N3 350.000 5.300 1.855.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 738/QĐ-BVĐKKVBQ 09/12/2025 09/01/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.153.165 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Soledivir Sofosbuvir + ledipasvir 400mg; 90mg Viên N4 2.920 88.500 258.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên 893110392423 296/QĐ-BV 11/12/2025 14/12/2026 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.164 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pred Forte Prednisolon acetat 1% w/v (10 mg/ml) Chai N1 2.200 55.000 121.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 5ml VN-14893-12 296/QĐ-BV 11/12/2025 14/12/2026 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.153.163 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acupan Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N1 2.880 23.500 67.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml VN-18589-15 296/QĐ-BV 11/12/2025 14/12/2026 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.162 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 6.900 28.455 196.339.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-17326-13 296/QĐ-BV 11/12/2025 14/12/2026 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.153.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 4.800 680 3.264.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 296/QĐ-BV 11/12/2025 15/12/2026 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin 25 mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 240.000 1.983 475.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 296/QĐ-BV 11/12/2025 14/12/2026 Bvđk Bình Thạnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.159 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml x 1ml Ống N4 80.000 630 50.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 (VD-25834-16)
CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024
662/QĐ-YDCTHY 10/12/2025 10/09/2026 Bv Ydct Hưng Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG
YÊN
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.158 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 3.500 14.000 49.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 306/QĐ-BVNT 08/12/2025 07/12/2026 Bvđk Như Thanh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.157 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cipazy Ciprofloxacin 2mg/ml; 100ml Chai/ lọ N5 5.000 8.500 42.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml VN-20128-16 1380/QĐ-BVTS 08/12/2025 08/12/2026 Bv Tâm An Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thanh Amanta Healthcare Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.153.156 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 0 1.678 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-25324-16 448/QĐ-BVĐK3 11/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.155 Tân dược Tỉnh Yên Bái Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 3.000 4.082 12.246.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 448/QĐ-BVĐK3 12/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.153.154 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biseptol 480 Sulfamethoxazole + Trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 2.000 2.500 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 448/QĐ-BVĐK3 12/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.153.153 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 16.000 5.384 86.144.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 448/QĐ-BVĐK3 10/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.152 Tân dược Tỉnh Yên Bái Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 2.000 230 460.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 20 viên 893110159324 448/QĐ-BVĐK3 10/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.151 Tân dược Tỉnh Yên Bái Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/
100ml
Lọ N4 5.000 8.990 44.950.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 448/QĐ-BVĐK3 10/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.150 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atisaltolin 2,5mg/2,5ml Salbutamol sulfat 2,5mg/ 2,5ml Ống N4 3.800 4.410 16.758.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml 893115025324 448/QĐ-BVĐK3 11/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.153.149 Tân dược Tỉnh Yên Bái Octride 100 Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml 0,1mg/ml Ống N2 300 82.800 24.840.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22579-20 448/QĐ-BVĐK3 16/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 3.thau_rieng_le
1.153.148 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphason Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg Lọ N4 90 6.489 584.010 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 448/QĐ-BVĐK3 11/12/2025 31/12/2025 Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le