Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 161 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.153.647 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol + Fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều | Bình xịt | N1 | 200 | 278.090 | 55.618.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 616/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome SA, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.646 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25 mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.500 | 325.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.645 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordarone | Amiodaron hydrochlorid | 200mg | Viên | N1 | 800 | 6.750 | 5.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.644 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.500 | 13.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.643 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.642 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Flexbumin 20% | Albumin | 20%; 50ml | Túi | N1 | 150 | 735.000 | 110.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.641 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 10mg/ml; 20ml | Ống | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.640 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Iopamiro | Iopamidol | 612,4mg/ml; 50ml | Chai | N1 | 50 | 262.500 | 13.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 50ml | 800110444225 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.639 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.780 | 7.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.638 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.990 | 7.980.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.637 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 441 | 1.323.000 | Uống | Viên nén | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | 893110159400 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.636 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.635 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 8.000 | 2.982 | 23.856.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | 893100203124 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.634 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.633 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 3 viên | 893110816324 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Y dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Qungr Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.632 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 359 | 28.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Vinpharm | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.631 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Acid amin* | 5%; 500ml | Chai | N2 | 250 | 114.996 | 28.749.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | thùng 12 chai x 500ml | 471110436923 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.630 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 6.000 | 200 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.629 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg; 1ml | ống | N4 | 300 | 1.900 | 570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.628 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydrochlorid | 30mg/ml | Ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01ml | VN-19221-15 | 284/QĐ-TTYT | 17/12/2025 | 17/02/2025 | Ttyt Đông Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.627 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 260/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 11/02/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.626 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg; 1ml | ống | N4 | 500 | 1.500 | 750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.625 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 5.000 | 14.000 | 70.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.624 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.623 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Lọ/ống | N4 | 500 | 1.500 | 750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.622 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg; 1ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.621 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diclofenac | Diclofenac natri | 75mg; 3ml | Ống | N4 | 2.500 | 1.200 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.620 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg; 1ml | Ống | N4 | 4.000 | 700 | 2.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.619 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kidmin | Acid amin* | 7,2%; 200ml | Túi | N4 | 250 | 115.000 | 28.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.618 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aminoleban | Acid amin* | 8%; 200ml | Túi | N4 | 200 | 104.000 | 20.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.617 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sevoflurane | Sevoflurane | 100% (tt/tt); 250ml | Chai | N1 | 24 | 1.552.000 | 37.248.000 | Dạng hít | Thuốc gây mê đường hô hấp | chai 250ml | 001114517124 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.616 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Theresol | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid | 4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g; 5,63g | Gói | N4 | 15.000 | 1.800 | 27.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.615 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Incepavit 400 capsule | Vitamin E acetat | 400mg | Viên | N2 | 3.500 | 1.900 | 6.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.614 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 1.500 | 515 | 772.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 8901100122423 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.613 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 6.000 | 350 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.612 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glucosamin | Glucosamin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 300 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.611 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.610 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Magnesi BFS-15% | Magnesi sulfat heptahydrat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 3.700 | 185.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.609 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^ 9 CFU/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 5.250 | 42.000.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống 5 ml | 893400090523 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.608 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5 mg | Viên | N4 | 12.000 | 990 | 11.880.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.607 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml; 0,4 ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 vỉ x 5 ống 0,4ml | 893115304900 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.606 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.125 | 9.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.605 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Davertyl | N-Acetyl-dl- leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 12.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.604 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | ống | N4 | 4.000 | 3.300 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.603 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Batiwell | Bromhexin hydroclorid | 2mg; 2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.500 | 7.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 2.5ml; Hộp 20 ống x 2.5ml; Hộp 30 ống x 2.5ml |
893100284700 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần Đăng Phát VN | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.602 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 1.500 | 127.000 | 190.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 636/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/06/2026 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.601 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 7.000 | 350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.600 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Salbuvin | Salbutamol | 2mg/5ml | gói | N4 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.599 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 3,5g + 1,5g + 2,545g+20g | Gói | N4 | 6.000 | 1.785 | 10.710.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | VD-29957-18 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.598 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 3,5g + 1,5g + 2,545g+20g | Gói | N4 | 6.000 | 1.785 | 10.710.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.597 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hayex | Bambuterol | 10mg | viên | N4 | 1.000 | 1.299 | 1.299.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28462-17 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.596 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hayex | Bambuterol | 10mg | viên | N4 | 1.000 | 1.299 | 1.299.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110021100 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.595 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zinkast | Natri montelukast | 5mg | Gói | N4 | 1.000 | 5.750 | 5.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói x 1g | VD3-59-20 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.594 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zinkast | Natri montelukast | 5mg | Gói | N4 | 1.000 | 5.750 | 5.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói x 1g | 893110116924 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.593 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nystatin 25000 IU | Nystatin | 25.000 IU | Gói | N4 | 500 | 1.010 | 505.000 | Rơ miệng | Thuốc bột rà miệng | Hộp 20 gói x 1g, gói giấy nhôm | VD-18216-13 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.592 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nystatin 25000 IU | Nystatin | 25.000 IU | Gói | N4 | 500 | 1.010 | 505.000 | Rơ miệng | Thuốc bột rà miệng | Hộp 20 gói x 1g, gói giấy nhôm | 893100200124 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.591 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gynocare | Đồng sulfat | 0,2% (w/w), 50g | Tuýp | N4 | 300 | 30.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 50g | VS-4924-16 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.590 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gynocare | Đồng sulfat | 0,2% (w/w), 50g | Tuýp | N4 | 300 | 30.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 50g | 893100167825 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.589 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Simethicone STELLA | Simethicon | Chai 15ml chứa: Simethicone 1g | Chai | N4 | 50 | 21.000 | 1.050.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | VD-25986-16 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.588 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Simethicone STELLA | Simethicon | Chai 15ml chứa: Simethicone 1g | Chai | N4 | 50 | 21.000 | 1.050.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | 893100718524 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.587 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.586 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 0680/QĐ-TTYT | 25/12/2025 | 24/04/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.585 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 22.500 | 6.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-9211-09 | 355/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 08/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.584 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 22.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 355/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 08/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.583 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 1.500 | 34.852 | 52.278.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 355/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 08/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.582 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 355/QĐ-TTYT | 09/12/2025 | 08/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.581 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N1 | 3.600 | 21.497 | 77.389.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 355/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Đông Hà | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.580 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 110.000 | 450 | 49.500.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 513/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.579 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | INSUNOVA -G PEN | Insulin Glargine (rDNA origin) – 100IU/ml | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 1.000 | 230.000 | 230.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 693/QĐ-TTYTMĐ | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Ttyt Mộ Đức | Công ty TNHH Dược phẩm & trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biologis Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.578 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Losartan | Losartan kali | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 195 | 5.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 693/QĐ-TTYTMĐ | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Ttyt Mộ Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.577 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Atorvastatin 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 122 | 1.220.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 693/QĐ-TTYTMĐ | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Ttyt Mộ Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.576 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Atorvastatin 20mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 122 | 1.220.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 693/QĐ-TTYTMĐ | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Ttyt Mộ Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml x 1ml | Ống | N4 | 10.800 | 2.961 | 31.978.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 2084/QĐ-BVĐKKVTĐ | 10/12/2025 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.574 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Albutein | Albumin | Albumin người 25%-50ml | Chai | N1 | 2.025 | 987.610 | 1.999.910.250 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1chai x 50ml | VN-16274-13 | 546/QĐ-BV | 18/12/2025 | 17/06/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.573 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Omnipaque | Iohexol | Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml | Chai | N1 | 7.250 | 240.776 | 1.745.626.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 492/QĐ-BV | 09/12/2025 | 08/06/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.572 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | ống | N4 | 8.000 | 800 | 6.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 492/QĐ-BV | 08/12/2025 | 07/06/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 72.000 | 7.140 | 514.080.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100428324 | 2084/QĐ-BVĐKKVTĐ | 10/12/2025 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 7.200 | 34.852 | 250.934.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 2084/QĐ-BVĐKKVTĐ | 10/12/2025 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 84.000 | 7.375 | 619.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 2084/QĐ-BVĐKKVTĐ | 10/12/2025 | 30/09/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.568 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Albutein | Albumin | Albumin người 25%-50ml | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1chai x 50ml | VN-16274-13 | 546/QĐ-BV | 18/12/2025 | 17/06/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.567 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Omnipaque | Iohexol | Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml | Chai | N1 | 0 | 240.776 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 492/QĐ-BV | 09/12/2025 | 08/06/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.566 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | ống | N4 | 0 | 800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 492/QĐ-BV | 08/12/2025 | 07/06/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.565 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/ml | Lọ | N1 | 420 | 41.800 | 17.556.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 1110/QĐ-BVKA | 12/12/2025 | 10/01/2026 | Bv Kiến An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.564 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 70 | 507.014 | 35.490.980 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 2423/QĐ-BVQY | 23/12/2025 | 30/05/2026 | Bv Quân Y 87 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.563 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | ống | N4 | 400 | 34.852 | 13.940.800 | Tiêm | Thuốc Tiêm | Hộp/20 ống | QLSP-1037-17 | 2423/QĐ-BVQY | 23/12/2025 | 30/05/2026 | Bv Quân Y 87 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.562 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 1.700 | 13.900 | 23.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 596/QĐ-BVNHP | 22/12/2025 | 31/01/2026 | Bv Nhi Hải Phòng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.561 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Mofecon-C 250 | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 2.880 | 9.100 | 26.208.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114347724 | 596/QĐ-BVNHP | 22/12/2025 | 31/01/2026 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Concord Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.560 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100 IU/ml, dung tích 10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | 300410198725 | 161/QĐ-BVĐKT2 | 07/12/2025 | 07/01/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.559 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100 IU/ml, dung tích 10ml | Lọ | N1 | 150 | 75.000 | 11.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | QLSP-1029-17 | 161/QĐ-BVĐKT2 | 07/12/2025 | 07/01/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.558 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 1042/QĐ-BVĐKT2 | 12/12/2025 | 12/01/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.557 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | ống | N4 | 700 | 34.852 | 24.396.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1042/QĐ-BVĐKT2 | 12/12/2025 | 12/01/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.556 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 300 | 507.014 | 152.104.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 1042/QĐ-BVĐKT2 | 12/12/2025 | 12/01/2026 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.555 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 390.000 | 564 | 219.960.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 1984/QĐ-BVHH | 09/12/2025 | 09/03/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.554 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri cloird 0,9% | Natri clorid | 0,9%,100ml | Chai | N4 | 35.200 | 4.400 | 154.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.553 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Caden | Adenosin triphosphat | 3mg/1ml x 2ml | Lọ | N1 | 50 | 850.000 | 42.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 lọ x 2ml | 300110175623 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Valdepharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.552 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên,Viên nén bao phim | VN-21630-18 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long. | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.551 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zensonid | Budesonid | 0,25mg/ ml x 2ml | Lọ | N4 | 9.600 | 12.000 | 115.200.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.550 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml x 1ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.200 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.549 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.500 | 3.286 | 4.929.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.548 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml; 2ml | Ống | N4 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.547 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 11.500 | 12.600 | 144.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.546 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) x 20ml | Ống | N1 | 1.600 | 35.000 | 56.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.545 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Utrogestan 200 mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 8.000 | 14.848 | 118.784.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.544 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 300 | 5.600 | 1.680.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.543 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 1.200 | 57.475 | 68.970.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 10ml | 893110339324 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.542 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml | VD-35633-22 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.541 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | chai | N4 | 50 | 32.000 | 1.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.540 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tếbào/250mg | viên | N1 | 40.000 | 6.500 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 2075/QĐ-BVHH | 19/12/2025 | 18/09/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Ardeypharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.539 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 525 | 525.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 2011/QĐ-BVHH | 11/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.538 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agi-Vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 45.000 | 155 | 6.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 363/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lâm Hà | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 5.000 | 890 | 4.450.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg+3030,3mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.625 | 15.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15 g | 893100203124 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcool 70° | Cồn 70° | 500ml | ml | N4 | 100.000 | 357 | 3.570.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 500ml | VD-31793-19 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%); 15g | Tuýp | N4 | 0 | 38.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần Dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%); 15g | Tuýp | N4 | 100 | 38.000 | 3.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-24421-16 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần Dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tonios-0,5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 7.000 | 12.600 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893114594024 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.410 | 26.460.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1290/QĐ-BVĐKTT | 08/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Natri valproat | 500 mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.625 | 13.125.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 1 | 2.100 | 2.100 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-32762-19 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 990 | 19.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100236625 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 10.000 | 928 | 9.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin+ lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.550 | 71.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 1 | 1.449 | 1.449 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-19943-16 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 125.000 | 1.449 | 181.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 140/QĐ-TYT | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 140/QĐ-TYT | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 1 | 1.900 | 1.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-28787-18 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | viên | N2 | 5.000 | 450 | 2.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên | 893110884024 | 140/QĐ-TYT | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 1 | 1.360 | 1.360 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26562-17 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty CPDP Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 80.000 | 1.360 | 108.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty CPDP Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg+ 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 500 | 13.500 | 6.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mg | Viên | N4 | 1 | 980 | 980 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mg | Viên | N4 | 60.000 | 980 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30 mg | Viên | N1 | 1 | 2.600 | 2.600 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-18660-15 | 140/QĐ-TYT | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma, International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30 mg | Viên | N1 | 7.000 | 2.600 | 18.200.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 140/QĐ-TYT | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma, International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 140/QĐ-TYT | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 1 | 1.100 | 1.100 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22915-15 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500UI + 200UI | Viên | N4 | 1 | 320 | 320 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500UI + 200UI | Viên | N4 | 10.000 | 320 | 3.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-19550-13 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 1 | 294 | 294 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin Cap DWP 50mg | Sertralin | 50mg | viên | N4 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946424 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | viên | N4 | 30.000 | 1.785 | 53.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 3.000 | 9.975 | 29.925.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 140/QĐ-TYT | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Rus Pharma | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 1 | 5.450 | 5.450 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | VD-24767-16 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 3.000 | 5.450 | 16.350.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 1 | 950 | 950 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 3.000 | 950 | 2.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 1 | 2.415 | 2.415 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-31523-19 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 9.000 | 2.415 | 21.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 1 | 2.457 | 2.457 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26068-17 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.457 | 98.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N2 | 1 | 180 | 180 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-18188-13 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N2 | 80.000 | 180 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 1 | 7.850 | 7.850 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VN-18887-15 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 2.000 | 7.850 | 15.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 1 | 3.948 | 3.948 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN -20750-17 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 20.000 | 294 | 5.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 4.000 | 3.948 | 15.792.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 1 | 4.800 | 4.800 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.800 | 115.200.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 140/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril erbumin 4 mg; Indapamid 1.25 mg | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 1 | 1.600 | 1.600 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-23386-15 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril erbumin 4 mg; Indapamid 1.25 mg | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | Viên | N2 | 1 | 848 | 848 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20576-14 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 848 | 4.240.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.285 | 85.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 140/QĐ-TYT | 17/12/2025 | 17/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I việt nam | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 1 | 39.984 | 39.984 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 1.000 | 39.984 | 39.984.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 140/QĐ-TYT | 18/12/2025 | 18/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucosix 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 1 | 310 | 310 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26678-17 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucosix 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 310 | 12.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264423 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Natri valproat | 500 mg | Viên | N2 | 1 | 2.625 | 2.625 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-18906-13 | 140/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt Tây Phương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.469 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 3.000 | 450 | 1.350.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 513/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.468 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 10.500 | 14.710 | 154.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 1243/QĐ-BVPS | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phụ Sản Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩmVĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.467 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 165.300 | 12.500 | 2.066.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1243/QĐ-BVPS | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phụ Sản Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500đvqt | Ống | N4 | 1.400 | 34.852 | 48.792.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1060/QĐ-BVGT | 12/12/2025 | 11/12/2026 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin* | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 15.800 | 7.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 605 | 3.630.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 2.400 | 2.645 | 6.348.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.750 | 550.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 400.000 | 1.260 | 504.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.400 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 2.000 | 18.250 | 36.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1,5ml | 482110442823 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N1 | 1.500 | 199.500 | 299.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 500.000 | 2.600 | 1.300.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty Cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Fluconazole 2 mg/ml | Fluconazol | 2mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 100 | 129.000 | 12.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110265824 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.896 | 189.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Kabi 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 100 | 2.999 | 299.900 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 893110059523 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.559 | 75.590.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 1.000.000 | 700 | 700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 10.350 | 103.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 950/QĐ-BVĐĐ | 15/12/2025 | 14/04/2026 | Bvđk Đống Đa | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucortmeyer Cream | Fusidic acid + hydrocortison | 2% + 1%; 10g | Tuýp | N4 | 1.500 | 40.450 | 60.675.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 300.000 | 4.800 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavulop | Olopatadin (hydroclorid) | 0.2%, 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 79.000 | 158.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty Cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empagliflozin 10mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 17.980 | 1.438.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110733024 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg |
Viên | N2 | 200.000 | 7.500 | 1.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 5.140 | 25.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NDP-Saxa 2,5 | Saxagliptin | 2,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 5.300 | 238.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110087500 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.600 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.486 | 174.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 250 | 100.000 | 25.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 300.000 | 2.338 | 701.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.410 | 108.200.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Egis Pharmaceuticals PLC; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; |
Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 500 | 103.140 | 51.570.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 40.000 | 4.082 | 163.280.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 300 | 30.048 | 9.014.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 5.000 | 154.000 | 770.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecose | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.700 | 188.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 560110517424 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 400 | 70.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 7.200 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) | VD-23010-15 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1.000mg | viên | N3 | 250.000 | 6.090 | 1.522.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ 10 viên | 893110238523 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.350 | 107.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N2 | 5.000 | 44.982 | 224.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ecipa 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 60.000 | 7.800 | 468.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100, 200 viên |
VD-35724-22 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg+0,64mg)/1mg x 30g | Tuýp | N4 | 2.000 | 38.052 | 76.104.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wamlox 5mg/80mg | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.800 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên | 383110181323 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/ 100ml | Chai | N4 | 10.000 | 10.944 | 109.440.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 15.000 | 75.000 | 1.125.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
VD-35471-21 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg/ 0,88ml | Ống | N2 | 40.000 | 12.000 | 480.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/ 2ml | Ống | N1 | 500 | 23.500 | 11.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Haupt Pharma Livron SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zocger | Capsaicin | 0,075%/45g | Tuýp | N4 | 200 | 178.668 | 35.733.600 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 45g | VD-34699-20 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 15.000 | 7.350 | 110.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 6 viên; 10 vỉ x 6 viên | VD-22671-15 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein 200 mg | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 739 | 14.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100732924 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib 30 mg | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110058625 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 15.000 | 13.587 | 203.805.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | VD-34615-20 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dasselta | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.250 | 262.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22562-20 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 300 | 15.940 | 4.782.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 1975/QĐ-BVĐP | 15/12/2025 | 14/04/2025 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.265 | 1.265.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 1975/QĐ-BVĐP | 15/12/2025 | 14/04/2025 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 710 | 568.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-29913-18 | 1975/QĐ-BVĐP | 15/12/2025 | 14/04/2025 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.406 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg+ 1mg | Ống | N2 | 1.500 | 21.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 432/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.405 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 50.000 | 252 | 12.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 432/QĐ-TTYT | 15/12/2025 | 14/01/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.404 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 54.800 | 164.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.403 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.402 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.990 | 39.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.401 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 12.000 | 12.000 | 144.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.400 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152100 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.399 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 4.000 | 48.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film coated tablets | Amlodipin + losartan | 5mg + 100mg | Viên | N1 | 35.000 | 9.800 | 343.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 2019/QĐ-BVĐP | 23/12/2025 | 22/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.397 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.750 | 26.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.396 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g | Chai | N4 | 8.000 | 6.929 | 55.432.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118323 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.395 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 32.000 | 1.025 | 32.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) | 893100858124 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.394 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 2.184 | 32.760.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.393 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.050 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.392 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 32.000 | 260 | 8.320.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 444/QĐ-TTYT | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Ttyt Gia Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.391 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Digoxinequaly | Digoxin | 0.25mg | Uống | N4 | 600 | 630 | 378.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vĩ x 30 viên | 893110428024 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.390 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Tiêm | N4 | 2.500 | 6.489 | 16.222.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vĩ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.389 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Tiêm | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.388 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimedrol | Diphenhydramin | 10ml/ml | Tiêm | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.387 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 250.000 | 1.785 | 446.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.386 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg | Pralidoxim | 500 mg | Lọ | N5 | 200 | 81.000 | 16.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110768424 | 719/QĐ-BVĐK | 19/12/2025 | 17/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH United Pharma | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.385 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium cloride dihydrat 5,145g, Magnesium cloride hexahydrat 2,033g, Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium cloride 6,45g, Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75 mmol/l, Magne | Túi | N1 | 1.200 | 700.000 | 840.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml), 5 lít/túi | 800110984824 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.384 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml x2ml | Ống | N1 | 18.000 | 32.000 | 576.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | VN-16109-13 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Trường Sơn | Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.383 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.400 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21907-19 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.382 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 735 | 18.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.381 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 13.000 | 2.241 | 29.133.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.380 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ForminHasan XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | viên | N4 | 250.000 | 599 | 149.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.379 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Povidone | Povidon iodin | 10% 500ml | Chai | N4 | 3.800 | 42.260 | 160.588.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa HD chứa 500ml | 893100041923 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.378 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 6.500 | 2.400 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.377 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 500 | 1.100.000 | 550.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.376 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 90.000 | 3.423 | 308.070.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.375 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Prolufo | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 27.000 | 6.600 | 178.200.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23223-22 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | Gracure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.374 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 13.800 | 207.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.373 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Line-BFS 600mg | Linezolid | 600mg/ 10ml | Ống | N4 | 1.500 | 195.000 | 292.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 ống x 10ml | 893110204424 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.372 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 20.000 | 25.000 | 500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.371 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Depakine 200mg | Natri valproat | 200mg | Viên | N1 | 23.000 | 2.479 | 57.017.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.370 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vindion 100 mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml | Ống | N4 | 50 | 1.300.000 | 65.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110282824 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.369 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen | 500mg | viên | N2 | 250.000 | 280 | 70.000.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm Dược Hậu Giang tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.368 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 20.000 | 25.000 | 500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 520110337025 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.153.367 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+ 200 IU | Viên | N4 | 85.000 | 798 | 67.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-31110-18 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.366 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SMOFlipid 20% | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 1.000 | 150.000 | 150.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.365 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amiparen 10% | Acid amin | 10% 200ml | Túi | N4 | 6.000 | 63.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | 07/04/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.364 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose | 0,5% | Lọ | N1 | 350 | 64.102 | 22.435.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 442/QĐ-BVMNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.363 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 183.514 | 18.351.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 442/QĐ-BVMNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.362 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 116.700 | 11.670.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 442/QĐ-BVMNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.361 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) | Moxifloxacin | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 5.800 | 78.570 | 455.706.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/1 lọ 5ml | VN-22555-20 | 442/QĐ-BVMNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.360 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.785 | 7.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 442/QĐ-BVMNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.359 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Adelone | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 1%;5ml | Lọ | N5 | 1.000 | 35.500 | 35.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110770624 | 442/QĐ-BVMNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.358 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Adelone | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 1%;5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 35.500 | 213.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110770624 | 442/QĐ-BVMNT | 09/12/2025 | 09/12/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.357 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+ 200 IU | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.153.356 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 9205/QĐ-BVĐKBN2 | 08/12/2025 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.153.355 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg | Pralidoxim clorid | 500 mg | Lọ | N5 | 200 | 81.000 | 16.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110768424 | 719/QĐ-BVĐK | 19/12/2025 | 17/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH United Pharma | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.354 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pulmicort respules 500mcg/2ml 20's | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 3.530 | 13.834 | 48.834.020 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1579/QĐ-BVĐHKTYTHD | 05/12/2025 | 18/01/2025 | Bv Đại Học Ktyt Hải Dương | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pty.,Ltd, 10-14 Khartoum Road NORTH RYDE NSW 2113,Úc | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.353 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ML 50ML 10'S | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 190 | 260.432 | 49.482.080 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 398/QĐ-BVSNVP | 12/12/2025 | 26/01/2026 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.352 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Indocollyre | Indomethacin | 0.001 | Lọ | N1 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-12548-11 | 241/QĐ-BVM | 18/12/2025 | 17/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.351 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.350 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.349 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Pilo Drop | Pilocarpin | 0.02 | Ống | N4 | 150 | 45.000 | 6.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.348 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Copatal 0,2% | Olopatadin (hydroclorid) | 2mg/ml | Ống | N4 | 500 | 75.000 | 37.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110327000 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.347 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1 % (w/v) | Ống | N4 | 8.000 | 25.000 | 200.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | VD-28530-17 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.346 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1 % (w/v) | Ống | N4 | 8.000 | 25.000 | 200.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.345 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dropstar | Levofloxacin | 0,5% (w/v) | Ống | N4 | 1.800 | 60.000 | 108.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | VD-21524-14 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.344 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dropstar | Levofloxacin | 0,5% (w/v) | Ống | N4 | 1.800 | 60.000 | 108.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893115057200 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.343 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 80 | 13.125.023 | 1.050.001.840 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.342 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/ 250ml | Chai | N2 | 30 | 150.000 | 4.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 241/QĐ-BVM | 12/12/2025 | 11/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.341 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nupovel | Propofol | 10mg/ml | Ống | N5 | 10 | 25.200 | 252.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.340 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 400 | 67.500 | 27.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.339 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/ gram | Tuýp | N1 | 500 | 52.300 | 26.150.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.338 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/ 2,5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 244.799 | 367.198.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.337 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 500 | 39.380 | 19.690.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.336 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 10.000 | 60.100 | 601.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.335 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 770 | 77.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.334 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.333 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 4.000 | 32.424 | 129.696.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.332 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 7.000 | 41.800 | 292.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.331 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Fluituss | Levofloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 85.500 | 427.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22750-21 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.330 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 52.900 | 158.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.329 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Lọ | N1 | 800 | 241.000 | 192.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.328 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 100 | 15.800 | 1.580.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.327 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 984 | 1.968.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.326 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Prednisolon | Methyl prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 87 | 1.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | VD-31253-18 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.325 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Prednisolon | Methyl prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 87 | 1.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.324 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 4mg/4ml | Ống | N4 | 10 | 15.000 | 150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.323 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 20 | 1.020 | 20.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.322 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphason | Hydrocortison natri succinat | 100mg | Lọ | N4 | 2.000 | 7.000 | 14.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.321 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.320 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 790 | 79.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 241/QĐ-BVM | 22/12/2025 | 21/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.319 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 0,03g/3g | Tuýp | N4 | 1.000 | 3.100 | 3.100.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-24846-16 | 241/QĐ-BVM | 17/12/2025 | 16/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.318 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acyclovir 3% | Aciclovir | 0,09g/3g | Tuýp | N4 | 300 | 41.900 | 12.570.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27017-17 | 241/QĐ-BVM | 17/12/2025 | 16/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.317 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ringer lactate | Ringer lactat | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; | Chai | N4 | 2.500 | 7.287 | 18.217.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 241/QĐ-BVM | 17/12/2025 | 16/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.316 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 50 | 3.699 | 184.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34331-20 | 241/QĐ-BVM | 17/12/2025 | 16/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.315 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 10 | 21.000 | 210.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 241/QĐ-BVM | 17/12/2025 | 16/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.314 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.092 | 54.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 241/QĐ-BVM | 16/12/2025 | 15/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.313 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 129.675 | 259.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.312 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 0,03g/3g | Tuýp | N4 | 1.000 | 3.100 | 3.100.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110598324 | 241/QĐ-BVM | 17/12/2025 | 16/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.311 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acyclovir 3% | Aciclovir | 0,09g/3g | Tuýp | N4 | 300 | 41.900 | 12.570.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 241/QĐ-BVM | 17/12/2025 | 16/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.310 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 30 | 125.000 | 3.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.309 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 152.999 | 76.499.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.308 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg; 50mg | Viên | N1 | 33.660 | 12.941 | 435.594.060 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 590/QĐ-BVĐKCL | 10/12/2025 | 09/12/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.307 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 300 | 18.450 | 5.535.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 226/QĐ-BVYDCTHG | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Ydct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.306 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40UI/ml x 10ml | lọ | N5 | 80 | 91.000 | 7.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 226/QĐ-BVYDCTHG | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Ydct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.305 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 470 | 705.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml, | 893110688924 | 226/QĐ-BVYDCTHG | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Ydct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.304 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 226/QĐ-BVYDCTHG | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Ydct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.303 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.499 | 2.499.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉx 10 viên | VD-27941-17 | 231/QĐ-BVYDCTHG | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Ydct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cỗ phần dược phẩm Me Di Sun (Đ/c: 521 khu phố An Lợi, phường Hoà Lợi, thị xã Ben Cát, tỉnh Bình Dương – Việt Nam) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.302 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg +12,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 231/QĐ-BVYDCTHG | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Ydct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.301 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.900 | 39.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 230/QĐ-BVYDCTHG | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Ydct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.300 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | A.T Nicorandil 5 mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149823 | 230/QĐ-BVYDCTHG | 08/12/2025 | 08/02/2026 | Bv Ydct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.299 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 200 | 286.250 | 57.250.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 380/QĐ-BVSN | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.298 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế(SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | 1000LD | Lọ | N4 | 70 | 507.014 | 35.490.980 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 380/QĐ-BVSN | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.297 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 4.800 | 38.400.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 380/QĐ-BVSN | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.296 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin hydroclorid | 2mg/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 380/QĐ-BVSN | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.295 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 10 | 75.000 | 750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 380/QĐ-BVSN | 11/12/2025 | 11/06/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.294 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 90 | 126.992 | 11.429.280 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 395/QĐ-BVSN | 17/12/2025 | 27/12/2025 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.293 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/ 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 129.675 | 259.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-21445-18 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.292 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 7.000 | 115.999 | 811.993.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.291 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sporal | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.200 | 42.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-22779-21 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Janssen – Cilag S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.290 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ gram | Tuýp | N1 | 700 | 51.900 | 36.330.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.289 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 310.800 | 186.480.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.288 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 6.000 | 116.700 | 700.200.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.287 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 300 | 4.612 | 1.383.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.286 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oflovid ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% | Tuýp | N1 | 500 | 74.530 | 37.265.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5g | 499115415523 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.285 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 7.000 | 41.800 | 292.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 241/QĐ-BVM | 15/12/2025 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.284 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 500 | 5.335 | 2.667.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 241/QĐ-BVM | 18/12/2025 | 17/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.283 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 39.999 | 19.999.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 241/QĐ-BVM | 18/12/2025 | 17/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.282 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Indocollyre | Indomethacin | 0.001 | Lọ | N1 | 0 | 68.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 300100444423 | 241/QĐ-BVM | 18/12/2025 | 17/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.281 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100 mg + 1000 mcg | Ống | N4 | 5.000 | 14.600 | 73.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.280 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 30.000 | 890 | 26.700.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.279 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 2.000 | 970 | 1.940.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.278 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 500.000 | 115 | 57.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.277 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Tenofovir | Tenofovir disoprosil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.276 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 546 | 5.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27216-17 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.275 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 546 | 5.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.274 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.273 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hasifos 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.272 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 30mg + 4mg | Viên | N4 | 50.000 | 756 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.271 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 1.150 | 115.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm tuyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.270 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kali clorid 10% | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 1.150 | 115.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm tuyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.269 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vincynon | Ethamsylat | 500mg/4ml | Ống | N4 | 2.000 | 23.100 | 46.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-31255-18 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.268 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vincynon | Ethamsylat | 500mg/4ml | Ống | N4 | 2.000 | 23.100 | 46.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110339424 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.267 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Pharbavix | Tenofovir disoprosil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.192 | 63.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-584-17 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.266 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Pharbavix | Tenofovir disoprosil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.192 | 63.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.265 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 500 | 23.000 | 11.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml | VD-35272-21 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.264 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Entecavir Stella 0.5 mg |
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate) | 0,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 15.900 | 31.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
QLĐB-560-16 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.263 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Entecavir Stella 0.5 mg |
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate) | 0,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 15.900 | 31.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893114106923 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.262 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 6.000 | 8.085 | 48.510.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai |
VD-35954-22 | 258/QĐ-TTYTKV | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.261 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/ml | Ống | N1 | 10.000 | 11.000 | 110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1 ml | 400114074223 | 681/QĐ-BVĐK | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Khu Vực Sông Mã | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.260 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N5 | 2.000 | 15.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 681/QĐ-BVĐK | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Bvđk Khu Vực Sông Mã | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Hà Nội | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.259 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cinnarizin | Cinnarizin | 10mg | viên | N4 | 80.000 | 80 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.258 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | viên | N4 | 50.000 | 274 | 13.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.257 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Hismedan | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | viên | N4 | 45.000 | 145 | 6.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 30 vỉ x 20 viên | VD-18742-13 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.256 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | viên | N4 | 25.000 | 203 | 5.075.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.255 | Tân dược | Tỉnh An Giang | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N4 | 100.000 | 1.785 | 178.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.254 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | viên | N4 | 18.000 | 6.783 | 122.094.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.253 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Insunova-G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml | Bút | N4 | 450 | 220.000 | 99.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | 1 hộp/ 1 bút | QLSP-907-15 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.252 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Drotaverin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | viên | N4 | 40.000 | 145 | 5.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.251 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | ống | N4 | 2.000 | 680 | 1.360.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | hộp/ 5 ống | 893110151624 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.250 | Tân dược | Tỉnh An Giang | BFS-Nor-epinephrin 10ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 12 | 145.000 | 1.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp/10 lọ | 893110879624 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.249 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 20.000 | 460 | 9.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.248 | Tân dược | Tỉnh An Giang | VUPU | Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg | 200mg +0,4mg |
viên | N4 | 15.000 | 1.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.247 | Tân dược | Tỉnh An Giang | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/1ml, lọ 2ml | Lọ | N4 | 20 | 800.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | VD-31612-19 | 152 | 09/12/2025 | 09/06/2026 | Ttyt Tri Tôn | CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | CỒNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.246 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depo-Medrol | Methylprednisolon acetat | 40mg | Lọ | N1 | 425 | 34.670 | 14.734.750 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 675/QĐ-YHCT | 05/12/2025 | 05/01/2026 | Bv Yhct Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.245 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 3.000 | 76.379 | 229.137.000 | Xịt theo đường miệng | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 221/QĐ-BVPNĐ | 16/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.244 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 500 | 218.612 | 109.306.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 221/QĐ-BVPNĐ | 16/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.243 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 13.000 | 199.888 | 2.598.544.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 221/QĐ-BVPNĐ | 16/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.242 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 4.000 | 210.176 | 840.704.000 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 221/QĐ-BVPNĐ | 16/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.241 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Symbicort Rapihaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 5.000 | 434.000 | 2.170.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 221/QĐ-BVPNĐ | 16/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.240 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 14.000 | 219.000 | 3.066.000.000 | Hít/Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 221/QĐ-BVPNĐ | 16/12/2025 | 15/12/2026 | Bv Phổi Nam Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.239 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 430 | 115.000 | 49.450.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 1738/QĐ-BVĐK | 05/12/2025 | 03/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.238 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Ampicillin 1g | Ampicilin (muối natri) | 1g | Lọ | N4 | 4.000 | 7.000 | 28.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24793-16 | 301/QĐ-BVNĐ | 12/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.237 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 350 | 140.416 | 49.145.600 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-17036-13 | 300/QĐ-BVNĐ | 12/12/2025 | 31/12/2025 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 7.000 | 14.000 | 98.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Grani (không chất bảo quản) | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Lọ | N4 | 3.000 | 12.280 | 36.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | 893110879524 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uromitexan | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N1 | 250 | 39.837 | 9.959.250 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 15 ống 4ml | VN-20658-17 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 8.000 | 983 | 7.864.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21438-18 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Italia S.R.L | Italy (Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.672 | 29.376.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Italia S.R.L | Italy (Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 36.000 | 798 | 28.728.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 50 | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 310 | 118.650 | 36.781.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 500 | 64.491 | 32.245.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 210 | 494.991 | 103.948.110 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 310 | 283.500 | 87.885.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.400 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1256 /QĐ-YHPXUB | 15/12/2025 | 15/12/2026 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Meck Healthcare K GaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.257 | 1.885.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 1422/QĐ-BVHN | 24/12/2025 | 30/06/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 1.500 | 800 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110449024 | 1422/QĐ-BVHN | 24/12/2025 | 30/06/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 893 | 714.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1422/QĐ-BVHN | 24/12/2025 | 30/06/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 100 | 15.600 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 1422/QĐ-BVHN | 24/12/2025 | 30/06/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1422/QĐ-BVHN | 24/12/2025 | 30/06/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 1.020 | 816.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1422/QĐ-BVHN | 24/12/2025 | 30/06/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panalgan Effer 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 970 | 2.910.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-31630-19 | 1422/QĐ-BVHN | 24/12/2025 | 30/06/2025 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.218 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 100 | 57.750 | 5.775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01ml | VN-19221-15 | 496/QĐ-BV | 22/12/2025 | 22/03/2026 | Bvđk Kv 333 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Uơng CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.217 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | IU | N5 | 160.000 | 2.275 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.216 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 50 | 96.000 | 4.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.215 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 776 | 931.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.214 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 2.310 | 2.772.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.213 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 4.500 | 975 | 4.387.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.212 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 250 | 2.830 | 707.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.211 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 47.500 | 9.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.210 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 800 | 4.830 | 3.864.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.209 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 24.000 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.208 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Felex | Natri hyaluronat | 25mg/2,5ml | Lọ | N4 | 150 | 500.000 | 75.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110265200 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.207 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/1ml; 2ml | Lọ | N4 | 450 | 23.000 | 10.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2ml | 893115304900 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.206 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Tobrameson | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml;10ml | Ống | N4 | 400 | 60.000 | 24.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893110846024 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.205 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | ( 5,0g + 5,0g)/100ml, 250ml | Chai | N1 | 200 | 145.000 | 29.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 250ml | 400110020323 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.204 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 70.000 | 14.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5 ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml | 893110148224 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.203 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.410 | 81.150.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | -Nhà sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC – (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC ) | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.202 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.200 | 19.900 | 23.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.201 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | IU | N5 | 160.000 | 2.275 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.200 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 700 | 57.475 | 40.232.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 766/QĐ-BVĐKT | 16/12/2025 | 18/02/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N5 | 4.100 | 65.000 | 266.500.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 296/QĐ-BV | 11/12/2025 | 14/12/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.198 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinsalmol 5mg | Salbutamol sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.505 | 7.525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-35063-21 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.197 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Human Albumin 20% Behring, low salt | Albumin | 20% x 50ml | Lọ | N1 | 500 | 750.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.196 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | I-Sucr-In | Sắt sucrose (hay dextran) | 20mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-16316-13 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.195 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/ 1ml | Lọ | N4 | 3.000 | 123.000 | 369.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) | QLSP-920-16 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.194 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N5 | 1.100 | 120.950 | 133.045.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1093-18 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.193 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 10000IU/ml x 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 70.000 | 70.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm | 800410092123 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Italfarmaco, S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.192 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.800 | 760.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.191 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 441 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.190 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Qbiphadol 500mg | Piracetam | 500mg | Viên | N4 | 155.000 | 790 | 122.450.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 04 vỉ x 04 viên | VD-36144-22 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.189 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800 mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.200 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.188 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Savi Bezafibrate 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21893-14 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.187 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 50.000 | 688 | 34.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.186 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.094 | 40.470.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.185 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%;500ml | Chai | N4 | 30.000 | 8.400 | 252.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.184 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinroxamin | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 127.000 | 127.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.183 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Bivibact 500 | Etamsylat | 125mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 1.000 | 29.410 | 29.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110167325 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.182 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 20.000 | 15.000 | 300.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.181 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 10.000 | 8.650 | 86.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.180 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 16.000 | 128.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ x 5 ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.179 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 608 | 1.824.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.178 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 100ml | Chai | N4 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.177 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 325.200 | 4.410 | 1.434.132.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.176 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.700 | 810.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.175 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zoximcef 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 69.000 | 690.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.174 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fluvastatin 20 | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.599 | 91.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110095525 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.173 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 92.000 | 276.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.172 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 4.000 | 91.000 | 364.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.171 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 8.000 | 78.069 | 624.552.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.170 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.888 | 8.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.169 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Flixonase | Fluticason propionat | 50mcg x 60 liều | Chai | N1 | 300 | 147.926 | 44.377.800 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.168 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 500 | 346.500 | 173.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.167 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 50.000 | 8.480 | 424.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Flamingo Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.166 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg+50mg | Viên | N3 | 350.000 | 5.300 | 1.855.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soledivir | Sofosbuvir + ledipasvir | 400mg; 90mg | Viên | N4 | 2.920 | 88.500 | 258.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên | 893110392423 | 296/QĐ-BV | 11/12/2025 | 14/12/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10 mg/ml) | Chai | N1 | 2.200 | 55.000 | 121.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 296/QĐ-BV | 11/12/2025 | 14/12/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acupan | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 2.880 | 23.500 | 67.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | VN-18589-15 | 296/QĐ-BV | 11/12/2025 | 14/12/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 6.900 | 28.455 | 196.339.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17326-13 | 296/QĐ-BV | 11/12/2025 | 14/12/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 4.800 | 680 | 3.264.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 296/QĐ-BV | 11/12/2025 | 15/12/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 25 mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 240.000 | 1.983 | 475.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 296/QĐ-BV | 11/12/2025 | 14/12/2026 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.159 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml x 1ml | Ống | N4 | 80.000 | 630 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 (VD-25834-16) CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 |
662/QĐ-YDCTHY | 10/12/2025 | 10/09/2026 | Bv Ydct Hưng Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.158 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.500 | 14.000 | 49.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 306/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 07/12/2026 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.157 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cipazy | Ciprofloxacin | 2mg/ml; 100ml | Chai/ lọ | N5 | 5.000 | 8.500 | 42.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | VN-20128-16 | 1380/QĐ-BVTS | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Tâm An | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thanh | Amanta Healthcare Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.156 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 1.678 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-25324-16 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.155 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 3.000 | 4.082 | 12.246.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 448/QĐ-BVĐK3 | 12/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.154 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biseptol 480 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 448/QĐ-BVĐK3 | 12/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.153 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 16.000 | 5.384 | 86.144.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 448/QĐ-BVĐK3 | 10/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.152 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 2.000 | 230 | 460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 448/QĐ-BVĐK3 | 10/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.151 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/ 100ml |
Lọ | N4 | 5.000 | 8.990 | 44.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 448/QĐ-BVĐK3 | 10/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.150 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atisaltolin 2,5mg/2,5ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/ 2,5ml | Ống | N4 | 3.800 | 4.410 | 16.758.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml | 893115025324 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.149 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Octride 100 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 300 | 82.800 | 24.840.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 448/QĐ-BVĐK3 | 16/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.148 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 90 | 6.489 | 584.010 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
