Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 162 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.153.147 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Deferoxamin mesylat 500 mg |
Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N5 | 200 | 126.500 | 25.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ | 893110384725 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.146 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 864 | 2.592.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.145 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 700 | 700 | 490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.144 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.678 | 2.013.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.143 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 45.000 | 1.800 | 81.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 538/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thới Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng Hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.142 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 2.400 | 15.484 | 37.161.600 | Tiêm | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 538/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thới Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | SEPTODONT | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.141 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 50.000 | 600 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 60 viên | 893110073324 | 376/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.140 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vincardipin | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 84.000 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 376/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.139 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg;18,13mcg/1,8ml | Ống | N1 | 1.000 | 15.484 | 15.484.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml | 300110796724 | 376/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.138 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 520 | 2.600.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | 376/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.137 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Nước Oxy già 3% | Hydrogen peroxyd | 3%/50ml | Chai | N4 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Thùng 200 chai 50 ml | VD-32104-19 | 376/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.136 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Metronidazole 05g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 1.000 | 9.750 | 9.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 40 túi 100 ml | VD-34057-20 | 376/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.135 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Captagim | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 105 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 376/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.134 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 5ml | Ống | N1 | 300 | 64.260 | 19.278.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống x 5ml | QLSP-845-15 | 376/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Mil | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Ever Neuro Pharma GmbH, Cơ sở trộn và đóng gói Ever Pharma Jena GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N1 | 1.000 | 21.546 | 21.546.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống | Hộp 5 ống 5ml | VN-20980-18 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italinano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.132 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 2368/QĐ-BVPHP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thuỵ Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.131 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 4.650 | 278.090 | 1.293.118.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 2368/QĐ-BVPHP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.130 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 2368/QĐ-BVPHP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.129 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 6.300 | 434.000 | 2.734.200.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 2368/QĐ-BVPHP | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Bv Phổi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thuỵ Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml x 10ml | Ống | N2 | 500 | 14.600 | 7.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 200 | 1.932 | 386.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac-BFS | Ketorolac | 30mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | VD-31621-19 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac-BFS | Ketorolac | 30mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 300 | 20.000 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110383624 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 30 | 30.048 | 901.440 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Degas | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 300 | 4.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 3.255 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-17594-12 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 3.255 | 1.627.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu – Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 180 | 41.871 | 7.536.780 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1 ml | VN-20330-17 | 2078/QĐ-BVTH | 18/12/2025 | 18/01/2026 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.116 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinroxamin | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.115 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinroxamin | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 100 | 127.000 | 12.700.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110360125 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.114 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ringer lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/ 500ml | Chai | N4 | 2.000 | 7.090 | 14.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 448/QĐ-BVĐK3 | 10/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.113 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bephesone Syrup | Mỗi 5ml chứa: Betamethason + Dexclorpheniramin maleat | 0,25mg + 2mg | Lọ | N4 | 150 | 28.000 | 4.200.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110746924 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.112 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Human Albumin 20% Behring, low salt | Human Albumin | 10g/50ml (20%) | Lọ | N1 | 140 | 750.000 | 105.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410648424 | 448/QĐ-BVĐK3 | 16/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương Mại và Dược Phẩm SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.111 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 6.990 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 448/QĐ-BVĐK3 | 10/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.110 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 864 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.109 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 448/QĐ-BVĐK3 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.108 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Human Albumin 20% Behring, low salt | Human Albumin | 10g/50ml (20%) | Lọ | N1 | 0 | 750.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 448/QĐ-BVĐK3 | 16/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương Mại và Dược Phẩm SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1 mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1186/QĐ-BVĐKBV | 23/12/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Ba Vì | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.106 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 90 | 57.750 | 5.197.500 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống x 01ml,Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-19221-15 | 693/QĐ-TTYT | 26/12/2025 | 26/01/2026 | Ttyt Xuân Trường | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.105 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 50 | 16.890 | 844.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 733/QĐ-TTYT | 08/12/2025 | 08/01/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.104 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.103 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 500 | 2.200 | 1.100.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.102 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Goldprofen | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.950 | 5.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20987-18 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.101 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 50mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 150 | 54.999 | 8.249.850 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5ml | 893110212723 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.100 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.099 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 15.000 | 9.800 | 147.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136425 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.098 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 11.990 | 119.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.097 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.080 | 5.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.096 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 500 | 9.800 | 4.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.095 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 10.000 | 830 | 8.300.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.094 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 300 | 780 | 234.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.093 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 600 | 1.280 | 768.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.092 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Clindamycin 600mg/4ml | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110749824 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.091 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 252 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.090 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 1.000 | 848 | 848.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.089 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glumerif 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21780-14 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.088 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.705 | 2.705.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.087 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 100 | 87.300 | 8.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.086 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vaminolact | Acid amin* | 6,53% x 100ml | Chai | N1 | 50 | 135.450 | 6.772.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.085 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 200 | 8.925 | 1.785.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.084 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Aminoleban | Acid amin* | 8% x 200ml | Túi | N4 | 500 | 104.000 | 52.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.083 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Kidmin | Acid amin* | 7,2% x 200ml | Túi | N4 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.082 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Zensonid | Budesonid | 0,25mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 12.600 | 37.800.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.081 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 300 | 11.550 | 3.465.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.080 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 40mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 150 | 22.050 | 3.307.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.079 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.512 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-25792-16 | 566/QĐ-BVĐK | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Khu Vực Si Ma Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.078 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 250 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi, 10 vĩ x 10 viên |
VD-35559-22 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.077 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.030 | 103.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi x 10 viên |
VD-31847-19 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổphần Dược phẩm Savi |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.076 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.030 | 103.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi x 10 viên |
893110393724 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổphần Dược phẩm Savi |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.075 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 600 | 21.000 | 12.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | chai 250ml | VD-23168-15 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.074 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Advate | Yếu tố VIII | 500IU | Hộp | N1 | 30 | 1.600.000 | 48.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền | 760410091223 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.073 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain 1% | Lidocain (hydroclorid) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 2.400 | 2.850 | 6.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | VD-29009-18 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.072 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain 1% | Lidocain (hydroclorid) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 2.400 | 2.850 | 6.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110159524 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.071 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 300.000 | 600 | 180.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-25935-16 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.070 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 300.000 | 600 | 180.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.069 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam | Diazepam | 5mg | Viên | N5 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24311-16 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.068 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam | Diazepam | 5mg | Viên | N5 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.067 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-18845-15 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.066 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.065 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 80.000 | 401 | 32.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29836-18 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.064 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 80.000 | 401 | 32.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.063 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BIOSUBTYL-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 120.000 | 2.000 | 240.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói; Hộp 25 gói; Hộp 50 gói | QLSP-855-15 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.062 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.061 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 1065/QĐ-BVYT | 09/12/2025 | 09/03/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.060 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Đức Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.059 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Đức Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.058 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Đồng Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.057 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Đồng Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.056 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Kim Ngọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.055 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Kim Ngọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.000 | 76.379 | 76.379.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.705 | 135.250.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.843 | 290.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide 30mg | 30mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.682 | 214.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.886 | 194.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 1.000 | 153.560 | 153.560.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 14.000 | 16.014 | 224.196.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 15.000 | 11.936 | 179.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.680 | 250.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 600 | 868 | 520.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.896 | 98.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.135 | 27.405.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 7.400 | 59.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 36.000 | 2.982 | 107.352.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 36.000 | 2.982 | 107.352.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + (0,3g+0,2g) | Gói | N4 | 30.000 | 1.680 | 50.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 220.000 | 3.990 | 877.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 220.000 | 3.990 | 877.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 180.000 | 1.785 | 321.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x10 viên | VN-14110-11 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.155 | 75.075.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-25523-16 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.155 | 75.075.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110255523 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 25.000 | 10.944 | 273.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 55.000 | 6.194 | 340.670.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.604 | 168.120.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg dạng muối + 0,5mg dạng muối )/2,5ml | Lọ | N2 | 12.000 | 15.600 | 187.200.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml | 471115348724 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein 200 mg | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 36.000 | 739 | 26.604.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100732924 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 400 | 3.750 | 1.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-24956-16 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 400 | 3.750 | 1.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.028 | 5.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 607 | 1.821.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 11.000 | 460 | 5.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 40.000 | 2.898 | 115.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 40.000 | 2.898 | 115.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 8.000 | 1.320 | 10.560.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.612 | 368.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 674 | 13.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 600 | 41.800 | 25.080.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 3.000 | 68.500 | 205.500.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-750 | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.700 | 170.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20188-16 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 247.000 | 148.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 9.680 | 96.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2.500UI + 200UI | Viên | N4 | 140.000 | 320 | 44.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-19550-13 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2.500UI + 200UI | Viên | N4 | 140.000 | 320 | 44.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.126 | 307.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 645/QĐ-BVĐKSS | 11/12/2025 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuprofen Stella 600mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 1000mg; 50mg | Viên | N2 | 80.000 | 7.900 | 632.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325700 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linagliptin 5 | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 945 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34094-20 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pusadin plus | Fusidic acid + betamethason | (20mg+1mg )/gx5g | Tuýp | N4 | 800 | 15.750 | 12.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 5g | VD-25375-16 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 12.890 | 12.890.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.600 | 6.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-24422-16 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.600 | 6.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.153.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg (dạng muối) | Viên | N4 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Vỉ 10viên | VD-31528-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 100mg/5ml x 60ml | Chai | N4 | 900 | 17.850 | 16.065.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-29630-18 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 28.000 | 21.000 | 588.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.960 | 6.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118123 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuprofen Stella 600mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-26564-17 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg (dạng muối) | Viên | N4 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Vỉ 10viên | 893100843824 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.995 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | ống | N1 | 30.000 | 8.600 | 258.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | VN-21986-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | ống | N1 | 30.000 | 8.600 | 258.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | 560100344325 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 4.000 | 6.930 | 27.720.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.430 | 291.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | VD-23982-15 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.430 | 291.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 2.200 | 434.000 | 954.800.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OTIPAX | Phenazon + lidocain(hydroclorid) | Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) | Lọ | N1 | 1.200 | 54.000 | 64.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.338 | 140.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.338 | 140.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.888 | 26.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 24.000 | 5.500 | 132.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 10.000 | 5.354 | 53.540.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 21.000 | 5.200 | 109.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midapezon 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ (loại 20ml) | VD-34715-20 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 1.000 | 27.930 | 27.930.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 1.000 | 27.930 | 27.930.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | VD-32852-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipemloz 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 18.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742424 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 7.200 | 864.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) | VD-23010-15 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 21.000 | 5.200 | 109.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.589 | 263.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.589 | 263.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.960 | 238.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.028 | 201.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 30.000 | 5.490 | 164.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.557 | 256.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.500 | 325.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.995 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | viên | N1 | 55.000 | 4.000 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SavNopain 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N2 | 24.000 | 4.000 | 96.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165324 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.400 | 170.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22197-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.400 | 170.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 9.000 | 11.880 | 106.920.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 9.000 | 11.880 | 106.920.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18967-15 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 600 | 289.000 | 173.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 6.000 | 16.800 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.880 | 34.560.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ecoxia 30 | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110756924 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 120.000 | 1.100 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22677-15 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 120.000 | 1.100 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.880 | 34.560.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 500 | 65.000 | 32.500.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.600 | 320.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Gói | N4 | 75.000 | 2.000 | 150.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | VD-16346-12 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Gói | N4 | 75.000 | 2.000 | 150.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg ( dạng muối ) | Lọ | N4 | 12.000 | 57.990 | 695.880.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ + 10ml nước cất pha tiêm | 893110051223 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 50mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.200 | 520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Tranexamic inj | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 14.000 | 70.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110276323 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 5.500 | 12.500 | 68.750.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Medochemie Ltd.-COGOLS Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg ( dạng muối ) | Viên | N4 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg ( dạng muối ) | Viên | N4 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silymax – F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 200.000 | 985 | 197.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 8.000 | 7.559 | 60.472.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/mlx1ml | Ống | N1 | 500 | 20.600 | 10.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21836-19 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/mlx1ml | Ống | N1 | 500 | 20.600 | 10.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400110000700 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg/1ml (dạng muối) | Ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezecept 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg+ 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 5.375 | 430.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110167023 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 19.000 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 662/QĐ-BVĐKSS | 17/12/2025 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.931 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 6.000 | 78.000 | 468.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 336/QĐ-TTYT | 11/12/2025 | 08/02/2026 | Ttyt Phú Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 47.500 | 1.050 | 49.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 41/QĐ-TYT | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Điểm Y Tế Vạn Thái Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Thái (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.904 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.300 | 780 | 2.574.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 273/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 10/03/2026 | Ttyt Kiến An | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.903 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Goldzovir | Aciclovir | 50mg/g | Tuýp | N1 | 0 | 118.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VN-21247-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.902 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pharmox IMP 250mg | Mỗi gói 1g chứa Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 250mg | Gói | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31725-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.901 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vitamin B12 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 1.000mcg | Ống | N4 | 0 | 550 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110606424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.900 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng (cam-nâu) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.899 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 0 | 1.344 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.898 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tribcomplex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 10 tuýp x 10 viên | 893100198024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.897 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Neurotrivit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110074700 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.896 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Amfortgel | Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) | 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-34952-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.895 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.894 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp/5 vì x10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần vật tư y tế Hải dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.893 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | LoratadineSPM 5mg (ODT) | Loratadin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | viên nén tan rã nhanh trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19609-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.892 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%;15g | Tuýp | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | 893110053900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.891 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Đặt âm đạo | viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-22298-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.890 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | MitivitB | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 47.500 | 1.050 | 49.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 41/QĐ-TYT | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Điểm Y Tế Đặng Giang (Tyt Xã Hòa Xá) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.888 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.887 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.886 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Agi-Calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100380024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.885 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.884 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Totcal Soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 0,1mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.883 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Métforilex MR | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.882 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 969 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.881 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.880 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.879 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | ACRITEL-10 | Levocetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28899-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.878 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Temivir | Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat | 100mg + 300mg | viên | N4 | 0 | 10.899 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110396723 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.877 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.876 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Etonsaid 10 | Ketorolac | 10mg | viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110568324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.875 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 105mg | Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hổn dịch | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.874 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.386 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.873 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110008700 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.872 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.871 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 0 | 68.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.870 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 0 | 4.389 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.869 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Menison 4mg | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.868 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.867 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Metformin 500 | Metformin hydrochlorid 500mg | 500mg | Viên | N1 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.866 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ocepred | Methylprednisolon | 8mg | Viên | N4 | 0 | 2.905 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.865 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | AD Tamy | Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2) | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.864 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vitamin AD | Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) | 4000UI + 400UI | viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29467-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.863 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 3.108 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 30 viên | 477110987424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | UAB Aconitum | Litva (Lithuania) | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.862 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hyvalor | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 0 | 4.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23417-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.861 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Valsartan Stella 40mg | Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 0 | 4.380 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/30 viên | 893110107923 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.860 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vasblock 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 0 | 3.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/30 viên | VN-19240-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Medochemie Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.859 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 6.572 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.858 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tobramycin 0,3% | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.751 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.857 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Timolol 0,5% | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 26.430 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.856 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.855 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | NeuroDT | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg | 470mg;5mg | Viên | N4 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.854 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 ml (gói nhôm); Hộp 24 gói x 10 ml (gói nhôm) | 893100343324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty CP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.853 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.852 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.851 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.850 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.849 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 893100182624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.848 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Albunorm 20% | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 785.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410646324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.847 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mongor | Glucosamin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | VD-20050-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.846 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | CISSE | Glucosamin | 750mg | viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.845 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glupain Forte | Glucosamin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19133-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.844 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glupain | Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) | 250mg | Viên | N1 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.843 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lanprasol 15 | Lansoprazol | 15mg | viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110244323 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.842 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.841 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.840 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | ống | N4 | 0 | 49.980 | 0 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893100212400 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.839 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | ống | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893100212400 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.838 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cerefort | Piracetam | 200mg/ml; 120ml | Lọ | N5 | 0 | 99.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 120ml | VN-21373-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | UniPharma Company | Ai Cập | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.837 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viê | VD-20985-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.836 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lifecita 800 DT. | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 4.700 | 0 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.835 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110914924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.834 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lilonton Injection 3000mg/15ml | Piracetam | 3000mg/15ml | Ống | N2 | 0 | 19.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống 15ml dung dịch tiêm | 471110019224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.833 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.832 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Citi – Brain 250 | Citicolin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 34.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | VD-12948-10 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.831 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ | 893115489824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.830 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | A.T Ciprofibrate 100 mg | Ciprofibrat | 100mg | viên | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110265724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.829 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol 100mg | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.977 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VN-20685- 17 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.828 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleat | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.827 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Becatec | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.826 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ceftazidim 3g | Ceftazidim | 3g | Lọ | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110577424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.825 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cepmaxlox 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N3 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110884324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.824 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fiximcz-200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110129024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Zeiss Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.823 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefoperazone 2g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | 2g | Lọ | N2 | 0 | 89.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.822 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefoperazone 1g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | 1g | Lọ | N2 | 0 | 46.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1g | 893110387324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.821 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 6,68mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 6.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.820 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Befadol Kid | Paracetamol micronized | 150mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | VD-22446-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.819 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Meyerexcold | Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid | 650mg + 10mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33828-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.818 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1 g | VD-32548-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.817 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg+ 100mg | Gói | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | VD-30599-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.816 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Parabest | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 500 mg+ 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.815 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ocetusi | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 1.110 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100635424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.814 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | PARTAMOL TAB. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.813 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Parahasan Max | Paracetamol | 650mg | viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên, vỉ xé Al-Al | 893100191924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.812 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol | 650mg | viên | N1 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VN-22886-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.811 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 0 | 37.989 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-36135-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.810 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110200123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.809 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 8.799 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm | 893110208824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.808 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.807 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.806 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tegretol 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 0 | 1.554 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.805 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Captazib 25/25 | Captopril + Hydorclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32937-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.804 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N1 | 0 | 3.570 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.803 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.802 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 0,85mg | Ống | N4 | 0 | 519.981 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.801 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Arimenus | Terbutalin | 1mg/ml | Lọ | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | 893110281023 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.800 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N5 | 0 | 4.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.799 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.798 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.473 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.797 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Anvo- Telmisartan HCTZ 40/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N1 | 0 | 8.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp/2 vỉ x 14 viên, 7 vỉ x 14 viên | 840110178823 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.796 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Oceritec 80/25 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 6.880 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.795 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.794 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.390 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110353324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.793 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VD-34129-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.792 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 0 | 29.500 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.791 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.533 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.790 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.460 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.789 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.788 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Glumeben 500mg/5mg | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110040723 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.787 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lotemax | Loteprednol etabonate | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 0 | 219.500 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.786 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | PM Remem | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 0 | 8.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | Probiotec Pharma Pty Limited | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.785 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Am-xodin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 1.428 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33823-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.784 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fexofenadin 30 ODT | Fexofenadin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25404-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.783 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bredomax 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.782 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fenostad 100 | Fenofibrat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35392-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.781 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.780 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Air-X 120 | Simethicone | 120mg | viên | N5 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885100025123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | R.X. Manufacturing Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.779 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.778 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-18973-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.777 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.776 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Relahema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (298,725mg + 8,0775mg +3,72mg)/7,5ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100626524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.775 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Saranto-H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.774 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pyzacar 25 mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vi x 15 viên | 893110550824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.773 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.772 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.771 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.770 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nexium | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 10mg | Gói | N1 | 0 | 22.456 | 0 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.769 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.768 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | EnvirAPC 1 | Entecavir | 1mg | Viên | N4 | 0 | 6.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114227223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.767 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Avodirat | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110931824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.766 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.765 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Fefolic DWP 322mg/350mcg | Sắt fumarat + acid folic | 322mg + 350mcg | viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35844-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.764 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ebitac Forte | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.763 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.762 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Savi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.761 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Boncium | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) + Colecalciferol (Vitamin D3) | 1250mg + 250IU | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.760 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N3 | 0 | 504 | 0 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.759 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 0 | 5.460 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.758 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | viên | N3 | 0 | 2.457 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.757 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat ; Dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 36.950 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.756 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Abricotis | Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI | 1500mg + 500IU | Viên | N1 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VN-23069-22 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Probiotec Pharma Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.755 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Calcolife | Calci lactat | 520mg/8ml | Ống | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 8ml | 893100413224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.754 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nicarlol 2,5 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 545 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258723 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.753 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Am-Nebilol | Nebivolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110511624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.752 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nolet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.751 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Oresol | Natri clorid + natri citrat+ kali clorid + + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.750 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Effer – Acehasan 100 | N-acetylcystein | 100mg | viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100106023 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.749 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mumcal | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100508524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.748 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atimupicin | Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-33402-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.747 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Montelast 4 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 4mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18182-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.746 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Derdiyok | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) | 10mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.745 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10ml | Ống | N2 | 0 | 14.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.744 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9CFU | gói | N4 | 0 | 4.599 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.743 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Calmadon | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22972-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.742 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.741 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Racesec | Racecadotril | 30mg | Viên | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110197924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.740 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Racesec | Racecadotril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110701624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.739 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.932 | 3.864.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 599112027923 | 2606QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CPC1 | Gedeon Rrichter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.738 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 100 | 30.900 | 3.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400112002224 | 2606QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.737 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.736 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pipolphen | Promethazine hydrochloride | 50mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.735 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Premilin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110192024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.734 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Hypevas 5 | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35182-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.733 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.732 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110663824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.731 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 134 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC | 893110394824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.730 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Mepoly | Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ 10ml | 893110420024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.729 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.728 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Deslobaby | Desloratadin | 2,5mg/1g | Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 1g | VD-33824-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.727 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Artesan Pharma GmbH & Co., KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.726 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 67.935 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.725 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20441-14 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.724 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 828 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.723 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp/02 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 664/QĐ-BVTO | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Bvđk Huyện Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 23.000 | 13.834 | 318.182.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 664/QĐ-BVTO | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Bvđk Huyện Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 30.000 | 1.102 | 33.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 664/QĐ-BVTO | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Bvđk Huyện Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.886 | 11.658.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 664/QĐ-BVTO | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Bvđk Huyện Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 7.600 | 190.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 664/QĐ-BVTO | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Bvđk Huyện Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.705 | 54.100.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 664/QĐ-BVTO | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Bvđk Huyện Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.699 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 70 | 8.000 | 560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 2606QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CPC1 | Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.698 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Osaphine | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 200 | 10.000 | 2.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893111169724 | 2606QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CPC1 | Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.697 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ketamine Panpharma 50 mg/ml | Ketamin | 500mg/100ml | Lọ | N1 | 10 | 65.360 | 653.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 02/2024-P | 2606QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.663 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 50 | 28.455 | 1.422.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 2606QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 12/12/2026 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Văn Tự (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.656 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Agi-Bromhexine 4 | Bromhexin hydroclorid | 4mg | viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100200824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.655 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 116.700 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.654 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 0 | 8.990 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml | 893100484224 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.653 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | BISMUTH | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 0 | 3.276 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110729924 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.652 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Daleston-D | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | (3,75mg + 30mg) /75ml | Chai | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 75ml | VD-34256-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.651 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.650 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ocetebu | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.880 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.649 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Zaromax 100 | Azithromycin | 100mg | Gói | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói | VD-27557-17 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.648 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atorvastatin TP | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.948 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
