Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 163 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.152.647 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azetatin 80 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 8.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34869-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.646 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | 25mcg + 125mcg | Bình xịt | N1 | 0 | 210.176 | 0 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.645 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | BFS-Cafein | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-24589-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.644 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Azetatin 40 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 6.279 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34868-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.643 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | GON SA ATZETI | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30340-18 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.642 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 4.000 | 262 | 1.048.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 168/QĐ-TTYT-ML | 18/12/2025 | 18/02/2026 | Ttyt Minh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.641 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 1.000 | 800 | 800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 25 gói x 5g | VD-20905-14 | 168/QĐ-TTYT-ML | 18/12/2025 | 18/02/2026 | Ttyt Minh Long | Công ty TNHH dược phẩm Trung Việt | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.640 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Stadnolol 50 | Atenolol | 50mg | Viên | N3 | 0 | 483 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050423 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.639 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080 IU + 3400 IU + 238 IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (USA – NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.638 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Bipisyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 29.295 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-23775-15 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.637 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.636 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 1.310 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.635 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Magnesi-B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.634 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.633 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Imefed DT 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N2 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên | 893110415824 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm-Nhà máy Kháng Sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.632 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 0 | 6.825 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g |
VD-32519-19 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.631 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 37.500 | 0 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.630 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Pharmox IMP 500 mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.290 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110596024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.629 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) | 1000 mg+ 62,5 mg | Viên | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.628 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Moxiphar DT 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.247 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110001923 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.627 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | 1g | Viên | N2 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.626 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Moxilen 250mg | Amoxicilin | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17098-13 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Medochemie Ltd – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.625 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | SaViBroxol 30 | Ambroxol HCl | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.624 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.623 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ocevesin DT | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 0 | 1.540 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.622 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Babytrim- New Alpha | Alpha chymotrypsin | 4,2mg/1,5g | Gói | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp/10 gói 1,5g | VD-17543-12 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty cổ phẩm dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.621 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp/05 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.620 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Atilene | Alimemazin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893100203024 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.619 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 6.888 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.618 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Kidhepet-New | Aciclovir | 200mg | Gói | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp/20 gói 1,5g | 893110211324 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.617 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Darinol 300 | Allopurinol | 300 mg | Viên | N2 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110264323 | 1016/QĐ-BVNT | 08/12/2025 | 08/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 47.500 | 1.050 | 49.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 41/QĐ-TYT | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu (Tyt Xã Hòa Xá) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.615 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vĩ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Pkđkkv Đông Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.614 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Pkđkkv Đông Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược vật y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.613 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimedrol | Diphenhydramin | 10ml/ml | Tiêm | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Pkđkkv Đông Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược vật y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.612 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 20.000 | 750 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057900 | 646/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.611 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (ABC) | 300mg | Viên | N5 | 7.200 | 8.491 | 61.135.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 646/QĐ-TTYT | 12/12/2025 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 335 | 13.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 118/QĐ-TYT | 24/12/2025 | 23/12/2026 | Tyt Thạch Thất | Công Ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretinum | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.340 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén không bao đặt âm đạo, Đặt âm đạo | VN-17936-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Cinnarizin+Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml ;100 ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 746 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimoxi | Moxifloxacin | 5mg/1ml x 6ml | Lọ | N4 | 600 | 20.000 | 12.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 6ml | VD-29390-18 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm ST ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rindontab 2 | Risperidon | 2mg | viên | N3 | 6.500 | 2.415 | 15.697.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Valproat natri | 500mg | viên | N4 | 4.000 | 2.500 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | viên | N1 | 14.000 | 480 | 6.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-CN1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | viên | N4 | 27.000 | 350 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-31528-19 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | viên | N4 | 2.500 | 928 | 2.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | VD-23439-15 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | viên | N4 | 13.000 | 88 | 1.144.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | viên | N3 | 31.000 | 2.415 | 74.865.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | viên | N2 | 20.000 | 315 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | viên | N4 | 1.800 | 294 | 529.200 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 125/QĐ-TYT | 19/12/2025 | 19/12/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.500 | 137.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 1.000 | 39.984 | 39.984.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 80.000 | 1.100 | 88.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 500 | 9.000 | 4.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 618 | 24.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 600 | 7.200 | 4.320.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 599 | 29.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 70.000 | 1.050 | 73.500.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 30.000 | 710 | 21.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 3.000 | 750 | 2.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 695 | 13.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.785 | 71.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 52.000 | 650 | 33.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 15.000 | 439 | 6.585.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 15.000 | 2.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 50.000 | 3.595 | 179.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.486 | 104.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 80.000 | 576 | 46.080.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 9.500 | 9.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 3.000 | 7.750 | 23.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 45.000 | 3.450 | 155.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.100 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Tyt Phú Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thống Nhất (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.511 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 6.000 | 450 | 2.700.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 513/QĐ-TTYT | 05/12/2025 | 05/12/2026 | Tyt Điềm He | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Trung (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hòa Bình Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 4.000 | 810 | 3.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml ;100 ml | Chai | N2 | 300 | 39.984 | 11.995.200 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.597 | 7.985.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hợp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 100mg. |
Viên | N3 | 6.000 | 829 | 4.974.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 150.000 | 195 | 29.250.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 1.800 | 22.500 | 40.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.150 | 138.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.449 | 57.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 746 | 14.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretinum | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 20.000 | 255 | 5.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.600 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.550 | 28.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.450 | 138.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl plus Arginine 5/1.25 mg | Perindopril + indapamid | 5 mg+1,25mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.589 | 39.534.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 3.500 | 5.960 | 20.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.557 | 25.671.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 30.000 | 439 | 13.170.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.294 | 45.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.340 | 46.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 40.000 | 2.916 | 116.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 30.000 | 3.595 | 107.850.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.486 | 52.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 300 | 9.000 | 2.700.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén không bao đặt âm đạo, Đặt âm đạo | VN-17936-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 700 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Cinnarizin+Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 504 | 40.320.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 3.000 | 5.500 | 16.500.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 10.000 | 110 | 1.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.415 | 36.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 10.000 | 720 | 7.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.320 | 39.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 618 | 18.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 400 | 7.200 | 2.880.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Cường (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Cinnarizin+Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 746 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml ;100 ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretinum | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.340 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén không bao đặt âm đạo, Đặt âm đạo | VN-17936-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.343 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 41.000 | 2.682 | 109.962.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20549-17 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.342 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.126 | 205.040.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.341 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.290 | 42.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.340 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dalekine 500 | Valproat natri | 500mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim tan trong ruột | 893114094423 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.339 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 250.000 | 780 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110426624 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.338 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tofisopam 50mg Danapha | Tofisopam | 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.000 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110229925 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.337 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 160.000 | 315 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | 893112426324 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.336 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N2 | 580.000 | 1.850 | 1.073.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.335 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 70.000 | 700 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.334 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 200.508 | 100.254.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.333 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vĩ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt La Dạ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.332 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt La Dạ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.331 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin B1B6B12 | Vitamin B1;Vitamin B6;Vitamin B12 | 115mg;115mg;50mcg | Viên | N4 | 520.000 | 1.020 | 530.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30721-18 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần sản xuất -thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.330 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg;300mg;300mg | Viên | N5 | 246.570 | 3.647 | 899.240.790 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.329 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 399 | 15.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.328 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N4 | 300 | 12.000 | 3.600.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x 60ml | 893100211323 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.327 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lepigin 25 | Clozapin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 950 | 28.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22741-15 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.326 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 135.000 | 928 | 125.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên, Viên nén | VD-23439-15 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.325 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 90.000 | 104 | 9.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên, Viên nén | VD-24085-16 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.324 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimedrol | Diphenhydramin | 10ml/ml | Tiêm | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt La Dạ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.323 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 560.000 | 2.415 | 1.352.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim | 893110094623 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.322 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên | 893110448423 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.321 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ASBESONE | Betamethason | 0,5mg/1g tube 30g | Tube | N2 | 500 | 61.500 | 30.750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g, Thuốc Cream dùng ngoài | 531110007624 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd.Skopje | Cộng Hòa Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.320 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 300 | 79.130 | 23.739.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g, Kem | 539110034823 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược – Thiết bị y tế Đà nẵng | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.319 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | Ống | N5 | 1.500 | 78.000 | 117.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.318 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% kl/kl + 0,1% kl/kl | Tuýp | N1 | 400 | 98.340 | 39.336.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g, Kem | 539110417123 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược – Thiết bị y tế Đà nẵng | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.317 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg;300mg | Viên | N5 | 17.280 | 2.800 | 48.384.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.316 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Letram-500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110525124 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Gonsa | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.315 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Propylthiouracil | Propylthiouracil | 50mg | Viên | N4 | 45.000 | 300 | 13.500.000 | Uống | Viên nén | Lọ 100 viên | 893110482324 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.314 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Viluvit | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg;5mg | Viên | N2 | 10.000 | 628 | 6.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100091900 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.313 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 1.000 | 750 | 750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.312 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Risperstad 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 270.000 | 2.220 | 599.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697824 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.311 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI+250UI | Viên | N4 | 250.000 | 560 | 140.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.310 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Quanazol | Miconazol | 0,02 | Tube | N4 | 300 | 19.000 | 5.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-35450-21 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.309 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aluvia | Lopinavir + Ritonavir | 200mg;50mg | Viên | N1 | 15.840 | 12.941 | 204.985.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Abbott GmbH & Co. KG. | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.308 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Levothyrox | Levothyroxine natri | 75mcg | Viên | N1 | 60.000 | 1.448 | 86.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.307 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.400 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.306 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminazin 25mg | Clorpromazin | 25mg | Viên | N2 | 15.000 | 210 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893115138424 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.305 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Levothyrox | Levothyroxine natri | 25mcg | Viên | N1 | 50.000 | 992 | 49.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.304 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.303 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.241 | 112.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 2079/QĐ-KSBT | 15/12/2025 | 15/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.302 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 7.500 | 2.705 | 20.287.500 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.301 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 257.145 | 51.429.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm | QLSP-857-15 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.300 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N5 | 78.000 | 1.610 | 125.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.299 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N5 | 200.000 | 1.102 | 220.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.298 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.677 | 147.080.000 | Uống | Viên phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.297 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glucophage 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.442 | 137.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 1961/QĐ-KSBT | 05/12/2025 | 05/12/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANTILOX PLUS | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg, 400mg, 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100202424 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.100 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 558/QĐ-TYT | 09/12/2025 | 08/12/2026 | Điểm Tyt Hiền Giang Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.263 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimedrol | Diphenhydramin | 10ml/ml | Tiêm | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.262 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vĩ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.261 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.260 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vĩ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Đông Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.259 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Đông Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.258 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimedrol | Diphenhydramin | 10ml/ml | Tiêm | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Đông Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 746 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110023123 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretinum | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml ;100 ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH đầu tư thương mại Dược phẩm Việt Tín | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.340 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén không bao đặt âm đạo, Đặt âm đạo | VN-17936-14 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Cinnarizin+Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 829 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 67/QĐ-TYT | 16/12/2025 | 16/12/2026 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thao Chính (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên nén | VD-35744-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | S.C.Arena Group S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esomeprazol 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 608 | 0 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110294200 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm | 880100006823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 0 | 4.137 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Pkđk Hương Sơn (Tyt Xã Hương Sơn) | Công ty TNHH y dược Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – PharbacoViệt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 47.500 | 1.050 | 49.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 41/QĐ-TYT | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Điểm Y Tế Hòa Nam Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 156 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | S.C.Arena Group S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esomeprazol 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 608 | 0 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110294200 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml, gói nhôm | 880100006823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 0 | 4.137 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH y dược Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – PharbacoViệt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên nén | VD-35744-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
