Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 164 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.152.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 80/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 10/12/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.141 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vĩ x 10 ống x1ml | 893114305223 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.140 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.139 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimedrol | Diphenhydramin | 10ml/ml | Tiêm | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Vạn Điểm (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000 – 10.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA,d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 0 | 9.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium/Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 618 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | h/24 gói, thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 103/QĐ-TYT | 10/12/2025 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Nam Triều (Tyt Xã Phú Xuyên) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.086 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Bằng Hành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.085 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Bằng Hành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.083 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 1.000 | 123.480 | 123.480.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110208525 | 139/QĐ-SYT | 08/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược – Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.081 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 0 | 868 | 0 | Uống | Viên nén | 893115882324 | 20/QĐ-TTKN | 18/12/2025 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.080 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Leer plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110076400 VD-25406-16) | 139/QĐ-SYT | 12/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phát | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.079 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 156.000 | 4.612 | 719.472.000 | Uống | Viên nén | 893110208525 | 139/QĐ-SYT | 10/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.078 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 70ml | Chai | N4 | 2.230 | 19.790 | 44.131.700 | Xịt mũi | Dung dịch vệ sinh mũi | 893100917224 | 139/QĐ-SYT | 08/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.077 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gramtob | Tobramycin | 80mg, dung tích 2ml | Ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110299023 | 489/QĐ-BVĐT | 09/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.076 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Leer plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 62.000 | 5.600 | 347.200.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110076400 | 139/QĐ-SYT | 12/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phát | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.075 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 0 | 83.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387424 | 754/QĐ-SYT | 18/12/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.073 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 840 | 60.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300410198725 | 139/QĐ-SYT | 12/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.072 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg, 120 liều | Bình xịt | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | 840110788024 | 489/QĐ-BVĐT | 05/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.069 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | A.T Urea 20% | Urea | Mỗi 10g kem bôi da chứa Urea 2g | Tube | N4 | 610 | 29.998 | 18.298.780 | Bôi | Kem bôi da | 893100208700 | 139/QĐ-SYT | 08/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.068 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 70.000 | 3.900 | 273.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110435224 | 139/QĐ-SYT | 08/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trang Thiết Bị Y Tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.067 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Leer plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 5.600 | 11.200.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110076400 | 139/QĐ-SYT | 12/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phát | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.066 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vasomin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100075100 | 489/QĐ-BVĐT | 15/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.063 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Quinrox 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893115396724 | 489/QĐ-BVĐT | 09/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.062 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | FLUTIFLOW 120 | Fluticason propionat | 0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt | Bình | N5 | 1.600 | 100.500 | 160.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 890110020424 | 139/QĐ-SYT | 09/12/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.152.061 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/1ml | Tiêm | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hàm Thuận | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.060 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimedrol | Diphenhydramin | 10ml/ml | Tiêm | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 307/QĐ-TTYT | 10/12/2025 | 08/04/2026 | Tyt Hàm Thuận | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.059 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Vĩnh Hảo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.058 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Vĩnh Hảo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.057 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.056 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Umeno HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 738/QĐ-BVĐKKVBQ | 09/12/2025 | 09/01/2026 | Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.055 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradinextra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+250mg+ 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.350 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.054 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.053 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.052 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD -23887- 15 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.051 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.800 | 90.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.050 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 20mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg,300mg) | Viên | N3 | 120.000 | 850 | 102.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.049 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Viên | N3 | 20.000 | 4.925 | 98.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.048 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg;250mg; 250mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.650 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược VIETAMERICA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.047 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg+247mg+206mg+112mg+286mg+50mg+221mg+70mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.046 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g+ 2,4g+ 0,3g +0,6g +0,6g + 0,15g + 0,6g | túi | N3 | 10.000 | 2.048 | 20.480.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.045 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.365 | 136.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.044 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg, 960mg | Viên | N3 | 30.000 | 231 | 6.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.043 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên sáng mắt đông dược việt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.100 | 176.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai x 50 viên | VD-32660-19 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.042 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO HĐ | Đinh lăng, Bạch quả | 120mg +50mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.750 | 875.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 15 viên | VD-21422-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY TNHH M&N HỢP NHẤT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.041 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lumbrotine | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 100mg; 140mg; 80mg; 60mg; 40mg; 40mg; 40mg | Viên | N3 | 60.000 | 6.447 | 386.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32648-19 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.040 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Akoxdo plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 535mg (tương ứng với: Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạc | Viên | N3 | 120.000 | 5.985 | 718.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32389-19 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.039 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.038 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.035 | 607.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.037 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 300.000 | 840 | 252.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.152.036 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, |
Chai | N3 | 6.000 | 20.475 | 122.850.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100849624 (VD-32860-19) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.152.035 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,6g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g | Gói | N3 | 100.000 | 3.730 | 373.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 túi x 5 gam | VD-26060-17 (QĐ gia hạn số 81/QĐ-YDCT ngày 12/04/2023) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Đại An Phú | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.034 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg, Bình vôi 1200mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.340 | 402.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17080-12 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.033 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g + 0,5g + 0,5g + 0,008g + 0,006g + 0,004g)/20ml | Chai | N3 | 600 | 38.000 | 22.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.032 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 300.000 | 3.250 | 975.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.031 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g | Chai | N3 | 4.000 | 42.000 | 168.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 220 ml | VD-27574-17 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.030 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Chai, lọ | N3 | 8.000 | 33.500 | 268.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 120 ml | 893200127900(VD-30828-18) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.029 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N3 | 36.000 | 35.637 | 1.282.932.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 (VD-25220-16) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.152.028 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 60.000 | 2.780 | 166.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.027 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 300.000 | 2.916 | 874.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 (VD-27326-17) (gia hạn đến hết 19/11/2029) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.026 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.278 | 102.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.025 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.950 | 396.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 (VD-24654-16) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.024 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.580 | 126.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.023 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 4.000 | 50.000 | 200.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-27323-17 (gia hạn đến 21/08/2026) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.022 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g. | Gói | N3 | 400.000 | 1.890 | 756.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 40 gói x 2,5g | VD-34029-20 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.021 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai 100ml | N1 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VD-34293-20 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.020 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.800 | 560.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.019 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N3 | 140.000 | 2.800 | 392.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.018 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N3 | 200.000 | 330 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 (VD-33780-19) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.017 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 248mg + 100mg + 100mg + 52mg | Viên | N3 | 200.000 | 483 | 96.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21494-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.016 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 100.000 | 1.950 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.015 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 400.000 | 840 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 (VD-22645-15) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.014 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 60.000 | 924 | 55.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.013 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 36.000 | 9.500 | 342.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.012 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hansokgin tam thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.200 | 192.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.011 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 6.000 | 59.000 | 354.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FDS Toàn Cầu | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.010 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg, 400mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.009 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 100.000 | 2.919 | 291.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.008 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.007 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 120mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.210 | 121.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.006 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 28.000 | 25.000 | 700.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 (VD-25224-16) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.152.005 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai | N3 | 28.000 | 25.000 | 700.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 (VD-24238-16) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.152.004 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Ngưu tất 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) 240mg; Bột bạch thược 150mg; Bột xuyên khung 150mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.050 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.003 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 (893210123100) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.002 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg, 350mg, 350mg, 150mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 50mg, 50mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.400 | 224.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD- 35160- 21 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.001 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.152.000 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.635 | 1.308.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.999 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | VA Sarox | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 0 | Gói 3g | N3 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp/20 gói, 30 gói x 3g | TCT-00058-22 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.998 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | 0 | Lọ 24g | N3 | 4.000 | 54.900 | 219.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Lọ 24g | VD-34376-20 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.997 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 60.000 | 12.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 (VN-16540-13) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.996 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 60.000 | 8.000 | 480.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.995 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đươn | Viên | N3 | 240.000 | 710 | 170.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.994 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương ứng với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg. | Viên | N3 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.151.993 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.992 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.991 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói | N3 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.990 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi viên chứa: cao khô dược liệu 253mg tương đương: Tang ký sinh 240mg, Địa hoàng 184mg, Bạch thược 180mg, Đỗ trọng 148mg, Đảng sâm 120mg, Phục linh 120mg, Ngưu tất 114,7mg, Tần giao 104mg, Quế nhục 92mg, Phòng phong 92mg, Xuyên khung 92mg, Độc hoạt 88m | Viên | N3 | 400.000 | 698 | 279.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21488-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.989 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8 mg; 46,6 mg | Viên | N3 | 400.000 | 735 | 294.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.988 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.987 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao | Viên | N3 | 400.000 | 650 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.986 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 200mg+200mg+150mg+100mg+150mg+200mg+55mg+55mg | Viên | N3 | 200.000 | 588 | 117.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-33169-19 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.985 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.880 | 188.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.984 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.983 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Cao đặc quy về khan 160mg tương đương với: Quả Thương nhĩ tử 400mg; Nụ Tân di hoa 300mg; Rễ Phòng phong 300mg; Thân rễ Bạch truật 300mg; Rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg; Bột mịn Bạch chỉ 300mg tương đương với: Rễ Bạch chỉ 300mg. | Viên | N3 | 80.000 | 830 | 66.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.151.982 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm- F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg, 133,3mg, 133,3mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.981 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N3 | 6.000 | 17.000 | 102.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 (VD-21803-14) |
276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.980 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.095 | 245.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.979 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 16.000 | 5.000 | 80.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 4,1g | VD-31246-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.978 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g, 0,7g | Gói, túi | N3 | 80.000 | 5.300 | 424.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-26546-17(gia hạn đến 17/01/2029) | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.977 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.700 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.976 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 2400mg; 972,2mg. | Viên | N4 | 200.000 | 249 | 49.800.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.975 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 490 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.974 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg. | Viên | N3 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.973 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 200.000 | 370 | 74.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15. Gia hạn đến 03/06/2026. Số QĐ 86/QĐ-YDCT | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.972 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N4 | 400.000 | 1.490 | 596.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.971 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 2,4g, 1,8g, 3g, 1,2g, 1,2g, 1,8g, 1,8g, 1,2g, 0,9g, 1,8g, 1,8g, 1,2g, 1,8g, 1,8g, 0,9g. | Lọ | N3 | 4.000 | 51.800 | 207.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 25g | VD-28359-17 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.970 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 297,3mg + 242mg + 242mg + 202mg + 175,7mg + 142mg + 102mg + 66,7 mg + 66,3mg + 40mg + 40mg + 20 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.969 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 30g + 30g + 30g + 30g + 17g + 16,5g + 16,5g | Chai | N3 | 12.000 | 40.500 | 486.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23928-15 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.968 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000mg. | Viên | N3 | 200.000 | 375 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.967 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.966 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg,25mg, 25mg, 25mg,50mg,25mg,500mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.700 | 162.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.965 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 60.000 | 735 | 44.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.151.964 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 276/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.963 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.400 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.962 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 60.000 | 1.596 | 95.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 158/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.961 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg, 960mg | Viên | N3 | 0 | 231 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.960 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradinextra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+250mg+ 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.959 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.958 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.957 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD -23887- 15 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.956 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.955 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 20mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg,300mg) | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.954 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg;250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược VIETAMERICA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.953 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Viên | N3 | 0 | 4.925 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.952 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg+247mg+206mg+112mg+286mg+50mg+221mg+70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.951 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g+ 2,4g+ 0,3g +0,6g +0,6g + 0,15g + 0,6g | túi | N3 | 0 | 2.048 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.950 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 69/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.949 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,4g; 0,2g; 0,3g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,2g; 0,3g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,3g | Gói | N3 | 10.000 | 2.090 | 20.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần thương mại Dược – Vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.948 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.334 | 26.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.947 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.278 | 12.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.946 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.030 | 40.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.945 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.600 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.944 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 10.000 | 420 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.943 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,344g; 0,672g; 0,672g; 0,504g; 0,504g; 0,504g. | Viên | N3 | 10.000 | 2.940 | 29.400.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-24300-16 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.942 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 250.000 | 735 | 183.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.941 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 50.000 | 819 | 40.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.940 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 100.000 | 545 | 54.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.939 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn thập toàn đại bổ TW3 | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,60g; 0,60g; 0,41g; 0,41g; 0,41g; 0,41g; 0,41g; 0,31g; 0,12g; 0,12g. | Viên | N3 | 10.000 | 2.940 | 29.400.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-26304-17 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.938 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 2.500 | 26.334 | 65.835.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.937 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g |
Chai | N3 | 2.500 | 25.410 | 63.525.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.936 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.935 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 35.000 | 1.050 | 36.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.934 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 2.500 | 35.784 | 89.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.933 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 10.000 | 727 | 7.270.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.932 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.931 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 50.000 | 2.920 | 146.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.930 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 250.000 | 650 | 162.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.929 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 30.000 | 2.094 | 62.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.928 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 480mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660mg; Bạch truật 440mg; Bạch linh 352mg; Cam thảo 352mg; Đương quy 440mg; Xuyên khung 352mg; Bạch thược 440mg; Thục địa 660mg; Hoàng kỳ 660mg; Quế nhục 440mg. | Viên | N3 | 10.000 | 690 | 6.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.927 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứng chứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của động |
Túi | N3 | 80.000 | 2.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.926 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 580 | 11.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19789-13 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.925 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg |
Viên | N2 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.924 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 500 | 37.400 | 18.700.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.923 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 385 | 38.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.922 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.346 | 107.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.921 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.977 | 19.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.920 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg, 400mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.260 | 67.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.919 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Nhân sâm | Viên | N3 | 100.000 | 579 | 57.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32578-19 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.918 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho K/H | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Mỗi 5ml Siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g, Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. | Chai | N3 | 1.000 | 18.890 | 18.890.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00251-25 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.917 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 318 | 6.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.916 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Gói | N3 | 10.000 | 2.730 | 27.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-32817-19 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.915 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.950 | 24.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.914 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.078 | 40.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.913 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.912 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói | N3 | 10.000 | 7.989 | 79.890.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 15ml | VD-32607-19 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.911 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 130.000 | 170 | 22.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.910 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g, cam thảo 4g, liên nhục 8g, đảng sâm 8g, phục linh 12g, hoài sơn 8g, ý dĩ 12g, mạch nha 12g, sơn tra 4g, thần khúc 12g, phấn hoa 4g, cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-27323-17 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.909 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sirô Hedera | Lá thường xuân | 0,035g | Gói | N3 | 30.000 | 4.100 | 123.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | VD-31921-19 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.908 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.047 | 91.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.907 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 1.500 | 18.500 | 27.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.906 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.905 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.904 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống | N3 | 15.000 | 11.000 | 165.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.903 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.902 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo 120mg (tương đương 2400mg Kim tiền thảo); Cao khô râu ngô 35mg (tương đương 972,2 mg Râu ngô) | Viên | N3 | 80.000 | 210 | 16.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23886-15 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần thương mại Dược – Vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.901 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 490 | 39.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 377/QĐ-BVPN | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.900 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 60.000 | 4.600 | 276.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.899 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 150.000 | 2.300 | 345.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.898 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lumbrotine | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 100mg, 140mg, 80mg, 60mg, 40mg, 40mg, 40mg | Viên | N3 | 135.000 | 6.445 | 870.075.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32648-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.897 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 25.000 | 5.145 | 128.625.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.896 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Ống | N3 | 30.000 | 4.285 | 128.550.000 | Uống | Siro | Hộp 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.895 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 800.000 | 950 | 760.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.894 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 900.000 | 822 | 739.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.893 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 25mg; 25mg;25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 20mg; 20mg; 5mg (50mg); 5mg (50mg); 5mg (33mg); 5mg (42mg) | Viên | N3 | 2.000.000 | 357 | 714.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 230 viên | VD-25000-16 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.892 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 10g | Ống | N3 | 50.000 | 3.563 | 178.150.000 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40 ống x 5ml; Hộp 1 lọ 60ml, 90ml, 100ml, 120ml | 893200723624 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.891 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sirô Kiện Tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | ống | N3 | 30.000 | 5.433 | 162.990.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.890 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 0,883mg; 500mg; 125mg | gói | N3 | 10.000 | 2.268 | 22.680.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893100264900 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.889 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 0,883mg; 500mg; 125mg | chai | N3 | 5.000 | 29.400 | 147.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.888 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 90mg; 250mg; 150mg; 250mg; 100mg; 100mg; 100mg; 500mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 485 | 48.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00087-22 | 1403/QĐ-BVTH | 19/11/2025 | 18/11/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.887 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 15mg/ml; 5mg/ml | Chai 120 ml | N3 | 5.000 | 72.000 | 360.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm BMC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.886 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Chai | N4 | 2.500 | 56.000 | 140.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 85ml | VD-24896-16 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | Công ty TNHH DP Thuận Phong | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.885 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 8.500 | 29.400 | 249.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.884 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo não tâm New | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,315g; 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g | Gói | N3 | 20.000 | 6.615 | 132.300.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói, 30 gói x2g | TCT-00162-23 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | Công ty Cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.883 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.882 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.920 | 292.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.881 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.050 | 205.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00249-25 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP TM DP XUÂN NGUYÊN | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.880 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 1039/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.879 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 315.000 | 1.596 | 502.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 721/QĐ-BVĐKHG | 21/11/2025 | 21/03/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.878 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg | Viên | N3 | 62.100 | 2.499 | 155.187.900 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 721/QĐ-BVĐKHG | 21/11/2025 | 21/03/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.877 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.067 | 16.536.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.876 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.350 | 32.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.875 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg + 500mg + 50mg + 50mg + 1500mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.680 | 53.760.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.874 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 24.000 | 630 | 15.120.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.873 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g | Gói | N4 | 8.000 | 8.000 | 64.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.872 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 50ml: 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 1.000 | 33.495 | 33.495.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 50ml | VD-31410-18 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.871 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 8.000 | 3.200 | 25.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.870 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 0,5g + 0,7g + 0,5g + 0,1g + 1g | Viên | N3 | 40.000 | 900 | 36.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.869 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 40.000 | 1.490 | 59.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.868 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7mg | Chai | N3 | 1.500 | 35.637 | 53.455.500 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.867 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.866 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg | Viên | N2 | 32.000 | 2.800 | 89.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên | VD-35156-21 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.865 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.916 | 87.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.864 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Khang Minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.863 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 600 | 27.720 | 16.632.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.862 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.861 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,42g + 0,42g + 0,6g + 0,42g + 0,42g + 0,5g + 0,17g + 0,5g + 0,42g + 0,17g + 0,5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói, 20 gói x 5ml | V5-H12-16 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.860 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.859 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg + 1g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 900 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.858 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 48.000 | 1.500 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.857 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 0,3g + 0,9g + 0,3g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,2g | Viên | N3 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | TCT-00143-23 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.856 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.855 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 150mg + 150mg + 150mg + 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 903 | 27.090.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 3074/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Ttyt Nguyên Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.854 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 60.000 | 2.415 | 144.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893100264900 | 904/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/11/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.853 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.255 | 260.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 904/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/11/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.852 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Quancardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 3,5mg + 0,343mg + 0,2mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 460 | 920.000.000 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 100 viên | VD-29091-18 | 904/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/11/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.851 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Long Hưng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.850 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Long Định | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.849 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Kim 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.848 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Vĩnh Kim | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.847 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.846 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Tân Hương | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.845 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Kim Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.844 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.142 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Tyt Vĩnh Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.843 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Long Hưng 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.842 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Tyt Bình Trưng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.841 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Long Định 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.840 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Tân Hương 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.839 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | DogrelSaVi | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.030 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 287/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/12/2025 | Ttyt Tp Uông Bí | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.838 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Hố Mít | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.837 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Tyt Kỳ Phong | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.836 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Tyt Kỳ Tân | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.835 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Tyt Kỳ Bắc | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.834 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Tà Mít | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-22699-21 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Biofarm Sp.zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.310 | 231.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26563-17 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107123 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 850 | 17.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N2 | 30.000 | 800 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 100.000 | 750 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nostravin | Xylometazolin | 0,05%;8ml | Lọ | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 01 lọ x 8ml | VD-24976-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nostravin | Xylometazolin | 0,05%;8ml | Lọ | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 01 lọ x 8ml | 893100244900 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA-TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 52.000 | 1.000 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 75.000 | 3.950 | 296.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 105 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 100.000 | 210 | 21.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893115138424 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% +0,1%)/1ml;7ml | Lọ | N4 | 5.000 | 27.000 | 135.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 7ml | VD-35758-22 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Valproat natri | 500mg | Viên | N2 | 35.000 | 2.625 | 91.875.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 294 | 1.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 315 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29131-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH thương mại dược phẩm ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.700 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH thương mại dược phẩm ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên | VD-31157-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 990 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 15.000 | 560 | 8.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-29295-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | 893100901924 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | VD-32126-19 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 2.000 | 23.900 | 47.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107-108 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apitim 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 339 | 6.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipcor 50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 310 | 6.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22369-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Expas Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N2 | 10.000 | 854 | 8.540.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268823 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 20.000 | 273 | 5.460.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 3000 mg/15ml | Piracetam | 3000mg /15ml | Ống | N2 | 0 | 19.400 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 15 ml | VN-21342-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20,30,50 ống x 10m | VD-24726-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.990 | 59.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20,30,50 ống x 10m | 893100414524 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg |
Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22915-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg |
Viên | N4 | 100.000 | 1.100 | 110.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 3000 mg/15ml | Piracetam | 3000mg /15ml | Ống | N2 | 2.000 | 19.400 | 38.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 15 ml | 471110019224 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22180-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 462 | 4.620.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N4 | 0 | 3.423 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N4 | 10.000 | 3.423 | 34.230.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.779 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Long Hưng 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.778 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Kim Sơn 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.777 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Thị Trấn Tân Uyên | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.776 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Nậm Sỏ | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.775 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | viên | N4 | 0 | 1.848 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Vĩnh Kim Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.774 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+ 300mg+2,7g; 4,1g | Gói | N4 | 0 | 1.488 | 0 | Uống | Bột/cốm/ hạt pha uống | Hộp 20 gói x 4,1 g | 893100217524 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Vĩnh Kim Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.773 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Vĩnh Kim Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.772 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 0 | 129 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291000 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Vĩnh Kim Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.771 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Vĩnh Kim Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.770 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 0 | 579 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Vĩnh Kim Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.769 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Tân Hương 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.768 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Kim 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.767 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Pắc Ta | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.766 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Mường Khoa | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.765 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Tyt Kỳ Tây | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.764 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Tyt Kỳ Lạc | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.763 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Long Định 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.762 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Nậm Cần | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.761 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Tyt Kỳ Xuân | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.760 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Thân – | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.759 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Kim Sơn 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.758 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Châu Thành 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.757 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Phúc Khoa | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.756 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | viên | N4 | 0 | 1.848 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Tân Hương Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.755 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+ 300mg+2,7g; 4,1g | Gói | N4 | 0 | 1.488 | 0 | Uống | Bột/cốm/ hạt pha uống | Hộp 20 gói x 4,1 g | 893100217524 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Tân Hương Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.754 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Tân Hương Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.753 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 0 | 129 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291000 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Tân Hương Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.752 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Tân Hương Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.751 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 0 | 579 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Tân Hương Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 6.825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 8.760 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 375 | Carbocistein | 375mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893100329900 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 89.985 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110077800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan Forte 16mg | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 0 | 6.750 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipostril | Calcipotriol | 1,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml; 2ml | Lọ | N4 | 0 | 12.534 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicardi | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110428824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asbesone | Betamethason | 15mg/30g | Tuýp | N2 | 0 | 61.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110007624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baclofen DWP 25mg | Baclofen | 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110200923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg; 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.385 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aharon 150mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml; 3ml | Ống | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml; 3ml | Ống | N1 | 0 | 30.048 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 4.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 0 | 52 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sosdol gel | Diclofenac | 0.01 | Tuýp | N5 | 0 | 26.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893100053623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DESBEBE | Desloratadin | 0,5mg/ml; 60ml | Lọ | N2 | 0 | 64.900 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton STELLA 10% | Crotamiton | 2g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 217 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Compacin | Ciprofloxacin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g | 893115336524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril DWP 30mg | Lisinopril | 30 (32,7)mg | Viên | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110104400 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auroliza 30 | Lisinopril | 30mg | Viên | N2 | 0 | 5.670 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22716-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg; 20ml | Lọ | N2 | 0 | 66.990 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 0 | 4.320 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110293923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 22.490 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixodin DT 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33264-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml; 10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felodipine STELLA 2.5 mg retard | Felodipin | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110461923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famodin 20mg | Famotidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 2.583 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110768124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip s 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110336623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezechol 10mg | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 0 | 10.983 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 560110959824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfoxin | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36169-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esogas | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 7.896 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893110123525 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27002-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.151.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezafen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 0 | 18.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Porlax 4g | Macrogol | 4g | Gói | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VD-36240-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 3.293 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 5.229 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine 500 | Valproat natri | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml; 100ml | Túi | N4 | 0 | 8.350 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimodin | Nimodipin | 10mg; 50ml | Chai | N2 | 0 | 270.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-125 mg | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N2 | 0 | 53.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mequitazine 5 mg | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110016900 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinocyclin 100 | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10 ml; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 19.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD-26123-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml; 250ml | Chai | N1 | 0 | 96.894 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 0 | 7.043 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | VD-23170-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml; 100ml | Chai | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Chai 100 ml; Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.677 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | viên | N4 | 0 | 1.848 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Dưỡng Điềm Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.676 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+ 300mg+2,7g; 4,1g | Gói | N4 | 0 | 1.488 | 0 | Uống | Bột/cốm/ hạt pha uống | Hộp 20 gói x 4,1 g | 893100217524 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Dưỡng Điềm Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.675 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Dưỡng Điềm Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.674 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 0 | 129 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291000 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Dưỡng Điềm Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.673 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Dưỡng Điềm Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.672 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 0 | 579 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Pkđk Dưỡng Điềm Thuộc Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 0 | 5.354 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 0,05% (w/v); 4,7% (w/v) | Ống | N4 | 0 | 4.070 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000 mcg | Viên | N1 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincestad 5 | Vinpocetin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34468-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | Biofarm Sp.zo.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpocetin Danapha | Vinpocetin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110366425 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hismedan | Trimetazidin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 148 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-18742-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamin) + 10mg | Viên | N3 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34233-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tahero 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | 893100312800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% (kl/kl) + 0,05% (kl/kl); 30g | Tuýp | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crederm Lotion | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 2% + 0,064 %/0,05% | Lọ | N4 | 0 | 60.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 lọ , 20ml | VD-32631-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxict | Roxithromycin | 150mg | Viên | N4 | 0 | 505 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml; 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.590 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 3g | 893110259123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói 1g | 893110431424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 0 | 4.894 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 705 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betamaks 200mg Tablets | Sulpirid | 200mg | Viên | N1 | 0 | 10.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110126224 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 725 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 5.494 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
