Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 165 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.151.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 0 | 5.600 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huntelaar | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110021200 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 0 | 4.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml; 1ml | Ống | N2 | 0 | 6.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml; 10ml | Lọ | N1 | 0 | 65.360 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 2mg/ml (0,2% kl/tt) | Ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-23266-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dolorgin-N 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 0 | 38.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml; Hộp 10 ống 2ml | 594110444823 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml; 10ml | Ống | N4 | 0 | 1.910 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110071000 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isotretinoin 10mg | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.380 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110540024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml (tương đương 10,5mg); 3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 198.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml; 1,5ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 415.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300IU/3ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hycotimed 500 | Hydrocortison | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 88.850 | 0 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi | 893110306400 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort | Hydrocortison | 1%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 18.089 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-32290-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimagel | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100629224 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 0 | 12.810 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 0 | 2.856 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml; 3ml | Ống | N4 | 0 | 29.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml | 893110114325 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml; 5ml | Ống | N1 | 0 | 15.600 | 0 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil | Acetyl leucin | 500mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110078824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Cơ sở sản xuất: Laboratorios Cinfa, S.A. , (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.801 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin | 30mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felodipine STELLA 2.5 mg retard | Felodipin | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110461923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famodin 20mg | Famotidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 2.583 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110768124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezechol 10mg | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 0 | 10.983 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 560110959824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 235 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 0 | 5.600 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimagel | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100629224 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DESBEBE | Desloratadin | 0,5mg/ml; 60ml | Lọ | N2 | 0 | 64.900 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N2 | 0 | 5.494 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Compacin | Ciprofloxacin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g | 893115336524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 375 | Carbocistein | 375mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893100329900 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 0 | 8.760 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixodin DT 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33264-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mequitazine 5 mg | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110016900 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auroliza 30 | Lisinopril | 30mg | Viên | N2 | 0 | 5.670 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22716-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicardi | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110428824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml; 1,5ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 415.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aharon 150mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml; 3ml | Ống | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 2mg/ml (0,2% kl/tt) | Ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 0 | 52 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Cơ sở sản xuất: Laboratorios Cinfa, S.A. , (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Theroflan | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 0 | 3.969 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên | 520110350724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 705 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tahero 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | 893100312800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 217 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-23266-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml; 3ml | Ống | N4 | 0 | 29.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml | 893110114325 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.801 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 6.825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huntelaar | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110021200 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.565 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Tyt Trung Đồng | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml (tương đương 10,5mg); 3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 198.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 0 | 5.354 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 0 | 4.894 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hismedan | Trimetazidin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 148 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-18742-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 4.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300IU/3ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27002-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.151.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 0 | 2.856 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan Forte 16mg | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 0 | 6.750 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betamaks 200mg Tablets | Sulpirid | 200mg | Viên | N1 | 0 | 10.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110126224 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000 mcg | Viên | N1 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baclofen DWP 25mg | Baclofen | 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110200923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.548 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Châu Đình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói 1g | 893110431424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip s 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110336623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-125 mg | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N2 | 0 | 53.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Porlax 4g | Macrogol | 4g | Gói | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VD-36240-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 0,05% (w/v); 4,7% (w/v) | Ống | N4 | 0 | 4.070 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 5.229 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34233-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezafen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril DWP 30mg | Lisinopril | 30 (32,7)mg | Viên | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110104400 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml; 2ml | Lọ | N4 | 0 | 12.534 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamin) + 10mg | Viên | N3 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpocetin Danapha | Vinpocetin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110366425 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinocyclin 100 | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 14.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfoxin | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36169-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincestad 5 | Vinpocetin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34468-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | Biofarm Sp.zo.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg; 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.385 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 725 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110071000 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 0 | 4.320 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110293923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 0 | 4.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxict | Roxithromycin | 150mg | Viên | N4 | 0 | 505 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repaglinide Tablets 2 mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 0 | 5.880 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23165-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 3g | 893110259123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bv Tp Thủ Đức-Cs Linh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150 mcg | Viên | N4 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.682 | 8.046.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 18.000 | 720 | 12.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.028 | 30.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadovas 5 CAP | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 730 | 43.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19692-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.600 | 64.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Tên CSSX cũ: S.C.Arena Group S.A.; Tên CSSX mới: Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25 mg | Captopril | 25 mg | Viên | N2 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, uống | 893110337223 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lostad T50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.321 | 19.815.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20373-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 5.000 | 560 | 2.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.492 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | (30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.491 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Tyt Kỳ Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 5.000 | 560 | 2.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.487 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên: Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ ( vỉ đơn) | VD-30201-18 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.486 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên: Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ ( vỉ đơn) | 893110876924 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.485 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin (Morphinhydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml Hộp 25 ống x 1ml |
VD-24315-16 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.484 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin (Morphinhydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml Hộp 25 ống x 1ml |
893111093823 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150 mcg | Viên | N4 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.600 | 64.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Tên CSSX cũ: S.C.Arena Group S.A.; Tên CSSX mới: Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadovas 5 CAP | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 730 | 43.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19692-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lostad T50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.321 | 19.815.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20373-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25 mg | Captopril | 25 mg | Viên | N2 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, uống | 893110337223 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.028 | 30.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.682 | 8.046.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 18.000 | 720 | 12.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.473 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zentanil | Acetylleucin | 1g/10 ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.472 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 7.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.471 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 7.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.470 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.469 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.468 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaminolact | Acid amin | 6.53%/100ml | Chai | N1 | 0 | 135.450 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100ml | VN-19468-15 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.467 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.466 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Tyt Đồng Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.465 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tunadimet | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N4 | 0 | 264 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.250 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén | VN-18368-14 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atineuro | Gabapentin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893110479424 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 30 | 5.460 | 163.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 2,25gam/3g | Tuýp | N4 | 2.000 | 6.930 | 13.860.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aeneas 5 | Aescin | 5mg | Lọ | N4 | 500 | 61.000 | 30.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml | VD-35624-22 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 120 | 1.260 | 151.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml | VD-21919-14 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 5.300 | 265.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml | VD-20895-14 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 5 | 455.000 | 2.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 12.000 | 700 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein 200 mg | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 750 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100732924 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 50 | 2.200 | 110.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 1.000 | 5.600 | 5.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abrocto | Ambroxol | 15mg/5ml | Ống | N4 | 450 | 7.800 | 3.510.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 20 ống x 10ml | 893100584024 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Systane Ultra | Polyethylene glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%/5ml | Lọ | N1 | 200 | 60.100 | 12.020.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ALCON RESEARCH, LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylalpha 50 micrograms/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Ống | N1 | 40 | 121.275 | 4.851.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-22162-19 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acupan | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 23.500 | 282.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | VN-18589-15 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel, 30g | Tuýp | N1 | 2.000 | 49.833 | 99.666.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Tuýp 30g | 800100794824 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A.Menarini Manufacturing Logistics and Services Srl | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.446 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | viên | N4 | 13.000 | 1.848 | 24.024.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.445 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg+580mg+ 300mg+2,7g; 4,1g | Gói | N4 | 10.000 | 1.488 | 14.880.000 | Uống | Bột/cốm/ hạt pha uống | Hộp 20 gói x 4,1 g | 893100217524 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.444 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 180.000 | 100 | 18.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.443 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 150.000 | 129 | 19.350.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291000 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.442 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 140.000 | 660 | 92.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.441 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 579 | 28.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methycobal Injection | Mecobalamin | 500µg/ml | Ống | N1 | 10.000 | 36.383 | 363.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 200 | 41.800 | 8.360.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 200 | 51.900 | 10.380.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stimol | Citrullin malat | 1g/10ml | Gói | N1 | 5.400 | 7.777 | 41.995.800 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 gói 10ml | VN-18469-14 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 6.000 | 15.600 | 93.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 60 | 40.000 | 2.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai nhựa | N4 | 1.000 | 7.294 | 7.294.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-1000ml | Chai nhựa | N4 | 8.000 | 11.144 | 89.152.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-250ml | Chai nhựa | N4 | 8.000 | 5.744 | 45.952.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai nhựa | N4 | 60 | 10.290 | 617.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 30 | 21.000 | 630.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%-500ml | Chai nhựa | N4 | 60 | 13.600 | 816.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml | Ống | N1 | 12.000 | 32.000 | 384.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | VN-16109-13 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 500 | 1.000 | 500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 70.000 | 420 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+ 100mg+1mg | Ống | N1 | 12.000 | 21.000 | 252.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 600 | 57.750 | 34.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-500ml | Chai nhựa | N4 | 2.000 | 7.100 | 14.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%-500ml | Chai nhựa | N4 | 8.000 | 6.450 | 51.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118423 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg+ 250µg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 3000mg/15ml | Piracetam | 3000mg/15ml | Ống | N2 | 8.000 | 21.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống tiêm 15ml | 471110019224 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 15.000 | 8.580 | 128.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci Clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 868 | 434.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 40 | 87.300 | 3.492.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 400 | 35.000 | 14.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20 ml | VN-17438-13 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 2,5mg; 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.678 | 20.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comcidgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (460mg + 400mg)/10ml | Gói | N4 | 9.000 | 2.850 | 25.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml | 893100473524 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg (tương đương Calci carbonat 1250mg) + 1,25mg (tương đương vitamin D3 125IU) | Viên | N4 | 21.000 | 840 | 17.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam | Chai | N1 | 20 | 155.000 | 3.100.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai x 250 ml | VN-19955-16 | 338/QĐ-BVTTVN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Thể Thao Việt Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.411 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 1814/QĐ-BVHH | 19/11/2025 | 19/01/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.410 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N3 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20561-14 | 1814/QĐ-BVHH | 19/11/2025 | 19/01/2026 | Bvđk Huyện Hải Hậu | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.409 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Flustad 75 | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N2 | 3.300 | 15.000 | 49.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110305300 | 905/QĐ-BVNHD | 20/11/2025 | 05/12/2025 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 5.000 | 560 | 2.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150 mcg | Viên | N4 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.600 | 64.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Tên CSSX cũ: S.C.Arena Group S.A.; Tên CSSX mới: Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadovas 5 CAP | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 730 | 43.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19692-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lostad T50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.321 | 19.815.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20373-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25 mg | Captopril | 25 mg | Viên | N2 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, uống | 893110337223 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stella Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.028 | 30.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.397 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000 IU (30/70) |
Lọ | N1 | 430 | 115.000 | 49.450.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-895-15 | 139/QĐ-BVCA | 19/11/2025 | 19/05/2026 | Bv Ca Tp Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin Kabi | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N4 | 4.500 | 10.815 | 48.667.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml; Hộp 1 chai 100ml; Hộp 48 chai 100ml | 893115081524 | 628/QĐ-BVGL | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bvđk Huyện Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.395 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | FLOTRAL | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 4.200 | 7.056 | 29.635.200 | Uống | viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110437523 | 0552/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 26/04/2025 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.394 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g+0,30g+0,58g+4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 0552/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 26/04/2025 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.393 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%, dung tích 100m | Chai | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 0552/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 26/04/2025 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.392 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg+100mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 0552/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 26/04/2025 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.391 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt; 200 liều | Bình | N2 | 200 | 49.980 | 9.996.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều xịt | 868115349224 | 0552/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 26/04/2025 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty TNHH United Pharma | Deva Holding A.Ş. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.390 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 30 | 30.048 | 901.440 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 198/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Trực Thuộc Ttyt Tam Điệp | Công ty TNHH dược phẩm và thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.682 | 8.046.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 18.000 | 720 | 12.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 54/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.387 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.500 | 8.400 | 29.400.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | KQ2500009430_2505081055 | 20/11/2025 | 14/05/2027 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.386 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.848 | 277.200.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 1254/QĐ-BVSKTTHP | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.385 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 1254/QĐ-BVSKTTHP | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Hải Phòng | CTCP Dược – Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.384 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 315 | 3.150.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1254/QĐ-BVSKTTHP | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.383 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.200 | 55.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 1254/QĐ-BVSKTTHP | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.382 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 100ml | Chai | N3 | 7.000 | 6.924 | 48.468.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.381 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N3 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.380 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.200 | 9.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-26819-17 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.379 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.200 | 9.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.378 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.377 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.376 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.375 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 14.000 | 28.000.000 | Tiêm, truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ x 5 ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.374 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.373 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% x 100ml | Chai | N4 | 7.000 | 6.924 | 48.468.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.372 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.371 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Methyldopa 250 mg Danapha | Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) | 250mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.700 | 5.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110572524 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.370 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 325 | 48.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 200.508 | 300.762.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.368 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Ttyt Tân Uyên | Công ty cổ phần dược VTYT Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.367 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg; 100mg; 1mg)/2ml | Ống | N1 | 1.200 | 25.410 | 30.492.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Ttyt Tân Uyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.366 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Paracetamol A.T inj | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg/ 2ml | Ống | N4 | 2.600 | 6.300 | 16.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110203524 | 203/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Ttyt Tân Uyên | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 800 | 76.379 | 61.103.200 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.677 | 551.550.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.682 | 536.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 19.000 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.886 | 58.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.896 | 98.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.546 | 105.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.705 | 40.575.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 2.000 | 16.680 | 33.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-vaxom Children | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 13.230 | 198.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | QLSP-1116-18 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 200.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 1879/QĐ-BVĐP | 04/12/2025 | 03/12/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.352 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 565/QĐ-TTYT | 21/11/2025 | 25/05/2026 | Ttyt Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.351 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 6.000 | 4.389 | 26.334.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 565/QĐ-TTYT | 21/11/2025 | 25/05/2026 | Ttyt Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.350 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.896 | 59.376.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 565/QĐ-TTYT | 21/11/2025 | 25/05/2026 | Ttyt Thái Nguyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.349 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 577/QĐ-BVPSHD | 26/11/2025 | 27/12/2025 | Bv Phụ Sản Hải Dương | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.348 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 4 | Candesartan | 4mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23003-15 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.347 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 300 | 462.000 | 138.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.346 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.345 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.850 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.344 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 4.000 | 24.000 | 96.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.343 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Methyldopa 250 mg Danapha | Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) | 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.700 | 5.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110572524 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.342 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N3 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 157/QĐ-BVĐKKV | 20/11/2025 | 20/01/2026 | Bvđk Khu Vực Quang Bình Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.341 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 600 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 1789/QĐ-ĐKKVCP | 25/11/2025 | 25/12/2026 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CTCP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26563-17 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 3000 mg/15ml | Piracetam | 3000mg /15ml | Ống | N2 | 0 | 19.400 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 15 ml | VN-21342-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20,30,50 ống x 10m | VD-24726-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20,30,50 ống x 10m | 893100414524 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg |
Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22915-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg |
Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 3000 mg/15ml | Piracetam | 3000mg /15ml | Ống | N2 | 0 | 19.400 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 15 ml | 471110019224 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22180-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N4 | 0 | 3.423 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N4 | 0 | 3.423 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-22699-21 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Biofarm Sp.zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107123 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nostravin | Xylometazolin | 0,05%;8ml | Lọ | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 01 lọ x 8ml | VD-24976-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nostravin | Xylometazolin | 0,05%;8ml | Lọ | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 01 lọ x 8ml | 893100244900 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% +0,1%)/1ml;7ml | Lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 7ml | VD-35758-22 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA-TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893115138424 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Valproat natri | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.305 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Glizym-M | Gliclazid + metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 1789/QĐ-ĐKKVCP | 24/11/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.304 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Melanov-M | Gliclazid + metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 1789/QĐ-ĐKKVCP | 24/11/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29131-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH thương mại dược phẩm ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH thương mại dược phẩm ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên | VD-31157-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg +100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | 893100901924 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | VD-32126-19 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-29295-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107-108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apitim 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg | 5mg | Viên | N2 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipcor 50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 0 | 310 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22369-15 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Expas Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N2 | 0 | 854 | 0 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268823 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 273 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 68/QĐ-TYT | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Pkđk Hà Đông Trực Thuộc Tyt P. Hà Đông | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.284 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 790 | 11.850.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 1789/QĐ-ĐKKVCP | 24/11/2025 | 24/12/2026 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.283 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.282 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 283/QĐ-BVĐKKVBM | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.281 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Cammic | Acid tranexamic | 500mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 3.290 | 1.645.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 283/QĐ-BVĐKKVBM | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.280 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 680 | 340.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 (VD-24901-16) | 283/QĐ-BVĐKKVBM | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.279 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.450 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.278 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | KRKA, d.d., Novo Mesto | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.277 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.410 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.276 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 2.000 | 8.650 | 17.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 280/QĐ-BVĐKKVBM | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 1.188 | 7.128.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 603/QĐ-BVHĐ | 20/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Hoài Đức | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.274 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống/Lọ | N4 | 500 | 4.410 | 2.205.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 283/QĐ-BVĐKKVBM | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty Cổ Phần Dược Thiết Bị Y Tế Hà Giang | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.273 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Reliporex 2000IU | Erythropoietin | 2000UI | Bơm tiêm | N5 | 300 | 65.730 | 19.719.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 436/QĐ-TTYT | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ quốc tê Thành An | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.272 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 1.500 | 27.800 | 41.700.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Thịnh Đức | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.271 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 100mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 6.000 | 15.600 | 93.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Haupt Pharma Livron | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.270 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 5.000 | 274.500 | 1.372.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.269 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucophage XR 500mg | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.338 | 116.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 (VN-22170-19) | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.268 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.267 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 443/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/05/2026 | Ttyt Nam Định (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.266 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5 IU/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 6.000 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 144/QĐ-BVĐK | 21/11/2025 | 31/01/2026 | Ttyt Thành Phố Đông Triều | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 7 | 6.527.000 | 45.689.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 7751/QĐ-BM | 21/11/2025 | 19/01/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Nhà sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s Cở sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd Cở sở xuất xưởng: Synthon Hispania,SL | CSSX:Séc; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary, CSXX: Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.264 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 89 | 8.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 2482/QĐ-BVH | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.263 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 940 | 47.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18925-13 | 2483/QĐ-BVH | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.262 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình | N1 | 600 | 76.379 | 45.827.400 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 2484/QĐ-BVH | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.261 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 70.000 | 700 | 49.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 2481/QĐ-BVH | 02/12/2025 | 02/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY MTV Dịch Vụ Thương Mại Hà Phú | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.260 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N4 | 8.500 | 5.754 | 48.909.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2434/QĐ-BVH | 24/11/2025 | 24/12/2025 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.259 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 17.000 | 28.455 | 483.735.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 2391/QĐ-BVH | 20/11/2025 | 20/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.258 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 11.000 | 42.000 | 462.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10 ml | 400111002124 | 2392/QĐ-BVH | 20/11/2025 | 20/03/2026 | Bv Tw Huế | CTCP Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.257 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.480 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 2404/QĐ-BVH | 21/11/2025 | 21/03/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.256 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml – 50ml | Chai | N1 | 1.900 | 254.678 | 483.888.200 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai 50 ml | VN-14922-12 | 2403/QĐ-BVH | 21/11/2025 | 21/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.255 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 100ml | Chai | N4 | 100.000 | 4.262 | 426.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 2456/QĐ-BVH | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.254 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 15 | 6.405.000 | 96.075.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 2445/QĐ-BVH | 25/11/2025 | 25/01/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.253 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 140 | 2.568.297 | 359.561.580 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 2445/QĐ-BVH | 25/11/2025 | 25/01/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.252 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 700 | 700.000 | 490.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 2446/QĐ-BVH | 25/11/2025 | 25/01/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.251 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Lọ | N4 | 3.000 | 34.852 | 104.556.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 2522/QĐ-BVH | 05/12/2025 | 05/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.250 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 1.000 | 218.000 | 218.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 lọ x 1ml | VN-22892-21 | 2521/QĐ-BVH | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | SIA PharmIdea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.249 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N4 | 85.000 | 5.754 | 489.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 2520/QĐ-BVH | 05/12/2025 | 05/03/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucentis | Ranibizumab | 1,65mg/0,165ml | Bơm tiêm | N1 | 1.773 | 13.125.022 | 23.270.664.006 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml | 400410037923 | 2315/QĐ-BVCR(HSX) | 21/11/2025 | 26/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX và ĐGSC: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; CSĐG thứ cấp: Novartis Manufacturing NV | CSSX và ĐGSC: Đức; CSĐG thứ cấp: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun | Ciclosporin | 50mg/ml | Ống | N1 | 273 | 63.328 | 17.288.544 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-21922-19 | 2313/QĐ-BVCR(HSX) | 21/11/2025 | 26/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 và XX: France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 30.000 | 6.934 | 208.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 2816/QĐ-BVK | 20/11/2025 | 27/03/2026 | Bv K Cs Quán Sứ | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 250.000 | 6.600 | 1.650.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai, Chai 500ml | VD-35956-22 | 2816/QĐ-BVK | 20/11/2025 | 27/03/2026 | Bv K Cs Quán Sứ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 470.000 | 1.050 | 493.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.050 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110221924 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.134 | 340.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol 30 mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100455423 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 42.000 | 1.210 | 50.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072824 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 21.000 | 5.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 12.600 | 189.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/1ml | Ống | N4 | 70 | 39.900 | 2.793.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893114152723 | 2321/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 15/06/2026 | Bvđk Huyện Thường Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.235 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 1.800 | 990 | 1.782.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20763-14 | 29/QĐ-BV1-KKB | 24/11/2025 | 04/12/2025 | Bv Số 1 Công An Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.234 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diclofenac | Diclofenac natri | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 100 | 200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 29/QĐ-BV1-KKB | 24/11/2025 | 04/12/2025 | Bv Số 1 Công An Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.233 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 620 | 1.860.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 29/QĐ-BV1-KKB | 24/11/2025 | 04/12/2025 | Bv Số 1 Công An Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.232 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.126 | 46.134.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 29/QĐ-BV1-KKB | 24/11/2025 | 04/12/2025 | Bv Số 1 Công An Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.231 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 400 | 1.351.581 | 540.632.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-15588-12 | 2371/QĐ-BVĐKTT | 03/12/2025 | 03/02/2026 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.230 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Viên | N1 | 5.992 | 59.085 | 354.037.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 2371/QĐ-BVĐKTT | 02/12/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.229 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 140 | 2.568.297 | 359.561.580 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 2371/QĐ-BVĐKTT | 02/12/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.228 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 2371/QĐ-BVĐKTT | 02/12/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.227 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.500 | 433.310 | 649.965.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 2371/QĐ-BVĐKTT | 02/12/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.226 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 200.508 | 401.016.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 2371/QĐ-BVĐKTT | 03/12/2025 | 03/02/2026 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.225 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 85.381 | 170.762.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 2371/QĐ-BVĐKTT | 02/12/2025 | 02/02/2026 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 72 | 6.120.243 | 440.657.496 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 2139/QĐ-BVTN | 26/11/2025 | 26/03/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | BSP PHARMACEUTICALS S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 100mg/ml x 2ml | Lọ | N1 | 270 | 1.814.340 | 489.871.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 2138/QĐ-BVTN | 26/11/2025 | 26/03/2026 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA). | Patheon Manufacturing Services LLC | CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketorolac Danapha | Ketorolac tromethamin | 30mg/ml | Ống | N4 | 1.200 | 3.625 | 4.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 8045/QĐ-BVHV | 21/11/2025 | 12/06/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty CP Dược Danapha | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esogas | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 400 | 7.707 | 3.082.800 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893110123525 | 8045/QĐ-BVHV | 21/11/2025 | 12/06/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidocain-BFS 200mg | Lidocain hydroclorid | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 15.000 | 37.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 8045/QĐ-BVHV | 21/11/2025 | 12/06/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 60.000 | 6.000 | 360.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 3793/QĐ-BV.TMHH | 21/11/2025 | 20/05/2026 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.218 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | BV Fuberat | Acid Fusidic + Betamethason | 400 mg +20mg/ 20g | Tuýp | N4 | 800 | 50.000 | 40.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893110035624 | 69/BVDLBN-VT.T11 | 28/11/2025 | 27/01/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.217 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N5 | 6.000 | 54.600 | 327.600.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 237/QĐ-BVĐT | 25/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Đại Từ | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.216 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Calcium | Dung dịch lọc màng bụng | Tương đương: (Calci Chlorid 18,3mg + Dextrose hydrous 2,5g + Magie Chlorid 5,08mg + Natri Chlorid 538mg + Natri lactat 448mg)/100ml; 2 lít | Túi | N2 | 3.000 | 85.200 | 255.600.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi x 2 lít | 888110780924 | 4413/QĐ-BVĐKT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.215 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Calcium | Dung dịch lọc màng bụng | Tương đương: (Calci Chlorid 18,3mg + Dextrose hydrous 2,5g + Magie Chlorid 5,08mg + Natri Chlorid 538mg + Natri lactat 448mg)/100ml; 2 lít | Túi | N2 | 3.000 | 85.200 | 255.600.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi x 2 lít | VN-21180-18 | 4413/QĐ-BVĐKT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.214 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 50 | 10.830.000 | 541.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP- 948-16 | 4413/QĐ-BVĐKT | 02/12/2025 | 01/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.213 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | Ephedrine hydrochloride 30mg/ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.212 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 65.360 | 19.608.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.211 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.545 | 150.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.210 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.081 | 9.081.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.209 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 12.000 | 7.040 | 84.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.208 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml | Ống | N5 | 1.200 | 129.000 | 154.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.207 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg/ml | Ống | N1 | 7.000 | 28.455 | 199.185.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.206 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Octreotide acetate | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 500 | 97.500 | 48.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.205 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 780 | 3.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.204 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Smecgim | Dioctahedral smectite | 3g | Gói | N4 | 5.000 | 3.400 | 17.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100431624 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.203 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | gói | N4 | 30.000 | 2.000 | 60.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.202 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Medrol | Methyl prednisolon | 16 mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.930 | 78.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.201 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 689 | 13.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110886524 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.200 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.199 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 6.000 | 123.000 | 738.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.198 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depaxan | Dexamethason phosphat | 4mg/1ml | Ống | N1 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.197 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml, 10ml | Ống | N1 | 600 | 109.725 | 65.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.196 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110590824 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.195 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucosix 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 900 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264423 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.194 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 800 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.193 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 100.000 | 743 | 74.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20763-14 | 1346/QĐ-BVĐKKVTN | 02/12/2025 | 02/12/2026 | Bvđk Kv Tây Nam Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.192 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 370 | 78.958 | 29.214.460 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 288/QĐ-BVĐHTN | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Bv Đại Học Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha – Chi nhánh Tây Nguyên | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.191 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml, 4ml | ống | N1 | 400 | 41.600 | 16.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tuỷ sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 676/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 18/05/2026 | Ttyt Châu Phú | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.190 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%,500ml | chai | N4 | 10.000 | 6.560 | 65.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Chai 500ml ,Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 726/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/06/2026 | Ttyt Xuân Trường | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.189 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 610 | 1.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 726/QĐ-TTYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.188 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 4.500 | 8.760 | 39.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 726/QĐ-TTYT | 02/12/2025 | 02/06/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.187 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 15.000 | 13.356 | 200.340.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-24904-16 | 726/QĐ-TTYT | 03/12/2025 | 03/06/2026 | Ttyt Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.186 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 0,018mg)/1,8ml | Ống | N1 | 1.200 | 15.484 | 18.580.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 491/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/05/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.185 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 87.300 | 4.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 491/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/05/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 3 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.184 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Heparin-Belmed | Heparin (natri) | 25.000UI/5ml | Lọ | N2 | 300 | 147.000 | 44.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ 5ml | VN-18524-14 | 491/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/05/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần dược Tiến Thành | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.183 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vastec | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 290 | 1.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 491/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/05/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.182 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 4 | 3.578.500 | 14.314.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 491/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/05/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1939/QĐ-BVPTƯ | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 1.700 | 29.400 | 49.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 1939/QĐ-BVPTƯ | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 250 | 252 | 63.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamin) + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.935 | 987.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Podoxred 500mg | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N5 | 75 | 443.108 | 33.233.100 | Tiêm | Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN3-60-18 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | DR. REDDY’S LABORATORIES LIMITED | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.52 mg | Pramipexol | 0,52mg | Viên | N1 | 10.000 | 24.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,35mg | Viên | N1 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.050 | 76.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34233-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tahero 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg/5ml | Ống | N4 | 25.000 | 4.800 | 120.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | 893100312800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml; 100ml | Túi | N4 | 32.500 | 8.350 | 271.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 175.000 | 2.310 | 404.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimodin | Nimodipin | 10mg; 50ml | Chai | N2 | 25 | 270.000 | 6.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml; 100ml | Chai | N1 | 150 | 110.000 | 16.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Chai 100 ml; Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 6.000 | 3.293 | 19.758.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.229 | 130.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10 ml; 10ml | Lọ | N4 | 200 | 19.740 | 3.948.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD-26123-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml; 250ml | Chai | N1 | 250 | 96.894 | 24.223.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 1.000 | 7.043 | 7.043.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | VD-23170-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine 500 | Valproat natri | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.625 | 78.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 500 | 22.490 | 11.245.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarmicin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 9.000 | 13.340 | 120.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110486524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin | 30mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.982 | 447.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 5.750 | 1.150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixodin DT 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 25.000 | 5.000 | 125.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33264-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml; 10ml | Ống | N5 | 10.000 | 28.000 | 280.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml; 2ml | Ống | N5 | 37.500 | 15.000 | 562.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincestad 5 | Vinpocetin | 5mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.800 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34468-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | Biofarm Sp.zo.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpocetin Danapha | Vinpocetin | 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.500 | 62.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110366425 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ubinutro | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | (30mg + 900mg + 20mg + 20mg + 20mg + 18mg)/90ml | Lọ | N4 | 2.250 | 45.000 | 101.250.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ 120ml | 893100706224 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.450 | 367.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.465 | 346.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml; 1,5ml | Bút tiêm | N1 | 4.500 | 415.000 | 1.867.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300IU/3ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 5.000 | 220.000 | 1.100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 22.000 | 3.490 | 76.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 500 | 699.208 | 349.604.000 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml (tương đương 10,5mg); 3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 198.000 | 495.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 400mg | viên | N4 | 2.500 | 3.900 | 9.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.480 | 22.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 7.500 | 4.380 | 32.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
