Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 166 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.151.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 5.000 | 6.489 | 32.445.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort | Hydrocortison | 1%; 10g | Tuýp | N4 | 250 | 18.089 | 4.522.250 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-32290-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hycotimed 500 | Hydrocortison | 500mg | Lọ | N4 | 250 | 88.850 | 22.212.500 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi | 893110306400 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 12.500 | 6.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 12.500 | 705 | 8.812.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fungafin | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/1g | Lọ | N4 | 250 | 75.000 | 18.750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 15ml | 893100211800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 2.000 | 39.000 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 25.000 | 12.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 600 | 12.600 | 7.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1541/QĐ-BVNĐTP | 24/11/2025 | 22/02/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 1.500 | 185.000 | 277.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 200 ml | 893110056924 | 1541/QĐ-BVNĐTP | 24/11/2025 | 22/02/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 300 | 552.421 | 165.726.300 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 1541/QĐ-BVNĐTP | 24/11/2025 | 22/02/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 700 | 62.000 | 43.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 1541/QĐ-BVNĐTP | 24/11/2025 | 22/02/2026 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27002-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.151.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betamaks 200mg Tablets | Sulpirid | 200mg | Viên | N1 | 25.000 | 10.770 | 269.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110126224 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 1.000 | 725 | 725.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Macrina | Silymarin | 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum)) | Viên | N5 | 50.000 | 3.568 | 178.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | 893210119700 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% (kl/kl) + 0,05% (kl/kl); 30g | Tuýp | N2 | 2.075 | 95.000 | 197.125.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crederm Lotion | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 2% + 0,064 %/0,05% | Lọ | N4 | 250 | 60.000 | 15.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 lọ , 20ml | VD-32631-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxict | Roxithromycin | 150mg | Viên | N4 | 3.000 | 505 | 1.515.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml; 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.590 | 98.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repaglinide Tablets 2 mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N2 | 150.000 | 5.880 | 882.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23165-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Theroflan | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 75.000 | 3.969 | 297.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên | 520110350724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 25.000 | 1.050 | 26.250.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 3g | 893110259123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 25.000 | 5.354 | 133.850.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 25.000 | 4.894 | 122.350.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 75.000 | 2.190 | 164.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 25.000 | 2.900 | 72.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói 1g | 893110431424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 25 | 29.400 | 735.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 2.500 | 42.946 | 107.365.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brusonex | Mometason furoat | 50mcg/ liều xịt x 140 liều xịt | Lọ | N1 | 250 | 348.600 | 87.150.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt | VN-22612-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | Farmea | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinocyclin 100 | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 1.500 | 14.500 | 21.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml; 10ml | Lọ | N4 | 25 | 115.500 | 2.887.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110363923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-125 mg | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N2 | 1.500 | 53.000 | 79.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.289 | 457.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 500 | Meropenem* | 500mg | Lọ | N4 | 6.500 | 14.889 | 96.778.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23139-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 7.000 | 22.995 | 160.965.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mequitazine 5 mg | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.092 | 10.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110016900 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 250 | 18.900 | 4.725.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Porlax 4g | Macrogol | 4g | Gói | N4 | 15.000 | 2.800 | 42.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VD-36240-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezafen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.890 | 141.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.480 | 370.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.486 | 522.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 150.000 | 588 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml; 10ml | Ống | N1 | 1.000 | 125.000 | 125.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Địa chỉ: Ludwigstraße 22, 64354 Reinheim, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril DWP 30mg | Lisinopril | 30 (32,7)mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110104400 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auroliza 30 | Lisinopril | 30mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.670 | 567.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22716-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.492 | 374.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.494 | 109.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 5.000 | 5.600 | 28.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huntelaar | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.590 | 718.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110021200 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.700 | 92.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 75.000 | 4.200 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 1.200 | 4.150 | 4.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml; 1ml | Ống | N2 | 1.200 | 6.950 | 8.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 1.200 | 35.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 65.000 | 7.200 | 468.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-23266-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dolorgin-N 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 2.000 | 38.000 | 76.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml; Hộp 10 ống 2ml | 594110444823 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diffeton | Adapalen | 0.1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110198623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N1 | 25.000 | 16.800 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110416923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml; 50ml | Lọ | N1 | 150 | 289.000 | 43.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | (1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% | Túi | N1 | 700 | 116.258 | 81.380.600 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | AY Pharmaceuticals Co., Ltd. | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 575.000 | 52 | 29.900.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 125.000 | 2.856 | 357.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 441 | 44.100.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml; 3ml | Ống | N4 | 1.100 | 29.000 | 31.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml | 893110114325 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml; 5ml | Ống | N1 | 2.500 | 15.600 | 39.000.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil | Acetyl leucin | 500mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110078824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 19.500 | 5.900 | 115.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Cơ sở sản xuất: Laboratorios Cinfa, S.A. , (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.801 | 190.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml; 10ml | Lọ | N1 | 60 | 65.360 | 3.921.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 2mg/ml (0,2% kl/tt) | Ống | N4 | 240.000 | 4.800 | 1.152.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110071000 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml; 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.910 | 9.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml; 10ml | Ống | N1 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isotretinoin 10mg | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 2.500 | 2.380 | 5.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110540024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 2.500 | 800 | 2.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProIVIG | Immune globulin | 5% (2,5g/50ml); 50ml | Chai | N5 | 100 | 2.390.000 | 239.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 1 chai x 50ml | 890410177000 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimagel | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.950 | 79.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100629224 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 2.500 | 12.810 | 32.025.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MyVorcon 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N2 | 550 | 407.000 | 223.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 890110527424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 1.500 | 160 | 240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10mg | Viên | N4 | 1.500 | 3.990 | 5.985.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893100203824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 0,05% (w/v); 4,7% (w/v) | Ống | N4 | 100.000 | 4.070 | 407.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 80.000 | 4.320 | 345.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110293923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancidin-H | Fusidic acid + hydrocortison | (100mg + 50mg)/5g | Tuýp | N4 | 250 | 42.900 | 10.725.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35414-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg + 10mg | Tuýp | N1 | 250 | 97.130 | 24.282.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 Tuýp x 15 gam | 539110034823 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000 mcg | Viên | N1 | 50.000 | 7.000 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | Mỗi 100 ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g | Túi | N5 | 120 | 388.500 | 46.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 1548/QĐ-BVNĐTP | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Osel Ilaç San. Ve Tic. A.ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.046 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10 ml | Ống | N4 | 21.000 | 1.678 | 35.238.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10ml | 893110375223 | 4802/QĐ-BVVT | 01/12/2025 | 01/02/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | viên | N4 | 100.000 | 6.279 | 627.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 2.250 | 27.200 | 61.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1,5mg + 1mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.880 | 72.000.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hismedan | Trimetazidin | 20mg | Viên | N4 | 95.000 | 148 | 14.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-18742-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tofisopam 50mg Danapha | Tofisopam | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 5.300 | 265.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110229925 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DESBEBE | Desloratadin | 0,5mg/ml; 60ml | Lọ | N2 | 5.000 | 64.900 | 324.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton STELLA 10% | Crotamiton | 2g/20g | Tuýp | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 500.000 | 990 | 495.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 800.000 | 217 | 173.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml; 20ml | Lọ | N4 | 200 | 59.850 | 11.970.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)- Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Decitabine for injection 50mg/vial | Decitabin | 50mg/lọ | Lọ | N2 | 25 | 8.833.500 | 220.837.500 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml; 20ml | Chai | N2 | 200 | 63.200 | 12.640.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Compacin | Ciprofloxacin | 250mg | Gói | N4 | 15.000 | 4.900 | 73.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g | 893115336524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg; 20ml | Lọ | N2 | 2.500 | 66.990 | 167.475.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 1.000 | 8.600 | 8.600.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 65 | 325.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 10.000 | 75.000 | 750.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35470-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 10.000 | 6.825 | 68.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 2.500 | 26 | 65.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 60.000 | 8.760 | 525.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 35 | 2.562.000 | 89.670.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin 50 mg | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 200 | 2.150.000 | 430.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | 400110003625 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 375 | Carbocistein | 375mg | Viên | N4 | 25.000 | 495 | 12.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893100329900 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 20g | Tuýp | N4 | 2.500 | 89.985 | 224.962.500 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110077800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.400 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan Forte 16mg | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.750 | 337.500.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bometan | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg + 0,643mg (tương đương 0,5mg betamethason)/g | Tuýp | N4 | 100 | 180.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp | 893110211600 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipostril | Calcipotriol | 1,5mg | Tuýp | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml; 2ml | Lọ | N4 | 10.000 | 12.534 | 125.340.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bortesun | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 100 | 250.000 | 25.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da | Hộp 1 lọ | 890114415723 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicardi | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 1.250.000 | 100 | 125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110428824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baclofen DWP 25mg | Baclofen | 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110200923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 100.000 | 5.400 | 540.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 100 | 180.000 | 18.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asbesone | Betamethason | 15mg/30g | Tuýp | N2 | 500 | 61.500 | 30.750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110007624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg; 80mg | Viên | N2 | 47.500 | 4.385 | 208.287.500 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aharon 150mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml; 3ml | Ống | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 75.000 | 4.750 | 356.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Human Albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml; 250ml | Chai | N1 | 150 | 1.402.000 | 210.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml; 100ml | Lọ | N1 | 1.000 | 1.507.000 | 1.507.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml; 3ml | Ống | N1 | 500 | 30.048 | 15.024.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.455 | 284.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.151.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felodipine STELLA 2.5 mg retard | Felodipin | 2,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110461923 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famodin 20mg | Famotidin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.583 | 129.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110768124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 65.000 | 6.400 | 416.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip s 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 175.000 | 4.900 | 857.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110336623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 38.500 | 3.990 | 153.615.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezechol 10mg | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 38.500 | 10.983 | 422.845.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 560110959824 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfoxin | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36169-22 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esogas | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 7.896 | 78.960.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893110123525 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 150.000 | 235 | 35.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | viên | N3 | 42.500 | 2.780 | 118.150.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empagliflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 25.000 | 19.005 | 475.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Japiane 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 944 | 94.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110114800 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 21/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dipemloz 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 18.800 | 470.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742424 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.600 | 65.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sosdol gel | Diclofenac | 0.01 | Tuýp | N5 | 5.000 | 26.000 | 130.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893100053623 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nocutil 0.1 mg tablets | Desmopressin | 0,089mg | Viên | N1 | 600 | 18.450 | 11.070.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-22958-21 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 250 | 684.789 | 171.197.250 | Tiêm | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | I-Sucr-In | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml; 5ml | Ống | N5 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-16316-13 | 1038/QĐ-BV | 19/11/2025 | 25/04/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustin HCl 100mg | 100 mg | Lọ | N1 | 6 | 6.527.000 | 39.162.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 626/QĐ-TMH | 30/11/2025 | 30/12/2025 | Bv Tmh Tw | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Oncomed Manufacturing a.s | Sec | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0.5mg/10ml | Ống | N1 | 19.000 | 42.000 | 798.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 1819/QĐ-NĐTW | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | B.Braun melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2 ml | Ống | N1 | 7.000 | 5.306 | 37.142.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1833/QĐ-NĐTW | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 16.000 | 780 | 12.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1833/QĐ-NĐTW | 26/11/2025 | 26/12/2025 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1819/QĐ-NĐTW | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 80 | 180.000 | 14.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 2190/QĐ-BVNT | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Bharat Serums And Vaccines Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 300 | 16.653 | 4.995.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110517224 | 2190/QĐ-BVNT | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 37 | 2.232.518 | 82.603.166 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 2190/QĐ-BVNT | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6 mg | Bơm tiêm | N1 | 50 | 2.568.297 | 128.414.850 | Tiêm | Tiêm dưới da | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 2190/QĐ-BVNT | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMPHOLIP | Amphotericin B* | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 120 | 1.800.000 | 216.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 2190/QĐ-BVNT | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHÀN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.972 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Lọ | N1 | 4.300 | 115.000 | 494.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 987/QĐ-BVTN | 24/11/2025 | 24/12/2025 | Bvđk Thủy Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.971 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 987/QĐ-BVTN | 24/11/2025 | 24/12/2025 | Bvđk Thủy Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 30.000 | 264 | 7.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.024 | 25.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.520 | 3.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 4.410 | 17.640.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 14.700 | 29.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 2.997 | 3.596.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 520 | 4.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 20.000 | 65 | 1.300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 60.000 | 688 | 41.280.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 400 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110663724 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 54.600 | 273.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin 200mg/ 100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Lọ | N4 | 2.000 | 10.350 | 20.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 1.500 | 28.455 | 42.682.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-22494-20 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 250mcg | Hộp (1 bình hít) | N1 | 500 | 199.888 | 99.944.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1658/QĐ-BVTT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Huyện Thạch Thất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.956 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbocistein S DWP 375mg | Carbocistein | 375mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 750 mg | 893100456323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.955 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mahimox | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 30 túi x 2g | 893100471124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.954 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Zodalan | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 15.750 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 714/QĐ-BVĐKKVBQ | 27/11/2025 | 27/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.953 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.952 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 10.000 | 118 | 1.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.951 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg+100mg | Viên | N4 | 50.000 | 615 | 30.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.950 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 400 | 834 | 333.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110711924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.949 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hydrite | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | 350mg + 250mg + 150mg + 2000mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 893100080000 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.948 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 20 | 42.000 | 840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.947 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aminoleban | Acid amin* | 8%/200ml | Túi | N4 | 500 | 104.000 | 52.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.946 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml(15%/10ml) | Ống | N4 | 600 | 2.900 | 1.740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.945 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Decolic | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.944 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Buggol B0 | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g | Túi | N4 | 450 | 650.000 | 292.500.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A 250ml và ngăn B 4750ml. Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 690/QĐ-BVĐKKVBQ | 24/11/2025 | 24/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.943 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 300.000 | 630 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.942 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agi-bromhexine | Bromhexin hydroclorid | 0,048G | Chai | N4 | 600 | 8.650 | 5.190.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai chứa 60ml | VD-19310-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.941 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml | Ống | N4 | 120.000 | 1.150 | 138.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống; 50 ống x 5ml | 893100363124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 300 | 10.900 | 3.270.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 761/QĐ-BVĐKSG | 20/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Sài Gòn | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1 000 000 IU | Lọ | N4 | 450 | 103.000 | 46.350.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 761/QĐ-BVĐKSG | 20/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Sài Gòn | Công ty TNHH dược phẩm Helios | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.938 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | GLOCKNER-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.937 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Azlobal 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 35.000 | 3.980 | 139.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.936 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticolcide 8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.095 | 73.325.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110312224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.935 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 173 | 173.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110216023 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.934 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Balisal | Baclofen | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.250 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35255-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.933 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mylersion | Repaglinid | 2mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.830 | 241.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34876-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Tiến | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.932 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cobimet XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 500.000 | 1.058 | 529.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332700 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.931 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 500.000 | 465 | 232.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.930 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kofio | Estriol | 0,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 10.000 | 100.000.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 3 vỉ x 5 viên | 893110029400 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.929 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.999 | 49.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.928 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 500 | 42.000 | 21.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.927 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atiflapred | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 2mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 10.000 | 54.000 | 540.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893110266524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vạn Khang | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.926 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 682 | 1.364.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.925 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aticizal | Levocetirizin | 2,5mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.890 | 35.340.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110287900 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.924 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ripratine | Levocetirizin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.970 | 178.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110311100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hà Phương | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.923 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Adrenalin 5 mg/5 ml | Adrenalin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110200523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.922 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Deslorafast | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.430 | 114.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35252-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.921 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 26 | 2.600.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.920 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colpurin 10mg | Bilastin | 10 mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.638 | 81.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110205523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.919 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bolaxton | Bilastin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110267424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.918 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atilene | Alimemazin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.600 | 7.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893100203024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.917 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 62 | 186.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.916 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 280.000 | 219 | 61.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100389124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.915 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Otibone 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N4 | 30.000 | 4.600 | 138.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.914 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paraibu DWP 500mg/150mg | Paracetamol + ibuprofen | 500mg+150mg | Viên | N4 | 10.000 | 756 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100245623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.913 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.912 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 544 | 54.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.911 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DI-Angesic Codein 12,8 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 12,8mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.100 | 165.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893101230524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.910 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | Gói | N4 | 350.000 | 698 | 244.300.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.909 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pabemin 325 | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Gói | N4 | 30.000 | 690 | 20.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100067900 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.908 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pallas 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg/5ml; 100ml | Chai | N4 | 2.000 | 53.900 | 107.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | VD-34660-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm At & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.907 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.530 | 91.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Healmed Pharma | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.906 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telfor 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 2.625 | 2.625.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100270923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.905 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Danapha-Telfadin 180 | Fexofenadin | 180 mg | Viên | N2 | 500.000 | 2.500 | 1.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100264123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.904 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Adivec | Desloratadin | 0,5mg/ml | Lọ | N2 | 8.000 | 64.800 | 518.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 60ml | 482100206223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.903 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methocarbamol 750 mg | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110059025 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.902 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methocarbamol 500 mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.436 | 73.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110089600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.901 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.900 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 280.000 | 1.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.899 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dialamic | Diacerein | 50mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.190 | 71.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC | 893110140224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.898 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicin 1mg | Colchicin | 1 mg | Viên | N2 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 893115728024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.897 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | VERTIKO 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.300 | 690.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110020724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.896 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc nhỏ mắt Tearon | Natri hyaluronat | 0,5mg/0,5ml | Ống | N2 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 30 ống đơn liều x 0,5ml | 880100303225 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.895 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hyasyn Forte | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 1.000 | 525.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn | 880110006723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.894 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 356 | 356.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.893 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 20.000 | 515 | 10.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.892 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duotrol | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.891 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 1.500.000 | 2.100 | 3.150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.890 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 400.000 | 1.535 | 614.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.889 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 250.000 | 1.200 | 300.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.888 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 20.000 | 222.000 | 4.440.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.887 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 3.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.886 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViPiride 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 300.000 | 655 | 196.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.885 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 100.000 | 850 | 85.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.884 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 100.000 | 314 | 31.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.883 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.340 | 402.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.882 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Proges 200 | Progesteron | 200 mg | Viên | N2 | 9.000 | 12.600 | 113.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.881 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViDimin | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.620 | 486.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893100030700 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.880 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Grazincure | Kẽm sulfat | 10mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 10.000 | 30.000 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VN-16776-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.879 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 200.000 | 630 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.878 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói 20ml | N2 | 20.000 | 7.800 | 156.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.877 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.876 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 26.000 | 315 | 8.190.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.875 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 150.000 | 454 | 68.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.874 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AVARINO | Alverin citrat + simethicon | 300mg,60mg | Viên | N2 | 400.000 | 2.500 | 1.000.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.873 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagawas-150 | Nizatidin | 150mg | Viên | N2 | 300.000 | 3.450 | 1.035.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110661224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.872 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.885 | 388.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.871 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 200.000 | 6.572 | 1.314.400.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.870 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tributel | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110883624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.869 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 624 | 62.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.868 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ucolic Tablet | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N2 | 3.000 | 8.200 | 24.600.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-22608-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.867 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.866 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/1ml | Lọ | N4 | 50 | 800.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.865 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.596 | 239.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.864 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 35.000 | 3.486 | 122.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.863 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 483 | 14.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.862 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Furgin Forte | Naftidrofuryl | 200mg | Viên | N4 | 300 | 4.473 | 1.341.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110162923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.861 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbazochrom DWP 30mg | Carbazochrom | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.192 | 95.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.860 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.650 | 3.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.859 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atiferole | Sắt protein succinylat | 53,3mg/1ml | Chai | N4 | 500 | 78.000 | 39.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60 ml | 893100288100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.858 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losar-Denk 100 | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.450 | 472.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, | 400110993924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.857 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.856 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ameproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.743 | 522.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110220100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.855 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 7.140 | 7.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.854 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Loxoprofen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 100.000 | 347 | 34.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100291100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.853 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 100mg/5ml;10ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.550 | 106.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | 893100585424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.852 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Philrogam | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110106324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.851 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 7.000 | 41.000 | 287.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.850 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinrolac | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 6.950 | 6.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 893110376123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.849 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.995 | 17.955.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.848 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.800 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.847 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 100mg/5ml;100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 22.000 | 220.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 893100585424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.846 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hapacol CS day | Paracetamol + phenylephrin | 650mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 788 | 39.400.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20568-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.845 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nolet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.783 | 203.490.000 | Uống | Viên nén |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | S.C. Antibiotice S.A |
Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.844 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/ liềux150 liều | Lọ | N4 | 100 | 56.000 | 5.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg | 893100609724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.843 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Respamxol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110025100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.842 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110506424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.841 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110058324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.840 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 165 | 9.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.839 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 700 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.838 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meseca Advanced | Fluticason furoat | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 4.000 | 123.000 | 492.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.837 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meseca Advanced | Fluticason furoat | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 4.000 | 108.000 | 432.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.836 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Copatal 0,2% | Olopatadin hydroclorid | 2mg/ml | Ống | N4 | 500 | 75.000 | 37.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110327000 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.835 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 37.000 | 74.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.834 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn Boric 3% | Cồn boric | 300mg/10ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.300 | 31.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 chai 10ml | 893100627924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.833 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 16.000 | 5.650 | 90.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.832 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trozimed | Calcipotriol | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 400 | 89.000 | 35.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110203825 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.831 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Eexatovas 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.550 | 510.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110032624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.830 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 175 | 26.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35415-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.829 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 378 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.828 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lipagim 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N4 | 150.000 | 546 | 81.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.827 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 1.100.000 | 665 | 731.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.826 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 200.000 | 5.490 | 1.098.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.825 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 3.310 | 39.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.824 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 6.993 | 41.958.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.823 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 780 | 9.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.822 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocistein | 375mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100125624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Healmed Pharma | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.821 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.820 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.600 | 39.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.819 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.050 | 315.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.818 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 945 | 28.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.817 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotorlip 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 438 | 65.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.816 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 500.000 | 4.389 | 2.194.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.815 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | N4 | 600.000 | 680 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm & Thiết Bị Y Tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.814 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biviven | Diosmin | 600mg | Viên | N4 | 200.000 | 930 | 186.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.813 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tozinax syrup | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.180 | 121.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.812 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ferovin | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml | Lọ | N4 | 500 | 9.220 | 4.610.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110281824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.811 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg+0,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 756 | 226.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.810 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aginfolix 5 | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.809 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tasredu | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.904 | 57.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34500-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.808 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.490 | 194.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.807 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mudisil 250 | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 12.000 | 3.414 | 40.968.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.806 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Conoges 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 500.000 | 819 | 409.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110657324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.805 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1.4%250ml | Chai | N4 | 200 | 32.000 | 6.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110492424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.804 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0.4mg/ml | Ống | N4 | 250 | 29.400 | 7.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.803 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rupaton | Rupatadine | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35803-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.802 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Myrudin | Rupatadine | 5mg/5ml; Chai 45ml | Chai | N4 | 200 | 55.000 | 11.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | 893110613724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.801 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Loratadin 1mg/ml | Loratadin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100149623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.800 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LoratadineSPM 5mg (ODT) | Loratadin | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100275100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.799 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.798 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 500.000 | 684 | 342.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.797 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 100.000 | 15.500 | 1.550.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.796 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cravit | Levofloxacin (Levofloxacin hydrat) | 0.5% ; 5ml | Lọ | N1 | 400 | 88.515 | 35.406.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.795 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Flumetholon 0.1 | Fluorometholon | 5mg/5ml ;5ml | Lọ | N1 | 330 | 32.172 | 10.616.760 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.794 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 3mg/1ml + 1mg/1ml ; 5ml | Lọ | N1 | 3.400 | 47.300 | 160.820.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.793 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | SMOFlipid 20% | Dầu đậu nành tinh chế, triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 20 | 150.000 | 3.000.000 | Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH- Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.792 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mydrin-P | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 70 | 67.500 | 4.725.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược TBYT Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.791 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 55.200 | 55.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược TBYT Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.790 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Systane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 260 | 60.100 | 15.626.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược TBYT Hà Nội | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.789 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Samaca | Natri hyaluronat | Mỗi 6ml chứa: Natri hyaluronat 6mg | Lọ | N4 | 660 | 25.000 | 16.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 (VD-30745-18) |
198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.788 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.600 | 700 | 1.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110237800 (VD-25856-16) | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.787 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metilone | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N2 | 2.600 | 1.400 | 3.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28919-18 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.786 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 150 | 65.000 | 9.750.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 198/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.785 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac (Bromfenac natri hydrat) | 1mg/ml ; 5ml | Lọ | N1 | 260 | 128.000 | 33.280.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.784 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Azopt | Brinzolamide | 10 mg/ml ; 5ml | Lọ | N1 | 60 | 116.700 | 7.002.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.783 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0.3%+0.1% | Tuýp | N1 | 2.700 | 52.300 | 141.210.000 | Nhỏ mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.782 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cravit 1.5% | Levofloxacin (Levofloxacin hydrat) | 1.5% ; 5ml | Lọ | N1 | 200 | 115.999 | 23.199.800 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) | 199/QĐ-BVMNĐ | 19/11/2025 | 24/03/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm TBYT Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.781 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 200 | 1.278 | 255.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.780 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 700 | 2.420 | 1.694.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.779 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acupan | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 23.500 | 235.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.778 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N4 | 5.000 | 63.000 | 315.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.777 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.550 | 910.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.776 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Japrolox | Loxoprofen | 60mg loxoprofen sodium | Viên | N1 | 100.000 | 4.620 | 462.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | VN-15416-12 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.775 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 300 | 51.996 | 15.598.800 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.774 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ 1ml | Ống | N1 | 1.000 | 35.000 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.773 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 67.500 | 6.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.772 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 12.000 | 4.410 | 52.920.000 | Hít | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.771 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lithimole | Timolol | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 800 | 41.950 | 33.560.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.770 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 3.000 | 90.499 | 271.497.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19762-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.769 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 20.000 | 60.100 | 1.202.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.768 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 1.045.000 | 1.567.500.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.767 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 1.000 | 64.102 | 64.102.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.766 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 89.999 | 179.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.765 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 116.700 | 23.340.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.764 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 183.514 | 36.702.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.763 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 49.500 | 99.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22704-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.762 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.761 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.241 | 67.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.760 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.448 | 14.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.759 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 35.000 | 1.102 | 38.570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.758 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 IU; 250 IU | Viên | N4 | 250.000 | 560 | 140.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.757 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agirenyl | Vitamin A | 5000IU | Viên | N4 | 200.000 | 260 | 52.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.756 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Calmax | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | (45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml); 10ml | Ống | N4 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10 ml | 893100345823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.755 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Davita bone sugar free | Calci carbonat + vitamin D3 | 600mg + 400IU | Viên | N4 | 150.000 | 1.380 | 207.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | VD-21556-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.754 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lactated ringer's and dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | (0,9%+5%)/ 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 11.290 | 33.870.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-21953-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.753 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 110.000 | 4.262 | 468.820.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110039623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.752 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 5.000 | 7.500 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.751 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 50.000 | 10.820 | 541.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 1000ml | 893110039623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.750 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mannitol | Manitol | 20%250ml | Chai | N4 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-23168-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.749 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 1.500 | 16.800 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-23167-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.748 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 10% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g | Chai | N4 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.747 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.746 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 15.000 | 7.980 | 119.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110238000 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.745 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.816 | 681.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.744 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.780 | 678.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.743 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bioflora 200mg | Saccharomyces boulardii | 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 11.000 | 1.100.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Lọ chứa 10 viên | VN-16393-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.742 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.741 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 30.000 | 5.354 | 160.620.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.740 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 20.000 | 4.894 | 97.880.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.739 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.738 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enterogermina | Bacillus clausii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 30.000 | 12.879 | 386.370.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.737 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 13.125 | 39.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110000424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.736 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N1 | 100.000 | 13.900 | 1.390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.735 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vcard-Am 80 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80 mg | Viên | N1 | 60.000 | 8.800 | 528.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110976124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.734 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.557 | 855.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.733 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 8.557 | 1.711.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.732 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 300.000 | 4.987 | 1.496.100.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.731 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.987 | 997.400.000 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.730 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 60.000 | 660 | 39.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.729 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 500 | 30.048 | 15.024.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.728 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.350 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23418-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.727 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hyvalor | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.290 | 429.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23417-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.726 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg+ 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.969 | 198.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.725 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Perisamlor 5 mg/5 mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 6.000 | 3.000.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm – Thiết Bị Y Tế Thanh Minh | Công ty TNHH DRP INTER | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.724 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.050 | 610.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Sang | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.723 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cilnidipine 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110240124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.722 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flotral | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 6.531 | 326.550.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110437523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Hồng Danh | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.721 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rafivyr | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 16.299 | 244.485.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.720 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Moloxcin 400 | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 21.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-23385-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.719 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MIU | Viên | N3 | 60.000 | 7.000 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.718 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 0,75g | VD-27557-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.717 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 10.700 | 321.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.716 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.715 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 200 | 110.000 | 22.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.714 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 95.000 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.713 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 70.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.712 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 1.200 | 4.725 | 5.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên, | 840110016925 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.711 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 3.000 | 18.500 | 55.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | VN-22219-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.710 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 50.000 | 2.849 | 142.450.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.709 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.708 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.707 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 15.291 | 458.730.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.706 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 80.000 | 6.000 | 480.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.705 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 100.000 | 7.900 | 790.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.704 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 50.000 | 11.880 | 594.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.703 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI+35.000UI+35.000UI | Viên | N1 | 50.000 | 9.500 | 475.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.702 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.700 | 57.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.701 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | (19g +7g)/ 118ml; 133ml | Chai | N1 | 3.000 | 59.000 | 177.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml. | VN-21175-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.700 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 500 | 35.970 | 17.985.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.699 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 3.600 | 3.535 | 12.726.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.698 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.870 | 17.610.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.697 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.360 | 1.008.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.696 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.695 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar | Rebamipid | 100mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.300 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36246-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.694 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 50.000 | 22.456 | 1.122.800.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.693 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meyermazol 500 | Clotrimazol | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.780 | 37.800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ xé x 10 viên | 893100322323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Mỹ | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.692 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1000mg/5g | Gói | N4 | 30.000 | 1.050 | 31.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5 g | 893100148024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.691 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan 20 A.T | Telmisartan | 20mg | Viên | N4 | 300.000 | 352 | 105.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.690 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ivermectin 3 A.T | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 20.000 | 5.050 | 101.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110149424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.689 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Ống | N4 | 30.000 | 1.113 | 33.390.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | VD-24131-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.688 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 1.030 | 1.030.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.687 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 20.000 | 938 | 18.760.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.686 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dorocodon | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg+100mg + 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.680 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.685 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin 20 mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 436 | 436.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110315823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.684 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agimol 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.015 | 60.900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.683 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Suncevit | Vitamin C | 100mg/5ml | Ống | N4 | 120.000 | 2.018 | 242.160.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-35611-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Pvn | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.682 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hemafort | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 300mg + 7,98mg + 4,2mg; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-26987-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Pvn | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.681 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simgast-X | Simethicon | 6.67% | Chai | N4 | 5.000 | 24.900 | 124.500.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100066300 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Pvn | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.680 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU+3400IU+238IU | Viên | N4 | 2.000.000 | 3.000 | 6.000.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Pvn | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.679 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Desloratadin | Desloratadin | 2,5mg/5ml; chai90ml | Chai | N4 | 4.000 | 63.000 | 252.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24131-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Pvn | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.678 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 20.000 | 90.000 | 1.800.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.677 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 600.000 | 2.750 | 1.650.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.676 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 700.000 | 417 | 291.900.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | H/2 vỉ/30 viên | 893110180524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.675 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 700.000 | 417 | 291.900.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | H/2 vỉ/30 viên | 893110180524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.674 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 5.000 | 39.000 | 195.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.673 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Hít | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.672 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 100.000 | 2.898 | 289.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.671 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | NYSTATIN 25000 IU | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 20.000 | 980 | 19.600.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột rà miệng | Hộp 20gói x 1gam | 893100200124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.670 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.900 | 435.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.669 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seacaminfort | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N4 | 300.000 | 3.100 | 930.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110308100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.668 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 19.740 | 29.610.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.667 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.620 | 16.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110491124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.666 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.665 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tracardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N4 | 250.000 | 468 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.664 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 500.000 | 350 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.663 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 60.000 | 71 | 4.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.662 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 600 | 44.998 | 26.998.800 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.661 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200 mg | Lọ | N5 | 50 | 115.500 | 5.775.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.660 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nofotai 100 | Panax notoginseng saponins | 100mg | Viên | N5 | 300 | 8.025 | 2.407.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30981-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dược Phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.659 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isotic Moxisone | Moxifloxacin + dexamethason | 5mg/ml+1mg/ml;5ml | Lọ | N5 | 1.000 | 19.971 | 19.971.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Hộp 1 lọ 5ml | 893115704424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm – Thiết Bị Y Tế Thanh Minh | Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.658 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hà Phương | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.657 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kofio | Estriol | 0,5mg | Viên | N5 | 10.000 | 10.000 | 100.000.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 3 vỉ x 5 viên | 893110029400 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.656 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 160.000 | 101 | 16.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.655 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400IU | Viên | N2 | 100.000 | 1.850 | 185.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.654 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N5 | 400.000 | 3.480 | 1.392.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35617-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.653 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N5 | 2.000 | 58.900 | 117.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.652 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 70.000 | 9.000 | 630.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.651 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 300.000 | 273 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.650 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 30.000 | 10.500 | 315.000.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | Hộp 20 gói x 07 miếng | 880100021824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.649 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mecolzine | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 9.200 | 1.840.000.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.648 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 600 | 125.000 | 75.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.647 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 500 | 45.368 | 22.684.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.646 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betadine Throat spray | Povidon iodin | 0,45% (w/v) | Chai | N1 | 1.000 | 89.999 | 89.999.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt họng | Hộp 1 chai 50ml | 529100078923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.645 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betadine Gargle and Mouthwash | Povidon iodin | 1% (w/v) | Chai | N1 | 2.000 | 71.400 | 142.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch súc họng và súc miệng | Hộp 1 chai 125ml | 529100078823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.644 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 500 | 648.900 | 324.450.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.643 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 3.000 | 441.000 | 1.323.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.642 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml 100ml | Chai | N1 | 500 | 598.500 | 299.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.641 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 462.000 | 462.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
