Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 167 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.150.640 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.639 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Xenetix 300 | Iobitridol | Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml | Lọ | N1 | 500 | 494.000 | 247.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.638 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 200 | 484.050 | 96.810.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.637 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.000 | 98.340 | 98.340.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.636 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 2.000 | 75.075 | 150.150.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.635 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 200 | 300.300 | 60.060.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.634 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 100.000 | 10.500 | 1.050.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.633 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 600 | 54.746 | 32.847.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.632 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 30 | 10.830.000 | 324.900.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.631 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 16.885 | 844.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.630 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 100 | 30.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.629 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Karvidil 6,25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 14 viên | VN-22553-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | JSC "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.628 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Angioblock 160mg | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.181 | 618.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
GC-340-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.627 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmida 20 | Telmisartan | 20 mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.368 | 136.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
840110117524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.626 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flupril 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110960224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.625 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.680 | 568.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.624 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 800 | 110.000 | 88.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.623 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 160.000 | 930 | 148.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.622 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 200.000 | 6.500 | 1.300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.621 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diobysta | Diosmectit | 3g/10g | Gói | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100162823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.620 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (10,63g +3,92g)/ 66 ml | Lọ | N4 | 200 | 39.690 | 7.938.000 | thụt trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.619 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 3.000 | 756 | 2.268.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.618 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mezaoscin | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.486 | 34.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100286123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.617 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinopa | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 900 | 2.190 | 1.971.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-18008-12 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.616 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 50.000 | 567 | 28.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.615 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.614 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 2.000.000 | 383 | 766.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.613 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 288 | 288.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110362725 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.612 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | (1,25g+0,625g)/2,5g | Gói | N4 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói/túi x 2,5g | 893100856124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.611 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg (gel 13% ~ 612mg) + 80mg | Gói | N4 | 300.000 | 2.450 | 735.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.610 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simegaz Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (0,8g + 0,61g + 0,08g)/10ml | Gói | N4 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100850524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.609 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simelox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+400mg+40mg)/10g | Gói | N4 | 600.000 | 2.450 | 1.470.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100042623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.608 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 300.000 | 228 | 68.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110810424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.607 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 105 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291000 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.606 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 500.000 | 79 | 39.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 25 vỉ x 20 viên | 893110233323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.605 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 9.000 | 3.450 | 31.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.604 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0.2g | Lọ | N2 | 3.200 | 36.900 | 118.080.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.603 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Gói | N2 | 80.000 | 9.400 | 752.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1,6g | 893110136325 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.602 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 60.000 | 9.319 | 559.140.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.601 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N2 | 90.000 | 7.500 | 675.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.600 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gabapentin 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.360 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110028824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.599 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Growpone 10% | Calci gluconat | 10%10ml | Ống | N2 | 1.500 | 14.600 | 21.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-16410-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | FARMAK JOINT STOCK COMPANY | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.598 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.990 | 179.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28899-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.597 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Levocetirizin 5mg | Levocetirizin | 5 mg | Viên | N2 | 30.000 | 280 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100264623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.596 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 600.000 | 397 | 238.200.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110354123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.595 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ceplorvpc 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 8.600 | 258.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.594 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1g | Viên | N3 | 150.000 | 3.300 | 495.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Thiện Chí | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.593 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 21.000 | 210.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 800110081823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Catalent Italy S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.592 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml |
Túi | N1 | 3.000 | 154.000 | 462.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.591 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Erylik | Tretinoin + erythromycin | 4% + 0,025% | Ống | N1 | 4.000 | 113.000 | 452.000.000 | Bôi | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 ống nhôm 30g | VN-10603-10 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Chemineau | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.590 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N2 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.589 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Partamol Forte | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | Viên | N2 | 100.000 | 788 | 78.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100239624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.588 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Demencur 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 8.400 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.587 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 20.000 | 7.800 | 156.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm & Thiết Bị Y Tế Nguyễn Hoàng | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.586 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | OCTRIDE 100 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.585 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.310 | 46.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.584 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 40.000 | 914 | 36.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.583 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 20mg/1g, tuýp 10g | Tuýp | N2 | 1.000 | 69.972 | 69.972.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Tai Guk Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.582 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sterolow 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 469 | 469.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110071124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.581 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.580 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N2 | 500.000 | 6.500 | 3.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-19657-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.579 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | ATORONOBI 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 720 | 720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110527824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.578 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 300.000 | 380 | 114.000.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.577 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Ivabradine 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.748 | 52.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35451-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.576 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Haduvadin 7.5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110457823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.575 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 60.000 | 363 | 21.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.574 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tabarex-160 | Valsartan | 160mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.095 | 309.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110883524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.573 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 927 | 27.810.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22528-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.572 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Telmisartan 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | N2 | 250.000 | 815 | 203.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110678724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.571 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.570 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dabilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 700 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110448323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.569 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auroliza 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 150.000 | 630 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17253-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.568 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lisinopril 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.550 | 93.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 14 viên | 893110168423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Pymepharco Joint Stock – Stada Vietnam Factory | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.567 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hatlop-300 | Irbesartan | 300mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.950 | 292.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110282423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.566 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cilnistella 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 250.000 | 4.500 | 1.125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.565 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cilnistella 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.500 | 650.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.564 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Candesartan STADA 8mg | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.795 | 53.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-34961-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.563 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 80mg; 5mg | Viên | N2 | 300.000 | 4.390 | 1.317.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.562 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | M-TELVOGEN 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 40mg + 5mg | Viên | N2 | 500.000 | 3.790 | 1.895.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110012223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.561 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 580 | 34.800.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.560 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 700.000 | 580 | 406.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.559 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.558 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 130.000 | 2.752 | 357.760.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.557 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.600 | 480.000.000 | Nhai | Viên nén nhai | Lọ nhựa 30 viên | 893100856024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.556 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Air-X SF | Simethicon | 40mg | Viên | N5 | 500.000 | 777 | 388.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22632-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Úc Châu | R.X.Manufacturing Co.,Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.555 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+1mg | Ống | N4 | 500 | 14.600 | 7.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Hiền | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.554 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Predva | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 889 | 17.780.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VD-35757-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Minh Hiền | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.553 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 50.000 | 6.880 | 344.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.552 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 70.000 | 1.300 | 91.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.551 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atiferole | Sắt protein succinylat | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg | Chai | N4 | 500 | 36.200 | 18.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893100288100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Healmed Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.550 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml;100ml | Chai | N4 | 30.000 | 68.000 | 2.040.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Healmed Pharma | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.549 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/500ml | Chai | N4 | 60.000 | 6.480 | 388.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.548 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 300.000 | 6.589 | 1.976.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.547 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.589 | 988.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.546 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 500.000 | 5.960 | 2.980.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.545 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 300.000 | 5.028 | 1.508.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.544 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.084 | 708.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.543 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 2.000 | 124.999 | 249.998.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.542 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 300.000 | 6.589 | 1.976.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.541 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.540 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 700 | 150.000 | 105.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.539 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neoamiyu | Acid amin* | 200ml; 6,1% | Túi | N1 | 4.000 | 116.258 | 465.032.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.538 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vaminolact | Acid amin* | 100ml | Chai | N1 | 500 | 135.450 | 67.725.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.537 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.800 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.536 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 5.000 | 5.880 | 29.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.535 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/ 10ml |
Ống | N1 | 6.000 | 8.600 | 51.600.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống 10ml | VN-21986-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma Portugal, S.A- | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.534 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Buto-Asma | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều | Bình | N1 | 600 | 49.000 | 29.400.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 Bình, bình xịt chứa 200 liều (10ml) + 1 đầu xịt định liều | 840115067923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratorio Aldo-Uniόn SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.533 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Denk-air junior 4mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22771-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.532 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | KIPEL FILM COATED TABS 10MG | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.950 | 199.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110526824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.531 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.988 | 115.988.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.530 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 10.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.529 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medoclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 11.500 | 345.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-17744-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD. -Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.528 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Curam 250mg/5ml | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg/5ml + 62.5mg/5ml | Chai | N1 | 5.000 | 81.899 | 409.495.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch | VN-17450-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Sandoz GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.527 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 5.000 | 47.300 | 236.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.526 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 110.000 | 1.750 | 192.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.525 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tilcotil | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.300 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.524 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.390 | 33.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.523 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 150 | 2.025 | 303.750 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.522 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 500 | 2.831 | 1.415.500 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.521 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.300 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.520 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Manduka | Flavoxat | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.349 | 160.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110282823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.519 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | UROKA | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.985 | 798.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 885110169700 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.518 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 300.000 | 7.694 | 2.308.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.517 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 7.000 | 87.300 | 611.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX: Hafnerstraβe 36, 8055, Graz, Austria; CSDGTC: Am Gewerbepark 6, 8402, Werndorf, Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.516 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acular | Ketorolac | 0,5% | Lọ | N1 | 500 | 67.245 | 33.622.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.515 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 10.000 | 27.000 | 270.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.514 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | (36mg +18,13mcg)/ 1,8ml |
Ống | N1 | 22.000 | 15.200 | 334.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
300110796724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.513 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) | Lidocain hydroclorid | 200mg/10ml | Ống | N1 | 300 | 39.000 | 11.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-18226-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.512 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Phenylalpha 50 micrograms/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Ống | N1 | 1.500 | 133.350 | 200.025.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-22162-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.511 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 1.500 | 23.000 | 34.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.510 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 2.000 | 87.150 | 174.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.509 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.508 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.820 | 294.600.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.507 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.506 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.300 | 93.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.505 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 414 | 41.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.504 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600.000 | 137 | 82.200.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC | 893110136825 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.503 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 217 | 260.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.502 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ivabradin 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 890 | 26.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065625 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.501 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ivabradin 7,5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.210 | 12.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.500 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 700.000 | 65 | 45.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329400 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.499 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 20.000 | 414 | 8.280.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.498 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.612 | 922.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.497 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 6.000 | 15.600 | 93.600.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.496 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 8.700 | 52.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110025323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.495 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.570 | 6.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.494 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hania | Donepezil | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 34.000 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21771-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.493 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.300 | 990.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.492 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diazepam-hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N1 | 200 | 17.787 | 3.557.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 400112177623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.491 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calc | Túi | N1 | 1.000 | 700.000 | 700.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.490 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 250.000 | 5.616 | 1.404.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.489 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 10.000 | 8.500 | 85.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.488 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.380 | 53.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.487 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8CFU/250mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm TPVN | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.486 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flathin 125mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 500.000 | 1.197 | 598.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp x 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm TPVN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.485 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Donepezil OD DWP 5 mg | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.596 | 15.960.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.484 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 15.000 | 11.990 | 179.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | 893110251800 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.483 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Beynit 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N5 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35020-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.482 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 350.000 | 798 | 279.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.481 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 600.000 | 1.281 | 768.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.480 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 260.000 | 1.365 | 354.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.479 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125UI | Viên | N4 | 500.000 | 840 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Song Việt | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.478 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Simecol | Simethicon | 40mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 15.000 | 21.000 | 315.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100262000 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Song Việt | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.477 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (0,8004g + 611,76mg (tương đương nhôm oxid 0,4g))/10ml | Gói | N4 | 300.000 | 3.150 | 945.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.476 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.475 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.474 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg+300mg | Viên | N4 | 800.000 | 945 | 756.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.473 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 120.000 | 800 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.472 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pakicen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg; 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.234 | 97.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272625 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Cát Lâm | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.471 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg+ 10,78mg+ 5mg)/10ml | Ống | N4 | 40.000 | 3.700 | 148.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.470 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml; 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 5.160 | 154.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893115277823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.469 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calci -D | Calci carbonat + vitamin D3 | 518mg+100 IU | Viên | N4 | 500.000 | 1.850 | 925.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100351723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.468 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ketamine hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 800 | 65.360 | 52.288.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.467 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 30.000 | 720 | 21.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.466 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enyglid Tablet | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22613-20 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.465 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.843 | 968.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.464 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.677 | 735.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.463 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.338 | 233.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.462 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 20.000 | 178.080 | 3.561.600.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.461 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 20.000 | 200.508 | 4.010.160.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.460 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 15.000 | 178.080 | 2.671.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.459 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 6.000 | 411.249 | 2.467.494.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.458 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 198.000 | 118.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.457 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 415.000 | 1.245.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.456 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 320.624 | 641.248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.455 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride Denk 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
400110351924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.454 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Darstin 10mg/g gel | Progesteron | 0.01 | Tube | N1 | 1.000 | 168.800 | 168.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80 gam | 840110349324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.453 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 9.000 | 14.000 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.452 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.360 | 21.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.451 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Progynova | Estradiol valerate | 2mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.275 | 32.750.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 vỉ x 28 viên | 400110960924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Bayer Weimar GmbH und Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.450 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.888 | 266.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.449 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 13.834 | 13.834.000 | Hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.448 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 24.906 | 24.906.000 | Hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.447 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Diprospan | Betamethason | 5mg/ml + 2mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 75.244 | 75.244.000 | Tiêm | Hỗn dịch để tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22026-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.446 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.479 | 24.790.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.445 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25 mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.999 | 49.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.444 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Decebal 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.750 | 262.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110167600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.443 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | PRELYNCA | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.450 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
VN-23088-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.442 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 110.000 | 4.262 | 468.820.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110039623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.441 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 990 | 396.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.440 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.300 | 660.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.439 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.438 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 947 | 28.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.437 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 60.000 | 9.500 | 570.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.436 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.619 | 16.190.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.435 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.235 | 370.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.434 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Denk-air junior 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên, | VN-22772-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.433 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 250 | 210.176 | 52.544.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.432 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.431 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.430 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 10ml | Ống | N1 | 4.000 | 109.725 | 438.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.429 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 300 | 36.383 | 10.914.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.428 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | PM Remem | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | Probiotec Pharma Pty Limited | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.427 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400 IU/0,4ml | Chai | N4 | 1.000 | 31.000 | 31.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 12ml | 893110070200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.426 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 172 | 8.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110416324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.425 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pimagie | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg +470mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100713824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.424 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Braiporin syrup | Valproat natri | 200mg/ 5ml | Chai | N5 | 100 | 120.000 | 12.000.000 | Uống | Dung dịch siro uống | Hộp 1 chai 100ml | VN-22277-19 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đức Anh | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.423 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 15.000 | 15.000 | 225.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.422 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 151 | 4.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100546924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.421 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Enpovid E400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.420 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nymax | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N4 | 50.000 | 1.940 | 97.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893115214723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.419 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.418 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.417 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 676 | 33.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.416 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 2.000 | 3.050 | 6.100.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.415 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+ 80mg |
Gói | N4 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.414 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lamivudin 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-182-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.413 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Itraconazole 100mg | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.550 | 765.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893110904124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.412 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 33g/1000ml | Chai | N4 | 1.000 | 28.175 | 28.175.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Chai 1000ml | 893110177424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.411 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Opesinkast 4 | Natri montelukast | 4mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.410 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Opesinkast 5 | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.650 | 53.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110089924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.409 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Decolic | Trimebutin maleat | 24mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.408 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ayite | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.407 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.250 | 375.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.406 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 60.000 | 4.200 | 252.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.405 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 30.000 | 284.000 | 8.520.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.404 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 20.000 | 125.000 | 2.500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.403 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 12.600 | 252.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.402 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Forair 250 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg/liều+250mcg/liều | Bình | N5 | 300 | 86.500 | 25.950.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.401 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mebaal 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.400 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Flutiflow 120 | Fluticason propionat | 0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt | Bình | N5 | 1.000 | 104.200 | 104.200.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp chứa 1 bình xịt (12g) tương đương 120 liều xịt | 890110020424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.399 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 10.000 | 928 | 9.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.398 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telfadin Danapha 30 ODT | Fexofenadin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.290 | 129.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100052325 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.397 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Moxifloxacin Danapha | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 9.400 | 18.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115359824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.396 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 250 | 147.425 | 36.856.250 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.395 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensonid | Budesonid | 0.5mg/2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.394 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefalexin 1000mg | Cefalexin | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên | VD-36026-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.393 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.180 | 35.400.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh biển – xanh dương) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110230500 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.392 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor suspension DHT 187/5 | Cefaclor | 187mg/ 5ml | Chai | N4 | 1.000 | 99.960 | 99.960.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tươngứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha) | 893110243323 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.391 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.590 | 3.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-35332-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.390 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Milepsy Chrono 500 | Valproat natri + valproic acid | 333mg + 145mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.700 | 67.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110161600 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Anh Khoa | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.389 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | A.T Ambroxol | Ambroxol | 30mg/5ml | Gói | N4 | 9.000 | 1.350 | 12.150.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-24125-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.388 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 5.300 | 2.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.387 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Chimitol vaginal tablet | Clotrimazol | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 50.000 | 500.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 880110529624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Aprogen Biologics Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.386 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.739 | 52.170.000 | Uống | Viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.385 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.180 | 32.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207725 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.384 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 554 | 16.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.383 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 4.000 | 135.000 | 540.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.382 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bi-Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115263623 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.381 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.380 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 4.000 | 2.300 | 9.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.379 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.750 | 55.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 6 viên | VD-26005-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.378 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.377 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.000 | 27.490 | 54.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880110038525 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.376 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 10.000 | 40.000 | 400.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.375 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 3.000 | 13.500 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.374 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Negacef 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 7.295 | 1.459.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.373 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.600 | 112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.372 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Auropodox 40 | Cefpodoxim | 40mg/5ml; 100ml | Lọ | N2 | 100 | 159.810 | 15.981.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml |
890110179423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.371 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 2.000 | 9.900 | 19.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.370 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 5.000 | 68.500 | 342.500.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.369 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.990 | 239.800.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.368 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.470 | 44.100.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148000 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.367 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tridabu | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36140-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Medbolide | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.366 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 600 | 80.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.365 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Fedcerine | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N4 | 400.000 | 5.500 | 2.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110366723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Hà Phương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.364 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%/20ml | Chai | N4 | 200 | 4.300 | 860.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 20ml | 893100900624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.363 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 42.800 | 42.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.362 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Loturocin | Mupirocin | 2%; 5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 21.980 | 21.980.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100360324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.361 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (100mg + 5mg)/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110286800 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.360 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 3.000 | 27.300 | 81.900.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110145123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.359 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imexime 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.358 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 7.999 | 239.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.357 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Kamoxazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg, 160mg | Viên | N4 | 20.000 | 472 | 9.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110128823 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.356 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ruxict | Roxithromycin | 150mg | Viên | N4 | 3.000 | 505 | 1.515.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.355 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.349 | 4.047.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.354 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Clarithromycin 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.599 | 25.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483524 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.353 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0.3% + 0.1%)/7ml | Lọ | N4 | 10.000 | 26.500 | 265.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm & Thiết Bị Y Tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.352 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.351 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/ 5ml | Ống | N2 | 500 | 7.980 | 3.990.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.350 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 630 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.349 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Meditrol | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18020-14 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.348 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.347 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg+250UI | Viên | N2 | 80.000 | 3.700 | 296.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.346 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N2 | 50.000 | 12.495 | 624.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai | 690110784224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
China | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.345 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ezatux | Eprazinon | 50mg | Viên | N2 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-22320-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.344 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Breezol | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml, 100ml | Chai | N2 | 3.000 | 39.500 | 118.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VN-22939-21 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.343 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 845 | 42.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.342 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N2 | 6.000 | 219.000 | 1.314.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.341 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Baburex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 997 | 99.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24594-16 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.340 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 200.000 | 6.090 | 1.218.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Softgel Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.339 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Teburap SoftCap | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 30.000 | 6.120 | 183.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19312-15 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Doongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.338 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | N2 | 300.000 | 4.850 | 1.455.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21147-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.337 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HORNOL | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 550.000 | 4.390 | 2.414.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.336 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mirastad 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110338023 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.335 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 60.000 | 950 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.334 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 414 | 8.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.333 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 479 | 9.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.332 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUPIPEZIL | Donepezil | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.450 | 44.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110009124 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Jubilant Generics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.331 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.330 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 500.000 | 336 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.329 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Donepezil ODT 5 | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.789 | 37.890.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29105-18 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.328 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 5.000 | 234 | 1.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.327 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 6.000 | 274 | 1.644.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.326 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 4.000 | 630 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1vỉ x 30 viên | 893110428024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.325 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hypetor 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.974 | 197.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36035-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tường Thành | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.324 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 84.000 | 252.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.323 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.247 | 224.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.322 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Losartan 100mg | Losartan potassium | 100mg | Viên | N4 | 70.000 | 495 | 34.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.321 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Imidagi 10 | Imidapril | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.650 | 26.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206300 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.320 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 400.000 | 439 | 175.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.319 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.491 | 44.730.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110110200 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.318 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N4 | 200.000 | 5.939 | 1.187.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Niềm Tin | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.317 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 300.000 | 6.700 | 2.010.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.316 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 525 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.315 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 3.500 | 39.800 | 139.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.314 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | SRK Saltmax | Natri clorid | 0,9%0,90g/100ml | Lọ | N4 | 20.000 | 33.000 | 660.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 01 lọ 100ml | 893100299400 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Thương Mại Thành An Khang | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.313 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ninosat | Natri clorid | 0,45g/50ml | Lọ | N4 | 40.000 | 13.482 | 539.280.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 50ml | 893100093123 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.312 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | 5mg/ml+1mg/ml;2ml | Ống | N4 | 2.200 | 21.000 | 46.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | 893115078500 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.311 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | 0,5%+0,1%; 0,4ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.310 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5%/0.4ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.309 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tizanidin 4 mg | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 436 | 8.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 1849/QĐ-BVTV2 | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.308 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinzix | Furosemid | 20mg, dung tích 2ml | Ống | N4 | 30.000 | 606 | 18.180.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 416/QĐ-BVĐKTG | 20/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.307 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 3,3% x 1000ml | Chai | N4 | 800 | 28.175 | 22.540.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn, Dùng ngoài | Chai 1000ml | 893110177424 | 416/QĐ-BVĐKTG | 20/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.306 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Paravina 1 g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/6,7ml | Ống | N4 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, Tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml | 893110232224 | 416/QĐ-BVĐKTG | 20/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.305 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium chloride 0,9g | Túi | N2 | 200 | 388.500 | 77.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 416/QĐ-BVĐKTG | 20/11/2025 | 04/01/2026 | Bvđk Tiền Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S., Thổ Nhĩ Kỳ | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 15.000 | 4.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.390 | 97.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galcholic 200 | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 0 | 2.488 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-28542-17 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galcholic 200 | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.488 | 49.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110278100 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbimazol DWP 5mg | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 525 | 7.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110148100 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | VD-24799-16 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 15.000 | 230 | 3.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 14.000 | 760 | 10.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 120 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28146-17 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 120 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 800 | 6.489 | 5.191.200 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi | 893110219823 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 620 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-29913-18 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 40.000 | 620 | 24.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindacine 300 | Clindamycin | 300mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 7.792 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-18003-12 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindacine 300 | Clindamycin | 300mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 7.792 | 23.376.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110306623 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27151-17 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.200 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.700 | 27.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Fluconazole 2 mg/ml | Fluconazol | 2mg/ml | Lọ | N4 | 500 | 130.000 | 65.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110265824 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 20g/100ml | Chai | N4 | 0 | 12.180 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | VD-29314-18 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 20g/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 12.180 | 60.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocolacyl | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 82 | 0 | Uống | Viên nén dài | Chai 1000 viên | VD-19386-13 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocolacyl | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 82 | 1.230.000 | Uống | Viên nén dài | Chai 1000 viên | 893110885924 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kapredin | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 20.000 | 615 | 12.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110154323 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.010 | 5.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 0 | 5.460 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-24008-15 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 5.460 | 10.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.276 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 8.000 | 14.000 | 112.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.275 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hemafer-S | Sắt sucrose (hay dextran) | 20mg/ml | Ống | N1 | 1.200 | 94.000 | 112.800.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21729-19 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Uni – Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 0 | 160 | 0 | Uống | Viên nén | Viên nén, vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ | VD-28148-17 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 60.000 | 160 | 9.600.000 | Uống | Viên nén | Viên nén, vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ | 893110306723 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000IU/5ml | Lọ | N2 | 0 | 147.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1064-17 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000IU/5ml | Lọ | N2 | 6.000 | 147.000 | 882.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29544-18 | 2615/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.269 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 140.000 | 4.310 | 603.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 80 chai x 100 ml | 893110118423 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.268 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.267 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 116.000 | 1.050 | 121.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | VD-23143-15 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.266 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.265 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 480 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 2424/QĐ-BVBC | 29/11/2025 | 29/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.264 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | Viên | N4 | 25.000 | 139 | 3.475.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.263 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glucose 10% 500ml | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 9.450 | 47.250.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110402324 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SINH HẬU VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.262 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natriclorid 0,9% 500ml | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 230.000 | 6.386 | 1.468.780.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SINH HẬU VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.261 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glucose 30% 250ml | Glucose | 30%; 250ml | Chai | N4 | 500 | 14.100 | 7.050.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | VD-23167-15 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SINH HẬU VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.260 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10 mg | Viên | N4 | 5.000 | 6.888 | 34.440.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.259 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 12.000 | 630 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) | 893110876924 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.258 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Amitriptyline Hydrochloride 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.200 | 6.600.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110162924 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.257 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/ml | Ống | N1 | 800 | 31.000 | 24.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.256 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 310.800 | 15.540.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.255 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.105 | 11.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.254 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 900 | 51.900 | 46.710.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.253 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 480 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893100156725 | 1348/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/05/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.252 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 210.000 | 6.310 | 1.325.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền |
Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 2424/QĐ-BVBC | 28/11/2025 | 28/05/2026 | Bv Bãi Cháy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 95.000 | 2.800 | 266.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23982-15 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 24.000 | 1.990 | 47.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893115097124 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 290.000 | 340 | 98.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-27517-17 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0,9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | Mỗi 100 ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g | Túi | N5 | 120 | 388.500 | 46.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 3226/QĐ-BVNĐ2 | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Osel Ilaç San. Ve Tic. A.ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat mofetil | 500mg | Viên | N1 | 6.400 | 42.946 | 274.854.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 26.000 | 119 | 3.094.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 330 | 6.489 | 2.141.370 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trofebil 1mg | Anastrozol 1mg | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.010 | 70.100.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
840114351424 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 40.000 | 6.180 | 247.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 9.000 | 600 | 5.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 70.000 | 600 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 8.000 | 14.800 | 118.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N1 | 600 | 94.000 | 56.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Rafarm S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 600 | 267.750 | 160.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 1248/QĐ-BVĐKĐG | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.234 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 8.000 | 4.935 | 39.480.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 259/QĐ-BVĐKGC | 19/11/2025 | 16/02/2026 | Bvđk Kv Gò Công | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.232 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Volulyte 6% | Hydroxyethylstarch | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 200 | 110.000 | 22.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 259/QĐ-BVĐKGC | 19/11/2025 | 16/02/2026 | Bvđk Kv Gò Công | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.231 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Carsil 90mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.528 | 70.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 259/QĐ-BVĐKGC | 19/11/2025 | 16/02/2026 | Bvđk Kv Gò Công | Công Ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.092 | 54.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 1665/QĐ-BVMHN | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Mắt Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.229 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.940 | 29.820.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110039623 | 642/QĐ-TTYT | 03/12/2025 | 03/01/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.228 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atiglucinol inj | Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 300 | 28.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110202724 | 642/QĐ-TTYT | 03/12/2025 | 03/01/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.227 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110829424 | 642/QĐ-TTYT | 03/12/2025 | 03/01/2026 | Ttyt Khu Vực Tràng Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.226 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Reliporex 2000IU | Erythropoietin | 2000IU | Bơm tiêm | N5 | 750 | 65.730 | 49.297.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Bơm tiêm | 890410176200 | 45/QĐ-BVCA | 28/11/2025 | 31/12/2025 | Bệnh Viên Số 2 Công An Tỉnh Ninh Bình | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ quốc tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.225 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Khí Oxygen y tế | Oxy dược dụng | Lít/phút | Lít khí thở | N4 | 2.010.000 | 45 | 90.450.000 | Đường hô hấp | Khí nén | Bình 40 lít khí nén | V434-H12-10 | 737/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Ttyt Bảo Lâm | Công ty TNHH khí công nghiệp Đại Thành Cao Bằng | Cty TNHH khí CN Đại Thành CB/VN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.224 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 8.000 | 1.900 | 15.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 12 gói x 1,5g gói | 893110271300 | 474/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.223 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.039 | 103.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát, Uống | 893110063600 | 474/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty Cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.222 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 8.000 | 4.082 | 32.656.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g),Bột pha hỗn dịch uống | VN -19485-15 | 474/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industric | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.221 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10 mũ 8 CFU | Viên | N4 | 9.000 | 1.439 | 12.951.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nang cứng | 893400251223 | 474/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định( Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.220 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 90.000 | 1.890 | 170.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 474/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.219 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 1.500 | 14.000 | 21.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 474/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.218 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 730 | 10.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 474/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.217 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp/1 lọ 30 viên, viên nén, uống | VN-21853-19 | 474/QĐ-TTYT | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Ttyt Huyện Vụ Bản | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.216 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10 ml | Lọ | N4 | 2.390 | 24.000 | 57.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.215 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 7.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.214 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | 100mg | Lọ | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.213 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.212 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.211 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaminolact | Acid amin | 6.53%/100ml | Chai | N1 | 100 | 135.450 | 13.545.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100ml | VN-19468-15 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.210 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 250 | 133.230 | 33.307.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.209 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tunadimet | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 264 | 26.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.208 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên: Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ ( vỉ đơn) | VD-30201-18 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.207 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên: Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ ( vỉ đơn) | 893110876924 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.206 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin (Morphinhydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml Hộp 25 ống x 1ml |
VD-24315-16 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.205 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin (Morphinhydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.925 | 53.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml Hộp 25 ống x 1ml |
893111093823 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.204 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 25.800 | 12.495 | 322.371.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 935/QĐ-BVNT | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.203 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 716/QĐ-BVĐK | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.202 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Etomidate Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 50 | 120.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10 ml | VN-22231-19 | 2144/QĐ-BVNĐ | 21/11/2025 | 30/06/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 3.000 | 17.626 | 52.878.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22437-19 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited. | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risperdal | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 7.500 | 10.896 | 81.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19987-16 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Janssen Cilag S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.809 | 98.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seroquel XR | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.472 | 157.080.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seroquel XR | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 21.896 | 437.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22283-19 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 15 | 76.379 | 1.145.685 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 14.087 | 211.305.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21438-18 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risperdal | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 15.000 | 20.049 | 300.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18914-15 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Janssen Cilag S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 1134/BVHN-D | 21/11/2025 | 20/12/2025 | Bv Hữu Nghị | Công Ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CP DP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.192 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 40 | 10.830.000 | 433.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1549/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Cà Mau | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.191 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 2.000 | 15.000 | 30.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 1521/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Bvđk Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.190 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1521/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Bvđk Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.189 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 33.000 | 66.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 1521/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Bvđk Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.188 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml | Chai | N1 | 400 | 609.140 | 243.656.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai x 100ml | 539110067123 | 1521/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Bvđk Cà Mau | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.187 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Fenilham | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 28.431 | 113.724.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17888-14 | 1521/QĐ-BV | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Bvđk Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.570 | 65.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide 30mg | 30mg | Viên | N1 | 7.200 | 2.682 | 19.310.400 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 35 | 41.871 | 1.465.485 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.554 | 77.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.604 | 52.080.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 695/QĐ-BVTTHN | 03/12/2025 | 03/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.181 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dutased | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (2000mg + 400mg)/ 50ml | Chai | N4 | 3.000 | 21.853 | 65.559.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 1 lọ 20g bột thuốc pha 50ml hỗn dịch | 893110653124 | 846/QĐ-BVCT | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | Công ty CP dược VTYT Thanh hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.180 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.660 | 16.600.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 846/QĐ-BVCT | 26/11/2025 | 25/11/2026 | Bệnh Viên Đa Khoa Cẩm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 95 | 2.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 2,34g; 1,1g; 0,51g; 5,0g; 0,73g; 2,19g; 27,47g; 15g | Túi | N1 | 200 | 660.000 | 132.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn, mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N1 | 2.000 | 48.968 | 97.936.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g + 0,625g | Gói | N4 | 30.000 | 3.050 | 91.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 2,5g | 893100856124 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.848 | 369.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
893110457724 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250 mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.092 | 1.092.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Acarbose 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.750 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164624 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.533 | 30.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058823 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) | 30,5g + 66g/ 1000ml, can 10 lít | Lít | N4 | 7.000 | 154.875 | 108.412.500 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân | Thùng 1 can 10 lít | VD-30651-18 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 200 | 244.986 | 48.997.200 | Tiêm | Lọ | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114115223 | 465/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.020 | 122.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 260/QĐ-BVĐKPN | 01/12/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Phú Nhuận | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Viêt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.168 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | CKDIretinib Tab. 250 mg | Gefitinib | 250 mg | Viên | N2 | 210 | 215.000 | 45.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên | 880114177023 | 917/QĐ-BVT | 19/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.167 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 40.000 | 490 | 19.600.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5 gam | 893100307523 | 930/QĐ-BVT | 19/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.166 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Insunova-G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 1.000 | 222.000 | 222.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 712/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/02/2027 | Ttyt Khu Vực Hồng Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.165 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Tadarix 5 mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.699 | 281.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 14 viên | 840110181500 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.164 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Albunorm 20% | Albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 1.000 | 1.500.000 | 1.500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.163 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 | 880114031225 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Korea United Pharm.Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.162 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml | Erythropoietin | 4000 IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 3.000 | 274.500 | 823.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 2485/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.161 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 3.000 | 7.000 | 21.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ | 893110219823 | 2485/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.160 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 14.700 | 352.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 2485/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.159 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinceryl 5 mg/5 ml | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vĩ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vĩ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vĩ x 5 ống x 5ml | 893110030324 | 2485/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.158 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 2485/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.157 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 893 | 44.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 2485/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.156 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fenostad 100 | Fenofibrat | 100mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35392-21 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.155 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 600 | 12.000 | 7.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.154 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 1.200 | 6.780 | 8.136.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.153 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | QBIlacxan | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+200mg | Viên | N4 | 3.000 | 220 | 660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100069224 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.152 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 800 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110627524 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.151 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 1.500 | 18.500 | 27.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1,5ml | 482110442823 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.150 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N3 | 18.000 | 330 | 5.940.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.149 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 1.200 | 14.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110414824 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.148 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 600 | 12.600 | 7.560.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 442/QĐ-BV | 25/11/2025 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.147 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100 UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-850-15 | 2485/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.146 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100 UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 1.100 | 115.000 | 126.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 2485/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.145 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 2485/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.144 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 lọ x 40 viên; Hộp 4 vĩ x 10 viên | VD-32762-19 | 2485/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.143 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.100 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 lọ x 40 viên; Hộp 4 vĩ x 10 viên | 893114872324 | 2485/QĐ-BVĐK | 28/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.142 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Kaciflox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N4 | 0 | 10.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-33459-19 | 2515/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.141 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Kaciflox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N4 | 8.000 | 10.200 | 81.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893115886224 | 2515/QĐ-BVĐK | 01/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
