Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 168 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.150.140 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Idomagi | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 0 | 8.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-30280-18 | 2491/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 24/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.139 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 10 | 2.568.297 | 25.682.970 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 2445/QĐ-BVH | 25/11/2025 | 25/01/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.138 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.800 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.137 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Mebidestadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100244723 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty CP DP và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.136 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 300.000 | 1.250 | 375.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.135 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | viên | N3 | 60.000 | 1.300 | 78.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.134 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 30 | 8.337.000 | 250.110.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/ 0,6ml | 890410303824 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DP HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.133 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 8.000 | 85.500 | 684.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115772124 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DP HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma-Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.132 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.800 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DP BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.131 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Aminic | Acid amin* | 10,325%; 200ml | Túi | N1 | 10.000 | 105.000 | 1.050.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DP AMPHARCO USA | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.130 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N2 | 150.000 | 1.102 | 165.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.129 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.274 | 927.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.128 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.705 | 541.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.127 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/ 500ml | Túi | N1 | 4.000 | 110.000 | 440.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.126 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 34.000 | 19.419 | 660.246.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.125 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 80.000 | 3.535 | 282.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.124 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 558.047 | 167.414.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.123 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | viên | N2 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.122 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Idomagi | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 9.000 | 8.450 | 76.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 2491/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 24/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.121 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Folinato 50mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 81.900 | 81.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP NAM NGUYÊN | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.120 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N5 | 500.000 | 1.900 | 950.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.119 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Lahm | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800 + 611,76 + 80)mg; 15g | Viên | N4 | 100.000 | 3.250 | 325.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-20361-13 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.118 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N5 | 10.000 | 970 | 9.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DP VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.117 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 60.000 | 8.400 | 504.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DP VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.116 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vindopar 250 | Levodopa + benserazid | 200mg + 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110747224 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DP VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.115 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml; 2ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.114 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | BV-Ticalor 90 | Ticagrelor | 90mg | Viên | N5 | 200.000 | 2.880 | 576.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110166323 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP NGUYỄN DƯƠNG | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.113 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Siloxogene gel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (150mg + 300mg + 40mg)/5ml – 200ml | Chai | N5 | 20.000 | 45.000 | 900.000.000 | Uống | Hỗn dịch | Chai/200ml | VN-9365-09 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP MINH KHANG | Rpg Lifesciences Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.112 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 40.000 | 5.119 | 204.760.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.111 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 10.000 | 30.048 | 300.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.110 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg) /2,5ml | Lọ | N2 | 100.000 | 15.600 | 1.560.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 gói x 10 lọ, mỗi lọ 2,5ml | 471115348724 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.109 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Join-Flex | Glucosamin | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VN-15791-12 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DP ĐỨC ANH | Probiotec Pharma Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.108 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Moxflo | Moxifloxacin | 400mg/ 100ml | Chai | N5 | 3.000 | 135.000 | 405.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | VN-16572-13 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Amanta Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.107 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 70.000 | 249 | 17.430.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.106 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Racesec | Racecadotril | 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110197924 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.105 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Lyoxatin 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 256.515 | 256.515.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114115223 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG TBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty CP Dược – Trang TBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.104 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Biluracil 250 | Fluorouracil (5-FU) | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 26.250 | 13.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114176225 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG TBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty CP Dược – Trang TBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.103 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 32.172 | 321.720.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.102 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 6.000 | 987.610 | 5.925.660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.101 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 41.140 | 1.281 | 52.700.340 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 3616/QĐ-BVĐK | 19/11/2025 | 03/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty TNHH DP Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.100 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Cisplaton | Cisplatin | 50mg/ 100ml | Chai | N2 | 200 | 180.600 | 36.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.099 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/ 1ml | Lọ | N5 | 6.000 | 220.000 | 1.320.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 778410048425 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.098 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DP NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.097 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Codalgin forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.390 | 1.017.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DP NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.096 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Lithimole | Timolol | 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 41.950 | 41.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.095 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 18.000 | 109.725 | 1.975.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.094 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 50mg/ml; 10ml | Lọ | N1 | 200 | 65.360 | 13.072.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.093 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 57.750 | 115.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.092 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 600.000 | 260 | 156.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112685524 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty CP DP trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.091 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 300 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty CP DP trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.090 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.500 | 500.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DP NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.089 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DP MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.088 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | SaVi Toux 600 | N-acetylcystein | 600mg | Viên | N2 | 200.000 | 4.980 | 996.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100293523 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DP MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.087 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,500mg + 0,500mg | Lọ | N1 | 150.000 | 16.074 | 2.411.100.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.086 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 194.500 | 291.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.085 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Oflovid ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% | Tuýp | N1 | 500 | 74.530 | 37.265.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5g | 499115415523 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.084 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 500.000 | 300 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271600 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.083 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Di-Angesic codein 10 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 700 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893101166425 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.082 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.500 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.081 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Hemafer-S | Sắt sucrose (hay dextran) | 20mg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 94.000 | 376.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21729-19 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DP PHƯƠNG LINH | Uni – Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.080 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Apitacid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400+400+40) mg; 10ml | Gói | N4 | 200.000 | 2.450 | 490.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100229325 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.079 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Piracetam S DWP 2400mg | Piracetam | 2400mg | Gói | N4 | 80.000 | 13.482 | 1.078.560.000 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Hộp 10 gói x 5,5g, Hộp 30 gói x 5,5g | 893110286324 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.078 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.200 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.077 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Bexita 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.390 | 339.000.000 | Uống | Viên nén bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm – Nhôm; Hộp 3vỉ x 10 viên, Hộp 10vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm |
893110391625 | 1149/QĐ-BVĐK | 25/11/2025 | 25/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.076 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9%/100ml | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.439 | 32.195.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1439/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.075 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9%/500ml | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 36.000 | 6.644 | 239.184.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1439/QĐ-BV | 21/11/2025 | 21/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.074 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 4.400 | 22.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1471/CV-BVDC | 01/12/2025 | 01/05/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.073 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 5.000 | 11.691 | 58.455.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000 ml | 893110039623 | 1471/CV-BVDC | 01/12/2025 | 01/05/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.072 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 5mg | Viên | N3 | 150.000 | 156 | 23.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.071 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlobest | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) | 5mg | Viên | N3 | 150.000 | 156 | 23.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.070 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasitec Plus 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.800 | 27.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
893110373624 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.069 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 480 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ × 10 viên nén | 893100156725 | 382/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/12/2025 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.068 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 612 | 61.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 393/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/12/2025 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.067 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 0,5/0,1 | Amoxicilin + acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 3.000 | 18.795 | 56.385.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32009-19 | 393/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 27/12/2025 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.066 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 150 | 10.830.000 | 1.624.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 434/QĐ-BV | 25/11/2025 | 24/05/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.065 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 5.000 | 5.600 | 28.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml. | 870100067323 | 142/QĐ-BVĐKT2 | 19/11/2025 | 18/12/2025 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.064 | Tân dược | Tỉnh Kon Tum | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 500 | 130.000 | 65.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 142/QĐ-BVĐKT2 | 19/11/2025 | 18/12/2025 | Bvđk Tỉnh Quảng Ngãi 2 | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.063 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Treeton | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 30mg/1ml | Lọ | N2 | 600 | 190.000 | 114.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 2071/QĐ-BVĐKHN | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH DP Hoàng Hải | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.062 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Bipisyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-36110-22 | 2071/QĐ-BVĐKHN | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty CPD-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công Ty Cổ Phần Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.061 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.200 | 240.776 | 288.931.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2071/QĐ-BVĐKHN | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.060 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Epamiro 300 | Iopamidol | 300mg | Lọ | N4 | 600 | 244.755 | 146.853.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110450023 | 2071/QĐ-BVĐKHN | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHHDP Gia Vũ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 604 | 18.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 3272/QĐ-BVNN-KD | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 5.000 | 35.970 | 179.850.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677-16 | 3272/QĐ-BVNN-KD | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml, 10ml | Ống | N1 | 5.000 | 42.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 10 ml | VN-17325-13 | 3272/QĐ-BVNN-KD | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 5.000 | 21.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 3272/QĐ-BVNN-KD | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 3272/QĐ-BVNN-KD | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain hydroclodrid | 2% 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 3272/QĐ-BVNN-KD | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.142 | 214.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 3272/QĐ-BVNN-KD | 24/11/2025 | 24/11/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.052 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Mipaxol 0.18 | Pramipexol | 0.18 mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.090 | 123.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35580-22 | 2071/QĐ-BVĐKHN | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH DP Vilophar | Công ty CPDP Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Chai | N4 | 60.000 | 6.760 | 405.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai 500ml | VD-35956-22 | 3259/QĐ-BVNN-KD | 20/11/2025 | 20/11/2025 | Bvđk Nông Nghiệp | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.050 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 9.600 | 5.354 | 51.398.400 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 2583/QĐ-BVSN | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.049 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5.0mg/2.5ml | Ống | N4 | 5.600 | 8.400 | 47.040.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2.5ml | 893115019100 | 2583/QĐ-BVSN | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Phẩm CPC1 – Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.048 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2.5mg/2.5ml | Ống | N4 | 60.000 | 4.410 | 264.600.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2.5ml | 893115019000 | 2583/QĐ-BVSN | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Phẩm CPC1 – Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.047 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Salbuvin | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 2583/QĐ-BVSN | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.046 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.500 | 730 | 4.745.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 2583/QĐ-BVSN | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.045 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 1.320 | 13.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100901924 | 2583/QĐ-BVSN | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược Phẩm Trung Việt | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.044 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 300 | 6.878 | 2.063.400 | Tiêm | Dung dịch | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 2583/QĐ-BVSN | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty TNHH Dược Phẩm Trung Việt | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.043 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Levetstad 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 7.350 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-21105-14 | 2583/QĐ-BVSN | 25/11/2025 | 25/11/2026 | Bv Sản Nhi Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 0 | 9.639 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110429524 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 9.639 | 57.834.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | VD-18925-13 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.290 | 6.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 31.000 | 1.785 | 55.335.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH EVD Dược Phẩm và Y tế | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin | 100mcg | Viên | N4 | 50.000 | 294 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 54.800 | 274.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.100 | 46.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.800 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 500 | 87.300 | 43.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 2791/QĐ-BVĐKVĐ | 28/11/2025 | 28/11/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.031 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 3.800 | 104.790 | 398.202.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.030 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2.000IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 10.000 | 123.000 | 1.230.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.029 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 70.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml | 893110148224 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.028 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 3.000 | 38.850 | 116.550.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.027 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.318 | 16.590.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.026 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 119 | 11.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.025 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.479 | 12.395.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis, SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.024 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 280.000 | 252 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.023 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pantocid IV | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N2 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô | 890110081423 | 564 /QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.022 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 564 /QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.021 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% x 250ml | Chai | N1 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.020 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 8.888 | 35.552.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.019 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bluecabose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560110188923 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.018 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.620 | 138.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.017 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.935 | 34.545.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.016 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 42.500 | 85.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 564/QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TV-Perazol 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 27.500 | 137.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-18395-13 | 564 /QĐ-BVĐKNL | 25/11/2025 | 25/03/2027 | Bvđk Nghi Lộc | Công ty cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.014 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 200.000 | 110 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.013 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 112 | 7.840.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110329400 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.012 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 235 | 47.000.000 | Uống | Viên | Chai 200 viên | 893110027724 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.011 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 15.000 | 7.119 | 106.785.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | VD-35956-22 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.010 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Viduaroxol | Ambroxol | 30mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100580724 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Côngty TNHHdược phẩmAllomed( | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.009 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Viluvit | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 100.000 | 750 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100091900 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.008 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 40.000 | 649 | 25.960.000 | Uống | Viên | Hộp 1vỉ x 15 viên | 893110317823 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩuYtế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩuYtế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.007 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 20 | 55.000 | 1.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.006 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.005 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N4 | 10.000 | 3.700 | 37.000.000 | Đặt âm đạo | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.004 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.860 | 57.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.003 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 11.550 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110079024 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.002 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 11.550 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24908-16 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.001 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 567 | 28.350.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty TNHH DP Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.150.000 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.999 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 30.000 | 1.449 | 43.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược trang TBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.998 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 250.000 | 504 | 126.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược trang TBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.997 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bipisyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 500mg | Lọ | N4 | 20.000 | 29.500 | 590.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VD-23775-15 | 724/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 20/11/2026 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược trang TBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.996 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.410 | 13.230.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 455/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Ttyt Kỳ Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.995 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 893 | 893.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 455/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Ttyt Kỳ Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.994 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.680 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 454/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Ttyt Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.993 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | VADIKIDDY | Miconazol | 2% | tuýp | N4 | 100 | 25.000 | 2.500.000 | Dùng ngoài | Gel rơ miệng họng | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-35641-22 | 8886/QĐ-BVĐKBN2 | 20/11/2025 | 19/05/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.992 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agiclovir 800 | Aciclovir | 800mg | viên | N4 | 12.000 | 1.680 | 20.160.000 | Uống | Viên nén dài | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110255023 | 8886/QĐ-BVĐKBN2 | 20/11/2025 | 19/05/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.991 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%, 20g | tuýp | N4 | 300 | 25.000 | 7.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 8886/QĐ-BVĐKBN2 | 20/11/2025 | 19/05/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.990 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (21,41g+7,89g)/133ml | Lọ | N4 | 180 | 51.975 | 9.355.500 | thụt trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.989 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medvercin 500 | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 5.500 | 12.500 | 68.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-35913-22 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.988 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 3.500 | 28.000 | 98.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.987 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xavarox 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.200 | 13.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110112400 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.986 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Somazina 500mg | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N1 | 600 | 58.000 | 34.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | 840110082123 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.985 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.932 | 77.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.984 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40 IU/ml | Lọ | N5 | 1.250 | 90.121 | 112.651.250 | Tiêm | Dung dich tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Ltd. | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.983 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 5 | 10.830.000 | 54.150.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.982 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/ 15ml | Lọ | N4 | 150 | 21.000 | 3.150.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Lọ 15ml | 893100718524 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Công ty TNHH Liên doanh Stellpharm Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.981 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 500 | 14.000 | 7.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.980 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 200 | 15.000 | 3.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 893110606724 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bắc Ninh | Công ty cổ phần Fresenias Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.979 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.830 | 4.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 494/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 23/01/2026 | Ttyt Yên Phong | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.978 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.977 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 651 | 130.200.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24904-16 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.976 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.090 | 627.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110495024 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.975 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.798 | 83.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.974 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 44.000 | 1.748 | 76.912.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.973 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.972 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.575 | 78.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | CTCP Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.971 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 40.000 | 12.900 | 516.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống × 5 ml | 893110058324 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty CP Dược phẩm và đầu tư HDT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.970 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg; 2ml | Ống | N1 | 5.000 | 21.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty CP Dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.969 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dubemin injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 40.000 | 13.000 | 520.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty CP Dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Incepta Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.968 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.725 | 69.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.967 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acriptega | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.945 | 78.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên | 890110087023 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.966 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/20g | Tuýp | N4 | 1.000 | 24.500 | 24.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.965 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.932 | 77.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.964 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 200.000 | 688 | 137.600.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.963 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 30.000 | 2.583 | 77.490.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.962 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 10.000 | 3.140 | 31.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18693-13 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.961 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxfap 500 | Amoxicilin | 500mg | Gói | N4 | 300.000 | 2.100 | 630.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 16 gói; 30 gói; 20 gói x gói 3g | VD-33260-19 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.960 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 50mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 120.000 | 2.989 | 358.680.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml | 893100414524 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.959 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Skinrocin | Mupirocin | 100mg/5g | Tuýp | N4 | 3.000 | 34.500 | 103.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100303223 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.958 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.688 | 337.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.957 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.660 | 83.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.956 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fungiact | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N2 | 20.000 | 7.750 | 155.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-16978-13 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.955 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 745 | 5.215.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.954 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 978 | 9.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.953 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.952 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Povidon iodin | 10% x 100ml | Chai | N4 | 500 | 12.050 | 6.025.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 100ml | 893100041923 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.951 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 80.000 | 346 | 27.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.950 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agimol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g | 893100702224 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.949 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 3.000 | 68.000 | 204.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.948 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 100.000 | 560 | 56.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.947 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 47.273 | 283.638.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 12/09/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.946 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g + 0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 905/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/11/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antipec 2g | Cefepim | 2g | Lọ | N1 | 800 | 67.200 | 53.760.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893710038524 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 19.700 | 525 | 10.342.500 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110124925 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 750 | 56.700 | 42.525.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột | VD-20673-14 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 900 | 41.600 | 37.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aziphar | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 200mg/5ml, 15ml | Chai | N3 | 600 | 57.000 | 34.200.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15g | 893110299700 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 2.930 | 1.525 | 4.468.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 2.000 | 90 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 110 | 6.489 | 713.790 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alverin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 2.075 | 200 | 415.000 | Uống | Viên nén | Lọ 100 viên | VD-28144-17 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 4.475 | 614 | 2.747.650 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.050 | 16.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 3.200 | 730 | 2.336.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N3 | 2.675 | 1.050 | 2.808.750 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | VD-20561-14 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 100 | Fenofibrat | 100mg | Viên | N2 | 28.080 | 2.500 | 70.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35392-21 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 250mg/5ml | Tranexamic acid | 250mg | Ống | N4 | 2.380 | 1.220 | 2.903.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110485224 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 1.915 | 11.000 | 21.065.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 1.120 | 37.800 | 42.336.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylozin Drops 0,05 % | Xylometazolin hydroclorid | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N2 | 500 | 13.000 | 6.500.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100040223 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gyoryg | Acarbose | 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.695 | 33.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21988-14 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 47.070 | 355 | 16.709.850 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Negacef 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N2 | 800 | 7.450 | 5.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24966-16 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Foximcz-1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356524 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.700 | 260.432 | 442.734.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 1392/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazide 30mg | 30mg | Viên | N1 | 501.400 | 2.600 | 1.303.640.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoxitin 1000 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1000mg | Lọ | N1 | 6.250 | 105.000 | 656.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột | 893110278524 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | Công ty TNHH Dược phẩm PND | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 501.000 | 1.000 | 501.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg/4ml | Ống | N2 | 4.200 | 80.500 | 338.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-20968-18 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Misoprostol STELLA 200 mcg | Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) | 200mcg | Viên | N2 | 4.000 | 5.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin STELLA 850 mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 200.000 | 720 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-35321-21 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 11.180 | 600 | 6.708.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 72.700 | 690 | 50.163.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.820 | 478 | 2.781.960 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 1.988 | 17.000 | 33.796.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | VD-31196-18 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N2 | 390 | 31.900 | 12.441.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opeazitro 500 | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) | 500mg | Viên | N2 | 3.620 | 4.800 | 17.376.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | 893110813724 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 13.050 | 1.420 | 18.531.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergo Inj | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.250 | 11.900 | 14.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34624-20 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain-BFS 200mg | Lidocain hydroclorid | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 870 | 15.000 | 13.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N2 | 10.150 | 1.200 | 12.180.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 3.700 | 2.500 | 9.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 2.725 | 1.600 | 4.360.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agisimva 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N4 | 53.500 | 242 | 12.947.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24112-16 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agifovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.155 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110429524 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadufovir | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110288024 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 2.465 | 1.197 | 2.950.605 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 6.970 | 28.500 | 198.645.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml | Heparin natri | 25.000IU | Lọ | N1 | 980 | 199.500 | 195.510.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-15617-12 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 550 | 7.200 | 3.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Acid tranexamic | 100mg/ml | Ống | N2 | 1.040 | 10.150 | 10.556.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml x 80ml | Chai | N1 | 500 | 100.000 | 50.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 1.250 | 39.000 | 48.750.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 200ml | 590115079823 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 1.490 | 7.559 | 11.262.910 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 1.100 | 17.400 | 19.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22658-20 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 550 | 18.230 | 10.026.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 2.500 | 52.900 | 132.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N2 | 2.625 | 1.220 | 3.202.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 800 | Acyclovir | 800mg | Viên | N2 | 2.600 | 2.800 | 7.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22035-14 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LEVODHG 250 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 250mg | Viên | N2 | 3.880 | 1.020 | 3.957.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21557-14 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clabact 250 | Clarithromycin | 250mg | Viên | N2 | 1.900 | 2.180 | 4.142.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110309224 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hafixim 200 tabs | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.800 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110585824 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 5.750 | 252 | 1.449.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 2.450 | 520 | 1.274.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 1391/QĐ-BV | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.882 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 48.500 | 1.030 | 49.955.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 287/QĐ-BVQY | 25/11/2025 | 25/12/2025 | Ttyt Thị Xã Quảng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.881 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 40 | 10.830.000 | 433.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 3446/QĐ-BVĐKVT | 26/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Vũng Tàu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.880 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 11.500 | 11.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110079024 | 3445/QĐ-BVĐKVT | 26/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Vũng Tàu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.879 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | AMOXYCILIN 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 3445/QĐ-BVĐKVT | 26/11/2025 | 26/02/2026 | Bvđk Vũng Tàu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.878 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 200 | 20.160 | 4.032.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 191/QĐ-TTYT | 24/11/2025 | 24/12/2025 | Ttyt Pác Nặm | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.877 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enalapril Plus 20mg/6mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg+ 6mg | Viên | N4 | 24.960 | 1.995 | 49.795.200 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236023 | 1219/QĐ-BV | 24/11/2025 | 23/12/2025 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.876 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+ 12,5mg | Viên | N4 | 17.160 | 2.898 | 49.729.680 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 1241/QĐ-BV | 26/11/2025 | 25/12/2025 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.875 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tatanol Ultra | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.725 | 27.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111495324 | 82/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 24/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.874 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Terpincold | Terpin hydrat + Codein | 100mg + 15mg | Viên | N4 | 80.000 | 628 | 50.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.873 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.872 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.871 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Zinbebe | Kẽm gluconat | 70mg/5ml, 50ml | Lọ | N4 | 2.000 | 24.999 | 49.998.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 50 ml | 893100069000 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.870 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 100mg + 1000mg | Lọ | N2 | 7.500 | 37.800 | 283.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.869 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 3.000 | 1.491 | 4.473.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược-VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.868 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 4.000 | 505 | 2.020.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.867 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.866 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 500 | 103.000 | 51.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.865 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.864 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 780 | 234.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 82/QĐ-TTYT | 20/11/2025 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.863 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 406/QĐ-BVBY | 01/12/2025 | 16/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bảo Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.862 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 1.300.000 | 1.945 | 2.528.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 282/QĐ-BVNĐ | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.861 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh uốn ván loại 1.500UI | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500UI | ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500UI | QLSP-1037-17 | 281/QĐ-BVNĐ | 26/11/2025 | 26/11/2026 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.860 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.860 | 93.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 282/QĐ-BVNĐ | 27/11/2025 | 27/11/2026 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.859 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam 5mg/ml | 5mg/ml | Ống | N1 | 14.612 | 27.500 | 401.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 684/QĐ-GNHT | 24/11/2025 | 17/11/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.858 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 900 | 8.925 | 8.032.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 684/QĐ-GNHT | 24/11/2025 | 17/11/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.857 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.800 | 54.000 | 97.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 347/QĐ-BVĐK | 21/11/2025 | 20/05/2026 | Bvđk Khu Vực Cà Mau | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.856 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 1.200 | 14.000 | 16.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 489/QĐ-TTYT | 21/11/2025 | 21/11/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.855 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 700 | 484.050 | 338.835.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 510/QĐ-BVUB | 19/11/2025 | 18/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.854 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N5 | 6.000 | 4.490 | 26.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN2-587-17 | 510/QĐ-BVUB | 19/11/2025 | 18/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.853 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 8.000 | 7.010 | 56.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN2-542-17 | 510/QĐ-BVUB | 20/11/2025 | 19/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.852 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 0 | 7.010 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840114088223 | 510/QĐ-BVUB | 20/11/2025 | 19/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.851 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N5 | 150 | 399.000 | 59.850.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 510/QĐ-BVUB | 20/11/2025 | 19/12/2025 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 140 | 14.848 | 2.078.720 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antivic 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 150 | 489 | 73.350 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110277023 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davyca | Pregabalin | 75mg | Viên | N2 | 3.590 | 638 | 2.290.420 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên | 893110882624 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai/lọ | N4 | 3.500 | 43.000 | 150.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N4 | 460 | 2.900 | 1.334.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N4 | 3.035 | 4.500 | 13.657.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 65 | 31.994 | 2.079.610 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110342023 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 20 | 94.500 | 1.890.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | VN-9416-09 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 155 | 15.000 | 2.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 100 | 2.200 | 220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat | 0,08g | Chai | N1 | 20 | 150.000 | 3.000.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferovin | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml | Lọ | N4 | 5 | 16.000 | 80.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110281824 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulpirid 50mg |
Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 4.265 | 460 | 1.961.900 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110139124 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 1.000 | 720 | 720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rhynixsol | Naphazolin | 0,05%; 15ml | Chai | N4 | 20 | 2.100 | 42.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 chai 10ml | VD-21379-14 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.835 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | ống | N4 | 1.500 | 8.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-25308-16 | 1010/QĐ-BVTT | 27/11/2025 | 10/01/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crederm Lotion | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 2%+ 0,064%/0,05% betamethason | Lọ | N4 | 25 | 120.000 | 3.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 lọ , 40ml | VD-32631-19 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty CP DP Me Di Sun . | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zocger | Capsaicin | 0,075%, tuýp 45g | Tuýp | N4 | 140 | 178.668 | 25.013.520 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 45g | VD-34699-20 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duotrav | Travoprost+ timolol | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 320.000 | 6.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-16936-13 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 170 | 55.000 | 9.350.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 35 | 60.099 | 2.103.465 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 140 | 6.950 | 973.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 55 | 97.130 | 5.342.150 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 250 | 98.340 | 24.585.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 25 | 300.300 | 7.507.500 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 10.175 | 504 | 5.128.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 1.895 | 505 | 956.975 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0.001 | Tuýp | N1 | 25 | 153.002 | 3.825.050 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 170 | 128.000 | 21.760.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim clorid | 500mg | Lọ | N5 | 90 | 79.000 | 7.110.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110768424 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acnequidt | Metronidazol + clindamycin | 160mg + 200mg | Lọ | N4 | 25 | 40.000 | 1.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 20ml | VD-19571-13 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Đức Tâm | Công ty CP hóa dược Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquadetrim vitamin D3 | Vitamin D3 | 15000 IU/ml | Lọ | N1 | 5 | 68.000 | 340.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cevit 500 | Vitamin C | 500mg | ống | N4 | 1.725 | 998 | 1.721.550 | Tiêm | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Hộp 100 ống 5ml | 893110296200 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 8.650 | 120 | 1.038.000 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debomin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 10mg + 940mg | Viên | N4 | 13.835 | 2.590 | 35.832.650 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893110071600 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 170 | 6.972 | 1.185.240 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dourso | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 100 | 2.690 | 269.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318523 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 95 | 67.500 | 6.412.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 1.385 | 5.410 | 7.492.850 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CCL Valam 10/160 Tablet | Amlodipin + valsartan | 10mg+160mg | Viên | N3 | 5.535 | 11.550 | 63.929.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110730824 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Đầu tư Nhập khẩu dược Đông Nam Á | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 235 | 52.900 | 12.431.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amdepin Duo | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg; 10mg | Viên | N2 | 37.545 | 3.660 | 137.414.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Nhật Tiến | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aldarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N2 | 100 | 2.680 | 268.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110401423 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Nhật Tiến | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg | Ống | N4 | 60 | 12.600 | 756.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DECOLIC | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 100 | 2.100 | 210.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1.15g | 893110199724 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 5 | 56.700 | 283.500 | Nhỏ mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenafine cream | Terbinafin (hydroclorid) | 150mg/15g | Tuýp | N2 | 50 | 68.000 | 3.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 880100993824 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 2.850 | 504 | 1.436.400 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 25 gói 5g | 893100685724 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 310 | 1.550.000 | 480.500.000 | Đường hô hấp | Thuốc gây mê đường hô hấp |
Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Hoa kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 85 | 147.425 | 12.531.125 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g; 30g | Tuýp | N2 | 50 | 95.000 | 4.750.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave SF 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình | N2 | 10 | 84.000 | 840.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028823 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirofen 200 | Ibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 5.795 | 392 | 2.271.640 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100066000 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclowal Supp. | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 300 | 15.000 | 4.500.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Nhất Anh | CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/1ml | ống | N4 | 240 | 1.275 | 306.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 391/QĐ-BVĐKTB | 20/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Tân Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivic | Clopidogrel | 75mg | viên | N2 | 249.000 | 950 | 236.550.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153323 | 391/QĐ-BVĐKTB | 20/11/2025 | 31/12/2025 | Bvđk Tân Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nesulix | Amisulprid | 200mg | Viên | N2 | 1.385 | 5.000 | 6.925.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110011400 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | COLISTIN 1 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 130 | 320.000 | 41.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35188-21 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 15 | 51.240 | 768.600 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | VN-20577-17 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 290 | 11.350 | 3.291.500 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 125ml | 893100041923 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Gargle and Mouthwash | Povidon iodin | 1% (w/v) | Chai | N1 | 9 | 56.508 | 508.572 | Dùng ngoài | Dung dịch súc họng và súc miệng | Hộp 1 chai 125ml | 529100078823 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g | Piperacilin + tazobactam* | 2g + 0,25g | Lọ | N2 | 435 | 66.990 | 29.140.650 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-21200-18 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L | CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 85 | 194.500 | 16.532.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idatril 5mg | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 3.330 | 3.500 | 11.655.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ * 10 viên | VD-18550-13 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Kim Phúc | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | viên | N1 | 117.845 | 4.830 | 569.191.350 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Phúc | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huether 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 100 | 5.490 | 549.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110593524 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DP TTB YT BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 140 | 3.500 | 490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110435224 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DP TTB YT BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sullivan | Amisulprid | 100mg | Viên | N2 | 1.635 | 5.950 | 9.728.250 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên, | 893110153224 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DP TTB YT BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cratsuca Suspension "Standard" | Sucralfat | 1g/10ml | Gói | N2 | 8.300 | 5.000 | 41.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-22473-19 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | viên | N2 | 1.560 | 3.300 | 5.148.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VN-22197-19 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolohasan 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 315 | 840 | 264.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. | VD-36083-22 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | Viên | N4 | 100 | 840 | 84.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elaria | Diclofenac | 75mg/ 3ml | Ống | N1 | 200 | 9.000 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thiên Kim | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hexicof | Bromhexin hydroclorid | 8 mg | Viên | N2 | 47.320 | 445 | 21.057.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100432723 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Minh Trí | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 25 | 55.923 | 1.398.075 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 14.000 | 8.557 | 119.798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 5.775 | 668 | 3.857.700 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 16.120 | 1.220 | 19.666.400 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeform 850 | Metformin hydrochloride + Gliclazide | 850mg | Viên | N2 | 338.000 | 426 | 143.988.000 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-27564-17 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N2 | 2.075 | 630 | 1.307.250 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 45.515 | 254 | 11.560.810 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ xé x 10 viên | VD-20579-14 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otipax | Phenazon + lidocain hydroclorid |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) | Lọ | N1 | 85 | 54.000 | 4.590.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 37.350 | 5.750 | 214.762.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 10 | 109.500 | 1.095.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 120 | 96.894 | 11.627.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | 20g+ 3,505g+0,68g | Chai | N5 | 50 | 115.983 | 5.799.150 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tuệ Hải | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etomidate Lipuro | Etomidat | 20mg/ 10ml | Ống | N1 | 5 | 119.994 | 599.970 | Tiêm | Nhũ dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | VN-22231-19 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 500mg + 80mg | Viên | N3 | 18.100 | 3.800 | 68.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Âu Việt | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iba-Mentin 1000mg/62.5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62.5mg | Viên | N4 | 11.070 | 15.781 | 174.695.670 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 6.725 | 987 | 6.637.575 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty CPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 18.260 | 2.499 | 45.631.740 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 15.600 | 5.028 | 78.436.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp, 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim | VN-17087-13 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ULTRADOL | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N2 | 10.920 | 896 | 9.784.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111107823 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zaromax 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N2 | 130 | 5.250 | 682.500 | Uống | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110271323 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 5 | 1.814.340 | 9.071.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 13.835 | 3.390 | 46.900.650 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Nhất Anh | Aspen Pharma Pty Ltd | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 1.500 | 265 | 397.500 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 30 gói x 1g | 893100309000 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 4.122 | 82 | 338.004 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biragan 300 | Paracetamol | 300mg | Viên | N4 | 1.240 | 1.890 | 2.343.600 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 60mg/ml | Chai | N1 | 170 | 219.996 | 37.399.320 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml | VN-22666-20 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Huningue SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Slandom 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N2 | 70 | 3.500 | 245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165624 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavulop | Olopatadin hydroclorid | 0,2 %, 5ml | Lọ | N4 | 115 | 84.798 | 9.751.770 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide | Công ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanzapin | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 9.130 | 192 | 1.752.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110329600 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.800 | 6.630 | 11.934.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 1.855 | 2.499 | 4.635.645 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 35.970 | 1.491 | 53.631.270 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 432.740 | 43.274.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm; | 400410178900 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
3.thau_rieng_le |
| 1.149.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenalin e 1mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml; 4ml | Ống | N4 | 265 | 11.550 | 3.060.750 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | viên | N2 | 1.600 | 550 | 880.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 15 | 150.000 | 2.250.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 10 | 100.000 | 1.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 5 | 100.000 | 500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 30 | 100.000 | 3.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 225 | 3.437 | 773.325 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 35 | 51.900 | 1.816.500 | Thuốc mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 35 | 41.800 | 1.463.000 | Thuốc mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI BICARBONAT 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 35 | 31.973 | 1.119.055 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 170 | 55.200 | 9.384.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 140 | 7.021 | 982.940 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 225 | 11.897 | 2.676.825 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 2.805 | 5.356 | 15.023.580 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 4.334 | 8.668.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 50 | 11.418 | 570.900 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid | 3g + 1,6g + 0,135g + 0,2g; 500ml |
Chai | N4 | 50 | 6.640 | 332.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35955-22 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Phú Phi | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g | Gói | N4 | 75 | 1.050 | 78.750 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg (35mg) | Gói | N4 | 1.855 | 2.500 | 4.637.500 | Uống | thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 125 | 29.400 | 3.675.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atimupicin | Mupirocin | 2%; 5g | Tuýp | N4 | 25 | 26.500 | 662.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100209600 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizicet 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 140 | 48.000 | 6.720.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893615726624 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công Ty TNHH SK Quốc Tế | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. |
Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 8.300 | 8.760 | 72.708.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Niềm Tin | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valbivi 1g | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N4 | 40 | 29.480 | 1.179.200 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115545924 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg/10g + 3000mg/10g | Gói | N4 | 100 | 3.549 | 354.900 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 10 | 38.500 | 385.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valbivi 0,5g | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.280 | 14.979 | 19.173.120 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115897924 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 5 | 200.000 | 1.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Vilogi | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 33.200 | 3.150 | 104.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PARTAMOL TAB. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 117.820 | 480 | 56.553.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU | Ống | N4 | 8.300 | 5.250 | 43.575.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 585 | 11.550 | 6.756.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 550 | 76.379 | 42.008.450 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 2.700 | 6.640 | 17.928.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35955-22 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Phú Phi | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.505 | 45.150.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110231623 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 10 | Rabeprazol | 10mg | Viên | N4 | 33.200 | 790 | 26.228.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431224 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirisdon 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N4 | 1.560 | 315 | 491.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205300 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vacocal D1250 | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 200UI | Viên | N4 | 200 | 1.400 | 280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100090025 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 10 | 41.600 | 416.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 49.450 | 989.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 435 | 24.906 | 10.834.110 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 3.505 | 12.000 | 42.060.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg | Bình | N2 | 335 | 248.000 | 83.080.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-bromhexine | Bromhexin hydroclorid | 0,024g/30ml | Gói | N4 | 4.705 | 1.190 | 5.598.950 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói 5ml | VD-19310-13 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 85 | 116.700 | 9.919.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Hoa kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 85 | 310.800 | 26.418.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VERTIKO 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 13.930 | 2.270 | 31.621.100 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110020724 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 5.535 | 13.900 | 76.936.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.900 | 4.987 | 124.176.300 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol Auxilto 30 mg | Ambroxol | 30mg | viên | N2 | 7.680 | 1.200 | 9.216.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100112425 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spas-agi | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 100 | 115 | 11.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prolufo | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23223-22 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Quốc tế Hưng Thịnh | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 10 | 987.610 | 9.876.100 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Grifols Biologicals LLC | Hoa kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLEXBUMIN 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 5 | 700.000 | 3.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta US Inc. | Hoa kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 10 | 102.000 | 1.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | 7,2%/200ml | Túi | N4 | 250 | 115.000 | 28.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml |
VD-35943-22 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 35 | 145.000 | 5.075.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acypes 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 100 | 400 | 40.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110165823 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 44.810 | 265 | 11.874.650 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 35 | 56.700 | 1.984.500 | Nhỏ mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 35 | 51.450 | 1.800.750 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 170 | 244.799 | 41.615.830 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 252.300 | 5.046.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 50 | 131.099 | 6.554.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC. | Hoa kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 335 | 17.906 | 5.998.510 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | VN-21663-19 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Sales, LLC | Hoa kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 135 | 116.700 | 15.754.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Hoa kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 100 | 252.079 | 25.207.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 255.990 | 5.119.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 170 | 32.172 | 5.469.240 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BEZIFA 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 360 | 2.800 | 1.008.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110285625 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanox | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 1.755 | 2.730 | 4.791.150 | Uống | viên nang cứng | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên | 893110617924 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone | Calci gluconat | 95,5mg/ml 10% | Ống | N2 | 10 | 14.600 | 146.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 3426/QĐ-BVTD | 27/11/2025 | 27/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Minh Trí | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NifeHexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 50 | 3.019 | 150.950 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MOXIFLOXACIN KABI | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N4 | 120 | 36.329 | 4.359.480 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 250ml | VD-34818-20 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamoxi | Moxifloxacin | 5mg/ml + 1mg/ml; Ống 5ml | Ống | N4 | 170 | 22.000 | 3.740.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893115078500 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerlukast 5 |
Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 100 | 525 | 52.500 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110090724 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Mỹ |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 395 | 5.700 | 2.251.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 40 túi 100ml | VD-34057-20 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 275 | 500 | 137.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 175 | 7.150 | 1.251.250 | Uống | Viên | Viên | VD-19031-13 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 50 | 288.750 | 14.437.500 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 15 | 207.579 | 3.113.685 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylpredni solone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.210 | 33.688 | 40.762.480 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PERGLIM M-2 | Glimepirid + metformin | 2 mg + 500mg | Viên | N3 | 5.535 | 3.000 | 16.605.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 430 | 21.882 | 9.409.260 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 570 | 2.900 | 1.653.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fumagate – Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 33.200 | 3.900 | 129.480.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10g | 893100268900 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Matever | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 215 | 14.280 | 3.070.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110011124 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Quốc tế Hưng Thịnh | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 100 | 4.900 | 490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110019125 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 605 | 5.600 | 3.388.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acular | Ketorolac | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 20 | 67.245 | 1.344.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 1.200 | 43.000 | 51.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 25 | 135.450 | 3.386.250 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai thủy tinh 100ml, Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Emla | Lidocain + prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 10 | 44.545 | 445.450 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp x 5 gam | VN-19787-16 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 90 | 105.000 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 40 | 14.800 | 592.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 13.650 | 13.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinzix 40mg | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 180 | 9.450 | 1.701.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-34795-20 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Folic acid | 5mg | Viên | N4 | 100 | 155 | 15.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 8.470 | 1.250 | 10.587.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipagim 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N4 | 9.705 | 380 | 3.687.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110573324 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 680 | 22.456 | 15.270.080 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 10 | 552.421 | 5.524.210 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 115 | 70.000 | 8.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
