Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 169 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.149.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 140 | 8.888 | 1.244.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 200 | 4.450 | 890.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutaminehameln 12,5mg/ml Injection | Dobutamin | 250mg | Ống | N1 | 85 | 105.000 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 20ml | 400110783524 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.260 | 893 | 1.125.180 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPDP Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIGOXINEQUALY | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 830 | 630 | 522.900 | Uống | Viên nén | Hộp 1vỉ x 30viên | 893110428024 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 12.785 | 130 | 1.662.050 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethaso n |
Dexamethason | 0,5mg | Viên | N4 | 300 | 58 | 17.400 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 30 viên |
VD-34636-20 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Cty CP Dược Medipharco |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Destacure | Desloratadin | 2,5mg/ 5ml; chai 60ml |
Chai | N2 | 25 | 62.480 | 1.562.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 60ml | 890100133924 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty CPTM Dược Phẩm PVN | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 315 | 9.750 | 3.071.250 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidim | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 5 | 2.772.000 | 13.860.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IMEXIME 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 100 | 5.000 | 500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 7.280 | 1.245 | 9.063.600 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072824 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefepim 1g | Cefepim* | 1g | Lọ | N4 | 2.355 | 21.275 | 50.102.625 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-21899-14 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 15 | 103.140 | 1.547.100 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 3410/QĐ-BVTD | 26/11/2025 | 26/05/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.624 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 1010/QĐ-BVTT | 27/11/2025 | 10/01/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.623 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.880 | 376.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.622 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glumeform 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 150.000 | 465 | 69.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.621 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.197 | 299.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.620 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.142 | 321.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 1566/QĐ-TTYT | 27/11/2025 | 04/12/2027 | Ttyt Huyện Anh Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 400 | 11.273 | 4.509.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml | Erythropoietin | 4000IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 3.600 | 274.500 | 988.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.800 | 116.000.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17451-13 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-20793-17 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 87.150 | 17.430.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo-1 B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml, can 10 lít | Can | N4 | 8.300 | 128.982 | 1.070.550.600 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược -Trang Thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo-2A | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | 210,7g +9,0g +5,222g +3,558g +6,310g +35,0g/1000ml,can 10 lít. | Can | N4 | 6.700 | 131.880 | 883.596.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược -Trang Thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pokemine | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 30.000 | 7.350 | 220.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100508324 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.832 | 196.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 4000 U | Erythropoietin | 4000 IU/0,4ml | Ống | N1 | 3.000 | 469.799 | 1.409.397.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-975-16 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pokemine | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-31131-18 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 30 | 3.578.500 | 107.355.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.896 | 197.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.903 | 298.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 1.000 | 223.700 | 223.700.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.389 | 52.668.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclodrid | 0.02 | Tuýp | N1 | 280 | 66.720 | 18.681.600 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30g | VN-19788-16 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 200 | 153.560 | 30.712.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.257 | 172.570.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 19.000 | 950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 140.416 | 140.416.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.936 | 35.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 15.000 | 18.107 | 271.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.987 | 199.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 1.000 | 194.176 | 194.176.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 1956/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 4.830 | 966.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml | VD-20895-14 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3%/ 5 lít | Can | N4 | 0 | 140.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can x 5 lít | VD-18005-12 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3%/ 5 lít | Can | N4 | 150 | 140.000 | 21.000.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can x 5 lít | 893110360225 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 400 | 3.600 | 1.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-30606-18 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 3.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vindapa 10 mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N5 | 120.000 | 3.400 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110456023 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-13124-11 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg (154,53mg) + 0,35mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.849 | 142.450.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 1.500 | 7.090 | 10.635.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 194.500 | 19.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 2.500 | 40.000 | 100.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 50.000 | 983 | 49.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.493 | 224.790.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neoamiyu | Acid amin* | (1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% | Túi | N1 | 2.000 | 116.258 | 232.516.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.612 | 46.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5 mg | Viên | N4 | 129.000 | 756 | 97.524.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/ 5ml | Ống | N1 | 3.600 | 94.000 | 338.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meditrol | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N2 | 30.000 | 1.900 | 57.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18020-14 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên | VD-25983-16 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 250 | 87.300 | 21.825.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 400 | 35.000 | 14.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.500 | 156.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg; 10mg | Viên | N1 | 21.000 | 10.123 | 212.583.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.080 | 92.400.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 4.200 | 229.355 | 963.291.000 | Tiêm | Bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 1.900 | 102.000 | 193.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 21.000 | 6.589 | 138.369.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1955/QĐ-BVTH | 28/11/2025 | 26/07/2026 | Bv Thận Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 500 | 34.852 | 17.426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1085/QĐ-BVĐKBV | 27/11/2025 | 24/02/2025 | Bvđk Ba Vì | Công ty TNHH Vacxin Sinh phẩm và Thiết bị y tế Phương Anh | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 330 | 55.000 | 18.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110845924 | 1085/QĐ-BVĐKBV | 27/11/2025 | 24/02/2025 | Bvđk Ba Vì | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 5.300 | 2.675 | 14.177.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml | 893110485324 | 1085/QĐ-BVĐKBV | 27/11/2025 | 24/02/2025 | Bvđk Ba Vì | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.559 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Châu Thành 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.558 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 606/QĐ-TTYTCT | 24/11/2025 | 31/12/2025 | Điểm Y Tế Xã Bình Trưng 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | viên | N4 | 20.000 | 1.135 | 22.700.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 664/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 18/04/2026 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thcomet- GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | viên | N4 | 150.000 | 2.950 | 442.500.000 | Uống | viên nén bao phim giải phòng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 664/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 18/04/2026 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.555 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | viên đặt | N1 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | 840110168400 | 987/QĐ-SYT | 27/11/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.149.554 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305523 | 260/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.553 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 260/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.552 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Lọ | N4 | 500 | 13.734 | 6.867.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 260/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.551 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 500 | 7.945 | 3.972.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 260/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.550 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinopa | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.520 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-18008-12 | 260/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.549 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 893 | 446.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 260/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.548 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 260/QĐ-TTYT | 25/11/2025 | 25/05/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.547 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Midagentin 0,6g | Amoxicilin + acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 1.000 | 18.800 | 18.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110597524 | 01/QĐ-SYT | 21/11/2025 | Tỉnh Lai Châu | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.149.546 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Cordaflex | Nifedipine | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.260 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | VN-23124-22 | 987/QĐ-SYT | 27/11/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.149.545 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/0,5 ml | Bơm tiêm | N4 | 2.200 | 282.000 | 620.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893410109824 | 987/QĐ-SYT | 27/11/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.149.543 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 3.300 | 3.890 | 12.837.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35519-21 | 1345/QĐ-SYT | 20/11/2025 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.149.542 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Biviminal 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 41.800 | 41.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110680024 | 01/QĐ-SYT | 01/12/2025 | Tỉnh Lai Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Ban | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.149.540 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml | Heparin (natri) | 25.000 UI | Lọ | N1 | 1.300 | 199.725 | 259.642.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-15617-12 | 987/QĐ-SYT | 27/11/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.149.539 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Gynocare | Đồng sulfat | 0,1g/50g | Tuýp | N4 | 6.800 | 30.000 | 204.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | 893100167825 | 139/QĐ-SYT | 25/11/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm A&B | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.149.476 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g;1g;2g | Viên | N1 | 17.000 | 1.350 | 22.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.475 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg;960mg | Viên | N1 | 15.000 | 225 | 3.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.474 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 220 | 13.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.473 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg;66mg6;666mg;666mg;83mg;830mg;500mg;320mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nén | Lọ 42 viên | VD-22742-15 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.472 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 650 | 11.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.471 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.470 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g;2,4g;0,3g;0,6g;0,6g;0,15g;0,6g | túi | N1 | 5.000 | 2.048 | 10.240.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đại Thành Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.469 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 11,25g+7,5g+11,25g+5g+5g+5g+2,5g | Chai | N3 | 400 | 23.900 | 9.560.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp chai 125ml | VD-24389-16 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.468 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 30.000 | 435 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24388-16 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.467 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 125mg + 130mg+ 120mg+ 5mg+5mg+15mg | Viên | N3 | 10.000 | 310 | 3.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24385-16 | 5662/QĐ-HLC | 07/11/2025 | 07/04/2026 | Tyt-Ct Than Hà Lầm-Vinacomin | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.466 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g;1g;2g | Viên | N1 | 17.000 | 1.350 | 22.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.465 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg;960mg | Viên | N1 | 15.000 | 225 | 3.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.464 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 220 | 13.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.463 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg;66mg6;666mg;666mg;83mg;830mg;500mg;320mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nén | Lọ 42 viên | VD-22742-15 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.462 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 650 | 11.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.461 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.460 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g;2,4g;0,3g;0,6g;0,6g;0,15g;0,6g | túi | N1 | 5.000 | 2.048 | 10.240.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Điểm Y Tế Đồng Quang Trực Thuộc Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.459 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 120.000 | 420 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Long Xuyên | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.458 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Tri mẫu 480mg; Xuyên khung 240mg; Cam thảo 160mg; Toan táo nhân 800mg; Phụ linh 480mg) | Viên | N3 | 60.000 | 3.150 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.457 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg (tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục | Viên | N3 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Dược Phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.456 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp 340mg (tương đương với dược liệu gồm: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg); Bột m | Viên | N3 | 50.000 | 1.210 | 60.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Dược Phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.455 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Chai | N3 | 12.000 | 52.500 | 630.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty CP DP Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.454 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Kim ngân hoa 284mg; Liên kiều 284mg; Cát cánh 240mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 180mg; Kinh giới 160mg; Đạm trúc diệp160mg; Cam thảo140mg; Bạc hà 24mg. Bột mịn dược liệu gồm: Kim ngân hoa 116mg; Liên | Viên | N3 | 70.000 | 810 | 56.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20534-14 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.453 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Long đởm tả can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo | Chai 250 ml cao lỏng chứa: Long đởm (Rễ và Thân rễ) 16g; Trạch tả 16g; Sài hồ 8g; Hoàng cầm 8g; Chi tử 8g; Xa tiền tử 8g; Đương quy 8g; Sinh địa 8g; Cam thảo 8g | chai | N3 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 250ml | VD-30802-18 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.452 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Hỏa long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Hy thiêm 0,56g; Thục địa 0,56g; Tang ký sinh 0,4g; Khương hoạt 0,4g; Phòng phong 0,56g; Đương quy 0,4g; Đỗ trọng 0,4g; Thiên niên kiện 0,4g. | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-31375-18 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.451 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) | Viên | N3 | 100.000 | 2.036 | 203.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vỉ x 10 viên Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x 60 viên; 100 viên; 200 viên | TCT- 00287-25 | 1017/QĐ-BVĐK | 10/11/2025 | 10/11/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.450 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg;66mg6;666mg;666mg;83mg;830mg;500mg;320mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nén | Lọ 42 viên | VD-22742-15 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.449 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 650 | 11.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.448 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.447 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g;1g;2g | Viên | N1 | 17.000 | 1.350 | 22.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.446 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg;960mg | Viên | N1 | 15.000 | 225 | 3.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.445 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 220 | 13.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.444 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g;2,4g;0,3g;0,6g;0,6g;0,15g;0,6g | túi | N1 | 5.000 | 2.048 | 10.240.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 55/QĐ-TYT | 19/11/2025 | 19/11/2026 | Tyt Hưng Đạo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.443 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300mg + 300mg + 60mg + 140mg + 140mg | viên | N3 | 60.000 | 850 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 907/QĐ-BV71TW | 10/11/2025 | 27/09/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Thephaco | Thephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.442 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg(400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | viên | N3 | 30.000 | 895 | 26.850.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 1474/QĐ-BVUB | 10/11/2025 | 27/11/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | Công Ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.441 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Cao đặc Hy thiêm (tương ứng Hy thiêm 500mg) 50mg; Cao đặc Ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn Ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg), Bột Mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 405/QĐ- BVYHCT | 10/11/2025 | 31/12/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.440 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tế thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg | Vên | N3 | 40.000 | 1.495 | 59.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ * 10viên | VD-27694-17 | KQ2500152914_2506250850 | 10/11/2025 | 01/07/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.439 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g + 3g | Gói | N3 | 40.000 | 4.496 | 179.840.000 | Uống | viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 40/QĐ-BVQX | 10/11/2025 | 07/01/2027 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty TNHH Dược Hưng Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam.Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.438 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 417/QĐ-BVYCT | 10/11/2025 | 01/11/2026 | Pkđk Tư Nhân Hoàng Long Trực Thuộc Cty Tnhh Pk Hoàng Long | Công ty cổ phần Traphaco | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.437 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá thường xuân (tương đương với 4,1g lá Thường xuân) 0,63g/90ml | ml | N3 | 2.100.000 | 223 | 468.300.000 | Uống | Dung dịch thuốc | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 1301/QĐ-BVNĐĐN | 07/11/2025 | 27/02/2027 | Bv Nhi Đồng Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.436 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Uống | N3 | 80.000 | 3.255 | 260.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 904/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/11/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.435 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Uống | N3 | 60.000 | 2.415 | 144.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893100264900 | 904/QĐ-TTYT | 19/11/2025 | 19/11/2027 | Ttyt Huyện Hưng Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.434 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Đại tràng – HD | Cao kha tử ,Cao cam thảo , Bạch truật , Cao bạch thược , Mộc hương, Hoàng liên | 200mg; 25mg;10mg; 10mg ; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.433 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 1g ; 0,5g ; 0,5g ; 0,37g ; 0,37g ; 0,37g | Gói | N3 | 40.000 | 2.866 | 114.640.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-32553-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.432 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lục vị Vinaplant | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Bạch phục linh, Mẫu đơn bì, Trạch tả | 1,15g; 0,58g; 0,58g; 0,43g; 0,43g; 0,43g | Viên | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn mềm x 8g | VD-31891-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.431 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Phòng phòng, Bạch truật, Hoàng kỳ, Bạc hà, Bạch chỉ. | 300mg; 225mg; 225mg; 225mg; 375mg; 75mg; 225mg | Viên | N3 | 100.000 | 792 | 79.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.430 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông,Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh | 400mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 68mg; 68mg; 68mg; 130mg; 130mg; 68mg; 68mg; 68mg. | Viên | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 x 10 viên |
VD-18414-13 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.149.429 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác, Đương quy. | 800mg; 400mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.600 | 128.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 x 10 viên |
VD-31441-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.149.428 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 792 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.427 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nghệ mật ong | Nghệ | 85g | Túi | N3 | 40.000 | 2.530 | 101.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 túi x 5g | VD-28361-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Thiên Phúc Happylife | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.426 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 180.000 | 2.150 | 387.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.425 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.900 | 133.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.424 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg; 50mg; 65mg; 15mg; 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.340 | 26.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.423 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g/125ml | Chai | N3 | 10.000 | 39.000 | 390.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.422 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g, 0,04g | Viên | N3 | 200.000 | 1.600 | 320.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.421 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg;440mg; 400mg; 670mg; 200mg;670mg; 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 798 | 143.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.420 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg; 80mg; 80mg; 120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg | Viên | N3 | 150.000 | 588 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.419 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kimraso | Cao khô Kim tiền thảo, cao khô râu mèo | 142.8mg + 46.6mg | Viên | N3 | 150.000 | 735 | 110.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.418 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mizho | Actiso, Rau má | 40mg, 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.575 | 78.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.417 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 75mg + 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 924 | 46.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.416 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lumbrotine | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 100mg; 140mg; 80mg; 60mg; 40mg; 40mg; 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.447 | 128.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32648-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.415 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PQA Bách Bộ | Cao lỏng Bách bộ | 15,36g/60ml | Chai | N3 | 6.000 | 20.496 | 122.976.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-32298-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.414 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Frentine | Mã tiền chế, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Quế chi, Thương truật, Địa liền. | 50mg, 13mg, 8mg, 3mg, 20mg, 6mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.413 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 2,325g; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 300.000 | 2.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.412 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat. | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml | Lọ 50ml | N3 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.411 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic | Cao đặc Actiso, Cao đặc Rau đắng đất, Cao đặc Bìm bìm biếc | 170mg+ 13,6mg+ 128mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.500 | 120.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-24474-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.410 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.278 | 51.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.409 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Đương quy, Cao đặc trạch tả, Thục địa, Cao đặc thảo quyết minh, Hoài sơn, Cao đặc hạ khô thảo, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc cúc hoa. | 160mg; 100mg; 125mg; 200mg; 160mg; 125mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.408 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g, 0,33g, 0,083g | Viên | N3 | 180.000 | 2.916 | 524.880 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.407 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | 8g; 12g; 4g; 12g; 8g; 4g; 8g; 12g; 12g; 4g; 8g; 3g | Chai | N3 | 10.000 | 50 | 500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | VD-27323-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.406 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp, Bạc hà | 284mg, 284mg, 240mg, 180mg, 140mg, 200mg,160mg, 160mg, 24mg | Viên | N3 | 20.000 | 810 | 16.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20534-14 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.405 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.100 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.404 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não | Cao khô rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả | 75mg, 40mg | Viên | N3 | 500.000 | 840 | 420.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22645-15 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.403 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg, 40mg | Viên | N3 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22645-15 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.402 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Fitôrhi- F | Bạch chỉ, Tinh dầu bạc hà, Tân di hoa, Thương nhĩ tử. | 0,0045ml + 1120mg + 700mg + 400mg + 280mg | Viên | N3 | 40.000 | 845 | 33.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21491-14 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.401 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cảm cúm Bảo Phương | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kính giới. | 4g, 8g, 12g, 8g, 8g, 12g, 12g | Lọ | N3 | 10.000 | 28.400 | 284.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.400 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dũ thương linh | Thổ miết trùng; Hồng hoa; Tự nhiên đồng; Long não; Hạt dưa chuột; Tục đoạn; Tam thất; Đương quy; Cao khô Lạc tân phụ. | 25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.399 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Đương quy, Ngưu tất, Thiên niên kiện, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Bạch thược, Xuyên khung, Mã tiền | 500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg; 40mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.920 | 438.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.398 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g | Gói | N3 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x12,5g | VD-26695-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.397 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mã tiền chế (Strychnin); Hy thiêm; Ngũ gia bì chân chim; Tam thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 250.000 | 840 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.396 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mimosa Viên an thần | Lá sen, lá vông nem, Lạc tiên, Cao bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 20.000 | 996 | 19.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.395 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g,11,25g, 83,7mg | Chai | N3 | 15.000 | 36.750 | 551.250.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.394 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nhuận tràng OP.Liz | Đại hoàng, Phan tả diệp, Bìm bìm biếc, Chỉ xác, Cao mật heo. | 255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 80.000 | 630 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.393 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg | Viên | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.392 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang Minh lục vị nang | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu Đơn bì, Trạch tả, Phục linh | 240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 60.000 | 420 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.391 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang minh phong thấp nang | Hy thiêm; Lá lốt; Ngưu tất; Thổ phục linh | 600mg: 400mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.200 | 330.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.390 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Xuyên khung, Thăng ma, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.150 | 21.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.389 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt; Quế chi; Phòng phong ; Đương quy; Tế tân; Xuyên khung; Tần giao; Bạch thược; Tang ký sinh; Sinh địa; Đỗ trọng; Ngưu tất ; Bạch linh ; Cam thảo; Đảng sâm. | 2,4g; 1,2g; 1,8g; 1,2g; 1,2g; 0,9g; 1,2g; 1,8g; 3g; 1,8g; 1,8g; 1,8g;1,8g; 0,9g; 1,8g | Lọ | N3 | 5.000 | 26.800 | 134.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30g | VD-28359-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.388 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.490 | 149.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.387 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tùng lộc Helix | Cao khô lá thường xuân | 0,7g/100ml | Gói | N3 | 12.000 | 4.100 | 49.200.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 20 gói x 10ml | VD-28534-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.386 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g; 3g. | Gói | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.385 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 320mg; 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.384 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg, 250mg, 150mg, 250mg, 100mg, 100mg, 500mg, 100mg, 50mg, 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 490 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.383 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.382 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.381 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.380 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.379 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Đào nhân, Hồng hoa, Xuyên khung | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 25.000 | 5.500 | 137.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.378 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.950 | 118.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.377 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 4,1g | VD-31246-18 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.376 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.375 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói | N3 | 50.000 | 7.998 | 399.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 15ml | VD-32607-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.374 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg | Ống | N3 | 40.000 | 3.192 | 127.680.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.373 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | (0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688g; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g)/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.372 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.371 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.650 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.370 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 195mg; 733mg; 195mg; 250mg; 250mg;250mg; 250mg; 327mg; 83mg; 167mg | Viên | N3 | 20.000 | 710 | 14.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.369 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo. | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 700 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32245-19 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.368 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 480mg; 480mg; 720mg; 480mg; 720mg; 384mg; 720mg; 384mg; 384mg; 384mg | Viên | N3 | 150.000 | 700 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.367 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.130 | 41.300.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | TCT-00075-22 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.366 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 80.000 | 250 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30973-18 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.365 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Xương khớp nhất nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 90.000 | 4.500 | 405.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-25463-16 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.364 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000mg | Viên | N3 | 120.000 | 320 | 38.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 241/QĐ-BVBBT | 10/11/2025 | 10/11/2026 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.363 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.596 | 19.152.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 335/QĐ-TTYT | 11/11/2025 | 11/12/2025 | Ttyt Khu Vực Long Phú | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.362 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Liệu trường phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | Mỗi 10g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Lọ | N3 | 4.000 | 30.000 | 120.000.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | Hộp thiết 10 gam | VD-24844-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.361 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg. | Viên | N3 | 5.000 | 1.010 | 5.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-32487-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.360 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g+0,64g+0,96g+1,60g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g | Ống | N3 | 5.500 | 4.950 | 27.225.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 20 ống, 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.359 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 4.500 | 1.350 | 6.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.358 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g+0,8g+0,8g+0,3g | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.357 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 31.000 | 3.570 | 110.670.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.356 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Bột Bạch truật 0,65g + bột Hoàng liên 0,54g + bột Hoài sơn 0,42g + bột Hoàng đằng 0,4g + bột Mộc hương 0,35g + bột Bạch linh 0,35g + bột Sa nhân 0,35g + bột Bạch thược 0,35g + bột Trần bì 0,25g + Cao đặc Cam thảo 0,04g tương đương với 0,4g Cam thảo + Cao | Gói | N3 | 37.000 | 3.800 | 140.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói | TCT-00012-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.355 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 3.000 | 4.950 | 14.850.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.354 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Gói | N3 | 7.500 | 3.693 | 27.697.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.353 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 80.000 | 1.440 | 115.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.352 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Xương khớp nhất nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450 mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 38.000 | 4.500 | 171.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ 30 viên | VD-25463-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.351 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 24.000 | 630 | 15.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.350 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 60 mg; 60 mg; 100 mg; 100 mg; 50 mg) | Viên | N3 | 23.000 | 1.150 | 26.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.349 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg + Phòng phong 330mg + Tang ký sinh 330mg + Đỗ trọng 330mg + Ngưu tất 330mg + Tần giao 330mg + Sinh địa 330mg + Bạch thược 330mg + Cam thảo 330mg + Tế tân 60mg + Quế nhục 60mg + Nhân sâm 60m | Viên | N3 | 110.000 | 680 | 74.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đăk Lăk (Bamepharm) | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.348 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.347 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g + 3g | Gói | N3 | 40.000 | 4.494 | 179.760.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.346 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) | Viên | N3 | 3.000 | 1.890 | 5.670.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00042-21 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.345 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.680 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.344 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 38.000 | 610 | 23.180.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.343 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Actiso | Actisô | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg | Viên | N3 | 12.000 | 725 | 8.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24522-16 | 0393/QĐ-TTYT | 10/11/2025 | 09/11/2026 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.342 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.341 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Cao Sơn | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.340 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Cao Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.339 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N4 | 50 | 35.637 | 1.781.850 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Tham Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.338 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai/Lọ | N4 | 90 | 17.955 | 1.615.950 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Tham Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.337 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Tham Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.336 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 3.000 | 798 | 2.394.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Tham Đôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.335 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Tham Đôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.334 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg+30mg | Viên | N3 | 2.000 | 441 | 882.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Tham Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.333 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 5.000 | 609 | 3.045.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Tham Đôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.332 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 1.000 | 350 | 350.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Tham Đôn | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.331 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.330 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.329 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.328 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.327 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 2.000 | 22.500 | 45.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.326 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.325 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.324 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.050 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.323 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.322 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phù Lưu Tế (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.321 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.320 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 4.000 | 22.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.319 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.318 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | 893210132900 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.317 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.050 | 246.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.316 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.315 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.314 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.313 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.312 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.311 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.310 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Tyt Hồng Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.309 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.308 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.307 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 150 | 18.000 | 2.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.306 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 2.000 | 22.500 | 45.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.305 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.304 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | viên | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.303 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 40.000 | 500 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.302 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+ 250mg+ 50mg | viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+ 160mg+ 160mg+ 40mg+ 40mg+ 50mg+ 24mg+ 12,5mg | viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 1.000 | 17.955 | 17.955.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.299 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.278 | 15.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty CP Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.298 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm OEC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.297 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.296 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.295 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao đặc Actiso + Cao đặc Rau đắng đất + Cao đặc Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty CP Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.294 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.293 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.292 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.150 | 40.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.291 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.290 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.050 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.289 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.288 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.287 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.286 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.285 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.284 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 220 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.283 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Bột Xuyên (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.282 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.281 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Mỹ Đức | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.280 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.279 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.278 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 300 | 27.720 | 8.316.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.277 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | viên | N1 | 3.000 | 4.950 | 14.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.276 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat | lọ | N3 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.275 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g | Chai | N3 | 500 | 38.000 | 19.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.274 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5 ml chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.273 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Phong Thấp trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương đương Hy thiêm 1670mg, Lá lốt 330mg, Ngưu tất 670mg, Thổ phục linh 670mg) 287,36mg. | viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.272 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4 g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1 g; Huyền sâm 0,1 g; Đương quy 0,2 g; Viễn chí 0,1 g; Toan táo nhân 0,2 g; Đảng sâm 0,1 g; Bá tử nhân 0,2 g; Bạch linh 0,1 g; Cát cánh 0,1 g; Ngũ vị tử 0,2 g; Cam thảo 0,1 g; Mạch môn 0,2 g; Thiên môn đông | Gói | N3 | 5.000 | 10.500 | 52.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4 gam | VD-34376-20 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.271 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | .CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.270 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.268 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao đặc Actiso + Cao đặc Rau đắng đất + Cao đặc Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty CP Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.267 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.150 | 40.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.266 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 1.000 | 17.955 | 17.955.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.265 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.278 | 15.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty CP Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.264 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm OEC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.263 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.262 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 220 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đồng Tâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.256 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.255 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,17g; 0,21g; 0,21g; 0,17g; 0,31g; 0,31g; 0,17g; 0,21g; 0,31g | Viên | N3 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.254 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g; ) 700 mg | viên | N3 | 3.000 | 2.040 | 6.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.253 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) Bột mã t | viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.252 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy linh tiên 450mg; Thông thảo 450mg; Khương hoạt 300mg; | Viên | N3 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-25463-16 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.251 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.250 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.249 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ,Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; T | viên | N3 | 7.000 | 1.508 | 10.556.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên |
VD- 32921-19 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.248 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) 100mg ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) 50mg; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g) 50mg | viên | N3 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.247 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.246 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | viên | N3 | 50.000 | 1.032 | 51.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên |
VD-29197-18 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.245 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | viên | N3 | 3.000 | 3.450 | 10.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.244 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Chai | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 357/QĐ-TYT | 07/10/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Hòa Chính Trực Thuộc Tyt Xã Hòa Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.243 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat | lọ | N3 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.242 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.241 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.240 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.239 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 2.000 | 22.500 | 45.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.238 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.237 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.236 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.050 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.235 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.234 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Thanh (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.233 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 300 | 27.300 | 8.190.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.232 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 300 | 27.720 | 8.316.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.231 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.230 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 500 | 68.000 | 34.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.229 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 60.000 | 1.950 | 117.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.228 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | viên | N1 | 3.000 | 4.950 | 14.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.227 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.226 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 300 | 27.300 | 8.190.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.225 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | viên | N3 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.224 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 300 | 27.720 | 8.316.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.223 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 300 | 27.720 | 8.316.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-24238-16 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.222 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | viên | N2 | 3.000 | 1.260 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.221 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg | Chai | N3 | 300 | 26.460 | 7.938.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Bx Ca Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.220 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg. | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 459/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/04/2027 | Tyt Triệu Độ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.219 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Độ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.218 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.217 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Độ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.215 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.214 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 2.000 | 22.500 | 45.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.050 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế An Phú (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.207 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000mg. | Viên | N3 | 1.000 | 335 | 335.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 299/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 11/12/2025 | Tyt Long Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.206 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 910 mg; 100mg. | Viên | N3 | 1.000 | 173 | 173.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao đường | VD-24472-16 | 299/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 11/12/2025 | Tyt Long Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.205 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g, 2,5g, 1,0g, 1,0g, 1,5g, 1,5g, 2,5g, 0,5g. | Chai | N4 | 20 | 17.955 | 359.100 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai x 50ml. | 893100849624 | 299/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 11/12/2025 | Tyt Long Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 1.000 | 17.955 | 17.955.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.278 | 15.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty CP Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm OEC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 220 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.149.195 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.933 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.932 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao đặc Actiso + Cao đặc Rau đắng đất + Cao đặc Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty CP Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.931 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.930 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.929 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 220 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.928 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.927 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.926 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.925 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N4 | 50 | 35.637 | 1.781.850 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.924 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai/Lọ | N4 | 90 | 17.955 | 1.615.950 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.923 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 3.000 | 798 | 2.394.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.922 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.921 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg+30mg | Viên | N3 | 2.000 | 441 | 882.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.920 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 5.000 | 609 | 3.045.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.919 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 1.000 | 350 | 350.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Đông | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.918 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.917 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 4.000 | 22.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.916 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | 893210132900 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.915 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.050 | 246.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.914 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.150 | 40.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.913 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 1.000 | 17.955 | 17.955.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.912 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.278 | 15.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty CP Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.911 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm OEC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.910 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao đặc Actiso + Cao đặc Rau đắng đất + Cao đặc Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Thượng Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty CP Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.909 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.908 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.907 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.906 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 2.000 | 22.500 | 45.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.905 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.904 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.903 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.050 | 82.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.902 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.901 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.900 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.899 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.898 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.897 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.896 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.895 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Xuy Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.894 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.893 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 75/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Đại Hưng (Tyt Xã Mỹ Đức) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.892 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.150 | 40.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Phúc Lâm (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.891 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.890 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Giang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.889 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg+30mg | Viên | N3 | 3.000 | 441 | 1.323.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.888 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 3.000 | 840 | 2.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.887 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên mũi – xoang Rhinassin – OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg+500mg+300mg+300mg+300mg+300mg+100mg | Viên | N3 | 2.000 | 819 | 1.638.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.886 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai/Lọ | N4 | 150 | 17.955 | 2.693.250 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.885 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.884 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 2.000 | 180 | 360.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.883 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N4 | 50 | 35.637 | 1.781.850 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.882 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 2.000 | 350 | 700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.881 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cynara | Actisô | 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.880 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 3.000 | 798 | 2.394.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Thạnh Quới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.879 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Hội Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.878 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Thành | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.877 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Thành | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.876 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Thành | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.875 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 6.000 | 798 | 4.788.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.874 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N4 | 100 | 35.637 | 3.563.700 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.873 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g+5mg+20mg | Chai/Lọ | N3 | 200 | 7.980 | 1.596.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.872 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 2.000 | 350 | 700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.871 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 3.000 | 180 | 540.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.870 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg+30mg | Viên | N3 | 5.000 | 441 | 2.205.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.869 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên mũi – xoang Rhinassin – OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 400mg+500mg+300mg+300mg+300mg+300mg+100mg | Viên | N3 | 5.000 | 819 | 4.095.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.868 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 9.000 | 609 | 5.481.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.867 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai/Lọ | N4 | 150 | 17.955 | 2.693.250 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.866 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 4.000 | 840 | 3.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Ngọc Tố | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.865 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 400.000 | 173 | 69.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Hoa Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.864 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Tam Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.863 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 300mg + 100mg | viên | N2 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | QĐ/75-TYT | 03/11/2025 | 17/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.862 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | viên | N1 | 1.000 | 1.800 | 1.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | QĐ/75-TYT | 03/11/2025 | 17/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.861 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didicera | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,6g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | viên | N3 | 1.000 | 4.000 | 4.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x5g | VD-24476-16 | QĐ/75-TYT | 03/11/2025 | 17/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg+ 400mg+ 400mg+400mg+ 300mg+300mg+ 400mg+300mg+ 300mg+400mg+ 300mg+400mg | viên | N3 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28954-18 | QĐ/75-TYT | 03/11/2025 | 17/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty CP dược phẩm Hoàng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.859 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 1.000 | 500 | 500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | QĐ/75-TYT | 03/11/2025 | 17/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.858 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | QĐ/75-TYT | 03/11/2025 | 17/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.857 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 50mg+ 500mg | viên | N3 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | QĐ/75-TYT | 03/11/2025 | 17/12/2025 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty CP dược phẩm Hoàng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.856 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.855 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | 893210132900 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.854 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.050 | 246.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.853 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 4.000 | 22.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.852 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.851 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.850 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.849 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.848 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.847 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.846 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg+30mg | Viên | N3 | 3.000 | 441 | 1.323.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.845 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N4 | 50 | 35.637 | 1.781.850 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.844 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3g | Viên | N3 | 1.000 | 350 | 350.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | V27-H12-13 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.843 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cynara | Actisô | 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.842 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 98/QĐ-TYT | 22/10/2025 | 22/04/2026 | Pkđk Yên Viên (Trực Thuộc Tyt Xã Phù Đổng) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.841 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 150 | 18.000 | 2.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.840 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | viên | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.839 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 40.000 | 500 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.838 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+ 250mg+ 50mg | viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.837 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+ 160mg+ 160mg+ 40mg+ 40mg+ 50mg+ 24mg+ 12,5mg | viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.836 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.835 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.834 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên mũi – xoang Rhinassin – OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; | Viên | N3 | 4.000 | 819 | 3.276.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.833 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai/Lọ | N4 | 100 | 17.955 | 1.795.500 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.832 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.831 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 2.000 | 180 | 360.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.830 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 3.000 | 798 | 2.394.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/10/2026 | Tyt Gia Hòa 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.829 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.828 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.827 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.826 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 220 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.825 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.824 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.823 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.822 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Chai | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 357/QĐ-TYT | 07/10/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Nam An Trực Thuộc Tyt Xã Hòa Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.821 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.820 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm OEC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.819 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.150 | 40.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.818 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 1.000 | 17.955 | 17.955.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.817 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.278 | 15.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty CP Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.816 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao đặc Actiso + Cao đặc Rau đắng đất + Cao đặc Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Điểm Y Tế Tuy Lai (Tyt Xã Phúc Sơn) | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty CP Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.815 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 + Cao khô lá Bạch quả (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 445/QĐ-TYT | 14/10/2025 | 14/01/2026 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | Công ty TNHH Dược – TTB Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
