Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 170 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.148.814 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 9.000 | 2.982 | 26.838.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 445/QĐ-TYT | 14/10/2025 | 14/01/2026 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.813 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 445/QĐ-TYT | 14/10/2025 | 14/01/2026 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.812 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 + Cao khô lá Bạch quả (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 445/QĐ-TYT | 14/10/2025 | 14/01/2026 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | Công ty TNHH Dược – TTB Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.811 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 200ml chứa: Trần bì 50g; Cát cánh 25g; Tiền hồ 25g; Tô diệp 25g; Tử uyển 25g; Tang bạch bì 10g; Tang diệp 10g; Thiên môn 10g; Cam thảo 7,5g; Ô mai 7,5g; Khương hoàng 5g; Menthol 0,11g | ml | N4 | 500.000 | 275 | 137.500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.810 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | Gói | N4 | 10.000 | 7.410 | 74.100.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.809 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | VD-22742-15 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.808 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | An Thần Bổ Tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28575-17 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.807 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.140 | 107.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.806 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.805 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu Quế 0,11g. | ml | N3 | 100.000 | 560 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.804 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 360mg, 1350mg, 720mg, 540mg, 360mg, 360mg, 360mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.250 | 525.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35165-21 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.803 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.802 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương ứng với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg. | Viên | N3 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.801 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 40.000 | 1.055 | 42.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 299/QĐ-THAU-BVTN | 28/10/2025 | 05/03/2027 | Bvđk Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.800 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.799 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 200.000 | 600 | 120.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên |
VD-19790-13 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.798 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Mỗi viên chứa: Cao khô Trinh nữ hoàng cung 80mg (tương đương với 2g Trinh nữ hoàng cung); Bột Quế (Vỏ thân, vỏ cành) 8,3mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg (tương đương với: Tri mẫu 666mg; Hoàng bá 666mg; Ích mẫu 666mg; Đào nhân 83mg; Trạch tả 830mg; Xích | Viên | N3 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.797 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 300mg cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg, Bột thô Tân di 20mg); Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.840 | 9.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.796 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh lục vị nang | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Cao khô dược liệu 90 mg tương đương với: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu có chứa: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg | Viên | N3 | 200.000 | 414 | 82.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.795 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg. | Viên | N3 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.794 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fr | Viên | N3 | 200.000 | 58.275 | 116.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC | 893200120500 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.793 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | CỒN XOA BÓP | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Ô đầu 0,5g; Camphor 0,5g | Chai | N3 | 600 | 19.500 | 11.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.792 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 75mg; 139mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.791 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 250.000 | 840 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.790 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | MIMOSA Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg; 180mg; 600mg; 600mg; 638mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.789 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo Khải hà | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo (Extractum Herbae Desmodii styracifolii siccum) 260,5mg tương đương với dược liệu kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3000mg | Viên | N3 | 80.000 | 525 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-33791-19 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.788 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | Bạch truật 60 mg; Đảng sâm 60 mg; Đương quy 60 mg; Trần bì 60 mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 480 mg tương đương với: Đại táo 280 mg; Hoàng kỳ 280 mg; Đảng sâm 280 mg; Thăng ma 60 mg; Sài hồ 60 mg; Cam thảo 60 mg | Viên | N3 | 10.000 | 640 | 6.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.787 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | Hà thủ ô đỏ 220 mg; Cao đặc hỗn hợp các dược liệu (Hy thiêm 1000 mg; Thổ phụ linh 670 mg; Thiên niên kiện 670 mg; Huyết giác 400 mg; Thương nhĩ tử 400 mg; Hà thủ ô đỏ 440 mg; Phấn phòng kỷ: 200 mg) 530 mg | Viên | N3 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24303-16 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.786 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1g Kim tiền thảo) 90mg;Cao khô hỗn hợp (100 mg Chỉ thực; 250mg Nhân trần; 100 mg Hậu phác; 150 mg Hoàng cầm; 500 mg Bạch mao căn, 250 mg Nghệ, 100mg Binh lang ) 230mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 100.000 | 498 | 49.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.785 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | Cao khô hỗn hợp 250mg tương đương với dược liệu gồm: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hươn | Viên | N3 | 200.000 | 945 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.784 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) | Viên | N3 | 60.000 | 400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 chai 100 viên | VD-27103-17 | 2063/QĐ-BVNT | 03/11/2025 | 04/05/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.783 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Codeho | Bách bộ | 5ml ống 10ml | Ống | N3 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống x 10ml, hộp 15 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml | VD-34017-20 | 1939/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | 10/10/2026 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.782 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 945 | 283.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22919-15 | 1939/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | 10/10/2026 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.781 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 120 mg; 40mg | chai | N3 | 5.000 | 81.980 | 409.900.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 120 ml | 893210124300 | 1939/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | 10/10/2026 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.780 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.600 | 480.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 1939/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | 10/10/2026 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Nhà máy HDpharma EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.779 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết trung ương | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 50mg | Viên | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200129500 | 1939/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | 10/10/2026 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.778 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 100.000 | 760 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22920-15 | 1939/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | 10/10/2026 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.777 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 350 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30973-18 | 1939/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | 10/10/2026 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.776 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền Thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 1939/QĐ-BVQY7A | 10/10/2025 | 10/10/2026 | Bv Quân Y 7a/ Quân Khu 7 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.775 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Thượng | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.774 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Hoà | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.773 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Khai Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.772 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 7.500 | 1.150 | 8.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Vĩnh Quới | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.771 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml. | Chai | N3 | 135 | 17.955 | 2.423.925 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Vĩnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.770 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 150 | 27.720 | 4.158.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Vĩnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.769 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg. | Viên | N3 | 3.000 | 819 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Vĩnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.768 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml; 5ml. | Gói | N4 | 2.070 | 2.415 | 4.999.050 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25220-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Vĩnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.767 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | viên | N3 | 6.000 | 1.596 | 9.576.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Vĩnh Quới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.766 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.278 | 19.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên |
VD – 23887 – 15 | 72QĐ-TYT | 31/10/2025 | 30/06/2026 | Tyt P. Cửa Nam | Công ty CP Traphaco | Công ty CP nghệ cao Traphaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.765 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg |
Viên | N3 | 54.000 | 1.650 | 89.100.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên |
VD-21649-14 | 72QĐ-TYT | 31/10/2025 | 30/06/2026 | Tyt P. Cửa Nam | Công ty TNHH dược Vietamerican | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.764 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.763 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.762 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 4.000 | 22.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.761 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.760 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.759 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.758 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.757 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.050 | 246.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.756 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.755 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.754 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | 893210132900 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.753 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 + Cao khô lá Bạch quả (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 445/QĐ-TYT | 14/10/2025 | 14/01/2026 | Tyt P. Hai Bà Trưng | Công ty TNHH Dược – TTB Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.752 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 9.000 | 2.982 | 26.838.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 445/QĐ-TYT | 14/10/2025 | 14/01/2026 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.751 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.750 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 4.000 | 22.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.749 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.748 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | 893210132900 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.747 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.050 | 246.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.746 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.745 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.744 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.743 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.742 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.741 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Lê Thanh (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.740 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 150 | 18.000 | 2.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.739 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | viên | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 40.000 | 500 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+ 250mg+ 50mg | viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+ 160mg+ 160mg+ 40mg+ 40mg+ 50mg+ 24mg+ 12,5mg | viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.733 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Thạch Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.732 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Thọ Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.731 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 4.000 | 22.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.730 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.729 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | 893210132900 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.728 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.050 | 246.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.727 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.726 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.725 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.724 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.723 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.722 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Điểm Y Tế Hợp Tiến (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.720 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 150 | 18.000 | 2.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.719 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | viên | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.718 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 40.000 | 500 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.717 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+ 250mg+ 50mg | viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.716 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+ 160mg+ 160mg+ 40mg+ 40mg+ 50mg+ 24mg+ 12,5mg | viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.715 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.713 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 27.300 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 287/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 14/04/2027 | Tyt 4 Đông Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.712 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Tyt Lạng Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.711 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg. | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 459/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/04/2027 | Tyt Triệu Cơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.710 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Cơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.709 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Cơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.708 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N4 | 50 | 35.637 | 1.781.850 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Thạnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.707 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai/Lọ | N4 | 90 | 17.955 | 1.615.950 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Thạnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.706 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Thạnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.705 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 3.000 | 798 | 2.394.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Thạnh Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.704 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 2.000 | 180 | 360.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Thạnh Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.703 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 1.300 | 350 | 455.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Tân Long | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.702 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Actiso | Actisô | 1975mg + 25mg | Viên | N3 | 1.500 | 800 | 1.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24522-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Tân Long | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.701 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 7.500 | 1.485 | 11.137.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Tân Long | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.700 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml; 5ml. | Gói | N4 | 1.400 | 2.415 | 3.381.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25220-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Tân Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.699 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg. | Viên | N3 | 3.000 | 819 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Tân Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.698 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | viên | N3 | 6.000 | 1.596 | 9.576.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Tân Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.697 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 3.000 | 1.150 | 3.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Tân Long | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.696 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 480mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660mg; Bạch truật 440mg; Bạch linh 352mg; Cam thảo 352mg; Đương quy 440mg; Xuyên khung 352mg; Bạch thược 440mg; Thục địa 660mg; Hoàng kỳ 660mg; Quế nhục 440mg. | Viên | N3 | 2.100 | 810 | 1.701.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Tân Long | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.695 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 2.000 | 350 | 700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Thạnh Phú | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.531 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg; 160mg | Viên | N3 | 1.500 | 650 | 975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1515/QĐ _ ĐHHV | 16/10/2025 | 16/10/2027 | Bx Đại Học Hùng Vương | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.530 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N3 | 150 | 29.400 | 4.410.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | 1515/QĐ _ ĐHHV | 16/10/2025 | 16/10/2027 | Bx Đại Học Hùng Vương | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.529 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg+30mg | Viên | N3 | 2.000 | 441 | 882.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Thạnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.528 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Thạnh Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.527 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); 35,0mg (tương đương 0,5g Nhân trần); 31,8mg (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) | Viên | N3 | 5.000 | 1.560 | 7.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 1515/QĐ _ ĐHHV | 16/10/2025 | 16/10/2027 | Bx Đại Học Hùng Vương | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.526 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg) 376mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 1515/QĐ _ ĐHHV | 16/10/2025 | 16/10/2027 | Bx Đại Học Hùng Vương | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.525 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 15.000 | 409 | 6.135.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24388-16 | 1515/QĐ _ ĐHHV | 16/10/2025 | 16/10/2027 | Bx Đại Học Hùng Vương | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.524 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N2 | 3.500 | 3.150 | 11.025.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 1515/QĐ _ ĐHHV | 16/10/2025 | 16/10/2027 | Bx Đại Học Hùng Vương | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.523 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 36 viên | V179-H02-19 | 1515/QĐ _ ĐHHV | 16/10/2025 | 16/10/2027 | Bx Đại Học Hùng Vương | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.522 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N3 | 80 | 35.637 | 2.850.960 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Mỹ Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.521 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | viên | N3 | 12.100 | 1.596 | 19.311.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Mỹ Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.520 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg+30mg | Viên | N3 | 2.000 | 441 | 882.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.519 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 80 | 27.720 | 2.217.600 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Mỹ Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.518 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml. | Chai | N3 | 180 | 17.955 | 3.231.900 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Mỹ Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.517 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml; 5ml. | Gói | N3 | 1.500 | 2.415 | 3.622.500 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25220-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Mỹ Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.516 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 3.000 | 390 | 1.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Mỹ Bình | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.515 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | viên | N3 | 2.000 | 1.596 | 3.192.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 31/10/2025 | Tyt Long Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.514 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 90mg (tương ứng với 150mg; 150mg; 150mg; 300mg) | Viên | N3 | 900 | 900 | 810.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 21/11/2025 | Tyt Long Bình | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.513 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 700 | 390 | 273.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 21/11/2025 | Tyt Long Bình | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.512 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 5.000 | 1.150 | 5.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 21/11/2025 | Tyt Long Bình | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.511 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Actiso | Actisô | 1975mg + 25mg | Viên | N3 | 3.300 | 800 | 2.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24522-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 21/11/2025 | Tyt Long Bình | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.510 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 80 | 27.720 | 2.217.600 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 21/11/2025 | Tyt Long Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.509 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg. | Viên | N3 | 2.000 | 819 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 21/11/2025 | Tyt Long Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.508 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N1 | 1.600 | 714 | 1.142.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 21/11/2025 | Tyt Long Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.507 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 1.200 | 350 | 420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 127/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 21/11/2025 | Tyt Long Bình | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.506 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai/Lọ | N4 | 150 | 17.955 | 2.693.250 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Gia Hòa 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.505 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Gia Hòa 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.504 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 4.000 | 798 | 3.192.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Gia Hòa 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.503 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 2.000 | 180 | 360.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Gia Hòa 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.502 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg+30mg | Viên | N3 | 3.000 | 441 | 1.323.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Gia Hòa 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.501 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Gia Hòa 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.500 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 2.000 | 350 | 700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Gia Hòa 1 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.499 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Chai | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 357/QĐ-TYT | 07/10/2025 | 31/12/2026 | Tyt Hòa Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.498 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N4 | 50 | 35.637 | 1.781.850 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Gia Hòa 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.497 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Chai | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 357/QĐ-TYT | 07/10/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Đồng Lạc Trực Thuộc Tyt Xã Hòa Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.496 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Chai | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 357/QĐ-TYT | 07/10/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Thượng Vực Trực Thuộc Tyt Xã Hòa Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.495 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 2.000 | 609 | 1.218.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.494 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai/Lọ | N4 | 90 | 17.955 | 1.615.950 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.493 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.492 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 3.000 | 798 | 2.394.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.491 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N4 | 50 | 35.637 | 1.781.850 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.490 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g+5mg+20mg | Chai/Lọ | N3 | 100 | 7.980 | 798.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.489 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 1.000 | 350 | 350.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.488 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Tyt Hòa Tú Ii | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.487 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Chai | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 357/QĐ-TYT | 07/10/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Hồng Phú Trực Thuộc Tyt Xã Hòa Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.486 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 125mg + 130mg+ 120mg+ 5mg+5mg+15mg | Viên | N3 | 3.000 | 310 | 930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24385-16 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty CP Dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.485 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 11,25g+7,5g+11,25g+5g+5g +5g+2,5g | Chai | N3 | 400 | 23.900 | 9.560.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp chai 125ml | VD-24389-16 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty CP Dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.484 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 650 | 1.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.483 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.482 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg + 670mg + 340mg + 340mg, 125mg + 670mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.990 | 5.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.481 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 6.000 | 435 | 2.610.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24388-16 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty CP Dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.480 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 400 | 18.000 | 7.200.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 6407/QĐ-TTHG | 04/11/2025 | 30/06/2026 | Tyt-Công Ty Tuyển Than Hòn Gai-Vinacomin | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.479 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Tân | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.478 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.477 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.476 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Tân | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.475 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Tân | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.474 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 150 | 18.000 | 2.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.473 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | viên | N3 | 200 | 22.500 | 4.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.472 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 40.000 | 500 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.471 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+ 250mg+ 50mg | viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.470 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+ 160mg+ 160mg+ 40mg+ 40mg+ 50mg+ 24mg+ 12,5mg | viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.469 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.468 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 155/QĐ-TYT | 05/11/2025 | 04/11/2026 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.467 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Ái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.466 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Đại | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.465 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Đại | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.464 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Đại | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.463 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Đại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.462 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Đại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.461 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.460 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.459 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.458 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Long | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.457 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.456 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Tyt Triệu Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.455 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.454 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Tyt Triệu Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.453 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Xương Khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg. | Viên | N3 | 2.900 | 4.500 | 13.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên nén bao phim | VD-25463-16 | 103/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 13/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung | CTY CP DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.452 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 23.345 | 441 | 10.295.145 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 103/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 13/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung | CTY CP DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.451 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giải Độc Gan Nhất Nhất | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg. | Viên | N3 | 2.900 | 3.800 | 11.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-24529-16 | 103/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 13/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung | CTY CP DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.450 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 2.900 | 2.280 | 6.612.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 103/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 13/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.449 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 2.900 | 1.900 | 5.510.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 103/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 13/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung | CTY CP DƯỢC PHẨM TW CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.448 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng Cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g. | Gói | N3 | 2.900 | 2.350 | 6.815.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | TCT-00182-24 | 103/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 13/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung | CTY TNHH DP Và TTBYT BÌNH AN | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.447 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 5.800 | 1.950 | 11.310.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 103/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 13/11/2025 | Ttyt Khu Vực Cù Lao Dung | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.446 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.278 | 15.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty CP Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.445 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao đặc Actiso + Cao đặc Rau đắng đất + Cao đặc Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty CP Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.444 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty TNHH dược phẩm OEC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.443 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.150 | 40.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.442 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 1.000 | 17.955 | 17.955.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.441 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.440 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.439 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.438 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 220 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.437 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.436 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.435 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 63/QĐ-TYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Tyt Phúc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.434 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | XOANGSPRAY | Liên kiều; Kim ngân hoa; Hoàng cầm; Menthol; Eucalyptol; Camphor | 1g; 0,5g; 0,5g; 0,008g; 0,006g; 0,004g | Chai | N4 | 14.821 | 35.000 | 518.735.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 331/QĐ-YHCT | 27/10/2025 | 30/12/2025 | Bv Yhct Trần Văn An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.433 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g | Chai | N4 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.432 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fitôcoron-F | Đan sâm, Tam thất,Băng phiến | 675mg; 210mg; 12 mg | Viên | N4 | 9.000 | 882 | 7.938.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24524-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.431 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml- 60ml | Chai | N3 | 650 | 19.500 | 12.675.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | VD-32860-19 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.430 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml- 60ml | Chai | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893100849624 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.429 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg; 160mg | Viên | N3 | 19.000 | 650 | 12.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.428 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 42.000 | 5.550 | 233.100.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.427 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 75.000 | 1.278 | 95.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.426 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 410.000 | 2.100 | 861.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.425 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 130.000 | 1.580 | 205.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.424 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 400.000 | 16.485 | 65.940.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
893210188325 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.423 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg; 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 12.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-16540-13 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.422 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mizho | Actiso, Rau má | 0,4g; 3g | Viên | N3 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nang mềm, Uống | VD-29825-18 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.421 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N2 | 300.000 | 330 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33780-19 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.420 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 330 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.419 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500 mg; 700 mg; 500 mg; 100 mg; 1000 mg | Viên | N3 | 55.000 | 930 | 51.150.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.418 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg | Viên | N3 | 340.000 | 710 | 241.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.417 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 170mg | Viên | N3 | 650.000 | 680 | 442.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.416 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N4 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.415 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.414 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sâm quy đại bổ | Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì | (10g; 9,34g; 0,66g; 5,34g; 5,98g; 1,6g; 0,66g; 1,06g)/200ml – 250ml | Chai | N3 | 1.800 | 54.000 | 97.200.000 | uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 250ml | VD-33502-19 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.413 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.412 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 666mg; 1333mg; 2000mg; 1333mg; 666mg; 1333mg; 1333mg; 666mg | Gói | N3 | 15.000 | 9.450 | 141.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26940-17 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.411 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên mũi – xoang Rhinassin – OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 8.000 | 829 | 6.632.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.410 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 908mg; 605mg; 605mg; 151mg; 908mg; 303mg; 605mg; 605mg; 303mg; 605mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.415 | 313.950.000 | Uống | Thuốc hoàn mềm | Hộp 1 vỉ x 6 viên 9g | VD-22494-15 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.409 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.950 | 14.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.408 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.407 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 15.000 | 546 | 8.190.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.406 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35 mg; 139mg | Viên | N3 | 27.000 | 714 | 19.278.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.405 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 290.000 | 840 | 243.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.404 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 600mg; 1,6g | Viên | N3 | 170.000 | 1.449 | 246.330.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.403 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao ích mẫu TW3 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (80g; 25g; 20g)/100ml – 200ml | Chai | N3 | 120 | 21.000 | 2.520.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai x 200ml | VD-33172-19 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.402 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 336.000 | 420 | 141.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.401 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg; 75mg; 75mg; 75mg; 75mg; 12,8mg; 11,2mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg; 37,5mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên.Hộp 1 chai 90 viên.Hộp 1 chai 120 viên. | VD-35403-21 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.400 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 13.000 | 588 | 7.644.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-33169-19 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.399 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 175mg; 15mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg | Viên | N3 | 400.000 | 336 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.398 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 340mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg ; 60mg; 60mg; 60mg; 280mg | Viên | N3 | 13.000 | 672 | 8.736.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.397 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1g; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg. | Viên | N3 | 105.000 | 485 | 50.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00087-22 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.396 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg | Viên | N3 | 14.000 | 825 | 11.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.395 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000 mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.394 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg; 200mg | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.393 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 1g; 1,3g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 10.000 | 1.407 | 14.070.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nang mềm, Uống | VD-27990-17 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.392 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 0,75g; 3g | Viên | N3 | 55.000 | 924 | 50.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nang mềm, Uống | VD-25253-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.391 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000 mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.450 | 241.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.390 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100267900 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.148.389 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.260 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.388 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 4,65mg; 2,5g; 0,625g | Gói | N4 | 170.000 | 2.415 | 410.550.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25220-16 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.387 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g | Chai | N4 | 4.500 | 25.200 | 113.400.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | VD-30948-18 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.386 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 4,65mg; 2,5g; 0,625g | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 450/QĐ-BVIILĐ | 04/11/2025 | 03/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.385 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 200.000 | 240 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.384 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.383 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Mỗi 5g chứa: Thục sơn 800mg; Hoài sơn 800mg; Trạch tả 800mg; Cúc hoa 800mg; Hà thủ ô đỏ 800mg; Thảo quyết minh 800mg; Đương quy 800mg; Hạ khô thảo 500mg | Túi | N3 | 23.000 | 2.200 | 50.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 túi, 20 túi x 5 gam | VD-24072-16 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.382 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.350 | 24.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.381 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 65.000 | 850 | 55.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.380 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.379 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.378 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Đương Quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 30.000 | 1.160 | 34.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.377 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.376 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 20.000 | 2.835 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.375 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.374 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g ; Sinh địa 0,8g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.373 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5 ml chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp20 ống x 5 ml | VD-33790-19 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.372 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi gói 5 g viên hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (Tương đương với xương động vật 7,5 g) 0,75g ; Hoàng bá 2,4 g ; Tri mẫu 0,3 g ; Trần bì 0,6 g ; Bạch thược 0,6 g ; Can khương 0,15 g ; Thục địa 0,6 g. | Gói | N3 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 40 gói x 2,5gam | VD-34029-20 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.371 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Đại tràng H/B | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | Mỗi viên chứa 280,5 mg cao khô hỗn hỗn hợp tương đương với các dược liệu: Bạch truật 600mg; mộc hương 200mg; hoàng liên 100mg; cam thảo 120mg; bạch linh 400mg; đảng sâm 200mg; thần khúc 200mg; trần bì 400mg; sa nhân 200mg; mạch nha 200mg; sơn tra 200mg; s | Viên | N3 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30985-18 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.370 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg. | Viên | N2 | 55.000 | 2.800 | 154.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.369 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương đương Hy thiêm 1670mg, Lá lốt 330mg, Ngưu tất 670mg, Thổ phục linh 670mg) 287,36mg. | Viên | N2 | 55.000 | 2.450 | 134.750.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.368 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.367 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.366 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.950 | 58.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.365 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 270.000 | 2.916 | 787.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.364 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 140.000 | 1.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.363 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 54.000 | 2.100 | 113.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.362 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g;0,15g; 0,15g;0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 60.000 | 3.200 | 192.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty CP Dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.361 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 2.500 | 27.720 | 69.300.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.360 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 2.500 | 27.720 | 69.300.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.359 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 2.500 | 27.720 | 69.300.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-24238-16 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.358 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 2.500 | 27.720 | 69.300.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.357 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 30.000 | 882 | 26.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.356 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250 mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.900 | 47.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.355 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.354 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) 100mg ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) 50mg; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g) 50mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.468 | 36.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.353 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250 mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.900 | 47.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.352 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Tri mẫu 480mg; Xuyên khung 240mg; Cam thảo 160mg; Toan táo nhân 800mg; Phục linh 480mg) | Viên | N3 | 20.000 | 3.100 | 62.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.351 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 573/QĐ-BVĐKKVVL | 24/10/2025 | 04/11/2025 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.350 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg | Viên | N3 | 45.000 | 2.760 | 124.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | 241/QĐ-BVQS | 09/10/2025 | 09/10/2027 | Bvđk Quan Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.349 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 40mg | Viên | N3 | 500.000 | 2.920 | 1.460.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.348 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g,10g,10g,10g,10g, 4g, 4g, 4g, 3g, 3g, 2g, 0,044g | Chai | N3 | 15.000 | 33.390 | 500.850.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.347 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg, 640mg, 960mg, 640mg, 320mg. | Viên | N3 | 200.000 | 1.030 | 206.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.346 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 530mg, 400mg, 270mg, 130mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.400 | 480.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32732-19 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.345 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g | Lọ | N3 | 2.000 | 67.500 | 135.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 40g viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.344 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.343 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh c | Viên | N3 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.342 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1.32g, 0.33g, 0.083g | Viên | N3 | 300.000 | 2.916 | 874.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên nang cứng | 893200131600 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh công ty Cổ Phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.341 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 120mg, 40mg | Ống | N3 | 100.000 | 5.481 | 548.100.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | 893210124300 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.340 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg, 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 170 | 34.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.339 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 100mg, 130mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.407 | 422.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.338 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg | Ống | N3 | 150.000 | 3.500 | 525.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.337 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg, 35mg, 31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.336 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.800 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.335 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg, 141mg, 8mg. | Viên | N3 | 200.000 | 903 | 180.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.334 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôbetin – f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg, 530mg, 350mg, 350mg, 265mg, 180mg, 180mg, 265mg, 90mg, 90mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25456-16 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.333 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 4.900 | 122.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.332 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20,0mg, 6,8mg, 3,4mg, 4,0mg, 13,4mg, 6,8mg, 6,8mg,13,4mg, 6,8mg, 6,8mg, 6,8mg, 6,8mg, 13,4mg | Viên | N3 | 50.000 | 502 | 25.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12 viên, Hộp 10 lọ x 80 viên | TCT-00159-23 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.331 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg, 50mg, 50mg, 25mg | Viên | N3 | 500.000 | 2.499 | 1.249.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.330 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hometex | Actisô | 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 545 | 54.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26376-17 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.329 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột m | Viên | N3 | 200.000 | 1.200 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.328 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | 40mg, 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.575 | 315.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.327 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; | Viên | N3 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.326 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.280 | 228.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.325 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g, 0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,15g, 0,125g, 0,125g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,125g, 0,15g, 0,05g | Viên | N3 | 300.000 | 1.980 | 594.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.324 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg, 130mg, 130mg, 130mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg, 130mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg. | Viên | N3 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.323 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 120.000 | 2.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.322 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | Viên | N3 | 120.000 | 4.100 | 492.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.321 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 18g, 13,5g, 13,5g, 11,2g, 11,2g, 13,5g, 9g | Chai | N3 | 24.000 | 46.200 | 1.108.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 220 ml | VD-27574-17 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.320 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g | Gói | N3 | 100.000 | 7.455 | 745.500.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml gel | 893200723724 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.319 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.450 | 116.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.318 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.489 | 448.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | TCT-00174-24 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.317 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg, 14mg, 14mg, 12mg, 8mg, 16mg,16mg, 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.316 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg, 200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.840 | 184.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.315 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg, 300mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.450 | 217.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.314 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1667mg, 1000mg, 333mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.313 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg, 500mg, 650mg, 150mg, 1200mg | Viên | N3 | 200.000 | 980 | 196.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17080-12 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.312 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 3500mg | Viên | N3 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.311 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 70.000 | 5.700 | 399.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | VD-33520-19 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.310 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sirnakarang | Kim tiền thảo | 1g | Gói | N3 | 100.000 | 6.000 | 600.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 6g | 893200123400 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.309 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.130 | 135.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.308 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg,125mg, 0,883mg/1ml | Chai | N3 | 10.000 | 60.900 | 609.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.307 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g, 0,7g/5g | Gói | N3 | 100.000 | 5.300 | 530.000.000 | Uống | Bột/cốm/ hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.306 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | 50g, 50g, 10g, 10g, 8g, 2g | Gói | N3 | 50.000 | 9.500 | 475.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.305 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 1199/QĐ-BVLVV | 24/10/2025 | 23/10/2027 | Bv Lê Văn Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.304 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 2.000 | 29.400 | 58.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.303 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.302 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.301 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 1.000 | 17.500 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.300 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g; ) 700 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.020 | 40.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 459/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 14/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.299 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.298 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.350 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.297 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.296 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.295 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.294 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 6.000 | 3.650 | 21.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.293 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | 1,92ml; 0,48g; 0,3g; 0,15ml | Chai | N3 | 1.800 | 13.000 | 23.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dầu xoa | Hộp 1 Chai x 3ml | VD-23285-15 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.292 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết thông mạch Trung Ương I | Ngưu tất, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty CPĐT Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.291 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.290 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+160mg+40mg+40mg+50mg+24mg+12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.289 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Boganic forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg+128mg+13,6mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.288 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói 3g | N3 | 26.000 | 3.000 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.287 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.490 | 29.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.286 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg+600mg+600mg+600mg | Viên | N3 | 24.600 | 2.200 | 54.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.285 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+5ml+500mg | Lọ | N4 | 1.200 | 18.000 | 21.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.284 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Cao khô Ngưu nhĩ phong tương đương dược liệu thô 4g, Cao khô La liễu tương đương dược liệu thô 2g, | viên | N4 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên | VN-19438-15 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.283 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | Viên | N3 | 30.000 | 944 | 28.320.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên |
VD-29197-18 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.282 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg. | Viên | N2 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 459/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.281 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.950 | 49.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 459/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 15/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.280 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tuần hoàn não thái dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả(tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | viên | N3 | 30.000 | 2.916 | 87.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên, | 893200131600 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | CN Công ty CP Sao Thái Dưong tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.279 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 1.500 | 41.490 | 62.235.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.278 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 1.200 | 67.000 | 80.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 459/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 10/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.277 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.490 | 29.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 459/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 15/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.276 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g;0,15g; 0,15g;0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 32.000 | 3.200 | 102.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | 459/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 10/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty CP Dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.275 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.274 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 40.000 | 2.150 | 86.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.273 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 459/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 10/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.272 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 459/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 15/04/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.271 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói | V180-H02-19 | 436/QĐ-TTYT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.270 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.269 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.268 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.267 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng ch | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.266 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.265 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.264 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.263 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g; ) 700 mg | Viên | N3 | 0 | 2.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 459/QĐ-TTYT | 14/10/2025 | 14/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.262 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Cao khô Ngưu nhĩ phong tương đương dược liệu thô 4g, Cao khô La liễu tương đương dược liệu thô 2g, | viên | N4 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên | VN-19438-15 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.261 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | Viên | N3 | 0 | 944 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên |
VD-29197-18 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.260 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.259 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.258 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 10.000 | 2.780 | 27.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.257 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 70.000 | 3.035 | 212.450.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.256 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.150 | 43.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.255 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.254 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 840 | 67.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-19913-13 | 193/QĐ-TTYT | 06/11/2025 | 21/11/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.253 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 0 | 41.490 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.252 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Tuần hoàn não thái dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả(tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên, | 893200131600 | 459/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | CN Công ty CP Sao Thái Dưong tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.251 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 67.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 459/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 10/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.250 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g;0,15g; 0,15g;0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | 459/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 10/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty CP Dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.249 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.248 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 459/QĐ-TTYT | 16/10/2025 | 16/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.247 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 459/QĐ-TTYT | 10/10/2025 | 10/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.246 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 459/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 15/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.245 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 459/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 15/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.244 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 459/QĐ-TTYT | 15/10/2025 | 15/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.243 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg. | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 459/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 17/04/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.242 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 12.300 | 1.972 | 24.255.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1554/QĐ-BVKV | 20/10/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.241 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg; 40mg; 92mg | Viên | N3 | 175.000 | 1.444 | 252.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 1554/QĐ-BVKV | 20/10/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH dược phẩm Y.A.C | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.240 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 161.500 | 233 | 37.629.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | VD-23886-15 | 1554/QĐ-BVKV | 20/10/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.239 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 67.500 | 1.503 | 101.452.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1554/QĐ-BVKV | 20/10/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.238 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1 g, 1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g | Viên | N3 | 131.500 | 2.050 | 269.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 1554/QĐ-BVKV | 20/10/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược phẩm Y Đông | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.237 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 170 | 25.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 1554/QĐ-BVKV | 20/10/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH thương mại-đầu tư-xuất nhập khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.236 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg; 16,7mg; 15,4mg; 16,7mg | Viên | N3 | 87.250 | 1.730 | 150.942.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 1554/QĐ-BVKV | 20/10/2025 | 15/07/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Kenko Pharma | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.235 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 60.000 | 2.100 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.234 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.233 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 12.000 | 7.492 | 89.904.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893200726324 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.232 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 30.000 | 1.950 | 58.500.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.231 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg | Gói | N3 | 80.000 | 3.690 | 295.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | 893210187925 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.230 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g + 0,7g | Gói | N3 | 5.000 | 5.300 | 26.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-26546-17 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.229 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.020 | 40.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.228 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg + Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.227 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 10.000 | 510 | 5.100.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.226 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.225 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05 % (w/v), Camphor 10,50 % (w/v), Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg, Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00 mg, Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 mg. | Chai | N4 | 1.000 | 33.600 | 33.600.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.224 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao đặ | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.223 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.222 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g + 4,5g + 2,25g + 0,72g | Gói | N3 | 4.500 | 5.135 | 23.107.500 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 28 gói x 2g | TCT-00166-23 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.221 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (1,344g; 0,672g; 0,672g; 0,504g; 0,504g; 0,504g)/8g | Viên | N3 | 20.000 | 2.751 | 55.020.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-24300-16 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.220 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 210mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.219 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg + 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.300 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.218 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g | Lọ | N3 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 100ml | VD-28534-17 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.217 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thuốc ho KH không đường | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,6g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Chai | N3 | 1.000 | 24.900 | 24.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00252-25 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.216 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavonol glycosid 15mg); Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.036 | 101.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (nhôm-PVC, chứa trong túi nhôm). Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (nhôm-nhôm). Hộp 1 chai x 60 viên; 100 viên; 200 viên | TCT-00287-25 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.215 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 300mg cao khô dược liệu tương đương: Hải mã 330mg; Lộc nhung 330mg; Nhân sâm 270mg; Quế 80mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg | Viên | N3 | 8.000 | 4.100 | 32.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.214 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,2g + 0,25g + 0,2g + 0,3g + 0,25g)/ 4,8ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.350 | 43.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.213 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cố tinh hoàn | Hoàng bá, Khiếm thực, Liên tu, Tri mẫu, mẫu lệ, Phục linh, Sơn thù, Viễn chí | (0,84g + 0,26g + 0,26g + 0,84g + 0,17g + 0,26g + 0,42g + 0,42g)/4g | Gói | N3 | 8.000 | 6.400 | 51.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói ; 20 gói; 30 gói x 4g | VD-30800-18 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.212 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g + 6g + 0,3 g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 60.000 | 3.200 | 192.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.211 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.210 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung 80mg (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Bột Quế (Vỏ thân, vỏ cành) 8,3mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg (tương đương với: Tri mẫu 666mg; Hoàng bá 666mg; Ích mẫu 666mg; Đào nhân 83mg; Trạch tả 830mg; Xích thược 500mg) | Viên | N3 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.209 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tô mộc YB | Tô mộc | Mỗi gói 3g cốm chứa: Cao khô Tô mộc (tương đương 4,5g dược liệu Tô mộc) 0,32g | Gói | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói x 3g | VD-34307-20 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.208 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 8.000 | 2.500 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.207 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | (20g + 10g)/8g | Gói | N4 | 25.000 | 7.800 | 195.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.206 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.205 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 0,12g + 0,12g + 0,12g + 120mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.204 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Chè dây | Chè dây | Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây (Herba Ampelopsis) 1200mg; Bột mịn dược liệu:Chè dây (Herba Ampelopsis)300mg | Viên | N3 | 15.000 | 693 | 10.395.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.203 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoả Long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | 0,56g + 0,56g + 0,4g + 0,4g + 0,56g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | Gói | N3 | 5.000 | 3.900 | 19.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-31375-18 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.202 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Bột kép hỗn hợp dược liệu (tương đương: Xuyên khung 80mg; Tế tân 80mg; Bạch linh 80mg) 240mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Độc hoạt 120mg; Tần giao 80mg; Phòng phong 80mg; Đương quy 80mg; Ngưu tất 80mg; Đỗ trọng 80mg; Quế 80mg; Tang ký sinh 80m | Viên | N3 | 50.000 | 567 | 28.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.201 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.278 | 19.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 1512/QĐ-BVĐKBR | 06/11/2025 | 05/05/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.200 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N3 | 400.000 | 173 | 69.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Ttyt Huyện Anh Sơn | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.199 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.710 | 42.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 1371/QĐ-TTYT | 13/10/2025 | 12/03/2026 | Ttyt Huyện Anh Sơn | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.198 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg+50mg+170mg | Túi | N3 | 50.000 | 2.700 | 135.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Y Dược VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.197 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 300.000 | 410 | 123.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.196 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg+120mg+110mg+50mg) 400mg+(50mg+70mg+160mg+320mg) 370mg | Viên | N3 | 200.000 | 420 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.195 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+250mg | Viên | N3 | 20.000 | 924 | 18.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.003 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg+125mg+0,883mg)/ml | Chai 120ml | N3 | 3.000 | 60.800 | 182.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | VD-33407-19 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.002 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg+1100mg+1100mg+1100mg+800mg+470mg+470mg+470mg+470mg+470mg+350mg+350mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.035 | 303.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.001 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg+500mg+650mg+150mg+1200mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.800 | 252.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.148.000 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg+200mg+150mg+150mg+150mg+200mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 100.000 | 720 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH dược phẩm FitoPharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.999 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đươn | Viên | N2 | 100.000 | 680 | 68.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.998 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hữu quy – Orgalife | Lộc giác giao, Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đỗ trọng, Đương quy, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Quế nhục,Hắc phụ | 340mg+680mg+255mg+340mg+340mg+255mg+340mg+340mg+340mg+340mg | Viên | N3 | 70.000 | 2.450 | 171.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 06 vỉ x 10 viên | VD-30999-18 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.997 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg+ Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg+ Rotundin 15mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.935 | 176.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.996 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Khớp phong | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,33g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g+0,22g | Gói | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g; 6g | TCT-00172-24 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.995 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 0,5g+0,5g+0,3g+0,3g+0,2g+0,25g+0,2g+0,3g+0,25g | Ống | N3 | 25.000 | 4.500 | 112.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8 ml; Hộp 10 gói, 20 gói,30 gói x 8 ml; Hộp 1 chai 80 ml, 120 ml, 160 ml | TCT-00006-20 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.994 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg+1000mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.490 | 298.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.993 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | 612mg+612mg+612mg+204mg+204mg+408mg+340mg+408mg+612mg+5mg+816mg+408mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.992 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.991 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 100.000 | 2.916 | 291.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.990 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.989 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g+0,25g | Viên | N3 | 50.000 | 2.300 | 115.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH DP Vinh Đức | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.988 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+600mg+600mg+150mg+638mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.987 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Nghệ mật ong tùng lộc | Mật ong, Nghệ | 65mg+150mg | Viên | N3 | 550.000 | 113 | 62.150.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 50g (275 viên) | VD-28533-17 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.986 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo 120mg | Viên | N3 | 600.000 | 175 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | VD-26697-17 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.985 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phyllanthi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 3g chứa Cao khô Diệp hạ châu 500mg | Gói | N3 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 3g | VD-31000-18 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.984 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g+0,3g+0,45g+0,2g+0,2g+0,2g+0,1g | Ống 5ml | N3 | 30.000 | 3.350 | 100.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.983 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 20.000 | 7.455 | 149.100.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml gel | VD-25590-16 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.982 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g+2,50g+1,00g+1,00g+1,50g+1,50g+1,0% (khối lượng/thể tích)+2,50g)/50ml | Chai 50ml | N3 | 2.000 | 17.850 | 35.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.981 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg+240mg+162,5mg+162,5mg+162,5mg+220mg+55mg+55mg | Viên | N3 | 200.000 | 588 | 117.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.980 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g+0,625g+4,65mg)/5ml; 90ml | Chai 90ml | N2 | 3.000 | 35.637 | 106.911.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25220-16 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.979 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên sủi gừng -HT | Gừng | Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg | Viên sủi | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 10 tuýp x 10 viên | VD-32608-19 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.978 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg+100mg | Viên | N3 | 30.000 | 546 | 16.380.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.977 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 840 | 252.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.976 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg+400mg+400mg+400mg | Viên | N3 | 400.000 | 882 | 352.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.975 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg+540,35mg+139mg | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.974 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.973 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.386 | 166.320.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.972 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 120.000 | 1.590 | 190.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.971 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 50.000 | 2.150 | 107.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.970 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.010 | 101.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.969 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+60mg+60mg+100mg+100mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.150 | 230.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 20/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.968 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000mg | Viên | N3 | 500.000 | 345 | 172.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.967 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg | Viên | N3 | 150.000 | 825 | 123.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.966 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 300mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N3 | 200.000 | 602 | 120.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ 10 viên | VD-32578-19 | 484/QĐ-YTGR | 20/10/2025 | 19/10/2027 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.965 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Cineol, Hoàng cầm, Menthol, phục linh, Tang bạch bì, Thiên môn đông, Tiền hồ, Tỳ bà lá | (2,79g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 1,8g; 18mg; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 16,2g)/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 27.720 | 69.300.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 153/QĐ-TTYT | 29/10/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.964 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện | (0,5g; 2,5g; 1g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g)/50ml | Chai | N3 | 2.000 | 17.500 | 35.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 153/QĐ-TTYT | 29/10/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.963 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 45.000 | 2.150 | 96.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 153/QĐ-TTYT | 29/10/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.962 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 153/QĐ-TTYT | 29/10/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Sơn Hòa | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.961 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg | Viên | N3 | 80.000 | 575 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
