Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 171 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.147.960 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 62.500 | 680 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.959 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 1.439.100 | 168 | 241.768.800 | Uống | viên nén bao phim | Hộp5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.958 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 120mg; 40 mg | Chai | N3 | 8.100 | 69.000 | 558.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.957 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Mát gan giải độc | Diệp hạ châu | 10g | Gói | N3 | 30.000 | 8.100 | 243.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g; | VD-33519-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.956 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 7.500 | 12.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.955 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 650 | 24.255 | 15.765.750 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.954 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g, 1,8g, 2,79g, 1,8g, 1,8g, 2,7g, 1,8g, 0,9g, 1,8g, 18mg | Chai | N3 | 4.200 | 24.255 | 101.871.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.953 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 25.000 | 546 | 13.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.952 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 1050mg | Viên | N3 | 113.000 | 172 | 19.436.000 | Uống | Viên bao đường | Chai 100 viên | VD-29683-18 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.951 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg; 16,7mg; 15,4mg; 16,7mg | Viên | N3 | 115.800 | 1.750 | 202.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.950 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 100mg; 130mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 1.100.000 | 719 | 790.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.949 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu – DHT | Diệp hạ châu | 3g | Ống | N3 | 60.000 | 2.250 | 135.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5 ml | VD-32621-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.948 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g. | Gói | N3 | 52.100 | 1.980 | 103.158.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 40 gói x 2,5g | VD-34029-20 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.947 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.946 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 7.800 | 630 | 4.914.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.945 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 1120mg + 700mg + 400mg + 0,0045ml | Viên | N3 | 3.000 | 924 | 2.772.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21491-14 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.944 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | N3 | 48.000 | 995 | 47.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.943 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên mũi-xoang RHINASSIN-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 750 | 830 | 622.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.942 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 50.000 | 420 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.941 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 66.300 | 585 | 38.785.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-33169-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.940 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.700 | 81.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.939 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg, 200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.938 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh Tỷ Viêm Nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.937 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 350 | 18.500 | 6.475.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.936 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hometex | Actisô | 200mg | Viên | N3 | 223.300 | 460 | 102.718.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26376-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.935 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 380 | 3.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33857-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Viên | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.934 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g, 0,075g, 0,075g | Viên | N3 | 99.400 | 185 | 18.389.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường | VD-28358-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.933 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32886-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.932 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sirô kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | (400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg)/9ml | Ống | N3 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.931 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg; 75mg; 75mg; 75mg; 75mg; 12.8mg; 11.2mg; 11.2mg; 7.5mg; 7.5mg; 37.5mg | Viên | N3 | 7.700 | 1.932 | 14.876.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên.Hộp 1 chai 90 viên.Hộp 1 chai 120 viên. | VD-35403-21 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.930 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiêu dao | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | 257mg; 257mg; 257mg; 257mg; 257mg; 257mg; 206mg; 52mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21497-14 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.929 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0.5g; 2.5g; 1g; 1g; 1.5g; 1.5g; 0.5g; 2.5g | Chai | N3 | 600 | 17.500 | 10.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.928 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 340mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 280mg | Viên | N3 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.927 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 250mg; 432mg; 432mg; 151mg; 173mg; 216mg; 173mg; 151mg; 22mg | Viên | N3 | 35.000 | 714 | 24.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.926 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 300 | 35.500 | 10.650.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 15 ml | VD-33212-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.925 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 840 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.924 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg; 300mg | Viên | N3 | 15.300 | 1.210 | 18.513.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.923 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Ống | N3 | 100.000 | 4.473 | 447.300.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Nhà máy HD Pharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.922 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 50.000 | 2.550 | 127.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.921 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 14.600 | 840 | 12.264.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.920 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 51.700 | 930 | 48.081.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.919 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.700 | 57.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | VD-33520-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.918 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 2400mg;972,2mg | Viên | N3 | 50.000 | 220 | 11.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.917 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh Thanh Huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.990 | 29.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.916 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 400mg + 400mg + 240mg + 24mg + 160mg + 200mg + 160mg + 240mg + 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 625 | 12.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20534-14 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.915 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 640mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 36.000 | 798 | 28.728.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.914 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Huyết giác | 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27246-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.913 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 7.000 | 35.637 | 249.459.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.912 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 20.000 | 5.300 | 106.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.911 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 180.000 | 3.800 | 684.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp/30 viên | VD-22264-15 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.910 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 202.900 | 780 | 158.262.000 | Uống | Viến nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.909 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g | Chai | N3 | 1.350 | 38.000 | 51.300.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.908 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Ống | N3 | 17.500 | 3.850 | 67.375.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10ml; | VD-33517-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.907 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (200mg, 133,33mg,133,33mg, 33,33mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.715 | 47.150.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | VD-25662-16 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.906 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.905 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g | Lọ | N3 | 800 | 67.500 | 54.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 40 g viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.904 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 2,4g; 1,2g; 1,8g; 1,2g; 1,2g; 0,9g; 1,2g; 1,8g; 3g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 1,8g | Lọ | N3 | 1.000 | 26.900 | 26.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30g | VD-28359-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.903 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hometex | Actisô | 200mg | Viên | N1 | 120.000 | 460 | 55.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26376-17 | 2539/QĐ-BVLBT | 03/11/2025 | 09/11/2026 | Bvđk Lãnh Binh Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.902 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg+30mg | Viên | N3 | 15.000 | 441 | 6.615.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.901 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 18.000 | 350 | 6.300.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.900 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g+5mg+20mg | Chai/Lọ | N3 | 300 | 7.980 | 2.394.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.899 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 9.000 | 2.100 | 18.900.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.898 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg+100mg | Viên | N3 | 3.000 | 546 | 1.638.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.897 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên mũi-xoang RHINASSIN-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg+500mg+300mg+300mg+300mg+300mg+100mg | Viên | N3 | 3.000 | 819 | 2.457.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.896 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+600mg+600mg+50mg+638mg. | Viên | N3 | 9.000 | 1.092 | 9.828.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.895 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.990 | 5.970.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.894 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg (1000mg+670mg+670mg+400mg+400mg+440mg+200mg) 530mg. | Viên | N3 | 6.000 | 798 | 4.788.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.893 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 80mg+80mg+80mg+120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 9.000 | 609 | 5.481.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-TTYT | 17/10/2025 | 19/11/2025 | Ttyt Khu Vực Mỹ Xuyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.892 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | viên | N3 | 32.900 | 2.935 | 96.561.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | VD-28653-18 | 39/QĐ-TTYTTP | 27/10/2025 | 26/10/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.891 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VN-9380-09 | 283/QĐ-BVNT | 31/10/2025 | 31/10/2026 | Bvđk Như Thanh | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.890 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Menthol; Cineol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)90ml | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 235/QĐ-BVP | 28/10/2025 | 28/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.147.889 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du | 154,7mg, 40mg, 216mg, 53,4mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.260 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 235/QĐ-BVP | 28/10/2025 | 28/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.147.888 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dầu nóng mặt trời | Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng. | Mỗi chai 20ml chứa: 2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g | Chai | N3 | 300 | 33.600 | 10.080.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 235/QĐ-BVP | 28/10/2025 | 28/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.147.887 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dầu nóng mặt trời | Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng. | Mỗi chai 20ml chứa: 2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | VD-30948-18 | 235/QĐ-BVP | 28/10/2025 | 28/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.147.886 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 235/QĐ-BVP | 21/10/2025 | 21/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.885 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 235/QĐ-BVP | 21/10/2025 | 21/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.884 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoàn bổ trung ích khí TW3 | Đảng sâm nam; Hoàng kỳ; Bạch truật; Trần bì; Sài hồ; Đương quy; Đại táo; Cam thảo; Cao đặc Thăng ma (tương đương 0,26g Thăng ma) | 1,12g; 0,9g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,23g; 0,23g; 0,04g | Viên | N3 | 40.000 | 3.276 | 131.040.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g. | VD-26303-17 | 235/QĐ-BVP | 21/10/2025 | 21/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.883 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 235/QĐ-BVP | 21/10/2025 | 21/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.882 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml | Chai | N3 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 235/QĐ-BVP | 21/10/2025 | 21/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.881 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.950 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 235/QĐ-BVP | 21/10/2025 | 21/04/2027 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.880 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 235/QĐ-BVP | 21/10/2025 | Bv Phổi Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.147.879 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1.500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 956/QĐ-TTYT | 21/10/2025 | 20/01/2026 | Ttyt Than Kv Mạo Khê (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.878 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Dầu Gừng | Gừng tươi (Rhizoma Zingiberis recens) | 3g | Lọ | N3 | 1.090 | 45.000 | 49.050.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15ml | 893200724424 | 183/QĐ-YHCT | 04/11/2025 | 04/01/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.877 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.876 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 17.955 | 53.865.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.875 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5ống x 8ml | TCT-00006-20 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.874 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1000 mg Kim tiền thảo) 90 mg; Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn) 230 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.873 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.872 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 440mg; 440mg; 660mg; 440mg; 660mg; 352mg; 660mg; 352mg; 352mg; 440mg | Viên | N3 | 127.000 | 680 | 86.360.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28360-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.871 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 106.500 | 27.720 | 2.952.180.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.870 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 422.000 | 1.400 | 590.800.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco- chi nhán | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.869 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1.32g; 0.33 g; 0.083g | Viên | N3 | 2.425.000 | 2.916 | 7.071.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.868 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 894.000 | 2.100 | 1.877.400.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.867 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg ; 200mg;) 376 mg | Viên | N3 | 977.000 | 1.500 | 1.465.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần thương mại ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.866 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | viên | N1 | 419.000 | 1.550 | 649.450.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phan Rang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.865 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg ; 850mg ; 850mg ; 500mg ; 500mg ; 500mg ; 320mg | Lọ | N3 | 4.000 | 22.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 90ml, 100ml, 110ml, 125ml. | TCT-00097-22 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.864 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.863 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 220 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | 893210132900 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.862 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.050 | 246.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.861 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50m; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 79/QĐ-TYT | 30/10/2025 | 30/10/2026 | Pkđk An Mỹ (Tyt Xã Hồng Sơn) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.859 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | (6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g)/ 380mg | Viên | N3 | 380.000 | 3.200 | 1.216.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.858 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Khang minh Thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 115.000 | 1.930 | 221.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.857 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 141.000 | 502 | 70.782.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco-Chi nhánh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.856 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N2 | 95.000 | 1.062 | 100.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.855 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml | Chai | N2 | 230.900 | 35.673 | 8.236.895.700 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.854 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 96.000 | 12.000 | 1.152.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.853 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Fitôbaby | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 22,5g; 22,5g; 12,5g; 12,5g; 10g; 2,5g; 2,5g | Chai | N3 | 1.000 | 42.900 | 42.900.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22328-15 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.852 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nam Dược tiêu độc thủy | Bồ công anh, Kim ngân hoa, Thương nhĩ tử, Hạ khô thảo, Thổ phục linh, Huyền sâm, Sài đất | 30 g, 30 g, 30 g, 30 g, 30 g, 25 g, 10 g | Lọ | N3 | 12.000 | 37.000 | 444.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-30139-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.851 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | viên | N3 | 40.000 | 1.350 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phan Rang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.850 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | viên | N3 | 110.000 | 5.200 | 572.000.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-24067-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phan Rang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.849 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 50.000 | 2.540 | 127.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200042724 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CPTM DP và TTBYT Thuận Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.848 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 150mg | Viên | N1 | 150.000 | 550 | 82.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.847 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.846 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1617mg; 950mg; 273mg; 50mg; 50mg; 60mg | Viên | N3 | 719.000 | 1.300 | 934.700.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00035-21 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.845 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg; 330mg; 270mg; 80mg; 60mg; 20mg | Viên | N3 | 108.000 | 3.990 | 430.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.844 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg | Viên | N3 | 510.000 | 2.500 | 1.275.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.843 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg; 63mg, 70mg, 100mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.842 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Gastro-Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5 g, 1,5 g, 1,0 g, 0,7 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,3 g | Gói | N3 | 10.000 | 3.350 | 33.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-25820-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.841 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Gừng | Gừng | 200mg; 1800mg | Viên | N3 | 4.500 | 770 | 3.465.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200132500 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.840 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | 60 mg | Viên | N3 | 520.000 | 170 | 88.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26067-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.839 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 0,7g | ống | N3 | 40.000 | 4.400 | 176.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP TM DP Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.838 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 54.000 | 5.100 | 275.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco-chi nhánh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.837 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 150mg | Viên | N1 | 1.498.000 | 320 | 479.360.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-33857-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Viên | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.836 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.700 | 324.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.835 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 15.900 | 35.000 | 556.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.834 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, bạch quả | 300mg; 40mg | viên | N3 | 10.208.000 | 1.449 | 14.791.392.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.833 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.832 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 21.500 | 6.000 | 129.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.831 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg; 63mg, 70mg, 100mg; 100mg | Viên | N3 | 140.000 | 2.300 | 322.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.830 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 124.000 | 2.300 | 285.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.829 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Sirô Viboga | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. | ống | N3 | 314.000 | 3.648 | 1.145.472.000 | Uống | Siro | TCT-00005-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt á | Công ty cổ phẩn dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.828 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,375g; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Gói | N3 | 110.000 | 1.968 | 216.480.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00182-24 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.827 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg; 250mg; 300mg; 500mg; 300mg; 120mg | Viên | N3 | 401.000 | 735 | 294.735.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.826 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mizho | Actiso, Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 460.000 | 1.575 | 724.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.825 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 1.835.000 | 294 | 539.490.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.824 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên nang ích mẫu | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4,2g; 1,312g; 1,05g | Viên | N3 | 19.000 | 500 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.823 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Crinaphusa – Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 377.000 | 2.583 | 973.791.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31002-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.822 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g | Gói | N3 | 190.000 | 4.950 | 940.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.821 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Chè dây | Chè dây | 1200mg; 300mg | Viên | N3 | 237.500 | 714 | 169.575.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.820 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g; 0,075g; 0,075g | Viên | N3 | 140.000 | 170 | 23.800.000 | Uống | Viên bao đường | VD-28358-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Đông Y Dược Tế Sanh | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.819 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,3g; 0,6g; 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói 5g | N3 | 20.000 | 2.730 | 54.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32817-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.818 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 10.180 | 40.000 | 407.200.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.817 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 1.573.000 | 567 | 891.891.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.816 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 485 mg; 173 mg; 213 mg; 273 mg; 273 mg; 213 mg; 90 mg; 100 mg; 60 mg; 60 mg; 60 mg | Viên | N3 | 67.000 | 1.029 | 68.943.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.815 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | viên | N1 | 537.000 | 510 | 273.870.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phan Rang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.814 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 90mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 3.940.000 | 390 | 1.536.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.813 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg | Viên | N3 | 522.000 | 714 | 372.708.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.812 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 277.000 | 798 | 221.046.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24303-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.811 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 320mg; 8,3mg | Viên | N3 | 343.000 | 3.450 | 1.183.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.810 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,72g; 0,24g; 0,12g; 0,144g; 0,48g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,48g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,48g; 0,48g | Gói | N3 | 20.000 | 3.577 | 71.540.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00238-24 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.809 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 100g | Chai | N3 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Uống | Cao lỏng | 893200132600 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.808 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g; 5g; 5g | Lọ | N3 | 1.600 | 37.000 | 59.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.807 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 130.000 | 3.800 | 494.000.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần dược phẩm Vian | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.806 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 340mg; 60mg; 60mg; 60mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg | Viên | N3 | 180.000 | 693 | 124.740.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25817-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.805 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 250mg; 432mg; 268,7mg; 151mg; 146,3mg; 216mg; 173mg; 91mg; 22mg; 163,3mg; 60mg; 26,7mg | Viên | N3 | 10.000 | 693 | 6.930.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.804 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Actiso | Actisô | 1975mg; 25mg | Viên | N3 | 250.000 | 650 | 162.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24522-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.803 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nam dược giải độc | Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma | 0,64g; 0,40g; 0,32g; 0,32g | Viên | N3 | 454.500 | 2.200 | 999.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00147-23 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.802 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | ống | N3 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.801 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nam Dược nhuận tràng khang | Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì | 0,55 g; 0,27 g; 0,27 g; 0,27 g; 0,27 g; 0,18 g | Viên | N3 | 489.000 | 2.000 | 978.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32734-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.800 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 1.063.000 | 1.945 | 2.067.535.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.799 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 3g | Chai | N3 | 4.260 | 59.000 | 251.340.000 | Uống | Siro | VD-24353-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Nhi Khoa Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.798 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 15mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.380 | 27.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.797 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 1120mg; 700mg; 400mg; 280mg; 0,0045ml | Viên | N3 | 196.500 | 855 | 168.007.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-21491-14 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.796 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Nhân sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,5g; 1g; 0,7g; 0,6g; 0,45g; 0,5g; 0,55g; 0,3g; 1,2g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,2g; 0,12g; 0,17g; 0,31g | Gói 8g | N3 | 137.000 | 5.600 | 767.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.795 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 666mg; 1333mg; 2000mg; 1333mg; 666mg; 1333mg; 1333mg; 666mg | Gói | N3 | 19.000 | 9.435 | 179.265.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26940-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.794 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 625 mg; 625 mg; 625 mg | Lọ | N3 | 16.750 | 40.200 | 673.350.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.793 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kahagan New | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 125.000 | 190 | 23.750.000 | Uống | Viên bao phim | VD-33789-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.792 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 872.000 | 210 | 183.120.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Đông Y Dược Tế Sanh | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.791 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | 0,96g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g | Gói | N3 | 78.000 | 6.840 | 533.520.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00069-22 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.790 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 40mg | Viên | N3 | 3.448.400 | 2.920 | 10.069.328.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.789 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên nang Diệp Hạ Châu | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N1 | 90.000 | 1.400 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31540-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – LADOPHAR | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.788 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong thấp vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 825.000 | 1.500 | 1.237.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.787 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 876.000 | 1.400 | 1.226.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.786 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg | ống 5ml | N3 | 90.000 | 2.880 | 259.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.785 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cynaphytol | Actisô | 0,16g | Viên | N1 | 348.000 | 455 | 158.340.000 | Uống | Viên bao đường | 893200123700 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – LADOPHAR | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.784 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg; 850mg; 850mg; 500mg; 500mg; 500mg; 320mg. | chai | N3 | 25.500 | 19.000 | 484.500.000 | Uống | Siro | TCT-00097-22 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phan Rang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.783 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nghệ mật ong Tùng Lộc | Mật ong, Nghệ | 65mg; 150mg | Viên | N3 | 20.000 | 113 | 2.260.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.782 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg | Viên | N3 | 228.000 | 2.100 | 478.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32909-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.781 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg; 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 145.000 | 1.900 | 275.500.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.780 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Relaxven – plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 59.000 | 2.650 | 156.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.779 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 322.000 | 3.600 | 1.159.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CPTM DP và TTBYT Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.778 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng , Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 8.381.000 | 170 | 1.424.770.000 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Đông Y Dược Tế Sanh | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.777 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn tiêu độc TW3 | Sài đất, Kim ngân hoa, thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Bồ công anh, Sinh địa, Thảo quyết minh | 1,2g; 1,2g; 0,8g; 0,72g; 0,4g; 0,36g; 0,1g; 0,1g | Túi | N3 | 40.000 | 4.500 | 180.000.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-32647-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm TH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.776 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên xương khớp Fengshi-OPC | mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 438.000 | 840 | 367.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.775 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Khang minh Tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.920 | 38.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.774 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | PHONG LIễU TRàNG Vị KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 13.000 | 8.000 | 104.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.773 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 90ml | Chai | N3 | 14.800 | 23.100 | 341.880.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.772 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bạch Y Phong Tê Thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; Tang ký sinh 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g | Gói | N3 | 330.000 | 2.000 | 660.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Đông Y Dược Tế Sanh | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.771 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 31.000 | 45.990 | 1.425.690.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.770 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dầu xoa sao vàng | Dầu gió các loại | 1,44g; 0,45g; 1,25g; 0,02g; 0,1g | Lọ | N3 | 0 | 7.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100262100 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.769 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250 mg; 200 mg; 200 mg; 200 mg; 150 mg; 200 mg; 100 mg | Viên | N3 | 512.000 | 1.860 | 952.320.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.768 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 150mg; 55mg; 55mg; 50mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 270.000 | 588 | 158.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33169-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.767 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg | Viên | N3 | 10.400 | 825 | 8.580.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.766 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg | chai | N3 | 100.320 | 31.500 | 3.160.080.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc |
TCT-00232-24 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phan Rang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.765 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 895.000 | 400 | 358.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CPTM DP và TTBYT Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.764 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 72.000 | 7.860 | 565.920.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.763 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bài Thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 700 mg | Viên | N3 | 307.000 | 2.040 | 626.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.762 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | (1500mg; 250mg; 250mg) 200mg | Viên | N3 | 312.000 | 3.500 | 1.092.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần thương mại ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.761 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g | Chai | N3 | 40.500 | 60.356 | 2.444.418.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.760 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dầu xoa sao vàng | Dầu gió các loại | 1,44g; 0,45g; 1,25g; 0,02g; 0,1g | Lọ | N3 | 13.100 | 7.900 | 103.490.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-33289-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.759 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 160.000 | 735 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19911-13 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.758 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | 550mg, 330mg; 330mg, 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.495 | 199.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt á | Công ty Cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.757 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 184.000 | 2.499 | 459.816.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.756 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | 0,27g; 0,15g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,35g; 0,25g | Viên | N3 | 220.000 | 2.100 | 462.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.755 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên sủi gừng – HT | Gừng | 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên sủi | 893200189325 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.754 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 1.843.000 | 2.100 | 3.870.300.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.753 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 122.000 | 5.300 | 646.600.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.752 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g | Gói | N3 | 115.000 | 3.780 | 434.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.751 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g | Chai | N3 | 25.600 | 38.000 | 972.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.750 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 300mg; 200mg; 300mg; 300mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 50mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 80.000 | 700 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31663-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.749 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | viên | N3 | 345.000 | 650 | 224.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phan Rang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.748 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 2.144.000 | 445 | 954.080.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120500 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.747 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | 1ml; 2,4ml | ống | N3 | 100.000 | 5.061 | 506.100.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP TM DP Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.746 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 248mg; 181,3mg; 87,3mg; 107,3mg; 124mg; 63mg; 55,4mg; 174,7mg; 248mg; 248mg; 63mg; 73mg | Viên | N3 | 226.500 | 690 | 156.285.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30743-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.745 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 1,2g; 1,2g; 1,2g; 1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,8g; 0,6g; 0,8g; 0,6g; 0,4g | ống | N3 | 55.000 | 4.300 | 236.500.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-30643-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm TH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.744 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 18g; 13,5g; 13,5g; 11,2g; 11,2g; 13,5g; 9g | Chai | N3 | 41.200 | 44.100 | 1.816.920.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27574-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.743 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g; 2g | viên | N4 | 95.000 | 7.800 | 741.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.742 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 500.000 | 2.499 | 1.249.500.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.741 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | ống | N3 | 341.000 | 3.050 | 1.040.050.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.740 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500 mg; 700 mg; 500 mg; 100 mg; 1000 mg | Viên | N3 | 186.000 | 884 | 164.424.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.739 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | N3 | 576.000 | 1.080 | 622.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.738 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | 150 mg | Viên | N3 | 216.000 | 320 | 69.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31054-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.737 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 220.000 | 3.720 | 818.400.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.736 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg | Viên | N3 | 6.000 | 840 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28105-17 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.735 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Ampelop | chè dây | 625mg | viên | N1 | 134.300 | 1.278 | 171.635.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Phan Rang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.734 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết Plus | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 532.000 | 3.100 | 1.649.200.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210040824 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.733 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 365.000 | 903 | 329.595.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25253-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.732 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | PHONG TÊ THấP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 303.000 | 2.500 | 757.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00066-22 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.731 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 115.000 | 2.835 | 326.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00210-24 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.730 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg; 480mg; 480mg; 240mg; 160mg | viên | N3 | 172.000 | 3.150 | 541.800.000 | Uống | Viên nang | VD-32655-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần TM – XNK Galaxy Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.729 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 320mg; 50mg; 160mg; 120mg; 120mg; 110mg; 50mg; 70mg | Viên | N3 | 20.000 | 420 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33177-19 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.728 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.350 | 148.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.727 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Op.copan | Lá thường xuân | 4,10g | Chai | N3 | 8.500 | 20.000 | 170.000.000 | Uống | Sirô thuốc | 893200191125 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.726 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg; 100mg; 25mg | Viên | N3 | 1.132.000 | 610 | 690.520.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.725 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 77.500 | 546 | 42.315.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.724 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Viên | N3 | 195.200 | 4.900 | 956.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.723 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kim tiền thảo AGI 400 | Kim tiền thảo | 400mg | Viên | N3 | 400.000 | 360 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210722724 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP DP Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.722 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 534.000 | 1.650 | 881.100.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần thương mại ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.721 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 43.000 | 3.600 | 154.800.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CPTM DP và TTBYT Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.720 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg | Viên | N3 | 90.000 | 623 | 56.070.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.719 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg; 75mg; 75mg; 75mg; 75mg; 12,8mg; 11,2mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg; 37,5mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.945 | 175.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.718 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 100.000 | 5.880 | 588.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty CPTM DP và TTBYT Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.717 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 1.214.000 | 2.100 | 2.549.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.716 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 320mg; 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 756/QĐ-SYT | 15/10/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.147.715 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 725/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/03/2027 | Tyt Gio Sơn | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.714 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.035 | 9.105.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 171/QĐ-TTYT | 06/10/2025 | 30/09/2025 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.713 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 171/QĐ-TTYT | 06/10/2025 | 30/09/2025 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.712 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 30.000 | 441 | 13.230.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 171/QĐ-TTYT | 06/10/2025 | 30/09/2025 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.711 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Gói | N4 | 8.000 | 2.415 | 19.320.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25220-16 | 171/QĐ-TTYT | 06/10/2025 | 30/09/2025 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.710 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 4g | Viên | N3 | 6.000 | 410 | 2.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 171/QĐ-TTYT | 06/10/2025 | 30/09/2025 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.709 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g | Chai | N4 | 120 | 17.955 | 2.154.600 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 171/QĐ-TTYT | 06/10/2025 | 30/09/2025 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.708 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N4 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 171/QĐ-TTYT | 06/10/2025 | 30/09/2025 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.707 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.092 | 5.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 171/QĐ-TTYT | 06/10/2025 | 30/09/2025 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.706 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 246/QĐ-TYT | 30/09/2025 | 30/09/2026 | Điểm Y Tế Đông Sơn Trực Thuộc Tyt Xã Phú Nghĩa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.705 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 2,5g + 1g + 1g +1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N2 | 1.000 | 17.500 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 226/QĐ-TTYT | 25/09/2025 | 25/09/2027 | Tyt Quỳnh Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.704 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 5.000 | 35.637 | 178.185.000 | Uống | Siro | Chai 90ml | VD-25220-16 | 226/QĐ-TTYT | 25/09/2025 | 25/09/2027 | Tyt Quỳnh Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phin | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Giang Cao (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Giang Cao (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Giang Cao (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Giang Cao (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g. | Gói | N3 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10 gam | VD-29579-18 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Giang Cao (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Hóa Qùy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Hóa Qùy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.696 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Hóa Qùy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Hóa Qùy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.290 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.289 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.288 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Trấn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.287 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Phong | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.286 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.285 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.284 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.283 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.282 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.281 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.280 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.279 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.278 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (40mg+120mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.277 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 0 | 2.820 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.276 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g;11,25g;83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg;Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.275 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Dliê Mnông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.274 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Thanh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.273 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Viên | N3 | 300 | 3.500 | 1.050.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 359/QĐ-TTYT | 03/10/2025 | 03/10/2027 | Tyt Tam Thái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Hadiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.272 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu) 71,5mg; Cao khô Nhân Trần (tương đương với 0,5g Nhân trần) 35,0mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) 31,8mg | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.480 | 1.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 359/QĐ-TTYT | 03/10/2025 | 03/10/2027 | Tyt Tam Thái | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.271 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.270 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) | Viên | N3 | 300.000 | 850 | 255.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 725/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/03/2027 | Tyt Gio Mai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.269 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Hưng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.268 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Hưng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.267 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Phùng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.266 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kiết | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.265 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kiết | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.264 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kiết | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.263 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kiết | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.262 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthiamboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g |
Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | VD-25220-16 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.261 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthiamboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g |
Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | 893100311300 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.260 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói, túi | N3 | 0 | 2.025 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | TCT-00182-24 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.259 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | VD-20535-14 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.258 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g | Chai | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | VD-27574-17 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.257 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.256 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.255 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | VD-18103-12 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.254 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | VD-20532-14 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.147.253 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500 mg, 700 mg , 500 mg, 100 mg, 1000 mg |
Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên bao đường |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ |
VD-30950-18 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Nguyên | Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.252 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg, Bình vôi 1200mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | VD-17080-12 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.251 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | VD-21803-14 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.250 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | 893110307200 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.249 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.580 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | VD-19791-13 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.248 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 0 | 2.040 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | TCT-00278-25 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.247 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | VD-21859-14 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty Cổ phần Gonsa | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.246 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | VD-30094-18 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bình An | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.245 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.244 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Pkđk & Tư Vân Và Điều Trị Nghiện Chất | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.243 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 2,5g + 1g + 1g +1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N2 | 500 | 17.500 | 8.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 226/QĐ-TTYT | 25/09/2025 | 25/09/2027 | Tyt Quỳnh Vinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.242 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 2,5g + 1g + 1g +1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N2 | 1.000 | 17.500 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 226/QĐ-TTYT | 25/09/2025 | 25/09/2027 | Tyt Quỳnh Phương | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.241 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Vinaplant | Mỗi gói 3g(tương ứng 15 viên) chứa: Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong; Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Lìa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.240 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml:Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1.8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.239 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.238 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.237 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.236 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.235 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4,0 g, 2,0 g, 2,0 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g/5ml | Ống | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml | VD-33518-19 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.234 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 0 | 2.820 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.233 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.232 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.231 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (40mg+120mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.230 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.229 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.228 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.227 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.226 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.225 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g;11,25g;83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg;Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cuôr Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.224 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 0 | 795 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-18757-13 | 106/QĐ-TTYT | 16/09/2025 | 30/09/2025 | Tyt Diên Bình | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Kon tum | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.223 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 0 | 795 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-18757-13 | 106/QĐ-TTYT | 16/09/2025 | 30/09/2025 | Tyt Đắk Tô | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Kon tum | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.222 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Thắng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.221 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Trung | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.220 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.219 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.218 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.217 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.216 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.215 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.214 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g. | Gói | N3 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10 gam | VD-29579-18 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Đông Dư (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phin | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Đông Dư (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Đông Dư (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Đông Dư (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Đông Dư (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.209 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Phú | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.208 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.207 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.206 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Xuân | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.205 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.204 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 0 | 2.820 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.203 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.202 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.201 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.200 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.199 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g;11,25g;83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg;Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.198 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Quảng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.197 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Vinaplant | Mỗi gói 3g(tương ứng 15 viên) chứa: Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong; Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt A Dơi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.196 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Phương | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.147.195 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Pkđk Khu Vực Đa Tốn (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.739 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Pkđk Khu Vực Đa Tốn (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phin | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Pkđk Khu Vực Đa Tốn (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Pkđk Khu Vực Đa Tốn (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g. | Gói | N3 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10 gam | VD-29579-18 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Pkđk Khu Vực Đa Tốn (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.735 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Hđinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.734 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.733 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Vinaplant | Mỗi gói 3g(tương ứng 15 viên) chứa: Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong; Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.732 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg. | Viên | N3 | 1.000 | 2.300 | 2.300.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kpam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.731 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 2.000 | 1.495 | 2.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kpam | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.730 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kpam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.729 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Bảo mạch hạ huyết áp | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 12.000 | 2.650 | 31.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 947/QĐ-BVNĐC | 07/11/2025 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.146.728 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Thấp khớp Nam Dược | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 580.000 | 2.100 | 1.218.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 947/QĐ-BVNĐC | 07/11/2025 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.146.727 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Tar | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.726 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Bổ gan tiêu độc LIVSIN-94 | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 200mg tương đương: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 200mg tương đương: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.700 | 13.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 947/QĐ-BVNĐC | 23/10/2025 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.146.725 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Thấp khớp Nam Dược | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 947/QĐ-BVNĐC | 12/09/2025 | 11/09/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.724 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Tar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.723 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Tar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.722 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg | Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.490 | 178.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 947/QĐ-BVNĐC | 23/10/2025 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.146.721 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Cao dược liệu tương đương 125mg cao khô được chiết xuất từ: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu 300mg tương đương đương Bạch chỉ 300 mg | Cao dược liệu tương đương 125mg cao khô được chiết xuất từ: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu 300mg tương đương đương Bạch chỉ 300 mg | Viên | N3 | 0 | 2.280 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 947/QĐ-BVNĐC | 12/09/2025 | 11/09/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.720 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Bảo mạch hạ huyết áp | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 947/QĐ-BVNĐC | 12/09/2025 | 11/09/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.719 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Suê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.718 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 0 | 2.820 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Suê | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.717 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml:Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1.8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Suê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.716 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Suê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.715 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư Suê | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.714 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Cao dược liệu tương đương 125mg cao khô được chiết xuất từ: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu 300mg tương đương đương Bạch chỉ 300 mg | Cao dược liệu tương đương 125mg cao khô được chiết xuất từ: Tân di hoa 600 mg; Xuyên khung 300 mg; Thăng ma 300 mg; Cam thảo 50 mg; Bột dược liệu 300mg tương đương đương Bạch chỉ 300 mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.200 | 17.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 947/QĐ-BVNĐC | 07/11/2025 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.146.713 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.712 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.711 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn mềm quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,36g + Bạch truật 0,72g + Hoàng kỳ 0,72g + Cam thảo 0,18g + Bạch linh 0,72g + Viễn chí 0,072g + Toan táo nhân 0,72g + Long nhãn 0,72g + Đương quy 0,072g + Mộc hương 0,36g + Đại táo 0,18g | Viên | N3 | 240.000 | 3.650 | 876.000.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00085-22 | 1762/QĐ-BVĐKKVTĐ | 06/10/2025 | 05/10/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg/5ml | Chai | N4 | 4.000 | 18.000 | 72.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 69/QĐ-TYT | 06/10/2025 | 31/12/2026 | Tyt Trần Phú | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.709 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N3 | 288.000 | 2.838 | 817.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 1762/QĐ-BVĐKKVTĐ | 06/10/2025 | 05/10/2027 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.708 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.707 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.706 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.705 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.704 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.703 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Bình Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Bình Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Bình Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.700 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Bình Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Bình Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Bình Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Bình Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.696 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Thị Trấn Diên Sanh | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.695 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Vượng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.289 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Viên | N3 | 300 | 3.500 | 1.050.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 359/QĐ-TTYT | 03/10/2025 | 03/10/2027 | Tyt Xá Lượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Hadiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.288 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Mdróh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.287 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Mdróh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.286 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Mdróh | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.285 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Mdróh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.284 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Mdróh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.283 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 2,5g + 1g + 1g +1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N2 | 250 | 17.500 | 4.375.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893100849624 | 226/QĐ-TTYT | 25/09/2025 | 25/09/2027 | Tyt Mai Hùng | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.282 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 246/QĐ-TYT | 30/09/2025 | 30/09/2026 | Điểm Y Tế Thanh Bình Trực Thuộc Tyt Xã Phú Nghĩa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.281 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Viên | N3 | 300 | 3.500 | 1.050.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 359/QĐ-TTYT | 03/10/2025 | 03/10/2027 | Tyt Yên Thắng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Hadiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.280 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.279 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.278 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.277 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.276 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 0 | 2.820 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.275 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml:Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1.8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.274 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.273 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.272 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.271 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.270 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Pốk | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 246/QĐ-TYT | 30/09/2025 | 30/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Hòa Trực Thuộc Tyt Xã Phú Nghĩa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.268 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.267 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.266 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-24238-16 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.265 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.264 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.263 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.262 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.261 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.260 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.259 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.258 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.257 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.256 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kuêh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.255 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml:Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1.8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kuêh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.254 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kuêh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.253 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.252 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kuêh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.251 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kuêh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.250 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kuêh | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.249 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (40mg+120mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Kuêh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.248 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.247 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.246 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.245 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.244 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.243 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.242 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.241 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.240 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.239 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 246/QĐ-TYT | 30/09/2025 | 30/09/2026 | Điểm Y Tế Đông Phương Yên Trực Thuộc Tyt Xã Phú Nghĩa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.238 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.237 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.236 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml:Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1.8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.235 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 12.000 | 17.500 | 210.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư M'Gar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.234 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Cư M'Gar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.233 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 246/QĐ-TYT | 30/09/2025 | 30/09/2026 | Điểm Y Tế Quan Châm Trực Thuộc Tyt Phú Nghĩa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.232 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.231 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.230 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.229 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.228 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.227 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.226 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Mnang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.225 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Mnang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.224 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 0202/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/09/2026 | Tyt Ea Mnang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g. | Gói | N3 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10 gam | VD-29579-18 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Kim Lan (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phin | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Kim Lan (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Kim Lan (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Kim Lan (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Kim Lan (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.218 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 1.000 | 838 | 838.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Gia Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.217 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 1.000 | 838 | 838.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Liên Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.216 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 500 | 610 | 305.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 267/QĐ-TTYT | 26/09/2025 | 26/09/2027 | Tyt Liên Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.215 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Trường | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.214 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải An | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.213 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải An | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.212 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải An | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.211 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.210 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.209 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.208 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.207 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-24238-16 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.206 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.205 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.204 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.203 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Vân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.202 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Vân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.201 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Vân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.200 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Vân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.199 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Vân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.198 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Cát Vân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.197 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương 3,6g dược liệu) | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Hướng Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
