Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 172 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.146.196 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Định | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.146.195 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso); 150 mg (tương đương 1,6 rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200130300 | 106/QĐ-TTYT | 16/09/2025 | 30/09/2025 | Tyt Văn Lem | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Kon tum | Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.756 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Viên | N3 | 200 | 3.500 | 700.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 359/QĐ-TTYT | 03/10/2025 | 03/10/2027 | Tyt Yên Tĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Hadiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.755 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.754 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.753 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thấp khớp Vinaplant | Mỗi gói 3g(tương ứng 15 viên) chứa: Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong; Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Tân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.752 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Tân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.751 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Tân Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.750 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 234/QĐ-BVĐKKV | 03/10/2025 | 02/10/2026 | Tyt Tân Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.749 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 246/QĐ-TYT | 30/09/2025 | 30/09/2026 | Tyt Phú Nghĩa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.748 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 725/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/03/2027 | Tyt Thị Trấn Gio Linh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.747 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 340/QĐ-TTYT | 23/09/2025 | 22/09/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty TNHH Dược Đồng Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.746 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 0 | 795 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-18757-13 | 106/QĐ-TTYT | 16/09/2025 | 30/09/2025 | Tyt Pô Kô | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Kon tum | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.745 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g. | Gói | N3 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10 gam | VD-29579-18 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Văn Đức (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.744 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phin | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Văn Đức (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.743 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Văn Đức (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.742 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Văn Đức (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.741 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 37/QĐ-TYT | 22/09/2025 | 22/02/2026 | Điểm Y Tế Văn Đức (Trực Thuộc Tyt Xã Bát Tràng) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.740 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 700/QĐ-TTYT | 12/09/2025 | 12/09/2027 | Tyt Hưng Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Trường Sinh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.739 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 44.160 | 966 | 42.658.560 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 331/QĐ-YHCT | 23/09/2025 | 30/12/2025 | Bv Yhct Trần Văn An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.738 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 20.500 | 12.000 | 246.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 331/QĐ-YHCT | 10/09/2025 | 30/12/2025 | Bv Yhct Trần Văn An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.737 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.480 | 103.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 359/QĐ-TTYT | 03/10/2025 | 03/10/2027 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.736 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt Huyết Sao Mai | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp dược liệu 297,5mg (tương đương với Hồng hoa 140mg; Đương quy 342,5mg; Xuyên khung 342,5mg; Sinh địa 187,5mg; Cam thảo 187,5mg; Xích thược 187,5mg; Sài hồ 140mg; Chỉ xác 140mg; Ngưu tất 187,5mg); Cao khô lá Bạch quả 7,5mg (tương đương với 1 | Viên | N3 | 70.000 | 2.130 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên. | TCT-00061-22 | 359/QĐ-TTYT | 03/10/2025 | 03/10/2027 | Ttyt Huyện Tương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.735 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 600 | 17.955 | 10.773.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-BV | 03/10/2025 | 03/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.734 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg +150mg +638mg | Viên | N2 | 30.000 | 996 | 29.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 226/QĐ-TTYT | 25/09/2025 | 25/09/2027 | Ttyt Thị Xã Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.733 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N4 | 180 | 35.000 | 6.300.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 450/QĐ-BVIILĐ | 05/10/2025 | 04/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.732 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) | Viên | N3 | 300.000 | 850 | 255.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 725/QĐ-TTYT | 29/09/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Khu Vực Gio Linh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.731 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi chai 90nl chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2(chiết từ các dược liệu: Tỳ bà lá 16,2g, Ctas cánh 1,8g, Bách bộ 2,79g, Tiền hồ 1,8g, Tang bạch bì 1,8g, Thiên môn đông 2,7g, Phục linh 1,8g, Cam thảo 0,9g, Hoàng cầm 1,8g) 63ml, Menthol 18mg, Cineol 18mg | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 358/QĐ-TTYT | 17/09/2025 | 16/03/2027 | Ttyt Khu Vực Đức Trọng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương- Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.730 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g | Viên | N3 | 20.000 | 2.835 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 276/QĐ-BVTH | 30/09/2025 | 29/09/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.729 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 3.500 | 29.400 | 102.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 276/QĐ-BVTH | 30/09/2025 | 29/09/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.728 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 3.500 | 29.400 | 102.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 276/QĐ-BVTH | 30/09/2025 | 29/09/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.727 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 200 | 67.700 | 13.540.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 276/QĐ-BVTH | 30/09/2025 | 29/09/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.726 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 10.000 | 1.937 | 19.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 276/QĐ-BVTH | 30/09/2025 | 29/09/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.725 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.350 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 276/QĐ-BVTH | 30/09/2025 | 29/09/2027 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.724 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 250.000 | 2.400 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | VD-30094-18 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bình An | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.723 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 250.000 | 2.916 | 729.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.722 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 250.000 | 2.916 | 729.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.721 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 100.000 | 2.040 | 204.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | TCT-00278-25 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.720 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | VD-21859-14 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Cổ phần Gonsa | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.719 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g | Chai | N4 | 5.000 | 44.000 | 220.000.000 | Uống | Cao lỏng | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | VD-27574-17 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.718 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthiamboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g |
Chai | N3 | 5.000 | 36.750 | 183.750.000 | Uống | Siro thuốc | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | VD-25220-16 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.717 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthiamboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g |
Chai | N3 | 5.000 | 36.750 | 183.750.000 | Uống | Siro thuốc | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | 893100311300 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.716 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói, túi | N3 | 100.000 | 2.025 | 202.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | TCT-00182-24 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.715 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 20.000 | 880 | 17.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | VD-20535-14 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.714 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | VD-18103-12 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.713 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | VD-20532-14 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.145.712 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500 mg, 700 mg , 500 mg, 100 mg, 1000 mg |
Viên | N3 | 70.000 | 900 | 63.000.000 | Uống | Viên bao đường |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ |
VD-30950-18 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Nguyên | Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.711 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg, Bình vôi 1200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | VD-17080-12 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.710 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N4 | 5.000 | 17.000 | 85.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | VD-21803-14 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.709 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N4 | 5.000 | 17.000 | 85.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | 893110307200 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.708 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.580 | 158.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | VD-19791-13 | 246/QĐ-TTYTĐL | 25/09/2025 | 25/09/2026 | Ttyt Khu Vực Đức Linh | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.707 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 120.000 | 1.150 | 138.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 869/QĐ-BV | 29/09/2025 | 28/09/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.706 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 3.000 | 4.620 | 13.860.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10g, Thuốc cốm | VD-29579-18 | 869/QĐ-BV | 29/09/2025 | 28/09/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.705 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (206mg; 247mg; 206mg; 112mg; 286mg; 50mg; 221mg; 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.067 | 51.675.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 869/QĐ-BV | 29/09/2025 | 28/09/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.704 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N2 | 150.000 | 800 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19621-13 | 869/QĐ-BV | 29/09/2025 | 28/09/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso, Biển súc, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 869/QĐ-BV | 29/09/2025 | 28/09/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg, 70mg, 70mg, 160mg, 80mg, 60mg, 140mg, 140mg, 140mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.010 | 30.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 40 viên | VD-32487-19 | 869/QĐ-BV | 29/09/2025 | 28/09/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty TNHH Vạn Xuân | Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.700 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.696 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Tân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.694 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Tân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.693 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Tân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.692 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Tân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.691 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Tân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.690 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Tân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.689 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Tân Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.688 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 86.500 | 588 | 50.862.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦM DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.687 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Virelsea | Mỗi 10ml chứa Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,6g gồm có: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g | 4,5g, 0,75g, 0,75g | Gói | N3 | 45.000 | 4.200 | 189.000.000 | Uống | Siro | QLĐB-797-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.686 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | An Trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg |
Viên | N3 | 33.800 | 4.750 | 160.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.685 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Diệp hạ châu Vinaplant | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 3g Diệp hạ châu) | 300mg | Gói | N1 | 323.500 | 3.000 | 970.500.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.684 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 24.165 | 35.637 | 861.168.105 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.683 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 0,5g; 0,5g; 0,35g | Viên | N3 | 449.000 | 1.600 | 718.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32931-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.682 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 0,75g + 3g. | Viên | N3 | 472.100 | 945 | 446.134.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-25253-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.681 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Dầu gió các loại | 21g | Chai | N3 | 0 | 54.789 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100708224 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.680 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg + 148 mg + 315 mg | Viên | N3 | 38.000 | 1.500 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.679 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An tràng Abipha | Hoàng liên, Mộc hương | 200mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 795 | 23.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00089-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.678 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.000 | 24.255 | 97.020.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.677 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Địa liền, Riềng, Thiên niên kiện, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế nhục, Long não | 5g+5g+5g+3g+3g+2g+2g+2g | Lọ | N3 | 1.400 | 29.700 | 41.580.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.676 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng. | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 6.100 | 20.475 | 124.897.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.675 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.674 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 920 | 46.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.673 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích năo | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 200.000 | 1.400 | 280.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.672 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 0,65g + 0,5g + 0,65g + 0,15g; 1,2g | Viên | N3 | 488.000 | 1.340 | 653.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-17080-12 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.671 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp Hyđan | Bột mã tiền chế; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm); Độc hoạt; Xuyên khung; Phòng phong; Tế tân; Quế chi; Đỗ trọng; Đương quy; Tần giao; Ngưu tất | Mỗi viên chứa: 20 mg; 12 mg; 12 mg; 8 mg; 12 mg ; 6 mg; 6 mg;16 mg; 16 mg;12 mg;12 mg | Túi | N3 | 35.000 | 3.320 | 116.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24402-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.670 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo HL | Cao khô Kim tiền thảo, Cao khô Râu ngô. | 120mg + 35mg | Viên | N2 | 70.000 | 280 | 19.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33781-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.669 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng TP | Bột Bạch truật; bột Hoàng liên; bột Hoài sơn; bột Hoàng đằng; bột Mộc hương; bột Bạch linh; bột Sa nhân; bột Bạch thược; bột Trần bì; Cao đặc Cam thảo 0,02g tương đương với 0,2g Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm 0,11g tương đương với 366,5 g Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g ; 0,11g . | Gói | N3 | 695.000 | 3.650 | 2.536.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.668 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20,0mg, Mộc hương 6,8mg, Hoàng liên 3,4mg, Cam thảo 4,0mg, Bạch linh 13,4mg, Đảng sâm 6,8mg, Thần khúc 6,8mg, Trần bì 13,4mg, Sa nhân 6,8mg, Mạch nha 6,8mg, Sơn tra 6,8mg, Hoài sơn 6,8mg, Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 50.000 | 502 | 25.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.667 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh lOOmg) 92mg | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.490 | 238.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.666 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.665 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.664 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.663 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.662 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.661 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.660 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Xuân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.659 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 2.800 | 47.500 | 133.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.658 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 2.500 | 47.500 | 118.750.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.657 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 8.800 | 2.300 | 20.240.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.656 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.655 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | chai | N3 | 8.030 | 54.000 | 433.620.000 | Uống | Cao lỏng | VD-34594-20 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.654 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16; QĐ số 55/QĐ-YDCT gia hạn đến 27/02/2030 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.653 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.652 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16; QĐ số 57/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/03/2029 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.651 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm mạo thông | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương) | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 58.000 | 1.560 | 90.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.650 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Agyphylamin | Bột bèo hoa dâu | 30ml | Chai | N3 | 800 | 32.000 | 25.600.000 | Uống | Siro | 893200187725 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM – BÌNH HÒA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.649 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Ngưu tất 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) 240mg; Bột bạch thược 150mg; Bột xuyên khung 150mg | Viên | N3 | 161.420 | 2.045 | 330.103.900 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.648 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.290 | 18.320.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.647 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.580 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19; Được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định. | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.646 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.645 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 859 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.644 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 (VD-22274-15) | 138/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 07/09/2026 | Tyt Thanh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.145.643 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N4 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.642 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.000 | 24.255 | 97.020.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.641 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 11.000 | 3.035 | 33.385.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.640 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg + 500mg. | Viên | N3 | 126.500 | 929 | 117.518.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00066-22 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.639 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 368.000 | 845 | 310.960.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.638 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Eucalyptol | 21g | Chai | N3 | 1.100 | 54.789 | 60.267.900 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100708224 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.637 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | (10,50% (w/v); 2,48g; 0,11g; 31,05% (w/v); 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 8.600 | 25.200 | 216.720.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.636 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 693.600 | 1.680 | 1.165.248.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.635 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tieukhatling caps | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.634 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên xương khớp Fengshi OPC | Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.633 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 65.800 | 1.278 | 84.092.400 | Uống | Viên nang cứng | VD- 23887- 15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.632 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 34.600 | 3.000 | 103.800.000 | Uống | Viên nang cứng | V577-H12-10 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.631 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.560 | 6.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 QĐ gia hạn số 59/QĐ-YDCT ngày 14/03/2024 |
986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.630 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g+1g+1,5g+1g+1g+1g+1g+1g+1g+0,5g | Viên | N3 | 670.000 | 2.050 | 1.373.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.629 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo. | 2400 mg; 1000 mg | Viên | N3 | 68.000 | 1.450 | 98.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.628 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo HL | Cao khô Kim tiền thảo, Cao khô Râu ngô. | 120mg + 35mg | Viên | N2 | 102.000 | 280 | 28.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33781-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.627 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 54.500 | 1.050 | 57.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.626 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g + 5g + 2g + 2g + 5g + 1g. | Gói | N3 | 168.000 | 4.620 | 776.160.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.625 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 20.420 | 900 | 18.378.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.624 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg. | Viên | N3 | 693.500 | 2.700 | 1.872.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.623 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Dung tích 100ml. | Chai | N3 | 17.000 | 38.200 | 649.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.622 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao kha tử 2,5:1; Bột Mộc hương; Cao hoàng liên 5,5:1; Bột bạch truật; Cao cam thảo 3,5:1; Cao bạch thược 3,5:1 | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 660.000 | 1.350 | 891.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.621 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 385.700 | 1.800 | 694.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.620 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.619 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 139.000 | 1.278 | 177.642.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.618 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg. | Viên | N1 | 1.311.400 | 490 | 642.586.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.617 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg + 400mg + 400mg + 400mg. | Viên | N3 | 4.206.120 | 798 | 3.356.483.760 | Uống | Viên nang cứng | VD-23617-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.616 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | XUAN | Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì | 1g + 1g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g. | Gói | N3 | 73.000 | 3.780 | 275.940.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00198-24 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.615 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 2400mg + 972,2mg. | Viên | N3 | 648.100 | 228 | 147.766.800 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.614 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g. | Viên | N3 | 3.998.940 | 1.490 | 5.958.420.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.613 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0.2g; 5g)/20ml |
Lọ | N3 | 49.600 | 30.500 | 1.512.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.612 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 438.000 | 900 | 394.200.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.611 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg + 700mg + 500mg +100mg + 1000mg | Viên | N3 | 114.000 | 925 | 105.450.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.610 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | CỐM AN THẦN TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N3 | 2.000 | 7.800 | 15.600.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.609 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. | (400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg)/9ml | Ống | N3 | 40.000 | 5.425 | 217.000.000 | Uống | Siro | VD-27358-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.608 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu. | 4g; 2g | Viên | N4 | 25.000 | 7.800 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Hainan Wanzhou Green pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.607 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 4.000 | 2.544 | 10.176.000 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.606 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 830.000 | 900 | 747.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.605 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế.(Cao khô men bia 5% tương ứng với 4000mg men bia) | 4000 mg | Viên | N3 | 175.000 | 2.500 | 437.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.604 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao kha tử 2,5:1; Bột Mộc hương; Cao hoàng liên 5,5:1; Bột bạch truật; Cao cam thảo 3,5:1; Cao bạch thược 3,5:1 | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.350 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.603 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.602 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 7.000 | 3.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V577-H12-10 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.601 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | (10,50% (w/v); 2,48g; 0,11g; 31,05% (w/v); 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 2.400 | 25.200 | 60.480.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.600 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bột bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.680 | 42.000.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.599 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Dung tích 100ml. | Lọ | N3 | 15.000 | 41.000 | 615.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.598 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | A.T ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Ống 8ml. | Ống | N3 | 55.500 | 4.305 | 238.927.500 | Uống | Cao lỏng | VD-26745-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.597 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 4.000 | 5.166 | 20.664.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty CP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.596 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Eucalyptol | 21g | Chai | N3 | 4.280 | 54.789 | 234.496.920 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24842-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.595 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 9.000 | 1.800 | 16.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.594 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g. | Gói | N3 | 3.383.400 | 1.900 | 6.428.460.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.593 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg ; Nhân trần 500 mg; Nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.592 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.591 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 142.900 | 1.800 | 257.220.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.590 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 30mg + 200mg. | Viên | N3 | 716.000 | 400 | 286.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26699-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.589 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-21423-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.588 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | HOẠT HUYẾT THÔNG MẠCH K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hồng hoa 0.6g; Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Thục địa 1.6g; Ích mẫu 0.8g | Gói | N3 | 12.800 | 4.100 | 52.480.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.587 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thập toàn đại bổ | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg;302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.586 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sirô Kiện Tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. | (400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg)/9ml | Ống | N3 | 50.000 | 5.425 | 271.250.000 | Uống | Siro | VD-27358-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.585 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tam thất Vinaplant | Bột Tam thất | 500 mg | Viên | N3 | 301.000 | 3.200 | 963.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.584 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 24.700 | 35.637 | 880.233.900 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.583 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Ống | N3 | 1.680 | 3.300 | 5.544.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.582 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Cam thảo; Bối mẫu; Bạch thược; Đan bì | (1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g)/5ml | Gói | N3 | 174.000 | 3.400 | 591.600.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.581 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch Vinaplant | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | 200mg | Viên | N1 | 83.000 | 480 | 39.840.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 (VD-31858-19) | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.580 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 128.000 | 1.845 | 236.160.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00182-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.579 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.990 | 159.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.578 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g, 0,5g ,0,5g, 0,008g,0,006g, 0,004g)/20ml | Chai | N4 | 600 | 38.000 | 22.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.577 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg. | Viên | N3 | 90.500 | 1.250 | 113.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.576 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tobloods siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml. | Chai | N1 | 7.000 | 55.125 | 385.875.000 | Uống | Si rô | VD-35972-22 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.575 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 320mg + 160mg + 160mg + 120mg + 120mg + 120mg. | Viên | N3 | 2.259.520 | 420 | 948.998.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-33177-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.574 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 250mg. | Viên | N3 | 426.730 | 680 | 290.176.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.573 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Fitôbetin – f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 180mg + 265mg + 90mg + 90mg. | Viên | N3 | 514.100 | 1.500 | 771.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.572 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ khí thông huyết – BVP | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 50mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg. | Viên | N3 | 801.120 | 779 | 624.072.480 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22084-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.571 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 1.194.350 | 2.290 | 2.735.061.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.570 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 1.315.000 | 567 | 745.605.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.569 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Diệp hạ châu Vinaplant | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 3g Diệp hạ châu) | 300mg | Gói | N1 | 56.000 | 3.000 | 168.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.568 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên kim tiền thảo trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 50.000 | 4.494 | 224.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.567 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg1,0g0,34g0,25g0,17g | Viên | N3 | 95.000 | 900 | 85.500.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.566 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 14.000 | 240 | 3.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.565 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dạ dày An Châu | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương: Thương truật 575mg; Hậu phác 358,8mg; Trần bì 358,8mg; Cam thảo 207mg | 575 mg + 358,8 mg + 358,8 mg + 207 mg | Viên | N3 | 55.000 | 2.400 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00112-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.564 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thập toàn đại bổ | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | 302,5mg + 302,5mg + 302,5mg + 75,5mg +151,5mg + 454mg + 302,5mg + 151,5mg + 454mg + 302,5mg | Viên | N3 | 74.000 | 2.600 | 192.400.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.563 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bearbidan | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Đan sâm; Huyền sâm; Viễn chí; Toan táo nhân; Đảng sâm; Bá tử nhân; Bạch linh; Cát cánh; Ngũ vị tử; Mạch môn đông; Thiên môn đông; Sinh địa; Đương quy); Chu sa | (0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,15g, 0,125g, 0,125g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 1g, 0,15g) 290mg, 0,05g | Viên | N3 | 94.000 | 1.980 | 186.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26694-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.562 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoàn phong thấp | cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương Hy thiêm 5g; Thiên niên kiện 0,25g) | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 105.000 | 2.300 | 241.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.561 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Đông dược Việt | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 500mg (ương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Tri mẫu 480mg; Xuyên khung 240mg; Cam thảo 160mg; Toan táo nhân 800mg; Phục linh 480mg) | Viên | N3 | 475.000 | 3.100 | 1.472.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.560 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg700mg500mg100mg1000mg | Viên | N3 | 95.000 | 920 | 87.400.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.559 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 15.800 | 67.700 | 1.069.660.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.558 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, bạch quả, cao đậu tương lên men | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên | 893200131600 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Công ty CP Dược – VTYT Kon Tum | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.557 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết dưỡng não TP | Cao đặc Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum); Cao Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.025.000 | 2.800 | 2.870.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.556 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.900 | 60.800.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.555 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Nhân sâm tam thất TW3 | Nhân sâm, Tam thất. | 50mg; 20mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.150 | 207.000.000 | Uống | Viên nén ngậm | VD-33178-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty CP DP TW 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.554 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg+1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 50.000 | 900 | 45.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.553 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lapandan | Cao đặc hỗn hợp: Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,6g (tương đương với: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g) | Gói | N3 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.552 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng); Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg; 5mg | Viên | N2 | 789.000 | 368 | 290.352.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.551 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 4g. | Viên | N1 | 1.270.000 | 410 | 520.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27651-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.550 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg + 800mg + 800mg + 16mg + 400mg + 24mg + 16mg + 800mg + 400mg. | Gói | N3 | 112.600 | 5.000 | 563.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.549 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 210mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg. | Viên | N3 | 1.107.620 | 1.500 | 1.661.430.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.548 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 41.600 | 2.300 | 95.680.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.547 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy,Quế chi, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 6.000 | 47.500 | 285.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.546 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 30.000 | 920 | 27.600.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.545 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch K/H | mỗi 10ml cao lỏng chứa: Hồng hoa 1,2g, hà thủ ô đỏ 1,6g, bạch thược 2,4g, đương quy 2,4g, xuyên khung 2,4g, ích mẫu 1,6g , thục địa 3,2g | 1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 3,2g | Ống | N3 | 45.000 | 4.200 | 189.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.544 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Rheumatic | Hy thiêm; Ngưu tất; Lá lốt; Thổ phục linh | 1670mg; 670mg; 330mg; 670mg. | Viên | N3 | 651.923 | 2.030 | 1.323.403.690 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.543 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.450 | 101.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.542 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Biolusty | Men bia ép tinh chế.(Saccharomyces Carlsbergensis) | 4g/10ml | Ống | N3 | 160.000 | 2.500 | 400.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 7679 | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.541 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 (VN-16540-13) | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.540 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciasis spissum) ; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonid toàn phần ≥ 24%) | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 23.642 | 3.150 | 74.472.300 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.539 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 22.000 | 2.916 | 64.152.000 | Uống | Viên | 893200131600 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Công ty CP Dược – VTYT Kon Tum | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.538 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho KH | Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới | 0,5ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Lọ | N3 | 5.000 | 17.000 | 85.000.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.537 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.536 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 3.000 | 50.000 | 150.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.535 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | viên | N2 | 40.000 | 1.945 | 77.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.534 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Akoxdo Plus | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 535mg (tương ứng với: Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0,213g; Cốc tinh thảo 0,15g |
Liên nhục1,5g; Đảngsâm 1,25g;Bạch linh0,875g;Bạch truật0,75g; Hoàisơn 0,687g;Cát lâmsâm0,625g;Mạch nha0,625g;Sơn tra0,625g; Ýdĩ 0,625g;Cam thảo0,563g; Sửquân tử0,5g;Khiếm thực0,375g;Bạch biểnđậu 0,387g;Thần khúc0,25g; Ôtặc cốt0,213g;Cốc tinhthảo 0,15g | Viên | N4 | 25.000 | 6.280 | 157.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.533 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Akoxdo Plus | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 535mg (tương ứng với: Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0,213g; Cốc tinh thảo 0,15g |
Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0, |
Viên | N4 | 3.500 | 6.280 | 21.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.532 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g | Chai | N3 | 13.000 | 39.000 | 507.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.531 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 8ml | Ống | N3 | 38.000 | 4.620 | 175.560.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.530 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần); Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic), Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) | 20mg; 150mg; | Viên | N3 | 140.000 | 445 | 62.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120500 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.529 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử 25 mg; Hà thủ ô đỏ 25 mg; Dây đau xương 25 mg; Đỗ trọng 25 mg; Cúc bất tử 50 mg; Cốt toái bổ 25 mg; Nấm sò khô 500 mg): 550 mg; | Viên | N3 | 14.000 | 2.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.528 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trĩ Tomoko | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.527 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Phòng phong 260mg; Đỗ trọng 260mg; Ngưu tất 260mg; Cam thảo 260mg) 13mg | 48,75mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 13mg | Viên | N3 | 175.000 | 8.300 | 1.452.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-33578-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.526 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 435.000 | 2.100 | 913.500.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.525 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | A.T hoạt huyết dưỡng | Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) , Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) | 40mg + 120mg | Chai | N3 | 2.000 | 72.000 | 144.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.524 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm Bảo Phương | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 91.000 | 3.600 | 327.600.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.523 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 100.000 | 845 | 84.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.522 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 40.000 | 3.035 | 121.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.521 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | THARODAS | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,26g + 1,06g + 0,53g + 0,35g + 0,26g + 0,26g + 0,26g. | Gói | N3 | 90.000 | 7.740 | 696.600.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00063-22 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.520 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hồng hoa 0.6g; Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Thục địa 1.6g; Ích mẫu 0.8g | Gói | N3 | 4.000 | 4.100 | 16.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.519 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, Ích mẫu, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 12.000 | 845 | 10.140.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.518 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 28.000 | 5.498 | 153.944.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.517 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng. | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N4 | 1.500 | 20.475 | 30.712.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.516 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh phế thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 18.000 | 5.166 | 92.988.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.515 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 90.700 | 1.050 | 95.235.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.514 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 62.500 | 798 | 49.875.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24303-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦM DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.513 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg. | Viên | N3 | 320.200 | 8.085 | 258.881.700 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00089-22 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.512 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 961.000 | 680 | 653.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.511 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 635.000 | 2.499 | 1.586.865.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.510 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Eucalyptol | 21g | Chai | N3 | 1.600 | 54.789 | 87.662.400 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24842-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.509 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 15.700 | 2.916 | 45.781.200 | Uống | Viên | 893200131600 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.508 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 28.765 | 35.637 | 1.025.098.305 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.507 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 312.700 | 1.490 | 465.923.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.506 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 2,8g. | Viên | N1 | 1.736.800 | 1.800 | 3.126.240.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33698-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.505 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 25.900 | 50.000 | 1.295.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.504 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciasis spissum) ; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonid toàn phần ≥ 24%) | 300mg+100mg | Viên | N2 | 401.278 | 3.150 | 1.264.025.700 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.503 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | 30ml | Chai | N3 | 800 | 32.000 | 25.600.000 | Uống | Siro | 893200187725 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM – BÌNH HÒA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.502 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 111.000 | 1.490 | 165.390.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.501 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Eucalyptol | 21g | Chai | N3 | 1.600 | 54.789 | 87.662.400 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100708224 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.500 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 47.770 | 29.400 | 1.404.438.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.499 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | A.T Antihepatic | Cao lỏng Actiso (tương đương 2,5g Actiso) (Extractum Herbae Cynarae scolymi liquidum) | 2,5g/5ml | Chai 120 ml | N3 | 6.000 | 39.000 | 234.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.498 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Bột Mã tiền chế (tương đương Mã tiền 50mg), Bột kép dược liệu (tương đương: Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi) | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 600.000 | 1.710 | 1.026.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.497 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg+100mg+25mg. | Viên | N3 | 338.098 | 610 | 206.239.780 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.496 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boogasick | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 108.000 | 718 | 77.544.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.495 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Diệp hạ châu Vinaplant | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 3g Diệp hạ châu) | 300mg | Gói | N1 | 110.000 | 3.000 | 330.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.494 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sirô Kiện Tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | Dung tích 9ml. | Ống | N3 | 25.000 | 5.400 | 135.000.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-27358-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.493 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 2,48g; 0,11g; 31,05% (w/v); 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 4.600 | 25.200 | 115.920.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.492 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 122.000 | 3.600 | 439.200.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.491 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy,Quế chi, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 15.000 | 47.500 | 712.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.490 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 953.400 | 2.290 | 2.183.286.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.489 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg) /8ml | Ống | N3 | 35.220 | 4.500 | 158.490.000 | Uống | Siro | VD-32791-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.488 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | (4g; 8g; 12g; 8g; 8g; 12g; 12g)/ 60ml | Lọ | N3 | 14.220 | 29.100 | 413.802.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.487 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 82.400 | 5.498 | 453.035.200 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.486 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg. | Viên | N3 | 24.000 | 1.150 | 27.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.485 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg + 1500mg + 1500mg + 1150mg + 1150mg + 750mg. | Viên | N3 | 383.660 | 2.780 | 1.066.574.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.484 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g. | Viên | N3 | 853.000 | 179 | 152.687.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28358-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.483 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 48g/120ml | Lọ | N3 | 8.500 | 33.500 | 284.750.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.482 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Sirô kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | (400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg)/9ml | Ống | N3 | 80.330 | 5.500 | 441.815.000 | Uống | Siro thuốc | VD-27358-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.481 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Gonsa Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g, 0,45g, 0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g | Gói | N3 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26864-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.480 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm, Phục linh, Bạch truật, Chích Cam thảo. | 3,33g; 1,67g; 5g; 2,67g; 1g; 2,67g; 3,33g; 1,67g | Ống | N3 | 68.000 | 4.500 | 306.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33517-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.479 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml cao lỏng chứa: Hồng hoa 1,2g; Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g | Chai | N3 | 9.830 | 38.000 | 373.540.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.478 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Thục địa; Đương quy; Bạch truật; Bạch thược; Phục linh; Xuyên khung; Nhân sâm; Cam thảo; Quế (vỏ thân, vỏ cành) | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Chai | N3 | 18.000 | 31.990 | 575.820.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.477 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm Bảo Phương | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 63.600 | 6.000 | 381.600.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.476 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg. | Viên | N3 | 93.400 | 2.499 | 233.406.600 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.475 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boogasick | Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bột bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 20.000 | 718 | 14.360.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty CP Dược – VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.474 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 750mg + 1500mg + 750mg + 1500mg + 1500mg. | Viên | N3 | 371.300 | 1.150 | 426.995.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.473 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 500.000 | 2.982 | 1.491.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32982-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.472 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | Dung tích 200ml. | Chai | N3 | 70.600 | 40.500 | 2.859.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23928-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.471 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Haisamin | Hải sâm. | 200mg. | Viên | N3 | 229.000 | 3.800 | 870.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.470 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.600 | 29.400 | 47.040.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.469 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg) /8ml | Ống | N3 | 1.600 | 4.500 | 7.200.000 | Uống | Siro | VD-32791-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.468 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 400mg + 300mg + 300mg + 400mg + 300mg + 400mg. | Viên | N3 | 401.400 | 2.250 | 903.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.467 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg+50mg+50mg+25mg. | Viên | N3 | 338.200 | 2.499 | 845.161.800 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.466 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 525mg + 60mg. | Viên | N3 | 501.580 | 570 | 285.900.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23253-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.465 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 45.200 | 18.390 | 831.228.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.464 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Didala | Cao khô lá dâu tằm (tương đương lá dâu tằm 5g) 570mg | 570mg | Viên | N4 | 563.000 | 2.499 | 1.406.937.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.463 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Quế Chi, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 280.000 | 1.490 | 417.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.462 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | PQA Actiso | Actisô | 3,0g. | Viên | N3 | 121.580 | 690 | 83.890.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-33516-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.461 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g, 0,5g ,0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g)/20ml |
Chai | N3 | 500 | 38.000 | 19.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.460 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N4 | 400 | 20.475 | 8.190.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.459 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: Thiên ma 330mg; Câu đằng 550mg; Dạ giao đằng 550mg; Thạch quyết minh 880mg; Sơn chi 330mg; Hoàng cầm 330mg; Ngưu tất 440mg; Đỗ trọng 330mg; Ích mẫu 440mg; Tang ký sinh 880mg; Bạch phục linh 550mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.190 | 219.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.458 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 88.200 | 1.680 | 148.176.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.457 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo | 3g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g | Lọ | N3 | 1.700 | 37.000 | 62.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.456 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 2.000 | 900 | 1.800.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 QĐ gia hạn số 56/QĐ-YDCT ngày 04/04/2023 |
986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.455 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đương quy di thực | Cao khô Đương quy di thực (4:1) (Extractum Angelicae acutilobae siccum) 300mg tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực (Radix Angelicae acutilobae) | 300mg | Viên | N3 | 85.000 | 3.500 | 297.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200129900 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDVTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.454 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông) | 250ml | Chai | N3 | 1.600 | 47.500 | 76.000.000 | Uống | Cao lỏng | V1651-H12-10 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.453 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N4 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.452 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | CỐM AN THẦN TT | Toan táo nhân; Tri mẫu; Phục linh; Xuyên khung; Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N3 | 38.020 | 7.800 | 296.556.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.451 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 2000mg + 500mg + 300mg + 300mg + 300mg +50mg. | Viên | N3 | 434.000 | 1.890 | 820.260.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.450 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg. | Viên | N3 | 185.000 | 4.000 | 740.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.449 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | Dung tích 3ml. | Chai | N3 | 138.730 | 7.980 | 1.107.065.400 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24236-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.448 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 31.700 | 18.390 | 582.963.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.447 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 77.000 | 12.000 | 924.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.446 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 472.000 | 1.500 | 708.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.445 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoàn phong thấp | cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương Hy thiêm 5g; Thiên niên kiện 0,25g) | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 477.000 | 2.300 | 1.097.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.444 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 108.000 | 1.950 | 210.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.443 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 28.570 | 29.400 | 839.958.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.442 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g | Lọ | N3 | 19.600 | 34.990 | 685.804.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32817-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.441 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1.32g; 0.33g; 0.083g | Viên | N3 | 115.700 | 2.916 | 337.381.200 | Uống | Viên | 893200131600 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.440 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Địa liền, Riềng, Thiên niên kiện, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế nhục, Long não | 5g+5g+5g+3g+3g+2g+2g+2g | Lọ | N3 | 22.900 | 29.700 | 680.130.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.439 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cốt linh diệu | Mỗi 50 ml cồn thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thiên niên kiện 625 mg; Huyết giác 625 mg; Long não 625 mg; Địa liền 312,5 mg; Đại hồi 312,5 mg; Thương truật 312,5 mg; Quế chi 312,5 mg | 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 25.900 | 33.300 | 862.470.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.438 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa; Hoài sơn (bột); Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100 mg Trạch tả); Cao đặc hoa Cúc hoa (tương đương 200 mg Cúc hoa); Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200 mg Thảo quyết minh); Cao đặc quả Hạ khô thảo (tương đương 125 mg Hạ khô thảo); Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200 mg Hà thủ ô đỏ); Đương qui (bột) | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 1.025.000 | 650 | 666.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.437 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 60ml | Chai | N3 | 9.200 | 24.948 | 229.521.600 | Uống | Siro thuốc | VD-30643-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.436 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | 200mg; 100mg; 50mg; 10mg; 25mg; 10mg | Viên | N3 | 205.000 | 1.000 | 205.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.435 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boogasick | Actiso, Biển súc, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 100.000 | 718 | 71.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.434 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 12mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg. | Túi | N3 | 581.000 | 3.381 | 1.964.361.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược-Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.433 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tobloods 250 mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg. | Viên | N1 | 285.000 | 2.499 | 712.215.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.432 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (7,2g + 4,8g + 4,8g + 4,2g + 4,8g + 4,8g + 2,4g)/60ml. | Lọ | N3 | 118.800 | 18.000 | 2.138.400.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00181-24 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.431 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg. | Viên | N3 | 613.300 | 1.500 | 919.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.430 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 1.600 | 24.255 | 38.808.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.429 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g. | Viên | N3 | 6.088.000 | 2.150 | 13.089.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.428 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg. | Viên | N3 | 341.000 | 2.935 | 1.000.835.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.427 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (20mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 400mg + 300mg + 300mg + 400mg + 300mg + 400mg) 500mg | Viên | N3 | 170.000 | 2.200 | 374.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.426 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 14.800 | 35.637 | 527.427.600 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.425 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) , Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) | 40mg + 120mg | Chai | N3 | 1.000 | 72.000 | 72.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.424 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Chai | N3 | 3.500 | 27.000 | 94.500.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.423 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long. | 20mg;25mg; 50mg | Viên | N3 | 45.000 | 4.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.422 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên kim tiền thảo trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 25.000 | 4.494 | 112.350.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.421 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Long huyết DTH | Cao khô Huyết giác (Extractum Dracaenae siccus), tương đương Huyết giác (Lignum Dracaenae) 4g | 280mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.658 | 34.818.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120300 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.420 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 95.000 | 5.100 | 484.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.419 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng. | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.418 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Diệp hạ châu Caps | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) | 450mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.417 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | viên | N3 | 95.000 | 1.297 | 123.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.416 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Digesleen | Nhục đậu khấu; Sa nhân; Trần bì; Bạch biển đậu; Ý dĩ; Hoài sơn; Đảng sâm; Liên nhục; Mạch nha | 16mg, 16mg, 24mg, 800mg, 800mg, 800mg, 800mg, 400mg, 400mg | Gói | N3 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.415 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,4g; 0,2g; 0,3g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,2g; 0,3g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,3g | Gói 5g | N3 | 66.000 | 2.650 | 174.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.414 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên sáng mắt đông dược việt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 135mg + 135mg + 135mg + 135mg + 135mg + 135mg + 180mg + 135mg + 360mg + 180mg + 180mg + 135mg. | Viên | N3 | 184.500 | 770 | 142.065.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32660-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.413 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g + 0,8g + 3,2g + 0,8g + 0,4g + 0,8g | Viên | N3 | 498.000 | 2.200 | 1.095.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.412 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xóa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg. | Lọ | N3 | 134.460 | 33.500 | 4.504.410.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.411 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg + 0,5mg + 0,36mg + 0,5mg + 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 380 | 76.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19294-13 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.410 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20,0mg, Mộc hương 6,8mg, Hoàng liên 3,4mg, Cam thảo 4,0mg, Bạch linh 13,4mg, Đảng sâm 6,8mg, Thần khúc 6,8mg, Trần bì 13,4mg, Sa nhân 6,8mg, Mạch nha 6,8mg, Sơn tra 6,8mg, Hoài sơn 6,8mg, Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 13.000 | 502 | 6.526.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.409 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 2.500 | 1.050 | 2.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.408 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-21423-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.407 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 112.000 | 900 | 100.800.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.406 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Trà Gừng | Gừng. | Mỗi gói 5g chứa: Cao khô dược liệu (Extractum Zingiberis siccus) 480mg tương đương với Gừng 5g | Gói | N3 | 7.000 | 3.190 | 22.330.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200125200 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.405 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 12.000 | 1.050 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.404 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tam thất bổ máu – YB | Tam thất | 0,6 g | Viên | N3 | 171.400 | 2.879 | 493.460.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-33658-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.403 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh phế thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 31.380 | 5.166 | 162.109.080 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.402 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Bình vôi, Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen | 1200mg, 650mg,500mg, 650mg, 150mg | Viên | N2 | 87.000 | 2.800 | 243.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.401 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần); Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic), Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) | 20mg; 150mg; | Viên | N3 | 310.000 | 445 | 137.950.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120500 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.400 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Cineol; Húng chanh (Folium Plectranthi); Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai | N3 | 3.000 | 60.963 | 182.889.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.399 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho KH | Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới | 0,5ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Lọ | N3 | 6.100 | 17.000 | 103.700.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.398 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dũ thương linh | Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ. | 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. | Viên | N3 | 368.000 | 3.150 | 1.159.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.397 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg. | Viên | N3 | 342.540 | 2.890 | 989.940.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-31002-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.396 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg + 240mg + 120mg + 0,3mg. | Viên | N3 | 680.000 | 860 | 584.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.395 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Khang Minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg. | Viên | N3 | 1.244.900 | 2.450 | 3.050.005.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22473-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.394 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.800 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.393 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 330mg + 100mg. | Viên | N3 | 372.800 | 4.250 | 1.584.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.392 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg. | Viên | N2 | 2.143.100 | 2.800 | 6.000.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.391 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 110.000 | 2.982 | 328.020.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.390 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên sáng mắt | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn , Đơn bì , Phục linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa | 360mg ( tương ứng với: Thục địa 2 g; Sơn thù 1 g; Hoài sơn 1 g; Đơn bì 0,75 g; Phục linh 0,75 g; Trạch tả 0,75 g; Câu kỷ tử 0,75 g; Cúc hoa 0,75 g) | Viên | N3 | 10.000 | 3.402 | 34.020.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty CP dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.389 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | DELEEPS | cao đặc hỗn hợp các dược liệu: Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 350mg (tương đương với:1200mg; 800mg; 800mg; 600mg; 400mg) | Viên | N3 | 120.000 | 4.300 | 516.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00258-25 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.388 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg 148 mg 315 mg |
Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.387 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp tương đương: Nhân trần ;Bồ công anh; Cúc hoa; Kim ngân hoa; Cam thảo; Actiso | 315mg (1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg) | Viên | N3 | 14.000 | 1.990 | 27.860.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.386 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | (10,50% (w/v); 2,48g; 0,11g; 31,05% (w/v); 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 2.700 | 25.200 | 68.040.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.385 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Dầu gió các loại | 21g | Chai | N3 | 2.200 | 54.789 | 120.535.800 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24842-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty CP Sao Thái Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.384 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 28.000 | 1.945 | 54.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.383 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340 mg (tương ứng với: Diệp hạ châu 2000 mg; Tam thất 500 mg; Kim ngân hoa 300 mg; Cam thảo 300 mg; Thảo quyết minh 300 mg; Cúc hoa vàng 50 mg) | Viên | N3 | 110.000 | 1.890 | 207.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.382 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Crila | Cao khô Trinh nữ Crila (tương đương 1,25mg alcaloid toàn phần) | 250mg | Viên | N1 | 21.000 | 3.480 | 73.080.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.381 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống | N3 | 140.000 | 6.800 | 952.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.380 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tiêu trĩ Q | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220mg; Cam thảo 166,7mg; Hòe hoa 443,3mg; Cỏ nhọ nồi 443,3mg; Kim ngân hoa 333,3mg; Đào nhân 266,7mg) | 166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg), 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg | Viên | N3 | 82.000 | 8.300 | 680.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.379 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu. | 4g; 2g | Viên | N4 | 140.000 | 7.800 | 1.092.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Hainan Wanzhou Green pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.378 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng. | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 4.400 | 20.475 | 90.090.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.377 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg + 1200mg + 240mg + 180mg + 120mg + 120mg + 120mg. | Viên | N3 | 1.506.000 | 5.770 | 8.689.620.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.376 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.375 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Xương Khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg + 600mg + 600mg + 450mg + 450mg + 300mg + 300mg + 300mg + 600mg + 600mg + 450mg + 450mg + 300mg + 300mg. | Viên | N3 | 993.000 | 5.040 | 5.004.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.374 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | 480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg +250mg + 187,3mg + 187,3mg. | Viên | N3 | 267.100 | 1.200 | 320.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.373 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg, 0,5mg, 0,36mg, 0,5mg, 100mg |
Viên | N3 | 4.000 | 378 | 1.512.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19294-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.372 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Dung tích 120ml. | Chai | N3 | 60.500 | 32.991 | 1.995.955.500 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.371 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trabogan | Mỗi gói 2g chứa: cao khô Actisô (tương đương 15g lá tươi Actisô) | 600mg/2g | Gói | N3 | 110.000 | 4.000 | 440.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27247-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.370 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 105.000 | 1.400 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.369 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.560 | 9.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.368 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất. | 150 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V184-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.367 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 567 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.366 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, ý dĩ, Sinh địa. | 700 mg (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g;Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g;) | Viên | N3 | 35.000 | 2.040 | 71.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.365 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.364 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciasis spissum) ; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonid toàn phần ≥ 24%) | 300mg+100mg | Viên | N3 | 31.949 | 3.150 | 100.639.350 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.363 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Cao đặc tổng hợp: Hoàng kỳ; Đương quy vĩ; Xích thược; Xuyên khung; Địa long; Hồng hoa; Đào nhân | 360mg (6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g) | Viên | N3 | 265.000 | 3.200 | 848.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33851-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.362 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 8.000 | 24.255 | 194.040.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.361 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 4,8ml chứa: 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g | Ống | N3 | 35.000 | 4.500 | 157.500.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.360 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32g; Bạch linh 0,32g; Bạch truật 0,32g; Quế 0,08g; Cam thảo 0,16g; Thục địa 0,48g; Đảng sâm 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Đương quy 0,48g; Hoàng kỳ 0,32g. | Gói | N3 | 30.000 | 2.330 | 69.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.359 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lục vị Abipha | Thục địa; Hoài sơn; Sơn thù; Mẫu đơn bì; Phục linh; Trạch tả. | Viên 9g chứa: 1,36g; 0,68g; 0,68g; 0,51g; 0,51g; 0,51g. | Viên | N3 | 160.000 | 2.385 | 381.600.000 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.358 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa | 0,6g; 0,8g; 1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,8g; 1,6g | Gói | N3 | 745.000 | 3.240 | 2.413.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.357 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg. | Viên | N3 | 131.500 | 3.150 | 414.225.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Dược phẩm Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.356 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 2 | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.355 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi 125ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương Cao actiso (tương đương 3,5g lá tươi Actiso) 1,25g; Sài đất 37,5g; Thương nhĩ tử 12,5g; Kim ngân cuộng 31,25g; Hạ khô thảo 6,25g | Chai | N3 | 1.800 | 26.000 | 46.800.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.354 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.353 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) ; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza); Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia ) | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.990 | 319.200.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.352 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Quy tỳ thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 60ml | Chai | N3 | 3.000 | 22.490 | 67.470.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.351 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 7.000 | 5.498 | 38.486.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.350 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) ; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza); Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia ) | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 2.500 | 3.990 | 9.975.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.349 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 22.000 | 2.916 | 64.152.000 | Uống | Viên | VD-27326-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.348 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 71.800 | 3.990 | 286.482.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.347 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi lọ 30g hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau: Độc hoạt 2,4g; Phòng phong 1,8g; Tang ký sinh 3g; Tế tân 1,2g; Tần giao 1,2g; Ngưu tất 1,8g; Đỗ trọng 1,8g; Quế chi 1,2g; Xuyên khung 0,9g; Sinh địa 1,8g; Bạch thược 1,8g; Đương quy 1,2g; Đảng | Lọ | N3 | 2.000 | 27.800 | 55.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.346 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 446.000 | 2.982 | 1.329.972.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.345 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên | VD-27326-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.344 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 150mg | Viên | N3 | 1.373.270 | 309 | 424.340.430 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.343 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 18.000 | 3.990 | 71.820.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.342 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng. | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.341 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Cao khô Huyết giác | Cao khô huyết giác (tương đương 2,4g Huyết giác) 300mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.660 | 132.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27246-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.340 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.320 | 52.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.339 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Cineol; Húng chanh (Folium Plectranthi); Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml; ống 5ml | Ống | N3 | 21.500 | 2.415 | 51.922.500 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.338 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | Mỗi 5g thuốc bột chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g. | Gói | N3 | 28.000 | 5.300 | 148.400.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.337 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cao hy thiêm TW3 | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 124g; 6,25g | Chai | N3 | 1.500 | 29.400 | 44.100.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32538-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.336 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hạ áp Abipha | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Thiên ma; Câu đằng; Dạ giao đằng; Thạch quyết minh; Sơn chi; Hoàng cầm; Ngưu tất; Đỗ trọng; Ích mẫu; Tang ký sinh; Bạch phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: Thiên ma 330mg; Câu đằng 550mg; Dạ giao đằng 550mg; Thạch quyết minh 880mg; Sơn chi 330mg; Hoàng cầm 330mg; Ngưu tất 440mg; Đỗ trọng 330mg; Ích mẫu 440mg; Tang ký sinh 880mg; Bạch phục linh 550mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.190 | 87.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.335 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.334 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Gaphyton S | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N3 | 320.000 | 525 | 168.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.333 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha Cap | Bạch chỉ; Bạch truật; Thương nhĩ tử; Phòng phong; Hoàng kỳ; Tân di hoa; Bạc hà. | 225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. | Viên | N3 | 120.000 | 744 | 89.280.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.332 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Dầu gió các loại | 21g | Chai | N3 | 0 | 54.789 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100708224 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty CP Sao Thái Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.331 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên vai gáy | Khương hoạt; Hoàng kỳ; Phòng phong; Xích thược; Khương hoàng; Gừng; Cam thảo; Đương quy. | 0,9g; 0,3g; 0,9g; 0,9g; 0,9g; 0,2g; 0,3g; 0,9g | Viên | N3 | 60.000 | 4.200 | 252.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00143-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.330 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng. | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 6.100 | 20.475 | 124.897.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.329 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha Cap | Bạch chỉ; Bạch truật; Thương nhĩ tử; Phòng phong; Hoàng kỳ; Tân di hoa; Bạc hà. | 225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. | Viên | N3 | 70.000 | 744 | 52.080.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.328 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 4.000 | 1.050 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.327 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 58.000 | 5.166 | 299.628.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.326 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 30.000 | 5.498 | 164.940.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.325 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 200.000 | 2.544 | 508.800.000 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.324 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Gonsa Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g, 0,45g, 0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g | Gói | N3 | 45.400 | 7.000 | 317.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26864-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.323 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.322 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.321 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cốm An Thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N3 | 29.400 | 7.800 | 229.320.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.320 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên sáng mắt | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn , Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa | 360mg ( tương ứng với: Thục địa 2 g; Sơn thù 1 g; Hoài sơn 1 g; Đơn b́ 0,75 g; Phục linh 0,75 g; Trạch tả 0,75 g; Câu kỷ tử 0,75 g; Cúc hoa 0,75 g) | Viên | N3 | 150.000 | 3.402 | 510.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty CP dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.319 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | Mỗi ống 10ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Nhung hươu 0,083g; Nhân sâm 0,25g | Ống | N3 | 32.800 | 6.800 | 223.040.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.318 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Dầu gió các loại | 21g | Chai | N3 | 8.500 | 54.789 | 465.706.500 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100708224 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.317 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 340mg + 280mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg+ 60mg + 60mg + 280mg. | Viên | N3 | 428.200 | 693 | 296.742.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-25817-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.316 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg + 148 mg +3 15 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.315 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 55.000 | 5.166 | 284.130.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.314 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 11.000 | 1.050 | 11.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.313 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 4.000 | 3.035 | 12.140.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 Có thẻ kho |
986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.312 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo HM | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) | 600mg/2g | Gói | N3 | 101.000 | 3.720 | 375.720.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.311 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,221g + 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 107.600 | 26.460 | 2.847.096.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.310 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.801.000 | 1.400 | 2.521.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.309 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg, 0,5mg, 0,36mg, 0,5mg, 100mg |
Viên | N4 | 19.280 | 378 | 7.287.840 | Uống | Viên nang mềm | VD-19294-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.308 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg. | Viên | N3 | 559.000 | 2.200 | 1.229.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.307 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Trà gừng | Gừng | 1,6g. | Gói | N3 | 221.600 | 980 | 217.168.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32682-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.306 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg |
Viên | N3 | 40.000 | 4.750 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.305 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Cốt toái bổ, Nấm sò khô) 550mg | Viên | N3 | 79.000 | 2.700 | 213.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.304 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g, 0,5g ,0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g)/20ml |
Chai | N3 | 2.440 | 38.000 | 92.720.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.303 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 5.600 | 20.475 | 114.660.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.302 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 4.000 | 2.982 | 11.928.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32982-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.301 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Huyết giác | Cao khô huyết giác (tương đương 2,4g Huyết giác) 300mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.660 | 265.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893200725324 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.300 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1.32g; 0.33g; 0.083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên | VD-27326-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.299 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 8ml | ống | N3 | 63.000 | 4.620 | 291.060.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.298 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg. | Viên | N3 | 502.500 | 1.990 | 999.975.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.297 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 63.800 | 4.190 | 267.322.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.296 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.295 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong Tê Thấp HD new | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg. | Viên | N3 | 2.316.600 | 1.495 | 3.463.317.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.294 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg. | Viên | N3 | 973.950 | 630 | 613.588.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.293 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 150mg + 150mg + 150mg +300mg. | Viên | N3 | 1.154.500 | 903 | 1.042.513.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.292 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.291 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg+685mg+375mg+280mg+375mg+375mg+685mg+280mg+375mg+15mg. | Viên | N3 | 1.652.500 | 2.246 | 3.711.515.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.290 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg. | Viên | N3 | 2.159.420 | 1.150 | 2.483.333.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.289 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g. | Gói | N3 | 393.000 | 4.950 | 1.945.350.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.288 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 68.150 | 1.920 | 130.848.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.287 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Dầu gió các loại | 21g | Chai | N3 | 8.600 | 54.789 | 471.185.400 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24842-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.286 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 2 | Viên | N3 | 194.370 | 2.067 | 401.762.790 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.285 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp tương đương: Nhân trần ;Bồ công anh; Cúc hoa; Kim ngân hoa; Cam thảo; Actiso | 315mg (1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg) | Viên | N3 | 216.000 | 1.990 | 429.840.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.284 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 17.100 | 24.255 | 414.760.500 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.283 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.282 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Dung tích 220ml. | Chai | N3 | 5.000 | 44.100 | 220.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27574-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.281 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg+50mg+12,5mg+5mg+50mg+25mg+75mg+37,5mg+20mg. | Viên | N3 | 160.000 | 3.150 | 504.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.280 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, Ích mẫu, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 411.250 | 845 | 347.506.250 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.279 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg. | Viên | N3 | 1.528.800 | 420 | 642.096.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.278 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | Chai | N3 | 15.500 | 23.000 | 356.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.277 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Haisamin | Hải sâm. | 200 mg | Viên | N3 | 278.000 | 3.780 | 1.050.840.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.276 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm; Nhung hươu | Mỗi ống 10ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Nhung hươu 0,083g; Nhân sâm 0,25g | Ống | N3 | 38.000 | 6.800 | 258.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược-vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.275 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20,0mg, Mộc hương 6,8mg, Hoàng liên 3,4mg, Cam thảo 4,0mg, Bạch linh 13,4mg, Đảng sâm 6,8mg, Thần khúc 6,8mg, Trần bì 13,4mg, Sa nhân 6,8mg, Mạch nha 6,8mg, Sơn tra 6,8mg, Hoài sơn 6,8mg, Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 424.800 | 502 | 213.249.600 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.274 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Haspan | Cao khô lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 21.000 | 3.800 | 79.800.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.273 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Giadogane | Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 742.719 | 1.638 | 1.216.573.722 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.272 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp – HT | Cao hỗn hợp dược liệu: Độc hoạt; Phòng phong; Tế tân; Tần giao; Tang ký sinh; Đỗ trọng; Ngưu tất; Cam thảo; Quế nhục; Đương quy; Xuyên khung; Bạch thược; Sinh địa; Nhân sâm; Phục linh | (2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g) 4,17g/15ml | Gói | N3 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.271 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 161.000 | 1.450 | 233.450.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.270 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra, 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra, 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 35.000 | 502 | 17.570.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.269 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cửu tử bổ thận | Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương ứng với: Thỏ ty tử 400mg; Phúc bồn tử 400mg; Câu kỷ tử 400mg ; Cửu thái tử 240mg; Phá cố tử 80mg; Xà sàng tử 80mg; Kim anh tử 80mg; Ngũ vị tử 80mg; Thục địa 400mg; Dâm dương hoắc 400mg; Nhân sâm 10mg); Bột dược liệu 263mg (tương ứng với: Thạch liên tử 240mg; Hải mã 10mg; Lộc nhung 10mg; Quế nhục 3mg) | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 61.000 | 6.000 | 366.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ĐÔNG | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.268 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Giadogane | Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 121.359 | 1.638 | 198.786.042 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.267 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Mỗi 5ml cao lỏng chứa cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91 g tương đương với :Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa:1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g. | Ống | N3 | 84.000 | 3.620 | 304.080.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.266 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Cao đặc tổng hợp: Hoàng kỳ; Đương quy vĩ; Xích thược; Xuyên khung; Địa long; Hồng hoa; Đào nhân | 360mg (6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g) | Viên | N3 | 120.000 | 3.200 | 384.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33851-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.265 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Cam thảo; Bối mẫu; Bạch thược; Đan bì | (4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g)/15ml | Gói | N3 | 84.000 | 6.200 | 520.800.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.264 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Bách Bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g | 60g | Chai | N3 | 15.500 | 19.290 | 298.995.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.263 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ; Quế chi; Sinh khương; Cam thảo bắc | 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g | Chai | N3 | 4.700 | 38.000 | 178.600.000 | Uống | Siro | VD-33657-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.262 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 122.780 | 34.675 | 425.739.650 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00128-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.261 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 3.040 | 47.500 | 144.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.260 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | 0,27g + 0,15g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,35g + 0,25g. | Viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.259 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g + 1,50g + 0,80g + 0,50g + 0,50g + 0,50g + 0,50g + 0,50g + 0,50g + 0,30g + 0,30g. | Viên | N3 | 475.400 | 3.000 | 1.426.200.000 | Uống | Viên nang cứng | V577-H12-10 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh |
